Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Trần Nguyên Hãn (Hải Phòng) có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Trần Nguyên Hãn (Hải Phòng) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT125 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

    In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) ______. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) ______.

    The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ______. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.

    AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences, (4) ______, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) ______.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) ______.

Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.

Addressing these challenges helps enhance the pivotal role of Autonomous Guest Engagement Systems (AGES).

Playing a pivotal role in addressing these problems, Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) was set up.

These problems will be addressed if Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) plays a pivotal role.

Xem đáp án

A

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến tình trạng thiếu hụt nhân sự trong ngành khách sạn.

- Xét các đáp án:

A. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

B. Giải quyết những thách thức này giúp nâng cao vai trò then chốt của Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES).

C. Với vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề này, Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đã được thiết lập.

D. Những vấn đề này sẽ được giải quyết nếu Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đóng vai trò then chốt.

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.

Dịch: Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) ______.

in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.

created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers.

makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.

that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Xem đáp án

D

- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience” (Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa) – Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “a seamless, responsive, and personalized service experience” – cụm danh từ chỉ trải nghiệm dịch vụ mới được nhắc đến lần dầu trong đoạn văn.

- Xét các đáp án:

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, mệnh đề quan hệ trên thiếu động từ

B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ

C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ

D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment: đúng, đại từ quan hệ “that” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “a seamless, responsive, and personalized service experience”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định

→ These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Dịch: Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay.

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ______.

This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.

Using this blend of technologies, hotels allow AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.

Without this blend of technologies, AGES could understand in a natural, intuitive manner.

AGES understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner so that these technologies can be blended.

Xem đáp án

A

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới nền tảng công nghệ tinh vi của AGES.

- Xét các đáp án:

A. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

B. Thông qua việc sử dụng sự kết hợp các công nghệ này, các khách sạn cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

C. Nếu không có sự kết hợp các công nghệ này, AGES vẫn có thể thấu hiểu theo cách tự nhiên và trực quan.

D. AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan để các công nghệ này có thể được kết hợp với nhau.

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.

Dịch: Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

By analyzing previous interactions and preferences, (4) ______, making each guest feel uniquely valued.

recommendations and responses can be tailored by these systems.

these systems offer tailored recommendations and responses.

tailored recommendations and responses are what these systems offer.

the capabilities of these systems offer tailored recommendations and responses.

Xem đáp án

B

- Xét mệnh đề trước và sau chỗ trống: “By analyzing previous interactions and preferences, ___, making each guest feel uniquely valued.” (Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, ___,khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt.) Câu văn trên đang thiếu chủ ngữ và động từ chính. Chủ ngữ trong câu cần phù hợp với nghĩa của mệnh đề trạng ngữ phía trước; tức là có khả năng phân tích các tương tác và sở thích trước đó.

- Xét các đáp án:

A. các đề xuất và phản hồi có thể được tùy chỉnh bởi các hệ thống này.

B. những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng.

C. những đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh chính là những gì mà các hệ thống này cung cấp.

D. năng lực của các hệ thống này cho phép đưa ra các đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh.

→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa

→ By analyzing previous interactions and preferences,these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued.

Dịch: Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) ______.

Managing peak times and special events is particularly beneficial for this capability.

Thanks to this capability, it is beneficial to manage peak times and special events

This capability is too beneficial to manage peak times and special events.

This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

Xem đáp án

D

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến khả năng xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu của AGES.

- Xét các đáp án:

A. Việc quản lý các khung giờ cao điểm và sự kiện đặc biệt rất có lợi cho khả năng này.

B. Nhờ vào khả năng này, việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt trở nên thuận lợi hơn.

C. Khả năng này quá có lợi để quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

D. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

Ta xét thấy đáp án B và D đều phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở đáp án B, chủ ngữ giả “it” còn mơ hồ, thiếu chặt chẽ hơn so với đáp án D

→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa và cấu trúc

This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

Dịch: Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital.  Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.

AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

 

Trong thời đại mà ngành khách sạn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng, với con số đáng báo động là 87% các khách sạn báo cáo tình trạng thiếu hụt, thì việc tự động hóa khách sạn ngày càng trở nên quan trọng. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này. AGES không đơn thuần là những tiến bộ về mặt kỹ thuật, chúng là những giải pháp chiến lược mang lại một khía cạnh mới về hiệu quả, tính cá nhân hóa và khả năng mở rộng trong dịch vụ khách hàng. Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay.

Cốt lõi của AGES nằm ở nền tảng công nghệ tinh vi. Những hệ thống này được xây dựng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan. Trí tuệ nhân tạo đứng sau các hệ thống này không ngừng học hỏi từ các tương tác, cho phép mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng. Đối với các nhà quản lý khách sạn, việc hiểu rõ những thành phần này là điều cần thiết để triển khai và sử dụng hiệu quả.

