Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 4)
Đề thi

Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 4)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT109 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

chat

change

ache

cheer

Xem đáp án

C

Kiến thức: Phát âm “ch”

Giải thích:

A. chat /æt/ (v): tán gẫu

B. change /eɪndʒ/ (v): thay đổi

C. ache /eɪk/ (v): đau, nhức

D. cheer /ɪər/ (v): cổ vũ

Đáp án C có âm “ch” phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /tʃ/.

Đoạn văn

Bullying is hard to control and it affects millions of teenagers every day. In the past, it mostly happened at school or in public places, but nowadays the Internet makes it possible for bullies to (26) _______ their victims at home. We call it cyberbullying - when a bully teases or threatens someone online. Experts believe that almost all children and teenagers will experience bullying at some point in their lives.

Most people know that if someone bullies you, you can tell a teacher or a parent. (27) _______ what should you do if you see bullying happening to someone else? People (28) _______ try to ignore bullying become bystanders: they stand by and see bullying happen, but don’t do anything to stop it. Sometimes bystanders are frightened of the bullies, or they’re embarrassed about telling their parents or a teacher. (29) _______ reason is that they just feel confused about what to do. But if you don’t do anything, bullies think that their behavior is not bad. They think that people don’t mind, and more bullying happens. That’s why we need to be up-standers. Up-standers say “no” to bullies because bullying is (30) _______!

Bullying is hard to stop - but together, we can stop it by being up-standers, not bystanders.

(Adapted from Oxford Metro Student’s Book)

Dịch bài đọc:

Việc bắt nạt khó kiểm soát và nó ảnh hưởng hàng triệu thanh thiếu niên mỗi ngày. Trong quá khứ, việc này chủ yếu diễn ra ở trường học hoặc những nơi công cộng, nhưng ngày nay Internet khiến những kẻ bắt nạt có thể tiếp cận các nạn nhân của mình ngay tại nhà. Chúng ta gọi đó là bắt nạt qua mạng - khi kẻ bắt nạt chế giễu hay đe dọa ai đó trực tuyến. Các chuyên gia tin rằng hầu hết tất cả trẻ em và thanh thiếu niên sẽ bị bắt nạt vào lúc nào đó trong cuộc sống.

Đa số mọi người biết rằng nếu ai đó bắt nạt bạn, bạn có thể nói với giáo viên hoặc bố mẹ. Nhưng bạn nên làm gì nếu thấy việc bắt nạt xảy ra với người khác? Những ai cố gắng phớt lờ việc bắt nạt trở thành những người chứng kiến: họ đứng ngoài cuộc và nhìn việc bắt nạt diễn ra, nhưng không làm bất kỳ điều gì để ngăn chặn nó. Đôi khi những người ngoài cuộc sợ những kẻ bắt nạt, hoặc họ ngại nói với bố mẹ hoặc giáo viên. Một nguyên nhân khác chính là họ chỉ cảm thấy bối rối không biết cần phải làm gì. Nhưng nếu bạn không làm gì, những kẻ bắt nạt nghĩ hành vi của chúng là không hề xấu. Chúng nghĩ mọi người không bận tâm, và nhiều vụ việc bắt nạt sẽ diễn ra hơn. Đó chính là lý do chúng ta cần đứng lên. Những người phản ứng lại nói “không” với những kẻ bắt nạt vì việc bắt nạt là không thể chấp nhận!

Bắt nạt khó dừng lại - nhưng cùng nhau, chúng ta có thể ngăn nó bằng việc đứng lên phản đối, thay vì trở thành những người ngoài cuộc.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Bullying is hard to control and it affects millions of teenagers every day. In the past, it mostly happened at school or in public places, but nowadays the Internet makes it possible for bullies to (26) _______ their victims at home.

arrive

make

bring

reach

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. arrive (v): đến

B. make (v): làm

C. bring (v): mang

D. reach (v): tiếp cận

Dịch nghĩa: Trong quá khứ, việc này chủ yếu diễn ra ở trường học hoặc những nơi công cộng, nhưng ngày nay Internet khiến những kẻ bắt nạt có thể tiếp cận các nạn nhân của mình ngay tại nhà.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

(27) _______ what should you do if you see bullying happening to someone else?

But

Because

Although

So

Xem đáp án

A

Kiến thức: Liên từ

Giải thích:

A. But: nhưng

B. Because: vì

C. Although: mặc dù

D. So: vậy

Dịch nghĩa: Nhưng bạn nên làm gì nếu thấy việc bắt nạt xảy ra với người khác?

4. Trắc nghiệm
1 điểm

People (28) _______ try to ignore bullying become bystanders: they stand by and see bullying happen, but don’t do anything to stop it.

who

whom

whose

which

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đại từ quan hệ

Giải thích:

Dùng đại từ quan hệ “who” làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước.

Dịch nghĩa: Những ai cố gắng phớt lờ việc bắt nạt trở thành những người chứng kiến: họ đứng ngoài cuộc và nhìn thấy việc bắt nạt diễn ra, nhưng không làm bất kỳ điều gì để ngăn chặn nó.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(29) _______ reason is that they just feel confused about what to do.

