Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 19)
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
If you are (1) ______ of tracking calorie intake, boring diets and not knowing where to start to improve your health, this is your app! At QNTCC, we offer you a different approach (2) ______ on a ketogenic and low-carbohydrate diet, without complications and with a lot of humor. What will you find in the app?
Every Monday, you will receive a (3) ______ with practical and realistic content so that you learn (4) ______ healthily, lose weight and, most importantly, enjoy the process. Here we also give you simple, tasty recipes adapted (5) ______ your needs, so you can enjoy each meal without stress. This app can monitor your progress, record your meals and physical activity, and help you (6) ______ the impact of even the smallest changes on your health.
If you are (1) ______ of tracking calorie intake, boring diets and not knowing where to start to improve your health, this is your app
tiring
tired
tirelessly
tiredness
Kiến thức về từ loại
A. tiring /'taɪərɪŋ/ (adj): gây mệt mỏi, làm kiệt sức (tính chất của sự vật, sự việc)
B. tired /taɪrd/ (adj): mệt mỏi, kiệt sức (trạng thái của con người)
C. tirelessly /'taɪərləsli/ (adv): một cách không mệt mỏi, không ngừng nghỉ
D. tiredness /ˈtaɪədnəs/ (n): sự mệt mỏi, kiệt sức
- Dựa vào vị trí chỗ trống, sau động từ to-be ‘are’ cần điền tính từ.
→ Vì chủ ngữ là ‘you’ chỉ người nên chỗ trống phải là tính từ ‘tired’.
Dịch: Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi vì phải theo dõi lượng calo, chế độ ăn kiêng nhàm chán và không biết bắt đầu từ đâu để cải thiện sức khỏe, đây chính là ứng dụng dành cho bạn!
Chọn B.
At QNTCC, we offer you a different approach (2) ______ on a ketogenic and low-carbohydrate diet, without complications and with a lot of humor.
which based
was based
based
basing
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong MĐQH hoặc chia ở dạng rút gọn MĐQH.
- Ta có cấu trúc: be based on sth - được dựa trên cái gì (trong đó ‘based’ dùng như tính từ ở dạng phân từ hai của động từ, có thể hiểu là dạng bị động).
- Khi rút gọn MĐQH, nếu động từ trong MĐQH ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2 → chọn ‘based’.
Dịch: Với QNTCC, chúng tôi mang đến cho bạn một phương pháp tiếp cận khác biệt dựa trên chế độ ăn ketogenic ít carbohydrate,...
Chọn C.
Every Monday, you will receive a (3) ______ with practical
one-hour video class
class one-hour video
video class one-hour
video one-hour class
Kiến thức về trật tự các từ trong câu
- one-hour /wʌn'aʊər/ (adj): kéo dài một giờ
- video /'vɪdiəʊ/ (n): đoạn phim, video
- class /klɑ:s/ (n): lớp học, buổi học (danh từ đứng cuối)
→ Trong câu này, ‘video’ đóng vai trò bổ nghĩa cho ‘class’, làm rō rằng đây là một lớp học qua video, không phải lớp học truyền thống.
→ Tính từ ‘one-hour’ phải đứng trước cụm danh từ ‘video class’.
→ Trật tự đúng: one-hour video class (‘one-hour’ mặc dù bắt đầu bằng nguyên âm nhưng phát âm là phụ âm /w/ nên dùng mạo từ ‘a’ là đúng).
Dịch: Mỗi thứ Hai, bạn sẽ nhận được một buổi học một tiếng qua video, nội dung thực tế và hữu ích...
Chọn A.
and realistic content so that you learn (4) ______ healthily, lose weight and, most importantly, enjoy the process.
eating
to eating
eat
to eat
Kiến thức về động từ nguyên mẫu
- Ta có cấu trúc: learn to do sth - học để biết làm gì
Dịch: ...nội dung thực tế và hữu ích giúp bạn học cách ăn uống lành mạnh, giảm cân và quan trọng nhất là tận hưởng quá trình.
Chọn D.
Here we also give you simple, tasty recipes adapted (5) ______ your needs, so you can enjoy each meal without stress.
for
on
toward
upon
Kiến thức về giới từ
- Ta có cụm từ: adapt sth for sth - điều chỉnh cái gì để phục vụ cho mục đích gì → dạng bị động: sth be adapted for sth.
Dịch: Chúng tôi cũng cung cấp cho bạn những công thức nấu ăn đơn giản, ngon miệng, được điều chỉnh sao cho phù hợp với nhu cầu của bạn,...
Chọn A.
This app can monitor your progress, record your meals and physical activity, and help you (6) ______ the impact of even the smallest changes on your health.
achieve
have
create
see
Kiến thức về kết hợp từ
*Các động từ trong các đáp án đều đi được với danh từ ‘impact’:
A. achieve the impact: đạt được một tác động lớn hoặc kết quả cụ thể
B. have an impact (on sth): có tác động lên cái gì
C. create an impact: tạo ra tác động
D. see the impact (of sth): nhìn thấy, cảm nhận được tác động của cái gì
Dịch: Ứng dụng này có thể theo dõi tiến độ của bạn, ghi lại các bữa ăn và hoạt động thể chất, giúp bạn quan sát những thay đổi dù là nhỏ nhất đến sức khỏe của bạn.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
If you are tired of tracking calorie intake, boring diets and not knowing where to start to improve your health, this is your app! At QNTCC, we offer you a different approach based on a ketogenic and low-carbohydrate diet, without complications and with a lot of humor. What will you find in the app?
Every Monday, you will receive a one-hour video class with practical and realistic content so that you learn to eat healthily, lose weight and, most importantly, enjoy the process. Here we also give you simple, tasty recipes adapted for your needs, so you can enjoy each meal without stress. This app can monitor your progress, record your meals and physical activity, and help you see the impact of even the smallest changes on your health.
Dịch bài đọc:
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi vì cứ phải theo dõi lượng calo, những chế độ ăn kiêng nhàm chán và không biết bắt đầu từ đâu để cải thiện sức khỏe của mình, thì đây chính là ứng dụng dành cho bạn! Với QNTCC, chúng tôi mang đến cho bạn một phương pháp tiếp cận khác biệt dựa trên chế độ ăn ketogenic ít carbohydrate, không phức tạp mà đầy hài hước. Vậy bạn sẽ tìm thấy gì trong ứng dụng này?
Mỗi thứ Hai, bạn sẽ nhận được một buổi học qua video kéo dài một giờ, với nội dung thực tế và hữu ích để bạn học cách ăn uống lành mạnh, giảm cân và quan trọng nhất là tận hưởng quá trình. Chúng tôi cũng cung cấp cho bạn những công thức nấu ăn đơn giản, ngon miệng, được điều chỉnh sao cho phù hợp với nhu cầu của bạn, để bạn có thể thưởng thức từng bữa ăn mà không căng thẳng. Ứng dụng này có thể theo dõi tiến độ của bạn, ghi lại các bữa ăn và hoạt động thể chất, giúp bạn quan sát những thay đổi dù là nhỏ nhất đến sức khỏe của bạn.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
STRATEGIES FOR SUCCESSFUL NEGOTIATION
Preparation and active listening
Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position. Understand your goals, your counterpart’s needs, and potential areas of agreement. By carefully listening to the other party’s concerns, you can avoid (8) ______ to unfavorable terms simply to reach an agreement.
Collaborative Approach and Flexibility
Start with a win-win mindset and be ready to make (9) ______ when necessary. Offering small compromises can demonstrate your willingness to cooperate and keep the negotiation on track. (10) ______ potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.
Patience and Closing
Negotiations require patience, as (11) ______ effort over time can lead to significant progress. Don’t rush the process - take the time to work through all the details and (12) ______ the agreement with clarity.
Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position.
enlarge
upgrade
expand
augment
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. enlarge /ɪn'lɑ:dʒ/ (v): tăng kích thước, phóng to, mở rộng
B. upgrade /ʌp'greɪd/ (v): nâng cấp, cải tiến (chỉ việc cải thiện, thay đổi để trở nên tốt hơn)
C. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng, thêm chi tiết
D. augment /ɔ:g'ment/ (v): tăng cường, củng cố, làm cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn
Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để củng cố vị thế của bạn.
Chọn D.
