Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 8)
Đề thi

Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 8)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT94 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

dependence

dinosaur

industry

calendar

Xem đáp án

A

Kiến thức: Trọng âm của từ 3 âm tiết

Giải thích:

A. dependence /dɪˈpendəns/ (n): sự phụ thuộc

B. dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/ (n): khủng long

C. industry /ˈɪndəstri/ (n): ngành công nghiệp

D. calendar /ˈkælɪndə(r)/ (n): lịch

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Đoạn văn

Maintaining a healthy lifestyle is necessary (10) ______ our physical and mental well-being. One of the most important aspects of a healthy lifestyle is keeping fit through regular exercise. Exercise not only helps us maintain a healthy weight, (11) ______ it also strengthens our muscles and bones, reduces the risk of chronic diseases, and boosts our mood and energy levels. In addition to regular exercise, a healthy diet is also essential. Eating a (12) ______ diet that is rich in fruits, vegetables, whole grains, lean protein, and healthy fats can provide the nutrients our bodies need to function properly. It is also important to stay hydrated by drinking plenty of water throughout the day. Other healthy habits (13) ______ getting enough sleep, managing stress, and avoiding harmful substances such as tobacco and excessive alcohol. By incorporating these habits into our daily routines, we can improve our (14) ______ health and well- being and enjoy a better quality of life.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Maintaining a healthy lifestyle is necessary (10) ______ our physical and mental well-being.

to

for

with

of

Xem đáp án

B

Kiến thức: Giới từ

Giải thích:

necessary for something: cần thiết cho cái gì

Dịch nghĩa: Duy trì một lối sống lành mạnh là cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Exercise not only helps us maintain a healthy weight, (11) ______ it also strengthens our muscles and bones, reduces the risk of chronic diseases, and boosts our mood and energy levels.

and

while

when

but

Xem đáp án

D

Kiến thức: Liên từ

Giải thích:

A. and: và

B. while: trong khi

C. when: khi

D. but: nhưng → but only … (but) (also) …: không những…mà còn

Dịch nghĩa: Tập thể dục không chỉ giúp chúng ta duy trì cân nặng khỏe mạnh mà còn tăng cường sức mạnh cho cơ và xương, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, đồng thời cải thiện tâm trạng và năng lượng của bạn.

 

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Eating a (12) ______ diet that is rich in fruits, vegetables, whole grains, lean protein, and healthy fats can provide the nutrients our bodies need to function properly.

imbalance

balance

unbalance

balanced

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ loại

Giải thích:

A. imbalance (n): tình trạng các vật không cùng kích thước hoặc không được đối xử công bằng

B. balance (n): sự cân bằng

C. unbalance (v): gây ra sự mất cân bằng

D. balanced (adj): mang tính cân bằng

Dịch nghĩa: Ăn một chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây, rau, ngũ cốc, protein nạc và chất béo lành mạnh có thể cung cấp các chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần để hoạt động bình thường.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Other healthy habits (13) ______ getting enough sleep, managing stress, and avoiding harmful substances such as tobacco and excessive alcohol.

consist

include

contain

comprise

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. consist of somebody/something (v): bao gồm

B. include (v): bao gồm

C. contain (v): chứa cái gì bên trong, là một phần của cái gì

D. be comprised of: bao gồm

Dịch nghĩa: Các thói quen lành mạnh khác bao gồm ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và tránh các chất có hại như thuốc lá và uống rượu quá nhiều.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

By incorporating these habits into our daily routines, we can improve our (14) ______ health and well- being and enjoy a better quality of life.

complete

full

overall

whole

Xem đáp án

B

Kiến thức: Cụm từ

Giải thích:

A. complete (adj): toàn bộ

B. full (adj): đầy đủ → full health (collocation): sức khỏe toàn diện

C. overall (adj): tổng thể

D. whole (adj): toàn bộ

Dịch nghĩa: Bằng cách kết hợp những thói quen này vào lộ trình hàng ngày, chúng ta có thể cải thiện sức khỏe toàn diện và hạnh phúc cũng như tận hưởng chất lượng cuộc sống tốt hơn.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

refer

conquer

infer

prefer

Xem đáp án

B

Kiến thức: Trọng âm của từ 2 âm tiết

Giải thích:

A. refer /rɪˈfɜː(r)/ (v): giới thiệu

B. conquer /ˈkɒŋkə(r)/ (v): chinh phục

C. infer /ɪnˈfɜː(r)/ (v): suy ra

D. prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Đoạn văn

New research has indicated that students who sacrifice sleep in order to cram for exams may be doing more harm than good. The study, which explores the link between sleep and memory, was recently published by scientists at Harvard Medical School.

