Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT29 lượt thi
30 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!

     Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) ______ leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) ______ like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) ______ high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs. Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention.Let’s (6) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!  

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) ______ leader in medical tourism!

unrivaled

unbothered

underscored

underlined

Xem đáp án

A

A. unrivaled (adj): không đối thủ, vô song (thường dùng để chỉ vị thế dẫn đầu tuyệt đối).

B. unbothered (adj): không bận tâm

C. underscored (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

D. underlined (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

→ Cụm đúng: an unrivaled leader: một nhà dẫn đầu không đối thủ/vô song

Chọn A.

→ Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an unrivaled leader in medical tourism!

Dịch: Khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec, đơn vị dẫn đầu không gì sánh kịp trong lĩnh vực du lịch y tế!

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, 

much

few

many

a little

Xem đáp án

C

A. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được)

B. few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường mang nghĩa “ít quá”)

C. many: nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)

D. a little: một ít (dùng với danh từ không đếm được)

Ta có ‘treatments’ là danh từ đếm được số nhiều ⇒ dùng many.

Chọn C.

→ Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics…

Dịch: Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ…

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our JCI-accredited facilities offer (2) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) ______ like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

founders

initiators

giants

bosses

Xem đáp án

C

A. founders (n): người sáng lập

B. initiators (n): người khởi xướng

C. giants (n): “ông lớn”, “gã khổng lồ”, tập đoàn/đơn vị hàng đầu

D. bosses (n): sếp

Dựa vào ngữ cảnh chọn C.

→ …partnerships with global giants like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.

Dịch: …hợp tác với các ông lớn toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hoặc Cleveland Clinic.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, ....

In comparison with

In line with

In place of

In search of

Xem đáp án

 B

A. In comparison with: so sánh với

B. In line with: phù hợp với/đồng nhất với

C. In place of: thay cho

D. In search of: để tìm kiếm

Ta có: In line with our commitment to excellence: phù hợp với cam kết về sự xuất sắc

Chọn B.

→ In line with our commitment to excellence, we provide seamless support…

Dịch: Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc, chúng tôi cung cấp hỗ trợ liền mạch…

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) ______ high-end services.

the other

the others

another

other

Xem đáp án

D

A. the other: cái/các còn lại (thường khi nhóm đã xác định, hay ngầm 2 phần)

B. the others: đại từ “những cái/người còn lại” (không đi kèm danh từ phía sau)

C. another: một cái khác (dùng với danh từ số ít)

D. other: khác (đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được)

Sau chỗ trống là ‘high-end services’ (danh từ số nhiều), nên chỉ có ‘other’ đúng ngữ pháp.

Chọn D.

→ …tailored diets, and other high-end services.

Dịch: …chế độ ăn thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Let’s (6) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!

build up

turn up

buckle up

glow up

Xem đáp án

A

A. build up: bồi đắp/tăng cường

B. turn up: xuất hiện; tăng (âm lượng/nhiệt); tìm thấy

C. buckle up: thắt dây an toàn; chuẩn bị tinh thần

D. glow up: lột xác (thường về ngoại hình)

Ta có cụm từ cố định: build up your strength: tăng cường sức mạnh/thể lực.

Chọn A.

→ Let’s build up your strength and start your transformative medical journey from today!

Dịch: Hãy cùng bồi đắp/tăng cường sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế chuyển mình ngay từ hôm nay!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!

Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (1) unrivaled leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (2) many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (3) giants like The Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (4) In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) other high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs. Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let's (6) build up your strength and start your transformative medical journey from today!

