Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 9 iLearn Smart World có đáp án
72 câu hỏi
PART 1. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
to eat
eating
eat
eats
Động từ “suggest” thường được theo sau bởi:
suggest + V-ing
suggest (that) + S + (should) + V
Dịch: Các bác sĩ khuyên nên ăn những thực phẩm giàu canxi như phô mai và sữa chua để bảo vệ sức khỏe xương.
Although
Because
If
Before
A. Although: Mặc dù
B. Because: Bởi vì
C. If: Nếu
D. Before: Trước khi
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Mặc dù anh ấy ăn rất nhiều thức ăn nhanh, Tom vẫn giữ dáng vì anh tập thể dục thường xuyên.
more spectacular
as spectacular
spectacular
most spectacular
Câu so sánh trong cấu trúc: “much + [so sánh hơn] + than” → dùng để nhấn mạnh sự so sánh hơn.
Từ cần điền là tính từ ở dạng so sánh hơn của “spectacular” → more spectacular.
Dịch: Khung cảnh đá ở hẻm núi Grand Canyon ngoạn mục hơn nhiều so với cảnh trong video trên trang web.
to follow
following
follow
followed
avoid + V-ing: tránh làm gì
Dịch: Chúng ta nên tránh theo các chế độ thải độc khắc nghiệt vì chúng có thể gây hại cho các cơ quan trong cơ thể.
which
who
whom
whose
A. which: dùng cho vật/thứ
B. who: dùng để thay thế cho chủ ngữ là người
C. whom: dùng làm tân ngữ, không phải chủ ngữ
D. whose: dùng để chỉ sở hữu
Trong câu, từ cần điền là một đại từ quan hệ dùng để chỉ người – cụ thể là “people” (người).
Chúng ta cần chọn đại từ quan hệ chủ ngữ để nối với động từ “leave” (bỏ rác), nên đáp án đúng là “who”.
Dịch: Tôi nghĩ chính phủ nên xem xét phạt những người xả rác trong rừng.
promote
access
detox
nourish
A. promote (v): thúc đẩy
B. access (v): truy cập
C. detox (v): giải độc
D. nourish (v): nuôi dưỡng
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch: Một số cách an toàn mà các chuyên gia y tế khuyên dùng để giúp cơ thể bạn giải độc một cách tự nhiên là gì?
obese
interested
addicted
delicious
A. obese (adj): béo phì
B. interested (adj): hứng thú
C. addicted (adj): nghiện
D. delicious (adj): ngon
be addicted to + N/V-ing: nghiện cái gì
Dịch: Susan đã nghiện trà sữa và cô ấy không thể ngừng uống một ly mỗi ngày.
carb
glucose
mineral
protein
A. carb (n): chất bội đường
B. glucose (n): đường gluco
C. mineral (n): khoáng chất
D. protein (n): chất đạm
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Nếu bạn muốn xây dựng cơ bắp, bạn cần ăn nhiều thịt vì nó chứa nhiều chất đạm.
outcrop
deer
summit
wonder
A. outcrop (n): mỏm đá nhô lên, phần đá trồi lên trên mặt đất
B. deer (n): con hươu
C. summit (n): đỉnh núi
D. wonder (n): kỳ quan
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Đây là bức ảnh về mỏm đá nhô ra mà tôi đã chụp khi khám phá hang Sơn Đoòng tuần trước.
he wants to travel the world
he finds it is very enjoyable
looking after people
he loves looking after people
“Because” + mệnh đề (S + V) → Loại C
A. he wants to travel the world → đúng ngữ pháp, nhưng không hợp lý về ngữ nghĩa với nghề bác sĩ + “learning about health”
B. he finds it is very enjoyable → cấu trúc sai ("find it enjoyable" mới đúng) và không rõ "it" là gì
D. he loves looking after people → đúng cấu trúc mệnh đề và phù hợp nghĩa với nghề bác sĩ và chủ đề sức khỏe
Chọn D.
Dịch: Hùng muốn trở thành bác sĩ vì cậu ấy yêu việc chăm sóc người khác và học hỏi về sức khỏe.
Give the correct forms of the words in brackets.
I ________ Hạ Long Bay last summer with my family. It was an amazing trip. (VISIT)
visited
last summer: hè năm ngoái → thì quá khứ đơn
Dịch: Tôi đã đến thăm vịnh Hạ Long mùa hè năm ngoái cùng gia đình. Đó là một chuyến đi tuyệt vời.
Despite ________ the health risks of some detox teas, many people still use them to lose weight faster. (KNOW)
knowing
Despite + N/V-ing: mặc dù
Dịch: Mặc dù biết các rủi ro về sức khỏe của một số loại trà detox, nhiều người vẫn sử dụng chúng để giảm cân nhanh hơn.
Bù Gia Mập National Park is a bit ________ than Cát Tiên National Park from Hồ Chí Minh City. (FAR)
farther
Câu có “than” → dùng so sánh hơn.
Tính từ “far” khi so sánh hơn có hai dạng: farther (xa hơn về khoảng cách địa lý) và further (xa hơn nhưng mang nghĩa trừu tượng)
Dựa vào nghĩa, chọn “farther”.
Dịch: Vườn quốc gia Bù Gia Mập xa hơn một chút so với vườn quốc gia Cát Tiên từ TP. Hồ Chí Minh.
Experts say that yoga and meditation bring lots of _________ for our mental well-being. (BENEFIT)
benefits
“lots of” + danh từ đếm được số nhiều → cần dùng benefits.
benefit (n): lợi ích → benefits: những lợi ích.
