(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 15)
120 câu hỏi
“Sau khi An Dương Vương xây thành Cổ Loa, thần Kim Quy cho An Dương Vương một cái móng của mình để làm lẫy nỏ mà giữ thành. Theo lời thần dặn, nỏ có được cái lẫy làm bằng móng chân thần sẽ là chiếc nỏ bắn trăm phát trúng cả trăm, và chỉ một phát có thể giết hàng ngàn quân địch. An Dương Vương chọn trong đám gia thần được một người làm nỏ rất khéo tên là Cao Lỗ và giao cho Lỗ làm chiếc nỏ thần. Lỗ gắng sức trong nhiều ngày mới xong. Chiếc nỏ rất lớn và rất cứng, khác hẳn với những nỏ thường, phải tay lực sĩ mới giương nổi. An Dương Vương quý chiếc nỏ thần vô cùng, lúc nào cũng treo gần chỗ nằm”.
(Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy)
Chiếc nỏ thần của An Dương Vương có đặc điểm gì đặc biệt?
Chiếc nỏ có thể bắn trúng cả trăm phát và giết hàng ngàn quân địch.
Chiếc nỏ chỉ có thể bắn một phát và không có sức mạnh đặc biệt.
Chiếc nỏ nhỏ và nhẹ, ai cũng có thể sử dụng.
Chiếc nỏ có lẫy làm bằng vàng và chỉ có thể bắn một lần.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Chiếc nỏ thần của An Dương Vương được coi là đặc biệt vì nó có lẫy làm từ móng chân của thần Kim Quy, theo lời thần dặn, nỏ này có khả năng bắn trúng cả trăm phát và mỗi phát có thể giết hàng ngàn quân địch. Đây là một khả năng tuyệt vời, cho thấy sức mạnh của chiếc nỏ thần. Đặc điểm này được nhắc đến rõ ràng trong đoạn trích, vì vậy đáp án A là chính xác.
- Các đáp án khác không đúng vì:
- B. không chính xác vì chiếc nỏ có sức mạnh đặc biệt, không chỉ bắn một phát và không phải là chiếc nỏ bình thường.
- C. sai vì chiếc nỏ này rất lớn và cứng, chỉ có những người mạnh như lực sĩ mới có thể giương nổi.
- D. không đúng vì lẫy của nỏ được làm từ móng chân của thần Kim Quy, không phải bằng vàng, và nỏ không chỉ bắn một lần.
“Trèo lên cây bưởi hái hoa,
Bước xuống vườn cà hái nụ tầm xuân.
Nụ tầm xuân nở ra xanh biếc,
Em đã có chồng, anh tiếc lắm thay!
Ba đồng một mớ trầu cay,
Sao anh không hỏi những ngày còn không?
Bây giờ em đã có chồng,
Như chim vào lồng, như cá cắn câu.
Cá cắn câu, biết đâu mà gỡ,
Chim vào lồng, biết thuở nào ra?”
(Ca dao)
Trong đoạn ca dao, hình ảnh "chim vào lồng" và "cá cắn câu" biểu thị điều gì?
Tình yêu đã trở nên khó khăn và không thể thoát ra.
Tình yêu luôn tự do, không bị ràng buộc.
Tình yêu của đôi lứa luôn được nuôi dưỡng và chăm sóc.
Tình yêu có thể dễ dàng thay đổi theo thời gian.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn ca dao, hai hình ảnh "chim vào lồng" và "cá cắn câu" được sử dụng để miêu tả sự ràng buộc trong tình yêu. Cụ thể:
- "Chim vào lồng": Hình ảnh này tượng trưng cho sự mất tự do, vì một khi chim đã vào lồng, nó không thể bay ra ngoài được nữa. Tương tự, người con gái trong bài ca dao đã kết hôn, không còn
tự do như trước và không thể quay lại với người yêu cũ.
- "Cá cắn câu": Đây cũng là một hình ảnh biểu tượng cho sự mắc bẫy và không thể thoát ra. Một khi cá đã cắn câu, nó không thể tự mình thoát ra được. Tình huống này giống với việc người con gái đã có chồng, như một sự ràng buộc mà cô không thể thoát khỏi.
- Cả hai hình ảnh này đều ám chỉ rằng tình yêu của người con gái đã thay đổi, không còn tự do, và giờ đây cô ấy không thể quay lại với người yêu cũ. Điều này thể hiện sự tiếc nuối và sự chấp nhận sự thật rằng tình yêu đã trở nên khó khăn, không thể thay đổi được nữa.
- Do đó, đáp án A (Tình yêu đã trở nên khó khăn và không thể thoát ra) là chính xác, vì nó phản ánh sự ràng buộc trong tình yêu mà người con gái đang phải đối mặt, khi cô đã có chồng và không thể quay lại với người yêu cũ.
" Ngẫm hay muôn sự tại Trời
Trời kia đã bắt làm người có thân.
Bắt phong trần phải phong trần,
Cho thanh cao mới được phần thanh cao."
(Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Từ "phong trần" trong đoạn thơ "Bắt phong trần phải phong trần" có nghĩa là gì?
Cuộc sống đầy khó khăn, vất vả, gian nan.
Cuộc sống an nhàn, thanh bình.
Cuộc sống chỉ có niềm vui, hạnh phúc.
Cuộc sống giàu có, sung túc.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Từ "phong trần" trong đoạn thơ "Bắt phong trần phải phong trần" mang một nghĩa biểu tượng, chỉ cuộc sống đầy khó khăn, gian nan và thử thách. Để hiểu rõ hơn, ta có thể phân tích các yếu tố của từ này: "Phong": là gió, tượng trưng cho những tác động bên ngoài, những khó khăn, thử thách mà con người phải đối mặt trong cuộc sống. "Trần": là bụi bặm, sự mệt mỏi, vất vả của cuộc sống. "Trần" ở đây cũng có thể ám chỉ sự hạ giới, đời sống không thanh cao mà phải chịu những điều khổ cực.
- Khi kết hợp lại, "phong trần" chỉ cuộc sống mà con người phải trải qua bao nhiêu khó khăn, vất vả, gian truân và thử thách. Đây là một khái niệm phổ biến trong văn học cổ điển Việt Nam, mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng mỗi người phải vượt qua những gian khổ, chông gai trong cuộc sống để đạt được điều gì đó quý giá, như sự thanh cao hay phẩm hạnh.
- Trong câu "Bắt phong trần phải phong trần", tác giả muốn nhấn mạnh rằng, số phận của con người đã được định đoạt, phải trải qua những khó khăn, gian nan (phong trần) để có thể đạt được phần thưởng xứng đáng, ví dụ như sự thanh cao về đạo đức, nhân cách.
- Do đó, "phong trần" không chỉ là những khó khăn bên ngoài mà còn thể hiện một phần trong quá trình rèn luyện, thử thách con người để đạt được sự hoàn thiện trong tâm hồn và nhân cách.
“Tích Thương gia chí Bàn Canh ngũ thiên, Chu thất đãi Thành Vương tam tỉ. Khởi Tam Đại chi sổ quân tuẫn vu kỷ tư, vọng tự thiên tỉ. Dĩ kỳ đồ đại trạch trung, vi ức vạn thế tử tôn chi kế; thượng cẩn thiên mệnh, hạ nhân dân chí, cẩu hữu tiện triếp cải. Cố quốc tộ diên trường, phong tục phú phụ. Nhi Đinh Lê nhị gia, nãi tuẫn kỷ tư, hốt thiên mệnh, võng đạo Thương Chu chi tích, thường an quyết ấp vu tư, trí thế đại phất trường, toán số đoản xúc, bách tính hao tổn, vạn vật thất nghi. Trẫm thậm thống chi, bất đắc bất tỉ”.
(Lý Công Uẩn, Thiên đô chiếu)
Trong đoạn trích, biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng là gì?
So sánh.
Nhân hóa.
Phép đối.
Hoán dụ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Biện pháp tu từ phép đối là việc sử dụng các cặp từ, cụm từ có sự đối lập về nghĩa, hoặc tương xứng về cấu trúc để tạo ra sự hài hòa, cân đối trong câu văn, từ đó làm nổi bật ý nghĩa. Trong đoạn trích này, phép đối được sử dụng khá rõ ràng qua sự đối lập giữa các yếu tố "thiên mệnh" và "nhân dân", thể hiện sự cân bằng giữa việc tuân thủ quy luật của thiên mệnh và sự chăm sóc đời sống nhân dân.
- "Thượng cẩn thiên mệnh" (trên phải cẩn thận tuân theo thiên mệnh) và "hạ nhân dân chí" (dưới phải chú trọng đến đời sống nhân dân). Hai phần này đối xứng nhau về cả nghĩa và cấu trúc, làm nổi bật sự quan trọng của việc tuân theo mệnh trời (thiên mệnh) và chăm lo cho nhân dân. Phép đối ở đây không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ cho câu văn mà còn thể hiện quan điểm của tác giả về việc trị nước phải hài hòa giữa thiên mệnh và lợi ích của nhân dân.
- "Cẩu hữu tiện triếp cải" (nếu không làm được như vậy thì có sự thay đổi) cũng tạo ra sự đối lập trong cách nhìn nhận về hậu quả nếu không tuân thủ thiên mệnh và không chăm sóc dân chúng. Phép đối này giúp tác giả nhấn mạnh một sự thật rằng: để quốc gia vững mạnh và trường tồn, cần phải duy trì sự cân bằng giữa sự tuân theo thiên mệnh và việc chăm lo đời sống nhân dân.
- Phép đối trong đoạn trích này không chỉ là một kỹ thuật tu từ đơn thuần mà còn mang một ý nghĩa sâu sắc, giúp làm nổi bật những mối quan hệ, nguyên lý quan trọng trong việc trị quốc. Sự đối lập giữa "thiên mệnh" và "nhân dân" là yếu tố quan trọng để duy trì sự thịnh vượng của một quốc gia.
“Thâm sơn tịch tịch điểu hô nhân,
Hoạ lý khan lai diệc bức chân.
Nhàn quải ngọ song triêu thoái nhật,
Mộng hồi nghi thị cố viên xuân”.
(Nguyễn Trãi, Đề sơn điểu hô nhân đồ)
Bài thơ trên thuộc thể loại nào?
Thất ngôn tứ tuyệt.
Ngũ ngôn tứ tuyệt.
Thất ngôn bát.
Ngũ ngôn bát cú.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Bài thơ này thuộc thể "thất ngôn tứ tuyệt", một thể thơ cổ điển trong văn học Trung Quốc. Hãy cùng phân tích các đặc điểm của bài thơ để hiểu rõ hơn về thể loại này:
- 1. Số câu (Tứ tuyệt): Bài thơ có 4 câu, mỗi câu có 7 chữ (thất ngôn). Đây là đặc điểm nổi bật của thể "thất ngôn tứ tuyệt". Từ "tứ tuyệt" có nghĩa là bài thơ có 4 câu, mỗi câu ngắn gọn và đầy đủ nội dung, thường được viết theo kiểu cô đọng nhưng vẫn có thể truyền đạt được ý nghĩa sâu sắc.
- 2. Số chữ trong mỗi câu (Thất ngôn): Mỗi câu trong bài thơ có 7 chữ. Đặc điểm này xác định bài thơ thuộc thể "thất ngôn", tức là mỗi câu thơ có 7 chữ.
- Các yếu tố khác: Nhịp điệu và âm điệu: Thể "thất ngôn tứ tuyệt" thường có nhịp điệu nhẹ nhàng và dễ cảm thụ, giúp người đọc dễ dàng tưởng tượng và thấm nhuần cảm xúc mà tác giả muốn truyền đạt. Bài thơ này cũng thể hiện một dòng chảy cảm xúc mơ màng, suy tư về thiên nhiên và cuộc sống, là đặc điểm điển hình của thể thơ này.
- Nội dung: Bài thơ diễn tả không gian tĩnh lặng của núi rừng, sự cô tịch của cảnh vật và cảm xúc của người trong mộng, liên hệ với những hình ảnh về thiên nhiên, thời gian, và ký ức. Những đặc điểm này phù hợp với thể thất ngôn tứ tuyệt vì thể thơ này có thể dễ dàng miêu tả những hình ảnh tĩnh, phảng phất, sâu lắng.
- Bài thơ này có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, với cách kết cấu chặt chẽ và nội dung sâu sắc, phù hợp với thể thất ngôn tứ tuyệt. Đây là thể thơ phổ biến trong văn học cổ điển Trung Quốc, với những bài thơ ngắn gọn nhưng đầy hình ảnh và ý nghĩa.
“Bao giờ cũng vẫn vậy! - Xergei Ivanovitr ngắt lời chàng, - người Nga chúng ta bao giờ cũng thế! Có lẽ khả năng nhìn thấy khuyết điểm của bản thân mình là mặt tốt của tính tình chúng ta, nhưng chúng ta đã đi quá trớn: ta khoái trá với cái chất châm biếm mà bao giờ ta cũng có thừa. Tôi chỉ cần nói với chú điều này thôi: nếu người ta cho một dân tộc khác ở châu Âu, như người Đức, người Anh chẳng hạn, được hưởng cũng những quyền hạn đó, cũng những chế độ địa phương đó, họ sẽ biến những cái đó thành tự do, còn chúng ta thì chỉ biết đem ra chế giễu”.
(Lev Tolstoy, Anna Karenina)
Theo đoạn trích, Xergei Ivanovitr có quan điểm gì về người Nga?
Người Nga luôn tự hào về những quyền hạn và chế độ địa phương của mình.
Người Nga có khả năng nhìn nhận khuyết điểm của mình, nhưng lại thường xuyên chế giễu những quyền lợi mà mình có.
Người Nga luôn biến mọi quyền lợi thành tự do như các dân tộc châu Âu khác.
Người Nga không quan tâm đến những quyền lợi và chế độ địa phương.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Khả năng nhìn nhận khuyết điểm của người Nga: Xergei Ivanovitr cho rằng một điểm mạnh của người Nga là khả năng nhận thức khuyết điểm của bản thân. Đây là một điểm tích cực trong tính cách của họ, nhưng điều này không có nghĩa là họ biết cách khắc phục khuyết điểm đó.
- Sự chế giễu và thái độ tiêu cực: Mặc dù có khả năng nhận thấy khuyết điểm, Xergei lại chỉ trích người Nga vì thái độ tiêu cực và việc chế giễu những quyền lợi và chế độ mà họ có. Theo ông, người Nga có xu hướng biến những quyền lợi, chế độ địa phương thành trò đùa, thay vì sử dụng chúng để phát triển đất nước hay nâng cao tự do.
- So sánh với các dân tộc khác (người Đức và người Anh): Xergei cũng so sánh người Nga với các dân tộc châu Âu khác như người Đức và người Anh. Ông cho rằng nếu những dân tộc này được hưởng những quyền lợi tương tự, họ sẽ sử dụng chúng để phát triển tự do, thay vì chế giễu như người Nga. Điều này cho thấy ông cho rằng người Nga thiếu khả năng tận dụng những cơ hội mà mình có để phát triển thực sự.
- Tại sao đáp án B là đúng: "Người Nga có khả năng nhìn nhận khuyết điểm của mình, nhưng lại thường xuyên chế giễu những quyền lợi mà mình có" là chính xác vì Xergei Ivanovitr nói rằng người Nga nhận thức được khuyết điểm của mình, nhưng thái độ họ lại là chế giễu các quyền lợi và chế độ mà họ có thay vì tận dụng chúng như các dân tộc khác (người Đức, người Anh).
“Cụ Tú đậu tú tài khoa thi hương cuối cùng khi tuổi đã lớn, sau đó là bỏ hẳn bút lông để theo bút sắt. Cụ Tú ngâm thơ vịnh nguyệt, ăn ở giao tiếp theo kiểu cách nhà quan, dạy con cái cũng theo khuôn phép nhà quan là cái phần hào nhoáng của gia đình. Còn cái phần căn cốt, cái phần được người đời trọng thực nể thực, cái gian nhà tiền ấy đều do hai bàn tay đảm đang của vợ gây dựng nên. Bà chỉ buôn có nước mắm thôi. Thơ của cụ Tú được bạn bè khen nịnh chẳng qua là nhờ ở cái mùi nước mắm Nghệ, nhờ ở cái mùi tiền từ các kiệu nước mắm, con cháu sau này vẫn đùa vụng thế”.
(Nguyễn Khải, Một người Hà Nội)
Trong đoạn trích, điều gì không được đề cập đến?
Cụ Tú đậu tú tài và thay đổi cách viết.
Vợ của cụ Tú làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình.
Cụ Tú được khen nịnh vì thơ của mình.
Vợ của cụ Tú dạy con cái theo kiểu cách nhà quan.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Cụ Tú đậu tú tài và thay đổi cách viết: Đoạn trích có đề cập đến việc cụ Tú đậu tú tài khoa thi hương khi tuổi đã lớn và sau đó bỏ bút lông để theo bút sắt. Điều này thể hiện sự thay đổi trong phương thức học tập và làm việc của cụ Tú, do đó câu A là đúng.
- Vợ của cụ Tú làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình: Vợ của cụ Tú đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì gia đình, đặc biệt là trong việc gây dựng phần căn cốt của gia đình. Bà "đảm đang" gây dựng nền tài chính gia đình bằng việc buôn nước mắm. Đoạn trích nhấn mạnh bà là người duy trì sự giàu có của gia đình, vì vậy câu B là đúng.
- Cụ Tú được khen nịnh vì thơ của mình: Đoạn trích cũng nói rằng thơ của cụ Tú được bạn bè khen nịnh, nhưng những lời khen này là do có mối quan hệ với "cái mùi nước mắm Nghệ" và "cái mùi tiền từ các kiệu nước mắm". Câu C là đúng vì nó phản ánh đúng nội dung trong đoạn trích.
