Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1251 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.

a. As a result, many people end up buying items that are not actually environmentally friendly.

b. Greenwashing is a deceptive marketing practice where companies make false or misleading claims about the environmental benefits of their products.

c. To avoid falling into this trap, consumers should look for specific, certified labels rather than vague buzzwords.

d. This is often done through the use of eco-friendly imagery, such as green packaging or pictures of nature, to distract from harmful production methods.

e. By doing so, businesses can appeal to the growing number of environmentally conscious consumers who want to make sustainable choices.                          

b – e – d – a – c

b – d – a – e – c

d – b – e – a – c

b – e – a – d – c

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

b. Greenwashing is a deceptive marketing practice where companies make false or misleading claims about the environmental benefits of their products. (Tẩy xanh là một hoạt động tiếp thị lừa dối, nơi các công ty đưa ra những tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm về lợi ích môi trường từ sản phẩm của họ.)

⭢ Mở đầu giới thiệu định nghĩa về thuật ngữ "Greenwashing" (Tẩy xanh).

e. By doing so, businesses can appeal to the growing number of environmentally conscious consumers who want to make sustainable choices. (Bằng cách làm như vậy, các doanh nghiệp có thể thu hút số lượng ngày càng tăng những người tiêu dùng có ý thức về môi trường, những người muốn đưa ra các lựa chọn bền vững.)

⭢ Nêu mục đích của các doanh nghiệp khi tẩy xanh. “By doing so” tức là qua việc “make false or misleading claims about … their products”. 

d. This is often done through the use of eco-friendly imagery, such as green packaging or pictures of nature, to distract from harmful production methods. (Điều này thường được thực hiện thông qua việc sử dụng hình ảnh thân thiện với môi trường, chẳng hạn như bao bì màu xanh lá cây hoặc hình ảnh thiên nhiên, để đánh lạc hướng khỏi các phương thức sản xuất có hại.)

⭢ Giải thích cách thức cụ thể mà các doanh nghiệp dùng để thực hiện việc lừa dối này.

a. As a result, many people end up buying items that are not actually environmentally friendly. (Kết quả là, nhiều người cuối cùng lại mua phải những mặt hàng thực sự không hề thân thiện với môi trường.)

⭢ Nêu hệ quả đối với người tiêu dùng do các chiêu trò tiếp thị ở câu (d) gây ra.

c. To avoid falling into this trap, consumers should look for specific, certified labels rather than vague buzzwords. (Để tránh rơi vào cái bẫy này, người tiêu dùng nên tìm kiếm các nhãn mác cụ thể, được chứng nhận thay vì các từ ngữ hợp xu hướng nhưng mơ hồ.)

⭢ Câu kết đưa ra lời khuyên / giải pháp cho người tiêu dùng.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mia: That’s a great idea! I’ll sign up for the campaign and help clean up the river this weekend. Thanks for the information!

b. Ben: You can join the “Save Our Ecosystem” campaign. They organize tree planting and river cleaning activities every month.

c. Mia: Hi Ben, I’m interested in preserving our local environment. Is there any activity I can participate in?   

a – b – c

c – b – a

a – c – b

c – a – b

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

c. Mia: Hi Ben, I’m interested in preserving our local environment. Is there any activity I can participate in? (Mia: Chào Ben, mình rất hứng thú với việc bảo tồn môi trường địa phương. Có hoạt động nào mình có thể tham gia không?)

⭢ Câu mở đầu của Mia để đưa ra lời chào và câu hỏi khơi mào cuộc hội thoại.

b. Ben: You can join the “Save Our Ecosystem” campaign. They organize tree planting and river cleaning activities every month. (Ben: Bạn có thể tham gia chiến dịch "Cứu lấy hệ sinh thái của chúng ta". Họ tổ chức các hoạt động trồng cây và làm sạch sông ngòi mỗi tháng.)

⭢ Câu trả lời của Ben nhằm giải đáp thắc mắc và gợi ý hoạt động cho Mia.

a. Mia: That’s a great idea! I’ll sign up for the campaign and help clean up the river this weekend. Thanks for the information! (Mia: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Mình sẽ đăng ký tham gia chiến dịch và giúp làm sạch con sông vào cuối tuần này. Cảm ơn vì thông tin nhé!)

⭢ Câu kết luận thể hiện sự hào hứng và quyết định tham gia dựa trên thông tin vừa nhận.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Smith: That may help, but I believe people still need to be careful because detection tools often struggle to keep up with the latest AI updates.

b. Peter: I agree, maybe I should start double-checking every video I see before sharing it on social media.

c. Peter: That’s terrifying! I’ve heard there are now specialized scanners designed to detect whether a video is AI-generated or not.

d. Peter: Have you been following the recent news about the rise of deepfake technology?

e. Smith: I’ve been reading about how they can mimic anyone’s face and voice for scams, which is a massive threat to cybersecurity.

d – e – c – a – b

e – b – a – d – c

d – b – e – c – a

e – c – d – a – b

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

d. Peter: Have you been following the recent news about the rise of deepfake technology? (Peter: Bạn có theo dõi tin tức gần đây về sự trỗi dậy của công nghệ deepfake không?)

⭢ Câu mở đầu của Peter nhằm giới thiệu chủ đề thảo luận (công nghệ deepfake).

e. Smith: I’ve been reading about how they can mimic anyone’s face and voice for scams, which is a massive threat to cybersecurity. (Smith: Mình đã đọc về cách chúng có thể bắt chước khuôn mặt và giọng nói của bất kỳ ai để lừa đảo, điều này là một mối đe dọa lớn đối với an ninh mạng.)

⭢ Smith phản hồi rằng bản thân đã theo dõi tin về “deepfake” bằng cách nêu tác hại và đặc điểm của công nghệ này.

c. Peter: That’s terrifying! I’ve heard there are now specialized scanners designed to detect whether a video is AI-generated or not. (Peter: Thật đáng sợ! Mình nghe nói hiện nay đã có các máy quét chuyên dụng được thiết kế để phát hiện xem một video có phải do AI tạo ra hay không.)

 ⭢ Peter phản ứng với thông tin đáng sợ và đưa ra một giải pháp công nghệ hiện có.

a. Smith: That may help, but I believe people still need to be careful because detection tools often struggle to keep up with the latest AI updates. (Smith: Điều đó có thể giúp ích, nhưng mình tin rằng mọi người vẫn cần cẩn thận vì các công cụ phát hiện thường chật vật để theo kịp các bản cập nhật AI mới nhất.)

⭢ Smith phản biện lại, nêu ra giới hạn của các máy quét phát hiện AI.

b. Peter: I agree, maybe I should start double-checking every video I see before sharing it on social media. (Peter: Mình đồng ý, có lẽ mình nên bắt đầu kiểm tra kỹ lại mọi video mình thấy trước khi chia sẻ nó trên mạng xã hội.)

⭢ Peter đồng ý với Smith và tự rút ra hành động thực tế cho bản thân để kết thúc cuộc đối thoại.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Recognizing its adverse influence on my employability, I decided to volunteer at career workshops where I could counsel high school students and interact with other volunteers.

b. This experience made me less hesitant to speak than I used to be, although I was still worried about not being professional enough.

c. During my freshman year, I always struggled with public speaking and presentations due to poor communication skills.

d. Now I feel far more confident and prepared as well as motivated to enter the labor market in the future.

e. I have also attended a specialized course to upgrade my communication and public speaking skills recently.

c – d – a – b – e

c – a – b – e – d

c – b – a – e – d

c – a – e – b – d

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

c. During my freshman year, I always struggled with public speaking and presentations due to poor communication skills. (Trong năm nhất đại học, tôi luôn chật vật với việc nói trước công chúng và thuyết trình do kỹ năng giao tiếp kém.)

⭢ Mở đầu bằng việc nêu bối cảnh quá khứ và khó khăn ban đầu của bản thân.

a. Recognizing its adverse influence on my employability, I decided to volunteer at career workshops where I could counsel high school students and interact with other volunteers. (Nhận thức được ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với khả năng tìm kiếm việc làm của mình, tôi quyết định làm tình nguyện viên tại các buổi hội thảo hướng nghiệp, nơi tôi có thể tư vấn cho học sinh trung học và tương tác với các tình nguyện viên khác.)

⭢ Nêu hành động khắc phục đầu tiên (trong quá khứ) sau khi nhận ra tác hại của vấn đề.

b. This experience made me less hesitant to speak than I used to be, although I was still worried about not being professional enough. (Trải nghiệm này đã làm tôi bớt ngập ngừng khi nói hơn trước đây, mặc dù tôi vẫn lo lắng về việc mình chưa đủ chuyên nghiệp.)

⭢ Nêu kết quả tích cực bước đầu và những lo lắng còn sót lại từ hoạt động tình nguyện.

e. I have also attended a specialized course to upgrade my communication and public speaking skills recently. (Gần đây tôi cũng đã tham gia một khóa học chuyên sâu để nâng cao kỹ năng giao tiếp và nói trước công chúng của mình.)

⭢ Bổ sung hành động thứ hai (gần đây) để giải quyết triệt để sự lo lắng ở câu (b).

d. Now I feel far more confident and prepared as well as motivated to enter the labor market in the future. (Giờ đây tôi cảm thấy tự tin và chuẩn bị kỹ càng hơn nhiều, cũng như có động lực để bước vào thị trường lao động trong tương lai.)

