Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 15)
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
ENGAGING IN THE THRILLING SPACE MYSTERY!
Immerse yourself in the thrilling Space Mystery of “Among Us”, where (1) ______ meets teamwork. Lead developer Marcus (2) ______ suspense to life with engaging gameplay mechanics and immersive visuals, keeping players captivated as they navigate space missions. Each map, (3) ______ with intricate scenarios and exciting challenges, draws players into the challenge of uncovering impostors.
With (4) ______ team members can adopt unique appearances which makes it even more intriguing to guess who’s hiding secrets. Set your strategy by forming alliances or plotting your deceptions, because this game demands attention to detail and constant vigilance. If you fancy (5) ______ this social game, reserve your time (6) ______ advance to experience a thrilling journey with your friends!
Immerse yourself in the thrilling Space Mystery of “Among Us”, where (1) ______ meets teamwork.
deceptive
deceive
deceptively
deception
Kiến thức về từ loại
A. deceptive /dɪˈseptɪv/ (adj): dối trá, lừa bịp; dễ gây hiểu lầm
B. deceive /dɪˈsiːv/ (v): lừa dối; đánh lừa ai đó để họ tin vào điều không đúng
C. deceptively /dɪˈseptɪvli/ (adv): (một cách) dối trá, lừa dối
D. deception /dɪˈsepʃn/ (n): sự dối trá, sự lừa dối
- Ta thấy ‘where … meets teamwork’ là mệnh đề quan hệ đang bổ nghĩa cho danh từ ‘Among Us’. Do đó, chỗ trống cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng ‘where’.
Dịch: Hãy đắm mình vào câu chuyện bí ẩn không gian đầy kịch tính của “Among Us”, nơi sự lừa dối và tinh thần đồng đội đối đầu nhau.
Chọn D.
Lead developer Marcus (2) ______ suspense to life with engaging gameplay mechanics and immersive visuals, keeping players captivated as they navigate space missions.
puts
brings
keeps
stays
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: bring something to life – làm cho một cái gì đó trở nên sống động, sinh động hoặc thú vị hơn
Dịch: Nhà phát triển chính Marcus đã mang đến sự hồi hộp thông qua các cơ chế trò chơi hấp dẫn và đồ họa sống động, cuốn hút người chơi khi họ thực hiện các nhiệm vụ trong không gian.
Chọn B.
Each map, (3) ______ with intricate scenarios and exciting challenges, draws players into the challenge of uncovering impostors.
designed
designing
which designs
design
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘draws’ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ/mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘Each map’ phía trước → loại D do ‘design’ đang chia thì hiện tại đơn.
- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘design’ cần chia ở dạng bị động → loại B.
- Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta bỏ đại từ quan hệ, bỏ ‘be’, giữ nguyên Vp2.
Mệnh đề đầy đủ: Each map, which is designed with intricate scenarios and exciting challenges, draws players into the challenge of uncovering impostors.
Rút gọn: Each map, designed with intricate scenarios and exciting challenges, draws players into the challenge of uncovering impostors.
→ Đáp án C sai; A đúng.
Dịch: Mỗi bản đồ, được thiết kế với các viễn cảnh phức tạp và thử thách thú vị, cuốn người chơi vào thử thách tìm ra kẻ giả mạo.
Chọn A.
With (4) ______ team members can adopt unique appearances which makes it even more intriguing to guess who’s hiding secrets.
vivid character customization options
character vivid customization options
character customization vivid options
customization vivid options character
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
- Ta có cụm danh từ: character customization – tùy chỉnh nhân vật
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘vivid’ phải đứng trước cụm danh từ ‘character customization’ → cụm danh từ: vivid character customization
- Danh từ ‘options’ là danh từ chính trong cụm nên đứng ở cuối cùng.
→ trật tự đúng: vivid character customization options
Dịch: Với các tùy chọn tùy chỉnh nhân vật sinh động, các thành viên trong đội có thể khoác lên diện mạo độc đáo, điều này càng làm cho việc đoán ra ai đang che giấu bí mật trở nên thú vị hơn.
Chọn A.
If you fancy (5) ______ this social game
to joining
to join
join
joining
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu
Cấu trúc: fancy doing something – có hứng thú, thích làm gì đó
Dịch: Nếu bạn thích tham gia trò chơi xã hội này, …
Chọn D.
reserve your time (6) ______ advance to experience a thrilling journey with your friends!
over
in
at
on
Kiến thức về giới từ
Ta có thành ngữ: in advance – trước, trước đó
Dịch: Nếu bạn thích tham gia trò chơi xã hội này, hãy đặt lịch trước để cùng bạn bè trải nghiệm một hành trình đầy ly kỳ!
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
ENGAGING IN THE THRILLING SPACE MYSTERY!
Immerse yourself in the thrilling Space Mystery of Among Us, where deception meets teamwork. Lead developer Marcus brings suspense to life with engaging gameplay mechanics and immersive visuals, keeping players captivated as they navigate space missions. Each map, designed with intricate scenarios and exciting challenges, draws players into the challenge of uncovering impostors.
With vivid character customization options, team members can adopt unique appearances, making it even more intriguing to guess who’s hiding secrets. Set your strategy by forming alliances or plotting your deceptions, because this game demands attention to detail and constant vigilance. If you fancy joining this social game, reserve your time in advance to experience a thrilling journey with your friends!
Dịch bài đọc:
THAM GIA VÀO BÍ ẨN KHÔNG GIAN HẤP DẪN!
Hãy đắm mình vào câu chuyện bí ẩn không gian đầy kịch tính của “Among Us”, nơi sự lừa dối và tinh thần đồng đội đối đầu nhau. Nhà phát triển chính Marcus đã mang đến sự hồi hộp thông qua các cơ chế trò chơi hấp dẫn và đồ họa sống động, cuốn hút người chơi khi họ thực hiện các nhiệm vụ trong không gian. Mỗi bản đồ, được thiết kế với các viễn cảnh phức tạp và thử thách thú vị, cuốn người chơi vào thử thách tìm ra kẻ giả mạo.
Với các tùy chọn tùy chỉnh nhân vật sinh động, các thành viên trong đội có thể khoác lên diện mạo độc đáo, điều này càng làm cho việc đoán ra ai đang che giấu bí mật trở nên thú vị hơn. Hãy lập chiến lược của bạn bằng cách lập liên minh hoặc lên kế hoạch đánh lừa người khác, vì trò chơi này đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết và luôn cảnh giác. Nếu bạn thích tham gia trò chơi xã hội này, hãy đặt lịch trước để cùng bạn bè trải nghiệm một hành trình đầy ly kỳ!
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
THOMAS EDISON: THE WIZARD OF MENLO PARK
Thomas Edison was a pioneering inventor and businessman who grabbed the (7) ______ for his contributions to the development of electric light and power systems. He made significant advancements in technology, earning the title of “The Wizard of Menlo Park”. Edison aimed to (8) ______ the world with his innovative inventions.
Early Life & Family
Born on February 11, 1847, in Milan, Ohio, Edison was the youngest of seven children. His mother, a former school teacher, educated him at home after he struggled in school. After that, (9) ______ his ambitions, he developed a keen (10) ______ in science and technology.
Legacy
Edison’s impact on technology and industry is (11) ______. He is often credited with creating the first industrial research laboratory, which revolutionized how inventions are developed. Today, he is remembered as one of history’s greatest inventors, whose work influences (12) ______ and reshapes the future.
