Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 14)
40 câu hỏi
Read the following advertisement about technology in education and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Technology has revolutionized the way we learn, (1) ______ a multitude of educational tools that enhance the learning experience. One notable tool is EduTech, which helps students stay organized and manage their study schedules for upcoming exams. The platform provides students (2) ______ an interactive interface to track their progress (3) ______.
By using this platform, students can easily plan their study sessions, making it easier to (4) ______ track of their assignments. Many students also appreciate the feature that allows them (5) ______ their academic performance regularly, which can be highly encouraging. It’s an efficient way to ensure that (6) ______ are met.
Technology has revolutionized the way we learn, (1) ______ a multitude of educational tools that enhance the learning experience.
is provided
that provides
providing
provided
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘has revolutionized’ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh.
→ Mệnh đề sau dấu phẩy phải là một mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc một cụm từ bổ sung ý nghĩa.
- Loại A vì ‘is provided’ là động từ đang chia ở thể bị động với thì hiện tại đơn.
- Loại B vì nếu dùng ‘that provides’ cần phải có danh từ trước đó để bổ nghĩa, nhưng ‘Technology has revolutionized the way we learn’ không phải là danh từ.
- Loại D vì ‘provided’ thường dùng ở dạng bị động hoặc mang nghĩa ‘với điều kiện là’.
- Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ, bỏ ‘be’ nếu có, đưa động từ chính về dạng V-ing.
Mệnh đề đầy đủ: Technology has revolutionized the way we learn, which provides a multitude of educational tools that enhance the learning experience.
Rút gọn: Technology has revolutionized the way we learn, providing a multitude of educational tools that enhance the learning experience.
→ Đáp án C đúng.
Dịch: Công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta học tập, cung cấp vô số công cụ giáo dục giúp nâng cao trải nghiệm học tập.
Chọn C.
The platform provides students (2) ______ an interactive
at
to
with
by
Kiến thức về giới từ
Cấu trúc: provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì
→ Vị trí chỗ trống cần giới từ ‘with’.
Dịch: Nền tảng này cung cấp cho học sinh giao diện tương tác để theo dõi tiến độ học tập của mình một cách hiệu quả.
Chọn C.
The platform provides students (2) ______ an interactive interface to track their progress (3) ______.
effectively
effective
effectiveness
effect
Kiến thức về từ loại
A. effect /ɪˈfekt/ (n): tác động, ảnh hưởng
B. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
C. effectiveness /ɪˈfektɪvnəs/ (n): sự hiệu quả
D. effectively /ɪˈfektɪvli/ (adv): một cách hiệu quả
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường ‘track’. Trạng từ ‘effectively’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Nền tảng này cung cấp cho học sinh giao diện tương tác để theo dõi tiến độ học tập của mình một cách hiệu quả.
Chọn A.
By using this platform, students can easily plan their study sessions, making it easier to (4) ______ track of their assignments.
keep
pay
set
take
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: keep track of somebody/something – theo dõi, giám sát ai/cái gì
Dịch: Bằng cách sử dụng nền tảng này, học sinh có thể dễ dàng lập kế hoạch cho các buổi học của mình, giúp theo dõi bài tập dễ dàng hơn.
Chọn A.
Many students also appreciate the feature that allows them (5) ______ their academic performance regularly, which can be highly encouraging.
monitoring
to monitor
to monitoring
monitor
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu
Cấu trúc: allow somebody to do something – cho phép ai làm gì
Dịch: Nhiều học sinh cũng đánh giá cao tính năng cho phép họ theo dõi kết quả học tập thường xuyên, điều này có thể mang lại động lực lớn.
Chọn B.
It’s an efficient way to ensure that (6) ______ are met.
study all goals
all study goals
goals study all
all goals study
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
- Ta có cụm danh từ: study goals – mục tiêu học tập
- Ta có quy tắc lượng từ đứng trước danh từ → lượng từ ‘all’ phải đứng trước cụm danh từ ‘study goals’
→ trật tự đúng: all study goals
Dịch: Đây là cách hiệu quả để đảm bảo hoàn thành mọi mục tiêu học tập.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Technology has revolutionized the way we learn, providing a multitude of educational tools that enhance the learning experience. One notable tool is EduTech, which helps students stay organized and manage their study schedules for upcoming exams. The platform provides students with an interactive interface to track their progress effectively.
By using this platform, students can easily plan their study sessions, making it easier to keep track of their assignments. Many students also appreciate the feature that allows them to monitor their academic performance regularly, which can be highly encouraging. It’s an efficient way to ensure that all study goals are met.
Dịch bài đọc:
Công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta học tập, cung cấp vô số công cụ giáo dục giúp nâng cao trải nghiệm học tập. Một công cụ đáng chú ý là EduTech, giúp học sinh sắp xếp và quản lý lịch học cho các kỳ thi sắp tới. Nền tảng này cung cấp cho học sinh giao diện tương tác để theo dõi tiến độ học tập của mình một cách hiệu quả.
Bằng cách sử dụng nền tảng này, học sinh có thể dễ dàng lập kế hoạch cho các buổi học của mình, giúp theo dõi bài tập dễ dàng hơn. Nhiều học sinh cũng đánh giá cao tính năng cho phép họ theo dõi kết quả học tập thường xuyên, điều này có thể mang lại động lực lớn. Đây là cách hiệu quả để đảm bảo hoàn thành mọi mục tiêu học tập.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
The Advantages of Joining a Group Tour
Discover stress-free and enriching travel experiences
The Drawbacks of Solo Travel:
While solo travel has its appeal, it comes with obstacles, such as (7) ______ safe areas and sorting out accommodations. These initial challenges can cause (8) ______ confusion with budgeting and scheduling. Planning everything on your own is often much more stressful and time-consuming.
Tour Benefits:
• Stress-Free Planning: Forget about (9) ______ all the details yourself. Let our team take care of the logistics so you can focus on enjoying your trip.
• Expert Guidance: Gain unique (10) ______ about each destination from experienced local guides. (11) ______, you might miss out on valuable knowledge and tips that aren’t found in guidebooks.
• Variety of Choices: Group tours offer a wide (12) ______ of options, ensuring something for every traveler.
While solo travel has its appeal, it comes with obstacles, such as (7) ______ safe areas and sorting out accommodations.
figuring out
breaking down
running out
cutting out
Kiến thức về cụm động từ
A. figure out (phr. v): tìm ra, hiểu ra
B. break down (phr. v): bị hư hỏng, suy sụp
C. run out (phr. v): hết, cạn kiệt
D. cut out (phr. v): cắt giảm, loại bỏ
- Trong ngữ cảnh này, người đi du lịch một mình sẽ gặp khó khăn trong việc tìm ra khu vực an toàn và sắp xếp chỗ ở. Do đó, ‘figuring out’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Mặc dù đi du lịch một mình có sức hấp dẫn riêng nhưng nó cũng đi kèm với nhiều trở ngại, chẳng hạn như việc tìm ra khu vực an toàn và sắp xếp chỗ ở.
Chọn A.