Dịch: Các chuyên gia nói rằng yoga và thiền mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe tinh thần của chúng ta.
Tourists should behave __________ when visiting natural wonders. (RESPONSIBLE)
responsibly
Vị trí cần điền là sau động từ behave → cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.
responsible (adj): có trách nhiệm → trạng từ của nó là responsibly (một cách có trách nhiệm).
Dịch: Khách du lịch nên cư xử một cách có trách nhiệm khi đến thăm các kỳ quan thiên nhiên.
Choose the underlined part that needs correcting.
The view from the (A) summit of (B) Bà Nà Mountain is as beautifully (C) as (D) that from Yên Tử Mountain.
Ở đây đang so sánh “The view from...”, tức là so sánh danh từ view → cần dùng tính từ để bổ nghĩa cho view, không phải trạng từ.
beautifully (adv): một cách đẹp đẽ
beautiful (adj): đẹp
Sửa: beautifully → beautiful
Dịch: Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi Bà Nà đẹp như từ núi Yên Tử.
Despite (A) the passage to (B) the cave was dangerous (C), some trekkers decided to continue (D) the journey.
Despite + N/V-ing: Mặc dù
Although / Though + mệnh đề: Mặc dù
Ta có “the passage to the cave was dangerous” là mệnh đề.
Sửa: Despite → Although / Though
Dịch: Mặc dù lối đi đến hang động nguy hiểm, một số người đi bộ đường dài vẫn quyết định tiếp tục hành trình.
Mount Fansipan is (A) much challenging (B) to climb than Mount Langbiang because (C) it’s higher (D).
Tính từ “challenging” là tính từ dài, nên khi so sánh hơn cần dùng: more + tính từ → more challenging, không dùng “much challenging” trực tiếp.
“Much” là từ nhấn mạnh, có thể đi kèm với so sánh hơn, nhưng cấu trúc đúng phải là: much + more + challenging
Sửa: much challenging → (much) more challenging
Dịch: Đỉnh Fansipan khó leo hơn (nhiều) so với đỉnh Langbiang vì nó cao hơn.
Although they know the (A) importance of (B) healthy food choices, but they (C) still choose to eat (D) fast food.
Although + mệnh đề, mệnh đề (không có “but”)
Trong câu đã có liên từ “Although” ở đầu câu, nên không được dùng thêm “but” ở mệnh đề sau.
Sửa: bỏ “but”
Dịch: Mặc dù họ biết tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh, họ vẫn chọn ăn đồ ăn nhanh.
My sister plans (A) to spend the (B) weekend to explore (C) the scenic Yok Đôn National Park with (D) her friends.
spend + time + V-ing: dành thời gian làm gì
Sửa: to explore → exploring
Dịch: Chị gái tôi dự định dành cuối tuần để khám phá Vườn quốc gia Yok Đôn tuyệt đẹp cùng các bạn của cô ấy.
PART 2. PRONUNCIATION
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
calls
knows
keeps
brings
Đuôi -s/-es trong tiếng Anh được phát âm theo 3 cách: /s/, /z/, và /ɪz/. Cách phát âm phụ thuộc vào âm cuối cùng (ending sound) của từ gốc.
Phát âm là /s/: Khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
Phát âm là /z/: Khi từ kết thúc bằng các âm hữu thanh: /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, nguyên âm,…
Phát âm là /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
A. calls /kɔːlz/
B. knows /nəʊz/
C. keeps /kiːps/
D. brings /brɪŋz/
Đáp án C. keeps có phần gạch chân được phát âm là âm /s/, các đáp án còn lại là âm /z/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
played
worked
watched
washed
Đuôi -ed trong động từ có quy tắc (regular verbs) được phát âm theo 3 cách: /ɪd/, /t/ và /d/ tùy vào âm cuối của động từ nguyên thể.
Phát âm là /ɪd/: Khi động từ nguyên thể kết thúc bằng /t/ hoặc /d/
Phát âm là /t/: Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/
Phát âm là /d/: Khi động từ kết thúc bằng âm hữu thanh: /b/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /l/, nguyên âm,...
A. played /pleɪd/
B. worked /wɜːkt/
C. watched /wɒtʃt/
D. washed /wɒʃt/
Đáp án A. played có phần gạch chân được phát âm là âm /d/, các đáp án còn lại là âm /t/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
chicken
channel
chocolate
chemist
A. chicken /tʃɪkən/
B. channel /tʃænəl/
C. chocolate /tʃɒklət/
D. chemist /kemɪst/
Đáp án D. chemist có phần gạch chân được phát âm là âm /k/, các đáp án còn lại là âm /tʃ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
mouth
breathe
length
Thursday
A. mouth /maʊθ/
B. breathe /briːð/
C. length /leŋkθ/
D. Thursday /θɜːzdeɪ/
Đáp án B. breathe có phần gạch chân được phát âm là âm /ð/, các đáp án còn lại là âm /θ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
example
exist
anxious
exhibit
A. example /ɪɡˈzɑːmpl/
B. exist /ɪɡˈzɪst/
C. anxious /ˈæŋkʃəs/
D. exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
Đáp án C. anxious có phần gạch chân được phát âm là âm /ʃ/, các đáp án còn lại là âm /z/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
expensive
classical
financial
official
A. expensive /ɪkˈspensɪv/
B. classical /ˈklæsɪkl/
C. financial /faɪˈnænʃl/
D. official /əˈfɪʃl/
Đáp án B. classical có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, các đáp án còn lại là âm tiết thứ hai.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
financial
powerful
limitless
curious
A. financial /faɪˈnænʃl/
B. powerful /ˈpaʊəfl/
C. limitless /ˈlɪmɪtləs/
D. curious /ˈkjʊəriəs/
Đáp án A. financial có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại là âm tiết đầu tiên.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
amazing
beautiful
brilliant
colorful
A. amazing /əˈmeɪzɪŋ/
B. beautiful /ˈbjuːtɪfl/
C. brilliant /ˈbrɪliənt/
D. colorful /ˈkʌləfl/
Đáp án A. amazing có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại là âm tiết đầu tiên.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
illegal
fantastic
general
specific
A. illegal /ɪˈliːɡl/
B. fantastic /fænˈtæstɪk/
C. general /ˈdʒenrəl/
D. specific /spəˈsɪfɪk/
Đáp án C. general có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, các đáp án còn lại là âm tiết thứ hai.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
expensive
important
enormous
beautiful
A. expensive /ɪkˈspensɪv/
B. important /ɪmˈpɔːtnt/
C. enormous /ɪˈnɔːməs/
D. beautiful /ˈbjuːtɪfl/
Đáp án D. beautiful có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, các đáp án còn lại là âm tiết thứ hai.