⭢ Câu kết luận nêu trạng thái tích cực và sự sẵn sàng ở hiện tại.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Sir / Madam,

a. In addition, I am interested in whether participants need any specific materials or prior experience.

b. I am reaching out to request more information about your upcoming life skills course.

c. Could you please also provide details about the enrollment process and important deadlines?

d. I would like to know the course schedule, fees, and the main topics covered, especially those related to communication, time management, and decision-making.

e. I would appreciate your assistance and look forward to hearing from you soon.

Yours faithfully,

Christina

b – a – d – c – e

d – b – a – c – e

b – d – a – c – e

d – b – c – a – e

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Dear Sir / Madam, (Thưa Ông / Bà,)

b. I am reaching out to request more information about your upcoming life skills course. (Tôi viết thư này để yêu cầu thêm thông tin về khóa học kỹ năng sống sắp tới của ông / bà.) ⭢ Nêu mục đích chính của bức thư ngay sau lời chào.

d. I would like to know the course schedule, fees, and the main topics covered, especially those related to communication, time management, and decision-making. (Tôi muốn biết lịch trình khóa học, học phí, và các chủ đề chính được đề cập, đặc biệt là những chủ đề liên quan đến giao tiếp, quản lý thời gian và đưa ra quyết định.)

⭢ Hỏi thông tin cốt lõi của khóa học (lịch, học phí, chủ đề).

a. In addition, I am interested in whether participants need any specific materials or prior experience. (Ngoài ra, tôi muốn biết liệu người tham gia có cần bất kỳ tài liệu cụ thể hoặc kinh nghiệm nào trước đó hay không.)

⭢ Dùng từ nối "In addition" (Ngoài ra) để mở rộng thêm câu hỏi về yêu cầu đầu vào của khóa học.

c. Could you please also provide details about the enrollment process and important deadlines? (Ông / Bà có thể vui lòng cung cấp thêm thông tin chi tiết về quy trình đăng ký và các thời hạn quan trọng không?)

⭢ Tiếp tục hỏi về thủ tục đăng ký và hạn chót.

e. I would appreciate your assistance and look forward to hearing from you soon. (Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của ông/bà và mong sớm nhận được phản hồi.)

⭢ Câu kết bày tỏ sự cảm kích và sự mong đợi được phản hồi sớm.

Yours faithfully, 

Christina 

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.

       Traditional craft villages have long been an integral part of Vietnam’s culture, representing the skill, creativity, and history of local communities. However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, (6) _______. Without timely intervention, many unique traditional crafts may face the risk of extinction.

       Preservation efforts require active support from authorities and organizations. (7) _______. Tourism can also be integrated into craft villages, creating new jobs and income for locals while promoting cultural heritage to international visitors.

       Technology plays a vital role in modernizing and promoting traditional crafts. Digital platforms and social media allow artisans to showcase their products to a global market. Moreover, (8) _______, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values.

       Younger generations must also be encouraged to learn and appreciate these crafts. Schools can organize field trips to craft villages, (9) _______. By engaging directly with artisans, young people can develop a sense of responsibility toward preserving their national identity.

       Ultimately, protecting traditional craft villages requires the shared efforts of the government, communities, and the youth to ensure that these cultural treasures (10) _______.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, (6) _______.

making many young artisans leave their villages for city jobs

because modern machinery has completely replaced handmade products

which helps traditional crafts become more popular in modern times

although local authorities are trying to expand production scale

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Xét nghĩa: Các làng nghề truyền thống từ lâu đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa của Việt Nam, đại diện cho kỹ năng, sự sáng tạo và lịch sử của các cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng, ________. Nếu không có sự can thiệp kịp thời, nhiều nghề thủ công truyền thống độc đáo có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. 

⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải chỉ ra một hậu quả / thách thức tiêu cực, cụ thể do "đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng" gây ra đối với các làng nghề, dẫn tới nguy cơ tuyệt chủng ở câu sau.

A. making many young artisans leave their villages for city jobs (khiến nhiều nghệ nhân trẻ phải rời làng quê để tìm việc làm ở thành phố) 

⭢ Đúng, vì chỉ ra một hậu quả trực tiếp và rất logic của quá trình "đô thị hóa" (xu hướng chuyển dịch lao động trẻ ra thành phố), giải thích lý do tại sao làng nghề thiếu người kế cận và có nguy cơ tuyệt chủng ở câu sau.

B. because modern machinery has completely replaced handmade products (bởi vì máy móc hiện đại đã thay thế hoàn toàn các sản phẩm làm bằng tay) 

⭢ Sai ngữ pháp vì “because” khi đứng giữa nối hai mệnh đề thì sẽ không có dấu phẩy trước đó.

C. which helps traditional crafts become more popular in modern times (điều này giúp các nghề truyền thống trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại) 

⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong đoạn văn. Câu sau đang nói về việc các nghề truyền thống có khả năng biến mất, nên việc điền phương án vào chỗ trống hoàn toàn không hợp lý.

D. although local authorities are trying to expand production scale (mặc dù chính quyền địa phương đang cố gắng mở rộng quy mô sản xuất) 

⭢ Sai ngữ pháp vì “although” khi đứng giữa nối hai mệnh đề thì sẽ không có dấu phẩy trước đó

Dịch:

However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, making many young artisans leave their villages for city jobs. (Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng, khiến nhiều nghệ nhân trẻ phải rời làng quê để tìm việc làm ở thành phố.) 

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Preservation efforts require active support from authorities and organizations. (7) _______.

Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations.

The introduction of modern machinery has reduced the time needed to make handmade products.

Craftsmen can contribute to the process by actively participating in community craft activities.

For example, local authorities have already succeeded in turning these villages into popular tourist destinations.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Xét nghĩa: Những nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức. ________. Du lịch cũng có thể được tích hợp vào các làng nghề, tạo ra việc làm và thu nhập mới cho người dân địa phương đồng thời quảng bá di sản văn hóa đến du khách quốc tế.

⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải là một hành động cụ thể minh họa cho việc "sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức" đã nêu ở câu trước.

A. Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations. (Nguồn kinh phí cần được cung cấp để giúp các nghệ nhân nâng cấp cơ sở sản xuất và đào tạo các thế hệ trẻ hơn.) 

⭢ Đúng, vì việc "cung cấp kinh phí" (Funding should be provided) là một hành động hỗ trợ thiết thực, trực tiếp cụ thể hóa cho ý "sự hỗ trợ tích cực từ chính quyền và tổ chức" của câu trước.

B. The introduction of modern machinery has reduced the time needed to make handmade products. (Sự ra đời của máy móc hiện đại đã giảm bớt thời gian cần thiết để làm ra các sản phẩm thủ công.) 

⭢ Sai vì câu này chỉ nêu một sự thật khách quan về công nghệ, không đề cập đến sự hỗ trợ từ phía chính quyền và tổ chức.

C. Craftsmen can contribute to the process by actively participating in community craft activities. (Nghệ nhân có thể đóng góp vào quá trình này bằng cách tích cực tham gia vào các hoạt động thủ công của cộng đồng.) 

⭢ Sai vì phương án này nêu ra vai trò cá nhân của nghệ nhân, trong khi ta cần thông tin nhấn mạnh vai trò của "authorities and organizations" (chính quyền và tổ chức).

D. For example, local authorities have already succeeded in turning these villages into popular tourist destinations. (Ví dụ, chính quyền địa phương đã thành công trong việc biến các làng nghề này thành các điểm đến du lịch nổi tiếng.) 

⭢ Sai vì câu tiếp theo mới bắt đầu gợi ý hướng đi về du lịch ("Tourism can also be integrated..."), nên không thể dùng thì hiện tại hoàn thành khẳng định đã thành công về mặt du lịch ở đây.  

Dịch: 

Preservation efforts require active support from authorities and organizations.Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations. (Những nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức. Nguồn kinh phí cần được cung cấp để giúp các nghệ nhân nâng cấp cơ sở sản xuất và đào tạo các thế hệ trẻ hơn.)

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Moreover, (8) _______, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values.

traditional techniques are combined with contemporary designs

by combining traditional techniques with contemporary designs

having combined traditional techniques with contemporary designs

to combine traditional techniques with contemporary designs

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

- Xét nghĩa: Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa và quảng bá các nghề truyền thống. Các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội cho phép các nghệ nhân giới thiệu sản phẩm của họ ra thị trường toàn cầu. Hơn nữa, ________, các nhà thiết kế trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo thu hút người tiêu dùng hiện đại trong khi vẫn gìn giữ được các giá trị truyền thống. 

⭢ Căn cứ trên cấu trúc ngữ pháp, câu đã có chủ ngữ chính là "young designers" và động từ chính là "can create". Do đó, vị trí trống đứng sau "Moreover," cần một trạng ngữ bổ nghĩa cho cả câu.

A. traditional techniques are combined with contemporary designs (các kỹ thuật truyền thống được kết hợp với các thiết kế đương đại) 

⭢ Sai vì đây là một mệnh đề độc lập. Nếu điền phương án này, thì câu sẽ bao gồm hai mệnh đề độc lập và được nối với nhau bằng dấu phẩy. Điều này sai về mặt ngữ pháp.

B. by combining traditional techniques with contemporary designs (bằng cách kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại) 

⭢ Đúng, vì cụm giới từ "by + V-ing" đóng vai trò là trạng ngữ chỉ cách thức, giúp câu đúng ngữ pháp và thể hiện rõ phương thức để các nhà thiết kế trẻ tạo ra sản phẩm sáng tạo.

C. having combined traditional techniques with contemporary designs (sau khi đã kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại) 

⭢ Sai vì cấu trúc phân từ hoàn thành (Having + V3/ed) dùng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh đang đưa ra giả định/phương hướng ở hiện tại và tương lai.

