(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 12)
120 câu hỏi
Câu tục ngữ nào sau đây không thuộc chủ đề về kinh nghiệm lao động và sản xuất?
“Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm.”
“Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một vụ.”
“Ráng mỡ gà có nhà thì giữ.”
“Đói cho sạch, rách cho thơm.”
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- “Đói cho sạch, rách cho thơm” nhấn mạnh giá trị đạo đức và nhân cách của con người. Câu tục ngữ khuyên nhủ rằng, dù rơi vào hoàn cảnh khó khăn như đói nghèo hay thiếu thốn, con người vẫn cần giữ gìn phẩm giá, sự trong sạch và đạo đức. → Thuộc chủ đề đạo đức, nhân cách sống. Câu tục ngữ hướng đến việc rèn luyện tâm hồn, phẩm chất và lối sống ngay thẳng, không liên quan đến các hoạt động lao động sản xuất hay kinh nghiệm thực tế trong công việc.
- Câu tục ngữ không đề cập đến bất kỳ khía cạnh nào về lao động, sản xuất, hay các kinh nghiệm thực tiễn để áp dụng trong đời sống làm việc như cách dự báo thời tiết, lựa chọn ngành nghề, hay sự quan sát môi trường. Không có dấu hiệu nào trong câu liên quan đến việc cải thiện kỹ năng hoặc tăng năng suất lao động, mà chỉ tập trung hoàn toàn vào yếu tố nhân cách.
- A. “Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm”: Câu tục ngữ phản ánh kinh nghiệm dân gian về dự báo thời tiết, rất quan trọng trong sản xuất nông nghiệp.
- B. “Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một vụ”: Câu này đề cập đến sự so sánh hiệu quả kinh tế giữa các ngành nghề, là kinh nghiệm lao động và sản xuất.
- C. “Ráng mỡ gà có nhà thì giữ”: Câu tục ngữ này chỉ ra dấu hiệu thời tiết, cảnh báo về những cơn giông bão bất ngờ, rất hữu ích cho công việc đồng áng và lao động sản xuất.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Tôi nhìn thẳng vào mắt Kat, sợ hãi lẫn ghê tởm. Nhưng cũng chính lúc ấy, đột nhiên, trong tôi gợn lên cảm giác tội nghiệp thoáng qua. Những kẻ hung hãn nhất, ưa ném ra đe doạ nhất, rốt cuộc chỉ là những người hết sức yếu đuối, cần tự vệ, luôn cảnh giác chống cự để che chắn một vài bí mật - những bí mật nếu lộ ra có thể làm họ sụp đổ. Nguyên tắc này không sai lạc với Kat Trần. Thật trớ trêu, tôi là chồng đính hôn của cô ta, và tôi cũng lại là một trong số vài người rất ít oi nắm giữ cái bí mật ấy. Là đàn ông, chẳng bao giờ tôi muốn sử dụng nó như một vũ khí tự vệ. Kat có biết điều ấy hay không, tôi không rõ. Chỉ có điều, một khi con gái người nắm cổ phần phần lớn nhất trong Red Sun điên lên, có trời mà biết được cô ta sẽ đẩy mọi việc lăn tới vực thẳm nào. Tôi từng chứng kiến Kat hành động điên rồ vô cớ. Cái cách cô ta ném vỡ bức phiên bản Wahol trong phòng là một bằng chứng...”
(Phan Hồn Nhiên, Công ty)
Nhân vật “tôi” thể hiện thái độ như thế nào đối với Kat Trần trong đoạn trích?
Vừa sợ hãi, ghê tởm nhưng cũng có sự cảm thông dành cho Kat Trần.
Hoàn toàn bất mãn và muốn giữ khoảng cách với Kat Trần.
Dè dặt, lo lắng nhưng thầm ngưỡng mộ Kat Trần vì sức mạnh và quyền lực của cô.
Thất vọng với Kat Trần nhưng không muốn can thiệp vào các hành động của cô.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Nhân vật “tôi” mở đầu đoạn trích với cảm giác “sợ hãi lẫn ghê tởm” khi đối diện với Kat Trần, cho thấy ấn tượng mạnh mẽ về tính cách hung hãn và hành động khó lường của cô.
- Hành động của Kat như “ném vỡ bức phiên bản Wahol” là một ví dụ về sự điên rồ và khó kiểm soát, gây cảm giác bất an.
Đọc đoạn thơ dưới đây và trả lời câu hỏi:
“Ta chẳng trêu ai chẳng ghẹo ai,
Ơn vua về ở động Thiên Thai.
Thiên Thai chỉ có non cùng nước,
Non nước làm vui gác chuyện ngoài.”
(Phạm Văn Nghị, Đề động Liên Hoa)
Xác định thể thơ của đoạn thơ trên ?
Ngũ ngôn cổ phong.
Ngũ ngôn tứ tuyệt.
Ngũ ngôn bát cú.
Thất ngôn cổ phong.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Đoạn thơ trên được viết theo thể loại: Ngũ ngôn tứ tuyệt.
- Đoạn thơ trên có cấu trúc gồm 4 câu, mỗi câu có 5 chữ, tuân theo đặc trưng của thể thơ ngũ ngôn tứ tuyệt. Thể thơ ngũ ngôn tứ tuyệt có nhịp điệu ngắn gọn, súc tích, với tổng cộng 20 chữ trong bài thơ (5 chữ x 4 câu).
- Ngũ ngôn cổ phong: Là thể thơ 5 chữ không giới hạn số câu, không bó buộc về luật vần và nhịp điệu. Đoạn thơ không thuộc thể này vì có số câu cố định (4 câu).
- Ngũ ngôn bát cú: Là thể thơ gồm 8 câu, mỗi câu có 5 chữ. Đoạn thơ trên chỉ có 4 câu, không đủ để là ngũ ngôn bát cú.
- Thất ngôn cổ phong: Là thể thơ 7 chữ (thất ngôn) với số câu linh hoạt, nhưng đoạn thơ trên là ngũ ngôn (5 chữ), không thuộc thể này.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Bây giờ khó mà nói được cái ngạc nhiên của làng thơ Việt Nam hồi Xuân Diệu đến. Người đã tới giữa chúng ta một y phục tối tân và chúng ta đã rụt rè không muốn làm thân với con người có hình thức phương xa ấy. Nhưng rồi ta cũng quen dần, vì ta thấy người cùng ta tình đồng hương vẫn nặng.
(Hoài Thanh, Hoài Chân, Thi nhân Việt Nam)
Qua đoạn trích, sự xuất hiện của Xuân Diệu đã tạo nên ấn tượng gì đối với làng thơ Việt Nam?
Mang đến một phong cách mới mẻ nhưng khiến làng thơ cảm thấy xa lạ.
Làm dấy lên sự cạnh tranh mạnh mẽ trong giới văn học thời bấy giờ.
Khẳng định ngay lập tức vị trí của Xuân Diệu trong làng thơ.
Gợi nhớ về những giá trị truyền thống mà làng thơ từng gắn bó.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Tác giả miêu tả Xuân Diệu như một người mang đến “y phục tối tân,” biểu tượng cho sự mới mẻ
và hiện đại trong phong cách thơ. Ban đầu, sự mới mẻ này gây ngạc nhiên và “rụt rè” trong làng
thơ, thể hiện cảm giác xa lạ trước một phong cách khác biệt.
“Người thiếu phụ phương Tây áo như tuyết
Tựa vai chồng dưới bóng trăng thanh
Nhìn thuyền người Nam thấy đèn lửa sáng
Kéo áo chồng thì thầm nói
Tay cầm uể oải một chén sữa
Đêm lạnh à đây gió biển thổi
Nghiêng mình đòi chồng đỡ dậy
Biết chăng có người Nam đang chịu cảnh biệt ly.”
(Cao Bá Quát, Dương phụ hành)
Dòng nào sau đây không thể hiện đúng nội dung và đặc điểm nghệ thuật trong bài thơ “Dương
phụ hành” của Cao Bá Quát?
Sự tương phản giữa cảnh sống ấm no, thanh thản của người phương Tây và cảnh biệt ly của người Việt Nam.
Tâm trạng của người thiếu phụ phương Tây được miêu tả nhẹ nhàng, thể hiện qua các chi tiết như “tay cầm uể oải” và “tựa vai chồng.”
Hình ảnh người thiếu phụ phương Tây là biểu tượng của sự đoàn viên và hạnh phúc gia đình.
Tác giả tập trung mô tả cảnh sinh hoạt của người phương Tây để ca ngợi cuộc sống sung túc nơi xứ người.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Cao Bá Quát không nhằm mục đích ca ngợi cuộc sống sung túc nơi xứ người. Việc miêu tả cảnh sống của người phương Tây chỉ nhằm tạo sự tương phản với cảnh ngộ khổ đau, biệt ly của người dân Việt Nam. Cảnh người thiếu phụ phương Tây trong bài thơ xuất hiện với hình ảnh thư thái, thanh thản nhưng không phải để tôn vinh họ, mà để làm nổi bật nỗi đau chia lìa của người Nam trong cảnh lưu lạc.
- A: Sự tương phản rõ nét giữa cảnh hạnh phúc đoàn viên của người phương Tây (người thiếu phụ tựa vai chồng) và cảnh biệt ly của người Việt Nam (“Người Nam đang chịu cảnh biệt ly”) là điểm nhấn nghệ thuật chính trong bài thơ.
- B: Tâm trạng nhẹ nhàng của người thiếu phụ phương Tây được thể hiện qua chi tiết cụ thể như “tay cầm uể oải” và “tựa vai chồng.”
- C: Hình ảnh người thiếu phụ phương Tây tượng trưng cho hạnh phúc, đoàn tụ, đối lập với hoàn cảnh chia cắt đau buồn của người Việt Nam, qua đó thể hiện nỗi cảm thương của tác giả đối với đồng bào.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Ý niệm của thế giới về địa lý châu Phi có nhiều khiếm khuyết. Rất ít người nhận ra châu Phi rộng lớn đến mức nào. Đó là do hầu hết chúng ta sử dụng bản đồ thế giới tiêu chuẩn Mercator. Bản đồ này, cũng giống như các bản đồ khác, dùng mặt phẳng để mô tả một mặt cầu và do đó gây biến dạng. Châu Phi dài hơn rất, rất nhiều so với những gì thường được khắc họa. Việc đó giải thích tại sao một chuyến đi vòng qua mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) là một thành tích đáng kể, và là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của kênh đào Suez đối với thương mại thế giới. Đi vòng qua mũi Hảo Vọng là một thành tựu trọng đại, nhưng một khi không còn cần phải làm thế, cuộc hải hành từ Tây Âu đến Ấn Độ có thể rút ngắn được sáu ngàn dặm.”
(Tim Marshall, Những Tù Nhân Của Địa Lý)
Tác giả muốn nhấn mạnh điều gì về châu Phi và cách nó được nhìn nhận qua địa lý?
Châu Phi có vị trí chiến lược quan trọng đối với thương mại thế giới.
Bản đồ Mercator đã làm con người đánh giá sai kích thước thực sự của châu Phi.
Mũi Hảo Vọng là địa danh lịch sử, đánh dấu sự phát triển của ngành hàng hải.
Kênh đào Suez đã thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận châu Phi trong lịch sử.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Tác giả chỉ ra rằng bản đồ Mercator (một bản đồ tiêu chuẩn thường được sử dụng để mô tả thế giới) đã làm biến dạng kích thước thực tế của châu Phi, khiến phần lớn mọi người không nhận thức được quy mô rộng lớn của châu lục này. Điều này không chỉ tạo ra hiểu nhầm về địa lý châu Phi mà còn ảnh hưởng đến cách thế giới nhìn nhận vai trò của nó trong thương mại và lịch sử hàng hải.
- Việc hiểu sai về kích thước thực sự của châu Phi không chỉ là vấn đề kỹ thuật bản đồ mà còn là lời nhắc nhở về cách các công cụ biểu diễn có thể làm thay đổi nhận thức của con người về thế giới.
- Đáp án B là chính xác vì tác giả tập trung nhấn mạnh vào cách bản đồ Mercator làm biến dạng nhận thức của con người về kích thước thực sự của châu Phi, dẫn đến nhiều hiểu lầm trong địa lý và lịch sử.
“Trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt,
Khói Cam Tuyền mờ mịt thức ______.
Chín tầng gươm báu trao tay,
Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất ______.
Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,
Gieo thái sơn nhẹ tựa hồng mao.
Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị ào ào gió thu.”
(Đặng Trần Côn, Chinh Phụ Ngâm)
Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:
Sớm/thiên.
Sớm/chinh.
Đêm/chinh.
Đêm/thiên.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Dựa vào tác phẩm Chinh Phụ Ngâm - Đặng Trần Côn:
“Trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt,
Khói Cam Tuyền mờ mịt thức đêm.
Chín tầng gươm báu trao tay,
Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất chinh.
Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,
Gieo thái sơn nhẹ tựa hồng mao.
Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị ào ào gió thu.”
→ Chọn C. Đêm/chinh.
“Thức đêm”: “Đêm” miêu tả thời gian tỉnh thức để chuẩn bị ra trận. “Xuất chinh”: “Chinh” (chinh chiến) phù hợp với nội dung người trai ra trận.
Đọc đoạn trích và trả lời câu hỏi:
“Cách phụng dưỡng - Nhà nào cha mẹ mạnh khỏe giàu có thì thường ở riêng một mình. Người nào già yếu hoặc không có thì mới ở với con. Con có thì của ngon vật lạ cơm dưng nước tiến, nhà nghèo cũng biết lưng cơm lành bát can ngon để phụng dưỡng cha mẹ. Cũng nhiều người ăn riêng ở riêng, cứ tháng đưa tiền cung dưỡng. Hoặc ở xa xôi cách biệt đôi khi gởi đồng quà tấm bánh về dâng cha mẹ. Nhưng cũng lắm kẻ chỉ biết vợ con, không biết cha mẹ là đâu, cho nên có câu rằng: Lúc sống thì chẳng cho ăn, để đến khi chết làm văn tế ruồi.”
(Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục)
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn trích?
Chơi chữ, hoán dụ, nói quá.
Ẩn dụ, nhân hóa, so sánh.
So sánh, phúng dụ, nói giảm nói tránh.
Chơi chữ, liệt kê, tương phản.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Chơi chữ: “Lúc sống thì chẳng cho ăn, để đến khi chết làm văn tế ruồi.” Tác giả sử dụng hình ảnh “văn tế ruồi” để mỉa mai những người con bất hiếu. Cụm từ này ám chỉ sự vô nghĩa của việc tổ chức cúng bái linh đình sau khi cha mẹ mất, vì lúc đó chỉ còn ruồi tới dự, thay vì quan tâm, phụng dưỡng cha mẹ khi họ còn sống.
- Liệt kê: “Con có thì của ngon vật lạ cơm dưng nước tiến, nhà nghèo cũng biết lưng cơm lành bát can ngon... Hoặc ở xa xôi cách biệt đôi khi gởi đồng quà tấm bánh về dâng cha mẹ.” Tác giả liệt kê nhiều cách phụng dưỡng cha mẹ, từ trực tiếp chăm sóc đến gửi quà cáp khi ở xa. Điều này giúp làm nổi bật các hình thức đối xử khác nhau của con cái đối với cha mẹ trong xã hội.
- Tương phản: “Nhà nghèo cũng biết lưng cơm lành bát can ngon để phụng dưỡng cha mẹ... Nhưng cũng lắm kẻ chỉ biết vợ con, không biết cha mẹ là đâu.” Tác giả tạo sự đối lập giữa những người nghèo khó nhưng hiếu thảo và những kẻ dư dả nhưng bất hiếu, qua đó làm nổi bật giá trị đạo đức và nhấn mạnh sự phê phán đối với những hành vi bất hiếu.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Alexander kéo quân về Babylon nghỉ ngơi. Đối với Hy Lạp, cuộc chiến với Ba Tư là để dẹp hiểm họa xâm lăng, nay mục tiêu ấy đã hoàn tất. Babylon là một thành phố giàu có huy hoàng với những cung điện nguy nga. Khi xưa đây là kinh đô của Đế quốc Assyria và cũng là nơi tập trung mọi việc giao thương buôn bán miền Trung Đông. Alexander cho Mazaeus và các quan triều đình tiếp tục chức vụ như cũ để điều hành mọi việc.”
(Nguyên Phong, Muôn Kiếp Nhân Sinh 2)
Vì sao Alexander Đại Đế quyết định nghỉ chân tại Babylon sau khi chiến thắng Đế quốc Ba Tư?
Babylon là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng của Trung Đông.
Alexander muốn xây dựng Babylon thành thủ đô mới của đế chế.
Alexander cần thời gian để củng cố quyền lực tại các vùng lãnh thổ mới chiếm được.
Babylon là nơi ông có thể dễ dàng tổ chức các chiến dịch tiếp theo.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Alexander chọn nghỉ tại Babylon vì đây là trung tâm văn hóa, kinh tế và giao thương quan trọng của Trung Đông. Thành phố giàu có, từng là kinh đô của Đế quốc Assyria, thuận lợi cho việc củng cố quyền lực và chuẩn bị cho các chiến dịch tiếp theo. Bằng cách giữ nguyên bộ máy hành chính địa phương, Alexander đảm bảo sự ổn định, đồng thời tận dụng vị trí chiến lược của Babylon để kết nối và kiểm soát các vùng lãnh thổ mới. Quyết định này cũng phản ánh tầm nhìn của ông trong việc xây dựng một đế chế đa văn hóa, dung hòa Đông và Tây.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Trong lễ cưới có nhiều lễ vật, nhưng không thể thiếu bánh “Su sê”, nguyên xưa là bánh “Phu thê”, một số địa phương nói chệch thành bánh “Su sê”.
Bánh su sê làm bằng bột đường trắng, dừa, đậu xanh và các thứ hương ngũ vị, nặn hình tròn, bọc bằng hai khuôn hình vuông úp lại với nhau vừa khít, khuôn làm bằng lá dừa, lá cau hoặc lá dứa, vỏ để nguyên không luộc để giữ màu xanh thắm.
Sở dĩ gọi là bánh phu thê (chồng vợ) vì đó là biểu tượng của đôi vợ chồng phận đẹp duyên ưa: vuông tròn, trong trắng mềm dẻo, ngọt ngào, thơm tho, xanh thắm, đồng thời cũng là biểu tượng của đất trời (trời tròn, đất vuông) có âm dương ngũ hành: Ruột trắng, nhân vàng, hai vỏ xanh úp lại buộc bằng sợi dây hồng.”
(Phong tục Việt Nam)
Ý nghĩa sâu sắc nhất của bánh phu thê trong lễ cưới truyền thống là gì?
Tượng trưng cho sự ngọt ngào, bền chặt trong hôn nhân.
Thể hiện sự hòa hợp giữa âm dương, đất trời và con người.
Là biểu tượng cho tình yêu đẹp, duyên phận vợ chồng trọn vẹn.
Là một món quà truyền thống, không thể thiếu trong lễ cưới Việt Nam.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Bánh phu thê mang biểu tượng về sự gắn kết, hài hòa trong hôn nhân qua hình ảnh “vuông tròn”, “trong trắng”, “mềm dẻo”, thể hiện sự hoàn hảo và bền chặt của tình yêu đôi lứa. Cách tạo hình của bánh với hai khuôn úp lại, buộc chặt bằng sợi dây hồng tượng trưng cho sự gắn bó không thể tách rời giữa hai người trong mối quan hệ vợ chồng.
- Trong lễ cưới, bánh phu thê không chỉ là một lễ vật mà còn mang ý nghĩa thiêng liêng, là lời chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ về một cuộc sống hạnh phúc, hòa hợp và viên mãn.
Xác định nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ “ngọn” trong các câu sau:
1. “Ngọn lửa đang bập bùng, chiếu sáng cả căn phòng tối.”
2. “Cả đội đều nỗ lực hết mình, nhưng cuối cùng ngọn cờ chiến thắng lại thuộc về đối thủ.”
3. “Anh ấy là người ngọn gió trong công ty, luôn đem lại những ý tưởng mới và sự sáng tạo không ngừng.”
4. “Là một người đứng đầu, cô ấy là ngọn của một tổ chức lớn mạnh, đưa công ty phát triển vượt bậc.”
Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 là nghĩa chuyển, câu 3 và 4 là nghĩa ẩn dụ.
Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa ẩn dụ.
Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa gốc.
Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa ẩn dụ, câu 4 là nghĩa chuyển.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Câu 1: Từ “ngọn” trong câu này chỉ phần đầu của ngọn lửa, là nghĩa gốc.
Câu 2: Từ “ngọn” trong câu này chỉ phần đỉnh cao, đạt được trong cuộc thi, là nghĩa chuyển (ẩn dụ).
Câu 3: Từ “ngọn” trong câu này chỉ sự dẫn dắt, sự khởi nguồn cho sự sáng tạo, là nghĩa ẩn dụ.
Câu 4: Từ “ngọn” trong câu này chỉ người đứng đầu, có vai trò quan trọng, là nghĩa ẩn dụ.
Câu hỏi này yêu cầu phân biệt các cách sử dụng từ “ngọn” trong các ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa gốc đến các nghĩa chuyển và ẩn dụ.
Dựa vào đoạn trích sau:
“Trong buổi họp cổ đông, ông Minh đã bất ngờ khước từ lời đề nghị hợp tác của một tập đoàn nước ngoài, khiến nhiều người trong phòng họp không khỏi ngạc nhiên. Dự án mà tập đoàn này đưa ra rất hấp dẫn, hứa hẹn mang lại nguồn lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, ông Minh đã thẳng thắn trình bày lý do: “Chúng ta không thể đánh đổi giá trị cốt lõi và lợi ích lâu dài để lấy những lợi nhuận trước mắt mà tiềm ẩn rủi ro cao.” Quyết định khước từ này nhận được không ít lời bàn tán, nhưng cũng làm nhiều người thầm nể phục sự kiên định và tầm nhìn chiến lược của ông.”
Trong đoạn văn trên, từ “khước từ” được hiểu như thế nào?
Sự đồng ý với điều kiện kèm theo khi nhận được một lời mời hoặc đề xuất.
Hành động cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định chấp nhận một đề nghị.
Việc từ chối một cách lịch sự hoặc thẳng thắn khi nhận được lời đề nghị.
Thái độ lưỡng lự và không đưa ra quyết định cuối cùng.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Khước từ” có nghĩa là từ chối, không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc cơ hội nào đó, thường được thực hiện một cách lịch sự hoặc rõ ràng.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 21 đến 25
Theo sử Trung Hoa thì trước kia đời Nghiêu, Thuấn vợ thứ hai của vua Ðế Cốt là Giảng Ðịnh đi cầu con ở gò Cao Mai trông thấy chim én đẻ rơi trước mặt. Bà Giảng Ðịnh cho là điềm lành, liền lấy trứng chim én ấy nuốt vào bụng. Quả nhiên vì nuốt trứng, bà thọ thai sinh được một trai đặt tên là Khiết.
Khiết lớn lên phò vua Nghiêu, rồi đến vua Thuấn, được phong làm chức Tư Ðồ. Vì có công dạy dân, về sau Khiết được phong làm Lạc Ấp, và làm chúa một xứ.
Dòng dõi ông Khiết vẫn nối chức cai trị Thái Ấp cho đến đời ông Thái Ất, tức là Thành Thang.
Thành Thang là người nhân đức và trung hậu, nghe đồn ông Y Doãn là người tài trí, thất thời ẩn cư cày ruộng nơi Sằn Dã, liền đến rước về, dâng cho vua Kiệt, nhà Hạ dùng. Ấy là vì lòng trung, Thành Thang không dám dùng riêng người tài cho mình.
Ai ngờ vua Kiệt bất trí, không biết dùng người tài, nghe lời dua mị, không trọng dụng Y Doãn. Y Doãn bỏ vua Kiệt trở về với Thành Thang.
Bấy giờ vua Kiệt càng ngày càng đắm say tửu sắc. Giết quan Long Phùng là một vị gián quan có công với nước, nên chẳng ai dám ra can ngăn nữa.
Hành động của vua Kiệt mỗi lúc một thối nát hơn. Ông Thành Thang thấy vậy sai người qua khóc lóc để khuyên can. Vua Kiệt đã không nghe còn bắt ông Thành Thang giam tại Hạ Ðài suốt một thời gian mới thả về.
Trong lúc vua Kiệt ham dâm, độc ác như vậy thì ông Thành Thang lại tỏ cho thiên hạ thấy ông là một người nhân hậu có tiếng.
(Hứa Trọng Lâm, Phong thần diễn nghĩa)
Từ Hán Việt nào trong đoạn trích thể hiện phẩm chất của nhân vật Thành Thang?
Nhân đức.
Trung hậu.
Gián quan.
Thất thời.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Từ “trung hậu” là từ Hán Việt được sử dụng để miêu tả phẩm chất đáng quý của Thành Thang, thể hiện ông là một người trung thành, ngay thẳng và giàu lòng nhân ái.
+ “Nhân đức” cũng là từ miêu tả phẩm chất của Thành Thang, nhưng “trung hậu” nhấn mạnh hơn đến sự trung thành và sự đáng tin cậy trong hành xử của ông.
+ Các từ khác như “gián quan” và “thất thời” không liên quan trực tiếp đến phẩm chất của Thành Thang mà chỉ là các chi tiết bổ trợ trong câu chuyện.
Thành Thang là người như thế nào theo đoạn trích?
Một người trung hậu, nhân đức và biết trọng dụng người tài.
Một người khôn ngoan, luôn biết cách tránh xa những nguy hiểm.
Một người nhẫn nhịn, chịu đựng mà không hành động.
Một người cứng rắn, quyết đoán trước những sai lầm của vua Kiệt.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Theo đoạn trích, Thành Thang được miêu tả là một người có phẩm chất nhân đức, trung hậu và luôn coi trọng hiền tài:
+ Nhân đức: Thành Thang nổi tiếng là người nhân hậu, được lòng thiên hạ. Ông thể hiện sự nhân nghĩa khi nhiều lần cố gắng can ngăn vua Kiệt khỏi những hành động sai lầm và đắm chìm trong tửu sắc.
+ Trung hậu: Thành Thang đã đưa Y Doãn – người tài giỏi – đến dâng cho vua Kiệt, thể hiện lòng trung thành và sự tận tụy với đất nước, dù ông có thể sử dụng Y Doãn cho lợi ích riêng. Trọng dụng người tài: Ông nhận thấy tài năng của Y Doãn và đánh giá cao sự đóng góp của ông này, ngay cả khi vua Kiệt không biết trọng dụng Y Doãn.
Vì sao Thành Thang rước Y Doãn về và dâng cho vua Kiệt?
Vì Thành Thang không muốn sử dụng người tài để chống lại vua Kiệt.
Vì Thành Thang tin rằng Y Doãn sẽ giúp vua Kiệt thay đổi.
Vì Thành Thang kính trọng vua Kiệt và muốn dâng người tài để bày tỏ lòng trung.
Vì Thành Thang không cần đến tài năng của Y Doãn.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Thành Thang rước Y Doãn về và dâng cho vua Kiệt bởi ông kính trọng vua Kiệt và muốn thể hiện lòng trung thành của mình. Hành động này cho thấy Thành Thang không muốn giữ người tài cho riêng mình, mà mong muốn Y Doãn sẽ được vua Kiệt trọng dụng để giúp cải thiện tình hình đất nước.
