Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 13)
Đề thi

Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 13)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT78 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Wanderlust: Your Ultimate Adventure Awaits!

Are you (1) ______ by endless options for your next holiday? Don’t worry! That’s about to change with ‘Wanderlust’. Our app is crafted to help you find the best travel experiences (2) ______ to your interests. Whether you crave exciting city adventures or (3)______, ‘Wanderlust’ has it all! Discover personalized itineraries designed just (4) ______ you. You can read fellow travellers’ reviews, gather insider tips, and (5) ______ reservations for flights and hotels in one click. Download ‘Wanderlust’ today and turn your travel dreams into reality - we advise (6) ______ local attractions and discovering hidden gems along the way!

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Are you (1) ______ by endless options for your next holiday?

frustrated

frustrating

frustration

frustrate

Xem đáp án

Kiến thức về từ loại

A. frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ (adj): cảm thấy bực bội, khó chịu

B. frustrating /frʌˈstreɪtɪŋ/ (adj): có tính chất gây bực bội, khó chịu

C. frustration /frʌˈstreɪʃn/ (n): sự bực bội, khó chịu

D. frustrate /frʌˈstreɪt/ (v): gây bực bội, khó chịu

- Cấu trúc: be frustrated by something – bị làm cho bực bội bởi điều gì đó

Dịch: Bạn có cảm thấy bực bội vì có quá nhiều lựa chọn cho kỳ nghỉ tiếp theo của mình không?

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Our app is crafted to help you find the best travel experiences (2) ______ to your interests.

which tailor

tailoring

are tailored

tailored

Xem đáp án

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘is crafted’ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ/mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho danh từ ‘experiences’ phía trước → loại C do ‘are tailored’ là động từ đang chia bị động với thì hiện tại đơn.

- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘tailor’ cần chia ở dạng bị động → loại B.

- Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta bỏ đại từ quan hệ, bỏ ‘be’, giữ nguyên Vp2.

Mệnh đề đầy đủ: Our app is crafted to help you find the best travel experiences which are tailoredto your interests.

Rút gọn: Our app is crafted to help you find the best travel experiences tailoredto your interests.

→ Đáp án A sai; D đúng.

Dịch: Ứng dụng của chúng tôi được thiết kế để giúp bạn tìm thấy những trải nghiệm du lịch tuyệt vời nhất, được điều chỉnh phù hợp với sở thích của bạn.

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Whether you crave exciting city adventures or (3)______,

vacations relaxing beach

relaxing beach vacations

beach vacations relaxing

beach relaxing vacations

Xem đáp án

Kiến thức về trật tự từ, cụm từ

- Ta có cụm danh từ: beach vacations – kỳ nghỉ trên bãi biển

- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘relaxing’ phải đứng trước cụm danh từ ‘beach vacations

→ trật tự đúng: relaxing beach vacations

Dịch: Cho dù bạn thích những cuộc phiêu lưu thú vị trong thành phố hay kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển, ‘Wanderlust’ đều có tất cả!

Chọn C.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Discover personalized itineraries designed just (4) ______ you.

to

with

on

for

Xem đáp án

Kiến thức về giới từ

Cấu trúc: be designed for someone/something – được thiết kế dành cho ai/cái gì

→ Chỗ trống cần giới từ ‘for’.

Dịch: Hãy khám phá các hành trình được cá nhân hóa dành riêng cho bạn.

Chọn D.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

You can read fellow travellers’ reviews, gather insider tips, and (5) ______ reservations for flights and hotels in one click.

take

make

put

do

Xem đáp án

Kiến thức về cụm từ cố định

Ta có cụm từ: make a reservation – đặt chỗ trước

Dịch: Bạn có thể đọc đánh giá của những du khách khác, thu thập mẹo du lịch hữu ích và đặt trước vé máy bay cũng như khách sạn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Chọn B.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Download ‘Wanderlust’ today and turn your travel dreams into reality - we advise (6) ______ local attractions and discovering hidden gems along the way!

exploring

to explore

explored

explore

Xem đáp án

Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu

Cấu trúc:

- advise somebody + to V: khuyên ai nên làm gì

- advise + V-ing: khuyên làm gì đó

Ta thấy sau động từ ‘advise’ không có tân ngữ → Ta dùng động từ ở dạng V-ing.

Dịch: Tải ‘Wanderlust’ ngay hôm nay và biến giấc mơ du lịch của bạn thành hiện thực - chúng tôi khuyên bạn nên khám phá các điểm tham quan địa phương và khám phá những viên ngọc ẩn giấu trong suốt hành trình!

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

Wanderlust: Your Ultimate Adventure Awaits!

Are you frustrated by endless options for your next holiday? Don’t worry! That’s about to change with ‘Wanderlust’. Our app is crafted to help you find the best travel experiences tailored to your interests. Whether you crave exciting city adventures or relaxing beach vacations, ‘Wanderlust’ has it all! Discover personalized itineraries designed just for you. You can read fellow travelers’ reviews, gather insider tips, and make reservations for flights and hotels in one click. Download Wanderlust today and turn your travel dreams into reality - we advise exploring local attractions and discovering hidden gems along the way!

Dịch bài đọc:

Wanderlust: Cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất đang chờ bạn!

Bạn có cảm thấy bực bội vì có quá nhiều lựa chọn cho kỳ nghỉ tiếp theo của mình không? Đừng lo lắng! Điều đó sẽ thay đổi ngay với ‘Wanderlust’. Ứng dụng của chúng tôi được thiết kế để giúp bạn tìm thấy những trải nghiệm du lịch tuyệt vời nhất, được điều chỉnh phù hợp với sở thích của bạn. Cho dù bạn thích những cuộc phiêu lưu thú vị trong thành phố hay kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển, ‘Wanderlust’ đều có tất cả! Hãy khám phá các hành trình được cá nhân hóa dành riêng cho bạn. Bạn có thể đọc đánh giá của những du khách khác, thu thập mẹo du lịch hữu ích và đặt trước vé máy bay cũng như khách sạn chỉ bằng một cú nhấp chuột. Tải ‘Wanderlust’ ngay hôm nay và biến giấc mơ du lịch của bạn thành hiện thực - chúng tôi khuyên bạn nên khám phá các điểm tham quan địa phương và khám phá những viên ngọc ẩn giấu trong suốt hành trình!

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Healthy Living: Small Steps, Big Impact

    Are you looking to feel better, have more energy, and live longer? Making small changes to your lifestyle can have a big impact on your overall health. Living a healthy lifestyle can help prevent a (7) ______ of serious health conditions.

    Tips for a healthier lifestyle

    • Eat a balanced diet: Include plenty of fruits, vegetables, whole grains, and lean protein in your meals. (8) ______ processed foods and sugary drinks.

    • Get regular exercise: Aim for at least 30 minutes of moderate-intensity exercise most days of the week. You could go for a walk, (9) ______ a new sport, or simply dance around your living room.

    • Get enough sleep: Most adults need 7 - 9 hours of sleep each night. Try to go to bed and wake up at the same time each day.

    • Quit smoking: Smoking is a major risk factor for many (10) ______. If you smoke, talk to your doctor about ways to quit.

    Making healthier choices is not always easy, (11) ______ with a little effort, you can make a big difference in your life. Remember, small steps can lead to big changes. (12) ______ your friends and family, and others in your community, to join you on this journey.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Living a healthy lifestyle can help prevent a (7) ______ of serious health conditions.

large amount

lot

many

much

Xem đáp án

Kiến thức về lượng từ

A. a large amount of + N (không đếm được): một lượng lớn

B. a lot of + N (không đếm được/đếm được số nhiều): nhiều

C. a many of: không có lượng từ này, chỉ có: many + N (đếm được số nhiều): nhiều

D. a much of: không có lượng từ này, chỉ có much + N (không đếm được): nhiều

- Căn cứ vào danh từ số nhiều ‘conditions’ → chỉ sử dụng được lượng từ ‘a lot of’.

Dịch: Sống một lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Chọn B.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

(8) ______ processed foods and sugary drinks.

Conserve

Invent

Destroy

Avoid

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. Conserve /kənˈsɜːv/ (v): bảo tồn

B. Invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh

C. Destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy

D. Avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘avoid’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Tránh các thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường.

Chọn D.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

You could go for a walk, (9) ______ a new sport, or simply dance around your living room.

rush out

take up

pick up

break into

Xem đáp án

Kiến thức về cụm động từ

A. rush out (phr. v): vội vàng chạy ra, lao ra

B. take up (phr. v): bắt đầu làm một việc gì đó, bắt đầu một thói quen/sở thích

C. pick up (phr. v): nhặt lên, đón, học lỏm

D. break into (phr. v): đột nhập vào

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘take up’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Bạn có thể đi bộ, chơi một môn thể thao mới hoặc đơn giản là nhảy múa quanh phòng khách.

Chọn B.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Smoking is a major risk factor for many (10) ______.

ailments

injuries

diseases

illnesses

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa

A. ailments /ˈeɪlmənts/ (n): bệnh nhẹ/vấn đề sức khỏe nhỏ (thường chỉ những vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng như cảm lạnh, đau đầu).

B. injuries /ˈɪndʒəriz/ (n): chấn thương (chủ yếu liên quan đến tai nạn, va chạm, tổn thương vật lý).

C. diseases /dɪˈziːzɪz/ (n): bệnh nghiêm trọng có nguyên nhân do virus, vi khuẩn hoặc các yếu tố khác (ví dụ: ung thư phổi, bệnh tim mạch).

D. illnesses /ˈɪlnəsɪz/ (n): bệnh nói chung, tình trạng ốm yếu về thể chất hoặc tinh thần (cảm cúm, mệt mỏi, suy nhược).

- ‘Diseases’ thường dùng để chỉ những bệnh có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và có thể do thói quen xấu gây ra (như hút thuốc). Do đó, chọn ‘diseases’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh.

Chọn C.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Making healthier choices is not always easy, (11) ______ with a little effort, you can make a big difference in your life.

therefore

so

although

but

Xem đáp án

Kiến thức về liên từ

A. therefore: do đó. Cấu trúc: S + V; therefore, S + V hoặc S + V. Therefore, S + V.

→ dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một sự việc.

B. so: vì vậy, do đó. Cấu trúc: S + V, so + S + V.

→ dùng để chỉ kết quả của một hành động.

C. although: mặc dù. Cấu trúc: Although + S + V, S + V hoặc S + V + although + S + V.

→ dùng để chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề.

D. but: nhưng. Cấu trúc: S + V, but + S + V.

→ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

- Dựa vào ngữ cảnh và ngữ pháp, chọn ‘but’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Việc đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chỉ cần một chút nỗ lực, bạn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của mình.

Chọn D.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

(12) ______ your friends and family, and others in your community, to join you on this journey.

Encourage

Contribute

Appreciate

Determine

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. Encourage someone to do something /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích, động viên ai làm gì

B. Contribute to something /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp vào điều gì đó

C. Appreciate something /əˈpriːʃieɪt/ (v): biết ơn, trân trọng điều gì đó

D. Determine something /dɪˈtɜːmɪn/ (v): tìm ra, quyết định điều gì đó

- ‘Encourage’ phù hợp với ngữ cảnh kêu gọi mọi người tham gia lối sống lành mạnh.

Dịch: Hãy khuyến khích bạn bè, gia đình và những người khác trong cộng đồng cùng tham gia vào hành trình này.

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

Healthy Living: Small Steps, Big Impact

    Are you looking to feel better, have more energy, and live longer? Making small changes to your lifestyle can have a big impact on your overall health. Living a healthy lifestyle can help prevent a lot of serious health conditions.

    Tips for a Healthier Lifestyle

    Eat a balanced diet: Include plenty of fruits, vegetables, whole grains, and lean protein in your meals. Avoid processed foods and sugary drinks.

    Get regular exercise: Aim for at least 30 minutes of moderate-intensity exercise most days of the week. You could go for a walk, take up a new sport, or simply dance around your living room.

    Get enough sleep: Most adults need 7 - 9 hours of sleep each night. Try to go to bed and wake up at the same time each day.

    Quit smoking: Smoking is a major risk factor for many diseases. If you smoke, talk to your doctor about ways to quit.

    Making healthier choices is not always easy, but with a little effort, you can make a big difference in your life. Remember, small steps can lead to big changes. Encourage your friends and family, and others in your community, to join you on this journey.

Dịch bài đọc:

Sống khỏe mạnh: Những bước nhỏ, tác động lớn

    Bạn có muốn cảm thấy khỏe hơn, tràn đầy năng lượng hơn và sống lâu hơn không? Những thay đổi nhỏ trong lối sống có thể tác động lớn đến sức khỏe tổng thể của bạn. Sống một lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

    Mẹo để có một lối sống lành mạnh hơn

    Ăn uống cân bằng: Bổ sung nhiều trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc vào các bữa ăn của bạn. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường.

    Tập thể dục thường xuyên: Đặt mục tiêu tập thể dục với cường độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày. Bạn có thể đi bộ, chơi một môn thể thao mới hoặc đơn giản là nhảy múa quanh phòng khách.

    Ngủ đủ giấc: Hầu hết người lớn cần ngủ 7-9 tiếng mỗi đêm. Cố gắng đi ngủ và thức dậy vào cùng một khung giờ mỗi ngày.

    Bỏ thuốc lá: Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh. Nếu bạn hút thuốc, hãy trao đổi với bác sĩ để tìm cách bỏ thuốc.

    Việc đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chỉ cần một chút nỗ lực, bạn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của mình. Hãy nhớ rằng, những bước nhỏ có thể dẫn đến những thay đổi lớn. Hãy khuyến khích bạn bè, gia đình và những người khác trong cộng đồng cùng tham gia vào hành trình này.

Đoạn văn

Read the following passage about a Vietnamese traditional custom and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

The Vietnamese tradition of ancestor worship, practiced by many families across the country, (18) ______. This custom reflects a deep respect and gratitude for one’s ancestors, honoring their spirits and inviting them to protect and bless their descendants. In Vietnamese homes, you often find an altar dedicated to past family members, decorated with offerings like fruits, flowers, and incense. (19) ______. To begin a ritual, they light incense sticks, the smoke representing a bridge between the living and the dead, (20) ______. These rituals are typically performed on special occasions, such as death anniversaries or during the Lunar New Year, which is called “Tet” in Vietnam. (21) ______. While some view this custom as a religious practice, others see it as a meaningful cultural tradition, preserving values of loyalty and respect for one’s origins. In modern society, (22) ______ by adapting certain aspects but preserving the core spirit. In doing so, they keep the bond with their ancestors alive, maintaining a vital part of Vietnamese identity and heritage.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The Vietnamese tradition of ancestor worship, practiced by many families across the country, (18) ______.

which is a unique and essential aspect of Vietnamese culture

whose aspect of Vietnamese culture is unique and essential

is a unique and essential aspect of Vietnamese culture

being a unique and essential aspect of Vietnamese culture

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc câu

- Câu đã có chủ ngữ ‘The Vietnamese tradition of ancestor worship’ và một mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể bị động ‘practiced by…’ để bổ nghĩa cho chủ ngữ, nhưng còn thiếu động từ chính của cả câu.

→ Câu cần một động từ chính để tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.

- Đáp án A, B sai do đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của cả câu.

- Đáp án C đúng vì ‘is’ là động từ đang chia thì hiện tại đơn, phù hợp về mặt ngữ pháp.

- Đáp án D sai vì ‘being’ là dạng phân từ hiện tại, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.

Dịch: Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, được nhiều gia đình trên khắp Việt Nam gìn giữ, là một nét văn hóa độc đáo và không thể thiếu của người Việt.

Chọn C.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

(19) ______.