AGES nổi bật ở khả năng cá nhân hóa các tương tác với khách hàng. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt. Thêm vào đó, hiệu quả của chúng trong việc quản lý các yêu cầu là một bước đột phá. AGES có thể xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu, giúp giảm thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

 

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Tech Revolution: AI's Growing Impact on Our Lives

Facts and Figures:

    (6) ______ experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide (7) ______ of applications.

    Companies (8) ______ AI-driven projects to enhance productivity. However, (9) ______ ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.

Positive Action!

Embrace Innovation:

    Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential (10) ______ in your field.

Stay Ethical:

    Advocate for responsible AI development that minimizes bias and ensures fairness across all sectors.

Support Transparency:

    Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful (11) ______ and increase trust among users.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

(6) ______ experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, ....

Many

Little

Another

Each

Xem đáp án

A

A. Many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều

B. Little: ít gần như không có, đi với danh từ không đếm được

C. Another: một người/vật khác, đi với danh từ đếm được số ít

D. Each: mỗi, đi với danh từ đếm được số ít

- Căn cứ vào “experts” là danh từ số nhiều → chọn “many”

Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries.

Dịch: Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Chọn A.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide (7) ______ of applications.

variety

amount

degree

scale

Xem đáp án

A

A. variety (n): sự đa dạng → a variety of + N số nhiều

B. amount (n): số lượng → a large amount of + N không đếm được

C. degree (n): mức độ; trình độ → a degree of + N không đếm được

D. scale (n): quy mô

- Căn cứ vào “applications” là danh từ số nhiều → chọn “variety”

→ Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide variety of applications.

Dịch: Nhiều chuyên gia dự báo rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ y tế đến tài chính, với đa dạng các ứng dụng.

Chọn A.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Companies (8) ______ AI-driven projects to enhance productivity.

look for

put up

carry out

take over

Xem đáp án

C

A. look for (phr.v): tìm kiếm

B. put up (phr.v):  dựng lên; tăng giá

C. carry out (phr.v):  thực hiện, tiến hành

D. take over (phr.v):  tiếp quản, chiếm quyền

→ Companies carry out AI-drivenprojects to enhance productivity.

Dịch: Các công ty đang triển khai các dự án ứng dụng AI để nâng cao năng suất.

Chọn C.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

    However, (9) ______ ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.

regardless of

on top of

in view of

in spite of

Xem đáp án

C

A. regardless of: bất kể

B. on top of: ngoài ra, thêm vào

C. in view of: xét đến; vì lý do

D. in spite of: mặc dù

→ However, in view ofethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.

Dịch: Tuy nhiên, trước những lo ngại về đạo đức, một số chính phủ đang trì hoãn việc ra mắt các công nghệ dựa vào AI nhất định.

Chọn C.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

    Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential (10) ______ in your field.

integrations

applications

components

distributions

Xem đáp án

B

A. integration (n): sự tích hợp

B. application (n): sự ứng dụng

C. component (n): thành phần, bộ phận

D. distribution (n): sự phân phối

→ Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential applications in your field.

Dịch: Hãy tham gia vào thế giới AI đang ngày càng phát triển bằng cách tìm hiểu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong lĩnh vực của bạn.

Chọn B.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

    Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful (11) ______ and increase trust among users.

modifications

interferences

discrepancies

innovations

Xem đáp án

C

A. modification (n): sự sửa đổi

B. interference (n): sự can thiệp

C. discrepancy (n): sự sai lệch

D. innovation (n): sự đổi mới (theo hướng tích cực)

→ Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful discrepancies and increase trust among users.

Dịch: Hãy yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn trong các hệ thống AI để tránh những sai lệch có hại và tăng cường niềm tin của người dùng.

Chọn C.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Tech Revolution: AI's Growing Impact on Our Lives

Facts and Figures:

    Many experts are predicting that AI

will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide variety of applications.

Companies carry out AI-driven

projects to enhance productivity. However,  in view of ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.

Positive Action!

Embrace Innovation:

    Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential applications in your field.

Stay Ethical:

    Advocate for responsible AI development that minimizes bias and ensures fairness across all sectors.

Support Transparency:

    Demand more transparency and

accountability in AI systems to avoid harmful discrepancies and increase trust among users.

Cuộc Cách mạng Công nghệ: Tác động ngày càng lớn của AI đến đời sống

Sự thật và số liệu:

    Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ y tế đến tài chính, với đa dạng các ứng dụng.

    Các công ty đang triển khai các dự

án ứng dụng AI để nâng cao năng suất. Tuy nhiên, trước những lo ngại về đạo đức, một số chính phủ đang trì hoãn việc ra mắt các công nghệ dựa vào AI nhất định.

Hành động tích cực!

Đón nhận sự đổi mới:

    Hãy tham gia vào thế giới AI đang

ngày càng phát triển bằng cách tìm hiểu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong lĩnh vực của bạn.

Giữ vững đạo đức:

    Hãy ủng hộ việc phát triển AI có trách nhiệm, nhằm giảm thiểu định kiến và đảm bảo tính công bằng trong mọi lĩnh vực.