- Thành Thang tin rằng việc sử dụng hiền tài là trách nhiệm của một vị vua, và ông chỉ là người giới thiệu Y Doãn để vua Kiệt có cơ hội phát huy tài năng của vị hiền sĩ này. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng của Thành Thang dành cho vua Kiệt, mà còn phản ánh phẩm chất trung hậu và nhân đức của ông, khi luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.
Qua chi tiết Thành Thang bị giam tại Hạ Đài, điều gì được thể hiện về mối quan hệ giữa Thành Thang và vua Kiệt?
Sự căng thẳng giữa một vị vua độc tài và một người trung nghĩa.
Sự đối lập giữa một người tàn bạo và một người nhân đức.
Tình cảm kính trọng và sự thấu hiểu lẫn nhau.
Mối quan hệ hợp tác dựa trên lòng tin.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Chi tiết Thành Thang bị giam tại Hạ Đài thể hiện rõ sự căng thẳng trong mối quan hệ giữa ông và vua Kiệt.
+ Vua Kiệt được miêu tả là một vị vua độc tài, ham mê tửu sắc, không lắng nghe lời can gián, và hành xử độc đoán, chẳng hạn việc giam Thành Thang khi ông cố gắng khuyên can nhà vua.
+ Thành Thang là một người trung nghĩa, nhân đức, luôn cố gắng hành động vì lợi ích chung của đất nước. Việc ông bị giam không làm giảm lòng trung thành mà còn khẳng định phẩm chất cao đẹp của ông.
→ Chi tiết này nhấn mạnh sự mâu thuẫn và đối lập về đạo đức và hành xử giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện sự bất ổn trong mối quan hệ giữa một vị vua không có đức và một người trung nghĩa.
Đoạn trích gửi gắm thông điệp gì về đạo đức và sự cai trị?
Người cai trị phải có đức và biết lắng nghe mới giữ được lòng dân.
Sự nhân đức sẽ luôn chiến thắng trước bạo quyền và độc tài.
Người tài cần được sử dụng đúng nơi, đúng lúc để cứu vớt xã hội.
Sự cai trị bất công sẽ dẫn đến sự nổi dậy của những người nhân đức.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích nhấn mạnh sự đối lập giữa vua Kiệt – một vị vua độc tài, tàn bạo, không biết lắng nghe – và Thành Thang – một người nhân đức, trung hậu. Hành động không tiếp thu lời khuyên và giết hại gián quan của vua Kiệt thể hiện sự cai trị bất công, dẫn đến mất lòng dân và sự suy yếu của triều đại.
- Thông điệp chính mà đoạn trích gửi gắm là: “Người cai trị phải có đức và biết lắng nghe mới giữ được lòng dân.” Điều này không chỉ giúp duy trì sự ổn định của đất nước mà còn đảm bảo sự thịnh vượng và ủng hộ từ dân chúng. Sự đối lập giữa Thành Thang và vua Kiệt nhấn mạnh bài học rằng đạo đức và sự lắng nghe là yếu tố quan trọng trong quản lý và cai trị.
George nói với tôi rằng có một hệ thống thứ bậc của tâm linh và người đến trong giấc mơ của anh không hẳn là ở một cấp độ cao nhất. Có nhiều nơi khác, nhiều cảnh giới khác thậm chí cao hơn mà không thuộc về trái đất. Anh nói rằng chúng ta vẫn phải học những bài học của các bậc thầy vì điều quan trọng là phải thực hiện. Mặc dù điều này không có sức thuyết phục hoặc chứa đựng như những lời nhắn nhủ mà Catherine mang lại, tôi vẫn cảm động không ít.
Một lần nữa đó là trường hợp mà người bệnh ảnh hưởng đến bác sĩ.
Trong lần điều trị sau của George, sự nối tiếp khác lại rõ nét thêm. Trong một kiếp sống khác vào đầu thế kỷ 18, anh là một phụ nữ nô lệ ở miền Nam. George kết hôn với một người đàn ông rất vũ phu. Người đàn ông là chồng của George trong kiếp đó bây giờ là cha của anh trong kiếp này. Vào kiếp làm phụ nữ nô lệ, George đã bị người chồng đánh tàn nhẫn đến độ bị gãy chân và bị liệt.
Kiếp này, cha George là một nguồn sức mạnh dồi dào và là trụ cột chính cho George, đặc biệt trong thời kỳ thơ ấu của anh, bởi lúc đó chân anh bị viêm khớp. Tuy nhiên, cha George quả là một hình ảnh độc tài và hung hãn, những hành động tàn nhẫn giống như con người của ông ở kiếp trước. George cũng lập lại những hành động đó sau này. Lúc nhỏ George đã nhanh chóng nhận ra điều đó và anh đã hoàn toàn thoát khỏi ảnh hưởng của cha, anh phải đứng lên bằng chính đôi chân của mình, một mối tương quan rõ ràng với kiếp làm nô lệ.
Sự độc lập và sức mạnh trở thành dấu hiệu của cuộc sống đã có tiền căn đau tim của George, có lẽ anh cũng quá chú tâm mang nó bên mình, thậm chí sau khi rời khỏi bệnh viện.
George cần một bài học cân bằng tại kiếp này. Anh phải kết hợp cái uy quyền và khả năng lắng nghe người khác để nhận lời đề nghị cũng như ra lệnh.
(Brian L. Weiss, Một Linh Hồn, Nhiều Thể Xác)
Theo đoạn trích, mối quan hệ giữa cha và George trong kiếp này có liên hệ gì với kiếp trước?
Cha của George từng là người thầy tâm linh của anh.
Cha của George là người đàn ông vũ phu trong kiếp làm phụ nữ nô lệ của anh.
Cha của George là người hỗ trợ anh vượt qua bệnh tật trong cả hai kiếp sống.
Không có mối liên hệ rõ ràng giữa cha của George và kiếp trước của anh.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích chỉ ra rằng trong một kiếp sống trước, George từng là một phụ nữ nô lệ ở miền Nam nước Mỹ. Trong kiếp đó, chồng của George là một người đàn ông rất vũ phu, thậm chí đã đánh George đến mức bị liệt.
- Ở kiếp này, người đàn ông vũ phu đó đã tái sinh làm cha của George: “Người đàn ông là chồng của George trong kiếp đó bây giờ là cha của anh trong kiếp này.”
- Mối quan hệ giữa họ vẫn tiếp tục mang những nét tương đồng, với cha của George thể hiện tính cách độc tài và hung hãn, giống như chồng của anh trong kiếp trước.
- Đáp án B chính xác vì đoạn trích chỉ rõ mối liên hệ nhân quả giữa hai kiếp sống, trong đó cha của George từng là người đàn ông vũ phu đã gây tổn thương cho anh trong kiếp trước.
Tại sao George cần học bài học cân bằng trong kiếp sống này?
Vì anh từng thiếu uy quyền và sự độc lập trong các kiếp trước.
Vì anh chưa nhận ra bài học từ các bậc thầy tâm linh.
Vì anh từng quá phụ thuộc vào cha mình trong kiếp này.
Vì anh cần học cách kết hợp quyền uy và khả năng lắng nghe người khác.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích cho thấy George đã trải qua một hành trình từ phụ thuộc đến độc lập. Trong kiếp trước, anh là một phụ nữ nô lệ, bị chồng (kiếp này là cha) áp bức. Ở kiếp này, George đã học cách độc lập và tự đứng trên đôi chân của mình.
- Tuy nhiên, George lại có xu hướng quá chú trọng vào uy quyền và sức mạnh, điều này khiến anh thiếu đi sự cân bằng cần thiết: “George cần một bài học cân bằng tại kiếp này. Anh phải kết hợp cái uy quyền và khả năng lắng nghe người khác để nhận lời đề nghị cũng như ra lệnh.”
- Bài học cân bằng của George được nêu rõ trong đoạn trích: anh cần học cách kết hợp quyền uy và khả năng lắng nghe để đạt được sự hài hòa trong cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào sức mạnh hoặc độc lập.
Trong câu sau:
“Anh phải đứng lên bằng chính đôi chân của mình, một mối tương quan rõ ràng với kiếp làm nô lệ.” Cụm từ “một mối tương quan rõ ràng với kiếp làm nô lệ” có chức năng gì trong câu?
Bổ ngữ cho động từ “phải đứng”.
Vị ngữ của câu ghép.
Thành phần giải thích cho mệnh đề chính.
Chủ ngữ của câu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Mệnh đề chính: “Anh phải đứng lên bằng chính đôi chân của mình.”
+ Chủ ngữ: “Anh.”
+ Vị ngữ: “phải đứng lên bằng chính đôi chân của mình.”
+ Cụm từ “một mối tương quan rõ ràng với kiếp làm nô lệ”: Được đặt sau dấu phẩy, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính. Cụm từ này làm rõ sự liên kết giữa hành động trong kiếp hiện tại (tự đứng lên) và trải nghiệm trong kiếp trước (phụ thuộc và chịu áp bức).
- Cụm từ “một mối tương quan rõ ràng với kiếp làm nô lệ” được sử dụng để giải thích và làm rõ ý nghĩa của mệnh đề chính, nhấn mạnh sự liên kết giữa kiếp hiện tại và trải nghiệm trong kiếp trước.
Điều gì thể hiện sự thay đổi trong George từ kiếp trước đến kiếp này?
George đã thoát khỏi sự áp bức của cha mình và trở nên độc lập.
George học cách chịu đựng những thử thách của cuộc sống một cách bền bỉ.
George quyết định không tiếp tục lặp lại hành vi vũ phu của cha mình.
George trở thành một người thầy tâm linh để giúp đỡ người khác.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Sự thay đổi trong George từ kiếp trước đến kiếp này:
+ Ở kiếp trước, George là một phụ nữ nô lệ, bị chồng (là cha của anh trong kiếp này) áp bức, đánh đập đến mức bị liệt.
+ Ở kiếp này, George đã nhanh chóng thoát khỏi sự áp bức của cha mình: “George cũng lặp lại những hành động đó sau này. Lúc nhỏ George đã nhanh chóng nhận ra điều đó và anh đã hoàn toàn thoát khỏi ảnh hưởng của cha.”
+ Việc đứng lên bằng chính đôi chân của mình thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ, từ sự phụ thuộc và bị áp bức ở kiếp trước đến sự độc lập và tự chủ trong kiếp này.
- Sự thay đổi nổi bật nhất từ kiếp trước đến kiếp này là việc George thoát khỏi ảnh hưởng tiêu cực của cha mình và trở nên độc lập, điều này được nhấn mạnh qua hành động “đứng lên bằng chính đôi chân của mình.”
Tác giả nhấn mạnh điều gì thông qua câu chuyện của George?
Mỗi kiếp sống đều mang lại bài học riêng để phát triển tâm linh.
Sự liên kết giữa các kiếp sống giúp con người hiểu rõ hơn về bản thân.
Quyền uy và sự độc lập là yếu tố cần thiết trong cuộc sống.
Quan hệ cha con trong kiếp sống là bài học lớn nhất trong cuộc đời.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Qua câu chuyện của George, tác giả muốn nhấn mạnh rằng: Mỗi kiếp sống đều mang lại bài học riêng biệt để con người học hỏi và phát triển tâm linh. George đã trải qua nhiều trải nghiệm, từ sự áp bức trong kiếp trước đến việc học cách độc lập và phát triển sự cân bằng trong kiếp này.
- Trong đoạn văn, tác giả viết: “George cần một bài học cân bằng tại kiếp này. Anh phải kết hợp cái uy quyền và khả năng lắng nghe người khác để nhận lời đề nghị cũng như ra lệnh.” Điều này cho thấy kiếp sống hiện tại là cơ hội để George học bài học tâm linh cần thiết và hoàn thiện bản thân.
- Tác giả nhấn mạnh rằng các kiếp sống là cơ hội để con người học hỏi và phát triển tâm linh. Câu chuyện của George minh chứng cho điều này khi mỗi kiếp sống của anh đều mang đến những bài học cần thiết để anh hoàn thiện bản thân.
The United Nations (UN), an international organization of countries created to promote world peace and cooperation. The UN was founded after World War II ended in 1945. Its mission is to maintain world peace, develop good relations between countries, promote cooperation in solving the world's problems, and encourage respect for human rights.
The UN is an organization of countries that agree to cooperate with one another. It brings together countries that are rich and poor, large and small, and have different social and political systems. Member nations pledge to settle their disputes peacefully, to refrain from using force or the threat of force against other countries, and to refuse help to any country that opposes UN actions.
UN membership is open to any country willing to further the UN mission and abide by its rules. Each country, no matter how large or small, has an equal voice and vote. Each country is also expected to pay dues to support the UN. As of 2004 the UN had 191 members, including nearly every country in the world.
The UN's influence in world affairs has fluctuated over the years, but the organization gained new prominence beginning in the 1990s. It was awarded the Nobel Peace Prize in 2001. Still, the UN faces constant challenges. It must continually secure the cooperation of its member nations because the organization has little independent power or authority. But getting that support is not always easy. Many nations are reluctant to defer their own authority and follow the dictates of the UN.
What are the missions of the United Nations?
To promote cooperation in solving the world’s problems.
To encourage respect for human rights.
To maintain world peace and develop good relations between countries.
All are correct.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Mục tiêu của Liên Hợp Quốc bao gồm việc duy trì hòa bình thế giới, phát triển quan hệ tốt giữa các quốc gia, thúc đẩy hợp tác trong việc giải quyết các vấn đề của thế giới và khuyến khích tôn trọng quyền con người.
The phrase “refrain from” would probably be best replaced by_________.
Avoid.
