Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
a. In many parts of the world, rising temperatures are causing polar ice caps to melt, leading to a significant increase in global sea levels.
b. Many nations are now switching to renewable energy sources like wind and solar power, while also promoting forest conservation to absorb more carbon.
c. Such environmental changes not only threaten coastal cities but also disrupt the habitats of countless species, pushing some toward extinction.
d. These proactive measures are essential to slow down the heating process and ensure a safer, more sustainable planet for future generations.
e. Recognizing the seriousness of this issue, governments and environmental organizations have started taking action to reduce its long-term impacts.
a – e – c – b – d
a – c – e – b – d
a – c – b – e –d
a – e – b – c – d
a. In many parts of the world, rising temperatures are causing polar ice caps to melt, leading to a significant increase in global sea levels. (Ở nhiều nơi trên thế giới, nhiệt độ tăng cao đang khiến các tảng băng ở cực tan chảy, dẫn đến mực nước biển toàn cầu tăng lên đáng kể.)
⭢ Mở đầu bằng việc giới thiệu một hiện tượng tiêu cực mang tính toàn cầu (biến đổi khí hậu).
c. Such environmental changes not only threaten coastal cities but also disrupt the habitats of countless species, pushing some toward extinction. (Những sự thay đổi môi trường như vậy không chỉ đe dọa các thành phố ven biển mà còn phá hủy môi trường sống của vô số loài, đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng.)
⭢ Nêu tác hại tiếp theo từ hiện tượng đã đề cập ở câu trước. “Such environmental changes” tham chiếu tới “rising temperatures”, “polar ice caps melting” và “global sea levels rising”.
e. Recognizing the seriousness of this issue, governments and environmental organizations have started taking action to reduce its long-term impacts. (Nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề này, các chính phủ và tổ chức môi trường đã bắt đầu hành động để giảm thiểu những tác động lâu dài của nó.)
⭢ Nêu phản ứng khi con người nhận ra tác hại ở câu (c).
b. Many nations are now switching to renewable energy sources like wind and solar power, while also promoting forest conservation to absorb more carbon. (Nhiều quốc gia hiện đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và mặt trời, đồng thời thúc đẩy bảo tồn rừng để hấp thụ nhiều carbon hơn.)
⭢ Liệt kê các hành động cụ thể để giảm tác động lâu dài của vấn đề.
d. These proactive measures are essential to slow down the heating process and ensure a safer, more sustainable planet for future generations. (Những biện pháp chủ động này là thiết yếu để làm chậm quá trình nóng lên và đảm bảo một hành tinh an toàn hơn, bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.)
⭢ Câu kết luận nêu tầm quan trọng của các biện pháp vừa được liệt kê đối với tương lai.
“These proactive measures” tham chiếu tới các biện pháp ở câu (b): switching to renewable energy, promoting forest conservation.
a. Nam: That’s very helpful! I’ll refine my CV and focus on those key points during the interview. I really appreciate your support!
b. Ms. Hoa: To impress the recruiters, you should highlight your relevant work experience and prepare some specific examples of your problem-solving skills. Don't forget to research the company's culture beforehand.
c. Nam: Hi Ms. Hoa, I’m planning to apply for the Marketing Executive position at ABC Company. Do you have any advice on how to make my application stand out?a – b – c
c – b – a
a – c – b
c – a – b
c. Nam: Hi Ms. Hoa, I’m planning to apply for the Marketing Executive position at ABC Company. Do you have any advice on how to make my application stand out? (Nam: Chào cô Hoa, em đang có kế hoạch ứng tuyển vào vị trí Chuyên viên Tiếp thị tại Công ty ABC. Cô có lời khuyên nào để hồ sơ của em trở nên nổi bật không ạ?)
⭢ Câu mở đầu của Nam đưa ra lời chào và câu hỏi xin lời khuyên để bắt đầu cuộc trò chuyện.
b. Ms. Hoa: To impress the recruiters, you should highlight your relevant work experience and prepare some specific examples of your problem-solving skills. Don't forget to research the company's culture beforehand. (Cô Hoa: Để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng, em nên làm nổi bật kinh nghiệm làm việc liên quan và chuẩn bị một số ví dụ cụ thể về kỹ năng giải quyết vấn đề của mình. Đừng quên tìm hiểu trước về văn hóa công ty nhé.)
⭢ Cô Hoa đưa ra lời khuyên cho Nam.
a. Nam: That’s very helpful! I’ll refine my CV and focus on those key points during the interview. I really appreciate your support! (Nam: Điều đó rất hữu ích ạ! Em sẽ chỉnh sửa lại CV của mình và tập trung vào những điểm chính đó trong buổi phỏng vấn. Em rất trân trọng sự hỗ trợ của cô!)
⭢ Câu kết thúc của Nam bày tỏ sự cảm ơn và nêu hành động cụ thể sau khi nhận lời khuyên.
a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live.
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet?
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening.
c - e - b - d – a
c - b - e - d – a
b - c - e - a – d
b - e - c - d - a
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running. (Sarah: Mình đã quyết định bắt đầu tập Judo hai lần một tuần. Mình nghĩ đó sẽ là một cách tập thể dục thú vị hơn là chỉ chạy bộ.)
⭢ Câu mở đầu của Sarah nhằm thông báo quyết định và giới thiệu chủ đề (tập Judo).
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet? (Mike: Chọn một môn võ thuật như Judo là một cách tuyệt vời để giữ vóc dáng và học tính kỷ luật. Bạn đã tìm được nơi nào để tập chưa?)
⭢ Mike hưởng ứng ý kiến của Sarah và đặt câu hỏi tiếp nối để kéo dài cuộc hội thoại.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening. (Sarah: Đúng vậy, mình định tham gia võ đường ở Phố Green. Nó rất gần nhà mình và họ có các lớp học cho người mới bắt đầu vào buổi tối.)
⭢ Sarah trả lời câu hỏi tìm địa điểm của Mike.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired. (Mike: Thật lý tưởng! Có một trung tâm tập luyện ở một vị trí thuận tiện như vậy giúp việc đi lại dễ dàng hơn nhiều, ngay cả vào những ngày bạn cảm thấy mệt mỏi.)
⭢ Mike đưa ra nhận xét tích cực về vị trí võ đường.
a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live. (Sarah: Kế hoạch là vậy đó! Sẽ dễ dàng duy trì cam kết hơn nhiều khi võ đường chỉ cách nơi mình sống năm phút đi bộ.)
⭢ Sarah đồng tình với Mike và chốt lại bằng thông tin củng cố sự thuận tiện để kết thúc đoạn hội thoại.
a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly.
b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected.
c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects.
d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined.
e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges.
d – b – a – e – c
a – d – b – e – c
d – a – b – e – c
d – a – e – b – c
d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined. (Tham gia hội chợ khoa học hóa ra vừa thú vị lại vừa thách thức hơn những gì tôi đã hình dung ban đầu.)
⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan tại hội chợ khoa học.
a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. (Tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho hội chợ khoa học, cẩn thận thiết kế thí nghiệm của mình và luyện tập cách giải thích nó thật rõ ràng.)
⭢ Nêu tiến trình hành động theo thời gian: bắt đầu từ khâu chuẩn bị.
b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected. (Tuy nhiên, trong quá trình thuyết trình, tôi nhận ra rằng kết quả của mình không mạnh như tôi mong đợi.)
⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để đưa ra một tình huống khó khăn bất ngờ xảy ra khi thực tế thuyết trình.
e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges. (Thay vì bỏ cuộc, tôi đã sửa lại giả thuyết của mình và thảo luận về những phát hiện của mình cẩn thận hơn với ban giám khảo.)
⭢ Nêu giải pháp và hành động ứng phó tích cực của tác giả trước khó khăn ở câu (b).
c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects. (Trải nghiệm này đã khuyến khích tôi suy nghĩ phản biện hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trong các dự án tương lai.)
⭢ Câu kết bài rút ra bài học sâu sắc và giá trị lâu dài từ toàn bộ trải nghiệm.
Dear Hiring Manager,
a. Furthermore, I have participated in several community service projects, which has helped me develop teamwork and communication skills that I believe are essential for this role.
b. I am currently a twelfth-grade student, and I plan to major in Business Administration next year. My long-term goal is to work in professional management.
c. I am writing to apply for the part-time Assistant Librarian position at our school library, as advertised on the student notice board last Monday.
d. Last summer, I gained valuable experience working as a volunteer at a local bookstore, where I was responsible for organizing bookshelves and assisting customers with their inquiries.
e. I consider myself to be a reliable, organized, and enthusiastic individual. I am confident that my background and passion for books make me a suitable candidate for this position.
I have attached my CV for your review. I look forward to the possibility of discussing my application with you in an interview.
Yours sincerely,
Nguyen An
c - b - d - a – e
c - d - a - b – e
b - c - d - a – e
e - c - b - d – a
Dear Hiring Manager, (Kính gửi Quản lý Tuyển dụng,)
c. I am writing to apply for the part-time Assistant Librarian position at our school library, as advertised on the student notice board last Monday. (Em viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Trợ lý Thủ thư bán thời gian tại thư viện trường của chúng ta, như đã quảng cáo trên bảng thông báo dành cho học sinh vào thứ Hai tuần trước.)
⭢ Nêu rõ mục đích viết thư (ứng tuyển công việc).
b. I am currently a twelfth-grade student, and I plan to major in Business Administration next year. My long-term goal is to work in professional management. (Hiện tại em là học sinh lớp mười hai, và em dự định sẽ theo học ngành Quản trị Kinh doanh vào năm tới. Mục tiêu lâu dài của em là làm việc trong lĩnh vực quản lý chuyên nghiệp.)
⭢ Giới thiệu thông tin cá nhân nền tảng hiện tại (Học vấn và mục tiêu) để tạo độ tin cậy.
d. Last summer, I gained valuable experience working as a volunteer at a local bookstore, where I was responsible for organizing bookshelves and assisting customers with their inquiries. (Mùa hè năm ngoái, em đã tích lũy được trải nghiệm quý giá khi làm tình nguyện viên tại một hiệu sách địa phương, nơi em phụ trách sắp xếp các kệ sách và hỗ trợ khách hàng với các thắc mắc của họ.)
⭢ Nêu ra lý do đầu tiên tại sao bản thân phù hợp với công việc: đã có kinh nghiệm liên quan đến công việc.
a. Furthermore, I have participated in several community service projects, which has helped me develop teamwork and communication skills that I believe are essential for this role. (Hơn nữa, em đã tham gia vào một vài dự án dịch vụ cộng đồng, điều này đã giúp tôi phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp mà tôi tin rằng rất cần thiết cho vai trò này.)
⭢ Nêu ra lý do thứ hai tại sao bản thân phù hợp với công việc: có các kỹ năng mềm cần thiết cho công việc.
Vì ở đây có từ nối “Furthermore” nên câu (a) buộc phải sau (d).
e. I consider myself to be a reliable, organized, and enthusiastic individual. I am confident that my background and passion for books make me a suitable candidate for this position. (Tôi tự nhận thấy mình là một cá nhân đáng tin cậy, có tổ chức và nhiệt tình. Tôi tự tin rằng nền tảng và niềm đam mê sách của tôi làm cho tôi trở thành một ứng viên phù hợp cho vị trí này.)
⭢ Lời khẳng định lại sự phù hợp của bản thân sau khi nêu ra các lý do tại sao bản thân phù hợp với công việc ở hai câu (d) và (a).
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Living an independent life is often seen as a bold decision, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one’s own choices. It requires a strong sense of responsibility and self-reliance (6) _______. Although this lifestyle can be challenging, it is also highly rewarding because it helps individuals grow personally. Through this journey, people develop resilience and adaptability, which are essential qualities for their future success.
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. (7) _______ . This is not simply about rejecting social expectations, but also about understanding personal interests, ambitions, and values more deeply. By moving beyond their comfort zones, individuals can build a stronger sense of authenticity that is sometimes missing in more conventional ways of living. In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, (9) _______. Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
as individuals must manage the challenges of everyday life on their own
although they can ask for other family members’ advice and assistance
and it encourages people to trust their own judgement
which is essential for anyone seeking personal freedom
Đáp án đúng là A
- Xét nghĩa: Sống một cuộc đời tự lập thường được coi là một quyết định táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng can đảm để tự đưa ra lựa chọn của chính mình. Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh ________. Mặc dù lối sống này có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất xứng đáng vì nó giúp các cá nhân phát triển bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải làm rõ lý do tại sao cuộc sống tự lập lại "đòi hỏi tinh thần trách nhiệm và sự tự lực cánh sinh".
A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own (vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày)
⭢ Đúng, vì liên từ "as" (bởi vì) đưa ra lý do phù hợp, và cụm "on their own" (tự thân / một mình) đồng nghĩa và giải thích trực tiếp cho từ "self-reliance" (sự tự lực) ở phía trước.
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance (mặc dù họ có thể yêu cầu lời khuyên và sự hỗ trợ từ các thành viên khác trong gia đình)
⭢ Sai vì dùng từ nhượng bộ "although" khiến câu bị mâu thuẫn về mặt logic với tinh thần "tự lực cánh sinh" (self-reliance) đang được nhấn mạnh.
C. and it encourages people to trust their own judgement (và nó khuyến khích mọi người tin tưởng vào phán đoán của chính họ)
⭢ Sai về cả mạch logic và ngữ pháp. Mệnh đề “it requires … self-reliance” đang nói về những yếu tố mà việc sống tự lập cần phải có, trong khi đó phương án này lại nêu ra lợi ích của việc sống tự lập. Ngoài ra, trước “and” ở đây đang nối hai mệnh đề độc lập nhưng lại không có dấu phẩy trước nó, nên phương án này nếu điền vào sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.
D. which is essential for anyone seeking personal freedom (điều mà rất cần thiết cho bất kỳ ai tìm kiếm tự do cá nhân)
⭢ Sai cấu trúc vì sẽ bị lặp ngữ nghĩa với cụm "the pursuit of personal freedom" đã xuất hiện ngay ở câu trước đó.
Dịch:
It requires a strong sense of responsibility and self-reliance as individuals must manage the challenges of everyday life on their own.(Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày.)
It involves a continuous effort to learn from social media trends
This journey requires people to follow what others suggest
It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice
Identity is something that can only be found when we are wealthy
Đáp án đúng là C
Xét nghĩa: Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. ________. Đây không đơn thuần là việc bác bỏ những kỳ vọng của xã hội, mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc hơn về sở thích, hoài bão và các giá trị của bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải tiếp tục triển khai hoặc làm rõ ý "quá trình khám phá bản sắc đích thực" (discovering one’s true identity) của câu trước và liên kết với câu sau (hiểu rõ sở thích, giá trị bản thân).
A. It involves a continuous effort to learn from social media trends (Nó bao gồm một nỗ lực liên tục để học hỏi từ các xu hướng trên mạng xã hội)
⭢ Sai vì việc chạy theo xu hướng mạng xã hội hoàn toàn đi ngược lại với định nghĩa về "sự tự lập" và "tìm kiếm bản sắc đích thực".
B. This journey requires people to follow what others suggest (Hành trình này đòi hỏi mọi người phải làm theo những gì người khác gợi ý)
⭢ Sai vì "làm theo người khác" (follow what others suggest) hoàn toàn mâu thuẫn với việc sống tự lập và khám phá bản sắc đích thực của bản thân.
C. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice (Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình)
⭢ Đúng, vì "lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình" (listen to their own inner voice) chính là cốt lõi của hành trình tìm kiếm danh tính, liên kết chặt chẽ với ý "hiểu sâu sắc về giá trị bản thân" ở câu sau.
D. Identity is something that can only be found when we are wealthy (Bản sắc là thứ chỉ có thể được tìm thấy khi chúng ta giàu có)
⭢ Sai vì đưa ra một nhận định phiến diện, không có căn cứ và không phù hợp với mạch văn.
Dịch:
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice. (Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình.)
In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Without excessive outside pressure from society or family
Because of the strict rules imposed by the community
Despite the fact that they have no ideas for the future
Although they are sometimes under heavy pressure from peers
Xét nghĩa: Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. ________, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.
⭢ Căn cứ vào cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề chính phía sau đã đầy đủ chủ ngữ và động từ ("people feel freer to try..."). Vị trí trống đứng đầu câu sau dấu phẩy cần một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ điều kiện / bối cảnh để làm rõ lý do tại sao họ lại cảm thấy tự do (freer).
A. Without excessive outside pressure from society or family (Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình)
⭢ Đúng, cụm giới từ "Without + N" đóng vai trò trạng ngữ, tạo sự logic thuyết phục: khi không có áp lực bên ngoài ⭢ con người mới cảm thấy tự do hơn (freer) để sáng tạo.
B. Because of the strict rules imposed by the community (Bởi vì các quy tắc nghiêm ngặt do cộng đồng áp đặt)
⭢ Sai vì nếu bị áp đặt quy tắc nghiêm ngặt thì con người không thể cảm thấy tự do hơn (freer) để thử cái mới.
C. Despite the fact that they have no ideas for the future (Mặc dù thực tế là họ không có ý tưởng nào cho tương lai)
⭢ Sai vì mâu thuẫn về nghĩa, không có ý tưởng thì việc "thử nghiệm các ý tưởng mới" (try new ideas) ở vế sau là hoàn toàn vô lý.
D. Although they are sometimes under heavy pressure from peers (Mặc dù đôi khi họ chịu áp lực nặng nề từ bạn bè đồng trang lứa)
⭢ Sai vì phương án này chưa đủ thuyết phục như phương án A. Ngoài ra, ở đây dùng “peers” là quá hẹp vì bài không giới hạn phạm vi trong trường học hay những người cùng lứa tuổi.
Dịch:
In addition, independence encourages creativity and innovation. Without excessive outside pressure from society or family, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure. (Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.)
with its advantages often being greater than the disadvantages
its disadvantages can outweigh the advantages
its advantages are often greater than the disadvantages
which emphasizes its significant advantages
Xét nghĩa: Dù cho cuộc sống tự lập có thể mang lại những khó khăn như áp lực tài chính và sự cô đơn, ________.
⭢ Căn cứ cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề đầu tiên bắt đầu bằng liên từ nhượng bộ "Even though" (Mặc dù), do đó vị trí trống sau dấu phẩy bắt buộc phải là một mệnh đề chính độc lập có đầy đủ Chủ ngữ + Động từ (S + V) để hoàn thiện cấu trúc câu ghép.
Ngoài ra, mệnh đề phụ đang nhấn mạnh những nhược điểm của sống tự lập, và câu sử dụng từ nối “even though”, nên mệnh đề chính buộc phải làm nổi bật ưu điểm của việc sống tự lập.
A. with its advantages often being greater than the disadvantages (với các lợi ích của nó thường lớn hơn các bất lợi)
⭢ Sai vì "with + N + V-ing" chỉ là một cụm trạng từ, không phải một mệnh đề độc lập.
B. its disadvantages can outweigh the advantages (những nhược điểm của nó có thể vượt trội hơn những ưu điểm)
⭢ Sai vì không hợp lý về nghĩa. Phương án này vẫn đang làm nổi bật nhược điểm của việc sống tự lập.
C. its advantages are often greater than the disadvantages (những lợi ích của nó thường lớn hơn những tác hại)
⭢ Đúng, vì là một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ và làm nổi bật được ưu điểm của việc sống tự lập.
D. which emphasizes its significant advantages (điều mà nhấn mạnh những lợi ích to lớn của nó)
⭢ Sai ngữ pháp vì "which" tạo thành mệnh đề quan hệ phụ thuộc, câu vẫn sẽ bị thiếu mệnh đề chính.
Dịch:
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, its advantages are often greater than the disadvantages. (Dù cho cuộc sống tự lập có thể mang lại những khó khăn như áp lực tài chính và sự cô đơn, những lợi ích của nó thường lớn hơn những tác hại.)
Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
while also learning how to overcome challenges with determination
but they often fail to handle the pressure of modern society
, so they should return to their comfort zones as soon as possible
although they lack the resourcefulness needed for the future
Xét nghĩa: Những người chọn lối sống này thường đạt được một sự thấu hiểu rõ ràng hơn về bản thân và các mục tiêu tương lai của họ ________.
Câu trước đó, ta vừa điền được thông tin: sống tự lập sẽ có nhiều lợi ích hơn tác hại.
Câu này, qua việc sử dụng “gain a … goals”, ta cũng suy luận được rằng: thông tin cần điền cũng phải nói về lợi ích của việc sống tự lập.
A. while also learning how to overcome challenges with determination (đồng thời cũng học được cách vượt qua các thử thách với lòng quyết tâm)
⭢ Đúng vì đã nêu ra được lợi ích của việc sống tự lập.
B. , but they often fail to handle the pressure of modern society (nhưng họ thường thất bại trong việc xử lý áp lực của xã hội hiện đại)
⭢ Sai vì phương án này nêu ra một bất lợi của việc sống tự lập.
C. , so they should return to their comfort zones as soon as possible (vì vậy họ nên quay trở lại vùng an toàn của mình càng sớm càng tốt)
⭢ Sai về mặt logic, bài viết đang khuyến khích sự tự lập, không thể khuyên quay về vùng an toàn.
D. although they lack the resourcefulness needed for the future (mặc dù họ thiếu sự tháo vát cần thiết cho tương lai)
⭢ Sai vì mang nghĩa tiêu cực, phủ định năng lực của người sống tự lập, sai lệch với tinh thần của đoạn kết (khẳng định lợi ích của việc sống tự lập).
Dịch:
Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals while also learning how to overcome challenges with determination. (Những người chọn lối sống này thường đạt được một sự thấu hiểu rõ ràng hơn về bản thân và các mục tiêu tương lai của họ đồng thời cũng học được cách vượt qua các thử thách với lòng quyết tâm.)
Bài đọc | Dịch bài đọc |
Living an independent life is often seen as a bold decision, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one’s own choices. It requires a strong sense of responsibility and self-reliance as individuals must manage the challenges of everyday life on their own. Although this lifestyle can be challenging, it is also highly rewarding because it helps individuals grow personally. Through this journey, people develop resilience and adaptability, which are essential qualities for their future success.
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice. This is not simply about rejecting social expectations, but also about understanding personal interests, ambitions, and values more deeply. By moving beyond their comfort zones, individuals can build a stronger sense of authenticity that is sometimes missing in more conventional ways of living. In addition, independence encourages creativity and innovation. Without excessive outside pressure from society or family, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, its advantages are often greater than the disadvantages. Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals, while also learning how to overcome challenges with determination. | Sống một cuộc đời tự lập thường được coi là một quyết định táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng can đảm để tự đưa ra lựa chọn của chính mình. Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày. Mặc dù lối sống này có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất xứng đáng vì nó giúp các cá nhân phát triển bản thân. Qua hành trình này, con người phát triển sự kiên cường và sức thích nghi, vốn là những phẩm chất thiết yếu để thành công trong tương lai. Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình. Đây không đơn thuần là việc bác bỏ những kỳ vọng của xã hội, mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc hơn về sở thích, hoài bão và các giá trị của bản thân. Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn của mình, các cá nhân có thể xây dựng một bản sắc chân thật mạnh mẽ hơn, điều đôi khi bị thiếu vắng trong những cách sống khuôn mẫu thông thường. Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại. Dù cho cuộc sống tự lập có thể mang lại những khó khăn như áp lực tài chính và sự cô đơn, những lợi ích của nó thường lớn hơn những tác hại. Những người chọn lối sống này thường đạt được một sự thấu hiểu rõ ràng hơn về bản thân và các mục tiêu tương lai của họ, đồng thời cũng học được cách vượt qua các thử thách với lòng quyết tâm. |
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
FAST FOOD: CONVENIENCE OR COST?
Let's look at the impact of our quick meals on our health and the environment.
● Facts and figures:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and (11) _______ health issues. Meanwhile, the fast food industry (12) _______ millions of tons of single-use packaging each year. This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
● Positive action:
Choose home-cooked meals whenever possible. This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
(15) _______ buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
Support local restaurants that use fresh, natural ingredients instead of frozen, mass-produced items.
others
other
the others
another
Đáp án đúng là B
A. others: những cái khác / những người khác (đóng vai trò như một đại từ, không đứng trước danh từ)
B. other: khác (tính từ, đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
C. the others: những cái còn lại / những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định (đứng một mình, không đứng trước danh từ)
D. another: một cái khác / một người khác (đứng trước danh từ đếm được số ít)
- Xét nghĩa câu: Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và ________ các vấn đề sức khỏe.
⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "health issues" (các vấn đề sức khỏe) là danh từ đếm được số nhiều.
⭢ Chọn B, các phương án khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai ngữ pháp.
Dịch:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and other health issues. (Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác.)
throws away
gets on with
passes out
takes out
Đáp án đúng là A
A. throws away: vứt đi / thải ra
B. gets on with: có quan hệ tốt với ai / tiếp tục làm việc gì
C. passes out: ngất xỉu / phân phát
D. takes out: nhổ (răng) / đổ (rác) / đưa ai đi chơi
- Xét nghĩa câu: Trong khi đó, ngành công nghiệp thức ăn nhanh ________ hàng triệu tấn bao bì sử dụng một lần mỗi năm.
⭢ Chọn A, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Meanwhile, the fast food industry throws away millions of tons of single-use packaging each year. (Trong khi đó, ngành công nghiệp thức ăn nhanh thải ra hàng triệu tấn bao bì sử dụng một lần mỗi năm.)
This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
storage
transport
preservation
problem
A. storage: sự lưu trữ / kho lưu trữ
B. transport: sự vận chuyển / giao thông
C. preservation: sự bảo tồn / sự bảo quản
D. problem: vấn đề / nạn / sự cố tiêu cực
- Xét nghĩa câu: Lượng rác thải này đóng góp đáng kể vào ________ ô nhiễm nhựa ở các đại dương của chúng ta.
⭢ Chọn D, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
This waste contributes significantly to the problem of plastic pollution in our oceans. (Lượng rác thải này đóng góp đáng kể vào vấn đề ô nhiễm nhựa ở các đại dương của chúng ta.)
This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
substances
factors
resources
items
A. substances: chất / hóa chất
B. factors: nhân tố / yếu tố
C. resources: tài nguyên / nguồn lực
D. items: món đồ / mặt hàng
- Xét nghĩa câu: Điều này làm giảm việc nạp vào cơ thể các ________ không lành mạnh và các chất bảo quản có trong đồ ăn vặt chế biến sẵn.
⭢ Từ vị trí trống đứng trước từ nối "and" và danh từ "preservatives" (chất bảo quản), do đó từ cần điền phải đồng bộ về mặt bản chất hóa học / dinh dưỡng.
⭢ Chọn A.
Dịch:
This reduces the intake of unhealthy substances and preservatives found in processed snacks. (Điều này làm giảm việc nạp vào cơ thể các chất không lành mạnh và các chất bảo quản có trong đồ ăn vặt chế biến sẵn.)
Other than
On account of
Irrespective of
Rather than
A. Other than: Ngoại trừ / Khác với
B. On account of: Bởi vì / Do vì
C. Irrespective of: Bất kể / Bất chấp
D. Rather than: Thay vì
- Xét nghĩa câu: ________ mua một chai nước ngọt trong chai nhựa, hãy mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng bạn.
⭢ Ngữ cảnh câu đang đưa ra một lời khuyên: bỏ một hành động xấu (mua chai nhựa) để thực hiện một hành động tốt hơn (mang bình nước tái sử dụng).
⭢ Chọn D, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Rather than buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. (Thay vì mua một chai nước ngọt trong chai nhựa, hãy mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng bạn.)
That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
degree
level
amount
deal
A. degree: mức độ / độ (thường dùng cho nhiệt độ, góc, hoặc bằng cấp)
B. level: cấp độ / mức độ (thường dùng cho trình độ, mực nước, chiều cao)
C. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
D. deal: lượng lớn (đi với danh từ không đếm được)
- Xét nghĩa câu: Điều đó giúp giảm một ________ lớn rác thải nhựa mà bạn thải ra.
Danh từ đứng sau vị trí trống là "plastic waste" (rác thải nhựa), nên ta loại được phương án A và B.
- Ta thấy trước vị trí trống cần điền là tính từ “large”.
⭢ Chọn C. “deal” sẽ thường đi với cấu trúc “a good / great deal of something”.
Dịch:
That helps reduce a large amount of plastic waste you generate. (Điều đó giúp giảm một lượng lớn rác thải nhựa mà bạn thải ra.)
Bài đọc | Dịch bài đọc |
FAST FOOD: CONVENIENCE OR COST? Let's look at the impact of our quick meals on our health and the environment.
● Facts and figures: Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and other health issues. Meanwhile, the fast food industry throws away millions of tons of single-use packaging each year. This waste contributes significantly to the problemof plastic pollution in our oceans. ● Positive action: Choose home-cooked meals whenever possible. This reduces the intake of unhealthy substances and preservatives found in processed snacks.
Rather than buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. That helps reduce a large amount of plastic waste you generate. Support local restaurants that use fresh, natural ingredients instead of frozen, mass-produced items. | THỨC ĂN NHANH: TIỆN LỢI HAY GIÁ PHẢI TRẢ? Hãy cùng nhìn vào tác động từ các bữa ăn nhanh của chúng ta đối với sức khỏe và môi trường. ● Sự thật và số liệu: Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác. Trong khi đó, ngành công nghiệp thức ăn nhanh thải ra hàng triệu tấn bao bì sử dụng một lần mỗi năm. Lượng rác thải này đóng góp đáng kể vào vấn đề ô nhiễm nhựa ở các đại dương của chúng ta. ● Hành động tích cực: Hãy chọn các bữa ăn nấu tại nhà bất cứ khi nào có thể. Điều này làm giảm việc nạp vào cơ thể các chất không lành mạnh và các chất bảo quản có trong đồ ăn vặt chế biến sẵn. Thay vì mua một chai nước ngọt trong chai nhựa, hãy mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng bạn. Điều đó giúp giảm một lượng lớn rác thải nhựa mà bạn thải ra. Hãy ủng hộ các nhà hàng địa phương sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, tự nhiên thay vì các mặt hàng đông lạnh, sản xuất hàng loạt. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
THE RISE OF SMART CITIES
Future cities are being designed to be more efficient, sustainable, and highly connected. However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be (17) _______ or if the lack of human touch will make it feel too robotic. They worry that constant automation might strip away the soul of the community.
