10 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 1 : People are people - Từ vựng: Miêu tả tính cách - English Discovery có đáp án
Đề thi
10 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 1 : People are people - Từ vựng: Miêu tả tính cách - English Discovery có đáp án
A
Admin
Tiếng AnhLớp 6144 lượt thi
10 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer to complete the sentence.

People in my country are very warm and ______.

dependent

friendly

serious

talkative

Xem đáp án

Trả lời:

Dependent: (adj) phụ thuộc

Friendly: (adj) thân thiện 

Serious: (adj) nghiêm trọng

Talkative: (adj) nói nhiều 

=>People in my country are very warm and  friendly

Tạm dịch:

Người dân nước tôi rất ấm áp và thân thiện.

Đáp án: B

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

You are very  ______. You always have a lot of new ideas.

caring

freedom-loving

shy

creative

Xem đáp án

Trả lời:

- caring (adj): chu đáo

- freedom-loving: yêu tự do

- shy (adj): xấu hổ, ngại ngùng

- creative (adj): sáng tạo

=>You are very  creative. You always have a lot of new ideas.

Tạm dịch: Bạn thật là thông minh. Bạn luôn có những ý tưởng mới

Đáp án: D

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

My little sister doesn’t like to meet new people. She is very ______.

funny

shy

lazy

active

Xem đáp án

Trả lời:

Funny: (adj) vui tính

Shy: (adj) tự ti, nhút nhát

Lazy: (adj) lười

Active: (adj) năng động

=>My little sister doesn’t like to meet new people. She is very shy.

Tạm dịch: Em gái tôi không thích gặp người mới. Cô ấy rất nhút nhát

Đáp án: B

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

She has a high I.Q. She’s very _______.

reponsible

intelligent

tall

reliable

Xem đáp án

Trả lời:

Responsible: (adj) có trách nhiệm

Intelligent: (adj) thông minh

Tall: (adj) cao

Reliable: (adj) đáng tin cậy 

- IQ là viết tắt của  intelligence quotient – chỉ số thông minh.

=>She has a high I.Q. She’s very intelligent.

Tạm dịch: Cô ấy có chỉ số I.Q cao. Cô ấy rất thông minh

Đáp án: B

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

I think Jane is very ______. She is easily hurt by the small things.

embarrassed

sentitive

shy

serious

Xem đáp án

Trả lời:

Embarrassed (adj): xấu hổ

Sensitive: (adj) nhạy cảm

Shy: (adj) tự ti

Serious: (adj) nghiêm trọng

=>I think Jane is very sensitive She is easily hurt by the small things.

Tạm dịch: Tôi nghĩ Jane rất nhạy cảm. Cô ấy dễ dàng bị tổn thương bởi những điều nhỏ nhặt

Đáp án:  B

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

He is such a _____ boy, always asking questions

curious

curiosity

silly

silliness

Xem đáp án

Trả lời:

Curious: (adj)  tính tò mò, ham tìm hiểu

Curiosity: (n) sự tò mò

Silliness: (n) sự ngốc nghếch

 Silly (adj) ngốc nghếch

Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ boy (cậu bé). =>loại B và D

Luôn đặt câu hỏi (always asking questions ) =>  tò mò (curious)

=>He is such a curious boy, always asking questions.

Tạm dịch: Anh ấy là một cậu bé tò mò, luôn đặt câu hỏi.

Đáp án:  A

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’m not a very _______ person. I hate doing homework.

patient

hardworking

creative

quiet

Xem đáp án

Trả lời:

 Patient: (adj) kiên nhẫn

 Hardworking: (adj) chăm chỉ

 Creative: (adj) sáng tạo

Quiet (adj): yên lặng, trầm lắng

=>I’m not a very hardworking person. I hate doing homework.

Tạm dịch: Tôi không phải là một người rất chăm chỉ. Tôi ghét làm bài tập về nhà

Đáp án:  B

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

My neighbour is a good person. She has been very ____ to me.

kind

patient

dependent

honest

Xem đáp án

Trả lời:

kind: tử tế, tốt bụng

patient: kiên nhẫn

dependent: phụ thuộc

honest: trung thực

- Trong phần miêu tả, người hàng xóm là người tốt =>cô ấy rất tốt bụng.

=>My neighbour is a good person. She has been very kind to me.

Tạm dịch: Hàng xóm của tôi là một người tốt. Cô ấy luôn luôn tốt bụng với tôi.

Đáp án:  A

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’m an ______ person. I think it is important to tell the truth.

kind

shy

honest

honesty

Xem đáp án

Trả lời:

Kind: (adj) tốt bụng

Shy (adj): xấu hổ, ngại ngùng

Honest: (adj) thật thà

Honesty:  (n) sự trung thực

Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ  

=>I’m an honest person. I think it is important to tell the truth.

Tạm dịch:

Tôi là một người trung thực. Tôi nghĩ điều quan trọng là phải nói sự thật.

Đáp án: C

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

My sister Mary is _______. I’m opposite. I’m very outgoing.

clever

generous

independent

quiet

Xem đáp án

Trả lời:

Clever: thông minh

Generous: hào phóng

Independent: độc lập

Quiet: trầm tính, tĩnh lặng 

Đối ngược với  outgoing (hướng ngoại) là quiet (trầm tính)

=>My sister Mary is quiet. I’m opposite. I’m very outgoing

Tạm dịch:

Mary chị tôi trầm tính. Tôi thì trái ngược. Tôi rất hướng ngoại

Đáp án: D

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 6

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả