Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 12)
40 câu hỏi
Read the following school notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
ART COMPETITION FOR VIETNAMESE TEACHER’S DAY CELEBRATION
To celebrate Vietnamese Teacher’s Day on November 20th, the school will be hosting a(n) (1) ______ with the theme “Our Beloved Teachers and School”. The competition will take place (2) ______ November 15th to 19th in the Art Room. Students (3) ______ to participate must submit their artwork by 4:00 PM on November 19th. All (4) ______ will be displayed in the school hall, and the winners will be announced during the VietnameseTeacher’s Day ceremony. We encourage everyone (5) ______ part and showcase their creativity. For more information or any questions, please feel free to (6) ______ in touch with your art teacher directly.
To celebrate Vietnamese Teacher’s Day on November 20th, the school will be hosting a(n) (1) ______ with the theme “Our Beloved Teachers and School”.
art exciting competition
exciting art competition
competition art exciting
exciting competition art
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
- Ta có cụm danh từ: art competition – cuộc thi vẽ tranh, cuộc thi mỹ thuật
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘exciting’ phải đứng trước cụm danh từ ‘art competition’
→ trật tự đúng: exciting art competition
Dịch: Để chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, trường sẽ tổ chức một cuộc thi vẽ tranh thú vị với chủ đề “Thầy Cô và Mái Trường Mến Yêu”.
Chọn B.
The competition will take place (2) ______ November 15th to 19th in the Art Room.
between
in
on
from
Kiến thức về giới từ
Cấu trúc: from + place/time + to + place/time: từ đâu đến đâu; từ bao giờ đến bao giờ
Dịch: Cuộc thi sẽ diễn ra từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 11 tại Phòng Mỹ thuật.
Chọn D.
Students (3) ______ to participate must submit their artwork by 4:00 PM on November 19th.
wish
who wishes
wishing
wished
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘must submit’ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ/mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho danh từ ‘students’ phía trước → loại A do ‘wish’ đang chia thì hiện tại đơn.
- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘wish’ cần chia ở dạng chủ động → loại D.
- Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ, bỏ ‘be’ nếu có, đưa động từ chính về dạng V-ing.
Mệnh đề đầy đủ: Students who wish to participate must submit their artwork by 4:00 PM on November 19th.
Rút gọn: Students wishing to participate must submit their artwork by 4:00 PM on November 19th.
→ Đáp án B sai; C đúng.
Dịch: Học sinh muốn tham gia cần nộp bài dự thi trước 4:00 chiều ngày 19 tháng 11.
Chọn C.
All (4) ______ will be displayed in the school hall, and the winners will be announced during the VietnameseTeacher’s Day ceremony.
submissions
submit
submissive
submitted
Kiến thức về từ loại
A. submissions /səbˈmɪʃnz/ (n): sự nộp, sự trình (tài liệu, đơn từ, v.v.)
B. submit /səbˈmɪt/ (v): nộp, đệ trình
C. submissive /səbˈmɪsɪv/ (adj): dễ phục tùng, dễ bảo
D. submitted /səbˈmɪtɪd/: dạng quá khứ hoặc phân từ hoàn thành của ‘submit’
- Chỗ trống ở sau lượng từ ‘all’ (theo quy tắc: all + N đếm được số nhiều/không đếm được) và đứng đầu câu làm chủ ngữ trong câu.
→ Chỗ trống phải là danh từ/cụm danh từ. Danh từ ‘submissions’ là đáp án phù hợp, chỉ các bài dự thi/các tác phẩm dự thi đã được nộp.
Dịch: Tất cả các tác phẩm dự thi sẽ được trưng bày tại sảnh trường và người chiến thắng sẽ được công bố trong buổi lễ kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam.
Chọn A.
We encourage everyone (5) ______ part and showcase their creativity.
taking
to take
to taking
take
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu
Cấu trúc: encourage somebody to do something – khuyến khích, động viên ai làm gì
Dịch: Nhà trường khuyến khích tất cả học sinh tham gia và thể hiện sự sáng tạo của mình.
Chọn B.
For more information or any questions, please feel free to (6) ______ in touch with your art teacher directly.
make
go
take
get
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: get in touch with somebody - liên hệ với ai
Dịch: Để biết thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ trực tiếp với giáo viên mỹ thuật của các em.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
ART COMPETITION FOR VIETNAMESE TEACHER’S DAY CELEBRATION
To celebrate Vietnamese Teacher’s Day on November 20th, the school will be hosting an exciting art competition with the theme “Our Beloved Teachers and School”. The competition will take place from November 15th to 19th in the Art Room. Students wishing to participate must submit their artwork by 4:00 PM on November 19th. All submissions will be displayed in the school hall, and the winners will be announced during the Vietnamese Teacher’s Day ceremony. We encourage everyone to take part and showcase their creativity. For more information or any questions, please feel free to get in touch with your art teacher directly.
Dịch bài đọc:
CUỘC THI VẼ TRANH CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM
Để chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, trường sẽ tổ chức một cuộc thi vẽ tranh thú vị với chủ đề “Thầy Cô và Mái Trường Mến Yêu”. Cuộc thi sẽ diễn ra từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 11 tại Phòng Mỹ thuật. Học sinh muốn tham gia cần nộp bài dự thi trước 4:00 chiều ngày 19 tháng 11. Tất cả các tác phẩm dự thi sẽ được trưng bày tại sảnh trường và người chiến thắng sẽ được công bố trong buổi lễ kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam. Nhà trường khuyến khích tất cả học sinh tham gia và thể hiện sự sáng tạo của mình. Để biết thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ trực tiếp với giáo viên mỹ thuật của các em.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Online Learning During the COVID-19 Pandemic: A New Way to Learn!
Embrace the future of education from the comfort of home
What is Online Learning?
Online learning has quickly (7) ______ as a preferred method of education during the COVID-19 pandemic, allowing students to carry on with their studies safely from home. It makes use of (8) ______ essential digital tools and platforms to deliver lessons, making studying much more flexible and accessible anytime, anywhere.
Benefits of Online Learning
• Flexible Schedule: You can learn when it (9) ______ you best. This gives you the chance to balance study time with breaks. It’s perfect for managing your time efficiently.
• Safe Learning Environment: Learning from home helps you avoid (10) ______ to the virus. It ensures that you stay safe while continuing your education.
• Access to a Variety of Resources: You can dive into (11) ______ lessons for better understanding. There are plenty of videos to watch and learn from. (12) ______, online quizzes help test your knowledge regularly.
Online learning has quickly (7) ______ as a preferred method of education during the COVID-19 pandemic, allowing students to carry on with their studies safely from home.
caught on
brought up
carried on
broken out
Kiến thức về cụm động từ
A. catch on (phr. v): nổi tiếng, trở thành mốt, được ưa chuộng
B. bring up (phr. v): nuôi nấng, nuôi dưỡng, đề cập tới
C. carry on (phr. v): tiếp tục
D. break out (phr. v): bùng nổ, bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
- Dựa vào ngữ cảnh, ‘caught on’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Học trực tuyến đã nhanh chóng trở thành phương pháp học tập được ưa chuộng trong đại dịch COVID-19, cho phép học sinh tiếp tục việc học một cách an toàn ngay tại nhà.
Chọn A.
It makes use of (8) ______ essential digital tools and platforms to deliver lessons, making studying much more flexible and accessible anytime, anywhere.
a little
much
a few
all of
Kiến thức về lượng từ
A. a little + N (không đếm được): một ít, một chút
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. a few + N (đếm được số nhiều): một vài, một số
D. all of + the/these/those/my/… + N (đếm được số nhiều): tất cả
all of + the/this/that + N (không đếm được): tất cả
- Căn cứ vào cụm danh từ đếm được số nhiều ‘tools and platforms’ đằng sau chỗ trống, loại A và B.
- Căn cứ vào ngữ pháp, loại D.
Dịch: Hình thức này sử dụng một số công cụ và nền tảng kỹ thuật số cơ bản để giảng dạy, giúp việc học trở nên linh hoạt hơn và có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi.
Chọn C.
