Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World có đáp án
77 câu hỏi
PART 1. LISTENING
A woman is talking about the kinds of heritage. Listen and choose the best option for each of the questions.
What does heritage mainly refer to?
Modern technology from developed countries
Something valuable passed from the past to the future
Special buildings built in ancient times
Famous people in history
Dịch: Di sản chủ yếu đề cập đến điều gì?
A. Công nghệ hiện đại từ các nước phát triển
B. Một điều gì đó có giá trị được truyền từ quá khứ đến tương lai
C. Những công trình đặc biệt được xây dựng từ thời cổ đại
D. Những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử
Thông tin: Heritage must be seen as a legacy received from our ancestors and passed onto future generations. (Di sản cần được nhìn nhận như một tài sản tinh thần mà chúng ta nhận được từ tổ tiên và truyền lại cho các thế hệ mai sau.)
A type of material that can be eaten
Something that can be touched like paintings or monuments
Music, literature, and traditional songs
Languages spoken by different communities
Dịch: Di sản hữu hình là gì?
A. Một loại vật chất có thể ăn được
B. Một thứ có thể chạm vào được như tranh vẽ hoặc các công trình kiến trúc
C. Âm nhạc, văn học và các bài hát truyền thống
D. Ngôn ngữ được nói bởi các công đồng khác nhau
Thông tin: A tangible heritage is a material legacy that can be physically touched which includes monuments, buildings, statues, paintings, artifacts and so on. (Di sản hữu hình là một dạng di sản vật chất có thể chạm vào được, bao gồm các công trình tưởng niệm, tòa nhà, tượng đài, tranh vẽ, hiện vật, v.v.)
A musical instrument
A painting
A traditional song
A historical building
Dịch: Điều nào sau đây là ví dụ về di sản không thể di dời?
A. Một nhạc cụ
B. Một bức tranh
C. Một bài hát truyền thống
D. Một tòa nhà lịch sử
Thông tin: To immovable heritage, it cannot be removed from its place of origin; example: buildings. (Đối với di sản không thể di dời, nó không thể được chuyển khỏi nơi xuất xứ ban đầu; ví dụ như các tòa nhà.)
What must cultural heritage be linked to?
The economic growth of a country
The cultural values of the society that produces it
The religious leaders in each region
The modern technology of the world
Dịch: Di sản văn hóa cần phải gắn liền với điều gì?
A. Sự phát triển kinh tế của một quốc gia
B. Các giá trị văn hóa của xã hội đã tạo ra nó
C. Những nhà lãnh đạo tôn giáo ở mỗi khu vực
D. Công nghệ hiện đại của thế giới
Thông tin: Cultural heritage, whether material or immaterial, must be linked to the cultural values of the society that produce it. (Di sản văn hóa, dù là vậ thể hay phi vật thể, đều phải gắn liền với các giá trị văn hóa của xã hội đã tạo ra nó.)
Only historical buildings and statues
Only natural landscapes
Both cultural and natural elements
Only things related to history and art
Dịch: Theo bài nói, di sản ngày nay bao gồm những gì?
A. Chỉ các công trình và tượng đài lịch sử
B. Chỉ các cảnh quan thiên nhiên
C. Cả yếu tố văn hóa và tự nhiên
D. Chỉ những thứ liên quan đến lịch sử và nghệ thuật
Thông tin: Over the last few decades, the definition of cultural heritage has expanded, originally referring primarily to masterpieces of artistic and historical worth. It is today applied more generally and covers everything that has a special meaning for people. At the moment, the term heritage refers to both cultural and natural heritage. We cannot separate culture from nature in understanding the world’s cultural diversity. (Trong vài thập kỷ qua, định nghĩa về di sản văn hóa đã được mở rộng. Ban đầu, khái niệm này chủ yếu dùng để chỉ những kiệt tác có giá trị về nghệ thuật và lịch sử. Ngày nay, nó được áp dụng theo nghĩa rộng hơn và bao hàm mọi thứ mang ý nghĩa đặc biệt đối với con người. Hiện tại, thuật ngữ “di sản” được hiểu bao gồm cả di sản văn hóa và di sản thiên nhiên. Chúng ta không thể tách biệt văn hóa khỏi thiên nhiên khi tìm hiểu sự đa dạng văn hóa của thế giới.)
Nội dung bài nghe:
The term involves the idea of transmission from the past to the future. Heritage must be seen as a legacy received from our ancestors and passed onto future generations. It tells us about a country’s customs, beliefs and achievements as well as its people. There are two types of cultural heritage, tangible and intangible. A tangible heritage is a material legacy that can be physically touched which includes monuments, buildings, statues, paintings, artifacts and so on. The second is concerned with a material legacy which includes music, dance, literature, theater, languages, know-how, religious ceremonies, traditional performances and so on. Tangible property in turn is divided into mobile. It can be easily transferred from one location to another; example: objects. To immovable heritage, it cannot be removed from its place of origin; example: buildings. Furthermore, another critical factor has gained attention. Cultural heritage, whether material or immaterial, must be linked to the cultural values of the society that produce it. Over the last few decades, the definition of cultural heritage has expanded, originally referring primarily to masterpieces of artistic and historical worth. It is today applied more generally and covers everything that has a special meaning for people. At the moment, the term heritage refers to both cultural and natural heritage. We cannot separate culture from nature in understanding the world’s cultural diversity.
Dịch bài nghe:
Thuật ngữ này bao hàm ý tưởng về sự truyền thừa từ quá khứ sang tương lai. Di sản cần được nhìn nhận như một tài sản tinh thần mà chúng ta nhận được từ tổ tiên và truyền lại cho các thế hệ mai sau. Nó kể cho chúng ta biết về phong tục, tín ngưỡng, thành tựu cũng như con người của một quốc gia.Có hai loại di sản văn hóa: di sản hữu hình và di sản phi vật thể. Di sản hữu hình là những di sản vật chất có thể chạm vào được, bao gồm các công trình tưởng niệm, tòa nhà, tượng, tranh vẽ, hiện vật, v.v. Loại thứ hai là di sản phi vật thể, liên quan đến những di sản không mang tính vật chất như âm nhạc, múa, văn học, sân khấu, ngôn ngữ, kỹ năng, các nghi lễ tôn giáo, các hình thức biểu diễn truyền thống, v.v.Di sản hữu hình lại được chia thành hai loại: di sản có thể di chuyển và di sản không thể di dời. Di sản có thể di chuyển là những vật thể có thể dễ dàng được chuyển từ nơi này sang nơi khác; ví dụ: các hiện vật. Di sản không thể di dời là những thứ không thể tách rời khỏi nơi xuất xứ ban đầu; ví dụ: các tòa nhà. Bên cạnh đó, một yếu tố quan trọng khác cũng ngày càng được quan tâm: di sản văn hóa, dù là vật thể hay phi vật thể, đều cần được gắn liền với các giá trị văn hóa của xã hội đã tạo ra nó.Trong vài thập kỷ gần đây, định nghĩa về di sản văn hóa đã được mở rộng. Trước đây, khái niệm này chủ yếu dùng để chỉ những kiệt tác có giá trị nghệ thuật và lịch sử. Ngày nay, nó được hiểu theo nghĩa rộng hơn và bao hàm mọi thứ mang ý nghĩa đặc biệt đối với con người. Hiện tại, thuật ngữ "di sản" được dùng để chỉ cả di sản văn hóa và di sản thiên nhiên. Chúng ta không thể tách biệt văn hóa khỏi thiên nhiên khi tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa của thế giới.
Listen to a talk about spiders. Listen and decide whether the following statements are T (True) or F (False).
Spiders appeared on Earth about 380 million years ago. ________
Dịch: Nhện xuất hiện trên Trái Đất cách đây khoảng 380 triệu năm.
