Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Quang Trung (Hà Nội) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Spending time in nature is good for our health. Many studies show that being in parks, forests, or near water makes people feel better. When we walk in green spaces, our stress levels go down. Our blood pressure also becomes lower. Getting outdoors regularly is truly worth its weight in gold for our overall wellbeing. Even looking at pictures of nature can help us feel calmer. Doctors now sometimes tell patients to spend time outside as part of their treatment. Research Indicates these benefits occur across all age groups worldwide.
Physical health improves when we have access to nature. [I] People who live near parks often exercise more. [II] They walk, run, or ride bikes on paths and trails. Getting sunshine helps. Our bodies make vitamin D, which keeps our bones strong. [III] Children who play outside regularly are less likely to become overweight and may have better eyesight. Natural surroundings also strengthen our immune systems against common illnesses. [IV]
Mental health benefits from nature are clear too. Time in natural settings can reduce feelings of anxiety and depression. Students who study with a view of trees or plants can focus better. Office workers with plants nearby report feeling happier at work. After difficult life events, people often find comfort in quiet natural places. The sounds of birds singing or water flowing create a peaceful feeling that helps the mind rest. These experiences stimulate production of feel-good hormones in our brains.
Scientists continue to discover new ways that nature helps us. Hospital patients who can see trees from their windows often recover faster than those who cannot. Elderly people who garden regularly tend to live longer. Communities with more green spaces have lower crime rates in many cases. As our world becomes more digital, the healing power of nature becomes even more important. Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities. Even short nature breaks can counteract negative effects of technology use.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Nature sounds like birds and water create peaceful environments that help students focus on academic work and improve overall test scores.
Office productivity increases dramatically when plants are added to workspaces as they create visual interest and filter toxins from indoor environments.
People experiencing trauma should seek treatment in outdoor settings rather than traditional therapy since nature provides supérior healing benefits.
Exposure to natural settings improves mental health by reducing negative emotions, enhancing focus, providing comfort, and stimulating beneficial hormones.
D
Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất đoạn 3?
A. Âm thanh thiên nhiên như tiếng chim hót và tiếng nước chảy tạo nên môi trường yên bình giúp học sinh tập trung vào việc học và cải thiện điểm số tổng thể.
B. Năng suất làm việc ở văn phòng tăng đáng kể khi có thêm cây xanh, vì chúng tạo điểm nhấn thị giác và lọc độc tố khỏi không khí trong nhà.
C. Những người từng trải qua sang chấn nên điều trị ngoài trời thay vì trong phòng trị liệu truyền thống, vì thiên nhiên mang lại hiệu quả chữa lành vượt trội hơn.
D. Tiếp xúc với môi trường tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách giảm cảm xúc tiêu cực, tăng khả năng tập trung, mang lại sự an ủi và kích thích các hormone có lợi.
Thông tin: Đoạn 3 nói về 4 lợi ích của việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên, bao gồm:
+ Reduce feeling of anxiety and depression (Giảm cảm xúc lo âu và trầm cảm)
+ Focus better (Tập trung tốt hơn)
+ Help the mind rest (Giúp tâm trí được nghỉ ngơi)
+ Stimulate production of feel-good hormones (Kích thích việc sản xuất các hormone hạnh phúc)
Chọn D.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of nature in the passage?
Lower blood pressure
Reduced anxiety and depression
Improved sleep quality
Strengthened immune system
C
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một lợi ích của thiên nhiên trong bài đọc?
A.Hạ huyết áp
B. Giảm lo âu và trầm cảm
C. Cải thiện chất lượng giấc ngủ
D. Tăng cường hệ miễn dịch
Thông tin:
Đáp án A: Our blood pressure also becomes lower. (Huyết áp cũng ổn định hơn) ® Sai
Đáp án B: Time in natural settings can reduce feelings of anxiety and depression. (Ở trong không gian tự nhiên có thể làm giảm cảm giác lo âu và trầm cảm.) ® Sai
Đáp án D: Natural surroundings also strengthen our immune systems against common illnesses. (Môi trường tự nhiên còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh thông thường.) ® Sai
Chọn C.
The phrase "worth its weight in gold" in paragraph 1 could be best replaced by____________.
pays off
looks up
falls through
breaks down
A
Cụm từ “worth its weight in gold” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?
- worth its weight in gold (idm.): cực kì hữu ích, vô giá
A.pays off (phr.v): trả công xứng đáng / đáng giá
B. looks up (phr.v): trở nên tốt hơn
C. falls through (phr.v): thất bại / không thành công
D. breaks down (phr.v): sụp đổ
® worth its weight in gold = pays off
Chọn A.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Fresh air is cleaner than indoor air in many places.
[I]
[IV]
[III]
[II]
A
Câu sau đây được đặt ở vị trí nào thích hợp nhất trong đoạn 2?
Không khí ngoài trời sạch hơn không khí trong nhà ở nhiều nơi.
Xét vị trí [I]: Physical health improves when we have access to nature. [I] People who live near parks often exercise more. (Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên. [I] Những người sống gần công viên thường có xu hướng vận động nhiều hơn.)