- Vợ của cụ Tú dạy con cái theo kiểu cách nhà quan: Điều này không xuất hiện trong đoạn trích. Đoạn trích chỉ nói rằng cụ Tú dạy con cái theo khuôn phép nhà quan, nhưng không đề cập gì đến việc vợ cụ Tú dạy con cái theo kiểu cách nhà quan. Vợ của cụ Tú chủ yếu được mô tả là người gây dựng tài chính và buôn bán nước mắm, nhưng không có thông tin về việc bà dạy con theo kiểu cách nhà quan. Vì vậy, câu D là sai, vì không có thông tin này trong đoạn trích.
- Đáp án D là đúng vì trong đoạn trích không có sự đề cập đến việc vợ của cụ Tú dạy con cái theo kiểu cách nhà quan. Thay vào đó, đoạn trích chỉ nói về việc cụ Tú dạy con cái theo khuôn phép nhà quan và vai trò chủ yếu của vợ cụ là trong việc gây dựng gia đình và buôn bán.
“Em bảo anh đi đi,
Sao anh không đứng lại?
Em bảo anh đừng đợi,
Sao anh lại về ngay?
Ôi lời nói gió bay,
Đôi mắt huyền đẫm lệ.
Sao mà anh ngốc thế
Không nhìn vào mắt em?”
(Silva Kaputikyan)
Trong bài thơ, hình ảnh “Đôi mắt huyền đẫm lệ” biểu hiện điều gì?
Sự lạc quan và vui vẻ trong tình yêu.
Cảm giác buồn bã, tổn thương và đau khổ.
Sự hiểu lầm giữa hai người yêu nhau.
Tình yêu mạnh mẽ, không thể tách rời.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Câu thơ "Đôi mắt huyền đẫm lệ" là một hình ảnh rất mạnh mẽ, giàu cảm xúc. "Đôi mắt huyền" ám chỉ đôi mắt đẹp và đầy sâu lắng, nhưng lại “đẫm lệ”, có nghĩa là chứa đựng nỗi buồn sâu sắc. Lệ thường là biểu hiện của nỗi đau, sự tổn thương, hoặc thất vọng trong tình cảm.
- Trong bối cảnh bài thơ, "em" đang trải qua một cảm xúc đau khổ và nuối tiếc. Hình ảnh đôi mắt đẫm lệ cho thấy tình cảm của "em" không được đáp lại như mong muốn, có thể là sự mâu thuẫn giữa những gì "em" nói và những gì "em" thật sự cảm nhận, dẫn đến nỗi buồn sâu sắc trong lòng "em".
- Do đó, đáp án B là chính xác vì hình ảnh đôi mắt đẫm lệ thể hiện rõ sự đau khổ và tổn thương của "em".
- Hình ảnh “Đôi mắt huyền đẫm lệ” thể hiện sự buồn bã, tổn thương và đau khổ của "em" trong bài thơ. "Em" cảm thấy nỗi đau khi tình yêu không được đáp lại như mong muốn, và đôi mắt đẫm lệ là hình ảnh tượng trưng cho sự tiếc nuối và đau lòng. Do đó, đáp án B là đúng.
“Lúc đó nửa đêm rồi, lửa cao ngọn lắm. Cao hơn đọt dừa. Tàn đóm tán loạn mỗi khi gió thổi qua quăng quật đống lửa. Mấy cây trúc ven vách chịu nóng không nổi, vặn xoắn lại trước khi nổ như pháo chuột. Lần này nhà không lợp ngói nên không nghe ngói nổ, lửa cháy coi bộ êm đềm. Không giống như cây rơm trước sân cháy bạo phát bạo tàn, nhà của Tam và Nhàn cháy rất lâu, ánh sáng của nó rọi xa đến tận từng nóc nhà của xóm Thơm Rơm”.
(Nguyễn Ngọc Tư, Củi mục trôi về)
Trong đoạn trích, thầy cảm thấy thế nào về những số phận mà không thể cứu chuộc được?
Thầy cảm thấy tuyệt vọng và bất lực.
Thầy nghĩ rằng có thể thay đổi được tất cả các số phận.
Thầy không quan tâm đến số phận của những người khác.
Thầy thấy vui vẻ và không lo lắng về những số phận đó.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn trích, nhân vật thầy đang đối diện với những suy nghĩ về số phận của những người mà không thể cứu chuộc được. Dưới đây là những chi tiết trong đoạn trích giúp ta hiểu rõ tại sao thầy cảm thấy tuyệt vọng và bất lực:
- 1. “Loay hoay với ý nghĩ có những số phận mà trăm ngàn quyển kinh kệ cũng bó tay, không cứu chuộc được.” “Loay hoay”: Từ này mang ý nghĩa của sự bối rối, lúng túng, không tìm ra được giải pháp. Thầy đang trăn trở, suy nghĩ mà không có câu trả lời rõ ràng. “Trăm ngàn quyển kinh kệ cũng bó tay”: Dù thầy có dùng hết tất cả các phương pháp (ở đây là "kinh kệ" - tượng trưng cho những phương pháp cứu chuộc hay giải pháp tôn giáo, tâm linh), thầy vẫn không thể thay đổi được số phận của những người này. Từ “bó tay” cho thấy sự bất lực, không có khả năng thay đổi tình cảnh, dù đã cố gắng hết sức.
- “Không cứu chuộc được”: Thầy nhận thức rõ rằng có những số phận mà ngay cả những nỗ lực mạnh mẽ nhất cũng không thể cứu vớt, điều này thể hiện sự tuyệt vọng trong việc thay đổi hoàn cảnh của những người này.
- 2. Hình ảnh "bông son rụng trụi cành": Câu này có thể là một hình ảnh ẩn dụ cho sự héo tàn, suy kiệt, giống như những số phận đã đi vào ngõ cụt. Dù có sự chăm sóc, quan tâm hay hy vọng, vẫn không thể thay đổi được sự tàn lụi. Đây là hình ảnh của sự buông xuôi, không thể thay đổi được điều gì, thêm phần nhấn mạnh sự tuyệt vọng của thầy.
- 3. “Gã bạn thầy chỉ biết nhìn cô vơ vất, không biết nói gì, làm gì, bản thân gã chết rồi làm sao cứu được người chết khác.” Gã bạn của thầy trong đoạn trích chỉ biết nhìn và không làm gì. Đây là một dấu hiệu của sự bất lực, không có khả năng thay đổi tình thế, giống như thầy. Hình ảnh này khẳng định rằng dù có muốn, họ cũng không thể làm gì để cứu vãn được những số phận đã an bài, càng làm rõ sự tuyệt vọng.
- Câu “bản thân gã chết rồi làm sao cứu được người chết khác” là một sự nhận thức sâu sắc về sự bất lực, không thể cứu giúp người khác khi bản thân đã không còn khả năng thay đổi tình hình.
- Kết luận: Đoạn trích cho thấy thầy đang tuyệt vọng và bất lực trước những số phận mà ông không thể cứu vãn, dù đã cố gắng hết sức với các phương tiện tôn giáo và tinh thần. Sự bối rối, lúng túng, bất lực trong việc thay đổi những hoàn cảnh này được thể hiện rõ qua những hình ảnh và từ ngữ trong đoạn trích. Vì vậy, đáp án A (Thầy cảm thấy tuyệt vọng và bất lực) là chính xác.
“Tích nhân dĩ thừa hoàng hạc khứ,
Thử địa không dư Hoàng Hạc lâu.
Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản,
Bạch vân thiên tải không du du.
Tình xuyên lịch lịch Hán Dương thụ,
Phương thảo thê thê Anh Vũ châu.
Nhật mộ hương quan hà xứ thị?
Yên ba giang thượng sử nhân sầu”.
(Thôi Hiệu, Hoàng hạc lâu)
Trong bài thơ "Hoàng Hạc lâu" của Thôi Hiệu, hình ảnh "Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản" có ý nghĩa gì?
Chim Hoàng Hạc bay đi không bao giờ trở lại.
Chim Hoàng Hạc bay đi nhưng sẽ quay lại sau.
Chim Hoàng Hạc sẽ trở lại sau một thời gian dài.
Chim Hoàng Hạc bay đi nhưng không xác định khi nào trở lại.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu thơ: "Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản"
- Dịch nghĩa: Chim Hoàng Hạc bay đi một lần không quay lại.
- Ý nghĩa từ ngữ trong câu thơ: Hoàng hạc (黄鹤): Là một loài chim hạc màu vàng, được coi là biểu tượng của sự trường thọ, vĩnh viễn. Trong văn hóa Trung Hoa, chim hạc thường được liên kết với các yếu tố như sự ra đi, chia xa, hoặc tái sinh. Nhất khứ (一去): “Nhất” có nghĩa là một lần, “khứ” có nghĩa là đi, đi đi một lần. Vậy “nhất khứ” có nghĩa là “bay đi một lần”, chỉ sự khởi đầu của một hành động. Bất phục phản (不复返): "Bất" có nghĩa là không, "phục" có nghĩa là quay lại, "phản" có nghĩa là trở về. Cả cụm từ "bất phục phản" mang nghĩa "không quay lại" hoặc "không trở về".
- Ý nghĩa biểu tượng: Câu thơ miêu tả hình ảnh chim Hoàng Hạc bay đi, nhưng sẽ không bao giờ quay lại. Hình ảnh "Hoàng hạc" là một hình tượng quen thuộc trong văn học cổ điển Trung Hoa, không chỉ đơn giản là loài chim mà còn là biểu tượng cho sự chia ly, vĩnh biệt. "Bất phục phản" nhấn mạnh sự vĩnh viễn của sự ra đi, thể hiện rằng lần ra đi này là cuối cùng và không có sự trở lại.
- Ý nghĩa văn học của câu thơ: Trong "Hoàng Hạc lâu", bài thơ này của Thôi Hiệu, câu thơ này mang một nỗi buồn và bi thương về sự chia ly không thể quay lại. Sự ra đi của chim Hoàng Hạc được dùng như là một ẩn dụ cho sự chia xa vĩnh viễn giữa con người và những điều thân thương, như bạn bè, người thân, hoặc quê hương.
- Chia ly vĩnh viễn: Chim Hoàng Hạc bay đi không bao giờ trở lại có thể biểu trưng cho những sự chia xa không thể tránh khỏi trong cuộc sống, chẳng hạn như sự ra đi của người yêu, người bạn, hoặc một cuộc hành trình không thể quay lại. Không thể quay lại: Đoạn thơ thể hiện sự không thể quay lại trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sự ra đi của người thân đến những thay đổi không thể phục hồi.
- Tính vĩnh cửu của sự chia ly: Câu thơ “Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản” thể hiện sự vĩnh cửu của sự ra đi, không có sự quay lại, không có hy vọng hoặc cơ hội để mọi thứ quay về như cũ. Điều này còn có thể được hiểu là sự thay đổi không thể tránh khỏi trong cuộc sống, như những cuộc chia tay, những mối quan hệ đã đứt đoạn, hay những quyết định không thể thay đổi được.
- Liên hệ với ngữ cảnh của bài thơ: Trong bài thơ "Hoàng Hạc lâu", Thôi Hiệu mô tả cảnh chia xa khi thầy trò chia tay tại Hoàng Hạc lâu. Bài thơ này không chỉ là một cảnh chia ly bình thường mà là một chia ly không thể quay lại, như là sự ra đi vĩnh viễn, giống như chim Hoàng Hạc bay đi không quay lại. Cảm xúc bi thương: Câu thơ khắc họa cảm xúc buồn bã, tuyệt vọng, không chỉ về sự chia ly giữa người và người mà còn là sự đối diện với thời gian trôi qua, không thể níu kéo lại những gì đã mất.
Đoạn thơ dưới đây sử dụng những hình ảnh nào để thể hiện sự tương phản giữa buồn và lạc quan?
Làn sương, ánh trăng, cánh đồng u buồn, xe tam mã, chuông nhỏ.
Làn sương, ánh trăng, cánh đồng u buồn, ánh sáng buồn bã, nhạc ngựa.
Ánh trăng, cánh đồng u buồn, nhạc ngựa, xe tam mã.
Sương mù, ánh sáng, chuông nhỏ, nhạc ngựa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ này mang đậm hình ảnh thiên nhiên, kết hợp giữa sự buồn bã và lạc quan. Mỗi hình ảnh thơ thể hiện một khía cạnh khác nhau của cảm xúc, đôi khi là sự mênh mang, u buồn, đôi khi là sự chuyển động nhẹ nhàng, lạc quan.
- Hình ảnh thể hiện sự buồn bã:
- "Làn sương sóng lượn": Hình ảnh sương mờ, mờ ảo, gợi cảm giác không gian lãng đãng, mơ hồ, mang lại cảm giác vắng vẻ và cô đơn.
- "Cánh đồng u buồn": Hình ảnh "u buồn" cho thấy cảnh vật trống trải, tĩnh lặng, thiếu sức sống, gợi lên sự tĩnh mịch, hiu quạnh, là một nét buồn của cảnh vật.
- "Ánh sáng buồn bã": Ánh sáng ở đây không phải là ánh sáng tươi sáng, mà mang nét mờ nhạt, yếu ớt, như thể phản chiếu sự thiếu vắng niềm vui, mang nỗi buồn.
- Hình ảnh thể hiện sự lạc quan:
- "Ánh trăng lên từng dải": Ánh trăng tuy nhẹ nhàng nhưng lại là một hình ảnh lãng mạn, dịu dàng, gợi lên sự hi vọng và lạc quan.
- "Ánh sáng buồn bã lạc quan": Dù ánh sáng có vẻ buồn bã, nhưng tác giả lại nói rằng nó "lạc quan", tạo ra sự mâu thuẫn thú vị. Có thể hiểu rằng dù trong cảnh vật u buồn, ánh sáng vẫn mang một hy vọng nào đó, một tín hiệu của sự sống.
- "Nhạc ngựa êm đềm lạc quan": Hình ảnh nhạc ngựa, dù êm đềm, nhưng cũng cho thấy sự tiếp nối, sự chuyển động, như một dấu hiệu của sự sống và niềm vui.
- "Chuông nhỏ kêu chầm chậm": Âm thanh chuông nhỏ cũng gợi lên một không gian tĩnh lặng nhưng có sự trôi chảy, nhịp nhàng, không tĩnh đọng như sự u buồn mà gợi cảm giác của sự chuyển động nhẹ nhàng.
- Tương phản giữa buồn và lạc quan:
- "Ánh sáng buồn bã lạc quan" là hình ảnh thể hiện sự mâu thuẫn giữa hai yếu tố trái ngược: buồn và lạc quan. Dù ánh sáng có vẻ yếu ớt, mờ nhạt nhưng vẫn mang lại sự lạc quan, như một niềm hy vọng vẫn tồn tại giữa sự u buồn.
- "Nhạc ngựa êm đềm lạc quan": Dù khung cảnh có vẻ vắng vẻ, lạnh lẽo ("mùa đông vắng vẻ"), nhưng âm thanh nhạc ngựa lại mang tới sự chuyển động, sự sống động, phản ánh một sự lạc quan nhẹ nhàng, vẫn có sự tiếp nối, không bị dập tắt.
“Trong làn sương sóng lượn
Ánh trăng lên từng dải,
Trải đều trên cánh đồng u buồn
Ánh sáng buồn bã lạc quan.
Trên con đường mùa đông vắng vẻ
Xe tam mã chạy chẳng ngừng,
Chuông nhỏ kêu chầm chậm
Nhạc ngựa êm đềm lạc quan”.
(Pushkin, Con đường mùa đông)
Dòng nào sau đây gồm những tác phẩm tiêu biểu của trào lưu văn học lãng mạn Việt Nam giai đoạn 1930-1945?
Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu), Vang bóng một thời (Hoàng Xuân Hãn), Đoạn tuyệt (Nguyễn Công Hoan).
Đoạn tuyệt (Nguyễn Công Hoan), Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Số đỏ (Vũ Trọng Phụng).
Đây thôn Vĩ Dạ (Hàn Mặc Tử), Lão Hạc (Nam Cao), Mưa xuân (Thế Lữ).
Vũ trụ tình yêu (Xuân Diệu), Đoạn tuyệt (Nguyễn Công Hoan), Trái tim trong trắng (Nguyễn Thị Ngọc Vân).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Trào lưu văn học lãng mạn Việt Nam (1930-1945) chủ yếu thể hiện cảm xúc, tình yêu, sự khát khao tự do và lý tưởng cá nhân, với các tác phẩm có nội dung lãng mạn, hướng đến cái đẹp và tâm hồn con người. Những tác phẩm điển hình của trào lưu này bao gồm: "Đây thôn Vĩ Dạ" (Hàn Mặc Tử): Thơ lãng mạn thể hiện nỗi nhớ và sự say mê với cảnh sắc thiên nhiên, tình yêu đời sống. "Lão Hạc" (Nam Cao): Tác phẩm thể hiện những cảm xúc sâu sắc về con người trong hoàn cảnh nghèo khổ, nhưng vẫn giữ được phẩm giá, tình yêu thương.
- "Mưa xuân" (Thế Lữ): Một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học lãng mạn, thể hiện những cảm xúc say mê với thiên nhiên và đời sống.
- Đáp án A. "Lục Vân Tiên" (Nguyễn Đình Chiểu) là một tác phẩm của văn học cổ điển, không phải văn học lãng mạn. "Vang bóng một thời" (Hoàng Xuân Hãn) và "Đoạn tuyệt" (Nguyễn Công Hoan) không phù hợp với trào lưu lãng mạn.
