100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 4
Đề thi

100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 4

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp34 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực sản xuất video, ‘non-linear editing’ (biên tập phi tuyến tính) mang lại lợi ích chính nào so với biên tập tuyến tính truyền thống?

Cho phép người biên tập chỉ có thể cắt và ghép các đoạn video theo trình tự thời gian.

Yêu cầu người biên tập phải xem lại toàn bộ cuộn băng gốc để thực hiện một chỉnh sửa nhỏ.

Cho phép truy cập, chỉnh sửa và sắp xếp lại các đoạn video một cách độc lập và linh hoạt.

Tạo ra các tệp video có dung lượng lớn hơn đáng kể.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về nén dữ liệu đa phương tiện, thuật ngữ ‘lossy compression’ (nén mất mát) có nghĩa là gì?

Quá trình nén làm giảm kích thước tệp bằng cách loại bỏ các dữ liệu không quan trọng hoặc ít nhận biết được bởi giác quan con người.

Quá trình nén làm giảm kích thước tệp mà không làm mất bất kỳ dữ liệu nào.

Quá trình nén yêu cầu nhiều tài nguyên xử lý hơn so với nén không mất mát.

Quá trình nén chỉ áp dụng cho các tệp văn bản.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại hiệu ứng đa phương tiện nào được sử dụng để chuyển đổi mượt mà giữa hai khung hình hoặc cảnh quay, tạo cảm giác liền mạch?

Cắt (Cut).

Mờ dần (Fade).

Chuyển cảnh (Transition).

Hiệu ứng âm thanh (Sound Effect).

Xem đáp án

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘storyboard’ (bảng phân cảnh) trong sản xuất đa phương tiện thường bao gồm những yếu tố nào?

Chỉ các đoạn mã lập trình cho hiệu ứng đặc biệt.

Chuỗi các hình vẽ minh họa, mô tả các cảnh quay, hành động, lời thoại và các ghi chú kỹ thuật.

Danh sách các thiết bị phần cứng cần thiết.

Chỉ các bản nhạc nền và hiệu ứng âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế giao diện đa phương tiện, việc sử dụng ‘affordances’ (khả năng gợi ý chức năng) giúp người dùng nhận biết điều gì?

Màu sắc chủ đạo của giao diện.

Cách thức mà một đối tượng hoặc yếu tố có thể được sử dụng hoặc tương tác.

Nguồn gốc và bản quyền của nội dung.

Tốc độ tải của trang web.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo quan điểm phân tích phổ biến trong lĩnh vực đa phương tiện, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái sử dụng của các thành phần đa phương tiện trong các dự án khác nhau?

Sử dụng các định dạng tệp độc quyền của nhà cung cấp phần mềm.

Tuân thủ các tiêu chuẩn mở và các quy ước đặt tên rõ ràng.

Tạo ra các tệp đa phương tiện có dung lượng lớn nhất có thể.

Chỉ sử dụng các công cụ phần mềm mới nhất và tiên tiến nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong công nghệ đa phương tiện, thuật ngữ ‘codec’ (coder-decoder) có chức năng chính là gì?

Tạo ra các tệp đa phương tiện có dung lượng lớn.

Mã hóa (nén) và giải mã (giải nén) dữ liệu đa phương tiện.

Phát các tệp đa phương tiện trên nhiều thiết bị.

Lưu trữ siêu dữ liệu (metadata) cho các tệp đa phương tiện.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực thiết kế giao diện, nguyên tắc ‘consistency’ (tính nhất quán) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

Sử dụng các yếu tố thiết kế khác nhau cho mỗi màn hình để tạo sự mới lạ.

Đảm bảo các yếu tố giao diện (nút, biểu tượng, kiểu chữ, màu sắc) được sử dụng một cách đồng nhất trên toàn bộ ứng dụng hoặc trang web.

Tập trung vào việc làm cho giao diện càng phức tạp càng tốt.

Chỉ sử dụng một màu sắc duy nhất cho toàn bộ thiết kế.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp hình ảnh nào sau đây là định dạng điểm ảnh (raster) phổ biến, hỗ trợ nén mất mát và thường được sử dụng cho ảnh chụp trên web?

