Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Tây Ninh năm 2025 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.
Learning English can broaden our opportunities in life, which gives us more chances to succeed.
limit
close
stop
expand
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
broaden (v): mở rộng
Dịch nghĩa: Việc học tiếng Anh có thể mở rộng cơ hội trong cuộc sống của chúng ta, từ đó mang lại cho chúng ta nhiều cơ hội thành công hơn.
A. giới hạn | B. đóng | C. dừng | D. mở rộng |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correcting in each of the following questions.
There are much tourists visiting Ha Long Bay every year.
much
are
every
visiting
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: There are + many + danh từ đếm được số nhiều. → Sử dụng “many” với danh từ đếm được số nhiều “tourists”.
Dịch nghĩa: Có nhiều khách du lịch đến tham quan Vịnh Hạ Long mỗi năm.
She doesn’t know what to doing with the broken vase.
know
the
with
doing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: question word (what/ where/ how/…) + to + verb-infinitive
Dịch nghĩa: Cô ấy không biết phải làm gì với chiếc bình bị vỡ.
This book was my, but she thought it was hers when she saw it on the table.
saw
my
hers
on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Tính từ sở hữu (my) + danh từ/cụm danh từ; Đại từ sở hữu (mine) đứng độc lập trong câu.
Dịch nghĩa: Cuốn sách này là của tôi, nhưng cô ấy nghĩ nó là của cô ấy khi nhìn thấy nó trên bàn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
English can be compared to a student who participates in every school club such as the science club, music club, and drama club due to its widespread presence and influence. Today, English has become an international language spoken in more than 70 countries as an official or second language. It is the language of international businesses, movies, pop songs, and, unfortunately, most homework instructions. Some even joke that aliens will probably learn English before visiting the Earth.
Thanks to the Internet, English words like “selfie”, “hashtag”, and “LOL” have spread faster than gossip in a school hallway. Students in many parts of the world learn English from a young age, not because it is magical, but because it is useful. Many important websites, games, and apps are in English, so knowing it feels like having a cheat code for life.
While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world. That is the reason why learning English can open doors, or at least help understand song lyrics better.
What is the main idea of the passage?
Most homework instructions are boring.
English is a language that is hard to master.
Aliens might learn English before visiting us.
English is an international and popular language.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Hầu hết các hướng dẫn làm bài tập về nhà đều nhàm chán.
B. Tiếng Anh là một ngôn ngữ khó thành thạo.
C. Người ngoài hành tinh có thể sẽ học tiếng Anh trước khi đến thăm chúng ta.
D. Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế và phổ biến.
Thông tin:
- Today, English has become an international language spoken in more than 70 countries as an official or second language. (Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế được sử dụng như ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai ở hơn 70 quốc gia.)
- While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world. (Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)
What does the word “spread” in paragraph 2 mean?
disappeared
gone around quickly
moved slowly
flown away
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
spread (v): lan truyền, lan rộng
Dịch nghĩa: Từ “spread” trong đoạn 2 có nghĩa là gì?
A. biến mất C. di chuyển chậm | B. lan rộng nhanh chóng D. bay đi |
According to the passage, why do students learn English from a young age?
Because it has some kind of magic.
Because it is used in secret talks.
Because their parents force them.
Because it is helpful and widely used.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, tại sao học sinh học tiếng Anh từ khi còn nhỏ?
A. Vì nó có một loại phép thuật nào đó.
B. Vì nó được dùng trong các cuộc nói chuyện bí mật.
C. Vì cha mẹ ép buộc họ.
D. Vì nó hữu ích và được sử dụng rộng rãi.
Thông tin: Students in many parts of the world learn English from a young age, not because it is magical, but because it is useful. Many important websites, games, and apps are in English, so knowing it feels like having a cheat code for life.
(Học sinh ở nhiều nơi trên thế giới học tiếng Anh từ khi còn nhỏ, không phải vì nó có phép thuật, mà vì nó hữu ích. Nhiều trang web, trò chơi và ứng dụng quan trọng đều bằng tiếng Anh, vì vậy biết tiếng Anh giống như có một mã gian lận giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)
Which of the following is NOT true according to the passage?
English is an official or second language in many countries.
English can be learned through the Internet.
English is the most spoken first language in the world.
English is helpful in understanding songs and games.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo đoạn văn?
A. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai ở nhiều quốc gia.