You can learn when it (9) ______ you best. This gives you the chance to balance study time with breaks.
fits
suits
matches
reaches
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. fit /fɪt/ (v): vừa vặn (về kích cỡ và hình dáng); phù hợp với không gian vật lý.
B. suit /su:t/ (v): phù hợp với ai đó về sở thích, nhu cầu, điều kiện hoặc hoàn cảnh; (màu sắc, quần áo...,) hợp phong cách, kiểu dáng của người mặc, khiến họ trông hấp dẫn hơn (nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ, phong cách, chứ không phải kích thước).
C. match /mætʃ/ (v): tương đồng, hợp với nhau về màu sắc, kiểu dáng, hoa văn, nội dung
D. reach /ri:tʃ/ (v): đạt đến, vươn tới, đạt được (dùng với khoảng cách, mục tiêu hoặc mức độ nào đó).
- Câu này nói về thời gian phù hợp nhất để học, dựa trên sở thích hoặc hoàn cảnh của người học. Do đó, ‘suits’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Bạn có thể học vào thời gian phù hợp nhất với mình.
Chọn B.
Learning from home helps you avoid (10) ______ to the virus.
likelihood
condition
protection
exposure
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. likelihood /ˈlaɪklihʊd/ (n): xác suất, khả năng xảy ra
B. condition /kənˈdɪʃn/ (n): điều kiện
C. protection /prəˈtekʃn/ (n): sự bảo vệ
D. exposure /ɪkˈspəʊʒə(r)/ (n): sự tiếp xúc, sự phơi bày
Ta có: avoid exposure to something – tránh tiếp xúc với thứ gì đó (thường là những thứ có hại như virus, hóa chất, bức xạ, v.v.)
Dịch: Học tại nhà giúp bạn tránh tiếp xúc với virus.
Chọn D.
You can dive into (11) ______ lessons for better understanding.
preventive
impressive
interactive
alternative
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. preventive /prɪˈventɪv/ (adj): mang tính phòng ngừa
B. impressive /ɪmˈpresɪv/ (adj): gây ấn tượng
C. interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ (adj): tương tác
D. alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/ (adj): thay thế
- Ta có cụm từ: interactive lessons – các bài học có tính tương tác (thường có video, câu hỏi, bài tập trực tuyến giúp người học tham gia tích cực).
Dịch: Bạn có thể tham gia các bài học tương tác để hiểu bài tốt hơn.
Chọn C.
(12) ______, online quizzes help test your knowledge regularly.
Therefore
Furthermore
Nevertheless
In contrast
Kiến thức về liên từ
A. Therefore /ˈðeəfɔː(r)/: do đó, vì vậy → dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện trước đó.
B. Furthermore /ˌfɜːðəˈmɔː(r)/: hơn nữa → dùng để bổ sung thông tin hoặc lợi ích mới, thường trong văn viết trang trọng.
C. Nevertheless /ˌnevəðəˈles/: tuy nhiên → dùng để chỉ sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai vế câu.
D. In contrast /ɪn ˈkɒntrɑːst/: trái lại → dùng để so sánh sự khác biệt rõ ràng giữa hai sự vật hoặc tình huống.
- Câu này đang bổ sung thêm một lợi ích của việc học trực tuyến, cụ thể là các bài kiểm tra trực tuyến giúp kiểm tra kiến thức thường xuyên. Ta cần một từ nối để bổ sung thêm thông tin. Do đó, ‘Furthermore’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Bạn có thể tham gia các bài học tương tác để hiểu bài tốt hơn. Có rất nhiều video để xem và học tập. Hơn nữa, các bài kiểm tra trực tuyến giúp bạn kiểm tra kiến thức thường xuyên.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Online Learning During the COVID-19 Pandemic: A New Way to Learn!
Embrace the future of education from the comfort of home
What is Online Learning?
Online learning has quickly caught on as a preferred method of education during the COVID-19 pandemic, allowing students to carry on with their studies safely from home. It makes use of a few essential digital tools and platforms to deliver lessons, making studying much more flexible and accessible anytime, anywhere.
Benefits of Online Learning
• Flexible Schedule: You can learn when it suits you best. This gives you the chance to balance study time with breaks. It’s perfect for managing your time efficiently.
• Safe Learning Environment: Learning from home helps you avoid exposure to the virus. It ensures that you stay safe while continuing your education.
• Access to a Variety of Resources: You can dive into interactive lessons for better understanding. There are plenty of videos to watch and learn from. Furthermore, online quizzes help test your knowledge regularly.
Dịch bài đọc:
Học Trực Tuyến Trong Đại Dịch COVID-19: Một Cách Học Mới!
Đón nhận tương lai của giáo dục ngay tại nhà
Học Trực Tuyến Là Gì?
Học trực tuyến đã nhanh chóng trở thành phương pháp học tập được ưa chuộng trong đại dịch COVID-19, cho phép học sinh tiếp tục việc học một cách an toàn ngay tại nhà. Hình thức này sử dụng một số công cụ và nền tảng kỹ thuật số cơ bản để giảng dạy, giúp việc học trở nên linh hoạt hơn và có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi.
Lợi Ích Của Học Trực Tuyến
• Lịch học linh hoạt: Bạn có thể học vào thời gian phù hợp nhất với mình. Điều này cho phép bạn cân bằng thời gian học tập và nghỉ ngơi, rất phù hợp để quản lý thời gian một cách hiệu quả.
• Môi trường học an toàn: Học tại nhà giúp bạn tránh tiếp xúc với virus. Điều này đảm bảo bạn sẽ luôn an toàn trong suốt quá trình học tập.
• Truy cập vào nhiều nguồn tài nguyên phong phú: Bạn có thể tham gia các bài học tương tác để hiểu bài tốt hơn. Có rất nhiều video để xem và học tập. Hơn nữa, các bài kiểm tra trực tuyến giúp bạn kiểm tra kiến thức thường xuyên.
Read the following passage about WHO and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The World Health Organization, which is a specialized agency of the United Nations, (18) ______. It focuses on improving access to healthcare, especially in underdeveloped regions, ensuring that no one is left behind. Through its global health initiatives, the WHO has helped reduce the spread of diseases like tuberculosis and HIV. Additionally, it plays a key role in coordinating international responses to health emergencies, such as epidemics and pandemics.
WHO is responsible for coordinating international health efforts and providing support to countries in need. It works with governments and organizations to develop policies and strategies aimed at improving public health. WHO has a network of experts (19) ______. The organization also assists in the training of healthcare professionals globally, ensuring that health systems are equipped to respond to emerging threats. One of WHO’s key roles is to provide emergency response during health crises. (20) ______. In addition, WHO monitors global health trends to predict and prevent future pandemics. The organization also collaborates with governments and health experts to develop early warning systems and response strategies for emerging threats.
WHO’s continuous efforts in health advocacy, research, and crisis management have made it a vital global entity. (21) ______. Improving global healthcare, fighting diseases, and providing health education are just some of the ways WHO is contributing to better health worldwide. Working together with governments and communities, (22) ______.
The World Health Organization, which is a specialized agency of the United Nations, (18) ______.
that works to promote health and well-being across the globe
in which health and well-being across the globe are promoted
working to promote health and well-being across the globe
works to promote health and well-being across the globe
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta nhận thấy câu đã có chủ ngữ ‘The World Health Organization’ và một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho chủ ngữ, nhưng chưa có động từ chính.
→ Câu cần một động từ chính chia theo chủ ngữ ‘The World Health Organization’ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- A, B sai vì đây là các mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
- C sai vì ‘working’ là dạng phân từ hiện tại, không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu.
- D đúng vì ‘works’ là động từ đang chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp về mặt nghĩa và ngữ pháp.
Dịch: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một cơ quan chuyên trách của Liên Hợp Quốc, hoạt động nhằm mục tiêu thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi trên toàn cầu.
Chọn D.