Hành trình đến với dịch vụ chăm sóc sức khỏe đẳng cấp thế giới bắt đầu từ YouMec! Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec — đơn vị dẫn đầu vô song trong lĩnh vực du lịch y tế! Các cơ sở đạt chứng nhận JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ, được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ hơn với những ông lớn toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hoặc Cleveland Clinic. Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc, chúng tôi mang đến dịch vụ hỗ trợ liền mạch với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác. Hơn nữa, công nghệ hiện đại và sự chăm sóc tận tâm của chúng tôi sẽ đem lại kết quả tốt nhất với chi phí hợp lý. Hãy chọn YouMec để trở thành phiên bản tốt hơn và khỏe mạnh hơn của chính bạn, được hậu thuẫn bởi chuyên môn đẳng cấp quốc tế và sự quan tâm cá nhân hóa. Hãy cùng bồi đắp sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế thay đổi cuộc đời ngay từ hôm nay!

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Discover Your Culinary Passion with Our Online Cooking Course!

     Are you tired of the same old recipes and (7) ______ other ways to spice up your meals? Join our online cooking course, where you’ll learn to create delicious dishes using a(n) (8) ______ of ingredients. (9) ______ lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

     Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals (10) ______ your usual options. Our experienced chefs will guide you through a range of cooking (11) ______ so that you will feel confident in the kitchen.

     With easy-to-follow videos and (12) ______ content, you’ll be amazed at how quickly you can improve your skills. Don’t wait any longer - sign up today and start your culinary journey!

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Are you tired of the same old recipes and (7) ______ other ways to spice up your meals?

looking for

turning down

making up

taking over

Xem đáp án

A

A. looking for: tìm kiếm

B. turning down: từ chối / vặn nhỏ (âm lượng)

C. making up: bịa ra / trang điểm / làm hòa

D. taking over: tiếp quản

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

→ Are you tired of the same old recipes and looking for other ways to spice up your meals?

Dịch: Bạn có chán những công thức quen thuộc và đang tìm kiếm những cách khác để làm bữa ăn thêm hấp dẫn không?

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Join our online cooking course, where you’ll learn to create delicious dishes using a(n) (8) ______ of ingredients.

amount

variety

deal

degree

Xem đáp án

B

A. amount: số lượng (thường đi với danh từ không đếm được)

B. variety: sự đa dạng (a variety of + N số nhiều)

C. deal: một thỏa thuận / (a great deal of + N không đếm được)

D. degree: mức độ

Ta có ‘ingredients’ là danh từ số nhiều, chọn B.

→ Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a variety of ingredients.

Dịch: Hãy tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon bằng đa dạng nguyên liệu.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(9) ______ lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

Other

Each

Several

The others

Xem đáp án

B

A. Other + N-số nhiều/không đếm được: khác

B. Each + N-số ít: mỗi

C. Several + N-số nhiều: vài

D. The others: những cái còn lại (đại từ, không đứng trước danh từ)

Ta có ‘lesson’ là danh từ số ít.

Chọn B.

→ Each lesson is designed to give you practical skills…

Dịch: Mỗi bài học được thiết kế để mang đến kỹ năng thực hành…

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals (10) ______ your usual options.

in place of

irrespective of

in the light of

apart from

Xem đáp án

D

A. in place of: thay cho (ngược với ý quảng cáo, quảng cáo khuyến khích nấu ăn thay vì gọi đồ ăn ngoài)

B. irrespective of: bất chấp (sai nghĩa)

C. in the light of: xét theo / dựa trên (sai nghĩa)

D. apart from: ngoài ra / bên cạnh / tách khỏi (phù hợp: “ngoài các lựa chọn thường ngày”)

Chọn D.

→ Instead of relying on takeout, you can whip up delightful mealsapart from your usual options.

Dịch: Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn đặt sẵn, bạn có thể nhanh tay chuẩn bị những bữa ăn hấp dẫn ngoài các lựa chọn thường ngày.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our experienced chefs will guide you through a range of cooking (11) ______ so that you will feel confident in the kitchen.

features

qualities

techniques

resources

Xem đáp án

C

A. features: đặc điểm/tính năng

B. qualities: phẩm chất/chất lượng

C. techniques: kỹ thuật

D. resources: tài nguyên/nguồn lực

Cụm từ cố định: cooking techniques: kỹ thuật nấu ăn

Chọn C.