PART 3. LISTENING AND SPEAKING
Listen to Mr. Harvey talking about snacks and choose the correct answer to each of the following questions.
What is the main idea of Mr. Harvey’s talk?
Eating snacks always leads to weight gain.
Snacking can be good for our health if we make healthy choices.
People should stop eating snacks to stay healthy.
Snacks are better than main meals.
Dịch: Ý chính của bài nói của ông Harvey là gì?
A. Ăn vặt luôn dẫn đến tăng cân.
B. Ăn vặt có thể tốt cho sức khỏe nếu chúng ta lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
C. Mọi người nên ngừng ăn vặt để khỏe mạnh.
D. Đồ ăn vặt tốt hơn bữa ăn chính.
Phần đầu, bài nói có: “snacking is often linked to unexpected weight gain, it actually offers many health benefits”
(ăn vặt thường liên quan đến việc tăng cân bất ngờ, nhưng thực tế nó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe)
Chọn B.
Yogurt
Chips
Fried chicken
Candy
Dịch: Theo bài nói, món ăn vặt nào là lành mạnh?
A. Sữa chua
B. Khoai tây chiên
C. Gà rán
D. Kẹo
Trong bài có liệt kê ví dụ: “snacks like yogurt, bananas, or apples…”
(đồ ăn nhẹ như sữa chua, chuối hoặc táo…)
→ Sữa chua là một ví dụ điển hình.
Chọn A.
Because they are usually very expensive.
Because they make us skip main meals.
Because they contain lots of sugar and fat.
Because they stop us from getting too hungry before main meals.
Dịch: Tại sao đồ ăn vặt lành mạnh giúp ngăn ngừa béo phì?
A. Vì chúng thường rất đắt.
B. Vì chúng khiến ta bỏ bữa chính.
C. Vì chúng chứa nhiều đường và chất béo.
D. Vì chúng giúp ta không quá đói trước bữa chính.
Trong bài có đoạn: “They stop us from getting too hungry and then eating unhealthy junk food or too much during main meals.”
(Chúng ngăn chúng ta khỏi tình trạng quá đói và ăn đồ ăn vặt không lành mạnh hoặc ăn quá nhiều trong các bữa ăn chính.)
→ Đồ ăn vặt giúp tránh việc quá đói và ăn quá nhiều sau đó.
Chọn D.
Vegetables and nuts
Bananas and apples
Blueberries and dark chocolate
Chips and strawberries
Dịch: Những món ăn vặt nào được đề xuất giúp tập trung?
A. Rau củ và các loại hạt
B. Chuối và táo
C. Việt quất và sô-cô-la đen
D. Khoai tây chiên và dâu tây
Trong bài có: “healthy snacks like blueberries, strawberries, or dark chocolate... help the brain work well.”
(đồ ăn nhẹ lành mạnh như quả việt quất, dâu tây hoặc sô cô la đen... giúp não hoạt động tốt.)
→ Chọn C.
We should stop eating snacks completely.
We should eat snacks only before going to bed.
We can eat snacks if we choose healthy ones and control our weight.
We should eat as many snacks as possible to get more nutrients.
Dịch: Ông Harvey gợi ý gì về việc ăn vặt?
A. Chúng ta nên ngừng ăn vặt hoàn toàn.
B. Chỉ nên ăn vặt trước khi ngủ.
C. Có thể ăn vặt nếu chọn thực phẩm lành mạnh và kiểm soát cân nặng.
D. Nên ăn càng nhiều đồ ăn vặt càng tốt để bổ sung dinh dưỡng.
Cuối bài nói: “it’s a good idea not to cut out snacks completely if we make healthier food choices and can still maintain a healthy weight.”
(Sẽ tốt hơn nếu không cắt bỏ hoàn toàn đồ ăn nhẹ nếu chúng ta lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn và vẫn có thể duy trì cân nặng khỏe mạnh.)
→ Không nên bỏ hoàn toàn việc ăn vặt nếu biết lựa chọn thực phẩm lành mạnh và kiểm soát cân nặng.
Chọn C.
Nội dung bài nghe:
Even though snacking is often linked to unexpected weight gain, it actually offers many health benefits. Firstly, research shows that snacks can help us get more nutrients. For example, snacks like yogurt, bananas, or apples give us important nutrients between meals. Secondly, having healthy snacks can prevent us from becoming obese. They stop us from getting too hungry and then eating unhealthy junk food or too much during main meals. For this reason, vegetables and nuts are really useful.