Despite these concerns, this vision is part of a (18) _______ project aimed at reducing global carbon emissions and fighting climate change. In these urban centers, a new management system (19) _______ “City Brain” has been implemented to monitor everything from traffic flow to energy use. This advanced system shares real-time data (20) _______ the residents through their smartphones, allowing them to avoid crowded areas or save power during peak hours.
The ultimate goal of these innovations is to help citizens (21) _______ smarter choices about their daily consumption and lifestyle. In these sustainable cities, people expect (22) _______ in green buildings that produce their own solar power and recycle every drop of water. By combining technology with nature, these cities hope to create a better world for the next generation.
bore
bored
boring
boredom
Đáp án đúng là C
A. bore: làm cho buồn chán (động từ)
B. bored: cảm thấy buồn chán (tính từ đuôi -ed, diễn tả tâm trạng cảm xúc))
C. boring: đáng chán / tẻ nhạt (tính từ đuôi -ing, diễn tả tính chất, đặc điểm của sự việc, sự việc)
D. boredom: sự buồn chán (danh từ)
- Xét nghĩa câu: Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ ________ hay liệu sự thiếu kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc.
⭢ Cấu trúc ngữ pháp sau động từ to-be "will be" cần một tính từ để chỉ đặc điểm, tính chất của việc "living in such a high-tech environment" (sống trong một môi trường công nghệ cao) - một chủ ngữ chỉ sự việc.
⭢ Chọn C.
Dịch:
However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be boring or if the lack of human touch will make it feel too robotic. (Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ tẻ nhạt hay liệu sự thiếu vắng sự kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc.)
conservation large international
international large conservation
large international conservation
conservation international large
Đáp án đúng là C
A. conservation large international
B. international large conservation
C. large international conservation
D. conservation international large
- Xét nghĩa câu: Bất chấp những lo ngại này, tầm nhìn này là một phần của một dự án ________ nhằm giảm lượng khí thải carbon toàn cầu và chống lại biến đổi khí hậu.
⭢ Đây là câu hỏi kiểm tra về quy tắc trật tự từ đứng trước danh từ bổ nghĩa cho "project". Trong đó:
+ large (lớn): Tính từ chỉ kích cỡ (Size).
+ international (mang tính quốc tế): Tính từ chỉ Loại hình / Nguồn gốc (Type / Origin).
+ conservation (bảo tồn): Danh từ chỉ mục đích (Purpose). Danh từ này khi kết hợp với “project” sẽ tạo thành danh từ ghép “conservation project” (dự án bảo tồn).
Theo trật tự chuẩn: Size (Kích cỡ) ⭢ Origin (Nguồn gốc) ⭢ Purpose (Mục đích), nên tương ứng với thứ tự từ: large international conservation.
⭢ Chọn C.
Dịch:
Despite these concerns, this vision is part of a large international conservation project aimed at reducing global carbon emissions... (Bất chấp những lo ngại này, tầm nhìn này là một phần của một dự án bảo tồn lớn mang tính quốc tế nhằm giảm lượng khí thải carbon toàn cầu...)
which called
calling
was called
called
A. which called: mệnh đề chủ động sai nghĩa (hệ thống tự gọi tên)
B. calling: mệnh đề rút gọn chủ động sai nghĩa
C. was called: nếu là động từ chính thì câu bị thừa động từ vì đã có động từ chính "has been implemented" ở phía sau
D. called: được gọi là (mệnh đề rút gọn dạng bị động)
- Xét nghĩa câu: Tại các trung tâm đô thị này, một hệ thống quản lý mới ________ “City Brain” (Bộ não Đô thị) đã được triển khai để giám sát mọi thứ từ lưu lượng giao thông đến việc sử dụng năng lượng.
⭢ Câu đã có chủ ngữ là “ a new management system” và động từ chính là "has been implemented".
Như vậy, vị trí trống cần điền là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a new management system”. Căn cứ theo 4 phương án, ta suy luận được đây phải là mệnh đề quan hệ rút gọn bị động (vì hệ thống này phải được gọi, chứ nó không thể đi gọi bản thân mình được).
⭢ Chọn D (mệnh đề quan hệ đầy đủ: which is called = mệnh đề quan hệ rút gọn: called).
Dịch:
In these urban centers, a new management system called “City Brain” has been implemented to monitor everything... (Tại các trung tâm đô thị này, một hệ thống quản lý mới được gọi là “City Brain” đã được triển khai để giám sát mọi thứ...)
This advanced system shares real-time data (20) _______ the residents through their smartphones, allowing them to avoid crowded areas or save power during peak hours.
for
with
to
by
- Xét nghĩa câu: Hệ thống tiên tiến này chia sẻ dữ liệu thời gian thực ________ các cư dân thông qua điện thoại thông minh của họ...
⭢ Ta có cấu trúc đi với động từ "share" cố định là: share something with somebody (chia sẻ cái gì với ai).
⭢ Chọn B.
Dịch:
This advanced system shares real-time data with the residents through their smartphones... (Hệ thống tiên tiến này chia sẻ dữ liệu thời gian thực với các cư dân thông qua điện thoại thông minh của họ...)
do
make
take
give
- Xét nghĩa câu: Mục tiêu tối hậu của những đổi mới này là giúp người dân ________ những lựa chọn thông minh hơn về mức tiêu thụ và lối sống hàng ngày của họ.
⭢ Ta có sự kết hợp từ cố định (collocation) với danh từ "choices" (sự lựa chọn) là: make a choice / make choices (đưa ra lựa chọn).
⭢ Chọn B.
Dịch:
The ultimate goal of these innovations is to help citizens make smarter choices about their daily consumption and lifestyle. (Mục tiêu tối hậu của những đổi mới này là giúp người dân đưa ra những lựa chọn thông minh hơn về mức tiêu thụ và lối sống hàng ngày của họ.)
to living
lived
living
to live
- Xét nghĩa câu: Tại những thành phố bền vững này, mọi người kỳ vọng ________ trong các tòa nhà xanh tự sản xuất năng lượng mặt trời và tái chế từng giọt nước.
Ta có cấu trúc: expect to V-inf: mong đợi / kỳ vọng làm gì
⭢ Chọn D.
Dịch:
In these sustainable cities, people expect to live in green buildings that produce their own solar power and recycle every drop of water. (Tại những thành phố bền vững này, mọi người kỳ vọng được sống trong các tòa nhà xanh tự sản xuất năng lượng mặt trời và tái chế từng giọt nước.)
Bài đọc | Dịch bài đọc |
THE RISE OF SMART CITIES
Future cities are being designed to be more efficient, sustainable, and highly connected. However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be boring or if the lack of human touch will make it feel too robotic. They worry that constant automation might strip away the soul of the community.
Despite these concerns, this vision is part of a large international conservation project aimed at reducing global carbon emissions and fighting climate change. In these urban centers, a new management system called “City Brain” has been implemented to monitor everything from traffic flow to energy use. This advanced system shares real-time data with the residents through their smartphones, allowing them to avoid crowded areas or save power during peak hours.
The ultimate goal of these innovations is to help citizens make smarter choices about their daily consumption and lifestyle. In these sustainable cities, people expect to live in green buildings that produce their own solar power and recycle every drop of water. By combining technology with nature, these cities hope to create a better world for the next generation. | SỰ TRỖI DẬY CỦA CÁC ĐÔ THỊ THÔNG MINH Các thành phố tương lai đang được thiết kế để trở nên hiệu quả hơn, bền vững hơn và có tính kết nối cao. Tuy nhiên, khi chúng ta hướng tới một cuộc sống đô thị bị chi phối bởi AI, nhiều người tự hỏi liệu sống trong một môi trường công nghệ cao như vậy sẽ tẻ nhạt hay liệu sự thiếu vắng sự kết nối giữa người với người sẽ khiến nó cảm thấy quá máy móc. Họ lo lắng rằng sự tự động hóa liên tục có thể tước đi linh hồn của cộng đồng. Bất chấp những lo ngại này, tầm nhìn này là một phần của một dự án bảo tồn lớn mang tính quốc tế nhằm giảm lượng khí thải carbon toàn cầu và chống lại biến đổi khí hậu. Tại các trung tâm đô thị này, một hệ thống quản lý mới được gọi là “City Brain” (Bộ não Đô thị) đã được triển khai để giám sát mọi thứ từ lưu lượng giao thông đến việc sử dụng năng lượng. Hệ thống tiên tiến này chia sẻ dữ liệu thời gian thực với các cư dân thông qua điện thoại thông minh của họ, cho phép họ tránh các khu vực đông đúc hoặc tiết kiệm điện trong giờ cao điểm. Mục tiêu tối hậu của những đổi mới này là giúp người dân đưa ra những lựa chọn thông minh hơn về mức tiêu thụ và lối sống hàng ngày của họ. Tại những thành phố bền vững này, mọi người kỳ vọng sống trong các tòa nhà xanh tự sản xuất năng lượng mặt trời và tái chế từng giọt nước. Bằng cách kết hợp công nghệ với thiên nhiên, những thành phố này hy vọng sẽ tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho thế hệ mai sau. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
The generation gap in the business world is an intriguing phenomenon that reflects deep differences in beliefs, attitudes, and approaches to work across age groups. One major area where this gap is clearly visible is technology adoption. Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies, which can strongly influence business practices, marketing strategies, and communication methods.
Workforce expectations also play a crucial role in widening the generation gap. Different generations tend to have distinct views on work-life balance, career development, and overall job satisfaction. Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work, and a healthy work-life balance. Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty, and conventional career paths.
Leadership styles also reveal significant generational differences. Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style, reflecting a more traditional leadership mindset. Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles, valuing creative input from all levels of the organization. They thrive in professional environments that encourage active participation, teamwork, and constant innovation.