Thông tin: The history of spiders is long and interesting because they started to exist on Earth around 380 million years ago. (Lịch sử của loài nhện rất dài và thú vị vì chúng bắt đầu tồn tại trên Trái đất khoảng 380 triệu năm trước.)
Spiders only eat small insects like beetles and butterflies. ________
Dịch: Nhện chỉ ăn các loại côn trùng nhỏ như bọ cánh cứng và bướm.
Thông tin: From small insects like beetles and butterflies to big ones like locusts, they find it difficult to get away from spiders. (Từ những loài côn trùng nhỏ như bọ cánh cứng, bướm cho đến những loài côn trùng lớn như châu chấu, chúng rất khó thoát khỏi nhện.)
All spiders use their webs to catch and kill prey immediately. ________
Dịch: Tất cả các loài nhện đều sử dụng mạng nhện để bắt và giết chết con mồi ngay lập tức.
Thông tin: To catch prey, spiders employ a variety of strategies. Some kinds of spiders are hunters that actively look for prey. […] Others are web building spiders that use their web to capture and eat their prey slowly. (Để bắt con mồi, nhện sử dụng nhiều chiến lược khác nhau. Một số loài nhện là thợ săn tích cực tìm kiếm con mồi. […] Một số khác là nhện giăng tơ sử dụng tơ nhện của chúng để bắt và ăn thịt con mồi một cách từ từ.)
Dịch: Những người nông dân không thích nhện bởi vì chúng tàn phá mùa màng.
Thông tin: Spiders can live almost anywhere, so they’re really useful, especially to farmers who want to protect their crops from harmful insects. (Nhện có thể sống ở hầu hết mọi nơi, vì vậy chúng thực sự hữu ích, đặc biệt đối với những người nông dân muốn bảo vệ cây trồng của mình khỏi côn trùng gây hại.)
Most spiders are dangerous to humans because they can bite and cause serious reactions. ________
Dịch: Hầu hết các loài nhện đều nguy hiểm đối với con người bởi vì chúng có thể cắn hoặc gây ra các phản ứng nghiêm trọng.
Thông tin: Although some people are afraid of spiders, most of them are harmless to humans, except for a few kinds of spiders that can bite humans and cause serious reactions. (Mặc dù một số người sợ nhện nhưng hầu hết chúng đều vô hại với con người, ngoại trừ một số loài nhện có thể cắn người và gây ra phản ứng nghiêm trọng.)
Nội dung bài nghe:
The history of spiders is long and interesting because they started to exist on Earth around 380 million years ago. Spiders have a variety of shapes, colors and decorations. Most species have eight eyes, hairy bodies, eight legs, and ugly webs, which looks frightening to many people. Although they are not attractive creatures to humans, they are incredibly helpful. Spiders with the widespread distribution network are helpful predators that play an important part in controlling populations of pests, especially invasive species. From small insects like beetles and butterflies to big ones like locusts, they find it difficult to get away from spiders. To catch prey, spiders employ a variety of strategies. Some kinds of spiders are hunters that actively look for prey. When they see a prey, they jump to catch and kill the prey quickly. Others are web building spiders that use their web to capture and eat their prey slowly. The webs look like a maze that catches flying insects. Spiders can live almost anywhere, so they’re really useful, especially to farmers who want to protect their crops from harmful insects. Therefore, killing spiders or damaging their webs should be avoided. Without spiders, it would be harmful or even dangerous insects that control the world. Additionally, spiders may serve as a food source for birds and other animals when there’s not enough food. Although some people are afraid of spiders, most of them are harmless to humans, except for a few kinds of spiders that can bite humans and cause serious reactions.
Dịch bài nghe:
Lịch sử của loài nhện rất dài và thú vị vì chúng bắt đầu tồn tại trên Trái đất khoảng 380 triệu năm trước. Nhện có nhiều hình dạng, màu sắc và hoa văn khác nhau. Hầu hết các loài đều có tám mắt, thân đầy lông, tám chân và mạng nhện xấu xí, trông khiến nhiều người khiếp sợ. Mặc dù chúng không phải là sinh vật hấp dẫn đối với con người nhưng chúng lại vô cùng hữu ích. Nhện có mạng lưới phân bố rộng khắp là loài săn mồi hữu ích, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu bệnh, đặc biệt là các loài xâm lấn. Từ những loài côn trùng nhỏ như bọ cánh cứng, bướm cho đến những loài côn trùng lớn như châu chấu, chúng rất khó thoát khỏi nhện. Để bắt con mồi, nhện sử dụng nhiều chiến lược khác nhau. Một số loài nhện là thợ săn tích cực tìm kiếm con mồi. Khi nhìn thấy con mồi, chúng lao tới tóm và giết chết con mồi một cách nhanh chóng. Một số khác là nhện giăng tơ sử dụng tơ nhện của chúng để bắt và ăn thịt con mồi một cách từ từ. Mạng nhện trông giống như một mê cung bắt côn trùng bay. Nhện có thể sống ở hầu hết mọi nơi, vì vậy chúng thực sự hữu ích, đặc biệt đối với những người nông dân muốn bảo vệ cây trồng của mình khỏi côn trùng gây hại. Vì vậy, nên tránh giết nhện hoặc làm hỏng mạng nhện của chúng. Nếu không có nhện thì sẽ là loài côn trùng có hại, thậm chí nguy hiểm thống trị thế giới. Ngoài ra, nhện có thể đóng vai trò là nguồn thức ăn cho chim và các động vật khác khi không có đủ thức ăn. Mặc dù một số người sợ nhện nhưng hầu hết chúng đều vô hại với con người, ngoại trừ một số loài nhện có thể cắn người và gây ra phản ứng nghiêm trọng.
Listen to an interview about common challenges of first-year students and fill in each blank with NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
Many first-year students may experience __________ because they miss their friends and family.
homesickness
Dịch: Nhiều sinh viên năm nhất có thể trải qua cảm giác nhớ nhà vì nhớ bạn bè và gia đình.
Thông tin: There are two potential challenges that several first-year students have to overcome. The first one is homesickness. Even though you’re meeting lots of new people and trying new things, it’s easy to miss your friends and family back home. (Có hai thử thách mà nhiều sinh viên năm nhất phải vượt qua. Thứ nhất là nỗi nhớ nhà. Dù bạn đang gặp gỡ nhiều người mới và thử những điều mới mẻ, nhưng vẫn rất dễ cảm thấy nhớ bạn bè và gia đình ở quê nhà.)
To stay connected with loved ones, students can use __________ or social media.
video calling
Dịch: Để giữ liên lạc với người thân yêu, sinh viên có thể gọi video hoặc sử dụng mạng xã hội.
Thông tin: Luckily, we live in a digital age, so video calling and social media can help you stay connected with your beloved people back home. (May mắn thay, chúng ta đang sống trong thời đại số, vì vậy việc gọi video và sử dụng mạng xã hội có thể giúp bạn giữ liên lạc với những người thân yêu ở quê nhà.)
Dr. Judith suggested decorating your __________ to feel more comfortable at university.
residence room
Dịch: Tiến sĩ Judith gợi ý rằng việc trang trí phòng ở ký túc xá sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn khi sống và học tập tại trường đại học.
Thông tin: Personally, I found that decorating my residence room helped me feel more comfortable and at home. (Cá nhân tôi thấy rằng việc trang trí phòng ký túc xá đã giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn và có cảm giác như đang ở nhà.)
Around __________ of students report college roommate problems annually.
25 percent
Dịch: Khoảng 25% sinh viên báo cáo gặp vấn đề với bạn cùng phòng mỗi năm.
Thông tin: About 25 percent of students report college roommate problems every year. (Khoảng 25% sinh viên báo cáo rằng họ gặp vấn đề với bạn cùng phòng đại học hằng năm.)