These initial challenges can cause (8) ______ confusion with budgeting and scheduling.
a number of
a few
a lot of
each
Kiến thức về lượng từ
A. a number of + N (đếm được số nhiều): một số, một vài
B. a few + N (đếm được số nhiều): một ít, một vài
C. a lot of + N (đếm được số nhiều/không đếm được): nhiều
D. each + N (đếm được số ít): mỗi, mọi
- Câu gốc cần một lượng từ để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được ‘confusion’ (sự nhầm lẫn). Do đó, ‘a lot of’ là đáp án phù hợp nhất.
Dịch: Những thách thức ban đầu này có thể gây ra nhiều sự bối rối trong việc lập ngân sách và lên lịch trình.
Chọn C.
Forget about (9) ______ all the details yourself.
handling
composing
exploring
settling
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. handle /ˈhændl/ (v): xử lý, giải quyết
B. compose /kəmˈpəʊz/ (v): sáng tác, biên soạn
C. explore /ɪkˈsplɔː(r)/ (v): khám phá
D. settle /ˈsetl/ (v): định cư, ổn định, giải quyết
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘handling’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Hãy quên việc tự mình xử lý mọi chi tiết đi.
Chọn A.
Gain unique (10) ______ about each destination from experienced local guides.
visions
insights
theories
majors
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. visions /ˈvɪʒnz/ (n): thị lực, tầm nhìn
B. insights /ˈɪnsaɪts/ (n): sự thấu hiểu, sự sáng suốt, hiểu biết sâu sắc về điều gì đó
C. theories /ˈθɪəriz/ (n): lý thuyết
D. majors /ˈmeɪdʒə(r)z/ (n): chuyên ngành
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘insights’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Có được sự hiểu biết sâu sắc độc đáo về từng điểm đến từ các hướng dẫn viên địa phương giàu kinh nghiệm.
Chọn B.
(11) ______, you might miss out on valuable knowledge and tips that aren’t found in guidebooks.
Therefore
Accordingly
Consequently
Otherwise
Kiến thức về liên từ
A. Therefore /ˈðeəfɔː(r)/ (adv): do đó, vì vậy → dùng để chỉ kết quả hợp lý từ một lý do hoặc sự kiện trước đó.
B. Accordingly /əˈkɔːdɪŋli/ (adv): do đó, cho nên → dùng khi một hành động được thực hiện phù hợp với hoàn cảnh, thông tin hoặc tình huống trước đó.
C. Consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ (adv): kết quả là → dùng để nhấn mạnh hậu quả hoặc kết quả tất yếu của một sự kiện trước đó.
D. Otherwise /ˈʌðəwaɪz/ (adv): nếu không thì → dùng để chỉ một điều gì đó sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘Otherwise’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Nếu không, bạn có thể bỏ lỡ những kiến thức và mẹo hữu ích không có trong sách hướng dẫn.
Chọn D.
Group tours offer a wide (12) ______ of options, ensuring something for every traveler.
amount
level
range
rate
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. amount /əˈmaʊnt/ (n): lượng → a large amount of + N (không đếm được): một lượng lớn
B. level /ˈlevl/ (n): mức độ, cấp độ → a high/low/certain level of + N (không đếm được): mức độ cao/thấp/nhất định
C. range /reɪndʒ/ (n): loại, phạm vi → a wide range of + N (đếm được số nhiều): nhiều, một loạt
D. rate /reɪt/ (n): tỷ lệ → a high/low rate of + N (không đếm được): tỷ lệ cao/thấp
- Căn cứ vào danh từ ‘options’ sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều và ngữ pháp nêu trên, cụm đúng phải là ‘a wide range of’.
Dịch: Các tour du lịch nhóm mang đến nhiều lựa chọn đa dạng, đảm bảo phù hợp cho mọi du khách.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
The Advantages of Joining a Group Tour
Discover stress-free and enriching travel experiences
The Drawbacks of Solo Travel:
While solo travel has its appeal, it comes with obstacles, such as figuring out safe areas and sorting out accommodations. These initial challenges can cause a lot ofconfusion with budgeting and scheduling. Planning everything on your own is often much more stressful and time-consuming.
Tour Benefits:
• Stress-Free Planning: Forget about handling all the details yourself. Let our team take care of the logistics so you can focus on enjoying your trip.
• Expert Guidance: Gain unique insights about each destination from experienced local guides. Otherwise, you might miss out on valuable knowledge and tips that aren’t found in guidebooks.
• Variety of Choices: Group tours offer a wide range of options, ensuring something for every traveler.
Dịch bài đọc:
Lợi Ích Khi Tham Gia Tour Du Lịch Nhóm
Khám phá những trải nghiệm du lịch thư giãn và phong phú
Những Hạn Chế Của Đi Du Lịch Một Mình:
Mặc dù đi du lịch một mình có sức hấp dẫn riêng nhưng nó cũng đi kèm với nhiều trở ngại, chẳng hạn như việc tìm ra khu vực an toàn và sắp xếp chỗ ở. Những thách thức ban đầu này có thể gây ra nhiều sự bối rối trong việc lập ngân sách và lên lịch trình. Việc tự mình lên kế hoạch cho mọi thứ thường căng thẳng và tốn thời gian hơn nhiều.
Lợi Ích Của Tham Gia Tour Du Lịch:
• Lên kế hoạch thoải mái: Hãy quên việc tự mình xử lý mọi chi tiết đi. Đội ngũ của chúng tôi sẽ lo khâu hậu cần để bạn có thể tập trung tận hưởng chuyến đi của mình.
• Hướng dẫn viên chuyên nghiệp: Có được sự hiểu biết sâu sắc độc đáo về từng điểm đến từ các hướng dẫn viên địa phương giàu kinh nghiệm. Nếu không, bạn có thể bỏ lỡ những kiến thức và mẹo hữu ích không có trong sách hướng dẫn.
• Nhiều lựa chọn đa dạng: Các tour du lịch nhóm mang đến nhiều lựa chọn đa dạng, đảm bảo phù hợp cho mọi du khách.
Read the following passage about decision worksheets and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Researchers in the field of psychology have found that one of the best ways to make an important decision, such as choosing a university to attend or a business to invest in, (18) ______. Psychologists (19) ______ to see how similar they are. Proponents of the worksheet procedure believe that it will yield optimal, that is, the best decisions.
Worksheets require defining the problem in a clear and concise way and then listing all possible solutions to the problem. Next, the pertinent considerations that will be affected by each decision are listed, and the relative importance of each consideration or consequence is determined. Each consideration is assigned a numerical value to reflect its relative importance. (20) ______. The alternative with the highest number of points emerges as the best decision.
One of the benefits of a pencil-and-paper decision-making procedure is that it permits people to deal with more variables than their minds can generally comprehend and remember. (21) ______. A realistic example for many college students is the question “What will I do after graduation?”. A graduate might seek a position that offers specialized training, pursue an advanced degree, or travel abroad for a year. It is important to be clear about the distinction between long-range and immediate goals because long-range goals often involve a different decision than short-range ones. Focusing on long-range goals, (22) ______.
Researchers in the field of psychology have found that one of the best ways to make an important decision, such as choosing a university to attend or a business to invest in, (18) ______.
involves the utilization of a decision worksheet
involving the utilization of a decision worksheet
the utilization of which involves a decision worksheet
that involves the utilization of a decision worksheet
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta thấy câu đã có chủ ngữ là ‘one of the best ways to make an important decision’ và chưa có động từ chính.
→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ này để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Loại B vì ‘involving’ là một phân từ hiện tại, không phù hợp làm động từ chính của câu.