By carefully listening to the other party’s concerns, you can avoid (8) ______ to unfavorable terms simply to reach an agreement.
agreeing
conferring
consenting
referring
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. agree /ə'gri:/ (v): đồng ý, tán thành (dùng trong nhiều tình huống khác nhau và không nhất thiết phải liên quan đến sự cho phép)
B. confer /kən'fɜ:/ (v): thảo luận
C. consent /kən'sent/ (v): chấp thuận, cho phép (thường cótính trang trọng hoặc pháp lý, có thể liên quan đến cho phép ai làm điều gì)→ consent to sth
D. refer /rɪ'fɜ:/ (v): tham chiếu đến
Dịch: Lắng nghe cẩn thận những mối bận tâm của bên kia sẽ giúp bạn tránh phải chấp nhận những điều khoản bất lợi chỉ để đạt được thỏa thuận.
Chọn C.
Start with a win-win mindset and be ready to make (9) ______ when necessary.
suggestions
permissions
concessions
recessions
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. suggestion /səˈdʒestʃən/ (n): đề nghị, gợi ý
B. permission /pə'mɪʃən/ (n): sự cho phép, giấy phép
C. concession /kənˈseʃn/ (n): sự nhượng bộ, đặc quyền
D. recession /rɪˈseʃn/ (n): sự suy thoái
Dịch: Luôn đàm phán với tư duy đôi bên cùng có lợi và sẵn sàng nhượng bộ khi cần thiết.
Chọn C.
(10) ______ potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.
On account of
Instead of
Apart from
In case of
Kiến thức về liên từ
A. On account of: Bởi vì, do
B. Instead of: Thay vì, thay cho
C. Apart from: Ngoài ra, ngoại trừ
D. In case of: Trong trường hợp, nếu
Dịch: Do tình huống có thể thay đổi trong quá trình trao đổi, quan trọng là phải linh hoạt, điều chỉnh cách tiếp cận để giữ cuộc đàm phán đi đúng hướng...
Chọn A.
Negotiations require patience, as (11) ______ effort over time can lead to significant progress.
many
a few
other
a little
Kiến thức về lượng từ
A. many + N(s/es): nhiều
B. a few + N(s/es): một vài
C. other + N(s/es): những cái/người khác (dùng để chỉ những thứ hoặc người khác không phải là cái đã được nhắc đến trước đó)
D. a little + N(không đếm được): một ít, một chút
- Căn cứ vào vị trí chỗ trống đứng trước danh từ không đếm được ‘effort’ nên chỉ có thể chọn ‘a little’.
Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi những nỗ lực nhỏ theo thời gian có thể mang lại tiến triển đáng kể.
Chọn D.
Don’t rush the process - take the time to work through all the details and (12) ______ the agreement with clarity.
give in
wrap up
count towards
carry on
Kiến thức về cụm động từ
A. give in (phr.v): nhượng bộ, đầu hàng
B. wrap up (phr.v): kết thúc, hoàn thành
C. count towards (phr.v): được tính vào, góp phần vào
D. carry on (phr.v): tiếp tục (một hoạt động, hành động hoặc công việc)
- Xét ngữ cảnh, chỗ trống nằm trong đoạn ‘Closing’ (Kết thúc) nên ‘wrap up’ là lựa chọn phù hợp nhất.
Dịch: Đừng vội vàng trong lúc này - hãy dành thời gian xử lý từng chi tiết để đi đến một thỏa thuận rõ ràng.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
STRATEGIES FOR SUCCESSFUL NEGOTIATION
Preparation and active listening
Negotiation requires thorough preparation to augmentyour position. Understand your goals, your counterpart’s needs, and potential areas of agreement. By carefully listening to the other party’s concerns, you can avoid consentingto unfavorable terms simply to reach an agreement.
Collaborative Approach and Flexibility
Start with a win-win mindset and be ready to make concessions when necessary. Offering small compromises can demonstrate your willingness to cooperate and keep the negotiation on track. On account of potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.
Patience and Closing
Negotiations require patience, as a littleeffort over time can lead to significant progress. Don’t rush the process - take the time to work through all the details and wrap upthe agreement with clarity.
Dịch bài đọc:
CHIẾN LƯỢC ĐÀM PHÁN HIỆU QUẢ
Chuẩn bị kỹ lưỡng và lắng nghe chủ động
Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ càng để củng cố vị thế của bạn. Xác định rõ mục tiêu của mình, nhu cầu của đối phương và những điểm có thể thống nhất. Lắng nghe cẩn thận những mối bận tâm của bên kia sẽ giúp bạn tránh phải chấp nhận những điều khoản bất lợi chỉ để đạt được thỏa thuận.
Hợp tác và linh hoạt
Luôn đàm phán với tư duy đôi bên cùng có lợi và sẵn sàng nhượng bộ khi cần thiết. Những nhượng bộ nhỏ sẽ thể hiện thiện chí hợp tác của bạn, giúp cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ. Do tình huống có thể thay đổi trong quá trình trao đổi, quan trọng là phải linh hoạt, điều chỉnh cách tiếp cận để giữ cuộc đàm phán đi đúng hướng và đạt được kết quả tốt nhất cho cả hai bên.
Kiên nhẫn và kết thúc thỏa thuận
Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi những nỗ lực nhỏ theo thời gian có thể mang lại tiến triển đáng kể. Đừng vội vàng - hãy dành thời gian xử lý từng chi tiết để đi đến một thỏa thuận rõ ràng.
Read the following passage about an attraction and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Quang Trung Museum, located in Binh Dinh Province, (18) ______. It is a historical landmark that attracts both locals and tourists interested in learning more about Vietnam’s past. The museum showcases the heroic achievements of the Tây Sơn Dynasty, particularly the efforts of Emperor Quang Trung in uniting Vietnam and defeating foreign invaders.
The museum houses a wide collection of historical artifacts (19) ______. Among the exhibits are weapons, manuscripts, and personal items that once belonged to the emperor and his family. (20) ______. The artifacts also provide evidence of the struggles faced by the Vietnamese people during the 18th century.
The museum also hosts educational programs and events where students and researchers can learn more about the period. These initiatives help promote the history of Quang Trung and his contributions to Vietnam’s independence. (21) ______.
Celebrated on the 5th day of the Lunar New Year, (22) ______. The festival includes reenactments of the historic battle, traditional music, and dance performances that bring the story of Quang Trung’s triumph to life. Locals and visitors alike gather to honor the emperor’s strategic genius and the resilience of the Vietnamese people.
Quang Trung Museum, located in Binh Dinh Province, (18) ______.
which is dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung
is dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung
of which the dedication to the legacy of Emperor Quang Trung is preserved
having been dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V ...
- Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta thấy câu đã có chủ ngữ là ‘Quang Trung Museum’ nhưng chưa có động từ chính (‘located in Binh Dinh Province’ là một MĐQH rút gọn, không thể làm động từ chính).
→ Ta cần một động từ chính hòa hợp với chủ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
→ Loại A, C (ta không dùng MĐQH thường hay MĐQH với giới từ); loại D (ta không dùng rút gọn động từ ở dạng phân từ hoàn thành).
Dịch: Bảo tàng Quang Trung, tọa lạc tại tỉnh Bình Định, là địa điểm lịch sử quan trọng nhằm tôn vinh và bảo tồn di sản của Hoàng đế Quang Trung.
Chọn B.
The museum houses a wide collection of historical artifacts (19) ______.
that value lies in their connection to the life and reign of Quang Trung
whose value lies in their connection to the life and reign of Quang Trung
holds their values in connection to the life and reign of Quang Trung
increases in value in their connection to the life and reign of Quang Trung
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Trong câu đã có động từ chính ‘houses’ nên nếu có động từ khác phải ở trong MĐQH hoặc dạng rút gọn MĐQH
→ Loại C (động từ ‘holds’) và D (động từ ‘increases’) đều chia ở hiện tại đơn giống động từ chính.
*Xét hai lựa chọn còn lại:
A. dùng đại từ quan hệ ‘that’ thì phải theo cấu trúc ‘that + V’ hoặc ‘that + S + V’, sau ‘that’ trong trường hợp này lại là một danh từ ‘value’ không đầy đủ để có thể làm S.
B. dùng đại từ quan hệ ‘whose’ chỉ sự sở hữu đúng ngữ pháp ‘whose + N + V’, và hợp lý về mặt nghĩa, chỉ giá trị (value) của các hiện vật (artifacts).
