Đề thi tuyển sinh vào 10 Tiếng Anh Sở GD&ĐT Đồng Nai năm 2025 có đáp án
37 câu hỏi
I. MULTIPLE-CHOICE SECTION
Choose the letter (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions.
Tim: _______ was your trip like? - Nick: It was awful. The train didn't arrive until 3 a.m.
How
Where
What
Which
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: What + tobe + S + like?: Ai/Cái gì như thế nào?
Dịch nghĩa: Tim: Chuyến đi của bạn thế nào? - Nick: Thật kinh khủng. Tàu không đến cho đến 3 giờ sáng.
Choose the letter (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
The doctor suggested that he takes the medicine every day to get over his illness more quickly.
takes
get
more
quickly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Đưa ra lời khuyên, đề xuất: S + suggest + (that) + S + verb-infinitive… → Sử dụng động từ nguyên thể “take” trong mệnh đề sau “suggest”.
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thuốc mỗi ngày để nhanh khỏi bệnh hơn.
She rang James, which was a really good friend as well as the family doctor.
rang
which
really
well
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: Sử dụng “who” thay cho người “James”.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã gọi cho James, một người bạn rất tốt và cũng là bác sĩ gia đình.
In modern classrooms, students often use various electronic _______ such as tablets and laptops to help with their learning.
furniture
equipment
methods
devices
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
electronic device (n): thiết bị điện tử
Dịch nghĩa: Trong các lớp học hiện đại, học sinh thường sử dụng nhiều thiết bị điện tử như máy tính bảng và máy tính xách tay để hỗ trợ việc học.
Jenny's Uncle David is a mechanic and she's visiting him at work to ask him about his job.
Read the conversation and choose the correct letter (A-G) for each of Uncle David's answers. There are TWO extra letters you do not need to use.
Jenny: Hello, Uncle David. Have you just repaired that red car?
David: Yes, and now I'm having a break.
Jenny: That's good, because I'm going to ask you more questions!
David: (11) …………………………………………………………………………………
Jenny: Your job. What have you just done to this car behind us?
David: (12) …………………………………………………………………………………
Jenny: Have you? Do you usually do that for people?
David: (13) …………………………………………………………………………………
Jenny: Oh, I see! How many cars have you worked on this week?
David: (14) …………………………………………………………………………………
Jenny: I want to be a mechanic when I grow up.
David: (15) …………………………………………………………………………………
A. Not always, but that one’s mine! B. Go away! Don’t ask him now. C. Haven’t you? I tidied it yesterday. D. Oh, I’ve only washed that blue one! E. I've repaired about 12, I think. F. Do you? Well, you can start today. You can help me tidy my office. G. Are you? What about? |
(11) …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: G
Dịch nghĩa:
Jenny: Thật tốt quá, vì cháu định hỏi chú thêm vài câu nữa!
David: Thế à? Về chuyện gì vậy?
(12) …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Jenny: Về công việc của chú. Chú vừa làm gì với chiếc xe phía sau chúng ta vậy?
David: Ồ, chú chỉ mới rửa chiếc xe màu xanh đó thôi!
(13) …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Jenny: Vậy à? Chú thường làm việc đó cho người ta à?
David: Không phải lúc nào cũng thế, nhưng chiếc đó là của chú mà!
(14) …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: E
Dịch nghĩa:
Jenny: À, cháu hiểu rồi! Tuần này chú đã sửa bao nhiêu xe rồi?
David: Chú nghĩ là khoảng 12 chiếc.
(15) …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F
Dịch nghĩa:
Jenny: Cháu muốn làm thợ sửa xe khi lớn lên.
David: Vậy à? Thế thì cháu có thể bắt đầu ngay hôm nay. Cháu có thể giúp chú dọn dẹp văn phòng.
Dịch đoạn hội thoại:
Jenny: Chào chú David. Chú vừa sửa xong chiếc xe đỏ đó à?
David: Ừ, và giờ chú đang nghỉ một chút.
Jenny: Thật tốt quá, vì cháu định hỏi chú thêm vài câu nữa!
David: Thế à? Về chuyện gì vậy?
Jenny: Về công việc của chú. Chú vừa làm gì với chiếc xe phía sau chúng ta vậy?