SVG

AI

JPEG

EPS

Xem đáp án

Chọn đáp án C

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi đánh giá chất lượng âm thanh của một tệp đa phương tiện, chỉ số ‘bitrate’ (tốc độ bit) thường đo lường điều gì?

Tần số lấy mẫu của âm thanh.

Số lượng bit được sử dụng để mã hóa mỗi giây của âm thanh.

Độ sâu bit (bit depth) của mỗi mẫu âm thanh.

Thời lượng của tệp âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực hoạt hình và video, thuật ngữ ‘keyframes’ (khung hình khóa) được sử dụng để chỉ điều gì?

Tất cả các khung hình trong một đoạn phim.

Các khung hình quan trọng đánh dấu sự thay đổi chính về vị trí, hình dạng, màu sắc hoặc thuộc tính khác của đối tượng.

Các khung hình được sử dụng để nén video.

Các khung hình được hiển thị ở tốc độ cao nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về nén dữ liệu âm thanh, định dạng ‘lossless compression’ (nén không mất mát) có đặc điểm chính là gì?

Giảm kích thước tệp bằng cách loại bỏ các tần số âm thanh cao.

Làm giảm chất lượng âm thanh để đạt được kích thước tệp nhỏ nhất.

Giảm kích thước tệp mà không làm mất bất kỳ thông tin âm thanh gốc nào.

Yêu cầu nhiều băng thông hơn để truyền tải so với nén mất mát.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp video nào sau đây là một định dạng container phổ biến, có khả năng chứa nhiều luồng dữ liệu (video, âm thanh, phụ đề) và thường được sử dụng cho các nội dung phát trực tuyến?

AVI

MOV

MP4

WMV

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đồ họa đa phương tiện, thuật ngữ ‘resolution’ (độ phân giải) cho ảnh điểm ảnh thường được đo bằng gì?

Tốc độ khung hình mỗi giây.

Số lượng pixel theo chiều ngang nhân với số lượng pixel theo chiều dọc.

Độ sâu màu (ví dụ: 24-bit, 32-bit).

Tỷ lệ nén của tệp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đồ họa đa phương tiện, ‘vector graphics’ (đồ họa vector) có ưu điểm chính nào so với ‘raster graphics’ (đồ họa điểm ảnh)?

Vector graphics có thể hiển thị chi tiết hình ảnh phức tạp với nhiều màu sắc và bóng đổ hơn.

Vector graphics có thể được mở rộng vô hạn mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.

Vector graphics thường có dung lượng tệp nhỏ hơn raster graphics cho cùng một mức độ chi tiết.

Vector graphics dễ dàng chỉnh sửa từng điểm ảnh riêng lẻ.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về các yếu tố tương tác trong đa phương tiện, ‘feedback’ (phản hồi) có vai trò gì?

Ẩn đi mọi hành động của người dùng.

Cung cấp thông tin cho người dùng biết hành động của họ đã được ghi nhận và kết quả là gì.

Yêu cầu người dùng nhập lại thông tin nhiều lần.

Chỉ hiển thị thông báo lỗi.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi sử dụng các yếu tố đa phương tiện trong bài thuyết trình, nguyên tắc ‘visual hierarchy’ (phân cấp trực quan) giúp người xem điều hướng thông tin bằng cách nào?

Hiển thị tất cả các yếu tố với cùng một kích thước và tầm quan trọng.

Sử dụng kích thước, màu sắc, vị trí và kiểu chữ để làm nổi bật các thông tin quan trọng nhất trước.

Chỉ tập trung vào văn bản và loại bỏ tất cả các yếu tố hình ảnh.

Sử dụng quá nhiều hiệu ứng chuyển động để thu hút sự chú ý.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp ảnh vector nào sau đây là một tiêu chuẩn mở, được sử dụng rộng rãi để tạo và trao đổi đồ họa vector trên web và các ứng dụng khác?

PNG

GIF

SVG

TIFF

Xem đáp án

Chọn đáp án C

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘hyperlink’ (siêu liên kết) trong đa phương tiện kỹ thuật số cho phép người dùng thực hiện hành động gì?

Chỉnh sửa trực tiếp nội dung của trang web.

Di chuyển đến một tài liệu, một phần của tài liệu, hoặc một trang web khác.

Tải xuống toàn bộ nội dung của một trang web về máy.