Dịch: Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử có giá trị, gắn liền với cuộc đời và triều đại của Quang Trung.
Chọn B.
(20) ______.
These objects offer visitors a rare insight into the emperor’s military and personal life
The emperor’s military and personal life offer visitors a rare insight into these objects
Giving a rare insight into the emperor’s military and personal life, visitors observe these objects
A rare insight into the emperor’s military and personal life brings these objects to visitors
Kiến thức về mệnh đề độc lập
*Xét các đáp án:
A. Những hiện vật này mang đến cho du khách cái nhìn hiếm hoi về đời sống trong quân và cá nhân của hoàng đế.
B. Đời sống trong quân và cá nhân của hoàng đế mang đến cho du khách cái nhìn hiếm hoi về những hiện vật này.
→ Không hợp logic, đời sống thời xưa không thể trực tiếp mang lại hiểu biết cho du khách mà phải thông qua hiện vật.
C. Mang đến cái nhìn hiếm hoi về cuộc sống quân sự và cá nhân của hoàng đế, du khách quan sát những hiện vật này.
→ Dạng V-ing..., S + V dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Trong câu này chủ ngữ của hành động ‘giving a rare insight’ phải là các hiện vật, không phải ‘visitors’.
D. Một cái nhìn hiếm hoi về đời sống trong quân và cá nhân của hoàng đế mang những hiện vật này đến với du khách.
→ Không hợp logic, phải đảo ngược lại mới đúng.
Chọn A.
(21) ______.
Instead of being a place of reflection, the museum is a hub for cultural exchange and historical education
The museum is a hub for cultural exchange and historical education so that it is a place of reflection
Being a place of reflection and a hub for cultural exchange, historical education can be explored here
The museum is not only a place of reflection but also a hub for cultural exchange and historical education
Kiến thức về mệnh đề độc lập
*Xét các đáp án:
A. Thay vì là nơi để suy ngẫm, bảo tàng là trung tâm trao đổi văn hóa và giáo dục lịch sử.
→ Không logic vì bảo tàng đóng cả hai vai trò trên.
B. Bảo tàng là trung tâm trao đổi văn hóa và giáo dục lịch sử để trở thành nơi để suy ngẫm.
→ Không rõ ràng, khó hiểu.
C. Là một nơi để suy ngẫm và trung tâm trao đổi văn hóa, giáo dục lịch sử có thể được khám phá tại đây.
→ Dạng V-ing..., S + V dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Trongcâu này chủ ngữ của ‘being a place of reflection’ phải là bảo tàng, không phải ‘historical education’.
D. Bảo tàng không chỉ là nơi để suy ngẫm mà còn là trung tâm trao đổi văn hóa và giáo dục lịch sử.
→ Dùng cấu trúc ‘not only... but also...’ làm nổi bật được cả hai vai trò của bảo tàng.
Chọn D.
Celebrated on the 5th day of the Lunar New Year, (22) ______.
local people celebrate the Dong Da Festival that commemorates Quang Trung’s victory over the Qing army in 1789
the Dong Da Festival is a significant event that commemorates Quang Trung’s victory over the Qing army in 1789
Quang Trung’s victory over the Qing army in 1789 is commemorated through the significant Dong Da Festival
tourists can enjoy the Dong Da Festival which commemorates Quang Trung’s victory over the Qing army in 1789
Kiến thức về mệnh đề trạng ngữ
- Ta thấy trước chỗ trống có cấu trúc Vp2..., S + V, và mệnh đề này lược bỏ đi chủ ngữ → MĐTN có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.
- Ta xác định được chủ ngữ của Vp2, hay chính là đối tượng ‘được tổ chức vào ngày...’ chính là lễ hội nói đến ở câu sau.
→ Loại A (chủ ngữ ‘local people’ - người dân địa phương), B (chủ ngữ ‘victory’ - chiến thắng), và D (chủ ngữ ‘tourists’ - du khách).
Dịch: Lễ hội Đống Đa, được tổ chức vào ngày mùng 5 Tết Nguyên Đán, là một sự kiện quan trọng để kỷ niệm chiến thắng của đội quân Quang Trung trước quân Thanh năm 1789.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Quang Trung Museum, located in Binh Dinh Province, is dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung. It is a historical landmark that attracts both locals and tourists interested in learning more about Vietnam’s past. The museum showcases the heroic achievements of the Tây Sơn Dynasty, particularly the efforts of Emperor Quang Trung in uniting Vietnam and defeating foreign invaders.
The museum houses a wide collection of historical artifacts whose value lies in their connection to the life and reign of Quang Trung. Among the exhibits are weapons, manuscripts, and personal items that once belonged to the emperor and his family. These objects offer visitors a rare insight into the emperor’s military and personal life. The artifacts also provide evidence of the struggles faced by the Vietnamese people during the 18th century.
The museum also hosts educational programs and events where students and researchers can learn more about the period. These initiatives help promote the history of Quang Trung and his contributions to Vietnam’s independence. The museum is not only a place of reflection but also a hub for cultural exchange and historical education.
Celebrated on the 5th day of the Lunar New Year, the Dong Da Festival is a significant event that commemorates Quang Trung’s victory over the Qing army in 1789. The festival includes reenactments of the historic battle, traditional music, and dance performances that bring the story of Quang Trung’s triumph to life. Locals and visitors alike gather to honor the emperor’s strategic genius and the resilience of the Vietnamese people.
Dịch bài đọc:
Bảo tàng Quang Trung, tọa lạc tại tỉnh Bình Định, là địa điểm lịch sử quan trọng nhằm tôn vinh và bảo tồn di sản của Hoàng đế Quang Trung. Đây là điểm đến thu hút người dân địa phương lẫn du khách muốn tìm hiểu thêm về lịch sử Việt Nam. Bảo tàng tái hiện những chiến công lẫy lừng của triều đại Tây Sơn, đặc biệt là vai trò của Hoàng đế Quang Trung trong việc thống nhất đất nước và đẩy lùi giặc ngoại xâm.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử có giá trị, gắn liền với cuộc đời và triều đại của Quang Trung. Trong số đó có vũ khí, thư tịch cổ và các vật dụng cá nhân từng thuộc về vị hoàng đế và gia đình ông. Những hiện vật này mang đến cho du khách cái nhìn hiếm hoi về tài thao lược quân sự cũng như đời sống cá nhân của ngài. Đồng thời, chúng cũng là minh chứng cho những thử thách mà người dân Việt Nam phải đối mặt trong thế kỷ 18.
Bảo tàng còn tổ chức các chương trình giáo dục và sự kiện nhằm giúp học sinh, sinh viên và các nhà nghiên cứu tìm hiểu sâu hơn về giai đoạn lịch sử này. Những hoạt động này góp phần lan tỏa tinh thần yêu nước và khẳng định công lao to lớn của Quang Trung đối với nền độc lập dân tộc của Việt Nam. Vì vậy, bảo tàng không chỉ là điểm tham quan mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa và giáo dục lịch sử.
Một trong những sự kiện quan trọng được tổ chức hằng năm tại đây là Lễ hội Đống Đa, diễn ra vào ngày mùng 5 Tết Âm lịch. Lễ hội nhằm tưởng nhớ chiến thắng oanh liệt của đội quân Quang Trung trước quân Thanh vào năm 1789. Các hoạt động trong lễ hội bao gồm tái hiện trận chiến lịch sử, biểu diễn nhạc cụ truyền thống và những điệu múa dân gian, mang câu chuyện chiến thắng hào hùng đến gần hơn với công chúng. Người dân và du khách cùng tề tựu để tri ân tài trí chiến lược của vị hoàng đế và tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 23 to 30.
Ambition and failure are two sides of the same coin, often intertwined in the journey toward success. Anyone with big dreams is bound to encounter obstacles and setbacks along the way. Entrepreneurs aiming to build groundbreaking businesses often face failed ventures before achieving their goals. These failures, while discouraging, provide valuable lessons that lead to better strategies and greater resilience. For ambitious individuals, failure is not a barrier but an essential part of growth.
Failure also teaches humility and adaptability, both of which are crucial for pursuing long-term ambitions. For example, an aspiring musician who doesn’t get accepted into their dream conservatory may work harder to refine their skills or explore alternative paths to success. This process of overcoming setbacks builds character and determination, qualities necessary to navigate challenges. Without failure, personal and professional growth would be limited, leaving ambitions unfulfilled.