One common problem among roommates is not asking before __________ personal items.
borrowing
Dịch: Một vấn đề phổ biến giữa các bạn cùng phòng là không xin phép trước khi mượn đồ dùng cá nhân.
Thông tin: Some of the most common roommate problems include borrowing personal items without permission, messy living habits, lack of respect for each other’s personal space and arguments over monthly bills. (Một số vấn đề phổ biến nhất giữa các bạn cùng phòng bao gồm: mượn đồ dùng cá nhân mà không xin phép, thói quen sống bừa bãi, thiếu tôn trọng không gian riêng của nhau và tranh cãi về các hóa đơn hằng tháng.)
Nội dung bài nghe:
Interviewer: University is an amazing time in your life. There’s the promise of new exciting experiences, personal growth and freedom. However, it’s not without its own challenges and growing pains. Dr. Judith, can you tell us some common problems students may face during their first year at university?
Dr. Judith: There are two potential challenges that several first-year students have to overcome. The first one is homesickness. Even though you’re meeting lots of new people and trying new things, it’s easy to miss your friends and family back home. This is totally normal and lots of people go through this.
Interviewer: So, what should students do to get over it?
Dr. Judith: Luckily, we live in a digital age, so video calling and social media can help you stay connected with your beloved people back home. Personally, I found that decorating my residence room helped me feel more comfortable and at home.
Interviewer: That’s a good idea. What is the second challenge?
Dr. Judith: It’s the issues with your roommates. Although residence teams work hard to pair you with the people you may get along with, we all know people aren’t perfect, and there may come a time when you have some conflicts with your roommates. About 25 per cent of students report college roommate problems every year.
Interviewer: What problems do students often have with their roommates?
Dr. Judith: Some of the most common roommate problems indude borrowing personal items without permission, messy living habits, lack of respect for each other’s personal space and arguments over monthly bills.
Interviewer: How can we solve these problems?
Dr. Judith: On the first day, remember to make a roommate agreement. This helps outline commitments like deaning, house rules, how to share the bills and so on. When a problem is bothering you, be direct and honest as well as openly discuss with your roommates. Don’t be afraid to contact your residence life assistance. They can support and help you solve your problems with roommates.
Interviewer: Thank you so much Dr. Judith for your valuable advice.
Dịch bài nghe:
Người phỏng vấn: Thời đại học là một khoảng thời gian tuyệt vời trong cuộc đời bà. Đó là lời hứa về những trải nghiệm mới đầy thú vị, sự trưởng thành cá nhân và tự do. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức và khó khăn nhất định. Tiến sĩ Judith, bà có thể chia sẻ một số vấn đề phổ biến mà sinh viên năm nhất thường gặp phải không?
Tiến sĩ Judith: Có hai thử thách tiềm ẩn mà nhiều sinh viên năm nhất cần vượt qua. Thứ nhất là nỗi nhớ nhà. Dù bạn đang gặp gỡ rất nhiều người mới và thử những điều mới mẻ, nhưng rất dễ để cảm thấy nhớ bạn bè và gia đình ở quê nhà. Điều này hoàn toàn bình thường và rất nhiều người từng trải qua.
Người phỏng vấn: Vậy sinh viên nên làm gì để vượt qua nỗi nhớ nhà?
Tiến sĩ Judith: May mắn thay, chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số, vì vậy gọi video và mạng xã hội có thể giúp bạn giữ liên lạc với những người thân yêu ở nhà. Cá nhân tôi thấy rằng việc trang trí phòng ký túc xá của mình giúp tôi cảm thấy thoải mái và như đang ở nhà hơn.
Người phỏng vấn: Ý tưởng đó thật hay. Vậy thử thách thứ hai là gì?
Tiến sĩ Judith: Đó là các vấn đề với bạn cùng phòng. Mặc dù các nhóm hỗ trợ ký túc xá luôn cố gắng ghép bạn với những người có thể hợp tính, nhưng ai cũng biết rằng con người không hoàn hảo, và sẽ có lúc bạn gặp xung đột với bạn cùng phòng. Khoảng 25% sinh viên báo cáo gặp vấn đề với bạn cùng phòng mỗi năm.
Người phỏng vấn: Những vấn đề thường gặp giữa các bạn cùng phòng là gì?
Tiến sĩ Judith: Một số vấn đề phổ biến nhất bao gồm: mượn đồ cá nhân mà không xin phép, thói quen sống bừa bãi, thiếu tôn trọng không gian riêng tư của nhau và tranh cãi về hóa đơn hằng tháng.
Người phỏng vấn: Chúng ta nên giải quyết những vấn đề này như thế nào?
Tiến sĩ Judith: Ngay ngày đầu tiên, hãy nhớ lập một thỏa thuận giữa các bạn cùng phòng. Điều này giúp xác định rõ các cam kết như việc dọn dẹp, quy định trong nhà, cách chia hóa đơn, v.v. Khi có vấn đề khiến bạn bận tâm, hãy thẳng thắn, trung thực và cùng bạn cùng phòng thảo luận cởi mở. Đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận hỗ trợ cuộc sống ký túc xá – họ có thể giúp đỡ và hỗ trợ bạn giải quyết vấn đề với bạn cùng phòng.
Người phỏng vấn: Cảm ơn bà rất nhiều, Tiến sĩ Judith, vì những lời khuyên quý báu.
Thanh: Ms. Ngoc, can you tell us more about the negative effects of bullying?
Ms. Ngoc: ________. Teenagers who are bullied often experience depression and low self-esteem.
Yes, I can
It’s alright
No problem
Not at all
Dịch: - Thanh: Cô Ngọc, cô có thể cho chúng em biết thêm về các tác hại tiêu cực của bắt nạt không?
- Ms. Ngoc: ________. Những thiếu niên bị bắt nạt thường bị trầm cảm và mất tự tin.
A. Vâng, tôi có thể.
B. Không sao đâu.
C. Không vấn đề gì.
D. Không hề (thường dùng để từ chối).
Giải thích: “Can you…?” là câu hỏi xin phép/nhờ vả, câu trả lời phù hợp là “Yes, I can” khi đồng ý.
PART 2. SPEAKING
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best option for each of the questions.
- I don’t think people should travel by plane. It causes too much pollution.
- ________, but some people need to travel to other countries for work.
I totally disagree
Maybe you’re right
I think we should
I’m sure about that
Dịch: - Tôi nghĩ mọi người không nên đi máy bay. Nó gây ô nhiễm quá nhiều.
-________, nhưng một số người cần phải đi nước ngoài vì công việc.
A. Tôi hoàn toàn không đồng ý.
B. Có thể bạn đúng.
C. Tôi nghĩ chúng ta nên.
D. Tôi chắc chắn về vấn đề đó.
Giải thích: Người thứ hai không phủ định hoàn toàn ý kiến đầu tiên, mà thừa nhận nó “có thể đúng”, sau đó đưa thêm một góc nhìn khác. “Maybe you’re right” là cách phản hồi phù hợp để giữ sự lịch sự trong đối thoại.
John: Would you prefer to go to university in your homeland or study abroad?
Nam: ________
Yes, I prefer either
Yes, I’d love to
No, I prefer both
I don’t want to study abroad
Dịch: - John: Bạn thích học đại học trong nước hay du học hơn?
- Nam: ________
A. Vâng, tôi thích. (câu không hợp ngữ pháp vì “prefer” thường dùng để nói về sự so sánh giữa hai đối tượng)
B. Vâng, tôi thích. (Không phù hợp vì câu hỏi không phải Yes/No question)
C. Không, tôi thích cả hai. (Không đúng vì câu trả lời bị mâu thuẫn.)
D. Tôi không muốn đi du học. (Câu trả lời phù hợp nhất)
Leo: Do you think self-driving taxis will make commuters happy?
Kim: ________
I don’t think so. Young people will like them
Probably. Young people like new experiences
Yes. It will be popular
Yes. People will enjoy it
Dịch: - Leo: Bạn có nghĩ taxi tự lái sẽ khiến người đi làm hài lòng không?