WHO has a network of experts (19) ______.
whose knowledge is crucial in dealing with complex health issues such as epidemics and health crises
specialize in dealing with complex health issues such as epidemics and health crises
work on finding solutions to complex health issues such as epidemics and health crises
of which the knowledge in dealing with complex health issues such as epidemics and health crises
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Căn cứ vào câu đã có một động từ chính được chia theo thì hiện tại đơn (has), vì vậy chỗ trống ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc động từ chia theo dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
→ A đúng vì là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, có đại từ quan hệ ‘whose’ chỉ sự sở hữu, phù hợp bổ nghĩa cho danh từ ‘experts’ ở đằng trước.
→ Ta loại đáp án B và C. Vì ‘specialize’ và ‘work’ là 2 động từ cùng chia theo thì của câu.
- Đáp án D sai vì là một mệnh đề quan hệ nhưng chưa có động từ chính, nên không phải mệnh đề hoàn chỉnh.
Dịch: WHO có một mạng lưới chuyên gia mà kiến thức của họ rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề y tế phức tạp như dịch bệnh và khủng hoảng y tế.
Chọn A.
(20) ______.
It has been at the forefront of efforts to control diseases such as Ebola and COVID-19
Controlling diseases such as Ebola and COVID-19, people appreciate its enormous efforts
Efforts to control diseases such as Ebola and COVID-19 lead to the foundation of the organization
Experts working for the organization have helped to control diseases such as Ebola and COVID-19
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. WHO đã đi đầu trong các nỗ lực kiểm soát các bệnh dịch như Ebola và COVID-19.
→ Đáp án A đúng về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu. Câu này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và tiên phong của WHO trong việc ứng phó với các dịch bệnh lớn, vì câu phía trước nó đang nói về vai trò của tổ chức này.
B. Kiểm soát các bệnh dịch như Ebola và COVID-19, mọi người đánh giá cao những nỗ lực to lớn của tổ chức này.
→ Đáp án B sai vì khi ta dùng cấu trúc: V-ing..., S + V thì hai mệnh đề phải cùng một chủ ngữ, tuy nhiên chủ ngữ ‘people’ không phải là chủ thể thực hiện hành động ‘control’.
C. Các nỗ lực kiểm soát bệnh dịch như Ebola và COVID-19 đã dẫn đến việc thành lập tổ chức này.
→ Nghĩa của câu này sai vì sự thành lập của tổ chức có trước khi các bệnh dịch xảy ra.
D. Các chuyên gia làm việc cho tổ chức này đã giúp kiểm soát các bệnh dịch như Ebola và COVID-19.
→ Câu này nghĩa không phù hợp do nó nhấn mạnh riêng vai trò của các chuyên gia, chứ không phải của cả tổ chức.
Dịch: WHO đã đi đầu trong các nỗ lực kiểm soát các bệnh dịch như Ebola và COVID-19.
Chọn A.
(21) ______.
Addressing complex health challenges that no single nation can tackle alone, international organizations are collaborating with the WHO
To address complex health challenges that no single nation can tackle alone, it competes with international organizations
By collaborating with international organizations, it can address complex health challenges that no single nation can tackle alone
Apart from collaborating with international organizations, it can solve complex health challenges that no single nation can tackle alone
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
* Xét nghĩa các đáp án:
A. Giải quyết các thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó, các tổ chức quốc tế đang hợp tác với WHO.
B. Để giải quyết các thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó, WHO cạnh tranh với các tổ chức quốc tế.
C. Bằng cách hợp tác với các tổ chức quốc tế, WHO có thể giải quyết những thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó.
D. Ngoài việc hợp tác với các tổ chức quốc tế, WHO có thể giải quyết các thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó.
- Xét về nghĩa, ta thấy đáp án A và B không phù hợp.
- Đáp án D sai vì khi ta dùng ‘apart from’ ngụ ý là WHO có thể giải quyết vấn đề độc lập một mình nhưng trong đoạn văn này muốn làm nổi bật vai trò chính của sự hợp tác quốc tế để đối phó với những vấn đề mà không quốc gia nào có thể tự giải quyết.
Dịch: Bằng cách hợp tác với các tổ chức quốc tế, WHO có thể giải quyết những thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó.
Chọn C.
Working together with governments and communities, (22) ______.
Everyone can live in a healthier and safer world
WHO aims to create a healthier, safer world for everyone
Its citizens can enjoy a healthier and safer world
Researchers can provide residents with a healthier and safer world
Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
* Xét nghĩa các đáp án:
A. Mọi người đều có thể sống trong một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn.
B. WHO đặt mục tiêu tạo ra một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn cho tất cả mọi người.
C. Công dân của tổ chức này có thể tận hưởng một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn.
D. Các nhà nghiên cứu có thể mang đến cho cư dân một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn.
- Căn cứ vào mệnh đề ‘Working together with governments and communities’ ta suy ra câu này dùng cấu trúc: V-ing..., S + V mà điều kiện để dùng dạng này là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ.
- Xét về nghĩa, ‘everyone’, ‘its citizens’, ‘researchers’ không thể là chủ ngữ của vế trước ‘Working together with governments and communities’. Do đó, ta loại A, C, D.
- Chỉ có WHO, với tư cách là một tổ chức quốc tế, mới có đủ khả năng làm việc cùng với chính phủ và cộng đồng để giải quyết các vấn đề y tế toàn cầu. Chọn B.
Dịch: Hợp tác với các chính phủ và cộng đồng, WHO hướng đến việc tạo ra một thế giới khỏe mạnh, an toàn hơn cho tất cả mọi người.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
The World Health Organization, which is a specialized agency of the United Nations, works to promote health and well-being across the globe. It focuses on improving access to healthcare, especially in underdeveloped regions, ensuring that no one is left behind. Through its global health initiatives, the WHO has helped reduce the spread of diseases like tuberculosis and HIV. Additionally, it plays a key role in coordinating international responses to health emergencies, such as epidemics and pandemics.
WHO is responsible for coordinating international health efforts and providing support to countries in need. It works with governments and organizations to develop policies and strategies aimed at improving public health. WHO has a network of experts whose knowledge is crucial in dealing with complex health issues such as epidemics and health crises. The organization also assists in the training of healthcare professionals globally, ensuring that health systems are equipped to respond to emerging threats. One of WHO’s key roles is to provide emergency response during health crises. It has been at the forefront of efforts to control diseases such as Ebola and COVID-19. In addition, WHO monitors global health trends to predict and prevent future pandemics. The organization also collaborates with governments and health experts to develop early warning systems and response strategies for emerging threats.
WHO’s continuous efforts in health advocacy, research, and crisis management have made it a vital global entity. By collaborating with international organizations, it can address complex health challenges that no single nation can tackle alone. Improving global healthcare, fighting diseases, and providing health education are just some of the ways WHO is contributing to better health worldwide. Working together with governments and communities, WHO aims to create a healthier, safer world for everyone.
Dịch bài đọc:
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một cơ quan chuyên trách của Liên Hợp Quốc, hoạt động nhằm mục tiêu thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi trên toàn cầu. WHO tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt ở các khu vực kém phát triển, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Thông qua các sáng kiến y tế toàn cầu, WHO đã giúp giảm sự lây lan của các bệnh như lao và HIV. Ngoài ra, tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các phản ứng quốc tế đối với các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe, chẳng hạn như dịch bệnh và đại dịch.
WHO chịu trách nhiệm điều phối các nỗ lực y tế quốc tế và hỗ trợ các quốc gia có nhu cầu. Tổ chức này hợp tác với các chính phủ và tổ chức khác để phát triển các chính sách và chiến lược nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng. WHO có một mạng lưới chuyên gia mà kiến thức của họ rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề y tế phức tạp như dịch bệnh và khủng hoảng y tế. WHO cũng hỗ trợ đào tạo các chuyên gia y tế trên toàn cầu, đảm bảo rằng các hệ thống y tế sẵn sàng ứng phó với các mối đe dọa mới. Một trong những vai trò quan trọng của WHO là cung cấp phản ứng khẩn cấp trong các cuộc khủng hoảng y tế. WHO đã đi đầu trong các nỗ lực kiểm soát các bệnh dịch như Ebola và COVID-19. Ngoài ra, WHO còn theo dõi các xu hướng sức khỏe toàn cầu để dự đoán và ngăn ngừa các đại dịch trong tương lai. Tổ chức này cũng hợp tác với các chính phủ và chuyên gia y tế để phát triển các hệ thống cảnh báo sớm và các chiến lược ứng phó với các mối đe dọa mới.