However, failure can test one’s commitment to their goals. Some may feel tempted to give up, doubting their abilities or the worth of their ambitions. In such moments, reflecting on the reasons behind the dream and viewing failure as a stepping stone becomes essential. Support from mentors, friends, or family can provide the encouragement needed to persevere and keep moving forward.
Ultimately, failure is not a sign of weakness but a crucial part of the path to success. It distinguishes those who are truly committed to their ambitions from those who give up too easily. By embracing failure as an opportunity for learning and growth, individuals can turn setbacks into stepping stones and continue striving toward their dreams.
The word ‘their’ in paragraph 1 refers to ______.
businesses
setbacks
ventures
entrepreneurs
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘their’ trong đoạn 1 đề cập đến ______.
A. các doanh nghiệp B. những trở ngại C. các dự án rủi ro D. các doanh nhân
Thông tin: Entrepreneurs aiming to build groundbreaking businesses often face failed ventures before achieving their goals. (Các doanh nhân muốn xây dựng doanh nghiệp đột phá thường phải trải qua nhiều lần thất bại trước khi đạt được mục tiêu của họ.)
→ their = entrepreneurs
Chọn D.
The word ‘ambitious’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
lethargic
determined
enthusiastic
persistent
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘ambitious’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
- ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj) = having a strong wish to be successful, powerful, or rich (Cambridge): đầy tham vọng, có hoài bão lớn
A. lethargic /lə'θɑ:.dӡɪk/ (adj): uể oải, lờ đờ, thiếu năng lượng
B. determined /dɪˈtɜː.mɪnd/ (adj): quyết tâm
C. enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (adj): nhiệt tình, hăng hái
D. persistent /pə'sɪs.tənt/ (adj): kiên trì, bền bỉ
Thông tin: For ambitious individuals, failure is not a barrier but an essential part of growth. (Với những người có tham vọng, thất bại không phải là rào cản mà là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.)
→ ambitious >< lethargic
Chọn A.
According to paragraph 2, the process of getting over setbacks ______.
weakens one’s ambition and confidence in their goals
ensures success without requiring alternative strategies
limits personal and professional growth for ambitious people
strengthens one’s character and ability to face challenges
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 2, quá trình vượt qua thất bại ______.
A. làm giảm bớt tham vọng và sự tự tin vào mục tiêu của mình
B. đảm bảo thành công mà không cần các chiến lược khác
C. hạn chế sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp đối với những người có tham vọng
D. làm mạnh mẽ thêm tính cách và khả năng đối mặt với thử thách của một người
Thông tin:
This process of overcoming setbacks builds character and determination, qualities necessary to navigate challenges. (Quá trình vượt qua những trở ngại này không chỉ rèn luyện bản lĩnh mà còn hun đúc ý chí kiên định - hai phẩm chất cần có để đương đầu với mọi thử thách.)
Chọn D.
The word ‘refine’ in paragraph 2 could be best replaced by ______
define
impair
neglect
enhance
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘refine’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
- refine /rɪˈfaɪn/ (v) = to improve sth by making small changes to it (Oxford): cải thiện
A. define /dɪ'faɪn/ (v): định nghĩa, xác định
B. impair /ɪm'peə(r)/ (v): làm suy yếu, làm hư hại
C. neglect /nɪ'glekt/ (v): bỏ qua, bỏ bê, sao lãng
D. enhance /ɪn'hɑ:ns/ (v): nâng cao, cải thiện
Thông tin:For example, an aspiring musician who doesn’t get accepted into their dream conservatory may work harder to refine their skills or explore alternative paths to success. (Chẳng hạn, một nhạc sĩ đầy hoài bão không được nhận vào nhạc viện mơ ước có thể cố gắng trau dồi kỹ năng hơn hoặc tìm hướng đi khác.)
→ refine = enhance
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Not all those who dream big are likely to face challenges on their path to success.
Humility is more vital than adaptability in the pursuit of long-run aspirations.
Contemplating on one’s goals and seeing failure as a learning experience is key.
Failure is a sign of defeat but should not be avoided if one wants to succeed.
Kiến thức về thông tin true/not true
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Không phải tất cả những người mơ lớn đều có khả năng phải đối mặt với thách thức trên con đường đi đến thành công.
B. Sự khiêm tốn quan trọng hơn khả năng thích ứng khi theo đuổi những khát vọng lâu dài.
C. Suy ngẫm về mục tiêu của bản thân và coi thất bại là kinh nghiệm học tập là chìa khóa.
D. Thất bại là dấu hiệu của kẻ thua cuộc nhưng không nên tránh nếu muốn thành công.
Thông tin:
- Anyone with big dreams is bound to encounter obstacles and setbacks along the way. (Bất kỳ ai có ước mơ hoài bão lớn đều không thể tránh khỏi những trở ngại và thất bại trên đường đi.) → Ai cũng sẽ gặp trở ngại, A sai.
*be bound to do/be sth = certain or likely to happen (Oxford): chắc chắn sẽ xảy ra
- Failure also teaches humility and adaptability, both of which are crucial for pursuing long-term ambitions. (Thất bại cũng dạy cho con người sự khiêm tốn và khả năng thích nghi - hai yếu tố quan trọng để theo đuổi mục tiêu dài hạn.) → Cả haiphẩm chất đềuquan trọng, không so sánh bên nào hơn bên nào.
- In such moments, reflecting on the reasons behind the dream and viewing failure as a stepping stone becomes essential. (Những lúc như vậy, cần suy ngẫm về lý do bắt đầu và xem thất bại như một bước đệm.)
→ C diễn giải đúng ý này với các cụm từ đồng nghĩa: ‘contemplating on’ = ‘reflecting on’, ‘seeing’ = ‘viewing’, ‘learning experience’ = ‘stepping stone’, ‘key’ = ‘essential’ → C đúng.
- Ultimately, failure is not a sign of weakness but a crucial part of the path to success. (Cuối cùng, thất bại không phải dấu hiệu của sự yếu kém mà là một phần tất yếu trên con đường dẫn đến thành công.) → Không nên tránh thất bại là đúng nhưng không nên nhìn nhận thất bại là dấu hiệu của yếu đuối hay thua cuộc → D sai.
Chọn C.
Which of the following best paraphrases underlined sentence in paragraph 4?
It suggests that ambitions are only achievable for individuals who face no obstacles.
It identifies people who take risks for their ambitions and those who avoid challenges.
It separates individuals with strong dedication to their goals from those who lack perseverance.
It shows that those with higher ambition are more likely to succeed than those who are determined.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại câu gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
*Câu gạch chân: It distinguishes those who are truly committed to their ambitions from those who give up too easily. (Thất bại giúp phân biệt những người thực sự kiên trì theo đuổi hoài bão với những người dễ dàng từ bỏ.)
A. Chỉ có những người không gặp phảitrở ngại nào mới có thể đạt được hoài bão.
B. Thất bại xác định những người dám chấp nhận rủi ro vì tham vọng của họ và những người tránh né thử thách.
C. Thất bại phân biệt những người có quyết tâm cao đối với mục tiêu với những người thiếu kiên trì.
D. Thất bại cho thấy rằng những người có tham vọng cao hơn có nhiều khả năng thành công hơn so với những người quyết tâm.
→ C dùng các cặp (cụm) từ đồng nghĩa với câu gốc: ‘distinguishes’ = ‘separates’, ‘truly committed to’ = ‘with strong dedication’, ‘give up too easily’ = ‘lack perseverance’.
Chọn C.
In which paragraph does the writer mention an inseparable relationship?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về tìm thông tin trong bài
Trong đoạn văn nào tác giả nhắc đến một mối quan hệ không thể tách rời?
Đoạn 1:Ambition and failure are two sides of the same coin, often intertwined in the journey toward success. (Tham vọng và thất bại luôn song hành trong hành trình đi đến thành công.)
*two sides of the same coin (idiom) = two things that different but closely related features of one idea (Cambridge): hai mặt sấp ngửa của đồng xu, khác nhau nhưng luôn song hành
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention the importance of assistance from people around us?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về tìm thông tin trong bài
Trong đoạn nào tác giả nhắc đến tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ những người xung quanh?
