Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Tây Ninh năm 2025 có đáp án
Đề thi

Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Tây Ninh năm 2025 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1093 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.

Learning English can broaden our opportunities in life, which gives us more chances to succeed.

limit

close

stop

expand

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

broaden (v): mở rộng

Dịch nghĩa: Việc học tiếng Anh có thể mở rộng cơ hội trong cuộc sống của chúng ta, từ đó mang lại cho chúng ta nhiều cơ hội thành công hơn.

A. giới hạn

B. đóng

C. dừng

D. mở rộng

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correcting in each of the following questions.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

There are much tourists visiting Ha Long Bay every year.

much

are

every

visiting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: There are + many + danh từ đếm được số nhiều. → Sử dụng “many” với danh từ đếm được số nhiều “tourists”.

Dịch nghĩa: Có nhiều khách du lịch đến tham quan Vịnh Hạ Long mỗi năm.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

She doesn’t know what to doing with the broken vase.

know

the

with

doing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: question word (what/ where/ how/…) + to + verb-infinitive

Dịch nghĩa: Cô ấy không biết phải làm gì với chiếc bình bị vỡ.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

This book was my, but she thought it was hers when she saw it on the table.

saw

my

hers

on

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Tính từ sở hữu (my) + danh từ/cụm danh từ; Đại từ sở hữu (mine) đứng độc lập trong câu.

Dịch nghĩa: Cuốn sách này là của tôi, nhưng cô ấy nghĩ nó là của cô ấy khi nhìn thấy nó trên bàn.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

English can be compared to a student who participates in every school club such as the science club, music club, and drama club due to its widespread presence and influence. Today, English has become an international language spoken in more than 70 countries as an official or second language. It is the language of international businesses, movies, pop songs, and, unfortunately, most homework instructions. Some even joke that aliens will probably learn English before visiting the Earth.

Thanks to the Internet, English words like “selfie”, “hashtag”, and “LOL” have spread faster than gossip in a school hallway. Students in many parts of the world learn English from a young age, not because it is magical, but because it is useful. Many important websites, games, and apps are in English, so knowing it feels like having a cheat code for life.

While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world. That is the reason why learning English can open doors, or at least help understand song lyrics better.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the passage?

Most homework instructions are boring.

English is a language that is hard to master.

Aliens might learn English before visiting us.

English is an international and popular language.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Hầu hết các hướng dẫn làm bài tập về nhà đều nhàm chán.

B. Tiếng Anh là một ngôn ngữ khó thành thạo.

C. Người ngoài hành tinh có thể sẽ học tiếng Anh trước khi đến thăm chúng ta.

D. Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế và phổ biến.

Thông tin:

- Today, English has become an international language spoken in more than 70 countries as an official or second language. (Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế được sử dụng như ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai ở hơn 70 quốc gia.)

- While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world. (Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “spread” in paragraph 2 mean?

disappeared

gone around quickly

moved slowly

flown away

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

spread (v): lan truyền, lan rộng

Dịch nghĩa: Từ spread trong đoạn 2 có nghĩa là gì?

A. biến mất

C. di chuyển chậm

B. lan rộng nhanh chóng

D. bay đi

7. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, why do students learn English from a young age? 

Because it has some kind of magic.

Because it is used in secret talks.

Because their parents force them.

Because it is helpful and widely used.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, tại sao học sinh học tiếng Anh từ khi còn nhỏ?

A. Vì nó có một loại phép thuật nào đó.
  B. Vì nó được dùng trong các cuộc nói chuyện bí mật.
  C. Vì cha mẹ ép buộc họ.
  D. Vì nó hữu ích và được sử dụng rộng rãi.

Thông tin: Students in many parts of the world learn English from a young age, not because it is magical, but because it is useful. Many important websites, games, and apps are in English, so knowing it feels like having a cheat code for life.

(Học sinh ở nhiều nơi trên thế giới học tiếng Anh từ khi còn nhỏ, không phải vì nó có phép thuật, mà vì nó hữu ích. Nhiều trang web, trò chơi và ứng dụng quan trọng đều bằng tiếng Anh, vì vậy biết tiếng Anh giống như có một mã gian lận giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT true according to the passage?

English is an official or second language in many countries.

English can be learned through the Internet.

English is the most spoken first language in the world.

English is helpful in understanding songs and games.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo đoạn văn?

A. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai ở nhiều quốc gia.
B. Tiếng Anh có thể được học qua Internet.
C. Tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất trên thế giới.
D. Tiếng Anh hữu ích trong việc hiểu các bài hát và trò chơi.

Thông tin: While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world.

(Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “it” in paragraph 3 refer to?

the world

English

the app

the kid

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Từ it trong đoạn 3 nói về điều gì?

A. thế giới

B. tiếng Anh

C. ứng dụng

D. đứa trẻ

Thông tin: While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world.

(Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)

 

Dịch bài đọc:

Tiếng Anh có thể được so sánh với một học sinh tham gia mọi câu lạc bộ trong trường, như câu lạc bộ khoa học, câu lạc bộ âm nhạc và câu lạc bộ kịch, nhờ vào sự hiện diện rộng khắp và tầm ảnh hưởng của nó. Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế, được sử dụng như ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai tại hơn 70 quốc gia. Đây là ngôn ngữ của kinh doanh quốc tế, phim ảnh, nhạc pop và, đáng tiếc thay, cả hầu hết các hướng dẫn làm bài tập về nhà. Thậm chí, có người còn đùa rằng người ngoài hành tinh có lẽ sẽ học tiếng Anh trước khi đến Trái Đất.

Nhờ vào Internet, các từ tiếng Anh như “selfie”, “hashtag” và “LOL” đã lan truyền nhanh hơn cả tin đồn trong hành lang trường học. Học sinh ở nhiều nơi trên thế giới học tiếng Anh từ khi còn nhỏ, không phải vì nó có phép thuật, mà vì nó hữu ích. Nhiều trang web, trò chơi và ứng dụng quan trọng đều sử dụng tiếng Anh, vì vậy biết tiếng Anh giống như có “mã gian lận” giúp cuộc sống dễ dàng hơn.

Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng chắc chắn nó là “học sinh nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ. Đó là lý do tại sao việc học tiếng Anh có thể mở ra nhiều cánh cửa — hoặc ít nhất là giúp bạn hiểu lời bài hát tốt hơn.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence or best combines two given sentences in each of the following questions.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

She said, “I live in a small village near the mountains with my family.”

She said she will live in a small village near the mountains with her family.

She said she lived in a small village near the mountains with my family.

She said that she lived in a small village near the mountains with her family.

She said that she lives in a small village near the mountains with her family.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển sang câu gián tiếp: Đổi chủ ngữ (I → she), tính từ sở hữu (my → her), lùi thì động từ (Thì hiện tại đơn → Thì quá khứ đơn).

Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô sống ở một ngôi làng nhỏ gần núi cùng với gia đình mình.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The book is on the table. It is very interesting.

The book is on the table which is very interesting.

The book is very interesting which is on the table.

The book which is on the table is very interesting.

The book on the table which it is very interesting.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘which’ thay cho cụm danh từ ‘the book’.

Dịch nghĩa: Quyển sách ở trên bàn rất thú vị.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

He didn’t go to school because he was sick.

He wasn't sick, but he didn't go to school.

He was sick, so he went to school.

Because of his sickness, he didn’t go to school.

He went to school despite being sick.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: S + verb… because S + verb… = S + verb… because of + noun.

Dịch nghĩa: Cậu ấy đã không đến trường vì bị ốm.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

A healthy lifestyle is something many people dream of, especially those (31) ______ have tried every diet on the Internet. Eating vegetables that taste like cardboard and jogging in circles might not sound fun, but they work. Health experts often talk about the benefits of regular exercise and a balanced diet. In addition (32) ______ eating well, staying active is key. Skipping breakfast or choosing chips over carrots may seem harmless, but such choices add up. (33) ______ these small daily habits matter, they are often ignored. Staying healthy involves sleeping enough, drinking water, and sometimes choosing (34) ______ extra dessert. Healthy living can be tough, but with effort and hydration, it becomes a habit. Some say it’s magic; others call it the power of broccoli. Of course, motivation and positive vibes are essential for health (35) ______. The goal is to feel good, not just look good.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

A healthy lifestyle is something many people dream of, especially those (31) ______ have tried every diet on the Internet.

who

whose

which

whom

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘who’ thay cho danh từ chỉ người ‘those (people)’.