Reduce.
Limit.
Resort to.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cụm từ “refrain from” có nghĩa là kiềm chế hoặc tránh làm gì đó. Vì vậy, từ “avoid” (tránh) là sự thay thế tốt nhất cho “refrain from”.
According to the United Nation’s Charter, ________.
Each country has an unequal voice and vote, according to their power.
Member nations choose to solve their problems in the most beneficial ways.
Member nations can’t form allies against un actions.
Member nations use military force only when under threat.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Theo Hiến chương của Liên Hợp Quốc, các quốc gia thành viên cam kết giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực, và không hỗ trợ các quốc gia phản đối các hành động của Liên Hợp Quốc.
The word “prominence” would probably be best replaced by ______.
Beauty.
Superiority.
Agreement.
Success.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Từ “prominence” có nghĩa là sự nổi bật hoặc sự quan trọng. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Hợp Quốc, do đó từ “superiority” (sự vượt trội) sẽ là sự thay thế tốt nhất.
Why does the UN face constant challenges?
Some countries refuse to pay dues to support the UN.
There is not much cooperation among its member nations.
Some countries do not follow the decisions made by the UN.
Powerful countries challenge the position of the UN.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nêu rõ rằng Liên Hợp Quốc đối mặt với những thử thách liên tục vì một số quốc gia không tuân theo các quyết định của Liên Hợp Quốc, và điều này làm việc với sự hợp tác của các quốc gia thành viên trở nên khó khăn.
What is the main topic of the passage?
The history of World War II.
The structure of the United Nations.
The role of the United Nations in world peace.
The financial contributions of UN member countries.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chủ yếu nói về mục tiêu và vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc duy trì hòa bình thế giới, giải quyết các vấn đề toàn cầu và khuyến khích tôn trọng quyền con người.
Trong các từ sau từ nào đúng chính tả?
Quèn quẹt, quyền quàng, ngồ nghệch, mờ ảo.
Nghễu nghện, quềnh quàng, mờ ão, lưu luyến
Gờm mặt, ngộc ngệch, nghễu nghện, quềnh quàng.
Gườm mặt, mờ ảo, lưu luyến, quèn quẹt.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Gờm mặt: Ghét quá, không muốn gặp.
- Ngộc nghệch: Có vóc dáng to lớn nhưng vụng dại.
- Nghễu nghện: Nói dáng ngồi bệ vệ ở trên cao.
- Quềnh quàng: (Cử động của chân tay) vụng về, ngượng nghịu, không gọn, do không hoàn toàn tự điều khiển được.
- Quèn quẹt: Có âm thanh nhỏ, trầm đục, phát ra đều đặn lúc mạnh lúc yếu, tựa như có tiếng của vật mỏng, hình tấm bị kéo lê trên mặt đất.
- Mờ ảo: Chập chờn, không rõ nét, gây cảm giác vừa thực, vừa hư.
- Lưu luyến: Quyến luyến, không muốn rời xa, như muốn níu giữ lại vì quý mến.
1. Glass is a remarkable substance made from the simplest raw materials. It can be colored or colorless, monochrome or polychrome, transparent, translucent, or opaque. It is lightweight impermeable to liquids, readily cleaned and reused, durable yet fragile, and often very beautiful Glass can be decorated in multiple ways and its optical properties are exceptional. In all its myriad forms – as table ware, containers, in architecture and design –glass represents a major achievement in the history of technological developments.
2. Since the Bronze Age about 3,000 B.C., glass has been used for making various kinds of objects. It was first made from a mixture of silica, line and an alkali such as soda or potash, and these remained the basic ingredients of glass until the development of lead glass in the seventeenth century. When heated, the mixture becomes soft and malleable and can be formed by various techniques into a vast array of shapes and sizes. The homogeneous mass thus formed by melting then cools to create glass, but in contrast to most materials formed in this way (metals, for instance), glass lacks the crystalline structure normally associated with solids, and instead retains the random molecular structure of a liquid. In effect, as molten glass cools, it progressively stiffens until rigid, but does so without setting up a network of interlocking crystals customarily associated with that process. This is why glass shatters so easily when dealt a blow. Why glass deteriorates over time, especially when exposed to moisture, and why glassware must be slowly reheated and uniformly cooled after manufacture to release internal stresses induced by uneven cooling.
3. Another unusual feature of glass is the manner in which its viscosity changes as it turns from a cold substance into a hot, ductile liquid. Unlike metals that flow or “freeze” at specific temperatures glass progressively softens as the temperature rises, going through varying stages of malleability until it flows like a thick syrup. Each stage of malleability allows the glass to be manipulated into various forms, by different techniques, and if suddenly cooled the object retains the shape achieved at that point. Glass is thus amenable to a greater number of heat-forming techniques than most other materials.
Why does the author list the characteristics of glass in paragraph 1?
To demonstrate how glass evolved.
To show the versatility of glass.
To explain glassmaking technology.
To explain the purpose of each component of glass.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn mô tả nhiều đặc điểm khác nhau của thủy tinh như nhẹ, không thấm nước, dễ làm sạch, bền nhưng dễ vỡ, có thể tạo hình và có tính quang học đặc biệt. Những đặc điểm này nhằm thể hiện sự đa dạng và tính linh hoạt của thủy tinh trong các ứng dụng khác nhau.
The word “myriad” in paragraph 1 is closest in meaning to______.
Many.
Several.
Certain.
Significant.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Từ “myriad” có nghĩa là rất nhiều, vô số, do đó từ “many” là lựa chọn phù hợp nhất.
According to the passage, how is glass that has cooled and become rigid different from most other rigid substances?
It has an interlocking crystal network.
It has an unusually low melting temperature.
It has varying physical properties.
It has a random molecular structure.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu văn nói rằng thủy tinh không có cấu trúc tinh thể như các vật liệu rắn khác mà thay vào đó nó giữ cấu trúc phân tử ngẫu nhiên của chất lỏng.
What must be done to release the internal stresses that build up in glass products during manufacture?
The glass must be reheated and evenly cooled.
The glass must be cooled quickly.
The glass must be kept moist until cooled.
The glass must be shaped to its desired form immediately.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn giải thích rằng thủy tinh phải được làm nóng lại và làm nguội đồng đều để giải phóng các căng thẳng nội tại mà quá trình sản xuất gây ra.
According to the passage, why can glass be more easily shaped into specific forms than can metals.
It resists breaking when heated.
It has better optical properties.
It retains heat while its viscosity changes.
It gradually becomes softer as its temperature rises.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Thủy tinh trở nên mềm dần khi nhiệt độ tăng, và quá trình này cho phép nó dễ dàng được tạo hình theo nhiều kỹ thuật khác nhau. Trong khi đó, kim loại có thể không có tính chất này.
The word “shatters” in paragraph 2 is closest in meaning to_______.
Breaks.
Cracks.
Springs.
Coils.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Từ “shatters” có nghĩa là vỡ vụn hoặc nứt ra thành nhiều mảnh, và “breaks” (vỡ) là từ đồng nghĩa phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
What does the author imply about the raw materials used to make glass?
They were the same for centuries.
They are liquid.
They are transparent.
They are very heavy.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nói rằng các nguyên liệu cơ bản để làm thủy tinh (silica, vôi và kiềm như soda hoặc potash) đã được sử dụng từ thời kỳ đồ đồng cho đến thế kỷ XVII, cho thấy chúng đã không thay đổi trong suốt một thời gian dài.
The word “it” in paragraph 3 refers to ________.
Feature.
Glass.
Manner.
Viscosity.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Từ “it” trong câu “Unlike metals that flow or “freeze” at specific temperatures glass progressively softens as the temperature rises” rõ ràng đề cập đến “glass”.
Câu nào sau đây viết sai chính tả?
Ngọn núi cao sừng sững, ngạo nghễ thách thức mọi cơn bão táp.
Cô giáo đứng trước lớp, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng rất uyển chuyển.
Đứa bé nhút nhát, rón rén bước vào lớp học.
Người phụ nữ bước ra đón khách với dáng vẻ đon đã.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
D. Người phụ nữ bước ra đón khách với dáng vẻ đon đã.
Đon đã → Đon đả: Tỏ ra nhanh nhảu, vồn vã khi tiếp xúc với ai đó.
PHẦN 3: TƯ DUY KHOA HỌC
3.1. LOGIC, PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 91 đến 94
Trong một giải đấu bò tót, có 6 con bò tót A, B, C, D, E, F đang thi đấu theo thứ trên một sàn đấu
hình lục giác. Mỗi con bò tót đứng ở một góc và tuân theo các quy tắc sau:
Con bò A luôn đứng cạnh con bò D.
Con bò B luôn cạnh con bò A hoặc D.
Con bò E không đứng cạnh con bò F.
Thứ tự sắp xếp các vị trí nào sau đây là đúng:
B, A, D, F, E, C.
A, D, F, C, B, E.
A, D, B, E, C, F.
C, D, B, F, A, E.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ta loại được đáp án A vì E không cạnh F. Ta loại được đáp án vì B không cạnh A hoặc D. Ta loại
đáp án D vì A không cạnh D. Đáp án C phù hợp với tất cả dữ kiện.
Các con bò có sức mạnh từ lớn đến bé xếp theo thứ tự lần lượt: C, A, B, D, F, E. Chúng sẽ chiến đấu đối kháng với nhau theo hình sau:

Con bò A chỉ thắng khi:
Bò B đứng cạnh bò D.
Bò E đứng cạnh bò D.
Bò F đấu với bò B.
Bò E đấu với bò D.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Khi B cạnh D có 2 trường hợp xảy ra : B, D, A, E, C, F và D, B, F, C, E, A khi đó A sẽ đấu với F, vì A mạnh hơn F nên A thắng.
Khi E cạnh D cũng có 2 trường hợp xảy ra : D, E, C, F, B, A và E, D, A, B, F, C khi đó A sẽ đấu với C, vì C mạnh hơn A nên A thua.
Khi F đấu với B có 2 trường hợp xảy ra : F, D, A, B, E C và B, A, D, F, C, E khi đó A cũng sẽ đấu với C.
Tương tự trường hợp E đấu với D thì A cũng sẽ đấu với C nên A thua.
Giả sử có thêm 1 cặp bò tót G và H tham gia. Bò G và bò H không cạnh nhau, Bò F và bò C cách nhau 1 con bò thì:
Con bò G luôn đứng cạnh bò E.
Con bò H chắc chắn đứng cạnh bò F.
Con bò C luôn đứng cạnh bò H hoặc bò G.
Con bò E luôn đứng cạnh bò H hoặc bò G.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đặt vị trí 3 con bò B, A, D là Y với Y là tất cả các trường hợp giao hoán của B, A, D và B không ở giữa A và D. Như vậy ta sẽ giao hoán 5 vị trí còn lại là E, G, H, C, F.
Tổng hợp tất cả các dữ kiện thì ta có 4 trường hợp sau : Y, F, H, C, G, E ; Y, F, G, C, H, E ; Y, H, F, G, C, E ; Y, G, F, H, C, E. Như vậy đáp án C thỏa mãn 4 trường hợp trên.
Xác suất để con bò B đấu với con bò F là
\(\frac{1}{4}\).
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{2}{3}\).
\(\frac{1}{3}\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ta xét trường hợp 1 B, D, A, F, C, E : khi đó B sẽ đấu với F, giao hoán D với A ta được 2 trường hợp. Xét trường hợp D, A, B, E, C, F : khi đó B cũng sẽ đấu với F và cũng được 2 trường hợp.
Vậy tổng cộng các trường hợp B đấu với F là 4. Từ 2 trường hợp kia ta giao hoán E với F nên không gian mẫu là 8. Vậy xác suất sẽ là ½.
Xác định từ sai ngữ nghĩa trong câu sau:
“Chỉ cần quảng cáo và làm công tác marketing tốt thì thói quen tiêu dùng của khách hàng cũng có thể dần dần biến đổi.”
Công tác.
Biến đổi.
Quảng cáo.
Tiêu dùng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Biến đổi → thay đổi. Biến đổi: Thay đổi thành khác trước. Thay đổi: Thay cái này bằng cái khác.
→ Dựa vào ngữ cảnh câu văn chọn thay đổi.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 95 đến 98
Trong một hội nghị báo cáo khoa học có 7 bài báo của 6 giáo sư A, B, C, X, Y, Z. Và thứ tự các
bài báo được tuân theo điều kiện sau:
(1) B phải phát biểu trước X.
(2) Z phát biểu sau A.
(3) A phát biểu ngay trước hoặc sau B.
(4) Có hai bài báo được phát biểu giữa C và X.
(5) Y báo cáo đầu tiên và có 2 bài báo.
Phương án nào sau đây có thể là thứ tự báo cáo của các giáo sư trong hội nghị trên?
Y, C, B, A, X, Y, Z.
Y, Z, C, A, B, X, Y.
Y, A, Z, C, Y, B, X.
Y, X, B, A, C, Z, Y.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Xét phương án A: Ta thấy phương án này thỏa mãn tất cả các điều kiện đề bài.
Xét phương án B: Vi phạm điều kiện (2) vì Z đã phát biểu trước A.
Xét phương án C: Vi phạm điều kiện (3) vì A luôn phát biểu trước hoặc sau A.
Xét phương án D: Vi phạm điều kiện (1) vì B phải biếu trước X.
Điều nào sau đây phải đúng?
Y không bao giờ phát biểu thứ ba hoặc thứ năm.
A hoặc B phát biểu thứ ba hoặc thứ tư.
C phát biểu thứ hai hoặc thứ ba.