David: Ồ, chú chỉ mới rửa chiếc xe màu xanh đó thôi!
Jenny: Vậy à? Chú thường làm việc đó cho người ta à?
David: Không phải lúc nào cũng thế, nhưng chiếc đó là của chú mà!
Jenny: À, cháu hiểu rồi! Tuần này chú đã sửa bao nhiêu xe rồi?
David: Chú nghĩ là khoảng 12 chiếc.
Jenny: Cháu muốn làm thợ sửa xe khi lớn lên.
David: Vậy à? Thế thì cháu có thể bắt đầu ngay hôm nay. Cháu có thể giúp chú dọn dẹp văn phòng.
We used _______ martial arts, but now we don't have time.
do
to do
did
doing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + used + to + verb-infinitive…: Ai đó từng làm gì
Dịch nghĩa: Trước đây chúng tôi tập võ thuật, nhưng bây giờ chúng tôi không có thời gian.
Choose the letter (A, B, C or D) to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Alex: Excuse me, how can I get to the train station?
b. Alex: Thank you so much for your help!
c. Stranger: Sure, just go straight ahead and take the second left.
b - c - a
c - a - b
b - a - c
a - c - b
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
a. Alex: Xin lỗi, làm thế nào để tôi có thể đến ga tàu?
c. Người lạ: Được thôi, cứ đi thẳng và rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai.
b. Alex: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
Hi Nadine,
Thank you for your birthday present.
a. Send your parents my best wishes.
b. Are you having a party for you, too? I hope you have fun.
c. I got lots of great ones, but yours was the best! I had a lovely birthday.
d. I'm sorry you couldn’t come! I know your birthday is next week.
e. All my friends came to the party and we really enjoyed it.
See you soon.
Love,
Grace
e - c - a - b - d
b - c - d - a - e
c - e - d - b - a
a - b - c - d - e
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa:
Chào Nadine,
Cảm ơn bạn vì món quà sinh nhật nhé.
c. Mình nhận được rất nhiều món quà tuyệt vời, nhưng quà của bạn là tuyệt nhất! Mình đã có một sinh nhật thật vui vẻ.
e. Tất cả bạn bè của mình đều đến dự tiệc và bọn mình đã có khoảng thời gian rất tuyệt.
d. Mình tiếc là bạn không thể đến được! Mình biết sinh nhật của bạn là vào tuần sau.
b. Bạn cũng sẽ tổ chức tiệc chứ? Mình hy vọng bạn sẽ thật vui.
a. Cho mình gửi lời chúc tốt đẹp đến bố mẹ bạn nhé.
Hẹn gặp lại bạn sớm.
Thân mến,
Grace
The new department store is _______ than the old one.
nice
the nicest
nicer
as nice
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: So sánh hơn với tính từ ngắn: S + to be + adjective-er + than + ….
Dịch nghĩa: Cửa hàng bách hóa mới đẹp hơn cửa hàng cũ.
Read the text and choose the letter (A, B, C or D) to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
An Unusual Bookshop
Most bookshops sell thousands of different books. So, you may think the Japanese shop Morioka Shoten is a (18) _____ bit strange. That's because this bookshop sells only one book at a time.
Yoshiyuki Morioka opened this unusual shop (19) _____ May 2015. In his first job as a bookshop assistant in Tokyo, he (20) _____ that most customers coming into the shop bought only one book. He also noticed that they really wanted to buy this book (21) _____ they saw it in the shop window. So, he got the idea to open a bookshop that sells lots of copies of just one book.
Yoshiyuki's bookshop offers a different new book each week. He chooses the weekly book so that customers with different interests will (22) _____ to his shop. One week it could be a story book, and the next it could be a book about photography. The shop is becoming very popular with locals and visitors from other countries.
So, you may think the Japanese shop Morioka Shoten is a (18) _____ bit strange.
many
much
little
few
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
a little bit: một chút, hơi
Dịch nghĩa: Vì vậy, bạn có thể nghĩ rằng cửa hàng Nhật Bản Morioka Shoten hơi kỳ lạ một chút.
