500 Câu trắc nghiệm từ vựng ôn thi THPT QG môn Tiếng Anh có đáp án - Phần 5
25 câu hỏi
suffered
overwhelmed
destroyed
overcame
Chọn D
overwhelmed: áp đảo, lấn át
destroyed: tàn phá
overcame: vượt qua
Tạm dịch: Ông ấy cuối cùng cũng vượt qua tình cảnh tật nguyền và thành công trong kinh doanh.
shed
shell
shoe
hole
Chọn B
come out of one's shell: bước ra khỏi lớp vỏ, trở nên tự tin
Tạm dịch: Bây giờ anh ấy có thể ngại ngùng, nhưng anh ấy sẽ trở nên tự tin và thoải mái khi gặp cô gái phù hợp.
- Maria: “Yes. But I wasn’t to__________ for it”
blame
apologize
accuse
charge
Chọn A
B. apologize for … (v): xin lỗi
C. accuse of … (v): buộc tội
D. charge of …. (v): buộc tội
Tạm dịch:
Anna: “Bạn đã liên quan đến vụ tai nạn à?”
Maria: “Đúng. Nhưng tôi đã không phải chịu trách nhiệm về nó”
hit
knocked
banged
put
Chọn B
B. knocked => knocked down: đánh đổ, dỡ bỏ
C. banged: đập
D. put => put down: chấm dứt
Tạm dịch: Những ngôi nhà cũ đã bị dỡ bỏ để lấy chỗ cho một dãy các căn hộ.
on the ground
on the rocks
on the verge
on the wing
Chọn C
B. on the rocks: có nguy cơ thất bại
C. on the verge: có nguy cơ, trên bờ vực
D. on the wing: bay
Tạm dịch: Hổ đang trên bờ tuyệt chủng. Thật khó để tìm thấy chúng trong thế giới hoang dã.
Furthermore
By the way
Moreover
However
Đáp án: D
Giải thích:
A. furthermore: hơn thế nữa
B. by the way: tiện thể, à (dùng để đề cập tới một chủ đề mới)
C. moreover: hơn nữa
D. however: tuy nhiên
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Đô thị hóa có thể đem lại lợi ích và sức khỏe xã hội, tuy nhiên, nó cũng có hạn chế.
online
daily
magazine
tabloid
Chọn D
B. daily (adj): hàng ngày
C. magazine (n): tạp chí
D. tabloid (adj): vắn tắt
=> tabloid newspaper: báo lá cải
Tạm dịch: Tôi ghét báo lá cải; chúng chỉ toàn tin đồn, những vụ bê bối và dối trá!
fill up with
go out with
come up with
catch up on
Chọn C
go out with: hẹn hò với ai
come up with: đưa ra, phát hiện ra, khám phá
catch up on: làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ
Tạm dịch: Họ hy vọng tìm ra cách chữa cho căn bệnh này.
creator
create
creativity
creation
Chọn D
A. creator (n): người sáng tạo
B. create (v): tạo ra
C. creativity (n): khả năng sáng tạo
D. creation (n): sự sáng tạo, tác phẩm
Tạm dịch: IPhone 11 là sản phẩm mới nhất trong lĩnh vực thiết kế điện thoại thông minh của Apple.
transit
reverse
go back
adapt
Chọn D
B. reverse sth (v): đảo ngược
C. go back to sth (v): trở lại
D. adapt to sth (v): thích nghi với cái gì
Tạm dịch: Chúng ta cần hành động nhanh chóng để thích nghi với thay đổi khí hậu, không thì nó sẽ là một thảm họa với cả hành tinh.
brain
mind
thoughts
memory
Chọn D
Tạm dịch: Tôi đã tra từ trong từ điển để nhớ lại ý nghĩa chính xác của nó.
excessively
completely
extremely
thoroughly
Chọn C
B. completely (adv): hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
C. extremely (adv): vô cùng, cực độ, cực kỳ
D. thoroughly (adv): kỹ lưỡng, thấu đáo
Tạm dịch: Tất cả các công ty của ông đã thành công và ông được biết đến là người vô cùng giàu có.
block
house
apartment
bungalow
Chọn B
get on like a house on fire: (2 người) thích nhau và trở thành bạn bè một cách nhanh chóng
Tạm dịch: Có rất nhiều sở thích chung nên Ted và Nick thích nhau và trở thành bạn bè một cách nhanh chóng.
