Đề thi thử vào 10 môn Tiếng Anh THCS Thọ Lộc - Hà Nội lần 1 năm 2026-2027 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
mankind
decorate
lantern
travel
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /ei/, các đáp án khác phát âm là /æ/
ENGLISH SPEAKING CLUB
1. The English Speaking Club will hold its next session (13_____Saturday, October 25th.
2. The event will take place in Room 205 of (14) _____ school library.
3. This week’s topic is “Cultural Traditions Around the World.”
4. All students who want to (15) ____ their speaking and listening skills are welcome.
Participants are encouraged to prepare a short talk or example to share.
5. The meeting will start at 3:00 p.m. and end at 4:30 p.m.
6. Please arrive on time and bring your student ID. For more (16) ______, contact the English teacher or club leader.
When she entered the dark room, she immediately __________ the light.
in
at
on
of
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
on + ngày trong tuần
Hướng dẫn dịch: Câu lạc bộ Tiếng Anh sẽ tổ chức buổi sinh hoạt tiếp theo vào thứ Bảy, ngày 25 tháng 10.
The event will take place in Room 205 of (14) _____ school library.
x (no article)
an
a
the
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Mạo từ “The” đứng trước danh từ đã xác định
Hướng dẫn dịch: Sự kiện sẽ diễn ra tại Phòng 205 của thư viện trường.
All students who want to (15) ____ their speaking and listening skills are welcome.
improve
do
affect
encourage
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
improve (v) cải thiện
affect (v) ảnh hưởng
encourage (v) khuyến khích
Hướng dẫn dịch: Tất cả học sinh muốn cải thiện kỹ năng nói và nghe đều được chào đón.
Please arrive on time and bring your student ID. For more (16) ______, contact the English teacher or club leader.
informatively
information
informative
inform
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
information (n) thông tin
Hướng dẫn dịch: Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với giáo viên tiếng Anh hoặc người phụ trách câu lạc bộ.
Dịch bài đọc:
CÂU LẠC BỘ TIẾNG ANH
1. Câu lạc bộ Tiếng Anh sẽ tổ chức buổi sinh hoạt tiếp theo vào thứ Bảy, ngày 25 tháng 10.
2. Sự kiện sẽ diễn ra tại Phòng 205 của thư viện trường.
3. Chủ đề tuần này là “Các truyền thống văn hóa trên thế giới”.
4. Tất cả học sinh muốn cải thiện kỹ năng nói và nghe đều được chào đón. Các thành viên được khuyến khích chuẩn bị một bài nói ngắn hoặc ví dụ để chia sẻ.
5. Buổi họp sẽ bắt đầu lúc 3:00 chiều và kết thúc lúc 4:30 chiều.
6. Vui lòng đến đúng giờ và mang theo thẻ học sinh. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với giáo viên tiếng Anh hoặc người phụ trách câu lạc bộ.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
these
think
through
thank
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /ð/, các đáp án khác phát âm là /θ/
Artificial intelligence (AI) is becoming more important in our daily lives. It helps people (19) _____ difficult problems faster than before. Many companies use AI to improve their services and make better decisions. (20) _____, AI can analyze a large amount of data in a short time. In education, students can learn (21) ______ the help of smart applications. They feel more motivated because these tools make learning easier and more interesting. AI also saves time for teachers by checking homework automatically. This brings (22) _____ benefits to schools. (23) _______, AI is used in hospitals to support doctors in diagnosing diseases. Experts believe that AI will continue to (24) _____ our world in many positive ways.
It helps people (19) _____ difficult problems faster than before
solving
solve
to solves
solves
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + help + sb + V/to V: giúp đỡ
Trường hợp + V: người được giúp không tham gia mà chỉ nhận sự hỗ trợ
Trường hợp + to V: người giúp đỡ tham gia hỗ trợ cùng người được giúp để hoàn thành công việc.
Hướng dẫn dịch: Nó giúp con người giải quyết các vấn đề khó nhanh hơn trước đây.
Many companies use AI to improve their services and make better decisions. (20) _____, AI can analyze a large amount of data in a short time.