X không bao giờ phát biểu trước Z.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Xét đáp án A: “Y không bao giờ phát biểu thứ ba hoặc thứ năm”, Chúng ta dùng phương pháp phản chứng để suy luận, phủ định của mệnh đề đã cho là “Y luôn luôn phát biểu thứ ba và thứ năm” (Quy tắc DeMorgan) ⇒ Theo điều kiện (5) Y phải phát biểu đầu tiên ⇒ Mệnh đề phủ định câu A mâu thuẫn ⇒ Câu A nhận định đúng.
Z có thể phát biểu sớm nhất thứ?
3.
4.
5.
6.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Giáo sư Z không thể phát biểu thứ 3. Nếu Z phát biểu thứ 4 thì A, B phải ở vị trí thứ 2 và thứ 3. Khi đó trái với giả thiết giữa C và X có hai bài phát biểu. Vậy vị trí sớm nhất của Z là vị trí thứ 5.
Thứ tự các bài phát biểu sẽ được xác định chính xác nếu điều nào sau đây là đúng?
A thứ ba và B thứ tư.
A thứ tư và B thứ năm.
A thứ tư và B thứ ba.
Y đầu tiên và thứ bảy.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phương án B xác định chính xác các vị trí phát biểu của các giáo sư, đó là:
Y > Y > C > A > B > X > Z.
Câu nào dưới đây là câu sai logic?
“Anh ấy thích đọc sách, chơi cờ và nghe nhạc mỗi khi rảnh rỗi.”
“Căn phòng được trang trí bằng hoa tươi, nến thơm và âm nhạc du dương.”
“Chúng tôi đến thăm bảo tàng, công viên và tham gia một bữa tiệc nhỏ.”
“Những bông hoa, những ngọn núi cao và bầu trời xanh tạo nên cảnh đẹp thiên nhiên.”
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- “Hoa tươi” và “nến thơm” là các vật phẩm hữu hình, trong khi “âm nhạc du dương” là một yếu tố trừu tượng, không thể được dùng để “trang trí” theo nghĩa vật lý. Lỗi sai logic của câu B nằm ở việc “âm nhạc du dương” không thể dùng để “trang trí” theo nghĩa thông thường (trang trí bằng các vật hữu hình).
→ “Căn phòng được trang trí bằng hoa tươi và nến thơm, trong khi âm nhạc du dương làm tăng thêm sự lãng mạn.”
- Câu sai logic là câu vô nghĩa, câu không hợp lý.
+ Các thành phần câu không có quan hệ chặt chẽ, không theo logic.
+ Các thành phần câu không cùng một trường nghĩa.
+ Câu sai về hiện thực khách quan.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 99 đến 102
Bảng số liệu cho biết dân số và số thuê bao điện thoại nước ta giai đoạn năm 2018-2022 (đơn vị: nghìn)
Năm | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 |
Số dân (nghìn người) | 89 278 | 91 713 | 95 695 | 97 671 | 99 666 |
Điện thoại (nghìn thuê bao) | 152 548 | 166 224 | 178 698 | 187 376 | 194 716 |
Trong năm 2019, trung bình một người sử dụng bao nhiêu số thuê bao điện thoại?
1,24 thuê bao điện thoại.
1,81 thuê bao điện thoại.
2,24 thuê bao điện thoại.
2,42 thuê bao điện thoại.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong năm 2019, trung bình một người sử dụng: \(\frac{{166224}}{{91713}} = 1,81\) thuê bao điện thoại.
Nếu từ năm 2022, dân số tiếp tục tăng 2% mỗi năm, hỏi đến năm 2025, dân số dự kiến sẽ là bao nhiêu?
101659,32 nghìn người.
102659,32 nghìn người.
101659,33 nghìn người.
101659,34 nghìn người.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
\(99666.{(1 + 2{\rm{\% }})^3} = 101659,32\) (nghìn người).
Năm 2019, số thuê bao điện thoại tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với năm 2018?
2,77%.
2,72%.
2,73%.
3,72%.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
\(\frac{{91713 - 89278}}{{89278}}.100 \approx 2,73{\rm{\% }}\).
Nếu số thuê bao điện thoại tăng thêm 10% trong năm 2023 so với năm 2022 và dân số tăng 1,5% so với năm 2022, mật độ thuê bao điện thoại của năm 2023 là bao nhiêu?
2,13 thuê bao/người.
3,12 thuê bao/người.
1,23 thuê bao/người.
2,12 thuê bao/người.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Tính số thuê bao điện thoại năm 2023: 194716.(1 + 10%) = 214187,6.
Tính dân số năm 2023: 99666(1+15%) =101160,99.
Tính mật độ thuê bao điện thoại năm 2023: \(\frac{{214187,6}}{{101160,99}} = 2,12\).
Xác định cụm từ sai ngữ nghĩa trong câu sau :
“Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng, bao gồm hiện tượng nước biển dâng, hạn hán kéo dài và sự mở rộng của các rừng nhiệt đới trên khắp thế giới.”
Khí hậu toàn cầu.
Nước biển dâng.
Hạn hán kéo dài.
Sự mở rộng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Rừng nhiệt đới không mở rộng do biến đổi khí hậu. Biến đổi khí hậu toàn cầu thường gây suy giảm diện tích rừng nhiệt đới thay vì mở rộng chúng, vì: Tăng nhiệt độ, biến đổi lượng mưa và hoạt động con người (chặt phá rừng, cháy rừng) khiến diện tích rừng giảm dần. Báo cáo khoa học đã chỉ ra rằng biến đổi khí hậu và hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây thu hẹp các rừng nhiệt đới, đặc biệt là rừng Amazon và các rừng ở Đông Nam Á.
- Hai hiện tượng “nước biển dâng” và “hạn hán kéo dài” là các hệ quả thực tế của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, “sự mở rộng của các rừng nhiệt đới” mâu thuẫn với thực tế, làm sai lệch thông điệp khoa học.
→ Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng, bao gồm hiện tượng nước biển dâng, hạn hán kéo dài và sự thu hẹp của các rừng nhiệt đới trên khắp thế giới.
PHẦN 3: TƯ DUY KHOA HỌC
3.2. SUY LUẬN KHOA HỌC
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 103 đến 105:
Ether crown là hợp chất mới bổ sung gần đây của nhóm ether, do Charles J. Pedersen (làm việc
tại công ty DuPont) tìm thấy vào đầu những năm 1960. Ether crown được gọi tên theo kiểu tổng
quát: ether x crown-y, x là tổng số các nguyên tử trong vòng và y là số nguyên tử oxygen. Ether
18-crown-6: ether vòng 18 cạnh có chứa 6 nguyên tử oxygen.

Các ether crown có khả năng solvat hoá các cation kim loại, bằng cách cô lập kim loại tại tâm của lỗ hổng polyether. Phức giữa ether crown và muối ion tan được trong dung môi hữu cơ không phân cực, do đó cho phép nhiều phản ứng thực hiện được trong điều kiện dung môi hữu cơ phi proton, nếu không có sự trợ giúp của ether crown thì phản ứng chỉ có thể thực hiện trong dung dịch nước. KMnO4 bình thường không tan trong toluene, nhưng khi có mặt ether 18-crown-6 thì KMnO4 hòa tan được trong toluene, dung dịch thu được là tác nhân có giá trị cho phản ứng oxid hóa alkene.

Phân tử ether crown sau đây có thể gọi tên là?

7-crown-22.
22-crown-8.
7-crown-21.
21-crown-7.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
7 nguyên tử O và vòng 21 cạnh.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Phân tử ether 24-crown-8 sẽ có 16 cặp điện tử tự do trong phân tử.
Tất cả các ether crown đều có khả năng solvat hóa tất cả các cation kim loại.
Liên kết được thực hiện giữa cation kim loại và polyether là liên kết ion.
Dung môi hữu proton sẽ không gây cản trở giữa việc tạo phức ether crown và ion kim loại.
Đáp án A
Hướng dẫn giải

A. Đúng, 8 nguyên tử O sẽ có 16 cặp điện tử tự do.
B. Sai, mỗi kích thước lỗ trống của polyether sẽ tương thích với kích thước của từng ion kim loại.
C. Sai, liên kết được thực hiện giữa cation kim loại và polyether là liên kết cộng hóa trị cho nhận.
D. Sai, dung môi hữu proton làm giảm mật độ điện tử trên các ether crown làm giảm khả năng tạo phức của các ether crown.
Cho các phát biểu sau:
I. Kích thước lỗ hổng của các polyether càng lớn thì khả năng solvat hóa các ion kim loại càng tốt.
II. Bán kính ion kim loại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của phức được tạo bởi
ion kim loại và ether crown.
III. Để solvat hóa ion Li+ thì cần dùng ether crown có kích thước lỗ hổng lớn hơn kích thước lỗ
hổng của phân tử ether 18-crown-6.
IV. Để khảo sát được độ bền của từng phức chất được tạo bởi ether crown với ion kim loại thì cần
tính toán về các đại lượng năng lượng liên kết.
V. Phức chất [(18-crown-6)K]MnO4 tan được trong dung môi hữu cơ không phân cực là nhờ vào
ligand là thành phần hữu cơ lôi kéo vào.
VI. Cả phân tử phức chất [(18-crown-6)K]MnO4 đều tham gia vào phản ứng oxid hóa alkene.
Số phát biểu sai là
4.
5.
2.
3.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
I. Sai, cùng ion kim loại mà dùng polyether có kích thước lỗ hổng càng lớn thì khả năng tạo phức sẽ giảm do mật độ điện tử giảm khi kích thước lổ hổng tăng.
II. Đúng, cùng kích thước lỗ hổng polyether nếu bán kính ion kim loại tăng thì làm gia tăng mật độ điện tử nên độ bền phức chất tăng, nhưng khi ion kim loại có kích thước quá lớn so với lỗ hổng thì ion kim loại sẽ không rơi vào được lỗ hổng thì quá trình tạo phức không xảy ra.
III. Sai, phân tử ether 18-crown-6 dùng để solvat hóa ion K+ do kích thước của ion K+ tương thích với lỗ hổng của ether crown. Mặt khác, bán kính ion Li+ nhỏ hơn ion K+ cho nên để bắt lấy ion Li+ thì cần dùng ether crown có kích thước lỗ hổng bé hơn ether 18-crown-6.
IV. Sai, cần thực nghiệm mới có thể khảo sát độ bền về nhiệt động và cả động học của phức chất. Đối với phân tử nhiều nguyên tử thì năng lượng liên kết được lấy giá trị trung bình, nó không trùng với năng lượng phân ly từng liên kết một trong phân tử.
V. Đúng, muối KMnO4 không tan trong dung môi hữu cơ, nhưng khi có mặt ether 18-crown-6 đóng vai trò làm ligand tạo phức với ion K+ tạo thành cation phức [(18-crown-6)K]+ và có đối ion là cầu ngoại MnO4-. Với ligand là thành phần hữu cơ giúp tăng tương tác liên phân tử với dung môi không phân cực nên cả phân tử phức chất [(18-crown-6)K]MnO4 sẽ tan được trong dung môi không phân cực.
VI. Sai, chỉ có ion MnO4- sẽ tham gia vào phản ứng oxid hóa alkene.
Câu nào dưới đây mắc lỗi thiếu cả chủ ngữ lẫn vị ngữ?
Một bài thơ viết về quê hương, chất chứa biết bao tình cảm thiêng liêng.
Trên dòng sông phẳng lặng, ánh nắng chiếu lấp lánh từng con sóng nhỏ.
Những bông hoa rực rỡ sắc màu, làm bừng sáng cả khu vườn.
Trong căn phòng trống trải - lặng lẽ tiếng đồng hồ tích tắc vang lên.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Trong căn phòng trống trải// - lặng lẽ tiếng đồng hồ tích tắc vang lên.
Trạng ngữ nơi chốn//thành phần phụ chú.
→ Trong căn phòng trống trải, tiếng đồng hồ tích tắc vang lên một cách lặng lẽ.
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 109 đến 111
Do bị cô lập và có diện tích giới hạn nên các đảo là mục tiêu lý tưởng để nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố địa lý lên tính đa dạng sinh học của quần xã. Hai yếu tố quyết định độ đa dạng loài trên các đảo là tỷ lệ nhập cư các loài mới và tỷ lệ loài bị tuyệt chủng trên đảo. Người ta nhận thấy rằng một trong những đặc điểm tự nhiên của đảo có thể tác động đến tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng là khoảng cách giữa đảo với đất liền. Hai đảo có diện tích tương đương nhau, đảo nào gần đất liền hơn sẽ có tỷ lệ cá thể nhập cư lớn hơn đảo xa đất liền. Đồng thời, vì các đảo xa đất liền có điều kiện tự nhiên ít đa dạng hơn đảo gần đất liền, nên các loài mới nhập cư rất khó tồn tại ở đảo xa đất liền do không thể cạnh tranh với quần thể các loài ưu thế vốn đang sống trên đảo. Tuy vậy, đặc điểm chung ở cả đảo gần đất liền và đảo xa đất liền là tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng ở đảo phụ thuộc chặt chẽ vào số lượng loài đang tồn tại trên đảo vì số lượng loài càng nhiều thì mức độ cạnh tranh giữa các loài càng cao, như được minh họa trong hình bên dưới.

Quan sát hình, khi số lượng loài trên đảo tăng thì tỷ lệ nhập cư và tuyệt chủng ở đảo gần thay đổi thế nào?
Tỷ lệ nhập cư tăng và tỷ lệ tuyệt chủng giảm.
Tỷ lệ nhập cư giảm và tỷ lệ tuyệt chủng tăng.
Tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng đều giảm.
Tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng đều tăng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Theo hình, khi số lượng loài trên đảo càng tăng thì đường biểu diễn tỷ lệ nhập cư ở đảo gần càng đi xuống => giảm, và đường biểu diễn tỷ lệ tuyệt chủng ở đảo gần càng đi lên => tăng.