Yoshiyuki Morioka opened this unusual shop (19) _____ May 2015.
on
to
at
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Giới từ chỉ thời gian: in + tháng
Dịch nghĩa: Yoshiyuki Morioka đã mở cửa hàng đặc biệt này vào tháng 5 năm 2015.
In his first job as a bookshop assistant in Tokyo, he (20) _____ that most customers coming into the shop bought only one book.
found out
got on
looked after
got around
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
find out (phrasal verb): phát hiện ra, nhận ra
Dịch nghĩa: Khi làm công việc đầu tiên là trợ lý tại một hiệu sách ở Tokyo, ông phát hiện ra rằng hầu hết khách hàng vào cửa hàng chỉ mua một cuốn sách.
He also noticed that they really wanted to buy this book (21) _____ they saw it in the shop window.
so
because
but
moreover
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Ông cũng nhận thấy rằng họ thật sự muốn mua cuốn sách đó vì họ nhìn thấy nó ở cửa sổ trưng bày của cửa hàng.
He chooses the weekly book so that customers with different interests will (22) _____ to his shop.
came
comes
coming
come
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Thì tương lai đơn: S + will + verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Ông chọn cuốn sách hàng tuần sao cho những khách hàng có sở thích khác nhau sẽ đến cửa hàng của mình.
Dịch bài đọc:
Một Hiệu Sách Đặc Biệt
Hầu hết các hiệu sách đều bán hàng ngàn cuốn sách khác nhau. Vì vậy, bạn có thể nghĩ rằng cửa hàng Morioka Shoten ở Nhật Bản hơi kỳ lạ một chút. Đó là vì hiệu sách này chỉ bán một cuốn sách tại một thời điểm.
Yoshiyuki Morioka đã mở cửa hàng đặc biệt này vào tháng 5 năm 2015. Trong công việc đầu tiên là trợ lý tại một hiệu sách ở Tokyo, ông phát hiện ra rằng hầu hết khách hàng vào cửa hàng chỉ mua một cuốn sách. Ông cũng nhận thấy rằng họ thật sự muốn mua cuốn sách đó vì họ nhìn thấy nó ở cửa sổ trưng bày của cửa hàng. Vì vậy, ông đã nảy ra ý tưởng mở một hiệu sách chỉ bán nhiều bản sao của một cuốn sách duy nhất.
Hiệu sách của Yoshiyuki giới thiệu một cuốn sách mới khác nhau mỗi tuần. Ông chọn cuốn sách hàng tuần sao cho những khách hàng có sở thích khác nhau sẽ đến cửa hàng của mình. Tuần này có thể là truyện, tuần tiếp theo có thể là sách về nhiếp ảnh. Cửa hàng đang ngày càng trở nên phổ biến với người dân địa phương và cả du khách từ các quốc gia khác.
Sorry, I have a terrible _______ for names. I've forgotten what your daughter is called.
memory
memorable
memorize
memorably
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Xin lỗi, khả năng ghi nhớ tên của tôi kém lắm. Tôi quên mất tên con gái bạn rồi.
Read the passage and choose the letter (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions.
Craig Giles, the cookie boy
When Craig Giles was six, he told his mother he didn’t like taking the bus to school. All his teachers had cars, and he wanted to get her a car to drive him there too. He had the idea of selling snacks to pay for one. With his mother’s help, he started Mr. Craig’s Cookies business.
Craig and his mother spent a long time learning to bake. When Craig was ready to start selling his cookies, he wasn’t sure if any customers would want to buy them, but everyone immediately loved them! Then Craig’s mum had an idea - she wanted Craig to save the money he made, so he could go to college one day.
Making cookies wasn't easy. “They were either too hard or too soft,” explains Craig’s mum. They didn’t want to buy a costly new cooker. But then one day last month, they baked some more cookies and tried them. It was an amazing moment - they both immediately knew that the cookies tasted just right!
The cookies are made from the best ingredients - including sugar. Craig understands that many of his customers want to eat things that are good for them. And that's why he now makes low-sugar cookies as well.
Craig’s mother has been an important part of her son’s success. She explains, “Cookies taught me about business. Because of cookies, my son and I have met some amazing people. Cookies have really improved my son’s life, and mine.”
