Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1
Đề thi

Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1260 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.

a. Consequently, these urban areas will become much more livable, significantly improving the overall quality of life for their residents.

b. Besides green spaces, many future cities will also implement advanced waste-to-energy systems to process household trash efficiently.

c. In the coming decades, major cities are expected to undergo a major transformation to become more environmentally friendly.

d. This shift toward sustainability not only helps reduce carbon emissions but also creates a healthier environment by filtering the air naturally.

e. To support this, urban planners are integrating vertical gardens and rooftop forests into the design of high-rise buildings.                     

c – e – d – b – a

c – b – d – e – a

c – e – b – d – a

c – d – e – b – a

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

c. In the coming decades, major cities are expected to undergo a major transformation to become more environmentally friendly. (Trong những thập kỷ tới, các thành phố lớn được kỳ vọng sẽ trải qua một cuộc biến đổi lớn để trở nên thân thiện với môi trường hơn.) 

⭢ Mở đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh và xu hướng chuyển dịch tổng quan của các thành phố.

e. To support this, urban planners are integrating vertical gardens and rooftop forests into the design of high-rise buildings. (Để hỗ trợ điều này, các nhà quy hoạch đô thị đang tích hợp các khu vườn thẳng đứng và rừng trên tòa nhà cao tầng vào thiết kế của các tòa nhà cao tầng.) 

⭢ Nêu giải pháp đầu tiên để thực hiện xu hướng ở câu trước.

d. This shift toward sustainability not only helps reduce carbon emissions but also creates a healthier environment by filtering the air naturally. (Sự chuyển dịch hướng tới tính bền vững này không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon mà còn tạo ra một môi trường lành mạnh hơn bằng cách lọc không khí tự nhiên.) 

⭢ Nêu lợi ích trực tiếp từ việc trồng vườn và rừng ở câu (e).

b. Besides green spaces, many future cities will also implement advanced waste-to-energy systems to process household trash efficiently. (Bên cạnh các không gian xanh, nhiều thành phố tương lai cũng sẽ triển khai các hệ thống biến chất thải thành năng lượng tiên tiến để xử lý rác thải sinh hoạt một cách hiệu quả.) 

⭢ Dùng cụm chuyển ý "Besides green spaces" (Bên cạnh các không gian xanh) để giới thiệu thêm một giải pháp công nghệ môi trường mới.

a. Consequently, these urban areas will become much more livable, significantly improving the overall quality of life for their residents. (Hệ quả là, những khu vực đô thị này sẽ trở nên đáng sống hơn nhiều, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể cho cư dân của họ.) 

⭢ Câu kết luận nêu kết quả tích cực tổng thể cho toàn bộ quá trình biến đổi.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice!

b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important.

c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle?

a – b – c

c – a – b

a – c – b

c – b – a

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle? (Mary: Chào John, nhìn anh săn chắc quá! Anh có thể cho em vài lời khuyên về cách duy trì một lối sống lành mạnh không?) 

⭢ Câu mở đầu của Mary đưa ra lời chào, lời khen và câu hỏi xin lời khuyên để khởi động cuộc trò chuyện.

b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important. (John: À, em nên cố gắng ăn nhiều thực phẩm toàn phần hơn và hạn chế đồ uống có đường. Ngoài ra, ngủ ít nhất 7 tiếng cũng rất quan trọng.) 

⭢ Lời phản hồi trực tiếp của John đưa ra các gợi ý cụ thể cho Mary.

a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice! (Mary: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy! Em sẽ bắt đầu bằng việc thêm nhiều rau hơn vào bữa trưa hôm nay của mình. Cảm ơn vì lời khuyên nhé!) 

⭢ Câu kết thúc của Mary bày tỏ sự tán thành, quyết định hành động ngay và gửi lời cảm ơn.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lena: Yes, and they learn to be more self-reliant when they’re far from home and their families.

b. Bill: I think you can gain knowledge about architecture, history and things like that.

c. Bill: Exactly. What do you think about this kind of adventure holiday in the mountains? I think it offers young people thrilling experiences and adventures that they normally don’t have in daily life.

d. Lena: How do you think going on a sightseeing trip around a city can benefit students?

e. Lena: Yes, and you can also travel to a completely different place and discover other cultures.       

b – d – a – c – e

d – e – b – c – a

d – b – c – a – e

d – b – e – c – a

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

d. Lena: How do you think going on a sightseeing trip around a city can benefit students? (Lena: Bạn nghĩ việc đi một chuyến tham quan ngắm cảnh quanh thành phố có thể mang lại lợi ích gì cho học sinh?) 

⭢ Câu mở đầu của Lena đặt ra một câu hỏi thảo luận về lợi ích của chuyến tham quan thành phố.

b. Bill: I think you can gain knowledge about architecture, history and things like that. (Bill: Mình nghĩ các bạn có thể tiếp thu kiến thức về kiến trúc, lịch sử và những thứ tương tự như thế.) 

⭢ Bill trả lời câu hỏi của Lena bằng cách đưa ra các lợi ích về mặt kiến thức.

e. Lena: Yes, and you can also travel to a completely different place and discover other cultures. (Lena: Đúng vậy, và bạn cũng có thể đi du lịch đến một nơi hoàn toàn khác và khám phá các nền văn hóa khác.) 

⭢ Lena dùng từ đồng tình "Yes" và từ nối "and" để bổ sung thêm lợi ích về mặt văn hóa.

c. Bill: Exactly. What do you think about this kind of adventure holiday in the mountains? I think it offers young people thrilling experiences and adventures that they normally don’t have in daily life. (Bill: Chính xác. Bạn nghĩ sao về loại hình kỳ nghỉ phiêu lưu trên núi này? Mình nghĩ nó mang lại cho những người trẻ tuổi những trải nghiệm ly kỳ và những cuộc phiêu lưu mà họ thường không có trong cuộc sống hàng ngày.) 

⭢ Bill đồng tình với Lena, sau đó chủ động chuyển sang một câu hỏi thảo luận mới về một loại hình du lịch khác (phiêu lưu trên núi).

a. Lena: Yes, and they learn to be more self-reliant when they’re far from home and their families. (Lena: Đúng vậy, và họ học được cách tự lập hơn khi ở xa nhà và gia đình.) 

⭢ Lena trả lời câu hỏi mới của Bill, nêu lên lợi ích của việc đi du lịch núi xa nhà để khép lại đoạn hội thoại.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This experience, as a result, has made me more disciplined in money management and helped me understand what the saying "money doesn't grow on trees" practically means.

b. It had, in fact, never occurred to me that balancing a job with schoolwork would be so mentally and physically demanding.

c. I had to create a strict weekly schedule, handle difficult customers with a smile, and manage my small budget for commute and meals.

d. Having hands-on experience working as a shop assistant for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of financial independence.

e. The daily routine was such hard work that it made me feel drained every night and even struggle to wake up early for class.

e – a – d – c – b

d – e – b – a – c

d – b – c – e – a

e – c – a – b – d

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

d. Having hands-on experience working as a shop assistant for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of financial independence. (Có trải nghiệm thực tế làm trợ lý bán hàng trong một tháng thực sự khiến tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng khiến tôi trân trọng hơn sự độc lập về tài chính.) 

⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan và cảm xúc hai mặt (mệt mỏi nhưng giá trị) của công việc.

b. It had, in fact, never occurred to me that balancing a job with schoolwork would be so mentally and physically demanding. (Trên thực tế, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng việc cân bằng giữa công việc và bài vở ở trường lại đòi hỏi nhiều sức lực về cả tinh thần lẫn thể xác đến thế.)

⭢ Làm rõ cho ý "exhausted me" ở câu trước bằng cách nêu ra sự thật ngỡ ngàng khi phải vừa làm vừa học.

c. I had to create a strict weekly schedule, handle difficult customers with a smile, and manage my small budget for commute and meals. (Tôi đã phải lập một lịch trình hàng tuần nghiêm ngặt, xử lý những khách hàng khó tính với một nụ cười, và quản lý ngân sách ít ỏi của mình cho việc đi lại và các bữa ăn.) 

⭢ Liệt kê chi tiết những nhiệm vụ thực tế khó khăn tạo nên áp lực đã nhắc đến ở câu (b).

e. The daily routine was such hard work that it made me feel drained every night and even struggle to wake up early for class. (Công việc hàng ngày là một việc nặng nhọc đến mức nó khiến tôi cảm thấy kiệt quệ mỗi đêm và thậm chí phải chật vật để thức dậy sớm đi học.) 

⭢ Nêu hệ quả trực tiếp từ chuỗi công việc nặng nhọc ở câu (c) đến sức khỏe hằng ngày.

a. This experience, as a result, has made me more disciplined in money management and helped me understand what the saying "money doesn't grow on trees" practically means. (Kết quả là, trải nghiệm này đã giúp tôi kỷ luật hơn trong việc quản lý tiền bạc và giúp tôi hiểu câu nói "tiền không mọc trên cây" có ý nghĩa thực tế như thế nào.) 

⭢ Câu kết bài dùng "This experience" để đúc kết lại bài học giá trị quý giá nhất về tiền bạc, liên kết chặt chẽ với ý "appreciative of financial independence" ở câu mở đầu (d).

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear students,

a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building.

b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days.

c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school.

d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve.

e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed.

a – b – d – c – e

b – a – c – d – e

b – c – a – e – d

a – d – b – c – e

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Dear students, (Thân gửi các em học sinh,)

b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days. (Thầy / Cô hy vọng mọi người đều an toàn và khỏe mạnh sau trận mưa lớn trong vài ngày qua.) 

⭢ Câu mở đầu bằng lời hỏi thăm sức khỏe và sự an toàn của học sinh sau thiên tai, thể hiện sự quan tâm trước khi thông báo tin tức.

a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building. (Nhà trường xin thông báo rằng chúng ta sẽ tiếp tục học trực tuyến vào tuần tới vì cơn bão đã gây ra một số sự cố trong tòa nhà của trường.) 

⭢ Đưa ra thông báo chính của bức thư và giải thích nguyên nhân khách quan.

c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school. (Một số học sinh có thể thấy việc học trực tuyến gặp khó khăn lúc đầu, đặc biệt là nếu các em đã chuẩn bị để trở lại trường.) 

