100+ câu Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án - Phần 5
31 câu hỏi
Trong lĩnh vực truyền thông, ‘brand positioning’ (định vị thương hiệu) là gì?
Chiến lược giảm giá sản phẩm.
Việc tạo ra một hình ảnh hoặc bản sắc riêng biệt cho thương hiệu trong tâm trí của đối tượng mục tiêu, khác biệt với đối thủ cạnh tranh.
Quy trình sản xuất hàng loạt sản phẩm.
Phân tích đối thủ cạnh tranh về mặt tài chính.
Chọn đáp án B
Khi nói về ‘Media Planning’ (Lập kế hoạch truyền thông), yếu tố nào là quan trọng nhất?
Chỉ chọn kênh truyền thông có chi phí thấp nhất.
Lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp nhất để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu chiến dịch.
Tập trung vào việc tạo ra nội dung gây sốc.
Đảm bảo quảng cáo xuất hiện trên tất cả các kênh có thể.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Owned Media’ (Truyền thông sở hữu) trong chiến lược truyền thông đề cập đến loại hình nào?
Các kênh truyền thông mà thương hiệu trả tiền để xuất hiện, ví dụ: quảng cáo trên TV, báo chí.
Các kênh truyền thông mà thương hiệu tự kiểm soát và quản lý, ví dụ: website, blog, tài khoản mạng xã hội chính thức.
Các cuộc thảo luận và chia sẻ về thương hiệu trên mạng xã hội bởi người tiêu dùng.
Các bài viết đánh giá hoặc tin tức về thương hiệu được đăng tải bởi các bên thứ ba.
Chọn đáp án B
Phân tích SWOT là công cụ hữu ích trong việc lập kế hoạch truyền thông. Theo quan điểm phổ biến, ‘Threats’ (Mối đe dọa) trong phân tích SWOT đề cập đến:
Các yếu tố bên trong tổ chức có thể cản trở mục tiêu truyền thông.
Các yếu tố bên ngoài môi trường kinh doanh có thể gây bất lợi cho chiến dịch.
Các điểm mạnh nội tại mà tổ chức có thể tận dụng.
Các lĩnh vực cần cải thiện hoặc thiếu sót của tổ chức.
Chọn đáp án B
Khi sử dụng ‘Native Advertising’ (Quảng cáo gốc), mục tiêu là gì?
Tạo ra các banner quảng cáo nổi bật, dễ nhận biết.
Tích hợp nội dung quảng cáo một cách liền mạch và phù hợp với ngữ cảnh của nền tảng mà nó xuất hiện, nhằm giảm thiểu sự khó chịu cho người dùng.
Chỉ tập trung vào việc tăng lượt xem.
Sử dụng các yếu tố gây sốc để thu hút sự chú ý.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực sản xuất nội dung, ‘content repurposing’ (tái sử dụng nội dung) là hoạt động gì?
Tạo ra nội dung hoàn toàn mới dựa trên các xu hướng mới nhất.
Chuyển đổi một dạng nội dung hiện có sang các định dạng khác nhau để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
Xóa bỏ các nội dung cũ, lỗi thời để làm mới trang web.
Sử dụng lại nguyên văn các bài viết từ các nguồn khác mà không chỉnh sửa.
Chọn đáp án B
Trong marketing nội dung, ‘Call to Action’ (CTA) là gì và có vai trò như thế nào?
Một thông báo cảnh báo về bản quyền nội dung.
Một lời kêu gọi hoặc hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận nội dung.
Một phần của nội dung mô tả chi tiết về sản phẩm.
Một tiêu đề hấp dẫn để thu hút người đọc.
Chọn đáp án B
Khi đánh giá chiến lược nội dung, ‘Engagement Rate’ (Tỷ lệ tương tác) trên mạng xã hội thường được tính bằng công thức nào?
Tổng số lượt chia sẻ / Tổng số lượt theo dõi.
(Tổng số lượt thích + bình luận + chia sẻ) / Tổng số lượt tiếp cận (Reach).
Tổng số lượt theo dõi / Tổng số lượt bình luận.
Tổng số lượt thích / Tổng số lượt hiển thị (Impressions).
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực quảng cáo, ‘Reach’ (Phạm vi tiếp cận) đo lường điều gì?
Tổng số lần một thông điệp quảng cáo được hiển thị.
Số lượng người xem duy nhất đã tiếp xúc với thông điệp quảng cáo.
Thời lượng trung bình mà một người xem quảng cáo.
Tỷ lệ người xem chuyển đổi thành khách hàng.
Chọn đáp án B
Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số ‘CTR’ (Click-Through Rate) cho biết điều gì?
Tổng số lượt nhấp vào quảng cáo.
Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào quảng cáo so với tổng số lượt hiển thị.
