Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 4: Speaking
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 4: Speaking

A
Admin
Tiếng AnhLớp 941 lượt thi
15 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
- A: “Congratulations! You did great.” - B: “________.”

It's nice of you to say so

It's my pleasure

You're welcome

That's okay

Xem đáp án

A

- A: “Congratulations! You did great.” - B: “________.”

(- A: “Chúc mừng bạn! Bạn đã làm rất tốt. - B: “________.”)

A. It's nice of you to say so: Bạn thật tốt khi nói như vậy " dùng để đáp lại lời khen ngợi / chúc mừng của người khác

B. It's my pleasure: Đó là niềm vinh hạnh của tôi " dùng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó

C. You're welcome: Không có gì " dùng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó  

D. That's okay: Không sao đâu, ổn thôi " dùng để bày tỏ sự chấp nhận với lời xin lỗi của ai, từ chối lời đề nghị một cách lịch sự

" Chọn A, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

- A: “Congratulations! You did great.” - B: “It's nice of you to say so.”

( - A: “Chúc mừng bạn! Bạn đã làm rất tốt. - B: “Bạn thật tốt khi nói như vậy.”)

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“I think you’ve taken my bag by mistake.” – “________.”

What a shame!

Pardon?

Never mind

Have I?

Xem đáp án

D

“I think you’ve taken my bag by mistake.” - “________.”

(“Tôi nghĩ bạn vô tình lấy nhầm cặp của tôi” - “________.”)

A. What a shame!: Thật đáng tiếc! " dùng khi ai đó bỏ lỡ một điều gì đó tốt đẹp / bày tỏ sự tiếc nuối khi sự việc diễn ra không như ý muốn

B. Pardon?: Bạn có thể nói lại được không? " dùng khi không nghe rõ hoặc nghe chưa hiểu và muốn người kia lặp lại điều vừa nói

C. Never mind: Đừng bận tâm " dùng khi muốn ai đó đừng quan tâm đến một vấn đề nhỏ nhặt / đáp lại lời xin lỗi của người khác về một vấn đề không nghiêm trọng

D. Have I?: Tôi á hả? " Câu trả lời này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ khi nghe ai đó nói rằng mình đã làm điều gì đó. Ở đây dùng trợ động từ Have vì câu trước dùng you’ve taken (= you have taken).

" Chọn D, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

“I think you’ve taken my bag by mistake.” - “Have I?”

(“Tôi nghĩ bạn vô tình lấy cặp của tôi” - “Tôi á hả?”)

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Jim: “What about collecting used paper, bottles and plastic bags every day?” Ha and Mai: “________.” 

Because they can pollute the environment.

How come? Who can do that?

That's a very good idea. Let's do that.

What about this weekend?

Xem đáp án

C

Jim: “What about collecting used paper, bottles and plastic bags every day?”

Ha and Mai: “________.”

(Jim: “Hay là thu gom giấy, chai và túi ni-lông đã qua sử dụng mỗi ngày nhé?”

Hà và Mai: “________.”)

A. Because they can pollute the environment: Bởi vì chúng có thể gây ô nhiễm môi trường

B. How come? Who can do that?: Tại sao? Ai sẽ làm việc đấy?

C. That's a very good idea. Let's do that: Đó là một ý kiến rất hay. Hãy thực hiện cùng nhau nhé.

D. What about this weekend?: Cuối tuần này thì sao?

- Cấu trúc what about doing something được dùng để gợi ý làm gì đó.

" Chọn C vì phương án này thể hiện sự đồng ý với đề xuất của Jim

Dịch:

Jim: “What about collecting used paper, bottles and plastic bags every day?”

Ha and Mai: “That's a very good idea. Let's do that.”

(Jim: “Hay là thu gom giấy, chai và túi ni-lông đã qua sử dụng mỗi ngày nhé?”

Hà và Mai: “Đó là một ý kiến rất hay. Hãy thực hiện cùng nhau nhé.”)

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“I'm too impatient, aren't I?” - “________.”

Yes, never

Yes, you are sometimes

No, I'm afraid

No, you are

Xem đáp án

B

“I'm too impatient, aren't I?” - “________.”

(“Tôi quá mất kiên nhẫn, phải không?”-  “________.”)