⭢ Nêu lên một góc nhìn thấu cảm về khó khăn tâm lý của học sinh trước thông báo đột xuất ở câu (a).

d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve. (Tuy nhiên, các giáo viên đã đồng ý rằng đây là quyết định tốt nhất cho đến khi điều kiện thời tiết được cải thiện.) 

⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để khẳng định tính đúng đắn và sự đồng thuận của nhà trường đối với quyết định học trực tuyến này.

e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed. (Các em vui lòng kiểm tra kỹ thời khóa biểu của lớp mình vì một vài giờ học cũng đã bị thay đổi.) 

⭢ Câu kết thư đưa ra một lời nhắc nhở, hướng dẫn hành động cụ thể cho học sinh để chuẩn bị cho tuần học mới.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.

       Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______. These institutions focus heavily on hands-on training, helping learners develop real-world skills and gain experience from the beginning of their studies. As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.

       One major advantage of vocational education is its affordability compared to four-year degree programs. Lower tuition fees reduce financial pressure and allow students to start earning money sooner. In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.

       Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______. Since fields such as healthcare, technology, and construction continue to demand qualified workers, vocational training is becoming an increasingly reliable option for stable and well-paid careers.

       Overall, vocational education provides practical skills, faster employment opportunities, and financial benefits. With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______.

widening higher education options for high school students

even outweighing with some outstanding benefits

guaranteeing a larger number of qualified workers

offering students a practical and efficient path to career success

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Xét nghĩa: Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, ________. Các cơ sở này tập trung mạnh vào đào tạo thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng thực tế và tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi bắt đầu học.

⭢ Câu tiếp theo sử dụng “these institutions” thay thế cho “Vocational schools”. Như vậy, thông tin cần điền phải nói về “vocational schools”.

A. widening higher education options for high school students (mở rộng các lựa chọn giáo dục đại học cho học sinh trung học)

⭢ Sai vì thông tin này nói về “higher education”.

B. even outweighing with some outstanding benefits (thậm chí vượt trội hơn với một số lợi ích nổi bật)

⭢ Sai cấu trúc ngữ pháp. “Outweigh” là ngoại động từ, đằng sau phải có tân ngữ.

C. guaranteeing a larger number of qualified workers (đảm bảo một số lượng lớn hơn các công nhân lành nghề)

⭢ Sai vì không thích hợp. Nội dung đoạn đầu đang giới thiệu tổng quát về “vocational schools”, chưa đề cập rộng đến chất lượng nguồn nhân lực.

D. offering students a practical and efficient path to career success (mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp)
⭢ Đúng, vì tính từ "practical" (thiết thực) và "efficient" (hiệu quả) liên kết chặt chẽ với các từ khóa "hands-on training" và "real-world skills" ở câu sau.

Dịch: 

Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, offering students a practical and efficient path to career success.(Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp.)

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.

assuming the job market requires qualifications they possessed

seeing that the demand for specialized practical skills is rising

providing the employment rate has not yet been fully announced

supposing the industry regulations require skills they lack

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Xét nghĩa: Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, ________.

⭢ Thông tin cần điền đứng sau dấu phẩy ở cuối đoạn 1, đóng vai trò giải thích lý do tại sao họ lại có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh chóng như vậy.

A. assuming the job market requires qualifications they possessed (giả định rằng thị trường việc làm yêu cầu những bằng cấp mà họ sở hữu)

⭢ Sai vì trường nghề (vocational schools) như đã trình bày ở câu trước đó, thiên về đào tạo thực hành (hands-on training). Ngoài ra, động từ “possess” đang được chia thì quá khứ đơn, trong khi bài đang ở thời hiện tại, nên phương án này còn sai cả về mặt ngữ pháp.

B. seeing that the demand for specialized practical skills is rising (thấy rằng nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên)

⭢ Đúng, vì cụm "seeing that" (xét thấy rằng / bởi vì) đưa ra lý do thích hợp: vì thị trường đang cần "kỹ năng thực hành" (practical skills) ⭢ sinh viên trường nghề (vốn được đào tạo thực hành từ đầu) sẽ có việc làm rất nhanh.

C. providing the employment rate has not yet been fully announced (với điều kiện là tỷ lệ việc làm vẫn chưa được công bố đầy đủ)

⭢ Sai vì không liên quan đến việc sinh viên tốt nghiệp có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh.

D. supposing the industry regulations require skills they lack (giả sử rằng các quy định của ngành yêu cầu những kỹ năng mà họ còn thiếu)
⭢ Sai vì không logic. Nếu họ thiếu kỹ năng (skills they lack) thì họ không thể vào lực lượng lao động nhanh chóng được.

Dịch: 

As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, seeing that the demand for specialized practical skills is rising. (Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, bởi vì nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên.)

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.

in which a highly supportive learning environment is created

having created a highly supportive learning environment

create a supportive learning environment

creating a highly supportive learning environment

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

- Xét nghĩa: Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn ________ nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.
⭢ Câu văn đang có chủ ngữ là “smaller class sizes”, và “where students can receive more personal attention from instructors” là mệnh đề quan hệ.

⭢ Như vậy, thông tin cần điền bao gồm động từ chính của câu (chia theo chủ ngữ) và tân ngữ.

 A. in which a highly supportive learning environment is created (nơi mà một môi trường học tập hỗ trợ cao được tạo ra)
⭢ Sai cấu trúc vì câu sẽ bị thiếu động từ chính cho chủ ngữ "smaller class sizes".

B. having created a highly supportive learning environment (đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ cao)
⭢ Sai cấu trúc phân từ hoàn thành (having V3) không làm động từ chính được.

C. create a supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ)
⭢ Đúng vì có động từ “create” chia đúng theo chủ ngữ “smaller class sizes” và tân ngữ “learning environment” phù hợp để mệnh đề quan hệ “where .. instructors” bổ nghĩa cho.

D. creating a highly supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao)
⭢ Sai ngữ pháp. Vì dạng phân từ V-ing (creating) không thể làm động từ chính chia thì cho câu.

Dịch: 

In addition, smaller class sizes create a highly supportive learning environment where students can receive more personal attention from instructors. (Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao, nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.)

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______.

This makes it harder for graduates to find jobs in their chosen fields

These services ensure that students are well-prepared for the job market

Universities rarely provide these kinds of career support services

Employers prefer hiring students with general degrees

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Xét nghĩa: Các trường nghề cũng cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp giá trị, bao gồm hỗ trợ làm sơ yếu lý lịch, chuẩn bị phỏng vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. ________. Vì các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, công nghệ và xây dựng tiếp tục có nhu cầu lớn về lao động có trình độ...
⭢ Câu trước vừa liệt kê các dịch vụ hỗ trợ (resume support, interview prep, job placement). Câu trống cần điền phải chốt lại lợi ích hoặc tác động trực tiếp của các dịch vụ này đối với sinh viên tốt nghiệp.

A. This makes it harder for graduates to find jobs in their chosen fields (Điều này khiến những người tốt nghiệp khó tìm việc làm hơn trong lĩnh vực họ chọn)

⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong bài. Câu trước có thông tin “offer valuable career services”, tức là những dịch vụ này phải giúp sinh viên tốt nghiệp kiếm việc dễ dàng hơn, chứ không phải khó hơn (harder).

B. These services ensure that students are well-prepared for the job market (Các dịch vụ này đảm bảo rằng học viên được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm)

⭢ Đúng, cụm từ "These services" (Các dịch vụ này) thay thế và tóm gọn chính xác cho chuỗi dịch vụ được liệt kê ở câu trước. Ngoài ra câu này đã nêu được lợi ích của các dịch vụ này đối với sinh viên tốt nghiệp.

C. Universities rarely provide these kinds of career support services (Các trường đại học hiếm khi cung cấp các loại dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp này)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong bài: “vocational schools … job placement assistence”.

D. Employers prefer hiring students with general degrees (Các nhà tuyển dụng thích thuê những sinh viên có bằng cấp chung chung)

⭢ Sai hoàn toàn vì trường nghề cung cấp kỹ năng thực tế, không cung cấp bằng cấp trừu tượng.

Dịch: 

Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. These services ensure that students are well-prepared for the job market.(Các trường nghề cũng cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp giá trị, bao gồm hỗ trợ làm sơ yếu lý lịch, chuẩn bị phỏng vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Các dịch vụ này đảm bảo rằng học viên được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm.)

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.

pursuing a vocational pathway will promise a stable and well-paid job

students can confidently build a successful and rewarding future

finding a job will become a major challenge for young people

the traditional university degree is positioned as the primary driver of employment, though.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

- Xét nghĩa: Nhìn chung, giáo dục nghề nghiệp cung cấp các kỹ năng thực tế, cơ hội việc làm nhanh hơn và các lợi ích tài chính. Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, ________.

⭢ Cấu trúc câu kết thúc bằng cụm từ mang tính điều kiện "With proper guidance and a clear career orientation," (Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng), vế sau bắt buộc phải là một mệnh đề chính chỉ kết quả tươi sáng, chủ ngữ hướng về người học (students).

A. pursuing a vocational pathway will promise a stable and well-paid job (việc theo đuổi con đường học nghề sẽ hứa hẹn một công việc ổn định và lương cao)

⭢ Sai logic chủ ngữ, trạng ngữ "Với sự định hướng rõ ràng" phải bổ nghĩa cho con người (học sinh) chứ bản thân "việc theo đuổi con đường học nghề" không tự định hướng được.

B. students can confidently build a successful and rewarding future (học sinh có thể tự tin xây dựng một tương lai thành công và xứng đáng)

⭢ Đúng hoàn toàn về cả mặt ngữ pháp lẫn ý nghĩa kết bài, học sinh có định hướng rõ ràng ⭢ tự tin xây dựng tương lai thành công.

C. finding a job will become a major challenge for young people (việc tìm kiếm việc làm sẽ trở thành một thách thức lớn đối với những người trẻ tuổi)

⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin bài (bài viết đang nêu ra lợi ích trường nghề, kết bài không thể đưa ra kết luận tiêu cực, bi quan).

D. the traditional university degree is positioned as the primary driver of employment, though. (tuy nhiên, bằng đại học truyền thống vẫn được định vị là động lực chính cho việc làm.)