Families believe that these offerings provide nourishment for the ancestors’ spirits

Believing that these offerings provide nourishment for the ancestors’ spirits, a lot of them are bought

These offerings that families believe provide nourishment for the ancestors’ spirits

Believing that these offerings provide nourishment for the ancestors’ spirits

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề độc lập

* Xét nghĩa các đáp án:

A. Các gia đình tin rằng các cụ có thể thụ lộc từ những lễ vật này.

→ Đáp án A phù hợp cả về nghĩa và ngữ pháp.

B. Tin rằng các cụ có thể thụ lộc từ những lễ vật này, rất nhiều lễ vật được mua.

→ Xét về mặt ngữ pháp, ta loại B vì điều kiện để dùng cấu trúc V-ing..., S + V là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ. Trong khi ‘a lot of them’ không thể là chủ ngữ của động từ ‘believe’ được.

C. Những lễ vật này cái mà các gia đình tin rằng các cụ có thể thụ lộc.

→ Xét về mặt ngữ nghĩa, ta loại C vì không phải những lễ vật thực hiện hành động ‘provide nourishment for the ancestors’ spirits’ mà là con người tin như thế.

D. Tin rằng các cụ có thể thụ lộc từ những lễ vật này.

→ Chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh trong khi D thiếu động từ chính nên ta loại D.

Dịch: Trong các gia đình Việt Nam, ta thường thấy một bàn thờ dành riêng cho các cụ đã khuất, được bày biện với các lễ vật như hoa quả, hoa tươi và hương trầm. Họ tin rằng các cụ có thể thụ lộc từ những lễ vật này.

Chọn A.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

To begin a ritual, they light incense sticks, the smoke representing a bridge between the living and the dead, (20) ______.

allow ancestors to connect with their descendants

allowing ancestors to connect with their descendants

that allows ancestors to connect with their descendants

whose allow ancestors to connect with their descendants

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

- Câu đã có động từ chính ‘light’ nên ta suy ra chỗ trống không thể có thêm một động từ chính nữa nên ta loại A.

- Căn cứ vào dấu (,) trước chỗ trống nên ta loại C vì đại từ quan hệ ‘that’ không đứng sau dấu phẩy.

- Ta loại tiếp ý D vì đại từ quan hệ ‘whose’ thay cho tính từ sở hữu, đứng trước danh từ nên sau ‘whose’ phải là một danh từ trong khi ‘allow’ là động từ.

- Đáp án B là đúng vì ‘allowing’ là phân từ hiện tại có mục đích là bắt đầu cho một mệnh đề phụ trong câu, giúp nối kết ý nghĩa, giải thích vai trò của khói hương trong nghi lễ.

Dịch: Để bắt đầu nghi lễ, các thành viên trong gia đình thắp hương, làn khói bay lên tượng trưng cho cầu nối giữa cõi âm và cõi dương, giúp tổ tiên có thể kết nối với con cháu.

Chọn B.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

(21) ______.

Here, families gather, not only to remember their ancestors but also to strengthen family bonds

Here, families gather to remember their ancestors in case they strengthen family bonds

To remember their ancestors, families gather here to strengthen family bonds

Gathering here, families not only remember their ancestors but also strengthen family bonds

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề

* Xét nghĩa các đáp án:

A. Vào những dịp này, các gia đình quây quần bên nhau không chỉ để tưởng nhớ tổ tiên mà còn để gắn kết tình cảm gia đình.

B. Vào những dịp này, các gia đình quây quần bên nhau để tưởng nhớ tổ tiên trong trường hợp họ gắn kết tình cảm gia đình.  

C. Để tưởng nhớ tổ tiên, các gia đình quây quần bên nhau vào những dịp này để gắn kết tình cảm gia đình.

D. Tụ họp vào những dịp này, các gia đình không chỉ tưởng nhớ tổ tiên mà còn gắn kết tình cảm gia đình.  

- Trong 4 ý trên, đáp án A và D khá giống nhau, nhưng xét kĩ sẽ thấy ý D dùng dạng V-ing..., S + V mà dạng này dùng để diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, đồng thời hoặc diễn tả mối quan hệ nhân quả trong khi theo mạch bài thì cần câu diễn tả mối quan hệ mục đích. Do đó ta loại D.

- Đáp án B, C nghĩa lủng củng.

Dịch: Vào những dịp này, các gia đình quây quần bên nhau không chỉ để tưởng nhớ tổ tiên mà còn để gắn kết tình cảm gia đình.

Chọn A.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

In modern society, (22) ______ by adapting certain aspects but preserving the core spirit.

traditional values are facing numerous challenges

younger generations continue to uphold this tradition

younger generations’ awareness of preserving traditional values is crucial

it is essential for younger generations to continue to uphold this tradition

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề độc lập

Căn cứ vào ‘by adapting certain aspects but preserving the core spirit’ ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề độc lập trong đó chủ ngữ của mệnh đề đó cũng là chủ ngữ của ‘adapt’.

* Xét nghĩa các đáp án:

A. các giá trị truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức

B. các thế hệ trẻ vẫn tiếp tục giữ gìn truyền thống này

C. nhận thức của các thế hệ trẻ về việc bảo tồn các giá trị truyền thống là rất quan trọng

D. điều quan trọng là thế hệ trẻ cần tiếp tục duy trì truyền thống này

→ Chủ ngữ của động từ ‘adapt’ chỉ có thể là ‘younger generations’.

Dịch: Trong xã hội hiện đại, các thế hệ trẻ vẫn tiếp tục giữ gìn truyền thống này bằng cách điều chỉnh một số khía cạnh nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần cốt lõi.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

The Vietnamese tradition of ancestor worship, practiced by many families across the country, is a unique and essential aspect of Vietnamese culture. This custom reflects a deep respect and gratitude for one’s ancestors, honoring their spirits and inviting them to protect and bless their descendants. In Vietnamese homes, you often find an altar dedicated to past family members, decorated with offerings like fruits, flowers, and incense. Families believe that these offerings provide nourishment for the ancestors’ spirits. To begin a ritual, they light incense sticks, the smoke representing a bridge between the living and the dead, allowing ancestors to connect with their descendants. These rituals are typically performed on special occasions, such as death anniversaries or during the Lunar New Year, which is called “Tet” in Vietnam. Here, families gather, not only to remember their ancestors but also to strengthen family bonds. While some view this custom as a religious practice, others see it as a meaningful cultural tradition, preserving values of loyalty and respect for one’s origins. In modern society, younger generations continue to uphold this tradition by adapting certain aspects but preserving the core spirit. In doing so, they keep the bond with their ancestors alive, maintaining a vital part of Vietnamese identity and heritage.

Dịch bài đọc:

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, được nhiều gia đình trên khắp Việt Nam gìn giữ, là một nét văn hóa độc đáo và không thể thiếu của người Việt. Phong tục này thể hiện lòng thành kính và biết ơn sâu sắc của con cháu đối với tổ tiên, tưởng nhớ vong linh họ và cầu mong tổ tiên phù hộ, ban phước. Trong các gia đình Việt Nam, ta thường thấy một bàn thờ dành riêng cho các cụ đã khuất, được bày biện với các lễ vật như hoa quả, hoa tươi và hương trầm. Họ tin rằng các cụ có thể thụ lộc từ những lễ vật này. Để bắt đầu nghi lễ, các thành viên trong gia đình thắp hương, làn khói bay lên tượng trưng cho cầu nối giữa cõi âm và cõi dương, giúp tổ tiên có thể kết nối với con cháu. Nghi lễ này thường được thực hiện vào các dịp đặc biệt, chẳng hạn như ngày giỗ hoặc Tết Nguyên Đán (ở Việt Nam còn được gọi là Tết). Vào những dịp này, các gia đình quây quần bên nhau không chỉ để tưởng nhớ tổ tiên mà còn để gắn kết tình cảm gia đình. Một số người coi đây là một nghi thức tôn giáo, trong khi những người khác lại coi đó là một truyền thống văn hóa đầy ý nghĩa, gìn giữ những giá trị về lòng hiếu kính và sự tôn trọng cội nguồn. Trong xã hội hiện đại, các thế hệ trẻ vẫn tiếp tục giữ gìn truyền thống này bằng cách điều chỉnh một số khía cạnh nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần cốt lõi. Bằng cách đó, họ duy trì sợi dây gắn kết với tổ tiên, đồng thời bảo tồn một phần quan trọng trong bản sắc và di sản văn hóa Việt Nam.