→ Our experienced chefs will guide you through a range of cooking techniques so that you will feel confident in the kitchen.

Dịch: Các đầu bếp giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn bạn nhiều kỹ thuật nấu ăn để bạn tự tin hơn trong bếp.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With easy-to-follow videos and (12) ______ content, you’ll be amazed at how quickly you can improve your skills.

memorable

dependable

ordinary

engaging

Xem đáp án

D

A. memorable: đáng nhớ

B. dependable: đáng tin cậy

C. ordinary: bình thường

D. engaging: lôi cuốn, hấp dẫn

Dựa vào nghĩa của câu chọn D.

→ With easy-to-follow videos andengaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills.

Dịch: Với video dễ làm theo và nội dung lôi cuốn, bạn sẽ bất ngờ vì mình tiến bộ nhanh đến mức nào.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Discover Your Culinary Passion with Our Online Cooking Course!

Are you tired of the same old recipes and (7) looking for other ways to spice up your meals? Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a(n) (8) variety of ingredients. (9) Each lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.

Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals (10) apart from your usual options. Our experienced chefs will guide you through a range of cooking (11) techniques so that you will feel confident in the kitchen.

With easy-to-follow videos and (12) engaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills. Don't wait any longer - sign up today and start your culinary journey!

Khám phá đam mê ẩm thực với khóa học nấu ăn online của chúng tôi!

Bạn có chán những công thức quen thuộc và đang tìm kiếm những cách khác để làm bữa ăn thêm hấp dẫn không? Hãy tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon bằng đa dạng nguyên liệu. Mỗi bài học đều được thiết kế để cung cấp cho bạn những kỹ năng thực hành giúp thay đổi khả năng nấu nướng của bạn.

Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn đặt sẵn, bạn có thể nhanh tay chuẩn bị những bữa ăn hấp dẫn ngoài các lựa chọn thường ngày. Các đầu bếp giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn bạn nhiều kỹ thuật nấu ăn để bạn tự tin hơn trong bếp.

Với video dễ làm theo và nội dung lôi cuốn, bạn sẽ bất ngờ vì mình tiến bộ nhanh đến mức nào. Đừng chần chừ nữa — đăng ký ngay hôm nay và bắt đầu hành trình ẩm thực của bạn!

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Launch Your Global Career at the University of Brickerry!

          We offer high-quality programmes for international students all over the world, (13)______ fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality. In addition to (14)______, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.

Have a look at our top chosen programmes by thousands of students every year.

VOCATIONAL PROGRAMMES

Considering the rising demand (15)______ skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.

UNDERGRADUATE PROGRAMMES

All the courses are carefully designed to help students acquire (16)______ achievements and qualities for their future careers. Besides, two internship periods equip students with valuable work experience.

POSTGRADUATE PROGRAMMES

Many students enroll in this programme to (17)______ their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies. The University of Brickerry understands what it takes (18)______ students in utilizing their full capability.

(Adapted from C21 Smart)

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We offer high-quality programmes for international students all over the world, (13) ______ fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality.

include

included

which includes

including

Xem đáp án

D

A. include (V): bao gồm (động từ nguyên mẫu)

B. included (V-ed/adj): được bao gồm

C. which includes (mệnh đề quan hệ): cái mà bao gồm

D. including (V-ing/giới từ): bao gồm

‘Including’ là phân từ hiện tại dùng để bổ nghĩa cho danh từ ‘programmes’, nghĩa là “bao gồm...”. Ta có “, including + danh từ/cụm danh từ” là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh để liệt kê ví dụ hoặc bổ sung thông tin.

Chọn D.

→ We offer high-quality programmes for international students all over the world, including fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality.