Thay đổi kích thước của cửa sổ trình duyệt.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại tương tác đa phương tiện nào cho phép người dùng điều khiển luồng thông tin, đưa ra lựa chọn và phản hồi với nội dung?

Tương tác tuyến tính (Linear Interaction).

Tương tác phi tuyến tính (Non-linear Interaction).

Tương tác thụ động (Passive Interaction).

Tương tác tự động (Automatic Interaction).

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp âm thanh nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ âm thanh chất lượng cao, không mất mát dữ liệu, thường dùng trong sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp?

MP3

AAC

WAV

OGG

Xem đáp án

Chọn đáp án C

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘frame rate’ (tốc độ khung hình) trong video đa phương tiện đề cập đến gì?

Số lượng bit được sử dụng để mã hóa mỗi giây của video.

Số lượng pixel trong mỗi khung hình của video.

Số lượng khung hình được hiển thị trong mỗi giây của video.

Độ phân giải của video (ví dụ: 1080p, 4K).

Xem đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nguyên tắc ‘contrast’ (tương phản) trong thiết kế đa phương tiện nhằm mục đích gì?

Làm cho tất cả các yếu tố trông giống nhau để tạo sự hài hòa.

Tạo sự khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố để thu hút sự chú ý và cải thiện khả năng đọc hiểu.

Giảm thiểu sự khác biệt giữa các màu sắc để tránh gây khó chịu.

Sử dụng cùng một kiểu chữ cho tất cả các tiêu đề và nội dung.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng đa phương tiện, nguyên tắc ‘user-centered design’ (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm) nhấn mạnh điều gì?

Ưu tiên sử dụng công nghệ mới nhất bất kể sự phức tạp đối với người dùng.

Đặt nhu cầu, mong muốn và khả năng của người dùng làm yếu tố cốt lõi trong suốt quá trình thiết kế.

Tập trung vào việc làm cho giao diện trông đẹp mắt nhất có thể, ngay cả khi khó sử dụng.

Chỉ thiết kế cho những người dùng có kinh nghiệm về công nghệ.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực đa phương tiện, khái niệm ‘metadata’ đề cập đến điều gì?

Nội dung thực tế của tệp đa phương tiện (ví dụ: hình ảnh, âm thanh).

Dữ liệu mô tả về tệp đa phương tiện, cung cấp thông tin về nguồn gốc, bản quyền, mô tả, v.v.

Phần mềm cần thiết để mở và phát tệp đa phương tiện.

Tốc độ xử lý của thiết bị khi phát đa phương tiện.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp ảnh nào sau đây thường được ưa chuộng cho các biểu tượng (icon) và đồ họa có vùng trong suốt (transparency) do hỗ trợ nén không mất mát?

JPEG

BMP

PNG

GIF (chỉ hỗ trợ màu trong suốt đơn sắc)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại đa phương tiện nào thường được sử dụng để kể chuyện, truyền đạt thông tin hoặc giải trí thông qua chuỗi hình ảnh động và âm thanh?

Đồ họa vector.

Âm thanh đơn thuần.

Văn bản.

Video/Hoạt hình.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quá trình phát triển sản phẩm đa phương tiện, ‘prototyping’ (tạo mẫu thử) có vai trò quan trọng nhất là gì?

Hoàn thiện tất cả các chức năng cuối cùng của sản phẩm.

Kiểm tra và xác nhận ý tưởng thiết kế, thu thập phản hồi sớm từ người dùng.

Tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật của sản phẩm.

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực sản xuất âm thanh, ‘sampling rate’ (tần số lấy mẫu) có ảnh hưởng trực tiếp đến khía cạnh nào của âm thanh kỹ thuật số?

Độ lớn (âm lượng) của âm thanh.

Khoảng tần số âm thanh có thể được tái tạo.

Số lượng kênh âm thanh (mono, stereo).

Thời lượng của bản ghi âm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘interactivity’ (tính tương tác) trong đa phương tiện có thể được hiểu là:

Khả năng hiển thị nhiều loại nội dung khác nhau (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video).

Khả năng người dùng tham gia, ảnh hưởng và điều khiển trải nghiệm đa phương tiện.

Chất lượng hình ảnh và âm thanh của nội dung.

Khả năng truy cập nội dung đa phương tiện từ nhiều thiết bị khác nhau.

Xem đáp án

Chọn đáp án B