100+ câu Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án - Phần 4
Đề thi

100+ câu Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án - Phần 4

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp33 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nói về ‘storytelling’ (kể chuyện) trong truyền thông, mục đích cốt lõi là gì?

Chỉ đơn thuần trình bày thông tin.

Tạo kết nối cảm xúc, làm cho thông điệp dễ nhớ và hấp dẫn hơn đối với khán giả.

Phân tích dữ liệu thị trường.

Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối về số liệu.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘public relations’ (PR – quan hệ công chúng) trong truyền thông?

Tổ chức một buổi phát sóng quảng cáo trên truyền hình.

Tổ chức họp báo để giới thiệu sản phẩm mới hoặc xử lý khủng hoảng truyền thông.

Chạy chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội.

Phân tích dữ liệu bán hàng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục tiêu của ‘A/B testing’ (kiểm thử A/B) trong truyền thông số là gì?

Tạo ra hai phiên bản quảng cáo giống hệt nhau.

So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố (ví dụ: tiêu đề, hình ảnh) để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

Giảm thời gian tải trang web.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong lĩnh vực truyền thông, ‘SEO’ (Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) nhằm mục đích gì?

Tăng số lượng quảng cáo hiển thị.

Cải thiện thứ hạng hiển thị của trang web hoặc nội dung trên các công cụ tìm kiếm.

Giảm tốc độ tải trang.

Tạo ra nội dung trùng lặp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là đặc điểm nổi bật của ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng)?

Tập trung vào quảng cáo truyền thống trên báo giấy.

Sử dụng những cá nhân có uy tín và ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.

Tạo ra các chương trình khuyến mãi giảm giá sâu.

Tổ chức các cuộc thi trực tuyến không có yếu tố cá nhân.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục đích chính của việc sử dụng ‘key performance indicators’ (KPIs) trong truyền thông là gì?

Để tăng chi phí sản xuất.

Để đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động truyền thông.

Để giới hạn phạm vi tiếp cận.

Để thay đổi nội dung thông điệp một cách ngẫu nhiên.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong các loại hình sản phẩm truyền thông, ‘podcast’ được định nghĩa là:

Một bộ phim ngắn chiếu rạp.

Một chuỗi các tệp âm thanh hoặc video kỹ thuật số có thể tải xuống hoặc phát trực tuyến, thường theo chủ đề.

Một chương trình truyền hình trực tiếp.

Một bài báo dài trên tạp chí.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Một chiến dịch truyền thông hiệu quả thường bắt đầu bằng việc xác định:

Ngân sách quảng cáo.

Mục tiêu truyền thông rõ ràng và đo lường được.

Kênh phân phối sản phẩm.

Đối thủ cạnh tranh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Thuật ngữ ‘user-generated content’ (UGC – nội dung do người dùng tạo) có ý nghĩa gì trong truyền thông?

Nội dung do chính công ty sản xuất.

Nội dung được tạo ra bởi người tiêu dùng hoặc người hâm mộ, không phải bởi thương hiệu.

Nội dung quảng cáo trả tiền.

Nội dung được biên tập bởi các chuyên gia truyền thông.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong truyền thông, thuật ngữ ‘engagement’ (tương tác) thường đề cập đến:

Số lượng người tiếp cận thông điệp.

Mức độ mà khán giả tích cực tham gia, tương tác với nội dung truyền thông (ví dụ: like, share, comment).

Thời lượng xem sản phẩm truyền thông.

Chi phí sản xuất sản phẩm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘frequency’ (tần suất) đề cập đến:

Số lượng người tiếp cận thông điệp.

Số lần trung bình mà một người trong đối tượng mục tiêu tiếp xúc với một thông điệp truyền thông.

Thời lượng của một quảng cáo.

Chi phí cho mỗi lần tiếp cận.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong lĩnh vực truyền thông, ‘branding’ (xây dựng thương hiệu) nhằm mục đích gì?

Chỉ tập trung vào thiết kế logo.

Tạo dựng và duy trì hình ảnh, danh tiếng, và sự nhận biết cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức trong tâm trí công chúng.

Sản xuất nội dung quảng cáo với tần suất cao.

Đo lường số lượt xem.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘marketing mix’ (hỗn hợp tiếp thị) truyền thống (4Ps)?

Product (Sản phẩm)

Promotion (Chiêu thị)

People (Con người)

Price (Giá cả)

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong chiến lược truyền thông, ‘call to action’ (CTA – lời kêu gọi hành động) có vai trò gì?

Để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.

Để hướng dẫn khán giả thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận thông điệp.

Để tăng cường nhận diện thương hiệu.

Để thu thập phản hồi về nội dung.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘guerrilla marketing’ (tiếp thị du kích)?

Phát tờ rơi ở các văn phòng.

Sử dụng các phương pháp tiếp thị sáng tạo, bất ngờ và thường có chi phí thấp, nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa.

Tổ chức một buổi hòa nhạc lớn.

Chạy quảng cáo trên truyền hình quốc gia.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘social media marketing’ (tiếp thị truyền thông xã hội)?