Many

Much

Little

Another

Xem đáp án

D

Kiến thức: Lượng từ

Giải thích:

A. Many + N (số nhiều): nhiều

B. Much + N (không đếm được): nhiều

C. Little + N (không đếm được): rất ít

D. Another + N (số ít): một cái khác

Dịch nghĩa: Một nguyên nhân khác chính là họ chỉ cảm thấy bối rối không biết cần phải làm gì.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

That’s why we need to be up-standers. Up-standers say “no” to bullies because bullying is (30) _______!

relevant

unaffected

adequate

unacceptable

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. relevant (adj): liên quan

B. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng

C. adequate (adj): đủ

D. unacceptable (adj): không thể chấp nhận

Dịch nghĩa: Những người phản ứng lại nói “không” với những kẻ bắt nạt vì việc bắt nạt là không thể chấp nhận!

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

thin

climb

spin

sing

Xem đáp án

B

Kiến thức: Phát âm “I”

Giải thích:

A. thin /θɪn/ (adj): gầy

B. climb /klm/ (v): trèo, leo

C. spin /spɪn/ (v): xoay, quay

D. sing /sɪŋ/ (v): hát

Đáp án B có âm “i” phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.

Đoạn văn

Samba is one of Brazil's most popular music and dance styles. In many ways, it is a symbol of the country itself. In the worlds of one of modern samba's main artists, Seu Jorge: “Samba is our truth, our peculiarity … and our flag”. When people today hear the word samba, they often think of the festival of Carnaval and the city of Rio de Janeiro. But there are many different types of samba, and these styles differ throughout Brazil.

Today, one of the most popular types of samba comes from Bahia, a state in the eastern part of the country. It’s called samba reggae. From the 16th to 18th centuries, over three million Africans were brought to Brazil to work as slaves. Samba from this region of Brazil is heavily influenced by African rhythms. Modern samba reggae is a combination of Rio samba, African drum beats, and Jamaican reggae. It’s a bit slower than Rio samba, and it is usually performed in large groups – sometimes with over 200 drums playing at one time!

Bahia’s most famous drumming group is Olodum. Many say the group invented the samba reggae sound. But Olodum is not only a musical group. Its members also created local organizations to help young people and the poor. Every year, in the city of Salvador in Bahia, the lively sound of samba reggae fills the streets during Carnival – one of the world’s greatest parties.

(Adapted from Reading Explorer 1)

Dịch bài đọc:

Samba là một trong những thể loại nhạc và điệu nhảy phổ biến nhất Brazil. Về nhiều mặt, nó là biểu tượng của đất nước đó. Một trong những nghệ sĩ hàng đầu của điệu samba hiện đại, Seu Jorge, nói rằng: “Samba là chân lý của chúng tôi, là chất riêng của chúng tôi, …và là lá cờ của chúng tôi.” Ngày nay khi mọi người nghe đến từ samba, họ thường nghĩ đến lễ hội Carnaval và thành phố Rio de Janeiro. Nhưng có nhiều loại hình samba khác nhau, và những phong cách này khác nhau trên khắp Brazil.

Ngày nay, một trong những điệu samba nổi tiếng nhất đến từ Bahia, một tiểu bang ở miền đông nước này. Nó được gọi là samba reggae. Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, hơn 3 triệu người châu Phi đã bị bắt đến Brazil để làm nô lệ. Samba từ khu vực ở Brazil này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ âm hưởng châu Phi. Samba reggae hiện đại là sự kết hợp giữa điệu samba Rio, tiếng trống châu Phi, và nhạc reggae Jamaica. Nó hơi chậm hơn một ít so với điệu samba Rio, và thường được trình diễn theo nhóm lớn - đôi khi hơn 200 trống chơi cùng một lúc!

Nhóm trống nổi tiếng nhất Bahia chính là Olodum. Nhiều người nói nhóm này đã tạo ra âm thanh điệu samba reggae. Nhưng Olodum không phải là nhóm nhạc duy nhất. Thành viên của nhóm cũng lập nên các tổ chức địa phương để giúp những người trẻ và những người nghèo. Mỗi năm, ở thành phố Salvador của Bahia, âm thanh sống động của điệu samba reggae tràn ngập đường phố trong suốt Carnaval - một trong những lễ hội lớn nhất thế giới.

 

8. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about?

Olodum, Bahia’s most famous drumming group

Brazil, a country with different types of samba

The Rio Carnival, the most important festival in Brazil

Samba reggae, an important type of music in Brazil

Xem đáp án

D

Kiến thức: Đọc hiểu ý chính

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Đoạn văn chủ yếu nói về gì?

A. Olodum, nhóm trống nổi tiếng nhất Bahia

B. Brazil, một đất nước có nhiều điệu samba khác nhau

C. Rio Carnaval, lễ hội quan trọng nhất ở Brazil

D. Samba reggae, một loại hình âm nhạc quan trọng ở Brazil

Tóm tắt: Đoạn văn nói về điệu samba reggae - điệu samba phổ biến nhất Brazil.