Although
Otherwise
Moreover
Instead
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Although: mặc dù
Otherwise: nếu không thì
Moreover: Hơn nữa
Instead: thay vì
Hướng dẫn dịch: Hơn nữa, AI có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn.
In education, students can learn (21) ______ the help of smart applications.
by
to
from
with
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: Trong giáo dục, học sinh có thể học tập với sự trợ giúp của các ứng dụng thông minh.
This brings (22) _____ benefits to schools.
many
a little
a lot
much
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
many + danh từ đếm được số nhiều
a little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì
a lot: trạng ngữ, đứng cuối câu để bổ nghĩa cho động từ mang nghĩa là rất nhiều, thường xuyên
much + danh từ không đếm được
Hướng dẫn dịch: Điều này mang lại nhiều lợi ích cho nhà trường.
(23) _______, AI is used in hospitals to support doctors in diagnosing diseases.
However
At last
Firstly
Besides
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
however: tuy nhiên
at last: cuối cùng thì, rốt cuộc là
firstly: đầu tiên, trước hết
besides: ngoài ra
Hướng dẫn dịch: Ngoài ra, AI còn được sử dụng trong bệnh viện để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh.
Experts believe that AI will continue to (24) _____ our world in many positive ways.
make
change
remain
observe
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
make (v) làm
change (v) thay đổi
remain (v) duy trì
observe (v) quan sát
Hướng dẫn dịch: Các chuyên gia tin rằng AI sẽ tiếp tục thay đổi thế giới của chúng ta theo nhiều cách tích cực.
Dịch bài đọc:
Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Nó giúp con người giải quyết các vấn đề khó nhanh hơn trước đây. Nhiều công ty sử dụng AI để cải thiện dịch vụ và đưa ra quyết định tốt hơn. Hơn nữa, AI có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn. Trong giáo dục, học sinh có thể học tập với sự trợ giúp của các ứng dụng thông minh. Họ cảm thấy có động lực hơn vì các công cụ này giúp việc học dễ dàng và thú vị hơn. AI cũng giúp giáo viên tiết kiệm thời gian bằng cách tự động chấm bài tập về nhà. Điều này mang lại nhiều lợi ích cho nhà trường. Ngoài ra, AI còn được sử dụng trong bệnh viện để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh. Các chuyên gia tin rằng AI sẽ tiếp tục thay đổi thế giới của chúng ta theo nhiều cách tích cực.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in following questions.
local
subway
city
arrange
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
Reading books plays an important role in people’s lives. Books provide knowledge, expand imagination, and improve language skills. Through reading, people can learn about history, science, and cultures around the world. Unlike television or social media, books allow readers to think deeply and develop critical thinking. Reading also helps reduce stress, as it creates a calm and focused environment. Many successful people consider reading as a daily habit that supports personal and professional growth. Although some people spend less time on books because of digital devices, reading continues to be a valuable activity. Teachers and parents are encouraging young people to read more so that they can enjoy both education and entertainment.
What is the main role of reading books mentioned in the passage?
To help people remember stories better
To provide knowledge and improve skills
To replace the need for classrooms
To make people read faster
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Books provide knowledge, expand imagination, and improve language skills.
Hướng dẫn dịch: Sách cung cấp kiến thức, mở rộng trí tưởng tượng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
What does the word "expand" in the passage most likely mean?
To make bigger or wider
To stop suddenly
To keep the same
To become worse
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Expand (v) mở rộng, phát triển = To make bigger or wider
To make bigger or wider: làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn
To stop suddenly: dừng lại đột ngột/bất ngờ
To keep the same: giữ nguyên
To become worse: trở nên tệ hơn
What is the opposite of "valuable" in the passage?
Expensive
Useful
Important
Worthless
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Valuable (a) quý giá, có giá trị >< Worthless (a) vô giá trị
expensive (a) đắt đỏ
useful (a) hữu ích
important (a) quan trọng
worthless (a) vô giá trị
According to the passage, reading books helps people ___________.
avoid activities that require concentration
find quicker ways to use technology
think deeply and develop critical thinking
limit their knowledge of other cultures
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Unlike television or social media, books allow readers to think deeply and develop critical thinking.