It’s also not surprising that snacking can improve our concentration. When we choose healthy snacks like blueberries, strawberries, or dark chocolate, they provide our brain with the nutrients it needs to work well.
Overall, it’s a good idea not to cut out snacks completely if we make healthier food choices and can still maintain a healthy weight.
Dịch bài nghe:
Mặc dù ăn vặt thường liên quan đến việc tăng cân ngoài ý muốn, nhưng thực tế nó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Đầu tiên, nghiên cứu cho thấy đồ ăn vặt có thể giúp chúng ta hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn. Ví dụ, đồ ăn vặt như sữa chua, chuối hoặc táo cung cấp cho chúng ta các chất dinh dưỡng quan trọng giữa các bữa ăn. Thứ hai, ăn đồ ăn vặt lành mạnh có thể ngăn chúng ta bị béo phì. Chúng ngăn chúng ta quá đói rồi ăn đồ ăn vặt không lành mạnh hoặc ăn quá nhiều trong các bữa ăn chính. Vì lý do này, rau và các loại hạt thực sự hữu ích.
Cũng không có gì ngạc nhiên khi ăn vặt có thể cải thiện khả năng tập trung của chúng ta. Khi chúng ta chọn đồ ăn vặt lành mạnh như quả việt quất, dâu tây hoặc sô cô la đen, chúng sẽ cung cấp cho não bộ các chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động tốt.
Nhìn chung, tốt nhất là không nên cắt bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt nếu chúng ta lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn và vẫn có thể duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Listen to Jane talking to Anne about her summer vacation and fill in each gap with ONE WORD.
Jane decided to travel to Mount __________ during her summer vacation.
Langbiang
Trong hội thoại, Jane nói: “I chose to see Mount Langbiang.”
(Tớ đã chọn đến thăm núi Langbiang.)
→ Jane quyết định đến núi Langbiang trong kỳ nghỉ hè.
Jane thinks going to the mountain is more interesting than going to the ______ or the city.
beach
Jane nói: “I thought a trip to the mountain is much more interesting than to the beach or the city.”
(Tớ nghĩ một chuyến đi lên núi thú vị hơn nhiều so với đi biển hay thành phố.)
→ Jane nghĩ đi núi thú vị hơn đi biển hoặc thành phố.
According to Jane, the view at the top of the mountain looked even more beautiful than the _______ she had seen on the Internet.
photos
Jane nói: “The view was far more wonderful than the photos online.”
(Dịch: Khung cảnh thực tế tuyệt vời hơn nhiều so với các bức ảnh trên mạng.)
→ Theo Jane, cảnh trên đỉnh núi đẹp hơn cả những bức ảnh cô thấy trên Internet.
People who throw rubbish in the wrong place can receive a _____.
fine
Jane nói: “There is a law to fine people who leave trash in the wrong place.”
(Dịch: Có luật phạt những người vứt rác không đúng nơi quy định.)
→ Người xả rác bừa bãi có thể bị phạt tiền.
Jane believes the government should introduce a more ________ law to protect the natural wonder.
serious
Anne nói: “I think the government should consider making a more serious law.” và Jane trả lời: “I totally agree.”
(Tớ nghĩ chính phủ nên cân nhắc ban hành luật nghiêm khắc hơn. – Tớ hoàn toàn đồng ý.)
→ Jane tin rằng chính phủ nên đưa ra luật nghiêm khắc hơn để bảo vệ danh thắng.
Nội dung bài nghe:
Anne: Hey Jane, how was your summer vacation?
Jane: Hi Anne. It was amazing! I considered visiting some tourist destinations in Vietnam and I chose to see Mount Langbiang. I thought a trip to the mountain is much more interesting than to the beach or the city.
Anne: That’s not a bad idea. I’ve heard the view from the summit of Mount Langbiang is very spectacular.
Jane: Exactly! The view was far more wonderful than the photos online, and the air was much more comfortable than here in our city.
Anne: Wow, I guess many tourists went there, too. Right?
Jane: Yes, they are reminded not to disturb the natural environment and leave trash. However, many still spoil the place a lot by littering everywhere.
Anne: Yuck! It sounds too bad. I think there should be some law.
Jane: Actually, there is a law to fine people who leave trash in the wrong place. But they just don’t care.
Anne: They shouldn’t disturb the natural environment there. I think the government should consider making a more serious law.
Jane: I totally agree. That way we can protect a natural wonder much better.
Dịch bài nghe:
Anne: Này Jane, kỳ nghỉ hè của bạn thế nào?
Jane: Chào Anne. Rất tuyệt vời! Mình đã cân nhắc việc ghé thăm một vài điểm du lịch ở Việt Nam và mình chọn đến núi Langbiang. Mình nghĩ một chuyến đi lên núi thì thú vị hơn nhiều so với đi biển hay thành phố.
Anne: Nghe cũng hay đấy. Mình nghe nói cảnh từ đỉnh núi Langbiang rất ngoạn mục.
Jane: Chính xác luôn! Cảnh thực tế còn đẹp hơn nhiều so với những bức ảnh trên mạng, và không khí ở đó dễ chịu hơn nhiều so với ở thành phố mình.
Anne: Wow, chắc là có nhiều khách du lịch đến đó chứ?
Jane: Có chứ. Mọi người được nhắc nhở là không nên làm ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên và không được xả rác. Nhưng nhiều người vẫn làm hỏng cảnh quan vì vứt rác bừa bãi khắp nơi.