→ Samba reggae, một loại hình âm nhạc quan trọng ở Brazil

9. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, Rio samba is faster than _______.

Samba reggae

Jamaican reggae

African drum beats

African rhythms

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, samba Rio nhanh hơn ______.

A. Samba reggae                       B. reggae Jamaica 

C. nhịp trống châu Phi               D. nhịp điệu châu Phi

Thông tin: Modern samba reggae is a combination of Rio samba, African drumbeats, and Jamaican reggae. It’s a bit slower than Rio samba, and it is usually performed in large groups – sometimes with over 200 drums playing at one time!

Dịch nghĩa: Samba reggae hiện đại là sự kết hợp giữa điệu samba Rio, tiếng trống châu Phi, và nhạc reggae Jamaica. Nó hơi chậm hơn một ít so với điệu samba Rio, và thường được trình diễn theo nhóm lớn - đôi khi hơn 200 trống chơi cùng một lúc!

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “combination” in paragraph 2 mostly means _______.

separation

mix

self

coordination

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “combination” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _______.

A. separation (n): sự chia tách

B. mix (n): sự kết hợp

C. self (n): bản thân

D. coordination (n): sự phối hợp

→ combination (n): sự kết hợp = mix

Thông tin: Modern samba reggae is a combination of Rio samba, African drumbeats, and Jamaican reggae.

Dịch nghĩa: Samba reggae hiện đại là sự kết hợp giữa điệu samba Rio, tiếng trống châu Phi, và nhạc reggae Jamaica.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “Its” in paragraph 3 refers to_______.

Bahia

sound

Olodum

samba

Xem đáp án

C

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “Its” trong đoạn 3 đề cập đến ____.

A. Bahia                B. âm thanh           C. Olodum            D. samba

Thông tin: But Olodum is not only a musical group. Its members also created local organizations to help young people and the poor.

Dịch nghĩa: Nhưng Olodum không phải là nhóm nhạc duy nhất. Thành viên của nhóm cũng lập nên các tổ chức địa phương để giúp những người trẻ và những người nghèo.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Olodum founded local organizations to support other people.

Samba reggae is rarely played with over 200 drums at one time.

Africans brought samba to Brazil from the 16th to 18th centuries.

Different types of samba are similar throughout Brazil.

Xem đáp án

A

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Olodum đã thành lập các tổ chức địa phương để hỗ trợ những người khác.

B. Samba reggae hiếm khi được chơi cùng hơn 200 trống một lúc.

C. Người châu Phi đã mang samba đến Brazil từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18.

D. Những điệu samba khác nhau tương đồng ở khắp Brazil.

Thông tin:

- It’s a bit slower than Rio samba, and it is usually performed in large groups – sometimes with over 200 drums playing at one time! 

- From the 16th to 18th centuries, over three million Africans were brought to Brazil to work as slaves. 

- But there are many different types of samba, and these styles differ throughout Brazil.

- But Olodum is not only a musical group. Its members also created local organizations to help young people and the poor. 

Dịch nghĩa:

- Nó hơi chậm hơn một ít so với điệu samba Rio, và thường được trình diễn theo nhóm lớn - đôi khi hơn 200 trống chơi cùng một lúc! → B sai

- Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, hơn 3 triệu người châu Phi đã bị bắt đến Brazil để làm nô lệ. → C sai

- Nhưng có nhiều loại hình samba khác nhau, và những điệu này khác nhau khắp Brazil.

→ D sai

- Nhưng Olodum không phải là nhóm nhạc duy nhất. Thành viên của nhóm cũng lập nên các tổ chức địa phương để giúp những người trẻ và những người nghèo. → A đúng

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

follow

allow

enjoy

destroy

Xem đáp án

A

Kiến thức: Trọng âm của từ 2 âm tiết

Giải thích:

A. follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): đi theo, làm theo

B. allow /əˈlaʊ/ (v): cho phép

C. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): tận hưởng

D. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Đoạn văn

Time management is a critical skill that can help us achieve our goals and be more productive. It involves planning and organizing our time to ensure that we use it efficiently and effectively. Good time management skills can help us reduce stress, increase productivity, and achieve a better work-life balance.

One of the first steps in effective time management is prioritizing tasks based on their importance and urgency. This can involve breaking down larger tasks into smaller, more manageable ones, and setting realistic goals and deadlines for each one. By focusing on the most important and urgent tasks first, we can maximize our productivity and minimize stress.

Another key aspect of time management is avoiding distractions. In today's world, there are countless distractions that can interfere with our ability to focus and be productive, such as social media, email, and other digital devices. To avoid them, it can be helpful to set specific times to check email or social media, or even turn off notifications altogether when working on important tasks.

Finally, it's important to be flexible and adaptable in our approach to time management. No plan is foolproof, and unexpected events or emergencies can arise at any time. By being open to changes in our schedule and adjusting our priorities as needed, we can better manage our time and reduce stress.