- Kim: ________
A. Tôi không nghĩ vậy. Người trẻ sẽ thích chúng (mâu thuẫn)
B. Có thể. Người trẻ thích trải nghiệm mới
C. Vâng. Nó sẽ phổ biến
D. Vâng. Mọi người sẽ thích nó
Giải thích: Câu trả lời (B) vừa xác nhận nhẹ nhàng bằng “Probably”, vừa bổ sung lý do rõ ràng → phù hợp nhất trong ngữ cảnh.
Lisa: Anna is the best student in our class. ________?
Jennie: Yes, that’s so true.
What do you think
Do you agree
Is she
How do you feel about that
Dịch: - Lisa: Anna là học sinh giỏi nhất lớp mình. ________?
- Jennie: Đúng vậy.
A. Bạn nghĩ sao?
B. Bạn có đồng ý không?
C. Có phải không?
D. Bạn cảm thấy sao về điều đó?
Giải thích: Sau khi đưa ra ý kiến, Lisa muốn hỏi xem Jennie có đồng tình không → “Do you agree?” là câu hỏi trực tiếp, phù hợp nhất.
Aaron: I have a terrible headache.
Lincoln: ________?
Why don’t you get some rest
Why don’t you wake up early
Do you want me to close the door
Do you want to see a dentist
Dịch: - Aaron: Mình bị đau đầu kinh khủng.
- Lincoln: ________?
A. Sao bạn không nghỉ ngơi chút đi?
B. Sao bạn không dậy sớm? (không liên quan)
C. Bạn muốn tôi đóng cửa không?
D. Bạn muốn đi khám nha sĩ không? (sai đối tượng)
Giải thích:Câu A là lời khuyên hợp lý nhất khi ai đó bị đau đầu.
Allen: Have you ever heard that the speed of ice melting has doubled in the last 20 years?
Becky: ________.
I’m sorry for that
I totally agree
It’s sad but true
I’m afraid I disagree
Dịch: - Allen: Bạn có nghe nói rằng tốc độ tan chảy của băng đã tăng gấp đôi trong 20 năm qua chưa?
- Becky: ________.
A. Tôi xin lỗi vì điều đó (nghe không tự nhiên)
B. Tôi hoàn toàn đồng ý (không phù hợp vì đây không phải ý kiến)
C. Thật buồn nhưng đúng như thế.
D. Tôi e là tôi không đồng ý.
Giải thích: “It’s sad but true” là câu phản hồi tự nhiên và phù hợp cho thông tin tiêu cực nhưng thực tế.
Charles: Do you know that snakehead fish is a dangerous invasive species in the USA?
Valerie: ________.
It tastes delicious
Sorry, but I don’t quite follow you
I love fishing
Yes, I’d love to try fishing
Dịch: - Charles: Bạn có biết cá quả là loài xâm lấn nguy hiểm ở Mỹ không?
- Valerie: ________.
A. Nó ngon (lạc đề)
B. Xin lỗi, tôi không hiểu lắm.
C. Tôi thích câu cá.
D. Vâng, tôi muốn thử câu cá.
Giải thích: Nếu Valerie không hiểu "snakehead fish là gì", thì “Sorry, but I don’t quite follow you” là cách phản hồi phù hợp.
I think so
No problem
By train
This Saturday
Dịch: Bạn nghĩ chúng ta sẽ đến Quảng Bình bằng cách nào? – ________.
A. Tôi nghĩ vậy (không trả lời đúng trọng tâm)
B. Không vấn đề gì (không hợp ngữ cảnh)
C. Bằng tàu hỏa.
D. Thứ bảy này (trả lời sai thông tin)
Giải thích: Câu hỏi là về phương tiện di chuyển, nên “By train” là đáp án chính xác.
Brian: We’re going rock climbing this Saturday. Would you like to join us?
Nathan: ________
Yes, you’re such a good friend.
Do you think I would?
I wouldn’t. Thank you.
Yes, I’d love to. Thanks.
Dịch: - Brian: Chúng tôi sẽ đi leo núi vào thứ Bảy này. Bạn muốn tham gia không?
- Nathan: ________.
A. Bạn là người bạn tốt (không trả lời đúng câu hỏi)
B. Bạn nghĩ tôi sẽ tham gia à? (nghe mỉa mai)
C. Tôi không muốn. Cảm ơn (câu từ chối không phù hợp)
D. Vâng, tôi rất muốn. Cảm ơn nhé.
Giải thích: Đây là cách trả lời lịch sự và thể hiện sự hào hứng trước lời mời.
PART 3. READING
Choose the options that best complete the passage.
NAM CÁT TIÊN NATIONAL PARK
(1) ________ about 150 kilometers from Ho Chi Minh City. Nam Cát Tiên National Park is an amazing area of tropical rainforests. The park, which lies across three (2) ________ of Đồng Nai, Lâm Đồng and Bình Phước, is one of the most beautiful reserved natural attractions in the south of Viet Nam. The park is part of the wet tropical forest complex remaining in the country. Nam Cát Tiên is (3) ________ for its typical lowland forests and (4) ________ to over 1,500 species of plants and animals. In 2005, the Bàu Sấu (Crocodile Lake) of the park was included in the (5) ________ of wetlands of international importance. Nam Cát Tiên is truly one of the best destinations for nature lovers. A trip to the park is a great chance to get in touch with nature and to experience eco-friendly activities.
Located
Situated
Placed
Positioned
Giải thích: “Located” là cách dùng phổ biến và tự nhiên để miêu tả vị trí địa lý của một địa điểm. Tất cả các đáp án đều gần nghĩa, nhưng “Located” là chuẩn nhất trong văn cảnh trang trọng/miêu tả.
cities
regions
provinces
capitals
A. cities /ˈsɪtiz/: thành phố
B. regions /ˈriː.dʒənz/: khu vực, vùng miền
C. provines /ˈprɒv.ɪnsɪz/: tỉnh
D. capitals /ˈkæp.ɪ.tl̩z/: thủ đô
Giải thích: Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước đều là tỉnh (province), không phải city, region hay capital.
interesting
well-known
wonderful
great
A. interesting /ˈɪn.trəs.tɪŋ/: thú vị
B. well-known /ˌwel ˈnoʊn/: nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
C. wonderful /ˈwʌn.dɚ.fəl/: tuyệt vời, xuất sắc
D. great /ɡreɪt/: tuyệt vời
Giải thích: Dùng để chỉ điều gì đó nổi tiếng – ở đây là “Nam Cát Tiên nổi tiếng vì rừng thấp điển hình”. “Interesting” hay “wonderful” không phù hợp bằng “well-known”. Thêm vào đó, đằng sau ta thấy có giới từ “for”, thường đi với “well-known” mang nghĩa nổi tiếng, được biết đến rộng rãi với cái gì.
house
place
shelter
home
A. house /haʊs/: Ngôi nhà (một công trình vật lý để ở)
B. place /pleɪs/: Nơi chốn, địa điểm
C. shelter /ˈʃel.tɚ/: Nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời
D. home /hoʊm/: Nhà (nơi mình cảm thấy thuộc về, có tình cảm gắn bó)
Giải thích: “Home to 1,500 species” là cấu trúc phổ biến mang nghĩa “là nơi sinh sống của…”. Các từ khác (house, shelter, place) không đúng cấu trúc ngữ pháp này.
record
list
book
table
A. record /ˈrek.ɚd/: Bản ghi, hồ sơ (dữ liệu được lưu giữ)
B. list /lɪst/: Danh sách (tập hợp các mục theo thứ tự)
C. book /bʊk/: Cuốn sách (tài liệu chứa thông tin, câu chuyện, hoặc kiến thức)
D. table /ˈteɪ.bəl/: Bảng (danh sách thông tin được tổ chức theo hàng và cột)
Giải thích: Câu nói rằng vào năm 2005,Bàu Sấu (Hồ Cá Sấu) được đưa vào ________ của các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế. Cụm từ “được đưa vào” cho thấy rằng khu vực này đã trở thành một phần của một tập hợp các vùng đất ngập nước quan trọng.