Đoạn văn

Read the following passage about single-use plastics and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Single-use plastics have become a major environmental issue in recent years. These plastics, designed to be used once and then discarded, include items like plastic bags, straws, cutlery, and water bottles. They are cheap, convenient, and durable, making them popular for various everyday applications. However, their widespread use and careless disposal have led to severe pollution. The oceans, in particular, are heavily affected by plastic waste, where millions of tons of plastic accumulate each year, harming marine life and ecosystems.

    A significant concern with single-use plastics is that they are not biodegradable. Instead, they break down into tiny particles known as microplastics, which persist in the environment for hundreds of years. These microplastics can enter the food chain, affecting not only marine animals but also humans who consume seafood. Research has shown that microplastics are now present in a variety of foods and beverages, raising health concerns for consumers worldwide.

    To address the issue, some governments and organizations have implemented policies to reduce single-use plastic consumption. For example, many countries now impose charges on plastic bags or have banned their use entirely. Some companies are also developing eco-friendly alternatives, such as biodegradable plastics or reusable items. These measures aim to encourage people to make more sustainable choices and reduce their environmental impact.

    Technology and innovation also play a role in tackling plastic pollution. Scientists are working on new ways to break down plastics more effectively or create materials that decompose naturally. For instance, enzymes that digest plastics have been discovered, and researchers are exploring how to use these enzymes on a larger scale. With continuous efforts, there is hope that the detrimental effects of single-use plastics can be mitigated in the future.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a type of single-use plastic?

Water bottles

Cutlery

Food containers

Plastic bags

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin chi tiết

Đồ nhựa dùng một lần nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong bài?

    A. Chai nước           B. Dụng cụ ăn uốngC. Hộp đựng thức ănD. Túi ni lông

Thông tin: These plastics, designed to be used once and then discarded, include items like plastic bags, straws, cutlery, and water bottles. (Những đồ nhựa này được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, bao gồm các vật dụng như túi ni lông, ống hút, dụng cụ ăn uốngchai nước.)

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘discarded’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

disposed

wasted

reused

dumped

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘discarded’ ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.

A. dispose /dɪˈspəʊz/ (v): vứt bỏ

B. waste /weɪst/ (v): lãng phí

C. reuse /ˌriːˈjuːz/ (v): tái sử dụng

D. dump /dʌmp/ (v): vứt bỏ, đổ thành đống

→ discard /dɪˈskɑːd/ (v): loại bỏ, vứt bỏ >< reuse /ˌriːˈjuːz/ (v): tái sử dụng

Thông tin: These plastics, designed to be used once and then discarded, include items like plastic bags, straws, cutlery, and water bottles. (Những đồ nhựa này được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, bao gồm các vật dụng như túi ni lông, ống hút, dụng cụ ăn uống và chai nước.)

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘They’ in paragraph 1 refers to ______.

Single-use plastics

Various applications

People

Oceans

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘They’ ở đoạn 1 đề cập đến ______.

    A. Đồ nhựa dùng một lần                       B. Các ứng dụng khác nhau

    C. Con người                                          D. Các đại dương

Thông tin: Single-use plastics have become a major environmental issue in recent years. These plastics, designed to be used once and then discarded, include items like plastic bags, straws, cutlery, and water bottles. They are cheap, convenient, and durable, making them popular for various everyday applications. (Đồ nhựa dùng một lần đã trở thành vấn đề môi trường lớn trong những năm gần đây. Những đồ nhựa này được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, bao gồm các vật dụng như túi ni lông, ống hút, dụng cụ ăn uống và chai nước. Chúng có giá thành rẻ, tiện lợi và bền, điều đó khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.)

→ Từ ‘They’ chỉ ‘single-use plastics’ phía trước.

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘persist’ in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

diminish

remain

disappear

emerge

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘persist’ ở đoạn 2 đồng nghĩa với từ ______.

A. diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, thu nhỏ

B. remain /rɪˈmeɪn/ (v): tiếp tục tồn tại, giữ lại

C. disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/ (v): biến mất

D. emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): nổi lên, xuất hiện

→ persist /pəˈsɪst/ (v): tồn tại lâu dài, kéo dài = remain /rɪˈmeɪn/ (v): tiếp tục tồn tại, giữ lại

Thông tin: A significant concern with single-use plastics is that they are not biodegradable. Instead, they break down into tiny particles known as microplastics, which persist in the environment for hundreds of years. (Một mối lo ngại lớn đối với đồ nhựa dùng một lần là chúng không thể phân hủy sinh học. Thay vào đó, chúng phân rã thành các hạt nhỏ được gọi là vi nhựa, và tồn tại trong môi trường hàng trăm năm.)

Chọn B.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

These actions aim to inspire sustainable choices and reduce environmental harm.

The goal is to discourage plastic use and improve environmental responsibility.

These efforts encourage greener decisions and reduce ecological impact.

These steps promote plastic alternatives and cut pollution.

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Những hành động này nhằm truyền cảm hứng cho các lựa chọn bền vững và giảm tác hại đến môi trường.

B. Mục tiêu là ngăn chặn việc sử dụng đồ nhựa và nâng cao trách nhiệm bảo vệ môi trường.

C. Những nỗ lực này khuyến khích các quyết định thân thiện với môi trường hơn và giảm tác động sinh thái.

D. Những bước này thúc đẩy các lựa chọn thay thế đồ nhựa và giảm ô nhiễm.

Câu gạch chân: These measures aim to encourage people to make more sustainable choices and reduce their environmental impact. (Các biện pháp này nhằm khuyến khích mọi người đưa ra những lựa chọn bền vững hơn và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.)

Chọn A.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, which of the following is TRUE?

Enzymes could potentially break down plastics more efficiently.

No solution exists for reducing single-use plastic consumption.

Plastic waste is harmless to marine life.

Microplastics completely break down in a few years.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin true/not true

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Enzym có khả năng phân hủy nhựa hiệu quả hơn.

B. Không có giải pháp nào để giảm thiểu việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần

C. Rác thải nhựa vô hại với sinh vật biển.

D. Vi nhựa sẽ phân hủy hoàn toàn sau vài năm.

Thông tin:

- For instance, enzymes that digest plastics have been discovered, and researchers are exploring how to use these enzymes on a larger scale. (Chẳng hạn, các enzyme có thể tiêu hóa nhựa đã được phát hiện và các nhà nghiên cứu đang tìm cách ứng dụng chúng trên quy mô lớn hơn.) → A đúng.

- To address the issue, some governments and organizations have implemented policies to reduce single-use plastic consumption. For example, many countries now impose charges on plastic bags or have banned their use entirely. Some companies are also developing eco-friendly alternatives, such as biodegradable plastics or reusable items. (Để giải quyết vấn đề này, một số chính phủ và tổ chức đã thực hiện các chính sách nhằm giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Ví dụ, nhiều quốc gia hiện áp dụng phí đối với túi ni lông hoặc cấm sử dụng hoàn toàn. Một số công ty cũng đang phát triển các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường, chẳng hạn như đồ nhựa phân hủy sinh học hoặc các vật dụng có thể tái sử dụng.) → B sai.

- A significant concern with single-use plastics is that they are not biodegradable. Instead, they break down into tiny particles known as microplastics, which persist in the environment for hundreds of years. These microplastics can enter the food chain, affecting not only marine animals but also humans who consume seafood. (Một mối lo ngại lớn đối với đồ nhựa dùng một lần là chúng không thể phân hủy sinh học. Thay vào đó, chúng phân rã thành các hạt nhỏ được gọi là vi nhựa, và tồn tại trong môi trường hàng trăm năm. Những hạt vi nhựa này có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng không chỉ đến động vật biển mà còn đến con người khi tiêu thụ hải sản.) → C, D sai.