Hướng dẫn dịch: Không giống như truyền hình hay mạng xã hội, sách cho phép người đọc suy nghĩ sâu sắc và phát triển tư duy phản biện.
Why do many successful people read every day?
Because they want to avoid social contact
Because reading supports their growth
Because books are the only source of news
Because they dislike other hobbies
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Many successful people consider reading as a daily habit that supports personal and professional growth.
Hướng dẫn dịch: Nhiều người thành công coi việc đọc sách là một thói quen hàng ngày hỗ trợ sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
The passage suggests teachers and parents encourage young people to read because _______.
reading can bring both education and entertainment
reading will replace social media
books are more expensive than games
reading will stop the use of technology
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Teachers and parents are encouraging young people to read more so that they can enjoy both education and entertainment.
Hướng dẫn dịch: Giáo viên và phụ huynh đang khuyến khích giới trẻ đọc nhiều hơn để các em có thể tận hưởng cả giáo dục và giải trí.
Dịch bài đọc:
Đọc sách đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người. Sách cung cấp kiến thức, mở rộng trí tưởng tượng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Thông qua việc đọc, mọi người có thể tìm hiểu về lịch sử, khoa học và văn hóa trên khắp thế giới. Không giống như truyền hình hay mạng xã hội, sách cho phép người đọc suy nghĩ sâu sắc và phát triển tư duy phản biện. Đọc sách cũng giúp giảm căng thẳng, vì nó tạo ra một môi trường yên tĩnh và tập trung. Nhiều người thành công coi việc đọc sách là một thói quen hàng ngày hỗ trợ sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Mặc dù một số người dành ít thời gian cho sách hơn vì các thiết bị kỹ thuật số, nhưng đọc sách vẫn là một hoạt động có giá trị. Giáo viên và phụ huynh đang khuyến khích giới trẻ đọc nhiều hơn để các em có thể tận hưởng cả giáo dục và giải trí.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in following questions.
ancient
capital
pollution
crowded
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
Volunteering in mountainous areas is a meaningful way to support people who live in remote and disadvantaged regions. Many villages (37) _________. Volunteers often bring essential items like books, warm clothes, blankets, and food to help local families. (38) ________, and create safe paths for children to reach school. (39) ________, or life skills to children and adults. Although the travel can be difficult and the weather can be harsh, volunteers feel proud because their efforts (40) ________.
A. They also join projects to build classrooms, repair houses
B. bring hope and positive change to the community
C. lack basic services such as schools, healthcare, and good roads
D. In addition, some volunteers teach literacy, hygiene
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits
Volunteering in mountainous areas is a meaningful way to support people who live in remote and disadvantaged regions. Many villages (37) _________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: Nhiều ngôi làng thiếu các dịch vụ cơ bản như trường học, chăm sóc sức khỏe và đường sá tốt.
(38) ________, and create safe paths for children to reach school.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Họ cũng tham gia các dự án xây dựng phòng học, sửa chữa nhà cửa, và tạo ra những con đường an toàn cho trẻ em đến trường.
(39) ________, or life skills to children and adults.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: Ngoài ra, một số tình nguyện viên còn dạy học nhằm xóa mù chữ, giữ gìn vệ sinh, hoặc dạy kỹ năng sống cho trẻ em và người lớn.
Although the travel can be difficult and the weather can be harsh, volunteers feel proud because their efforts (40) ________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Mặc dù việc đi lại có thể khó khăn và thời tiết có thể khắc nghiệt, nhưng các tình nguyện viên cảm thấy tự hào vì những nỗ lực của họ mang lại hy vọng và sự thay đổi tích cực cho cộng đồng.