Communication preferences have also evolved drastically with each generation. While older professionals might prefer formal emails or face-to-face meetings, younger generations are more inclined towards instant messaging, social media, and other digital channels for daily communication. Understanding these subtle differences is essential for maintaining harmony and productivity in a multi-generational workplace.
The word "they" in paragraph 1 refers to _______.
innovative strategies
younger generations
digital tools
online platforms
The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)
B. younger generations (những thế hệ trẻ)
C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)
D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)
- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).
“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.
⭢ Chọn B.
What is a key difference in work values between older and younger employees?
Older employees care more about their own purpose, while younger ones care about loyalty.
Younger workers prioritize meaningful work and flexibility over long-term job security.
Both generations now agree that job stability is more important than work-life balance.
Career development is the only factor that older generations consider when choosing a job.
What is a key difference in work values between older and younger employees? (Sự khác biệt chính trong quan niệm công việc giữa nhân viên lớn tuổi và nhân viên trẻ tuổi là gì?)
A. Older employees care more about their own purpose, while younger ones care about loyalty. (Nhân viên lớn tuổi quan tâm nhiều hơn đến mục đích của họ, trong khi nhân viên trẻ tuổi quan tâm đến lòng trung thành.)
B. Younger workers prioritize meaningful work and flexibility over long-term job security. (Người lao động trẻ tuổi ưu tiên công việc có ý nghĩa và sự linh hoạt hơn là sự đảm bảo công việc lâu dài.)
C. Both generations now agree that job stability is more important than work-life balance. (Cả hai thế hệ hiện đều đồng ý rằng sự ổn định công việc quan trọng hơn sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
D. Career development is the only factor that older generations consider when choosing a job. (Phát triển sự nghiệp là yếu tố duy nhất mà các thế hệ lớn tuổi xem xét khi chọn việc làm.)
- Thông tin đoạn 2: “Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work, and a healthy work-life balance. Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty, and conventional career paths.” (Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích, và sự cân bằng cuộc sống - công việc lành mạnh. Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp, và con đường sự nghiệp truyền thống).
Như vậy:
+ Thế hệ trẻ tuổi: ưu tiên sự linh động, công việc có mục đích, cân bằng công việc – cuộc sống.
+ Thế hệ lớn tuổi: ưu tiên sự ổn định, sự trung thành với công ty, và con đường sự nghiệp truyền thống.
⭢ Chọn B. Các phương án còn lại đều không khớp với thông tin trong bài đọc.
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 3?
Traditional leadership mindsets are being ignored by Baby Boomers and Generation X in favor of modern management styles.
Baby Boomers and Generation X generally favor structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels.
Hierarchical structures and top-down management are the only ways that Baby Boomers and Generation X can lead an organization effectively.
Because they have a traditional mindset, Baby Boomers and Generation X are forced to follow strict hierarchical structures in their companies.
Đáp án đúng là B
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 3? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 3?)
Câu gốc: “Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style, reflecting a more traditional leadership mindset.” (Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cấu trúc thứ bậc và phong cách quản lý từ trên xuống, phản ánh tư duy lãnh đạo truyền thống hơn.)
Như vậy, ta cần nắm được ý cốt lõi: Baby Boomers và Thế hệ X ưa chuộng tự duy lãnh đạo truyền thống (quyền lực chảy từ vị trí cấp cao xuống thấp hơn).
A. Traditional leadership mindsets are being ignored by Baby Boomers and Generation X in favor of modern management styles. (Các tư duy lãnh đạo truyền thống đang bị Baby Boomers và Thế hệ X phớt lờ để chuyển sang các phong cách quản lý hiện đại.)
⭢ Sai. Phương án này nêu ra: Baby Boomers và Thế hệ X phớt lờ tư duy lãnh đạo truyền thống, điều này ngược hoàn toàn với thông tin câu gốc.
B. Baby Boomers and Generation X generally favor structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels. (Baby Boomers và Thế hệ X nhìn chung ưa chuộng môi trường làm việc có cấu trúc tổ chức, nơi mà quyền lực chảy từ các cấp cao hơn xuống các cấp thấp hơn.)
⭢ Đúng. Cụm "structured workplaces in which authority flows from higher levels to lower levels" chính là sự diễn đạt lại cho khái niệm "hierarchical structures" (cấu trúc thứ bậc) và "top-down management style" (phong cách quản lý từ trên xuống) trong câu gốc.
C. Hierarchical structures and top-down management are the only ways that Baby Boomers and Generation X can lead an organization effectively. (Cấu trúc thứ bậc và quản lý từ trên xuống là những cách duy nhất mà Baby Boomers và Thế hệ X có thể lãnh đạo một tổ chức hiệu quả.)
⭢ Sai. Việc dùng từ mang tính tuyệt đối "the only ways" (những cách duy nhất) làm câu bị sai lệch vì câu gốc chỉ nói họ "thường ưa chuộng" (typically favor) chứ không khẳng định đây là cách duy nhất.
D. Because they have a traditional mindset, Baby Boomers and Generation X are forced to follow strict hierarchical structures in their companies. (Bởi vì họ có tư duy truyền thống, Baby Boomers và Thế hệ X bị buộc phải tuân theo các cấu trúc thứ bậc nghiêm ngặt trong công ty của họ.)
⭢ Sai. Câu gốc nói họ tự nguyện "ưa chuộng" (favor) phong cách đó, chứ không phải bị áp đặt hay "bị buộc phải theo" (forced to follow).
The word "inclusive" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______.
interconnected
collective
individual
combined
Đáp án đúng là C
The word "inclusive" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "inclusive" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. interconnected (có tính kết nối với nhau)
B. collective (mang tính tập thể)
C. individual (mang tính cá nhân / riêng rẽ)
D. combined (được kết hợp)
- Thông tin đoạn 3: “Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles, valuing creative input from all levels of the organization.” Dịch dẫn chứng: (Ngược lại, các thế hệ trẻ thường ưa chuộng phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và inclusive, trân trọng ý kiến đóng góp sáng tạo từ mọi cấp bậc trong tổ chức.).
⭢ Căn cứ vào ngữ cảnh câu, ta hiểu "Inclusive" mang nghĩa: bao hàm, hòa nhập, lôi cuốn tất cả mọi người cùng tham gia vào một tập thể thống nhất.
⭢ Chọn C.
The word "inclined" in paragraph 4 mostly means _______.
prone
likely
opposed
indifferent
The word "inclined" in paragraph 4 mostly means _______. (Từ "inclined" trong đoạn 4 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)
A. prone (dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì tiêu cực / có xu hướng chịu điều không tốt)
B. likely (có khả năng / có xu hướng hướng về)
C. opposed (phản đối)
D. indifferent (thờ ơ)
- Thông tin đoạn 4: “While older professionals might prefer formal emails or face-to-face meetings, younger generations are more inclined towards instant messaging, social media, and other digital channels for daily communication” (Trong khi những người đi làm thuộc thế hệ lớn tuổi có thể thích email trang trọng hoặc các cuộc họp trực tiếp, thì các thế hệ trẻ lại inclined sử dụng tin nhắn tức thời, mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số khác để giao tiếp hằng ngày)
⭢ Chọn B.
Cấu trúc "be inclined towards/to something" có nghĩa là có khuynh hướng, có xu hướng thích hoặc chọn cái gì hơn, đồng nghĩa với "likely" trong ngữ cảnh lựa chọn hành vi này.
Ta không chọn “prone” vì từ này thường mang sắc thái tiêu cực, trong khi câu chỉ đang đơn thuần cung cấp thông tin về sự khác biệt giữa các thế hệ.
Professional environments that encourage teamwork and contributions from all levels are typically more appealing to younger generations.
Baby Boomers and Generation X are less likely to adopt new technology because they prefer a collaborative leadership style.
Adopting digital communication tools is the primary requirement for maintaining harmony in a multi-generational workplace.
Efficient communication in a multi-generational office can be achieved by applying a single traditional management style for everyone.
Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là Đúng theo đoạn văn?)
A. Professional environments that encourage teamwork and contributions from all levels are typically more appealing to younger generations. (Môi trường chuyên nghiệp khuyến khích làm việc nhóm và đóng góp từ tất cả các cấp thường hấp dẫn hơn đối với các thế hệ trẻ.)
⭢ Đúng, Dựa trên thông tin đoạn 3: “They thrive in professional environments that encourage active participation, teamwork, and constant innovation.” (Họ phát triển mạnh mẽ trong các môi trường chuyên nghiệp khuyến khích sự tham gia tích cực, làm việc nhóm, và sự đổi mới liên tục.).
B. Baby Boomers and Generation X are less likely to adopt new technology because they prefer a collaborative leadership style. (Baby Boomers và Thế hệ X ít có khả năng tiếp nhận công nghệ mới vì họ thích phong cách lãnh đạo hợp tác.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 “Baby Boomers and Generation X typically favor hierarchical structures and a more top-down management style…. Conversely, younger generations often prefer collaborative and inclusive leadership styles” (Thế hệ Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cơ cấu tổ chức phân cấp và phong cách quản lý từ trên xuống… Ngược lại, các thế hệ trẻ thường thích phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và bao trùm), hai thế hệ này thích phong cách lãnh đạo thứ bậc quyền lực từ trên xuống (hierarchical/top-down), còn thế hệ trẻ mới thích phong cách làm việc hợp tác (collaborative).
C. Adopting digital communication tools is the primary requirement for maintaining harmony in a multi-generational workplace. (Áp dụng các công cụ giao tiếp kỹ thuật số là yêu cầu hàng đầu để duy trì sự hòa hợp trong một nơi làm việc nhiều thế hệ.)
⭢ Sai. Đoạn cuối chỉ nói "Hiểu được những khác biệt tinh tế này là điều thiết yếu" (Understanding these subtle differences is essential), bài viết không cô lập hay khẳng định công cụ kỹ thuật số là yêu cầu duy nhất hay hàng đầu (primary requirement).