career
task
duty
work
Chọn A
B. task (n): nhiệm vụ, bài tập
C. duty (n): bổn phận, trách nhiệm
D. work (n): công việc, sự làm việc
Tạm dịch: Kevin rất thích làm việc với trẻ em đến mức anh quyết định theo đuổi sự nghiệp giảng dạy.
emphasis
density
power
pressure
Chọn D
B. density (n): sự dày đặc, đông đúc
C. power (n): quyền năng, sức mạnh
D. pressure (n): áp lực
Tạm dịch: Việc giảm số lượng giấy tờ đã được đề xuất trong nỗ lực giảm bớt áp lực cho các giáo viên bận rộn.
caused
thought
made
caught
Chọn C
Tạm dịch: Janice đưa ra một số đề nghị hữu ích cho hoạt động ngoại khoá.
took on
took off
put on
put off
Chọn C
B. take off: cất cánh; tháo, cởi,…
C. put on sth: mặc cái gì đó vào
D. put off: trì hoãn
Tạm dịch: Jack mặc bộ đồ đẹp nhất của anh ấy để tạo ấn tượng tốt với bố vợ tương lai.
worship
detest
impress
hate
Chọn A
A. worship (v): tôn thờ
B. detest (v): ghét
C. impress (v): gây ấn tượng
D. hate (v): ghét
Tạm dịch: Nhiều thanh niên Việt Nam thần tượng Ngô Bá Khá bởi vì điệu múa kì quặc và lời nói tiêu cực của anh ta.
controverted
cancelled
discussed
delayed
Chọn D
A. controverted (v): tranh cãi
B. cancelled (v): hủy
C. discussed (v): thảo luận
D. delayed (v): trì hoãn
Tạm dịch: Dự án đã bị trì hoãn cho đến khi ông chủ của chúng tôi quyết định việc gì sẽ làm tiếp theo.
adopt
dismiss
prepare
employ
Chọn D
A. adopt (v): chấp nhận, thông qua
B. dismiss (v): sa thải, đuổi
C. prepare (v): chuẩn bị
D. employ (v): thuê, tuyển dụng
Tạm dịch: Dự án kinh doanh thứ hai của ông, một công ty phần mềm, đang thành công rực rỡ và sẽ sớm sẵn sàng tuyển dụng thêm nhân viên.
important part
interesting part
romantic part
difficult part
Chọn A
important part: phần quan trọng
interesting part: phần thú vị
romantic part: phần lãng mạn
difficult part: phần khó khăn
Tạm dịch: Không ích kỷ là điều quan trọng của tình bạn
suddenly
immediately
early
steadily
Chọn B
A. suddenly (adv): đột ngột
B. immediately (adv): ngay lập tức
C. early (adv): sớm
D. steadily (adv): dần dần
=> instantly = immediately
Tạm dịch: Khi nhận được cuộc gọi khẩn cấp, đội cứu hoả xử lý hiện trường ngay lập tức.
mischievous
guilty
anxious
adventurous
Chọn A
A. mischievous (adj): tinh nghịch, tinh quái
B. guilty (adj): phạm tội, tội lỗi
C. anxious (adj): lo âu, lo lắng, băn khoăn
D. adventurous (adj): phiêu lưu, mạo hiểm
=> naughty = mischievous
Tạm dịch: Anh ấy là một cậu bé nghịch ngợm, thích trêu chọc và chơi xỏ các bạn cùng lớp.
negative
impressive
progressive
passive
Chọn A
A. negative (adj): tiêu cực, cấm đoán, phủ nhận
B. impressive (adj): gây xúc động, gợi cảm
C. progressive (adj): tiến lên, tiến tới, tăng dần lên
D. passive (adj): bị động, thụ động
=> encouraging >< negative
Tạm dịch: Các sinh viên cảm thấy tự tin để tham gia cuộc thi hơn nhờ những lời khích lệ từ giáo viên của họ.
reluctant
ignorant
decisive
intentional
Chọn C
A. reluctant (adj): bất đắc dĩ, không tự nguyện
B. ignorant (adj): ngu dốt, dốt nát, không biết
C. decisive (adj): kiên quyết, quả quyết
D. intentional (adj): cố ý, có chủ tâm
=> to be in two minds >< decisive
Tạm dịch: Bây giờ, Lisa chưa quyết định được là có nên nghỉ một năm sau khi rời trường trung học hay không.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Trắc nghiệm tổng hợp
Tài liệu phổ biến English Test

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)


