B. Tiếng Anh có thể được học qua Internet.
C. Tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất trên thế giới.
D. Tiếng Anh hữu ích trong việc hiểu các bài hát và trò chơi.
Thông tin: While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world.
(Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)
What does the word “it” in paragraph 3 refer to?
the world
English
the app
the kid
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Từ “it” trong đoạn 3 nói về điều gì?
A. thế giới | B. tiếng Anh | C. ứng dụng | D. đứa trẻ |
Thông tin: While English is not the most spoken first language, it is definitely the most “popular kid” in the language world.
(Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng nó chắc chắn là “đứa trẻ nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ.)
Dịch bài đọc:
Tiếng Anh có thể được so sánh với một học sinh tham gia mọi câu lạc bộ trong trường, như câu lạc bộ khoa học, câu lạc bộ âm nhạc và câu lạc bộ kịch, nhờ vào sự hiện diện rộng khắp và tầm ảnh hưởng của nó. Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế, được sử dụng như ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ thứ hai tại hơn 70 quốc gia. Đây là ngôn ngữ của kinh doanh quốc tế, phim ảnh, nhạc pop và, đáng tiếc thay, cả hầu hết các hướng dẫn làm bài tập về nhà. Thậm chí, có người còn đùa rằng người ngoài hành tinh có lẽ sẽ học tiếng Anh trước khi đến Trái Đất.
Nhờ vào Internet, các từ tiếng Anh như “selfie”, “hashtag” và “LOL” đã lan truyền nhanh hơn cả tin đồn trong hành lang trường học. Học sinh ở nhiều nơi trên thế giới học tiếng Anh từ khi còn nhỏ, không phải vì nó có phép thuật, mà vì nó hữu ích. Nhiều trang web, trò chơi và ứng dụng quan trọng đều sử dụng tiếng Anh, vì vậy biết tiếng Anh giống như có “mã gian lận” giúp cuộc sống dễ dàng hơn.
Mặc dù tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất, nhưng chắc chắn nó là “học sinh nổi tiếng nhất” trong thế giới ngôn ngữ. Đó là lý do tại sao việc học tiếng Anh có thể mở ra nhiều cánh cửa — hoặc ít nhất là giúp bạn hiểu lời bài hát tốt hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence or best combines two given sentences in each of the following questions.
She said, “I live in a small village near the mountains with my family.”
She said she will live in a small village near the mountains with her family.
She said she lived in a small village near the mountains with my family.
She said that she lived in a small village near the mountains with her family.
She said that she lives in a small village near the mountains with her family.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển sang câu gián tiếp: Đổi chủ ngữ (I → she), tính từ sở hữu (my → her), lùi thì động từ (Thì hiện tại đơn → Thì quá khứ đơn).
Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô sống ở một ngôi làng nhỏ gần núi cùng với gia đình mình.
The book is on the table. It is very interesting.
The book is on the table which is very interesting.
The book is very interesting which is on the table.
The book which is on the table is very interesting.
The book on the table which it is very interesting.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘which’ thay cho cụm danh từ ‘the book’.
Dịch nghĩa: Quyển sách ở trên bàn rất thú vị.
He didn’t go to school because he was sick.
He wasn't sick, but he didn't go to school.
He was sick, so he went to school.
Because of his sickness, he didn’t go to school.
He went to school despite being sick.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: S + verb… because S + verb… = S + verb… because of + noun.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đã không đến trường vì bị ốm.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
A healthy lifestyle is something many people dream of, especially those (31) ______ have tried every diet on the Internet. Eating vegetables that taste like cardboard and jogging in circles might not sound fun, but they work. Health experts often talk about the benefits of regular exercise and a balanced diet. In addition (32) ______ eating well, staying active is key. Skipping breakfast or choosing chips over carrots may seem harmless, but such choices add up. (33) ______ these small daily habits matter, they are often ignored. Staying healthy involves sleeping enough, drinking water, and sometimes choosing (34) ______ extra dessert. Healthy living can be tough, but with effort and hydration, it becomes a habit. Some say it’s magic; others call it the power of broccoli. Of course, motivation and positive vibes are essential for health (35) ______. The goal is to feel good, not just look good.
A healthy lifestyle is something many people dream of, especially those (31) ______ have tried every diet on the Internet.
who
whose
which
whom
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘who’ thay cho danh từ chỉ người ‘those (people)’.