A. hồ sơ → “Record” thường mang nghĩa là thông tin được lưu giữ, nhưng thường dùng để chỉ tài liệu chính thức hơn là một danh sách có tổ chức.
B. danh sách → Một danh sách là một tập hợp có tổ chức, phù hợp vì câu này ám chỉ rằng khu vực đất ngập nước đã được thêm vào một bộ sưu tập các địa điểm quan trọng.
D. bảng → “Table” thường là bảng biểu chứa thông tin dạng hàng và cột, nhưng câu này đề cập đến một danh sách được công nhận, không phải một bảng dữ liệu.
Bài đọc hoàn chỉnh:
(1) Locatedabout 150 kilometers from Ho Chi Minh City, Nam Cát Tiên National Park is an amazing area of tropical rainforests. The park, which lies across three (2) provinces of Đồng Nai, Lâm Đồng and Bình Phước, is one of the most beautiful reserved natural attractions in the south of Viet Nam. The park is part of the wet tropical forest complex remaining in the country. Nam Cát Tiên is (3) well-known for its typical lowland forests and (4) home to over 1,500 species of plants and animals. In 2005, the Bàu Sấu (Crocodile Lake) of the park was included in the (5) list of wetlands of international importance. Nam Cát Tiên is truly one of the best destinations for nature lovers. A trip to the park is a great chance to get in touch with nature and to experience eco-friendly activities.
Dịch bài đọc:
Vườn quốc gia Nam Cát Tiên nằm cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 150 km. Đây là một khu rừng nhiệt đới tuyệt đẹp. Vườn trải dài qua ba tỉnh Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước, là một trong những điểm đến thiên nhiên được bảo tồn đẹp nhất ở miền Nam Việt Nam. Vườn thuộc quần thể rừng nhiệt đới ẩm còn lại trong nước. Nam Cát Tiên nổi tiếng với những cánh rừng vùng đất thấp điển hình và là nơi sinh sống của hơn 1.500 loài thực vật và động vật. Năm 2005, Bàu Sấu của vườn quốc gia được đưa vào danh sách các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế. Nam Cát Tiên thực sự là một trong những điểm đến tuyệt vời nhất cho những người yêu thiên nhiên. Một chuyến đi tới đây là cơ hội tuyệt vời để gần gũi với thiên nhiên và tham gia vào các hoạt động thân thiện với môi trường.
Read the passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best to each of the following questions.
Mimosa pigra is native to tropical America and was first recorded in Vietnam in the 20th century; it has now appeared all over the country. Mimosa pigra prefers a wet-dry tropical climate with high annual rainfall and temperatures. It will probably not be a major problem in regions if the rainfall is lower than 750 mm or higher than 2250 mm.
This species is dangerous as its seeds spread very fast. Water, animals and people can carry the seeds which are in hairy portions of pods everywhere. For example, animals’ fur picks up the seeds by accident, and some animals take the seeds with them wherever they go. The seeds can also stick to people’s dothing, shoes and hair. Also, seeds are transported by vehicles, boats and equipment. The hairy coverings make the pods float well on water, so they can be easily transferred downstream and onto floodplains to rivers. Once seeds have taken root, they grow quickly. Plants that are 2.5 cm in diameter in the first week often grow to 7 cm in diameter by the second week. In some experiments, after being cut at ground level, young plants could regrow to a height of 2.5 m and cover an area of 6.3 m² in less than 12 weeks. The appearance and rapid growth of Mimosa pigra could harm native plants and damage any local biodiversity.
Vietnam
Tropical America
Africa
Europe
Dịch: Mimosa pigra (Cây trinh nữ) có nguồn gốc từ đâu?
Thông tin: Mimosa pigra is native to tropical America and was first recorded in Vietnam in the 20th century; it has now appeared all over the country. (Cây Trinh nữ (Mimosa pigra) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được ghi nhận lần đầu tiên ở Việt Nam vào thế kỷ 20; hiện nay, loài này đã xuất hiện khắp cả nước.)
Why does Mimosa pigra spread so quickly?
Its flowers attract many insects.
Its seeds can grow in very dry regions.
Its seeds can be carried by water, animals, and people.
Its seeds are planted by farmers across the country.
Dịch: Tại sao cây trinh nữ lan nhanh đến vậy?
A. Hoa của nó thu hút nhiều côn trùng.
B. Hạt của nó có thể phát triển ở những vùng rất khô hạn.
C. Hạt của nó có thể được vận chuyển bởi nước, động vật và con người.
D. Hạt của nó được nông dân trồng khắp cả nước.
Thông tin: Water, animals and people can carry the seeds which are in hairy portions of pods everywhere. ( Nước, động vật và con người có thể mang theo hạt giống nằm trong phần có lông của quả đậu đi khắp mọi nơi.)
plants
seeds
sections
pods
Dịch: Từ “portions” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với?
A. plants /plænts/: cây cối, thực vật
B. seeds /siːdz/: hạt giống
C. sections /ˈsek.ʃənz/: phần, đoạn
D. pods /pɒdz/: quả đậu, vỏ hạt
Giải thích: “hairy portions of pods” = “những phần có lông của quả” → “portions” ở đây nghĩa là “sections” (phần), không phải là hạt hay toàn bộ quả.
They need constant human care to grow well.
They can grow again quickly even after being cut.
They grow best in cold, mountainous areas.
They can only grow in places where there are many vehicles.
Dịch: Có thể suy ra điều gì về cây trinh nữ?
A. Chúng cần sự chăm sóc liên tục của con người để phát triển tốt.
B. Chúng có thể mọc lại nhanh chóng ngay cả sau khi bị cắt.
C. Chúng phát triển tốt nhất ở những khu vực lạnh, miền núi.
D. Chúng chỉ có thể phát triển ở những nơi có nhiều phương tiện.
Thông tin: In some experiments, after being cut at ground level, young plants could regrow to a height of 2.5 m and cover an area of 6.3 m² in less than 12 weeks. (Thí nghiệm cho thấy cây non sau khi bị chặt vẫn mọc lại nhanh và có thể đạt chiều cao 2.5 m và che phủ diện tích 6.3 m² chỉ sau chưa đầy 12 tuần.)
What is the main danger of Mimosa pigra mentioned in the passage?
It makes animals sick.
It grows very slowly, blocking other plants.
It damages native plants and local biodiversity.
It causes floods and heavy rainfalls.
Dịch: Nguy cơ chính của cây trinh nữ được đề cập trong bài là gì?
A. Nó khiến động vật bị bệnh.
B. Nó phát triển rất chậm, cản trở các loài thực vật khác.
C. Nó gây hại cho thực vật bản địa và đa dạng sinh học địa phương.
D. Nó gây ra lũ lụt và mưa lớn.
Thông tin: The appearance and rapid growth of Mimosa pigra could harm native plants and damage any local biodiversity. (Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của loài này có thể gây hại đến thực vật bản địa và đa dạng sinh học địa phương.)
Dịch bài đọc:
Cây Mimosa pigra (cây trinh nữ) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được ghi nhận lần đầu tiên ở Việt Nam vào thế kỷ 20; hiện nay, loài này đã xuất hiện trên khắp cả nước. Mimosa pigra thích hợp với khí hậu nhiệt đới có mùa khô và mùa mưa rõ rệt, với lượng mưa hàng năm cao và nhiệt độ ấm áp. Nó có thể sẽ không trở thành vấn đề lớn ở những khu vực có lượng mưa thấp hơn 750 mm hoặc cao hơn 2250 mm.
