
20 câu hỏi
remote control
TV schedule
newspaper
volume button
Đáp án đúng: A
remote control (n): cái điều khiển từ xa
TV schedule (n): lịch phát chương trình tivi
newspaper (n): tờ báo
volume button (n): nút điều chỉnh âm lượng
→ We use a remote control to change the TV channels from a distance.
Dịch nghĩa: Chúng ta sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh tivi từ xa.
live
popular
entertaining
educational
Đáp án đúng: D
live (adj): truyền hình trực tiếp
popular (adj): phổ biến
entertaining (adj): mang tính giải trí
educational (adj): mang tính giáo dục
→ “Let’s learn” teaches children to study Maths. It’s an educational program.
Dịch nghĩa: “Cùng học nào” dạy trẻ học Toán. Nó là một chương trình giáo dục.
take
taken
taking
took
Đáp án đúng: C
Cụm từ: take part in (tham gia vào), keep sb from + V-ing (ngăn ai làm gì).
→ Televisions keep children from taking part in outdoor activities.
Dịch nghĩa: Ti vi khiến trẻ em không tham gia các hoạt động ngoài trời.
educated
education
educational
educate
Đáp án đúng: D
educated (adj): có học thức
education (n): giáo dục
educational (adj): mang tính giáo dục
educate (v): giáo dục
Từ nối “and” (và) dùng để nối 2 từ có cùng chức năng, cấu tạo hoặc loại từ → từ cần điền là một động từ → chọn D.
→ The program can both educate and entertain young audiences.
Dịch nghĩa: Chương trình có thể vừa giáo dục vừa giải trí cho khán giả trẻ.
good - for
exciting - of
popular - to
popular - for
Đáp án đúng: D
good - for: tốt - cho (“one of the most good” là sai ngữ pháp, phải là “best”)
exciting - of: hào hứng - của
popular - to: phổ biến - đến (“popular” không đi với “to”)
popular - for: phổ biến - đối với
→ Disney channel is one of the most popular channels for children.
Dịch nghĩa: Disney là một trong những kênh phổ biến nhất dành cho trẻ em.
weathermen
people
viewers
newsreaders
Đáp án đúng: C
weathermen (n): người dự báo thời tiết
people (n): mọi người
viewers (n): người xem
newsreaders (n): người đọc tin tức
→ TV viewers can join in some game shows through telephone or by email.
Dịch nghĩa: Khán giả truyền hình có thể tham gia một số chương trình giải trí qua điện thoại hoặc qua email.
Documentaries
Cartoons
Love stories
Detective stories
Đáp án đúng: B
Documentaries (n): Phim tài liệu
Cartoons (n): Phim hoạt hình
Love stories (n): Câu chuyện tình yêu
Detective stories (n): Truyện trinh thám
→ Cartoons are films by pictures, not real people and often for children.
Dịch nghĩa: Phim hoạt hình là những bộ phim được tạo ra bằng hình ảnh, không phải người thật và thường dành cho trẻ em.
miss
lose
forget
cut
Đáp án đúng: A
miss (v): bỏ lỡ
lose (v): thua
forget (v): quên
cut (v): cắt
→ My father works late tomorrow, so he will miss the first part of the film on VTV1.
Dịch nghĩa: Bố tôi sẽ làm việc muộn vào ngày mai, vì vậy ông sẽ bỏ lỡ phần mở đầu của bộ phim trên kênh VTV1.
characters
guests
foxes
audiences
Đáp án đúng: B
characters (n): nhân vật (trong truyện, phim, kịch, game, v.v.)
guests (n): khách mời
foxes (n): con cáo
audiences (n): khán giả
→ They invite special guests to appear in the show.
Dịch nghĩa: Họ mời những vị khách đặc biệt xuất hiện trong chương trình.
best
good
favourite
like
Đáp án đúng: C
best (adj): tốt nhất (so sánh nhất của “good”)
good (adj): tốt
favourite (adj): yêu thích
like (v): thích
→ What’s your favourite TV programme?