(Adapted from Asian Scientist)
Thomas Edison was a pioneering inventor and businessman who grabbed the (7) ______ for his contributions to the development of electric light and power systems.
labels
titles
headlines
captions
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. labels - label /ˈleɪbl/ (n): nhãn, mác (trên sản phẩm); nhãn hàng, thương hiệu
B. titles - title /ˈtaɪtl/ (n): tiêu đề, tên (sách, truyện...); danh hiệu
C. headlines - headline /ˈhedlaɪn/ (n): đề mục, đầu đề, tiêu đề; bản tin điểm tin chính (trên ti vi, đài...)
D. captions - caption /ˈkæpʃn/ (n): lời chú thích (dưới một hình, một bức ảnh)
- Ta có cụm thành ngữ: grab/make/hit the headlines – trở thành tiêu đề chính trên báo chí, thu hút sự chú ý của công chúng, gây chú ý trên mặt báo
Dịch: Thomas Edison là một nhà phát minh và doanh nhân tiên phong, người được biết đến rộng rãi nhờ những đóng góp to lớn cho sự phát triển của đèn điện và hệ thống điện.
Chọn C.
Edison aimed to (8) ______ the world with his innovative inventions.
catch up with
calm down
carry out
light up
Kiến thức về cụm động từ
A. catch up with (phr. v): bắt kịp, đuổi kịp một ai đó/cái gì đó trong một lĩnh vực, một việc nào đó
B. calm down (phr. v): bình tĩnh lại; làm ai bình tĩnh lại
C. carry out (phr. v): tiến hành, thực hiện, thi hành
D. light up (phr. v): thắp sáng; làm sáng bừng lên
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘light up’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Edison đặt mục tiêu thắp sáng thế giới bằng những phát minh đột phá của mình.
Chọn D.
After that, (9) ______ his ambitions, he developed a keen (10) ______ in science and technology.
On behalf of
Instead of
Because of
In case of
Kiến thức về liên từ
A. On behalf of: thay mặt cho; đại diện cho
B. Instead of: thay vì, thay cho
C. Because of: vì, bởi vì
D. In case of: trong trường hợp
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘Because of’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Sau đó, chính vì niềm đam mê của mình, ông sớm phát triển sự hứng thú đặc biệt với khoa học và công nghệ.
Chọn C.
he developed a keen (10) ______ in science and technology.
comfort
interest
ease
leisure
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. comfort /ˈkʌmfət/ (n): sự thoải mái, dễ chịu
B. interest /ˈɪntrəst/ (n): mối quan tâm; niềm yêu thích, đam mê
C. ease /iːz/ (n): sự thoải mái, sự dễ chịu; sự dễ dàng
D. leisure /ˈleʒə(r)/ (n): thời gian rảnh rỗi
- Ta có cụm: a keen interest in something - một niềm đam mê sâu sắc, mãnh liệt với cái gì
Dịch: Sau đó, chính vì niềm đam mê của mình, ông sớm phát triển sự hứng thú đặc biệt với khoa học và công nghệ.
Chọn B.
Edison’s impact on technology and industry is (11) ______.
immeasurable
trivial
insignificant
glamorous
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. immeasurable /ɪˈmeʒərəbl/ (adj): vô cùng lớn, không thể đo lường được
B. trivial /ˈtrɪviəl/ (adj): tầm thường, không đáng kể, ít quan trọng
C. insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): không đáng kể; không quan trọng
D. glamorous /ˈɡlæmərəs/ (adj): cuốn hút; kiều diễm
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘immeasurable’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Tầm ảnh hưởng của Edison đối với công nghệ và ngành công nghiệp là không thể đo lường được.
Chọn A.
Today, he is remembered as one of history’s greatest inventors, whose work influences (12) ______ and reshapes the future.
other
another
others
the others
Kiến thức về lượng từ
A. other + N(s/es)/N(không đếm được): những cái khác/người khác
B. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
C. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ (dùng để thay thế cho ‘other ones’ hoặc ‘other + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được’)
D. the others: những cái còn lại/những người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ, dùng khi số lượng đối tượng đã được xác định
- Ta thấy, sau chỗ trống không có danh từ đi kèm → loại đáp án A và B.
- Câu này cần một đại từ để thay thế cho ‘nhiều phát minh khác’ nói chung, không xác định, nên ‘others’ là lựa chọn phù hợp.
Dịch: Ngày nay, ông được nhớ đến như một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất lịch sử, người có công trình đã tác động đến nhiều phát minh khác và định hình lại tương lai.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
THOMAS EDISON: THE WIZARD OF MENLO PARK
Thomas Edison was a pioneering inventor and businessman who grabbed the headlines for his contributions to the development of electric light and power systems. He made significant advancements in technology, earning the title of “The Wizard of Menlo Park”. Edison aimed to light up the world with his innovative inventions.
Early Life & Family
Born on February 11, 1847, in Milan, Ohio, Edison was the youngest of seven children. His mother, a former school teacher, educated him at home after he struggled in school. After that, because of his ambitions, he developed a keen interest in science and technology.
Legacy
Edison’s impact on technology and industry is immeasurable. He is often credited with creating the first industrial research laboratory, which revolutionized how inventions are developed. Today, he is remembered as one of history’s greatest inventors, whose work influences others and reshapes the future.
Dịch bài đọc:
THOMAS EDISON: THẦY PHÙ THỦY Ở MENLO PARK
Thomas Edison là một nhà phát minh và doanh nhân tiên phong, người được biết đến rộng rãi nhờ những đóng góp to lớn cho sự phát triển của đèn điện và hệ thống điện. Ông đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ, và được mệnh danh là “Thầy phù thủy ở Menlo Park”. Edison đặt mục tiêu thắp sáng thế giới bằng những phát minh đột phá của mình.
Tuổi thơ và gia đình
Sinh ngày 11 tháng 2 năm 1847 tại Milan, Ohio, Edison là con út trong một gia đình có bảy người con. Mẹ ông, từng là một giáo viên, đã trực tiếp dạy dỗ ông tại nhà sau khi ông gặp khó khăn trong việc học ở trường. Sau đó, chính vì niềm đam mê của mình, ông sớm phát triển sự hứng thú đặc biệt với khoa học và công nghệ.
Di sản
Tầm ảnh hưởng của Edison đối với công nghệ và ngành công nghiệp là không thể đo lường được. Ông thường được ghi nhận là người sáng lập phòng thí nghiệm nghiên cứu công nghiệp đầu tiên, mở ra một cuộc cách mạng trong cách các phát minh được tạo ra và phát triển. Ngày nay, ông được nhớ đến như một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất lịch sử, người có công trình đã tác động đến nhiều phát minh khác và định hình lại tương lai.
Read the following passage about traveling and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Traveling offers a unique way to explore the world and expand one’s horizons. It gives people the chance to experience different cultures, taste new foods, and meet diverse individuals. People (18) ______. They realize that different customs and traditions enrich the human experience, making them more open-minded and adaptable.
One of the greatest advantages of traveling is the opportunity to face new challenges. By stepping out of your comfort zone, (19) ______. Travelers who navigate foreign lands also gain valuable life skills, such as independence and confidence.
Historic landmarks, for example, (20) ______, allowing travelers to witness the rich history of other nations. (21) ______, they understand how different regions have shaped the world. Exposed to new environments, they return with a fresh perspective, becoming more compassionate and globally aware. Traveling makes people (22) ______.
People (18) ______.
traveled regularly often develop a better understanding of global diversity
have a better understanding of global diversity often travel
who travel regularly often develop a better understanding of global diversity
whose are travel regularly want to develop an understanding of global diversity
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Do đó, loại B vì động từ ‘have’ và ‘travel’ cùng chia theo chủ ngữ ‘People’ là sai.