Anne: Trời ơi, nghe tệ quá! Mình nghĩ cần có luật nghiêm khắc.
Jane: Thực ra thì đã có luật phạt những ai xả rác không đúng nơi rồi. Nhưng họ chẳng quan tâm.
Anne: Họ không nên làm hại môi trường tự nhiên như vậy. Mình nghĩ chính phủ nên đưa ra luật nghiêm khắc hơn.
Jane: Mình hoàn toàn đồng ý. Như vậy chúng ta mới có thể bảo vệ danh lam thắng cảnh một cách tốt hơn.
Complete the conversation using the sentences in the box.
A. Well, I suggest exercising for about 30 minutes every day. B. You just need to maintain a healthy diet. C. Actually, I lost some weight. D. Could you give me some tips? E. You should eat less fat and more vegetables. |
Jane: Hey Kate. Did you work out a lot these days? You look really fit.
Kate: Yeah, I did. (11) ________
Jane: Really? (12) ________ I want to lose weight, too.
Kate: It’s easy! (13) ________
Jane: What do I need to include in my daily meals?
Kate: (14) ________
Jane: How about workout?
Kate: (15) ________
Jane: Thank you!
Kate: Yeah, I did. (11) ________
Dịch: Thực ra, mình đã giảm được một chút cân.
→ phù hợp với việc Jane khen Kate trông rất khỏe khoắn.
Jane: Really? (12) ________ I want to lose weight, too.
Dịch: Thật sao? Bạn có thể cho mình vài mẹo không?
→ hợp với ngữ cảnh muốn giảm cân theo Kate.
Kate: It’s easy! (13) ________
Dịch: Dễ thôi! Bạn chỉ cần duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
→ lời khuyên đầu tiên, và phù hợp với việc câu sau Jane hỏi về bữa ăn nên có gì.
Kate: (14) ________
Dịch: Bạn nên ăn ít chất béo và nhiều rau hơn.
→ cụ thể hóa chế độ ăn lành mạnh.
Kate: (15) ________
Dịch: À, mình gợi ý tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày.
→ trả lời về chế độ luyện tập.
Dịch bài hội thoại:
Jane: Này Kate. Gần đây bạn có tập thể dục nhiều không? Trông bạn thật săn chắc đấy.
Kate: Ừ, có đấy. Thực ra, mình đã giảm được một chút cân.
Jane: Thật sao? Bạn có thể cho mình vài mẹo không? Mình cũng muốn giảm cân.
Kate: Dễ thôi! Bạn chỉ cần duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Jane: Mình nên đưa gì vào bữa ăn hàng ngày?
Kate: Bạn nên ăn ít chất béo và nhiều rau hơn.
Jane: Còn việc tập luyện thì sao?
Kate: À, mình gợi ý tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày.
Jane: Cảm ơn bạn nhé!
Complete the conversation using the sentences in the box.
A. You will need to fly to Nepal. B. How can we even get there? C. It’s located in the Himalayas, between Nepal and Tibet, right? D. It will take you about two weeks to reach the summit. E. When do you think is the best time to visit Mount Everest? |
Ann: Do you know Mount Everest? It’s also known as the Goddess Mother of the World.
Jim: Yes, I do. (16) ________
Ann: That’s right! It’s the highest point on Earth above sea level.
Jim: I didn’t know that! (17) ________
Ann: Well, it’s best to visit the mountain from April to May or from September to October.
Jim: That sounds ideal. (18) ________
Ann: Well, (19) ________. Then you will start to hike. (20) ________
Jim: That sounds like an adventure of a lifetime.
Jim: Yes, I do. (16) ________
Dịch: Nó nằm ở dãy Himalaya, giữa Nepal và Tây Tạng, đúng không?
Đây là thông tin vị trí địa lý phù hợp để tiếp nối lời Ann vừa nói đến đỉnh Everest.
Jim: I didn’t know that! (17) ________
Dịch: Bạn nghĩ thời điểm nào là tốt nhất để đến thăm đỉnh Everest?
Câu này hợp lý để theo sau câu “I didn’t know that!”, thể hiện sự quan tâm tìm hiểu thêm.
Jim: That sounds ideal. (18) ________
Dịch: Thế làm sao để đến được đó?
Sau khi biết nên đi lúc nào, câu hỏi “làm sao đến đó” là hoàn toàn hợp lý về trình tự.
Dịch: Bạn cần phải bay đến Nepal.
Hợp với mạch đối thoại: nói về hành trình đến Everest thì bắt đầu bằng việc bay tới Nepal.
Then you will start to hike. (20) ________
Dịch: Sẽ mất khoảng hai tuần để tới đỉnh.
Tiếp nối lời kể về hành trình, Ann nói rõ thời gian leo lên đỉnh.
Dịch bài hội thoại:
Ann: Bạn có biết đỉnh Everest không? Nó còn được gọi là Nữ thần Mẹ của Thế giới.
Jim: Có chứ. Nó nằm ở dãy Himalaya, giữa Nepal và Tây Tạng, đúng không?
Ann: Đúng rồi! Đó là điểm cao nhất trên Trái Đất so với mực nước biển.
Jim: Mình không biết điều đó! Bạn nghĩ thời điểm nào là tốt nhất để đến thăm Everest?
Ann: Thời điểm lý tưởng là từ tháng 4 đến tháng 5 hoặc từ tháng 9 đến tháng 10.
Jim: Nghe lý tưởng đấy. Thế làm sao để đến được đó?