Ủng hộ sự minh bạch:

    Hãy yêu cầu sự minh bạch và trách

nhiệm giải trình cao hơn trong các hệ thống AI để tránh những sai lệch có hại và tăng cường niềm tin của người dùng.

Đoạn văn

Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    [I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV]

    Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

    Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users. By recognizing suspicious behaviors, such as unsolicited emails or unfamiliar software installations, individuals can protect themselves from potential attacks. Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries. Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security.

[III]

[I]

[IV]

[II]

Xem đáp án

A

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

Nhiều tin tặc cũng tham gia vào hoạt động tấn công có đạo đức để giúp các tổ chức tăng cường bảo mật

Xét vị trí [III]: These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. (Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. [III] Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại — như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền — để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu định nghĩa về động cơ của tin tặc. Đặt câu này ở đây giúp bổ sung một động cơ tích cực bên cạnh các động cơ tiêu cực, tạo sự liên kết chặt chẽ.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase "exploit vulnerabilities" in paragraph 1 could be best replaced by:    

patch weaknesses

analyze risks

create loopholes

take advantage of

Xem đáp án

D

Cụm từ “exploit vulnerabilities” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng:

- exploit vulnerabilities: lợi dụng các điểm yếu

A. patch weaknesses: vá các điểm yếu

B. analyze risks: phân tích các rủi ro

C. create loopholes: tạo ra các lỗ hổng

D. take advantage of: trục lợi

→ exploit vulnerabilities = take advantage of

Chọn D.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "propagating" in paragraph 2 refers to:     

spreading

deleting

developing

causing harm

Xem đáp án

A

Từ “propagating” trong đoạn 2 có nghĩa là:

- propagating (v): lan truyền; lây lan

A. spreading (v): lan truyền

B. deleting (v): xóa bỏ

C. developing (v): phát triển

D. causing harm (v): gây hại

→ propagating = spreading

Chọn A.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT a method virus writers use?     

Design code

Creating firewalls

Infecting devices

Identifying security flaws

Xem đáp án

B

Điều nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp mà những người viết virus sử dụng?

A. lập trình mã

B. tạo tường lửa

C. lây nhiễm các thiết bị

D. xác định lỗ hổng bảo mật

Thông tin: Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices.

(Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạng hoặc các thiết bị ngoại vi.)

Chọn B.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Which statement best summarizes the difference between virus writers and hackers?     

Virus writers are more malicious than hackers.

Hackers do not create viruses.

Virus writers only cause disruptions while hackers steal information.

Both engage in illegal activities, but hackers may also aim to improve security.

Xem đáp án

C

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất sự khác biệt giữa người viết virus và tin tặc?

A. Kẻ viết virus độc hại hơn tin tặc

B. Tin tặc không tạo ra virus

C. Người viết virus chỉ gây rối hệ thống trong khi tin tặc đánh cắp thông tin

D. Cả hai đều thực hiện các hoạt động phi pháp, nhưng tin tặc đôi khi còn  nhằm  mục đích cải thiện bảo mật

Thông tin: Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

(Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạng hoặc các thiết bị ngoại vi. Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn.)

→ Người viết virus thường gây rối loạn, còn hacker tập trung đánh cắp dữ liệu

Chọn C.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

The term "malicious software" in paragraph 1 refers to:     

software designed to harm systems

software with no defined purpose

software that improves performance

software solely used by corporations

Xem đáp án

A

Thuật ngữ “malicious software” trong đoạn 1 đề cập đến:

- malicious software: phần mềm độc hại

A. phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống

B. phần mềm không có mục đích rõ ràng

C. phần mềm giúp cải thiện hiệu suất

D. phần mềm chỉ được sử dụng bởi các tập đoàn

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what role does user awareness play?     

It's the only way to protect against attacks.

It's irrelevant to cybersecurity.

It complements technical measures for better security.

It's less important than technical measures.

Xem đáp án

C

Theo đoạn văn, nhận thức của người dùng đóng vai trò gì?

A. Nó là cách duy nhất để chống lại các cuộc tấn công mạng

B. Nó không liên quan đến an ninh mạng

C. Nó bổ trợ cho các biện pháp kỹ thuật để tăng cường bảo mật

D. Nó kém quan trọng hơn các biện pháp kỹ thuật

Thông tin: Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.

(Biện pháp bảo vệ trước những mối đe dọa này không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật, như tường lửa và phần mềm diệt virus, mà còn cần sự nhận thức và giáo dục của người dùng.)

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Virus writers only target financial institutions.

All hackers are criminals.

The landscape of cyber threats is constantly evolving.

Technology can eliminate all cyber threats.

Xem đáp án

C

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Những người viết virus chỉ nhắm đến các tổ chức tài chính

B. Tất cả tin tặc đều là tội phạm

C. Bối cảnh của các mối đe dọa trên mạng đang liên tục thay đổi

D. Công nghệ có thể loại bỏ tất cả các mối đe dọa trên mạng

Thông tin: Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries.