In that way, time management is an important skill that can help us be more productive, reduce  stress,  and  achieve  a  better  work-life  balance. By prioritizing  tasks, avoiding distractions, and being flexible in our approach, we can enhance our overall productivity and well-being.

(Adapted from https://craftythinking.com/importance-of-time/)

Dịch câu hỏi:

Quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng có thể giúp chúng ta đạt được những mục tiêu và trở nên năng suất hơn. Nó bao gồm việc lên kế hoạch và tổ chức thời gian để đảm bảo chúng ta sử dụng nó một cách có hiệu suất và có hiệu quả. Kỹ năng quản lý thời gian tốt có thể giúp chúng ta giảm căng thẳng, tăng năng suất, và cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.

Một trong những bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả chính là ưu tiên các công việc dựa trên tầm quan trọng và sự khẩn cấp. Điều này có thể bao gồm việc chia nhỏ những công việc lớn thành nhiều công việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, và đặt các mục tiêu thực tế và các thời hạn cho mỗi công việc. Bằng cách tập trung vào những công việc quan trọng nhất và khẩn cấp nhất đầu tiên, chúng ta có thể tối đa hóa năng suất và tối thiểu hóa căng thẳng.

Một khía cạnh mấu chốt khác của quản lý thời gian chính là tránh phân tâm. Trong thế giới ngày nay, có vô vàn những mối gây xao nhãng có thể can thiệp vào khả năng tập trung và năng suất của chúng ta, như mạng xã hội, email, và các thiết bị điện tử khác. Để tránh chúng, chúng ta nên đặt các khoảng thời gian cụ thể để kiểm tra email hoặc mạng xã hội, hay thậm chí tắt thông báo khi đang làm những công việc quan trọng.

Cuối cùng, quan trọng là phải linh hoạt và thích nghi trong phương pháp quản lý thời gian. Không có kế hoạch nào là hoàn hảo, và những tình huống bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp có thể phát sinh bất kỳ lúc nào. Bằng việc không ngại thay đổi lịch trình và điều chỉnh các việc ưu tiên khi cần thiết, chúng ta có thể quản lý thời gian tốt hơn và giảm căng thẳng.

Theo đó, quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng có thể giúp chúng ta tăng năng suất, giảm căng thẳng, và đạt được sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn. Bằng việc ưu tiên các công việc, tránh phân tâm, và linh hoạt trong phương pháp, chúng ta có thể tăng năng suất tổng thể và sức khỏe của bản thân.

 

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

The Art and Science of Effective Time Management

Time Management – The Only Way to achieve Goals

Time Management – The Lead to Every Success

The Importance and Urgency of Time Management

Xem đáp án

D

Kiến thức: Đọc hiểu ý chính

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Nghệ thuật và khoa học quản lý thời gian hiệu quả

B. Quản lý thời gian - cách duy nhất để đạt mục tiêu

C. Quản lý thời gian - con đường dẫn đến mọi thành công

D. Tầm quan trọng và tính cấp thiết của việc quản lý thời gian

Tóm tắt: Đoạn văn nói về tầm quan trọng của kỹ năng quản lý thời gian và các bước để quản lý thời gian hiệu quả.

→ Tầm quan trọng và tính cấp thiết của việc quản lý thời gian

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “realistic in paragraph 2 mostly means _______.

practical

imaginary

interesting

impossible

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “realistic” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ ______.

A. practical (adj): thực tiễn

B. imaginary (adj): hư cấu

C. interesting (adj): thú vị

D. impossible (adj): bất khả thi

→ realistic (adj): thực tế = practical

Thông tin: This can involve breaking down larger tasks into smaller, more manageable ones, and setting realistic goals and deadlines for each one.

Dịch nghĩa: Điều này có thể bao gồm việc chia nhỏ những công việc lớn thành nhiều công việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, và đặt các mục tiêu thực tế và các thời hạn cho mỗi công việc.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 3, one way to prevent distractions is by ______.

focusing on social media

working on important tasks

turning off digital devices

setting times to check emails.

Xem đáp án

D

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 3, một cách để tránh phân tâm chính là bằng việc ______.

A. tập trung vào mạng xã hội               B. làm các công việc quan trọng

C. tắt các thiết bị số                   D. đặt thời gian để kiểm tra email

Thông tin: In today's world, there are countless distractions that can interfere with our ability to focus and be productive, such as social media, email, and other digital devices. To avoid them, it can be helpful to set specific times to check email or social media, or even turn off notifications altogether when working on important tasks.

Dịch nghĩa: Trong thế giới ngày nay, có vô vàn những mối gây xao nhãng có thể can thiệp vào khả năng tập trung và năng suất của chúng ta, như mạng xã hội, email, và các thiết bị điện tử khác. Để tránh chúng, chúng ta nên đặt các khoảng thời gian cụ thể để kiểm tra email hoặc mạng xã hội, hay thậm chí tắt thông báo khi đang làm những công việc quan trọng.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “them in paragraph 3 refers to ______.

notifications

distractions

devices

times

Xem đáp án

B

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “them” trong đoạn 3 đề cập đến _____.