A. Yes, never: Đúng vậy, không bao giờ

Vế đầu trả lời Yes" xác nhận người nói quá mất kiên nhẫn

Vế sau dùng never" phủ nhận lời nói của người nói

" Hai vế mâu thuẫn với nhau

B. Yes, you are sometimes: Đúng vậy, thỉnh thoảng bạn như vậy

C. No, I'm afraid: Không, tôi e là vậy

Vế đầu trả lời No" xác nhận người nói không quá mất kiên nhẫn " Đây là một điều tích cực.

Vế sau dùng I’m afraid vốn được dùng để xác nhận một điều tiêu cực hoặc không như mong đợi.

" Hai vế mâu thuẫn với nhau

D. No, you are

Vế đầu trả lời No" xác nhận người nói không quá mất kiên nhẫn

Vế sau dùng you are" xác nhận người nói quá mất kiên nhẫn

" Hai vế mâu thuẫn với nhau

" Chọn B

Dịch:

“I'm too impatient, aren't I?” - “Yes, you are sometimes.”

(“Tôi quá mất kiên nhẫn, phải không?” – “Đúng, thỉnh thoảng bạn như vậy.”

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
– “I'm having an exam tomorrow.” - “________.” 

Good luck!

Congratulations!

It's not bad

Be careful!

Xem đáp án

A

- “I'm having an exam tomorrow.” - “________.”

(- “Tôi có một bài thi vào ngày mai.” -  “________.”)

A. Good luck!: Chúc may mắn " dùng để chúc ai đó may mắn, đặc biệt trước một công việc quan trọng hay một kỳ thi 

B. Congratulations!: Xin chúc mừng! " dùng để chúc mừng khi ai đó đã đạt được điều gì

C. It's not bad: Nó không tệ " dùng để nhận xét chất lượng của điều gì    

D. Be careful!: Hãy cẩn thận! " dùng để nhắc nhở phải thận trọng khi làm việc gì / cảnh báo nguy hiểm tiềm ẩn

" Chọn A, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

- “I'm having an exam tomorrow.” - “Good luck!”

(- “Tôi có một bài thi vào ngày mai.” - “Chúc may mắn!”)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“Would you like some more chicken?” – “________. I’m full.” 

No, thanks

Yes, please

No, I wouldn’t

Yes, I would

Xem đáp án

A

“Would you like some more chicken?” - “________. I’m full.”

(“Bạn có muốn thêm thịt gà không?” - “________. Tôi no rồi.”)

A. No, thanks: Không, cảm ơn " dùng để từ chối một lời mời, đề nghị hoặc gợi ý vì bản thân không muốn

B. Yes, please: Vâng, làm ơn " loại vì người trả lời nói I’m full (tôi no rồi) 

C. No, I wouldn’t: Không, tôi không muốn " loại vì câu này thiếu lịch sự (không có yếu tố cảm ơn để đáp lại một lời mời)

D. Yes, I would: Có, tôi muốn " loại vì câu này thiếu lịch sự (không có yếu tố cảm ơn để đáp lại một lời mời)

" Chọn A vì phương án này thể hiện sự từ chối lịch sự đối với lời mời

Dịch:

“Would you like some more chicken?” – “No, thanks. I’m full.”

(“Bạn có muốn thêm thịt gà không?” - “Không, cảm ơn. Tôi no rồi.”)

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“Sam, I passed the exam.” – “Did you? ________.” 

Congratulations

Good idea

Best wishes

With pleasure

Xem đáp án

A

“Sam, I passed the exam.” – “Did you? ________.”

(“Sam, tôi vượt qua kì thi rồi.” -  “Thật hả? ________.”)

A. Congratulations!: Xin chúc mừng! " dùng để chúc mừng khi ai đó đã đạt được điều gì

B. Good idea: Ý kiến hay đó " dùng để bày tỏ sự tán thành, khen ngợi một đề xuất       

C. Best wishes: Chúc mọi sự tốt lành " thường dùng cuối thư hoặc email / chúc ai đó may mắn trong tương lai

D. With pleasure: Rất sẵn lòng " dùng khi đồng ý giúp đỡ ai một cách lịch sự

" Chọn A, các phương án khác không đúng ngữ cảnh sử dụng

Dịch:

“Sam, I passed the exam.” - “Did you? Congratulations!”

(“Sam, tôi vượt qua kì thi rồi.” -  “Thật hả? Xin chúc mừng!”)

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“________.” - “But grandma, the forecast says it'll be sunny.” 