Craig started his cookie business __________.
since he didn't want to study at school anymore
so that he could earn money to buy his mother a car
because his mother wanted him to start working
after a teacher suggested it to him
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Craig bắt đầu kinh doanh bánh quy __________.
A. vì cậu ấy không muốn học ở trường nữa
B. để có thể kiếm tiền mua xe cho mẹ
C. vì mẹ cậu ấy muốn cậu bắt đầu đi làm
D. sau khi một giáo viên gợi ý cho cậu
Thông tin: All his teachers had cars, and he wanted to get her a car to drive him there too. He had the idea of selling snacks to pay for one. With his mother’s help, he started Mr. Craig’s Cookies business.
(Tất cả các giáo viên của cậu đều có ô tô, và cậu muốn mua cho mẹ một chiếc xe để chở cậu đến trường. Cậu nảy ra ý tưởng bán đồ ăn vặt để kiếm tiền mua xe. Với sự giúp đỡ của mẹ, cậu đã bắt đầu kinh doanh với tên gọi Mr. Craig’s Cookies.)
The word “them” in paragraph 2 refers to __________.
Craig and his mother
colleges
customers
cookies
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Từ “them” trong đoạn 2 nói về __________.
A. Craig và mẹ của cậu ấy | B. các trường đại học | C. khách hàng | D. bánh quy |
Thông tin: When Craig was ready to start selling his cookies, he wasn’t sure if any customers would want to buy them, but everyone immediately loved them!
(Khi Craig sẵn sàng bắt đầu bán bánh quy của mình, cậu không chắc liệu có khách hàng nào muốn mua chúng hay không, nhưng mọi người lập tức yêu thích chúng!)
Craig's mother wanted him to __________.
go to college
do a cooking course
get more customers
sell cookies online
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Mẹ của Craig muốn cậu ấy __________.
A. học đại học | B. tham gia một khóa học nấu ăn |
C. có thêm nhiều khách hàng | D. bán bánh quy trên mạng |
Thông tin: Then Craig’s mum had an idea - she wanted Craig to save the money he made, so he could go to college one day.
(Sau đó, mẹ của Craig nảy ra một ý tưởng – bà muốn Craig tiết kiệm số tiền mà cậu kiếm được để sau này có thể vào đại học.)
The word “costly” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
pricey
expensive
cheap
liveable
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
costly (adj): đắt, tốn kém
Dịch nghĩa: Từ “costly” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với __________.
A. đắt đỏ | B. đắt tiền | C. rẻ | D. có thể sống được |
In the last paragraph, Craig's mother describes __________.
how cookies have helped Craig and her
what she likes about making cookies with Craig
why she and Craig have a successful cookie business
how she teaches Craig to make cookies
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Trong đoạn cuối, mẹ của Craig mô tả __________.
A. cách những chiếc bánh quy đã giúp Craig và bà ấy
B. điều bà ấy thích khi làm bánh quy cùng Craig
C. lý do tại sao bà và Craig kinh doanh bánh quy thành công
D. cách bà ấy dạy Craig làm bánh quy
Thông tin: Bà giải thích: “Bánh quy đã dạy tôi về kinh doanh. Nhờ có bánh quy, con trai tôi và tôi đã gặp được một số người tuyệt vời. Bánh quy thực sự đã cải thiện cuộc sống của con trai tôi và cả của tôi nữa.”
Dịch bài đọc:
Craig Giles, cậu bé bán bánh quy
Khi Craig Giles sáu tuổi, cậu nói với mẹ rằng cậu không thích đi xe buýt đến trường. Tất cả giáo viên của cậu đều có ô tô, và cậu muốn mua cho mẹ một chiếc để đưa cậu đến trường. Cậu đã nảy ra ý tưởng bán đồ ăn vặt để kiếm tiền mua xe. Với sự giúp đỡ của mẹ, cậu đã bắt đầu việc kinh doanh mang tên Mr. Craig’s Cookies (Bánh quy của cậu Craig).
Craig và mẹ đã dành rất nhiều thời gian để học cách nướng bánh. Khi Craig sẵn sàng bắt đầu bán bánh quy, cậu không chắc liệu có khách hàng nào muốn mua không, nhưng mọi người lập tức yêu thích chúng! Sau đó, mẹ của Craig nảy ra một ý tưởng – bà muốn Craig tiết kiệm số tiền kiếm được để sau này có thể vào đại học.