Những nỗ lực không ngừng của WHO trong việc vận động y tế, nghiên cứu và quản lý khủng hoảng đã khiến tổ chức này trở thành một thực thể toàn cầu quan trọng. Bằng cách hợp tác với các tổ chức quốc tế, WHO có thể giải quyết những thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó. Cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn cầu, chống lại bệnh dịch và cung cấp giáo dục sức khỏe chỉ là một vài cách mà WHO đang đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe toàn cầu. Hợp tác với các chính phủ và cộng đồng, WHO hướng đến việc tạo ra một thế giới khỏe mạnh, an toàn hơn cho tất cả mọi người.
Read the following passage about the rise of Airbnb and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In 2007, design graduates, Joe Gebbie and Brian Chesky, were struggling to pay the rent for their San Francisco apartment. Hearing that there was a conference coming to town and there were no hotel rooms available, they created the website airbedandbreakfast.com where they advertised three airbeds in their home at $80 each a night, breakfast included. Only six days later, they had three guests sleeping on their floor. They knew immediately that this was the start of something big.
Being budding entrepreneurs, the pair decided to take their idea further. They enlisted Gebbie’s former flatmate, Nathan Blecharczyk, a computer science graduate, to develop their website. Their idea was to target conferences and festivals across the USA, getting local people to list their rooms and travelers to book them. The new website was completed just in time for the 2008 Democratic National Convention in Denver, at which Barack Obama was due to speak in front of 80,000 people. Within a week, they had 800 listings, an achievement which dealt in part with the shortage of hotel rooms, but did not solve their financial problems, as the site was not making any money.
The team decided that they would have to handle payment for the bookings. They began to charge three per cent to the host and between six and twelve per cent to the traveler, depending on the price of the booking. Meanwhile, investors had started showing interest in the company. By April 2009, when larger investments began to arrive, they moved the company out of their flat into a new state-of-the-art office and hired more staff.
Since then, Airbnb has gone from strength to strength. The company now has over 1.5 million listings in 34,000 cities in 190 countries and is rumoured to be worth around $20 billion.
(Adapted from Friends Global)
Which of the following is NOT mentioned as the reason for the creation of the website airbedandbreakfast.com?
Joe Gebbie and Brian Chesky were trying very hard to cover the rent for their San Francisco apartment.
There were no hotel rooms available at that time.
They heard that a conference was coming to San Francisco.
They were looking for bed and breakfast accommodations in private homes.
Kiến thức về thông tin chi tiết
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do tạo ra trang web airbedandbreakfast.com?
A. Joe Gebbie và Brian Chesky đã rất cố gắng để trả tiền thuê căn hộ ở San Francisco.
B. Không có phòng khách sạn nào còn trống vào thời điểm đó.
C. Họ nghe nói có một hội nghị sắp diễn ra tại San Francisco.
D. Họ đang tìm kiếm chỗ ở có kèm bữa sáng trong nhà riêng.
Thông tin:
- In 2007, design graduates, Joe Gebbie and Brian Chesky, were struggling to pay the rent for their San Francisco apartment. (Vào năm 2007, hai sinh viên tốt nghiệp ngành thiết kế, Joe Gebbia và Brian Chesky, gặp khó khăn trong việc trả tiền thuê căn hộ của họ ở San Francisco.) → A được đề cập.
- Hearing that there was a conference coming to town and there were no hotel rooms available, they created the website airbedandbreakfast.com where they advertised three airbeds in their home at $80 each a night, breakfast included. (Khi nghe tin có một hội nghị sắp diễn ra trong thành phố và không còn phòng khách sạn trống, họ đã tạo ra trang web airbedandbreakfast.com, nơi họ quảng cáo ba chiếc giường hơi trong nhà mình với giá 80 đô la mỗi đêm, bao gồm bữa sáng.) → B, C được đề cập.
Chọn D.
Which of the following is TRUE about the new website designed by Nathan Blecharczyk?
It helped Gebbie and Chesky to make a huge profit as soon as it was launched.
It aided Gebbie and Chesky to rent out properties nationally.
It enabled Gebbie and Chesky to accommodate the guests at a Denver convention.
It made it easier to put travelers in touch with hosts abroad.
Kiến thức về thông tin true/not true
Điều nào sau đây là ĐÚNG về trang web mới do Nathan Blecharczyk thiết kế?
A. Nó giúp Gebbie và Chesky kiếm được lợi nhuận khổng lồ ngay khi ra mắt.
B. Nó giúp Gebbie và Chesky cho thuê bất động sản trên toàn quốc.
C. Nó giúp Gebbie và Chesky sắp xếp chỗ ở cho khách tại một hội nghị ở Denver.
D. Nó giúp kết nối du khách với chủ nhà ở nước ngoài dễ dàng hơn.
Thông tin:
- Within a week, they had 800 listings, an achievement which dealt in part with the shortage of hotel rooms, but did not solve their financial problems, as the site was not making any money. (Chỉ trong vòng một tuần, họ đã có 800 lượt đăng ký, một thành công giúp giải quyết phần nào vấn đề thiếu phòng khách sạn, nhưng không giải quyết được vấn đề tài chính của họ vì trang web vẫn chưa tạo ra lợi nhuận.) → A sai.
- They enlisted Gebbie’s former flatmate, Nathan Blecharczyk, a computer science graduate, to develop their website. Their idea was to target conferences and festivals across the USA, getting local people to list their rooms and travelers to book them. (Họ đã nhờ đến Nathan Blecharczyk, bạn cùng phòng cũ của Gebbia và là một sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học máy tính, để giúp họ phát triển trang web. Ý tưởng của họ là nhắm đến các hội nghị và lễ hội trên khắp Hoa Kỳ, khuyến khích người dân địa phương cho thuê phòng và du khách đặt chỗ.) → B sai vì trang web do Nathan Blecharczyk thiết kế không phải để Gebbie và Chesky trực tiếp cho thuê bất động sản mà họ chỉ là bên thứ ba kết nối giữa chủ nhà và khách du lịch.
- The new website was completed just in time for the 2008 Democratic National Convention in Denver, at which Barack Obama was due to speak in front of 80,000 people. Within a week, they had 800 listings, an achievement which dealt in part with the shortage of hotel rooms, ... (Trang web mới đã được hoàn thành đúng vào thời điểm Đại hội đại biểu toàn quốc Đảng Dân chủ năm 2008 diễn ra tại Denver, nơi tổng thống Barack Obama dự kiến sẽ phát biểu trước 80.000 người. Chỉ trong vòng một tuần, họ đã có 800 lượt đăng ký, một thành công giúp giải quyết phần nào vấn đề thiếu phòng khách sạn, ...) → C đúng.
- Their idea was to target conferences and festivals across the USA, getting local people to list their rooms and travelers to book them. (Ý tưởng của họ là nhắm đến các hội nghị và lễ hội trên khắp Hoa Kỳ, khuyến khích người dân địa phương cho thuê phòng và du khách đặt chỗ.) → D sai do ban đầu họ chỉ tập trung vào các hội nghị và lễ hội tại Hoa Kỳ, không phải ở nước ngoài.
Chọn C.
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
conferences
festivals
local people
entrepreneurs
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘their’ trong đoạn 2 chỉ ______.
A. các hội nghị B. các lễ hội
C. người dân địa phương D. các doanh nhân khởi nghiệp
Thông tin: Their idea was to target conferences and festivals across the USA, getting local people to list their rooms and travelers to book them. (Ý tưởng của họ là nhắm đến các hội nghị và lễ hội trên khắp Hoa Kỳ, khuyến khích người dân địa phương cho thuê phòng và du khách đặt chỗ.)
→ Từ ‘their’ nhắc tới ‘local people’ ở phía trước.