According to their findings, people who deprive themselves of sleep so that theycan study until the last minute are unlikely to remember anything that would improve their performance, while suffering the crippling effects of fatigue. The research indicates that the brain requires good-quality sleep after practicing a task to effectively learn and improve at it. Those who substitute study for sleep, particularly those who miss deep or "slow-wave" sleep will get little benefit from their extra effort.

The results, which have been published in the scientific journal Nature Neuroscience, support the growing body of evidence suggesting that sleep is crucial to the learning process. Professor Stickgold, who led the study, suggests that a good night's sleep immediately after learning is essential for embedding new skills in the memory. He explains that the first night's sleep is crucial in the process of memory consolidation, adding that memories may not be retained unless they are "nailed down" by certain processes. Based on the findings, it seems that sleep is one such process that plays a crucial role in solidifying new information in the memory.

Dịch bài đọc:

          Nghiên cứu mới đã chỉ ra rằng những sinh viên hy sinh giấc ngủ để ôn thi có thể gây hại nhiều hơn lợi. Nghiên cứu khám phá ra mối liên hệ giữa giấc ngủ và trí nhớ, được các nhà khoa học tại Trường Y Harvard công bố gần đây.

         Theo phát hiện của họ, những người tự tước đi giấc ngủ để có thể học cho đến phút cuối cùng sẽ không thể nhớ bất cứ điều gì có thể cải thiện hiệu suất của họ, đồng thời chịu tác động tê liệt của sự mệt mỏi. Nghiên cứu chỉ ra rằng bộ não cần có giấc ngủ ngon sau khi học hỏi và cải thiện hiệu quả. Những người thay thế giấc ngủ bằng việc học, đặc biệt là những người bỏ lỡ giấc ngủ sâu hoặc "sóng chậm" sẽ nhận được rất ít lợi ích từ nỗ lực thêm đó của họ.

          Các kết quả đã được công bố trên tạp chí khoa học Nature Neuroscience, ủng hộ bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy giấc ngủ rất quan trọng đối với quá trình học tập. Giáo sư Stickgold, người đứng đầu cuộc nghiên cứu, cho rằng một giấc ngủ ngon ngay sau khi học là điều cần thiết để ghi nhớ những kỹ năng mới. Ông giải thích rằng giấc ngủ đêm đầu tiên rất quan trọng trong quá trình củng cố trí nhớ, đồng thời nói thêm rằng ký ức có thể không được giữ lại trừ khi chúng được "đóng đinh" bởi một số quy trình nhất định. Dựa trên những phát hiện này, có vẻ như giấc ngủ là một trong những quá trình đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố thông tin mới trong bộ nhớ.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "fatigue" in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

tiredness

sadness

happiness

boredom

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “fatigue” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _____.

A. mệt mỏi            B. buồn bã             C. hạnh phúc          D. buồn chán

→ fatigue (n): mệt mỏi = tiredness

9. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, what did the Harvard Medical School discover?

Those who study instead of sleeping have little chance of passing their exams.

'Deep sleep' is not essential for studying and memory recollection.

People will have a better memory if they sleep only 3 hours a day.

Exhaustion is the biggest reason why students fail their exams.

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 2, Trường Y Harvard đã khám phá ra điều gì?

A. Những người học thay vì ngủ có ít cơ hội vượt qua kỳ thi của họ.

B. 'Giấc ngủ sâu' không cần thiết cho việc học tập và hồi tưởng trí nhớ.

C. Con người sẽ có trí nhớ tốt hơn nếu họ chỉ ngủ 3 tiếng mỗi ngày.

D. Kiệt sức là lý do lớn nhất khiến học sinh trượt kỳ thi.

Thông tin: Those who substitute study for sleep, particularly those who miss deep or "slow-wave" sleep will get little benefit from their extra effort.

Dịch nghĩa: Những người thay thế giấc ngủ bằng việc học, đặc biệt là những người bỏ lỡ giấc ngủ sâu hoặc "sóng chậm" sẽ nhận được rất ít lợi ích từ nỗ lực thêm đó của họ.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "they" in paragraph 2 refers to ______.

effects

people

minutes

scientists

Xem đáp án

B

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến _____.

A. những ảnh hưởng                          B. người               

C. phút                                              D. các nhà khoa học

Thông tin: According to their findings, people who deprive themselves of sleep so that they can study until the last minute are unlikely to remember anything that would improve their performance, while suffering the crippling effects of fatigue.