Chọn A.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention the impacts of microplastics on humans?

Paragraph 3

Paragraph 2

Paragraph 4

Paragraph 1

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào tác giả đề cập đến tác động của các hạt vi nhựa đối với con người?

    A. Đoạn 3               B. Đoạn 2                C. Đoạn 4                D. Đoạn 1

Thông tin: These microplastics can enter the food chain, affecting not only marine animals but also humans who consume seafood. Research has shown that microplastics are now present in a variety of foods and beverages, raising health concerns for consumers worldwide. (Những hạt vi nhựa này có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng không chỉ đến động vật biển mà còn đến con người khi tiêu thụ hải sản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi nhựa hiện có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống, làm dấy lên lo ngại về sức khỏe cho người tiêu dùng trên toàn thế giới.)

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer discuss scientific efforts to address plastic pollution?

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các nỗ lực khoa học để giải quyết ô nhiễm nhựa?

    A. Đoạn 1               B. Đoạn 4                C. Đoạn 2                D. Đoạn 3

Thông tin: Scientists are working on new ways to break down plastics more effectively or create materials that decompose naturally. For instance, enzymes that digest plastics have been discovered, and researchers are exploring how to use these enzymes on a larger scale. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những cách mới để phân hủy nhựa hiệu quả hơn hoặc tạo ra các vật liệu có khả năng phân hủy tự nhiên. Chẳng hạn, các enzyme có thể tiêu hóa nhựa đã được phát hiện và các nhà nghiên cứu đang tìm cách ứng dụng chúng trên quy mô lớn hơn.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

    Đồ nhựa dùng một lần đã trở thành vấn đề môi trường lớn trong những năm gần đây. Những đồ nhựa này được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, bao gồm các vật dụng như túi ni lông, ống hút, dụng cụ ăn uống và chai nước. Chúng có giá thành rẻ, tiện lợi và bền, điều đó khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng tràn lan và vứt bỏ bừa bãi đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt, đại dương bị ảnh hưởng nặng nề bởi rác thải nhựa, với hàng triệu tấn nhựa tích tụ mỗi năm, gây hại cho sinh vật biển và hệ sinh thái.

    Một mối lo ngại lớn đối với đồ nhựa dùng một lần là chúng không thể phân hủy sinh học. Thay vào đó, chúng phân rã thành các hạt nhỏ được gọi là vi nhựa, và tồn tại trong môi trường hàng trăm năm. Những hạt vi nhựa này có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng không chỉ đến động vật biển mà còn đến con người khi tiêu thụ hải sản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi nhựa hiện có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống, làm dấy lên lo ngại về sức khỏe cho người tiêu dùng trên toàn thế giới.

    Để giải quyết vấn đề này, một số chính phủ và tổ chức đã thực hiện các chính sách nhằm giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Ví dụ, nhiều quốc gia hiện áp dụng phí đối với túi ni lông hoặc cấm sử dụng hoàn toàn. Một số công ty cũng đang phát triển các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường, chẳng hạn như đồ nhựa phân hủy sinh học hoặc các vật dụng có thể tái sử dụng. Các biện pháp này nhằm khuyến khích mọi người đưa ra những lựa chọn bền vững hơn và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

    Công nghệ và đổi mới cũng đóng vai trò trong việc giải quyết ô nhiễm nhựa. Các nhà khoa học đang nghiên cứu những cách mới để phân hủy nhựa hiệu quả hơn hoặc tạo ra các vật liệu có khả năng phân hủy tự nhiên. Chẳng hạn, các enzyme có thể tiêu hóa nhựa đã được phát hiện và các nhà nghiên cứu đang tìm cách ứng dụng chúng trên quy mô lớn hơn. Với những nỗ lực không ngừng, hy vọng rằng tác động tiêu cực của đồ nhựa dùng một lần có thể được giảm bớt trong tương lai.

Đoạn văn

Read the following passage about technology in education and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    [I] Some people strongly support integrating technology in classrooms, while others highlight the potential negative effects on students. [II] Parents and teachers often express concerns about increased screen time, reduced face-to-face interaction, [III] and various distractions associated with technology use. [IV]

    Supporters of technology believe it brings enthusiasm, motivation, personalized educational experiences, and collaborative opportunities. Technology offers a plethora of resources for students, parents, and teachers. For instance, if a student struggles with math homework, platforms like Khan Academy provide useful sample problems and tutorials. Additionally, YouTube hosts many educational channels that make learning engaging. Google offers virtual reality field trips through its expeditions program, while websites like Quizlet help students review materials. Personalized learning experiences can also be found on sites like Classcraft, ensuring students have resources to support their coursework, both at home and school.

    Technology enhances learning efficiency. Nowadays, attendance records, grades, and behavior referrals are often managed online, allowing for immediate sharing between students, teachers, and parents. Parent-teacher communication has become more streamlined through email. If a student misses a class, assignments are typically available on class websites or Google Classroom. By automating routine tasks, teachers can dedicate more time to developing course materials and providing individualized instruction.

    In today’s world, where technology is integral to nearly every aspect of life, students need digital literacy and technological fluency to succeed beyond school. Learning technology skills goes beyond just creating digital presentations or drafting emails; it fosters valuable soft skills such as communication, collaboration, problem-solving, and adaptability. These competencies are not only essential for college but are also highly sought after by employers, ensuring that students reap significant benefits as they enter the workforce.

(Adapted from https://www.classcraft.com)

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

Technology is a hot topic these days in education.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

Công nghệ là chủ đề nóng trong giáo dục hiện nay.

    A. [I]                       B. [II]                      C. [III]                    D. [IV]

* Xét vị trí [I]: [I] Some people strongly support integrating technology in classrooms, while others highlight the potential negative effects on students. ([I] Một số người ủng hộ mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ trong lớp học, trong khi số khác lại nhấn mạnh những tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với học sinh.)

→ Câu cần điền mang ý nghĩa tổng quát, giới thiệu rằng công nghệ hiện đang là một chủ đề nóng trong giáo dục, phù hợp để mở đầu đoạn văn trước khi trình bày quan điểm trái chiều về công nghệ trong lớp học (tại sao công nghệ lại là chủ đề nóng).

Chọn A.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase ‘highlight’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.

emphasize

discuss

simplify

ignore

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘highlight’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng từ ______.

A. emphasize /ˈemfəsaɪz/ (v): nhấn mạnh, làm nổi bật

B. discuss /dɪˈskʌs/ (v): thảo luận, tranh luận

C. simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ (v): đơn giản hóa

D. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): phớt lờ

→ highlight /ˈhaɪlaɪt/ (v): làm nổi bật, nêu bật = emphasize /ˈemfəsaɪz/ (v): nhấn mạnh, làm nổi bật

Thông tin: Some people strongly support integrating technology in classrooms, while others highlight the potential negative effects on students. (Một số người ủng hộ mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ trong lớp học, trong khi số khác lại nhấn mạnh những tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với học sinh.)

Chọn A.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word ‘it’ in paragraph 2 refer to?

education

a website

a resource

technology

Xem đáp án

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘it’ ở đoạn 2 đề cập đến cái gì?

    A. giáo dục             B. một trang web     C. một tài nguyên   D. công nghệ

Thông tin: Supporters of technology believe it brings enthusiasm, motivation, personalized educational experiences, and collaborative opportunities. (Những người ủng hộ công nghệ tin rằng mang lại sự hào hứng, động lực, trải nghiệm giáo dục cá nhân hóa và cơ hội hợp tác.)

→ Từ ‘it’ chỉ ‘technology’ ở phía trước.

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a resource provided by technology?

Personalized learning experiences

Educational channels

Virtual reality field trips

In-person tutoring

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin chi tiết

Theo đoạn 2, điều nào KHÔNG được đề cập là một nguồn tài nguyên do công nghệ cung cấp?