Đoạn 3:Support from mentors, friends, or family can provide the encouragement needed to persevere and keep moving forward. (Sự động viên từ cố vấn, bạn bè hoặc gia đình có thể tiếp thêm động lực để tiếp tục tiến về phía trước.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tham vọng và thất bại luôn song hành trong hành trình đi đến thành công. Bất kỳ ai có ước mơ hoài bão lớn đều không thể tránh khỏi những trở ngại và thất bại trên đường đi. Các doanh nhân muốn xây dựng doanh nghiệp đột phá thường phải trải qua nhiều lần thất bại trước khi đạt được mục tiêu. Dù nản lòng, những thất bại này mang đến bài học quý giá, giúp họ rút kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược và trở nên kiên cường hơn. Với những người có tham vọng, thất bại không phải là rào cản mà là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.
Thất bại cũng dạy cho con người sự khiêm tốn và khả năng thích nghi – hai yếu tố quan trọng để theo đuổi mục tiêu dài hạn. Chẳng hạn, một nhạc sĩ đầy hoài bão không được nhận vào nhạc viện mơ ước có thể cố gắng trau dồi kỹ năng hơn hoặc tìm hướng đi khác. Quá trình vượt qua những trở ngại này không chỉ rèn luyện bản lĩnh mà còn hun đúc ý chí kiên định - hai phẩm chất cần có để đương đầu với thử thách. Nếu không có thất bại, sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp sẽ bị hạn chế, khiến tham vọng mãi dang dở.
Tuy nhiên, thất bại cũng là phép thử cho sự kiên trì. Nhiều người có thể sẽ cảm thấy nản lòng, hoài nghi năng lực của bản thân hoặc giá trị của ước mơ mà mình đang theo đuổi. Những lúc như vậy, cần suy ngẫm về lý do bắt đầu và xem thất bại như một bước đệm. Sự động viên từ cố vấn, bạn bè hoặc gia đình có thể tiếp thêm động lực để tiếp tục tiến lên.
Cuối cùng, thất bại không phải dấu hiệu của sự yếu kém mà là một phần tất yếu trên con đường dẫn đến thành công. Thất bại giúp phân biệt những người thực sự kiên trì theo đuổi hoài bão với những người dễ dàng từ bỏ. Bằng cách chấp nhận thất bại như một cơ hội học hỏi và phát triển, mỗi người có thể biến mỗi lần vấp ngã thành bàn đạp để tiếp tục vươn tới ước mơ.
Read the following passage about modern relationships and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 31 to 40.
As social media and online dating platforms like Tinder and Hinge become more visible in American society, people are beginning to question whether relationships and the concept of love are evolving. [I] Many people feel as though technology has superseded human interaction and elevated the desire for quick hook-ups, while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations. Sociologists like Andrew Cherlin are interested in how the perception and priorities of relationships have shifted over time.
75 years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. He believes that marriage today remains a source of personal happiness and commitment - not just a source of legal benefits. [II] His reasoning stems from arguments for the legalization of gay marriage, which reflect changing views on the institution itself. Andrew described marriage as the ‘ultimate merit badge’ and the symbol of a successful relationship. Henry, a social psychologist at Harvard, contends that young people seek out stable relationships, even outside of marriage. In this regard, he says, modern relationships have varied little from their predecessors. According to Henry, young people still desire a relationship that brings them happiness.
Henry claims that the way modern couples achieve satisfaction is considerably different. [III] A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship. Unlike in the past, Andrew argued, the goal of many modern relationships is self-satisfaction. There’s been a shift toward individualism: the idea that what’s important is my own satisfaction and growth, not my service to others.
However, the fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. [IV] What we’ve seen is the emergence of a new life stage called ‘early adulthood’, which goes from age 18 to upwards of age 30. Marriage is no longer a building block of adulthood but the ‘capstone’.
(Adapted from The John Hopkins Newsletter)
Where in this passage does the following sentence best fit?
The impact of social media on the dynamics of modern relationships has been a subject of ongoing debate.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài văn?
Tác động của mạng xã hội lên các mối quan hệ hiện đại đã và đang là chủ đề của những cuộc tranh luận nóng.
→ Nội dung câu trên liên quan trực tiếp đến đoạn 1 chứa vị trí [I], vì đoạn này mở đầu bằng việc thảo luận về sự thay đổi trong các mối quan hệ do ảnh hưởng của công nghệ, trong đó có mạng xã hội. Sau vị trí [I], đoạn tiếp tục trình bày hai quan điểm trái ngược về việc liệu các mối quan hệ hiện đại có thay đổi hay không.
Chọn A.
According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as perspectives on modern relationships?
Technology has replaced meaningful human interaction.
Modern relationships are similar to those of past generations.
The preference for casual relationships has grown due to technology.
Online dating has made it easier to find long-term partners.
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 1, ý nào dưới đây KHÔNG được đề cập như một quan điểm về mối quan hệ hiện đại?
A. Công nghệ đã thay thế tương tác có ý nghĩa giữa người với người.
B. Các mối quan hệ hiện đại vẫn giống như các mối quan hệ của các thế hệ trước.
C. Mong muốn có một mối quan hệ qua đường đã tăng lên do công nghệ.
D. Hẹn hò trực tuyến giúp tìm kiếm mối quan hệ bạn đời lâu dài trở nên dễ dàng hơn.
Thông tin: Many people feel as though technology has superseded human interaction (A) and elevated the desire for quick hook-ups (C), while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations (B). (Nhiều ý kiến cho rằng công nghệ đã thay thế tương tác trực tiếp và thúc đẩy xu hướng hẹn hò chóng vánh, trong khi số khác tin rằng bản chất của các mối quan hệ không khác nhiều so với thế hệ trước.)
→ A, B, C đều là các quan điểm được đề cập, ta thấy: ‘replaced’ = ‘superseded’ (A); ‘preference has grown’ = ‘elevated the desire’, ‘casual relationships’ = ‘quick hook-ups’ (C); ‘are similar to’ = ‘remain the same as’, ‘past generations’ = ‘previous generations’ (B).
*supersede /ˌsuːpəˈsiːd/ (v) = to take the place of sth/sb that is considered to be old-fashioned or no longer the best available (Oxford): thay thế vị trí
*casual /ˈkæʒuəl/ (adj) = (of relationship) without deep feelings (Oxford): chỉ mối quan hệ không nghiêm túc, không cam kết, quen cho vui
Chọn D.
The phrase ‘merit badge’ in paragraph 2 most likely means ______.
a legal benefit conferred through marriage
a reward for overcoming social pressures to marry
an achievement that signifies success in a relationship
a symbol of the legal and economic advantages of marriage
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘merit badge’ trong đoạn 2 có nghĩa là ______.
A. một lợi ích pháp lý có được qua hôn nhân
B. một phần thưởng cho việc vượt qua áp lực xã hội để kết hôn
C. một thành tựu thể hiện sự thành công trong mối quan hệ
D. một biểu tượng của các lợi ích pháp lý và kinh tế của hôn nhân
*merit badge /ˈmerɪt bædʒ/ (n) = a small piece of cloth with words or a picture on it that is given as a prize for special achievements (Cambridge): huy hiệu phẩm chất - một biểu tượng được trao cho cá nhân, thường là thanh thiếu niên, để công nhận sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
→ Trong trường hợp này ‘merit badge’ không được dùng sát nghĩa gốc mà dùng để chỉ một thành tựu đạt được nói chung, chứng tỏ sự nỗ lực hoặc khả năng.
→ Với nghĩa này thì B hoặc C có thể là đáp án đúng, tuy nhiên có thông tin: “75years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure.” (Andrew cho biết, cách đây 75 năm, người Mỹ kết hôn phần lớn vì áp lực xã hội). Mặt khác, ‘merit badge’ được dùng để nói về mối quan hệ ngày nay, vì vậy yếu tố ‘áp lực xã hội’ không còn liên quan.
→ B không hợp lý, C là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.
The word ‘them’ in paragraph 3 refers to ______.
challenges
interests
potential partners
forces
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘them’ trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. các khó khăn B. các sở thích C. đối tác tiềm năngD. các tác động
Thông tin: A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. (Những thử thách trong tình yêu có thể giống nhau bất kể thời điểm nào, nhưng cách mọi người trải nghiệm và chia sẻ chúng lại thay đổi theo các yếu tố bên trong và bên ngoài mối quan hệ.)