Dịch nghĩa: Theo phát hiện của họ, những người tự tước đi giấc ngủ để họ có thể học cho đến phút cuối cùng sẽ không thể nhớ bất cứ điều gì có thể cải thiện hiệu suất của họ, đồng thời chịu tác động tê liệt của sự mệt mỏi.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned, according to the passage?

It's not a good idea for students to stay up late to study for their exams instead of sleeping.

Sleep kick starts a process of memory retention.

A good night's sleep is vital if a person wants to improve their memory.

Sleep is the only thing that can help a learner process new information.

Xem đáp án

D

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập, theo đoạn văn?

A. Học sinh thức khuya học bài thay vì ngủ không phải là một ý hay.

B. Giấc ngủ bắt đầu quá trình lưu giữ bộ nhớ.

C. Một giấc ngủ ngon là rất quan trọng nếu một người muốn cải thiện trí nhớ của họ.

D. Giấc ngủ là thứ duy nhất có thể giúp người học xử lý thông tin mới.

Thông tin:

- New research has indicated that students who sacrifice sleep in order to cram for exams may be doing more harm than good.

- He explains that the first night's sleep is crucial in the process of memory consolidation, adding that memories may not be retained unless they are "nailed down" by certain processes.

- Based on the findings, it seems that sleep is one such process that plays a crucial role in solidifying new information in the memory.

Dịch nghĩa:

- Nghiên cứu mới đã chỉ ra rằng những sinh viên hy sinh giấc ngủ để ôn thi có thể gây hại nhiều hơn lợi. → A được đề cập

- Ông giải thích rằng giấc ngủ đêm đầu tiên rất quan trọng trong quá trình củng cố trí nhớ, đồng thời nói thêm rằng ký ức có thể không được giữ lại trừ khi chúng được "đóng đinh" bởi một số quy trình nhất định. → B được đề cập

- Dựa trên những phát hiện này, có vẻ như giấc ngủ là một trong những quá trình đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố thông tin mới trong bộ nhớ. → C được đề cập

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What could be the best title for the passage?

Sleep Better than Late-night Studying before Exams

How to Have a Good Sleep on Eve of Exams

Pressure among Students at School

Tips to Succeed on Exam Day

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu ý chính

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất với đoạn văn?

A. Ngủ tốt hơn thức khuya ôn bài trước ngày thi

B. Làm thế nào để có một giấc ngủ ngon vào đêm trước ngày thi

C. Áp lực giữa các học sinh ở trường

D. Mẹo để thành công trong ngày thi

Tóm tắt: Cả đoạn văn nói về việc giấc ngủ rất quan trọng cho việc học tập ôn thi vì vậy học sinh không nên đánh đổi việc ngủ để học bài khuya vì sẽ không hiệu quả.

 

Đoạn văn

There is a great concern in Europe and North America about declining standards of literacy in schools. The development of literacy has far-reaching effects on general intellectual development and thus anything which impedes the development of literacy is a serious matter for us all. So the hunt is on for the cause of the decline in literacy.

When teachers use picture books, they are simply continuing a long-established tradition that is accepted without question. And for the past two decades, illustrations in reading primers have become increasingly detailed and obtrusive, while language has become impoverished-sometimes to the point of extinction.

Amazingly, there is virtually no empirical evidence to support the use of illustrations in teaching reading. On the contrary, a great deal of empirical evidence shows that pictures interfere in a damaging way with all aspects of learning to read. The artwork is often marvellous, but the pictures make the language redundant, and the children have no need to imagine anything when they read such books. Looking at a picture actively prevents children younger than nine from creating a mental image, and can make it difficult for older children. In order to learn how to comprehend, they need to practise making their own meaning in response to text. They need to have their innate powers of imagination trained. As they grow older, many children turn aside from books without pictures, and it is a situation made more serious as our culture becomes more visual. It is hard to wean children off picture books when pictures have played a major part throughout their formative reading experiences, and when there is competition for their attention from so many other sources of entertainment.

Pictures are also used to help motivate children to read because they are beautiful and eye-catching. But motivation to read should be provided by listening to stories well read, where children imagine in response to the story. Then, as they start to read, they have this experience to help them understand the language. If we present pictures to save children the trouble of developing these creative skills, then we are making a great mistake.

Dịch bài đọc:

          Có một mối quan tâm lớn ở Châu Âu và Bắc Mỹ về việc giảm tiêu chuẩn đọc viết trong trường học. Khả năng đọc viết có tác động sâu rộng đến sự phát triển trí tuệ nói chung và do đó, bất cứ điều gì cản trở sự phát triển của khả năng đọc viết đều là một vấn đề nghiêm trọng đối với tất cả chúng ta. Vì vậy, cuộc săn lùng nguyên nhân của sự suy giảm khả năng đọc viết đang diễn ra.