    A. Trải nghiệm học tập được cá nhân hóa                              B. Các kênh giáo dục

    C. Các chuyến tham quan thực tế ảo       D. Gia sư trực tiếp

Thông tin:

- Personalized learning experiences can also be found on sites like Classcraft, ensuring students have resources to support their coursework, both at home and school. (Trải nghiệm học tập được cá nhân hóa cũng có thể được tìm thấy trên các trang web như Classcraft, đảm bảo học sinh có các tài nguyên hỗ trợ cho khóa học của mình cả ở trường và tại nhà.)

→ A được đề cập.

- Additionally, YouTube hosts many educational channels that make learning engaging. (Ngoài ra, YouTube có nhiều kênh giáo dục giúp việc học trở nên hấp dẫn.)

→ B được đề cập.

- Google offers virtual reality field trips through its expeditions program, while websites like Quizlet help students review materials. (Google cung cấp các chuyến tham quan thực tế ảo thông qua chương trình Expeditions, trong khi các trang web như Quizlet giúp học sinh ôn tập kiến thức.)

→ C được đề cập.

Chọn D.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Teachers can reduce their workload by automating tasks, allowing them to focus more on course content and individualized teaching.

Teachers can only automate tasks without gaining more time for other important activities.

By automating tasks, teachers no longer need to focus on course materials or individualized instruction.

Automating routine tasks is a waste of time for teachers and does not contribute to improving course materials.

Xem đáp án

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Giáo viên có thể giảm khối lượng công việc bằng cách tự động hóa các công việc, giúp họ có nhiều thời gian hơn để tập trung vào nội dung khóa học và giảng dạy cá nhân hóa.

B. Giáo viên chỉ có thể tự động hóa các công việc mà không có thêm thời gian cho các hoạt động quan trọng khác.

C. Bằng cách tự động hóa các công việc, giáo viên không cần phải tập trung vào tài liệu khóa học hay hướng dẫn cá nhân hóa nữa.

D. Việc tự động hóa các công việc hằng ngày là lãng phí thời gian đối với giáo viên và không góp phần cải thiện tài liệu khóa học.

Câu gạch chân: By automating routine tasks, teachers can dedicate more time to developing course materials and providing individualized instruction. (Nhờ tự động hóa các công việc thường ngày, giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để phát triển tài liệu khóa học và hỗ trợ từng học sinh một cách hiệu quả.)

Chọn A.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Online tools are essential for efficient learning processes.

Teachers must adapt to using technology for lesson planning.

Technology eliminates the need for traditional classroom attendance.

Technology simplifies teachers’ workloads and enhances communication.

Xem đáp án

Kiến thức về ý chính của đoạn

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

A. Các công cụ trực tuyến rất cần thiết cho quá trình học tập hiệu quả.

B. Giáo viên phải thích nghi với việc sử dụng công nghệ để soạn giáo án.

C. Công nghệ loại bỏ nhu cầu điểm danh trong lớp học truyền thống.

D. Công nghệ giúp đơn giản hóa khối lượng công việc của giáo viên và cải thiện giao tiếp.

Thông tin: Technology enhances learning efficiency. Nowadays, attendance records, grades, and behavior referrals are often managed online, allowing for immediate sharing between students, teachers, and parents. Parent-teacher communication has become more streamlined through email. If a student misses a class, assignments are typically available on class websites or Google Classroom. By automating routine tasks, teachers can dedicate more time to developing course materials and providing individualized instruction. (Công nghệ giúp nâng cao hiệu quả học tập. Ngày nay, sổ điểm danh, bảng điểm và các đánh giá về vi phạm kỷ luật thường được quản lý trực tuyến, giúp học sinh, giáo viên và phụ huynh dễ dàng chia sẻ thông tin ngay lập tức. Việc liên lạc giữa giáo viên và phụ huynh cũng trở nên thuận tiện hơn thông qua email. Nếu học sinh nghỉ học, các bài tập thường được đăng trên trang web lớp học hoặc Google Classroom. Nhờ tự động hóa các công việc thường ngày, giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để phát triển tài liệu khóa học và hỗ trợ từng học sinh một cách hiệu quả.)

* Xét các đáp án:

- A sai vì quá chung chung. Mặc dù công nghệ giúp nâng cao hiệu quả học tập, nhưng đoạn 3 tập trung vào giáo viên và quản lý lớp học, chứ không phải toàn bộ quá trình học tập.

- B sai vì đoạn văn có nhắc đến việc giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để phát triển tài liệu giảng dạy, nhưng không nói rằng họ bắt buộc phải thích nghi với công nghệ.

- C sai vì theo thông tin trong đoạn, công nghệ giúp theo dõi điểm danh trực tuyến nhưng không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu điểm danh.

- D đúng vì đoạn 3 đề cập đến việc tự động hóa giúp giáo viên giảm bớt công việc thường ngày (routine tasks), từ đó họ có nhiều thời gian hơn để soạn bài và dạy học. Đoạn cũng nhấn mạnh rằng việc quản lý điểm danh, điểm số và liên lạc giữa phụ huynh và giáo viên trở nên thuận tiện hơn (cải thiện giao tiếp).

Chọn D.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘essential’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

insignificant

crucial

important

vital

Xem đáp án

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘essential’ ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.

A. insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): không quan trọng, tầm thường

B. crucial /ˈkruːʃl/ (adj): quan trọng, thiết yếu

C. important /ɪmˈpɔːtnt/ (adj): quan trọng, trọng đại

D. vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng, thiết yếu

→ essential /ɪˈsenʃl/ (adj): rất quan trọng, cần thiết >< insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): không quan trọng, tầm thường

Thông tin: These competencies are not only essential for college but are also highly sought after by employers, ensuring that students reap significant benefits as they enter the workforce. (Những kỹ năng này không chỉ cần thiết cho bậc đại học mà còn được các nhà tuyển dụng đánh giá cao, đảm bảo học sinh nhận được những lợi ích đáng kể khi bước vào thị trường lao động.)

Chọn A.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Digital literacy is essential for future career success.

All students benefit equally from technology in education.

Parents and teachers universally support technology in classrooms.

Technology will eventually replace traditional teaching methods.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin true/not true

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Khả năng sử dụng công nghệ số rất quan trọng đối với sự thành công nghề nghiệp trong tương lai.

B. Tất cả học sinh đều được hưởng lợi như nhau từ công nghệ trong giáo dục.

C. Phụ huynh và giáo viên đều ủng hộ việc sử dụng công nghệ trong lớp học.

D. Công nghệ cuối cùng sẽ thay thế các phương pháp giảng dạy truyền thống.

Thông tin:

- In today’s world, where technology is integral to nearly every aspect of life, students need digital literacy and technological fluency to succeed beyond school. (Trong thế giới ngày nay, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, học sinh cần có kiến thức về kỹ thuật số và thành thạo công nghệ để thành công sau khi ra trường.) → A đúng.

- Some people strongly support integrating technology in classrooms, while others highlight the potential negative effects on students. (Một số người ủng hộ mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ trong lớp học, trong khi số khác lại nhấn mạnh những tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với học sinh.) → Câu này nêu ra tranh cãi về công nghệ trong lớp học và đề cập đến một số tác động tiêu cực của công nghệ đối với học sinh, cho thấy rằng không phải học sinh nào cũng hưởng lợi từ việc sử dụng công nghệ trong giáo dục. → B sai.

- Parents and teachers often express concerns about increased screen time, reduced face-to-face interaction, and various distractions associated with technology use. (Các bậc phụ huynh và giáo viên thường bày tỏ mối quan ngại về việc tăng thời lượng sử dụng thiết bị, giảm tương tác trực tiếp, và nhiều sự phân tâm khác liên quan đến công nghệ.) → C sai.

- Đoạn 3 nhấn mạnh rằng công nghệ hỗ trợ giáo dục và mang lại nhiều lợi ích, nhưng không đề cập đến việc công nghệ sẽ thay thế hoàn toàn giáo viên hoặc phương pháp giảng dạy truyền thống. Nếu công nghệ thay thế phương pháp giảng dạy truyền thống, bài đọc sẽ đề cập đến việc giáo viên không còn cần thiết nữa, nhưng thực tế thì bài đọc vẫn nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc hướng dẫn cá nhân hóa cho học sinh. → D sai.