Phát hành một cuốn sách.

Tạo các chiến dịch quảng cáo, bài đăng tương tác và nội dung trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok.

Tổ chức hội thảo trực tiếp.

Gửi bản tin qua email.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘product placement’ (quảng cáo lồng ghép sản phẩm) trong truyền thông?

Một bài báo đánh giá sản phẩm.

Việc một nhân vật trong phim uống một loại đồ uống có thương hiệu rõ ràng.

Một thông báo miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Một cuộc phỏng vấn với nhà sản xuất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong truyền thông, ‘reach’ và ‘frequency’ thường được sử dụng cùng nhau để đo lường:

Chi phí sản xuất.

Mức độ tiếp xúc của khán giả với thông điệp.

Sự hài lòng của khách hàng.

Tính sáng tạo của nội dung.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục tiêu chính của việc phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) đối với một sản phẩm truyền thông là gì?

Chỉ tập trung vào điểm yếu.

Đánh giá các yếu tố bên trong và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự thành công của sản phẩm truyền thông.

Chỉ xem xét các cơ hội thị trường.

Phân tích dữ liệu tài chính của đối thủ cạnh tranh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘reach’ (phạm vi tiếp cận) đo lường:

Thời gian trung bình mà một người xem sản phẩm.

Số lượng người hoặc hộ gia đình duy nhất đã tiếp xúc với một thông điệp truyền thông trong một khoảng thời gian nhất định.

Tổng số lần thông điệp được hiển thị.

Chi phí cho mỗi lần hiển thị.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Yếu tố nào sau đây rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của một sản phẩm truyền thông tin tức?

Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ.

Kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy và trình bày sự kiện một cách cân bằng.

Tập trung vào ý kiến cá nhân của người đưa tin.

Tăng cường yếu tố giật gân.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘integrated marketing communications’ (IMC – truyền thông tiếp thị tích hợp)?

Chỉ sử dụng quảng cáo trên báo.

Phối hợp đồng bộ các hoạt động truyền thông (quảng cáo, PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, digital marketing) để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ.

Tập trung vào một kênh truyền thông duy nhất.

Chỉ sử dụng người nổi tiếng để quảng bá.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong bối cảnh truyền thông số, thuật ngữ ‘native advertising’ (quảng cáo tự nhiên) mô tả hình thức quảng cáo nào?

Quảng cáo hiển thị banner trên các trang web.

Quảng cáo xuất hiện dưới dạng nội dung phù hợp với giao diện và chức năng của nền tảng.

Quảng cáo video ngắn được phát trước hoặc trong các nội dung video.

Quảng cáo yêu cầu người dùng nhấp vào để xem.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục tiêu của ‘brand awareness’ (nhận biết thương hiệu) là gì?

Đảm bảo khách hàng mua sản phẩm ngay lập tức.

Giúp công chúng nhận ra và nhớ đến thương hiệu.

Giảm chi phí sản xuất.

Tăng số lượng nhân viên.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong truyền thông, ‘media planning’ (lập kế hoạch truyền thông) liên quan đến việc gì?

Viết kịch bản cho quảng cáo.

Xác định các kênh truyền thông phù hợp nhất để tiếp cận đối tượng mục tiêu và phân bổ ngân sách hiệu quả.

Thiết kế giao diện người dùng.

Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục tiêu của ‘market segmentation’ (phân khúc thị trường) trong truyền thông là gì?

Bán sản phẩm cho tất cả mọi người.

Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung để có thể tiếp cận và phục vụ họ hiệu quả hơn.

Giảm số lượng sản phẩm.

Chỉ tập trung vào một phân khúc duy nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘brand equity’ (giá trị thương hiệu) đề cập đến:

Tổng số tiền mà công ty chi cho quảng cáo.

Giá trị gia tăng mà thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được đo lường bằng nhận thức, lòng trung thành và sự liên kết của khách hàng.

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

Chi phí sản xuất một sản phẩm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Yếu tố nào sau đây được coi là trọng tâm của mô hình ‘content marketing’ (tiếp thị nội dung)?

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.

Tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu.

Sử dụng quảng cáo trả tiền trên các kênh truyền thông đại chúng.

Tập trung vào việc bán hàng trực tiếp qua điện thoại.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm ‘viral marketing’ (tiếp thị lan truyền) chủ yếu dựa vào cơ chế nào để lan tỏa thông điệp?

Quảng cáo truyền hình trả phí.

Sự chia sẻ tự nguyện và nhanh chóng của người dùng qua mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số.

Gửi email quảng cáo hàng loạt.

Tổ chức sự kiện trực tiếp quy mô lớn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, ‘target audience’ (đối tượng mục tiêu) đề cập đến:

Tất cả mọi người xem truyền hình.

Nhóm người cụ thể mà sản phẩm truyền thông hướng tới để truyền tải thông điệp và đạt được mục tiêu.

Các nhà phê bình nghệ thuật.

Các nhà quảng cáo.

Xem đáp án

Chọn đáp án B