         Khi giáo viên sử dụng sách tranh, họ chỉ đơn giản là tiếp tục một truyền thống lâu đời được chấp nhận mà không thắc mắc gì. Và trong hai thập kỷ qua, hình ảnh minh họa trong các cuốn sách vỡ lòng ngày càng trở nên chi tiết và khó hiểu, trong khi ngôn ngữ trở nên rất ít- đôi khi còn chẳng có

          Đáng ngạc nhiên là hầu như không có bằng chứng thực nghiệm nào hỗ trợ việc sử dụng hình ảnh minh họa trong việc dạy đọc. Ngược lại, rất nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy rằng hình ảnh can thiệp một cách có hại vào tất cả các khía cạnh của việc học đọc. Các tác phẩm nghệ thuật thường tuyệt vời, nhưng những bức tranh làm cho ngôn ngữ trở nên dư thừa và trẻ em không cần phải tưởng tượng bất cứ điều gì khi đọc những cuốn sách như vậy. Việc chủ động nhìn vào một bức tranh ngăn trẻ dưới chín tuổi tạo ra một hình ảnh trong đầu và có thể gây khó khăn cho trẻ lớn hơn. Để học cách lĩnh hội, các em cần luyện tập cách diễn đạt ý của mình để đáp lại. Chúng cần phải rèn luyện khả năng tưởng tượng bẩm sinh. Khi lớn hơn, nhiều trẻ em không thích những cuốn sách không có hình ảnh, và tình hình càng trở nên nghiêm trọng hơn khi nền văn hóa của chúng ta trở nên trực quan hơn. Thật khó cho trẻ em khi không có sách tranh khi tranh ảnh đã đóng một vai trò quan trọng trong suốt quá trình hình thành trải nghiệm đọc của chúng và khi có sự cạnh tranh để thu hút sự chú ý của chúng từ rất nhiều nguồn giải trí khác.

          Hình ảnh cũng được sử dụng để khuyến khích trẻ em đọc vì chúng đẹp và bắt mắt. Nhưng động lực để đọc nên được cung cấp bằng cách lắng nghe những câu chuyện hay được đọc, trẻ em tưởng tượng để đáp lại câu chuyện. Sau đó, khi chúng bắt đầu đọc, chúng sẽ có kinh nghiệm để hiểu ngôn ngữ. Nếu chúng ta trình bày những bức tranh để giúp trẻ em không gặp khó khăn trong việc phát triển những kỹ năng sáng tạo này, thì chúng ta đang mắc một sai lầm lớn.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE, according to the passage?

There have been improvements in literacy standards in European academic institutions.

It is only recently that pictures books have been used in teaching reading to children.

Because pictures are visually attractive, they are utilized as a way to encourage children to read.

Pictures in books have been conclusively proved to do wonders for teaching reading.

Xem đáp án

C

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây là ĐÚNG, theo đoạn văn?

A. Đã có những cải thiện về tiêu chuẩn xóa mù chữ trong các cơ sở giáo dục châu Âu.

B. Chỉ gần đây sách tranh mới được sử dụng trong việc dạy đọc cho trẻ em.

C. Bởi vì hình ảnh hấp dẫn về mặt thị giác nên chúng được sử dụng như một cách để khuyến khích trẻ đọc.

D. Hình ảnh trong sách đã được chứng minh là có tác dụng tuyệt vời đối với việc dạy đọc.

Thông tin: Pictures are also used to help motivate children to read because they are beautiful and eye-catching.

Dịch nghĩa: Hình ảnh còn được dùng để giúp tạo động lực cho trẻ đọc sách vì chúng đẹp và bắt mắt.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

It can be inferred from the passage that ______.

older readers are having difficulty in adjusting to texts without pictures

children may be vulnerable to mental problems if exposed too much to picture books

children need to be very imaginative to interpret pictures in books.

illiteracy was not a grave concern in Europe and North America in the past

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Nó có thể được suy ra từ đoạn văn rằng ______.

A. người đọc lớn tuổi hơn gặp khó khăn trong việc đọc các văn bản không có hình ảnh

B. trẻ em có thể dễ mắc các vấn đề về tâm thần nếu tiếp xúc quá nhiều với sách tranh

C. trẻ em cần phải rất giàu trí tưởng tượng để giải thích hình ảnh trong sách.

D. mù chữ không phải là một mối quan tâm nghiêm trọng ở châu Âu và Bắc Mỹ trong quá khứ

Thông tin: Looking at a picture actively prevents children younger than nine from creating a mental image, and can make it difficult for older children. In order to learn how to comprehend, they need to practise making their own meaning in response to text. They need to have their innate powers of imagination trained.