- Loại C vì đây là một mệnh đề quan hệ, không phù hợp làm động từ chính của câu.
- Loại D vì đây là một mệnh đề quan hệ, không phù hợp làm động từ chính của câu. Hơn nữa, đại từ quan hệ ‘that’ không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có chứa dấu phẩy).
- A đúng vì ‘involves’ là động từ đang chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp về ngữ pháp.
Dịch: Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học đã phát hiện ra rằng một trong những cách hiệu quả nhất để đưa ra quyết định quan trọng, chẳng hạn như chọn trường đại học để theo học hoặc chọn doanh nghiệp để đầu tư, là sử dụng bảng tính phân tích quyết định.
Chọn A.
Psychologists (19) ______ to see how similar they are.
that studies optimization compare the actual decisions made by people to theoretical ideal decision
study optimization compares the actual decisions made by people to theoretical ideal decision
who study optimization compare the actual decisions made by people to theoretical ideal decisions
study optimization comparing the actual decisions made by people to theoretical ideal decision
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Xét đáp án A, đại từ quan hệ ‘that’ thay thế cho danh từ chỉ người ‘Psychologists’ trước đó và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ ‘study’. Do ‘Psychologists’ là danh từ số nhiều nên động từ ‘study’ khi chia ở thì hiện tại đơn không được thêm đuôi -s/es. → loại A.
- Nếu ta chọn đáp án B, thì cả ‘study’ và ‘compare’ là động từ chính của chủ ngữ ‘Psychologists’, nhưng trong một câu không thể có hai động từ chính mà không có từ nối, dấu câu hay trong cấu trúc phù hợp. → loại B.
- Nếu ta chọn đáp án D sẽ hiểu ‘comparing’ là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ, trong đó ‘compare’ là động từ của ‘optimization’. → Không phù hợp về nghĩa. → loại D.
- Ta có ‘who’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau ‘who’ là chủ ngữ hoặc là động từ. Cụ thể ở đây, ‘who’ thay thế cho ‘Psychologists’ và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ ‘study’. → C phù hợp.
Dịch: Các nhà tâm lý học, người chuyên nghiên cứu về tối ưu hóa, so sánh các quyết định thực tế mà mọi người đưa ra với các quyết định lý tưởng về mặt lý thuyết để xem mức độ tương đồng của chúng.
Chọn C.
(20) ______.
Many calculations are used to find out the final result
A mathematical decision can be calculated at once
A decision is mathematically calculated by adding these values together
The calculated result may be incorrect in some cases
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
* Xét nghĩa các đáp án:
A. Nhiều phép tính được sử dụng để tìm ra kết quả cuối cùng.
B. Một quyết định toán học có thể được tính toán ngay lập tức.
C. Quyết định được đưa ra bằng cách tính tổng các giá trị đã được gán.
D. Kết quả tính toán có thể không chính xác trong một số trường hợp.
→ Dựa vào ngữ cảnh, đáp án C phù hợp vì nó giải thích cách đưa ra quyết định: cộng các giá trị đã gán để tìm lựa chọn tốt nhất.
Dịch: Mỗi yếu tố sẽ được gán một giá trị để phản ánh mức độ quan trọng của nó. Quyết định được đưa ra bằng cách tính tổng các giá trị đã được gán. Phương án có số điểm cao nhất sẽ là lựa chọn tốt nhất.
Chọn C.
(21) ______.
People have become too reliant on technology despite their capability to complete tasks on their own
In these cases, human decisions can surpass worksheets because they can incorporate intuition, emotions, and complex understanding
A worksheet can be entirely unnecessary when it comes to dealing with complex relationships with several variables
A worksheet can be especially useful when the decision involves a large number of variables with complex relationships
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
* Xét nghĩa các đáp án:
A. Mọi người đã trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ mặc dù họ có thể tự mình hoàn thành nhiệm vụ.
B. Trong những trường hợp này, quyết định của con người có thể vượt trội hơn so với bảng tính vì con người có thể kết hợp trực giác, cảm xúc và sự hiểu biết sâu sắc.
C. Bảng tính có thể hoàn toàn không cần thiết khi xử lý các mối quan hệ phức tạp với nhiều biến số.
D. Bảng tính có thể đặc biệt hữu ích khi quyết định liên quan đến nhiều biến số có mối quan hệ phức tạp.
→ Dựa vào ngữ cảnh, ta thấy câu trước nói về lợi ích của bảng tính phân tích quyết định, đáp án D phù hợp vì nó liên kết logic với câu trước, đưa ra một tình huống cụ thể khi bảng tính phân tích quyết định trở nên đặc biệt hữu ích (khi số lượng biến số trở nên nhiều và phức tạp).
Dịch: Bảng tính có thể đặc biệt hữu ích khi quyết định liên quan đến nhiều biến số có mối quan hệ phức tạp.
Chọn D.
Focusing on long-range goals, (22) ______.
a graduating student might revise the question above to “What will I do after graduation that will lead to a successful career?”
their answer to the aforementioned question of a graduating student can easily be given thanks to his/her friends’ advice
decisions made by worksheets can make a graduating student struggle to find a stable and successful career path
a graduating student may lose their independence in thinking due to being excessively reliant on advanced technology
Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
- Căn cứ vào ‘Focusing on long-range goals’ ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề độc lập. Và điều kiện để dùng mệnh đề hiện tại phân từ là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ. Như vậy chủ ngữ của mệnh đề chính phải là ‘a graduating student’. Từ đó ta loại B và C.
* Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
A. một sinh viên sắp tốt nghiệp có thể điều chỉnh câu hỏi trên thành “Tôi sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp để có được sự nghiệp thành công?”
D. một sinh viên sắp tốt nghiệp có thể mất đi sự độc lập trong tư duy do quá phụ thuộc vào công nghệ tiên tiến.
→ Dựa vào ngữ cảnh, đáp án A có sự liên kết chặt chẽ với nội dung trước đó về việc sử dụng bảng tính phân tích quyết định. Một trong những lợi ích của bảng tính phân tích quyết định là giúp định rõ vấn đề một cách chi tiết và có tổ chức. Việc chỉnh sửa câu hỏi để tập trung vào mục tiêu dài hạn chính là một ví dụ cụ thể về cách bảng tính phân tích quyết định có thể giúp sinh viên ra quyết định sáng suốt hơn.
Dịch: Nếu tập trung vào mục tiêu dài hạn, một sinh viên sắp tốt nghiệp có thể điều chỉnh câu hỏi trên thành “Tôi sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp để có được sự nghiệp thành công?”
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
Researchers in the field of psychology have found that one of the best ways to make an important decision, such as choosing a university to attend or a business to invest in, involves the utilization of a decision worksheet. Psychologists who study optimization compare the actual decisions made by people to theoretical ideal decisions to see how similar they are. Proponents of the worksheet procedure believe that it will yield optimal, that is, the best decisions.
Worksheets require defining the problem in a clear and concise way and then listing all possible solutions to the problem. Next, the pertinent considerations that will be affected by each decision are listed, and the relative importance of each consideration or consequence is determined. Each consideration is assigned a numerical value to reflect its relative importance. A decision is mathematically calculated by adding these values together. The alternative with the highest number of points emerges as the best decision.