D. to combine traditional techniques with contemporary designs (để kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại) 

⭢ Sai về logic nguyên nhân – kết quả. Phương án này đang nêu ra mục đích của việc “create innovative products”. Trong khi đó, theo mạch bài, thì việc “creative innovative products” mới là kết quả của việc “combine traditional techniques with contemporary designs”.

Dịch: 

Moreover, by combining traditional techniques with contemporary designs, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values. (Hơn nữa, bằng cách kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại, các nhà thiết kế trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo thu hút người tiêu dùng hiện đại trong khi vẫn gìn giữ được các giá trị truyền thống.)

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Schools can organize field trips to craft villages, (9) _______.

where students can observe the making process firsthand

which students can observe the making process firsthand

that students can observe the making process firsthand there

where can students observe the making process firsthand

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

- Xét nghĩa: Các thế hệ trẻ cũng phải được khuyến khích học hỏi và trân trọng những nghề thủ công này. Trường học có thể tổ chức các chuyến đi thực tế đến các làng nghề, ________. Bằng cách tiếp xúc trực tiếp với các nghệ nhân, những người trẻ tuổi có thể phát triển tinh thần trách nhiệm đối với việc gìn giữ bản sắc dân tộc của mình. 

⭢ Căn cứ trên ngữ pháp và các phương án, thông tin cần điền là một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn "craft villages" (các làng nghề) ở phía trước.

A. where students can observe the making process firsthand (nơi mà học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm) 

⭢ Đúng, vì đại từ quan hệ chỉ nơi chốn "where" thay thế chính xác cho cụm "at craft villages", mệnh đề phía sau đầy đủ thành phần S-V-O (students - can observe - the making process).

B. which students can observe the making process firsthand (điều mà học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm) 

⭢ Sai. Vì ở đây đã có đầy đủ thành phần S-V-O (students - can observe - the making process) nên “which” không thể là đại từ quan hệ bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước đó. Ngoài ra, “which” ở đây cũng không thể là tân ngữ vì đã có sẵn tân ngữ “the making process” trong mệnh đề quan hệ.

C. that students can observe the making process firsthand there (rằng học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm ở trong đó) 

⭢ Sai ngữ pháp vì ở đây đã có “there” chỉ “craft villages”, nên việc sử dụng thêm đại từ quan hệ “that” bị thừa và sai. Ngoài ra, đại từ quan hệ “that” không thể chỉ nơi chốn được.

D. where can students observe the making process firsthand (nơi học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm) 

⭢ Sai cấu trúc vì trong mệnh đề quan hệ, thứ tự từ phải là chủ ngữ trước động từ sau (S + V), không được đảo trợ động từ "can" lên trước chủ ngữ "students" như câu hỏi. 

Dịch: 

Schools can organize field trips to craft villages, where students can observe the making process firsthand.(Trường học có thể tổ chức các chuyến đi thực tế đến các làng nghề, nơi mà học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm.)

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ultimately, protecting traditional craft villages requires the shared efforts of the government, communities, and the youth to ensure that these cultural treasures (10) _______.

have been passed down to future generations

are passing down to future generations

pass down to future generations

will be passed down to future generations

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

- Xét nghĩa: Cuối cùng, việc bảo vệ các làng nghề truyền thống đòi hỏi sự chung tay góp sức của chính phủ, cộng đồng và giới trẻ để đảm bảo rằng những báu vật văn hóa này ________. 

⭢ Căn cứ trên ngữ cảnh của câu, hành động "bảo vệ" và "đảm bảo" hướng tới một kết quả trong tương lai. Đồng thời, chủ ngữ là vật "these cultural treasures" (những báu vật văn hóa này) nên động từ phải chia ở thể bị động (will be + V3/ed).

A. have been passed down to future generations (đã được truyền lại cho các thế hệ tương lai)

⭢ Sai vì thì hiện tại hoàn thành bị động diễn tả hành động đã hoàn tất tính đến hiện tại, không phù hợp với mục tiêu trong tương lai.

B. are passing down to future generations (đang truyền lại cho các thế hệ tương lai) 

⭢ Sai vì đây là thể chủ động mang nghĩa tiếp diễn, báu vật văn hóa không thể tự thực hiện hành động truyền lại.

C. pass down to future generations (truyền lại cho các thế hệ tương lai) 

⭢ Sai vì là thể chủ động ở thì hiện tại đơn, không phù hợp với chủ ngữ chỉ vật.

D. will be passed down to future generations (sẽ được lưu truyền lại cho các thế hệ tương lai)

⭢ Đúng, vì cấu trúc bị động ở thì tương lai đơn (will be + V3/ed) thể hiện mục tiêu mong muốn đạt được trong tương lai.

Dịch: 

Ultimately, protecting traditional craft villages requires the shared efforts of the government, communities, and the youth to ensure that these cultural treasures will be passed down to future generations. (Cuối cùng, việc bảo vệ các làng nghề truyền thống đòi hỏi sự chung tay góp sức của chính phủ, cộng đồng và giới trẻ để đảm bảo rằng những báu vật văn hóa này sẽ được lưu truyền lại cho các thế hệ tương lai.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

Traditional craft villages have long been an integral part of Vietnam’s culture, representing the skill, creativity, and history of local communities. However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, making many young artisans leave their villages for city jobs. Without timely intervention, many unique traditional crafts may face the risk of extinction.

 

 

 

Preservation efforts require active support from authorities and organizations. Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations. Tourism can also be integrated into craft villages, creating new jobs and income for locals while promoting cultural heritage to international visitors.

 

Technology plays a vital role in modernizing and promoting traditional crafts. Digital platforms and social media allow artisans to showcase their products to a global market. Moreover, by combining traditional techniques with contemporary designs, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values.

 

 

 

Younger generations must also be encouraged to learn and appreciate these crafts. Schools can organize field trips to craft villages, where students can observe the making process firsthand. By engaging directly with artisans, young people can develop a sense of responsibility toward preserving their national identity.

 

 

 

Ultimately, protecting traditional craft villages requires the shared efforts of the government, communities, and the youth to ensure that these cultural treasures will be passed down to future generations.

Các làng nghề truyền thống từ lâu đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa của Việt Nam, đại diện cho kỹ năng, sự sáng tạo và lịch sử của các cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng, khiến nhiều nghệ nhân trẻ phải rời làng quê để tìm việc làm ở thành phố. Nếu không có sự can thiệp kịp thời, nhiều nghề thủ công truyền thống độc đáo có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Những nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức. Nguồn kinh phí cần được cung cấp để giúp các nghệ nhân nâng cấp cơ sở sản xuất và đào tạo các thế hệ trẻ hơn. Du lịch cũng có thể được tích hợp vào các làng nghề, tạo ra việc làm và thu nhập mới cho người dân địa phương đồng thời quảng bá di sản văn hóa đến du khách quốc tế

Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa và quảng bá các nghề truyền thống. Các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội cho phép các nghệ nhân giới thiệu sản phẩm của họ ra thị trường toàn cầu. Hơn nữa, bằng cách kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại, các nhà thiết kế trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo thu hút người tiêu dùng hiện đại trong khi vẫn gìn giữ được các giá trị truyền thống.

Các thế hệ trẻ cũng phải được khuyến khích học hỏi và trân trọng những nghề thủ công này. Trường học có thể tổ chức các chuyến đi thực tế đến các làng nghề, nơi mà học sinh có thể tận mắt quan sát quá trình làm ra sản phẩm. Bằng cách tiếp xúc trực tiếp với các nghệ nhân, những người trẻ tuổi có thể phát triển tinh thần trách nhiệm đối với việc gìn giữ bản sắc dân tộc của mình.

Cuối cùng, việc bảo vệ các làng nghề truyền thống đòi hỏi sự chung tay góp sức của chính phủ, cộng đồng và giới trẻ để đảm bảo rằng những báu vật văn hóa này sẽ được lưu truyền lại cho các thế hệ tương lai.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

       Located on the banks of the Thu Bon River, Hoi An Ancient Town features the largest (11) _______ of historic structures in the region, reflecting a unique blend of indigenous and foreign influences. As a well-preserved (12) _______ of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually.

       The town, (13) _______ as a World Heritage Site by UNESCO in 1999, has maintained its charming wooden buildings and traditional streets. The local authority is working to preserve this (14) _______ landmark for future generations.

       From ancient houses to colorful lanterns, Hoi An offers a nostalgic atmosphere, (15) _______ provides tourists with a glimpse into Vietnam's rich feudal past. Over the past few decades, tourism has helped the local community (16) _______ a stable economy and promote traditional crafts to the world.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Located on the banks of the Thu Bon River, Hoi An Ancient Town features the largest (11) _______ of historic structures in the region, reflecting a unique blend of indigenous and foreign influences.

amount

number

volume

level

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)

B. number: số lượng / số lượng lớn (đi với danh từ đếm được số nhiều)

C. volume: khối lượng / thể tích (đi với danh từ không đếm được)

D. level: mức độ / cấp độ

- Xét nghĩa câu: Tọa lạc bên bờ sông Thu Bồn, Phố cổ Hội An có ________ các công trình kiến trúc lịch sử lớn nhất trong khu vực, phản ánh sự pha trộn độc đáo giữa các ảnh hưởng bản địa và nước ngoài. 

⭢ Danh từ phía sau "structures" (công trình kiến trúc) là danh từ đếm được số nhiều.