Dịch nghĩa: Việc chủ động nhìn vào một bức tranh ngăn trẻ dưới chín tuổi tạo ra một hình ảnh trong đầu và có thể gây khó khăn cho trẻ lớn hơn. Để học cách lĩnh hội, các em cần luyện tập cách diễn đạt ý của mình để đáp lại văn bản trong sách. Chúng cần phải rèn luyện khả năng tưởng tượng bẩm sinh.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, pictures in reading books ______.

prevent students from raising questions to their teachers

are mostly drawn in the traditional style

are now much simpler than they used to

sometimes dominate at the expense of text

Xem đáp án

D

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 2, hình ảnh trong sách đọc ______.

A. ngăn học sinh đặt câu hỏi cho giáo viên

B. hầu hết được vẽ theo phong cách truyền thống

C. bây giờ đơn giản hơn nhiều so với trước đây

D. đôi khi nhiều hơn cả chữ

Thông tin: And for the past two decades, illustrations in reading primers have become increasingly detailed and obtrusive, while language has become impoverished-sometimes to the point of extinction.

Dịch nghĩa: Và trong hai thập kỷ qua, hình ảnh minh họa trong các cuốn sách vỡ lòng ngày càng trở nên chi tiết và khó hiểu, trong khi ngôn ngữ rất ít- đôi khi còn chẳng có.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "their" in paragraph 3 refers to______.

children

pictures books

books without pictures

pictures

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _____.

A. trẻ em                                  B. sách tranh

C. sách không có tranh ảnh                  D. tranh ảnh

Thông tin: It is hard to wean children off picture books when pictures have played a major part throughout their formative reading experiences, and when there is competition for their attention from so many other sources of entertainment.

Dịch nghĩa: Thật khó cho trẻ em khi không có sách tranh khi tranh ảnh đã đóng một vai trò quan trọng trong suốt quá trình hình thành trải nghiệm đọc của chúng và khi có sự cạnh tranh để thu hút sự chú ý của chúng từ rất nhiều nguồn giải trí khác.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be the best title for the passage?

Picture Books - More Harm Than Good

Getting Children Accustomed to Picture Books

Integrating Pictures into Linguistics Research

Picture Books - A Novel Way to Teach Reading

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu ý chính

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất với đoạn văn?

A. Sách tranh – lợi bất cập hại

B. Cho trẻ làm quen với sách tranh

C. Tích hợp hình ảnh vào nghiên cứu ngôn ngữ học

D. Sách tranh - Phương pháp dạy đọc mới lạ

Tóm tắt: Cả đoạn văn nói về những mặt hại của việc sử dụng sách tranh để dạy trẻ em đọc viết.

 

18. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "impedes" in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

enhances

encourages

forbids

prevents

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “impedes” trong đoạn 1 đồng nghĩa với từ _____.

A. tăng cường                 B. khuyến khích    C. cấm                            D. ngăn chặn

→ impede (v): cản trở = prevents

 

19. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "redundant" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

unnecessary

essential

unreliable

interesting

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “redundant” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ _____.

A. không cần thiết                    B. cần thiết

C. không đáng tin cậy                          D. thú vị

→ redundant (adj): dư thừa, không hữu dụng = unnecessary

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

I think it's time we did away with the obsolete policies.

looked out

abolished

maintained

wiped out

Xem đáp án

C

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

do away with something (ph.v): loại bỏ cái gì

A. look out (ph.v): tìm kiếm

B. abolish (v): bãi bỏ

C. maintain (v): duy trì

D. wipe out (ph.v): xóa sổ

→ do away with something >< maintain

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta bỏ đi những chính sách lỗi thời.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The situation was more complicated than they had at first realized.

simple

complex

difficult

important

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

complicated (adj): phức tap

A. simple (adj): đơn giản

B. complex (adj): phức tạp

C. difficult (adj): khó khăn

D. important (adj): quan trọng

→ complicated >< simple

Dịch nghĩa: Tình hình phức tạp hơn những gì họ nhận ra lúc đầu.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

It is inadvisable to go swimming when you have a cold.

You must go swimming when you have a cold.

You needn't go swimming when you have a cold.

You shouldn't go swimming when you have a cold.

You might go swimming when you have a cold.

Xem đáp án

C

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

Không nên đi bơi khi bạn bị cảm lạnh.

A. Bạn phải đi bơi khi bị cảm lạnh. → Sai nghĩa

B. Bạn không cần đi bơi khi bị cảm lạnh. → Sai nghĩa

C. Bạn không nên đi bơi khi bị cảm lạnh. → Đúng

D. Bạn có lẽ đi bơi khi bị cảm lạnh. → Sai nghĩa

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

It is twenty years since I last saw her.