Ann: Bạn cần phải bay đến Nepal. Sau đó, bạn sẽ bắt đầu hành trình leo núi. Sẽ mất khoảng hai tuần để tới đỉnh.
Jim: Nghe như một cuộc phiêu lưu để đời vậy.
PART 4. READING AND WRITING
Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the blanks.
Good health is essential for teenagers’ growth, energy, and happiness, (1) _______ builds the foundation for their adulthood. These are three important ways to help teenagers to become healthier.
Having a (2) _______ diet. Teenagers should consume foods such as fruits, vegetables, whole grains, lean meats, and dairy products. Avoiding (3) _______ too much red meat and junk food can help them prevent certain health problems.
Taking regular physical activities. Staying active is an important part of being healthy. Teens should spend about 30-45 minutes a day exercising or playing sports. Engaging in sports not only helps them enhance their physical strength (4) _______ also contributes to reducing their stress, making them healthier and happier.
Getting enough sleep. Teens often have busy schedules, (5) _______ they need to ensure they have enough time to sleep. Most teenagers need at least 8 hours of sleep every night. Good sleep can positively (6) _______ teenagers’ concentration and mood.
(7) _______, eating well, staying active, and getting enough sleep are some essential ways to help teenagers stay healthy, both physically and mentally.
who
which
where
when
A. who → sai: “who” dùng cho người, ở đây nói đến “good health” (sức khỏe) nên không hợp.
B. which → đúng: thay thế cho cả mệnh đề phía trước (Good health is essential for...), làm chủ ngữ cho “builds...”
C. where → sai: “where” dùng cho nơi chốn, không hợp nghĩa.
D. when → sai: dùng cho thời gian, không phù hợp.
Chọn B. which
Dịch: Sức khỏe tốt rất cần thiết cho sự phát triển, năng lượng và hạnh phúc của thanh thiếu niên, điều này tạo nên nền tảng cho tuổi trưởng thành của họ.
balance
balances
balancing
balanced
A. balance → sai: là danh từ (sự cân bằng), không dùng để bổ nghĩa cho danh từ “diet”.
B. balances → sai: là động từ chia ngôi thứ 3 số ít, không hợp cấu trúc.
C. balancing → sai: dạng V-ing không phù hợp để mô tả danh từ “diet”.
D. balanced → đúng: tính từ, bổ nghĩa cho “diet”.
Chọn D. balanced
Dịch: Có một chế độ ăn cân bằng.
Avoiding (3) _______ too much red meat and junk food can help them prevent certain health problems.
to eat
eat
eating
ate
avoid + V-ing: tránh làm gì
Chọn C. eating.
Dịch: Tránh ăn quá nhiều thịt đỏ và đồ ăn vặt có thể giúp thanh thiếu niên ngăn ngừa một số vấn đề sức khỏe.
Engaging in sports not only helps them enhance their physical strength (4) _______ also contributes to reducing their stress, making them healthier and happier.
for
but
and
or
A. for: cho
B. but: nhưng
C. and: và
D. or: hoặc
Chọn C. and
Dịch: Không chỉ giúp họ tăng cường thể lực mà còn giúp giảm căng thẳng.
Engaging in sports not only helps them enhance their physical strength (4) _______ also contributes to reducing their stress, making them healthier and happier.
so
but
because
although
A. so: nên
B. but: nhưng
C. because: bởi vì
D. although: mặc dù
Chọn A. so
Dịch: Thanh thiếu niên thường có lịch trình bận rộn, vì vậy họ cần đảm bảo có đủ thời gian để ngủ.
effect
affect
change
result
A. effect (n): ảnh hưởng
B. affect (v): ảnh hưởng
C. change (v): thay đổi
D. result (n): kết quả
Vị trí cần điền là một động từ đứng sau “can”, làm động từ chính trong câu.
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Giấc ngủ tốt có thể ảnh hưởng tích cực đến khả năng tập trung và tâm trạng của thanh thiếu niên.
However
Although
In summary
Otherwise
A. However: Tuy nhiên
B. Although: Mặc dù
C. In summary: Tóm tại
D. Otherwise: Nếu không thì
Chọn C. In summary
Dịch: Tóm lại, ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất và ngủ đủ giấc là những cách thiết yếu giúp thanh thiếu niên khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
Dịch bài đọc:
Sức khỏe tốt rất cần thiết cho sự phát triển, năng lượng và hạnh phúc của thanh thiếu niên, điều này tạo nên nền tảng cho tuổi trưởng thành của họ.
Dưới đây là ba cách quan trọng để giúp thanh thiếu niên trở nên khỏe mạnh hơn.
Có một chế độ ăn uống cân bằng. Thanh thiếu niên nên tiêu thụ các loại thực phẩm như trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc và các sản phẩm từ sữa. Tránh ăn quá nhiều thịt đỏ và đồ ăn vặt có thể giúp họ ngăn ngừa một số vấn đề sức khỏe.
Thường xuyên vận động thể chất. Giữ cho cơ thể năng động là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Thanh thiếu niên nên dành khoảng 30–45 phút mỗi ngày để tập thể dục hoặc chơi thể thao. Việc tham gia các môn thể thao không chỉ giúp họ tăng cường thể lực mà còn góp phần giảm căng thẳng, khiến họ khỏe mạnh và vui vẻ hơn.
Ngủ đủ giấc. Thanh thiếu niên thường có lịch trình bận rộn, vì vậy họ cần đảm bảo có đủ thời gian để ngủ. Hầu hết thanh thiếu niên cần ít nhất 8 tiếng ngủ mỗi đêm. Giấc ngủ tốt có thể ảnh hưởng tích cực đến khả năng tập trung và tâm trạng của họ.
