Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2025 có đáp án
Đề thi

Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2025 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1063 lượt thi
50 câu hỏi
Đoạn văn

Go Eco-Tourism: Adventure with Purpose!

* Explore, conserve, and make a difference with Go Eco-Tourism!

* Immerse yourself (1)________nature, support local communities, and leave a positive impact.

* Booking at GoEcoTourism.com or calling 1-800-GO-GREEN (2)________ you to an eco-friendly adventure.

* Join us today for (3)________purposeful travel experience!

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each gap from 1 to 3.

at

in

for

on

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

immerse in: đắm mình vào

Hướng dẫn dịch: Đắm mình vào thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng địa phương và để lại tác động tích cực.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each gap from 1 to 3.

Đọc thông báo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn chính xác phù hợp nhất với mỗi khoảng cách từ 1 đến 3. 

expects

explores

concludes

connects

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- expect: mong đợi

- explore: khám phá

- conclude: bao gồm

- connect: kết nối

Hướng dẫn dịch: Đặt chỗ tại GoEcoTourism.com hoặc gọi 1-800-GO-GREEN kết nối bạn đến với một cuộc phiêu lưu thân thiện với môi trường.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each gap from 1 to 3.

the

a

Ø

an

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay để có một trải nghiệm du lịch có mục đích!

Dịch bài đọc:

Go Eco-Tourism: Phiêu lưu có mục đích!

* Khám phá, bảo tồn và tạo nên sự khác biệt với Go Eco-Tourism!

* Đắm mình vào thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng địa phương và để lại tác động tích cực.

* Đặt chỗ tại GoEcoTourism.com hoặc gọi 1-800-GO-GREEN kết nối bạn đến với một cuộc phiêu lưu thân thiện với môi trường.

* Tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay để có một trải nghiệm du lịch có mục đích!

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best completes each of the following exchanges from 6 to 7.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Nam apologizes to Miss Lan for not coming to the class on time.

- Nam: "I am sorry for being late, Miss Lan."

- Miss Lan: "________.”

Same to you

Thanks a lot

Good idea

Never mind

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

- Nam: “Em xin lỗi vì đã đến muộn, cô Lan.”

- Cô Lan: “Không sao đâu.”

5. Trắc nghiệm
1 điểm

David is talking to Hoa at a travel agency.

- David: "Can I borrow your brochures about tourist attractions in Ninh Binh province, Hoa?"

- Hoa:”________.”

What a pity! I don't know

Sorry, I'm not

Yes, I like reading about cultures

Sure. Here you are

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

David: “Liệu tôi có thể mượn bạn tài liệu quảng cáo về những điểm thu hút du khách ở tỉnh Ninh bình được không, Hoa?”

Hoa: “Chắc chắn rồi, của bạn đây.”

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions from 8 to 12.

Nutrition plays a vital role in the overall health and well-being of teens as they are undergoing rapid growth. A balanced diet, which includes a variety of foods, is essential for maintaining good health. It provides necessary vitamins, minerals, and energy required for daily activities. However, many teens struggle with poor dietary choices, leading to various health issues, including obesity, diabetes, and heart disease.

In recent years, there has been a growing awareness of the importance of healthy eating habits. Making healthy food choices is one aspect of healthy eating. It also consists of maintaining a punctual and regular eating schedule. Schools, communities, and governments have initiated programs with a view to educating teens about nutrition to help them incorporate to lead a healthy lifestyle. These initiatives often focus on promoting fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins while reducing the consumption of processed foods and sugary beverages.

Despite these efforts, challenges remain. Access to healthy food options and food supplies can be limited. Additionally, cultural factors and marketing strategies can influence food choices, making it difficult for teens to adopt healthier diets. Addressing these barriers is crucial for improving teens' physical and mental health.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "crucial" in paragraph 3 is closest in meaning to________.

critical

accessible

trivial

beneficial

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Crucial (a) = Critical (a) cần thiết, rất quan trọng

Hướng dẫn dịch: Việc giải quyết những rào cản này là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what can lead to health issues?

access to healthy food options

a balanced diet

poor dietary choices

daily activities

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin: However, many teens struggle with poor dietary choices, leading to various health issues, including obesity, diabetes, and heart disease.