Chi phí cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
Tỷ lệ người xem quảng cáo chuyển đổi thành khách hàng.
Chọn đáp án B
Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số ‘Media Mentions’ (Đề cập trên truyền thông) có ý nghĩa gì?
Số lượng bài báo PR do chính doanh nghiệp viết.
Số lần thương hiệu hoặc chiến dịch được nhắc đến trên các kênh truyền thông công khai.
Tổng số lượt truy cập website từ các bài báo PR.
Chi phí quảng cáo đã chi trả cho các bài báo.
Chọn đáp án B
Trong ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng), ‘Press Release’ (Thông cáo báo chí) có vai trò gì?
Một bài quảng cáo trả tiền trên báo chí.
Một thông báo chính thức được gửi đến các phương tiện truyền thông để cung cấp thông tin về một sự kiện, sản phẩm hoặc tin tức quan trọng.
Một bài đánh giá sản phẩm của người tiêu dùng.
Một bài phỏng vấn ngẫu nhiên với người nổi tiếng.
Chọn đáp án B
Trong chiến lược truyền thông kỹ thuật số, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) nhằm mục đích chính là gì?
Tăng số lượng quảng cáo trả tiền hiển thị trên công cụ tìm kiếm.
Cải thiện thứ hạng hiển thị của website trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên (organic search results).
Giảm chi phí quảng cáo bằng cách chỉ tập trung vào mạng xã hội.
Tạo ra các bài viết viral trên internet.
Chọn đáp án B
Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, chỉ số ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
Tổng số người đã xem quảng cáo.
Tỷ lệ phần trăm số người thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) so với tổng số người tiếp xúc với chiến dịch.
Số lượng bình luận trên bài đăng.
Thời gian trung bình một người ở lại trên trang web.
Chọn đáp án C
Khi nói về ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu), điều gì là quan trọng nhất?
Số lượng sản phẩm mà thương hiệu bán ra thị trường.
Tổng giá trị tài sản mà thương hiệu sở hữu.
Sự nhận biết, lòng trung thành và liên tưởng tích cực mà người tiêu dùng gán cho thương hiệu, tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Số lượng nhân viên làm việc cho thương hiệu.
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Earned Media’ (Truyền thông giành được) đề cập đến loại hình nào?
Các kênh truyền thông mà thương hiệu tự quản lý (ví dụ: website, blog).
Các kênh truyền thông mà thương hiệu trả tiền để xuất hiện (ví dụ: quảng cáo TV, báo chí).
Sự lan truyền tự nhiên của thông điệp thương hiệu thông qua các bài viết, đánh giá, chia sẻ của bên thứ ba (ví dụ: bài báo, review, tin tức trên mạng xã hội).
Các chiến dịch quảng cáo được thiết kế để trông giống nội dung gốc.
Chọn đáp án B
Khi một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘Guerrilla Marketing’ (Tiếp thị du kích), đặc điểm nổi bật nhất của nó là gì?
Sử dụng ngân sách lớn để phủ sóng trên diện rộng các kênh truyền thông đại chúng.
Tập trung vào các hoạt động sáng tạo, bất ngờ, phi truyền thống, thường với chi phí thấp để tạo hiệu ứng lan truyền.
Ưu tiên sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số trả phí với mục tiêu đo lường ROI rõ ràng.
Chỉ tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng ngắn hạn.
Chọn đáp án B
Trong chiến lược truyền thông, ‘Brand Storytelling’ (Kể chuyện thương hiệu) có vai trò quan trọng như thế nào?
Chỉ đơn thuần là giới thiệu các tính năng sản phẩm.
Giúp tạo kết nối cảm xúc sâu sắc, xây dựng nhận diện thương hiệu và ghi nhớ lâu dài trong tâm trí khách hàng.
Tăng cường hiệu quả quảng cáo bằng cách sử dụng các câu chuyện hài hước.
Đảm bảo mọi chiến dịch truyền thông đều có nội dung viral.
Chọn đáp án B
Khi thực hiện ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng), mục tiêu cốt lõi là gì?
Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức thông qua các chiến dịch quảng cáo.
Xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực, uy tín với các nhóm công chúng quan trọng.
Kiểm soát hoàn toàn nội dung truyền thông về thương hiệu.
Tạo ra các chiến dịch quảng cáo có chi phí thấp nhất.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm truyền thông, ‘Pre-production’ (Tiền kỳ sản xuất) bao gồm những hoạt động chính nào?
Thực hiện quay phim, thu âm và dựng phim.
Lập kế hoạch, viết kịch bản, tuyển chọn diễn viên và lên lịch trình sản xuất.
Phân phối sản phẩm truyền thông đến công chúng.
Đánh giá hiệu quả của sản phẩm truyền thông sau khi phát hành.