One of the benefits of a pencil-and-paper decision-making procedure is that it permits people to deal with more variables than their minds can generally comprehend and remember. A worksheet can be especially useful when the decision involves a large number of variables with complex relationships. A realistic example for many college students is the question “What will I do after graduation?”. A graduate might seek a position that offers specialized training, pursue an advanced degree, or travel abroad for a year. It is important to be clear about the distinction between long-range and immediate goals because long-range goals often involve a different decision than short-range ones. Focusing on long-range goals, a graduating student might revise the question above to “What will I do after graduation that will lead to a successful career?”.
Dịch bài đọc:
Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học đã phát hiện ra rằng một trong những cách hiệu quả nhất để đưa ra quyết định quan trọng, chẳng hạn như chọn trường đại học để theo học hoặc chọn doanh nghiệp để đầu tư, là sử dụng bảng tính phân tích quyết định. Các nhà tâm lý học, người chuyên nghiên cứu về tối ưu hóa, so sánh các quyết định thực tế mà mọi người đưa ra với các quyết định lý tưởng về mặt lý thuyết để xem mức độ tương đồng của chúng. Những người ủng hộ phương pháp sử dụng bảng tính tin rằng nó sẽ giúp đưa ra những lựa chọn tối ưu, tức là những quyết định tốt nhất.
Bảng tính yêu cầu xác định vấn đề một cách rõ ràng và ngắn gọn, sau đó liệt kê tất cả các giải pháp khả thi cho vấn đề. Tiếp theo, liệt kê những yếu tố liên quan sẽ bị ảnh hưởng bởi mỗi quyết định, đồng thời xác định tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố hoặc hậu quả. Mỗi yếu tố sẽ được gán một giá trị để phản ánh mức độ quan trọng của nó. Quyết định được đưa ra bằng cách tính tổng các giá trị đã được gán. Phương án có số điểm cao nhất sẽ là lựa chọn tốt nhất.
Một trong những lợi ích của phương pháp ra quyết định bằng giấy bút là nó cho phép mọi người xử lý nhiều biến số hơn so với những gì họ có thể ghi nhớ và hiểu được. Bảng tính có thể đặc biệt hữu ích khi quyết định liên quan đến nhiều biến số có mối quan hệ phức tạp. Một ví dụ thực tế đối với nhiều sinh viên đại học là câu hỏi “Tôi sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?” Một sinh viên tốt nghiệp có thể tìm kiếm công việc có chương trình đào tạo chuyên sâu, theo học cao học hoặc đi du lịch nước ngoài trong một năm. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa mục tiêu dài hạn và mục tiêu ngắn hạn vì mục tiêu dài hạn thường liên quan đến những quyết định khác với mục tiêu ngắn hạn. Nếu tập trung vào mục tiêu dài hạn, một sinh viên sắp tốt nghiệp có thể điều chỉnh câu hỏi trên thành “Tôi sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp để có được sự nghiệp thành công?”
Read the following passage about the impact of social media on mental health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019).
A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often highlight idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a “fear of missing out” or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.
Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as “device-free” hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020).
(Adapted from Social Media and Mental Health Research by Twenge, Rosen, and colleagues)
The word ‘its’ in paragraph 1 refers to ______.
social media
mental health
social interaction
daily life
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘its’ ở đoạn 1 đề cập đến ______.
A. mạng xã hội B. sức khỏe tinh thần
C. tương tác xã hội D. cuộc sống hàng ngày
Thông tin: Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của nó là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).)
→ Từ ‘its’ nhắc tới ‘social media’ phía trước.
Chọn A.
The phrase ‘fear of missing out’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
longing for reunion
fear of getting lost
worry of exclusion
feeling of dissatisfaction
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘fear of missing out’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi cụm ______.
A. longing for reunion: khao khát đoàn tụ
B. fear of getting lost: nỗi sợ bị lạc
C. worry of exclusion: nỗi lo lắng bị loại trừ
D. feeling of dissatisfaction: cảm giác không hài lòng
→ fear of missing out (FOMO): hội chứng, cảm giác “sợ bỏ lỡ” = worry of exclusion: nỗi lo lắng bị loại trừ
Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a “fear of missing out” or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being. (Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện tạo ra hội chứng “sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, điều này thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.)
Chọn C.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as an effect of social media on mental health?
Improved self-esteem
Increased anxiety
Fear of missing out
Sleep disruption
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần?
A. Tăng cường lòng tự trọng B. Gia tăng cảm giác lo âu
C. Hội chứng “sợ bị bỏ lỡ” D. Gián đoạn giấc ngủ
Thông tin:
- Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của nó là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).)
→ B được đề cập.
- Additionally, the constant notifications and messages contribute to a ‘fear of missing out’ or FOMO, often reducing the quality of sleep and overall well-being. (Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện tạo ra hội chứng “sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, điều này thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.)
→ C, D được đề cập.
Chọn A.
The word ‘enhance’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
diminish
reinforce
intensify
appreciate
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘enhance’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
A. diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, làm suy yếu
B. reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v): củng cố, tăng cường
C. intensify /ɪnˈtensɪfaɪ/ (v): làm tăng cường, làm mạnh hơn
D. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): trân trọng, đánh giá cao
→ enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện >< diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, làm suy yếu
Thông tin: According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020). (Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể nâng cao khả năng phục hồi tâm lý, đồng thời giúp xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa và cân bằng hơn (Robinson & Smith, 2020).)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Notifications have a mild impact on users’ attention spans.
Offline activities can help improve mental health by limiting social media use.
Social media’s primary effect is fostering productivity and interaction.
Screen time restrictions are not necessary for mental health.
Kiến thức về thông tin true/not true
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các thông báo có tác động nhẹ đến khả năng tập trung của người dùng.
B. Các hoạt động ngoại tuyến có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hạn chế việc sử dụng mạng xã hội.
C. Tác động chính của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và tương tác.
D. Việc hạn chế thời gian sử dụng thiết bị là không cần thiết đối với sức khỏe tinh thần.
Thông tin:
- There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). (Ngoài ra, ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung. Khi người dùng liên tục chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể giảm đi (Rosen, 2019).)
→ Bài đọc không nói rằng thông báo chỉ có tác động nhẹ (mild impact), mà nói rằng chúng có thể làm suy giảm khả năng tập trung (diminish focus for extended periods). Từ ‘diminish’ (suy giảm) thể hiện mức độ ảnh hưởng khá nghiêm trọng, chứ không phải ‘mild’ (nhẹ). → A sai.
- Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. (Bên cạnh đó, việc tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến như đọc sách hoặc tập thể dục được xem là cách hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn.) → B đúng.
- When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential. (Khi người dùng liên tục chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể giảm đi (Rosen, 2019). Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học tập và công việc, nơi cần khả năng tập trung liên tục.) → Mạng xã hội cản trở năng suất, không phải thúc đẩy. (1)
- Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của nó là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).)
→ Mặc dù mạng xã hội có thể có mục đích thúc đẩy tương tác, nhưng thực tế nó có thể gây ra các tác động tiêu cực. (2)
→ Từ (1) và (2), ta thấy bài đọc không nói rằng tác động chính (primary effect) của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và tương tác. Ngược lại, nó nói rằng mạng xã hội có thể có mục đích kết nối mọi người nhưng lại dẫn đến nhiều tác động tiêu cực như lo âu, trầm cảm, giảm tập trung và giảm năng suất.