(Sau cùng, khi công nghệ không ngừng phát triển, các chiến lược phòng thủ của ta cũng phải tiến hóa theo.)

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the last sentence of the passage?

To defend against cyber threats, technology needs to adapt continually.

The motivations of cybercriminals will remain unchanged over time.

Adapting to new threats is unnecessary for digital safety.

Cybersecurity should focus solely on technical advancements.

Xem đáp án

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu cuối của đoạn văn?

A. Để phòng chống các mối đe dọa trên mạng, công nghệ cần liên tục thích ứng

B. Động cơ của tội phạm mạng sẽ không thay đổi theo thời gian

C. Việc thích ứng với các mối đe dọa mới là không cần thiết cho việc đảm bảo an toàn số

D. An ninh mạng chỉ nên tập trung vào các tiến bộ kỹ thuật

Câu gạch chân: Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.

(Việc hiểu rõ động cơ và kỹ thuật của những người viết virus và tin tặc có thể giúp các cá nhân cũng như tổ chức thực hiện các biện pháp chủ động nhằm bảo vệ môi trường kỹ thuật số của mình một cách hiệu quả hơn.)

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

All users are aware of potential cyber threats.

Hackers do not rely on exploiting vulnerabilities.

Technical measures alone can fully secure systems.

Virus writers and hackers use the same techniques to achieve different goals.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Tất cả người dùng đều nhận thức được các mối đe dọa mạng tiềm ẩn

B. Tin tặc không dựa vào việc khai thác các lỗ hổng

C. Các biện pháp kỹ thuật đơn thuần có thể bảo vệ hệ thống hoàn toàn

D. Người viết virus và tin tặc sử dụng cùng kỹ thuật cho các mục tiêu khác nhau

Thông tin: Hackers, meanwhile, may use similar tacticsbut often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

(Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong một thế giới ngày càng số hóa, mối đe dọa từ những người viết virus và tin tặc luôn hiện hữu. Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại - như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền - để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị. Việc hiểu rõ các phương thức hoạt động của họ là vô cùng quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạn hoặc các thiết bị ngoại vi. Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn.

Biện pháp bảo vệ trước những mối đe dọa này không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật, như tường lửa và phần mềm diệt virus, mà còn cần sự nhận thức và giáo dục của người dùng. Bằng cách nhận diện các hành vi khả nghi, chẳng hạn như email không rõ nguồn gốc hoặc việc cài đặt các phần mềm lạ, mỗi cá nhân có thể tự bảo vệ mình trước các cuộc tấn công tiềm tàng. Sau cùng, khi công nghệ không ngừng phát triển, các chiến lược phòng thủ của ta cũng phải tiến hóa theo. Việc hiểu rõ động cơ và kỹ thuật của những người viết virus và tin tặc có thể giúp các cá nhân cũng như tổ chức thực hiện các biện pháp chủ động nhằm bảo vệ môi trường kỹ thuật số của mình một cách hiệu quả hơn.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

STAY FIT WITH VIRTUAL TRAINERS

    "Am I exercising correctly? How can I stay (22) ______?" Many people struggle with these questions when working out alone. But now, there's an easy way to stay on track! A fitness company (23) ______ a new app recently, SmartCoach, (24) ______ virtual trainers to guide users through personalized workouts. When you sign up, you will also get real-time feedback (26) ______ your fitness goals, helping the app (25) ______ the best plan for you.

    If you want to do a full-body workout follow a strength or cardio session. If you prefer to (27) ______ a completely new approach, try yoga or stretching exercises. Why don't you try out this highly effective app to make achieve your health goals today! Don't wait any longer – put in the effort and achieve your health goals today!

22. Trắc nghiệm
1 điểm

"Am I exercising correctly? How can I stay (22) ______?" Many people struggle with these questions when working out alone.

motivated

motivation

motivate

motivating

Xem đáp án

A

A. motivated (adj): có động lực, đầy quyết tâm, hăng hái

B. motivation (n): động lực

C. motivate (v): thúc đẩy

D. motivating (adj): tạo động lực, đầy cảm hứng

- Cấu trúc: stay + adj =giữ trạng thái

- Sự khác biệt giữa tính từ đuôi -ing và đuôi -ed:

+ Tính từ đuôi-ing: mô tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc con người

+ Tính từ đuôi -ed: mô tả cảm xúc, trạng thái của con người

→ How can I stay motivated?

Dịch: Làm sao để tôi có thể duy trì động lực?