I haven't seen her for twenty years.

I didn't see her for twenty years.

I saw her for twenty years.

I have seen her for twenty years.

Xem đáp án

A

Kiến thức: Câu đồng nghĩa

Giải thích:

Đã hai mươi năm kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.

A. Tôi đã không gặp cô ấy được hai mươi năm rồi.

B. Sai ngữ pháp, sai nghĩa

C. Sai ngữ pháp (thì quá khứ đơn dùng ‘twenty years ago’)

D. Tôi đã gặp cô ấy được hai mươi năm. → Sai nghĩa

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Tom asked his classmate, "Are you going to Cua Lo beach this weekend?"

Tom asked his classmate if he was going to Cua Lo beach that weekend.

Tom asked his classmate if was he going to Cua Lo beach that weekend.

Tom asked his classmate if is he going to Cua Lo beach that weekend.

Tom asked his classmate if he is going to Cua Lo beach that weekend.

Xem đáp án

A

Kiến thức: Câu gián tiếp

Giải thích:

Tom hỏi người bạn cùng lớp của mình, "Bạn có đi biển Cửa Lò vào cuối tuần này không?"

A. Tom hỏi bạn cùng lớp của anh ấy liệu anh ấy có đến bãi biển Cửa Lò vào cuối tuần đó.

B. Sai ngữ pháp (sửa ‘was he’ → ‘he was’)

C. Sai ngữ pháp (sửa ‘is he’ → ‘he was’)

D. Sai ngữ pháp (sửa ‘he is’ → ‘he was’)

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.

These shoes are made of imitation leather.

valuable

natural

expensive

man- made

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

imitation (n): sự bắt chước, làm giả

A. valuable (adj): có giá trị

B. natural (adj): tự nhiên

C. expensive (adj): đắt tiền

D. man-made (adj): nhân tạo

→ imitation = man-made

Dịch nghĩa: Những đôi giày này được làm bằng da giả.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.

If the crops are not irrigated soon, the harvest will be affected.

plowed

fertilized

watered

planted

Xem đáp án

C

Kiến thức: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

irrigate (v): tưới tiêu

A. plow (v): cày

B. fertilize (v): bón phân

C. water (v): tưới nước

D. plant (v): trồng

→ irrigate = water

Dịch nghĩa: Nếu không tưới kịp thời vụ thu hoạch sẽ bị ảnh hưởng.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

She gives the ______ of being very busy.

attention

consideration

opinion

impression

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. attention (n): chú ý

B. consideration (n): xem xét

C. opinion (n): ý kiến

D. impression (n): ấn tượng → give the impression of something: tạo ra ấn tượng là gì đó

Dịch nghĩa: Cô ấy tạo ấn tượng cho mọi người là một người rất bận rộn.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

By an unfortunate coincidence, their house ______ on the day he lost his job.

was burgling

burgled

was burgled

burgles

Xem đáp án

C

Kiến thức: Câu bị động

Giải thích:

Câu bị động ở thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/V-ed

Dịch nghĩa: Bằng sự trùng hợp đáng tiếc, ngôi nhà của họ đã bị trộm vào ngày anh ấy mất việc.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

I ______ going to the movie when I moved out of Ho Chi Minh City.

put off

looked up

gave up

turn off

Xem đáp án

C

Kiến thức: Cụm động từ

Giải thích:

A. put off: trì hoãn

B. look up: tra cứu, cải thiện (tình hình)

C. give up: từ bỏ

D. turn off: tắt điện

Dịch nghĩa: Tôi đã từ bỏ việc đi xem phim khi tôi chuyển ra khỏi thành phố Hồ Chí Minh.

 

30. Trắc nghiệm
1 điểm

I hope ______ you again in the next meeting.

meet

to meet

meeting

to meeting

Xem đáp án

B

Kiến thức: Dạng động từ

Giải thích:

hope to do something: hy vọng làm được việc gì

Dịch nghĩa: Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn trong cuộc họp tiếp theo.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

He's rather too fond ______ the sound of his own voice.

on

of

about

in

Xem đáp án

B

Kiến thức: Dạng động từ

Giải thích:

fond of (doing) something: thích (làm) cái gì

Dịch nghĩa: Anh ấy khá thích âm thanh giọng nói của chính mình.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Jenny Brown was wearing ______ dark blue jeans.

an

a

Ø

the

Xem đáp án

C

Kiến thức: Mạo từ

Giải thích:

Bởi vì ‘jeans’ là một danh từ số nhiều nên không dùng mạo từ ‘a/an’ đứng trước nó, không dùng mạo từ ‘the’ ở đây vì ý nghĩa của câu đang nói chung chung.