Dịch nghĩa: Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?
at
in
to
for
Đáp án đúng: A
Giới từ: at + thời gian cụ thể (vào lúc mấy giờ).
→ I arrive at work at nine o’clock.
Dịch nghĩa: Tôi đến nơi làm việc lúc chín giờ.
between
at
for
in
Đáp án đúng: D
Giới từ: in + buổi trong ngày.
→ They will come here in the morning.
Dịch nghĩa: Họ sẽ đến đây vào buổi sáng.
till
at
on
between
Đáp án đúng: D
Giới từ: between… and… (từ …đến...).
→ There is a meeting between 9:00 a.m. and 2:00 p.m.
Dịch nghĩa: Có một cuộc họp từ 9:00 sáng đến 2:00 chiều.
at
in
for
with
Đáp án đúng: B
Giới từ: in + khoảng thời gian - dùng để nói điều gì đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian trong tương lai.
→ My car is being repaired at the garage. It will be ready in two hours.
Dịch nghĩa: Xe tôi đang sửa ở gara. Nó sẽ sẵn sàng trong vòng hai giờ tới.
In
At
For
On
Đáp án đúng: D
On + ngày cụ thể - dùng với ngày lễ, ngày trong tuần, ngày tháng.
→ On Christmas day, I go to church with my family.
Dịch nghĩa: Vào ngày lễ Giáng sinh, tôi đi cầu nguyện với gia đình.
was/ come
were/ come
was/ came
were/ came
Đáp án đúng: D
Câu trên diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nên ta dùng thì quá khứ đơn.
“any eggs” là danh từ số nhiều nên ta dùng động từ “were”.
→ There were not any eggs in the packet when I came to the kitchen.
Dịch nghĩa: Không còn quả trứng nào trong hộp khi tôi vào bếp.
didn’t understand/ said
didn’t understood/ said
understand/ say
understood/ say
Đáp án đúng: A
last lesson: bài học trước
Câu trên diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nên ta dùng thì quá khứ đơn.
→ I didn’t understand what the teacher said in the last lesson.
Dịch nghĩa: Tôi đã không hiểu những gì giáo viên giảng trong bài học trước.
did/ do/ did
did/ did/ did
did/ do/ done
did/ do/ do
Đáp án đúng: A
last night: tối hôm qua
Câu trên diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nên ta dùng thì quá khứ đơn.
→ What did you do last night? - I did my homework.
Dịch nghĩa: Bạn đã làm gì tối qua? - Tôi đã làm bài tập về nhà.
Yes, it was.
No, it isn’t.
Yes, she was.
No, she wasn’t.
Đáp án đúng: A
Nhận thấy câu hỏi dùng thì quá khứ đơn với động từ “to be” nên câu trả lời cũng phải tương ứng.
Cấu trúc: Was/Were + S + ...?
Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t.
Chủ ngữ “the drama” tương đương với đại từ nhân xưng “it”.
→ Was the drama on TV last night exciting, Anna? - Yes, it was.
Dịch nghĩa: Vở kịch trên tivi tối qua có hay không, Anna? - Có, nó hay đấy.
was/ were
wasn’t/ were
were/ were
were/ weren’t
Đáp án đúng:
last night: tối hôm qua
Câu trên diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nên ta dùng thì quá khứ đơn.
Chủ ngữ “it” là ngôi thứ 3 số ít nên đi với “was/wasn’t”.
Chủ ngữ “The dancers” là ngôi thứ 3 số nhiều nên đi với “were/weren’t”.
Dựa vào ngữ cảnh, chọn “was - were”.
→ It was great to watch the performance last night. The dancers were fantastic.
Dịch nghĩa: Thật tuyệt khi được xem buổi biểu diễn tối qua. Các vũ công thật tuyệt vời.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