Chọn A.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

But now, there's an easy way to stay on track! A fitness company (23) ______ a new app recently, SmartCoach

has developed

was developing

develops

had developed

Xem đáp án

A

- Căn cứ vào trạng từ “recently” → động từ chia thì hiện tại hoàn thành

→ A fitness company has developed a new app recently

Dịch: Một công ty thể hình gần đây đã phát triển một ứng dụng mới

Chọn A.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

A fitness company (23) ______ a new app recently, SmartCoach, (24) ______ virtual trainers to guide users through personalized workouts.

that was offered

which offered

offering

offered

Xem đáp án

C

- Câu văn đã có đầy đủ chủ ngữ “A fitness company” và động từ chính “has developed” chia ở thì hiện tại hoàn thành → cụm cần điền là một mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho tân ngữ “Smart Coach” → loại A, B

- Căn cứ vào cấu trúc của mệnh đề quan hệ, phía sau từ cần điền có tân ngữ “virtual trainers” → động từ ở dạng chủ động → rút gọn mệnh đề quan hệ thành “offering”

→ A fitness company has developed a new app recently, SmartCoach, offeringvirtual trainers to guide users through personalized workouts.

Dịch: Một công ty thể hình gần đây đã phát triển một ứng dụng mới mang tên SmartCoach, cung cấp các huấn luyện viên ảo để hướng dẫn người dùng thực hiện các bài tập cá nhân hóa.

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

When you sign up, you will also get real-time feedback (26) ______ your fitness goals, helping the app (25) ______ the best plan for you.

create

to creating

created

creating

Xem đáp án

A

Cấu trúc: help + sb/sth + (to) do sth = giúp ai làm gì

→ When you sign up, you can select your fitness goals, helping the app create the best plan for you.

Dịch: Khi đăng ký, bạn có thể chọn các mục tiêu thể hình của mình, điều này giúp ứng dụng tạo ra kế hoạch tốt nhất dành cho bạn.

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

When you sign up, you will also get real-time feedback (26) ______ your fitness goals, helping the app (25) ______ the best plan for you.

at

to

on

in

Xem đáp án

C

Cấu trúc: feedback on sth = phản hồi về vấn đề gì

→ You will also get real-time feedback onyour progress.

Dịch:Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi theo thời gian thực về tiến trình của mình.

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

If you prefer to (27) ______ a completely new approach, try yoga or stretching exercises.

put

take

make

do

Xem đáp án

B

Cụm từ cố định: take an approach = thực hiện/áp dụng một cách tiếp cận

→ If you prefer to takea completely new approach, try yoga or stretching exercises.

Dịch: Nếu bạn muốn tiếp cận một phương pháp hoàn toàn mới, hãy thử các bài tập yoga hoặc giãn cơ.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

STAY FIT WITH VIRTUAL TRAINERS

"Am I exercising correctly? How can I stay motivated?" Many people struggle with these questions when working out alone. But now, there's an easy way to stay on track! A fitness company has developed a new app recently, SmartCoach, offering virtual trainers to guide users through personalized workouts. When you sign up, you can select your fitness goals, helping the app  create the best plan for you. You will also get real-time feedback on your progress.

If you want to do a full-body workout, follow a strength or cardio session. If you prefer to take a completely new approach, try yoga or stretching exercises. Why don't you try out this highly effective app to make fitness fun and convenient? Don't wait any longer – put in the effort and achieve your health goals today!

 

GIỮ DÁNG CÙNG CÁC HUẤN LUYỆN VIÊN ẢO

"Liệu tôi có đang tập luyện đúng cách? Làm sao để tôi có thể duy trì động lực?" Nhiều người thường phải vật lộn với những câu hỏi này khi tập luyện một mình. Nhưng giờ đây, đã có một cách dễ dàng để giữ cho mọi thứ đi đúng hướng!

Một công ty thể hình gần đây đã phát triển một ứng dụng mới mang tên SmartCoach, cung cấp các huấn luyện viên ảo để hướng dẫn người dùng thực hiện các bài tập cá nhân hóa. Khi đăng ký, bạn có thể chọn các mục tiêu thể hình của mình, điều này giúp ứng dụng tạo ra kế hoạch tốt nhất dành cho bạn. Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi theo thời gian thực về tiến trình của mình.

Nếu bạn muốn tập luyện toàn thân, hãy theo một buổi tập sức bền hoặc tim mạch. Nếu bạn muốn tiếp cận một phương pháp hoàn toàn mới, hãy thử các bài tập yoga hoặc giãn cơ. Vậy tại sao bạn không dùng thử ứng dụng cực kỳ hiệu quả này để biến việc tập thể dục trở nên thú vị và tiện lợi hơn nhỉ? Đừng chần chừ thêm nữa – hãy nỗ lực và đạt được các mục tiêu sức khỏe của bạn ngay hôm nay!

 

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on the sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    Soft and hard skills are both crucial in various jobs. Soft skills are interpersonal and personal characteristics that help people interact effectively, while hard skills are specific abilities that can be measured and quantified.

    In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial. Teachers need to effectively communicate with students and colleagues to create a positive learning environment. Empathy helps teachers understand students' needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly. In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued. Effective communication enables employees to convey ideas, collaborate, and build strong relationships with clients and colleagues. Leadership skills are necessary for guiding teams toward common goals.