Dịch bài đọc:
Tình nguyện ở vùng núi là một cách ý nghĩa để hỗ trợ những người sống ở các vùng xa xôi và khó khăn. Nhiều ngôi làng thiếu các dịch vụ cơ bản như trường học, chăm sóc sức khỏe và đường sá tốt. Tình nguyện viên thường mang theo những vật dụng thiết yếu như sách vở, quần áo ấm, chăn mền và thức ăn để giúp đỡ các gia đình địa phương. Họ cũng tham gia các dự án xây dựng phòng học, sửa chữa nhà cửa, và tạo ra những con đường an toàn cho trẻ em đến trường. Ngoài ra, một số tình nguyện viên còn dạy học nhằm xóa mù chữ, giữ gìn vệ sinh, hoặc dạy kỹ năng sống cho trẻ em và người lớn. Mặc dù việc đi lại có thể khó khăn và thời tiết có thể khắc nghiệt, nhưng các tình nguyện viên cảm thấy tự hào vì những nỗ lực của họ mang lại hy vọng và sự thay đổi tích cực cho cộng đồng.
My village is famous __________ its traditional silk products.
to
with
for
about
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Famous + for sth: nổi tiếng vì điều gì
Hướng dẫn dịch: Làng của tôi thì nổi tiếng vì những sản phẩm lụa truyền thống.
We __________ in this neighborhood since we were small children.
have lived
live
lived
are living
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc kết hợp thì với “since”: S + have/has + Ved/3 since S + Ved/2: từ khi
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi sống ở trong khu phố này từ khi chúng tôi còn nhỏ.
Ho Chi Minh City is __________ than Hue.
more modern
the most modern
modernest
as modern
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + V1 + more + adj + than + S2 + V2
Hướng dẫn dịch: Thành phố Hồ Chí Minh thì hiện đại hơn Huế.
Question 8. This room __________ for a long time.
hasn’t used
hasn’t been used
did not use
was not used
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: for a long time
Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + Ved/3
Hướng dẫn dịch: Căn phòng này đã không được sử dụng trong một thời gian dài.
Lan: “Would you like to go to the lantern festival with me?”
Minh: “__________”
I don’t think so.
Never mind.
Yes, I’d love to.
That’s a pity.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch:
Lan: “Cậu có muốn cùng đến lễ hội đèn lồng với mình không?”
Minh: “Có, mình thích lắm.”
Everything is ok, __________?
is it
isn’t it
do they
don’t they?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Trong câu hỏi đuôi, nếu mệnh đề đứng trước viết ở dạng khẳng định thì câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định và ngược lại.
Khi chủ ngữ của câu là những đại từ bất định chỉ vật như: nothing, something, everything thì dùng đại từ “it” làm chủ từ trong câu hỏi đuôi.
Hướng dẫn dịch: Mọi thứ vẫn ổn, phải không?
The streets in big cities are often __________ during rush hour.
relaxed
narrow
quiet
crowded
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
relaxed (a) thư giãn, thoải mái
narrow (a) hẹp
quiet (a) yên tĩnh
crowded (a) đông đúc
Hướng dẫn dịch: Những con đường ở thành phố lớn thì thường đông vào giờ cao điểm.
When she entered the dark room, she immediately __________ the light.
turned off
turned up
turned out
turned on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
turned off: tắt (đèn)
turned up: xuất hiện
turned out: hóa ra là, đưa ra một kết quả không ngờ…
turned on: bật (đèn)
Hướng dẫn dịch: Khi cô ấy bước vào căn phòng tối, cô ấy ngay lập tức bật đèn lên.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Living in the city has many advantages. ___________.
a. In addition, cities offer good schools, universities, and modern hospitals.
b. Besides, transportation is very convenient with buses, taxis, and subways.
c. First, people have better job opportunities with higher salaries.
c-a-b
c-b-a
b-a-c
a-c-b
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Sống ở thành phố có nhiều lợi ích. c. Trước hết, mọi người có nhiều cơ hội việc làm hơn với mức lương cao hơn. - b. Bên cạnh đó, giao thông rất thuận tiện với xe buýt, taxi và tàu điện ngầm. - a. Ngoài ra, thành phố có các trường học tốt, trường đại học và bệnh viện hiện đại.
Choose the sentence that can end the text (in Question 17) most appropriately.
