Bộ 2 đề thi Giữa kì 2 Tiếng Anh 6 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 1
Đề thi

Bộ 2 đề thi Giữa kì 2 Tiếng Anh 6 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 6110 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to the dialogue and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Is Jack surfing the internet? 

Yes, he is.

No, he isn’t.

Yes, he does.

No, he doesn’t.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: Stop channel surfing, Jack. (Đừng chuyển kênh liên tục nữa, Jack.)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Which programme is Jack searching for? 

a sports channel

the baseball tournament

a football match

a cartoon

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: I'm going to watch the baseball tournament. (Mình sẽ xem giải đấu bóng chày.)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Which channel is the programme actually on? 

Channel 13

Channel 15

Channel 53

Channel 23

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin: Why don't you try Channel 23? It's where most live events air. There it is!

(Sao cậu không thử kênh 23? Hầu hết các sự kiện trực tiếp đều phát ở đó. Kia rồi!)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

What is Sam’s favourite programme? 

Sports programme

Cartoon

Live event

Documentary

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: Mine are cartoons. (Còn mình thì thích phim hoạt hình.)

Nội dung bài nghe:

Sam: Stop channel surfing, Jack. Just pick something to watch.

Jack: I'm not, Sam. I'm looking for a sports channel.

Sam: Which program are you searching for?

Jack: I'm going to watch the baseball tournament. According to the TV guide, the match is on channel 15.

Sam: Why don't you try Channel 23? It's where most live events air. There it is! Are sports programmes your favourite?

Jack: I love them but I only watch sports live.

Sam: Mine are cartoons. I want to make animated films, so I consider them learning opportunities. I want to be as talented as the people who made those films.

Hướng dẫn dịch:

Sam: Đừng chuyển kênh liên tục nữa, Jack. Chọn đại một chương trình mà xem đi.

Jack: Không phải đâu, Sam. Mình đang tìm một kênh thể thao.

Sam: Cậu đang tìm chương trình nào vậy?

Jack: Mình sẽ xem giải đấu bóng chày. Theo lịch truyền hình thì trận đấu chiếu trên kênh 15.

Sam: Sao cậu không thử kênh 23? Hầu hết các sự kiện trực tiếp đều phát ở đó. Kia rồi! Chương trình thể thao có phải là chương trình cậu thích nhất không?

Jack: Mình rất thích, nhưng mình chỉ xem thể thao khi phát trực tiếp thôi.

Sam: Còn mình thì thích phim hoạt hình. Mình muốn làm phim hoạt hình, nên mình xem chúng như những cơ hội học tập. Mình muốn tài năng như những người đã làm ra các bộ phim đó.

Đoạn văn

Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete each of the following sentences.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The weather in Stockholm is perfect, ____ all the time. 

windy

sunny

sandy

rainy

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: Its weather is perfect, sunny all the time!

(Thời tiết ở đây rất hoàn hảo, lúc nào cũng nắng đẹp!)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Mai and her family rented ___ bikes to cycle to the Old Town. 

two

three

four

five

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: Yesterday, Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town.

(Hôm qua, bố, mẹ và tôi thuê ba chiếc xe đạp và đạp xe đến Khu Phố Cổ.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Everyone in her family ______ helmets when cycling. 

were

wore

wear

was

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: My parents wore their hamlets and I wore mine.

(Bố mẹ tôi đội mũ bảo hiểm và tôi cũng đội mũ của mình.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

According to Mai’s mother, Swedish ____ is amazing.

culture

art

food

coffee

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin: She said, “Swedish art is amazing”.

(Mẹ nói: “Nghệ thuật Thụy Điển thật tuyệt vời.”)

Nội dung bài nghe:

Stockholm is fantastic!

Its weather is perfect, sunny all the time! Our hotel is good. It has a swimming pool and a gym. It offers delicious breakfast. Yesterday, Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town. My parents wore their hamlets and I wore mine. We visited the Royal Palace first. What a beautiful place! Mum loved it. She said, “Swedish art is amazing”. After that, we had “fika”, a coffee break, in a traditional café. Everything is so wonderful!

Hướng dẫn dịch:

Stockholm thật tuyệt vời!
Thời tiết ở đây rất hoàn hảo, lúc nào cũng nắng đẹp. Khách sạn của chúng tôi rất tốt. Khách sạn có hồ bơi và phòng tập thể dục. Bữa sáng ở đó rất ngon.