Chọn đáp án B
Khi đánh giá chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội, chỉ số ‘Impressions’ (Lượt hiển thị) đo lường điều gì?
Số lượng người duy nhất đã thấy bài đăng.
Tổng số lần một bài đăng được hiển thị, có thể bao gồm cả việc một người xem nhiều lần.
Số lượt tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với bài đăng.
Tỷ lệ người xem bài đăng chuyển đổi thành khách hàng.
Chọn đáp án B
Trong truyền thông, ‘Target Audience’ (Đối tượng mục tiêu) được xác định dựa trên những tiêu chí nào?
Chỉ dựa trên yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới tính.
Dựa trên sự kết hợp của các yếu tố nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi, địa lý và nhu cầu.
Chỉ dựa trên hành vi mua sắm trước đây.
Dựa trên số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
Chọn đáp án B
Khi một thương hiệu sử dụng ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng), mục tiêu chính thường là gì?
Tăng lượt truy cập website bằng cách sử dụng uy tín của người ảnh hưởng.
Xây dựng lòng tin và sự kết nối với đối tượng mục tiêu thông qua lời giới thiệu từ người có ảnh hưởng.
Giảm chi phí quảng cáo bằng cách thay thế các kênh truyền thống.
Thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng.
Chọn đáp án B
Khi một thương hiệu sử dụng ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng), mục tiêu chính thường là gì?
Tăng lượt truy cập website bằng cách sử dụng uy tín của người ảnh hưởng.
Xây dựng lòng tin và sự kết nối với đối tượng mục tiêu thông qua lời giới thiệu từ người có ảnh hưởng.
Giảm chi phí quảng cáo bằng cách thay thế các kênh truyền thống.
Thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Reach’ và ‘Frequency’ là hai chỉ số quan trọng. Mối quan hệ giữa chúng là gì?
Reach cao thì Frequency luôn thấp.
Frequency cao có thể dẫn đến Reach thấp nếu ngân sách hạn chế.
Reach đo lường số người duy nhất, Frequency đo lường số lần trung bình họ tiếp xúc với thông điệp.
Chúng không có mối liên hệ với nhau.
Chọn đáp án C
Một chiến dịch ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung) hiệu quả thường tập trung vào việc gì?
Tạo ra nhiều quảng cáo trả tiền nhất có thể.
Cung cấp giá trị hữu ích, giáo dục hoặc giải trí cho đối tượng mục tiêu để thu hút và giữ chân họ.
Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
Sử dụng các chiến thuật gây sốc để thu hút sự chú ý.
Chọn đáp án B
Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC), yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là chỉ số đo lường trực tiếp?
Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội (social media engagement rate).
Mức độ nhận diện thương hiệu (brand awareness).
Số lượng bài báo PR được đăng tải trên các kênh truyền thông.
Giá trị bán hàng trực tiếp từ kênh phân phối truyền thống.
Chọn đáp án D
Trong bối cảnh truyền thông số hiện đại, ‘long-tail keyword’ (từ khóa đuôi dài) có vai trò gì trong chiến lược SEO và nội dung?
Giúp nhắm mục tiêu chính xác hơn vào các truy vấn cụ thể của người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Thường có lượng tìm kiếm cao, dễ dàng đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm.
Ít cạnh tranh, dễ dàng lên top nhưng không mang lại giá trị chuyển đổi.
Chỉ phù hợp cho các bài viết mang tính giải trí, không hiệu quả cho nội dung chuyên ngành.
Chọn đáp án A
Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, ‘Cost Per Acquisition’ (CPA) đo lường điều gì?
Tổng chi phí bỏ ra cho chiến dịch.
Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới hoặc một hành động chuyển đổi mong muốn.
Số lượng khách hàng mới mà chiến dịch tạo ra.
Tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng sản phẩm.
Chọn đáp án B
Một chiến dịch ‘viral marketing’ (tiếp thị lan truyền) thành công thường dựa vào yếu tố nào?
Ngân sách quảng cáo khổng lồ.
Nội dung có tính lan truyền cao, khơi gợi cảm xúc hoặc sự tò mò, được chia sẻ tự nguyện bởi người dùng.
Sự xuất hiện trên tất cả các kênh truyền thông đại chúng.
Chỉ sử dụng các KOLs (Key Opinion Leaders) nổi tiếng.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Brand Association’ (Liên tưởng thương hiệu) đề cập đến điều gì?
Số lượng sản phẩm mà thương hiệu sản xuất.
Các ý nghĩ, cảm xúc, hình ảnh, trải nghiệm hoặc niềm tin mà người tiêu dùng liên kết với một thương hiệu.
Chi phí mà thương hiệu bỏ ra cho các chiến dịch quảng cáo.
Tốc độ mà thương hiệu được nhận diện trên thị trường.
Chọn đáp án B