On the other hand, entertainment services are rare and difficult to find.
However, people in the city often stay at home and avoid going out.
As a result, most city residents have no interest in leisure activities.
Moreover, there are many places for entertainment such as cinemas, shopping malls, and parks.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch:
A. Mặt khác, các dịch vụ giải trí rất hiếm và khó tìm.
B. Tuy nhiên, người dân thành phố thường ở nhà và tránh ra ngoài.
C. Kết quả là, hầu hết cư dân thành phố không quan tâm đến các hoạt động giải trí.
D. Hơn nữa, có rất nhiều địa điểm giải trí như rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm và công viên.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
“Do you live in Phuc Tho, Tung?” asked Thu.
Thu asked Tung if he lived in Phuc Tho.
Thu asked Tung if he lives in Phuc Tho.
Thu asked Tung he lived in Phuc Tho.
Thu asked Tung if he living in Phuc Tho.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu tường thuật dạng câu hỏi YES/NO: S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V
Hướng dẫn dịch: Thư hỏi Tùng anh ấy có sống ở Phúc Thọ không?
Mr. Baker has worked as an engineer for over twenty years.
Mr. Baker used to work as an engineer more than twenty years ago.
Mr. Baker started working as an engineer for more than twenty years.
Mr. Baker has worked as an engineer since twenty years.
Mr. Baker worked as an engineer since over twenty years.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án A loại vì “Ông Baker đã từng làm kỹ sư hơn 20 năm trước” => Câu gốc nói rằng ông ấy vẫn còn làm, còn câu này sử dụng “used to: đã từng làm” nhưng không nói là hiện tại ông có làm nữa không.
Đáp án C loại vì thiếu mốc thời gian cụ thể “Since + khoảng thời gian”
Đáp án D loại vì sử dụng động từ ở thì quá khứ đơn “worked” không đi với “since” để chỉ hành động kéo dài đến hiện tại.
Hướng dẫn dịch: Ông Baker đã làm kỹ sư hơn 20 năm nay.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
Tom / be / intelligent / student / class.
Tom is more intelligent student in the class.
Tom is most intelligent student class.
Tom is intelligentest student in the class.
Tom is the most intelligent student in the class.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ dài: S + the most + adj + N
Hướng dẫn dịch: Tôm là học sinh thông minh nhất trong lớp.
I / wish / I / can / play / piano.
I wish I can play the piano.
I wish I will play the piano.
I wish I could play the piano.
I wish I am playing the piano.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu mong ước ở hiện tại: S + wish(es) + Ved/2
Hướng dẫn dịch: Tôi ước là tôi có thể chơi đàn dương cầm.
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the notice say?
School Library The library will be closed next Monday for cleaning. It will open again on Tuesday at 8:00 a.m. Thank you for your understanding. |
The library will remain open while being cleaned next Monday.
The library will temporarily close for maintenance and reopen the following day.
The library will close permanently after Monday due to renovation work.
The library will change its opening hours starting next week.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
Thư viện trường học
Thư viện sẽ đóng cửa vào thứ Hai tuần tới để dọn dẹp.
Thư viện sẽ mở cửa trở lại vào thứ Ba lúc 8:00 sáng.
Cảm ơn sự thông cảm của quý vị.
What does the message say?
Hi Emma, I just wanted to let you know that the group meeting has been moved to Thursday at 3 p.m. instead of Wednesday. Please remind everyone to bring their presentation slides so we can review them together. Thanks, Daniel |
The meeting is canceled because no one finished their slides.
The presentation will take place on Wednesday afternoon.
Emma needs to send her slides to Daniel before Wednesday.
The meeting has been rescheduled and participants should bring their slides.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch:
Chào Emma,
Mình chỉ muốn thông báo với bạn rằng buổi họp nhóm đã được dời sang thứ Năm lúc 3 giờ chiều thay vì thứ Tư.
Vui lòng nhắc mọi người mang theo slide thuyết trình để chúng ta cùng nhau xem lại.
Cảm ơn,
Daniel