Dịch nghĩa: Jenny Brown mặc quần jean xanh đậm.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

I'll phone my parents ______.

after I had got back from work

as soon as I get back from work

when I got back from work

by the time I got back from work

Xem đáp án

B

Kiến thức: Sự phối hợp thì

Giải thích:

TLĐ liên từ + HTĐ.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ gọi điện cho bố mẹ tôi ngay khi tôi đi làm về.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

They paid less for the house because it was in a(n) ______ part of town.

fashion

unfashionable

fashionably

fashionable

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. fashion (n): thời trang

B. unfashionable (adj): không phổ biến

C. fashionably (adv): hợp thời trang

D. fashionable (adj): hợp thời trang

Dịch nghĩa: Họ trả ít tiền hơn cho ngôi nhà vì nó nằm ở khu vực không phổ biến của thị trấn.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

The morning flight is ______ than the afternoon one.

the best

better

best

good

Xem đáp án

B

Kiến thức: So sánh hơn

Giải thích:

Ta thấy “than”, nên dùng so sánh hơn. So sánh hơn của “good” là “better”.

Dịch nghĩa: Chuyến bay buổi sáng tốt hơn chuyến bay buổi chiều.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

With her ______ mind and good business sense, she soon became noticed.

steep

blunt

strong

keen

Xem đáp án

D

Kiến thức: Cụm từ

Giải thích:

have a keen mind: có đầu óc nhanh nhạy, thông minh

Dịch nghĩa: Với đầu óc nhạy bén và khả năng kinh doanh tốt, cô đã sớm tạo được sự chú ý.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

The new Town Hall, ______ in 2021, is expected to receive several awards.

building

built

was building

was built

Xem đáp án

B

Kiến thức: Rút gọn mệnh đề quan hệ

Giải thích:

Mệnh đề quan hệ rút gọn:

- Câu đầy đủ ‘The new Town Hall, which was built in 2021, is expected to receive several awards.’

- Vì mệnh đề quan hệ là mệnh đề bị động nên được rút gọn về dạng quá khứ phân từ.

Dịch nghĩa: Tòa thị chính mới, được xây dựng vào năm 2021, dự kiến sẽ nhận được một số giải thưởng.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

I was watering the plants when my brother ______ home.

comes

came

had come

was coming

Xem đáp án

B

Kiến thức: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Giải thích:

QKTD when QKĐ: diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động khác xen vào.

Dịch nghĩa: Tôi đang tưới cây thì anh trai tôi về nhà.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Your mother hasn't met him before, ______?

did she

has she

hasn’t she

didn’t she

Xem đáp án

B

Kiến thức: Câu hỏi đuôi

Giải thích:

Câu hỏi đuôi (Tag questions):

Mệnh đề chính ở thể phủ định, nên câu hỏi đuôi ở thể khẳng định.

Mệnh đề chính dùng ‘your mother’ và trợ động từ ‘hasn’t’, nên câu hỏi đuôi dùng đại từ ‘she’ và trợ động từ ‘has’.

→ Câu hỏi đuôi dùng ‘has she’

Dịch nghĩa: Mẹ của bạn đã không gặp anh ấy trước đây, phải không?

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Once again, the government ______ its promise

gave

put

took

broke

Xem đáp án

D

Kiến thức: Cụm từ

Giải thích:

break a promise: không giữ lời hứa, thất hứa

Dịch nghĩa: Một lần nữa, chính phủ đã thất hứa.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

I've got a busy day tomorrow, so I think I'll hit the ______.

bag

bed

bedroom

sack

Xem đáp án

D

Kiến thức: Thành ngữ

Giải thích:

hit the sack: đi ngủ

Dịch nghĩa: Tôi có một ngày bận rộn vào ngày mai, vì vậy tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi ngủ.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter has helped Linda bring her luggage to her room.

- Linda: "Thank you very much!"

- Peter: "________"

Never mind!

That's all.

You are welcoming

Not at all.

Xem đáp án

D

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

Peter đã giúp Linda mang hành lý lên phòng.

- Linda: "Cảm ơn rất nhiều!"

- Peter: "___________ "

A. Không sao đâu.                     B. Thế thôi.

C. Bạn đang chào đón.               D. Không có gì.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Linda is at a grocer's.

- Shop Assistant: "Can I help you, sir?"

- Linda: "________"

Yes, you can.

Yes, how much do you want?

No, never mind!

Yes, I'd like some oranges, please.