Dịch nghĩa: Lối sống lành mạnh là điều mà nhiều người mơ ước, đặc biệt là những người đã thử mọi chế độ ăn trên Internet.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

In addition (32) ______ eating well, staying active is key.

for

with

of

to

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: In addition + to + noun: bên cạnh, ngoài ra

Dịch nghĩa: Bên cạnh việc ăn uống lành mạnh, duy trì vận động là yếu tố then chốt.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

(33) ______ these small daily habits matter, they are often ignored.

So

Although

Despite

Because

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Although S + verb…, S + verb…: Mặc dù…

Dịch nghĩa: Mặc dù những thói quen nhỏ hằng ngày này rất quan trọng, nhưng chúng thường bị bỏ qua.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Staying healthy involves sleeping enough, drinking water, and sometimes choosing (34) ______ extra dessert.

skip

skipping

to skipping

to skip

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: choose + to + verb-infinitive: lựa chọn làm gì

Dịch nghĩa: Giữ gìn sức khỏe bao gồm việc ngủ đủ giấc, uống đủ nước và đôi khi lựa chọn bỏ qua món tráng miệng thêm.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Of course, motivation and positive vibes are essential for health (35) ______.

develop

developed

development

developing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

development (n): sự phát triển

Dịch nghĩa: Tất nhiên, động lực và năng lượng tích cực là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển sức khỏe.

 

Dịch đoạn văn:

Lối sống lành mạnh là điều mà nhiều người mơ ước, đặc biệt là những người đã thử mọi chế độ ăn trên Internet. Việc ăn rau có vị như bìa carton và chạy bộ vòng vòng có thể nghe không vui vẻ gì, nhưng chúng lại hiệu quả. Các chuyên gia sức khỏe thường nói về lợi ích của việc tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng. Bên cạnh việc ăn uống lành mạnh, duy trì vận động là yếu tố then chốt. Việc bỏ bữa sáng hoặc chọn khoai tây chiên thay vì cà rốt có vẻ vô hại, nhưng những lựa chọn như vậy sẽ tích lũy theo thời gian. Mặc dù những thói quen nhỏ hằng ngày này rất quan trọng, nhưng chúng thường bị bỏ qua. Giữ gìn sức khỏe bao gồm ngủ đủ giấc, uống đủ nước và đôi khi lựa chọn bỏ qua món tráng miệng thêm. Sống lành mạnh có thể khó khăn, nhưng với sự nỗ lực và đủ nước, nó sẽ trở thành một thói quen. Có người nói đó là phép màu; người khác lại gọi đó là sức mạnh của bông cải xanh. Tất nhiên, động lực và năng lượng tích cực là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển sức khỏe. Mục tiêu là cảm thấy khỏe mạnh, không chỉ là trông đẹp.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

history

solution

disaster

arrival

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A trọng âm là âm thứ 1, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 2.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

nature

wonder

travel

perform

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Đáp án D trọng âm là âm thứ 2, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 1.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Children in rural areas often play _____ than city children because they have more open space.

most freely

more freely

as free as

freely

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: So sánh hơn với trạng từ: S + verb… + comparative adverb + than + S + verb…

Dịch nghĩa: Trẻ em ở vùng nông thôn thường chơi tự do hơn trẻ em thành phố vì các em có nhiều không gian mở hơn.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

She _____ TV when I called her last night. 

watched

was watching

has watched

is watching

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Thì quá khứ tiếp diễn miêu tả hoạt động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động xen ngang: S + was/were + verb-ing… + when + S + V2 (past simple)...

Dịch nghĩa: Cô ấy đang xem TV khi tôi gọi cho cô ấy tối qua.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

In _____ modern world, technology has greatly changed the way we communicate. 

a

the

C. zero article

an

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Mạo từ xác định ‘the’ trước khái niệm chung trong ngữ cảnh rõ ràng (modern world).

Dịch nghĩa: Trong thế giới hiện đại, công nghệ đã thay đổi rất nhiều cách chúng ta giao tiếp.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

A: “Can you _____ the lights? It's getting dark.” B: “OK.” 

look after

turn on

run out

give up

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

turn on (phrasal verb): bật

Dịch nghĩa:

A: “Bạn có thể bật đèn được không? Trời đang tối rồi.”

B: “Được thôi.”