- Đáp án B. "Đoạn tuyệt" (Nguyễn Công Hoan) và "Số đỏ" (Vũ Trọng Phụng) thuộc trào lưu hiện thực phê phán, không phải lãng mạn. "Tắt đèn" (Ngô Tất Tố) cũng thuộc hiện thực phê phán, phản ánh cuộc sống khổ cực của người dân.
- Đáp án D. "Vũ trụ tình yêu" (Xuân Diệu) là một tác phẩm lãng mạn, nhưng "Đoạn tuyệt" (Nguyễn Công Hoan) lại thuộc hiện thực phê phán, và "Trái tim trong trắng" (Nguyễn Thị Ngọc Vân) không phải tác phẩm của văn học lãng mạn.
Đối với ngọn núi lớn, người Thổ không chỉ có tấm lòng kính cẩn phảng phất đối với mọi cảnh bát ngát cao cả, họ còn sợ hãi Văn Dú như một vật có tri giác, có quyền phép làm hại người. Ở những miền quanh đó và trong thời bấy giờ, ai nói tới Văn Dú là một sự gở lạ. Họ chỉ gọi đến tên quả núi trong những khi tức giận nhau mà chửi rủa hay những khi thề bồi. Một người say rượu lớn tiếng xúc phạm đến Văn Dú cũng đủ làm cho khắp cả một châu biết đến tên mình; họ thuật lại những lời nói và cử chỉ của anh ta một cách e dè, nhưng đó là thứ chuyện họ ưa nghe ưa kể nhất. Núi Văn Dú có một cái hang lớn. Đó là nơi chứa những tai hoạ ghê gớm cho giống người Thổ và là cái nguồn những sự khủng khiếp và những chuyện kinh hoàng. Người ta gọi hang là hang Thần, vì đó là chỗ thần núi ở. Thần núi Văn Dú linh thiêng lắm, lại rất độc ác và hay nghi ngờ. Người nào hoặc vô tình, hoặc cả gan đến gần thần núi là bị thần hang bắt vào giết đi. Cho nên từ Văn Dú trở ra chừng hai ba dặm chỉ toàn thấy rừng xác, đất hoang; người Thổ không dám đến khai phá để cày cấy.
(Thế Lữ, Vàng và máu)
Người Thổ gọi cái hang lớn trong núi Văn Dú là gì?
Hang Hổ.
Hang Rồng.
Hang Thần.
Hang Ma.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn trích, Thế Lữ viết:
“Núi Văn Dú có một cái hang lớn. Đó là nơi chứa những tai hoạ ghê gớm cho giống người Thổ và là cái nguồn những sự khủng khiếp và những chuyện kinh hoàng. Người ta gọi hang là hang Thần, vì đó là chỗ thần núi ở.”
- Từ đây, ta thấy rõ cái hang lớn được đặt tên là hang Thần, bởi người Thổ tin rằng đó chính là nơi trú ngụ của thần núi – một vị thần có tính cách linh thiêng nhưng độc ác và đáng sợ.
Nội dung chính của đoạn trích trên là gì?
Miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ của núi Văn Dú và sự ngưỡng mộ của người Thổ.
Kể về những câu chuyện kỳ bí liên quan đến thần núi Văn Dú.
Phản ánh tâm lý kính sợ và niềm tin thần bí của người Thổ đối với núi Văn Dú.
Truyền đạt kinh nghiệm khai phá và sinh sống quanh núi Văn Dú.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích tập trung mô tả tâm lý sợ hãi và kính cẩn của người Thổ đối với núi Văn Dú, mà họ xem như một thực thể linh thiêng, có quyền năng và tính cách độc ác.
+ Núi Văn Dú được thần thánh hóa, mang tính linh thiêng và đáng sợ:
Người Thổ không chỉ xem Văn Dú là một ngọn núi bình thường, mà còn gán cho nó đặc tính “có tri giác” và “có quyền phép làm hại người”.
Họ không dám nhắc đến tên núi trong đời sống hàng ngày, chỉ nói khi tức giận hoặc thề bồi, cho thấy sự e dè và sợ hãi sâu sắc.
Núi Văn Dú trở thành biểu tượng của sự huyền bí và quyền năng vượt ngoài khả năng kiểm soát của con người.
+ Hình ảnh hang Thần và sự sợ hãi của người dân:
Hang Thần được xem là nơi trú ngụ của “thần núi”, một vị thần “độc ác, hay nghi ngờ” và có thể trừng phạt bất cứ ai dám xâm phạm.
Vì sợ hãi, người dân không dám đến gần, và vùng đất quanh núi Văn Dú trở thành “rừng xác, đất hoang.” Điều này phản ánh rõ ràng niềm tin của người Thổ rằng nơi đây chứa đựng sự chết chóc và tai họa.
- Các yếu tố như việc gọi núi trong cơn giận dữ, sự cấm kỵ xâm phạm hang Thần, và việc vùng đất quanh núi bị bỏ hoang đều minh chứng cho niềm tin thần bí và thái độ sợ hãi trước tự nhiên của người Thổ.
Cách người Thổ gọi tên núi Văn Dú trong lúc giận dữ hoặc thề bồi cho thấy gì về tâm lý của họ?
Họ không thực sự kính sợ núi Văn Dú.
Họ chỉ sử dụng tên núi để gây chú ý.
Họ dùng tên núi như một cách giải tỏa cảm xúc.
Họ coi núi Văn Dú như một vị thần chứng giám và trừng phạt.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích:
“Ai nói tới Văn Dú là một sự gở lạ. Họ chỉ gọi đến tên quả núi trong những khi tức giận nhau mà chửi rủa hay những khi thề bồi.” Điều này cho thấy người Thổ rất hiếm khi nhắc đến tên núi Văn Dú trong đời sống thường ngày. Họ chỉ dùng tên núi trong những hoàn cảnh đặc biệt, như khi muốn chửi rủa hoặc thề bồi, để bày tỏ sự nghiêm trọng hoặc cầu đến một thế lực siêu nhiên chứng giám và can thiệp.
- Niềm tin vào quyền lực siêu nhiên của núi Văn Dú:
+ Người Thổ không xem núi Văn Dú chỉ là một ngọn núi bình thường, mà họ gán cho nó những thuộc tính như:
+ Có tri giác: Có khả năng cảm nhận được lời nói và hành động của con người.
+ Có quyền năng trừng phạt: Là nơi trú ngụ của thần núi linh thiêng, độc ác, và sẵn sàng ra tay nếu con người xúc phạm.
Vì sao người Thổ không dám đến khai phá vùng đất quanh núi Văn Dú?
Vì vùng đất này không phù hợp để canh tác.
Vì sợ thần núi Văn Dú trừng phạt.
Vì đất quanh đó thuộc về một bộ lạc khác.
Vì họ tôn kính thần núi và muốn bảo vệ khu vực đó.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích: “Người nào hoặc vô tình, hoặc cả gan đến gần thần núi là bị thần hang bắt vào giết đi. Cho nên từ Văn Dú trở ra chừng hai ba dặm chỉ toàn thấy rừng xác, đất hoang; người Thổ không dám đến khai phá để cày cấy.” thấy rõ lý do người Thổ không dám khai phá vùng đất quanh núi Văn Dú là vì họ sợ thần núi Văn Dú, một vị thần được mô tả là linh thiêng nhưng độc ác và có thể giết bất kỳ ai xâm phạm khu vực.
- Niềm tin thần bí và nỗi sợ hãi sâu sắc:
+ Thần núi Văn Dú không chỉ được xem như một thực thể siêu nhiên mà còn được gán những đặc tính:
+ Linh thiêng và quyền lực: Là chủ nhân của hang Thần và vùng đất xung quanh, thần núi có khả năng kiểm soát và trừng phạt con người.
+ Độc ác và hay nghi ngờ: Người Thổ tin rằng bất kỳ hành động nào, dù là vô tình hay cố ý, đều có thể bị thần núi hiểu lầm và dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (bị thần bắt vào hang và giết chết).
Câu "Thần núi Văn Dú linh thiêng lắm, lại rất độc ác và hay nghi ngờ" sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Nhân hóa.
So sánh.
Ẩn dụ.
Điệp ngữ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu văn mô tả thần núi Văn Dú như một con người có những đặc điểm tính cách cụ thể:
“Linh thiêng”: Gợi lên sự thần thánh, thiêng liêng.
“Rất độc ác và hay nghi ngờ”: Gán cho thần núi những đặc điểm của con người, như biết suy nghĩ, cảm nhận, và hành động.
- Đây là cách sử dụng biện pháp nhân hóa, biến một thực thể tự nhiên (thần núi) thành một nhân vật có phẩm chất và tính cách giống con người.
Từ Hán Việt nào dưới đây có nghĩa là "Sự ảnh hưởng của một cá nhân, tổ chức, quốc gia đối với những người khác"?
Quyền lực.
Địa vị.
Hệ thống.
Ảnh hưởng.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Quyền lực là từ Hán Việt có nghĩa là "sức mạnh, khả năng áp đặt hay chi phối hành động, quyết định của người khác", phù hợp với khái niệm về sự ảnh hưởng của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia đối với những người khác. Các từ khác như Địa vị, Hệ thống, Ảnh hưởng đều không diễn đạt chính xác ý nghĩa của "quyền lực".
Thực tế những năm qua cho thấy, số lượng phát hành báo in có xu hướng ngày càng giảm, báo điện tử ngày càng phát triển với xu hướng các cơ quan báo chí “điện tử hóa” các ấn phẩm của mình. Hoạt động của các cơ quan báo chí có xu hướng chuyển dần sang mô hình cơ quan truyền thông đa phương tiện với nhiều loại hình báo chí, cung cấp nội dung trên đa nền tảng, trên cơ sở kết hợp được ưu thế của cả báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử. Sự hội tụ công nghệ và dịch vụ trong thời đại kỹ thuật số dẫn đến sự hội tụ hạ tầng truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình với hạ tầng mạng viễn thông, xu hướng các đài tập trung vào nhiệm vụ sản xuất nội dung chương trình, trong khi đó, phần truyền dẫn, phát sóng sử dụng chung với hạ tầng mạng viễn thông.
Báo chí thế giới nói chung và báo chí Việt Nam nói riêng đã trải qua những thay đổi mạnh mẽ trong quá trình hình thành, phát triển. Tại Việt Nam, sau gần 100 năm kể từ khi tờ Báo Thanh niên ra đời, báo chí cách mạng Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, là tiếng nói của Đảng và Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội và là diễn đàn của nhân dân.
Trải qua quá trình phát triển, nền báo chí cách mạng Việt Nam đã có sự chuyển đổi mạnh mẽ, nỗ lực vượt bậc, linh hoạt thích ứng và tiếp tục hoàn thành tốt sứ mệnh của mình, đóng góp trực tiếp, quan trọng vào việc quán triệt, tuyên truyền, nghiên cứu, học tập, tổ chức triển khai các chủ trương, đường lối của Đảng và những kết quả cơ bản, toàn diện trên các lĩnh vực.
(Theo Tạp chí của Ban Tuyên giáo Trung ương, PGS. TS. Đinh Thị Thúy Hằng)
Vai trò của báo chí cách mạng Việt Nam được khẳng định là gì?
Đơn thuần là phương tiện giải trí cho nhân dân.
Là diễn đàn của doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế.
Là phương tiện thông tin thiết yếu và diễn đàn của nhân dân.
Là công cụ cạnh tranh trong lĩnh vực truyền thông quốc tế.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn trích "Báo chí cách mạng Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, là tiếng nói của Đảng và Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội và là diễn đàn của nhân dân."
Từ đây, ta có thể thấy vai trò của báo chí cách mạng Việt Nam được khẳng định là phương tiện thông tin thiết yếu cho xã hội và là diễn đàn của nhân dân.
- Vai trò là phương tiện thông tin thiết yếu:
Báo chí không chỉ là một kênh truyền thông mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thông báo, tuyên truyền, và đưa tin về các vấn đề chính trị, xã hội, văn hóa, giáo dục, và các chủ trương của Đảng, Nhà nước. Điều này làm cho báo chí trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội hiện đại.
- Vai trò là diễn đàn của nhân dân:
Báo chí còn được xem là diễn đàn của nhân dân, nghĩa là nó không chỉ truyền tải thông tin mà còn tạo ra không gian để người dân bày tỏ quan điểm, suy nghĩ và phản ánh các vấn đề xã hội. Đây là một vai trò quan trọng, thể hiện tính dân chủ của nền báo chí cách mạng.
Hạ tầng truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình hiện nay có xu hướng nào?
Được các đài tự phát triển độc lập.
Được tích hợp chung với hạ tầng mạng viễn thông.
Tập trung vào phát triển riêng cho từng cơ quan báo chí.
Ưu tiên sử dụng công nghệ phát sóng vệ tinh.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Đoạn văn “Sự hội tụ công nghệ và dịch vụ trong thời đại kỹ thuật số dẫn đến sự hội tụ hạ tầng truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình với hạ tầng mạng viễn thông.”
Điều này có nghĩa là hạ tầng phát sóng truyền hình, phát thanh và mạng viễn thông đang được tích hợp chung, tức là thay vì các hạ tầng này phát triển độc lập, chúng sẽ được kết nối và sử dụng chung, tạo thuận lợi cho việc truyền tải và phát sóng.
- Tính hội tụ công nghệ:
+ Hội tụ công nghệ là một xu hướng trong thời đại kỹ thuật số, nơi các công nghệ và hạ tầng truyền tải (như truyền hình, phát thanh và mạng viễn thông) không còn tồn tại riêng biệt mà được kết hợp để tối ưu hóa quá trình cung cấp dịch vụ truyền thông.
+ Điều này giúp giảm chi phí, tối ưu hóa hiệu quả và tạo ra những cơ hội phát triển cho các cơ quan truyền thông.
Nội dung nào sau đây không được đề cập trong đoạn trích?
Báo chí Việt Nam đã có gần 100 năm phát triển kể từ tờ Báo Thanh niên ra đời.
Báo chí cách mạng Việt Nam là diễn đàn của nhân dân, tiếng nói của Đảng và Nhà nước.
Sự hội tụ công nghệ dẫn đến việc tích hợp hạ tầng truyền dẫn và mạng viễn thông.
Các cơ quan báo chí chuyển sang mô hình truyền thông đa phương tiện để cạnh tranh với mạng xã hội.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
A. Báo chí Việt Nam đã có gần 100 năm phát triển kể từ tờ Báo Thanh niên ra đời: Đúng.
Được đề cập trong đoạn trích, thông qua câu nói về lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam và tờ Báo Thanh niên ra đời.
B. Báo chí cách mạng Việt Nam là diễn đàn của nhân dân, tiếng nói của Đảng và Nhà nước: Đúng. Cũng được nhắc đến trong đoạn trích, khi đề cập đến vai trò của báo chí cách mạng Việt Nam.
C. Sự hội tụ công nghệ dẫn đến việc tích hợp hạ tầng truyền dẫn và mạng viễn thông: Đúng.
Đoạn trích đề cập đến xu hướng hội tụ công nghệ và tích hợp hạ tầng truyền dẫn phát sóng với hạ tầng mạng viễn thông.
D. Các cơ quan báo chí chuyển sang mô hình truyền thông đa phương tiện để cạnh tranh với mạng xã hội: Sai.
Đoạn trích chỉ nói về xu hướng chuyển sang mô hình truyền thông đa phương tiện và việc điện tử hóa các ấn phẩm để đáp ứng nhu cầu công nghệ, nhưng không đề cập đến mục tiêu cạnh tranh với mạng xã hội.
Sự chuyển đổi mô hình hoạt động của các cơ quan báo chí Việt Nam cho thấy điều gì về xu hướng phát triển báo chí?
Báo chí đang quay trở lại hình thức truyền thống để bảo tồn giá trị.
Sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào mạng xã hội để lan tỏa thông tin.
Sự hội tụ công nghệ là yếu tố quyết định để đáp ứng nhu cầu thời đại kỹ thuật số.
Các cơ quan báo chí không thể cạnh tranh với truyền thông quốc tế.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn trích, có đề cập đến "sự hội tụ công nghệ và dịch vụ trong thời đại kỹ thuật số", dẫn đến "sự hội tụ hạ tầng truyền dẫn, phát sóng phát thanh, truyền hình với hạ tầng mạng viễn thông". Điều này cho thấy sự chuyển đổi mô hình của các cơ quan báo chí Việt Nam đang theo xu hướng hội tụ công nghệ, kết hợp các công nghệ truyền thông hiện đại để phục vụ nhu cầu và yêu cầu của thời đại số.
- Mục tiêu là để đáp ứng nhu cầu thời đại kỹ thuật số, giúp các cơ quan báo chí phát triển bền vững và linh hoạt hơn trong môi trường truyền thông hiện đại.
Quá trình hội tụ truyền thông đặt ra yêu cầu gì đối với các cơ quan báo chí Việt Nam?
Thích ứng linh hoạt, tận dụng ưu thế công nghệ để phát triển bền vững.
Tăng cường độc lập trong hạ tầng truyền dẫn và phát sóng.
Chuyển đổi hoàn toàn sang hình thức trực tuyến, bỏ qua báo in.
Tập trung phát triển riêng lẻ từng loại hình báo chí truyền thống.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích nhấn mạnh việc "hội tụ công nghệ và dịch vụ trong thời đại kỹ thuật số", và sự chuyển đổi mô hình của các cơ quan báo chí theo hướng tích hợp hạ tầng truyền dẫn với mạng viễn thông, thể hiện việc tận dụng ưu thế công nghệ để phát triển.
- Hội tụ công nghệ yêu cầu các cơ quan báo chí phải thích ứng linh hoạt, kết hợp các công nghệ và nền tảng khác nhau (như báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình) để phù hợp với nhu cầu truyền thông hiện đại.