⭢ Sai mạch ý vì câu này lại nói về bằng đại học, trong khi bài xuyên suốt nói về lợi ích việc làm mà giáo dục nghề có thể mang lại.

Dịch: 

With proper guidance and a clear career orientation, students can confidently build a successful and rewarding future.(Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, học sinh có thể tự tin xây dựng một tương lai thành công và xứng đáng.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, offering students a practical and efficient path to career success. These institutions focus heavily on hands-on training, helping learners develop real-world skills and gain experience from the beginning of their studies. As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, seeing that the demand for specialized practical skills is rising.

 

One major advantage of vocational education is its affordability compared to four-year degree programs. Lower tuition fees reduce financial pressure and allow students to start earning money sooner. In addition, smaller class sizes create a highly supportive learning environment where students can receive more personal attention from instructors.

Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. These services ensure that students are well-prepared for the job market. Since fields such as healthcare, technology, and construction continue to demand qualified workers, vocational training is becoming an increasingly reliable option for stable and well-paid careers.

 

Overall, vocational education provides practical skills, faster employment opportunities, and financial benefits. With proper guidance and a clear career orientation, students can confidently build a successful and rewarding future.

Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp. Các cơ sở này tập trung mạnh vào đào tạo thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng thực tế và tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi bắt đầu học. Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, bởi vì nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên.

Một ưu điểm lớn của giáo dục nghề nghiệp là tính hợp lý về chi phí so với các chương trình cấp bằng bốn năm. Học phí thấp hơn giúp giảm áp lực tài chính và cho phép học viên bắt đầu kiếm tiền sớm hơn. Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao, nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.

Các trường nghề cũng cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp giá trị, bao gồm hỗ trợ làm sơ yếu lý lịch, chuẩn bị phỏng vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Các dịch vụ này đảm bảo rằng học viên được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm. Vì các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, công nghệ và xây dựng tiếp tục có nhu cầu lớn về lao động có trình độ, đào tạo nghề đang trở thành một lựa chọn ngày càng đáng tin cậy cho những sự nghiệp ổn định và được trả lương cao.

Nhìn chung, giáo dục nghề nghiệp cung cấp các kỹ năng thực tế, cơ hội việc làm nhanh hơn và các lợi ích tài chính. Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, học sinh có thể tự tin xây dựng một tương lai thành công và xứng đáng.

Đoạn văn

Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

Sustainable Well-being: Developing Healthy Habits For The Future

Are you hoping to revitalize your body and mind and maintain overall wellness? In reality, true health isn’t achieved through sudden or extreme changes, but through consistent and thoughtful habits. Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the (11) ______ of long-term health problems.

Practical advice for a healthier lifestyle:

Make nutritious choices: Include fresh seasonal vegetables, lean meat, and whole-grain foods in your daily meals. Avoid consuming excessive salt intake and limit sugary products and (12) ______ processed snacks in order to protect your cardiovascular health.

Leading an active lifestyle: Whether you are interested in cycling, hiking, or swimming, select an activity you genuinely enjoy and (13) ______ consistently to keep yourself motivated.

Value your sleep: Sufficient quality sleep allows your body to recover properly, (14) ______ brain performance.

Stay away from unhealthy behaviors: Smoking and alcohol abuse can increase the (15) ______ of preventable diseases that may decrease your longevity.

Creating healthier routines requires a lot of effort, but with determination and a positive attitude, the rewards can be truly (16) ______. Therefore, take action today and motivate those around you to make health an important shared goal.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the (11) ______ of long-term health problems.

range

amount

risk

number

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

A. range: phạm vi / loạt

B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)

C. risk: nguy cơ / rủi ro

D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)

- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài. 

⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).

⭢ Chọn C.

Dịch: 

Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Avoid consuming excessive salt intake and limit sugary products and (12) ______ processed snacks in order to protect your cardiovascular health.

heavy

heavily

heaviness

more heavily

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. heavy: nặng nề / dữ dội (tính từ)

B. heavily: một cách nặng nề / ở mức độ cao / nhiều (trạng từ)

C. heaviness: sự nặng nề (danh từ)

D. more heavily: nặng nề hơn (trạng từ ở dạng so sánh hơn)

- Xét nghĩa câu: Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế các sản phẩm chứa đường cùng các món ăn vặt được chế biến ________ nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn. 

⭢ Căn cứ vào vị trí ngữ pháp, vị trí trống đứng trước và bổ nghĩa cho tính từ / quá khứ phân từ "processed" (được chế biến), do đó ta cần điền một trạng từ (adverb).

⭢ Chọn B.

Lưu ý: Ta có cụm từ cố định: heavily processed snacks / foods (các món ăn vặt / thực phẩm bị chế biến quá kỹ / chế biến sẵn ở mức độ cao). 

Dịch: 

Avoid consuming excessive salt intake and limit sugary products and heavily processed snacks in order to protect your cardiovascular health. (Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế các sản phẩm chứa đường cùng các món ăn vặt được chế biến sẵn ở mức độ cao nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.)

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Leading an active lifestyle: Whether you are interested in cycling, hiking, or swimming, select an activity you genuinely enjoy and (13) ______ consistently to keep yourself motivated.

keep it up

keep it out

take it up

take to it

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. keep it up: duy trì / phát huy nó

B. keep it out: giữ nó ở bên ngoài / không cho vào

C. take it up: bắt đầu một sở thích / bắt đầu một công việc

D. take to it: bắt đầu thích nó / bắt đầu một thói quen

- Xét nghĩa câu: Cho dù bạn hứng thú với việc đạp xe, đi bộ đường dài hay bơi lội, hãy chọn một hoạt động mà bạn thực sự yêu thích và ________ một cách kiên trì để giữ động lực cho bản thân. 

⭢ Chọn A, các từ khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Whether you are interested in cycling, hiking, or swimming, select an activity you genuinely enjoy and keep it up consistently to keep yourself motivated. (Cho dù bạn hứng thú với việc đạp xe, đi bộ đường dài hay bơi lội, hãy chọn một hoạt động mà bạn thực sự yêu thích và duy trì nó một cách kiên trì để giữ động lực cho bản thân.)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Value your sleep: Sufficient quality sleep allows your body to recover properly, (14) ______ brain performance.

enhanced

enhancing

to enhance

enhances

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. enhanced: được nâng cao (quá khứ phân từ mang nghĩa bị động)

B. enhancing: nâng cao / làm tăng cường (hiện tại phân từ mang nghĩa chủ động)

C. to enhance: để nâng cao (động từ nguyên thể có "to")

D. enhances: nâng cao (động từ chính chia theo chủ ngữ số ít)

- Xét nghĩa câu: Ngủ đủ giấc và chất lượng cho phép cơ thể bạn phục hồi đúng cách, ________ hiệu suất của não bộ. 

⭢ Câu đã có mệnh đề chính hoàn chỉnh đầy đủ chủ ngữ và động từ là "Sufficient quality sleep allows your body to recover properly". Vị trí trống đứng sau dấu phẩy bổ nghĩ cho cả mệnh đề trước nó, nên ta cần một mệnh đề quan hệ sử dụng rút gọn.

Căn cứ vào nghĩa câu, mệnh đề quan hệ này phải ở dạng chủ động.

Câu gốc đầy đủ là: which enhances brain performance ⭢ rút gọn thành enhancing brain performance. 

⭢ Chọn B.

Dịch: 

Sufficient quality sleep allows your body to recover properly, enhancing brain performance. (Ngủ đủ giấc và chất lượng cho phép cơ thể bạn phục hồi đúng cách, giúp nâng cao hiệu suất của não bộ.)
15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Stay away from unhealthy behaviors: Smoking and alcohol abuse can increase the (15) ______ of preventable diseases that may decrease your longevity.

ability

possibility

likelihood

opportunity

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. ability: năng lực / khả năng của một cá nhân làm việc gì đó

B. possibility: khả năng / sự khả thi (thường dùng cho một sự việc có khả năng xảy ra, trung tính)

C. likelihood: khả năng xảy ra / xác suất

D. opportunity: cơ hội (thường dùng cho một dịp may mắn, tích cực)

- Xét nghĩa câu: Hút thuốc và lạm dụng rượu bia có thể làm tăng ________ mắc các bệnh có thể phòng ngừa, điều có thể làm giảm tuổi thọ của bạn. 

⭢ Ta có cụm từ cố định: increase the likelihood of something (gia tăng khả năng xảy ra gì)

⭢ Chọn C.

Dịch: 

Smoking and alcohol abuse can increase the likelihood of preventable diseases that may decrease your longevity. (Hút thuốc và lạm dụng rượu bia có thể làm tăng khả năng mắc các bệnh có thể phòng ngừa, điều có thể làm giảm tuổi thọ của bạn.)

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Creating healthier routines requires a lot of effort, but with determination and a positive attitude, the rewards can be truly (16) ______.

negligible

astonishing

ordinary

satisfactory

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. negligible: không đáng kể / tầm thường

B. astonishing: đáng kinh ngạc / tuyệt vời to lớn

C. ordinary: bình thường / không có gì nổi bật

D. satisfactory: vừa lòng / thỏa mãn (ở mức độ chấp nhận được, không quá xuất sắc)

- Xét nghĩa câu: Việc tạo ra các thói quen lành mạnh hơn đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, nhưng với lòng quyết tâm và thái độ tích cực, phần thưởng nhận lại có thể thực sự ________. 

⭢ Cấu trúc câu chứa từ chỉ sự tương phản "but" (nhưng) để kết nối giữa một bên là "đòi hỏi rất nhiều nỗ lực" (requires a lot of effort) với một bên là kết quả nhận lại.

⭢ Chọn B.  Dùng “Astonishing” sẽ tạo ra sự đối lập mạnh mẽ giữa hai mệnh đề. Các từ khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Creating healthier routines requires a lot of effort, but with determination and a positive attitude, the rewards can be truly astonishing. (Việc tạo ra các thói quen lành mạnh hơn đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, nhưng với lòng quyết tâm và thái độ tích cực, phần thưởng nhận lại có thể thực sự đáng kinh ngạc.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

  Sustainable Well-being:  Developing Healthy Habits For The Future

 

Are you hoping to revitalize your body and mind and maintain overall wellness? In reality, true health isn’t achieved through sudden or extreme changes, but through consistent and thoughtful habits. Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems.