Hướng dẫn dịch: Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với những lựa chọn chế độ ăn uống kém, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm béo phì, tiểu đường và bệnh tim.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "It" in paragraph 1 refers to

overall health

energy

nutrition

a balanced diet

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch: Nó cung cấp các vitamin, khoáng chất và năng lượng cần thiết cho các hoạt động hàng ngày.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a purpose of schools, communities and governments when starting nutrition programs?

developing marketing strategies

encouraging fruits, vegetables, whole grains and lean proteins

reducing the consumption of processed foods and sugary beverages

educating teens about nutrition

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thông tin đáp án B, C, D: Schools, communities, and governments have initiated programs with a view to educating teens about nutrition to help them incorporate to lead a healthy lifestyle. These initiatives often focus on promoting fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins while reducing the consumption of processed foods and sugary beverages.

Hướng dẫn dịch: Các trường học, cộng đồng và chính phủ đã khởi xướng các chương trình nhằm mục đích giáo dục thanh thiếu niên về dinh dưỡng để giúp các em kết hợp để có một lối sống lành mạnh. Những sáng kiến ​​này thường tập trung vào việc thúc đẩy trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc trong khi giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến và đồ uống có đường.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The passage is mainly about_________

the role of government in controlling food supplies

the importance of exercise for good health

the effects of nutrition on teenagers' health

the history of dietary practices

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch bài đọc:

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và sự phát triển toàn diện của thanh thiếu niên khi chúng đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng. Một chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm nhiều loại thực phẩm, rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Nó cung cấp các vitamin, khoáng chất và năng lượng cần thiết cho các hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với những lựa chọn chế độ ăn uống kém, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm béo phì, tiểu đường và bệnh tim.

Trong những năm gần đây, nhận thức về tầm quan trọng của thói quen ăn uống lành mạnh ngày càng tăng. Lựa chọn thực phẩm lành mạnh là một khía cạnh của việc ăn uống lành mạnh. Nó cũng bao gồm việc duy trì lịch ăn uống đúng giờ và đều đặn. Các trường học, cộng đồng và chính phủ đã khởi xướng các chương trình nhằm mục đích giáo dục thanh thiếu niên về dinh dưỡng để giúp các em kết hợp để có một lối sống lành mạnh. Những sáng kiến ​​này thường tập trung vào việc thúc đẩy trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc trong khi giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến và đồ uống có đường.

Bất chấp những nỗ lực này, vẫn còn nhiều thách thức. Việc tiếp cận các lựa chọn thực phẩm lành mạnh và nguồn cung cấp thực phẩm có thể bị hạn chế. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa và chiến lược tiếp thị có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm, khiến thanh thiếu niên khó áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh hơn. Việc giải quyết những rào cản này là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 13 to 30.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Artificial Intelligence (AI) is a wonderful_______of modern life.

invent

inventively

inventive

invention

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sau tính từ wonderful ta cần một danh từ

Invention (n) phát minh

Hướng dẫn dịch: Trí tuệ nhân tạo là một phát minh tuyệt vời của cuộc sống hiện đại.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The_________in our street usually comes at 6 p.m. to take the rubbish away.

firefighter

police officer

garbage collector

delivery person

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- firefighter (n) lính cứu hoả

- police officer (n) cảnh sát

- garbage collector (n) người thu rác

- delivery person (n) người giao hàng

Hướng dẫn dịch: Người thu rác của phố tôi thường đến lúc 6 giờ tối để đem rác đi.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Sam Son beach always gets overcrowded in_________seasons.

low

peak

dry

wet

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Biển Sầm Sơn luôn đông đúc vào mùa cao điểm.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

We are eager to talk about the preservation of________resources.