Chọn C.
The word ‘handle’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.
refuse
operate
receive
manage
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘handle’ ở đoạn 3 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối, không chấp nhận
B. operate /ˈɒpəreɪt/ (v): vận hành, điều khiển
C. receive /rɪˈsiːv/ (v): nhận, tiếp nhận
D. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, điều hành, xoay xở
→ handle /ˈhændl/ (v): xử lý = manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, điều hành, xoay xở
Thông tin: The team decided that they would have to handle payment for the bookings. (Nhóm sáng lập quyết định rằng họ cần xử lý thanh toán cho các lượt đặt phòng.)
Chọn D.
The phrase ‘state-of-the-art’ in paragraph 3 OPPOSITE in meaning to ______.
unconventional
modern
old-fashioned
cutting-edge
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Cụm từ ‘state-of-the-art’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. unconventional /ˌʌnkənˈvenʃənl/ (adj): khác thường, không theo lối mòn, không chính thống
B. modern /ˈmɒdn/ (adj): hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay
C. old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj): lỗi thời, cổ hủ, không còn phù hợp với thời đại
D. cutting-edge /ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/ (adj): tiên tiến, hiện đại nhất, mới nhất, đột phá
→ state-of-the-art /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/ (adj): công nghệ tiên tiến >< old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj): lỗi thời, cổ hủ, không còn phù hợp với thời đại
Thông tin: By April 2009, when larger investments began to arrive, they moved the company out of their flat into a new state-of-the-art office and hired more staff. (Đến tháng 4 năm 2009, khi các khoản đầu tư lớn hơn bắt đầu đổ vào, họ đã chuyển công ty ra khỏi căn hộ của mình, vào một văn phòng hiện đại mới và thuê thêm nhân viên.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Airbnb has built up more strength in the present economic climate.
Since that time Airbnb has been out of the frying pan into the fire.
Airbnb has become more and more successful ever since.
From that moment on Airbnb has been supposed to be smooth sailing.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Airbnb đã phát triển mạnh mẽ hơn trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
B. Kể từ đó, Airbnb đã rơi vào tình thế khó khăn hơn.
C. Airbnb ngày càng thành công hơn từ đó.
D. Kể từ thời điểm đó, Airbnb đã có một hành trình suôn sẻ.
Câu gạch chân: Since then, Airbnb has gone from strength to strength. (Kể từ đó, Airbnb không ngừng phát triển mạnh mẽ.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer imply that there was a temporary need for accommodation in the city, which led to Gebbie and Chesky’s decision?
Paragraph 3
paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 4
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào, tác giả ngụ ý rằng có nhu cầu chỗ ở tạm thời ở thành phố, điều này đã dẫn đến quyết định của Gebbie và Chesky?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 2 C. Đoạn 1 D. Đoạn 4
Thông tin: Hearing that there was a conference coming to town and there were no hotel rooms available, they created the website airbedandbreakfast.com where they advertised three airbeds in their home at $80 each a night, breakfast included. (Khi nghe tin có một hội nghị sắp diễn ra trong thành phố và không còn phòng khách sạn trống, họ đã tạo ra trang web airbedandbreakfast.com, nơi họ quảng cáo ba chiếc giường hơi trong nhà mình với giá 80 đô la mỗi đêm, bao gồm bữa sáng.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer mention the method of payment for booking on Airbnb?
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
paragraph 2
Kiến thức về thông tin theo đoạn
Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến phương thức thanh toán khi đặt phòng trên Airbnb?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 1 C. Đoạn 4 D. Đoạn 2
Thông tin: The team decided that they would have to handle payment for the bookings. They began to charge three per cent to the host and between six and twelve per cent to the traveler, depending on the price of the booking. (Nhóm sáng lập quyết định rằng họ cần xử lý thanh toán cho các lượt đặt phòng. Họ bắt đầu thu phí 3% từ chủ nhà và từ 6% đến 12% từ khách thuê, tùy vào giá đặt phòng.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Vào năm 2007, hai sinh viên tốt nghiệp ngành thiết kế, Joe Gebbia và Brian Chesky, gặp khó khăn trong việc trả tiền thuê căn hộ của họ ở San Francisco. Khi nghe tin có một hội nghị sắp diễn ra trong thành phố và không còn phòng khách sạn trống, họ đã tạo ra trang web airbedandbreakfast.com, nơi họ quảng cáo ba chiếc giường hơi trong nhà mình với giá 80 đô la mỗi đêm, bao gồm bữa sáng. Chỉ sáu ngày sau, họ đã có ba vị khách ngủ trên sàn nhà của mình. Họ ngay lập tức nhận ra rằng đây là khởi đầu của một điều gì đó lớn lao.
Là những doanh nhân trẻ đầy tham vọng, cả hai quyết định phát triển ý tưởng này xa hơn. Họ đã nhờ đến Nathan Blecharczyk, bạn cùng phòng cũ của Gebbia và là một sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học máy tính, để giúp họ phát triển trang web. Ý tưởng của họ là nhắm đến các hội nghị và lễ hội trên khắp Hoa Kỳ, khuyến khích người dân địa phương cho thuê phòng và du khách đặt chỗ. Trang web mới đã được hoàn thành đúng vào thời điểm Đại hội đại biểu toàn quốc Đảng Dân chủ năm 2008 diễn ra tại Denver, nơi tổng thống Barack Obama dự kiến sẽ phát biểu trước 80.000 người. Chỉ trong vòng một tuần, họ đã có 800 lượt đăng ký, một thành công giúp giải quyết phần nào vấn đề thiếu phòng khách sạn, nhưng không giải quyết được vấn đề tài chính của họ vì trang web vẫn chưa tạo ra lợi nhuận.
Nhóm sáng lập quyết định rằng họ cần xử lý thanh toán cho các lượt đặt phòng. Họ bắt đầu thu phí 3% từ chủ nhà và từ 6% đến 12% từ khách thuê, tùy vào giá đặt phòng. Trong khi đó, các nhà đầu tư đã bắt đầu quan tâm đến công ty. Đến tháng 4 năm 2009, khi các khoản đầu tư lớn hơn bắt đầu đổ vào, họ đã chuyển công ty ra khỏi căn hộ của mình, vào một văn phòng hiện đại mới và thuê thêm nhân viên.
Kể từ đó, Airbnb không ngừng phát triển mạnh mẽ. Hiện tại, công ty có hơn 1,5 triệu chỗ đăng ký cho thuê ở 34.000 thành phố thuộc 190 quốc gia và được cho là có giá trị khoảng 20 tỷ đô la.
Read the following passage about noise pollution and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] The authors noted that while other forms of pollution are decreasing, noise pollution has been increasing. [II] This conclusion is reinforced by the fact that there has been an increase in the number of people who have been complaining about excessive noise in the WHO region. [III] Populations that are exposed to high noise levels can be afflicted by symptoms such as: stress reactions, sleep-stage changes, and other clinical symptoms like hypertension and cardiovascular diseases. [IV] All these impacts can contribute to premature mortality.
It is important to note that these adverse health problems impact all age groups including children and adolescents. In fact, it has been reported that children who live and or study in an area afflicted with noise pollution tend to suffer from stress, impairments in memory and attention as well as difficulty reading. “In Western Europe, the guidelines say, traffic noise results in an annual loss of at least one million healthy years”. Traffic noise is currently ranked second among environmental threats to public health.
The danger of noise pollution is more present to us when we are asleep. Because the human ear is so sensitive, it never rests, it is always working, picking up and transmitting sounds for our brains to interpret. This always on working process is where the danger lies, though you may be sleeping, sounds are still being picked up and processed.
The most common side effects of this phenomenon are sleep disturbance and tiredness, impaired memory, judgment, and psychomotor skills. The other more serious outcomes of this can be the triggering of the body’s acute stress response, which raises blood pressure and heart rate as the body and brain go into a state of hyperarousal. According to the European Environment Agency, at least 10,000 cases of premature deaths from noise exposure occur each year, although incomplete data mean this number is significantly underestimated.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Noise pollution is increasingly being recognized as a critical issue for public health.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Ô nhiễm tiếng ồn ngày càng được coi là vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
→ Câu trên phù hợp ở vị trí [I] vì nó phù hợp làm câu mở đoạn và liên kết mạch lạc với câu phía sau đề cập về ‘noise pollution’.