 

 

Practical advice for a healthier lifestyle:

 

Make nutritious choices: Include fresh seasonal vegetables, lean meat, and whole-grain foods in your daily meals. Avoid consuming excessive salt intake and limit sugary products and heavily processed snacks in order to protect your cardiovascular health.

 

 

Leading an active lifestyle: Whether you are interested in cycling, hiking, or swimming, select an activity you genuinely enjoy and keep it up consistently to keep yourself motivated.

 

 

Value your sleep: Sufficient quality sleep allows your body to recover properly, enhancing brain performance.

 

Stay away from unhealthy behaviors: Smoking and alcohol abuse can increase the likelihood of preventable diseases that may decrease your longevity.

Creating healthier routines requires a lot of effort, but with determination and a positive attitude, the rewards can be truly astonishing. Therefore, take action today and motivate those around you to make health an important shared goal.

  Sức khỏe bền vững:

Phát triển các thói quen lành mạnh cho tương lai

Bạn có đang hy vọng hồi sinh cơ thể cũng như tâm trí của mình và duy trì sức khỏe toàn diện? Trong thực tế, sức khỏe đích thực không đạt được thông qua những thay đổi đột ngột hoặc cực đoan, mà thông qua những thói quen kiên trì và chu đáo. Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.

Lời khuyên thực tế cho một lối sống lành mạnh hơn:

Đưa ra các lựa chọn dinh dưỡng: Hãy đưa các loại rau tươi theo mùa, thịt nạc và thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt vào các bữa ăn hàng ngày của bạn. Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế các sản phẩm chứa đường cùng các món ăn vặt được chế biến sẵn ở mức độ cao nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.

Xây dựng một lối sống năng động: Cho dù bạn hứng thú với việc đạp xe, đi bộ đường dài hay bơi lội, hãy chọn một hoạt động mà bạn thực sự yêu thích và tiếp tục duy trì nó một cách kiên trì để giữ động lực cho bản thân.

Trân trọng giấc ngủ của bạn: Ngủ đủ giấc và chất lượng cho phép cơ thể bạn phục hồi đúng cách, giúp nâng cao hiệu suất của não bộ.

Tránh xa các hành vi không lành mạnh: Hút thuốc và lạm dụng rượu bia có thể làm tăng khả năng mắc các bệnh có thể phòng ngừa, điều có thể làm giảm tuổi thọ của bạn.

Việc tạo ra các thói quen lành mạnh hơn đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, nhưng với lòng quyết tâm và thái độ tích cực, phần thưởng nhận lại có thể thực sự đáng kinh ngạc. Vì vậy, hãy hành động ngay hôm nay và thúc đẩy những người xung quanh bạn biến sức khỏe thành một mục tiêu chung quan trọng.

Đoạn văn

Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

Vietnam’s Role in a Dynamic ASEAN Community

       Vietnam officially joined ASEAN on July 28, 1995, marking a significant milestone in its foreign policy of regional integration. (17) ______ the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. Vietnam's active participation has significantly contributed to regional stability, eventually resulting (18) ______ closer economic cooperation and mutual growth. Here are some highlights of Vietnam’s journey:

Promote regional peace: Work with other member states to maintain security.

Boost economic ties: Participate in (19) ______ trade agreements to expand the market for local businesses.

Host major events: Organize (20) ______ that attract international attention and investment.

Encourage cultural exchange: Support programs that help youths understand the (21) ______ traditions within the bloc.

Foster a shared vision: Prioritize unity and resilience to ensure every citizen can get the (22) ______ of being part of the ASEAN Community.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(17) ______ the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members.

However

Although

Otherwise

Despite

Xem đáp án

A. However: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)

B. Although: Mặc dù (theo sau là một mệnh đề S + V)

C. Otherwise: Nếu không thì (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)

D. Despite: Mặc dù (theo sau là danh từ / cụm danh từ hoặc V-ing)

- Xét nghĩa câu: ________ quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất. 

⭢ Ta thấy “the country was a latecomer” đã bao gồm S + V.

⭢ Chọn B, các từ khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.

Dịch: 

Although the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. (Mặc dù quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất.)

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Vietnam's active participation has significantly contributed to regional stability, eventually resulting (18) ______ closer economic cooperation and mutual growth.

in

from

to

for

Xem đáp án

A. in: cấu trúc result in (dẫn đến / kết quả là)

B. from: cấu trúc result from (bắt nguồn từ / do bởi)

C. to: không đi với cấu trúc này

D. for: không đi với cấu trúc này

- Xét nghĩa câu: Sự tham gia tích cực của Việt Nam đã đóng góp đáng kể vào sự ổn định của khu vực, cuối cùng dẫn ________ sự hợp tác kinh tế chặt chẽ hơn và sự tăng trưởng lẫn nhau.

⭢ Ta thấy câu đang nói về hành động của Việt Nam mang lại kết quả tích cực ở phía sau, vì vậy giới từ "in" là lựa chọn chính xác. 

⭢ Chọn A.

Dịch: 

Vietnam's active participation has significantly contributed to regional stability, eventually resulting in closer economic cooperation and mutual growth. (Sự tham gia tích cực của Việt Nam đã đóng góp đáng kể vào sự ổn định của khu vực, cuối cùng dẫn đến sự hợp tác kinh tế chặt chẽ hơn và sự tăng trưởng chung.)

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Participate in (19) ______ trade agreements to expand the market for local businesses.

every

much

various

each

Xem đáp án

A. every: mỗi / mọi (đi với danh từ đếm được số ít)

B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)

C. various: đa dạng / nhiều khác nhau (đi với danh từ đếm được số nhiều)

D. each: mỗi (đi với danh từ đếm được số ít)

- Xét nghĩa câu: Thúc đẩy liên kết kinh tế: Tham gia vào ________ các hiệp định thương mại để mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp địa phương. 

⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "trade agreements" (các hiệp định thương mại) đang ở dạng đếm được số nhiều.

⭢ Chọn C.

Dịch: 

Participate in various trade agreements to expand the market for local businesses. (Tham gia vào nhiều hiệp định thương mại khác nhau để mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp địa phương.)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Organize (20) ______ that attract international attention and investment.

international successful summits

summits successful international

successful international summits

successful summits international

Xem đáp án

- Xét nghĩa câu: Đăng cai các sự kiện lớn: Tổ chức ________ thu hút sự chú ý và đầu tư quốc tế. 

⭢ Đây là câu hỏi kiểm tra về trật tự tính từ đứng trước danh từ chính "summits" (hội nghị thượng đỉnh) theo quy tắc OSASCOMP. Trong đó:

+ successful (thành công): Tính từ chỉ quan điểm / ý kiến (Opinion).

+ international (mang tính quốc tế): Tính từ chỉ Loại hình / Nguồn gốc (Type / Origin). 

- Theo trật tự chuẩn: Opinion ⭢ Type  tương ứng với cụm từ: successful international summits. 

“Summits” là danh từ nên sẽ đứng cuối cụm từ.

⭢ Chọn C.

Dịch: 

Host major events: Organize successful international summits that attract international attention and investment. (Đăng cai các sự kiện lớn: Tổ chức các hội nghị thượng đỉnh quốc tế thành công thu hút sự chú ý và đầu tư quốc tế.)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Encourage cultural exchange: Support programs that help youths understand the (21) ______ traditions within the bloc.

distinct

shared

mutual

diverse

Xem đáp án

A. distinct (adj): khác biệt, rõ ràng

B. shared (adj): chung, được chia sẻ        

C. mutual (adj): chung, lẫn nhau, qua lại 

D.  diverse (adj): đa dạng

- Xét nghĩa câu: Khuyến khích giao lưu văn hóa: Hỗ trợ các chương trình giúp thanh niên hiểu được những truyền thống ________ trong khối. 

⭢ Ngữ cảnh ở đây đang nói về "cultural exchange" (giao lưu văn hóa) và "within the bloc" (bên trong khối ASEAN gồm nhiều quốc gia). Mỗi quốc gia có những nền văn hóa khác nhau, và việc giao lưu văn hóa giúp thanh niên hiểu được những nền văn hóa khác nhau đó.

⭢ Chọn D, các từ khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Support programs that help youths understand the diverse traditions within the bloc. (Hỗ trợ các chương trình giúp thanh niên hiểu được những truyền thống đa dạng trong khối.)

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Prioritize unity and resilience to ensure every citizen can get the (22) ______ of being part of the ASEAN Community.

value

benefit

worth

cost

Xem đáp án

A. value: giá trị (quy ra tiền: giá bán), sự hữu ích, giá trị (đạo đức,tinh thần,…)

B. benefit: lợi ích

C. worth: giá trị nội tại, sự xứng đáng

D. cost: chi phí (lượng tiền, công sức phải bỏ ra để thực hiện việc gì)

- Xét nghĩa câu: Nuôi dưỡng một tầm nhìn chung: Ưu tiên sự đoàn kết và khả năng phục hồi để đảm bảo mọi công dân đều có thể nhận được ________ của việc là một phần của Cộng đồng ASEAN. 

⭢ Ta có cụm từ: get the benefit of something: nhận được lợi ích từ việc gì 

⭢ Chọn A.

Dịch: 

Foster a shared vision: Prioritize unity and resilience to ensure every citizen can get the benefit of being part of the ASEAN Community. (Nuôi dưỡng một tầm nhìn chung: Ưu tiên sự đoàn kết và khả năng phục hồi để đảm bảo mọi công dân đều có thể nhận được lợi ích của việc là một phần của Cộng đồng ASEAN.)

Bài đọc

Dịch bài đọc

Vietnam’s Role in a Dynamic ASEAN Community

Vietnam officially joined ASEAN on July 28, 1995, marking a significant milestone in its foreign policy of regional integration. Although the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. Vietnam's active participation has significantly contributed to regional stability, eventually resulting in closer economic cooperation and mutual growth. Here are some highlights of Vietnam’s journey:

 

- Promote regional peace: Work with other member states to maintain security.

 

- Boost economic ties: Participate in various trade agreements to expand the market for local businesses.