A. các thông báo                       B. những mối gây xao nhãng

C. các thiết bị                                     D. những khoảng thời gian

Thông tin: In today's world, there are countless distractions that can interfere with our ability to focus and be productive, such as social media, email, and other digital devices. To avoid them, it can be helpful to set specific times to check email or social media, or even turn off notifications altogether when working on important tasks.

Dịch nghĩa: Trong thế giới ngày nay, có vô vàn những mối gây xao nhãng có thể can thiệp vào khả năng tập trung và năng suất của chúng ta, như mạng xã hội, email, và các thiết bị điện tử khác. Để tránh chúng, chúng ta nên đặt các khoảng thời gian cụ thể để kiểm tra email hoặc mạng xã hội, hay thậm chí tắt thông báo khi đang làm những công việc quan trọng.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “enhance” in paragraph 5 mostly means _______.

remain

improve

drop

decrease

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Từ “enhance” trong đoạn 5 có nghĩa là ______.

A. remain (v): giữ, duy trì

B. improve (v): cải thiện

C. drop (v): giảm, rơi

D. decrease (v): làm giảm

→ enhance (v): nâng cao, tăng cường = improve

Thông tin: By prioritizing tasks, avoiding distractions, and being flexible in our approach, we can enhance our overall productivity and well-being.

Dịch nghĩa: Bằng việc ưu tiên các công việc, tránh phân tâm, và linh hoạt trong phương pháp, chúng ta có thể tăng năng suất tổng thể và sức khỏe của bản thân.

 

19. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as one of the ways to better our time management?

Being flexible

Prioritizing tasks

Reducing stress

Avoiding distractions

Xem đáp án

C

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, đâu KHÔNG được nhắc đến như một trong những cách để quản lý thời gian tốt hơn?

A. Linh hoạt                             B. Ưu tiên các công việc

C. Giảm căng thẳng                            D. Tránh sự phân tâm

Thông tin:

- Finally, it's important to be flexible and adaptable in our approach to time management.

- One of the first steps in effective time management is prioritizing tasks based on their importance and urgency.

- Another key aspect of time management is avoiding distractions. 

Dịch nghĩa:

- Cuối cùng, quan trọng là phải linh hoạt và thích nghi trong phương pháp quản lý thời gian. → A đúng

- Một trong những bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả chính là ưu tiên các công việc dựa trên tầm quan trọng và khẩn cấp. → B đúng

- Một khía cạnh mấu chốt khác của quản lý thời gian chính là tránh phân tâm. → D đúng

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

To reduce stress and manage time better, people need a fixed approach to time management.

Effective Time Management can benefit individuals in both personal and professional lives.

People can increase productivity and reduce stress just by focusing on urgent tasks first.

Various digital distractions make people less productive and more stressful.

Xem đáp án

B

Kiến thức: Đọc hiểu chi tiết

Giải thích:

Dịch câu hỏi: Điều nào có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Để giảm căng thẳng và quản lý thời gian tốt hơn, mọi người cần một phương pháp cố định để quản lý thời gian.

B. Quản lý thời gian hiệu quả có thể mang lại lợi ích cho các cá nhân cả trong cuộc sống cá nhân lẫn công việc.

C. Mọi người có thể tăng năng suất và giảm căng thẳng chỉ bằng việc tập trung vào những công việc quan trọng đầu tiên.

D. Nhiều mối gây xao nhãng kỹ thuật số khiến mọi người giảm năng suất và căng thẳng hơn.

Thông tin: In that way, time management is an important skill that can help us be more productive, reduce stress, and achieve a better work-life balance. By prioritizing tasks, avoiding distractions, and being flexible in our approach, we can enhance our overall productivity and well-being.

Dịch nghĩa: Theo đó, quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng có thể giúp chúng ta tăng năng suất, giảm căng thẳng, và đạt được sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn. Bằng việc ưu tiên các công việc, tránh phân tâm, và linh hoạt trong phương pháp, chúng ta có thể tăng năng suất tổng thể và sức khỏe của bản thân.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

difference

achievement

charity

benefit

Xem đáp án

B

Kiến thức: Trọng âm của từ 3 âm tiết

Giải thích:

A. difference /ˈdɪf.ər.əns/ (n): sự khác nhau

B. achievement /əˈtʃiːv.mənt/ (n): thành tựu, thành tích

C. charity /ˈtʃær.ə.ti/ (n): tổ chức từ thiện

D. benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ (n): lợi ích

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

He is a good cook, _______?

does he

is he

didn’t he

isn’t he

Xem đáp án

D

Kiến thức: Câu hỏi đuôi

Giải thích:

Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định

Mệnh đề chính dùng “to be” ở HTĐ → câu hỏi đuôi dùng “am/is/are”

→ Câu hỏi đuôi dùng “isn’t he”

Dịch nghĩa: Anh ấy là một đầu bếp giỏi, có đúng không?