Chọn A.
The word ‘afflicted’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
suffering
burdened
relieved
affected
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘afflicted’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng, trải qua
B. burden /ˈbɜːdn/ (v): đè nặng, làm gánh nặng
C. relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, giải thoát
D. affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng, tác động
→ afflict /əˈflɪkt/ (v): ảnh hưởng tiêu cực, tổn thương >< relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, giải thoát
Thông tin: In fact, it has been reported that children who live and or study in an area afflicted with noise pollution tend to suffer from stress, impairments in memory and attention as well as difficulty reading. (Trên thực tế, đã có báo cáo rằng trẻ em sống hoặc học tập trong khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn có xu hướng bị căng thẳng, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, cũng như gặp khó khăn trong việc đọc.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Public health is most affected by traffic noise, which ranks second among all environmental issues.
Traffic noise is considered one of the top environmental factors affecting human health.
Environmental threats to health are dominated by traffic noise, which is listed as number one.
Among all environmental risks, traffic noise is regarded as the second most dangerous for public health.
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi tiếng ồn giao thông, yếu tố đứng thứ hai trong tất cả các vấn đề môi trường.
B. Tiếng ồn giao thông được coi là một trong những yếu tố môi trường hàng đầu ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
C. Các mối đe dọa môi trường đối với sức khỏe chủ yếu là tiếng ồn giao thông, yếu tố được xếp hạng đầu tiên.
D. Trong tất cả các rủi ro môi trường, tiếng ồn giao thông được xem là nguy hiểm thứ hai đối với sức khỏe cộng đồng.
Câu gạch chân: Traffic noise is currently ranked second among environmental threats to public health. (Tiếng ồn giao thông hiện đang được xếp thứ hai trong số các mối đe dọa môi trường đối với sức khỏe cộng đồng.)
Chọn D.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Noise can disturb sleep and cause stress, which may lead to serious health problems.
The human ear remains active even during sleep, leading to significant health risks due to our brains’ activities.
The European Environment Agency estimates that noise pollution causes a lot of premature deaths each year.
Noise pollution poses a greater threat to public health during the day compared to nighttime.
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Tiếng ồn có thể làm gián đoạn giấc ngủ và gây căng thẳng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
B. Tai người vẫn hoạt động ngay cả khi ngủ, gây ra các rủi ro sức khỏe đáng kể do hoạt động của não.
C. Cơ quan Môi trường Châu Âu ước tính rằng ô nhiễm tiếng ồn gây ra nhiều ca tử vong sớm mỗi năm.
D. Ô nhiễm tiếng ồn gây ra mối đe dọa lớn hơn đối với sức khỏe cộng đồng vào ban ngày so với ban đêm.
Thông tin: The danger of noise pollution is more present to us when we are asleep. Because the human ear is so sensitive, it never rests, it is always working, picking up and transmitting sounds for our brains to interpret. This always on working process is where the danger lies, though you may be sleeping, sounds are still being picked up and processed. (Mối nguy hiểm của ô nhiễm tiếng ồn hiện hữu rõ ràng hơn khi chúng ta đang ngủ. Vì tai người rất nhạy cảm, nên nó không bao giờ nghỉ ngơi mà luôn hoạt động, thu nhận và truyền âm thanh để não bộ xử lý. Chính quá trình hoạt động liên tục này là nơi tiềm ẩn nguy hiểm - mặc dù bạn có thể đang ngủ, nhưng âm thanh vẫn được thu nhận và xử lý.)
→ Đoạn 3 tập trung vào cách tai người vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi ngủ, điều này khiến não bộ vẫn phải xử lý âm thanh, dẫn đến rủi ro sức khỏe. Đáp án B thể hiện đúng trọng tâm này.
Chọn B.
The word ‘it’ in paragraph 3 refers to ______.
the danger
sound
side effect
human ear
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘it’ trong đoạn 3 chỉ ______.
A. mối nguy hiểm B. âm thanh C. tác dụng phụ D. tai người
Thông tin: Because the human ear is so sensitive, it never rests, it is always working, picking up and transmitting sounds for our brains to interpret. (Vì tai người rất nhạy cảm, nên nó không bao giờ nghỉ ngơi mà luôn hoạt động, thu nhận và truyền âm thanh để não bộ xử lý.)
→ Từ ‘it’ nhắc tới ‘the human ear’ phía trước.
Chọn D.
The word ‘hyperarousal’ in paragraph 4 could best be replaced by ______.
happiness
relaxation
worry
relief
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘hyperarousal’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. happiness /ˈhæpinəs/ (n): niềm hạnh phúc
B. relaxation /ˌriːlækˈseɪʃən/ (n): sự thư giãn
C. worry /ˈwʌri/ (n): mối lo lắng
D. relief /rɪˈliːf/ (n): sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa
→ hyperarousal /ˌhaɪpərəˈraʊzl/ (n): trạng thái hưng phấn, căng thẳng quá mức = worry /ˈwʌri/ (n): mối lo lắng
Thông tin: The other more serious outcomes of this can be the triggering of the body’s acute stress response, which raises blood pressure and heart rate as the body and brain go into a state of hyperarousal. (Những hậu quả nghiêm trọng hơn có thể bao gồm kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính của cơ thể, làm tăng huyết áp và nhịp tim khi cơ thể và não bộ rơi vào trạng thái kích thích quá mức.)
Chọn C.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a health problem caused by noise pollution?
Respiratory diseases
Sleep-stage changes
Hypertension
Impairments in memory
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo bài đọc, vấn đề sức khỏe nào KHÔNG được đề cập là do ô nhiễm tiếng ồn?
A. Bệnh về đường hô hấp B. Rối loạn các giai đoạn ngủ
C. Cao huyết áp D. Suy giảm trí nhớ
Thông tin:
- Populations that are exposed to high noise levels can be afflicted by other symptoms such as: stress reactions, sleep-stage changes, and clinical symptoms like hypertension and cardiovascular diseases. (Những người tiếp xúc với mức cường độ âm thanh lớn có thể mắc phải các triệu chứng như: phản ứng căng thẳng, rối loạn các giai đoạn ngủ và các triệu chứng lâm sàng khác như cao huyết áp và các bệnh tim mạch.) → B, C được đề cập.
- The other more serious outcomes of this can be the triggering of the body’s acute stress response, which raises blood pressure and heart rate as the body and brain go into a state of hyperarousal. (Những hậu quả nghiêm trọng hơn có thể bao gồm kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính của cơ thể, làm tăng huyết áp và nhịp tim khi cơ thể và não bộ rơi vào trạng thái kích thích quá mức.) → C được đề cập.
- In fact, it has been reported that children who live and or study in an area afflicted with noise pollution tend to suffer from stress, impairments in memory and attention as well as difficulty reading. (Trên thực tế, đã có báo cáo rằng trẻ em sống hoặc học tập trong khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn có xu hướng bị căng thẳng, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, cũng như gặp khó khăn trong việc đọc.) → D được đề cập.
Chọn A.
What can be inferred from the passage about noise pollution?
Noise pollution primarily affects older adults.
Urbanization has completely eliminated other forms of pollution, leaving noise pollution as the only issue.
The number of premature deaths from noise pollution is likely higher than reported.
People living in rural areas are unaffected by traffic noise.
Kiến thức về thông tin suy luận
Có thể suy ra điều gì từ bài đọc về ô nhiễm tiếng ồn?
A. Ô nhiễm tiếng ồn chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn tuổi.
B. Quá trình đô thị hóa đã hoàn toàn loại bỏ các dạng ô nhiễm khác, khiến ô nhiễm tiếng ồn trở thành vấn đề duy nhất.
C. Số ca tử vong sớm do ô nhiễm tiếng ồn có thể cao hơn so với số liệu báo cáo.
D. Người dân sống ở vùng nông thôn không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn giao thông.
Thông tin:
- It is important to note that these adverse health problems impact all age groups including children and adolescents. (Điều quan trọng cần lưu ý là những vấn đề sức khỏe bất lợi này ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi, bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên.)