- Điều này giúp các cơ quan báo chí có thể phát triển bền vững, đáp ứng được yêu cầu của công chúng trong thời đại số.
Chọn từ không thuộc nhóm các từ còn lại
Nhanh chóng.
Lặng lẽ.
Vội vã.
Mau lẹ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Các từ trong nhóm A, C, D (Nhanh chóng, Vội vã, Mau lẹ) đều có chung một đặc điểm là liên quan đến sự nhanh chóng hoặc diễn ra nhanh:
- Nhanh chóng: Mang nghĩa "xảy ra một cách nhanh chóng, không chậm trễ", tức là diễn ra với tốc độ nhanh, không kéo dài thời gian. Đây là từ chỉ tốc độ nhanh.
- Vội vã: Cũng mang nghĩa gần như "nhanh chóng", nhưng nhấn mạnh sự hối hả, hấp tấp trong việc làm điều gì đó. Nó diễn tả sự không kịp thời gian, làm việc một cách gấp gáp, không có sự bình tĩnh.
- Mau lẹ: Nghĩa là nhanh nhẹn, kịp thời, không chậm trễ, làm việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Cả ba từ này đều diễn tả những hành động, sự kiện diễn ra nhanh chóng, không mất nhiều thời gian. Chúng đều thuộc cùng một nhóm từ chỉ sự nhanh hoặc tốc độ nhanh.
- Tuy nhiên, từ "Lặng lẽ" (B) có nghĩa hoàn toàn khác:
- Lặng lẽ: Mang nghĩa im lặng, không gây ồn ào, không có sự ồn ào hay sự rối loạn. Từ này mô tả trạng thái yên tĩnh, không có âm thanh hay sự xáo trộn, trái ngược với các từ chỉ sự nhanh chóng. Khi ai đó làm điều gì đó "lặng lẽ", có nghĩa là họ làm mà không gây sự chú ý hay không làm ồn ào, thường là hành động diễn ra trong im lặng, không vội vã. Vì vậy, "Lặng lẽ" không thuộc nhóm từ chỉ sự nhanh chóng như ba từ còn lại. Từ này thể hiện một trạng thái đối lập, đó là sự yên tĩnh và không vội vã.
Harvard University: A Premier Institution of Higher Learning
Harvard University, founded in 1636, is one of the oldest and most prestigious institutions of higher education in the world. Located in Cambridge, Massachusetts, Harvard is renowned for its academic excellence, distinguished faculty, and rigorous admission process. The university's long history and tradition of producing influential leaders, scholars, and innovators have earned it a global reputation as a premier educational institution.
The university offers a wide array of undergraduate and graduate programs, including humanities, social sciences, engineering, business, law, and medicine. Harvard's academic strength lies in its interdisciplinary approach, which encourages students to explore subjects beyond their major. The emphasis on research and critical thinking prepares students for a variety of careers, from academia to government, business, and technology.
Harvard's campus is an impressive blend of historical and modern architecture, with beautiful green spaces and cutting-edge research facilities. The university's libraries, museums, and research centers provide an enriching environment for students to engage with their studies. Additionally, Harvard is home to a vibrant student community, with thousands of students from across the globe who contribute to the diverse and dynamic campus life.
One of the unique features of Harvard is its commitment to financial aid. The university operates a need-blind admission process, meaning that financial need does not impact a student's chances of being admitted. Furthermore, Harvard offers generous financial aid packages, ensuring that students from all backgrounds can afford a world-class education. This commitment to accessibility and diversity enhances the university’s global appeal.
Throughout its history, Harvard has produced many notable alumni, including U.S. presidents, Nobel laureates, and CEOs of major corporations. The university’s strong network of alumni plays a vital role in shaping its future and the future of its graduates. Harvard’s alumni often contribute to the university through mentorship, donations, and career opportunities, helping to maintain its status as a leading institution.
In conclusion, Harvard University is not only an academic powerhouse but also a hub of innovation, research, and global influence. Its rigorous academic programs, diverse student body, and commitment to excellence make it one of the most sought-after universities in the world. Harvard’s legacy of shaping the leaders of tomorrow continues to inspire generations of students,
and its impact on education and society remains profound.
What is the primary reason for Harvard University’s global reputation?
Its academic excellence and long history.
Its location in Cambridge, Massachusetts.
Its large student population.
Its extensive financial aid programs.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn 1 nói về lý do Harvard được công nhận toàn cầu nhờ lịch sử lâu đời và thành tích học thuật.
What is one of the strengths of Harvard’s academic approach?
Focus on a single field of study.
Interdisciplinary programs that encourage exploration.
Exclusivity in admission.
Lack of emphasis on research.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn 2 nhấn mạnh sự mạnh mẽ của chương trình liên ngành tại Harvard.
Which of the following best describes Harvard’s campus?
A blend of modern and historical architecture.
A simple, utilitarian design.
Primarily focused on technological infrastructure.
Isolated from the rest of the city.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn 3 mô tả sự kết hợp giữa kiến trúc hiện đại và lịch sử.
What makes Harvard's financial aid system unique?
It only helps students from wealthy backgrounds.
It is based solely on academic performance.
It is need-blind and offers generous aid packages.
It prioritizes sports scholarships.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn 4 giải thích rằng Harvard có chính sách không xét nhu cầu tài chính và hỗ trợ hào phóng.
Which statement best summarizes the role of Harvard’s alumni?
Alumni contribute primarily to sports programs.
They provide mentorship, donations, and career opportunities.
Alumni are primarily involved in teaching.
Alumni have little impact on the university's reputation.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn cuối nói rõ về đóng góp của cựu sinh viên vào sự phát triển của trường.
What can be inferred about Harvard's global appeal?
It is mainly accessible to wealthy students.
Its diverse student body and financial aid system contribute to its global appeal.
It focuses on attracting students from the United States only.
Its appeal is limited due to high tuition fees.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Sự đa dạng sinh viên và hỗ trợ tài chính là yếu tố tăng sự hấp dẫn toàn cầu.
Which of the following is most similar in meaning to "prestigious"?
Well-known.
Distinguished.
Modern.
Expensive.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Prestigious nghĩa là danh giá, tương đương với distinguished.
Which of the following is most similar in meaning to "vibrant"?
Dull.
Active.
Calm.
Quiet.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Vibrant nghĩa là sôi động, tương đương với active.
Xác định câu có lỗi sai quy chiếu trong các câu sau
Bức tranh của An rất đẹp, nó khiến giáo viên nghệ thuật khen ngợi cô ấy.
Hoa và Mai đều có thể chơi đàn giỏi, cô ấy học nhạc từ nhỏ.
Quả cam trên bàn rất tươi, nó được mua từ sáng nay.
Chiếc đồng hồ của tôi bị vỡ, tôi sẽ mang nó đi sửa ngay.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
B. Hoa và Mai đều có thể chơi đàn giỏi, cô ấy học nhạc từ nhỏ.
Câu này có lỗi sai quy chiếu. Chủ ngữ ban đầu là "Hoa và Mai" (số nhiều), nhưng từ "cô ấy" lại là số ít, dẫn đến sự không nhất quán. Điều này gây nhầm lẫn, không rõ "cô ấy" đang nói đến Hoa,
Mai hay ai khác.
Carbonated soft drinks, also known as soda, are popular beverages enjoyed by many people worldwide. They are often sweetened with sugar and carbonated with gas, making them fizzy and refreshing. However, despite their appeal, carbonated soft drinks can have harmful effects on our health when consumed too often. The main health risks come from their high sugar content, artificial ingredients, and their role in causing various health problems.
The most concerning issue with soda is its high sugar content. A single can of soda can contain up to 39 grams of sugar, which is much more than the recommended daily amount. Drinking too much sugar can lead to weight gain and obesity. It can also increase the risk of developing type 2 diabetes, as the sugar causes a rapid rise in blood sugar levels. Over time, this can lead to insulin resistance, where the body no longer responds well to insulin, increasing the risk of diabetes.
In addition to sugar, sodas often contain artificial additives like caffeine, preservatives, and colorings. While these ingredients help make the drink taste better and last longer, they can also have negative effects on health. For example, caffeine can cause dehydration and disturb sleep if consumed in large amounts. Some artificial colorings and preservatives have been linked to behavior problems, especially in children. Over time, consuming these chemicals can accumulate in the body and cause harm.
Soda also has a big impact on dental health. The acids in carbonated drinks can wear away tooth enamel, which is the protective outer layer of our teeth. This can lead to cavities and tooth decay. In addition, the sugar in sodas feeds harmful bacteria in the mouth, which speeds up the damage to teeth. Regularly drinking soda can lead to long-term oral health issues.
Another problem with soda is that it can weaken bones. Many sodas contain phosphoric acid, which can make it harder for the body to absorb calcium, an important mineral for bone health. This can lead to weaker bones and increase the risk of conditions like osteoporosis, especially in young people and older adults. Studies have shown that drinking too much soda can lower bone mineral density, making bones more likely to break.
Lastly, drinking soda regularly can contribute to heart problems. The high sugar and caffeine content in soda can increase blood pressure, raise cholesterol levels, and cause inflammation in the body. All of these are risk factors for heart disease. People who drink soda often are more likely to develop heart problems, especially if they also have an unhealthy diet or don't exercise regularly.
In conclusion, while carbonated soft drinks may taste good, their effects on health are concerning. They can lead to weight gain, diabetes, dental issues, weak bones, and heart disease. To protect your health, it’s a good idea to drink soda in moderation and choose healthier drinks, like water or natural fruit juice, instead. By making these changes, you can improve your overall health and reduce the risk of developing serious health problems.
What is the main idea of the passage?
Carbonated soft drinks are healthy and good for hydration.
Carbonated soft drinks have several harmful effects on health.
Carbonated soft drinks are popular beverages around the world.
Carbonated soft drinks are a healthy alternative to water.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu chủ đề và các đoạn trong bài đều nêu những tác hại của đồ uống có ga đối với sức khỏe.
According to paragraph 2, what is the main health risk of drinking soda?
It causes dehydration.
It leads to weight gain and obesity.
It makes people feel more tired.
It has no effect on health.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn 2 nói rõ rằng lượng đường cao trong soda là nguyên nhân chính gây tăng cân và béo phì.
According to paragraph 3, what is one of the negative effects of the artificial ingredients in sodas?
They can cause people to feel more energetic.
They can contribute to sleep disturbances.
They help with digestion.
They make sodas taste better and healthier.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn 3 nhắc đến caffeine (một chất phụ gia) có thể gây mất ngủ nếu tiêu thụ quá nhiều.
According to paragraph 4, how does soda affect dental health?
It strengthens tooth enamel.
It causes tooth decay and cavities.
It prevents bacteria from growing in the mouth.
It has no impact on dental health.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn 4 đề cập đến việc axit và đường trong soda làm mòn men răng, gây sâu răng.
According to paragraph 5, what effect does soda have on bones?
It helps the body absorb calcium.
It makes bones stronger and healthier.
It reduces the body’s ability to absorb calcium.
It has no effect on bone health.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phosphoric acid trong soda làm giảm khả năng hấp thụ canxi, dẫn đến xương yếu hơn.
According to paragraph 6, what is a risk of drinking soda for heart health?
It can lower blood pressure.
It can increase the risk of heart disease.
It makes the heart stronger.
It improves circulation.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn 6 nói rõ lượng đường và caffeine trong soda có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
According to the passage, what is the author’s recommendation for reducing the health risks of soda?
Drink soda more often.
Replace soda with healthier beverages like water or natural fruit juice.
Drink soda in moderation with sugary foods.
Drink soda only when you feel thirsty.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn kết khuyến khích thay thế soda bằng đồ uống lành mạnh hơn như nước lọc hoặc nước ép trái cây.
Câu nào sau đây viết sai chính tả?
Đêm khuya yên tĩnh, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích trong vườn.
Người họa sĩ cầm bút vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
Chiếc xe chạy bon bon trên đường, để lại những vệt bụi mờ.
Anh ấy là người giỏi giang và luôn đạt được những thành tựu suất sắc.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
D. Anh ấy là người giỏi giang và luôn đạt được những thành tựu suất sắc.
Suất sắc à Xuất sắc.
"Xuất sắc": Vượt trội, nổi bật hơn hẳn.
PHẦN 3: TƯ DUY KHOA HỌC
3.1. LOGIC, PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 91 đến 94
Năm trẻ em F, G, H, J và K và bốn người lớn Q, R, S và T lên kế hoạch cho một chuyến đi ca nô. Những người tham sẽ được chia đều vào 3 ca nô 1, 2 và 3 để đảm bảo an toàn. Các quy tắc sau cần được tuân thủ:
- Phải có ít nhất một người lớn trong nhóm.
- F phải ở cùng nhóm với J.
- G không thể ở cùng nhóm với T.
- H không thể ở cùng nhóm với R.
- Cả H và T đều không thể ở trong nhóm 2.
Nếu F nằm trong nhóm 1 thì điều nào sau đây có thể đúng?
Q và S là thuộc nhóm 2.
G và R thuộc nhóm 3.
J và S thuộc nhóm 2.
K và R thuộc nhóm 1.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Nếu F nhóm 1 thì J phải nhóm 1. Loại C.
K và R không thể nhóm 1 thì 1 nhóm có 3 người. Loại D.
H không thể nhóm 1 vì H là trẻ con, H phải là nhóm 3. H không ở chung với R. Loại B.
R là nhóm 1 hoặc 2. Nếu R là nhóm 1:
R, F, J là nhóm 1. Nhóm 3 là H, T. Nhóm 2 là G. Ta còn Q, S và K. Q hoặc S phải ở nhóm 2
Nếu F và S thuộc nhóm 3 thì điều nào sau đây phải đúng?
G thuộc nhóm 2.
H thuộc nhóm 3.
K thuộc nhóm 1.
Q thuộc nhóm 2.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Nếu F và S nhóm 3 thì J nhóm 3.
H và T không ở nhóm 2 thì H và T ở nhóm 1.
H không chung với R, G không chung với T nên T và G ở nhóm 2.
Nếu G và K nằm trong nhóm 3 thì điều nào sau đây phải đúng?
H thuộc nhóm 3.
J thuộc nhóm 1.
R thuộc nhóm 2.
S thuộc nhóm 3.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
G và K nằm trong nhóm 3, F và J thuộc nhóm 2, thì H phải nhóm 1 vì nhóm 3 có 2 trẻ em.
G không chung với T nên T sẽ là nhóm 3.
R không chung với H nên R nhóm 2.
Ta có: {Q S H}{F J R}{G K T}. Loại A, B, D.
Nếu Q trong nhóm 1 và S thuộc nhóm 3 thì đáp án nào KHÔNG THỂ đúng?
G thuộc nhóm 2.
Có chính xác một đứa trẻ trong nhóm 1.
Có chính xác một đứa trẻ trong nhóm 2.
Có chính xác một đứa trẻ trong nhóm 3.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Q nhóm 1, S nhóm 3.
T là nhóm 1 hoặc 3 nên R sẽ là nhóm 2.
Ta có nhóm 2 không bao giờ có 2 người lớn nên không bao giờ có 1 đứa trẻ.
Xác định lỗi sai trong câu sau
“Trong căn phòng nhỏ, giữa tiếng mưa rơi tí tách, một cảm giác nhớ nhung ùa về.”
Câu thiếu chủ ngữ.
Câu sai quy chiếu.
Câu sai logic.
Câu thiếu vị ngữ.
Đáp án A: Câu thiếu chủ ngữ.
Hướng dẫn giải:
- “Trong căn phòng nhỏ”: Đây là một cụm từ trạng ngữ chỉ nơi chốn (khiến câu rõ ngữ cảnh, nhưng không phải chủ ngữ).
- “Giữa tiếng mưa rơi tí tách”: Đây là cụm trạng ngữ chỉ hoàn cảnh, bổ sung ý nghĩa cho câu, nhưng cũng không phải chủ ngữ.
- “Một cảm giác nhớ nhung ùa về”: Đây là cụm từ mang ý nghĩa biểu đạt cảm xúc, nhưng trong cấu trúc câu này, nó được trình bày mà không có chủ thể rõ ràng để gắn kết (ai cảm thấy?).
- Câu này thiếu chủ ngữ rõ ràng, vì:
Không có thành phần nào làm chủ ngữ chỉ đối tượng thực hiện hành động "ùa về".
Cụm "một cảm giác nhớ nhung" ở đây được trình bày như một trạng thái, nhưng không có người hay sự vật được nhắc đến để cảm nhận trạng thái này.
Ví dụ sửa câu đúng:
"Trong căn phòng nhỏ, giữa tiếng mưa rơi tí tách, tôi cảm thấy một cảm giác nhớ nhung ùa về."
(Thêm "tôi" làm chủ ngữ, câu rõ ràng và đầy đủ).
"Trong căn phòng nhỏ, giữa tiếng mưa rơi tí tách, cảm giác nhớ nhung ấy ùa về trong tâm trí."
(Đưa cụm "cảm giác nhớ nhung ấy" làm chủ ngữ).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 95 đến 98
Xuân, Thu, Nam và Bắc thi tài giành danh hiệu người câu cá giỏi nhất. Vì cầu được nỗi loại cá không dễ như nhau nên họ cho điểm từng loại như sau: bắt được con cá Máng được 5 điểm, con cá Diêu được 4 điểm, con các Vược được 2 điểm, con cá Chích được 1 điểm. Xuân bắt được con cá Măng duy nhất của cả nhóm, Cả nhóm bắt được 3 con Vược. Tổng số điểm của cả nhóm là 18. Thu được ít điểm nhất mặc dù được nhiều cái nhất. Tổng số điểm của Thu và Bắc bằng số điểm của Xuân và Nam cộng lại. Điểm của 4 người đều khác lẫn nhau. Hỏi mỗi người cầu được những con cá gì mà ai giành được danh hiệu người câu cá giỏi nhất (đạt điểm cao nhất)?