Dịch: Chúng tôi cung cấp các chương trình chất lượng cao cho sinh viên quốc tế trên toàn thế giới, bao gồm các lĩnh vực đang tăng trưởng nhanh như khoa học máy tính, kỹ thuật, công nghệ sinh học và du lịch - nhà hàng - khách sạn.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In addition to (14) ______, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.

fees annual reasonable

reasonable annual fees

annual reasonable fees

reasonable fees annual

Xem đáp án

B

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

Ta có:

- reasonable (adj): hợp lý - quan điểm.

- annual (adj): hàng năm - thời gian.

- fees (n): phí/học phí - danh từ chính.

→ Theo trật tự tính từ: opinion (reasonable) + type/time (annual) + noun (fees).

→ B. reasonable annual fees: học phí hằng năm hợp lý (đúng trật tự)

Chọn B.

→ In addition to reasonable annual fees, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.

Dịch: Bên cạnh mức học phí hằng năm hợp lý, nhà trường còn cung cấp nhiều cơ sở vật chất và hỗ trợ để giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường đa văn hóa.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Considering the rising demand (15) ______ skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.

of

by

for

with

Xem đáp án

C

Cụm cố định: demand for something/someone: nhu cầu về cái gì/ai đó

Chọn C.

→ Considering the rising demand for skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.

Dịch: Trước nhu cầu ngày càng tăng về lao động có tay nghề, chúng tôi cung cấp các khóa học thực tiễn và trải nghiệm thực hành để sinh viên làm chủ kỹ năng mục tiêu trong vòng 1–2 năm.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
All the courses are carefully designed to help students acquire (16) ______ achievements and qualities for their future careers.

academic

academy

academically

academia

Xem đáp án

A

A. academic (adj): thuộc học thuật

B. academy (n): học viện

C. academically (adv): một cách học thuật

D. academia (n): giới học thuật

→ Trước ‘achievements and qualities’ cần tính từ bổ nghĩa.

Chọn A.

→ All the courses are carefully designed to help students acquire academic achievements and qualities for their future careers.

Dịch: Tất cả các khóa học được thiết kế cẩn thận để giúp sinh viên đạt được thành tích học thuật và những phẩm chất cần thiết cho sự nghiệp tương lai.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many students enroll in this programme to (17) ______ their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies.

attract

pursue

increase

supply

Xem đáp án

B

A. attract: thu hút (attract someone/something)

B. pursue: theo đuổi

C. increase: tăng lên

D. supply: cung cấp

→ Cụm từ cố định: pursue one’s interest: theo đuổi niềm yêu thích/đam mê.

Chọn B.

→ Many students enroll in this programme to pursue their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies.

Dịch: Nhiều sinh viên theo học chương trình này để theo đuổi niềm yêu thích nghiên cứu và thử thách bản thân với những cơ hội mới sau khi hoàn thành bậc đại học.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The University of Brickerry understands what it takes (18) ______ students in utilizing their full capability.

to aiding

aiding

to aid

aid

Xem đáp án

C

Cấu trúc: It takes + (someone) + to V = cần [ai đó/cái gì] để làm gì …

Chọn C.

→ The University of Brickerry understands what it takes to aid students in utilizing their full capability.

Dịch: Đại học Brickerry hiểu cần làm gì để hỗ trợ sinh viên phát huy tối đa năng lực của mình.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Launch Your Global Career at the University of Brickerry!

We offer high-quality programmes for international students all over the world, (13) including fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality. In addition to (14) reasonable annual fees, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.

Have a look at our top chosen programmes by thousands of students every year.

VOCATIONAL PROGRAMMES

Considering the rising demand (15) for skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.

UNDERGRADUATE PROGRAMMES

All the courses are carefully designed to help students acquire (16) academic achievements and qualities for their future careers. Besides, two internship periods equip students with valuable work experience.

POSTGRADUATE PROGRAMMES

Many students enroll in this programme to (17) pursue their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies. The University of Brickerry understands what it takes (18) to aid students in utilizing their full capability.