→ A sai vì ô nhiễm tiếng ồn không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi mà đến mọi độ tuổi.
- The authors noted that while other forms of pollution are decreasing, noise pollution has been increasing. (Các tác giả lưu ý rằng trong khi các dạng ô nhiễm khác đang giảm dần, thì ô nhiễm tiếng ồn lại gia tăng.)
→ B sai vì các dạng ô nhiễm khác chỉ giảm chứ chưa được loại bỏ hoàn toàn.
- According to the European Environment Agency, at least 10,000 cases of premature deaths from noise exposure occur each year, although incomplete data mean this number is significantly underestimated. (Theo Cơ quan Môi trường Châu Âu, mỗi năm có ít nhất 10.000 ca tử vong sớm do tiếp xúc với tiếng ồn, tuy nhiên, do dữ liệu chưa đầy đủ, con số này thực tế có thể cao hơn rất nhiều.)
→ C đúng.
- D sai vì không có thông tin nào trong bài để ta suy luận rằng người dân sống ở vùng nông thôn không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn giao thông.
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Data on noise pollution’s health effects are complete and accurate.
The human ear becomes less sensitive while sleeping.
Noise pollution is the leading environmental threat to health in Western Europe.
Noise exposure during sleep can lead to increased blood pressure and heart rate.
Kiến thức về thông tin true/not true
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Dữ liệu về tác động của ô nhiễm tiếng ồn đối với sức khỏe là đầy đủ và chính xác.
B. Tai người trở nên kém nhạy hơn khi ngủ.
C. Ô nhiễm tiếng ồn là mối đe dọa môi trường hàng đầu đối với sức khỏe ở Tây Âu.
D. Tiếp xúc với tiếng ồn khi ngủ có thể dẫn đến tăng huyết áp và nhịp tim.
Thông tin:
- According to the European Environment Agency, at least 10,000 cases of premature deaths from noise exposure occur each year, although incomplete data mean this number is significantly underestimated. (Theo Cơ quan Môi trường Châu Âu, mỗi năm có ít nhất 10.000 ca tử vong sớm do tiếp xúc với tiếng ồn, tuy nhiên, do dữ liệu chưa đầy đủ, con số này thực tế có thể cao hơn rất nhiều.) → A sai.
- Because the human ear is so sensitive, it never rests, it is always working, picking up and transmitting sounds for our brains to interpret. (Vì tai người rất nhạy cảm, nên nó không bao giờ nghỉ ngơi mà luôn hoạt động, thu nhận và truyền âm thanh để não bộ xử lý.)
→ B sai.
- Traffic noise is currently ranked second among environmental threats to public health. (Tiếng ồn giao thông hiện đang được xếp thứ hai trong số các mối đe dọa môi trường đối với sức khỏe cộng đồng.) → C sai.
- The other more serious outcomes of this can be the triggering of the body’s acute stress response, which raises blood pressure and heart rate as the body and brain go into a state of hyperarousal. (Những hậu quả nghiêm trọng hơn có thể bao gồm kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính của cơ thể, làm tăng huyết áp và nhịp tim khi cơ thể và não bộ rơi vào trạng thái kích thích quá mức.) → D đúng.
Chọn D.
What is the main idea of the passage?
Noise pollution is primarily caused by traffic and is limited to urban areas.
Noise pollution is only dangerous when people are asleep.
Noise pollution has serious effects on public health, including stress, cardiovascular diseases, and premature deaths.
Noise pollution is the least recognized environmental threat but has severe impacts on health.
Kiến thức về ý chính toàn bài
Ý chính của toàn bài đọc là gì?
A. Ô nhiễm tiếng ồn chủ yếu do giao thông gây ra và chỉ giới hạn ở các khu vực đô thị.
B. Ô nhiễm tiếng ồn chỉ nguy hiểm khi con người đang ngủ.
C. Ô nhiễm tiếng ồn có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, bao gồm căng thẳng, bệnh tim mạch và tử vong sớm.
D. Ô nhiễm tiếng ồn là mối đe dọa môi trường ít được chú ý nhất nhưng lại có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe.
* Tóm tắt:
Đoạn 1: Ô nhiễm tiếng ồn gia tăng, gây căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, bệnh tim mạch và tử vong sớm.
Đoạn 2: Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em, gây mất tập trung, giảm trí nhớ và khả năng đọc.
Đoạn 3: Ngay cả khi ngủ, tiếng ồn vẫn tác động tiêu cực đến não, gây rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi, và phản ứng căng thẳng, làm tăng huyết áp và nhịp tim.
Đoạn 4: Tiếp xúc với tiếng ồn khi ngủ có thể làm tăng huyết áp, nhịp tim và dẫn đến tử vong sớm. Ít nhất 10.000 ca tử vong sớm mỗi năm do tiếng ồn, con số thực tế có thể cao hơn.
→ C là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.
* Xét các đáp án còn lại:
- A sai vì bài đọc có đề cập tiếng ồn giao thông nhưng không nói ô nhiễm tiếng ồn chỉ giới hạn ở khu vực đô thị.
- B sai vì bài đọc nói rằng ô nhiễm tiếng ồn nguy hiểm cả khi thức lẫn khi ngủ.
- D sai vì bài đọc không nói ô nhiễm tiếng ồn là ít được chú ý nhất. Ngược lại, nó được xếp hạng là mối đe dọa môi trường lớn thứ hai ở Tây Âu.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Ô nhiễm tiếng ồn ngày càng được coi là vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các tác giả lưu ý rằng trong khi các dạng ô nhiễm khác đang giảm dần, thì ô nhiễm tiếng ồn lại gia tăng. Kết luận này được củng cố bởi thực tế là số lượng người phàn nàn về tiếng ồn quá mức trong khu vực của WHO đã tăng lên. Những người tiếp xúc với mức cường độ âm thanh lớn có thể mắc phải các triệu chứng như: phản ứng căng thẳng, rối loạn các giai đoạn ngủ và các triệu chứng lâm sàng khác như cao huyết áp và các bệnh tim mạch. Tất cả những tác động này có thể dẫn đến tử vong sớm.
Điều quan trọng cần lưu ý là những vấn đề sức khỏe bất lợi này ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi, bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên. Trên thực tế, đã có báo cáo rằng trẻ em sống hoặc học tập trong khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn có xu hướng bị căng thẳng, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, cũng như gặp khó khăn trong việc đọc. “Ở Tây Âu, các hướng dẫn cho biết, mỗi năm tiếng ồn giao thông khiến cho số năm sống khỏe mạnh bị mất đi lên đến ít nhất một triệu năm.” Tiếng ồn giao thông hiện đang được xếp thứ hai trong số các mối đe dọa môi trường đối với sức khỏe cộng đồng.
Mối nguy hiểm của ô nhiễm tiếng ồn hiện hữu rõ ràng hơn khi chúng ta đang ngủ. Vì tai người rất nhạy cảm, nên nó không bao giờ nghỉ ngơi mà luôn hoạt động, thu nhận và truyền âm thanh để não bộ xử lý. Chính quá trình hoạt động liên tục này là nơi tiềm ẩn nguy hiểm - mặc dù bạn có thể đang ngủ, nhưng âm thanh vẫn được thu nhận và xử lý.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất của hiện tượng này là rối loạn giấc ngủ và mệt mỏi, suy giảm trí nhớ, khả năng phán đoán và kỹ năng tâm vận động. Những hậu quả nghiêm trọng hơn có thể bao gồm kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính của cơ thể, làm tăng huyết áp và nhịp tim khi cơ thể và não bộ rơi vào trạng thái kích thích quá mức. Theo Cơ quan Môi trường Châu Âu, mỗi năm có ít nhất 10.000 ca tử vong sớm do tiếp xúc với tiếng ồn, tuy nhiên, do dữ liệu chưa đầy đủ, con số này thực tế có thể cao hơn rất nhiều.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Mai: No, I don’t. Shall we do something together?
b. Ann: Yes, I’d love to. How about going to a music show? Let me check the weekend programme at the Modem Arts Centre.
c. Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?