Thu được bao nhiêu điểm?
2
3.
4.
5.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Chứng minh 2 ≤ điểm của Thu ≤ 3 và Số cá Thu câu được ≥ 3, từ đó suy ra số cá và số điểm của Thu.
Lời giải:
Ta có: Thu + Bắc = Xuân + Nam = 9 điểm.
* Vì điểm của Thu nhỏ nhất, điểm có 4 người khác nhau và Thu bắt được nhiều cá nhất nên 2 ≤ điểm của Thu ≤ 3.
Thật vậy, vì Thu câu được nhiều cá nhất, mà Xuân đã câu được tối thiểu 1 con, nên số cá Thu câu được tổi thiểu là 2 con ⇒ Điểm của Thu ≥ 2.
Vì Thu ít điểm nhất ⇒ Bắc nhiều điểm nhất ⇒ Điểm của Bắc > điểm của Xuân ≥ 5 điểm.
⇒ Điểm của Bắc ≥ 6 ⇒ Điểm của Thu ≤ 3.
* Thu câu được nhiều cá nhất ⇒ Số cá Thu câu được ≥ 3.
Thật vậy, nếu Thu câu được 2 con cá thì mỗi người còn lại chỉ câu được 1 con cá ⇒ Tổng cộng có tất cả 5 con cá.
Theo đề bài ta có: Cả nhóm đã câu được 3 con cá Vược và 1 con cá Măng (tức là 4 con) ⇒ Số điểm = 2.3 + 1.5 = 11 điểm ⇒ còn 1 con 8 điểm ⇒ Vô lí.
Do đó số cá của Thu tối thiểu là 3 con, số điểm tối đa là 3 điểm ⇒ Thu câu được 3 con cá Chích và được 3 điểm.
Nam được bao nhiêu điểm?
2.
3.
4.
5.
Đáp án C
Thu được 3 điểm ⇒ Bắc được 6 điểm.
Mà Thu được ít điểm nhất, Bắc được nhiều điểm nhất (cmt)
⇒3< Điểm của Nam < 6.
Lại có điểm của Xuân ≥ 5, Xuân + Nam = 9 ⇒ Điểm của Nam ≤ 4.
⇒3< Điểm của Nam ≤ 4.
Vậy Nam được 4 điểm.
Thứ tự điểm số của các bạn (từ thấp đến cao) là:
Thu, Xuân, Bắc, Nam.
Thu, Bắc, Xuân, Nam.
Thu, Nam, Xuân, Bắc.
Thu, Xuân, Nam, Bắc.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Từ số điểm của Thu, Nam suy ra số điểm của Bắc, Xuân và sắp xếp.
Theo các câu 53, 54 ta có:
Thu được 3 điểm ⇒ Bắc được 6 điểm.
Nam được 4 điểm ⇒ Xuân được 5 điểm.
⇒ Thứ tự điểm số của các bạn (từ thấp đến cao) là: Thu, Nam, Xuân, Bắc.
Bắc bắt được mỗi loại bao nhiêu con cá?
1 con cá Điêu, 2 con cá Chích.
3 con cá Vược.
1 con cá Măng, 1 con cá Chích.
1 con cá Vược, 1 con cá Điêu.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Theo các câu 1, 2, 3 ta có:
Thu được 3 điểm, Bắc được 6 điểm, Nam được 4 điểm, Xuân được 5 điểm.
⇒ Xuân chỉ bắt được 1 con cá Măng.
Vì cả nhóm bắt được 3 con cá Vược = 2.3 = 6 điểm.
Vì số cá của Thu bắt được nhiều nhất và được 3 con ⇒ Số cá của Bắc ≤ 2 con.
Mà Bắc được 6 điểm nên Bắc không thể bắt được 2 con cá Vược (4 điểm), và cũng Nam cũng không thể bắt được 3 con cá Vược (Vì Nam chỉ được 4 điểm) ⇒ Bắc chỉ bắt được 1 con cá Vược (2 điểm).
⇒ Bắc còn bắt được 1 con cá 4 điểm ⇒ Bắc bắt được 1 con cá Điêu nữa.
Vậy Bắc bắt được 1 con cá Vược và 1 con cá Điêu.
Câu nào sau đây mắc lỗi sai ngữ nghĩa do sử dụng từ sai trong ngữ cảnh?
Chiếc váy này thực sự rất phù hợp với phong cách của bạn.
Khi đứng trước đám đông, cô ấy cảm thấy rất hồi hộp và mất tự nhiên.
Món ăn này đầy rẫy sự tinh tế, làm hài lòng tất cả mọi người.
Anh ấy đang theo học một khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Đầy rẫy" là một từ thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xuất hiện nhiều đến mức tràn lan của một thứ gì đó không mong muốn (ví dụ: đầy rẫy tội phạm, đầy rẫy lỗi sai, đầy rẫy rác thải).
Khi sử dụng "đầy rẫy" trong ngữ cảnh miêu tả một phẩm chất tích cực như "sự tinh tế", từ này không phù hợp về mặt ngữ nghĩa, gây ra mâu thuẫn trong câu.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 99 đến 102
Bảng số liệu thể hiện tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển ngành vận tải nước ta so với năm 2005 (đơn vị %)
Năm | Đường sắt | Đường bộ | Đường sông | Đường biển | Đường hàng không |
2005 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
2010 | 138,6 | 158,7 | 152,4 | 212,8 | 141,3 |
2012 | 194,6 | 326,8 | 295,2 | 575,5 | 346,9 |
2017 | 200,4 | 442,3 | 359,3 | 670,3 | 405,0 |
2022 | 174,1 | 643,6 | 383,0 | 842,9 | 594,1 |
Trong năm 2010, loại hình giao thông nào có tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển cao nhất so với năm 2005?
Đường sắt.
Đường sông.
Đường biển.
Đường bộ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Trong năm 2010, đường có tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển cao nhất so với năm 2005 là đường biển.
Tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển trên loại hình giao thông nào nào sụt giảm trong năm 2022?
Đường hàng không.
Đường sắt.
Đường biển.
Đường bộ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển của loại hình giao thông đường sắt sụt giảm trong năm 2022.
Tốc độ tăng trưởng trung bình khối lượng hàng hóa vận chuyển so với năm 2005 trên đường biển trong giai đoạn 2012 đến 2022 là bao nhiêu phần trăm?
636,23%.
Β. 656,23%.
676,23%.
696,23%.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Tốc độ tăng trưởng trung bình khối lượng hàng hóa vận chuyển so với năm 2005 trên đường biển trong giai đoạn 2012 đến 2022 là: \(\frac{{575,5 + 670,3 + 842,9}}{3}.100 = 696,23\% \).
Tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng tốc độ tăng trưởng khối lượng của 5 loại đường vận chuyển trong năm 2022?
Α. 20.25%.
Β. 20,52%.
22.25%.
22,52%.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
\(\frac{{594,1}}{{594,1 + 842,9 + 383 + 643,6 + 174,1}}.100 \approx 22,52\% \)
Từ nào dưới đây bị dùng sai trong câu?
“Cuốn tiểu thuyết này không chỉ nổi tiếng bởi cốt truyện hấp dẫn mà còn nhờ ngôn ngữ dân dã, hiện đại.”
Tiểu thuyết.
Cốt truyện.
Dân dã.
Hiện đại.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Dân dã" thường được dùng để miêu tả những yếu tố thuộc về sự mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống dân gian hoặc nông thôn.
Trong ngữ cảnh của một cuốn tiểu thuyết có yếu tố "ngôn ngữ hiện đại", việc ghép "dân dã" vào không phù hợp, vì hai khái niệm này mang sắc thái trái ngược (hiện đại = tân tiến, dân dã = bình dị).
3.2. SUY LUẬN KHOA HỌC
Dựa vào các thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 103 đến 105
Lipid là những phân tử hữu cơ thường thấy trong tự nhiên, có tính tan hạn chế trong nước và có thể cô lập từ cơ thể sống bằng cách chiết với những dung môi hữu cơ không phân cực.
- Chất béo, dầu, sáp và nhiều loại vitamin hay hormone cũng như hầu hết các thành phần không phải protein của màng tế bào đều là những lipid.
- Cần lưu ý rằng sự phân loại này khác với carbohydrate và protein bởi lipid được xác định bằng tính chất vật lý (tính tan) hơn là bởi cấu trúc. Lipid được phân thành hai nhóm:
- Một nhóm bao gồm chất béo và sáp, những loại hợp chất chứa nối ester và có thể bị thủy phân.
- Nhóm thứ hai bao gồm cholesterol và những steroid khác, những hợp chất không có nối ester và không thể bị thủy phân.

Dung môi nào sau đây có thể hòa tan được cholestrol?
Nước.
Methanol.
n-hexane.
Acetic acid.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
n-hexane là dung môi không phân cực sẽ hòa tan được các cholestrol kém phân cực.
Cho các nhận định sau?
I. Các chất béo bão hòa khó bị oxid hóa trong không khí do cấu tạo đa phần là các liên kết C-H no bền.
II. Cholesterol không bị oxid hóa do cấu trúc nhiều vòng bền.
III. Cholesterol không bị thủy phân trong môi trường kiềm nhưng bị thủy phân trong môi trường
acid.
IV. Tất cả các dạng lipid đều bị thủy phân trong môi trường kiềm tạo muối và glicerol.
V. Các lipid sẽ cấu tạo lên thành tế bào gọi là màng phospho lipid kép.
Số nhận định đúng:
1.
2.
3.
4.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
I. Đúng, chất béo không bão hòa có các liên kết pi (C-C) kém bền trong cấu trúc nên dễ bị oxygen không khí oxid hóa thành các epoxid.
II. Sai, oxid hóa có rất nhiều tác nhân và cách khác nhau, tác nhân đủ mạnh và đạt điều kiện sẽ oxid hóa được cholesterol.
III. Sai, cholesterol đều không bị thủy phân trong môi trường acid và kiềm do không có nhóm chức có thể bị thủy phân.
IV. Sai, chỉ có chất béo mới bị thủy phân trong môi trường kiềm tạo muối và glicerol.
V. Đúng.

Nhận định nào sau đây đúng?
Các hợp chất thuộc khung steroid luôn có cấu trúc 4 vòng, bao gồm 2 vòng 5 và 2 vòng 6.
Xà phòng hóa triolein sẽ thu được oleic acid và glycerol.
Ở người, hầu hết steroid có vai trò như hormone, các chất hóa học tiết ra bởi tuyến nội tiết và được máu mang đến những mô cụ thể.
Tất cả các chất có khung steroid thì đều là các hormone giới tính.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
A. Sai, các hợp chất thuộc khung steroid luôn có cấu trúc 4 vòng, bao gồm 1 vòng 5 và 3 vòng 6.
B. Sai, (C17H33COO)3C3H5 + 3NaOH → 3C17H33COONa + C3H5(OH)3, sản phẩm sẽ là muối sodium oleate.
C. Đúng.
D. Sai, một số phân tử khung steroid còn có chức năng làm enzyme và hormone tuyến tụy.
Trong văn học Việt Nam, nhiều tác phẩm đã được dịch ra tiếng nước ngoài. Tác phẩm nào sau đây chưa từng được dịch chính thức sang tiếng Anh?
Truyện Kiều.
Nhật ký trong tù.
Chinh phụ ngâm.
Đại cáo bình Ngô.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
"Đại cáo bình Ngô" ít được dịch vì tính chất là một bài cáo văn cổ điển, chủ yếu mang tính chính trị và lịch sử, nên không phổ biến trong giới nghiên cứu văn học quốc tế như các tác phẩm khác. Ngôn ngữ văn học cổ và ý nghĩa lịch sử của bài cáo cũng là thách thức đối với các dịch giả.
A. Truyện Kiều:
Tác phẩm của Nguyễn Du đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh, bởi nhiều dịch giả nổi tiếng như Huỳnh Sanh Thông và Michael Counsell.
Đây là tác phẩm văn học kinh điển của Việt Nam, được quốc tế biết đến rộng rãi.
B. Nhật ký trong tù:
Tác phẩm của Hồ Chí Minh đã được dịch chính thức sang tiếng Anh với tựa đề "Prison Diary."
Đây là một tác phẩm quan trọng, phản ánh tư tưởng cách mạng của Bác Hồ trong hoàn cảnh khó khăn.
C. Chinh phụ ngâm:
Bản dịch của tác phẩm này sang tiếng Anh đã được thực hiện bởi một số học giả và dịch giả, như Lê Xuân Thảo.
Đây là một tác phẩm thơ nổi tiếng, thể hiện nỗi lòng của người phụ nữ xa chồng trong thời chiến.
D. Đại cáo bình Ngô:
"Đại cáo bình Ngô" là một áng văn chính luận của Nguyễn Trãi, được xem như bản "tuyên ngôn độc lập" đầu tiên của Việt Nam. Tuy nhiên, tác phẩm này chưa có bản dịch chính thức sang tiếng Anh.
Một số đoạn trong tác phẩm đã được dịch không chính thức hoặc sử dụng trong nghiên cứu, nhưng chưa có bản dịch toàn văn công nhận quốc tế.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 106 đến 108
Một thang máy có khối lượng 1300 kg được kéo lên theo phương thẳng đứng bằng dây cáp nối với một động cơ như hình 1. Hình 2 là đồ thị biểu diễn sự biến thiên tốc độ v (m/s) của thang máy theo thời gian t (s) (lấy g = 9,8 m/s2).

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 106 đến 108
Một thang máy có khối lượng 1300 kg được kéo lên theo phương thẳng đứng bằng dây cáp nối với một động cơ như hình 1. Hình 2 là đồ thị biểu diễn sự biến thiên tốc độ v (m/s) của thang máy theo thời gian t (s) (lấy g = 9,8 m/s2).
Gia tốc của thang máy tại thời điểm t = 20 s là bao nhiêu?
0,04 m/s2.
0,06 m/s2.
0,08 m/s2.
0,10 m/s2.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Từ đồ thị từ t = 0 đến t = 30 vận tốc biến đổi đều theo 1 đường thẳng tức là gia tốc của thang máy trong quãng thời gian này là không đổi:
\(a = \frac{{dv}}{{dt}} = \frac{{v - {v_0}}}{{t - {t_0}}} = \frac{{1,6 - 0}}{{20 - 0}} = 0,08\;{\rm{m/}}{{\rm{s}}^2}\)
Lực căng trung bình của dây cáp trong khoảng thời gian từ giây thứ 40 đến giây thứ 50 là bao nhiêu?
0 N.
4704 N.
5292 N.
12740 N.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ đồ thị ta thấy từ giây 40 đến giây 50 vận tốc của thang máy không đổi tức a = 0.
Ta có : \(\vec T + \vec P = m.\vec a\)
\(a = 0 \Rightarrow T = P = m.g = 1300.9,8 = 12740(N)\).
Người ta muốn treo một tấm bảng nhỏ khối lượng 300 g vào thành thang máy bằng móc dán tường. Hỏi phải chọn loại móc dán có khả năng chịu lực tối thiểu bằng bao nhiêu để móc không bị rơi trong quá trình chuyển động của thang máy như đã nêu ở trên?
2,94 N.
3,02 N.
2,97 N.
3,04 N.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Để tìm khả năng chịu lực tối thiểu, ta cần tìm tại thời điểm hợp lực cản trở tấm bảng đi lên lớn nhất. Đó là thời điểm từ giây 0 đến 30 bởi lúc này lực quán tính tác dụng lên bảng cùng chiều với trọng lực tác dụng lên bảng. Để móc dán không bị rơi ra thì :
\(F \ge P + {F_{qr}}\)
\(F \ge {m_{{\rm{bang }}}}.g + {m_{{\rm{bang}}}}.a = 0.3.9,8 + 0,3.0,08 = 2,964(N)\)
Vậy móc dán phải chịu tối thiểu 2,97 N
The supervisor advised _____ a detailed plan before starting the experiment.
Making.
To make.
Make.
Being made.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Cấu trúc advise + somebody + to do something (khuyên ai làm gì).
If she _____ the deadline, she would have submitted the report on time.
Had remembered.
Remembers.
Remembered.
Has remembered.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đây là câu điều kiện loại 3, dùng để diễn tả điều không có thật trong quá khứ. Cấu trúc:
If + subject + had + past participle, subject + would have + past participle.
The fierce winds broke _____ several tree branches in the park.
Off.
Through.
Apart.
Down.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Break off nghĩa là gãy rời, phù hợp với ngữ cảnh.
The scientist emphasized the _____ of gathering accurate data to ensure reliable results.
Important.
Importance.
Importantly.
Unimportant.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Sau the cần một danh từ. Chỉ có importance là đúng.
The engineer’s report clearly demonstrated the ____ of the new technology in improving production efficiency.
Reliability.
Effectiveness.
Vulnerability.
Complexity.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Danh từ phù hợp để nói về hiệu quả của công nghệ.
If she had left earlier, she would catch the bus by now.
Had left.
Would.
Catch.
By now.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sai thì, cần thay would catch bằng would have caught vì đây là điều kiện loại 3.
Despite of the heavy rain, the organizers decided to go ahead with the outdoor event, although they knew it might cause some inconvenience to the attendees.
Despite of.
Decided.
Go.
Might.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Despite không đi kèm of. Đáp án đúng: Despite the heavy rain.
Listening to music or playing sports improve physical and mental health.
Listening.
Playing.
Improve.
Physical.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Chủ ngữ là hai hành động nối bằng or, nên động từ chia số ít: improves.
By the time the guests arrived, the chef already prepared the meal.
By the time.
Guests.
Already prepared.