    In contrast, hard skills like subject knowledge, lesson planning, and classroom management are also essential for teachers. A solid understanding of the subject matter allows teachers to deliver accurate lessons. Effective lesson planning ensures that learning objectives are met, while strong classroom management skills help maintain discipline and order. Hard skills like medical knowledge, technical proficiency, and attention to detail are essential in healthcare. Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately. Technical proficiency in operating medical equipment ensures accurate diagnosis and treatment, while attention to detail is crucial for patient safety. Hard skills such as analytical thinking and project management are essential in business. Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.

    In conclusion, both soft and hard skills are essential in different jobs. Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as one of the soft skills?     

leadership

communication

patience

teaching

Xem đáp án

D

Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập là một trong những kỹ năng mềm?

A. kỹ năng lãnh đạo

B. kỹ năng giao tiếp

C. sự kiên nhẫn

D. kỹ năng giảng dạy

Thông tin: In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial… In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued.

(Trong nhiều ngành nghề, chẳng hạn như giảng dạy, các kỹ năng mềm như giao tiếp, sự đồng cảm và lòng kiên nhẫn là vô cùng quan trọng.. Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao.)

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "solid" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:     

unreliable

doubtful

increased

strong

Xem đáp án

A

Từ “solid” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào dưới đây?

- solid (adj): vững chắc, đáng tin cậy

A. unreliable (adj): không đáng tin cậy

B. doubtful (adj): nghi ngờ

C. increased (adj): tăng lên

D. strong (adj): mạnh mẽ

→ solid = strong

Chọn A.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "them" in paragraph 2 refers to:     

needs

students

teachers

colleagues

Xem đáp án

C

Từ “them” trong đoạn 2 đề cập tới điều gì?

A. nhu cầu

B. học sinh

C. giáo viên

D. đồng nghiệp

Thông tin: Empathy helps teachers understand students' needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly.

(Sự đồng cảm giúp giáo viên thấu hiểu nhu cầu và những lo lắng của học sinh, trong khi lòng kiên nhẫn giúp họ xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.)

Chọn C.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "convey" in paragraph 2 can be best replaced by:     

express

conduct

brainstorm

respect

Xem đáp án

A

Từ “convey” trong đoạn 2 có thể được thay thế chính xác nhất bằng từ nào?

- convey (v): truyền tải, truyền đạt

A. express (v): diễn đạt, bày tỏ

B. conduct (v): thực hiện, dẫn điện

C. brainstorm (v): động não

D. respect (v): tôn trọng

→ convey = express

Chọn A.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately.

Proper diagnosis and treatment require medical workers to have adequate medical expertise.

To examine and treat patients better, medical staff must have excellent soft skills.

Full medical knowledge is the most basic requirement of every healthcare employee.

Medical workers must learn all life long to keep their knowledge up to date and improve skills.

Xem đáp án

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Các chuyên gia y tế phải có kiến thức y khoa đầy đủ để chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân.

A. Việc chẩn đoán và điều trị chính xác đòi hỏi nhân viên y tế phải có chuyên môn y khoa đầy đủ

B. Để khám và điều trị bệnh nhân tốt hơn, nhân viên y tế cần có kỹ năng mềm xuất sắc

C. Kiến thức y khoa đầy đủ là yêu cầu cơ bản nhất đối với mọi nhân viên ngành y

D. Nhân viên y tế phải học tập suốt đời để cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng

Chọn A.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

In some professions, like healthcare, hard skills are more important than soft skills.

If teachers manage the class poorly, male students will be more likely to misbehave.

All doctors and nurses are required to be proficient in the use of medical equipment.

Analytical thinking helps workers work better with information, numbers and finances.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Trong một số ngành nghề, như ngành y, kỹ năng cứng quan trọng hơn kỹ năng mềm

B. Nếu giáo viên quản lý lớp kém, học sinh nam sẽ có xu hướng cư xử tệ hơn

C. Tất cả các bác sĩ và y tá đều bắt buộc phải thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị y tế

D. Tư duy phân tích giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn với thông tin, số liệu và tài chính

Thông tin: Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.

(Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo việc lập ngân sách hiệu quả.)

Chọn D.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the author discuss soft skills in the business world?     

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 1

Xem đáp án

B

Tác giả bàn về kỹ năng mềm trong lĩnh vực kinh doanh trong đoạn văn nào?

Thông tin:

Đoạn 2: In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued.

(Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao.)

Chọn B.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the author mention the connection between hard skills and soft skills?     

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 4

Xem đáp án

D

Tác giả đề cập đến mối liên hệ giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm trong đoạn văn nào?

Thông tin:

Đoạn 4: Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.

(Cả hai loại kỹ năng này bổ trợ cho nhau và là yếu tố then chốt để con người đạt đến sự xuất sắc trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Kỹ năng mềm và kỹ năng cứng đều đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành nghề khác nhau. Kỹ năng mềm là những đặc điểm cá nhân và khả năng giao tiếp giúp con người tương tác hiệu quả, trong khi kỹ năng cứng là những năng lực chuyên môn cụ thể có thể đo lường và định lượng được.