Hôm qua, bố, mẹ và tôi thuê ba chiếc xe đạp và đạp xe đến Khu Phố Cổ. Bố mẹ tôi đội mũ bảo hiểm và tôi cũng đội mũ của mình. Trước tiên, chúng tôi tham quan Cung điện Hoàng gia. Thật là một nơi đẹp! Mẹ tôi rất thích. Mẹ nói: “Nghệ thuật Thụy Điển thật tuyệt vời.”

Sau đó, chúng tôi có “fika” – một giờ nghỉ uống cà phê – ở một quán cà phê truyền thống. Mọi thứ thật sự rất tuyệt!

Đoạn văn

Read the following instructions and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each.

Welcome to Paris!

Explore the beauty of Paris, the city of love! The city has (19) _______ own unique story.

Visit the Eiffel Tower and discover art (20) _________ the famous museums.

Walk along beautiful streets and enjoy (21) _________ food.

Paris is the perfect place for culture, history, and romance.

Start your adventure today!

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The city has (19) _______ own unique story.

their

his

its

your

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Paris / the city” là vật (không phải người) → dùng “its” để chỉ sự sở hữu.

Dịch nghĩa: Thành phố này có câu chuyện độc đáo của riêng mình.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Visit the Eiffel Tower and discover art (20) _________ the famous museums.

in

on

at

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Giới từ chỉ vị trí: “in” (bên trong) → vị trí của các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng

Dịch nghĩa: Hãy tham quan Tháp Eiffel và khám phá nghệ thuật trong những bảo tàng nổi tiếng.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Walk along beautiful streets and enjoy (21) _________ food.

important

delicious

beautiful

intelligent

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “Food” thường đi với tính từ “delicious” (ngon). Các từ còn lại không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Dạo bước trên những con phố xinh đẹp và thưởng thức những món ăn ngon.

Dịch bài đọc:

Chào mừng bạn đến với Paris!

Hãy khám phá vẻ đẹp của Paris – thành phố tình yêu! Thành phố này có câu chuyện độc đáo của riêng mình.

Hãy tham quan Tháp Eiffel và khám phá nghệ thuật trong những bảo tàng nổi tiếng.

Dạo bước trên những con phố xinh đẹp và thưởng thức những món ăn ngon.

Paris là nơi hoàn hảo cho văn hóa, lịch sử và sự lãng mạn.

Hãy bắt đầu chuyến phiêu lưu của bạn ngay hôm nay!

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 22 to 23.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Watching TV is a popular activity for many students. It can be both entertaining and educational. However, watching too much TV is not good. _________

a. Firstly, watching TV can help students learn new things. Many educational programs about science, history, and nature make learning fun.

b. Many students like to watch cartoons and movies in their free time, but they should choose good programs and avoid spending too much time in front of a screen.

c. Secondly, it is important to balance TV time with other activities. Students should also play outside, read books, and help their parents at home.

a - c - b

c - b - a

b - a - c

c - a - b

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau câu “However, watching too much TV is not good.” cần một đoạn văn giải thích hợp lý:

b. Many students like to watch cartoons and movies in their free time, but they should choose good programs and avoid spending too much time in front of a screen. → Nêu ý chung và lời khuyên.

a. Firstly, watching TV can help students learn new things. Many educational programs about science, history, and nature make learning fun. → Dùng “Firstly” để giải thích cho lời khuyên thứ nhất trong ý chính.

c. Secondly, it is important to balance TV time with other activities. Students should also play outside, read books, and help their parents at home. → Dùng “Secondly” để giải thích cho lời khuyên thứ hai trong ý chính.

Dịch nghĩa:

Xem TV là một hoạt động phổ biến đối với nhiều học sinh. Nó vừa mang tính giải trí vừa có tính giáo dục. Tuy nhiên, xem TV quá nhiều thì không tốt.

Nhiều học sinh thích xem phim hoạt hình và phim ảnh trong thời gian rảnh, nhưng các em nên chọn những chương trình tốt và tránh dành quá nhiều thời gian trước màn hình. Trước hết, xem TV có thể giúp học sinh học được nhiều điều mới. Nhiều chương trình giáo dục về khoa học, lịch sử và thiên nhiên khiến việc học trở nên thú vị hơn. Thứ hai, điều quan trọng là phải cân bằng thời gian xem TV với các hoạt động khác. Học sinh cũng nên chơi ngoài trời, đọc sách và giúp đỡ bố mẹ ở nhà.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the sentence that most appropriately ends the text (in Question 22).

Therefore, students should manage their time wisely.

Watching TV is fun all day.

Parents should let students watch TV freely.