Meal.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Hành động chuẩn bị xảy ra trước khi khách đến, cần chia thì past perfect: had already prepared.
If Sarah had been more careful, she can avoid making so many mistakes in her report.
Had been.
Can.
Making.
In her report.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Can cần thay bằng could have vì đây là điều kiện loại 3.
The new policy encourages employees to take regular breaks to improve productivity.
Employees are encouraged to improve productivity by taking regular breaks under the new policy.
The new policy forces employees to take regular breaks to be more productive.
Taking regular breaks is not allowed under the new policy, despite its benefits to productivity.
Employees must improve productivity before being allowed to take breaks, according to the new policy.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu gốc.
Emily was determined to finish her essay, even though she was feeling exhausted.
Emily finished her essay because she wasn’t feeling tired.
Despite her exhaustion, Emily was determined to complete her essay.
Emily felt tired, so she decided to postpone finishing her essay.
Exhaustion didn’t affect Emily because she finished her essay effortlessly.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu này diễn đạt lại ý rằng Emily vẫn hoàn thành bài dù rất mệt.
If customers provide feedback promptly, the company can improve its services.
The company can improve its services only if customers give feedback promptly.
When customers provide feedback promptly, it enables the company to improve its services.
Customers don’t need to give feedback for the company to improve its services.
The company can’t improve its services because customers provide feedback promptly.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đây là cách diễn đạt lại ý câu điều kiện loại 1 với từ enable (cho phép).
Although the weather was cold, the children continued to play outside.
The children stopped playing outside because it was cold.
The cold weather didn’t stop the children from playing outside.
The children continued playing outside because the weather was warm.
The weather was too cold for the children to keep playing outside.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng diễn tả rằng trẻ em vẫn chơi dù trời lạnh.
Without a reliable internet connection, remote workers will face significant challenges.
A reliable internet connection prevents remote workers from facing challenges.
Remote workers face significant challenges unless they have a reliable internet connection.
Significant challenges for remote workers arise because their internet is too reliable.
Remote workers’ challenges are caused by having a reliable internet connection.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đáp án diễn đạt chính xác ý nghĩa câu gốc.
PHẦN 2: TOÁN HỌC
Từ một hộp chứa 12 quả cầu, trong đó có 8 quả màu đỏ, 3 quả màu xanh và 1 quả màu vàng, lấy ngẫu nhiên 3 quả. Xác suất để lấy được 3 quả cầu có đúng hai màu bằng
\(\frac{{23}}{{44}}\).
\(\frac{{21}}{{44}}\)
\(\frac{{81}}{{220}}\).
\(\frac{{139}}{{220}}\).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Số phần tử của không gian mẫu là \(n\left( {\rm{\Omega }} \right) = C_{12}^3 = 220\).
Gọi A là biến cố: "Lấy được 33 quả có đúng hai màu".
+ Trường hợp 1: Lấy 1 quả màu vàng và 2 quả màu đỏ có: \(C_8^2 = 28\) cách.
+ Trường hợp 2: Lấy 1 quả màu vàng và 2 quả màu xanh có: \(C_3^2 = 3\) cách.
+ Trường hợp 3: Lấy 1 quả màu đỏ và 2 quả màu xanh có: \(C_3^2C_8^1 = 24\) cách.
+ Trường hợp 4: Lấy 1 quả màu xanh và 2 quả màu đỏ có: \(C_3^1C_8^2 = 84\) cách.
Số cách để lấy được 3 quả có đúng hai màu là: \(28 + 3 + 24 + 84 = 139\) cách.
Xác suất cần tìm là: \(P\left( A \right) = \frac{{n\left( A \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{{139}}{{220}}\).
Cho \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}5 = a,{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}3 = b\), biết \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_{24}}15 = \frac{{ma + ab}}{{n + ab}}\), với m, n thuộc R. Tính \(S = {m^2} + {n^2}\).
\(S = 2\).
\(S = 10\).
\(S = 5\).
\(S = 13\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ta có: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}2 = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}5.{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}2 = \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}5.{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}3}} = \frac{1}{{ab}};{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}2 = \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}5}} = \frac{1}{a}.\)
Do đó: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_{24}}15 = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{24}}3 + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{24}}5 = \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}24}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}24}} = \frac{1}{{1 + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}8}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}3 + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}8}}\).
\( = \frac{1}{{1 + 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}2}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}3 + 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_5}2}} = \frac{1}{{1 + \frac{3}{{ab}}}} + \frac{1}{{b + \frac{3}{a}}} = \frac{{ab + a}}{{ab + 3}}\)
\( \Rightarrow m = 1,n = 3 \Rightarrow S = 10\).
Cho , \(m\) là tham số thực. Tìm \(m\) để \(A = 9\)
\(m = 21\).
\(m = - 21\).
\(m = - 31\).
\(m = 31\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
A=limx→2x2+1−mx+2m−6x2−4=limx→2x−2x−m+3x−2x+2=limx→2x−m+3x+2=5−m4.
\(A = 9 \Leftrightarrow \frac{{5 - m}}{4} = 9 \Leftrightarrow m = - 31\)
Vậy \(m = - 31\).
Cho hàm số \(f\left( x \right) = \frac{{{\rm{sin}}3x}}{3} - {\rm{cos}}x - \sqrt 3 \left( {{\rm{sin}}x - \frac{{{\rm{cos}}3x}}{3}} \right)\). Giải phương trình \(f'\left( x \right) = 0\).
\(x = \frac{\pi }{{12}} + k\pi \) hoặc \(x = - \frac{{3\pi }}{8} + k\frac{\pi }{2}\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\).
\(x = - \frac{\pi }{{12}} + k\pi \) hoặc \(x = - \frac{{3\pi }}{8} + k\frac{\pi }{2}\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\).
\(x = - \frac{\pi }{{12}} - k\pi \) hoặc \(x = \frac{{3\pi }}{8} + k\frac{\pi }{2}\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\).
\(x = \frac{\pi }{{12}} + k\pi \) hoặc \(x = \frac{{3\pi }}{8} + k\frac{\pi }{2}\left( {k \in \mathbb{Z}} \right)\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
f'x=(sin3x)'3−(cosx)'−3(sinx)'−(cos3x)'3
\( \Leftrightarrow f'\left( x \right) = \frac{{3{\rm{cos}}3x}}{3} + {\rm{sin}}x - \sqrt 3 \left( {{\rm{cos}} + \frac{{3{\rm{sin}}3x}}{3}} \right)\)
\( \Leftrightarrow f'\left( x \right) = {\rm{cos}}3x + {\rm{sin}}x - \sqrt 3 {\rm{cos}}x - \sqrt 3 {\rm{sin}}3x\)
\(f'\left( x \right) = 0\)
\( \Leftrightarrow {\rm{sin}}x - \sqrt 3 {\rm{cos}}x = - {\rm{cos}}3x + \sqrt 3 {\rm{sin}}3x\)
\( \Leftrightarrow \frac{1}{2}{\rm{sin}}x - \frac{{\sqrt 3 }}{2}{\rm{cos}}x = - \frac{1}{2}{\rm{cos}}3x + \frac{{\sqrt 3 }}{2}{\rm{sin}}3x\)
\( \Leftrightarrow {\rm{sin}}\left( {x - \frac{\pi }{3}} \right) = {\rm{sin}}\left( {3x - \frac{\pi }{6}} \right)\)
\( \Leftrightarrow x - \frac{\pi }{3} = 3x - \frac{\pi }{6} + k2\pi \) hoặc \(x - \frac{\pi }{3} = \pi - 3x + \frac{\pi }{6} + k2\pi \)
\( \Leftrightarrow x = - \frac{\pi }{{12}} - k\pi \) hoặc \(x = \frac{{3\pi }}{8} + \frac{{k\pi }}{2}\).
Với giá trị nào của tham số m để đồ thị hàm số \(y = {x^3} - 3{x^2} + m\) có hai điểm cực trị \(A,B\) thỏa mãn \(OA = OB\) (O là gốc tọa độ)?
\(\frac{3}{2}\).
3.
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{5}{2}\).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Tập xác định: \({\rm{D}} = {\rm{R}}\).
Ta có: \(y' = 3{x^2} - 6x\)
Xét \(y' = 0\)
\( \Leftrightarrow 3{x^2} - 6x = 0\)
\( \Leftrightarrow 3x\left( {x - 2} \right) = 0\)
\( \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{3x = 0}\\{x - 2 = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 0}\\{x = 2}\end{array}} \right.} \right.\)
Với \(x = 0 \Rightarrow y = m\)
Với \(x = 2 \Rightarrow y = m - 4\)
Do đó, đồ thị hàm số luôn đi qua hai điểm cực trị lần lượt có tọa độ là \(A\left( {0;m} \right),B\left( {2;m - 4} \right)\)
Ta có: \(\overrightarrow {OA} = \left( {0;m} \right) \Rightarrow OA = \sqrt {{m^2}} \)
\(\overrightarrow {OB} = \left( {2;m - 4} \right) \Rightarrow OB = \sqrt {4 + {{(m - 4)}^2}} \)
Để \(OA = OB \Leftrightarrow \sqrt {{m^2}} = \sqrt {4 + {{(m - 4)}^2}} \)
\( \Leftrightarrow {m^2} = 4 + {(m - 4)^2}\)
\( \Leftrightarrow {m^2} = 4 + {m^2} - 8m + 16\)
\( \Leftrightarrow 8m = 20\)
\( \Leftrightarrow m = \frac{5}{2}\)
Phương trình đường tiệm cận ngang của đồ thị hàm số \(y = \frac{{3 - 8x}}{{x + 2}}\) là
\(y = - 8\).
\(x = - 8\).
\(y = - 2\).
\(x = - 2\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đồ thị hàm số \(y = \frac{{ax + b}}{{cx + d}}{\rm{\;}}\left( {{\rm{c}} \ne 0,{\rm{ad}} - {\rm{bc}} \ne 0} \right)\) nhận đường thẳng \(y = \frac{a}{c}\) làm tiệm cận ngang và nhận đường thẳng \(x = - \frac{d}{c}\) làm tiệm cận đứng.
Phương trình đường tiệm cận ngang của đồ thị hàm số đã cho là \({\rm{y}} = - 8\).
Tìm \(x\) để hàm số \(f\left( x \right)\) đạt giá trị cực đại hoặc cực tiểu khi \(m = 1\).
\(x = 0\) và \(x = 1\).
\(x = 1\) và \(x = - 2\).
\(x = 1 - \sqrt 6 \) và \(x = 1 + \sqrt 6 \).
\(x = 0\) và \(x = - 1\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Khi \(m = 1\), hàm số trở thành: \(f\left( x \right) = - \frac{1}{3}{x^3} + {x^2} + 5x - 5\).
Đạo hàm \(f'\left( x \right) = - {x^2} + 2x + 5 = 0 \Leftrightarrow x = 1 - \sqrt 6 ,x = 1 + \sqrt 6 \).
Vậy đây là các giá trị của \(x\) để hàm số đạt cực trị.
Tập hợp các giá trị của tham số \(m\) để hàm số nghịch biến trên R là [a;b]. Khi đó \(2a - b\) bằng:
6.
-3.
5.
1.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Hàm số xác định với mọi \({\rm{x}} \in R\)
Ta có: \(f'\left( x \right) = - {x^2} + 2mx + 3m + 2\)
Hàm số nghịch biến trên \(\mathbb{R} \Leftrightarrow f'\left( x \right) \le 0,\forall x \in \mathbb{R}\)
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 1 < 0}\\{{\rm{\Delta '}} \le 0}\end{array}} \right.\)
\( \Leftrightarrow {m^2} + 3m + 2 \le 0\)
\( \Leftrightarrow \left( {m + 2} \right)\left( {m + 1} \right) \le 0\)
\( \Leftrightarrow - 2 \le m \le - 1\)
Khi đó, \(a = - 2;b = - 1\) nên \(2a - b = 2.\left( { - 2} \right) - \left( { - 1} \right) = - 3\).
Đồ thị của hàm số \(f\left( x \right)\) cắt trục tung tại điểm nào?
\(\left( {0; - 5} \right)\).
\(\left( {0;2} \right)\).
\(\left( {0;3m + 2} \right)\).
\(\left( {0;m} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Điểm cắt trục tung của đồ thị là điểm có hoành độ \(x = 0\).
Thay \(x = 0\) vào hàm số \(f\left( x \right) = - \frac{1}{3}{x^3} + m{x^2} + \left( {3m + 2} \right)x - 5\), ta được:
\(f\left( 0 \right) = - \frac{1}{3}{.0^3} + m{.0^2} + \left( {3m + 2} \right).0 - 5 = - 5.\)
Vậy điểm cắt trục tung là \(\left( {0; - 5} \right)\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 70 đến câu 71
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) xác định bởi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_3} + {u_6} = 45}\\{{u_2} + {u_8} = 70}\end{array}} \right.\)
Ta có công sai của cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) là
\(d = 25\).
\(d = - 25\).
\(d = 65\).
\(d = - 65\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) có dạng \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = a\left( {a \in R} \right)}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + d}\end{array}} \right.\)
Theo giả thiết, ta có hệ phương trình sau: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_3} + {u_6} = 45}\\{{u_2} + {u_8} = 70}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} + 2d + {u_1} + 5d = 45}\\{{u_1} + d + {u_1} + 7d = 70}\end{array} < \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = - 65}\\{d = 25}\end{array}} \right.} \right.} \right.\)
Ta có \({\rm{lim}}\frac{{{u_n} + 5}}{{5n + 2}}\) bằng
\(\frac{1}{9}\).
\(\frac{5}{9}\).
2.
5.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ câu 70 ta có cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) có dạng: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = - 65}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + 25}\end{array}} \right.\)
\({\rm{lim}}\frac{{{u_n} + 5}}{{5n + 2}} = {\rm{lim}}\frac{{{u_1} + \left( {n - 1} \right)d + 6}}{{5n + 2}} = {\rm{lim}}\frac{{25n - 85}}{{5n + 2}} = {\rm{lim}}\left( {5 - \frac{{95}}{{5n + 2}}} \right) = 5\)
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 72 đến câu 73
Bốn lớp 6A, 6B, 6C và 6 D cùng góp tổng cộng 250 bộ sách để tặng cho các bạn học sinh trong một lớp học tình thương. Các lớp 6A, 6B, 6D góp số bộ sách lần lượt bằng \(\frac{6}{{19}};\frac{3}{7};\frac{1}{4}\) tổng số bộ sách các lớp còn lại.
Khi đó số bộ sách mà lớp 6C góp là
63.
64.
65.
66.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Gọi số bộ sách của các lớp 6A, 6B, 6C và 6 D góp được lần lượt là a, b, c, d (bộ sách) \((0 < a,b,c,d < 250,a,b,c,d \in N)\).
Theo đề bài ta có 4 lớp góp được 250 bộ sách nên ta có phương trình: \({\rm{a}} + {\rm{b}} + {\rm{c}} + {\rm{d}} = 250\) (1).
Số bộ sách lớp 6 A góp được bằng \(\frac{6}{{19}}\) tổng số bộ sách của các lớp \(6{\rm{B}},\,\,6{\rm{C}},\,\,6{\rm{D}}\) nên ta có phương trình: \(a = \frac{6}{{19}}\left( {b + c + d} \right)\) (2).
Số bộ sách lớp 6B góp được bằng \(\frac{3}{7}\) tổng số bộ sách của các lớp \(6{\rm{A}},\,\,6{\rm{C}},\,\,6{\rm{D}}\) nên ta có phương trình: \(b = \frac{3}{7}\left( {a + c + d} \right)\)(3).
Số bộ sách lớp 6D góp được bằng \(\frac{1}{4}\) tổng số bộ sách của các lớp \(6{\rm{A}},\,\,6{\rm{B}},\,\,6{\rm{C}}\) nên ta có phương trình: \({\rm{d}} = \frac{1}{4}\left( {{\rm{a}} + {\rm{b}} + {\rm{c}}} \right)\) (4).
Từ (1), (2), (3) và (4) ta có hệ phương trình:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a + b + c + d = 250}\\{a = \frac{6}{{19}}(b + c + d)}\\{b = \frac{3}{7}(a + c + d)}\\{d = \frac{1}{4}(a + b + c)}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a + b + c + d = 250}\\{a = \frac{6}{{19}}(250 - a)}\\{b = \frac{3}{7}(250 - b)}\\{d = \frac{1}{4}(250 - d)}\end{array}} \right.} \right. \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{a}} + {\rm{b}} + {\rm{c}} + {\rm{d}} = 250}\\{19{\rm{a}} = 1500 - 6{\rm{a}}}\\{7{\rm{b}} = 750 - 3{\rm{b}}}\\{4{\rm{d}} = 250 - {\rm{d}}}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{c}} = 250 - {\rm{a}} - {\rm{b}} - {\rm{d}}}\\{{\rm{a}} = 60\,\,({\rm{tm}})}\\{{\rm{b}} = 75\,\,({\rm{tm}})}\\{{\rm{d}} = 50\,\,({\rm{tm}})}\end{array}} \right.} \right.\)
\( \Rightarrow c = 250 - 60 - 75 - 50 = 65\,({\rm{tm}})\)
Vậy lớp 6C góp được 65 bộ sách.
Nếu số sách lớp 6B góp tăng thêm \(20{\rm{\% }}\) và số sách lớp 6 A góp giảm \(10{\rm{\% }}\), tổng số sách của 4 lớp vẫn giữ nguyên là 250 bộ. Hỏi số sách lớp 6 C góp thay đổi như thế nào?
Giảm 9 bộ.
Tăng 9 bộ.
Giảm 15 bộ.
Tăng 15 bộ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dựa vào đáp án giải được ở Câu 72 , ta có số sách mỗi lớp 6A, 6B, 6C, 6D góp lần lượt là 60, 75, 65, 50.