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Music festivals are held all over _______ world.

the

a

an

no article

Xem đáp án

A

Kiến thức: Mạo từ

Giải thích:

all over/throughout the world: khắp thế giới

Dịch nghĩa: Các lễ hội âm nhạc được tổ chức khắp thế giới.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Reading books lays a _______ foundation for a better tomorrow.

strongly

strengthen

strength

strong

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ loại

Giải thích:

A. strongly (adv): một cách mạnh mẽ

B. strengthen (v): củng cố

C. strength (n): sức mạnh

D. strong (adj): mạnh, chắc

Chỗ trống đứng sau mạo từ (a) và trước danh từ (foundation) → cần tính từ

Dịch nghĩa: Việc đọc sách xây dựng một nền tảng vững chắc cho một ngày mai tốt đẹp hơn.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Exercise is _______ than dieting for losing weight.

the most effective

effective

most effective

more effective

Xem đáp án

D

Kiến thức: So sánh hơn

Giải thích:

Cấu trúc so sánh hơn:

Tính từ ngắn: adj-er + than

Tính từ dài: more adj + than

Dịch nghĩa: Tập thể dục hiệu quả hơn ăn kiêng để giảm cân.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

I wish my flat-mate wouldn’t play the guitar all day and night. It’s driving me up the _______.

ceiling

sky

wall

ground

Xem đáp án

C

Kiến thức: Thành ngữ

Giải thích:

drive somebody up the wall: làm ai khó chịu

Dịch nghĩa: Tôi ước bạn cùng căn hộ của tôi không chơi ghita từ sáng đến tối. Việc đó đang khiến tôi phát cáu.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

I don't mind _______ a little extra for organic products because it's healthier.

paying

to pay

paid

pay

Xem đáp án

A

Kiến thức: Dạng động từ

Giải thích:

mind doing something: phiền khi làm gì

Dịch nghĩa: Tôi không bận tâm phải trả thêm chút ít cho các sản phẩm hữu cơ vì nó tốt cho sức khỏe hơn.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

I lost my _______ on the way home and had to call my doctor to get a new one.

medicine

prescription

treatment

therapy

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. medicine (n): thuốc

B. prescription (n): đơn thuốc

C. treatment (n): sự điều trị

D. therapy (n): liệu pháp

Dịch nghĩa: Tôi đã làm mất toa thuốc trên đường về nhà và đã phải gọi bác sĩ để lấy một toa mới.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

David entered the room while they _______ behind his back.

talk

are talking

were talking

talked

Xem đáp án

C

Kiến thức: Sự hòa hợp thì

Giải thích:

QKĐ + while + QKTD: diễn tả 1 hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có 1 hành động khác chen vào.

Dịch nghĩa: David đi vào phòng trong khi họ đang nói xấu anh ấy.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The holiday resort offers all the _______ a young family could want.

itineraries

amenities

vicinity

expectancy

Xem đáp án

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. itinerary (n): lộ trình

B. amenity (n): tiện nghi

C. vicinity (n): vùng lân cận

D. expectancy (n): sự mong ngóng

Dịch nghĩa: Khu nghỉ dưỡng cung cấp tất cả tiện nghi mà một gia đình trẻ có thể muốn.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

I had to _______ the job offer because the salary was too low.

get down

get up

turn down

turn up

Xem đáp án

C

Kiến thức: Cụm động từ

Giải thích:

A. get down: ghi chép lại

B. get up: thức dậy

C. turn down: từ chối cái gì

D. turn up: xuất hiện

Dịch nghĩa: Tôi đã phải từ chối lời đề nghị công việc vì mức lương quá thấp.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

I get quite depressed when thinking about the damage we are _______ to the environment.

having

causing

taking

giving

Xem đáp án

B

Kiến thức: Cụm từ

Giải thích:

cause damage: gây thiệt hại

Dịch nghĩa: Tôi khá phiền muộn khi nghĩ về những thiệt hại mà chúng ta đang gây ra cho môi trường.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

People _______ smartphones have access to a wealth of information and entertainment at their fingertips.

owning

are owned

are owning

owned

Xem đáp án

A

Kiến thức: Rút gọn mệnh đề quan hệ

Giải thích:

Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ, bỏ “to be” nếu có và chuyển V sang V-ing.

Dịch nghĩa: Những ai sở hữu điện thoại thông minh được tiếp cận với nguồn thông tin và giải trí dồi dào ngay trong tầm tay.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The children will start playing again _______.

by the time they finished their snacks.

after they finish their snacks.

when they finished their snacks.

as soon as they had finished their snacks.

