
9 câu hỏi
- Amine là dẫn xuất của ammonia, trong đó nguyên tử hydrogen trong phân tử ammonia được thay thế bằng gốc hydrocarbon.
- Đặc điểm cấu tạo của amine: Trong phân tử amine, nguyên tử nitrogen còn cặp electron chưa liên kết.
- Tính chất của amine:
+ Tính chất vật lí: Amine có nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon có cùng số nguyên tử carbon hoặc có phân tử khối tương đương; Các amine có số nguyên tử carbon nhỏ thường tan tốt trong nước nhờ tạo được liên kết hydrogen với nước, khi số nguyên tử carbon trong gốc hydrocarbon tăng lên thì độ tan của các amine giảm …
+ Tính chất hoá học: tính base và phản ứng tạo phức; phản ứng với nitrous acid; ngoài ra, aniline phản ứng được với nước bromine.
- Dựa trên bậc của amine:

- Dựa trên đặc điểm cấu tạo của gốc hydrocarbon:

Công thức cấu tạo của các amine có công thức phân tử C3H9N và bậc của các amine đó:

Lời giải:
|
Công thức cấu tạo |
Danh pháp gốc chức |
Danh pháp thay thế |
|
CH3CH2CH2NH2 |
Propylamine |
Propan – 1 – amine |
|
CH3CH2NHCH3 |
Ethylmethylamine |
N – methylethanamine |
|
(CH3)3N |
Trimethylamine |
N,N – dimethylmethanamine |
Ở nhiệt độ phòng (25 oC):
+ Methylamine, ethylamine, dimethylamine, trimethylamine tồn tại ở thể khí.
+ Propylamine, isopropylamine, aniline tồn tại ở thể lỏng.
|
Thí nghiệm |
Hiện tượng |
Giải thích và viết phương trình hoá học |
|
1. Phản ứng với chất chỉ thị |
- Giấy pH chuyển từ màu vàng sang màu xanh (khoảng pH 10 – 11). - Giấy quỳ tím chuyển từ màu tím sang màu xanh. |
Dung dịch methylamine có tính base yếu, làm quỳ tím chuyển sang màu xanh. ![]() |
|
2. Phản ứng với dung dịch acid |
Dung dịch chuyển từ màu hồng sang không có màu. |
Dung dịch methylamine có tính base yếu làm phenolphthalein từ không màu chuyển sang màu hồng. Methylamine phản ứng vừa đủ với HCl tạo thành muối CH3NH3Cl có môi trường acid không làm đổi màu phenolphthalein. CH3NH2 + HCl → CH3NH3Cl |
|
3. Phản ứng với dung dịch muối |
Xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ. |
Methylamine phản ứng với FeCl3 trong dung dịch tạo thành Fe(OH)3 là chất kết tủa màu nâu đỏ. FeCl3 + 3CH3NH2 + 3H2O → Fe(OH)3↓ + 3CH3NH3Cl |
|
4. Phản ứng với copper(II) hydroxide |
Ban đầu thu được kết tủa xanh. Sau đó kết tủa tan dần, tạo dung dịch có màu xanh lam. |
Methylamine phản ứng với CuSO4 tạo thành kết tủa xanh là Cu(OH)2. CuSO4 + 2CH3NH2 + 2H2O → Cu(OH)2↓ + (CH3NH3)2SO4 Sau đó, methylamine tiếp tục tác dụng với Cu(OH)2 tạo dung dịch phức chất có màu xanh lam. Cu(OH)2 + 4CH3NH2 → [Cu(CH3NH2)4](OH)2 |
Giấm ăn là dung dịch acetic acid nồng độ 2 – 5%. Mùi tanh của cá thường do trimethylamine gây ra.
Khi rửa cá bằng giấm, acetic acid phản ứng với trimethylamine trong cá tạo thành muối tan, dễ rửa trôi do đó có thể khử bớt mùi tanh của cá.
Phương trình hoá học:
(CH3)3N + CH3COOH → CH3COONH(CH3)3
Hiện tượng: Trong ống nghiệm xuất hiện kết tủa trắng.
Giải thích: Nhóm -NH2 trong phân tử aniline làm tăng mật độ electron trong vòng benzene (tương tự nhóm -OH trong phân tử phenol), đặc biệt ở các vị trí ortho và para. Aniline dễ tham gia phản ứng với nước bromine tạo 2,4,6 – tribromoaniline là chất kết tủa có màu trắng.

Học sinh biết sử dụng, cũng như xử lí một số vấn đề thực tế có liên quan đến amine.
Ví dụ:
Mùi tanh của cá thường do trimethylamine gây ra, do đó để khử mùi tanh có cá có thể dùng giấm ăn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.




![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