® Ta thấy câu chủ đề đề cập tới việc tiếp xúc với thiên nhiên như một phương pháp giúp cải thiên sức khoẻ thể chất. Câu trên ở vị trí này là hợp lí vì nó vừa giải thích nguyên nhân, vừa liên kết câu chủ đề với câu phía sau.
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Modern technology has largely eliminated our biological need for natural environments, though brief outdoor breaks remain psychologically comforting.
Regular exposure to natural water environments is more beneficial for reducing depression than forest settings according to controlled medical studies.
Hospital patients who can see trees from their windows typically experience faster recovery times than those with views of urban landscapes.
Children who attend schools with outdoor learning programs score consistently higher on standardized tests than those in traditional classroom settings.
C
Câu nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Công nghệ hiện đại đã gần như loại bỏ nhu cầu sinh học của con người đối với môi trường tự nhiên, mặc dù những khoảng nghỉ ngắn ngoài trời vẫn có tác dụng an ủi tâm lý.
B. Theo các nghiên cứu y học có kiểm soát, việc thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước tự nhiên có tác dụng giảm trầm cảm nhiều hơn so với rừng cây.
C. Bệnh nhân trong bệnh viện có thể nhìn thấy cây xanh từ cửa sổ thường hồi phục nhanh hơn so với những người chỉ nhìn thấy cảnh đô thị.
D. Trẻ em học ở những trường có chương trình học ngoài trời đạt điểm cao hơn đáng kể trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn so với học sinh trong lớp học truyền thống
Thông tin: Hospital patients who can see trees from their windows often recover faster than those who cannot.
(Bệnh nhân trong bệnh viện có thể hồi phục nhanh hơn nếu từ cửa sổ họ nhìn thấy cây xanh, so với những người không có tầm nhìn đó.)
Chọn C.
The word "their" in paragraph 1 refers to____________.
pictures
doctors
studies
patients
D
Từ “their” trong đoạn 1 ám chỉ đến điều gì?
A. những hình ảnh
B. các bác sĩ
C. các nghiên cứu
D. các bệnh nhân
Thông tin: Doctors now sometimes tell patients to spend time outside as part of their treatment.
(Ngày nay các bác sĩ khuyên bệnh nhân dành thời gian ở ngoài trời như một phần trong quá trình điều trị của họ).
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage?
Schools without windows or access to natural settings may inadvertently contribute to students' attention problems and academic difficulties.
Our emotional responses to stressful situations have measurable biological effects. that can accelerate or slow cellular aging processes.
Healthcare systems could reduce treatment costs significantly by incorporating nature-based therapies into standard medical protocols.
Urban planners should prioritize creating accessible green spaces in city designs to promote public health and reduce crime rates.
D
Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Các trường học không có cửa sổ hoặc không có môi trường tự nhiên xung quanh có thể vô tình gây ra các vấn đề về tập trung và học tập cho học sinh.
B. Phản ứng cảm xúc của chúng ta trước căng thẳng có thể tạo ra tác động sinh học đo được, làm tăng hoặc giảm tốc độ lão hóa tế bào.
C. Hệ thống y tế có thể giảm đáng kể chi phí điều trị nếu kết hợp các liệu pháp dựa trên thiên nhiên vào quy trình y học tiêu chuẩn.
D. Các nhà quy hoạch đô thị nên ưu tiên thiết kế không gian xanh dễ tiếp cận trong thành phố để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và giảm tỷ lệ tội phạm.
Thông tin: Communities with more green spaces have lower crime rates in many cases…Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities.
(Nhiều cộng đồng có nhiều không gian xanh thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn… Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh.)
® Một cộng đồng xanh thì ít tội phạm và cần ưu tiên công viên cho cộng đồng khỏe mạnh, vậy có thể suy ra những người làm quy hoạch nên ưu tiên việc này.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Exposure to natural environments provides significant physical, mental, and social benefits to people of all ages and should be made accessible to everyone.
Urban planning must incorporate more green spaces to address rising healthcare costs and environmental degradation in increasingly developed communities.
Modern research indicates technology use negatively impacts human health, while time spent in nature counteracts these effects across demographic groups.
Children who grow up with regular outdoor activity develop stronger immune systems and better social skills than those with limited nature exposure.
A
Câu nào sau đây tóm tắt toàn bài văn một cách chính xác nhất?
A. Việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên mang lại lợi ích to lớn về thể chất, tinh thần và xã hội cho mọi lứa tuổi, và cần được đảm bảo cho tất cả mọi người.
B. Quy hoạch đô thị cần bổ sung thêm nhiều không gian xanh để giải quyết chi phí y tế ngày càng tăng và tình trạng suy thoái môi trường ở các khu vực phát triển.
C. Nghiên cứu hiện đại cho thấy việc sử dụng công nghệ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người, trong khi thời gian ở thiên nhiên giúp khắc phục những tác động đó trên mọi nhóm dân cư.
D. Trẻ em lớn lên với các hoạt động ngoài trời thường xuyên có hệ miễn dịch khỏe mạnh và kỹ năng xã hội tốt hơn so với những trẻ ít tiếp xúc với thiên nhiên.