Trong nhiều ngành nghề, chẳng hạn như giảng dạy, các kỹ năng mềm như giao tiếp, sự đồng cảm và lòng kiên nhẫn là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần có khả năng giao tiếp hiệu quả với học sinh và đồng nghiệp để tạo ra một môi trường học tập tích cực. Sự đồng cảm giúp giáo viên thấu hiểu nhu cầu và những lo lắng của học sinh, trong khi lòng kiên nhẫn giúp họ xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh. Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao. Giao tiếp hiệu quả giúp nhân viên truyền đạt ý tưởng, hợp tác với nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng cũng như đồng nghiệp. Kỹ năng lãnh đạo là cần thiết để dẫn dắt đội ngũ hướng tới các mục tiêu chung.

Ngược lại, các kỹ năng cứng như kiến thức chuyên môn, lập kế hoạch bài giảng và quản lý lớp học cũng là những yếu tố không thể thiếu đối với giáo viên. Sự hiểu biết vững chắc về bộ môn giúp giáo viên truyền tải bài giảng chính xác. Việc lập kế hoạch bài giảng hiệu quả đảm bảo hoàn thành các mục tiêu học tập, trong khi kỹ năng quản lý lớp học tốt giúp duy trì kỷ luật và trật tự. Trong lĩnh vực y tế, các kỹ năng cứng như kiến thức y khoa, trình độ kỹ thuật và sự tỉ mỉ là rất quan trọng. Các chuyên gia y tế phải có kiến thức y khoa đầy đủ để chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân. Sự thành thạo về mặt kỹ thuật trong việc vận hành các thiết bị y tế đảm bảo việc chẩn đoán và điều trị chính xác, trong khi sự tỉ mỉ là yếu tố then chốt cho sự an toàn của bệnh nhân. Những kỹ năng cứng như tư duy phân tích và quản lý dự án cũng rất thiết yếu trong kinh doanh. Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo việc lập ngân sách hiệu quả.

Tóm lại, cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng đều cần thiết trong mọi công việc. Cả hai loại kỹ năng này bổ trợ cho nhau và là yếu tố then chốt để con người đạt đến sự xuất sắc trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Hoa: Yes, it's been built with the aim of promoting our tourism to become an attractive spot for domestic and international tourists!

b. Hoa: Have you ever been to Hoa Lu Ancient Town?

c. Alex: I haven't been there myself, but I know that it's a beautifully designed cultural and tourist destination in Ninh Binh.

c-a-b

b-a-c

b-c-a

a-c-b

Xem đáp án

C

Thứ tự sắp xếp đúng: b-c-a

b. Hoa: Have you ever been to Hoa Lu Ancient Town?

c. Alex: I haven't been there myself, but I know that it's a beautifully designed cultural and tourist destination in Ninh Binh.

a. Hoa: Yes, it's been built with the aim of promoting our tourism to become an attractive spot for domestic and international tourists!

Dịch:

b. Hoa: Bạn đã bao giờ đến Phố cổ Hoa Lư chưa?

c. Alex: Mình chưa tự mình đến đó, nhưng mình biết rằng đó là một điểm đến du lịch văn hóa được thiết kế rất đẹp ở Ninh Bình.

a. Hoa: Đúng vậy, nó được xây dựng nhằm quảng bá du lịch của chúng mình trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với cả du khách trong nước và quốc tế!

Chọn C.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.

b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.

c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.

d. It's important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources, reduce pollution, and combat climate change for future generations.

e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.

e-a-c-d-b

e-c-b-a-d

d-e-a-c-b

e-c-a-b-d

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: e-c-b-a-d

e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.

c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.

b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.

a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.

d. It's important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources, reduce pollution, and combat climate change for future generations.

Dịch:

e. Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh và bền vững.

c. Những hành động đơn giản như giảm thiểu sử dụng nhựa, tái chế và tiết kiệm nước có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

b. Trồng cây giúp giảm nồng độ khí carbon dioxide và cải thiện chất lượng không khí.

a. Ngoài ra, việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, sẽ góp phần tạo nên một hành tinh xanh hơn.

d. Việc các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ cùng nhau nỗ lực để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và chống lại biến đổi khí hậu cho các thế hệ tương lai là vô cùng quan trọng.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Andy: Really? Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?

b. Beth: I think it is the chatbot.

c. Beth: I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts by clarifying point and getting feedback on homework.

d. Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely beneficial, isn't it? It helps me to learn better.

e. Andy: What do you think about chatbots?

a-b-c-e-d

c-a-b-e-d

d-a-b-e-c

a-c-b-e-d

Xem đáp án

C

Thứ tự sắp xếp đúng: d-a-b-e-c

d. Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely beneficial, isn't it? It helps me to learn better.

a. Andy: Really? Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?

b. Beth: I think it is the chatbot.

e. Andy: What do you think about chatbots?

c. Beth: I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts by clarifying point and getting feedback on homework.