→ them = challenges
Chọn A.
The word ‘directly’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
promptly
clearly
explicitly
ambiguously
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘directly’ trong đoạn 3 trái nghĩa với ______.
A. promptly /ˈprɒmptli/ (adv): một cách nhanh chóng, ngay lập tức
B. clearly /ˈklɪəli/ (adv): một cách rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ
C. explicitly /ɪkˈsplɪsɪtli/ (adv): một cách rõ ràng, chi tiết, không mơ hồ
D. ambiguously /æmˈbɪɡjuəsli/ (adv): một cách mơ hồ, không rõ ràng
Thông tin: Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship. (Các ứng dụng hẹn hò giúp con người dễ dàng bày tỏ nhữngmong muốn và kỳ vọng về mối quan hệ tương lai với đối phương.)
→ directly >< ambiguously
Chọn D.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Technology has completely transformed the nature of relationships, making them more transactional and less emotionally driven.
Despite the introduction of new platforms, relationships today are more challenging due to the growing expectations of emotional intimacy and communication.
While the basic desires in relationships remain unchanged, modern couples place a greater emphasis on communication and individual fulfillment.
The rise of dating apps has undermined the traditional values of relationships by focusing on individualism and self-satisfaction.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Công nghệ đã hoàn toàn thay đổi bản chất của các mối quan hệ, khiến chúng trở nên mang tính giao dịch nhiều hơn và ít dựa trên nền tảng cảm xúc hơn.
B. Mặc dù có các nền tảng mới ra đời, các mối quan hệ ngày nay trở nên thử thách hơn do kỳ vọng ngày càng cao về sự thân thiết về mặt cảm xúc và giao tiếp.
C. Mặc dù những mong muốn cơ bản trong các mối quan hệ không thay đổi, các cặp đôi ngày nay chú trọng nhiều hơn đến giao tiếp và sự thỏa mãn cá nhân.
D. Sự phát triển của các ứng dụng hẹn hò đã làm suy yếu những giá trị truyền thống của các mối quan hệ, thay vào đó đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự thóa mãn bản thân.
Phân tích:
*Đoạn văn nhấn mạnh rằng dù mong muốn trong các mối quan hệ không thay đổi, cách các cặp đôi hiện đại đạt được sự hài lòng thì có sự khác biệt (“the way modern couples achieve satisfaction is considerably different”). Henry chỉ ra rằng cách giao tiếp và đối mặt với thử thách trong mối quan hệ đang thay đổi cùng với các yếu tố khác như ứng dụng hẹn hò (“Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners”). Andrew đề cập đến sự chuyển hướng sang chủ nghĩa cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thỏa mãn và phát triển cá nhân hơn là nghĩa vụ với người khác (“a shift toward individualism: the idea that what’s important is my own satisfaction and growth, not my service to others”).
- A sai vì đoạn văn không nói rằng công nghệ đã ‘hoàn toàn thay đổi’ mối quan hệ hay làm chúng ‘mang tính giao dịch nhiều hơn’.
- B sai vì đoạn không tập trung vào việc các mối quan hệ trở nên ‘khó khăn hơn’ mà chỉ nói cách họ giao tiếp và trải nghiệm thay đổi.
- D sai vì dù Andrew có đề cập đến chủ nghĩa cá nhân, không có ý nói rằng ứng dụng hẹn hò ‘làm suy yếu giá trị truyền thống’.
→ C tóm tắt lại đúng hai ý của Henry và Andrew, là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Eight decades ago, societal pressure largely dictated marriage decisions of Americans.
The fight for same-sex marriage rights is an example of viewing marriage as a source of legal benefits.
Young people nowadays still look for serious relationships, as long as they lead to marriage.
The delay in marriage among young adults is primarily due to their decreased interest in long-term commitment.
Kiến thức về thông tin true/not true
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tám thập kỷ trước, áp lực xã hội là yếu tố quyết định chính đến lựa chọn kết hôn của người Mỹ.
B. Cuộc đấu tranh giành quyền lợi cho hôn nhân đồng giới là một minh chứng cho việc xem hôn nhân là nguồn lợi ích hợp pháp.
C. Người trẻ ngày nay vẫn tìm kiếm các mối quan hệ nghiêm túc, miễn là chúng dẫn đến hôn nhân.
D. Sự chậm trễ kết hôn ở những người trưởng thành trẻ tuổi ngày nay chủ yếu là do họ không còn hứng thú với cam kết lâu dài.
Thông tin:
- 75 years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. (Andrew cho biết, cách đây 75 năm, người Mỹ chọn kết hôn vì áp lực xã hội.)
→ Ở thời điểm 80 năm trước có thể nói là không xa trước mốc thời gian 75 năm trước thì quan điểm trên vẫn đúng → A đúng.
*dictate /dɪkˈteɪt/ (v) = to control or influence how sth happens (Oxford): điều khiển, quyết định, có ảnh hưởng lớn đến cái gì
- ...marriage today remains a source of personal happiness and commitment - not just a source of legal benefits. His reasoning stems from arguments for the legalization of gay marriage, which reflect changing views on the institution itself. (...hôn nhân ngày nay là biểu tượng của hạnh phúc cá nhân và sự gắn kết, chứ không chỉ đơn thuần mang lại lợi ích pháp lý. Quan điểm này xuất phát từ những lập luận ủng hộ hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về hôn nhân.)
→ Hôn nhân đồng giới (‘same-sex marriage’ = ‘gay marriage’) là ví dụ cho quan điểm hôn nhân dựa trên nền tảng hạnh phúc cá nhân, không phải chỉ coi đó là công cụ để đạt được các lợi ích pháp lý → B sai.
- ...young people seek out stable relationships, even outside of marriage. (...người trẻ tìm kiếm các mối quan hệ ổn định, ngay cả khi không kết hôn.) → Người trẻ ngày nay vẫn muốn có những mối quan hệ lâu dài và gắn bó, chỉ khác là họ không nhất thiết cảm thấy cần phải chính thức hóa mối quan hệ thông qua hôn nhân → C sai.
→ Có thể suy ra luôn D nói rằng người trẻ ngày nay đã giảm hứng thú với cam kết lâu dài cũng là một nhận định sai.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
The role of marriage in modern society has diminished, as now people view it as optional and secondary to career success.
Marriage is seen as a final step in personal development, achieved after other milestones such as education and career are accomplished.
Marriage is now viewed as the first step into adulthood, serving as the foundation for personal and professional growth.
The importance of marriage has been entirely replaced by the pursuit of personal and professional goals in modern society.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại gần đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Vai trò của hôn nhân trong xã hội hiện đại đã giảm đi, vì ngày nay người ta coi hôn nhân chỉ là một lựa chọn và thứ yếu so với thành công trong sự nghiệp.
B. Hôn nhân được coi là bước cuối cùng trong quá trình phát triển cá nhân, đạt được sau khi hoàn thành các mốc quan trọng như giáo dục và sự nghiệp.
C. Hôn nhân hiện nay được coi là bước đầu tiên khi bước vào tuổi trưởng thành, là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
D. Tầm quan trọng của hôn nhân đã hoàn toàn bị thay thế bởi việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp trong xã hội hiện đại.
*Câu gạch chân: Marriage is no longer a building block of adulthood but the ‘capstone’. (Hôn nhân không còn là nền tảng để bước vào tuổi trưởng thành, mà trở thành “viên gạch cuối cùng” hoàn thiện cuộc sống.)
- building block /ˈbɪldɪŋ blɒk/ (n) = sth that is necessary for making or developing another thing (Cambridge): ‘viên gạch’, nền tảng để xây dựng nên cái gì đó lớn hơn
- capstone /ˈkæpstəʊn/ (n) = the best and final thing that sb achieves, thought of as making their career or life complete (Oxford): bước cuối cùng để sự nghiệp, cuộc sống trọn vẹn
→ Câu này ngụ ý là: Xu hướng kết hôn ngày càng muộn trong giới trẻ là do họ xem hôn nhân như ‘công đoạn cuối cùng’ trong cuộc sống, thay vì là một bước nền tảng của tuổi trưởng thành.
Chọn B.
Which of the following can be inferred from the passage?
The procrastination of marriage among young people suggests they are prioritizing self-growth over traditional milestones.