- Nếu chọn đáp án A, ta có thể hiểu là động từ ‘traveled’ đang chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động và nó là động từ của chủ ngữ ‘People’. Tuy nhiên khi ghép nghĩa vào ngữ cảnh, ta sẽ thấy ‘travel’ không mang nghĩa bị động mà là chủ động, và nếu rút gọn mệnh đề quan hệ thì phải đưa về dạng V-ing → loại A.
- Khi sử dụng đại từ quan hệ ‘whose’, sau ‘whose’ phải là một danh từ → loại D.
- Ta có ‘who’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau ‘who’ là chủ ngữ hoặc là động từ. Cụ thể ở đáp án C, ‘who’ thay thế cho ‘people’ và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ ‘travel’. Do đó, C đúng.
Dịch: Những người thường xuyên đi du lịch thường có hiểu biết sâu sắc hơn về sự đa dạng của thế giới.
Chọn C.
By stepping out of your comfort zone, (19) ______.
allows you to easily solve problems and adapt to situations you already know
you learn to solve problems and adapt to unfamiliar situations
you fail to learn how to address challenges and adjust to known situations
you struggle to find solutions and adapt to new circumstances
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
- Ta có cấu trúc: By + V-ing..., S + V. Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta chưa thấy câu có chủ ngữ cũng như động từ chính.
→ Chỗ trống cần một mệnh đề độc lập (S + V) → loại A.
* Xét nghĩa các đáp án còn lại:
B. bạn học cách giải quyết vấn đề và thích nghi với những tình huống không quen thuộc
C. bạn không thể học cách giải quyết những thách thức và thích nghi với những tình huống đã biết
D. bạn gặp khó khăn trong việc tìm ra giải pháp và thích nghi với những hoàn cảnh mới
→ Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B phù hợp.
Dịch: Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, bạn học cách giải quyết vấn đề và thích nghi với những tình huống không quen thuộc.
Chọn B.
Historic landmarks, for example, (20) ______, allowing travelers to witness the rich history of other nations.
where visited by millions of people every year
that had millions of people visited every year
are visited by millions of people every year
visiting by millions of people every year
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta thấy câu đã có chủ ngữ là ‘Historic landmarks’ và chưa có động từ chính. → Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘Historic landmarks’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Loại A, B vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính trong câu.
- Loại D vì đây là mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể chủ động, tuy nhiên xét về nghĩa, ‘Historic landmarks’ không thể thực hiện hành động ‘visiting’ được. Hơn nữa, ta đang cần một động từ chính cho câu, chứ không phải một mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa.
- C đúng vì ‘are visited’ là động từ đang chia ở thể bị động với thì hiện tại đơn: am/is/are + Vp2.
Dịch: Chẳng hạn, các địa danh lịch sử thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, cho phép họ tận mắt chứng kiến bề dày lịch sử của các quốc gia khác.
Chọn C.
(21) ______, they understand how different regions have shaped the world.
It is filled with stories and cultural significance
Which places are filled with stories and cultural significance
Having explored these places which are filled with stories and cultural significance
Stories and cultural significance which are exploring by these places
Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
- Câu đã có một mệnh đề độc lập có chủ ngữ ‘they’ và động từ ‘understand’, đồng thời diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh. Đáp án A cũng là một mệnh đề độc lập với chủ ngữ ‘it’ và động từ chính ‘is filled’. Theo quy tắc ngữ pháp, hai mệnh đề độc lập không thể nối với nhau bằng dấu phẩy mà phải bằng liên từ/ từ nối → loại A.
- Xét đáp án B, nếu ta dùng cấu trúc mệnh đề danh từ (That/Wh-words + S + V) để làm chủ ngữ thì theo sau nó cần một động từ chính. Ở đây, ta không thấy có động từ nào sau mệnh đề danh từ. → loại B.
- Xét đáp án D, động từ ‘are exploring’ nằm trong mệnh đề quan hệ, như vậy câu văn thiếu động từ chính của chủ ngữ ‘stories and cultural significance’. Hơn nữa, ‘stories and cultural significance’ không thể chủ động ‘explore’ được. Để đúng, phải viết là ‘which are explored by these places’, nhưng như vậy vẫn không hợp nghĩa vì ‘places’ không thể ‘explore’ cái gì. → loại D.
- Ta có: Khi 2 vế đồng chủ ngữ, người ta bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu, đưa động từ về dạng ‘V-ing/having Vp2’ khi động từ ở thể chủ động. Xét mệnh đề sau vị trí chỗ trống và đáp án C, ta thấy chủ ngữ của cả hai mệnh đề là ‘they’, và ta dùng ‘having Vp2’ khi muốn nhấn mạnh hành động này xảy ra xong rồi mới tới hành động khác.
Dịch: Sau khi khám phá những địa điểm này, nơi chứa đựng những câu chuyện và giá trị văn hóa, du khách hiểu hơn về cách các khu vực khác nhau đã góp phần định hình thế giới.
Chọn C.
Traveling makes people (22) ______.
not only more knowledgeable but also more understanding of the world around them
neither more understanding of the world around them nor more knowledgeable
become knowledgeable, yet they remain ignorant about their surroundings
but it does not help them comprehend the world around them
Kiến thức về cấu trúc - nghĩa của câu
Ta có: make somebody + adj: khiến ai trở nên như thế nào.
make somebody do something: khiến/bắt ai đó làm gì.
→ Chỗ trống cần một tính từ/động từ nguyên mẫu, nên loại D do ‘but’ là một liên từ.
* Xét nghĩa các đáp án còn lại:
A. không chỉ giúp con người mở mang kiến thức mà còn khiến họ hiểu biết hơn về thế giới xung quanh
B. không hiểu biết nhiều hơn về thế giới xung quanh cũng như không mở mang kiến thức
C. trở nên hiểu biết, nhưng họ vẫn thờ ơ với thế giới xung quanh
→ Dựa vào ngữ cảnh, đáp án A phù hợp.
Dịch: Du lịch không chỉ giúp con người mở mang kiến thức mà còn khiến họ hiểu biết hơn về thế giới xung quanh.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
Traveling offers a unique way to explore the world and expand one’s horizons. It gives people the chance to experience different cultures, taste new foods, and meet diverse individuals. People who travel regularly often develop a better understanding of global diversity. They realize that different customs and traditions enrich the human experience, making them more open-minded and adaptable.
One of the greatest advantages of traveling is the opportunity to face new challenges. By stepping out of your comfort zone, you learn to solve problems and adapt to unfamiliar situations. Travelers who navigate foreign lands also gain valuable life skills, such as independence and confidence.
Historic landmarks, for example, are visited by millions of people every year, allowing travelers to witness the rich history of other nations. Having explored these places which are filled with stories and cultural significance, they understand how different regions have shaped the world. Exposed to new environments, they return with a fresh perspective, becoming more compassionate and globally aware. Traveling makes people not only more knowledgeable but also more understanding of the world around them.
Dịch bài đọc:
Du lịch là một cách độc đáo để khám phá thế giới và mở mang tầm mắt. Nó mang đến cho mọi người cơ hội trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau, thưởng thức các món ăn mới và gặp gỡ những con người đến từ khắp nơi. Những người thường xuyên đi du lịch thường có hiểu biết sâu sắc hơn về sự đa dạng của thế giới. Họ nhận ra rằng các phong tục và truyền thống khác nhau làm phong phú thêm trải nghiệm của con người, giúp họ trở nên cởi mở và dễ thích nghi hơn.