Remember the new words by heart

Let's eat out

Let me go shopping

Don't forget to bring along a raincoat

Xem đáp án

D

“________.” –  “But grandma, the forecast says it'll be sunny.”

(“________.”– “Nhưng bà ơi, dự báo nói trời sẽ nắng.”)

A. Remember the new words by heart: Nhớ học thuộc lòng từ mới  

B. Let's eat out: Hãy ra ngoài ăn

C. Let me go shopping: Hãy để tôi đi mua sắm                                

D. Don't forget to bring along a raincoat: Đừng quên mang theo áo mưa

" Chọn D, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

“Don't forget to bring along a raincoat .” - “But grandma, the forecast says it'll be sunny.”

(“Đừng quên mang theo áo mưa.” - “Nhưng bà ơi, dự báo nói trời sẽ nắng.”

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“Don’t put your bed next to the glass window.” – “________.” 

OK. I’ll do it

I know. Broken glass can make bad cuts

Great! Let’s do that

OK. People will see my bed

Xem đáp án

B

 “Don’t put your bed next to the glass window.” – “________.”

(“Đừng đặt giường của bạn bên cạnh cửa sổ kính.” - “________.”)

A. OK. I’ll do it: Được thôi. Tôi sẽ làm điều đó                               

B. I know. Broken glass can make bad cuts: Tôi biết. Kính vỡ có thể gây ra những vết cắt nghiêm trọng

 C. Great! Let’s do that: Tuyệt! Hãy cùng làm điều đó                    

D. OK. People will see my bed: Được thôi. Mọi người sẽ nhìn thấy giường của tôi

" Chọn B vì phương án này thể hiện được sự hiểu lý do của lời khuyên

Dịch:

“Don’t put your bed next to the glass window.” – “I know. Broken glass can make bad cuts.”

(“Đừng đặt giường của bạn bên cạnh cửa sổ kính.” – “Tôi biết. Kính vỡ có thể gây ra những vết cắt nghiêm trọng.”)

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hoang Nam: “Wow! What a beautiful dress!” - Yen Nhu: “________.” 

Good idea

OK. Why not?

Thanks

You’re welcome

Xem đáp án

C

Hoang Nam: “Wow! What a beautiful dress!” - Yen Nhu: “________.”

(Hoàng Nam: “Wow! Cái váy mới đẹp làm sao!” - Yến Như: “________.”)

A. Good idea: Ý tưởng hay đấy " dùng để bày tỏ sự tán thành, khen ngợi một đề xuất 

B. OK. Why not?: Được thôi. Tại sao lại không? " dùng để bày tỏ sự đồng ý với một đề nghị

C. Thanks: Cảm ơn bạn " dùng để nói cảm ơn với ai đó đã giúp mình / đáp trả lời khen

D. You’re welcome: Không có gì " dùng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó

" Chọn C, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

Hoang Nam: “Wow! What a beautiful dress!” - Yen Nhu: “Thanks.”

(Hoàng Nam: “Wow! Cái váy mới đẹp làm sao!” - Yến Như: “Cảm ơn bạn.”)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“I think we should turn off the TV and go for a walk.” - “________.” 

No, thanks

I'm sure

I agree with you

Not at all

Xem đáp án

C

 “I think we should turn off the TV and go for a walk.” - “________.”

(“Tôi nghĩ chúng ta nên tắt ti-vi và đi dạo.” - “________.”)

A. No, thanks: Không, cảm ơn " dùng để từ chối một lời mời, đề nghị hoặc gợi ý vì bản thân không muốn

B. I'm sure: Tôi chắc chắn " loại vì câu trả lời này không trả lời đúng nội dung câu hỏi

C. I agree with you: Tôi đồng ý với bạn " dùng để bày tỏ sự đồng ý với quan điểm của người khác

D. Not at all: Không có gì đâu (đáp lại lời cảm ơn của người khác) / không sao đâu (đáp lại lời xin lỗi của người khác) / không phiền hà gì đâu (đáp lại lời nhờ vả của người khác)

" Chọn C, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

“I think we should turn off the TV and go for a walk.” - “I agree with you.”

(“Tôi nghĩ chúng ta nên tắt ti-vi và đi dạo.” - “Tôi đồng ý với bạn.”)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“What a great bike you have, Nhat!” - “________.” 