→ C sai vì nó không phản ánh đúng trọng tâm của bài đọc, vốn nhấn mạnh vào các ảnh hưởng tiêu cực hơn là lợi ích.
- Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as “device-free” hours before bedtime. (Một số chuyên gia sức khỏe tâm lý khuyến nghị nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ.) → D sai.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A balanced approach is required to mitigate the harmful impacts of social media.
Mental health professionals are solely responsible for regulating social media use.
With consistent screen time, individuals can build healthier online habits.
Dependence on social media requires a combination of therapeutic techniques.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Cần có cách tiếp cận cân bằng để giảm thiểu các tác động tiêu cực của mạng xã hội.
B. Các chuyên gia sức khỏe tâm lý hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc kiểm soát việc sử dụng mạng xã hội.
C. Với thời gian sử dụng thiết bị hợp lý, mọi người có thể xây dựng thói quen trực tuyến lành mạnh hơn.
D. Sự phụ thuộc vào mạng xã hội cần có sự kết hợp của các liệu pháp trị liệu.
Câu gạch chân: Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. (Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều.)
* Phân tích:
- ‘A balanced approach’ tương đương với ‘a multi-faceted approach’ (cách tiếp cận đa chiều, có nhiều biện pháp để cân bằng).
- ‘mitigate the harmful impacts of social media’ (giảm bớt những tác động tiêu cực của mạng xã hội) phản ánh đúng bối cảnh bài đọc.
→ Đáp án A diễn đạt lại chính xác nội dung của câu gốc bằng từ ngữ khác nhưng không làm thay đổi nghĩa.
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention a concessive relationship?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
- Concessive relationship (mối quan hệ nhượng bộ) là một cấu trúc thể hiện sự đối lập giữa hai ý trong câu hoặc đoạn văn. Các từ hoặc cụm từ thường gặp trong loại quan hệ này gồm: although, though, despite, even though, while, whereas, …
Thông tin: While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). (Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã chỉ ra những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018).)
Chọn A.
In which paragraph does the writer suggest solutions to mitigating negative effects of social media?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào tác giả đề xuất giải pháp để giảm tác động tiêu cực của mạng xã hội?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
- Các từ khóa liên quan đến giải pháp có thể là: suggest, recommend, solution, approach, strategy, v.v.
Thông tin: Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as “device-free” hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020). (Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Một số chuyên gia sức khỏe tâm lý khuyến nghị nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ. Bên cạnh đó, việc tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến như đọc sách hoặc tập thể dục được xem là cách hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể nâng cao khả năng phục hồi tâm lý, đồng thời giúp xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa và cân bằng hơn (Robinson & Smith, 2020).)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô vàn cách kết nối, chia sẻ và giao tiếp. Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã chỉ ra những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của nó là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).
Một nguyên nhân chính dẫn đến những lo ngại về sức khỏe tinh thần nói trên là người dùng có xu hướng so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường tô vẽ những lối sống lý tưởng, khiến người dùng cảm thấy tự ti về cuộc sống của chính mình. Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện tạo ra hội chứng “sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, điều này thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.
Ngoài ra, ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung. Khi người dùng liên tục chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể giảm đi (Rosen, 2019). Sự chuyển hướng chú ý này có thể ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt là trong môi trường học tập và công việc, nơi cần khả năng tập trung liên tục.
Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Một số chuyên gia sức khỏe tâm lý khuyến nghị nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ. Bên cạnh đó, việc tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến như đọc sách hoặc tập thể dục được xem là cách hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể nâng cao khả năng phục hồi tâm lý, đồng thời giúp xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa và cân bằng hơn (Robinson & Smith, 2020).
Read the following passage about renewable energy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] As climate change continues to affect our world, creating a green environment is crucial for the future of society. [II] Among these, solar power and wind power have emerged as key players in the movement towards sustainability. [III] These energy forms are at the forefront of efforts to secure a cleaner and more sustainable future for our planet. [IV]
Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity. This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. However, the ability to generate solar power depends on the time of day and weather conditions. This means that solar panels are often less useful if they are installed in places where sunny weather is not typical.
Wind power, on the other hand, involves converting the energy of the wind into electricity using large turbines. Wind power doesn’t produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. This means that if there were more investments in wind power, it could be a feasible way to provide energy for major cities and even for whole regions.
Wind and solar power contribute significantly to a green environment by reducing our reliance on fossil fuels, helping us cut down on pollution and slow climate change. Additionally, using renewable energy sources helps promote spending on sustainable development by creating new career opportunities in the green energy sector.
For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. If we want to stop the climate crisis and create a better and more sustainable future, green energy sources will undoubtedly be the key.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
To address this challenge, the global focus is shifting towards the use of renewable energy sources.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Để giải quyết thách thức này, trọng tâm toàn cầu đang chuyển hướng sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
* Xét vị trí [II]: As climate change continues to affect our world, creating a green environment is crucial for the future of society. [II] Among these, solar power and wind power have emerged as key players in the movement towards sustainability. (Khi biến đổi khí hậu tiếp tục ảnh hưởng đến thế giới của chúng ta, việc tạo ra một môi trường xanh là vô cùng quan trọng cho tương lai của xã hội. [II] Trong số đó, năng lượng mặt trời và năng lượng gió đã trở thành những nhân tố chủ chốt trong phong trào hướng tới sự bền vững.)
- Câu cần chèn đề cập đến giải pháp cho một ‘thách thức’ (challenge), nhưng chưa nói rõ thách thức nào. Vì vậy, nó cần được đặt sau câu có đề cập đến một vấn đề cần giải quyết. Nhận thấy câu trước vị trí [II] nói về biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến thế giới, đây chính là vấn đề. Do đó, câu cần chèn phù hợp ở vị trí [II], giúp liên kết ý một cách mạch lạc.
- Xét thấy câu đứng sau vị trí [II] có cụm ‘among these’ thay thế cho ‘renewable energy sources’ nên câu đã cho phù hợp ở vị trí [II], giúp liên kết mạch lạc với câu phía sau.
Chọn B.
The word ‘they’ in paragraph 2 refers to ______.
private homes
solar panels
emissions
small-scale installations
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘they’ trong đoạn 2 đề cập đến ______.
A. các hộ gia đình B. các tấm pin mặt trời
C. khí thải D. hệ thống lắp đặt quy mô nhỏ
Thông tin: Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong các hộ gia đình, vì chúng ít phải bảo trì và có tuổi thọ dài.)
→ Từ ‘they’ nhắc tới ‘solar panels’ ở phía trước.
Chọn B.
According to paragraph 2, which of the following is NOT an advantage of solar power?
Long lifespan
Zero emissions
Suitability for large-scale installations
Minimal maintenance requirements
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của năng lượng mặt trời?
A. Tuổi thọ dài B. Không phát thải khí nhà kính
C. Phù hợp với lắp đặt quy mô lớn D. Ít phải bảo trì
Thông tin:
- Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong các hộ gia đình, vì chúng ít phải bảo trì và có tuổi thọ dài.) → A, D đúng; C sai.
- Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity. This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. (Năng lượng mặt trời khai thác năng lượng từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin mặt trời để chuyển đổi ánh sáng thành điện năng có thể sử dụng được. Dạng năng lượng hiệu quả cao này không phát thải khí nhà kính nên giúp giảm đáng kể lượng khí carbon mà chúng ta tạo ra.) → B đúng.