Chọn A.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Students’ reliance on technology may hinder their interpersonal skills.

Technology will continue to dominate educational practices.

Education systems must evolve to incorporate more technology.

All teachers are trained to use technology effectively in the classroom.

Xem đáp án

Kiến thức về thông tin suy luận

Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?

A. Việc học sinh phụ thuộc vào công nghệ có thể cản trở kỹ năng giao tiếp của các em.

B. Công nghệ sẽ tiếp tục thống trị các phương pháp giáo dục.

C. Hệ thống giáo dục phải phát triển để tích hợp nhiều công nghệ hơn.

D. Tất cả giáo viên đều được đào tạo để sử dụng công nghệ hiệu quả trong lớp học.

Thông tin: Parents and teachers often express concerns about increased screen time, reduced face-to-face interaction, and various distractions associated with technology use. (Các bậc phụ huynh và giáo viên thường bày tỏ mối quan ngại về việc tăng thời lượng sử dụng thiết bị, giảm tương tác trực tiếp, và nhiều sự phân tâm khác liên quan đến công nghệ.)

→ Câu trên không trực tiếp nói rằng công nghệ làm giảm kỹ năng giao tiếp, nhưng người đọc có thể suy ra rằng nếu học sinh dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị và ít tương tác trực tiếp, kỹ năng giao tiếp của các em có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, đáp án A có thể suy ra một cách hợp lý từ bài đọc, nên đúng.

Chọn A.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

The integration of technology in classrooms is controversial but almost all people believe that it is ultimately beneficial for students.

As technology evolves, students must adapt to new tools to remain competitive in their careers.

While technology provides benefits in education, concerns about its effects on students persist.

Technology offers valuable resources and skills that enhance the educational experience and prepare students for future success.

Xem đáp án

Kiến thức về ý chính toàn bài

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài đọc?

A. Việc tích hợp công nghệ trong lớp học vẫn còn gây tranh cãi nhưng hầu hết mọi người đều tin rằng cuối cùng nó sẽ mang lại lợi ích cho học sinh.

B. Khi công nghệ phát triển, học sinh phải thích nghi với các công cụ mới để duy trì khả năng cạnh tranh trong sự nghiệp.

C. Trong khi công nghệ mang lại lợi ích trong giáo dục, vẫn còn nhiều lo ngại về tác động của nó đối với học sinh.

D. Công nghệ cung cấp các tài nguyên và kỹ năng có giá trị giúp nâng cao trải nghiệm giáo dục và chuẩn bị cho học sinh thành công trong tương lai.

Thông tin:

- Some people strongly support integrating technology in classrooms, while others highlight the potential negative effects on students. (Một số người ủng hộ mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ trong lớp học, trong khi số khác lại nhấn mạnh những tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với học sinh.)

→ A sai. Bài đọc có đề cập đến tranh cãi về việc ứng dụng công nghệ trong lớp học, tuy nhiên, trên thực tế, có cả ý kiến ủng hộ và lo ngại, không có kết luận rằng ‘phần lớn’ mọi người đều đồng ý rằng công nghệ sẽ mang lại lợi ích cho học sinh.

- In today’s world, where technology is integral to nearly every aspect of life, students need digital literacy and technological fluency to succeed beyond school. (Trong thế giới ngày nay, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, học sinh cần có kiến thức về kỹ thuật số và thành thạo công nghệ để thành công sau khi ra trường.)

→ B sai. Bài đọc có nhắc đến vai trò của công nghệ trong việc chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của học sinh, tuy nhiên, nội dung bài đọc không chỉ tập trung vào vấn đề đó. Nó còn đề cập đến lợi ích trong học tập, công cụ hỗ trợ giáo viên, và cả những lo ngại về công nghệ. Đáp án B chỉ nói về một khía cạnh nhỏ của bài, nên không phải là lựa chọn đúng.

- C đúng. Đáp án C tóm tắt đầy đủ cả hai ý chính của bài đọc: lợi ích của công nghệ (công nghệ giúp học sinh tiếp cận tài liệu học tập dễ dàng hơn, hỗ trợ giáo viên quản lý lớp học hiệu quả hơn, và giúp học sinh phát triển kỹ năng số) và những mối lo ngại về tác động của nó đối với học sinh (tăng thời gian sử dụng màn hình, giảm tương tác trực tiếp, gây xao nhãng (được đề cập trong đoạn 1).  

- D sai. Đáp án D chỉ tập trung vào lợi ích của công nghệ, mà không nhắc đến những lo ngại mà bài đã đề cập. Bài đọc không chỉ nói về việc công nghệ giúp học sinh thành công mà còn nhấn mạnh những mặt tiêu cực tiềm ẩn của công nghệ trong giáo dục. Vì vậy, đáp án D không đầy đủ và không phản ánh toàn bộ nội dung bài đọc.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

    Công nghệ là chủ đề nóng trong giáo dục hiện nay. Một số người ủng hộ mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ trong lớp học, trong khi số khác lại nhấn mạnh những tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với học sinh. Các bậc phụ huynh và giáo viên thường bày tỏ mối quan ngại về việc tăng thời lượng sử dụng thiết bị, giảm tương tác trực tiếp, và nhiều sự phân tâm khác liên quan đến công nghệ.

    Những người ủng hộ công nghệ tin rằng nó mang lại sự hào hứng, động lực, trải nghiệm giáo dục cá nhân hóa và cơ hội hợp tác. Công nghệ mang đến vô số tài nguyên cho học sinh, phụ huynh và giáo viên. Ví dụ, nếu một học sinh gặp khó khăn với bài tập về nhà môn toán, các nền tảng như Khan Academy cung cấp các bài tập mẫu và hướng dẫn hữu ích. Ngoài ra, YouTube có nhiều kênh giáo dục giúp việc học trở nên hấp dẫn. Google cung cấp các chuyến tham quan thực tế ảo thông qua chương trình Expeditions, trong khi các trang web như Quizlet giúp học sinh ôn tập kiến thức. Trải nghiệm học tập được cá nhân hóa cũng có thể được tìm thấy trên các trang web như Classcraft, đảm bảo học sinh có các tài nguyên hỗ trợ cho khóa học của mình cả ở trường và tại nhà.

    Công nghệ giúp nâng cao hiệu quả học tập. Ngày nay, sổ điểm danh, bảng điểm và các đánh giá về vi phạm kỷ luật thường được quản lý trực tuyến, giúp học sinh, giáo viên và phụ huynh dễ dàng chia sẻ thông tin ngay lập tức. Việc liên lạc giữa giáo viên và phụ huynh cũng trở nên thuận tiện hơn thông qua email. Nếu học sinh nghỉ học, các bài tập thường được đăng trên trang web lớp học hoặc Google Classroom. Nhờ tự động hóa các công việc thường ngày, giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để phát triển tài liệu khóa học và hỗ trợ từng học sinh một cách hiệu quả.

    Trong thế giới ngày nay, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, học sinh cần có kiến thức về kỹ thuật số và thành thạo công nghệ để thành công sau khi ra trường. Việc học các kỹ năng công nghệ không chỉ dừng lại ở việc tạo bài thuyết trình kỹ thuật số hay soạn email, nó còn giúp phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng. Những kỹ năng này không chỉ cần thiết cho bậc đại học mà còn được các nhà tuyển dụng đánh giá cao, đảm bảo học sinh nhận được những lợi ích đáng kể khi bước vào thị trường lao động.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

a. Jim: Hmm... We should make people ride bicycles.

b. Peter: Good idea! And we shouldn’t let them drive cars.

c. Peter: Hi, Jim. How can we reduce air pollution in our city?

(Adapted from i-Learn Smart World 12)

a-b-c

c-a-b

c-b-a

b-c-a

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Peter: Hi, Jim. How can we reduce air pollution in our city?

a. Jim: Hmm... We should make people ride bicycles.

b. Peter: Good idea! And we shouldn’t let them drive cars.