natural

naturalize

naturally

nature

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

trước danh từ là tính từ

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi háo hức muốn nói về sự bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Many rare animal species are now on the________of extinction.

margin

danger

verge

border

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

on the verge of: đứng trên bờ vực của…

Hướng dẫn dịch: Nhiều loài động vật quý hiếm đang đứng trên bờ vực tuyệt chủng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

She had planned her trip to Thung Nham Bird Park very_________so that she could have a great experience.

thoroughly

sustainably

amazingly

beautifully

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

thoroughly (adv) kỹ càng

sustainably (adv) bền vững

amazingly (adv) thú vị

beautifully (adv) đẹp đẽ

Hướng dẫn dịch: Cô ấy đã lên kế hoạch cho chuyến đi đến Vườn chim Thung Nham rất kỹ càng để mà cô ấy có thể có một trải nghiệm tuyệt vời.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

To better your English pronunciation, you should listen to native speakers regularly and try to________them.

guess

understand

imitate

translate

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- guess (v) đoán

- understand (v) hiểu

- imitate (v) bắt chước

- translate (v) dịch

Hướng dẫn dịch: Để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của bạn, bạn nên nghe người bản xứ nói chuyện thường xuyên và cố gắng bắt chước họ.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Parents should help teenagers_______their own decisions on their future career choices.

hold

pay

make

take

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

made decision: đưa ra quyết định

Hướng dẫn dịch: Phụ huynh nên giúp thanh thiếu niên tự đưa ra quyết định của chúng về lựa chọn con đường nghề nghiệp tương lai.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

I accidentally_________an old friend of mine when I was crossing a street downtown yesterday.

caught sight of

gave priority to

made effort to

lost touch with

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- catch sight of: bắp gặp, nhìn thoáng qua

- give priority to: ưu tiên

- made effort to: nỗ lực

- lost touch with: mất liên lạc với

Hướng dẫn dịch: Tôi vô tình nhìn thấy một người bạn cũ khi tôi băng qua đường ở trung tâm thành phố ngày hôm qua.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

You should________ your shoes before you come into the house to show your politeness to the host.

give up

take off

look for

turn down

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- give up: từ bỏ

- take off: cởi bỏ

- look for: tìm kiếm

- turn down: từ chối

Hướng dẫn dịch: Bạn nên cởi giày khi vào nhà để thế hiện sự lịch sự của bạn với gia chủ.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

She______ in Hoa Lu City since her family moved here in April, 2025.

lives

has lived

was living

lived

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

S + have/has + Ved/3 since S + Ved/2

Hướng dẫn dịch: Cô ấy đã sống ở thành phố Hoa Lư kể từ khi gia đình cô ấy chuyển đến đây vào tháng 4.2025.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Millions of Vietnamese people enjoyed_______the parade for the 50th anniversary of the liberation of the South and national reunification (April 30th, 1975-April 30th, 2025).

watch

to watch

watching

to watching

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

enjoy + Ving: thích làm gì

Hướng dẫn dịch: Hàng triệu người Việt Nam thích xem diễu hành kỉ niệm 50 năm giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025)

23. Trắc nghiệm
1 điểm

If you want to pass the high school entrance exam, you______study harder.

should

would

might

could

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu điều kiện loại 1: If + S + V(es/s), S + will/can/may/should + V

Hướng dẫn dịch: Nếu bạn muốn đỗ bài kiểm tra đầu vào, bạn phải nỗ lực hết mình.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

The symptoms of Covid-19's Omicron XEC variant were_______than we had thought at first.

more serious

serious

more seriously

most serious

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: Triệu chứng của biến chủng Covid - 19 Omicron XEC thì trầm trọng hơn những gì chúng ta tưởng tượng ban đầu.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

We wish we______a discussion with the local authorities about the project to transform Hoa Lu City into a millennium heritage city.

will have

have

had

has

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu mong ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + Ved/2

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi ước là chúng tôi có một cuộc thảo luận với chính quyền địa phương về dự án chuyển đổi thành phố Hoa Lưu trở thành một thành phố di sản thiên niên kỷ.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

He said that he______ to take part in "Go Green" Campaign to clean up the Day river.

wanted

wants

want

wanting

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trong câu tường thuật, ta phải đổi ngôi, lùi thì, đổi trạng ngữ chỉ thời gian

Hướng dẫn dịch: Anh ấy nói rằng anh ấy muốn tham gia chiến dịch “Làm Xanh” để dọn dẹp sông Đáy.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

There were______ people expecting to attend Trang An Festival 2025.