Một trong những lợi ích lớn nhất của du lịch là cơ hội đối mặt với những thử thách mới. Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, bạn học cách giải quyết vấn đề và thích nghi với những tình huống không quen thuộc. Những người du lịch đến những vùng đất xa lạ cũng rèn luyện được những kỹ năng sống quan trọng như tính độc lập và sự tự tin.
Chẳng hạn, các địa danh lịch sử thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, cho phép họ tận mắt chứng kiến bề dày lịch sử của các quốc gia khác. Sau khi khám phá những địa điểm này, nơi chứa đựng những câu chuyện và giá trị văn hóa, du khách hiểu hơn về cách các khu vực khác nhau đã góp phần định hình thế giới. Khi tiếp xúc với những môi trường mới, họ trở về với một góc nhìn mới mẻ, trở nên đồng cảm hơn và có ý thức toàn cầu hơn. Du lịch không chỉ giúp con người mở mang kiến thức mà còn khiến họ hiểu biết hơn về thế giới xung quanh.
Read the following passage about urbanization and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Urbanization is one of the most significant social and economic changes in the modern era. Over half of the world’s population now lives in urban areas, and that figure is expected to rise to nearly 70% by 2050. This shift from rural to urban living is driven by the promise of better opportunities, including access to education, healthcare, and employment. However, urbanization also creates challenges such as housing shortages, traffic congestion, and environmental pollution.
One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters.
Urbanization also has significant environmental impacts. The expansion of cities often leads to deforestation, loss of agricultural land, and increased carbon emissions. Moreover, urban areas generate large amounts of waste, which can overwhelm local disposal systems and contaminate water supplies.
Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urbanization?
Improved healthcar
Better housing
Access to education
Employment opportunities
Kiến thức về thông tin chi tiết
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một lợi ích của đô thị hóa?
A. Chăm sóc sức khỏe được cải thiện B. Nhà ở tốt hơn
C. Tiếp cận giáo dục D. Cơ hội việc làm
Thông tin: This shift from rural to urban living is driven by the promise of better opportunities, including access to education, healthcare, and employment. (Sự dịch chuyển từ nông thôn lên thành thị này được thúc đẩy bởi hứa hẹn về những cơ hội tốt hơn, bao gồm khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc y tế và việc làm.)
→ Nhà ở tốt hơn không được nhắc đến là lợi ích của quá trình đô thị hóa.
Chọn B.
The word ‘affordable’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
inadequate
expensive
temporary
convenient
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘affordable’ ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. inadequate /ɪnˈædɪkwət/ (adj): không đủ
B. expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
C. temporary /ˈtemprəri/ (adj): tạm thời
D. convenient /kənˈviːniənt/ (adj): tiện lợi
→ affordable /əˈfɔːdəbl/ (adj): có giá hợp lí >< expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
Thông tin: In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. (Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo.)
Chọn B.
The word ‘adopted’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
financed
applied
adapted
refused
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘adopted’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. financed /ˈfaɪnænst/ (v): được tài trợ
B. applied /əˈplaɪd/ (v): được áp dụng
C. adapted /əˈdæptɪd/ (v): được điều chỉnh
D. refused /rɪˈfjuːzd/ (v): bị từ chối
→ adopted /əˈdɒptɪd/ (v): được áp dụng = applied /əˈplaɪd/ (v): được áp dụng
Thông tin: In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life. (Ngoài ra, các công nghệ đô thị thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống ở đô thị.)
Chọn B.
The word ‘They’ in paragraph 2 refers to ______.
Services
Conditions
Slums
Residents
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘They’ ở đoạn 2 đề cập đến ______.
A. Dịch vụ B. Điều kiện C. Khu ổ chuột D. Cư dân
Thông tin: In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters. (Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải dân số và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường chật chội, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và hệ thống vệ sinh, đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
→ Từ ‘They’ đề cập đến ‘low-income residents’ được nhắc đến ở câu trước.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Many cities are considering more sustainable urbanization despite innovative approaches.
To achieve more sustainable urbanization, many cities are developing innovative approaches.
Making urbanization more sustainable depends on the governments of countries.
Exploring smart technologies in the early stages promises a sustainable future in some countries.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nhiều thành phố đang xem xét đô thị hóa bền vững hơn bất chấp các phương pháp đổi mới.
B. Để đạt được đô thị hóa bền vững hơn, nhiều thành phố đang phát triển các phương pháp đổi mới.
C. Việc làm cho đô thị hóa bền vững hơn phụ thuộc vào chính phủ của các quốc gia.
D. Việc khám phá các công nghệ thông minh trong giai đoạn đầu hứa hẹn một tương lai bền vững ở một số quốc gia.
Câu gạch chân: Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. (Nhiều thành phố đang tìm ra các giải pháp sáng tạo để làm cho quá trình đô thị hóa trở nên bền vững hơn.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Urbanization has already reached its peak, with no further growth expected.
Public transportation is being improved to help people travel more quickly.
Green architecture is effective in increasing energy consumption.
Slums are a common feature in cities with rapid urban growth.
Kiến thức về thông tin true/not true
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Quá trình đô thị hóa đã đạt đến đỉnh điểm và không có dấu hiệu phát triển thêm nữa.
B. Hệ thống giao thông công cộng đang được cải thiện để giúp mọi người di chuyển nhanh hơn.
C. Kiến trúc xanh có hiệu quả trong việc tăng mức tiêu thụ năng lượng.
D. Khu ổ chuột là đặc điểm phổ biến ở những thành phố có tốc độ tăng trưởng đô thị nhanh.
Thông tin:
- Urbanization is one of the most significant social and economic changes in the modern era. Over half of the world’s population now lives in urban areas, and that figure is expected to rise to nearly 70% by 2050. (Đô thị hóa là một trong những thay đổi kinh tế và xã hội quan trọng nhất trong thời hiện đại. Hiện nay, hơn một nửa dân số thế giới đang sống ở khu vực thành thị, và con số này dự kiến sẽ tăng lên gần 70% vào năm 2050.) → A sai.
- Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. (Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc đi lại thân thiện với môi trường.) → B sai.
- Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. (Kiến trúc xanh, chẳng hạn như các tòa nhà được trang bị pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí.) → C sai.
- One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. (Một trong những vấn đề lớn nhất gắn liền với đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo.) → D đúng.
Chọn D.
In which paragraph does the writer describe the social issues caused by urbanization?
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 1
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn văn nào, tác giả mô tả các vấn đề xã hội do đô thị hóa gây ra?
A. Đoạn 2 B. Đoạn 4 C. Đoạn 3 D. Đoạn 1
Thông tin: One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters. (Một trong những vấn đề lớn nhất gắn liền với đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải dân số và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường chật chội, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và hệ thống vệ sinh, đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
Chọn A.
In which paragraph does the writer explore modern methods for addressing urbanization challenges?
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 2
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn văn nào, tác giả trình bày các phương pháp hiện đại để giải quyết những thách thức của đô thị hóa?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 3 C. Đoạn 4 D. Đoạn 2
Thông tin: Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life. (Nhiều thành phố đang tìm ra các giải pháp sáng tạo để làm cho quá trình đô thị hóa trở nên bền vững hơn. Kiến trúc xanh, chẳng hạn như các tòa nhà được trang bị pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí. Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc đi lại thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các công nghệ đô thị thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống ở đô thị.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Đô thị hóa là một trong những thay đổi kinh tế và xã hội quan trọng nhất trong thời hiện đại. Hiện nay, hơn một nửa dân số thế giới đang sống ở khu vực thành thị, và con số này dự kiến sẽ tăng lên gần 70% vào năm 2050. Sự dịch chuyển từ nông thôn lên thành thị này được thúc đẩy bởi hứa hẹn về những cơ hội tốt hơn, bao gồm khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc y tế và việc làm. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa cũng gây ra nhiều thách thức như thiếu hụt nhà ở, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.