D. Efficient communication in a multi-generational office can be achieved by applying a single traditional management style for everyone. (Giao tiếp hiệu quả trong một văn phòng nhiều thế hệ có thể đạt được bằng cách áp dụng một phong cách quản lý truyền thống duy nhất cho tất cả mọi người.)
⭢ Sai. Cách quản lý truyền thống chỉ phù hợp với thế hệ đi trước, không phù hợp với thế hệ trẻ tuổi hơn (dựa trên thông tin đoạn 3). Do đó, việc áp dụng cách quản lý truyền thống với tất cả mọi người (everyone) sẽ không đảm bảo được việc giao tiếp hiệu quả.
Which paragraph explains the relationship between a person's upbringing and their comfort level with modern tools?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Which paragraph explains the relationship between a person's upbringing and their comfort level with modern tools? (Đoạn văn nào giải thích mối quan hệ giữa sự nuôi dưỡng của một người và mức độ thoải mái của họ với các công cụ hiện đại?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
- Thông tin đoạn 1: “Younger generations... have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools...” (Các thế hệ trẻ... đã được nuôi dưỡng trong một thế giới kỹ thuật số và có xu hướng cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng áp dụng các công cụ kỹ thuật số mới...).
Ý "raised in a digital world" phản ánh sự nuôi dưỡng / quá trình lớn lên (upbringing) và "feel more at ease" phản ánh mức độ thoải mái (comfort level) với công nghệ/công cụ hiện đại.
⭢ Chọn A.
Which paragraph discusses the different priorities that generations have regarding their professional lives?
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 2
Which paragraph discusses the different priorities that generations have regarding their professional lives? (Đoạn văn nào thảo luận về các ưu tiên khác nhau mà các thế hệ có đối với cuộc sống nghề nghiệp của họ?)
A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
C. Paragraph 4 (Đoạn 4)
D. Paragraph 2 (Đoạn 2)
- Thông tin đoạn 2: “Workforce expectations also play a crucial role... Younger generations often prioritize flexibility, purpose-driven work... Meanwhile, older generations may place more emphasis on long-term job stability, corporate loyalty...” (Kỳ vọng của lực lượng lao động cũng đóng vai trò quyết định... Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích... Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp...).
Đoạn 2 tập trung phân tích về sự khác biệt về quan điểm công việc của các thế hệ.
⭢ Chọn D.
Dịch bài đọc:
Khoảng cách thế hệ trong thế giới kinh doanh là một hiện tượng hấp dẫn, mà phản ánh những khác biệt sâu sắc trong niềm tin, thái độ và cách tiếp cận công việc giữa các nhóm tuổi. Một lĩnh vực lớn nơi khoảng cách này có thể được nhìn thấy rõ ràng là việc áp dụng công nghệ. Các thế hệ trẻ hơn, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã được nuôi dưỡng trong một thế giới kỹ thuật số và có xu hướng cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng áp dụng các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và các chiến lược đổi mới, điều này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến các hoạt động kinh doanh, chiến lược tiếp thị và phương thức giao tiếp.
Kỳ vọng của lực lượng lao động cũng đóng một vai trò quyết định trong việc mở rộng khoảng cách thế hệ. Các thế hệ khác nhau có xu hướng có những góc nhìn khác biệt về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sự phát triển nghề nghiệp và mức độ hài lòng tổng thể đối với công việc. Các thế hệ trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, công việc hướng tới mục đích, và một sự cân bằng lành mạnh giữa cuộc sống và công việc. Trong khi đó, các thế hệ lớn tuổi có thể chú trọng nhiều hơn vào sự ổn định công việc lâu dài, lòng trung thành với doanh nghiệp và các lộ trình sự nghiệp theo kiểu truyền thống thông thường.
Phong cách lãnh đạo cũng bộc lộ những khác biệt đáng kể giữa các thế hệ. Baby Boomers và Thế hệ X thường ưa chuộng cấu trúc thứ bậc và phong cách quản lý từ trên xuống nhiều hơn, phản ánh một tư duy lãnh đạo truyền thống hơn. Ngược lại, các thế hệ trẻ thường thích phong cách lãnh đạo mang tính hợp tác và hòa nhập, trân trọng ý kiến đóng góp sáng tạo từ mọi cấp bậc của tổ chức. Họ phát triển mạnh mẽ trong các môi trường chuyên nghiệp khuyến khích sự tham gia tích cực, làm việc nhóm và sự đổi mới liên tục.
Sở thích giao tiếp cũng đã phát triển một cách mạnh mẽ qua từng thế hệ. Trong khi các chuyên gia lớn tuổi có thể thích email trang trọng hoặc các cuộc gặp mặt trực tiếp, các thế hệ trẻ lại có xu hướng nghiêng về tin nhắn tức thời, mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số khác cho việc giao tiếp hàng ngày. Thấu hiểu những khác biệt tinh tế này là điều thiết yếu để duy trì sự hòa hợp và năng suất trong một môi trường làm việc đa thế hệ.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Cancel culture has emerged as one of the most controversial aspects of today’s digital society. At its core, it means publicly criticizing or refusing to support people or organizations that are believed to have violated social rules or values. While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions. [I] This instant spread of criticism has turned cancel culture into a powerful tool for accountability, but also a source of controversy regarding fairness, freedom of expression, and potential social harm.
Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. [II] From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies. Online platforms enable communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived wrongdoing. Celebrities and influencers also influence public opinion, either intensifying criticism or helping to mitigate its effects. Their participation often affects whether a cancellation becomes powerful or disappears, showing the strong connection between media influence and public attitudes.
Cancel culture can have worrying consequences. Individuals targeted online may face reputational damage, professional consequences, and psychological strain. [III] Nevertheless, public criticism can create positive outcomes, such as policy reforms and greater awareness of discrimination and injustice. Even so, many critics argue that cancel culture can discourage open discussion, lead to unfair punishment, and spread false information. Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division.
Looking forward, cancel culture will likely continue evolving alongside technological innovation and social movements. Artificial intelligence and algorithms may further amplify online criticism while platforms will face ongoing challenges in balancing free expression with user safety. The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the influence and the dangers of online communities. It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be guided by fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______.
controlled
boosted
prevented
activated
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)
A. controlled (được kiểm soát)
B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc)
C. prevented (bị ngăn chặn)
D. activated (được kích hoạt)
-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).
⭢ Chọn B.
The word "those strategies" in paragraph 2 refers to _______.
boycotts and social pressure
historical movements
the abolitionist movement and the Civil Rights Movement
online platforms
The word "those strategies" in paragraph 2 refers to _______. (Từ "those strategies" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)
A. boycotts and social pressure (các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội)
B. historical movements (các phong trào lịch sử)
C. the abolitionist movement and the Civil Rights Movement (phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân)
D. online platforms (các nền tảng trực tuyến)
- Thông tin đoạn 2: “Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies.” (Trong lịch sử, các phong trào như phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân đã sử dụng các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội để đấu tranh cho công lý. Từ góc nhìn này, văn hóa tẩy chay có thể được coi là một phiên bản thời đại kỹ thuật số của những chiến lược đó).
Cụm "those strategies" (những chiến lược đó) là danh từ thay thế cho hai phương pháp / chiến lược đấu tranh cụ thể được nhắc đến ở ngay câu trước là "boycotts and social pressure".
⭢ Chọn A.
The word "call out" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
expose
announce
praise
criticize
The word "call out" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "call out" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. expose (vạch trần)
B. announce (tuyên bố)
C. praise (khen ngợi / ca tụng)
D. criticize (chỉ trích)
-Thông tin đoạn 2: “Online platforms enable communities to mobilize quickly, using hashtags, petitions, or viral posts to call out perceived wrongdoing.” (Các nền tảng trực tuyến cho phép các cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng các hashtags, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để call outnhững hành vi bị coi là sai trái). Cụm động từ "call out" nghĩa là công khai chỉ trích, vạch trần hoặc lên án ai đó vì lỗi lầm của họ. Do đó, từ trái nghĩa hoàn toàn với hành động lên án này là "praise" (khen ngợi).
⭢ Chọn C.
Why is cancel culture often criticized for being "unfair"?
Because it focuses on policy reforms rather than individuals.
Because it encourages people to investigate thoroughly before judging.
Because online judgments are often made quickly and thoughtlessly.
Because it only targets organizations that violate social values.
Đáp án đúng là C
Why is cancel culture often criticized for being "unfair"? (Tại sao văn hóa tẩy chay thường bị chỉ trích là "bất công"?)
A. Because it focuses on policy reforms rather than individuals. (Bởi vì nó tập trung vào các cải cách chính sách hơn là các cá nhân.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 3 " Nevertheless, public criticism can create positive outcomes, such as policy reforms..." (Tuy nhiên, sự chỉ trích công khai đôi khi cũng có thể tạo ra những kết quả tích cực, chẳng hạn như các cải cách chính sách…), ta thấy “policy reforms” là điểm tốt, không phải lý do bị chỉ trích bất công..
B. Because it encourages people to investigate thoroughly before judging. (Bởi vì nó khuyến khích mọi người điều tra kỹ lưỡng trước khi phán xét.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin "...individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context"(...các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh.), ta thấy văn hóa tẩy chay khiến người ta phán xét rất vội vã, bốc đồng chứ không điều tra kỹ.
C. Because online judgments are often made quickly and thoughtlessly (Bởi vì những đánh giá/phán xét trên mạng thường được đưa ra một cách nhanh chóng và thiếu suy nghĩ)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 3: “Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division.” (Vì các phán xét trực tuyến thường được hình thành nhanh chóng và bốc đồng/thiếu suy nghĩ, các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh. Điều này dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay có thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần là thúc đẩy sự chia rẽ xã hội.). Từ "impulsively" (bốc đồng) đồng nghĩa hoàn toàn với "thoughtlessly" (thiếu suy nghĩ), giải thích lý do vì sao nó bị coi là bất công (unfair punishment).
D. Because it only targets organizations that violate social values. (Bởi vì nó chỉ nhắm vào các tổ chức vi phạm các giá trị xã hội.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin "...refusing to support people or organizations..." (đoạn 1) và "Individuals targeted online may face..." (đoạn 3) (...từ chối ủng hộ các cá nhân hoặc tổ chức... / Các cá nhân bị nhắm mục tiêu trực tuyến có thể đối mặt...). Nó nhắm vào cả các cá nhân nên dùng từ "only" là sai.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Cancel culture can produce both harmful and beneficial effects, but critics worry that it may encourage unfair judgment, misinformation, and social division.