 

 

- Host major events: Organize successful international summits that attract international attention and investment.

- Encourage cultural exchange: Support programs that help youths understand the diverse traditions within the bloc.

- Foster a shared vision: Prioritize unity and resilience to ensure every citizen can get the benefit of being part of the ASEAN Community.

Vai trò của Việt Nam trong một Cộng đồng ASEAN năng động

Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào ngày 28 tháng 7 năm 1995, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chính sách đối ngoại về hội nhập khu vực. Mặc dù quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất. Sự tham gia tích cực của Việt Nam đã đóng góp đáng kể vào sự ổn định của khu vực, cuối cùng dẫn đến sự hợp tác kinh tế chặt chẽ hơn và sự tăng trưởng lẫn nhau. Dưới đây là một số điểm nổi bật trong hành trình của Việt Nam:

- Thúc đẩy hòa bình khu vực: Phối hợp với các quốc gia thành viên khác để duy trì an ninh.

- Thúc đẩy liên kết kinh tế: Tham gia vào nhiều hiệp định thương mại khác nhau để mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp địa phương.

- Đăng cai các sự kiện lớn: Tổ chức các hội nghị thượng đỉnh quốc tế thành công thu hút sự chú ý và đầu tư quốc tế.

- Khuyến khích giao lưu văn hóa: Hỗ trợ các chương trình giúp thanh niên hiểu được những truyền thống đa dạng trong khối.

- Nuôi dưỡng một tầm nhìn chung: Ưu tiên sự đoàn kết và khả năng phục hồi để đảm bảo mọi công dân đều có thể nhận được lợi ích của việc là một phần của Cộng đồng ASEAN.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

       Nomophobia, the fear of being without a mobile phone, is becoming more common in today’s technology-based world. This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones. Consequently, many individuals experience anxiety when they are disconnected from their devices, highlighting the need to better understand its causes and consequences.

       AI-powered applications, such as virtual assistants and smart services, have significantly improved daily convenience. They help users complete routine tasks, find information, and enjoy diverse entertainment options. However, this increased convenience also increases dependence on smartphones, making it harder for people to live without them.

       Another reason people struggle to stop using their phones is highly personalized content created by AI. Social media feeds, news, and entertainment recommendations are designed based on users’ interests, which enhances their engagement and encourages excessive phone use. This increases the risk of nomophobia because users become emotionally attached to their devices.

       Nevertheless, AI is not solely a contributing factor; it can also play a constructive role in addressing this issue. By analyzing user behavior, AI systems are capable of detecting patterns of overuse and suggesting corrective measures. For instance, certain applications can remind users to reduce screen time or take regular breaks. Furthermore, AI enables researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends related to nomophobia.

       In conclusion, although AI contributes to the rise of nomophobia, it simultaneously offers effective tools for its management. Therefore, maintaining a balanced use of technology is essential for protecting mental well-being.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1?

The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia.

People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence.

Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction.

If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 1?) 

Câu gốc: “This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones.” (Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh.)

A. The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia. (Sự phát triển nhanh chóng của AI chịu trách nhiệm một phần cho sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào điện thoại thông minh và vấn đề nomophobia.) 

⭢ Đúng. Cụm "is partly responsible for" (chịu trách nhiệm một phần) diễn đạt lại cho "is partly associated with" (một phần liên quan đến), và danh từ "dependency" đồng nghĩa với "reliance" (sự phụ thuộc). "This issue" ở câu gốc chính là chứng nomophobia được nhắc ở câu trước đó.

B. People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence. (Sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh đã được giảm bớt nhờ vào mối liên hệ giữa nomophobia và trí tuệ nhân tạo.) 

⭢ Sai vì thông tin “people … reduced” trong phương án này trái ngược với thông tin "...which has intensified people’s reliance on smartphones" trong câu gốc.

C. Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction. (Trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh đến mức nó đã tạo ra thành công vấn đề nghiện điện thoại thông minh.) 

⭢ Sai vì không khớp nghĩa với câu gốc.

D. If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant. (Nếu trí tuệ nhân tạo không phát triển nhanh chóng như vậy, con người đã trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào điện thoại thông minh, và vấn đề này đã ít nghiêm trọng hơn.) 

⭢ Sai. Đây là câu điều kiện loại 3 diễn tả giả định trái ngược quá khứ. Trong khi đó, câu gốc đang nêu ra một vấn đề có thực ở hiện tại.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "They" in paragraph 2 refers to ______.

Virtual assistants

AI-powered applications

Routine tasks

Smart services

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

The word "They" in paragraph 2 refers to ______. (Từ "They" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)

A. Virtual assistants (Các trợ lý ảo) 

B. AI-powered applications (Các ứng dụng vận hành bằng AI) 

C. Routine tasks (Các công việc thường nhật)

D. Smart services (Các dịch vụ thông minh) 

- Thông tin” "AI-powered applications, such as virtual assistants and smart services, have significantly improved daily convenience. They help users complete routine tasks..." (Các ứng dụng vận hành bằng AI, chẳng hạn như trợ lý ảo và dịch vụ thông minh, đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày. Chúng giúp người dùng hoàn thành các công việc thường nhật...).

⭢ Đại từ nhân xưng "They" thay thế cho “AI-powered applications”.

⭢ Chọn B.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "personalized" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

customized

individualized

generalized

private

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

The word "personalized" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ "personalized" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. customized (được tùy biến theo khách hàng) 

B. individualized (được cá nhân hóa) 

C. generalized (được khái quát hóa) 

D. private (riêng tư) 

- Thông tin: ...highly personalized content created by AI. Social media feeds, news... are designed based on users’ interests... (...nội dung personalized cao do AI tạo ra. Các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội, tin tức... được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng...).

Như vậy, bản chất của "personalized" là thiết kế riêng cho từng người, do đó từ trái nghĩa hoàn toàn với nó là "generalized" (được khái quát hóa).

⭢ Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a way AI can help manage nomophobia?

Identifying trends in user behavior.

Analyzing large amounts of data.

Automatically turning off the smartphone.

Warning users about their screen time.

Xem đáp án

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a way AI can help manage nomophobia? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 4 như là một cách AI có thể giúp quản lý chứng nomophobia?) 

A. Identifying trends in user behavior. (Nhận diện các xu hướng trong hành vi người dùng.) 

⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...to identify behavioral trends related to nomophobia." (...để xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.)

B. Analyzing large amounts of data. (Phân tích một lượng lớn dữ liệu.)

⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...examine large datasets..." (...nghiên cứu các tập dữ liệu lớn...). Cụm từ "large datasets" đồng nghĩa với "large amounts of data".

C. Automatically turning off the smartphone. (Tự động tắt điện thoại thông minh.)

⭢ Thông tin này không được đề cập.

D. Warning users about their screen time. (Cảnh báo người dùng về thời gian sử dụng màn hình của họ.)

⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...remind users to reduce screen time or take regular breaks." (...nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ ngơi thường xuyên.). Từ "remind" (nhắc nhở) tương đồng với ý "warning" (cảnh báo).

Chọn C

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "constructive" in paragraph 4 mostly means ______.

priceless

minimal

impractical

valuable

Xem đáp án

The word "constructive" in paragraph 4 mostly means ______. (Từ "constructive" trong đoạn 4 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)

A. priceless (vô giá / cực kỳ đắt đỏ) 

B. minimal (tối thiểu / rất nhỏ) 

C. impractical (không thực tế) 

D. valuable (có giá trị / hữu ích) 

- Thông tin: ...it can also play a constructive role in addressing this issue (...nó cũng có thể đóng một vai trò constructivetrong việc giải quyết vấn đề này).

Như vậy, "Constructive" nghĩa là mang tính đóng góp, giúp cải thiện và xây dựng, nên từ sát nghĩa nhất là tính từ "valuable" (có giá trị / hữu ích).

⭢ Chọn D. 

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Researchers have already eliminated nomophobia by using AI to fully control users’ smartphone behavior.

AI-powered applications have struggled to provide users with diverse entertainment.

By understanding people’s online behavior, scientists can find out how to regulate their anxiety.

AI tools foster self-reliance, which helps users disconnect from their smartphones more easily.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Researchers have already eliminated nomophobia by using AI to fully control users’ smartphone behavior. (Các nhà nghiên cứu đã loại bỏ được chứng nomophobia bằng cách sử dụng AI để kiểm soát hoàn toàn hành vi dùng điện thoại của người dùng.) 

⭢ Đây là thông tin sai. Dựa trên thông tin "...enable researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends..." (đoạn 4) (...AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.), ta thấy bài viết chỉ nói AI giúp nhà khoa học "nhận diện xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia", chứ không có thông tin nào khẳng định họ đã loại bỏ được chứng này. Ngoài ra, đoạn 4 chỉ nêu ra AI có thể hỗ trợ giải quyết chứng nomophobia, chứ không nói việc sử dụng để kiểm soát hoàn toàn hành vi dùng điện thoại của người dùng.

B. AI-powered applications have struggled to provide users with diverse entertainment. (Các ứng dụng vận hành bằng AI đã gặp chật vật trong việc cung cấp cho người dùng các lựa chọn giải trí đa dạng.) 

⭢ Đây là thông tin sai. Dựa trên thông tin "They help users … enjoy diverse entertainment options." (đoạn 2) (Chúng giúp người … tận hưởng các lựa chọn giải trí đa dạng), ta thấy bài viết khẳng định các ứng dụng này giúp người dùng tận hưởng giải trí một cách hiệu quả, chứ không hề "gặp chật vật" (struggled).

C. By understanding people’s online behavior, scientists can find out how to regulate their anxiety. (Bằng cách thấu hiểu hành vi trực tuyến của con người, các nhà khoa học có thể tìm ra cách điều chỉnh sự lo âu của họ.) 

⭢ Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 "...many individuals experience anxiety when they are disconnected from their devices..." (...nhiều cá nhân trải qua cảm giác lo âu khi họ bị ngắt kết nối khỏi thiết bị của mình...) kết hợp với thông tin đoạn 4"...AI enables researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends related to nomophobia." (...AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.).