Có ____ mọi người mong đợi tham dự một lễ hội năm 2025. 

much

many

any

little

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Có nhiều người trông đợi được tham gia Lễ Hội Tràng An năm 2025.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

My sister will join a food tour in Ninh Binh next month _______ she loves different local dishes there.

because

because of

although

in spite of

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

because: bởi vì (+ mệnh đề (S + V)

because of: bởi vì ( + N/Ving)

Hướng dẫn dịch: Chị gái của tôi sẽ tham gia một chuyến du lịch ẩm thực ở Ninh Bình vào tháng tới bởi vì chị ấy yêu thích những món ăn địa phương khác nhau ở đó.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions from 4 to 5.

remind

shorten

bully

active

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 34 to 38.

Ninh Binh is well-known for its natural beauty and historical significance, making it a must-visit destination in Vietnam. One of the most famous attractions is the Trang An Landscape Complex - a UNESCO World Heritage site with its wonderful caves, majestic mountains, and winding rivers.

Another remarkable spot is Tam Coc - Bich Dong, often considered as "Ha Long Bay on land". This picturesque region features towering limestone mountains that rise dramatically from lush rice fields. A boat trip along the tranquil river offers visitors stunning views and a unique perspective of the area's natural wonders.

Cuc Phuong National Park, the first national park in Vietnam, is another highlight of Ninh Binh. The park provides opportunities for trekking through its rich forests. Visitors can also explore the Endangered Primate Rescue Center, which is dedicated to the conservation of endangered species.

In recent years, Ninh Binh has seen significant growth in tourism. The local government is actively promoting the region as an ecotourism destination, hoping to attract even more tourists to experience the beauty and cultural heritage of Ninh Binh.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the best title of this passage?

Some unique features of Ninh Binh

Ways to develop Ninh Binh's Tourism

Ninh Binh - A place of cultural diversity

Ninh Binh - A land of Beauty Spots

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a famous attraction in Ninh Binh province?

Cuc Phuong National Park

Ha Long Bay

Trang An Landscape Complex

Tam Coc - Bich Dong

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin đáp án A: Cuc Phuong National Park, the first national park in Vietnam, is another highlight of Ninh Binh. (Vườn quốc gia Cúc Phương, vườn quốc gia đầu tiên tại Việt Nam, là một điểm nhấn khác của Ninh Bình. )

Thông tin đáp án C: One of the most famous attractions is the Trang An Landscape Complex - a UNESCO World Heritage site with its wonderful caves, majestic mountains, and winding rivers. (Một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất là Quần thể danh thắng Tràng An - Di sản thế giới được UNESCO công nhận với những hang động tuyệt đẹp, những ngọn núi hùng vĩ và những dòng sông uốn lượn.)

Thông tin đáp án D: Another remarkable spot is Tam Coc - Bich Dong, often considered as "Ha Long Bay on land". (Một điểm đến đáng chú ý khác là Tam Cốc - Bích Động, thường được coi là "Vịnh Hạ Long trên cạn".)

32. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what is the focus of tourism development in Ninh Binh?

historical sites

rich forests

cultural heritage

eco-tourism

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin: The local government is actively promoting the region as an ecotourism destination, hoping to attract even more tourists to experience the beauty and cultural heritage of Ninh Binh.