⭢ Chọn B, phương án A và C khi kết hợp sẽ sai ngữ pháp, và phương án D không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Hoi An Ancient Town features the largest number of historic structures in the region, reflecting a unique blend of indigenous and foreign influences. (Phố cổ Hội An có số lượng các công trình kiến trúc lịch sử lớn nhất trong khu vực, phản ánh sự pha trộn độc đáo giữa các ảnh hưởng bản địa và nước ngoài.)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

As a well-preserved (12) _______ of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually.

example

exemplary

exemplify

exemplifying

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. example: ví dụ / hình mẫu (danh từ)

B. exemplary: mang tính gương mẫu / mẫu mực (tính từ)

C. exemplify: minh họa / làm ví dụ cho (động từ)

D. exemplifying: làm ví dụ cho / làm gương cho (danh động từ)

- Xét nghĩa câu: Là một ________ được bảo tồn tốt về một thương cảng Đông Nam Á, nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. 

⭢ Căn cứ vào vị trí ngữ pháp đứng sau cụm tính từ "well-preserved" và mạo từ "a", thông tin cần điền một danh từ đếm được số ít.

⭢ Chọn A.

Dịch: 

As a well-preserved example of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually. (Là một hình mẫu được bảo tồn tốt về một thương cảng Đông Nam Á, nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The town, (13) _______ as a World Heritage Site by UNESCO in 1999, has maintained its charming wooden buildings and traditional streets.

recognizing

has recognized

recognized

is recognized

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. recognizing: đang công nhận (vị trí rút gọn mệnh đề dạng chủ động)

B. has recognized: đã công nhận (thì hiện tại hoàn thành chủ động)

C. recognized: được công nhận (vị trí rút gọn mệnh đề dạng bị động)

D. is recognized: được công nhận (thì hiện tại đơn bị động)

- Xét nghĩa câu: Thị trấn này, cái mà ________ là Di sản Thế giới bởi UNESCO vào năm 1999, đã duy trì được những tòa nhà gỗ cuốn hút và đường phố truyền thống. 

⭢ Câu đã có chủ ngữ là “The town” và động từ chính là "has maintained".

Như vậy, thông tin cần điền là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó là “The town”. Vì “recognize” mang nghĩa “công nhận”, nên ở đây ta dùng mệnh đề quan hệ rút gọn bị động – tức dùng V3 / V-ed.

⭢ Chọn C.

Dịch: 

The town, recognized as a World Heritage Site by UNESCO in 1999, has maintained its charming wooden buildings and traditional streets. (Thị trấn này, được công nhận là Di sản Thế giới bởi UNESCO vào năm 1999, đã duy trì được những tòa nhà gỗ quyến rũ và sơ đồ đường phố truyền thống.)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The local authority is working to preserve this (14) _______ landmark for future generations.

top

high

iconic

smart

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. top: hàng đầu / trên cùng

B. high: cao

C. iconic: mang tính biểu tượng

D. smart: thông minh

- Xét nghĩa câu: Chính quyền địa phương đang nỗ lực để bảo tồn địa danh ________ này cho các thế hệ tương lai.  

⭢ Chọn C, các từ khác không thích hợp trong ngữ cảnh về một địa danh tiêu biểu / biểu tượng về mặt lịch sử.

Dịch: 

The local authority is working to preserve this iconiclandmark for future generations. (Chính quyền địa phương đang nỗ lực hợp tác để bảo tồn địa danh mang tính biểu tượng này cho các thế hệ tương lai.)

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
From ancient houses to colorful lanterns, Hoi An offers a nostalgic atmosphere, (15) _______ provides tourists with a glimpse into Vietnam's rich feudal past.

who

which

why

when

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. who: thay thế cho danh từ chỉ người

B. which: thay thế cho danh từ chỉ vật / thay thế cho cả mệnh đề phía trước

C. why: chỉ lý do

D. when: chỉ thời gian

- Xét nghĩa câu: Từ những ngôi nhà cổ đến những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu, Hội An mang đến một bầu không khí hoài cổ, ________ mang lại cho du khách một cái nhìn thoáng qua về quá khứ phong kiến phong phú của Việt Nam. 

⭢ Thông tin cần điền đứng sau dấu phẩy và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ phía sau.  

⭢ Chọn B vì “which” là đại từ quan hệ duy nhất có thể thay thế cho cả một mệnh đề đứng trước nó.

Dịch: 

From ancient houses to colorful lanterns, Hoi An offers a nostalgic atmosphere, which provides tourists with a glimpse into Vietnam's rich feudal past. (Từ những ngôi nhà cổ đến những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu, Hội An mang đến một bầu không khí hoài cổ, điều này mang lại cho du khách một cái nhìn thoáng qua về quá khứ phong kiến phong phú của Việt Nam.)

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Over the past few decades, tourism has helped the local community (16) _______ a stable economy and promote traditional crafts to the world.

build up

come up

go up

look up

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. build up: xây dựng nên / phát triển

B. come up: xảy ra / xuất hiện

C. go up: tăng lên

D. look up: tra cứu / tiến triển tốt

- Xét nghĩa câu: Trong vài thập kỷ qua, du lịch đã giúp cộng đồng địa phương ________ một nền kinh tế ổn định và quảng bá các nghề thủ công truyền thống ra thế giới. 

⭢ Chọn A, các từ khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Over the past few decades, tourism has helped the local community build up a stable economy and promote traditional crafts to the world. (Trong vài thập kỷ qua, du lịch đã giúp cộng đồng địa phương xây dựng nên một nền kinh tế ổn định và quảng bá các nghề thủ công truyền thống ra thế giới.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

Located on the banks of the Thu Bon River, Hoi An Ancient Town features the largest number of historic structures in the region, reflecting a unique blend of indigenous and foreign influences. As a well-preserved exampleof a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually.

The town, recognizedas a World Heritage Site by UNESCO in 1999, has maintained its charming wooden buildings and traditional streets. The local authority is working to preserve this iconiclandmark for future generations.

 

From ancient houses to colorful lanterns, Hoi An offers a nostalgic atmosphere, which provides tourists with a glimpse into Vietnam's rich feudal past. Over the past few decades, tourism has helped the local community build up a stable economy and promote traditional crafts to the world.

Tọa lạc bên bờ sông Thu Bồn, Phố cổ Hội An có số lượng các công trình kiến trúc lịch sử lớn nhất trong khu vực, phản ánh sự pha trộn độc đáo giữa các ảnh hưởng bản địa và nước ngoài. Là một hình mẫu được bảo tồn tốt về một thương cảng Đông Nam Á, nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Thị trấn này, được công nhận là Di sản Thế giới bởi UNESCO vào năm 1999, đã duy trì được những tòa nhà gỗ cuốn hút và đường phố truyền thống. Chính quyền địa phương đang nỗ lực để bảo tồn địa danh mang tính biểu tượng này cho các thế hệ tương lai.

Từ những ngôi nhà cổ đến những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu, Hội An mang đến một bầu không khí hoài cổ, điều này mang lại cho du khách một cái nhìn thoáng qua về quá khứ phong kiến phong phú của Việt Nam. Trong vài thập kỷ qua, du lịch đã giúp cộng đồng địa phương xây dựng nên một nền kinh tế ổn định và quảng bá các nghề thủ công truyền thống ra thế giới.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. (17) _______, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading (18) _______ burnout and poor performance. Here are some strategies to master your schedule:

- Break large tasks into smaller, manageable steps.

- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.

- Use (20) _______ digital planning tools to keep track of your appointments.

- Eliminate distractions during study sessions to avoid (21) _______ time-wasting on non-essential tasks.

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your (22) _______.

(Adapted from https://www.psychologytoday.com)

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(17) _______, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, ........

Nevertheless

Although

Otherwise

Despite

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. Nevertheless: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

B. Although: Mặc dù (theo sau phải là một mệnh đề S + V)

C. Otherwise: Nếu không thì ((khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

D. Despite: Mặc dù (theo sau phải là N/V-ing)

- Xét nghĩa câu: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. ________, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách 

⭢ Hai câu có quan hệ tương phản về mặt ngữ nghĩa (kỹ năng này rất quan trọng nhưng thực tế nhiều người lại thấy chật vật).

Về mặt ngữ pháp, vị trí trống đứng đầu câu thứ hai và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy.

⭢ Chọn A. Phương án B và D sai ngữ pháp, và phương án C không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities,... (Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội,...)

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
........., eventually leading (18) _______ burnout and poor performance.

in

from

to

for

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- Xét nghĩa câu: ..., cuối cùng dẫn ________ sự kiệt sức và kết quả học tập kém. 

Thông tin cần điền phải là một giới từ kết hợp được với động từ “lead” để tạo thành cụm động từ mang nghĩa “dẫn đến”.

⭢ Chọn C. “Lead to” mang nghĩa “dẫn đến”.

Dịch: 

Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading to burnout and poor performance. (Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách, cuối cùng dẫn đến sự kiệt sức và kết quả học tập kém.)

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.

many

each

all

some

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)

B. each: mỗi (đi với danh từ đếm được số ít)

C. all: tất cả (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)

D. some: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)

- Xét nghĩa câu: Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với ________ nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp. 

⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "task" (nhiệm vụ) ở dạng số ít, và động từ đi kèm phía sau là "assigned" (rút gọn của which is assigned - cũng chia theo số ít).

⭢ Chọn B. Trong 4 từ chỉ số lượng, chỉ có "each" đi kèm với danh từ đếm được số ít. 

