100+ câu Trắc nghiệm Viết học thuật có đáp án - Phần 4
35 câu hỏi
Một văn bản ban hành có hiệu lực kể từ ngày nào theo quy định chung của pháp luật văn bản hành chính?
Ngày ký ban hành.
Ngày đăng công báo hoặc ngày được thông báo đến người có trách nhiệm thi hành.
Ngày người nhận đọc được văn bản.
Ngày ghi trên con dấu.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một văn bản liên quan đến việc khen thưởng, yếu tố nào sau đây là bắt buộc phải có để văn bản có giá trị pháp lý?
Lời chúc mừng.
Nêu rõ thành tích, hình thức khen thưởng và cá nhân/tập thể được khen thưởng.
Trích dẫn lịch sử hình thành đơn vị.
Dự báo về thành tích tương lai.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo văn bản, việc xác định đúng ‘đối tượng’ của văn bản giúp người soạn thảo điều chỉnh yếu tố nào?
Số lượng trang.
Ngôn ngữ, giọng điệu, mức độ chi tiết và hình thức trình bày.
Màu sắc của giấy.
Phông chữ của tiêu đề.
Chọn đáp án B
So với văn bản thông thường, văn bản hành chính yêu cầu mức độ chính xác và minh bạch cao hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Điều này xuất phát từ bản chất nào của văn bản hành chính?
Tính cá nhân hóa và cảm xúc.
Tính khách quan, pháp lý và khả năng tạo ra hệ quả pháp lý.
Tính sáng tạo và nghệ thuật.
Tính cá nhân và chủ quan.
Chọn đáp án B
Việc sử dụng ngôn ngữ ‘chính xác’ trong văn bản hành chính có ý nghĩa gì đối với người soạn thảo?
Để văn bản có vẻ uyên bác.
Tránh diễn đạt mơ hồ, đa nghĩa, đảm bảo thông tin được truyền đạt đúng như ý định.
Tăng độ dài của văn bản.
Tạo sự khác biệt về phong cách.
Chọn đáp án B
Trong các loại văn bản hành chính, văn bản nào thường dùng để đưa ra các quy định, chủ trương, chính sách mới cho một tổ chức hoặc bộ phận?
Biên bản.
Thông báo.
Quyết định.
Công văn.
Chọn đáp án C
Đâu là mục đích chính của việc soạn thảo văn bản hành chính?
Thể hiện cá tính của người soạn thảo.
Truyền đạt thông tin, mệnh lệnh, hoặc ghi nhận sự kiện một cách chính thức.
Tạo ra các tác phẩm văn học.
Ghi chép lại suy nghĩ cá nhân.
Chọn đáp án B
Theo Nghị định số 30/2020/NĐ-CP, văn bản hành chính có những loại nào?
Báo cáo, Tờ trình, Công văn.
Thông báo, Giấy mời, Biên bản.
Quyết định, Chỉ thị, Công điện.
Tất cả các loại trên.
Chọn đáp án D
Theo nguyên tắc soạn thảo văn bản, yếu tố nào cần được ưu tiên khi soạn thảo một văn bản yêu cầu hành động cụ thể từ người nhận?
Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, ẩn dụ.
Nêu rõ yêu cầu hành động, người thực hiện, thời hạn và hậu quả nếu không tuân thủ.
Trình bày theo thứ tự thời gian diễn ra sự kiện.
Dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Chọn đáp án B
Trong việc soạn thảo văn bản hành chính, yếu tố nào sau đây thể hiện tính pháp lý và giá trị thi hành của văn bản?
Ngôn ngữ văn phong trang trọng, lịch sự.
Sử dụng con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền.
Bố cục rõ ràng, mạch lạc.
Nội dung văn bản ngắn gọn, súc tích.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một quyết định, yếu tố nào sau đây là quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành?
Sử dụng phông chữ nghệ thuật.
Chỉ ban hành một bản duy nhất.
Có đầy đủ các yếu tố cấu thành theo quy định và được ký bởi đúng thẩm quyền.
Ngôn ngữ có tính văn học cao.
Chọn đáp án C
Trong soạn thảo công văn, việc sử dụng các từ ngữ mang tính cá nhân, cảm xúc như ‘tôi thấy’, ‘chúng tôi tin tưởng’ có phù hợp không?
Phù hợp, giúp văn bản sinh động hơn.
Không phù hợp, cần sử dụng ngôn ngữ khách quan, đại diện cho tổ chức.