Xem đáp án

B

Kiến thức: Sự hòa hợp thì

Giải thích:

TLĐ + liên từ + HTĐ/HTHT

Dịch nghĩa: Bọn trẻ sẽ bắt đầu chơi lại sau khi ăn nhẹ xong.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter is walking happily hoping that he _______ to the party by his girlfriend.

invites

will invite

was inviting

will be invited

Xem đáp án

D

Kiến thức: Câu bị động

Giải thích:

Câu bị động ở thì TLĐ: will + be + V3/V-ed

Dịch nghĩa: Peter đang vui vẻ bước đi với hy vọng rằng anh ấy sẽ được bạn gái mời đến bữa tiệc.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

They are tired _______ seeing the same boring movies all the time.

of

in

about

on

Xem đáp án

A

Kiến thức: Giới từ

Giải thích:

be tired of doing something: mệt mỏi với việc làm gì

Dịch nghĩa: Họ mệt mỏi với việc luôn xem những bộ phim tẻ nhạt như nhau.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

At the educational conference, teachers shared best practices and strategies for teaching effectively.

meeting

absence

cancellation

solution

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

conference (n): hội nghị

A. meeting (n): cuộc họp

B. absence (n): sự vắng mặt

C. cancellation (n): sự hủy bỏ

D. solution (n): giải pháp

→ conference = meeting

Dịch nghĩa: Tại hội nghị giáo dục, các giáo viên đã chia sẻ những cách thức và chiến lược giảng dạy hiệu quả.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions

The police officers signaled for the traffic to proceed through the intersection.

employ

finish

begin

continue

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

proceed (v): tiếp tục, tiếp diễn

A. employ (v): thuê, mướn (người)

B. finish (v): hoàn thành, xong

C. begin (v): bắt đầu

D. continue (v): tiếp tục

→ proceed = continue

Dịch nghĩa: Lực lượng cảnh sát đã ra tín hiệu giao thông để các phương tiện lưu thông qua ngã 4.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The crowd began to scatter when they heard the loud explosion.

send

move

collect

decrease

Xem đáp án

C

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

scatter (v): chạy tán loạn

A. send (v): gửi

B. move (v): di chuyển

C. collect (v): tập trung

D. decrease (v): giảm

→ scatter >< collect

Dịch nghĩa: Đám đông đã bắt đầu chạy tán loạn khi họ nghe tiếng nổ lớn.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The party was a barrel of laughs, thanks to all the fun games and activities.

pleasurable

entertaining

unavoidable

unenjoyable

Xem đáp án

D

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

a barrel of laughs: rất vui vẻ

A. pleasurable (adj): vui

B. entertaining (adj): có tính giải trí

C. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi

D. unenjoyable (adj): không vui

→ a barrel of laughs >< unenjoyable

Dịch nghĩa: Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười, nhờ vào tất cả những trò chơi và các hoạt động vui nhộn.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

Susan and Brian are talking on the phone.

- Brian: “Would you like to grab some coffee and catch up this afternoon?”

- Susan: “_________, but I have to finish my English assignment”

I’ll certainly come

Congratulations

I’m sorry

Good luck

Xem đáp án

C

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

Susan và Brian đang nói chuyện qua điện thoại.

- Brian: “Bạn có muốn uống chút cà phê và cùng tán gẫu vào chiều nay không?”

- Susan: “________, nhưng mình phải hoàn thành bài tập tiếng Anh.”

A. Mình chắc chắn sẽ đến          B. Chúc mừng

C. Mình xin lỗi                          D. Chúc may mắn

42. Trắc nghiệm
1 điểm

Andrew and Olivia are talking about the book they’ve read.

- Andrew: “Personally, I think the book was a bit too long.”

- Olivia: “__________. 100 pages, just enough for us to read.”

I can’t agree more

Exactly right

I don’t agree

Great idea

Xem đáp án

C

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

Andrew và Olivia đang nói chuyện về quyển sách mà họ vừa đọc.

- Andrew: “Theo cá nhân mình, mình nghĩ quyển sách hơi quá dài.”

- Olivia: “_________. Vừa đúng 100 trang, vừa đủ để chúng ta đọc.”

A. Mình rất đồng ý                   B. Chính xác

C. Mình không đồng ý               D. Ý hay đó

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

She reads the latest issue of her favorite magazine during her commute yesterday.

reads

issue

during

commute

Xem đáp án

A

Kiến thức: Chia thì

Giải thích:

“yesterday” → dấu hiệu nhận biết thì QKĐ

Sửa: reads → read

Dịch nghĩa: Cô ấy đã đọc tạp chí yêu thích số mới nhất trong khi di chuyển đến chỗ làm vào ngày hôm qua.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

His work remained obscene for years before it was finally recognized as groundbreaking and influential.

obscene

recognized

groundbreaking

influential

Xem đáp án

A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

- obscene (adj): khiêu dâm

- obscure (adj): không có tiếng tăm

Sửa: obscene → obscure

Dịch nghĩa: Tác phẩm của anh ấy đã không được ai biết đến trong nhiều năm trước khi nó được công nhận là có tính đột phá và có tầm ảnh hưởng.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

He bought a new suit so that he could use them for his upcoming job interview.

bought

so that

them

upcoming

Xem đáp án

C

Kiến thức: Đại từ

Giải thích:

Tân ngữ số ít (a new suit) → dùng đại từ số ít để quy chiếu

Sửa: them → it

Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một bộ đồ mới để có thể sử dụng cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới.

