Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 1
Đề thi
Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 1
Phuong Ngan Vu Thi
Phuong Ngan Vu Thi
Tiếng AnhLớp 22 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. circle

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).     
Listen and tick (v).      (ảnh 2)
Listen and tick (v).      (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).      (ảnh 1)

Transcript:

Number two. question

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. Let’s go to Bin’s ________.

2. This is my __________.

3. Pass me the ____, please.

4. There’s an ___.

(1)
village
(2)
classroom
(3)
jam
(4)
ox
Xem đáp án

1. village              2. classroom          3. jam                4. ox

Transcript:

Number one. Let’s go to Bin’s village.

Number two. This is my classroom.

Number three. Pass me the jam, please.

Number four. There’s an ox.

4.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3: Find and circle the words.

Find and circle the words. (ảnh 1)
boboxese
Xem đáp án
box  
5.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
lefruitse
Xem đáp án
fruits
6.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
gafarmey
Xem đáp án
farm      
7.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
oxytey
Xem đáp án
ox
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __   ;   2. __    ;  3. __  ; 4. __

(1)
c
(2)
b
(3)
d
(4)
a
Xem đáp án

1. c                       2. b                       3. d               4. a

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

loading...

 

f__x

 

j__ice

3.

loading...

4.

 

v__n

 

s__uare

(1)
o
(2)
u
(3)
a
(4)
q
Xem đáp án

1. fox                    2. juice                 3. van       4. square  

10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. kitchen / is / This / a

→  __________.

loading...

2. quiz / a / He’s / doing

→  __________.

 

3. answering / question / a / She’s

→  __________.

4. volleyball / you / Can / draw / a

→  __________?

(1)
This is a kitchen
(2)
He’s doing a quiz
(3)
She’s answering a question
(4)
Can you draw a volleyball
Xem đáp án

1. This is a kitchen.

2. He’s doing a quiz.

3. She’s answering a question.

4. Can you draw a volleyball?

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 2

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả