Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 Global Success có đáp án
25 câu hỏi
I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.

_ ike | ……………….. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bike
bike (n): xe đạp

ch _ ps | ……………….. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: chips
chips (n): khoai tây chiên

b _ ll | ……………….. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bell
bell (n): cái chuông

_ oat | ……………….. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: goat
goat (n): con dê

_ orse | ……………….. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: horse
horse (n): con ngựa
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Đây là một cuốn sách.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một chiếc mũ.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một cái cửa.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Đây là một bạn nữ.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một con vịt.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Bill đang ở trong phòng ăn.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Ở đó có một chiếc túi màu đỏ.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Ở đó có một quả bóng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Ở đó có một con mèo.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Ở đó có một cái bàn.
Exercise 3. Circle the best options.
Look! This is my cat.
Hi, I’m Sue.
I have a pen.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa:
Ann: Chào bạn, mình là Ann.
Sue: Chào bạn, mình là Sue.
milk
apple
dog
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: There is + a + danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm.
Dịch nghĩa: Có một chú chó ở trong vườn.
desk
duck
horse
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: There is + a + danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm.
Dịch nghĩa: Có một chiếc bàn trong phòng ngủ.
hand
apples
pencil
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + like(s) + danh từ không đếm được / danh từ đếm được số nhiều.
Dịch nghĩa: Tôi thích táo ở chợ đường phố.
head
a bell
a pencil
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Touch your + danh từ → Hãy chạm vào… của bạn
Dịch nghĩa: Hãy chạm vào đầu của bạn.
Exercise 4. Reorder the words.
→ ________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: This is my cup.
Cấu trúc: This is my… → Đây là … của tôi.
Dịch nghĩa: Đây là cốc của tôi.
→ ________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I like fish and chips.
Cấu trúc: S + like(s)... → Ai thích cái gì
Dịch nghĩa: Tôi thích cá và khoai tây chiên.
→ ________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: There is a horse in the park.
Cấu trúc: There is + a + danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm.
Dịch nghĩa: Có một con ngựa trong công viên.
→ ________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Touch your red book.
Cấu trúc: Touch your + danh từ → Hãy chạm vào… của bạn
Dịch nghĩa: Hãy chạm vào cuốn sách màu đỏ của bạn.
→ ________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I have a bell.
Cấu trúc: S + have/has… → Ai đó có cái gì
Dịch nghĩa: Tôi có một chiếc chuông.