Chọn C.
The word ‘feasible’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
reliable
achievable
ineffective
impractical
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘feasible’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
B. achievable /əˈtʃiːvəbl/ (adj): có thể đạt được
C. ineffective /ˌɪnɪˈfektɪv/ (adj): không hiệu quả
D. impractical /ɪmˈpræktɪkl/ (adj): không thực tế, không khả thi
→ feasible /ˈfiːzəbl/ (adj): khả thi, có thể thực hiện được >< impractical /ɪmˈpræktɪkl/ (adj): không thực tế, không khả thi
Thông tin: This means that if there were more investments in wind power, it could be a feasible way to provide energy for major cities and even for whole regions. (Điều này có nghĩa là nếu năng lượng gió được đầu tư hơn, nó có thể trở thành một cách khả thi để cung cấp điện cho các thành phố lớn và thậm chí cho cả khu vực.)
Chọn D.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Wind turbines are environmentally friendly but not efficient enough for continuous energy supply.
Investment in wind power is essential to address both climate and urban energy needs.
Wind power is unsuitable for small-scale use but highly effective for large-scale electricity production.
Wind power is a reliable renewable energy source due to significant care and investment.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Tuabin gió thân thiện với môi trường nhưng không đủ hiệu quả để cung cấp năng lượng liên tục.
B. Đầu tư vào năng lượng gió là điều cần thiết để giải quyết cả vấn đề khí hậu và nhu cầu năng lượng đô thị.
C. Năng lượng gió không phù hợp để sử dụng ở quy mô nhỏ nhưng lại mang lại hiệu quả cao khi sản xuất điện ở quy mô lớn.
D. Năng lượng gió là nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy nhờ được quan tâm và đầu tư đáng kể.
Thông tin: Wind power, on the other hand, involves converting the energy of the wind into electricity using large turbines. Wind power doesn’t produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. This means that if there were more investments in wind power, it could be a feasible way to provide energy for major cities and even for whole regions. (Mặt khác, năng lượng gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng thông qua các tua bin gió lớn. Năng lượng gió không tạo ra khí nhà kính, nhưng không phù hợp để sử dụng trong hộ gia đình vì tua bin gió cần được bảo trì thường xuyên. Tuy nhiên, các trang trại gió có thể được lắp đặt trên quy mô lớn và có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày. Điều này có nghĩa là nếu năng lượng gió được đầu tư hơn, nó có thể trở thành một cách khả thi để cung cấp điện cho các thành phố lớn và thậm chí cho cả khu vực.)
→ Đoạn 3 nhấn mạnh vai trò của năng lượng gió trong việc cung cấp điện liên tục, quy mô lớn cho thành phố và khu vực, đồng thời giảm khí thải nhà kính. Đáp án B nhấn mạnh rằng đầu tư vào năng lượng gió là yếu tố cần thiết để giải quyết nhu cầu năng lượng đô thị lớn và giảm tác động của biến đổi khí hậu.
* Xét các đáp án:
- A sai vì năng lượng gió có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời điểm trong ngày.
- C sai vì nó chỉ nói đến quy mô của năng lượng gió mà không đề cập đến tác động của năng lượng gió trong việc giảm tác động của biến đổi khí hậu và vai trò quan trọng của đầu tư. Vì vậy, đáp án C đúng, nhưng không tóm tắt toàn bộ ý chính đoạn 3.
- D sai vì bài đọc không nói rằng năng lượng trở nên đáng tin cậy ‘nhờ được quan tâm và đầu tư’.
Chọn B.
The phrase ‘cut down on’ in paragraph 4 is closest in meaning to ______.
reduce
prioritize
eliminate
increase
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘cut down on’ trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với ______.
A. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt
B. prioritize /praɪˈɒrətaɪz/ (v): ưu tiên
C. eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v): loại bỏ hoàn toàn
D. increase /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên
→ cut down on /kʌt daʊn ɒn/: cắt giảm, giảm bớt = reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt
Thông tin: Wind and solar power contribute significantly to a green environment by reducing our reliance on fossil fuels, helping us cut down on pollution and slow climate change. (Năng lượng gió và mặt trời đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ môi trường xanh bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giúp chúng ta giảm ô nhiễm và làm chậm lại quá trình biến đổi khí hậu.)
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
High installation and infrastructure costs are obstacles to adopting green energy, but these challenges can be overcome with proper investment.
The costs of installation and infrastructure make it difficult to adopt green energy, but the advantages are greater.
The adoption of green energy is not possible due to high costs of installation and infrastructure.
Despite the significant costs involved in installation and infrastructure, the benefits of adopting green energy are far more important.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 5?
A. Chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng cao là những trở ngại trong việc áp dụng năng lượng xanh, nhưng những thách thức này có thể được khắc phục với khoản đầu tư thích hợp.
B. Chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng gây khó khăn cho việc áp dụng năng lượng xanh, nhưng lợi ích mang lại lớn hơn.
C. Việc áp dụng năng lượng xanh là không thể do chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng cao.
D. Mặc dù chi phí liên quan đến lắp đặt và cơ sở hạ tầng đáng kể, nhưng lợi ích của việc áp dụng năng lượng xanh quan trọng hơn nhiều.
Câu gạch chân: For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất trong việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích mà nó mang lại chắc chắn vượt xa những mặt hạn chế.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Renewable energy currently has no significant downsides compared to fossil fuels.
Wind power can consistently produce electricity regardless of the time of day.
Wind power is better suited for residential use than solar power.
Solar panels are better suited for large-scale installations than private homes.
Kiến thức về thông tin true/not true
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Năng lượng tái tạo hiện tại không có bất kỳ nhược điểm đáng kể nào so với nhiên liệu hóa thạch.
B. Năng lượng gió có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời điểm trong ngày.
C. Năng lượng gió phù hợp cho sử dụng trong hộ gia đình hơn so với năng lượng mặt trời.
D. Pin mặt trời phù hợp hơn cho các công trình lắp đặt quy mô lớn so với các hộ gia đình.
Thông tin:
- For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất trong việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích mà nó mang lại chắc chắn vượt xa những mặt hạn chế.) → Nhược điểm lớn nhất của năng lượng tái tạo là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, chứ không phải nó không có nhược điểm. → A sai.
- However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. (Tuy nhiên, các trang trại gió có thể được lắp đặt trên quy mô lớn và có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày.) → B đúng.
- Wind power doesn’t produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. (Năng lượng gió không tạo ra khí nhà kính, nhưng không phù hợp để sử dụng trong hộ gia đình vì tua bin gió cần được bảo trì thường xuyên.)
→ C sai.
- Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong các hộ gia đình, vì chúng ít phải bảo trì và có tuổi thọ dài.) → D sai.
Chọn B.
What can be inferred from the passage?
Renewable energy adoption is hindered primarily by cost concerns.
Solar and wind power have minimal environmental impact compared to fossil fuels.
Solar power is more reliable than wind power for urban energy needs.
The green energy sector offers limited career opportunities.
Kiến thức về thông tin suy luận
Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?
