100+ câu Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án - Phần 2
Đề thi

100+ câu Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án - Phần 2

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp28 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘sản phẩm truyền thông tích hợp’ (integrated communication product) nhấn mạnh điều gì?

Sản phẩm chỉ sử dụng duy nhất một kênh truyền thông.

Sự phối hợp đồng bộ và nhất quán của nhiều kênh và hình thức truyền thông khác nhau.

Sản phẩm có tính năng tương tác cao với người dùng.

Nội dung sản phẩm được cá nhân hóa cho từng người nhận.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các mô hình truyền thông, mô hình nào nhấn mạnh vai trò chủ động của người nhận trong việc giải mã và diễn giải thông điệp?

Mô hình Laswell (Linear Model).

Mô hình Shannon-Weaver (Information Theory Model).

Mô hình Concentric Circle (Vòng tròn đồng tâm).

Mô hình Osgood-Schramm (Circular Model/Interactive Model).

Xem đáp án

Chọn đáp án D

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) trong truyền thông đề cập đến điều gì?

Việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp để tiếp cận khách hàng.

Quá trình tạo dựng một hình ảnh độc đáo và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu.

Thiết kế bao bì sản phẩm sao cho hấp dẫn và bắt mắt.

Phân tích đối thủ cạnh tranh để tìm ra điểm khác biệt.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong truyền thông, ‘sự kiện truyền thông’ (media event) có vai trò chính là gì?

Tổ chức các cuộc họp báo chỉ để cung cấp thông tin nội bộ.

Tạo ra một dịp đặc biệt để thu hút sự chú ý của truyền thông và công chúng về một vấn đề, sản phẩm hoặc sự kiện.

Giảm thiểu tối đa chi phí quảng cáo.

Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi một sản phẩm truyền thông sử dụng ‘thông điệp có tính cá nhân hóa’ (personalized message), mục tiêu chính là gì?

Tăng cường sự đồng nhất của thông điệp trên mọi đối tượng.

Tăng khả năng thu hút, gắn kết và tạo ra phản hồi tích cực từ từng cá nhân.

Giảm chi phí sản xuất nội dung.

Đảm bảo thông điệp được truyền tải đến tất cả mọi người.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi một sản phẩm truyền thông được coi là ‘có tính tương tác’ (interactive), điều đó có ý nghĩa gì?

Sản phẩm chỉ hiển thị thông tin một chiều.

Người dùng có thể tham gia, ảnh hưởng hoặc phản hồi lại sản phẩm.

Sản phẩm được phát sóng trên nhiều kênh cùng lúc.

Nội dung sản phẩm luôn thay đổi và cập nhật.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một chiến dịch truyền thông thành công thường được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào sau đây, ngoại trừ?

Mức độ lan tỏa (reach) và tương tác (engagement).

Sự thay đổi về nhận thức, thái độ hoặc hành vi của đối tượng mục tiêu.

Số lượng giải thưởng truyền thông mà sản phẩm nhận được.

Tính sáng tạo và độc đáo của thông điệp.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong phân tích nội dung truyền thông, ‘phân tích định tính’ (qualitative analysis) thường tập trung vào khía cạnh nào?

Số lượng lần xuất hiện của một từ khóa cụ thể.

Ý nghĩa, chủ đề, cách diễn đạt và sắc thái của thông điệp.

Tỷ lệ khán giả tiếp cận và tương tác với sản phẩm.

Thời lượng phát sóng hoặc độ dài của sản phẩm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo ‘khán giả mục tiêu’ (target audience) của một sản phẩm truyền thông được tiếp cận hiệu quả?

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên ngành.

Lựa chọn kênh truyền thông mà khán giả mục tiêu thường xuyên sử dụng.

Tạo ra sản phẩm có nội dung quá tải thông tin.

Phát hành sản phẩm vào thời điểm không phù hợp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi phân tích ‘hiệu quả truyền thông’ (communication effectiveness), yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất?

Chỉ đo lường số lượng người xem.

Mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông đã đề ra (như thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi).