Dịch: 

Create a daily to-do list with each task assigned a specific deadline to stay organized. (Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với mỗi nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

- Use (20) _______ digital planning tools to keep track of your appointments.

convenient digital planning tools

convenient planning digital tools

planning convenient digital tools

digital convenient planning tools

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. convenient digital planning tools

B. convenient planning digital tools

C. planning convenient digital tools

D. digital convenient planning tools

- Xét nghĩa câu: Sử dụng ________ các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số để theo dõi các cuộc hẹn của bạn. 

⭢ Đây là câu hỏi kiểm tra về trật tự của tính từ bổ nghĩa cho danh từ "tools" theo quy tắc OSASCOMP. Trong đó:

+ convenient (tiện lợi): Tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion).

+ digital (kỹ thuật số): Tính từ chỉ loại hình / bản chất (Type / Origin).

+ planning (lập kế hoạch): Tính từ chỉ mục đích (Purpose) 

Trật tự đúng phải là: Opinion + Type / Origin + Purpose ⭢ Ta được thứ tự đúng là: convenient digital planning tools. 

⭢ Chọn A.

Dịch: 

Use convenient digital planning tools to keep track of your appointments. (Sử dụng các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số tiện lợi để theo dõi các cuộc hẹn của bạn.)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

- Eliminate distractions during study sessions to avoid (21) _______ time-wasting on non-essential tasks.

excessive

restrictive

objective

subjective

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. excessive: quá mức / thừa thãi (tính từ)

B. restrictive: hạn chế / kiềm chế (tính từ)

C. objective: khách quan (tính từ)

D. subjective: chủ quan (tính từ)

- Xét nghĩa câu: Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian ________ vào các nhiệm vụ không thiết yếu. 

⭢ Chọn A, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Eliminate distractions during study sessions to avoid excessive time-wasting on non-essential tasks. (Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian quá mức vào các nhiệm vụ không thiết yếu.)

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your (22) _______.

value

time

effort

attempt

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. value: giá trị

B. time: thời gian

C. effort: nỗ lực

D. attempt: sự cố gắng / nỗ lực

- Xét nghĩa câu: Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa ________ của bạn. 

⭢ Cả bài viết đang thảo luận trực tiếp về chủ đề "Effective time management" (Quản lý thời gian hiệu quả), do đó việc tối ưu hóa "thời gian" là cái đích cốt lõi của hành động này. Ta có cụm từ phổ biến: "make the most of your time" (tận dụng tối đa thời gian của bạn). 

⭢ Chọn B.

Dịch:

Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your time. (Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa thời gian của bạn.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading to burnout and poor performance. Here are some strategies to master your schedule:

 

- Break large tasks into smaller, manageable steps.

- Create a daily to-do list with each task assigned a specific deadline to stay organized.

- Use convenient digital planning tools to keep track of your appointments.

 

- Eliminate distractions during study sessions to avoid excessive time-wasting on non-essential tasks.

 

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your time.

Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách, cuối cùng dẫnđến sự kiệt sức và kết quả học tập kém. Dưới đây là một số chiến lược để làm chủ lịch trình của bạn:

- Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ kiểm soát hơn.

- Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với mỗi nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.

- Sử dụng các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số tiện lợi để theo dõi các cuộc hẹn của bạn.

- Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian quá mức vào các nhiệm vụ không thiết yếu.

- Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa thời gian của bạn.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

       Wildlife conservation is a crucial endeavor focused on safeguarding animal species and their natural habitats. It plays a fundamental role in preserving biodiversity and maintaining ecological stability. However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change. To address these challenges, conservation programs implement a wide range of targeted strategies.

       One major method is the establishment of protected areas such as national parks, wildlife reserves, and marine sanctuaries. These designated zones provide secure habitats where endangered species can survive and recover with minimal human disturbance. Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism, which can contribute to local economic development.

       Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species. Conservationists continuously monitor these populations and provide necessary interventions to improve their long-term survival prospects.

       Public education and awareness initiatives also play an important role. By raising understanding of biodiversity loss and environmental threats, these campaigns help foster a stronger sense of responsibility and encourage communities to actively participate in conservation efforts.

       Technological advancements have significantly enhanced conservation effectiveness. Innovations such as satellite tracking, genetic analysis, and drone surveillance enable researchers to gather precise data and monitor wildlife populations more efficiently. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.

    Finally, promoting sustainable development practices, minimizing human–wildlife conflict, and strictly enforcing anti-poaching regulations are essential for achieving a balanced coexistence between human society and the natural world.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______.

natural disasters and predators

targeted conservation strategies

human-driven activities

ecological stability

Xem đáp án

According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______. (Theo đoạn 1, các quần thể động vật hoang dã đang đối mặt với áp lực từ _______.)

A. natural disasters and predators (thiên tai và động vật ăn thịt) 

B. targeted conservation strategies (các chiến lược bảo tồn có mục tiêu) 

C. human-driven activities (các hoạt động do con người gây ra) 

D. ecological stability (sự ổn định sinh thái) 

- Thông tin đoạn 1: “However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change.”(Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.)

⭢ Chọn C

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "They" in paragraph 2 refers to _______.

Endangered species

Protected areas

Human disturbance

Secure habitats

Xem đáp án

The word "They" in paragraph 2 refers to _______. (Từ "They" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)

A. Endangered species (Các loài có nguy cơ tuyệt chủng) 

B. Protected areas (Các khu bảo tồn) 

C. Human disturbance (Những sự quấy nhiễu từ con người) 

D. Secure habitats (Những môi trường an toàn) 

- Thông tin đoạn 2: “One major method is the establishment of protected areas... These designated zones provide secure habitats … Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism...” (Một phương pháp quan trọng là việc thiết lập các khu bảo tồn... Những vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn... Ngoài công tác bảo tồn, chúng còn hỗ trợ cho các hoạt động nghiên cứu sinh thái và phát triển du lịch sinh thái bền vững...)

- Ta thấy đoạn 2 nêu ra một giải pháp: the establishment of protected areas. Các câu văn sau của đoạn 2 đều trình bày lợi ích của “protected areas”. Như vậy, “these designated zones” – câu số 2 hay “they” – câu số 3 đều chỉ “protected areas”.

⭢ Chọn B

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "minimal" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

greatest

insignificant

slightest

moderate

Xem đáp án

The word "minimal" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "minimal" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. greatest (lớn nhất / tối đa) 

B. insignificant (không đáng kể) 

C. slightest (nhỏ nhất / một chút) 

D. moderate (vừa phải / trung bình) 

- Thông tin đoạn 2: One major method is the establishment of protected areas... These designated zones provide secure habitats where endangered species can survive and recover with minimal human disturbance. (Một phương pháp quan trọng là thiết lập các khu bảo tồn... Những vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn, nơi các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sinh tồn và phục hồi với sự tác động minimal của con người...).

Khu vực bảo vệ động vật phải là khu vực ít tác động từ con người nhất. Như vậy, ngược nghĩa phải là “có tác động lớn nhất” từ con người.

⭢ Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______.

susceptible

sensitive

endangered

secure

Xem đáp án

The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______. (Từ "vulnerable" trong đoạn 3 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)

A. susceptible (dễ bị tổn thương / dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tác động vật lý) 

B. sensitive (nhạy cảm) 

C. endangered (bị đe dọa / có nguy cơ tuyệt chủng) 

D. secure (an toàn / được bảo vệ) 

- Thông tin đoạn 3: Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species.” (Một chiến lược hiệu quả khác là đưa động vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này đã cho thấy những kết quả khích lệ trong việc khôi phục các loài vulnerable.).

Trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã, một loài "vulnerable" đồng nghĩa với việc chúng đang ở trạng thái gặp nguy hiểm, bị đe dọa suy giảm số lượng và cần được khôi phục. Trong ngữ cảnh của bài đọc, từ sát nghĩa nhất là tính từ "endangered".

⭢ Chọn C.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

Researchers find it difficult to gather precise data despite the help of satellite tracking and drone surveillance.

Precise data collection and efficient wildlife monitoring are made possible by innovations like satellite tracking and genetic analysis.

Only with satellite tracking and drones can researchers monitor wildlife populations and acquire precise data.

Innovations in technology complicate gathering precise data and monitoring wildlife populations.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 5?) 

Câu gạch chân: “Innovations such as satellite tracking, genetic analysis, and drone surveillance enable researchers to gather precise data and monitor wildlife populations more efficiently.” (Những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh, phân tích di truyền và giám sát bằng máy bay không người lái cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)

A. Researchers find it difficult to gather precise data despite the help of satellite tracking and drone surveillance. (Các nhà nghiên cứu thấy khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chính xác mặc dù có sự giúp đỡ của theo dõi qua vệ tinh và giám sát bằng máy bay không người lái.) 

⭢ Sai. Câu này mang nghĩa tiêu cực "find it difficult" (thấy khó khăn), trái ngược với nghĩa tích cực "enable" (cho phép / giúp đỡ) của câu gốc.

B. Precise data collection and efficient wildlife monitoring are made possible by innovations like satellite tracking and genetic analysis. (Việc thu thập dữ liệu chính xác và giám sát động vật hoang dã hiệu quả được thực hiện khả thi bởi những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh và phân tích di truyền.) 

⭢ Đúng vì khớp nội dung với câu gốc và đúng ngữ pháp.

C. Only with satellite tracking and drones can researchers monitor wildlife populations and acquire precise data. (Chỉ với theo dõi qua vệ tinh và máy bay không người lái thì các nhà nghiên cứu mới có thể giám sát quần thể động vật hoang dã và có được dữ liệu chính xác.) 