Khởi động sự nghiệp toàn cầu của bạn tại Đại học Brickerry!

Chúng tôi cung cấp các chương trình chất lượng cao dành cho sinh viên quốc tế trên toàn thế giới, bao gồm các lĩnh vực đang tăng trưởng nhanh như khoa học máy tính, kỹ thuật, công nghệ sinh học và du lịch - nhà hàng - khách sạn. Bên cạnh mức học phí hằng năm hợp lý, nhà trường còn cung cấp nhiều cơ sở vật chất và hỗ trợ để giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường đa văn hóa.

Hãy xem các chương trình được hàng nghìn sinh viên lựa chọn mỗi năm.

CHƯƠNG TRÌNH NGHỀ

Trước nhu cầu ngày càng tăng về lao động có tay nghề, chúng tôi cung cấp các khóa học thực tiễn và trải nghiệm thực hành để sinh viên làm chủ kỹ năng mục tiêu trong vòng 1–2 năm.

CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC

Tất cả các khóa học đều được thiết kế cẩn thận nhằm giúp sinh viên đạt được thành tích học thuật và những phẩm chất cần thiết cho sự nghiệp tương lai. Ngoài ra, hai đợt thực tập trang bị cho sinh viên kinh nghiệm làm việc giá trị.

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC

Nhiều sinh viên theo học chương trình này để theo đuổi niềm yêu thích nghiên cứu và thử thách bản thân với những cơ hội mới sau khi hoàn thành bậc đại học. Đại học Brickerry hiểu cần làm gì để hỗ trợ sinh viên phát huy tối đa năng lực của mình.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

ECOSAVER: YOUR PARTNER FOR A GREENER FUTURE

     “How can I reduce waste? How can I save money and protect the planet?”

Are these questions you often ask yourself? With EcoSaver, (19) ______ a green lifestyle is easier than ever!

     We offer a wide range of energy-saving solutions (20) ______ for eco-conscious individuals like you. From reusable products to energy-efficient lighting, we have it all! By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you’ll see a (21) ______ reduction in your energy bills while (22) ______ the environment.

     Plus, our waste-reduction tips, included with every purchase, are perfect for anyone seeking (23) ______. Need help? Our team is here to guide you (24) ______ making greener choices for your home and community.

     Start today! Visit EcoSaver’s online store for discounts on our most popular items and turn your home into a model of sustainability.

     Together, we can build a greener tomorrow!

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Are these questions you often ask yourself? With EcoSaver, (19) ______ a green lifestyle is easier than ever!

supporting

promoting

rejecting

adopting

Xem đáp án

D

A. supporting: ủng hộ/hỗ trợ

B. promoting: thúc đẩy/quảng bá

C. rejecting: từ chối/phản đối

D. adopting: áp dụng/tiếp nhận (thói quen/lối sống)

Cụm từ cố định: adopt a lifestyle: theo đuổi/áp dụng một lối sống

Chọn D.

→ With EcoSaver, adopting a green lifestyle is easier than ever!

Dịch: Với EcoSaver, việc áp dụng lối sống xanh dễ dàng hơn bao giờ hết!

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We offer a wide range of energy-saving solutions (20) ______ for eco-conscious individuals like you.

designed

design

designing

that designed

Xem đáp án

A

A. designed: bị động rút gọn

B. design: danh từ hoặc động từ nguyên thể → sai ngữ pháp.

C. designing: phân từ hiện tại → mang nghĩa chủ động, không hợp (sản phẩm không tự thiết kế mình).

D. that designed: thiếu ‘are’ hoặc ‘which are’ → sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.

Câu đầy đủ là: “...solutions which are designed for...”.

Vì mang nghĩa bị động (giải pháp được thiết kế), khi rút gọn mệnh đề quan hệ, ta bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, giữ lại Quá khứ phân từ (V3/ed).

Chọn A.

