Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 4 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Writing
15 câu hỏi
Rearrange the words to make correct sentences.
fins. / big / have / Sharks
→ _________________________________________________________________________.
Sharks have big fins.
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ
+ Danh từ “Sharks” làm chủ ngữ.
+ “have” nghĩa là “có”, là động từ.
+ “big fins” là cụm danh từ được cấu tạo từ tính từ “big” và danh từ “fins”
Ghép các từ theo đúng trật tự, ta có câu hoàn chỉnh: Sharks have big fins.
Dịch nghĩa: Những con cá mập có những chiếc vây lớn.
Superman / fly? / Can – he / Yes, / can.
→ _________________________________________________________________________.
Can Superman fly? – Yes, he can.
Mẫu câu hỏi có/không về khả năng của một người: Can + chủ ngữ + động từ nguyên thể?
Câu trả lời tương ứng: Yes, chủ ngữ + can / No, chủ ngữ + can’t
+ “Superman” mang nghĩa “Siêu nhân”, đóng vai trò chủ ngữ.
+ “fly” là động từ trong câu hỏi.
Sắp xếp từ đã cho theo đúng trật tự câu hỏi, chúng ta có câu hỏi: “Can Superman fly?” (Superman có thể bay không?)
+ “he” đóng vai trò chủ ngữ trong câu trả lời.
Ghép các từ theo đúng trật tự câu trả lời, chúng ta có câu trả lời: “Yes, he can.” (Có, anh ấy có thể)
→ Chúng ta có cặp câu hỏi và câu trả lời hoàn chỉnh: Can Superman fly? – Yes, he can.
Dịch nghĩa: Siêu nhân có thể bay không? – Có, anh ấy có thể.
can / grandfather / soup. / make / My
→ _________________________________________________________________________.
My grandfather can make soup.
Cấu trúc câu với “can” nói về khả năng có thể làm một việc gì đó: Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể.
+ “My grandfather” đóng vai trò chủ ngữ.
+ “can make” mang nghĩa “có thể làm”, là cấu trúc can + động từ nguyên thể
+ “soup” đóng vai trò là tân ngữ.
Ghép các từ theo đúng trật tự, ta có câu hoàn chỉnh: “My grandfather can make soup.”
Dịch nghĩa: Ông của tôi có thể nấu súp.
play / He / the / can’t / keyboard.
→ _________________________________________________________________________.
He can’t play the keyboard.
Cấu trúc câu với “can’t” nói về khả năng không thể làm một việc gì đó: Chủ ngữ + can’t + động từ nguyên thể + tân ngữ
+ “He” đóng vai trò chủ ngữ.
+ “can’t play” mang nghĩa “không thể chơi”, là cấu trúc can’t + động từ nguyên thể
+ “the keyboard” đóng vai trò tân ngữ.
Ghép các từ theo đúng trật tự, chúng ta có câu hoàn chỉnh: “He can’t play the keyboard.”
Dịch nghĩa: Anh ấy không thể chơi đàn organ.
friends / do? / your / What / can
→ _________________________________________________________________________.
What can your friend do?
Mẫu câu hỏi về khả năng làm gì đó của một người: What can + chủ ngữ + do?
+ “your friend” đóng vai trò chủ ngữ trong câu hỏi.
Ghép các từ theo đúng trật tự, chúng ta có câu hỏi hoàn chỉnh: “What can your friend do?”
Dịch nghĩa: Bạn của bạn có thể làm gì?
Look and write. The number 0 has been done for you.

Cấu trúc câu với “can/can’t” nói về khả năng có thể/không thể làm một việc gì đó:
- Khẳng định: Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể
- Phủ định: S + can’t + động từ nguyên thể
1. Beatrice can’t do gymnastics.
Trong hình là Beatrice đang tập thể dục dụng cụ, phía trên có dấu gạch chéo thể hiện việc “không thể làm việc gì đó” → Beatrice không thể tập thể dục dụng cụ.
→ Câu cần viết là “Beatrice can’t do gymnastics.”
Look and write. The number 0 has been done for you.

Miki can drive.
Trong hình là Miki đang lái xe, phía trên có dấu tick thể hiện việc “có thể làm việc gì đó” → Miki có thể lái xe.
→ Câu cần viết là “Miki can drive.”
Look and write. The number 0 has been done for you.

Riley can’t play the piano.
Trong hình là Riley đang chơi đàn piano, phía trên có dấu gạch chéo thể hiện việc “không thể làm việc gì đó” → Riley không thể chơi đàn piano.
→ Câu cần viết là “Riley can’t play the piano.”
Look and write. The number 0 has been done for you.

Vanessa can’t make pasta.
Trong hình là Vanessa làm món mì ống, phía trên có dấu gạch chéo thể hiện việc “không thể làm việc gì đó” → Vanessa không thể làm mì ống.
→ Câu cần viết là “Vanessa can’t make pasta.”
Look and write. The number 0 has been done for you.

Leo can swim.
Trong hình là Leo đang bơi, phía trên có dấu tick thể hiện việc “có thể làm việc gì đó” → Leo có thể bơi.
→ Câu cần viết là “Leo can swim.”
Look and write. The number 0 has been done for you.

__________________________?
__________________________.
What are these?
They’re pandas.
Trong hình có hai con gấu trúc ở gần với người nói → Cần sử dụng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số nhiều ở gần: What are these? → They’re + danh từ số nhiều. Danh từ số nhiều cần viết ở đây là “pandas” (những con gấu trúc).
Dịch nghĩa: Đây là những con gì? → Đây là những con gấu trúc.
Look and write. The number 0 has been done for you.

__________________________?
__________________________.
What’s this?
It’s a shark.
Trong hình có một con cá mập ở gần với người nói → Cần sử dụng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số ít ở gần: What is this? → It’s a/an + danh từ số ít. Danh từ số ít cần viết ở đây là “a shark” (một con cá mập).
Dịch nghĩa: Đây là gì? → Đây là một con cá mập.
Look and write. The number 0 has been done for you.

__________________________?
__________________________.
What is that?
It’s a tiger.
Trong hình có một con hổ ở xa với người nói → Cần sử dụng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số ít ở xa: What’s that? → It’s a/an + danh từ số ít. Cụm danh từ số ít cần viết ở đây là “a tiger” (một con hổ).
Dịch nghĩa: Kia là gì? → Đó là một con hổ.
Look and write. The number 0 has been done for you.

__________________________?
__________________________.
What are those?
They are lions.
Trong hình có hai con sư tử ở xa với người nói → Cần sử dụng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số nhiều ở xa: What are those? → They’re + danh từ số nhiều. Danh từ số nhiều cần viết ở đây là “lions” (những con sư tử).
Dịch nghĩa: Kia là những con gì? → Đó là những con sư tử.
Look and write. The number 0 has been done for you.

__________________________?
__________________________.
What are these?
They are hippos.
Trong hình có hai con hà mã ở gần với người nói → Cần sử dụng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số nhiều ở gần: What are these? → They’re + danh từ số nhiều. Danh từ số nhiều cần viết ở đây là “hippos” (những con hà mã).
Dịch nghĩa: Đây là những con gì? → Đây là những con hà mã.