Modern couples find it increasingly difficult to balance their individual goals with the expectations of committed relationships.
The desire to serve others within a relationship has caused a significant increase in enduring relationships among young adults.
Despite changes in communication methods, young people no longer view emotional intimacy as an essential part of relationships.
Kiến thức về thông tin suy luận
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài văn?
A. Việc trì hoãn kết hôn ở người trẻ cho thấy họ đang ưu tiên phát triển bản thân hơn là đạt được các cột mốc truyền thống.
B. Các cặp đôi hiện đại ngày càng gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa mục tiêu cá nhân và kỳ̀ vọng của một mối quan hệ cam kết.
C. Mong muốn phục vụ đối phương trong mối quan hệ đã khiến các mối quan hệ bền vững ở người trẻ tăng lên đáng kể.
D. Mặc phương thức giao tiếp đã thay đổi, người trẻ giờ đây không còn coi sự thân thiết về mặt cảm xúc là một phần thiết yếu của mối quan hệ.
Phân tích:
- There’s been a shift toward individualism: the idea that what’s important is my own satisfaction and growth, not my service to others. The fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. (Đã có một sự dịch chuyển hướng tới chủ nghĩa cá nhân: quan điểm cho rằng sự phát triển và hạnh phúc của bản thân là ưu tiên hàng đầu, thay vì phụng sự người khác. Ngày càng có nhiều cặp đôi kết hôn muộn là minh chứng cho sự thay đổi thái độ này.)
→ A là một ý liên kết hợp lý giữa xu hướng kết hôn muộn và suy nghĩ muốn ưu tiên cho bản thân của người trẻ; C đi ngược lại với lập luận trên vì chủ nghĩa cá nhân được đề cao, còn tư tưởng vì người khác dần không còn được coi trọng → A đúng, C sai.
*procrastination /prəˌkræstɪˈneɪʃn/ (n) = the act of delaying sth that you should do, usually because you do not want to do it (Oxford): sự trì hoãn làm việc gì
- Bài có nhắc đến việc cách thức giao tiếp thay đổi (nhờ ứng dụng hẹn hò), nhưng nhu cầu về mối quan hệ hạnh phúc vẫn không đổi (“young people still desire a relationship that brings them happiness”) → D sai.
- Bài không đưa ra chi tiết nào về sự mâu thuẫn giữa hai yếu tố ‘phát triển cá nhân’ và ‘tìm kiếm mối quan hệ cam kết’ → B nói rằng việc cân bằng giữa hai yếu tố này là khó khăn, là một ý suy ra không đủ cơ sở → B sai.
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
The rise of individualism in modern relationships has led to a decline in long-term commitments, with marriage becoming less relevant for young people.
While the methods of forming relationships have evolved with technology, the underlying desires for personal satisfaction and emotional connection remain largely unchanged.
Social media and dating apps have significantly transformed the way people form connections, leading to a diminished emphasis on emotional intimacy and stability.
Although technology has changed the way people communicate, marriage remains an important institution, even if delayed by the pursuit of personal goals.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài này?
A. Sự đề cao chủ nghĩa cá nhân trong các mối quan hệ hiện đại đã dẫn đến sự suy giảm trong các mối quan hệ cam kết, khiến hôn nhân trở nên ít quan trọng hơn đối với người trẻ.
B. Mặc dù các phương thức hình thành mối quan hệ đã phát triển cùng với công nghệ, song mong muốn cơ bản về sự thỏa mãn cá nhân và kết nối cảm xúc vẫn không thay đổi nhiều.
C. Mạng xã hội và các ứng dụng hẹn hò đã làm thay đổi đáng kể cách con người xây dựng các mối quan hệ, dẫn đến ít coi trọng sự thân thiết về mặt cảm xúc và sự ổn định hơn.
D. Mặc dù công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp, hôn nhân vẫn là một điều quan trọng, dù có bị trì hoãn bởi việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Khi mạng xã hội và các nền tảng hẹn hò trực tuyến như Tinder và Hinge ngày càng phổ biến trong xã hội Mỹ, nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi liệu các mối quan hệ và khái niệm về tình yêu có đang thay đổi hay không. Nhiều ý kiến cho rằng công nghệ đã thay thế tương tác trực tiếp và thúc đẩy xu hướng hẹn hò chóng vánh, trong khi số khác tin rằng bản chất của các mối quan hệ không khác nhiều so với thế hệ trước. Các nhà xã hội học như Andrew Cherlin tìm hiểu quan niệm và ưu tiên trong tình yêu thay đổi theo thời gian như thế nào.
Andrew cho biết, cách đây 75 năm, người Mỹ kết hôn phần lớn vì áp lực xã hội. Ông tin rằng ngày nay, hôn nhân là biểu tượng của hạnh phúc cá nhân và sự gắn kết, chứ không chỉ đơn thuần mang lại lợi ích pháp lý. Quan điểm này xuất phát từ những lập luận ủng hộ hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về hôn nhân. Andrew mô tả hôn nhân như một ‘tấm huy hiệu danh giá’, đại diện cho một mối quan hệ thành công. Trong khi đó, Henry - nhà tâm lý học xã hội tại Đại học Harvard - nhận định rằng giới trẻ vẫn tìm kiếm sự ổn định trong tình yêu, dù cho họ có kết hôn hay không. Theo ông, mong muốn có một mối quan hệ mang lại hạnh phúc là điều không thay đổi qua các thế hệ.
Tuy nhiên, cách mà các cặp đôi hiện đại đạt được sự thỏa mãn trong tình yêu lại khác trước rất nhiều. Những thử thách trong tình yêu có thể giống nhau bất kể thời điểm nào, nhưng cách mọi người trải nghiệm và chia sẻ chúng lại thay đổi theo các yếu tố bên trong và bên ngoài mối quan hệ. Các ứng dụng hẹn hò giúp con người dễ dàng bày tỏ mong muốn và kỳ vọng với đối phương. Theo Andrew, nếu trước đây mục tiêu của nhiều mối quan hệ là sự gắn kết, thì nay đã chuyển hướng sang sự thỏa mãn cá nhân. Chủ nghĩa cá nhân ngày càng hiển hiện rõ rệt - khi sự phát triển và hạnh phúc của bản thân trở thành ưu tiên hàng đầu, thay vì hy sinh vì người khác.
Ngày càng có nhiều cặp đôi kết hôn muộn là minh chứng cho sự thay đổi thái độ này. Một giai đoạn mới được định nghĩa trong cuộc đời con người, gọi là “giai đoạn trưởng thành sớm”, kéo dài từ 18 tuổi đến hơn 30 tuổi. Hôn nhân không còn là nền tảng để bước vào tuổi trưởng thành, mà trở thành “viên gạch cuối cùng” hoàn thiện cuộc sống.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Nami: It depends on the field, but advanced education can give you a competitive edge and definitely set you apart.
b. Alice: Do you think pursuing a Master’s degree is worth the investment in today’s job market?
c. Alice: Your point makes sense to me!
a-b-c
b-c-a
b-a-c
c-a-b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Alice: Do you think pursuing a Master’s degree is worth the investment in today’s job market?
a. Nami: It depends on the field, but advanced education can give you a competitive edge and definitely set you apart.
c. Alice: Your point makes sense to me!
Dịch:
b. Alice: Cậu nghĩ một tấm bằng Thạc sĩ có đáng để đầu tư trong thị trường lao động ngày nay không?
a. Nami: Cái đó tùy lĩnh vực, nhưng học cao lên có thể giúp cậu có lợi thế cạnh tranh và sẽ khiến bạn nổi bật hơn.
c. Alice: Quan điểm của cậu nghe có lý đấy!
*edge /edʒ/ (on sb/sth) = a slight advantage over sb/sth (Oxford): lợi thế so với ai/cái gì
Chọn C.
a. Duy: Good idea! How can individuals contribute to this effort in their daily lives?
b. Thuy: I totally agree! We can start by lowering our carbon footprint if we want to make a real difference.
c. Duy: I believe it’s essential to mitigate the impact of climate change on our planet.
d. Thuy: Well, using public transport and reducing plastic usage can really pack a punch.
e. Duy: You bet! Every small action counts. Together, we can save the Earth!
c-b-d-e-a
c-d-e-a-b
b-e-a-d-c
c-b-a-d-e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Duy: I believe it’s essential to mitigate the impact of climate change on our planet.
b. Thuy: I totally agree! We can start by lowering our carbon footprint if we want to make a real difference.
a. Duy: Good idea! How can individuals contribute to this effort in their daily lives?
d. Thuy: Well, using public transport and reducing plastic usage can really pack a punch.
e. Duy: You bet! Every small action counts. Together, we can save the Earth!