Cartoons are the best TV programs.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu này kết luận hợp lý cho toàn bộ đoạn văn và tóm tắt ý chính.

Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh nên biết quản lý thời gian của mình một cách hợp lý.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blank.

Tennis (24) _________ a fun and exciting sport. People can play tennis (25) _________ a tennis court with a racket and a ball.

Tennis is a popular (26) _________ for people of all ages. It helps players stay strong and active. Players need to practice regularly to improve their skills.

When playing tennis, players (27) _________ the ball over the net to score points. Playing tennis is a great way to exercise and make new friends.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Tennis (24) _________ a fun and exciting sport.

was

is

are

am

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít “Tennis” dùng “is”.

Dịch nghĩa: Quần vợt là một môn thể thao vui nhộn và hấp dẫn.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

People can play tennis (25) _________ a tennis court with a racket and a ball.

next

near

in

on

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Giới từ chỉ vị trí: ‘On’ (bên trên)

Dịch nghĩa: Mọi người có thể chơi quần vợt trên sân tennis với vợt và bóng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Tennis is a popular (26) _________ for people of all ages. It helps players stay strong and active.

program

choice

game

course

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Tennis là một môn thể thao / trò chơi.

Dịch nghĩa: Quần vợt là một môn thể thao phổ biến dành cho mọi lứa tuổi.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

When playing tennis, players (27) _________ the ball over the net to score points.

hit

push

go

watch

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cụm từ “hit the ball” có nghĩa là đánh bóng.

Dịch nghĩa: Khi chơi quần vợt, người chơi đánh bóng qua lưới để ghi điểm.

Dịch bài đọc:

Quần vợt là một môn thể thao vui nhộn và hấp dẫn. Mọi người có thể chơi quần vợt trên sân tennis với vợt và bóng.

Quần vợt là một môn thể thao phổ biến dành cho mọi lứa tuổi. Nó giúp người chơi khỏe mạnh và năng động. Người chơi cần luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của mình.

Khi chơi quần vợt, người chơi đánh bóng qua lưới để ghi điểm. Chơi quần vợt là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe và kết bạn mới.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Tokyo has its unique charm and modern lifestyle.

What an unique charm and modern lifestyle its!

What an unique charm and modern lifestyle it has!

What a unique charm and modern lifestyle it has!

What a unique charm and modern lifestyle its!

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

- Cấu trúc câu cảm thán: What + a/an + adj + noun + subject + verb!

- “Unique” bắt đầu bằng âm /j/ → dùng mạo từ “a”, không dùng “an”.

- “Its” là tính từ sở hữu, không đứng một mình

Dịch nghĩa: Tokyo có nét quyến rũ độc đáo và lối sống hiện đại riêng của mình.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Mr. and Mrs. Black have a son, John.

John is Mr. and Mrs. Black’s father.

John is Mr. and Mrs. Black’s son.

John is Mr. and Mrs. Black’s mother.

John is Mr. and Mrs. Black’s parents.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích và dịch nghĩa: Ông bà Black có một người con tên là John. → John là con trai của ông bà Black.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

How often / you / play badminton? 

How often play badminton do you?

How often you do play badminton?

How often do you play badminton?

How often badminton do you play?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Cấu trúc câu hỏi tần suất thì hiện tại đơn:

How often + do/does + S + V-infinitive?

Dịch nghĩa: Bạn chơi cầu lông bao lâu một lần?

21. Trắc nghiệm
1 điểm

When / I / be / young / my favorite / TV program / be / cartoons.

When I was young, my favorite TV program was cartoons.

When I were young, my favorite TV program was cartoons

When I am young, my favorite TV program is cartoons.

When I were young, my favorite TV program were cartoons.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Thì quá khứ đơn: Chủ ngữ “I” và chủ ngữ số ít “program” đi kèm động từ to be “was”.

Dịch nghĩa: Khi tôi còn nhỏ, chương trình truyền hình yêu thích của tôi là phim hoạt hình.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions below.

Melbourne is a large city in Australia. It is famous for its beautiful streets, parks, and modern buildings. Many people visit Melbourne to see places like Federation Square and the Royal Botanic Gardens. The city is also known for its love of coffee, with many cafés on every street.

Melbourne has a great public transport system, including trams, buses, and trains. The weather changes quickly, so people say you can experience four seasons in one day. Melbourne is home to many exciting sports events, including the Australian Open and the Formula 1 Grand Prix. People in Melbourne enjoy a mix of cultures, delicious food, and lively festivals.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the reading passage? 

Melbourne’s food and drinks.

Melbourne’s culture and lifestyle.