⭢ Sai. Việc sử dụng cấu trúc duy nhất "Only with" làm thu hẹp và áp đặt ý nghĩa quá mức so với câu gốc (câu gốc chỉ liệt kê chúng như những ví dụ tiêu biểu).

D. Innovations in technology complicate gathering precise data and monitoring wildlife populations. (Những đổi mới trong công nghệ làm phức tạp hóa việc thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã.) 

⭢ Sai vì mâu thuẫn nghĩa với câu gốc.

Câu gốc: công nghệ tạo điều kiện giúp thu thập dữ liệu và giám sát quần thể động vật hoang dã.

Phương án D: công nghệ gây phức tạp cho việc thu thập dữ liệu và giám sát quần thể động vật hoang dã.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

National parks and wildlife reserves are exclusively dedicated to protecting animals from any form of human presence.

Raising public awareness is considered a more effective strategy than applying technological advancements in conservation.

The reintroduction of animals into the wild requires continuous oversight to ensure the long-term survival of species.

Sustainable development and anti-poaching laws are sufficient enough to eliminate human-driven threats to biodiversity.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. National parks and wildlife reserves are exclusively dedicated to protecting animals from any form of human presence. (Các công viên quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã được dành riêng duy nhất cho việc bảo vệ động vật khỏi bất kỳ hình thức hiện diện nào của con người.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism...” (Ngoài bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững...), ta thấy các khu vực này còn phục vụ mục đích và nghiên cứu. Từ "exclusively" (duy nhất / độc quyền) làm câu bị sai.

B. Raising public awareness is considered a more effective strategy than applying technological advancements in conservation. (Nâng cao nhận thức cộng đồng được coi là một chiến lược hiệu quả hơn so với việc áp dụng các tiến bộ công nghệ trong bảo tồn.)

⭢ Sai. Bài viết liệt kê song song các phương pháp ở đoạn 4 và đoạn 5, không có bất kỳ thông tin nào so sánh hai chiến lược này.

C. The reintroduction of animals into the wild requires continuous oversight to ensure the long-term survival of species. (Việc đưa động vật trở lại tự nhiên đòi hỏi sự giám sát liên tục để đảm bảo sự sống sót lâu dài của loài.)

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 3: “Conservationists continuously monitor these populations and provide necessary interventions to improve their long-term survival prospects”(Các nhà bảo tồn liên tục giám sát các quần thể này và cung cấp các can thiệp cần thiết để cải thiện triển vọng sống sót lâu dài của chúng). Cụm "continuously monitor" đồng nghĩa với "continuous oversight" và "improve their long-term survival prospects" đồng nghĩa với "ensure the long-term survival".

D. Sustainable development and anti-poaching laws are sufficient enough to eliminate human-driven threats to biodiversity. (Phát triển bền vững và luật chống săn bắn trộm là đủ để loại bỏ các mối đe dọa do con người gây ra đối với đa dạng sinh học.)

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn cuối “promoting sustainable development practices, minimizing human–wildlife conflict, and strictly enforcing anti-poaching regulations are essential …” (Thúc đẩy các thực hành phát triển bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người với động vật hoang dã, và thực thi nghiêm ngặt các quy định chống săn trộm là những điều vô cùng thiết yếu…), những điều này là "essential" (thiết yếu / cần thiết) để đạt được sự chung sống cân bằng, chứ không khẳng định chúng "sufficient enough" (hoàn toàn đủ) để xóa sổ mọi mối đe dọa.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph mentions the additional benefits of protected areas beyond the primary goal of species preservation?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 4

Paragraph 5

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which paragraph mentions the additional benefits of protected areas beyond the primary goal of species preservation? (Đoạn văn nào đề cập đến những lợi ích bổ sung của các khu bảo tồn bên ngoài mục tiêu chính là bảo tồn các loài?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1) 

B. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

D. Paragraph 5 (Đoạn 5) 

- Thông tin tin đoạn 2: “Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism, which can contribute to local economic development.” (Ngoài việc bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững, điều có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương).

Cụm "Beyond conservation" (bên ngoài việc bảo tồn) chỉ ra trực tiếp các lợi ích bổ sung (additional benefits) được hỏi trong đề bài bao gồm nghiên cứu và phát triển kinh tế địa phương.

⭢ Chọn B.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph discusses the role of increased awareness of biodiversity loss and environmental threats?

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Paragraph 5

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which paragraph discusses the role of increased awareness of biodiversity loss and environmental threats? (Đoạn văn nào thảo luận về vai trò của việc nâng cao nhận thức về sự mất mát đa dạng sinh học và các mối đe dọa từ môi trường?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

D. Paragraph 5 (Đoạn 5) 

- Thông tin đoạn 4: “By raising understanding of biodiversity loss and environmental threats, these campaigns help foster a stronger sense of responsibility and encourage communities to actively participate in conservation efforts” (Bằng cách nâng cao hiểu biết về tình trạng mất mát đa dạng sinh học và các mối đe dọa từ môi trường, những chiến dịch này giúp nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ hơn và khuyến khích các cộng đồng tham gia tích cực vào các nỗ lực bảo tồn)

⭢ Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống tự nhiên của chúng. Nó đóng một vai trò nền tảng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì sự ổn định sinh thái. Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Để giải quyết những thách thức này, các chương trình bảo tồn triển khai một loạt các chiến lược có mục tiêu.

Một phương pháp chính là thành lập các khu bảo tồn như công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển. Các vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn, nơi các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sống sót và phục hồi với sự quấy nhiễu tối thiểu từ con người. Ngoài việc bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững, điều có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương.

Một chiến lược hiệu quả khác là đưa động vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này đã cho thấy những kết quả khích lệ trong việc khôi phục các loài dễ bị tổn thương. Các nhà bảo tồn liên tục giám sát các quần thể này và cung cấp các can thiệp cần thiết để cải thiện triển vọng sống sót lâu dài của chúng.

Các sáng kiến giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng một vai trò then chốt. Bằng cách nâng cao hiểu biết về mất đa dạng sinh học và các mối đe dọa môi trường, các chiến dịch này giúp thúc đẩy tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ hơn và khuyến khích các cộng đồng tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.

Các tiến bộ công nghệ đã nâng cao đáng kể hiệu quả bảo tồn. Những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh, phân tích di truyền và giám sát bằng máy bay không người lái cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Các công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

Cuối cùng, việc thúc đẩy các thực hành phát triển bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người và động vật hoang dã, và thực thi nghiêm ngặt các quy định chống săn bắt trộm là điều thiết yếu để đạt được sự chung sống cân bằng giữa xã hội loài người và thế giới tự nhiên.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

         The new system places YouTube among the first major platforms to integrate large-scale identity protection into its moderation tools. [I]. It is considered one of the company’s strongest responses to the rapid growth of deepfake content and AI video-generation technology.       YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos imitating a creator’s face or voice. [II]. Available to verified YouTube Partner Program members, the feature allows creators to review and request the removal of misleading or commercial deepfake videos using their likeness.

       This likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms trained to detect synthetic media across YouTube's massive upload base. After activation, it scans newly uploaded videos against reference data provided by creators, working similarly to the Content ID system used for copyright detection.

       The company stated that the system aims to prevent impersonations that could mislead audiences or falsely attribute endorsements. [III]. As a result, many online platforms, including YouTube, are facing growing pressure to improve their content moderation systems.   

       Creators who want to use the feature must complete an identity-verification process that involves agreeing to data processing, scanning a QR code, uploading a government-issued ID, and recording a short selfie video to train the system. Google servers verify the information before access is granted through YouTube Studio. The verification process typically takes a few days to complete.

       After setup, creators can access a dashboard showing videos that may match their likeness. It displays details such as titles, channels, views, subscribers, and YouTube’s confidence level about whether the content is AI-generated. [IV]. Creators may then request removal, file a copyright claim, or save the video for records.

       YouTube cautioned that early results may not distinguish between legitimate clips from a creator's channel and synthetic versions. The company said the detection algorithm is still refining its accuracy.

(Adapted from https://www.techspot.com/news/109976-youtube-launches-ai-detection-tool-spot-deepfakes-using.html)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.

unfolding

developing

launching

distributing

Xem đáp án

The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “rolling out” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)

A. unfolding (mở ra / phơi bày)

B. developing (phát triển) 

C. launching (tung ra / ra mắt) 

D. distributing (phân phối) 

 

- Thông tin "YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos..." (YouTube đã bắt đầu rolling out một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video...).

Trong lĩnh vực công nghệ, "roll out" một tính năng hoặc phần mềm đồng nghĩa với việc phát hành, giới thiệu hoặc ra mắt (launching) nó tới người dùng.

⭢ Chọn C.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the primary purpose of YouTube’s new AI detection system?

To help creators generate high-quality AI videos.

To detect and control videos that copy a creator’s face or voice.

To replace the existing Content ID system for copyright.

To allow unverified users to report deepfake content.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

What is the primary purpose of YouTube’s new AI detection system? (Mục đích chính của hệ thống phát hiện AI mới của YouTube là gì?)

A. To help creators generate high-quality AI videos. (Để giúp các nhà sáng tạo tạo ra các video AI chất lượng cao.) 

⭢ Sai. Hệ thống này để kiểm duyệt và ngăn chặn, không phải công cụ sáng tạo.

B. To detect and control videos that copy a creator’s face or voice. (Phát hiện và kiểm soát các video sao chép khuôn mặt hoặc giọng nói của nhà sáng tạo.) 