Dịch:
c. Duy: Tớ nghĩ cần phải giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên hành tinh chúng ta.
b. Thuy: Đồng ý hai tay hai chân luôn! Ta có thế bắt đầu bằng cách giảm lượng khí thải carbon nếu muốn tạo ra khác biệt thực sự.
a. Duy: Ý hay đấy! Mỗi người có thể làm gì để đóng góp vào nỗ lực này trong cuộc sống hàng ngày?
d. Thuy: Dùng phương tiện công cộng và giảm sử dụng nhựa có thể tạo ra khác biệt lớn.
e. Duy: Cậu nói đúng! Mỗi hành động nhỏ đều góp sức. Cùng nhau chúng ta có thể cứu lấy Trái Đất này!
*pack a punch (idiom) = to have a lot of force or a great effect (Cambridge): có ảnh hưởng, tác động lớn
*you bet! = used instead of ‘yes’ to emphasize that sb has guessed sth correctly or made a good suggestion (Oxford): một cách nói thể hiện sự đồng tình
Chọn D.
Dear Alex,
a. To be honest, I’ve been feeling awful about it because the tent got damaged during a sudden storm on my last trip.
b. Again, I’m so sorry for what happened and for not telling you sooner and I hope you can forgive me.
c. The strong winds tore part of the fabric, and I know how much that tent means to you since you’ve used it on so many memorable adventures.
d. Sorry it’s taken me so long to write to you, but I wanted to explain why I haven’t returned the camping tent I borrowed from you.
e. I’ve taken it to a repair shop, and they assured me it can be fixed to look as good as new.
Best wishes,
Jamie
d-a-c-e-b
a-e-d-b-c
b-d-c-a-e
e-c-d-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Alex,
d. Sorry it’s taken me so long to write to you, but I wanted to explain why I haven’t returned the camping tent I borrowed from you.
a. To be honest, I’ve been feeling awful about it because the tent got damaged during a sudden storm on my last trip.
c. The strong winds tore part of the fabric, and I know how much that tent means to you since you’ve used it on so many memorable adventures.
e. I’ve taken it to a repair shop, and they assured me it can be fixed to look as good as new.
b. Again, I’m so sorry for what happened and for not telling you sooner and I hope you can forgive me.
Best wishes,Jamie
Dịch:
Thân gửi Alex,
d. Mình xin lỗi vì quá lâu vậy rồi mới gửi thư cho cậu, mình muốn giải thích lý do tại sao mình chưa trả lại chiếc lều cắm trại mà mình mượn của cậu.
a. Thật ra mình thấy có lỗi về việc này lắm, vì chiếc lều đã bị hỏng do cơn bão bất ngờ trong chuyến đi vừa rồi của mình.
c. Lúc đấy gió thổi mạnh lắm nên đã làm rách một phần vải, mình biết chiếc lều có ý nghĩa
lớn với cậu, cậu đã đem nó theo trong rất nhiều chuyến phiêu lưu của cậu rồi.
e. Mình đã mang nó đến một cửa hàng sửa chữa, và họ đảm bảo là có thể sửa lại để nó trông như mới.
b. Mình muốn xin lỗi một lần nữa về chuyện không may đã xảy ra và vì đã không nói lại với cậu sớm hơn. Hy vọng cậu có thể bỏ qua cho mình.
Thân mến, Jamie
Chọn A.
a. From the moment I arrived, they welcomed me like a member of their own family, making me feel at home in a completely unfamiliar environment.
b. Overall, staying with a host family not only enriched my understanding of their way of life but also created lasting memories and friendships that I will always cherish.
c. Staying with a host family during my trip abroad was an unforgettable experience that gave me a unique opportunity to immerse myself in a new culture.
d. Living with locals also allowed me to improve my language skills quickly, as I had daily conversations and picked up phrases that textbooks could never teach.
e. Sharing meals together was one of the highlights, as I got to taste authentic homemade dishes while learning about their culture and traditions.
e-a-b-c-b
a-d-c-e-b
c-a-e-d-b
d-c-e-a-b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Staying with a host family during my trip abroad was an unforgettable experience that gave me a unique opportunity to immerse myself in a new culture.
a. From the moment I arrived, they welcomed me like a member of their own family, making me feel at home in a completely unfamiliarenvironment.
e. Sharing meals together was one of the highlights, as I got to taste authentic homemade dishes while learning about their culture and traditions.
d. Living with locals also allowed me to improve my language skills quickly, as I had daily conversations and picked up phrases that textbooks could never teach.
b. Overall, staying with a host family not only enriched my understanding of their way of life but also created lasting memories and friendships that I will always cherish.
Dịch:
c. Ở với gia đình chủ nhà trong chuyến đi nước ngoài của tôi là một trải nghiệm khó quên, mang đến cho tôi cơ hội có một không hai để hòa mình vào một nền văn hóa mới.
a. Ngay từ khi tôi đến, họ đã chào đón tôi như một thành viên trong gia đình, khiến tôi cảm thấy tự nhiên như ở nhà trong một môi trường hoàn toàn không quen thuộc.
e. Các bữa ăn cùng nhau là những lúc vui vẻ, vì tôi vừa được thưởng thức những món ăn nhà làm, vừa được tìm hiểu về văn hóa và phong tục của họ.
d. Sống cùng người dân địa phương cũng giúp tôi cải thiện khả năng ngôn ngữ nhanh chóng, vì tôi có những cuộc trò chuyện hàng ngày và học được những câu nói mà sách vở không bao giờ dạy được.
b. Nhìn chung, ở với gia đình chủ nhà không chỉ làm giàu thêm hiểu biết của tôi về lối sống của họ mà còn tạo ra những kỷ niệm và tình bạn lâu dài mà tôi sẽ luôn trân trọng.
Chọn C.
a. The rapid urban expansion has also put pressure on the environment, leading to challenges in waste management and pollution control.
b. Despite these challenges, New York remains a symbol of urban development and continues to adapt to the changing needs of its population.
c. As more people continue to move into the city, the demand for housing, transportation,and infrastructure has soared.
d. Urbanization in New York City has been a defining process for over a century, shaping it into one of the world’s most influential cities.
e. While this growth has fueled the city’s economy and led to cultural diversity, it has also
caused issues like overcrowding and a rising cost of living.
d-e-a-c-b
d-b-e-c-a
d-c-e-a-b
d-a-c-e-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. Urbanization in New York City has been a defining process for over a century, shaping it into one of the world’s most influential cities.
c. As more people continue to move into the city, the demand for housing, transportation, and infrastructure has soared.
e. While this growth has fueled the city’s economy and led to cultural diversity, it has also caused issues like overcrowding and a rising cost of living.
a. The rapid urban expansion has also put pressure on the environment, leading to challenges in waste management and pollution control.
b. Despite these challenges, New York remains a symbol of urban development and continues to adapt to the changing needs of its population.
Dịch:
d. Quá trình đô thị hóa ở New York đã diễn ra mạnh mẽ suốt hơn một thế kỷ, định hình nơi đây thành một trong những thành phố có tầm ảnh hưởng nhất thế giới.
c. Khi ngày càng có nhiều người đổ về sinh sống, nhu cầu về nhà ở, giao thông và cơ sở hạ tầng tăng vọt.
e. Mặc dù sự phát triển này đã thúc đẩy nền kinh tế và tạo nên một nền văn hóa đa dạng, nó cũng kéo theo nhiều vấn đề như quá tải dân số và chi phí sinh hoạt ngày càng cao.
a. Sự mở rộng đô thị nhanh chóng còn gây áp lực lên môi trường, dẫn đến những thách thức trong quản lý rác thải và kiểm soát ô nhiễm.
b. Dù đối mặt với nhiều khó khăn, New York vẫn là biểu tượng của phát triển đô thị và thành phố không ngừng thay đổi để thích ứng với nhu cầu của người dân.
Chọn C.








