Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 Global Success có đáp án - Đề thi tham khảo
20 câu hỏi



Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: This is a desk. (Đây là chiếc bàn.)
I. Listen and tick (✔) A, B or C. (2 points)



Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: This is a hat. (Đây là chiếc mũ.)



Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: There is a car. (Ở đó có một chiếc xe ô tô.)



Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: There are chips. (Ở đó có khoai tây chiên.)
Nội dung bài nghe:
1. This is a desk.
2. This is a hat.
3. There is a car.
4. There are chips.
Dịch bài nghe:
1. Đây là chiếc bàn.
2. Đây là chiếc mũ.
3. Ở đó có một chiếc xe ô tô.
4. Ở đó có khoai tây chiên.
II. Look and circle the correct words. (2 points)

car |
cup |
can |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: can
can (n): lon nước

bell |
pen |
desk |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bell
bell (n): cái chuông

door |
gate |
garden |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: gate
gate (n): cái cổng

Touch your hair. |
Touch your hand. |
Touch your head. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Touch your hair.
hair (n): tóc
Cấu trúc: Touch your… (Hãy chạm vào… của bạn.)
III. Look and write. (2 points)
_ ake | (c / g / e) |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: cake
cake (n): bánh kem
_ uck | (h / d / g) |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: duck
duck (n): con vịt
r _ d | (a / i / e) |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: red
red (n) (adj): màu đỏ
m _ lk | (c / b / i) |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: milk
milk (n): sữa
IV. Look and tick (✔) or cross (⨯). (2 points)

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Đây là một chiếc xe đạp.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Có một chiếc bút chì trên bàn.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Tôi có một con ngựa.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang ở trong vườn.
V. Look and write. (2 points)

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: apple
apple (n): quả táo
Dịch nghĩa: Có một quả táo trên những cuốn sách.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bag
bag (n): túi
Dịch nghĩa: Đây là một chiếc túi đỏ.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: dogs
dog (n): chó
Cấu trúc: S + like(s) + danh từ đếm được số nhiều.
Dịch nghĩa: Tôi thích các chú chó.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: cat
cat (n): mèo
Dịch nghĩa: Chú mèo của tôi đang trong phòng ngủ.