A. Việc áp dụng năng lượng tái tạo chủ yếu bị cản trở bởi mối lo ngại về chi phí.
B. Năng lượng mặt trời và năng lượng gió gây ra rất ít tác động đến môi trường hơn so với nhiên liệu hóa thạch.
C. Năng lượng mặt trời đáng tin cậy hơn năng lượng gió trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng đô thị.
D. Ngành năng lượng xanh mang lại ít cơ hội việc làm.
Thông tin:
- For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất trong việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích mà nó mang lại chắc chắn vượt xa những mặt hạn chế.) → Chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng là thách thức lớn nhất khi áp dụng năng lượng xanh. → A đúng.
* Xét các đáp án khác:
- B sai. Mặc dù bài đọc có đề cập rằng năng lượng mặt trời và năng lượng gió giúp làm giảm ô nhiễm và khí thải nhà kính, nhưng không so sánh cụ thể về mức độ tác động môi trường của chúng so với nhiên liệu hóa thạch.
- C sai. Bài đọc không hề nói rằng năng lượng mặt trời đáng tin cậy hơn năng lượng gió trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng đô thị. Ngược lại, bài đọc nói rằng gió có thể tạo ra điện liên tục bất kể thời điểm trong ngày, trong khi mặt trời phụ thuộc vào thời tiết và thời điểm trong ngày (However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day).
- Additionally, using renewable energy sources helps promote spending on sustainable development by creating new career opportunities in the green energy sector. (Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo giúp thúc đẩy đầu tư vào phát triển bền vững bằng cách tạo ra những cơ hội nghề nghiệp mới trong lĩnh vực năng lượng xanh.) → Ngành năng lượng xanh giúp tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn. → D sai.
Chọn A.
Which of the following best summarizes the passage?
Solar and wind power are effective renewable energy sources, but their inefficiency and high costs hinder large-scale adoption.
Transitioning to renewable energy sources like solar and wind power is one of the solutions to stopping climate change in the future.
Renewable energy, led by solar and wind power, plays a vital role in combating climate change and requires further investment despite high costs.
Solar power is the most promising green energy source, while wind power remains less viable for large-scale energy production.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài đọc?
A. Năng lượng mặt trời và năng lượng gió là các nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả, nhưng sự kém hiệu quả và chi phí cao của chúng cản trở việc áp dụng trên quy mô lớn.
B. Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió là một trong những giải pháp để ngăn chặn biến đổi khí hậu trong tương lai.
C. Năng lượng tái tạo, dẫn đầu là năng lượng mặt trời và năng lượng gió, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu và cần đầu tư thêm mặc dù chi phí cao.
D. Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng xanh triển vọng nhất, trong khi năng lượng gió vẫn kém khả thi hơn đối với sản xuất năng lượng quy mô lớn.
* Tóm tắt:
Bài đọc nói về hai dạng năng lượng tái tạo là năng lượng gió và năng lượng mặt trời, với những ưu và nhược điểm của từng loại. Mặc dù năng lượng gió và năng lượng mặt trời đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu, nhưng các khoản đầu tư vào việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng là rất lớn. Tuy nhiên, nếu được đầu tư đầy đủ, những lợi ích thu được sẽ lớn hơn những nhược điểm của chúng.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Khi biến đổi khí hậu tiếp tục ảnh hưởng đến thế giới của chúng ta, việc tạo ra một môi trường xanh là vô cùng quan trọng cho tương lai của xã hội. Để giải quyết thách thức này, trọng tâm toàn cầu đang chuyển hướng sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Trong số đó, năng lượng mặt trời và năng lượng gió đã trở thành những nhân tố chủ chốt trong phong trào hướng tới sự bền vững. Những dạng năng lượng này đang đi đầu trong nỗ lực đảm bảo một tương lai sạch hơn và bền vững hơn cho hành tinh của chúng ta.
Năng lượng mặt trời khai thác năng lượng từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin mặt trời để chuyển đổi ánh sáng thành điện năng có thể sử dụng được. Dạng năng lượng hiệu quả cao này không phát thải khí nhà kính nên giúp giảm đáng kể lượng khí carbon mà chúng ta tạo ra. Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong các hộ gia đình, vì chúng ít phải bảo trì và có tuổi thọ dài. Tuy nhiên, khả năng tạo ra năng lượng mặt trời phụ thuộc vào thời điểm trong ngày và điều kiện thời tiết. Điều này có nghĩa là các tấm pin mặt trời thường kém hiệu quả hơn nếu được lắp đặt ở những nơi không có nhiều nắng.
Mặt khác, năng lượng gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng thông qua các tua bin gió lớn. Năng lượng gió không tạo ra khí nhà kính, nhưng không phù hợp để sử dụng trong hộ gia đình vì tua bin gió cần được bảo trì thường xuyên. Tuy nhiên, các trang trại gió có thể được lắp đặt trên quy mô lớn và có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày. Điều này có nghĩa là nếu năng lượng gió được đầu tư hơn, nó có thể trở thành một cách khả thi để cung cấp điện cho các thành phố lớn và thậm chí cho cả khu vực.
Năng lượng gió và mặt trời đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ môi trường xanh bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giúp chúng ta giảm ô nhiễm và làm chậm lại quá trình biến đổi khí hậu. Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo giúp thúc đẩy đầu tư vào phát triển bền vững bằng cách tạo ra những cơ hội nghề nghiệp mới trong lĩnh vực năng lượng xanh.
Hiện nay, thách thức lớn nhất trong việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích mà nó mang lại chắc chắn vượt xa những mặt hạn chế. Nếu chúng ta muốn ngăn chặn khủng hoảng khí hậu và tạo ra một tương lai tốt đẹp và bền vững hơn, các nguồn năng lượng xanh chắc chắn sẽ là chìa khóa.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Hazel: It’s my first media studies assignment, and I’m not sure how to go about it. You must have done it last year.
b. Hazel: Tom, could I ask you for some advice, please?
c. Tom: Yes, of course, if you think I can help. What’s it about?
a-c-b
b-c-a
c-a-b
c-b-a
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Hazel: Tom, could I ask you for some advice, please?
c. Tom: Yes, of course, if you think I can help. What’s it about?
a. Hazel: It’s my first media studies assignment, and I’m not sure how to go about it. You must have done it last year.
Dịch:
b. Hazel: Tom, mình có thể nhờ bạn tư vấn một chút được không?
c. Tom: Tất nhiên rồi, nếu mình có thể giúp. Chuyện gì vậy?
a. Hazel: Đây là bài tập đầu tiên về nghiên cứu truyền thông của mình, và mình không chắc phải làm thế nào. Bạn đã làm bài này năm ngoái rồi mà.
Chọn B.
a. Peter: Yes, we should all have these basic life skills to be adults.
b. Peter: Because doing housework helps them develop life skills.
c. Mary: It’s true. Cooking, cleaning, or looking after others are really necessary life skills for kids when they grow up.
d. Mary: Thank you for sharing your idea. It’s very useful for my project.
e. Mary: Why do you think children should do housework?
d-a-e-b-c
d-b-c-e-a
e-b-d-a-c
e-b-c-a-d
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. Mary: Why do you think children should do housework?
b. Peter: Because doing housework helps them develop life skills.
c. Mary: It’s true. Cooking, cleaning, or looking after others are really necessary life skills for kids when they grow up.
a. Peter: Yes, we should all have these basic life skills to be adults.
d. Mary: Thank you for sharing your idea. It’s very useful for my project.