Tổng chi phí đã bỏ ra cho chiến dịch.

Sự hài lòng của đội ngũ sản xuất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi một sản phẩm truyền thông sử dụng ‘hiệu ứng cánh bướm’ (butterfly effect) trong câu chuyện, điều đó có nghĩa là gì?

Hành động nhỏ ban đầu dẫn đến những thay đổi lớn lao không lường trước được về sau.

Sản phẩm truyền thông có khả năng lan truyền nhanh chóng như một cơn bão.

Sự phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh để định hình kết quả cuối cùng.

Tầm quan trọng của việc kiểm soát mọi khía cạnh của quá trình sản xuất.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong sản xuất video, thuật ngữ ‘storyboard’ dùng để chỉ gì?

Bản ghi âm giọng nói của diễn viên.

Bản nhạc nền cho video.

Chuỗi hình ảnh minh họa các cảnh quay dự kiến, kèm theo mô tả.

Danh sách các thiết bị cần thiết để quay phim.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về ‘sự nhiễu loạn’ (noise) trong truyền thông, đâu là ví dụ về ‘nhiễu vật lý’ (physical noise)?

Sự hiểu lầm về ý nghĩa của từ ngữ.

Tiếng ồn xung quanh làm át đi âm thanh của bài phát biểu.

Sự mệt mỏi hoặc mất tập trung của người nghe.

Sự khác biệt về văn hóa giữa người gửi và người nhận.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực truyền thông, ‘phân tích SWOT’ là viết tắt của yếu tố nào?

Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Strategy, Workflow, Organization, Teamwork (Chiến lược, Quy trình làm việc, Tổ chức, Làm việc nhóm).

Sponsorship, Website, Social media, Television (Tài trợ, Website, Mạng xã hội, Truyền hình).

Storytelling, Visuals, Audience, Timing (Kể chuyện, Hình ảnh, Khán giả, Thời điểm).

Xem đáp án

Chọn đáp án A

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, yếu tố ‘ngữ cảnh’ (context) bao gồm những gì?

Chỉ bao gồm các yếu tố kỹ thuật của sản phẩm truyền thông.

Bao gồm cả các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử, kinh tế và chính trị ảnh hưởng đến sản phẩm.

Chỉ tập trung vào thông điệp mà sản phẩm muốn truyền tải.

Là sự tương tác giữa người nhận và người gửi thông điệp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong chiến lược truyền thông, ‘phân tích đối thủ cạnh tranh’ (competitor analysis) giúp ích gì cho việc xây dựng sản phẩm?

Sao chép hoàn toàn các chiến lược của đối thủ.

Hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh.

Giảm thiểu hoàn toàn các chi phí truyền thông.

Tập trung vào việc chỉ tiếp cận những khán giả mà đối thủ bỏ qua.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘người gửi’ (sender) trong mô hình truyền thông cơ bản?

Phương tiện truyền tải thông điệp.

Nguồn gốc hoặc cá nhân tạo ra và truyền đi thông điệp.

Phản hồi từ người nhận.

Môi trường diễn ra quá trình truyền thông.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiến lược ‘kể chuyện thương hiệu’ (brand storytelling) nhằm mục đích gì?

Chỉ tập trung vào việc liệt kê các tính năng của sản phẩm.

Tạo kết nối cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc với khán giả thông qua những câu chuyện liên quan đến thương hiệu.

Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách sử dụng nội dung có sẵn.

Tăng cường hoạt động quảng cáo trả phí trên các nền tảng số.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘kênh’ (channel) trong quá trình truyền thông?

Cảm xúc của người gửi thông điệp.

Nội dung và ngôn ngữ của thông điệp.

Phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật mà thông điệp được truyền đi.

Sự nhiễu loạn (noise) trong quá trình truyền tin.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong sản xuất sản phẩm truyền thông, thuật ngữ ‘pre-production’ đề cập đến giai đoạn nào?

Giai đoạn quay phim và thu âm.