Loài này nguy hiểm vì hạt của nó lan truyền rất nhanh. Nước, động vật và con người có thể mang theo hạt giống nằm trong phần có lông của quả đậu đi khắp nơi. Ví dụ, lông của động vật vô tình dính hạt giống và một số loài động vật mang chúng đi đến nhiều nơi. Hạt cũng có thể bám vào quần áo, giày dép và tóc của con người. Ngoài ra, hạt giống được vận chuyển bởi phương tiện, thuyền và các thiết bị khác. Lớp phủ có lông giúp quả đậu nổi tốt trên mặt nước, giúp hạt dễ dàng trôi xuống hạ lưu và xâm nhập vào các vùng đất ngập nước gần sông. Khi hạt đã bám vào đất, chúng phát triển rất nhanh. Những cây có đường kính 2,5 cm trong tuần đầu tiên thường phát triển lên 7 cm chỉ sau tuần thứ hai. Trong một số thí nghiệm, cây non sau khi bị chặt ngang mặt đất có thể mọc lại cao tới 2,5 m và phủ một khu vực rộng 6,3 m² chỉ trong vòng 12 tuần. Sự xuất hiện và tốc độ sinh trưởng nhanh chóng của Mimosa pigra có thể gây hại cho thực vật bản địa và làm suy giảm đa dạng sinh học địa phương.
Read the passage and decide whether the statements are True (T), False (F) or Doesn’t say (DS).
Student Life at University
Life at university is exciting but can be difficult for those who are not well-prepared. There are some basic skills that you should learn to start a new life in a new environment better. First, budgeting is very important. This skill will help you plan how to spend your money suitably and save money for your future. Second, there are a lot of subjects in which you have to complete many assignments. Each assignment might be accomplished by a deadline after which you might get a low score or fail the subject. Therefore, it is essential that you learn time management in order to spend your time wisely and productively. Last but not least, learning to cook helps you save a lot of money, and eating at home is better than eating out. Learning how to cook is not always as difficult as most people think. You can get simple recipes from the Internet or ask an experienced person like your mother for advice on how to make daily dishes.
Dịch: Kỹ năng lập ngân sách giúp sinh viên sử dụng tiền hiệu quả khi học đại học.
Thông tin: First, budgeting is very important. This skill will help you plan how to spend your money suitably and save money for your future. (Đầu tiên, lập ngân sách rất quan trọng. Kỹ năng này sẽ giúp bạn lên kế hoạch chi tiêu hợp lý và tiết kiệm tiền cho tương lai.)
Dịch: Tất cả bài tập ở đại học phải được hoàn thành trước thời hạn để đạt điểm cao nhất.
Thông tin: Second, there are a lot of subjects in which you have to complete many assignments. Each assignment might be accomplished by a deadline after which you might get a low score or fail the subject. (Thứ hai, có rất nhiều môn học mà bạn phải hoàn thành nhiều bài tập. Mỗi bài tập cần được hoàn thành trước một thời hạn nhất định, nếu không bạn có thể bị điểm thấp hoặc trượt môn.)
→ Bài chỉ nói có thể bị điểm thấp hoặc trượt môn, KHÔNG hề nói “phải hoàn thành trước thời hạn mới đạt điểm cao nhất”.
Dịch: Sinh viên được khuyên nên học nấu ăn từ giáo viên tại trường đại học.
Thông tin: You can get simple recipes from the Internet or ask an experienced person like your mother for advice on how to make daily dishes. (Bạn có thể tìm các công thức nấu ăn đơn giản trên Internet hoặc hỏi một người có kinh nghiệm như mẹ bạn để được tư vấn cách nấu các món ăn hằng ngày.)
Dịch: Quản lý thời gian giúp sinh viên sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả hơn.
Thông tin:Therefore, it is essential that you learn time management in order to spend your time wisely and productively. (Vì vậy, việc học cách quản lý thời gian là rất cần thiết để bạn sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả.)
Dịch: Theo đoạn văn, học nấu ăn thường rất khó khăn.
Thông tin: Learning how to cook is not always as difficult as most people think. (Học nấu ăn không phải lúc nào cũng khó như mọi người thường nghĩ.)
Dịch bài đọc:
Cuộc sống ở đại học rất thú vị nhưng cũng có thể khó khăn đối với những người chưa chuẩn bị tốt. Có một số kỹ năng cơ bản mà bạn nên học để bắt đầu một cuộc sống mới trong một môi trường mới tốt hơn. Thứ nhất, kỹ năng lập ngân sách rất quan trọng. Kỹ năng này sẽ giúp bạn lên kế hoạch chi tiêu hợp lý và tiết kiệm tiền cho tương lai. Thứ hai, có rất nhiều môn học mà bạn phải hoàn thành nhiều bài tập. Mỗi bài tập có thể phải hoàn thành đúng hạn, nếu không bạn có thể bị điểm thấp hoặc trượt môn. Do đó, việc học quản lý thời gian là điều cần thiết để bạn sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, học nấu ăn sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều tiền, và ăn ở nhà thì tốt hơn là ăn ngoài. Học cách nấu ăn không phải lúc nào cũng khó như mọi người nghĩ. Bạn có thể tìm các công thức đơn giản trên Internet hoặc hỏi những người có kinh nghiệm như mẹ bạn để được tư vấn cách làm các món ăn hằng ngày.
Read the following passage and choose the correct answer to each of the questions.
Since water is the basis of life, composing the greater part of the tissues of all living things, the crucial problem of desert animals is to survive in a world where sources of flowing water are rare. And since man’s inexorable necessity is to absorb large quantities of water at frequent intervals, he can scarcely comprehend that many creatures of the desert pass their entire lives without a single drop. Uncompromising as it is, the desert has not a limited life but only those forms unable to withstand its desiccating effects. No moist-skinned, water-loving animals can exist there. Few large animals are found. The giants of the North American desert are the deer, the coyote, and the bobcat. Since the desert country is open, it holds more swift-footed running and leaping creatures than the tangled forest. Its population is largely nocturnal, silent, filled with reticence, and ruled by stealth. Yet they are not emaciated. Having adapted to their austere environment, they are as healthy as animals anywhere else in the world. The secret of their adjustment lies in the combination of behavior and physiology.
None could survive, like mad dogs and Englishmen, if they went out in the midday sun, many would die in a matter of minutes. So, most of them pass the burning hours asleep in cool, humid burrows underneath the ground, emerging to hunt only by night. The surface of the sun-baked desert averages around 150 degrees, but 18 inches down the temperature is only 60 degrees.
Desert Plants
Man’s Life in a Desert Environment
Life Underground
Animal Life in a Desert Environment
Dịch: Tiêu đề cho bài văn có thể là _________.
A. Các loài thực vật ở sa mạc
B. Cuộc sống của con người trong môi trường sa mạc
C. Cuộc sống dưới lòng đất
D. Đời sống động vật ở sa mạc
Giải thích: Đoạn văn nói về cách động vật sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc – hành vi và sinh lý của chúng giúp thích nghi. Không đề cập đến thực vật hay con người là chủ đề chính.
very small living things that cause infectious diseases in people, animals and plants
collections of cells that form the different parts of humans, animals and plants
the simplest forms of life that exist in air, water, living and dead creatures and plants
the smallest units of living matter that can exist in their own
Dịch: Từ “tissues” trong bài văn có gần nghĩa nhất với _________.