Hướng dẫn dịch: Chính quyền địa phương đang tích cực quảng bá khu vực này như một điểm đến du lịch sinh thái, hy vọng sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn nữa đến trải nghiệm vẻ đẹp và di sản văn hóa của Ninh Bình.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

The word 'its' in paragraph 1 refers to

UNESCO's

Trang An Landscape Complex's

Ninh Binh's

Vietnam’s

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất là Quần thể danh thắng Tràng An - Di sản thế giới được UNESCO công nhận với những hang động tuyệt đẹp, những ngọn núi hùng vĩ và những dòng sông uốn lượn.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "stunning" in paragraph 2 is closest in meaning to

breathtaking

original

memorable

potential

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Stunning = Breathtaking (a) tuyệt đẹp, đẹp đến nghẹt thở

Hướng dẫn dịch: Một chuyến đi thuyền dọc theo dòng sông yên tĩnh sẽ mang đến cho du khách tầm nhìn tuyệt đẹp và góc nhìn độc đáo về những kỳ quan thiên nhiên của khu vực.

Dịch bài đọc:

Ninh Bình nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và ý nghĩa lịch sử, khiến nơi đây trở thành điểm đến không thể bỏ qua ở Việt Nam. Một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất là Quần thể danh thắng Tràng An - Di sản thế giới được UNESCO công nhận với những hang động tuyệt đẹp, những ngọn núi hùng vĩ và những dòng sông uốn lượn.

Một điểm đến đáng chú ý khác là Tam Cốc - Bích Động, thường được coi là "Vịnh Hạ Long trên cạn". Khu vực đẹp như tranh vẽ này có những ngọn núi đá vôi cao chót vót nhô lên từ những cánh đồng lúa tươi tốt. Một chuyến đi thuyền dọc theo dòng sông yên tĩnh sẽ mang đến cho du khách tầm nhìn tuyệt đẹp và góc nhìn độc đáo về những kỳ quan thiên nhiên của khu vực.

Vườn quốc gia Cúc Phương, vườn quốc gia đầu tiên tại Việt Nam, là một điểm nhấn khác của Ninh Bình. Công viên này mang đến cơ hội đi bộ xuyên qua những khu rừng rậm rạp. Du khách cũng có thể khám phá Trung tâm cứu hộ linh trưởng nguy cấp, nơi dành riêng cho việc bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Trong những năm gần đây, Ninh Bình đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng đáng kể về du lịch. Chính quyền địa phương đang tích cực quảng bá khu vực này như một điểm đến du lịch sinh thái, hy vọng sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn nữa đến trải nghiệm vẻ đẹp và di sản văn hóa của Ninh Bình.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions from 4 to 5.

dependent

historic

celebrate

relation

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C nhấn âm 1, các đáp án khác nhấn âm 2

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each diven Dair of sentences from 39 to 42.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

The woman is my Music teacher. She is wearing a red dress.

The woman whose red dress is wearing is my Music teacher.

The woman who she is wearing a red dress is my Music teacher. The woman who is wearing a red dress is my Music teacher.

The woman which is wearing a red dress is my Music teacher.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch: Người phụ nữ người mà mặc một chiếc váy đỏ là giáo viên Âm nhạc của tôi

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter was playing football. His sister was making some paper flowers at that time.

After Peter was playing football, his sister was making some paper flowers.

While Peter was playing football, his sister was making some paper flowers.

Peter was playing football until his sister was making some paper flowers.

Before Peter was playing football, his sister was making some paper flowers.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ tiếp diễn) => cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.

Hướng dẫn dịch: Trong khi Peter đang chơi bóng đá, chị của anh ấy đang làm một số hoa giấy.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

My uncle has worked hard. However, he can't earn enough money to support his family.

Because my uncle has worked hard, he can't earn enough money to support his family.

Because of my uncle has worked hard, he can't earn enough money to support his family.

Although my uncle has worked hard, he can't earn enough money to support his family.

Despite my uncle has worked hard, he can't earn enough money to support his family.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch: Mặc dù chú của tôi đã làm việc chăm chỉ, ông ấy không thể kiếm đủ tiền để hỗ trợ gia đình.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

The black car is running at a speed of 100 km/h. The red car is running at a speed of 80 km/h.