Chỉ phù hợp khi văn bản có tính chất nội bộ.
Phù hợp nếu người ký là người đứng đầu.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một biên bản cuộc họp, thông tin nào sau đây là bắt buộc phải có?
Danh sách các món ăn trong bữa tiệc của cuộc họp.
Ý kiến cá nhân của tất cả người tham dự về mọi vấn đề.
Thời gian, địa điểm, thành phần tham dự và nội dung chính của cuộc họp.
Dự đoán về kết quả của các cuộc họp tiếp theo.
Chọn đáp án C
Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành của văn bản?
Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản.
Hình thức trình bày văn bản.
Đủ thẩm quyền ký và tuân thủ quy trình ban hành.
Số lượng bản hành của văn bản.
Chọn đáp án C
Khi soạn thảo một thông báo, mục đích chính của việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, rõ ràng, mạch lạc là gì?
Tăng tính thẩm mỹ cho văn bản.
Thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người nhận.
Giảm thiểu chi phí in ấn.
Tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.
Chọn đáp án B
Trong văn bản hành chính, phần ‘Kính gửi’ có vai trò gì?
Xác định người nhận chính của văn bản.
Liệt kê tất cả những người có liên quan đến nội dung văn bản.
Đóng vai trò như một lời chào mở đầu.
Chỉ ra cơ quan ban hành văn bản.
Chọn đáp án A
Theo quy định, các loại văn bản nào sau đây thường được đánh số thứ tự riêng và có ký hiệu riêng?
Giấy mời, giấy giới thiệu.
Công văn, thông báo, quyết định, tờ trình.
Biên bản họp, phiếu ghi ý kiến.
Tài liệu nghiên cứu, báo cáo cá nhân.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một văn bản quy phạm pháp luật, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả?
Tính mỹ thuật của văn bản.
Ngôn ngữ hàm súc, cô đọng.
Tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.
Sự đồng nhất về định dạng với các văn bản khác.
Chọn đáp án C
Theo quy định, văn bản nội bộ có thể sử dụng ngôn ngữ ít trang trọng hơn văn bản hành chính công bố ra ngoài không?
Không, mọi văn bản đều phải trang trọng như nhau.
Có, tùy thuộc vào đối tượng và mục đích của văn bản nội bộ.
Chỉ khi văn bản nội bộ là thông báo ngắn.
Không, văn bản nội bộ cần nghiêm khắc hơn.
Chọn đáp án B
Việc sử dụng dấu chấm than (!) trong văn bản hành chính có được khuyến khích không?
Có, để nhấn mạnh ý quan trọng.
Không, vì nó mang tính cảm thán, không phù hợp với văn phong hành chính.
Chỉ dùng trong các văn bản nội bộ.
Dùng khi cần thể hiện sự khẩn cấp.
Chọn đáp án B
Việc sử dụng ngôn ngữ viết tắt, ký hiệu riêng không phổ biến trong văn bản hành chính có thể dẫn đến hệ quả gì?
Tăng tính chuyên nghiệp và hiện đại.
Gây khó hiểu, nhầm lẫn cho người đọc và làm giảm hiệu lực văn bản.
Giúp văn bản trở nên ngắn gọn hơn.
Tạo sự bí ẩn và thu hút sự tò mò.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một báo cáo, mục đích của phần ‘Kết luận và kiến nghị’ là gì?
Tóm tắt lại toàn bộ nội dung báo cáo.
Đưa ra những đánh giá tổng quát và đề xuất hướng giải quyết.
Liệt kê các số liệu đã được trình bày.
Giải thích các thuật ngữ chuyên ngành đã sử dụng.
Chọn đáp án B
Việc sử dụng ký hiệu trong văn bản như thế nào là đúng kỹ thuật soạn thảo?
Sử dụng tùy tiện các ký hiệu mới để làm văn bản độc đáo.
Chỉ sử dụng các ký hiệu đã được quy định và phổ biến.
Sử dụng nhiều ký hiệu khác nhau để tăng tính biểu cảm.
Sử dụng ký hiệu thay thế cho các từ ngữ dài.
Chọn đáp án B
Theo quy định, văn bản mật thường được đóng dấu gì để thể hiện tính mật và mức độ bảo vệ?
Dấu “TẬP”
Dấu “TUYỆT MẬT”
Dấu “MẬT”
Dấu “NHÁP”
Chọn đáp án C
Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, quy trình xem xét, thẩm định văn bản trước khi ban hành nhằm mục đích gì?
Tăng thêm thời gian xử lý văn bản.