A. Những sinh vật cực nhỏ gây ra các bệnh truyền nhiễm ở người, động vật và thực vật.
B. Tập hợp các tế bào tạo thành các bộ phận khác nhau của con người, động vật và thực vật.
C. Những dạng sống đơn giản nhất tồn tại trong không khí, nước, sinh vật sống và đã chết, cũng như thực vật.
D. Đơn vị nhỏ nhất của vật chất sống có thể tồn tại độc lập.
Giải thích: “Tissues” ở đây dùng theo nghĩa sinh học – là các mô tạo thành cơ thể sinh vật sống, chứa nước.
very few large animals are found in the desert
sources of flowing water are rare in a desert
water composes a greater part of the tissues of living things
water is an essential part of his existence
Dịch: Con người khó có thể hiểu được vì sao nhiều loài động vật lại sống cả cuộc đời của chúng trong sa mạc, bởi vì ________.
A. Rất ít loài động vật lớn được tìm thấy trong sa mạc.
B. Nguồn nước chảy hiếm khi xuất hiện trong sa mạc.
C. Nước chiếm phần lớn trong cấu tạo mô của các sinh vật sống.
D. Nước là một phần thiết yếu trong sự sống của con người.
Thông tin: And since man’s inexorable necessity is to absorb large quantities of water at frequent intervals, he can scarcely comprehend that many creatures of the desert pass their entire lives without a single drop. (Và bởi vì con người buộc phải hấp thụ một lượng lớn nước một cách thường xuyên, nên họ khó có thể hiểu được rằng nhiều sinh vật trong sa mạc lại có thể sống cả cuộc đời mà không cần đến một giọt nước nào.)
creatures of the desert
all living things
frequent intervals
large quantities of water
Dịch: Từ “their” trong đoạn văn đề cập tới ________.
A. Các sinh vật sống ở sa mạc
B. Tất cả các sinh vật sống
C. Những khoảng thời gian thường xuyên
D. Lượng nước lớn
Thông tin: Having adapted to their austere environment, they are as healthy as animals anywhere else in the world. (Do đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt của mình, chúng khỏe mạnh như bất kỳ loài động vật nào ở nơi khác trên thế giới.)
Giải thích: Ở đây, từ “they” nói đến các loài động vật sống trong sa mạc (desert animals). “Their austere environment” nghĩa là: môi trường khắc nghiệt của chúng. Vậy, “their” chỉ về“creatures of the desert”(các loài sinh vật sống trong sa mạc).
they are noisy and aggressive
they dig home underground
they sleep during the day
they are watchful and quiet
Dịch: Tác giả đề cập đến tất cả những điều sau đây như là ví dụ về hành vi của động vật sa mạc TRỪ ________.
A. chúng ồn ào và hung dữ
B. chúng đào hang dưới lòng đất
C. chúng ngủ vào ban ngày
D. chúng cảnh giác và yên tĩnh
Thông tin: Its population is largely nocturnal, silent, filled with reticence, and ruled by stealth. […] So, most of them pass the burning hours asleep in cool, humid burrows underneath the ground, emerging to hunt only by night. ("Động vật ở đây phần lớn sống về đêm, yên lặng, dè dặt và di chuyển một cách lén lút. […] Vì vậy, hầu hết chúng dành những giờ nóng bức để ngủ trong các hang mát mẻ và ẩm ướt dưới lòng đất, chỉ ra ngoài săn mồi vào ban đêm.")
skeletal
gaunt
plump
wasted
Dịch: Từ “emaciated” trái nghĩa với ________.
Giải thích: Emaciated = gầy trơ xương, thiếu sức sống. Trái nghĩa là plump = đầy đặn, khỏe mạnh.
living things adjust to their environment
desert life is colorful and diverse
water is the basis of desert life
healthy animals live longer lives
Dịch: Chúng ta có thể suy ra từ bài văn rằng ________.
A. sinh vật thích nghi với môi trường của chúng
B. cuộc sống sa mạc đầy màu sắc và đa dạng
C. nước là nền tảng của cuộc sống sa mạc
D. động vật khỏe mạnh sống lâu hơn
Giải thích: Bài đọc nói về cuộc sống của động vật trong sa mạc, nơi có rất ít nước, thời tiết khắc nghiệt, nóng nực vào ban ngày. Tuy nhiên, các loài động vật sa mạc đã thích nghi rất tốt với điều kiện môi trường này bằng cả hành vi và sinh lý. Từ đó, ta suy ra được ý chính ngầm của đoạn văn là: Sinh vật có thể thích nghi với môi trường sống của chúng, kể cả môi trường khắc nghiệt như sa mạc.
Dịch bài đọc:
Vì nước là nền tảng của sự sống, nó chiếm phần lớn trong cấu trúc các mô của tất cả sinh vật sống, nên vấn đề sống còn đối với các loài động vật ở sa mạc là làm sao tồn tại trong một thế giới mà những nguồn nước chảy là rất hiếm. Và vì nhu cầu không thể thiếu của con người là phải nạp một lượng lớn nước trong khoảng thời gian ngắn, nên con người khó có thể hiểu được rằng nhiều sinh vật ở sa mạc lại có thể sống cả đời mà không cần một giọt nước nào. Dù khắc nghiệt là thế, sa mạc không phải là nơi không có sự sống - mà chỉ không có những loài không thể chịu đựng nổi sự khô hạn khắc nghiệt. Những loài động vật có da ẩm ướt, ưa môi trường ẩm ướt thì không thể tồn tại ở đây. Rất ít động vật lớn có thể được tìm thấy. Những loài lớn nhất ở sa mạc Bắc Mỹ là hươu, chó sói đồng cỏ (coyote) và linh miêu (bobcat). Vì vùng sa mạc rộng lớn, nó là nơi sinh sống của nhiều loài động vật chạy và nhảy nhanh hơn so với trong những khu rừng rậm rạp. Phần lớn các loài động vật sống ở đây đều hoạt động về đêm, lặng lẽ, kín đáo, và di chuyển đầy cẩn trọng. Tuy nhiên, chúng không hề ốm yếu. Nhờ đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt, chúng khỏe mạnh như bất kỳ loài động vật nào ở nơi khác trên thế giới. Bí quyết giúp chúng thích nghi được chính là sự kết hợp giữa hành vi và đặc điểm sinh lý.
Không một loài nào có thể sống sót, giống như câu nói về “chó điên và người Anh”, nếu chúng đi ra ngoài dưới ánh mặt trời giữa trưa - nhiều loài thậm chí có thể chết chỉ trong vài phút. Vì vậy, hầu hết các loài động vật sa mạc đều ngủ suốt những giờ nóng bức trong những cái hang mát mẻ và ẩm dưới lòng đất, chỉ ra ngoài săn mồi khi đêm xuống. Nhiệt độ trên bề mặt sa mạc dưới ánh mặt trời có thể lên đến khoảng 150 độ F (gần 65 độ C), nhưng chỉ cần xuống sâu 18 inch (khoảng 45 cm), nhiệt độ chỉ còn 60 độ F (khoảng 16 độ C).
PART 4. WRITING
Complete the second sentences so that they mean the same as the first using the prompts.
My brother borrowed my car yesterday. (using cleft sentence)
→ _________________________________________________________________________.
It was my brother who borrowed my car yesterday.
Dịch: Chính anh trai tôi là người đã mượn xe của tôi hôm qua.
It’s a good idea for you to speak to your teacher about the problem. (SHOULD)
→ _________________________________________________________________________.
You should speak to your teacher about the problem.
Dịch: Bạn nên nói chuyện với giáo viên về vấn đề đó.
Because it was damaged by the storm, the roof needed repairing. (using Past Participle clause)
→ _________________________________________________________________________.
Damaged by the storm, the roof needed repairing.
Dịch: Bị hư hỏng do cơn bão, mái nhà cần được sửa chữa.
I started learning Spanish three months ago and I’m still learning it. (HAVE)
→ _________________________________________________________________________.
I have been learning Spanish for three months.
Dịch: Tôi đã học tiếng Tây Ban Nha được ba tháng rồi.
Let’s try that new restaurant tonight.
→ Why don’t we _____________________________________________________________?
Why don’t we try that new restaurant tonight?