Dịch:

d. Beth: Này, Andy. Trí tuệ nhân tạo thực sự hữu ích, đúng không? Nó giúp mình học tập tốt hơn đó

a. Andy: Thật sao? Những ứng dụng AI nào hữu ích cho những học sinh cần được gia kèm thêm?

b. Beth: Mình nghĩ đó là chatbot.

e. Andy: Bạn nghĩ gì về chatbot?

c. Beth: Mình nghĩ ứng dụng chatbot là một ứng dụng hiệu quả vì nó có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm khó bằng cách giải thích rõ ràng các luận điểm và đưa ra phản hồi về bài tập về nhà.

Chọn C.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Dear student,

a. Furthermore, I am considering asking experts such as former astronauts to come and talk to the school. Do you think students would be interested in such talks?

b. Firstly, I would like to know if you found the spacecraft exhibitions interesting and informative. Is there any way the Visitor Centre could be made more appealing for school visits?

c. Please do not hesitate to let me know if you have any other suggestions or comments.

d. As you recently visited the Oran Space Exploration Visitor Centre as part of a class visit, I would like your feedback on your experience and the facilities at the centre. I would be very grateful if you could take the time to reply.

e. Please tell me what your favourite part of the Visitor Centre was. I am very interested in your opinion and any suggestions you might have.

Yours faithfully,

b-d-c-a-e

b-d-a-e-c

d-b-c-e-a

d-b-e-a-c

Xem đáp án

D

Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-e-a-c

Dear student,

d. As you recently visited the Oran Space Exploration Visitor Centre as part of a class visit, I would like your feedback on your experience and the facilities at the centre. I would be very grateful if you could take the time to reply.

b. Firstly, I would like to know if you found the spacecraft exhibitions interesting and informative. Is there any way the Visitor Centre could be made more appealing for school visits?

e. Please tell me what your favourite part of the Visitor Centre was. I am very interested in your opinion and any suggestions you might have.

a. Furthermore, I am considering asking experts such as former astronauts to come and talk to the school. Do you think students would be interested in such talks?

c. Please do not hesitate to let me know if you have any other suggestions or comments.

Yours faithfully,

Dịch:

Thân gửi bạn,

d. Vì vừa qua bạn đã có chuyến tham quan Trung tâm Triển lãm Khám phá Vũ trụ Oran cùng với lớp, tôi rất muốn nhận được phản hồi của bạn về những trải nghiệm cũng như cơ sở vật chất tại trung tâm. Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể dành chút thời gian để phản hồi.

b. Trước hết, tôi muốn biết liệu em có thấy các triển lãm về tàu vũ trụ thú vị và cung cấp nhiều thông tin bổ ích hay không. Có cách nào để Trung tâm Triển lãm trở nên hấp dẫn hơn đối với các chuyến tham quan của trường học hay không?

e. Hãy cho tôi biết phần nào của Trung tâm Triển lãm mà bạn yêu thích nhất. Tôi rất quan tâm đến ý kiến và bất kỳ đề xuất nào mà bạn có thể đưa ra.

a. Ngoài ra, tôi đang cân nhắc việc mời các chuyên gia như những cựu phi hành gia đến để trò chuyện tại trường. Bạn có nghĩ các bạn học sinh sẽ hứng thú với những buổi nói chuyện như vậy không?

c. Đừng ngần ngại cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ đề xuất hoặc ý kiến đóng góp nào khác.

Trân trọng,

Chọn D.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

a. As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important.

b. Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics.

c. Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life.

d. Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities.

e. However, the challenge remains in ensuring that AI development is aligned with societal values and regulations to mitigate potential risks.

c-a-d-b-e

b-c-a-d-e

c-d-a-b-e

c-b-d-a-e

Xem đáp án

D

Thứ tự sắp xếp đúng: c-b-d-a-e

c. Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life.

b. Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics.

d. Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities.

a. As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important.

e. However, the challenge remains in ensuring that AI development is aligned with societal values and regulations to mitigate potential risks.

Dịch:

c. Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển nhanh chóng, làm thay đổi các ngành công nghiệp và cả cuộc sống hàng ngày.

b. Ban đầu chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề và tính toán cơ bản, giờ đây AI đã vận hành các hệ thống phức tạp, từ những trợ lý ảo như Siri và Alexa cho đến xe tự lái và các chẩn đoán y khoa tiên tiến.

d. Các công nghệ học máy và học sâu giúp AI phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ, từ đó cải thiện khả năng đưa ra quyết định.

a. Khi AI tiếp tục phát triển, nó có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như y tế, giáo dục và kinh doanh, dù các vấn đề về đạo đức như thay thế việc làm và quyền riêng tư ngày càng trở nên quan trọng.

e. Tuy nhiên, thách thức vẫn nằm ở việc đảm bảo rằng sự phát triển của AI phải phù hợp với các giá trị xã hội và quy định để giảm thiểu các rủi ro tiềm tàng.

Chọn D.