Một trong những vấn đề lớn nhất gắn liền với đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải dân số và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường chật chội, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và hệ thống vệ sinh, đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Quá trình đô thị hóa cũng có những tác động đáng kể đến môi trường. Sự mở rộng của các thành phố thường dẫn đến nạn phá rừng, mất đất nông nghiệp và gia tăng lượng khí thải carbon. Hơn nữa, các khu vực đô thị thải ra một lượng lớn rác thải, có thể gây quá tải cho hệ thống xử lý rác địa phương và làm ô nhiễm nguồn nước.
Nhiều thành phố đang tìm ra các giải pháp sáng tạo để làm cho quá trình đô thị hóa trở nên bền vững hơn. Kiến trúc xanh, chẳng hạn như các tòa nhà được trang bị pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí. Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc đi lại thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các công nghệ đô thị thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống ở đô thị.
Read the following passage about sharing household chores and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. This unequal distribution of chores can lead to significant stress and burnout, as they juggle cooking, cleaning, and caring for children. The pressure of managing these tasks single-handedly can negatively impact their mental health and overall well-being, creating an urgent need for a more equitable division of household responsibilities. Without a fair sharing of duties, resentment can build up, straining family relationships and reducing overall harmony at home.
[I] Sharing household chores offers a viable solution to alleviate this burden. [II] When tasks such as laundry, dishwashing, and grocery shopping are divided among all family members, the workload lightens for everyone involved. [III] By encouraging all members to contribute, households can cultivate an environment where everyone feels responsible for maintaining their shared space. [IV] Such collaboration also teaches children the importance of contributing to the household, as it instills a sense of responsibility from a young age.
Additionally, engaging in chores together provides valuable opportunities for bonding. Activities like cooking dinner as a family or cleaning the house while listening to music can transform mundane tasks into enjoyable experiences. These moments not only strengthen relationships but also teach important life skills, such as cooperation and time management, particularly to younger members of the household. Shared experiences in completing chores can become cherished memories that enhance family cohesion.
Effective communication plays a crucial role in successfully sharing household chores. Families should establish a clear system for dividing tasks that considers individual strengths and preferences. Regular discussions can help ensure that everyone is on the same page and feels valued in their contributions. By fostering an open dialogue, households can create a fair and balanced approach to chores that benefits everyone involved, leading to a more harmonious home environment.
The word ‘juggle’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
neglect
divide
restrict
manage
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘juggle’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bởi ______.
A. neglect /nɪˈɡlekt/ (v): ngó lơ, bỏ bê
B. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia, phân chia
C. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế
D. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lí, xoay sở
→ juggle /ˈdʒʌɡl/ (v): tung hứng, xoay sở nhiều việc cùng lúc = manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lí, xoay sở
Thông tin: In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. This unequal distribution of chores can lead to significant stress and burnout, as they juggle cooking, cleaning, and caring for children. (Trong nhiều gia đình, trách nhiệm quán xuyến nhà cửa thường đổ dồn hết lên vai các bà mẹ. Việc phân chia công việc nhà không đồng đều này có thể khiến họ căng thẳng và kiệt sức khi vừa phải nấu nướng, dọn dẹp, vừa chăm sóc con cái.)
Chọn D.
According to paragraph 1, which of the following is NOT a consequence of the unequal distribution of household chores?
increased stress levels for mothers
diminished harmony within the household
strained relationships within the family
financial burden on household members
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là hậu quả của việc phân chia việc nhà không công bằng?
A. mức độ căng thẳng cho các bà mẹ tăng
B. sự hòa thuận trong gia đình giảm sút
C. mối quan hệ gia đình căng thẳng
D. gánh nặng tài chính cho các thành viên trong gia đình
Thông tin: In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. This unequal distribution of chores can lead to significant stress and burnout, as they juggle cooking, cleaning, and caring for children. The pressure of managing these tasks single-handedly can negatively impact their mental health and overall well-being, creating an urgent need for a more equitable division of household responsibilities. Without a fair sharing of duties, resentment can build up, straining family relationships and reducing overall harmony at home. (Trong nhiều gia đình, trách nhiệm quán xuyến nhà cửa thường đổ dồn hết lên vai các bà mẹ. Việc phân chia công việc nhà không đồng đều này có thể khiến họ căng thẳng và kiệt sức khi vừa phải nấu nướng, dọn dẹp, vừa chăm sóc con cái. Áp lực phải một tay cáng đáng mọi thứ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sức khỏe tổng thể của các bà mẹ, đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc phân chia công bằng hơn các trách nhiệm trong gia đình. Nếu không có sự phân chia hợp lý, sự bất mãn có thể tích tụ, dẫn đến mâu thuẫn gia đình và làm mất đi sự hòa thuận trong tổ ấm.)
→ Ta thấy cả 3 đáp án A, B, C đều được nhắc đến ở đoạn 1.
Chọn D.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
This collaborative approach not only reduces stress for mothers but also fosters a sense of teamwork within the family unit.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Cách phân chia công việc như vậy không chỉ giúp giảm bớt áp lực cho các bà mẹ mà còn thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm trong gia đình.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
* Xét vị trí [III]: Sharing household chores offers a viable solution to alleviate this burden. When tasks such as laundry, dishwashing, and grocery shopping are divided among all family members, the workload lightens for everyone involved. [III] (Chia sẻ công việc nhà là một giải pháp hiệu quả để giảm bớt gánh nặng này. Khi các công việc như giặt giũ, rửa bát và mua sắm đồ được chia đều cho tất cả các thành viên trong gia đình, khối lượng công việc sẽ nhẹ nhàng hơn cho mỗi người. [III])
→ Câu trước vị trí [III] nói rằng nếu các thành viên cùng chia sẻ việc nhà, khối lượng công việc sẽ giảm bớt cho tất cả. Câu cần chèn cũng nói về việc giảm bớt áp lực cho các bà mẹ (tức là giảm khối lượng công việc) và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm trong gia đình. Hơn nữa, cụm ‘This collaborative approach (Cách phân chia công việc như vậy)’ giúp liên kết logic với câu trước đó.
Chọn C.
The word ‘it’ in paragraph 2 refers to ______.
collaboration
importance
household
responsibility
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘it’ ở đoạn 2 đề cập tới ______.
A. sự hợp tác B. tầm quan trọng C. việc nhà D. trách nhiệm
Thông tin: Such collaboration also teaches children the importance of contributing to the household, as it instills a sense of responsibility from a young age. (Sự hợp tác này cũng giúp trẻ em hiểu được tầm quan trọng của việc đóng góp cho gia đình, đồng thời hình thành ý thức trách nhiệm ngay từ nhỏ.)
→ Từ ‘it’ đề cập tới ‘Such collaboration’ ở phía trước.
Chọn A.
The word ‘cherished’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
comfortable
selfless
unpleasant
harmonious
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘cherished’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj): thoải mái
B. selfless /ˈselfləs/ (adj): vị tha
C. unpleasant /ʌnˈpleznt/ (adj): khó chịu, không vui vẻ
D. harmonious /hɑːˈməʊniəs/ (adj): hài hòa, êm ấm
→ cherished /ˈtʃerɪʃt/ (adj): được trân trọng, đáng quý >< unpleasant /ʌnˈpleznt/ (adj): khó chịu, không vui vẻ
Thông tin: Shared experiences in completing chores can become cherished memories that enhance family cohesion. (Những trải nghiệm cùng nhau hoàn thành công việc nhà có thể trở thành những kỷ niệm đáng nhớ, góp phần gắn kết gia đình bền chặt hơn.)