Đảm bảo tính chính xác, hợp pháp và phù hợp của văn bản.
Giảm bớt trách nhiệm của người soạn thảo.
Tạo cơ hội để nhiều người tham gia vào quá trình soạn thảo.
Chọn đáp án B
Theo Thông tư số 01/2019/TT-BNV về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính, quy định về việc sử dụng phông chữ trong văn bản hành chính là gì?
Chỉ được sử dụng phông chữ Times New Roman.
Phông chữ Times New Roman hoặc Arial, cỡ chữ từ 12 đến 14.
Phông chữ phải là phông Unicode, cỡ chữ tùy ý.
Có thể sử dụng bất kỳ phông chữ nào miễn là dễ đọc.
Chọn đáp án B
Trong soạn thảo văn bản, việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành cần tuân thủ nguyên tắc nào?
Sử dụng càng nhiều thuật ngữ càng tốt để thể hiện sự uyên bác.
Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và phải đảm bảo người đọc có thể hiểu hoặc có định nghĩa đi kèm.
Tự tạo ra các thuật ngữ mới cho phù hợp với văn bản.
Sử dụng thuật ngữ nước ngoài thay thế các thuật ngữ tiếng Việt.
Chọn đáp án B
Theo quy định, văn bản trình ký phải được soạn thảo như thế nào để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả?
Soạn thảo ngắn gọn, chỉ nêu vấn đề chính.
Soạn thảo đầy đủ nội dung, có kèm theo các tài liệu liên quan cần thiết.
Soạn thảo bằng tay để thể hiện sự chân thành.
Soạn thảo theo mẫu có sẵn mà không cần chỉnh sửa.
Chọn đáp án B
Theo quy định tại Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, trường hợp nào sau đây không yêu cầu phải có dấu của cơ quan, tổ chức ban hành văn bản?
Văn bản hành chính do người đứng đầu cơ quan, tổ chức ký ban hành.
Giấy ủy quyền có thời hạn.
Giấy giới thiệu, giấy mời, giấy biên nhận hồ sơ.
Giấy chứng nhận, giấy khen, bằng, cúp, huy hiệu.
Chọn đáp án C
Mục đích chính của việc sử dụng con dấu trong văn bản hành chính là gì?
Làm cho văn bản trông đẹp hơn.
Xác nhận tính pháp lý của văn bản do cơ quan, tổ chức ban hành.
Chỉ để trang trí.
Thể hiện quyền lực của người ký.
Chọn đáp án B
Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, yếu tố ‘tính thống nhất’ đề cập đến điều gì?
Sự đồng nhất về nội dung giữa các bản sao.
Sự nhất quán về thể thức, ngôn ngữ, định dạng trong một văn bản và giữa các văn bản của cùng một cơ quan.
Sự đồng nhất về ý kiến giữa người soạn thảo và người ký.
Sự nhất quán về kích thước giấy sử dụng.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một văn bản hành chính, việc ghi ngày tháng năm ban hành văn bản cần tuân thủ quy định nào?
Chỉ cần ghi tháng và năm.
Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng DD/MM/YYYY.
Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng ngày tháng năm ban hành.
Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng tháng/ngày/năm.
Chọn đáp án C
Trong soạn thảo văn bản, yếu tố nào giúp đảm bảo văn bản dễ dàng được tìm kiếm và quản lý trong hệ thống văn thư?
Sử dụng nhiều màu sắc trong văn bản.
Đặt tên tệp tin rõ ràng, có chứa thông tin về loại văn bản và ngày ban hành.
In văn bản ra nhiều bản.
Sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
Chọn đáp án B
Theo quy định hiện hành, văn bản điện tử có giá trị pháp lý khi nào?
Khi được in ra giấy và có chữ ký sống.
Khi tuân thủ các quy định về định dạng, chữ ký số và được lưu trữ, bảo mật.
Khi được gửi qua email cá nhân.
Khi có sự xác nhận bằng lời nói của người gửi.
Chọn đáp án B
Khi soạn thảo một văn bản yêu cầu, việc sử dụng các cụm từ như ‘cần phải’, ‘yêu cầu’, ‘đề nghị’ nhằm mục đích gì?
Tạo sự lịch sự, nhã nhặn.
Thể hiện rõ ràng yêu cầu, mệnh lệnh hoặc đề nghị của người ban hành.
Làm cho văn bản dài hơn.
Tạo sự mơ hồ về trách nhiệm.
Chọn đáp án B