Làm bánh không hề dễ dàng. “Chúng hoặc quá cứng hoặc quá mềm,” mẹ của Craig giải thích. Họ không muốn mua một chiếc lò nướng mới đắt tiền. Nhưng rồi một ngày tháng trước, họ nướng thêm một mẻ bánh quy và ăn thử. Đó là một khoảnh khắc tuyệt vời – cả hai ngay lập tức biết rằng bánh quy lần này có vị hoàn hảo!
Bánh quy của họ được làm từ những nguyên liệu tốt nhất – bao gồm cả đường. Craig hiểu rằng nhiều khách hàng của mình muốn ăn những món tốt cho sức khỏe. Đó là lý do vì sao giờ đây cậu còn làm cả bánh quy ít đường.
Mẹ của Craig đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của con trai mình. Bà chia sẻ: “Bánh quy đã dạy tôi về kinh doanh. Nhờ có bánh quy, con trai tôi và tôi đã gặp được nhiều người tuyệt vời. Bánh quy thực sự đã cải thiện cuộc sống của con trai tôi, và cả cuộc sống của tôi nữa.”
I wish I _______ enough money to visit all the natural wonders of the world.
have
had
will have
having
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Câu điều ước không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2 (past simple)...
Dịch nghĩa: Tôi ước mình có đủ tiền để thăm thú tất cả các kỳ quan thiên nhiên trên thế giới.
Read the texts and choose the letter (A, B, C or D) to indicate the correct answer for each question.
What would Ken like Barbara to do?

look for something that he has lost
bring his skateboard to school
go skateboarding with him soon
decide where they will meet next
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Ken muốn Barbara làm gì?
A. tìm giúp một thứ mà cậu ấy đã làm mất
B. mang ván trượt của cậu ấy đến trường
C. đi trượt ván với cậu ấy sớm
D. quyết định nơi họ sẽ gặp nhau tiếp theo
This information explains ________.
where to go if you missed your train
how you can get a train ticket
what to do if there is a problem on your train
what you need to do for any train journey
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Thông tin này giải thích ________.
A. bạn nên đi đâu nếu bị lỡ chuyến tàu
B. cách bạn có thể mua vé tàu
C. cần làm gì nếu có sự cố trên tàu
D. những việc bạn cần làm cho bất kỳ chuyến đi tàu nào
What does the note say?

Martin couldn't wait for Carl to start work.
Carl and Martin missed each other at the stadium.
C, Martin has given up waiting for Carl to arrive.
Martin had to leave without Carl to get to work.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ghi chú nói gì?
A. Martin đã không thể chờ Carl để bắt đầu làm việc.
B. Carl và Martin đã lỡ nhau ở sân vận động.
C. Martin đã từ bỏ việc chờ Carl đến.
D. Martin phải rời đi mà không có Carl để đến chỗ làm.
Choose the letter (A, B, C or D) to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in the following question.
vehicles
solutions
skyscrapers
immigrants
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /s/, ba đáp án còn lại phát âm là /z/.
Choose the letter (A, B, C or D) to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in the following question.
musician
benefit
badminton
habitat
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A trọng âm là âm thứ 2, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 1.
II. WRITING SECTION
Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the original one, beginning with the given word(s).
It is such an amazing book that I’ve read it twice.
→ The book is so ……………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The book is so amazing that I’ve read it twice.
Cấu trúc: S + to be + so + adjective + that S + V…: … quá… đến nỗi…
Dịch nghĩa: Cuốn sách hay đến mức tôi đã đọc nó hai lần.
It rained all the time, but we had a great holiday in New Zealand.
→ Although …………………………………………………………………………………
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Although it rained all the time, we had a great holiday in New Zealand.
Cấu trúc: Although + S + V…, S + V…: Mặc dù…
Dịch nghĩa: Mặc dù trời mưa suốt, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở New Zealand.
“I work out at the gym to maintain my physical health,” said my brother.
→ My brother said that ……………………………………………………………………..