Tóm lại, ăn uống điều độ, vận động thường xuyên và ngủ đủ giấc là những cách thiết yếu để giúp thanh thiếu niên duy trì sức khỏe tốt cả về thể chất lẫn tinh thần.
Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Hạ Long Bay: The New Natural Wonder of the World
Hạ Long Bay is located in North-Eastern Vietnam, specifically in Quảng Ninh Province. It is one of the most impressive natural wonders of the world and Vietnam’s iconic sights.
Hạ Long Bay has an area of about 1,553 km², which consists of about 1,969 limestone islands and islets. Each of them is unique in its rock formation, shapes and sizes, as well as various plants and animals. Hạ Long Bay also has a cave system formed between 11,000 to two million years ago. UNESCO recognized Hạ Long Bay as a Natural World Heritage site twice, first in 1994 and then again in 2000 because of its natural landscape and global geology importance. In 2012, it officially became one of the new Seven Natural Wonders of the World.
You can visit Hạ Long Bay at any time of the year, but the best times to visit are October to December and January to March. The weather is cool and pleasant during these periods.
To get to Hạ Long Bay, you can fly to Vân Đồn International Airport, which is about 60 km away, and take a bus or coach to the bay. Once there, you can take a sightseeing tour by boat or on a cruise or even try kayaking to explore the area. You can also try helicopters or hydroplanes to experience this scenic place from above.
In Southern Vietnam
In Quảng Ninh Province
Near Vân Đồn Airport
In Northern Vietnam
Dịch: Vịnh Hạ Long nằm ở đâu?
A. Ở miền Nam Việt Nam B. Ở tỉnh Quảng Ninh
C. Gần sân bay Vân Đồn D. Ở miền Bắc Việt Nam
Đoạn 1 nói: “Hạ Long Bay is located in North-Eastern Vietnam, specifically in Quảng Ninh Province.”
(Vịnh Hạ Long nằm ở vùng Đông Bắc Việt Nam, cụ thể là ở tỉnh Quảng Ninh.)
Chọn B.
caves
limestone islands and islets
plants and animals
rock formations
Dịch: Từ “them” trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?
A. Các hang động
B. Các đảo và đảo nhỏ bằng đá vôi
C. Thực vật và động vật
D. Các cấu trúc đá
Đoạn 2 nói: “Each of them is unique in its rock formation, shapes and sizes...”
(Mỗi hòn trong số đó đều có cấu trúc đá, hình dạng và kích thước riêng biệt...)
→ “them” ở đây thay thế cho “limestone islands and islets” (các đảo và đảo nhỏ bằng đá vôi).
Chọn B.
forgotten
discovered
honored
ignored
Dịch: Từ “recognized” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. Bị lãng quên
B. Được phát hiện
C. Được vinh danh
D. Bị bỏ qua
Đoạn 2 nói: “UNESCO recognized Hạ Long Bay as a Natural World Heritage site twice…”
(UNESCO đã công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thiên nhiên Thế giới hai lần...)
→ “recognized” trong ngữ cảnh này nghĩa là được vinh danh/công nhận → gần nghĩa với honored.
Chọn C.
The area has the least number of visitors.
It is cheaper to travel during these months.
There are many cultural festivals.
The weather is comfortable and pleasant.
Dịch: Vì sao từ tháng 10 đến tháng 12 là những tháng thích hợp để thăm Vịnh Hạ Long?
A. Khu vực này có ít khách du lịch nhất.
B. Du lịch rẻ hơn vào những tháng này.
C. Có nhiều lễ hội văn hoá.
D. Thời tiết dễ chịu và mát mẻ.
Đoạn 3 nói: “The best times to visit are October to December and January to March. The weather is cool and pleasant during these periods.”
(Thời điểm tốt nhất để tham quan là từ tháng 10 đến tháng 12 và từ tháng 1 đến tháng 3. Thời tiết mát mẻ và dễ chịu trong các khoảng thời gian này.)
Chọn D.
Swimming in the sea
Kayaking around the bay
Taking a sightseeing cruise
Flying by helicopter
Dịch: Hoạt động nào sau đây KHÔNG được đề cập là cách để khám phá Vịnh Hạ Long?
A. Bơi ở biển
B. Chèo thuyền kayak quanh vịnh
C. Tham quan bằng du thuyền
D. Bay bằng trực thăng
Đoạn cuối nói: “Once there, you can take a sightseeing tour by boat or on a cruise or even try kayaking... You can also try helicopters or hydroplanes...”
(Một khi đến nơi, bạn có thể tham quan bằng thuyền, du thuyền hoặc chèo thuyền kayak... Bạn cũng có thể thử đi trực thăng hoặc thủy phi cơ...)
→ Không hề nhắc đến việc bơi ở biển.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Vịnh Hạ Long: Kỳ Quan Thiên Nhiên Mới Của Thế Giới
Vịnh Hạ Long nằm ở khu vực Đông Bắc Việt Nam, cụ thể là ở tỉnh Quảng Ninh. Đây là một trong những kỳ quan thiên nhiên ấn tượng nhất thế giới và cũng là biểu tượng của Việt Nam.