Đoạn 1 đã nêu ra: không sử dụng điện thoại thì người dùng sẽ trải qua cảm giác lo âu. Đến đoạn 4, tác giả chỉ ra việc nghiên cứu dữ liệu sẽ giúp các nhà khoa học bóc tách và nhận diện được các xu hướng hành vi của hội chứng này. Từ hai dữ kiện này, ta hoàn toàn có thể suy ra một kết luận đúng đắn rằng: việc thấu hiểu hành vi sẽ giúp các nhà khoa học tìm ra phương án điều chỉnh, quản lý hợp lý nỗi lo âu của người bệnh.

D. AI tools foster self-reliance, which helps users disconnect from their smartphones more easily. (Các công cụ AI thúc đẩy sự tự giác, điều giúp người dùng ngắt kết nối khỏi điện thoại thông minh của họ dễ dàng hơn.) 

⭢ Đây là thông tin sai.

- Lưu ý: Thông tin đoạn 4  "By analyzing user behavior, AI systems are capable of detecting patterns of overuse and suggesting corrective measures. For instance, certain applications can remind users to reduce screen time or take regular breaks" (Bằng cách phân tích hành vi người dùng, các hệ thống AI có khả năng phát hiện các kiểu lạm dụng và gợi ý các biện pháp khắc phục. Ví dụ, một số ứng dụng có thể nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ giải lao thường xuyên).

Việc một số AI nhắc nhở người dùng giảm sử dụng hay nghỉ giải lao xảy ra khi AI phát hiện người dùng sử dụng quá mức, đây là yếu tố tác động bên ngoài nên thông tin “AI tools foster self-reliance” trong phương án D là thông tin sai. Ngoài ra, trong bài đọc cũng không xuất hiện thông tin nêu ra rằng AI giúp người dùng không lạm dụng điện thoại một cách dễ dàng hơn (easily).

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph explains the psychological attachment formed through tailored digital content?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Which paragraph explains the psychological attachment formed through tailored digital content? (Đoạn văn nào giải thích sự gắn kết tâm lý được hình thành thông qua nội dung kỹ thuật số được thiết kế riêng?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1) 

B. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

C. Paragraph 3 (Đoạn 3) 

D. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

- Dựa trên thông tin đoạn 3 “Another reason people struggle to stop using their phones is highly personalized content... designed based on users’ interests... because users become emotionally attached to their devices.” (Một lý do khác khiến mọi người chật vật từ bỏ việc dùng điện thoại là nội dung được cá nhân hóa cao... được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng... bởi vì người dùng trở nên gắn kết về mặt cảm xúc với thiết bị của họ.).

Cụm "highly personalized" đồng nghĩa với "tailored" (được thiết kế riêng), và "emotionally attached" đồng nghĩa với "psychological attachment" (gắn kết tâm lý / cảm xúc).

 ⭢ Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph explains the unwanted consequence of enhanced user convenience?

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which paragraph explains the unwanted consequence of enhanced user convenience? (Đoạn văn nào giải thích hậu quả không mong muốn của sự tiện lợi ngày càng cao dành cho người dùng?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3) 

B. Paragraph 1 (Đoạn 1) 

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) 

D. Paragraph 2 (Đoạn 2) 

- Dựa trên thông tin đoạn 2 “AI-powered applications... have significantly improved daily convenience... However, this increased convenience also increases dependence on smartphones, making it harder for people to live without them.” (Các ứng dụng vận hành bằng AI... đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày... Tuy nhiên, sự tiện lợi gia tăng này cũng làm tăng sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh, khiến con người khó sống thiếu chúng hơn.).

Thông tin "improved daily convenience" phản ánh sự tiện lợi ngày càng cao, và "increases dependence" (tăng sự phụ thuộc / khó sống thiếu chúng) chính là hậu quả tiêu cực không mong muốn (unwanted consequence).

⭢ Chọn D. 

 

Dịch bài đọc:

Hội chứng sợ không có điện thoại (Nomophobia), nỗi sợ hãi khi không có điện thoại di động, đang trở nên phổ biến hơn trong thế giới dựa trên công nghệ ngày nay. Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh. Hệ quả là, nhiều cá nhân trải qua cảm giác lo âu khi họ bị ngắt kết nối khỏi thiết bị của mình, điều này làm nổi bật sự cần thiết của việc hiểu rõ hơn về các nguyên nhân và hậu quả của nó.

Các ứng dụng vận hành bằng AI, chẳng hạn như các trợ lý ảo và dịch vụ thông minh, đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày. Chúng giúp người dùng hoàn thành các công việc thường nhật, tìm kiếm thông tin và tận hưởng các lựa chọn giải trí đa dạng. Tuy nhiên, sự tiện lợi gia tăng này cũng làm tăng sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh, khiến con người khó sống thiếu chúng hơn.

Một lý do khác khiến mọi người chật vật từ bỏ việc sử dụng điện thoại là nội dung được cá nhân hóa cao do AI tạo ra. Các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội, tin tức và các đề xuất giải trí được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng, điều này làm tăng mức độ tương tác của họ và khuyến khích việc sử dụng điện thoại quá mức. Điều này làm tăng nguy cơ mắc chứng nomophobia bởi vì người dùng trở nên gắn kết về mặt cảm xúc với thiết bị của họ.

Tuy nhiên, AI không đơn thuần là một yếu tố góp phần gây hại; nó cũng có thể đóng một vai trò mang tính xây dựng trong việc giải quyết vấn đề này. Bằng cách phân tích hành vi của người dùng, các hệ thống AI có khả năng phát hiện các mô hình sử dụng quá mức và gợi ý các biện pháp khắc phục. Chẳng hạn, một số ứng dụng nhất định có thể nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ ngơi thường xuyên. Hơn nữa, AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.

Tóm lại, mặc dù AI góp phần vào sự gia tăng của chứng nomophobia, nó đồng thời cung cấp các công cụ hiệu quả cho việc giải quyết hội chứng này. Vì vậy, việc duy trì sử dụng công nghệ một cách cân bằng là điều thiết yếu để bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

       The expansion of industry has played a crucial role in boosting economies around the world, creating job opportunities and raising living standards. [I]. Industries such as manufacturing and energy production are essential to the development of modern infrastructure and society. [II]. Industrial activities release greenhouse gases and harmful pollutants into the air, pollute water sources, and contribute to deforestation. [III]. The damage inflicted by industry is now a major concern for scientists and policymakers alike, as it endangers ecosystems and public health. [IV].

       One of the most pressing issues linked to industrial growth is air pollution. Factories and power plants emit large amounts of carbon dioxide, sulfur dioxide, and other toxic gases into the atmosphere, which accelerate climate change and increase the risk of respiratory illnesses. Water pollution is another major issue, as industrial waste is frequently discharged into rivers and oceans, harming aquatic life and contaminating clean water supplies. In addition, the excessive use of non-renewable resources like coal and oil is taking a toll on natural resources, intensifying

environmental degradation. Together, these issues highlight the urgent need to alleviate the environmental impact of industrial activities.

       To mitigate these effects, industries must adopt more sustainable methods of operation. One effective approach is the transition to renewable energy sources such as solar and wind power, which produce minimal emissions compared to traditional fossil fuels. Improving waste management systems is also important to stop dangerous substances from polluting water bodies. Moreover, investing in modern technology that increases energy efficiency in production processes can help lower pollution levels. Governments can also enforce regulations that limit emissions and incentivize companies to adopt green practices, further promoting sustainable industrial development.

       Although implementing these solutions may require significant financial investment and collective effort, they are necessary to protect the planet in the long run. Through sustainable development, industries can continue to support economic progress while also preserving the environment, ensuring a healthier and more balanced future for coming generations.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "it" in paragraph 1 refers to ______.

industry

the major concern

the damage inflicted by industry

ecosystems and public health

Xem đáp án

The word "it" in paragraph 1 refers to ______. (Từ "it" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)

A. industry (ngành công nghiệp) 

B. the major concern (mối quan ngại lớn) 

C. the damage inflicted by industry (thiệt hại do ngành công nghiệp gây ra)  

D. ecosystems and public health (hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng)

- Dựa trên thông tin “The damage inflicted by industry is now a major concern for scientists and policymakers alike, as it endangers ecosystems and public health.” (Những thiệt hại do ngành công nghiệp gây ra hiện là mối quan ngại lớn đối với các nhà khoa học cũng như các nhà hoạch định chính sách, vì nó gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.).

Đại từ nhân xưng thay thế "it" thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề chính – “the damage inflicted by industry”.

⭢ Chọn C.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

However, this progress has also caused significant environmental damage.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? 

“However, this progress has also caused significant environmental damage.” (Tuy nhiên, sự tiến bộ này cũng đã gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.)

Ta thấy câu này bắt đầu bằng “However” và nêu ra sự tiêu cực khi ngành công nghiệp phát triển. Như vậy:

- câu trước đó phải là câu nói về sự tích cực của sự phát triển công nghiệp.

- câu sau đó phải là câu nói về sự tiêu cực của sự phát triển công nghiệp.

" Chọn B vì câu ngay trước vị trí số II đang nói về vai trò của ngành công nghiệp đối với sự phát triển cơ sở hạ tầng và xã hội hiện đại (thể hiện sự tích cực của sự phát triển công nghiệp).

Câu sau vị trí số II trình bày cụ thể hoạt động gây ô nhiễm môi trường của nền công nghiệp phát triển (thể hiện sự tiêu cực của sự phát triển công nghiệp).

Phương án A [I] sai vì vị trí số I đang nằm giữa hai câu nói về sự tích cực của ngành công nghiệp phát triển.

Phương án C [III] sai vì vị trí số III đang nằm giữa hai câu nói về sự tiêu cực của ngành công nghiệp phát triển.

Phương án D [IV] sai vì đây là vị trí kết đoạn. Trước vị trí số IV, đã có thông tin về sự tiêu cực của ngành công nghiệp phát triển, nên việc thêm câu “However … damage” là hoàn toàn không hợp lý.

Chọn B

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a negative consequence of industrial activities?

The contamination of freshwater sources.

The acceleration of global climate change.

The depletion of precious metals for electronics.

The increased prevalence of respiratory diseases.

Xem đáp án

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a negative consequence of industrial activities? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 2 như là một hậu quả tiêu cực của các hoạt động công nghiệp?)