Melbourne’s transport system.

Melbourne’s history.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Bài đọc giới thiệu tổng quát về Melbourne: cảnh đẹp, văn hóa cà phê, giao thông, thời tiết, thể thao, lễ hội và lối sống.

→ Không chỉ nói về một khía cạnh riêng lẻ (đồ ăn, giao thông hay lịch sử), mà là văn hóa và lối sống của thành phố.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

What is Melbourne famous for? 

Beautiful streets, parks, and modern buildings.

Castles and mountains

Hot and dry weather

Parks, and modern buildings.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: It is famous for its beautiful streets, parks, and modern buildings. (Thành phố này nổi tiếng với những con phố xinh đẹp, các công viên và những tòa nhà hiện đại.)

24. Trắc nghiệm
1 điểm

What do people say you can do in Melbourne? 

You can experience three seasons in one day.

You can experience four seasons in a year.

You can experience four seasons in one day.

You can experience a lot of seasons in one day.

Xem đáp án

Đáp án đúng:C

Giải thích:

Dựa vào câu: The weather changes quickly, so people say you can experience four seasons in one day. (Thời tiết ở đây thay đổi nhanh chóng, vì vậy người ta thường nói rằng bạn có thể trải nghiệm bốn mùa chỉ trong một ngày.)

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "visit" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _________.

Work in

Travel to

Stay in

Leave from

Xem đáp án

Đáp án đúng:B

Giải thích: “visit” có nghĩa là “đến thăm / du lịch đến một nơi”.

Dựa vào câu: Many people visit Melbourne to see places like Federation Square and the Royal Botanic Gardens. (Nhiều người đến thăm Melbourne để tham quan những địa điểm như Quảng trường Federation và Vườn Bách thảo Hoàng gia.)

26. Trắc nghiệm
1 điểm

What information is NOT mentioned in the passage? 

Melbourne is famous for coffee.

Melbourne has a fast train system.

Melbourne has many festivals.

Melbourne hosts sports events.

Xem đáp án

Đáp án đúng:B

Giải thích:

Dựa vào câu:

- Đáp án A: The city is also known for its love of coffee (Thành phố cũng được biết đến với văn hóa cà phê).

- Đáp án C: Melbourne is home to many exciting sports events (Melbourne là nơi diễn ra nhiều sự kiện thể thao hấp dẫn).

- Đáp án D: People in Melbourne enjoy a mix of cultures, delicious food, and lively festivals. (Người dân Melbourne tận hưởng sự đa dạng văn hóa, ẩm thực ngon và những lễ hội sôi động.)

- Giao thông công cộng (trams, buses, trains) → Thông tin không được đề cập là hệ thống tàu nhanh.

Dịch bài đọc:

Melbourne là một thành phố lớn ở Úc. Thành phố này nổi tiếng với những con phố xinh đẹp, các công viên và những tòa nhà hiện đại. Nhiều người đến thăm Melbourne để tham quan những địa điểm như Quảng trường Federation và Vườn Bách thảo Hoàng gia. Thành phố cũng được biết đến với văn hóa cà phê, với rất nhiều quán cà phê trên khắp các con phố.

Melbourne có hệ thống giao thông công cộng rất phát triển, bao gồm xe điện, xe buýt và tàu hỏa. Thời tiết ở đây thay đổi nhanh chóng, vì vậy người ta thường nói rằng bạn có thể trải nghiệm bốn mùa chỉ trong một ngày. Melbourne là nơi diễn ra nhiều sự kiện thể thao hấp dẫn, trong đó có Giải quần vợt Úc Mở rộng và Giải đua xe Công thức 1. Người dân Melbourne tận hưởng sự đa dạng văn hóa, ẩm thực ngon và những lễ hội sôi động.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

earth

feather

theater

thanks

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Phần gạch chân ở đáp án B được đọc là /ð/. Các đáp án còn lại được đọc là /θ/.

Đoạn văn

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Television is one of the most popular forms of entertainment. There are many different programs to watch, such as cartoons, news, and game shows. My favorite type of program is (38) _________ because it is fun and exciting.

Watching TV can be a great way to relax. In the evening, my family and I (39) _________. We love spending time together while watching interesting shows.

However, watching too much TV is not good. (40) _________. It is important to balance screen time with other activities like reading or playing outside.

A. I try to watch TV only for one hour a day

B. watch TV after dinner

C. cartoon shows

28. Tự luận
1 điểm

My favorite type of program is (38) _________ because it is fun and exciting.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Cartoon shows” có nghĩa là “chương trình hoạt hình” → Phim hoạt hình thường vui nhộn và hấp dẫn.