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 1 "...an AI detection system that can identify and manage videos imitating a creator’s face or voice" (...một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video bắt chước khuôn mặt hoặc giọng nói của một nhà sáng tạo.). Cụm từ "identify and manage" trong văn bản đồng nghĩa với "Detect and control" trong phương án.

C. To replace the existing Content ID system for copyright. (Để thay thế hệ thống Content ID hiện tại về bản quyền.) 

⭢ Sai. Nó chỉ hoạt động tương tự (working similarly), không phải để thay thế Content ID.

D. To allow unverified users to report deepfake content. (Để cho phép người dùng chưa xác minh báo cáo nội dung deepfake.) 

⭢ Sai. Tính năng này chỉ dành cho thành viên đã xác minh (verified YouTube Partner Program members).

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “it” in paragraph 3 refers to _______.

the upload base

the technology

the creator

the copyright system

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The word “it” in paragraph 3 refers to _______. (Từ “it” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. the upload base (nền tảng tải lên) 

B. the technology (công nghệ) 

C. the creator (nhà sáng tạo) 

D. the copyright system (hệ thống bản quyền) 

- Thông tin: "The likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms... After activation, it scans newly uploaded videos..."  (Công nghệ phát hiện sự tương đồng vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói... Sau khi kích hoạt, nó quét các video mới được tải lên...).

Đại từ nhân xưng "it" thay thế cho danh từ chính "The likeness-detection technology" ở câu trước.

⭢ Chọn B.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

The similarities in mechanisms of Content ID and the likeness-detection technology

The operational mechanism in which Youtube’s new system detects AI-generated content

The importance of YouTube’s massive upload base and reference data provided by creators

The upgrade of the Content ID system to become the likeness-detection technology

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following best summarizes paragraph 3? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?) 

A. The similarities in mechanisms of Content ID and the likeness-detection technology (Sự tương đồng trong cơ chế của Content ID và công nghệ phát hiện sự tương đồng) 

⭢ Sai. Chi tiết Content ID chỉ là ý phụ dùng để so sánh ở cuối đoạn, không phải ý chính của cả đoạn.

B. The operational mechanism in which Youtube’s new system detects AI-generated content (Cơ chế vận hành mà hệ thống mới của Youtube dùng để phát hiện nội dung do AI tạo ra) 

⭢ Đúng. Cả đoạn văn tập trung mô tả cách công nghệ này vận hành: hoạt động qua thuật toán nào (operates through...), quét dữ liệu ra sao sau khi kích hoạt (After activation, it scans...) đối chiếu với cái gì (against reference data). Đây chính là cơ chế vận hành (operational mechanism).

C. The importance of YouTube’s massive upload base and reference data provided by creators (Tầm quan trọng của nền tảng tải lên khổng lồ của YouTube và dữ liệu tham chiếu do các nhà sáng tạo cung cấp) 

⭢ Sai. Đây chỉ là các thành phần kỹ thuật được liệt kê, không tóm tắt được nội dung quy trình của đoạn.

D. The upgrade of the Content ID system to become the likeness-detection technology (Sự nâng cấp của hệ thống Content ID để trở thành công nghệ phát hiện sự tương đồng) 

⭢ Sai. Văn bản không nói đây là một bản nâng cấp từ Content ID.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as part of the identity-verification process?

Uploading an ID document

Recording a selfie video

Scanning a QR code

Paying a subscription fee

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which of the following is NOT mentioned as part of the identity-verification process? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần của quy trình xác minh danh tính?)

A. Uploading an ID document (Tải lên tài liệu chứng minh nhân dân) 

B. Recording a selfie video (Ghi một video tự sướng) 

C. Scanning a QR code (Quét mã QR) 

D. Paying a subscription fee (Trả phí đăng ký thuê bao) 

- Thông tin đoạn 5: “Creators who want to use the feature must complete an identity-verification process that involves agreeing to data processing, scanning a QR code, uploading a government-issued ID, and recording a short selfie video to train the system.” (Các nhà sáng tạo muốn sử dụng tính năng này phải hoàn thành một quy trình xác minh danh tính bao gồm việc đồng ý xử lý dữ liệu, quét mã QR, tải lên một giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và ghi lại một video tự sướng ngắn để huấn luyện hệ thống.)

⭢ Chọn D. Ba phương án còn lại đều được đề cập đến trong đoạn văn như một quy trình xác minh danh tính.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the information in the passage?

The new AI detection system is available to all YouTube users immediately.

YouTube is the first online platform to respond to increasing deepfake popularity.

The detection technology relies on both facial and voice recognition algorithms.

Creators can directly remove AI-generated content matching their likeness.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which of the following is TRUE according to the information in the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo thông tin trong đoạn văn?)

A. The new AI detection system is available to all YouTube users immediately. (Hệ thống phát hiện AI mới có sẵn cho tất cả người dùng YouTube ngay lập tức.) 

⭢ Sai. Tính năng này chỉ mở cho thành viên chương trình đối tác đã xác minh: "Available to verified YouTube Partner Program members" (đoạn 1).

B. YouTube is the first online platform to respond to increasing deepfake popularity. (YouTube là nền tảng trực tuyến đầu tiên phản hồi lại sự phổ biến ngày càng tăng của deepfake.) 

⭢ Sai. Bài chỉ nói nó nằm trong số những nền tảng lớn đầu tiên tích hợp ở quy mô lớn: "among the first major platforms to integrate large-scale identity protection" (đoạn 1).

C. The technology relies on both facial and voice recognition algorithms. (Công nghệ này dựa vào cả thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 2 "The likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms..." (Công nghệ phát hiện sự tương đồng vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói...).

D. Creators can directly remove AI-generated content matching their likeness. (Các nhà sáng tạo có thể trực tiếp gỡ bỏ nội dung do AI tạo ra khớp với sự tương đồng của họ.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 6 “Creators may then request removal, file a copyright claim, or save the video for records” (Sau đó, những người sáng tạo có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền, hoặc lưu lại video đó để làm bằng chứng), người sáng tạo không thể trực tiếp xóa bỏ, mà chỉ có thể yêu cầu gỡ bỏ.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 7?

YouTube warned that the initial outcomes of the detection system might confuse original content with synthetic content.

YouTube stated that the latest results can differentiate authentic videos from synthetic versions.

YouTube warned that at first, creators may mistake their clips for AI-generated versions despite the aid of the detection system.

YouTube confirmed that in the initial stage, real videos cannot be told apart from AI-generated content.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 7? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 7?) 

Câu gạch chân: “YouTube cautioned that early results may not distinguish between legitimate clips from a creator's channel and synthetic versions.” (YouTube cảnh báo rằng các kết quả ban đầu có thể không phân biệt được giữa các clip hợp pháp từ kênh của nhà sáng tạo và các phiên bản tổng hợp.)

A. YouTube warned that the initial outcomes of the detection system might confuse original content with synthetic content. (YouTube cảnh báo rằng kết quả ban đầu của hệ thống phát hiện có thể nhầm lẫn nội dung gốc với nội dung tổng hợp.) 

⭢ Đúng vì khớp nội dung với câu gốc và đúng ngữ pháp.

B. YouTube stated that the latest results can differentiate authentic videos from synthetic versions. (YouTube tuyên bố rằng các kết quả mới nhất có thể phân biệt video chân thực với các phiên bản tổng hợp.) 

⭢ Sai vì ngược nghĩa hoàn toàn với việc "không phân biệt được" (may not distinguish).

C. YouTube warned that at first, creators may mistake their clips for AI-generated versions despite the aid of the detection system. (YouTube cảnh báo rằng ban đầu, các nhà sáng tạo có thể nhầm lẫn các clip của họ với các phiên bản do AI tạo ra mặc dù có sự hỗ trợ của hệ thống phát hiện.) 

⭢ Sai đối tượng nhầm lẫn. Câu gốc nói về việc "hệ thống / kết quả" không phân biệt được, không phải do "nhà sáng tạo" nhầm lẫn.

D. YouTube confirmed that in the initial stage, real videos cannot be told apart from AI-generated content. (YouTube xác nhận rằng ở giai đoạn đầu, các video thật không thể bị phân biệt khỏi nội dung do AI tạo ra.) 

⭢ Sai. Từ "confirmed" (xác nhận - chắc chắn) và "cannot" (không thể - tuyệt đối) mang tính khẳng định quá mạnh và quá tiêu cực so với từ "cautioned" (cảnh báo) và "may not" (có thể không) của câu gốc.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

   Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and audio content.

[I]

[III]

[IV]

[II]

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and audio content.” (Những vấn đề như vậy đã trở nên phổ biến hơn do các công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận, có khả năng tạo ra nội dung âm thanh và video sống động như thật.)

Ta thấy câu này bắt đầu bằng “Such issues”. Như vậy câu trước đó phải nêu ra được một vài vấn đề nào đó.

A. [I] ⭢ Sai.

Ngữ cảnh đoạn 1: Đoạn văn đang giới thiệu về vị thế của hệ thống mới: "The new system places YouTube among the first major platforms... [I]. It is considered one of the company’s strongest responses..."

Ta có “It” đang thay thế cho “The new system”, nên nếu điền vào vị trí này, mạch liên kết sẽ bị gãy.

Ngoài ra, tại đoạn 1, tác giả chưa hề liệt kê cụ thể các "vấn đề" nào để có thể dùng từ thay thế "Such issues".