Dịch nghĩa: Lối sống lành mạnh là điều mà nhiều người mơ ước, đặc biệt là những người đã thử mọi chế độ ăn trên Internet.
In addition (32) ______ eating well, staying active is key.
for
with
of
to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: In addition + to + noun: bên cạnh, ngoài ra
Dịch nghĩa: Bên cạnh việc ăn uống lành mạnh, duy trì vận động là yếu tố then chốt.
(33) ______ these small daily habits matter, they are often ignored.
So
Although
Despite
Because
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Although S + verb…, S + verb…: Mặc dù…
Dịch nghĩa: Mặc dù những thói quen nhỏ hằng ngày này rất quan trọng, nhưng chúng thường bị bỏ qua.
Staying healthy involves sleeping enough, drinking water, and sometimes choosing (34) ______ extra dessert.
skip
skipping
to skipping
to skip
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: choose + to + verb-infinitive: lựa chọn làm gì
Dịch nghĩa: Giữ gìn sức khỏe bao gồm việc ngủ đủ giấc, uống đủ nước và đôi khi lựa chọn bỏ qua món tráng miệng thêm.
Of course, motivation and positive vibes are essential for health (35) ______.
develop
developed
development
developing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
development (n): sự phát triển
Dịch nghĩa: Tất nhiên, động lực và năng lượng tích cực là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển sức khỏe.
Dịch đoạn văn:
Lối sống lành mạnh là điều mà nhiều người mơ ước, đặc biệt là những người đã thử mọi chế độ ăn trên Internet. Việc ăn rau có vị như bìa carton và chạy bộ vòng vòng có thể nghe không vui vẻ gì, nhưng chúng lại hiệu quả. Các chuyên gia sức khỏe thường nói về lợi ích của việc tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng. Bên cạnh việc ăn uống lành mạnh, duy trì vận động là yếu tố then chốt. Việc bỏ bữa sáng hoặc chọn khoai tây chiên thay vì cà rốt có vẻ vô hại, nhưng những lựa chọn như vậy sẽ tích lũy theo thời gian. Mặc dù những thói quen nhỏ hằng ngày này rất quan trọng, nhưng chúng thường bị bỏ qua. Giữ gìn sức khỏe bao gồm ngủ đủ giấc, uống đủ nước và đôi khi lựa chọn bỏ qua món tráng miệng thêm. Sống lành mạnh có thể khó khăn, nhưng với sự nỗ lực và đủ nước, nó sẽ trở thành một thói quen. Có người nói đó là phép màu; người khác lại gọi đó là sức mạnh của bông cải xanh. Tất nhiên, động lực và năng lượng tích cực là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển sức khỏe. Mục tiêu là cảm thấy khỏe mạnh, không chỉ là trông đẹp.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
history
solution
disaster
arrival
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A trọng âm là âm thứ 1, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 2.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
nature
wonder
travel
perform
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D trọng âm là âm thứ 2, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Children in rural areas often play _____ than city children because they have more open space.
most freely
more freely
as free as
freely
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: So sánh hơn với trạng từ: S + verb… + comparative adverb + than + S + verb…
Dịch nghĩa: Trẻ em ở vùng nông thôn thường chơi tự do hơn trẻ em thành phố vì các em có nhiều không gian mở hơn.
She _____ TV when I called her last night.
watched
was watching
has watched
is watching
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Thì quá khứ tiếp diễn miêu tả hoạt động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động xen ngang: S + was/were + verb-ing… + when + S + V2 (past simple)...
Dịch nghĩa: Cô ấy đang xem TV khi tôi gọi cho cô ấy tối qua.
In _____ modern world, technology has greatly changed the way we communicate.
a
the
C. zero article
an
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Mạo từ xác định ‘the’ trước khái niệm chung trong ngữ cảnh rõ ràng (modern world).
Dịch nghĩa: Trong thế giới hiện đại, công nghệ đã thay đổi rất nhiều cách chúng ta giao tiếp.
A: “Can you _____ the lights? It's getting dark.” B: “OK.”
look after
turn on
run out
give up
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
turn on (phrasal verb): bật
Dịch nghĩa:
A: “Bạn có thể bật đèn được không? Trời đang tối rồi.”
B: “Được thôi.”
They should _____ a good impression at job interviews.
make
take
open
do
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
make a good impression: tạo ấn tượng tốt
Dịch nghĩa: Họ nên tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.