+ Lớp 6B góp thêm \(20{\rm{\% }}\) \( \Rightarrow \) số sách góp \( = 75 + 75.20{\rm{\% }} = 90\) bộ.
+ Lớp 6A góp giảm \(10{\rm{\% }} \Rightarrow \) số sách góp \( = 60 - 60.10{\rm{\% }} = 54\) bộ.
+ Tổng số sách góp ở cả 4 lớp vẫn giữ nguyên \( = 250 \Rightarrow \) số sách lớp 6C góp \( = 250 - 90 - 54 - 50 = 56\) bộ.
\( \Rightarrow \) Giảm 9 bộ.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 74 đến câu 75
Cho phương trình sau: \({(7 - 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} + m{(7 + \sqrt 5 )^{{x^2}}} = {2^{{x^2} - 1}}\).
Phương trình \({(7 - 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} + m{(7 + \sqrt 5 )^{{x^2}}} = {2^{{x^2} - 1}}\). Có nghiệm \(x = 0\) khi m nhận giá trị nào sau đây?
\(\frac{3}{2}\).
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{{ - 1}}{2}\).
5.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phương trình \({(7 - 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} + m{(7 + 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} = {2^{{x^2} - 1}}\) có nghiệm \(x = 0\), ta thay \(x = 0\) vào phương trình được:
\({(7 - 3\sqrt 5 )^{{0^2}}} + m{(7 + 3\sqrt 5 )^{{0^2}}} = {2^{{0^2} - 1}} \Leftrightarrow 1 + m = \frac{1}{2} \Leftrightarrow m = - \frac{1}{2}\)
\({(7 - 3\sqrt 5 )^{{0^2}}} + m{(7 + 3\sqrt 5 )^{{0^2}}} = {2^{{0^2} - 1}} \Leftrightarrow 1 + m = \frac{1}{2} \Leftrightarrow m = - \frac{1}{2}\).
Tìm tất cả các giá trị của tham số \(m\) để phương trình \({(7 - 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} + m{(7 + \sqrt 5 )^{{x^2}}} = {2^{{x^2} - 1}}\) có đúng bốn nghiệm phân biệt.
\( - \frac{1}{2} < {\rm{m}} \le \frac{1}{{16}}\).
\( - \frac{1}{2} < {\rm{m}} < 0\).
\(0 \le {\rm{m}} < \frac{1}{{16}}\).
\(0 < {\rm{m}} < \frac{1}{{16}}\).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Ta có: \(\left( {7 + 3\sqrt 5 } \right)\left( {7 - 3\sqrt 5 } \right) = 49 - 45 = 4 \Rightarrow 7 + 3\sqrt 5 = \frac{4}{{7 - 3\sqrt 5 }}\).
\( \Rightarrow {(7 - 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} + m{(7 + 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} = {2^{{x^2} - 1}}\)
\( \Leftrightarrow {\left( {\frac{4}{{7 + 3\sqrt 5 }}} \right)^{{x^2}}} + m{(7 + 3\sqrt 5 )^{{x^2}}} = \frac{1}{2}{.2^{{x^2}}}\)
\( \Leftrightarrow {2.2^{2{x^2}}} - {2^{{x^2}}}.{(7 + 3\sqrt 5 )^2} + 2m{(7 + 3\sqrt 5 )^{2{x^2}}} = 0\)
\( \Leftrightarrow 2.{\left( {\frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }}} \right)^{2{x^2}}} - {\left( {\frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }}} \right)^{{x^2}}} + 2m = 0\) (*)
Đặt \({\left( {\frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }}} \right)^{{x^2}}} = t = > {x^2} = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }}}}t\).
Ta có: \(0 < \frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }} < 1 \Rightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\frac{2}{{7 + 3\sqrt 5 }}}}{\rm{t}} > 0 \Leftrightarrow 0 < {\rm{t}} < 1\).
\( \Rightarrow (*) \Leftrightarrow 2{t^2} - t + 2m = 0\)
Để phương trình (*) có 4 nghiệm phân biệt \( \Leftrightarrow pt\left( 1 \right)\) có hai nghiệm phân biệt \(t \in \left( {0;1} \right)\).
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{\Delta }} > 0}\\{af\left( 0 \right) > 0}\\{af\left( 1 \right) > 0}\\{0 < - \frac{b}{{2a}} < 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{1 - 16m > 0}\\{4m > 0}\\{2\left( {2m + 1} \right) > 0}\\{0 < \frac{1}{2} < 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{m < \frac{1}{{16}}}\\{m > 0}\\{m > - \frac{1}{2}}\end{array} \Leftrightarrow 0 < m < \frac{1}{{16}}} \right.} \right.} \right.\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 76 đến câu 77
Cho hàm số \(y = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {\frac{{3{x^2} + 1}}{{3x}}} \right) + {3^{x + \frac{1}{{3x}}}}\)
Tập xác định của hàm số là
\(\left( { - \infty ;0} \right)\).
\(\left( {0; + \infty } \right)\).
R.
\(R\backslash \left\{ 0 \right\}\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Điều kiện:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{3x \ne 0}\\{\frac{{3{x^2} + 1}}{{3x}} > 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{x \ne 0}\\{x > 0\,\,\left( {do\,\,3{x^2} + 1 > 0,\forall x \in R} \right.}\end{array} \Leftrightarrow x > 0.} \right.} \right.\)
Số nghiệm của phương trình \(y = 28\) là
0.
1.
2.
3.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
\(y = 28 \Leftrightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {\frac{{3{x^2} + 1}}{{3x}}} \right) + {3^{x + \frac{1}{{3x}}}} = 28\).
Đặt \({\rm{t}} = \frac{{3{x^2} + 1}}{{3x}} = x + \frac{1}{{3x}}\).
Xét hàm số \(f\left( t \right) = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( t \right) + {3^t}\).
\( \Rightarrow f'\left( t \right) = \frac{1}{{t.{\rm{ln}}3}} + {3^t}.{\rm{ln}}3 > 0\)
Điều này cho thấy \(f\left( t \right)\) là hàm số đồng biến trên miền xác định.
Do \(f\left( t \right)\) đồng biến, phương trình \(f\left( t \right) = 28\) chỉ có một nghiệm duy nhất với \(t = 3\).
\( \Leftrightarrow {\rm{t}} = 3\)
\( \Leftrightarrow \frac{{3{x^2} + 1}}{{3x}} = 3\)
\( \Leftrightarrow 3{x^2} - 9x + 1 = 0\)
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = \frac{{9 - \sqrt {69} }}{6}}\\{x = \frac{{9 + \sqrt {69} }}{6}}\end{array}} \right.\)
Mặc dù phương trình \(3{x^2} - 9x + 1 = 0\) có 2 nghiệm, nhưng \(f\left( t \right) = 28\) chỉ có một nghiệm duy nhất với \({\rm{t}} = 3\) do \(f\left( t \right)\) là hàm đồng biến. Điều này có nghĩa là cả hai giá trị của x (tương ứng với \({\rm{t}} = 3\)) đều là nghiệm của cùng một giá trị hàm y.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 78 đến câu 80
Tại một điểm bầu cử, để khuyến khích các cử tri tham gia, ban tổ chức chuẩn bị phần quà gồm 7 tờ phiếu quà tặng 100.000 đồng, 8 tờ phiếu quà tặng 50.000 đồng và 9 tờ phiếu quà tặng 20.000 đồng (các tờ phiếu cùng loại giống nhau). Mỗi cử tri sau khi bỏ phiếu có quyền rút ngẫu nhiên 3 tờ phiếu từ thùng.
Số cách chọn ngẫu nhiên 3 tờ phiếu từ thùng quà trên là
2024.
56.
12144.
84.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Số cách chọn ngẫu nhiên 3 tờ phiếu từ thùng quà trên là: \(C_{24}^3 = 2024\).
Xác suất để trong lần rút có đủ cả 3 loại quà tặng (100.000 đồng, 50.000 đồng, 20.000 đồng) là
33,3%.
24,9%
\(25,0{\rm{\% }}\).
50,0%.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Không gian mẫu: "lấy 3 tờ phiếu từ thùng".
\(n\left( {\rm{\Omega }} \right) = C_{24}^3 = 2024.\)
Số cách lấy 1 tờ phiếu mệnh giá 100.000 đồng, 1 tờ phiếu mệnh giá 50.000 đồng và 1 tờ phiếu mệnh giá 20.000 đồng là: \(C_7^1.C_8^1.C_9^1 = 504\).
Vậy xác suất để trong lần rút có cả 3 loại quà tặng là: \(\frac{{504}}{{2024}} = \frac{{63}}{{253}} = 24,90{\rm{\% }}\).
Xác suất để trong 1 lần rút ngẫu nhiên chỉ nhận được các tờ phiếu có giá trị không quá 50.000 đồng là
\(33{\rm{\% }}\).
\(62,5{\rm{\% }}\).
\(50{\rm{\% }}\).
\(71{\rm{\% }}\).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Xác suất để trong 1 lần rút ngẫu nhiên chỉ nhận được các tờ phiếu có giá trị không quá 50.000 đồng là: \(\frac{{8 + 9}}{{24}} = \frac{{17}}{{24}} = 71{\rm{\% }}.\)
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 81 đến câu 82
Cho tam giác ABC có độ dài các cạnh là \(AB = 4,BC = 7,CA = 10\).
Giá trị của \(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} \) là
40,5.
32.
54.
33,5.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Công thức tính tích vô hướng của hai vector \(\vec a\) và \(\vec b\) (khác vector \(\vec 0\)) là:
\(\vec a.\vec b = \left| {\vec a} \right|.\left| {\vec b} \right|.{\rm{cos}}\left( {\vec a,\vec b} \right)\) (1)
Dựa vào công thức ta phải tính góc hợp bởi \(\overrightarrow {AB} \) và \(\overrightarrow {AC} \) (góc BAC).
Định lý cosin:
\({\rm{cos}}\left( {BAC} \right) = - \frac{{B{C^2} - A{C^2} - A{B^2}}}{{2.AB.AC}} = - \frac{{{7^2} - {{10}^2} - {4^2}}}{{2.4.10}} = \frac{{67}}{{80}}\).
Áp dụng công thức (1):
\(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} = AB.AC.{\rm{cos}}\left( {BAC} \right) = 4.10.\frac{{67}}{{80}} = 33,5\).
Độ dài đường cao kẻ từ A của tam giác ABC là
\({h_a} = \frac{{\sqrt {39} }}{2}\).
\({h_a} = \sqrt {39} \).
\({h_a} = 2\sqrt 3 \).
\({h_a} = 15\sqrt 2 \)
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Gọi H là chân đường cao kẻ từ A của tam giác \({\rm{ABC}} \Rightarrow {h_a} = {\rm{AH}}\).
Công thức tính diện tích tam giác ABC là:
\(S = \frac{1}{2}.AH.BC\).
\( \Rightarrow {h_a} = \frac{{2.S}}{{BC}}\). (2)
Tìm diện tích tam giác ABC:
Ta có: \({\rm{sin}}{(BAC)^2} + {\rm{cos}}{(BAC)^2} = 1\)
\( \Rightarrow {\rm{sin}}\left( {BAC} \right) = \sqrt {1 - {\rm{cos}}{{(BAC)}^2}} = \sqrt {1 - {{\left( {\frac{{67}}{{80}}} \right)}^2}} = \frac{{7\sqrt {39} }}{{80}}\).
\({\rm{S}} = \frac{1}{2}.{\rm{AB}}.{\rm{AC}}.\sin \left( {BAC} \right) = \frac{1}{2}.4.10.\frac{{7\sqrt {39} }}{{80}} = \frac{{7\sqrt {39} }}{4}\).
Áp dụng công thức (2):
\({h_a} = \frac{{2.S}}{{BC}} = \frac{{2 \cdot \frac{{7\sqrt {39} }}{4}}}{7} = \frac{{\sqrt {39} }}{2}\).
\( \Rightarrow \) Ta chọn đáp án A
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 83 đến câu 84
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \(ABC\) có phương trình đường cao \(AF\) là \(3x - y - 6 = 0\), phương trình đường cao \(BE\) là \( - 3x - y - 6 = 0\), phương trình cạnh \(AB\) là \(x + 2y - 9 = 0\).
Tung độ của điểm A là
\({y_A} = 3\).
\({y_A} = 1\).
\({y_A} = 0\).
\({y_A} = - 1\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có \(A\) là giao điểm của \(AF\) và \(AB\) nên:
Phương trình AF: \(3{\rm{x}} - {\rm{y}} - 6 = 0\) (1)
Phương trình \({\rm{AB}}:{\rm{x}} + 2{\rm{y}} - 9 = 0\) (2)
\(\left( 1 \right)\) và \(\left( 2 \right) \Rightarrow {x_A} = 3,{y_A} = 3\).
Phương trình đường cao kẻ từ \(C\) là:
\(2x + y - 6 = 0\).
\(x - y + 2 = 0\).
\(2x - y - 6 = 0\).
\( - 2x - y - 6 = 0\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Khi vẽ đường cao từ C xuống thì ta sẽ có \({\rm{HC}} \bot {\rm{AB}}\) tại H.
Từ phương trình AB có: \({\rm{x}} + 2{\rm{y}} - 9 = 0 \Rightarrow \overrightarrow {{n_{AB}}} = \left( {1;2} \right) \Rightarrow \overrightarrow {{n_{HC}}} = \left( {2, - 1} \right)\).
Phương trình HC: \(2{\rm{x}} - {\rm{y}} + {\rm{c}} = 0\) (*)
Mà đường cao HC đi qua 2 đường cao BE và AF và cùng giao nhau tại 1 điểm G nên:
Tọa độ điểm \({\rm{G}}:{\rm{\;}} - 3{\rm{x}} - {\rm{y}} - 6 = 0\) và \(3{\rm{x}} - {\rm{y}} - 6 = 0\)
\( \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 0}\\{y = - 6}\end{array} \Rightarrow {\rm{G}}\left( {0; - 6} \right)} \right.\).
Thay tọa độ điểm G vào (*) \(0 + 6 + {\rm{c}} = 0 \Rightarrow {\rm{c}} = - 6\).
Phương trình đường cao kẻ từ C là: \(2{\rm{x}} - {\rm{y}} - 6 = 0\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 85 đến câu 88
Cho hình chóp tứ giác đều S.ABCD có đáy là hình vuông cạnh 2 a, chiều cao SA và góc giữa SC và mặt đáy bằng \({45^ \circ }\).
Thể tích của khối chóp \(S.ABCD\) là
\(\frac{{8\sqrt 2 {a^3}}}{3}\).
\(\frac{{\sqrt 2 {a^3}}}{3}\).
\(8{a^3}\).
\(2\sqrt 2 {a^3}\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải

Vì \(SA \bot \left( {ABCD} \right)\) nên \(\left( {SC,\left( {ABCD} \right)} \right) = SCA = {45^ \circ }\)
Do đáy hình vuông cạnh a nên đường chéo \({\rm{AC}} = 2{\rm{a}}\sqrt 2 \).
\(SA \bot \left( {ABCD} \right)\) nên \(SA \bot AC\)
Xét \(\Delta {\rm{SAC}}\) vuông có \(SCA = {45^ \circ } \Rightarrow {\rm{\Delta SAC}}\) vuông cân tại A.
\( \Rightarrow {\rm{SA}} = {\rm{AC}} = 2{\rm{a}}\sqrt 2 \).
\({{\rm{V}}_{{\rm{S}}.{\rm{ABCD}}}} = \frac{1}{3}.SA.{{\rm{S}}_{{\rm{ABCD}}}} = \frac{{2{\rm{a}}\sqrt 2 .4{a^2}}}{3} = \frac{{8\sqrt 2 }}{3}{a^3}\).
Góc giữa đường thẳng SB và (SAC) xấp xỉ bằng
\({25^0}\).
\({43^0}\).
\({67^0}\).
\({72^0}\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải

Gọi \(O\) là tâm của hình vuông của ABCD.
Ta có:
\({\rm{BD}} \bot {\rm{AC}}\) (do ABCD là hình vuông).
\(SA \bot BD\,\,\left( {do\,\,SA \bot \left( {ABCD} \right)} \right)\).
\( \Rightarrow {\rm{BD}} \bot \left( {{\rm{SAC}}} \right)\). Do đó góc giữa đường thẳng SB và \(\left( {{\rm{SAC}}} \right)\) là góc \(BSO\).
Ta có: \(\Delta {\rm{SAB}}\) vuông vì \({\rm{SA}} \bot {\rm{AB}}\,\,\left( {{\rm{SA}} \bot \left( {{\rm{ABCD}}} \right)} \right)\)
\( \Rightarrow SB = \sqrt {S{A^2} + A{B^2}} = \sqrt {{{(2a\sqrt 2 )}^2} + {{(2a)}^2}} = 2\sqrt 3 a\).
\({\rm{BO}} = \frac{{{\rm{BD}}}}{2} = \frac{{2{\rm{a}}\sqrt 2 }}{2} = {\rm{a}}\sqrt 2 \).
Vì \({\rm{BD}} \bot \left( {{\rm{SAC}}} \right)\) nên \({\rm{BD}} \bot {\rm{SO}}\) hay \({\rm{BO}} \bot {\rm{SO}}\).
\({\rm{\Delta SBO}}\) vuông tại O:
\({\rm{sin}}\left( {BSO} \right) = \frac{{BO}}{{SB}} = \frac{{a\sqrt 2 }}{{2\sqrt 3 a}} = \frac{1}{{\sqrt 6 }}\).
\( \Rightarrow BSO \approx {25^0}\)
Khoảng cách giữa hai đường thẳng AD và SC bằng
\(\frac{{2a\sqrt 6 }}{3}\).