Xem đáp án

D

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

Linda đang ở cửa hàng tạp hóa.

- Nhân viên cửa hàng: "Tôi có thể giúp gì cho chị?"

- Linda: "__________"

A. Có, bạn có thể                      B. Có, bạn muốn bao nhiêu?

C. Không, đừng bận tâm!           D. Vâng, làm ơn cho tôi một ít cam.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

You are making so much noise. I can't concentrate on my homework.

If only you were making so much noise, I could concentrate on my homework.

If you were making so much noise, I couldn't concentrate on my homework.

If you weren't making so much noise, I could concentrate on my homework.

Provided that you are making so much noise, I can't concentrate on my homework.

Xem đáp án

C

Kiến thức: Câu điều kiện

Giải thích:

Bạn đang làm ồn. Tôi không thể tập trung vào bài tập về nhà của tôi.

A. Giá mà bạn ồn ào như vậy thì tôi có thể tập trung làm bài tập. → Sai nghĩa

B. Nếu bạn làm ồn quá, tôi không thể tập trung làm bài tập. → Sai nghĩa

C. Nếu bạn không gây ồn ào, tôi có thể tập trung làm bài tập về nhà.

D. Với điều kiện bạn đang gây ra quá nhiều tiếng ồn, tôi không thể tập trung vào bài tập về nhà của mình. → Sai nghĩa, sai câu điều kiện

45. Trắc nghiệm
1 điểm

The British weather is very depressing. However, some tourists actually enjoy it.

Depressing as the British weather might be, some tourists actually enjoy it.

As the result of the British depressing weather, some tourists actually enjoy it.

Feeling very depressed about it the British weather, some tourists actually enjoy it.

The British weather is so depressing that some tourists actually enjoy it.

Xem đáp án

A

Kiến thức:

Giải thích:

Thời tiết ở Anh rất buồn tẻ. Tuy nhiên, một số khách du lịch thực sự thích điều đó.

A. Mặc dù thời tiết ở Anh có thể ảm đạm nhưng một số khách du lịch thực sự thích thú với điều đó.

B. Do thời tiết ảm đạm ở Anh, một số khách du lịch thực sự thích nó.

C. Cảm thấy rất chán nản về thời tiết ở Anh, một số khách du lịch thực sự thích nó.

D. Thời tiết ở Anh quá buồn nên một số khách du lịch thực sự thích nó.

46. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

One shouldn't tell his secrets to gossips if you wish them to remain secret.

          

remain secret

to

shouldn't

you wish

Xem đáp án

D

Kiến thức: Phép quy chiếu

Giải thích:

Chủ ngữ là ‘one’ nên ta dùng ‘he/she’ để quy chiếu.

Sửa: you wish → he/she wishes

Dịch nghĩa: Một người không nên kể những bí mật của mình cho những kẻ ngồi lê đôi mách nếu người đó muốn chúng được giữ bí mật.

47. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

No payments are made because of a computer error last week.

are

of

week

No

Xem đáp án

A

Kiến thức: Chia thì

Giải thích:

Ta thấy có ‘last week’, nên ta dùng thì QKĐ.

Sửa: are → were

Dịch nghĩa: Do tuần trước bị lỗi máy tính nên không thực hiện chi trả được.

48. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

In the current economic situation, it is fairly predictive that unemployment will continue to rise.

the

will

predictive

to rise

Xem đáp án

C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

- predictive (adj): liên quan tới khả năng dự đoán

- predictable (adj): có thể dự đoán được

Sửa: predictive → predictable

Dịch nghĩa: Trong tình hình kinh tế hiện nay, có thể đoán trước được rằng tỷ lệ thất nghiệp sẽ tiếp tục gia tăng.

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word from the other three in pronunciation in each of the following questions.

false

fake

amaze

frame

Xem đáp án

A

Kiến thức: Phát âm “a”

Giải thích:

A. false /fɔːls/ (adj): sai

B. fake /feɪk/ (adj): giả

C. amaze /əˈmeɪz/ (v): làm ngạc nhiên

D. frame /freɪm/ (n): khung

Đáp án A có âm “a” phát âm là /ɔː/, các đáp án còn lại phát âm là /eɪ/.

50. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word from the other three in pronunciation in each of the following questions.

then

than

this

theme

Xem đáp án

D

Kiến thức: Phát âm “th”

Giải thích:

A. then /ðen/ (adv): sau đó

B. than /ðæn/ (preposition): hơn

C. this /ðɪs/ (determiner): này

D. theme /θiːm/ (n): chủ đề

Đáp án D có âm “th” phát âm là /θ/, các đáp án còn lại phát âm là /ð/.