(Adapted from Global Success)
c-a-b
b-a-c
c-b-a
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?
a. Mai: No, I don’t. Shall we do something together?
b. Ann: Yes, I’d love to. How about going to a music show? Let me check the weekend programme at the Modern Arts Centre.
Dịch:
c. Ann: Cậu có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này không?
a. Mai: Không, tớ không có. Chúng ta làm gì đó cùng nhau nhé?
b. Ann: Ừ, được đấy. Hay là đi xem một chương trình âm nhạc? Để tớ kiểm tra lịch biểu cuối tuần ở Trung tâm Nghệ thuật Hiện đại.
Chọn A.
a. David: What’s the hardest thing about saving money?
b. David: How do you usually manage your budget?
c. Jane: Resisting the temptation to buy unnecessary things, especially online.
d. Jane: I track my expenses using an app, so I know where my money goes.
e. David: I think having clear financial goals makes it easier to stay disciplined.
a-e-c-d-b
a-c-b-d-e
b-c-a-d-e
b-d-a-c-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. David: What’s the hardest thing about saving money?
c. Jane: Resisting the temptation to buy unnecessary things, especially online.
b. David: How do you usually manage your budget?
d. Jane: I track my expenses using an app, so I know where my money goes.
e. David: I think having clear financial goals makes it easier to stay disciplined.
Dịch:
a. David: Điều khó khăn nhất khi tiết kiệm tiền là gì?
c. Jane: Chống lại cám dỗ mua những thứ không cần thiết, đặc biệt là mua sắm trực tuyến.
b. David: Cậu thường quản lý ngân sách của mình như thế nào?
d. Jane: Tớ theo dõi chi tiêu bằng một ứng dụng, nên tớ biết tiền của mình đi đâu.
e. David: Tớ nghĩ rằng có mục tiêu tài chính rõ ràng sẽ giúp dễ dàng duy trì kỷ luật hơn.
Chọn B.
Hi Micky,
a. Your tips made a noticeable difference in my cooking.
b. Thanks again for recommending those useful tips, I really appreciate them.
c. Let’s catch up soon to exchange more tips and ideas for improving our cooking skills.
d. Since then, I’ve already started researching more about the topic and trying out some recipes.
e. I’ve been thinking a lot about what we discussed last time, especially about mastering new techniques in cooking.
Write back soon,
Rose
(Adapted from Express)
b-c-a-d-e
b-d-e-a-c
e-a-d-b-c
e-b-c-a-d
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Micky,
e. I’ve been thinking a lot about what we discussed last time, especially about mastering new techniques in cooking.
a. Your tips made a noticeable difference in my cooking.
d. Since then, I’ve already started researching more about the topic and trying out some recipes.
b. Thanks again for recommending those useful tips, I really appreciate them.
c. Let’s catch up soon to exchange more tips and ideas for improving our cooking skills.
Write back soon,
Rose
Dịch:
Chào Micky,
e. Mình đã suy nghĩ rất nhiều về những gì chúng ta thảo luận lần trước, đặc biệt là về việc nắm vững các kỹ thuật nấu ăn mới.
a. Những mẹo của cậu đã tạo ra khác biệt đáng kể trong việc nấu ăn của mình.
d. Từ đó, mình đã bắt đầu nghiên cứu thêm về chủ đề này và thử nghiệm một số công thức nấu ăn.
b. Cảm ơn cậu một lần nữa vì đã cho mình biết những mẹo hữu ích đó, mình thực sự rất trân trọng.
c. Hãy gặp nhau sớm để trao đổi thêm các mẹo và ý tưởng nhằm cải thiện kỹ năng nấu ăn nhé!
Phản hồi sớm nhé,
Rose
Chọn C.
a. After completing my degree in social work, I began working as a social worker and have been doing it for almost five years now.
b. In short, my advice to anyone who is considering a career in social work is to have a strong support system in place and take care of yourself mentally and physically.
c. It can be emotionally challenging at times, but the reward of seeing people’s lives change for the better is what keeps me motivated to work hard every day.
d. I have always been passionate about helping others in my community.
e. I always try to make a positive difference in someone’s life, no matter how small it may be. Knowing that I am able to make a positive impact on someone’s life makes me feel good.
e-c-d-a-b
d-a-c-e-b
c-a-d-e-b
a-e-c-d-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. I have always been passionate about helping others in my community.
a. After completing my degree in social work, I began working as a social worker and have been doing it for almost five years now.
c. It can be emotionally challenging at times, but the reward of seeing people’s lives change for the better is what keeps me motivated to work hard every day.
e. I always try to make a positive difference in someone’s life, no matter how small it may be. Knowing that I am able to make a positive impact on someone’s life makes me feel good.
b. In short, my advice to anyone who is considering a career in social work is to have a strong support system in place and take care of yourself mentally and physically.
Dịch:
d. Tôi rất mong muốn giúp đỡ người khác trong cộng đồng của mình.
a. Sau khi tốt nghiệp với tấm bằng công tác xã hội, tôi bắt đầu làm nhân viên xã hội và đã làm công việc này được gần năm năm nay.
c. Đôi khi, công việc này có thể áp lực về mặt tinh thần, nhưng bù lại, nhìn thấy cuộc sống của mọi người thay đổi theo hướng tốt hơn khiến tôi có động lực làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
e. Tôi luôn cố gắng tạo ra sự khác biệt tích cực trong cuộc sống của ai đó, dù nhỏ đến đâu. Biết rằng mình có thể tác động tích cực đến cuộc sống của ai đó khiến tôi cảm thấy hạnh phúc.
b. Tóm lại, lời khuyên của tôi cho những ai đang cân nhắc theo đuổi sự nghiệp công tác xã hội là hãy có một hệ thống hỗ trợ vững chắc và chăm sóc bản thân cả về tinh thần lẫn thể chất.
Chọn B.
a. I find it fascinating how platforms like TikTok and Instagram Reels have made it so easy for anyone to share creative, entertaining videos.
b. Overall, I believe this trend reflects the fast-paced nature of modern life, where people prefer instant entertainment and information.
c. This trend has significantly changed the way we consume content, as people are now more likely to watch quick, engaging clips rather than long videos.
d. One trend that has been gaining a lot of attention on social media is the rise of short-form video content.
e. However, while it can be fun and informative, I think it also encourages a shorter attention span.
d-a-c-e-b
d-c-e-a-b
a-e-c-d-b
a-d-e-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. One trend that has been gaining a lot of attention on social media is the rise of short-form video content.
a. I find it fascinating how platforms like TikTok and Instagram Reels have made it so easy for anyone to share creative, entertaining videos.
c. This trend has significantly changed the way we consume content, as people are now more likely to watch quick, engaging clips rather than long videos.
e. However, while it can be fun and informative, I think it also encourages a shorter attention span.
b. Overall, I believe this trend reflects the fast-paced nature of modern life, where people prefer instant entertainment and information.
Dịch:
d. Một xu hướng đang thu hút được nhiều sự chú ý trên mạng xã hội là sự nổi lên của nội dung video dạng ngắn.
a. Tôi thấy thật thú vị khi các nền tảng như TikTok và Instagram Reels đã khiến việc chia sẻ các video sáng tạo, giải trí trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
c. Xu hướng này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta xem nội dung, vì mọi người hiện có xu hướng xem các đoạn video nhanh, hấp dẫn hơn là các video dài.
e. Tuy nhiên, mặc dù nó có thể thú vị và mang lại thông tin hữu ích, nhưng tôi nghĩ rằng nó cũng rút ngắn khả năng tập trung.
b. Nhìn chung, tôi tin rằng xu hướng này phản ánh nhịp sống nhanh của thời hiện đại, nơi mọi người thích giải trí và thông tin tức thời hơn.
Chọn A.