Public criticism is an effective tool for social change because it can lead to policy reforms and greater awareness of injustice.
Because online judgments are often based on misunderstandings, cancel culture has lost its ability to create any positive impact in the modern world.
The fast spread of information online has made it easier for people to hold others accountable, despite the emotional harm it may cause.
Đáp án đúng là A
Which of the following best summarizes paragraph 3? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)
A. Cancel culture can produce both harmful and beneficial effects, but critics worry that it may encourage unfair judgment, misinformation, and social division. (Văn hóa tẩy chay có thể tạo ra cả tác hại lẫn lợi ích, nhưng các nhà phê bình lo ngại rằng nó có thể khuyến khích sự phán xét bất công, thông tin sai lệch và chia rẽ xã hội.)
⭢ Đúng. Vì câu này bao quát đầy đủ tính hai mặt của đoạn 3: tác hại (reputational damage, professional consequences, psychological strain), lợi ích xã hội (positive outcomes, policy reforms) và các mối lo ngại lớn từ giới phê bình (discourage open discussion, unfair punishment, spread false information, fuel social division).
B. Public criticism is an effective tool for social change because it can lead to policy reforms and greater awareness of injustice. (Chỉ trích công khai là một công cụ hiệu quả cho sự thay đổi xã hội vì nó có thể dẫn đến cải cách chính sách và nâng cao nhận thức về bất công.)
⭢ Sai. Phương án này chỉ nêu phần khía cạnh tích cực, bỏ qua phần lớn các cảnh báo tiêu cực và các lo ngại trong đoạn.
C. Because online judgments are often based on misunderstandings, cancel culture has lost its ability to create any positive impact in the modern world. (Bởi vì các phán xét trực tuyến thường dựa trên sự hiểu lầm, văn hóa tẩy chay đã mất đi khả năng tạo ra bất kỳ tác động tích cực nào trong thế giới hiện đại.)
⭢ Sai. Đoạn văn khẳng định nó "vẫn có thể tạo kết quả tích cực" (Nevertheless, public criticism can create positive outcomes), chứ không nói nó mất hoàn toàn khả năng này.
D. The fast spread of information online has made it easier for people to hold others accountable, despite the emotional harm it may cause. (Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trực tuyến đã giúp mọi người dễ dàng quy trách nhiệm cho người khác hơn, bất chấp những tổn thương về mặt cảm xúc mà nó có thể gây ra.)
⭢ Sai. Phương án này bị lệch trọng tâm sang cơ chế lan truyền thông tin, không phản ánh được luận điểm cốt lõi của đoạn 3 về sự hai mặt của văn hóa tẩy chay và những lo ngại về nó.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Cancel culture can help make people responsible for harmful behavior, but without fairness, respect and compassion, it may cause serious harm.
Cancel culture is naturally destructive, even if it is guided by fairness, empathy, and respect for human dignity.
As long as it is based on justice, esteem, compassion, cancel culture will always be able to hold people accountable for their harmful actions.
Provided that it is led by empathy and fairness, cancel culture can be a tool for accountability instead of a destructive force.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 4?)
Câu gạch chân: “It can hold individuals accountable for harmful actions, but it must be guided by fairness, empathy, and respect for human dignity to avoid becoming destructive.” (Nó có thể quy trách nhiệm cho các cá nhân về những hành động có hại, nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.)
A. Cancel culture can help make people responsible for harmful behavior, but without fairness, respect and compassion, it may cause serious harm. (Văn hóa tẩy chay có thể giúp gắn trách nhiệm của mọi người đối với hành vi có hại, nhưng nếu không có sự công bằng, tôn trọng và lòng trắc ẩn, nó có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.)
⭢ Đúng vì đúng ngữ pháp và khớp nghĩa hoàn toàn với câu gốc.
B. Cancel culture is naturally destructive, even if it is guided by fairness, empathy, and respect for human dignity. (Văn hóa tẩy chay có bản chất hủy diệt một cách tự nhiên, ngay cả khi nó được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm.)
⭢ Sai. Câu gốc nói nó chỉ trở nên hủy diệt nếu thiếu các yếu tố “fairness, empathy, and respect for human dignity”. Thông tin “Cancel culture is naturally destructive” là thông tin tự phát.
C. As long as it is based on justice, esteem, compassion, cancel culture will always be able to hold people accountable for their harmful actions. (Chỉ cần nó dựa trên công lý, sự kính trọng, lòng trắc ẩn, văn hóa tẩy chay sẽ luôn có thể quy trách nhiệm cho mọi người về các hành động có hại của họ.)
⭢ Sai vì khái quát hóa quá mức. Câu gốc nói "nếu... thì tránh được...", còn phương án này lại khẳng định "luôn luôn có thể...".
D. Provided that it is led by empathy and fairness, cancel culture can be a tool for accountability instead of a destructive force. (Với điều kiện là nó được dẫn dắt bởi sự thấu cảm và công bằng, văn hóa tẩy chay có thể là một công cụ để quy trách nhiệm thay vì là một thế lực hủy diệt.)
⭢ Sai. Phương án này đã bỏ sót một từ khóa rất quan trọng của câu gốc là "respect for human dignity" (tôn trọng nhân phẩm).
the rapid technological shifts that prioritize speed over accuracy.
a lack of critical thinking and the absence of fair systems for accountability.
the active participation of celebrities in shaping public attitudes.
the historical evolution of social movements in the digital era.
Which of these factors is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities? (Yếu tố nào trong số dưới đây có khả năng cao nhất chịu trách nhiệm cho tính chất hủy diệt ngày càng tăng của văn hóa tẩy chay trong các cộng đồng kỹ thuật số?)
A. the rapid technological shifts that prioritize speed over accuracy. (những sự chuyển dịch công nghệ nhanh chóng ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.)
B. a lack of critical thinking and the absence of fair systems for accountability. (sự thiếu hụt tư duy phản biện và sự vắng bóng của các hệ thống quy trách nhiệm công bằng.)
C. the active participation of celebrities in shaping public attitudes. (sự tham gia tích cực của các ngôi sao trong việc định hình thái độ công chúng.)
D. the historical evolution of social movements in the digital era. (sự tiến hóa lịch sử của các phong trào xã hội trong thời đại kỹ thuật số.)
- Thông tin đoạn 4: “The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability... It can hold individuals accountable... but it must be guided by fairness... to avoid becoming destructive.”(Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách xã hội phản ứng, bao gồm việc nâng cao năng lực truyền thông, thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng các hệ thống quy trách nhiệm công bằng hơn... Nó có thể quy trách nhiệm cho cá nhân... nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng... để tránh trở nên hủy diệt.).
Tác giả khẳng định để văn hóa tẩy chay "tránh trở nên hủy diệt" thì xã hội cần phải thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng hệ thống công bằng. Như vậy, trong số 4 phương án, yếu tố chịu trách nhiệm nhất cho tính hủy diệt của văn hóa tẩy chay là việc thiếu tư duy phản biện và sự vắng bóng của các hệ thống quy trách nhiệm bình đẳng.
⭢ Chọn B
Which of the following can be inferred from the passage?
The effectiveness of cancel culture depends more on digital tools than on the underlying social values.
Public shaming in the digital age is fundamentally different in purpose from historical boycotts.
The negative effects of cancel culture are likely to disappear once social media platforms improve their policies.
The absence of protective measures in online accountability increases the risk of unjust outcomes.
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)
A. The effectiveness of cancel culture depends more on digital tools than on the underlying social values. (Hiệu quả của văn hóa tẩy chay phụ thuộc nhiều vào các công cụ kỹ thuật số hơn là vào các giá trị xã hội nền tảng.)
⭢ Sai vì không có thông tin nào so sánh hai yếu tố này trong bài đọc.
Dựa vào đoạn cuối, ta suy luận như sau: Giá trị xã hội (social values: fairness, empathy, and respect for human dignity) là nền tảng để thúc đẩy sự hiệu quả của văn hóa tẩy chay. Còn “digital tools” là các phương tiện hiện đại mà văn hóa tẩy chay diễn ra. Và để sự kết hợp này hiệu quả, xã hội cần phải “improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability”. Như vậy, sự kết hợp của các yếu tố này mới tạo nên sự hiệu quả của văn hóa tẩy chay, trong bài không nêu ra yếu tố nào quan trọng hơn yếu tố nào.
B. Public shaming in the digital age is fundamentally different in purpose from historical boycotts. (Bêu rếu công khai trong thời đại kỹ thuật số có mục đích khác biệt căn bản so với các cuộc tẩy chay trong lịch sử.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “Historically, movements … used boycotts and social pressure to fight for justice. From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies”, văn hóa tẩy chay được xem là phiên bản thời đại số của “boycotts”.
C. The negative effects of cancel culture are likely to disappear once social media platforms improve their policies. (Các tác động tiêu cực của văn hóa tẩy chay có khả năng sẽ biến mất một khi các nền tảng mạng xã hội cải thiện chính sách của họ.)
⭢ Sai. Như đã phân tích ở phương án A, sự hiệu quả / tích cực của văn hóa tẩy chay phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và công nghệ chỉ là phương tiện thúc đẩy văn hóa tẩy chay, chứ không mang vai trò then chốt.
D. The absence of protective measures in online accountability increases the risk of unjust outcomes. (Sự vắng bóng của các biện pháp bảo vệ trong việc quy trách nhiệm trực tuyến làm tăng nguy cơ dẫn đến các kết quả bất công.)
⭢ Đúng. Trong đoạn 3, tác giả chỉ ra rằng: "Since online judgments are often formed rapidly and impulsively, individuals may be attacked because of comments that are misunderstood or taken out of context. This raises concerns about whether cancel culture truly promotes justice or simply fuels social division." Việc các phán xét trực tuyến diễn ra "nhanh chóng và bốc đồng" (rapidly and impulsively) và thiếu ngữ cảnh chính là thiếu sót về mặt quy trình / bảo vệ. Điều này dẫn đến hệ quả là sự bất công (unfair punishment, attacked because of comments that are misunderstood).