→ We offer a wide range of energy-saving solutions designed for eco-conscious individuals like you.

Dịch: Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp tiết kiệm năng lượng được thiết kế cho những người quan tâm môi trường như bạn.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you’ll see a (21) ______ reduction in your energy bills while (22) ______ the environment.

significantly

significance

significant

signifies

Xem đáp án

C

A. significantly (adv): một cách đáng kể

B. significance (n): tầm quan trọng

C. significant (adj): đáng kể

D. signifies (V): biểu thị

→ “a ___ reduction” cần tính từ bổ nghĩa cho ‘reduction’ ⇒ a significant reduction.

Chọn C.

→ By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you'll see a significant reduction in your energy bills while protecting the environment.

Dịch: Khi thay bóng đèn thông thường bằng bóng LED bền lâu của chúng tôi, bạn sẽ thấy hóa đơn điện giảm đáng kể đồng thời bảo vệ môi trường.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you’ll see a (21) ______ reduction in your energy bills while (22) ______ the environment.

to protect

protected

protecting

are protecting

Xem đáp án

C

Cấu trúc: While + V-ing dùng khi hai hành động có cùng chủ ngữ (ở đây là ‘you’), diễn tả hành động đồng thời với hành động chính.

Chọn C.

→ By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you'll see a significant reduction in your energy bills while protecting the environment.

Dịch: Khi thay bóng đèn thông thường bằng bóng LED bền lâu của chúng tôi, bạn sẽ thấy hóa đơn điện giảm đáng kể đồng thời bảo vệ môi trường.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Plus, our waste-reduction tips, included with every purchase, are perfect for anyone seeking (23) ______.

living habits sustainable

habits sustainable living

living sustainable habits

sustainable living habits

Xem đáp án

D

→ Trật tự đúng: adj + V-ing (living) + noun (habits)

Chọn D. sustainable living habits: thói quen sống bền vững

→ Plus, our waste-reduction tips, included with every purchase, are perfect for anyone seeking sustainable living habits.

Dịch: Ngoài ra, các mẹo giảm rác thải tặng kèm mỗi lần mua hàng rất phù hợp cho bất kỳ ai đang tìm kiếm những thói quen sống bền vững.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Our team is here to guide you (24) ______ making greener choices for your home and community.

on

in

through

with

Xem đáp án

B

Guide someone in doing something: hướng dẫn ai trong việc gì đó

Guide someone through something: thường là hướng dẫn xuyên suốt một quá trình phức tạp (như một thủ tục)

Chọn B

→ Our team is here to guide you in making greener choices for your home and community.

Dịch: Đội ngũ của chúng tôi ở đây để hướng dẫn bạn trong việc đưa ra lựa chọn xanh hơn cho ngôi nhà và cộng đồng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

ECOSAVER: YOUR PARTNER FOR A GREENER FUTURE

“How can I reduce waste? How can I save money and protect the planet?”

Are these questions you often ask yourself? With EcoSaver, (19) adopting a green lifestyle is easier than ever!

We offer a wide range of energy-saving solutions (20) designed for eco-conscious individuals like you. From reusable products to energy-efficient lighting, we have it all! By replacing conventional bulbs with our long-lasting LED bulbs, you'll see a (21) significant reduction in your energy bills while (22) protecting the environment.

Plus, our waste-reduction tips, included with every purchase, are perfect for anyone seeking (23) sustainable living habits. Need help? Our team is here to guide you (24) in making greener choices for your home and community.

Start today! Visit EcoSaver's online store for discounts on our most popular items and turn your home into a model of sustainability.

Together, we can build a greener tomorrow!

ECOSAVER: ĐỐI TÁC CỦA BẠN VÌ MỘT TƯƠNG LAI XANH HƠN

“Làm sao để tôi giảm rác thải? Làm sao để tôi tiết kiệm tiền và bảo vệ hành tinh?”

Bạn có thường tự hỏi mình những câu như vậy không? Với EcoSaver, việc áp dụng lối sống xanh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết!

Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp tiết kiệm năng lượng được thiết kế dành cho những người quan tâm đến môi trường như bạn. Từ sản phẩm tái sử dụng đến hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện, chúng tôi có đủ! Khi thay bóng đèn thông thường bằng bóng LED bền lâu của chúng tôi, bạn sẽ thấy hóa đơn điện giảm đáng kể đồng thời bảo vệ môi trường.

Ngoài ra, các mẹo giảm rác thải được tặng kèm theo mỗi lần mua hàng rất phù hợp với bất kỳ ai đang tìm kiếm những thói quen sống bền vững. Cần hỗ trợ? Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hướng dẫn bạn trong việc đưa ra những lựa chọn xanh hơn cho ngôi nhà và cộng đồng.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay! Ghé cửa hàng trực tuyến của EcoSaver để nhận ưu đãi cho các sản phẩm được yêu thích nhất và biến ngôi nhà của bạn thành hình mẫu về tính bền vững.

Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một ngày mai xanh hơn!

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

FAMILY TIME SERVICES

     At Family Time Services, we understand how challenging it can be to balance work, life, and family. That’s why we’ve created a series of programs to make family life more (25)______. Our services include activities such as a family dinner evening or a/an (26)______.

     One of our most popular features is the Family Together app (27)______ as a digital planner to help members schedule events and manage time more efficiently. You can also explore local activities (28)______ your family, ensuring you never miss out on the best options.

     With Family Time Services, parents can (29)______ time with their children, building memories that will last a lifetime. Whether you’re organizing weekly game nights or a big celebration, our services allow (30)______ and creating meaningful connections.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That’s why we’ve created a series of programs to make family life more (25) ______.

excitingly

excited

exciting

excitement

Xem đáp án

C

A. excitingly (adv): một cách thú vị (trạng từ)

B. excited (adj): hào hứng (thường mô tả cảm xúc của người)

C. exciting (adj): thú vị, hấp dẫn (mô tả sự vật/sự việc)

D. excitement (n): sự hào hứng

Cấu trúc: make + O + adj

* Phân biệt tính từ tận cùng đuôi -ing và đuôi -ed:

- adj-ing: chỉ bản chất của chủ thể

- adj-ed: chỉ tâm trạng, cảm xúc của chủ thể

Chọn C.

→ That's why we've created a series of programs to make family life more exciting.

Dịch: Vì vậy, chúng tôi đã tạo ra một loạt chương trình để khiến cuộc sống gia đình trở nên thú vị hơn.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Our services include activities such as a family dinner evening or a/an (26)______.

camping adventurous trip

trip adventurous camping

adventurous camping trip

adventurous trip camping

Xem đáp án

C

adventurous: (adj): mạo hiểm - ý kiến/mô tả đặc tính.

camping (V-ing làm adj): cắm trại - chỉ loại hình

trip (n): chuyến đi

Trật tự tính từ trong cụm danh từ: opinion (adventurous) + purpose/type (camping) + noun (trip).

Chọn C. adventurous camping trip: chuyến cắm trại mạo hiểm

→ Our services include activities such as a family dinner evening or an adventurous camping trip.

Dịch: Dịch vụ của chúng tôi bao gồm các hoạt động như một buổi tối ăn tối cùng gia đình hoặc một chuyến cắm trại mạo hiểm.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One of our most popular features is the Family Together app (27) ______ as a digital planner to help members schedule events and manage time more efficiently.

describing

is described

which describes

described

Xem đáp án

D

A. describing: phân từ hiện tại → chủ động, không hợp.

B. is described: động từ bị động đầy đủ → không phù hợp, chỗ trống không cần động từ chính

C. which describes: mệnh đề quan hệ chủ động → sai, ‘app’ không “mô tả” mà “được mô tả”

D. described: quá khứ phân từ rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (which is described as...).

Chọn D.