Chọn C.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Engaging in household chores together creates enjoyable experiences that can enhance family relationships and teach children important skills.
Cooking and cleaning as a family can help strengthen bonds and create cherished memories for all members.
Shared chores provide opportunities for families to bond and teach valuable skills, enhancing overall cohesion.
Listening to music while cleaning can make chores enjoyable, but it does not significantly impact family dynamics or learning.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Cùng nhau làm việc nhà sẽ tạo ra những trải nghiệm thú vị, có thể gắn kết mối quan hệ gia đình và dạy trẻ những kỹ năng quan trọng.
B. Nấu ăn và dọn dẹp cùng gia đình có thể giúp tăng cường sự gắn kết và tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ cho tất cả các thành viên.
C. Việc cùng nhau làm việc nhà tạo cơ hội để gia đình gắn kết và dạy các kỹ năng quý giá, giúp tăng cường sự gắn kết chung.
D. Nghe nhạc trong lúc dọn dẹp có thể khiến công việc nhà trở nên thú vị hơn, nhưng nó không ảnh hưởng nhiều đến mối quan hệ gia đình hay việc học tập.
Thông tin: Additionally, engaging in chores together provides valuable opportunities for bonding. Activities like cooking dinner as a family or cleaning the house while listening to music can transform mundane tasks into enjoyable experiences. These moments not only strengthen relationships but also teach important life skills, such as cooperation and time management, particularly to younger members of the household. Shared experiences in completing chores can become cherished memories that enhance family cohesion. (Ngoài ra, cùng nhau làm việc nhà mang đến những cơ hội quý giá để gắn kết gia đình. Các hoạt động như nấu bữa tối cùng nhau hoặc dọn dẹp nhà cửa trong lúc nghe nhạc có thể biến những công việc tưởng chừng nhàm chán thành những trải nghiệm thú vị. Những khoảnh khắc này không chỉ thắt chặt mối quan hệ giữa các thành viên mà còn dạy các kỹ năng sống quan trọng, chẳng hạn như tinh thần hợp tác và quản lý thời gian, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ trong gia đình. Những trải nghiệm cùng nhau hoàn thành công việc nhà có thể trở thành những kỷ niệm đáng nhớ, góp phần gắn kết gia đình bền chặt hơn.)
* Xét các đáp án:
- Đáp án A bao quát đầy đủ ý chính của đoạn 3: vừa nói về sự gắn kết gia đình, vừa nhắc đến việc dạy kỹ năng cho trẻ những kỹ năng quan trọng.
- Đáp án B sai vì chỉ nhấn mạnh vào gắn kết gia đình mà không đề cập đến việc dạy kỹ năng cho trẻ.
- Đáp án C sai vì câu này đề cập đến cả kết nối gia đình và dạy kỹ năng, nhưng không nói rõ đối tượng học được các kỹ năng này là ai.
- Đáp án D sai vì đoạn văn nói rằng làm việc nhà cùng nhau có tác động tích cực đến gia đình, nhưng đáp án này lại nói không ảnh hưởng nhiều.
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Fathers are typically responsible for managing all household chores by themselves.
Engaging in household tasks together can improve family cohesion and teach essential life skills.
Sharing household responsibilities can lead to increased stress and conflict among family members.
Children do not gain any valuable skills from participating in household chores.
Kiến thức về thông tin true/not true
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các ông bố thường phải tự mình đảm nhiệm mọi công việc nhà.
B. Cùng nhau làm việc nhà có thể cải thiện sự gắn kết gia đình và dạy các kỹ năng sống cần thiết.
C. Chia sẻ việc nhà có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột gia tăng giữa các thành viên trong gia đình.
D. Trẻ em không học được bất kỳ kỹ năng có giá trị nào khi tham gia làm việc nhà.
Căn cứ vào thông tin:
- In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. (Trong nhiều gia đình, trách nhiệm quán xuyến nhà cửa thường đổ dồn hết lên vai các bà mẹ.) → A sai.
- Additionally, engaging in chores together provides valuable opportunities for bonding. Activities like cooking dinner as a family or cleaning the house while listening to music can transform mundane tasks into enjoyable experiences. These moments not only strengthen relationships but also teach important life skills, such as cooperation and time management, particularly to younger members of the household. Shared experiences in completing chores can become cherished memories that enhance family cohesion. (Ngoài ra, cùng nhau làm việc nhà mang đến những cơ hội quý giá để gắn kết gia đình. Các hoạt động như nấu bữa tối cùng nhau hoặc dọn dẹp nhà cửa trong lúc nghe nhạc có thể biến những công việc tưởng chừng nhàm chán thành những trải nghiệm thú vị. Những khoảnh khắc này không chỉ thắt chặt mối quan hệ giữa các thành viên mà còn dạy các kỹ năng sống quan trọng, chẳng hạn như tinh thần hợp tác và quản lý thời gian, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ trong gia đình. Những trải nghiệm cùng nhau hoàn thành công việc nhà có thể trở thành những kỷ niệm đáng nhớ, góp phần gắn kết gia đình bền chặt hơn.)
→ B đúng; C và D sai.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Families should create a specific system for distributing tasks that takes individual strengths and preferences into account.
Families need to develop a flexible approach to sharing responsibilities that consider individual skills and preferences.
Families should implement an informal method for allocating tasks based on general opinions rather than individual strengths.
Families must prioritize a random system for assigning chores without considering personal strengths and preferences.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các gia đình nên tạo ra một hệ thống cụ thể để phân chia công việc, cân nhắc đến điểm mạnh và sở thích của từng thành viên.
B. Các gia đình cần phát triển một cách tiếp cận linh hoạt trong việc chia sẻ trách nhiệm, cân nhắc đến kỹ năng và sở thích của từng thành viên.
C. Các gia đình nên áp dụng một phương pháp không chính thức để phân công công việc dựa trên ý kiến chung hơn là điểm mạnh của từng thành viên.
D. Các gia đình phải ưu tiên một hệ thống ngẫu nhiên để giao việc nhà mà không xem xét đến điểm mạnh và sở thích của từng thành viên.
Câu gạch chân: Families should establish a clear system for dividing tasks that considers individual strengths and preferences. (Các gia đình nên thiết lập một hệ thống phân công rõ ràng, phù hợp với khả năng và sở thích của từng thành viên.)
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Families that fail to communicate regularly are less likely to manage their household tasks efficiently and effectively.
Frequent discussions help foster an environment where family members feel obligated to participate in household chores.
Family members who feel undervalued in their contributions are more likely to become disengaged from household responsibilities.
Regular discussions can help ensure that all family members are aligned and appreciate the significance of their contributions.
Kiến thức về thông tin suy luận
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các gia đình không thường xuyên giao tiếp có xu hướng quản lý công việc nhà kém hiệu quả.
B. Thảo luận thường xuyên giúp tạo ra một môi trường mà các thành viên trong gia đình cảm thấy có nghĩa vụ tham gia vào công việc nhà.
C. Các thành viên trong gia đình cảm thấy đóng góp của mình không được trân trọng có nhiều khả năng sẽ không muốn tham gia vào công việc nhà nữa.
D. Thảo luận thường xuyên có thể giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong gia đình đồng thuận và trân trọng ý nghĩa của những đóng góp của họ.