Where in the passage does the following sentence best fit?
News that once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now spread within hours on social media platforms.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây khớp vào vị trí nào trong đoạn văn?)
“News that once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now spread within hours on social media platforms.”(Tin tức mà từng mất hàng tuần hoặc hàng tháng để lan truyền qua báo chí hoặc truyền miệng thì giờ đây có thể lan truyền trong vòng vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.)
Ta thấy câu này đang nói về tốc độ lan truyền tin tức: từ việc mất vài tuần trong quá khứ đến trong vài giờ qua các nền tảng mạng xã hội.
A. [I] ⭢ Đúng.
- Ngữ cảnh câu trước [I]:“...the rise of the internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions. [I]” (...sự trỗi dậy của internet đã thúc đẩy một cách đáng kể cả tốc độ và quy mô của những phản ứng như vậy.)
- Ngữ cảnh câu sau [I]: “This instant spread of criticism has turned cancel culture into a powerful tool... ” (Sự lan truyền ngay lập tức này của những lời chỉ trích đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ...)
⭢ Câu cần điền làm sáng tỏ hoàn toàn cho nhận định mang tính khái quát ở câu trước (accelerated both the speed and scale of such reactions). Đồng thời, thông tin " now spread within hours on social media platforms" trong câu cần điền là cơ sở duy nhất và trực tiếp để câu phía sau dùng cụm danh từ thay thế "This instant spread" (Sự lan truyền ngay lập tức này).
B. [II] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 2: “Historically, movements such as the abolitionist movement and the Civil Rights Movement used boycotts and social pressure to fight for justice. [II] From this perspective, cancel culture may be viewed as a digital-era version of those strategies.”
⭢ Đoạn 2 đang bàn về mối liên hệ lịch sử giữa các phong trào đấu tranh ngày xưa với văn hóa tẩy chay ngày nay. Việc chèn một câu nói về "tốc độ lan truyền tin tức trong vài giờ" vào giữa [II] sẽ làm cắt đứt mạch liên hệ này.
C. [III] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 3: “Individuals targeted online may face reputational damage, professional consequences, and psychological strain. [III] Nevertheless, public criticism can create positive outcomes...”
⭢ Đoạn 3 đang bàn về tính hai mặt của văn hóa tẩy chay hiện đại. Việc chèn một câu về tốc độ lan truyền tin tức thời điểm hiện tại so với trong quá khứ là không hợp lý.
D. [IV] ⭢ Sai.
- Ngữ cảnh đoạn 4: “The future of cancel culture will depend on how society responds, including improving media literacy, promoting critical thinking, and building fairer systems of accountability. [IV] Ultimately, cancel culture reflects both the influence and the dangers...”
⭢ Đoạn kết đang tổng kết và đưa ra giải pháp / khuyến nghị cho tương lai nếu muốn văn hóa tẩy chay hiệu quả và không mang tính chất hủy diệt. Thông tin so sánh tốc độ lan truyền tin tức thời điểm hiện tại so với trong quá khứ là không liên quan.
Which of the following best summarizes the passage?
As technology advances, cancel culture may continue to develop, making fairer accountability systems and stronger media literacy increasingly necessary.
Through collective action online, cancel culture allows people to demand accountability quickly and gradually influence social values.
Cancel culture highlights the influence and the dangers of digital accountability, highlighting the need for fairness and adaptation as technology advances.
Cancel culture can be viewed as a modern system of online punishment shaped largely by celebrities and social media algorithms in today’s digital society.
Which of the following best summarizes the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)
A. As technology advances, cancel culture may continue to develop, making fairer accountability systems and stronger media literacy increasingly necessary. (Khi công nghệ tiến bộ, văn hóa tẩy chay có thể tiếp tục phát triển, làm cho các hệ thống trách nhiệm giải trình công bằng hơn và năng lực truyền thông mạnh mẽ hơn ngày càng trở nên cần thiết.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này mới chỉ tóm tắt được một phần giải pháp ở đoạn 4, chưa bao quát được tính hai mặt của văn hay tẩy chay.
B. Through collective action online, cancel culture allows people to demand accountability quickly and gradually influence social values. (Thông qua hành động tập thể trực tuyến, văn hóa tẩy chay cho phép mọi người yêu cầu trách nhiệm giải trình một cách nhanh chóng và dần dần ảnh hưởng đến các giá trị xã hội.)
⭢ Sai. Phương án này chưa nêu ra sự mặt tiêu cực của văn hóa tẩy chay, và các giải pháp để văn hóa tẩy chay không mang tính hủy diệt trong tương lai.
C. Cancel culture highlights the influence and the dangers of digital accountability, highlighting the need for fairness and adaptation as technology advances. (Văn hóa tẩy chay làm nổi bật tầm ảnh hưởng và những mối nguy hiểm của việc quy trách nhiệm kỹ thuật số, nhấn mạnh nhu cầu về sự công bằng và sự thích ứng khi công nghệ tiến bộ.)
⭢ Đúng. Vì câu này tóm gọn được tư tưởng của bài viết: Khẳng định tính hai mặt bao gồm cả sức mạnh ảnh hưởng lẫn mối nguy hiểm (influence and dangers), và nêu rõ giải pháp cho tương lai khi công nghệ cũng phát triển song hành.
D. Cancel culture can be viewed as a modern system of online punishment shaped largely by celebrities and social media algorithms in today’s digital society. (Văn hóa tẩy chay có thể được coi là một hệ thống hình phạt trực tuyến hiện đại được hình thành phần lớn bởi những người nổi tiếng và các thuật toán mạng xã hội trong xã hội kỹ thuật số ngày nay.)
⭢ Sai. Trong bài, văn hóa tẩy chay cũng có mặt lợi, nên việc gọi nó là “a system of online punishment” là sai. Ngoài ra, “celebrities” hay “social media algorithms” cũng không tạo nên văn hóa tẩy chay, mà chỉ có vai trò ảnh hưởng đến văn hóa này.
Dịch bài đọc:
Văn hóa tẩy chay đã nổi lên như một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của xã hội kỹ thuật số ngày nay. Về cốt lõi, nó có nghĩa là chỉ trích công khai hoặc từ chối ủng hộ các cá nhân hoặc tổ chức bị cho là đã vi phạm các quy tắc hoặc giá trị xã hội. Trong khi các hình thức bêu rếu công khai đã tồn tại suốt chiều dài lịch sử, sự trỗi dậy của Internet đã thúc đẩy một cách đáng kể cả tốc độ và quy mô của những phản ứng như vậy. [I]. Sự lan truyền chỉ trong nháy mắt này của những lời chỉ trích đã biến văn hóa tẩy chay thành một công cụ mạnh mẽ để quy trách nhiệm, nhưng cũng là một nguồn gây tranh cãi liên quan đến tính công bằng, tự do biểu đạt và tác hại xã hội tiềm ẩn.
Về mặt lịch sử, các phong trào như phong trào bãi nô và Phong trào Quyền công dân đã sử dụng các cuộc tẩy chay và áp lực xã hội để đấu tranh cho công lý. [II]. Từ góc nhìn này, văn hóa tẩy chay có thể được coi là một phiên bản thời đại kỹ thuật số của những chiến lược đó. Các nền tảng trực tuyến cho phép các cộng đồng huy động lực lượng nhanh chóng, sử dụng hashtags, kiến nghị hoặc các bài đăng lan truyền để vạch trần những hành vi được coi là sai trái. Những người nổi tiếng và những người có sức ảnh hưởng cũng tác động đến dư luận, hoặc là làm trầm trọng thêm lời chỉ trích hoặc giúp giảm bớt ảnh hưởng của nó. Sự tham gia của họ thường quyết định việc một làn sóng tẩy chay trở nên mạnh mẽ hay biến mất, cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa ảnh hưởng truyền thông và thái độ của công chúng.
Văn hóa tẩy chay có thể để lại những hậu quả đáng lo ngại. Các cá nhân bị nhắm mục tiêu trên mạng có thể phải đối mặt với tổn hại về danh tiếng, hậu quả nghề nghiệp và áp lực tâm lý. [III]. Tuy nhiên, sự chỉ trích công khai có thể tạo ra những kết quả tích cực, chẳng hạn như cải cách chính sách và nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công. Dù vậy, nhiều nhà phê bình lập luận rằng văn hóa tẩy chay có thể làm nản lòng các cuộc thảo luận cởi mở, dẫn đến hình phạt bất công và lan truyền thông tin sai lệch. Vì các phán xét trực tuyến thường được hình thành nhanh chóng và bốc đồng, các cá nhân có thể bị tấn công vì những bình luận bị hiểu lầm hoặc bị đưa ra khỏi ngữ cảnh. Điều này dấy lên lo ngại về việc liệu văn hóa tẩy chay thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ đơn thuần là thúc đẩy sự chia rẽ xã hội.
Nhìn về tương lai, văn hóa tẩy chay có khả năng sẽ tiếp tục tiến hóa song hành cùng với sự đổi mới công nghệ và các phong trào xã hội. Trí tuệ nhân tạo và các thuật toán có thể làm khuếch đại hơn nữa sự chỉ trích trực tuyến, trong khi các nền tảng sẽ phải đối mặt với những thách thức liên tục trong việc cân bằng giữa tự do biểu đạt và sự an toàn của người dùng. Tương lai của văn hóa tẩy chay sẽ phụ thuộc vào cách xã hội phản ứng, bao gồm việc nâng cao năng lực truyền thông, thúc đẩy tư duy phản biện và xây dựng các hệ thống quy trách nhiệm công bằng hơn. [IV]. Cuối cùng, văn hóa tẩy chay phản ánh cả sức ảnh hưởng lẫn những mối nguy hiểm của các cộng đồng trực tuyến. Nó có thể quy trách nhiệm cho các cá nhân về những hành động có hại, nhưng nó phải được định hướng bởi sự công bằng, thấu cảm và tôn trọng nhân phẩm để tránh trở nên hủy diệt.