46. Trắc nghiệm
1 điểm

“Have you seen that movie before?” asked my roommate.

My roommate asked me if had I seen that movie before.

My roommate asked me if have I seen that movie before.

My roommate asked me if I had seen that movie before.

My roommate asked me if I have seen that movie before.

Xem đáp án

C

Kiến thức: Câu gián tiếp

Giải thích:

Câu tường thuật (Reported speech):

Dạng câu hỏi Yes-No: S + asked (+O)/wanted to know/wondered + if/whether + S + V

Động từ tường thuật ở thì quá khứ (asked), mệnh đề được tường thuật phải lùi thì: have seen → had seen

Dịch nghĩa: “Trước đây bạn đã xem bộ phim đó chưa?”, bạn cùng phòng tôi đã hỏi. = Bạn cùng phòng tôi đã hỏi tôi rằng liệu trước đây tôi đã xem bộ phim đó chưa.

47. Trắc nghiệm
1 điểm

He hasn't taken a day off from work for months

It’s months since he didn’t take a day off from work.

He has a day off from work to take every month.

He has taken a day off from work monthly.

He last took a day off from work months ago.

Xem đáp án

D

Giải thích:

Anh ấy đã không nghỉ làm ngày nào trong nhiều tháng.

A. Đã nhiều tháng kể từ khi anh ấy không nghỉ làm. → Sai nghĩa

B. Anh ấy có một ngày nghỉ làm hàng tháng. → Sai nghĩa

C. Anh ấy đã nghỉ làm một ngày mỗi tháng. → Sai nghĩa

D. Anh ấy đã nghỉ làm một ngày lần cuối vào nhiều tháng trước. → Đúng

Cấu trúc: S + have/has not + V3/V-ed + for (time) = S + last + V2/V-ed + (time) ago

Dịch nghĩa: Anh ấy đã không nghỉ làm ngày nào trong nhiều tháng. = Anh ấy đã nghỉ làm một ngày lần cuối vào nhiều tháng trước.

48. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s likely that we'll be stuck in traffic for hours.

We needn’t be stuck in traffic for hours.

We might be stuck in traffic for hours.

We must be stuck in traffic for hours.

We can’t be stuck in traffic for hours.

Xem đáp án

B

Kiến thức: Động từ thiếu thiếu

Giải thích:

It’s likely that + clause: Có khả năng…= S + might + V-inf: Có thể sẽ…

Needn’t do sth: không cần làm gì

Must do sth: phải làm gì

Can’t do sth: không thể làm gì

Dịch nghĩa: Có khả năng là chúng ta sẽ bị kẹt xe hàng giờ đồng hồ. = Chúng ta có thể bị kẹt xe hàng giờ đồng hồ.

49. Trắc nghiệm
1 điểm

The weather was so bad. We couldn’t go for a picnic.

If only the weather wasn’t so bad, we could go for a picnic

If the weather hadn’t been so bad, we couldn’t have gone for a picnic.

If the weather hadn’t been so bad, we could have gone for a picnic.

As long as the weather wasn’t so bad, we could have gone for a picnic.

Xem đáp án

C

Kiến thức: Câu điều kiện

Giải thích:

A. Sai vì phải dùng câu điều kiện loại 3, trái với quá khứ.

B. Nếu thời tiết không quá xấu, thì chúng ta đã không thể đi dã ngoại. → Sai nghĩa

C. Nếu thời tiết không quá xấu, thì chúng ta đã có thể đi dã ngoại. → Đúng

D. Sai vì phải dùng câu điều kiện loại 3, trái với quá khứ.

Dịch nghĩa: Thời tiết rất xấu. Chúng ta không thể đi dã ngoại. = Nếu thời tiết không quá xấu, thì chúng ta đã có thể đi dã ngoại.

50. Trắc nghiệm
1 điểm

They were being followed by a group of strangers. They then realized that.

Only later they realized that were they being followed by a group of strangers.

Only later did they realize that they were being followed by a group of strangers.

Not until they realized that were they being followed by a group of strangers.

Not until were they being followed by a group of strangers, they realized that.

Xem đáp án

B

Kiến thức: Đảo ngữ

Giải thích:

A. Sai ngữ pháp: Only later + đảo ngữ

B. Mãi sau này họ mới biết mình đã bị một nhóm người lạ theo dõi. → Đúng

C. Mãi đến khi họ nhận ra điều đó thì họ mới bị một nhóm người lạ theo dõi. → Sai nghĩa

D. Sai ngữ pháp: Not until + QKHT/mốc thời gian quá khứ + đảo ngữ

Dịch nghĩa: Họ đã bị một nhóm người lạ theo dõi. Sau đó họ nhận ra điều đó. = Mãi sau này họ mới biết mình đã bị một nhóm người lạ theo dõi.