A. The contamination of freshwater sources. (Sự ô nhiễm các nguồn nước ngọt.) 

⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...industrial waste is frequently discharged into rivers and oceans... contaminating clean water supplies." (...rác thải công nghiệp thường xuyên bị xả ra sông và đại dương... làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước sạch.). Cụm "contaminating clean water supplies" tương đồng với "the contamination of freshwater sources".

B. The acceleration of global climate change. (Sự tăng tốc của biến đổi khí hậu toàn cầu.) 

⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...emit large amounts of carbon dioxide... which accelerate climate change..." (...thải ra lượng lớn khí CO2... điều làm tăng tốc biến đổi khí hậu...).

C. The depletion of precious metals for electronics. (Sự cạn kiệt các kim loại quý dành cho đồ điện tử.) 

⭢ Không có được đề cập.

D. The increased prevalence of respiratory diseases. (Sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp.) 

⭢ Có đề cập. Dựa trên thông tin "...toxic gases into the atmosphere, which... increase the risk of respiratory illnesses." (...các khí độc vào bầu khí quyển, điều... làm tăng nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp.). Từ "illnesses" đồng nghĩa với "diseases".

⭢ Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “taking a toll on” in paragraph 2 could be best replaced by ______.

making a profit from

having a negative impact on

keeping track of

resulting in a change to

Xem đáp án

The phrase “taking a toll on” in paragraph 2 could be best replaced by ______. (Cụm từ “taking a toll on” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)

A. making a profit from (kiếm lợi nhuận từ)  

B. having a negative impact on (có một tác động tiêu cực lên)

C. keeping track of (theo dõi) 

D. resulting in a change to (dẫn đến sự thay đổi đối với) 

- Dựa trên thông tin "...the excessive use of non-renewable resources like coal and oil is taking a toll on natural resources, intensifying environmental degradation." (...việc sử dụng quá mức các tài nguyên không tái tạo như than đá và dầu mỏ taking a toll on tài nguyên thiên nhiên, làm trầm trọng thêm sự suy thoái môi trường).

⭢ Chọn B. 

Lưu ý: Thành ngữ "take a toll on something" nghĩa là “Có ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì”.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "mitigate" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

alleviate

diminish

aggravate

facilitate

Xem đáp án

The word "mitigate" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ "mitigate" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. alleviate (làm giảm bớt / làm nhẹ bớt) 

B. diminish (làm giảm thiểu / làm nhỏ lại) 

C. aggravate (làm trầm trọng thêm / làm tệ hơn) 

D. facilitate (làm cho thuận tiện / tạo điều kiện dễ dàng)

- Dựa trên thông tin "To mitigate these effects, industries must adopt more sustainable methods..." (Để mitigateđi các tác động này, các ngành công nghiệp phải áp dụng các phương pháp bền vững hơn...).

Đoạn 3 đang trình bày về các giải pháp, nên “mitigate these effects” phải được hiểu theo nghĩa “làm giảm nhẹ ảnh hưởng”.

⭢ Chọn C.

Lưu ý: "mitigate" mang nghĩa “giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm giảm bớt” (mức độ nghiêm trọng, hậu quả hoặc nỗi đau).

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Environmental improvements rely on alternative energy and industrial pollution control.

Sustainable environment is attributed to effective measures industries take to reduce pollution.

Sustainable industrial development requires a multi-faceted approach and collective efforts.

Industries should take more responsibility for environmental protection than governments.

Xem đáp án

Which of the following best summarizes paragraph 3? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)

A. Environmental improvements rely on alternative energy and industrial pollution control. (Cải thiện môi trường dựa vào năng lượng thay thế và kiểm soát ô nhiễm công nghiệp.) 

⭢ Sai. Phương án này chỉ bao quát được nội dung về công nghệ và sự đóng góp của chính phủ (được thể hiện ở 2 câu cuối đoạn)

B. Sustainable environment is attributed to effective measures industries take to reduce pollution. (Môi trường bền vững được quy cho các biện pháp hiệu quả mà các ngành công nghiệp thực hiện để giảm ô nhiễm.) 

⭢ Sai vì chưa bao quát được thông tin về sự đóng góp trách nhiệm của chính phủ.

C. Sustainable industrial development requires a multi-faceted approach and collective efforts. (Phát triển công nghiệp bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện và những nỗ lực tập thể.)

⭢ Đúng. “Multi-faceted approach” nêu ra tổng quát các giải pháp đa chiều trong đoạn 3: từ kỹ thuật (năng lượng tái tạo), hệ thống quản lý (xử lý rác thải), đầu tư công nghệ (tăng hiệu suất) cho đến luật pháp chính phủ (enforce regulations). “Collective efforts” là sự chịu trách nhiệm cả từ phía ngành công nghiệp và từ phía chính phủ.

D. Governments should take more responsibility for environmental protection than industries. (Các chính phủ nên chịu nhiều trách nhiệm về bảo vệ môi trường hơn là các ngành công nghiệp.) 

⭢ Sai. Trong suốt đoạn văn, tác giả liệt kê các giải pháp mang tính bổ trợ, song hành và cần có sự tham gia của cả hai phía (doanh nghiệp tự đổi mới phương thức vận hành và chính phủ ban hành luật định hướng). Ngoài ra, không có thông tin nào mang tính chất so sánh giữa trách nhiệm của cả hai bên.

Chọn C.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Not only can sustainable industries support economic growth, but they can also protect the environment for future generations.

Only by promoting economic growth can industries achieve sustainable development and environmental protection for future generations.

Such is the importance of sustainable development that industries should prioritize environmental preservation over economic progress for future generations.

Without sustainable development, industries would promote economic growth while harming the environment and future generations.

Xem đáp án

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 4?) 

Câu gạch chân: “Through sustainable development, industries can continue to support economic progress while also preserving the environment, ensuring a healthier and more balanced future for coming generations.” (Thông qua phát triển bền vững, các ngành công nghiệp có thể tiếp tục hỗ trợ tiến trình kinh tế đồng thời bảo tồn môi trường, đảm bảo một tương lai lành mạnh và cân bằng hơn cho các thế hệ mai sau.)

A. Not only can sustainable industries support economic growth, but they can also protect the environment for future generations. (Không những các ngành công nghiệp bền vững có thể hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, mà chúng còn có thể bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) 

⭢ Đúng. Cấu trúc nhấn mạnh "Not only... but also..." (Không những... mà còn...) truyền tải đúng mối quan hệ song hành cân bằng giữa hai mục tiêu: "support economic growth" (bảo vệ kinh tế) và "protect the environment" (bảo vệ môi trường) từ câu gốc.

B. Only by promoting economic growth can industries achieve sustainable development and environmental protection for future generations. (Chỉ bằng cách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thì các ngành công nghiệp mới có thể đạt được sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) 

⭢ Sai vì đảo ngược mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. 

Câu gốc nêu ra một sự thực: “sustainable development” là phương tiện để đạt được mục tiêu kép (kinh tế + môi trường).

Phương án B nêu ra: mục tiêu kinh tế giúp đạt được “sustainable development”.

C. Such is the importance of sustainable development that industries should prioritize environmental preservation over economic progress for future generations. (Sự phát triển bền vững quan trọng đến mức các ngành công nghiệp nên ưu tiên bảo tồn môi trường hơn là tiến trình kinh tế cho các thế hệ tương lai.) 

⭢ Sai. Câu gốc khẳng định việc thực hiện song song cả hai việc cùng một lúc ("while also"), câu C dùng cụm "prioritize... over..." (ưu tiên cái này hơn cái kia) làm mất đi tính cân bằng đồng thời của câu gốc.

D. Without sustainable development, industries would promote economic growth while harming the environment and future generations. (Nếu không có phát triển bền vững, các ngành công nghiệp vẫn sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong khi làm hại đến môi trường và các thế hệ tương lai.) 

⭢ Sai vì không khớp nghĩa với câu gốc.

Câu gốc nêu ra một sự thực: “sustainable development” là phương tiện để đạt được mục tiêu kép (kinh tế + môi trường).

Phương án D: nêu ra một giả thuyết tiêu cực nếu không có “sustainable development”.

Chọn A

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Industrial waste discharged into water bodies primarily affects aquatic life but poses no threat to human water supplies.

Transitioning to sustainable production methods is a cost-free process if industries utilize modern technology.

The depletion of non-renewable energy sources is a primary factor contributing to the rise in respiratory diseases.

Adopting sustainable methods is presented as an essential sacrifice for long-term ecological preservation.

Xem đáp án

Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Industrial waste discharged into water bodies primarily affects aquatic life but poses no threat to human water supplies. (Rác thải công nghiệp xả vào các nguồn nước chủ yếu ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh nhưng không gây đe dọa đến nguồn cung cấp nước của con người.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 "...as industrial waste is frequently discharged into rivers and oceans, harming aquatic life and contaminating clean water supplies" (...vì rác thải công nghiệp thường xuyên bị xả ra sông và đại dương, gây hại cho đời sống thủy sinh và làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước sạch), ta thấy nước thải công nghiệp làm ô nhiễm nguồn nước sạch. Như vậy, nó có đe dọa trực tiếp đến nguồn nước của con người.

B. Transitioning to sustainable production methods is a cost-free process if industries utilize modern technology. (Chuyển dịch sang các phương pháp sản xuất bền vững là một quá trình không tốn chi phí nếu các ngành công nghiệp sử dụng công nghệ hiện đại.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 4 "Although implementing these solutions may require significant financial investment and collective effort, they are necessary to protect the planet in the long run" (Mặc dù việc triển khai các giải pháp này có thể đòi hỏi sự đầu tư tài chính lớn và nỗ lực của tập thể, chúng là cần thiết để bảo vệ hành tinh về lâu dài), ta thấyviệc thay đổi sang phương thức sản xuất bền vững đòi hỏi đầu tư tài chính rất lớn, nên từ "cost-free" (không tốn phí) là hoàn toàn sai.