Dịch nghĩa: Loại chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình vì nó vui nhộn và hấp dẫn.

29. Tự luận
1 điểm

In the evening, my family and I (39) _________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cấu trúc câu đầy đủ nói về hoạt động thường ngày: S + V…

Dịch nghĩa: Vào buổi tối, gia đình tôi và tôi xem TV sau bữa tối.

30. Tự luận
1 điểm

(40) _________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu này đưa ra giải pháp / thói quen tốt để tránh xem TV quá nhiều, liên kết với câu sau nói về cân bằng thời gian.

Dịch nghĩa: Tôi cố gắng chỉ xem TV một tiếng mỗi ngày.

Dịch bài đọc:

Truyền hình là một trong những hình thức giải trí phổ biến nhất. Có rất nhiều chương trình khác nhau để xem như phim hoạt hình, tin tức và chương trình trò chơi. Loại chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình vì nó vui nhộn và hấp dẫn.

Xem TV có thể là một cách thư giãn tuyệt vời. Vào buổi tối, gia đình tôi và tôi xem TV sau bữa tối. Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau khi xem những chương trình thú vị.

Tuy nhiên, xem TV quá nhiều thì không tốt. Tôi cố gắng chỉ xem TV một tiếng mỗi ngày. Điều quan trọng là phải cân bằng thời gian sử dụng màn hình với các hoạt động khác như đọc sách hoặc chơi ngoài trời.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

traffic

many

natural

fashion

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Phần gạch chân ở đáp án B được đọc là /e/. Các đáp án còn lại được đọc là /æ/.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

channel

dolphin

cartoon

wildlife

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C trọng âm số 2. Các đáp án còn lại trọng âm số 1.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

marathon

tournament

volleyball

aerobics

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D trọng âm số 2. Các đáp án còn lại trọng âm số 1.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Children should watch _________ programs because it has a lot of knowledge. 

remote

national

educational

clumsy

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “educational programs” có nghĩa là “chương trình giáo dục”

→ Phù hợp vì chương trình có nhiều kiến thức

Dịch nghĩa: Trẻ em nên xem các chương trình giáo dục vì chúng có rất nhiều kiến thức.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

They _________ the fencing competition last year. 

win

won

wins

will win

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Dấu hiệu chỉ thời gian thì quá khứ đơn “last year” (năm ngoái)

→ Dùng động từ thì quá khứ đơn “won”.

Dịch nghĩa: Họ đã chiến thắng cuộc thi đấu kiếm vào năm ngoái.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

We check the schedule _________ we want to see the time of the game show. 

so

but

although

because

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Từ nối “because” dùng để chỉ nguyên nhân – kết quả (vì … nên …).

Dịch nghĩa: Chúng tôi kiểm tra lịch trình vì chúng tôi muốn biết thời gian của chương trình trò chơi.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Everybody has got ______ maps. Can I have ______?

their – my

their – mine

theirs – my

theirs – mine

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: their → tính từ sở hữu (đứng trước danh từ maps)

mine → đại từ sở hữu (đứng một mình)

Dịch nghĩa: Mọi người đều có bản đồ của họ. Tôi có thể lấy của tôi không?

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mai is talking to Hoa.Mai: “Last Sunday, I won the first prize in my school’s debate contest?”Hoa: “_________” 

You’re welcome.

Nevermind.

Great idea, Mai.

Congratulations!

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “Congratulations” dùng để chúc mừng ai đó.

Dịch nghĩa:

Mai: “Chủ nhật vừa rồi, mình đã giành giải nhất trong cuộc thi tranh biện ở trường.”

Hoa: “Chúc mừng bạn nhé!”

39. Trắc nghiệm
1 điểm

“_________ do you usually watch animated films?” – “For around 30 minutes.”

What

Where

Why

How long

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Câu trả lời là khoảng thời gian (For around 30 minutes: Khoảng 30 phút)

→ dùng How long.

Dịch nghĩa: “Bạn thường xem phim hoạt hình trong bao lâu?” – “Khoảng 30 phút.”

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

You shouldn’t play soccer here.

You should watch out for kids playing soccer.

You should be careful with balls here.

You mustn’t play any kinds of ball games here.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Biển báo có hình quả bóng và dòng chữ “No ball games allowed”

→ Nghĩa là không được chơi bất kỳ trò chơi nào có bóng tại đây.

Dịch nghĩa: Bạn không được chơi bất kỳ trò chơi nào có bóng tại đây.