- A. Tỷ lệ nhập cư tăng và tỷ lệ tuyệt chủng giảm: Điều này không đúng vì khi số lượng loài trên đảo tăng, tỷ lệ nhập cư giảm và tỷ lệ tuyệt chủng tăng do cạnh tranh.
- C. Tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng đều giảm: Tỷ lệ nhập cư giảm và tỷ lệ tuyệt chủng tăng khi số lượng loài trên đảo tăng, không phải cả hai đều giảm.
- D. Tỷ lệ nhập cư và tỷ lệ tuyệt chủng đều tăng: Mặc dù tỷ lệ tuyệt chủng có thể tăng, nhưng tỷ lệ nhập cư không tăng mà lại giảm khi số lượng loài tăng.
Nếu một hòn đảo nhỏ, cách xa đất liền và có môi trường sống đơn giản bị con người khai thác quá mức, điều gì có thể xảy ra với đa dạng sinh học trên đảo?
Tăng cường đa dạng sinh học do tạo ra nhiều môi trường sống mới.
Không ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
Giảm đa dạng sinh học do mất môi trường sống.
Tăng cường đa dạng sinh học do các loài mới nhập cư.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Môi trường sống trên đảo nhỏ, xa đất liền vốn đã kém đa dạng và dễ biến động. Khi bị khai thác quá mức, quần xã trên đảo không thể tự phục hồi, độ đa dạng sinh học giảm.
- A. Tăng cường đa dạng sinh học do tạo ra nhiều môi trường sống mới: Việc khai thác quá mức sẽ làm mất đi môi trường sống, không tạo ra môi trường sống mới.
- C. Không ảnh hưởng đến đa dạng sinh học: Khai thác quá mức chắc chắn sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học, do mất môi trường sống và khả năng sinh sản của các loài.
- D. Tăng cường đa dạng sinh học do các loài mới nhập cư: Dù các loài mới có thể nhập cư, nhưng khai thác quá mức sẽ phá hủy môi trường sống, khiến đa dạng sinh học giảm chứ không tăng.
Tại sao các đảo gần đất liền có tỷ lệ loài nhập cư cao hơn đảo xa đất liền?
Vì phụ thuộc vào khoảng cách địa lý từ đất liền đến đảo.
Vì khí hậu ở đảo gần đất liền mát mẻ hơn.
Vì các đảo gần đất liền có diện tích lớn hơn đảo xa đất liền.
Vì các đảo gần đất liền có nhiều nguồn nước hơn đảo xa đất liền.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Khoảng cách ngắn hơn tạo điều kiện thuận lợi cho các loài từ đất liền di cư đến đảo. Chúng có thể dễ dàng vượt qua các rào cản địa lý như biển, sông để đến đảo sinh sống.
- B. Vì khí hậu ở đảo gần đất liền mát mẻ hơn: Đoạn văn không đề cập đến khí hậu là yếu tố quyết định tỷ lệ nhập cư mà chỉ nói về khoảng cách địa lý.
- C. Vì các đảo gần đất liền có diện tích lớn hơn đảo xa đất liền: Mặc dù diện tích có thể ảnh hưởng đến tính đa dạng sinh học, nhưng tỷ lệ nhập cư không phải do diện tích mà do khoảng cách địa lý.
- D. Vì các đảo gần đất liền có nhiều nguồn nước hơn đảo xa đất liền: Không có thông tin trong đoạn văn cho thấy rằng các đảo gần đất liền có nhiều nguồn nước hơn đảo xa đất liền, yếu tố quyết định là khoảng cách địa lý.
Xác định loại câu của câu sau:
“Tôi rất yêu thiên nhiên, nhưng tôi lại không thích leo núi.”
Câu đơn.
Câu ghép.
Câu phức.
Câu cảm thán.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Tôi// rất yêu thiên nhiên, nhưng tôi// lại không thích leo núi. → Câu ghép đẳng lập.
- Các mệnh đề trong câu ghép đẳng lập ngang hàng về mặt ngữ pháp, nghĩa là chúng đều có thể đứng độc lập và tự tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Trong câu này, liên từ “nhưng” thể hiện quan hệ đối lập giữa hai ý tưởng:
+ Tôi rất yêu thiên nhiên (ý tích cực).
+ Tôi lại không thích leo núi (ý tiêu cực, trái ngược với ý đầu).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 112 đến 114
Đồi núi là bộ phận quan trọng nhất của địa hình Việt Nam, tính quan trọng của nó thể hiện ở tỉ lệ diện tích so với toàn lãnh thổ, ở tính đồ sộ và sự liên tục từ bắc đến nam, về tác động của nó đến dải đồng bằng ven biển và bờ biển. Chính vì vậy đất nước nhiều đồi núi là một đặc điểm quan trọng của tự nhiên Việt Nam và nó chi phối đến nhiều thành phần tự nhiên khác.
Đồi núi tạo thành biên giới tự nhiên bao quanh phía bắc và phía tây tổ quốc, từ biên giới Việt Trung đến cực nam Trung Bộ, dài hơn 1400 km. Nhiều nơi các dãy núi lan ra sát biển chia cắt đồng bằng thành các dải nhỏ hẹp. Các đồng bằng ở nước ta cũng được hình thành trên các miền đồi núi sụt võng, tách dãn, được phù sa bồi tụ mà thành. Vì thế hiện trên các đồng bằng còn tồn tại nhiều núi sót nhô cao như núi Voi (Hải Phòng), Thất Sơn (An Giang) Hòn Đất (Kiên Giang), tạo nên những thắng cảnh đẹp. Trên biển, đồi núi bị chìm ngập tạo thành các đảo, quần đảo, vịnh biển ở Quảng Ninh, Hải Phòng, các đảo ở ngoài khơi Trung Bộ như Cồn Cỏ (Quảng Trị), Lí Sơn (Quảng Ngãi), Phú Quý (Bình Thuận).
Đồi núi chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích lãnh thổ nước ta?
65%.
75%.
85%
25%.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trên đất liền, đồi núi chiếm tới 3/4 diện tích lãnh thổ, phần còn lại là đồng bằng chỉ chiếm 1/4 diện tích lãnh thổ. Mặc dù đồi núi chiếm tới 3/4 diện tích nhưng chủ yếu là đồi núi thấp, đồi núi thấp chiếm hơn 75% diện tích.
Tác động tiêu cực của địa hình miền núi đối với đồng bằng của nước ta là
Mang vật liệu bồi đắp đồng bằng, cửa sông.
Chia cắt đồng bằng thành các châu thổ nhỏ.
Thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt.
Gió mùa Tây Nam và Tín phong bán cầu Nam.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Vai trò của đồi núi đối với đồng bằng: Đồi núi ở Việt Nam tạo thành các dãy núi lớn kéo dài từ Bắc vào Nam, nhiều nơi lan sát biển, gây ra hiện tượng chia cắt đồng bằng thành các dải nhỏ hẹp. Điều này đặc biệt rõ rệt ở khu vực miền Trung, nơi các đồng bằng nhỏ hẹp xen giữa các dãy núi và biển. Đây là một tác động tiêu cực, vì địa hình chia cắt gây khó khăn cho phát triển kinh tế, giao thông, và quản lý tài nguyên.
A. Mang vật liệu bồi đắp đồng bằng, cửa sông: Sai. Đây là tác động tích cực, vì vật liệu từ đồi núi được sông ngòi vận chuyển bồi đắp đồng bằng, giúp mở rộng đất đai.
B. Chia cắt đồng bằng thành các châu thổ nhỏ: Đúng. Đây là một trong những tác động tiêu cực lớn nhất của địa hình miền núi, làm cho đồng bằng ở Việt Nam, đặc biệt là miền Trung, nhỏ hẹp và phân tán.
C. Thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt: Sai. Lũ lụt thường do các yếu tố khí hậu và sông ngòi gây ra, không phải trực tiếp từ địa hình miền núi.
D. Gió mùa Tây Nam và Tín phong bán cầu Nam: Sai. Đây là yếu tố khí hậu, không phải tác động từ địa hình miền núi.
Độ dốc chung của địa hình nước ta là
Thấp dần từ Bắc xuống Nam.
Thấp dần từ Tây sang Đông.
Thấp dần từ Đông Bắc xuống Tây Nam.
Thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Đặc điểm độ dốc chung của địa hình Việt Nam: Địa hình nước ta có đặc điểm cao ở phía Tây Bắc và thấp dần về phía Đông Nam. Điều này được thể hiện qua các dãy núi và hướng dòng chảy của các con sông lớn, như sông Hồng, sông Cả, sông Mã, sông Đồng Nai.
A. Thấp dần từ Bắc xuống Nam: Sai, vì địa hình ở phía Bắc và phía Nam đều có các khu vực cao, nhưng hướng thấp dần chung là từ Tây Bắc xuống Đông Nam, không phải theo chiều Bắc-Nam.
B. Thấp dần từ Tây sang Đông: Sai, vì nhiều nơi ở miền Trung, núi lan sát biển, địa hình không thấp dần từ Tây sang Đông một cách đồng đều.
C. Thấp dần từ Đông Bắc xuống Tây Nam: Sai, vì đây không phải hướng chính của độ dốc địa hình toàn quốc.
D. Thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam: Đúng, đây là hướng thấp dần của địa hình nước ta, phù hợp với cấu trúc địa hình từ dãy núi cao Tây Bắc, đổ dần xuống các đồng bằng Đông Nam.
Câu nào sau đây mắc lỗi sai về cặp quan hệ từ?
Mặc dù trời mưa lớn nhưng cô ấy vẫn đi học đúng giờ.
Nếu bạn cố gắng học tập thì bạn sẽ đạt được kết quả tốt.
Không chỉ trời mưa lớn mà cô ấy cũng không đi học.
Vì tôi yêu thích công việc này nên tôi luôn nỗ lực hết mình.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- “Không chỉ... mà...” là một cặp quan hệ từ thường được dùng để liệt kê hoặc nhấn mạnh sự đồng thời của hai hành động, sự việc, hoặc hiện tượng có liên quan đến nhau.
- Trong câu này: “Không chỉ trời mưa lớn mà cô ấy cũng không đi học,” hai sự việc “trời mưa lớn” và “cô ấy không đi học” không mang tính đồng thời hoặc không có sự bổ sung ý nghĩa cho nhau, khiến cặp quan hệ từ này không phù hợp.
- Nếu muốn diễn đạt lý do và kết quả: “Vì trời mưa lớn nên cô ấy không đi học.”
- Nếu muốn liệt kê các yếu tố liên quan: “Không chỉ trời mưa lớn mà đường còn bị ngập.”
Sales of the Chinese toys dropped________sharply when the TV news reported that high levels of toxic lead had been found in painted toys.
Out.
Down.
Away.
Off.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Dropped off: Giảm xuống.
Dịch: Doanh số của những món đồ chơi Trung Quốc đã giảm mạnh khi tin tức trên TV báo cáo rằng mức độ chì độc hại cao đã được phát hiện trong các món đồ chơi có sơn.
It is imperative that your facebook password _____ confidential.
Need keeping.
Need to keep.
Needs to be kept.
Needed keeping.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cấu trúc gợi ý, khuyên bảo: It is imperative that + S+ V(bare-inf). Điều quan trọng là.
The salary of a computer programmer is _____ a teacher.
As twice much as.
As much as twice of.
Twice as higher as that.
Twice as high as that of.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Cấu trúc so sánh gấp nhiều lần. S + V+ số lần + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/Pronoun
That of = the salary of. Dịch: Lương của lập trình viên gấp 2 lần lương của giáo viên.
_______ World Heritage Sites in 2003, it is noted for its cave and grotto systems.
Listing.
Having listed.
To have listed.
Having been listed.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Having + been+ PP: là dạng rút gọn mệnh đề dạng bị động.
There were __________ people at the party last night, I couldn’t even find a seat!
So many.
So much.
Much more.
Too much.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“So many” được sử dụng với danh từ đếm được (people).
Hardly had they arrived at the hotel, that there was a power cut.
Had they.
That.
At.
A.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Cấu trúc: Hardly had + S + Ved/ V3 when/ before S + Ved/ V2 [ ngay khi...thì...]
Câu này dịch như sau: Ngay khi chúng tôi vừa đến khách sạn thì mất điện.
That => when/ before
Tell me how old Nick’s girlfriend is. She reminds me about my elder sister.
How.
Girlfriend is.
About.
Elder.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“About” là sai trong ngữ cảnh này. Đúng là “remind someone of something”, không phải “remind someone about something”.
Not until the office phoned me had I found out about the meeting.
Not until.
Phoned.
Had i found.
About.
Đáp án: C
Hướng dẫn giải
Cấu trúc: Not until S + V did S + Vo [mãi cho đến khi...thì...]
Câu này dịch như sau: Mãi cho đến khi văn phòng họi điện thoại đến thì tôi mới biết thông tin về cuộc họp. Had I found => did I find
The Viking spacecraft has landed on Mars in July of 1976.
The.
Has landed.
On.
In.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Has landed => landed. Dấu hiệu: July of 1976 là mốc thời gian cụ thể trong quá khứ
Tạm dịch: Tàu vũ trụ Viking đã hạ cánh trên sao Hỏa vào tháng 7 năm 1976.
Other sites of fossil discoveries throughout Wyoming, ranging from the fiery Tyrannosaurus rex to the milder Triceratops, have proven equally excite.
Other sites.
Ranging.
The milder.
Equally excite.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Cần phải sửa thành “equally exciting” để phù hợp về ngữ pháp.
She strikes me as a very effective teacher.
My impression of her is that she is a very effective teacher.
As a teacher, she always strikes me.
She is such an effective teacher that she always strikes her students.
I make an effective impression on her teacher.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Các câu còn lại không phù hợp với nghĩa của câu gốc.