Dịch:
e. Mary: Tại sao cậu nghĩ rằng trẻ em nên làm việc nhà?
b. Peter: Vì làm việc nhà giúp bọn trẻ phát triển các kỹ năng sống.
c. Mary: Đúng vậy. Nấu ăn, dọn dẹp hay chăm sóc người khác thực sự là những kỹ năng sống cần thiết khi bọn trẻ lớn lên.
a. Peter: Đúng vậy, chúng ta đều cần có những kỹ năng sống cơ bản này để trưởng thành.
d. Mary: Cảm ơn cậu đã chia sẻ ý kiến. Nó rất hữu ích cho dự án của tớ.
Chọn D.
Dear Nam,
a. In the club, we engage in activities like tree planting, recycling initiatives, and organizing campaigns to educate others about sustainability.
b. I believe you would enjoy joining us and it would be a great opportunity for you to learn more about eco-friendly practices.
c. I can’t wait to introduce you to the “Green Club” at our school, which is focused on raising environmental awareness.
d. I hope you’re doing well! In your last letter, you asked me about my favorite club in my school.
e. These activities have greatly impacted students, helping us better understand the importance of protecting the environment.
Best regards,
Minh Anh
d-a-b-e-c
d-b-a-c-e
a-d-b-c-e
d-c-a-e-b
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Nam,
d. I hope you’re doing well! In your last letter, you asked me about my favorite club in my school.
c. I can’t wait to introduce you to the “Green Club” at our school, which is focused on raising environmental awareness.
a. In the club, we engage in activities like tree planting, recycling initiatives, and organizing campaigns to educate others about sustainability.
e. These activities have greatly impacted students, helping us better understand the importance of protecting the environment.
b. I believe you would enjoy joining us and it would be a great opportunity for you to learn more about eco-friendly practices.
Best,
Minh Anh
Dịch:
Gửi Nam,
d. Tớ hy vọng cậu vẫn khỏe! Trong bức thư trước, cậu đã hỏi tớ về câu lạc bộ yêu thích của tớ ở trường.
c. Tớ rất nóng lòng muốn giới thiệu với cậu về “Câu lạc bộ Xanh” của trường tớ, nơi tập trung vào việc nâng cao nhận thức về môi trường.
a. Ở câu lạc bộ, chúng tớ tham gia các hoạt động như trồng cây, sáng kiến tái chế và tổ chức các chiến dịch giáo dục người khác về tính bền vững.
e. Những hoạt động này đã có ảnh hưởng lớn đến học sinh, giúp chúng tớ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
b. Tớ tin rằng cậu sẽ thích tham gia cùng chúng tớ và đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời để cậu tìm hiểu thêm về các hoạt động thân thiện với môi trường.
Thân,
Minh Anh
Chọn D.
a. To achieve this, I always set clear goals and create projects to accomplish each one at the beginning of each week.
b. Time management has been one of the most valuable skills I’ve developed over the years.
c. By breaking down larger projects into smaller tasks, I make steady progress without feeling overwhelmed.
d. This practice has significantly improved my productivity and allowed me to balance work and personal commitments effectively.
e. Moreover, I use tools like to-do lists and digital calendars to stay on track and avoid missing important deadlines.
b-c-a-d-e
b-a-c-e-d
a-b-e-c-d
b-a-e-c-d
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Time management has been one of the most valuable skills I’ve developed over the years.
a. To achieve this, I always set clear goals and create projects to accomplish each one at the beginning of each week.
c. By breaking down larger projects into smaller tasks, I make steady progress without feeling overwhelmed.
e. Moreover, I use tools like to-do lists and digital calendars to stay on track and avoid missing important deadlines.
d. This practice has significantly improved my productivity and allowed me to balance work and personal commitments effectively.
Dịch:
b. Quản lý thời gian là một trong những kỹ năng quý giá nhất mà tôi đã rèn luyện được trong những năm qua.
a. Để đạt được điều này, tôi luôn đặt ra những mục tiêu rõ ràng và lập các dự án để hoàn thành từng mục tiêu vào đầu mỗi tuần.
c. Bằng cách chia nhỏ các dự án lớn thành những nhiệm vụ nhỏ hơn, tôi có thể tiến bộ một cách đều đặn mà không cảm thấy quá tải.
e. Hơn nữa, tôi sử dụng các công cụ như danh sách việc cần làm và lịch điện tử để theo dõi tiến độ và tránh bỏ lỡ các thời hạn quan trọng.
d. Phương pháp này đã cải thiện đáng kể năng suất của tôi và giúp tôi cân bằng giữa công việc và các cam kết cá nhân một cách hiệu quả.
Chọn B.
a. Despite these modern developments, Tokyo continues to host major international events while preserving its rich cultural heritage, making it a dynamic blend of the old and new.
b. To support these advancements, Tokyo is expanding its infrastructure with eco-friendly public transit systems and new, energy-efficient buildings that contribute to reducing congestion and carbon emissions.
c. The city is focusing on inclusivity and smart city concepts by integrating digital solutions to improve public services and enhance residents’ quality of life.
d. Moreover, a key part of this transformation is the rise of green architecture, which emphasizes sustainable design and advanced energy-saving technologies.
e. In 2024, Tokyo is solidifying its position as a global leader in technology, sustainability, and urban innovation.
a-d-b-c-e
c-e-d-b-a
e-b-a-d-c
e-c-b-d-a
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. In 2024, Tokyo is solidifying its position as a global leader in technology, sustainability, and urban innovation.
c. The city is focusing on inclusivity and smart city concepts by integrating digital solutions to improve public services and enhance residents’ quality of life.
b. To support these advancements, Tokyo is expanding its infrastructure with eco-friendly public transit systems and new, energy-efficient buildings that contribute to reducing congestion and carbon emissions.
d. Moreover, a key part of this transformation is the rise of green architecture, which emphasizes sustainable design and advanced energy-saving technologies.
a. Despite these modern developments, Tokyo continues to host major international events while preserving its rich cultural heritage, making it a dynamic blend of the old and new.
Dịch:
e. Năm 2024, Tokyo đang củng cố vị thế là trung tâm hàng đầu thế giới về công nghệ, phát triển bền vững và đổi mới đô thị của mình.
c. Thành phố đang tập trung vào tính toàn diện và khái niệm thành phố thông minh bằng cách tích hợp các giải pháp kỹ thuật số để cải thiện dịch vụ công và nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.
b. Để hỗ trợ những bước tiến này, Tokyo đang mở rộng cơ sở hạ tầng với các hệ thống giao thông công cộng thân thiện với môi trường và các tòa nhà mới tiết kiệm năng lượng, giúp giảm ùn tắc và khí thải carbon.
d. Thêm nữa, một phần quan trọng của sự chuyển đổi này là sự phát triển của kiến trúc xanh, nhấn mạnh thiết kế bền vững và công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến.
a. Bất chấp những phát triển hiện đại này, Tokyo vẫn tổ chức các sự kiện quốc tế quan trọng trong khi bảo tồn di sản văn hóa phong phú của mình, tạo nên một sự pha trộn năng động giữa cái cũ và cái mới.
Chọn D.