Dịch:

c. Peter: Chào Jim. Chúng ta có thể làm giảm ô nhiễm không khí ở thành phố này bằng cách nào?

a. Jim: Hừm... Chúng ta nên khuyến khích mọi người đi xe đạp.

b. Peter: Ý hay đấy! Và chúng ta không nên để họ lái ô tô.

Chọn B.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Bean: That makes sense, but I don’t think AI is suitable for basic tasks.

b. Nick: Definitely. A doctor’s job is such a tedious one that AI will likely take over.

c. Nick: You’re right. Basic jobs may be perfect for AI, but humans may not want to relinquish control of more boring tasks.

d. Bean: Do you think AI will affect the role of doctors?

e. Bean: I think it will, but doctors will probably still be needed for making critical decisions.

e-c-d-b-a

d-b-e-c-a

a-c-e-b-d

a-b-c-d-e

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

d. Bean: Do you think AI will affect the role of doctors?

b. Nick: Definitely. A doctor’s job is such a tedious one that AI will likely take over.

e. Bean: I think it will, but doctors will probably still be needed for making critical decisions.

c. Nick: You’re right. Basic jobs may be perfect for AI, but humans may not want to relinquish control of more boring tasks.

a. Bean: That makes sense, but I don’t think AI is suitable for basic tasks.

Dịch:

d. Bean: Bạn có nghĩ rằng AI sẽ ảnh hưởng đến vai trò của bác sĩ không?

b. Nick: Chắc chắn rồi. Công việc của bác sĩ tẻ nhạt đến nỗi AI có thể sẽ thay thế họ.

e. Bean: Mình cũng nghĩ vậy, nhưng có lẽ vẫn cần đến bác sĩ để đưa ra những quyết định quan trọng.

c. Nick: Đúng vậy. Những công việc cơ bản có thể rất phù hợp với AI, nhưng con người có thể không muốn từ bỏ quyền kiểm soát đối với những nhiệm vụ nhàm chán hơn.

a. Bean: Điều đó có lý, nhưng mình không nghĩ AI phù hợp với các công việc cơ bản đâu.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Dear Sir/Madam,

a. I am writing to apply for the position of Marketing Assistant at your company, as advertised on your website.

b. Thank you for considering my application. I look forward to the opportunity to discuss how I can contribute to your team.

c. My strong communication skills and experience with social media campaigns make me a good fit for this role.

d. I am excited about the possibility of joining your dynamic team and helping to drive your marketing initiatives.

e. I have attached my resume for your review.

Best regards,

Peter

(Adapted from Friends Global)

a-e-c-d-b

a-c-e-d-b

a-d-c-e-b

a-c-d-e-b

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư

Thứ tự sắp xếp đúng:

Dear Sir/Madam,

a. I am writing to apply for the position of Marketing Assistant at your company, as advertised on your website.

c. My strong communication skills and experience with social media campaigns make me a good fit for this role.

d. I am excited about the possibility of joining your dynamic team and helping to drive your marketing initiatives.

e. I have attached my resume for your review.

b. Thank you for considering my application. I look forward to the opportunity to discuss how I can contribute to your team.

Best regards,

Peter

Dịch:

Kính gửi Ông/Bà,

a. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Trợ lý Tiếp thị, theo thông tin tuyển dụng trên trang web của quý công ty.

c. Kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ và kinh nghiệm thực hiện các chiến dịch truyền thông xã hội giúp tôi phù hợp cho vị trí này.

d. Tôi rất mong muốn có cơ hội gia nhập đội ngũ năng động của quý công ty và đóng góp vào các chiến lược tiếp thị.

e. Tôi đã đính kèm CV của mình để quý công ty tham khảo.

b. Cảm ơn quý công ty đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi. Tôi mong có cơ hội thảo luận thêm về cách tôi có thể đóng góp cho đội ngũ của quý công ty.

Trân trọng,

Peter

Chọn D.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Lastly, having a part-time job can cause students to feel stressed, fatigued, and overwhelmed, potentially harming their mental health by increasing levels of stress, anxiety, and depression.

b. Additionally, long hours and tight deadlines may leave students with inadequate time for studying, completing assignments, and preparing for exams.

c. First, it can adversely affect students’ academic performance, as juggling work and studies can be quite difficult.

d. Taking on part-time jobs while studying can have several drawbacks.

e. In summary, part-time jobs can negatively impact academic performance and contribute to stress. Students should carefully consider these factors before taking on a part-time job.

(Adapted from https://heid.vn/)

d-c-b-a-e

a-b-c-d-e

b-c-d-a-e

c-a-d-b-e

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

d. Taking on part-time jobs while studying can have several drawbacks.

c. First, it can adversely affect students’ academic performance, as juggling work and studies can be quite difficult.

b. Additionally, long hours and tight deadlines may leave students with inadequate time for studying, completing assignments, and preparing for exams.

a. Lastly, having a part-time job can cause students to feel stressed, fatigued, and overwhelmed, potentially harming their mental health by increasing levels of stress, anxiety, and depression.

e. In summary, part-time jobs can negatively impact academic performance and contribute to stress. Students should carefully consider these factors before taking on a part-time job.

Dịch:

d. Làm việc bán thời gian trong khi học có thể có một số tác động tiêu cực.

c. Trước tiên, nó có thể ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập của sinh viên, vì việc cân bằng giữa công việc và học tập có thể rất khó khăn.

b. Ngoài ra, thời gian làm việc dài và thời hạn nộp bài tập gấp gáp có thể khiến sinh viên không có đủ thời gian để học, hoàn thành bài tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.

a. Cuối cùng, làm việc bán thời gian có thể khiến sinh viên cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi và quá tải, làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề tâm lý như lo âu và trầm cảm.

e. Tóm lại, công việc bán thời gian có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thành tích học tập và góp phần gây căng thẳng. Sinh viên nên cân nhắc kỹ lưỡng những yếu tố này trước khi nhận công việc bán thời gian.

Chọn A.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Furthermore, language that includes slurs or derogatory terms can escalate tensions and lead to online conflicts among users.

b. A recent study found that certain Vietnamese phrases used on social media are often perceived as offensive or disrespectful, particularly among younger generations.

c. This highlights the importance of promoting a positive online environment in discussions about social media etiquette.

d. In fact, research indicates that nearly 65% of social media users in Vietnam have encountered offensive language in online interactions.

e. In conclusion, being mindful of language use on social media is essential to fostering respectful communication and avoiding misunderstandings

e-a-d-b-c

b-a-d-c-e

b-e-a-c-d

d-b-c-a-e

Xem đáp án

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. A recent study found that certain Vietnamese phrases used on social media are often perceived as offensive or disrespectful, particularly among younger generations.

a. Furthermore, language that includes slurs or derogatory terms can escalate tensions and lead to online conflicts among users.

d. In fact, research indicates that nearly 65% of social media users in Vietnam have encountered offensive language in online interactions.

c. This highlights the importance of promoting a positive online environment in discussions about social media etiquette.

e. In conclusion, being mindful of language use on social media is essential to fostering respectful communication and avoiding misunderstandings.

Dịch:

b. Một nghiên cứu gần đây cho thấy một số cụm từ tiếng Việt được sử dụng trên mạng xã hội thường bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là với thế hệ trẻ.

a. Hơn nữa, ngôn ngữ bao gồm những từ ngữ mang tính xúc phạm hoặc miệt thị có thể làm gia tăng căng thẳng và dẫn đến xung đột trực tuyến giữa người dùng.

d. Trên thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng gần 65% người dùng mạng xã hội tại Việt Nam đã từng gặp phải những từ ngữ xúc phạm trong các cuộc tương tác trực tuyến.

c. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy một môi trường trực tuyến tích cực khi thảo luận về phép xã giao trên mạng xã hội.

e. Tóm lại, chú ý đến cách sử dụng từ ngữ trên mạng xã hội là điều cần thiết để duy trì giao tiếp tôn trọng và tránh hiểu lầm.

Chọn B.