In the past, Vietnamese farmers were heavily _____ on rice farming to survive.
dependently
depending
depend
dependent
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
dependent (adj): phụ thuộc
Dịch nghĩa: Trong quá khứ, nông dân Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào việc trồng lúa để sinh sống.
They _____ their grandparents next weekend.
will visit
visited
have visited
were visiting
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Thì tương lai đơn: S + will + verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Họ sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.
English is often called a _____ language because it is used for international communication.
usual
foreign
global
native
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
global (adj): toàn cầu
Dịch nghĩa: Tiếng Anh thường được gọi là ngôn ngữ toàn cầu vì nó được sử dụng cho giao tiếp quốc tế.
If we _____ English well, we can communicate with people worldwide.
spoke
will speak
speak
speaking
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + verb(s/es)..., S + will/can/may/… + verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta nói tiếng Anh tốt, chúng ta có thể giao tiếp với mọi người trên khắp thế giới.
I wish I _____ more time to relax every day.
will have
had
can have
having
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Câu điều ước không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2 (past simple).
Dịch nghĩa: Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn để thư giãn mỗi ngày.
Cities offer more job ____ than rural areas where work is often limited to farming.
risks
problems
spaces
opportunities
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
opportunity (n): cơ hội
Dịch nghĩa: Các thành phố cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn so với các vùng nông thôn, nơi công việc thường chỉ giới hạn trong nông nghiệp.
He practices yoga _____ Sundays to reduce stress.
on
at
in
to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Giới từ chỉ thời gian: on + ngày trong tuần
Dịch nghĩa: Anh ấy tập yoga vào các ngày Chủ nhật để giảm căng thẳng.
I enjoy _____ about natural wonders like Ha Long Bay.
learned
to learn
learning
learn
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: S + enjoy + verb-ing…: ai đó thích làm gì
Dịch nghĩa: Tôi thích tìm hiểu về các kỳ quan thiên nhiên như Vịnh Hạ Long.
Traveling to natural wonders like Son Doong Cave can _____ our mind by letting us escape the hustle and bustle of daily life.
tire
stress
relax
bore
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
relax (v): thư giãn
Dịch nghĩa: Du lịch đến các kỳ quan thiên nhiên như hang Sơn Đoòng có thể giúp thư giãn tâm trí bằng cách cho chúng ta thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống hằng ngày.
My teacher said that learning English _____ me find a good job in the future.
has helped
will help
would help
helps
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển sang gián tiếp: Lùi thì động từ:
will + verb-infinitive → would + verb-infinitive
Dịch nghĩa: Giáo viên của tôi nói rằng học tiếng Anh sẽ giúp tôi tìm được một công việc tốt trong tương lai.
Some people in big cities often walk to work to _____ traffic jams.
join
avoid
create
increase
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
avoid (v): tránh
Dịch nghĩa: Một số người ở các thành phố lớn thường đi bộ đến nơi làm việc để tránh tắc đường.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
Peter: “I want to be a tour guide in the future!”
Anna: “ __________ I’ve always thought that’s a wonderful job!”
You should stay home instead.
That’s a great idea!
I don’t like traveling.
That’s boring!
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa:
Peter: “Tớ muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch trong tương lai!”
Anna: “Đó là một ý tưởng hay! Tớ luôn nghĩ đó là một công việc tuyệt vời!”
Mark: “You did an amazing job on this project!”
Sarah: “ ___________ I worked really hard!”
No, it was terrible.
You’re wrong!
I don’t care about it.
Thanks! I really appreciate that.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Mark: “Bạn đã làm rất tốt dự án này đấy!”
Sarah: “Cảm ơn nhé! Mình thực sự rất cảm kích. Mình đã cố gắng rất nhiều!”
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in each of the following questions.
The natural wonder was so beautiful that everyone was amazed.
ugly
pretty
lovely
nice
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
beautiful (adj): đẹp
Dịch nghĩa: Kỳ quan thiên nhiên đó đẹp đến mức mọi người đều kinh ngạc.
A. xấu xí | B. xinh xắn | C. dễ thương | D. đẹp |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
hopes
lives
cities
turns
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /s/, ba đáp án còn lại phát âm là /z/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
health
head
dream
bread
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /iː/, ba đáp án còn lại phát âm là /e/.