24. Trắc nghiệm
1 điểm

They should _____ a good impression at job interviews. 

make

take

open

do

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

make a good impression: tạo ấn tượng tốt

Dịch nghĩa: Họ nên tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

In the past, Vietnamese farmers were heavily _____ on rice farming to survive. 

dependently

depending

depend

dependent

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

dependent (adj): phụ thuộc

Dịch nghĩa: Trong quá khứ, nông dân Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào việc trồng lúa để sinh sống.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

They _____ their grandparents next weekend. 

will visit

visited

have visited

were visiting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Thì tương lai đơn: S + will + verb-infinitive…

Dịch nghĩa: Họ sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

English is often called a _____ language because it is used for international communication. 

usual

foreign

global

native

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

global (adj): toàn cầu

Dịch nghĩa: Tiếng Anh thường được gọi là ngôn ngữ toàn cầu vì nó được sử dụng cho giao tiếp quốc tế.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

If we _____ English well, we can communicate with people worldwide. 

spoke

will speak

speak

speaking

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + verb(s/es)..., S + will/can/may/… + verb-infinitive…

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta nói tiếng Anh tốt, chúng ta có thể giao tiếp với mọi người trên khắp thế giới.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

I wish I _____ more time to relax every day. 

will have

had

can have

having

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Câu điều ước không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2 (past simple).

Dịch nghĩa: Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn để thư giãn mỗi ngày.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Cities offer more job ____ than rural areas where work is often limited to farming. 

risks

problems

spaces

opportunities

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

opportunity (n): cơ hội

Dịch nghĩa: Các thành phố cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn so với các vùng nông thôn, nơi công việc thường chỉ giới hạn trong nông nghiệp.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

He practices yoga _____ Sundays to reduce stress. 

on

at

in

to

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Giới từ chỉ thời gian: on + ngày trong tuần

Dịch nghĩa: Anh ấy tập yoga vào các ngày Chủ nhật để giảm căng thẳng.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

I enjoy _____ about natural wonders like Ha Long Bay. 

learned

to learn

learning

learn

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: S + enjoy + verb-ing…: ai đó thích làm gì

Dịch nghĩa: Tôi thích tìm hiểu về các kỳ quan thiên nhiên như Vịnh Hạ Long.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Traveling to natural wonders like Son Doong Cave can _____ our mind by letting us escape the hustle and bustle of daily life. 

tire

stress

relax

bore

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

relax (v): thư giãn

Dịch nghĩa: Du lịch đến các kỳ quan thiên nhiên như hang Sơn Đoòng có thể giúp thư giãn tâm trí bằng cách cho chúng ta thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống hằng ngày.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

My teacher said that learning English _____ me find a good job in the future. 

has helped

will help

would help

helps

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển sang gián tiếp: Lùi thì động từ:

will + verb-infinitive → would + verb-infinitive

Dịch nghĩa: Giáo viên của tôi nói rằng học tiếng Anh sẽ giúp tôi tìm được một công việc tốt trong tương lai.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Some people in big cities often walk to work to _____ traffic jams. 

join

avoid

create

increase

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

avoid (v): tránh

Dịch nghĩa: Một số người ở các thành phố lớn thường đi bộ đến nơi làm việc để tránh tắc đường.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.

Peter: “I want to be a tour guide in the future!”

Anna: “ __________ I’ve always thought that’s a wonderful job!”

You should stay home instead.

That’s a great idea!

I don’t like traveling.

That’s boring!

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa:

Peter: “Tớ muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch trong tương lai!”

Anna: “Đó là một ý tưởng hay! Tớ luôn nghĩ đó là một công việc tuyệt vời!”

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark: “You did an amazing job on this project!”

Sarah: “ ___________ I worked really hard!”

No, it was terrible.

You’re wrong!

I don’t care about it.

Thanks! I really appreciate that.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa:

Mark: “Bạn đã làm rất tốt dự án này đấy!”

Sarah: “Cảm ơn nhé! Mình thực sự rất cảm kích. Mình đã cố gắng rất nhiều!”

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in each of the following questions.

The natural wonder was so beautiful that everyone was amazed.

ugly

pretty

lovely

nice

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

beautiful (adj): đẹp

Dịch nghĩa: Kỳ quan thiên nhiên đó đẹp đến mức mọi người đều kinh ngạc.

A. xấu xí

B. xinh xắn

C. dễ thương

D. đẹp

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

hopes

lives

cities

turns

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /s/, ba đáp án còn lại phát âm là /z/.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

health

head

dream

bread

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /iː/, ba đáp án còn lại phát âm là /e/.