Giai đoạn chỉnh sửa, hậu kỳ và phát hành.

Giai đoạn lên kế hoạch, kịch bản, tuyển chọn diễn viên và địa điểm quay.

Giai đoạn quảng bá và tiếp thị sản phẩm.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây không thuộc về ‘đầu vào’ (input) trong quy trình sản xuất sản phẩm truyền thông?

Ý tưởng sáng tạo và mục tiêu truyền thông.

Nguồn lực tài chính và nhân lực.

Nội dung thông điệp đã được hoàn thiện và phê duyệt.

Sản phẩm truyền thông cuối cùng đã phát hành.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây thường được coi là ‘rào cản’ (barrier) trong quá trình truyền thông?

Sự rõ ràng và mạch lạc của thông điệp.

Sự tương đồng về văn hóa giữa người gửi và người nhận.

Sự hiểu biết và kinh nghiệm chung giữa các bên tham gia.

Sự khác biệt về ngôn ngữ, định kiến, hoặc môi trường ồn ào.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thuật ngữ ‘viral marketing’ trong truyền thông có nghĩa là gì?

Marketing dựa trên việc lan truyền thông điệp một cách tự nhiên qua mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số.

Marketing tập trung vào việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm.

Marketing chỉ sử dụng các kênh truyền thông truyền thống như TV, báo, đài.

Marketing có chi phí rất thấp và không cần đầu tư ban đầu.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố ‘tính xác thực’ (authenticity) trong sản phẩm truyền thông có ý nghĩa gì?

Sản phẩm được sản xuất bởi những người nổi tiếng.

Sản phẩm phản ánh chân thực giá trị, mục đích và bản sắc của người tạo ra nó.

Sản phẩm sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.

Sản phẩm có khả năng tương tác với nhiều nền tảng khác nhau.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi đánh giá một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘thông điệp hai chiều’ (two-way communication), điều đó có nghĩa là gì?

Thông điệp được gửi đi và nhận lại một lần.

Có sự tương tác, phản hồi và đối thoại giữa người gửi và người nhận.

Thông điệp chỉ được truyền từ một nguồn duy nhất.

Người nhận chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin mà không có phản ứng.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực truyền thông, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nhận thức của công chúng về một sản phẩm truyền thông?

Cấu trúc câu chuyện và cách kể.

Ngân sách quảng cáo được phân bổ.

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

Sự xuất hiện của người nổi tiếng trong sản phẩm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong truyền thông, thuật ngữ ‘kênh ngách’ (niche channel) đề cập đến loại kênh nào?

Các kênh truyền thông đại chúng có lượng khán giả khổng lồ.

Các kênh truyền thông chuyên biệt, nhắm đến một nhóm đối tượng rất cụ thể và nhỏ.

Các kênh truyền thông chỉ sử dụng nội dung video.

Các kênh truyền thông có chi phí quảng cáo cao nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực truyền thông số, ‘tối ưu hóa công cụ tìm kiếm’ (SEO) là gì?

Chiến lược đặt quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.

Quá trình cải thiện thứ hạng của một trang web hoặc nội dung trên các công cụ tìm kiếm.

Phân tích hành vi tìm kiếm của người dùng.

Tạo ra nội dung độc đáo và hấp dẫn để thu hút người đọc.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của ‘truyền thông đại chúng’ (mass communication)?

Tính cá nhân hóa cao và tương tác hai chiều.

Khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đến một lượng lớn công chúng một cách đồng thời.

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi trực tiếp từ người nhận.

Yêu cầu người nhận phải có kiến thức chuyên môn sâu.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc tạo ra một ‘thông điệp rõ ràng và dễ hiểu’ (clear and understandable message)?

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.

Đảm bảo ngôn ngữ, cấu trúc và nội dung phù hợp với đối tượng tiếp nhận.

Tạo ra thông điệp dài và chi tiết nhất có thể.

Tập trung vào việc gây sốc hoặc thu hút sự chú ý bằng mọi giá.

Xem đáp án

Chọn đáp án D