Thanks. It was a present from my dad

Not at all

The same to you

You are welcome

Xem đáp án

A

“What a great bike you have, Nhat!” - “________.”

(“Bạn có chiếc xe đạp thật tuyệt làm sao, Nhật!” - “________.”)

A. Thanks. It was a present from my dad: Cảm ơn. Nó là món quà từ bố tôi 

B. Not at all: Không có gì đâu (đáp lại lời cảm ơn của người khác) / không sao đâu (đáp lại lời xin lỗi của người khác) / không phiền hà gì đâu (đáp lại lời nhờ vả của người khác)

C. The same to you: Bạn cũng vậy " dùng để đáp lại lời chúc của người khác

D. You are welcome: Không có gì " dùng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó

" Chọn A. Thanks bày tỏ sự cảm ơn trước lời khen của người khác, và It was a present from my dad cho biết nguồn gốc của chiếc xe.

Dịch:

“What a great bike you have, Nhat!” – “Thanks. It was a present from my dad.”

(“Bạn có chiếc xe đạp thật tuyệt làm sao, Nhật!” - “Cảm ơn. Nó là món quà từ bố tôi.”)

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“I’d like to book a flight to Melbourne, please.” - “________.”

No, of course not

Do you mind if I say no?

Yes, sir, single or return?

You can’t. We’re busy

Xem đáp án

C

“I’d like to book a flight to Melbourne, please.” - “________.”

(“Tôi muốn đặt chuyến bay tới Melbourne, làm ơn.” - “________.”)

A. No, of course not: Không, tất nhiên là không                              

B. Do you mind if I say no?: Bạn có phiền không nếu tôi bảo là không?

C. Yes, sir, single or return?: Vâng, thưa ngài, vé một chiều hay khứ hồi   

D. You can’t. We’re busy: Bạn không thể. Chúng tôi bận rồi

" Chọn C, các phương án khác chưa đủ lịch sự

Dịch:

“I’d like to book a flight to Melbourne, please.” - “Yes, sir, single or return?”

(“Tôi muốn đặt chuyến bay tới Melbourne, làm ơn.” - “Vâng, thưa ngài, vé một chiều hay khứ hồi?”)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
- “My mother is ill in hospital.” - “________.” 

I don't think so

Oh, she is unlucky

No problem

I'm sorry to hear that

Xem đáp án

D

 - “My mother is ill in hospital.” - “________.”

(- “Mẹ tôi đang ốm và phải nằm viện.” - “________.”)

A. I don't think so: Tôi không nghĩ là như vậy " dùng để bày tỏ sự không đồng ý với điều vừa được nói

B. Oh, she is unlucky: Ồ, bà ấy thật không may mắn.                                                           

C. No problem: Không vấn đề (đáp lại lời xin lỗi) / chuyện nhỏ thôi (đáp lại lời cảm ơn)  

D. I'm sorry to hear that: Tôi rất tiếc khi nghe như vậy " bày tỏ sự đồng cảm, thương tiếc khi nghe điều gì không vui

" Chọn D, phương án A và C không đúng ngữ cảnh sử dụng, và phương án B không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

- “My mother is ill in hospital.” – “I'm sorry to hear that.”

(- “Mẹ tôi đang ốm và phải nằm viện.” - “Tôi rất tiếc khi nghe như vậy.”

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
- “Shall we go boating tomorrow?” - “________. The weather report says a storm is coming." 

Sure

That's a deal

That's a good idea

I'm afraid we can't

Xem đáp án

D

- “Shall we go boating tomorrow?” - “________. The weather report says a storm is coming."

(- “Chúng ta đi chèo thuyền vào ngày mai nhé?” - “________. Dự báo thời tiết nói cơn bão đang đến gần.”)

A. Sure: Chắc chắn rồi                                    

B. That's a deal: Quyết định vậy nhé                                                                            

C. That's a good idea: Đó là một ý kiến hay

D. I'm afraid we can't: Tôi e là chúng ta không thể

Cấu trúc Shall we do something dùng để đề nghị / gợi ý làm gì cùng nhau.

" Chọn D, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại

Dịch:

- “Shall we go boating tomorrow?” – “I’m afraid we can’t. The weather report says a storm is coming."

(- “Chúng ta đi chèo thuyền vào ngày mai nhé?” – “Tôi e là chúng ta không thể. Dự báo thời tiết nói cơn bão đang đến gần.”)