The red car is running faster than the red car.

The black car is running more fastly than the red car.

The red car is running more fastly than the black car.

The black car is running faster than the red car.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc so sánh hơn: S1 + V1 + adj/adv + er + than + S2 + V2

Hướng dẫn dịch: Xe đen thì chạy nhanh hơn xe đỏ.

Đoạn văn

Read the sign or the notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer for each of the following questions from 43 to 44.

NOTICE STUDENTS MUST TURN OFF

CELLULAR PHONES BEFORE ENTERING SCHOOL BUILDING

8:30 AM TO 5:30 PM

40. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the notice say?

Students must leave their mobile phones at home.

Students must switch off their mobile phones before getting into campus.

Students must turn off their mobile phones after getting into campus.

Students must not show their mobile phones to their friends.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Học sinh phải tắt điện thoại di động của họ trước khi bước vào khuôn viên.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the sign say?

You mustn't park here from 8:30 AM to 5:30 PM.

You are allowed to park here from 8:30 AM to 5:30 PM.

You don't have to park here from 8:30 AM to 5:30 PM.

You must park here from 8:30 AM to 5:30 PM.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: Bạn không được đỗ ở đây từ 8:30 sáng đến 5:30 chiều

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/email in each of the following questions from 45 to 46.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

[a]. Secondly, volunteering helps students connect with the community, making them aware of the needs around them.

[b]. Additionally, students develop such important skills as teamwork and communication ones while they volunteer.

[c]. Firstly, students doing voluntary work can gain valuable real-world experience which may help them in their future careers.

[d]. Finally, doing volunteer work can be a rewarding experience as students feel good about helping others.

[e]. High school students benefit from doing voluntary work in many ways.

Thứ hai, tình nguyện giúp sinh viên kết nối với cộng đồng, khiến họ nhận thức được các nhu cầu xung quanh họ. 

e-c-b-d-a

e-a-c-b-d

e-c-a-b-d

c-a-b-d-e

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

[e]. Học sinh trung học được hưởng lợi từ việc làm công việc tình nguyện theo nhiều cách.

[c]. Đầu tiên, học sinh làm công việc tình nguyện có thể có được kinh nghiệm thực tế có giá trị có thể giúp ích cho sự nghiệp tương lai của mình.

[a]. Thứ hai, hoạt động tình nguyện giúp học sinh kết nối với cộng đồng, giúp các em nhận thức được những nhu cầu xung quanh mình.

[b]. Ngoài ra, học sinh phát triển các kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm và giao tiếp trong khi làm tình nguyện.

[d]. Cuối cùng, làm công việc tình nguyện có thể là một trải nghiệm bổ ích vì học sinh cảm thấy vui khi giúp đỡ người khác.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Dear Nick,

[a]. On the first day, we put up the tents. They held a tent competition, and although we tried our best, our team was only the runner-up. Guess what? I met Nam, our classmate, but we couldn't talk much because he was in another team.

[b]. How are you? I'm having so much fun here at English Camp. It's a pity you can't join us. It's my third day here and I wish the camp would last a month!!!

[c]. Today there's an English speaking contest on how to learn English successfully for non-native English speaking students. Hung's giving a presentation on his top tips for learning English.

[d]. I must go now. Hung is calling me. See you next time.

[e]. The second day, when we had a cooking competition, was also awesome. We had to draw lots to choose the dish we would cook. Hung did ours and we were asked to make sushi.

Best wishes,

Mi

Hẹn gặp lại các bạn lần sau. 

b-d-a-c-e

b-a-c-d-e

a-c-b-e-d

b-a-e-c-d

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

Nick thân mến,

[b]. Bạn khỏe không? Mình đang rất vui ở Trại tiếng Anh. Thật tiếc là bạn không thể tham gia cùng chúng mình. Hôm nay là ngày thứ ba mình ở đây và mình ước trại sẽ kéo dài một tháng!!!