Vịnh Hạ Long có diện tích khoảng 1.553 km², bao gồm khoảng 1.969 hòn đảo và đảo nhỏ bằng đá vôi. Mỗi hòn đảo đều độc đáo về cấu trúc đá, hình dạng, kích thước, cũng như có nhiều loài thực vật và động vật khác nhau. Vịnh Hạ Long còn có hệ thống hang động được hình thành cách đây từ 11.000 năm đến 2 triệu năm. UNESCO đã công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thiên nhiên Thế giới hai lần: lần đầu vào năm 1994 và lần thứ hai vào năm 2000 nhờ cảnh quan thiên nhiên và tầm quan trọng về địa chất toàn cầu. Năm 2012, Vịnh Hạ Long chính thức trở thành một trong bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới.
Bạn có thể đến thăm Vịnh Hạ Long vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, nhưng thời gian lý tưởng nhất là từ tháng 10 đến tháng 12 và từ tháng 1 đến tháng 3. Thời tiết trong các khoảng thời gian này mát mẻ và dễ chịu.
Để đến Vịnh Hạ Long, bạn có thể bay đến sân bay quốc tế Vân Đồn, cách đó khoảng 60 km, rồi đi xe buýt hoặc xe khách đến vịnh. Khi đến nơi, bạn có thể tham quan bằng thuyền, du thuyền hoặc thử chèo kayak để khám phá khu vực. Bạn cũng có thể trải nghiệm vịnh từ trên cao bằng trực thăng hoặc thủy phi cơ.
Make complete sentences using the prompts.
Yesterday,/ mum/ suggest/ have/ dinner/ my aunt/ family/ Vietnamese restaurant.
→ ________________________________________________________________________.
Yesterday, my mum suggested having dinner with my aunt’s family at a Vietnamese restaurant.
“suggest” + V-ing → suggested having
Dùng thì quá khứ “suggested” vì có trạng từ chỉ thời gian “Yesterday”
“with my aunt’s family” để diễn tả cùng ai đó, và dùng sở hữu cách
“at a Vietnamese restaurant” là nơi diễn ra hành động
Dịch: Hôm qua, mẹ tôi gợi ý đi ăn tối với gia đình dì tôi ở một nhà hàng Việt Nam.
A walk/ forest/ a bit/ more/ relaxing/ boat ride/ river.
→ ________________________________________________________________________.
A walk in the forest is a bit more relaxing than a boat ride on the river.
So sánh hơn với tính từ dài: “a bit more relaxing than”
“A walk in the forest” là chủ ngữ
“on the river” chỉ địa điểm
Dịch: Một chuyến đi bộ trong rừng thì thư giãn hơn một chút so với đi thuyền trên sông.
We/ should/ avoid/ spoil/ rock formations/ when/ we/ visit/ caves.
→ ________________________________________________________________________.
We should avoid spoiling the rock formations when we visit caves.
“should avoid” + V-ing → avoid spoiling
“the rock formations” là tân ngữ
Dịch: Chúng ta nên tránh làm hư hại các cấu trúc đá khi tham quan hang động.
Despite/ convenience/ fast food,/ I/ choose/ cook/ nourishing meals.
→ ________________________________________________________________________.
Despite the convenience of fast food, I choose to cook nourishing meals.
“Despite” + danh từ/cụm danh từ → the convenience of fast food
“choose to cook” dùng động từ nguyên thể sau “choose”
Dịch: Mặc dù thức ăn nhanh tiện lợi, tôi vẫn chọn nấu những bữa ăn bổ dưỡng.
Phong Nha-Kẻ Bàng National Park/ not/ large/ as/ Yok Đôn National Park.
→ ________________________________________________________________________.
Phong Nha-Kẻ Bàng National Park is not as large as Yok Đôn National Park.
Cấu trúc so sánh bằng: not as + adj + as
Dịch: Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng không rộng bằng Vườn quốc gia Yok Đôn.
Why/ it/ much/ more/ difficult/ explore/ Sơn Đoòng Cave/ after/ August?
→ ________________________________________________________________________?
Why is it much more difficult to explore Sơn Đoòng Cave after August?
“Why is it” là cấu trúc câu hỏi
“much more difficult” → so sánh hơn
“to explore” sau tính từ
Dịch: Tại sao việc khám phá hang Sơn Đoòng lại khó hơn nhiều sau tháng Tám?
Where/ you/ like/ go/ summer vacation?
→ ________________________________________________________________________?
Where would you like to go for your summer vacation?
“Would you like to” + to V
“for your summer vacation” là cụm chỉ mục đích
Dịch: Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
She/ think/ reaching/ summit/ Mount Fansipan/ easy/ than/ reaching/ summit/ Mount Fuji.
→ ________________________________________________________________________.
She thinks reaching the summit of Mount Fansipan is easier than reaching the summit of Mount Fuji.
“thinks” ở hiện tại đơn
So sánh hơn với “easier than”
“reaching the summit of...” là chủ ngữ
Dịch: Cô ấy nghĩ rằng việc chinh phục đỉnh Fansipan dễ hơn so với đỉnh núi Phú Sĩ.
In spite/ strong wind,/ mountaineer/ succeeded/ reach/ summit/ Mount Fuji.
→ ________________________________________________________________________.
In spite of the strong wind, the mountaineer succeeded in reaching the summit of Mount Fuji.
“In spite of” + cụm danh từ
“succeed in” + V-ing
Dịch: Mặc dù gió mạnh, người leo núi vẫn thành công trong việc chinh phục đỉnh núi Phú Sĩ.
What/ doctors/ suggest/ do/ sleep/ better?
→ ________________________________________________________________________?
What do doctors suggest doing to sleep better?
“suggest” + V-ing khi không có chủ ngữ cụ thể
“to sleep better” chỉ mục đích
Dịch: Các bác sĩ gợi ý làm gì để ngủ ngon hơn?