→ One of our most popular features is the Family Together app described as a digital planner to help members schedule events and manage time more efficiently.

Dịch: Một trong những tính năng phổ biến nhất là ứng dụng Family Together được mô tả như một công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số giúp các thành viên sắp xếp sự kiện và quản lý thời gian hiệu quả hơn.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You can also explore local activities (28)______ your family, ensuring you never miss out on the best options.

for

off

on

up

Xem đáp án

A

A. for: cho/dành cho

B. off: khỏi, ra khỏi

C. on: trên

D. up: lên

→ Cụm đúng nghĩa: activities for your family: hoạt động dành cho gia đình bạn.

Chọn A.

→ You can also explore local activities for your family, ensuring you never miss out on the best options.

Dịch: Bạn cũng có thể khám phá các hoạt động địa phương dành cho gia đình mình, đảm bảo bạn không bỏ lỡ những lựa chọn tốt nhất.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With Family Time Services, parents can (29) ______ time with their children, building memories that will last a lifetime.

send

make

do

put

Xem đáp án

B

A. send: gửi

B. make: tạo ra/thu xếp (cụm ‘make time for’)

C. do: làm

D. put: đặt

→ Cụm cố định: make time for/with someone = dành thời gian cho ai

Chọn B.

→ With Family Time Services, parents can make time with their children, building memories that will last a lifetime.

Dịch: Với Family Time Services, cha mẹ có thể thu xếp/dành thời gian cho con cái, tạo nên những kỷ niệm sẽ kéo dài suốt đời.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Whether you’re organizing weekly game nights or a big celebration, our services allow (30)______ and creating meaningful connections.

to bond

bonding

bond

to bonding

Xem đáp án

B

Ta có:

- allow + O + to V

- allow + V-ing

→ Ta chọn ‘bonding’ để song song với ‘creating’.

Chọn B.

→ Whether you're organizing weekly game nights or a big celebration, our services allow bonding and creating meaningful connections.

Dịch: Dù bạn đang tổ chức đêm chơi game hằng tuần hay một buổi lễ lớn, dịch vụ của chúng tôi cho phép gắn kết và tạo ra những kết nối ý nghĩa.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

FAMILY TIME SERVICES

At Family Time Services, we understand how challenging it can be to balance work, life, and family. That's why we've created a series of programs to make family life more (25) exciting. Our services include activities such as a family dinner evening or a/an (26) adventurous camping trip.

One of our most popular features is the Family Together app (27) described as a digital planner to help members schedule events and manage time more efficiently. You can also explore local activities (28) for your family, ensuring you never miss out on the best options.

With Family Time Services, parents can (29) make time with their children, building memories that will last a lifetime. Whether you're organizing weekly game nights or a big celebration, our services allow (30) bonding and creating meaningful connections.

DỊCH VỤ FAMILY TIME SERVICES

Tại Family Time Services, chúng tôi hiểu việc cân bằng giữa công việc, cuộc sống và gia đình có thể khó khăn như thế nào. Vì vậy, chúng tôi đã tạo ra một loạt chương trình nhằm giúp cuộc sống gia đình trở nên thú vị hơn. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm các hoạt động như một buổi tối ăn tối cùng gia đình hoặc một chuyến cắm trại mạo hiểm.

Một trong những tính năng được yêu thích nhất là ứng dụng Family Together, được mô tả như một công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số giúp các thành viên sắp xếp lịch và quản lý thời gian hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể khám phá các hoạt động địa phương dành cho gia đình mình, đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ những lựa chọn tốt nhất.

Với Family Time Services, cha mẹ có thể dành/thu xếp thời gian cho con cái, tạo nên những kỷ niệm sẽ kéo dài suốt đời. Dù bạn đang tổ chức đêm chơi game hằng tuần hay một buổi lễ lớn, dịch vụ của chúng tôi giúp gắn kết và tạo dựng những kết nối ý nghĩa.