Thông tin:
- Effective communication plays a crucial role in successfully sharing household chores. (Giao tiếp hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia công việc nhà một cách hợp lý.) → Bài nhấn mạnh việc giao tiếp ‘hiệu quả’ chứ không phải ‘tần suất giao tiếp’ ảnh hưởng tới việc phân chia công việc nhà hợp lý. → A sai.
- Regular discussions can help ensure that everyone is on the same page and feels valued in their contributions. (Những cuộc thảo luận thường xuyên sẽ giúp mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình và cảm thấy được trân trọng vì những đóng góp của mình.) → Bài không nói rằng các cuộc thảo luận khiến mọi người cảm thấy bắt buộc phải tham gia, mà chỉ giúp mọi người thống nhất quan điểm và cảm thấy được trân trọng. → B sai.
- Without a fair sharing of duties, resentment can build up, straining family relationships and reducing overall harmony at home. (Nếu không có sự phân chia hợp lý, sự bất mãn có thể tích tụ, dẫn đến mâu thuẫn gia đình và làm mất đi sự hòa thuận trong tổ ấm.) → Bài có nhắc đến việc nếu việc nhà không được chia sẻ công bằng, có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình. Tuy nhiên, bài không đề cập trực tiếp đến việc nếu ai đó cảm thấy không được coi trọng thì họ sẽ từ chối làm việc nhà. → C sai.
- Regular discussions can help ensure that everyone is on the same page and feels valued in their contributions. (Những cuộc thảo luận thường xuyên sẽ giúp mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình và cảm thấy được trân trọng vì những đóng góp của mình.) → D đúng.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
The division of household chores often falls unfairly on mothers, leading to stress and a need for equitable sharing among family members to improve well-being.
Families should implement a strict system for dividing chores, ensuring that all tasks are managed effectively by individual strengths and preferences.
Sharing responsibilities in household chores fosters teamwork, enhances family bonds, and provides opportunities for children to learn important life skills.
Effective communication and cooperation in managing household tasks are essential for creating a harmonious environment and reducing conflict within families.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài đọc?
A. Việc phân chia công việc nhà thường không công bằng với các bà mẹ, dẫn đến căng thẳng và cần có sự chia sẻ công bằng giữa các thành viên trong gia đình để cải thiện sức khỏe tinh thần.
B. Các gia đình nên áp dụng một hệ thống phân chia công việc nhà nghiêm ngặt, đảm bảo rằng tất cả nhiệm vụ được quản lý hiệu quả dựa trên điểm mạnh và sở thích cá nhân.
C. Chia sẻ trách nhiệm trong công việc nhà thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm, tăng cường gắn kết gia đình và tạo cơ hội cho trẻ em học những kỹ năng sống quan trọng.
D. Giao tiếp hiệu quả và hợp tác trong việc quản lý công việc nhà là điều cần thiết để tạo ra một môi trường hòa thuận và giảm xung đột trong gia đình.
* Tóm tắt bài đọc:
- Đoạn 1: Trong nhiều gia đình, các bà mẹ thường gánh vác toàn bộ công việc nhà, dẫn đến căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Nếu việc phân chia không hợp lý, sự bất mãn có thể tích tụ, gây mâu thuẫn gia đình.
- Đoạn 2: Chia sẻ công việc nhà giúp giảm bớt áp lực cho các bà mẹ và tạo tinh thần làm việc nhóm. Khi tất cả thành viên cùng đóng góp, mỗi người đều có trách nhiệm giữ gìn không gian chung, đồng thời trẻ em học được ý thức trách nhiệm từ nhỏ.
- Đoạn 3: Cùng làm việc nhà là cơ hội để gắn kết gia đình. Những hoạt động như nấu ăn hay dọn dẹp chung có thể trở thành trải nghiệm vui vẻ, giúp thắt chặt tình cảm và dạy trẻ kỹ năng sống quan trọng.
- Đoạn 4: Giao tiếp hiệu quả giúp phân chia công việc nhà hợp lý. Các gia đình nên có hệ thống phân công rõ ràng, phù hợp với khả năng của từng thành viên và duy trì đối thoại cởi mở để tạo môi trường sống hòa thuận.
→ Đáp án A phù hợp để tóm tắt toàn bộ bài đọc.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Trong nhiều gia đình, trách nhiệm quán xuyến nhà cửa thường đổ dồn hết lên vai các bà mẹ. Việc phân chia công việc nhà không đồng đều này có thể khiến họ căng thẳng và kiệt sức khi vừa phải nấu nướng, dọn dẹp, vừa chăm sóc con cái. Áp lực phải một tay cáng đáng mọi thứ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sức khỏe tổng thể của các bà mẹ, đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc phân chia công bằng hơn các trách nhiệm trong gia đình. Nếu không có sự phân chia hợp lý, sự bất mãn có thể tích tụ, dẫn đến mâu thuẫn gia đình và làm mất đi sự hòa thuận trong tổ ấm.
Chia sẻ công việc nhà là một giải pháp hiệu quả để giảm bớt gánh nặng này. Khi các công việc như giặt giũ, rửa bát và mua sắm đồ được chia đều cho tất cả các thành viên trong gia đình, khối lượng công việc sẽ nhẹ nhàng hơn cho mỗi người. Cách phân chia công việc như vậy không chỉ giúp giảm bớt áp lực cho các bà mẹ mà còn thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm trong gia đình. Bằng cách khuyến khích tất cả các thành viên cùng đóng góp, các gia đình có thể tạo ra một môi trường mà ai cũng cảm thấy có trách nhiệm trong việc duy trì không gian chung của mình. Sự hợp tác này cũng giúp trẻ em hiểu được tầm quan trọng của việc đóng góp cho gia đình, đồng thời hình thành ý thức trách nhiệm ngay từ nhỏ.
Ngoài ra, cùng nhau làm việc nhà mang đến những cơ hội quý giá để gắn kết gia đình. Các hoạt động như nấu bữa tối cùng nhau hoặc dọn dẹp nhà cửa trong lúc nghe nhạc có thể biến những công việc tưởng chừng nhàm chán thành những trải nghiệm thú vị. Những khoảnh khắc này không chỉ thắt chặt mối quan hệ giữa các thành viên mà còn dạy các kỹ năng sống quan trọng, chẳng hạn như tinh thần hợp tác và quản lý thời gian, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ trong gia đình. Những trải nghiệm cùng nhau hoàn thành công việc nhà có thể trở thành những kỷ niệm đáng nhớ, góp phần gắn kết gia đình bền chặt hơn.
Giao tiếp hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia công việc nhà một cách hợp lý. Các gia đình nên thiết lập một hệ thống phân công rõ ràng, phù hợp với khả năng và sở thích của từng thành viên. Những cuộc thảo luận thường xuyên sẽ giúp mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình và cảm thấy được trân trọng vì những đóng góp của mình. Bằng cách thúc đẩy đối thoại cởi mở, các gia đình có thể xây dựng một cách tiếp cận công bằng và hợp lý trong việc chia sẻ công việc nhà, từ đó tạo nên một môi trường sống hòa thuận và gắn kết hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Hoa: Yes, I tried learning it last year, but I found it a bit challenging.
b. Mai: Have you ever learned how to play the guitar?
c. Mai: I understand. It takes time, but it’s worth the effort once you get the hang of it.
(Adapted from Global Success)
b-a-c
a-b-c
c-b-a
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Mai: Have you ever learned how to play the guitar?
a. Hoa: Yes, I tried learning it last year, but I found it a bit challenging.
c. Mai: I understand. It takes time, but it’s worth the effort once you get the hang of it.