B. [III] ⭢ Đúng.

- Thông tin: "The company stated that the system aims to prevent impersonations that could mislead audiences or falsely attribute endorsements. [III]. As a result, many online platforms..." (Công ty tuyên bố rằng hệ thống nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi mạo danh có thể đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai sự thực. [III]. Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến …)

⭢ “Impersonations that … endorsements” sẽ là đối tượng tham chiếu của “Such issues”. Đặt vào vị trí [III] tạo ra một mạch logic hoàn chỉnh:

Nêu ra các hành vi lừa đảo mạo danh ⭢ Giải thích lý do vì sao những vấn đề này bùng nổ (do công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận) ⭢ Dẫn đến hệ quả ở câu sau: "As a result, many online platforms... are facing growing pressure..." (Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến... đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng...).

C. [IV] ⭢ Sai.

- Thông tin: "...It displays details such as titles, channels, views, subscribers, and YouTube’s confidence level... [IV]. Creators may then request removal, file a copyright claim..." (...Nó hiển thị các thông tin chi tiết như tiêu đề, kênh, lượt xem, người đăng ký và mức độ tự tin của YouTube... [IV]. Sau đó, các nhà sáng tạo nội dung có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền..)

⭢ Đoạn văn đang mô tả các tính năng trên bảng điều khiển dành cho nhà sáng tạo, không có vấn đề nào để cụm “such issues” có thể tham chiếu tới.

D. [II] ⭢ Sai.

- Thông tin đoạn 1 (phần sau): "YouTube has started rolling out an AI detection system... [II]. Available to verified YouTube Partner Program members..." (YouTube đã bắt đầu triển khai một hệ thống phát hiện AI... [II]. (Hệ thống này) có sẵn cho các thành viên đã được xác minh trong Chương trình Đối tác YouTube...)

⭢ Tương tự như vị trí [I], câu trước và câu sau của [II] đang gắn kết với nhau để mô tả trực tiếp về đối tượng "an AI detection system". Việc đưa "Such issues" vào đây hoàn toàn không có danh từ nào ở trước làm chỗ dựa để thay thế hợp lý.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The new tool fails to proactively prevent AI-generated impersonations from exploiting creators for commercial gain.

The effectiveness of the likeness-detection technology is independent of the selfie video provided.

Identity protecting features haven’t been integrated into content moderation tools of small online platforms.

Fakes misleading audiences or falsely attributing endorsements are increasingly associated with the use of AI tools.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. The new tool fails to proactively prevent AI-generated impersonations from exploiting creators for commercial gain. (Công cụ mới thất bại trong việc chủ động ngăn chặn các hành vi mạo danh do AI tạo ra khỏi việc khai thác các nhà sáng tạo vì mục đích thương mại.) 

⭢ Sai vì sự thất bại này không được đề cập trực tiếp hay gián tiếp ở thông tin nào trong bài.

B. The effectiveness of the likeness-detection technology is independent of the selfie video provided. (Hiệu quả của công nghệ phát hiện sự tương đồng không phụ thuộc vào video tự sướng được cung cấp.) 

⭢ Sai. Video selfie được dùng trực tiếp để huấn luyện hệ thống: "recording a short selfie video to train the system", nên nó có liên quan chặt chẽ đến hiệu quả của hệ thống.

C. Identity protecting features haven’t been integrated into content moderation tools of small online platforms. (Các tính năng bảo vệ danh tính chưa được tích hợp vào các công cụ kiểm duyệt nội dung của các nền tảng trực tuyến nhỏ.) 

⭢ Sai. Văn bản chỉ nói YouTube là một trong những nền tảng lớn đầu tiên (among the first major platforms), không đưa ra dữ liệu hay suy luận nào để khẳng định các nền tảng nhỏ chưa làm điều này.

D. Fakes misleading audiences or falsely attributing endorsements are increasingly associated with the use of AI tools. (Các sản phẩm giả mạo đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai lệch ngày càng liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng các công cụ AI.) 

⭢ Đúng. Kết hợp thông tin từ đoạn 1 nói về sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tạo video AI / deepfake (rapid growth of deepfake content and AI video-generation technology) và đoạn 4 nói về việc hệ thống ra đời để xử lý việc giả mạo đánh lừa khán giả (prevent impersonations that could mislead audiences), ta suy ra được các hành vi lừa đảo này đang ngày càng gắn liền và bùng nổ nhờ sự tiếp tay của các công cụ AI hiện đại.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

YouTube’s new moderation feature works similarly to the platform’s copyright-detection system and can identify copied faces and voices.

YouTube is requiring creators to complete identity verification process before they can report AI-generated videos using their likeness.

As AI-generated videos become more widespread, YouTube is expanding its moderation system to reduce misleading impersonation content.

YouTube has introduced a new system to help creators manage AI-generated videos copying their identity, though the technology is still improving.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which of the following best summarizes the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. YouTube’s new moderation feature works similarly to the platform’s copyright-detection system and can identify copied faces and voices. (Tính năng kiểm duyệt mới của YouTube hoạt động tương tự như hệ thống phát hiện bản quyền của nền tảng và có thể nhận diện khuôn mặt và giọng nói bị sao chép.) 

⭢ Sai vì quá hẹp và sai lệch thông tin. Phương án này chỉ nêu phần cơ chế kỹ thuật ở đoạn 3, và thực tế là thuật toán vẫn đang cần cải thiện độ chính xác (theo thông tin đoạn cuối).

B. YouTube is requiring creators to complete identity verification process before they can report AI-generated videos using their likeness. (YouTube đang yêu cầu các nhà sáng tạo hoàn thành quy trình xác minh danh tính trước khi họ có thể báo cáo các video do AI tạo ra sử dụng sự tương đồng của họ.) 

⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ chú trọng vào bước thủ tục xác minh để có thể sử dụng công nghệ mới này của YouTube.

C. As AI-generated videos become more widespread, YouTube is expanding its moderation system to reduce misleading impersonation content. (Khi các video do AI tạo ra ngày càng trở nên phổ biến, YouTube đang mở rộng hệ thống kiểm duyệt của mình để giảm thiểu nội dung mạo danh gây hiểu lầm.) 

⭢ Sai vì chưa bao quát được ý về “Công nghệ đang được hoàn thiện” ở cuối bài.

D. YouTube has introduced a new system to help creators manage AI-generated videos copying their identity, though the technology is still improving. (YouTube đã giới thiệu một hệ thống mới để giúp các nhà sáng tạo quản lý các video do AI tạo ra sao chép danh tính của họ, mặc dù công nghệ này vẫn đang được cải thiện.) 

⭢ Đúng. Đây là câu tóm tắt trọn vẹn và hoàn chỉnh nhất theo bố cục của bài đọc: giới thiệu được về công nghệ mới của YouTube và sự hoàn thiện dần của công nghệ này.

 

Dịch bài đọc:

Hệ thống mới này đặt YouTube vào nhóm những nền tảng lớn đầu tiên tích hợp tính năng bảo vệ danh tính quy mô lớn vào các công cụ kiểm duyệt của mình. [I]. Nó được coi là một trong những phản ứng mạnh mẽ nhất của công ty trước sự phát triển nhanh chóng của nội dung deepfake và công nghệ tạo video bằng AI.

YouTube đã bắt đầu triển khai một hệ thống phát hiện AI. Hệ thống này có thể nhận diện và quản lý các video bắt chước khuôn mặt hoặc giọng nói của một nhà sáng tạo. [II]. Khả dụng đối với các thành viên đã xác minh của Chương trình Đối tác YouTube, tính năng này cho phép các nhà sáng tạo xem xét và yêu cầu gỡ bỏ các video deepfake mang tính lừa đảo hoặc thương mại sử dụng hình ảnh phục chế của họ.

Công nghệ phát hiện sự tương đồng này vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói được huấn luyện để phát hiện các phương tiện truyền thông tổng hợp trên nền tảng tải lên khổng lồ của YouTube. Sau khi kích hoạt, nó sẽ quét các video mới được tải lên dựa trên dữ liệu tham chiếu do các nhà sáng tạo cung cấp, hoạt động tương tự như hệ thống Content ID được sử dụng để phát hiện bản quyền.

Công ty tuyên bố rằng hệ thống nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi mạo danh có thể đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai sự thực. Những vấn đề như vậy đã trở nên phổ biến hơn do các công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận, có khả năng tạo ra nội dung âm thanh và video sống động như thật.  Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến, bao gồm cả YouTube, đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc cải thiện hệ thống kiểm duyệt nội dung của họ.

Các nhà sáng tạo muốn sử dụng tính năng này phải hoàn thành một quy trình xác minh danh tính bao gồm việc đồng ý xử lý dữ liệu, quét mã QR, tải lên một giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và ghi lại một video tự sướng ngắn để huấn luyện hệ thống. Máy chủ của Google sẽ xác minh thông tin trước khi quyền truy cập được cấp thông qua YouTube Studio. Quy trình xác minh này thường mất vài ngày để hoàn tất.

Sau khi thiết lập, các nhà sáng tạo có thể truy cập vào một bảng điều khiển hiển thị các video có thể khớp với sự tương đồng của họ. Nó hiển thị các chi tiết như tiêu đề, kênh, lượt xem, người đăng ký và mức độ tự tin của YouTube về việc liệu nội dung đó có phải do AI tạo ra hay không. [IV]. Sau đó, các nhà sáng tạo có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền hoặc lưu lại video để làm hồ sơ.

YouTube cảnh báo rằng các kết quả ban đầu có thể không phân biệt được giữa các clip hợp pháp từ kênh của nhà sáng tạo và các phiên bản tổng hợp. Công ty cho biết thuật toán phát hiện vẫn đang tiếp tục tinh chỉnh độ chính xác của nó.