\(\frac{{a\sqrt 6 }}{3}\).
\(\sqrt 6 a\).
\(\sqrt 3 a\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải

Vì \(AD//BC\) nên \(d\left( {AD,SC} \right) = d\left( {AD,\left( {SBC} \right)} \right) = d\left( {A,\left( {SBC} \right)} \right)\).
Ta có:
\({\rm{BC}} \bot {\rm{AB}}\) (do ABCD là hình vuông).
\(SA \bot BC\,\,\left( {do\,\,SA \bot \left( {ABCD} \right)} \right)\).
\( \Rightarrow {\rm{BC}} \bot \left( {{\rm{SAC}}} \right)\).
Trong tam giác SAB, kẻ \({\rm{AH}} \bot {\rm{SB}}\)
Mà: \({\rm{BC}} \bot \left( {{\rm{SAB}}} \right) \Rightarrow {\rm{BC}} \bot {\rm{AH}}\)
\( \Rightarrow {\rm{AH}} \bot \left( {{\rm{SBC}}} \right) \Rightarrow {\rm{d}}\left( {{\rm{A}},\left( {{\rm{SBC}}} \right)} \right) = {\rm{AH}}\).
Xét tam giác SAB vuông tại A, có AH là đường cao:
\(\frac{1}{{{\rm{A}}{{\rm{B}}^2}}} + \frac{1}{{{\rm{S}}{{\rm{A}}^2}}} = \frac{1}{{{\rm{A}}{{\rm{H}}^2}}} \Rightarrow {\rm{AH}} = \frac{{2{\rm{a}}\sqrt 6 }}{3}\).
Vậy khoảng cách giữa hai đường thẳng AD và SC bằng \(\frac{{2{\rm{a}}\sqrt 6 }}{3}\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 88 đến câu 90
Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho đường thẳng \({\rm{d}}:\frac{x}{2} = \frac{{y - 1}}{3} = \frac{{z - 3}}{5}\), mặt phẳng \(\left( P \right):x + y + z = 0\), mặt phẳng \(\left( Q \right):3x + 4y + 2z = 0\) và điểm \(A\left( {1;4;4} \right)\).
Khoảng cách từ điểm A đến mặt phẳng \(\left( P \right)\) bằng
3.
\(\sqrt 3 \).
9.
\(3\sqrt 3 \).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Công thức khoảng cách từ 1 điểm đến 1 mặt phẳng:
\(d\left( {A,\left( P \right)} \right) = \frac{{\left| {{x_a}.a + {y_a}.b + {z_a}.c + d} \right|}}{{\sqrt {{a^2} + {b^2} + {c^2}} }} = \frac{{\left| {1.1 + 4.1 + 4.1} \right|}}{{\sqrt {{1^2} + {1^2} + {1^2}} }} = 3\sqrt 3 .\)
(a, b, c là toạ độ vector pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\). Còn \({x_a},{y_a},{z_a}\) là toạ độ điểm A).
Mặt phẳng đi qua A và vuông góc với \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\) có phương trình:
\( - 2x + y + z - 6 = 0\).
\( - 2x + y + z + 6 = 0\).
\( - 2x - y + z - 6 = 0\).
\(2x - y - z - 6 = 0\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Mặt phẳng đi qua A và vuông góc với \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\) nên vector pháp tuyến của mặt phẳng này sẽ là tích có hướng của vector pháp tuyến mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\).
Vector pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right):\overrightarrow {{n_P}} = \left( {1;1;1} \right)\).
Vector pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {\rm{Q}} \right):\overrightarrow {{n_Q}} = \left( {3;4;2} \right)\).
\( \Rightarrow \left[ {\overrightarrow {{n_P}} .\overrightarrow {{n_Q}} } \right] = \left( { - 2;1;1} \right)\)
Phương trình mặt phẳng đi qua A và vuông góc với \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\):
\( - 2\left( {x - 1} \right) + 1\left( {y - 4} \right) + 1\left( {z - 4} \right) = 0 \Leftrightarrow - 2x + y + z - 6 = 0\)
Vậy mặt phẳng cần tìm có dạng: \( - 2x + y + z - 6 = 0\).
Phương trình chính tắc của đường thẳng đi qua A, song song với mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) và vuông góc với đường thẳng d là
\(\frac{{x - 1}}{2} = \frac{{y - 4}}{{ - 3}} = \frac{{z - 4}}{{ - 1}}\).
\(\frac{{x - 1}}{2} = \frac{{y - 4}}{{ - 3}} = \frac{{z - 4}}{1}\).
\(\frac{{x + 1}}{2} = \frac{{y - 4}}{{ - 3}} = \frac{{z + 4}}{1}\).
\(\frac{{x + 1}}{{ - 2}} = \frac{{y - 1}}{2} = \frac{{z - 3}}{1}\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đường thẳng d có vector chỉ phương \(\overrightarrow {{u_d}} = \left( {2,3,5} \right)\), mặt phẳng P có vector pháp tuyến \(\overrightarrow {{n_P}} = (1;1;1)\). Gọi \(\overrightarrow {{u_{\rm{\Delta }}}} \) là vector chỉ phương của đường thẳng \({\rm{\Delta }}\). Vì \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{{\rm{\Delta }}//\left( P \right)}\\{{\rm{\Delta }} \bot d}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\overrightarrow {{u_{\rm{\Delta }}}} \bot \overrightarrow {{n_P}} }\\{\overrightarrow {{u_{\rm{\Delta }}}} \bot \overrightarrow {{u_d}} }\end{array} \Rightarrow } \right.} \right.\overrightarrow {{u_{\rm{\Delta }}}} = \left[ {\overrightarrow {{n_p}} .\overrightarrow {{u_d}} } \right] = \left( {2; - 3;1} \right)\) .
Đường thẳng .
Phương trình chính tắc của đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) là: \(\frac{{x - 1}}{2} = \frac{{y - 4}}{{ - 3}} = \frac{{z - 4}}{1}\).
Dựa vào thông tin cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 109 đến 111
Ở động vật có vú, không giống như nhiễm sắc thể (NST) Y chứa ít gene, NST X chứa tới hơn 1000 gene cần thiết cho sự phát triển và tồn tại của tế bào. Tuy nhiên, giới cái mang hai bản sao của NST X trong khi giới đực chỉ mang một bản sao, kết quả là giới cái có lượng gene NST X gấp đôi giới đực, vậy làm thế nào tế bào kiểm soát sự chênh lệch liều lượng gen này? Để xử lí sự mất cân bằng này, động vật có vú đã tiến hóa một cơ chế độc đáo, gọi là bất hoạt NST X (Xchromosome inactivation), tức là làm bất hoạt sự phiên mã của một trong hai NST X. NST X bị bất hoạt sẽ co lại thành một cấu trúc gọi là thể Barr và được duy trì ổn định ở trạng thái im lặng.
Ở mèo, gene quy định màu lông nằm trên NST X, không có allele tương ứng trên Y. Ở gene này, allele trội quy định màu lông vàng cam, allele lặn quy định màu lông đen. Mèo đực chỉ có thể có một màu lông – hoặc đen hoặc vàng cam. Tuy nhiên mèo cái có thể có lông đen, hoặc vàng cam hoặc đồi mồi. Nếu con mèo cái nhận một allele trội từ bố (hoặc mẹ) và một allele lặn từ mẹ (hoặc bố) thì nó sẽ có những mảng lông cam và đen xen vào nhau. Nguyên nhân hình thành màu lông của mèo đồi mồi là do trong các tế bào của phôi mèo con, ngẫu nhiên một chiếc X sẽ hoạt động và X còn lại không hoạt động. Sự bất hoạt ngẫu nhiên từ các tế bào đầu tiên này sau đó sẽ truyền cho các tế bào con rồi đi về các vùng khác nhau trên cơ thể mèo, tạo ra bộ lông độc đáo.
NST X co lại được gọi là cấu trúc gì?
Thể Barr.
Thể đồi mồi.
Thể ngủ.
Thể tắt.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
NST X bị bất hoạt sẽ co lại thành một cấu trúc gọi là thể Barr và được duy trì ổn định ở trạng thái im lặng.
Ở giới cái động vật có vú, trạng thái bình thường của tế bào là có bao nhiêu NST X hoạt động?
0.
1.
2.
3.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ở giới cái động vật có vú, trong mỗi tế bào, chỉ có một nhiễm sắc thể X hoạt động. Nhiễm sắc thể X còn lại sẽ bị bất hoạt và trở thành thể Barr.
Biết rằng phương pháp nhân bản vô tính không thể tạo ra con mèo đồi mồi có màu lông giống hệt con mèo ban đầu. Tại sao lại như vậy?
Vì con mèo mới không thể mang thông tin di truyền hoàn toàn giống con mèo ban đầu.
Vì sự bất hoạt NST X là ngẫu nhiên ở cả con mèo ban đầu và con mèo mới.
Vì con mèo mới được tạo ra bằng công nghệ khoa học chứ không phải tự nhiên.
Vì con mèo mới sống trong môi trường khác con mèo ban đầu.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Viết giao tử của cơ thể tam bội theo nguyên tắc hình tam giác. Các giao tử tạo thành có tỉ lệ là:
2/6A : 1/6a : 1/6AA : 2/6Aa.
Dựa vào các thông tin dưới đây để trả lời các câu hỏi từ câu 112 đến câu 114
Trong thế giới toàn cầu hóa, xây dựng thị trường tín chỉ carbon, tài chính xanh là xu thế tất yếu, để tăng năng lực cạnh tranh cấp độ toàn cầu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn hàng rào thuế carbon mà những thị trường lớn đang áp dụng sẽ đóng vai trò quyết định cho cuộc đua mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam không nằm ngoài xu thế chung trên thế giới, buộc phải nỗ lực thực hiện các biện pháp cắt giảm phát thải khí nhà kính hướng tới mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đây được coi là xu thế không thể đảo ngược.
(Nguồn Báo Dân Trí)
Theo đoạn văn, mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam dự kiến đạt vào năm nào?
2030.
2040.
2050.
2060.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nêu rõ Việt Nam hướng tới mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Việc xây dựng thị trường tín chỉ carbon và tài chính xanh đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng toàn cầu?
Là một yếu tố phụ trợ không bắt buộc.
Là yếu tố cạnh tranh cấp độ toàn cầu.
Là yếu tố quan trọng trong thương mại nội địa.
Là điều kiện chỉ áp dụng ở các nước phát triển.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nhấn mạnh rằng xây dựng thị trường tín chỉ carbon và tài chính xanh là xu thế tất yếu để tăng năng lực cạnh tranh cấp độ toàn cầu.
Xu thế cắt giảm phát thải khí nhà kính trên toàn thế giới được mô tả như thế nào?
Một xu thế có thể thay đổi tùy theo quốc gia
Một yêu cầu không bắt buộc
Một xu thế không thể đảo ngược
Một mục tiêu chỉ dành cho các nước phát triển.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Theo đoạn văn, cắt giảm phát thải khí nhà kính là xu thế không thể đảo ngược, cho thấy tính tất yếu và toàn cầu của việc này.
Dựa vào các thông tin dưới đây để trả lời các câu hỏi từ câu 115 đến câu 117
Vào giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình thế giới có những chuyển biến quan trọng. Sức mạnh và ưu thế trên chiến trường thuộc về phe Đồng minh chống phát xít. Việc tổ chức lại thế giới sau chiến tranh càng trở nên cấp bách. Chiến tranh diễn ra càng khốc liệt thì ý tưởng về một tổ chức quốc tế thực sự có vai trò trong việc duy trì hoà bình thế giới càng rõ nét. Khi Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra, các nước Đồng minh chống phát xít đã mong muốn thiết lập một tổ chức quốc tế để bảo vệ hoà bình, an ninh thế giới thay thế cho Hội Quốc liên. Trong bối cảnh đó, các nước Liên Xô, Mỹ, Anh triển khai các hoạt động để thành lập Liên hợp quốc.
(Nguồn Lịch Sử 12 - KNTT, Trang 7)
Vì sao việc tổ chức lại thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai trở nên cấp bách?
Do các nước Đồng minh muốn duy trì sức mạnh của mình.
Vì sức mạnh và ưu thế thuộc về phe Đồng minh.
Vì chiến tranh diễn ra khốc liệt và hòa bình thế giới bị đe dọa.
Do Hội Quốc liên không còn hoạt động hiệu quả.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nêu rõ rằng sự khốc liệt của chiến tranh và nhu cầu duy trì hòa bình thế giới đã làm nổi bật ý tưởng về một tổ chức quốc tế mới. Điều này cho thấy việc tổ chức lại thế giới là cần thiết để giải quyết hậu quả chiến tranh và bảo đảm hòa bình.
Tổ chức quốc tế nào được thành lập để thay thế cho Hội Quốc liên?
NATO.
Liên hợp quốc.
Khối SEATO.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ rõ rằng các nước Đồng minh đã triển khai các hoạt động nhằm thành lập Liên hợp quốc để thay thế Hội Quốc liên và duy trì hòa bình, an ninh thế giới.
Ba nước nào đóng vai trò chủ chốt trong việc thành lập Liên hợp quốc?
Mỹ, Anh, Pháp.
Liên Xô, Anh, Pháp.
Mỹ, Anh, Liên Xô.
Anh, Liên Xô, Đức.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nhấn mạnh ba quốc gia Liên Xô, Mỹ, và Anh là những nước triển khai các hoạt động để thành lập Liên hợp quốc. Đây là các nước có vai trò chủ chốt trong việc tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 118 đến 120
Gia đình chị B có kế hoạch chi tiêu rất cẩn trọng. Mỗi tháng, họ dành 50% thu nhập cho các khoản chi tiêu cố định như tiền nhà, tiền ăn, và học phí. 30% còn lại được dùng cho các khoản chi tiêu phát sinh hoặc các hoạt động giải trí như du lịch, mua sắm. Đặc biệt, chị B đã lập quỹ tiết kiệm 10% từ thu nhập hàng tháng cho các mục tiêu dài hạn, bao gồm việc sửa nhà và đầu tư vào quỹ giáo dục cho con cái. Phần thu nhập cuối cùng, khoảng 10%, chị B dành để đầu tư nhỏ lẻ vào các sản phẩm tài chính như cổ phiếu, giúp tăng thu nhập thụ động cho gia đình. Kế hoạch tài chính này đã giúp gia đình chị B duy trì sự ổn định và đối phó tốt với các tình huống khẩn cấp.
Quỹ tiết kiệm hàng tháng của chị B được lập ra để hướng đến mục tiêu nào?
Chi tiêu phát sinh.
Mua sắm hàng hóa.
Sửa nhà và đầu tư vào giáo dục.
Chi phí học tập hàng tháng.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
A. Chi tiêu phát sinh: Đây là đáp án sai vì 30% thu nhập đã được dùng cho các khoản chi tiêu phát
sinh hoặc giải trí, không phải quỹ tiết kiệm.
B. Mua sắm hàng hóa: Đây là đáp án sai, vì các khoản chi tiêu mua sắm nằm trong phần chi tiêu
phát sinh, không phải từ quỹ tiết kiệm.
C. Sửa nhà và đầu tư vào giáo dục: Đây là đáp án đúng. Quỹ tiết kiệm của chị B được lập ra hàng
tháng để phục vụ các mục tiêu dài hạn như sửa nhà và đầu tư vào quỹ giáo dục cho con cái.
D. Chi phí học tập hàng tháng: Đây là đáp án sai vì chi phí học tập hàng tháng đã được tính vào
phần chi tiêu cố định, không phải quỹ tiết kiệm.
Gia đình chị B dành bao nhiêu phần trăm thu nhập hàng tháng cho việc đầu tư nhỏ lẻ vào các sản phẩm tài chính?
5%.
10%.
20%.
15%.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
A. 5%: Đây là đáp án sai vì gia đình chị B dành nhiều hơn 5% thu nhập cho việc đầu tư.
B. 10%: Đây là đáp án đúng. Gia đình chị B dành 10% thu nhập hàng tháng để đầu tư nhỏ lẻ vào các sản phẩm tài chính như cổ phiếu.
C. 20%: Đây là đáp án sai vì số tiền đầu tư vào các sản phẩm tài chính chỉ chiếm 10%, không phải 20%.
D. 15%: Đây là đáp án sai, vì tỷ lệ dành cho đầu tư nhỏ lẻ là 10%, không phải 15%.
Nội dung nào dưới đây thể hiện sự quản lý tài chính cẩn trọng của gia đình chị B?
Dành 50% thu nhập cho chi tiêu cố định.
Đầu tư toàn bộ thu nhập vào cổ phiếu.
Không lập quỹ tiết kiệm.
Sử dụng 40% thu nhập cho chi tiêu phát sinh.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
A. Dành 50% thu nhập cho chi tiêu cố định: Đây là đáp án đúng. Gia đình chị B dành 50% thu nhập để chi cho các khoản cố định như tiền nhà, ăn uống và học phí, điều này cho thấy sự phân bổ hợp lý và cẩn trọng trong chi tiêu.
B. Đầu tư toàn bộ thu nhập vào cổ phiếu: Đây là đáp án sai vì chỉ có 10% thu nhập được dành cho đầu tư vào các sản phẩm tài chính, không phải toàn bộ thu nhập.
C. Không lập quỹ tiết kiệm: Đây là đáp án sai vì gia đình chị B đã lập quỹ tiết kiệm 10% thu nhập hàng tháng cho các mục tiêu dài hạn.
D. Sử dụng 40% thu nhập cho chi tiêu phát sinh: Đây là đáp án sai vì gia đình chị B chỉ sử dụng 30% thu nhập cho các chi tiêu phát sinh, không phải 40%.