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: My brother said that he worked out at the gym to maintain his physical health.
Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển sang câu gián tiếp: Đổi chủ ngữ (I → my brother), đổi tính từ sở hữu (my → his), lùi thì động từ (Thì hiện tại đơn → Thì quá khứ đơn).
Dịch nghĩa: Anh trai tôi nói rằng anh ấy tập luyện ở phòng tập thể dục để duy trì sức khỏe thể chất.
Order the words to make complete sentences.
your / finished / you / tests / yet? / Have /
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Have you finished your tests yet?
Cấu trúc: Câu hỏi ngắn Yes/No thì hiện tại hoàn thành:
Have/Has + S + past participle… + (yet)?: … đã … chưa?
Dịch nghĩa: Bạn đã làm xong các bài kiểm tra của mình chưa?
to / bullies / it / report / you, / the / you / teacher. / If / someone / should /
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If someone bullies you, you should report it to the teacher.
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If S + V(s/es), S + will/should/may/… + verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Nếu có ai bắt nạt bạn, bạn nên báo cho giáo viên biết.
a / way / than just / effective as / no / is / Learning English / more / language. / students / in / need / traditional / a / longer /
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Learning English in a traditional way is no longer effective as students need more than just a language.
Dịch nghĩa: Việc học tiếng Anh theo cách truyền thống không còn hiệu quả nữa vì học sinh cần nhiều hơn là chỉ một ngôn ngữ.
Your school has a writing contest "My Province - My Pride". Your teacher asks you to write a paragraph about a beautiful place in Đồng Nai that you are proud of.
In 100-120 words, write a paragraph about that place. You may use the cues below or your own ideas.
- the name of the place
- its location
- its features
- activities people can do there
- the best time to visit
- what you like most about the place
- …
Hướng dẫn giải:
Bài viết gợi ý:
One of the top natural draws in Dong Nai is Cat Tien National Park. Located in Tan Phu District, it is a large tropical forest with a diverse ecosystem. This park is home to a multitude of plant and animal species, including rare ones like Asian elephants. It is also the dream place for nature enthusiasts who would like to appreciate stunning beds of flowers and mysterious realm of fungi in the lush jungle, or simply ride bicycles along forest trails under the pleasant weather. When admiring its beauty, we can immerse ourselves in the special atmosphere by camping overnight and trying down-to-earth tastes of local food. Overall, Cat Tien National Park is truly a treasure that is worth visiting.
Dịch nghĩa:
Trường bạn đang tổ chức cuộc thi viết với chủ đề "Tỉnh em – Niềm tự hào của em". Giáo viên yêu cầu bạn viết một đoạn văn về một địa điểm đẹp ở Đồng Nai mà bạn tự hào.
Hãy viết một đoạn văn từ 100–120 từ về địa điểm đó. Bạn có thể sử dụng các gợi ý sau hoặc viết theo ý tưởng riêng của mình:
- Tên địa điểm
- Vị trí
- Những đặc điểm nổi bật
- Các hoạt động mà mọi người có thể làm ở đó
- Thời điểm tốt nhất để tham quan
- Điều bạn thích nhất ở địa điểm đó
Một trong những điểm đến thiên nhiên hàng đầu ở Đồng Nai là Vườn quốc gia Cát Tiên. Nằm tại huyện Tân Phú, đây là một khu rừng nhiệt đới rộng lớn với hệ sinh thái đa dạng. Công viên này là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật, bao gồm cả những loài quý hiếm như voi châu Á. Đây cũng là điểm đến lý tưởng cho những người yêu thiên nhiên muốn chiêm ngưỡng những thảm hoa tuyệt đẹp, khám phá thế giới nấm kỳ bí trong khu rừng xanh tươi, hoặc đơn giản là đạp xe dọc theo các lối mòn trong rừng dưới thời tiết dễ chịu. Khi ngắm nhìn vẻ đẹp nơi đây, chúng ta có thể hòa mình vào không khí đặc biệt bằng cách cắm trại qua đêm và thưởng thức những món ăn dân dã địa phương. Nhìn chung, Vườn quốc gia Cát Tiên thực sự là một báu vật đáng để ghé thăm.