[a]. Vào ngày đầu tiên, chúng mình dựng lều. Họ tổ chức một cuộc thi dựng lều, và mặc dù chúng mình đã cố gắng hết sức, đội của mình chỉ giành giải nhì. Đoán xem nào? Mình đã gặp Nam, bạn cùng lớp của mình, nhưng chúng mình không thể nói chuyện nhiều vì cậu ấy ở trong một đội khác.

[e]. Ngày thứ hai, khi chúng mình có cuộc thi nấu ăn, cũng thật tuyệt. Chúng mình phải bốc thăm để chọn món ăn mình sẽ nấu. Hung đã làm món của chúng mình và chúng mình được yêu cầu làm sushi.

[c]. Hôm nay có một cuộc thi nói tiếng Anh về cách học tiếng Anh thành công dành cho những học sinh không phải người bản xứ nói tiếng Anh. Hung đang thuyết trình về những mẹo hàng đầu của anh ấy để học tiếng Anh.

[d]. Mình phải đi ngay bây giờ. Hung đang gọi cho mình. Hẹn gặp lại bạn vào lần sau.

Chúc bạn may mắn,

Mi

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the sentences given from 47 to 50.

Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để chỉ ra câu gần nhất về ý nghĩa của từng câu được đưa ra từ 47 đến 50. 

44. Trắc nghiệm
1 điểm

Watch out for cybercrime when using the Internet or you will be cheated.

If you are not cheated, you will watch out for cybercrime when using the Internet.

If you don't watch out for cybercrime when using the Internet, you will not be cheated.

If you will be cheated, you watch out for cybercrime when using the Internet.

If you don't watch out for cybercrime when using the Internet, you will be cheated.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V

Hướng dẫn dịch: Nếu bạn không cảnh giác với tội phạm mạng khi sử dụng Internet, bạn sẽ bị lừa.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

My sister walked to school when she was a student.

My sister used to walked to school when she was a student.

My sister used to walking to school when she was a student.

My sister used to walks to school when she was a student.

My sister used to walk to school when she was a student.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc used to + V để diễn tả thói quen trong quá khứ

Hướng dẫn dịch: Chị gái của tôi đã từng đi bộ đến trường khi chị ấy là một học sinh.

46. Trắc nghiệm
1 điểm

Jane asked me "Will you go on a picnic to Son Ha Grotto tomorrow?"

Jane asked me if I will go on a picnic to Son Ha Grotto tomorrow.

Jane asked me whether I would go on a picnic to Son Ha Grotto tomorrow

Jane asked me whether I will go on a picnic to Son Ha Grotto the next day.

Jane asked me if I would go on a picnic to Son Ha Grotto the following day.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Câu tường thuật dạng câu hỏi: S + asked + wanted/if…whether + S + V

Hướng dẫn dịch: Jane hỏi tôi nếu tôi có đi dã ngoại đến động Sơn Hà vào ngày mai?

47. Trắc nghiệm
1 điểm

I am not confident enough to communicate with foreigners.

Tôi không đủ tự tin để giao tiếp với người nước ngoài. 

I wish I am confident enough to communicate with foreigners.

I wish I were confident enough to communicate with foreigners.

I wish I am not confident enough to communicate with foreigners.

I wish I were not confident enough to communicate with foreigners.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc câu ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + Ved/2

Hướng dẫn dịch: Tôi ước rằng tôi có đủ tự tin để nói chuyện với người nước ngoài.

48. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 31 to 33.

youngsters

respects

overlooks

developsdanh từ: chữ thứ tư trong mẫu tự, nốt thứ hai trong âm nhạc, sự trải ra

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /z/, các đáp án khác phát âm là /s/

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 31 to 33.

update

useful

suburb

rubbish

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /ju/, các đáp án khác phát âm là /ʌ/

50. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions from 31 to 33.

machine

childhood

exchange

smartwatch

D. Smartwat

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /ʃ/, các đáp án khác phát âm là /tʃ/