Dịch:
b. Mai: Bạn đã học chơi guitar bao giờ chưa?
a. Hoa: Rồi, mình đã thử học vào năm ngoái, nhưng thấy nó hơi khó.
c. Mai: Mình hiểu mà. Nó cần thời gian, nhưng một khi bạn đã chơi giỏi rồi thì rất đáng công sức bỏ ra.
Chọn A.
a. Olivia: I really hope so. I’ll check the weather now. If it’s good, we can plan for Saturday.
b. Noah: Perfect! I’m really looking forward to our upcoming trip.
c. Olivia: Do you think they would join us? It’d be more fun with them.
d. Olivia: Hey Noah, have you thought about hiking at Silver Peak this weekend?
e. Noah: That sounds amazing! Let’s invite Ava and Lucas to come along.
d-e-c-a-b
b-a-c-e-d
d-a-b-e-c
d-a-c-e-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. Olivia: Hey Noah, have you thought about hiking at Silver Peak this weekend?
e. Noah: That sounds amazing! Let’s invite Ava and Lucas to come along.
c. Olivia: Do you think they would join us? It’d be more fun with them.
a. Olivia: I really hope so. I’ll check the weather now. If it’s good, we can plan for Saturday.
b. Noah: Perfect! I’m really looking forward to our upcoming trip.
Dịch:
d. Olivia: Này Noah, bạn đã nghĩ đến việc đi leo núi ở Silver Peak vào cuối tuần này chưa?
e. Noah: Nghe tuyệt đấy! Hãy rủ Ava và Lucas đi cùng nhé.
c. Olivia: Bạn có nghĩ họ sẽ tham gia không? Sẽ vui hơn nếu có họ.
a. Olivia: Mình thực sự hy vọng vậy. Mình sẽ kiểm tra thời tiết ngay bây giờ. Nếu ổn, chúng ta có thể lên kế hoạch cho thứ Bảy.
b. Noah: Hoàn hảo! Mình rất mong chờ chuyến đi sắp tới.
Chọn A.
Dear Emily,
a. They work tirelessly to save abandoned and injured animals, providing them with shelter and medical care.
b. I think it would be wonderful if we could volunteer together, helping to care for these animals and finding them loving homes.
c. I want to tell you about an amazing organization called “Animal Rescue Team”.
d. They have regular events where we can meet other animal lovers and make a difference in our community.
e. Let me know if you’re interested, and we can plan a visit!
Write back soon,
Mike
a-c-b-d-e
b-d-e-c-a
c-a-d-b-e
d-e-a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Emily,
c. I want to tell you about an amazing organization called “Animal Rescue Team”.
a. They work tirelessly to save abandoned and injured animals, providing them with shelter and medical care.
d. They have regular events where we can meet other animal lovers and make a difference in our community.
b. I think it would be wonderful if we could volunteer together, helping to care for these animals and finding them loving homes.
e. Let me know if you’re interested, and we can plan a visit!
Write back soon,
Mike
Dịch:
Gửi Emily,
c. Mình muốn kể cho bạn về một tổ chức tuyệt vời có tên là “Nhóm Cứu Hộ Động Vật”.
a. Họ làm việc không ngừng nghỉ để cứu những động vật bị bỏ rơi và bị thương, cung cấp cho chúng nơi trú ẩn và chăm sóc y tế.
d. Họ tổ chức các sự kiện thường xuyên, nơi chúng ta có thể gặp gỡ những người yêu động vật khác và tạo ra sự khác biệt cho cộng đồng.
b. Mình nghĩ sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể cùng nhau làm tình nguyện, giúp chăm sóc những động vật này và tìm cho chúng một mái ấm yêu thương.
e. Hãy cho mình biết nếu bạn quan tâm, và chúng ta có thể lên kế hoạch thăm tổ chức này nhé!
Viết thư lại cho mình sớm nhé,
Mike
Chọn C.
a. Engaging in housework also enables men to better empathize with their wives, fostering mutual respect and understanding.
b. Ultimately, sharing parenting and household duties is a cornerstone of a balanced and happy family dynamic.
c. From my perspective, men should sometimes take on the responsibility of staying home to care for their children and manage household tasks.
d. This practice not only helps fathers foster deeper connections with their children, strengthening family bonds, but also contributes to the children’s emotional and physical development.
e. Consequently, such actions often lead to fathers being held in higher regard by both their spouses and children.
c-a-e-d-b
c-a-e-b-d
c-d-e-b-a
c-d-a-e-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. From my perspective, men should sometimes take on the responsibility of staying home to care for their children and manage household tasks.
d. This practice not only helps fathers foster deeper connections with their children, strengthening family bonds, but also contributes to the children’s emotional and physical development.
a. Engaging in housework also enables men to better empathize with their wives, fostering mutual respect and understanding.
e. Consequently, such actions often lead to fathers being held in higher regard by both their spouses and children.
b. Ultimately, sharing parenting and household duties is a cornerstone of a balanced and happy family dynamic.
Dịch:
c. Theo quan điểm của tôi, đàn ông đôi khi nên đảm nhận công việc nhà như chăm sóc con cái và quán xuyến nhà cửa.
d. Việc này không chỉ giúp những người cha gắn kết sâu sắc hơn với con cái, củng cố mối quan hệ gia đình, mà còn góp phần vào sự phát triển cảm xúc và thể chất của trẻ.
a. Làm việc nhà cũng giúp đàn ông thấu hiểu vợ mình hơn, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.
e. Do đó, những hành động này thường khiến những người cha được cả vợ và con cái tôn trọng hơn.
b. Cuối cùng, việc chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái và việc nhà là nền tảng cho một gia đình cân bằng và hạnh phúc.
Chọn D.
a. While community engagement and outreach are essential, the occasional late-night event planning is a small compromise.
b. I naturally pursued a fulfilling profession in cultural promotion because of my love for maintaining regional customs.
c. Over the past year, I have thrived in my role at a cultural center, where I organize festivals and workshops.
d. In summary, I am deeply fulfilled in my position as it allows me to celebrate and share our cultural heritage.
e. Collaborating with artisans and community leaders inspires my creativity and enhances our events.
(Adapted from Bright)
d-b-c-e-a
a-b-c-d-e
b-c-e-a-d
b-c-d-a-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. I naturally pursued a fulfilling profession in cultural promotion because of my love for maintaining regional customs.
c. Over the past year, I have thrived in my role at a cultural center, where I organize festivals and workshops.
e. Collaborating with artisans and community leaders inspires my creativity and enhances our events.
a. While community engagement and outreach are essential, the occasional late-night event planning is a small compromise.
d. In summary, I am deeply fulfilled in my position as it allows me to celebrate and share our cultural heritage.
Dịch:
b. Tôi vốn theo đuổi một công việc đầy ý nghĩa trong lĩnh vực quảng bá văn hóa vì yêu thích việc gìn giữ phong tục vùng miền,
c. Trong năm qua, tôi đã làm tốt vai trò của mình tại một trung tâm văn hóa, nơi tôi tổ chức các lễ hội và hội thảo.
e. Việc hợp tác với các nghệ nhân và lãnh đạo cộng đồng truyền cảm hứng sáng tạo cho tôi và nâng cao chất lượng các sự kiện.
a. Mặc dù việc tham gia và kết nối cộng đồng rất quan trọng, nhưng việc thỉnh thoảng phải thức khuya để lên kế hoạch sự kiện là một sự đánh đổi nhỏ.
d. Tóm lại, tôi cảm thấy vô cùng mãn nguyện với công việc của mình vì nó cho phép tôi tôn vinh và chia sẻ di sản văn hóa của chúng ta.
Chọn C.