C. The depletion of non-renewable energy sources is a primary factor contributing to the rise in respiratory diseases. (Sự cạn kiệt các nguồn năng lượng không tái tạo là yếu tố chính góp phần làm gia tăng các bệnh về đường hô hấp.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 "Factories and power plants emit large amounts of carbon dioxide, sulfur dioxide, and other toxic gases into the atmosphere, which accelerate climate change and increase the risk of respiratory illnesses" (Các nhà máy và nhà máy điện thải ra một lượng lớn khí carbon dioxide, sulfur dioxide và các khí độc hại khác vào bầu khí quyển, điều này làm tăng tốc độ biến đổi khí hậu và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp), ta thấy khí thải độc hại từ nhà máy mới là nguyên nhân gây bệnh hô hấp, chứ không phải sự cạn kiệt nguồn năng lực không tái tạo.

D. Adopting sustainable methods is presented as an essential sacrifice for long-term ecological preservation. (Việc áp dụng các phương pháp bền vững được trình bày như một sự hy sinh thiết yếu cho việc bảo tồn sinh thái lâu dài.) 

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 4 "Although implementing these solutions may require significant financial investment and collective effort, they are necessary to protect the planet in the long run" (Mặc dù việc triển khai các giải pháp này có thể đòi hỏi sự đầu tư tài chính lớn và nỗ lực của tập thể, chúng là cần thiết để bảo vệ hành tinh về lâu dài), ta thấy việc chuyển đổi dù tốn kém tài chính và nỗ lực tập thể, nhưng lại cần thiết để bảo vệ hành tinh về lâu dài. Ý này trùng khớp với định nghĩa về một "sự hy sinh thiết yếu vì lợi ích bảo tồn lâu dài" (essential sacrifice for long-term preservation).

Đáp án đúng là D

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be inferred from the passage?

In the long run, sustainable practices allow industries to balance economic growth with environmental protection.

Widespread sustainable practices may reduce the economic advantages of industrial development.

The economy and the environment cannot coexist if industrial activities remain unsustainable.

Industries that focus on profit rather than the environment are likely to face fewer regulations.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. In the long run, sustainable practices allow industries to balance economic growth with environmental protection. (Về lâu dài, các thực hành bền vững cho phép các ngành công nghiệp cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn cuối: "Through sustainable development, industries can continue to support economic progress while also preserving the environment, ensuring a healthier and more balanced future for coming generations" (Thông qua phát triển bền vững, các ngành công nghiệp có thể tiếp tục hỗ trợ tiến trình kinh tế đồng thời bảo tồn môi trường, đảm bảo một tương lai lành mạnh và cân bằng hơn cho các thế hệ mai sau).

B. Widespread sustainable practices may reduce the economic advantages of industrial development. (Các thực hành bền vững trên diện rộng có thể làm giảm các lợi thế kinh tế của phát triển công nghiệp.) 

⭢ Sai. Bài viết khẳng định phát triển bền vững giúp "tiếp tục hỗ trợ tiến trình kinh tế" (continue to support economic progress), hoàn toàn không suy ra được việc nó sẽ làm sụt giảm hay tổn hại đến lợi thế kinh tế.

C. The economy and the environment cannot coexist if industrial activities remain unsustainable. (Kinh tế và môi trường không thể cùng tồn tại nếu các hoạt động công nghiệp vẫn không bền vững.) 

⭢ Sai. Theo thông tin đoạn cuối, các hoạt động công nghiệp bền vững thì sẽ đạt được mục tiêu kép (kinh tế phát triển + môi trường được bảo vệ). Như vậy, nếu các hoạt động công nghiệp không bền vững, thì mục tiêu kép này sẽ không được đảm bảo (có thể chỉ 1 trong hai mục tiêu là có thể đạt được, hoặc cả hai đều không). Việc suy luận “cả kinh tế và môi trường không thể cùng tồn tại” là tuyệt đối hóa quá mức.

D. Industries that focus on profit rather than the environment are likely to face fewer regulations. (Các ngành công nghiệp tập trung vào lợi nhuận hơn là môi trường có khả năng sẽ đối mặt với ít quy định hơn.) 

⭢ Sai vì đây là thông tin không được đề cập trong bài. Dựa trên thông tin đoạn 3 – thông tin duy nhất nói về chính phủ trong bài "Governments can also enforce regulations that limit emissions and incentivize companies to adopt green practices..." (Các chính phủ cũng có thể thực thi các quy định nhằm giới hạn lượng khí thải và khuyến khích các công ty áp dụng các thực hành xanh...) nêu chính phủ sẽ thực thi các quy định để giới hạn khí thải áp lên các công ty, không hề có thông tin suy luận nào cho rằng công ty ham lợi nhuận thì sẽ được né tránh hoặc đối mặt với ít luật lệ hơn.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

The undeniable benefits of industrial growth and its role in modernizing human society and infrastructure.

The shifting responsibility from private industries to government bodies in the global effort to combat climate change.

The dual nature of industrial expansion and the urgent need for sustainable practices to ensure long-term balance.

The inevitable environmental degradation resulting from industrial activities and the failure of current mitigation strategies.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Which of the following best summarizes the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. The undeniable benefits of industrial growth and its role in modernizing human society and infrastructure. (Những lợi ích không thể phủ nhận của tăng trưởng công nghiệp và vai trò của nó trong việc hiện đại hóa xã hội và cơ sở hạ tầng con người.) 

⭢ Sai vì phương án này chỉ bao quát được một số thông tin đoạn 1 về lợi ích của sự phát triển công nghiệp.

B. The shifting responsibility from private industries to government bodies in the global effort to combat climate change. (Sự dịch chuyển trách nhiệm từ các ngành công nghiệp tư nhân sang các cơ quan chính phủ trong nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu.) 

⭢ Sai. Không có sự dịch chuyển trách nhiệm nào ở đây, bài viết nhấn mạnh đây là một nỗ lực chung mang tính tập thể (collective effort), phối hợp giữa sự tự giác của doanh nghiệp và sự thúc đẩy bằng luật pháp của chính phủ.

C. The dual nature of industrial expansion and the urgent need for sustainable practices to ensure long-term balance. (Tính chất hai mặt của sự mở rộng công nghiệp và nhu cầu cấp bách đối với các thực hành bền vững để đảm bảo sự cân bằng lâu dài.) 

⭢ Đúng. Cụm từ "The dual nature" (Tính chất hai mặt) bao quát hoàn hảo nội dung của Đoạn 1 và 2 (một mặt giúp tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống; mặt khác tàn phá không khí, nguồn nước). Vế sau "urgent need for sustainable practices" phản ánh chính xác giải pháp và kết luận được phân tích ở Đoạn 3 và 4. Đây là câu tóm tắt toàn diện nhất.

D. The inevitable environmental degradation resulting from industrial activities and the failure of current mitigation strategies. (Sự suy thoái môi trường không thể tránh khỏi do các hoạt động công nghiệp và sự thất bại của các chiến lược giảm thiểu hiện tại.) 

⭢ Sai. Bài đọc đang nêu ra các giải pháp để giảm ảnh hưởng tiêu cực của sự phát triển công nghiệp, chứ không nêu ra bất kỳ một giải pháp hiện tại nào, nên thông tin “the failure of current mitigation strategies” là không hợp lý. Ngoài ra phương án này chỉ tập trung vào sự tiêu cực của ngành công nghiệp phát triển, chưa bao hàm được các giải pháp hướng đến kết quả tương lai.

 

Dịch bài đọc:

Sự mở rộng của ngành công nghiệp đã đóng một vai trò quyết định trong việc thúc đẩy các nền kinh tế trên khắp thế giới, tạo ra cơ hội việc làm và nâng cao tiêu chuẩn sống. Các ngành công nghiệp như sản xuất và sản xuất năng lượng là thiết yếu đối với sự phát triển của cơ sở hạ tầng và xã hội hiện đại. Tuy nhiên, sự tiến bộ này cũng đã gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng. Các hoạt động công nghiệp thải ra khí nhà kính và các chất ô nhiễm có hại vào không khí, làm ô nhiễm các nguồn nước và góp phần gây ra nạn phá rừng. Những thiệt hại do ngành công nghiệp gây ra hiện là mối quan ngại lớn đối với các nhà khoa học cũng như các nhà hoạch định chính sách, vì nó gây nguy hiểm cho các hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

Một trong những vấn đề cấp bách nhất liên quan đến tăng trưởng công nghiệp là ô nhiễm không khí. Các nhà máy và nhà máy điện thải ra một lượng lớn khí carbon dioxide, sulfur dioxide và các khí độc hại khác vào bầu khí quyển, điều này làm tăng tốc độ biến đổi khí hậu và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp. Ô nhiễm nước là một vấn đề lớn khác, vì chất thải công nghiệp thường xuyên bị xả ra sông và đại dương, gây hại cho đời sống thủy sinh và làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước sạch. Ngoài ra, việc sử dụng quá mức các tài nguyên không tái tạo như than đá và dầu mỏ đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên, làm trầm trọng thêm sự suy thoái môi trường. Cùng với nhau, những vấn đề này làm nổi bật nhu cầu cấp bách phải giảm thiểu tác động môi trường của các hoạt động công nghiệp.

Để giảm thiểu các tác động này, các ngành công nghiệp phải áp dụng các phương pháp vận hành bền vững hơn. Một cách tiếp cận hiệu quả là chuyển dịch sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, vốn tạo ra lượng phát thải tối thiểu so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Cải thiện hệ thống quản lý chất thải cũng là điều quan trọng để ngăn chặn các chất nguy hiểm làm ô nhiễm các nguồn nước. Hơn nữa, việc đầu tư vào công nghệ hiện đại giúp tăng hiệu quả năng lượng trong các quy trình sản xuất có thể giúp hạ thấp mức độ ô nhiễm. Các chính phủ cũng có thể thực thi các quy định nhằm giới hạn lượng khí thải và khuyến khích các công ty áp dụng các thực hành xanh, từ đó thúc đẩy hơn nữa sự phát triển công nghiệp bền vững.

Mặc dù việc triển khai các giải pháp này có thể đòi hỏi sự đầu tư tài chính lớn và nỗ lực của tập thể, chúng là cần thiết để bảo vệ hành tinh về lâu dài. Thông qua phát triển bền vững, các ngành công nghiệp có thể tiếp tục hỗ trợ tiến trình kinh tế đồng thời bảo tồn môi trường, đảm bảo một tương lai lành mạnh và cân bằng hơn cho các thế hệ mai sau.