Dịch: Sao chúng ta không thử nhà hàng mới đó tối nay nhỉ?
It’s important that we protect endangered species. (using to-infinite clauses after adjectives)
→ _________________________________________________________________________.
It is important to protect endangered species.
Dịch: Việc bảo vệ các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng.
“I really appreciate your having taken part in our party.” she said to the all guests. (THANKED)
→ _________________________________________________________________________.
She thanked all the guests for having taken part in their party.
Dịch: Cô ấy đã cảm ơn tất cả khách mời vì đã tham gia buổi tiệc của họ.
“I regret not having built teamworking skills well.”
→ I think I should have ________________________________________________________.
I think I should have built teamworking skills better.
Dịch: Tôi nghĩ lẽ ra tôi nên rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm tốt hơn.
All of us can go to the cinema, but James has to stay at home. (ONLY)
→ _________________________________________________________________________.
The only one who has to stay at home is James.
Dịch: Người duy nhất phải ở nhà là James.
Jane apologized to her friend. Her jokes had caused many troubles for him. (HAVING CAUSED)
→ _________________________________________________________________________.
Jane apologized to her friend for having caused many troubles with her jokes.
Dịch: Jane đã xin lỗi bạn mình vì những rắc rối cô ấy gây ra do những câu đùa của mình.
PART 5. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best option for each of the questions.
prevent
reserve
preserve
create
A. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn chặn, phòng ngừa
B. reserve /rɪˈzɜːrv/ (v): dự trữ, đặt trước
C. preserve /prɪˈzɜːrv/ (v): bảo tồn, giữ gìn
D. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra, sáng tạo
“Preserve our heritages”(bảo tồn di sản) là cách dùng đúng về nghĩa và ngữ cảnh.
Dịch: Chúng ta phải bảo tồn các di sản của mình vì chúng tạo ra sự kết nối với quá khứ và giúp ta nhận diện bản thân với người khác.
economy
economic
economics
economical
A. Economics /ˌiː.kəˈnɑː.mɪks/ (n): Môn kinh tế học, nghiên cứu về cách nền kinh tế hoạt động.
B. Economy /ɪˈkɑː.nə.mi/ (n): Nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
C. Economic /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/(adj): Liên quan đến kinh tế
D. Economical /ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl/ (adj): Tiết kiệm, không lãng phí tiền hoặc tài nguyên
Giải thích: Ở đây "major" là môn học → cần danh từ chỉ môn học: economics
Dịch: Chuyên ngành của cô ấy ở trường đại học là kinh tế học, và cô ấy phải học về thương mại, công nghiệp và tiền tệ
which
that
whom
who
Giải thích:“that” dùng sau “It's our fault” để nối với mệnh đề giải thích điều gì xảy ra. Các lựa chọn còn lại không phù hợp ngữ pháp.
Dịch: Đó là lỗi của chúng ta thứ khiến một số loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng và biến mất mãi mãi.
shouldn’t
should
can
mustn’t
Giải thích:
should: nên (mang tính lời khuyên nhẹ nhàng)
mustn’t: không được phép (quá mạnh trong ngữ cảnh này)
“can” và “shouldn’t” không hợp nghĩa.
Dịch: Bạn nên về nhà sớm vì ở ngoài muộn trong khu vực này không an toàn.
Surrounding
Surrounded
Surround
Was surrounded
Giải thích: Dùng past participle "Surrounded" để diễn tả bị động rút gọn: “Mỹ Sơn được bao quanh bởi núi”. “Surrounded by mountains” là cụm hoàn chỉnh.
Dịch: Được bao quanh bởi núi, Thánh địa Mỹ Sơn là nơi tuyệt vời cho những người yêu lịch sử và nghệ thuật.
learn
learnt
are learning
have been learning
Giải thích:have been learning → thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục). Từ "for three years" là dấu hiệu của thì này.
Dịch: Các nhà khoa học đã nghiên cứu các hoạt động của thỏ trong suốt ba năm kể từ khi họ nhận ra rằng loài thỏ đã ăn nhiều cây bản địa trong khu vực.
even
evenly
event
evened
Giải thích: “Even” ở đây là trạng từ nhấn mạnh nghĩa của câu, diễn đạt rằng các giống lúa mới vẫn có thể phát triển tốt ngay cả trong đất nghèo dinh dưỡng. “Evenly” (B) là trạng từ diễn tả sự phân bố đồng đều, không phù hợp với nghĩa của câu. “Event” (C) là danh từ (sự kiện), không liên quan. “Evened” (D) là động từ dạng quá khứ, không phù hợp với vị trí cần điền.
Dịch: Những giống lúa mới phát triển tốt ngay cả trong đất xấu.
How about
What about
Why not they
Why don’t they
Giải thích: Cấu trúc “Why don’t S + V(0 chia)” → cấu trúc gợi ý đúng (Tại sao họ không...). “How about” và “What about” cần thêm một Ving đằng sau nên không đúng. “Why not they” là cấu trúc sai ngữ pháp.
Dịch: Tại sao họ không dạy học sinh về việc lập ngân sách ở trường? Điều đó giúp ngăn học sinh chi tiêu vô tội vạ.
to rise
to show
to gain
to raise
Giải thích: “raise awareness” = nâng cao nhận thức. Các đáp án còn lại sai về kết hợp từ.
Dịch: Cần thiết nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ của các loài ngoại lai xâm hại.
to spend
having spent
to have spent
spend
Giải thích: Sau “appreciate”, ta dùng gerund (V-ing). “having spent” nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Dịch: Tôi thật sự biết ơn vì bạn đã dành thời gian giúp tôi tối qua. Nếu không có bạn, tôi đã không thể hoàn thành bài tập.
PART 6. PRONUNCIATION
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
looks
learns
arrives
preserves
A. looks/lʊks/
B. learns/lɜːnz/
C. arrives/əˈraɪvz/
D. preserves/prɪˈzɜːvz/
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /s/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /z/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
danger
teenage
agency
advantage
A. danger /ˈdeɪn.dʒər/
B. teenage /ˈtiːn.eɪdʒ/
C. agency /ˈeɪ.dʒən.si/
D. advantage /ədˈvɑːn.tɪdʒ/
Đáp án D có phần gạch chân phát âm là /ɑː/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /eɪ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
trashed
handled
skied
waved
A. trashed/træʃt/
B. handled/ˈhændld/
C. skied/skaɪd/
D. waved /weɪvd/
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /t/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /d/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
environment
famine
scientist
climate
A. environment /ɪnˈvaɪ.rə.mənt/
B. famine /ˈfæm.ɪn/
C. scientist /ˈsaɪ.ən.tɪst/
D. climate /ˈklaɪ.mət/
Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /aɪ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
late
payment
appreciate
rotate
A. late /leɪt/
B. payment /ˈpeɪ.mənt/
C. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/
D. rotate /rəʊˈteɪt/
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /eɪ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
begin
copy
attend
announce
A. begin /bɪˈɡɪn/
B. copy /ˈkɒp.i/
C. attend /əˈtend/
D. announce /əˈnaʊns/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
generation
relationship
independence
education
A. generation /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/
B. relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
C. independence /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/
D. education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
release
pollute
dispose
poison
A. release /rɪˈliːs/
B. pollute /pəˈluːt/
C. dispose /dɪˈspəʊz/
D. poison /ˈpɔɪ.zən/
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
avalanche
glaciers
emission
atmosphere
A. avalanche /ˈæv.əl.ɑːntʃ/
B. glaciers /ˈɡlæs.i.ər/
C. emission /iˈmɪʃ.ən/
D. atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
contract
return
pursue
awake
A. contract /ˈkɒn.trækt/
B. return /rɪˈtɜːn/
C. pursue /pəˈsjuː/
D. awake /əˈweɪk/
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 11
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