Dịch: Tôi nhận thấy cô ấy là một giáo viên đáng ấn tượng.
There’s no point in persuading him to do this.
He is able to do this although he does not want to.
It would be useful to persuade him.
It is useless to persuade him.
I enjoy persuading him to do this.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thật vô ích để thuyết phục anh ta làm điều này.
A. Anh ấy có thể làm điều này mặc dù anh ấy không muốn. => Sai nghĩa.
B. Nó sẽ hữu ích để thuyết phục anh ta làm điều này. => Sai nghĩa.
C. Tôi thích thuyết phục anh ta làm điều này. => Sai nghĩa.
D. Thật là vô dụng để thuyết phục anh ta làm điều này.
He doesn’t have a brother. He doesn’t have anyone to play with.
If he had a brother, he will have someone to play with.
If he had a brother, he would have someone to play with.
If he had a brother, he won’t have anyone to play with.
If he had a brother, he wouldn’t have anyone to play with.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Cấu trúc của loại 2 là: If + S + past simple, S + would/could/might + V (nguyên mẫu).
Câu này giả định rằng nếu anh ấy có một anh trai (điều không có thật), thì anh ấy sẽ có ai đó để chơi cùng. Vì vậy, ta cần “would” ở phần kết quả.
You should go over your test paper. You shouldn’t hand it in until then.
Only after you have gone over your test paper should you hand it in.
Were you to go over your test paper, you would hand it in.
Hardly had you handed in your test paper when you went over it.
Not until you have handed in your test paper should you go over it.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cấu trúc đảo ngữ trong câu này là: “Only after” + hành động (go over the test paper) + should + chủ ngữ (you) + động từ (hand it in).
It is likely that he will redecorate his house this year.
He can’t redecorate his house this year.
He might redecorate his house this year.
He won’t redecorate his house this year.
He must redecorate his house this year.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu “It is likely that he will redecorate his house this year” có nghĩa là “Có khả năng anh ấy sẽ trang trí lại nhà của mình trong năm nay.” Đây là một cách diễn đạt về khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện trong tương lai. “Likely” cho thấy rằng điều này có thể sẽ xảy ra, nhưng không chắc chắn 100%.
The United Nations has _________.
Power over all country members.
No power at all.
Little independent power.
Much power over developing countries.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Trong đoạn văn, Liên Hợp Quốc được mô tả là có “little independent power” (ít quyền lực độc lập) và phải dựa vào sự hợp tác của các quốc gia thành viên. Điều này là chính xác, vì Liên Hợp Quốc không có quyền lực độc lập mạnh mẽ.
PHẦN 2: TOÁN HỌC
Một công ty bảo hiểm tại TP.HCM thống kê có số người mua bảo hiểm sức khỏe là phụ nữ và có số người mua bảo sức khỏe là phụ nữ trên 48 tuổi. Xác thực người mua bảo sức khỏe là phụ nữ và người trên 48 tuổi bằng
0,236.
0,632.
0,362.
0,263.
Gọi : "Là phụ nữ".
Gọi : "Là phụ nữ trên 48 tuổi".
Theo đề bài: .
Xác định người mua bảo sức khỏe là phụ nữ và người trên 48 tuổi là:
PAB=PB∣APA=40%.59%=0,236
Tìm tập xác định D của hàm số y=log−x2+6x+1x2+6x+10 .
0;6.
0;6∩−∞;−1.
0;6.
0;6∩−∞;−1.
Điều kiện xác định: −x2+6x>0x2+6x+10>0 .
Mà x2+6x+10=(x+3)2+1≥1∀x∈ℝ. Xét −x2+6x>0⇔0<x<6
Tìm các số thực a, b thỏa mãn limx→1x2+ax+bx2−1=12.
a=−1;b=0.
a=−1;b=1.
a=1;b=0.
a=1;b=2.
Ta có: limx→1x2+ax+bx2−1=limx→1x2+ax+bx+1x−1
Nên để limx→1x2+ax+bx2−1=12 thì x2+ax+b⋮x−1 để không còn dạng vô định.
Vì thế x=1 là nghiệm của x2+ax+b .
⇔12+a+b=0⇔b=−1−a.
Có: limx→1x2+ax+bx+1x−1=limx→1x2+ax−1−ax+1x−1=limx→1x+1x−1+ax−1x+1x−1 .
=limx→1ax+1+1=1+a2=12.⇒a=−1⇒b=0.
Tìm đạo hàm của hàm số y=15x5+2x+3x.
x4+1x−3x2.
x4−1x−3x2.
x4+1x+3x2.
−x4+1x−3x2.
Ta có: y'=15x5'+(2x)'+3x'.⇒y'=x4+1x−3x2
Cho đồ thị hàm số y=fx có đạo hàm f'x=x2+4x+5. Tìm khoảng đồng biến của đồ thị hàm số
ℝ
−1;10.
0;10.
−10;0.
Ta có: x2+4x+5=x2+4x+4+1=(x+2)2+1≥1>0∀x
Do f'x>0∀x⇒hàm số đồng biến ℝ
Cho hàm số y=2x+1x−1. Số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang là
1.
2.
3.
4.
Do hàm số có dạng ax+bcx+d .
Xét tiệm cận ngang: y=ac=2 . Xét tiệm cận đứng x=−dc=1 . Tổng tiệm cận là 2.
Giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số là
GTLN=3và GTLN=0.
GTLN=3và GTLN=-3.
Không có GTLN và GTNN.
Không có GTLNvà GTNN=3.
Nhìn đồ thị hàm số, ta dễ dàng nhận thấy giá trị nhỏ nhất của của hàm số là -3 khi x=2 ; hàm số không có giá trị lớn nhất. Nên đáp án D là đáp án chính xác.
Hàm số nghịch biến trên khoảng
−∞;−1.
−1;3.
−∞;+∞.
−3;+∞.
Nhìn vào đồ thị ta thấy hàm số đang đi đi xuống trong khoảng −∞;−1 nên hàm số nghịch biến trong khoảng −∞;−1.
Số nghiệm của đường thẳng y=3 và đồ thị hàm số fx là
1.
2.
3.
4.
Kẻ đường thẳng y=3 thì dễ dàng thấy cắt đồ thị hàm số tại 3 điểm nên số nghiệm của đường thẳng y=3 và đồ thị hàm số fx là 3 nghiệm.
Tìm công sai của cấp số cộng trên
-1.
0.
-2.
3.
Công sai d=Un+1−Un=−2n+19−−2n−21=−2 .
Tìm giới hạn của cấp số cộng limn→+∞un
+∞.
0.
-1.
−∞.
limn→+∞un=limn→+∞−2n+21=−∞
Lập mô hình hàm số thể hiện số tiền thu được cả gốc lẫn lãi sau n năm là
Cn=100(1+0,12)n.
Cn=100(1−0,12)n.
Cn=10(1+0,12)n.
Cn=100(1+0,012)n.
Áp dụng công thức lãi kép ta có: Cn=100(1+0,12)n .
Tìm n nguyên dương nhỏ nhất để số tiền lãi nhận được là hơn 50 triệu đồng. (Giả sử rằng lãi suất hàng năm không thay đổi)
4.
5.
3.
2.
Số tiền lãi thu được sao n năm là:
L=100(1+0,12)n−100>50⇔1,12n>32⇔n>log1,1232≈3,57.
Vậy ít nhất sau 4 năm mới hơn 50 triệu.
Nếu phương trình (1) bằng phương trình (2). Hãy tìm số giá trị m thỏa mãn điều kiện ấy.
1.
2.
Vô số nghiệm.
Vô nghiệm.
Vì m là số dương nên ta có:
log4m2=log4m2+2⇔m2=m2+2⇔2m2−m+4=0 . (Phương trình vô nghiệm)
Nếu phương trình (1) bằng phương trình (3) bằng phương trình (4). Hãy tính giá trị của biểu thức A=mn.
1.
2.
3.
4.
Đặt t=log4m2=log6n=log9m+n .
⇔m2=4tn=6tm+n=9t⇔m=2.4tn=6tm+n=9t⇒2.4t+6t=9t.
Chia 2 vế cho 9t⇒2.232t+23t−1=0 .
⇔23t=−1VN23t=12⇒t=log2312⇔m=2.4tn=6t⇒A=mn=2.46t=2.23log2312=2.12=1.
Có bao nhiêu nghiệm nguyên nếu phương trình bé hơn hoặc bằng 0?
3.
30.
6.
Vô số.
Điều kiện: x>−5 .
Cho x3−9xlnx+5=0⇔x3−9x=0lnx+5=0⇔x=−3x=0x=3x=−4 .
Ta có bảng xét dấu :

Dựa vào bảng xét dấu : fx≤0⇔−4≤x≤−30≤x≤3 .
Vì x∈Z⇔x∈−4;−3;0;1;2;3 . Vậy có 6 giá trị nguyên thõa mãn.
Có bao nhiêu nghiệm nguyên âm nếu phương trình lớn hơn bằng 0?
5.
2.
4.
3.
Dựa vào bảng xét dấu trên ta có: fx≥0⇔−5<x≤−4−3≤x≤0x≥3 .
Vì x∈Z âm nên x∈−4;−3 . Vậy có 2 giá trị x thõa mãn.
Tính xác suất chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá.
920.
13.
12.
17.
Gọi A là biến cố: Chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá. ⇒PA=1840=920 .
Tính xác suất chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền.
14.
720.
220.
620.
Gọi A là biến cố: Chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền. ⇒PB=1040=14 .
Nếu thầy giáo chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp. Tính xác suất để học sinh được chọn tham gia ít nhất một trong hai môn trên.
\(\frac{{11}}{{20}}\).
\(\frac{1}{{90}}\).
\(\frac{1}{4}\).
\(\frac{{18}}{{29}}\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có : \(P\left( A \right) = \frac{9}{{20}};P\left( B \right) = \frac{1}{4};P\left( {AB} \right) = \frac{6}{{40}}\).
Theo đề bài : \(P\left( {AB} \right) = \frac{6}{{40}}\).
Xác suất để học sinh chơi 1 trong 2 môn là : \(P\left( {A \cup B} \right) = P\left( A \right) + P\left( B \right) - P\left( {AB} \right) = \frac{{11}}{{20}}\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 81 đến câu 82
Trong không gian \(Oxyz\), cho tam giác ABC có \(A\left( {2;3; - 4} \right),B\left( { - 1;1;0} \right),C\left( { - 1;3; - 1} \right)\).
Với điểm \(D\left( {a;b;c} \right)\) cho tứ giác \(ABCD\) là hình chữ nhật thì \(a + b + c\) có giá trị bao nhiêu?
9.
10.
11.
12.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
\(\overrightarrow {DC} = \left( { - 1 - a;3 - b; - 1 - c} \right)\)
Áp dụng Pitago đảo cho tam giác ABC ta có tam giác vuông tại B.
Do tam giác \(ABC\) vuông tại \(B\) nên \(ABCD\) là hình chữ nhật khi \(ABCD\) là hình bình hành.
\( \Leftrightarrow \overrightarrow {AB} = \overrightarrow {DC} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 3 = - 1 - a}\\{ - 2 = - 3 - b}\\{ - 4 = - 1 - c}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = 2}\\{b = 5}\\{c = 3}\end{array} \Rightarrow a + b + c = 10} \right.} \right.\)
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 81 đến câu 82
Trong không gian \(Oxyz\), cho tam giác ABC có \(A\left( {2;3; - 4} \right),B\left( { - 1;1;0} \right),C\left( { - 1;3; - 1} \right)\).
Với điểm \(M\left( {1;m;n} \right)\) thõa mãn \(A,B,M\) thẳng hàng thì \(m + 4n\) có giá trị bao nhiêu?
-19.
20.
-21.
22.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
\(\overrightarrow {AM} = \left( { - 1;m - 3;n + 4} \right)\).
\({\rm{A}},{\rm{B}},{\rm{M}}\) thẳng hàng khi 2 vector cùng phương.
\( \Rightarrow \frac{{ - 1}}{{ - 3}} = \frac{{m - 3}}{2} = \frac{{n + 4}}{{ - 4}} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{m = \frac{7}{3}}\\{n = - \frac{{16}}{3}}\end{array} \Rightarrow m + 4n = - 19} \right.\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 83 đến câu 84
Cho các hàm số: \(f\left( x \right) = {e^x};g\left( x \right) = 5{x^2} - 2x + 4\).
Tính nguyên hàm của \(\mathop \smallint \nolimits^ \left[ {f\left( x \right) - 3g\left( x \right)} \right]dx\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ g\left( x \right)dx\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ f\left( x \right)dx + 3\mathop \smallint \nolimits^ g\left( x \right)dx\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ g\left( x \right)\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ f\left( x \right) - 3\mathop \smallint \nolimits^ g\left( x \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Áp dụng tính chất của tích phân: \(\mathop \smallint \nolimits^ \;\left[ {f\left( x \right) - 3g\left( x \right)} \right]dx = \mathop \smallint \nolimits^ \;f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ \;g\left( x \right)dx\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 83 đến câu 84
Cho các hàm số: \(f\left( x \right) = {e^x};g\left( x \right) = 5{x^2} - 2x + 4\).
Biết \(\mathop \smallint \nolimits^ {f^2}\left( x \right).g\left( x \right)dx = \left( {a{x^2} + bx + c} \right).{e^{2x}} + C\). Khi đó hãy tính giá trị của biểu thức \({\rm{P}} = {\rm{a}} + {\rm{b}} + 8{\rm{c}}\).
29.
30.
31.
23.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;{f^2}\left( x \right).g\left( x \right)dx = \mathop \smallint \nolimits^ \;{e^{2x}}.\left( {5{x^2} - 2x + 4} \right)dx\)
⇒ax2+bx+c.e2x+C'=2ax+be2x+2ax2+bx+ce2x=5x2−2x+4e2x
⇔2a=52a+b=−2b+2c=4⇔a=52b=−72c=154
Nên a+b+8c=29
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 85 đến câu 87
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,\,\,AA' = a\sqrt 3 \). \(H,K\) lần lượt là trung điểm \(BC,B'C\).
Hãy tính góc giữa 2 vecto \(\overrightarrow {A'H} ,\overrightarrow {AH} \).
45.
30.
60.
180.
Đáp án A
Hướng dẫn giải

Ta có: AA'KH là hình vuông nên suy ra góc \(\left( {A'HA} \right) = 45\).
AA' vuông AH
Suy ra Tam giác \(A'AH\) vuông tại \(A. \Leftrightarrow \overrightarrow {A'H} ,\overrightarrow {AH} = A'HA = 45\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 85 đến câu 87
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,\,\,AA' = a\sqrt 3 \). \(H,K\) lần lượt là trung điểm \(BC,B'C\).
Hãy tính độ dài vecto \(\overrightarrow {AK} + \overrightarrow {AH} \).
\(a\sqrt {15} \).
\(a\sqrt {17} \).
\(a\sqrt {14} \).
\(a\sqrt {19} \).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Gọi I là trung điểm HK nên \({\rm{IH}} = \frac{{a\sqrt 3 }}{2}\).
\(AI = \sqrt {I{H^2} + A{H^2}} = \frac{{a\sqrt {15} }}{2}\). Ta có\(:\left| {\overrightarrow {AK} + \overrightarrow {AH} } \right| = 2.AI = a\sqrt {15} \).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 85 đến câu 87
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,\,\,AA' = a\sqrt 3 \). \(H,K\) lần lượt là trung điểm \(BC,B'C\).
Tính tích vô hướng của 2 vecto \(\overrightarrow {AK} .\overrightarrow {AB'} \).
\(6{a^2}\).
\(3{a^2}\).
\(4{a^2}\).
\(64{a^2}\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có: Tam giác \({\rm{AB'C'}}\) cân tại A , suy ra AK vuông góc \({\rm{B'C}},\,\,{\rm{AK}} = a\sqrt 6 ;\,\,{\rm{B'K}} = {\rm{a}}\).
\(AB' = a\sqrt 7 \).
Xét tam giác \(AKB'\) có cos \(KAB' = \sqrt {\frac{6}{7}} .\overrightarrow {AK} .\overrightarrow {AB} = AK.AB.{\rm{cos}}KAB' = 6{a^2}\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 88 đến câu 90
Cho hình chóp tứ giác đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có O là giao điểm của AC và BD. Biết đáy hình vuông cạnh \({\rm{AB}} = {\rm{a}},{\rm{SO}} = {\rm{b}}\). Xét hệ tọa độ Oxyz với các tia \({\rm{Ox}},{\rm{Oy}},{\rm{Oz}}\) tương ứng trùng với các tia \({\rm{OB}},{\rm{OC}},{\rm{OS}}\).
Xác định tọa độ \(A,B,C\).
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\).
\(A\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\).
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\).
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dựa theo dữ kiện đề bài ta thấy \(A \in Oy\) nên và \(AO = \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\) nên ta có tọa độ điểm \(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
Dựa theo dữ kiện đề bài ta thấy \(B \in Ox\) nên và \(BO = \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\) nên ta có tọa độ điểm \(B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\).
Dựa theo dữ kiện đề bài ta thấy \(C \in Oy\) nên và \(OC = \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\) nên ta có tọa độ điểm \(C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
Vậy đáp án A: \(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\). Là đáp án chính xác.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 88 đến câu 90
Cho hình chóp tứ giác đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có O là giao điểm của AC và BD. Biết đáy hình vuông cạnh \({\rm{AB}} = {\rm{a}},{\rm{SO}} = {\rm{b}}\). Xét hệ tọa độ Oxyz với các tia \({\rm{Ox}},{\rm{Oy}},{\rm{Oz}}\) tương ứng trùng với các tia \({\rm{OB}},{\rm{OC}},{\rm{OS}}\).
Tìm tọa độ \(D\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};1;0} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};1;1} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dựa theo dữ kiện đề bài ta thấy \(D \in Ox\) nên và \(OD = \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\) nên ta có tọa độ điểm \(D\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\)
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 88 đến câu 90
Cho hình chóp tứ giác đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có O là giao điểm của AC và BD. Biết đáy hình vuông cạnh \({\rm{AB}} = {\rm{a}},{\rm{SO}} = {\rm{b}}\). Xét hệ tọa độ Oxyz với các tia \({\rm{Ox}},{\rm{Oy}},{\rm{Oz}}\) tương ứng trùng với các tia \({\rm{OB}},{\rm{OC}},{\rm{OS}}\).
Tìm tọa độ điểm \(E\) sao cho \(SCDE\) là hình bình hành.
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2}; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};\frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};\frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Hình bình hành SCDE có:
\(\overrightarrow {SE} = \overrightarrow {CD} \Rightarrow \overrightarrow {OE} - \overrightarrow {OS} = \overrightarrow {OD} - \overrightarrow {OC} \Leftrightarrow \overrightarrow {OE} + \overrightarrow {OC} = \overrightarrow {OS} + \overrightarrow {OD} \)
\(\overrightarrow {OE} = \overrightarrow {OS} + \overrightarrow {OD} - \overrightarrow {OC} = - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\vec i + - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\vec j + b\vec k. \Rightarrow \) Tọa độ điểm \(E\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 106 đến 108
Một thùng chứa có thể tích 1,8 lít ban đầu được hút chân không. Sau đó đổ đầy 0,56 g N2. Giả sử áp suất của chất khí đủ thấp để tuân theo định luật khí lí tưởng. Tốc độ căn quân phương của phân tử là 192 m/s.
Số mol của lượng khí N2 có trong thùng chứa là
0,04 mol.
0,01 mol.
0,02 mol.
0,015 mol.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
\(n = \frac{m}{M} = \frac{{0,56}}{{28}} = 0,02\,\,({\rm{mol}}).\)
Nhiệt độ của lượng khí trên là
124,2 K.
68,6 K.
41,4 K.
98,2 K.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
\({v_c} = \sqrt {\frac{{3RT}}{M}} = > 192 = \sqrt {\frac{{3.8,314.T}}{{{{28.10}^{ - 3}}}}} = > T \approx 41,4\;{\rm{K}}\)
Áp suất của khí lên thành bình là
2451 Pa.
1640 Pa.
3824 Pa.
2211 Pa.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
\(pV = nRT \Rightarrow p.1,{8.10^{ - 3}} = 0,02.8,314.41,4 \Rightarrow p \approx 3824(Pa)\).
Dựa vào đoạn văn dưới đây để trả lời từ câu 115 đến câu 117
Một thành công lớn của hoạt động đối ngoại Việt Nam là trong suốt chiều dài cuộc kháng chiến, kiến quốc, ta ngày càng nhận được sự ủng hộ, đoàn kết rộng rãi của các tầng lớp nhân dân thế giới. Sau ngày giành được độc lập, nhất là 30 năm kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược (1945-1975), với mục tiêu cách mạng, mục đích chính trị của cuộc chiến tranh chính nghĩa của dân tộc ta phù hợp với khát vọng, mục tiêu chung của thời đại là hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội, hoạt động đối ngoại Việt Nam đã phát huy cao độ yếu tố quốc tế, yếu tố thời đại thành sức mạnh hiện thực. Cuộc kháng chiến của nhân dân ta, do đó, ngày càng nhận được sự đồng tình, ủng hộ, giúp đỡ to lớn, cả về vật chất và tinh thần của các nước xã hội chủ nghĩa và lực lượng cách mạng, tiến bộ trên thế giới.
Bốn mươi năm trôi qua kể từ khi thống nhất đất nước, nhất là gần 30 năm đổi mới, trong xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển đang diễn ra mạnh mẽ, hoạt động đối ngoại phục vụ phát triển kinh tế của nước ta được triển khai sâu rộng và hiệu quả. Qua đó, chúng ta từng bước hội nhập nền kinh tế thế giới, thế và lực của đất nước vững mạnh hơn nhiều; vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được củng cố, tạo tiền đề quan trọng để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.
(Nguồn: tapchicongsan.org.vn)
Yếu tố nào giúp hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn kháng chiến (1945-1975) đạt được sự đồng tình và ủng hộ lớn từ quốc tế?
Sự lãnh đạo tuyệt đối của Liên Hợp Quốc.
Mục tiêu cách mạng phù hợp với khát vọng hòa bình, độc lập và tiến bộ xã hội.
Khả năng quân sự vượt trội so với các quốc gia khác.
Sự trung lập và không tham gia vào các phong trào cách mạng thế giới.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Hoạt động đối ngoại của Việt Nam giai đoạn 1945-1975 đạt được sự ủng hộ rộng rãi từ quốc tế vì mục tiêu cách mạng và chính trị của cuộc kháng chiến chính nghĩa phù hợp với khát vọng hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội - những giá trị phổ quát của thời đại. Chính điều này đã giúp Việt Nam nhận được sự hỗ trợ cả về vật chất lẫn tinh thần từ các nước xã hội chủ nghĩa, các lực lượng tiến bộ trên thế giới.
Thành tựu nổi bật của hoạt động đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới là gì?
Tập trung chủ yếu vào việc củng cố các mối quan hệ truyền thống với các nước xã hội chủ nghĩa.
Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
Tăng cường phát triển quân sự để bảo vệ lãnh thổ quốc gia.
Thiết lập quan hệ ngoại giao với tất cả các nước trên thế giới mà không cần điều kiện nào.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong giai đoạn đổi mới, hoạt động đối ngoại của Việt Nam tập trung vào việc hội nhập kinh tế quốc tế, thông qua việc tham gia các tổ chức quốc tế, ký kết các hiệp định thương mại tự do và phát huy vai trò trong các diễn đàn quốc tế. Điều này đã nâng cao vị thế của Việt Nam, đồng thời tạo động lực thúc đẩy công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Việt Nam hiện là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế như ASEAN, WTO, CPTPP và đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc Việt Nam không ngừng mở rộng hoạt động đối ngoại đã mang lại ý nghĩa gì đối với sự phát triển đất nước?
Chỉ tập trung vào việc phát triển kinh tế trong nước, không quan tâm đến quan hệ quốc tế.
Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững và tăng cường vị thế quốc tế.
Thay đổi hoàn toàn mô hình chính trị để phù hợp với các yêu cầu từ các tổ chức quốc tế.
Hạn chế sự hội nhập để tập trung phát triển nền kinh tế tự chủ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Việc mở rộng hoạt động đối ngoại trong bối cảnh toàn cầu hóa giúp Việt Nam tận dụng cơ hội hợp tác kinh tế, khoa học, công nghệ, thu hút đầu tư và đẩy mạnh xuất khẩu. Đồng thời, nó nâng cao vị thế của đất nước trong các tổ chức quốc tế và khu vực, tạo nền tảng cho phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng. Việt Nam đã tổ chức thành công các sự kiện quốc tế như Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều năm 2019, APEC 2017, và hiện đang tích cực tham gia vào các vấn đề toàn cầu như ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 118 đến 120:
“Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, các doanh nghiệp có nghĩa vụ công bố thông tin tài chính hàng năm nhằm đảm bảo minh bạch và tạo lòng tin với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, khảo sát của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2023 cho thấy, 45% doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này, chủ yếu do thiếu nhân lực và chi phí cao. Những doanh nghiệp không tuân thủ quy định có thể bị xử phạt và giảm khả năng tiếp cận vốn đầu tư.”
(Nguồn: Báo Đầu Tư)
Theo Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp cần làm gì hàng năm?
Công bố thông tin tài chính minh bạch.
Tăng vốn đầu tư để thu hút nhà đầu tư.
Giảm số lượng nhân sự để tối ưu chi phí.
Không cần công bố thông tin tài chính.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Luật Doanh nghiệp yêu cầu doanh nghiệp phải công bố thông tin tài chính hàng năm để đảm bảo minh bạch. Phân tích đáp án sai: B: Tăng vốn đầu tư không liên quan đến minh bạch tài chính. C: Giảm nhân sự không giải quyết vấn đề minh bạch. D: Không công bố thông tin là vi phạm pháp
luật.
Hậu quả của việc không tuân thủ nghĩa vụ công bố thông tin tài chính là gì?
Bị xử phạt và giảm khả năng tiếp cận vốn đầu tư.
Tăng lòng tin từ nhà đầu tư.
Được miễn các quy định về thuế.
Thu hút nhiều hơn các nhà đầu tư.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thiếu minh bạch không chỉ vi phạm pháp luật mà còn khiến nhà đầu tư mất niềm tin, khó tiếp cận vốn. Phân tích đáp án sai: B: Không minh bạch không thể thu hút nhà đầu tư. C: Không có cơ chế miễn thuế cho doanh nghiệp vi phạm. D: Doanh nghiệp vi phạm sẽ không thể thu hút thêm nhà đầu tư.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ nên làm gì để tuân thủ quy định?
Đầu tư vào hệ thống quản lý tài chính và nâng cao năng lực nhân sự.
Tránh công bố thông tin tài chính để giảm chi phí.
Chỉ công bố thông tin khi có yêu cầu từ nhà đầu tư.
Tập trung vào cắt giảm các khoản chi phí khác.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Doanh nghiệp cần cải thiện hệ thống nội bộ để đảm bảo tuân thủ quy định và tăng hiệu quả hoạt động. Phân tích đáp án sai: B: Không công bố thông tin dẫn đến hậu quả pháp lý. C & D: Không giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực và tuân thủ luật pháp.