Thông tin:
* Các ý chính được thể hiện trong bài:
- Đoạn 1 giới thiệu chủ đề và trình bày lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ tổng thể của con người trong một số tình huống cụ thể: “Spending time in nature is good for our health. Many studies show that being in parks, forests, or near water makes people feel better.” (Dành thời gian ở giữa thiên nhiên mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của chúng ta.)
- Đoạn 2 nêu các lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ thể chất: “Physical health improves when we have access to nature.” (Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên.)
- Đoạn 3 nêu các lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ tinh thần: “Mental health benefits from nature are clear too” (Lợi ích đối với sức khỏe tinh thần từ thiên nhiên cũng rất rõ ràng.)
- Đoạn 4 tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của thiên nhiên và sự cần thiết của việc mở rộng không gian xanh trong xã hội hiện đại: “Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities.” (Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh.)
® Đáp án A tóm gọn ý chính của toàn bài nên là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Patients express greater satisfaction with medical care when treatment facilities incorporate natural elements in building design.
Research suggests that hospital room windows should ideally face garden areas rather than urban views for optimal psychological effects.
Hospitals with landscaped grounds containing numerous trees report significantly lower average patient admission durations.
Recovery times for hospital patients tend to decrease when their rooms provide visual access to natural tree environments.
D
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Bệnh nhân trong bệnh viện có thể nhìn thấy cây xanh từ cửa sổ thường hồi phục nhanh hơn so với những người chỉ nhìn thấy cảnh đô thị
A. Bệnh nhân cảm thấy hài lòng hơn với dịch vụ y tế khi các cơ sở điều trị có yếu tố tự nhiên trong thiết kế.
B. Nghiên cứu cho thấy cửa sổ phòng bệnh lý tưởng nên hướng ra khu vườn để tạo hiệu quả tâm lý tốt nhất.
C. Những bệnh viện có khuôn viên nhiều cây xanh ghi nhận thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân thấp hơn đáng kể.
D. Thời gian hồi phục của bệnh nhân trong bệnh viện có xu hướng rút ngắn khi phòng của họ có tầm nhìn ra cây cối tự nhiên.
Chọn D.
The word "depression" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to____________.
contentment
solation
anxiety
fatigue
A
Từ “depression” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- depression (n): sự buồn rầu, tuyệt vọng
A. contentment (n): sự mãn nguyện, hài lòng
B. isolation (n): sự cô lập
C. anxiety (n): sự lo âu
D. fatigue (n): sự mệt mỏi
® depression >< contentment
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Dành thời gian ở giữa thiên nhiên mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của chúng ta. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc ở trong công viên, rừng cây hay gần sông hồ khiến con người cảm thấy dễ chịu hơn. Khi ta đi dạo trong những không gian xanh, mức độ căng thẳng giảm xuống và huyết áp cũng ổn định hơn. Việc thường xuyên ra ngoài trời thực sự quý giá vô cùng đối với sức khỏe tổng thể. Thậm chí chỉ cần ngắm nhìn hình ảnh thiên nhiên thôi cũng có thể khiến ta cảm thấy bình tâm hơn. Hiện nay, các bác sĩ đôi khi còn khuyên bệnh nhân dành thời gian ngoài trời như một phần trong liệu trình điều trị. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những lợi ích này xuất hiện ở mọi lứa tuổi trên toàn thế giới.
Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên. Không khí ngoài trời sạch hơn không khí trong nhà ở nhiều nơi. Những người sống gần công viên thường có xu hướng vận động nhiều hơn. Họ đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe trên những con đường mòn. Ánh nắng mặt trời cũng rất có ích, bởi cơ thể chúng ta sẽ tạo ra vitamin D – giúp xương chắc khỏe. Trẻ em thường xuyên vui chơi ngoài trời ít có nguy cơ thừa cân và có thể có thị lực tốt hơn. Môi trường tự nhiên còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh thông thường.
Lợi ích đối với sức khỏe tinh thần từ thiên nhiên cũng rất rõ ràng. Ở trong không gian tự nhiên có thể làm giảm cảm giác lo âu và trầm cảm. Học sinh học tập ở nơi có cây xanh hoặc tầm nhìn ra cảnh vật thiên nhiên có khả năng tập trung tốt hơn. Nhân viên văn phòng có cây xanh quanh chỗ làm thường cảm thấy vui vẻ và hài lòng hơn với công việc. Sau những biến cố trong cuộc sống, con người thường tìm thấy sự an ủi trong những nơi yên bình giữa thiên nhiên. Âm thanh của tiếng chim hót hay dòng nước chảy tạo nên cảm giác thanh thản, giúp tâm trí được nghỉ ngơi. Những trải nghiệm này còn kích thích não bộ sản sinh các hormone tạo cảm giác hạnh phúc.
Các nhà khoa học vẫn không ngừng khám phá những cách thức mới mà thiên nhiên giúp ích cho con người. Bệnh nhân trong bệnh viện có thể hồi phục nhanh hơn nếu từ cửa sổ họ nhìn thấy cây xanh, so với những người không có tầm nhìn đó. Người cao tuổi thường xuyên làm vườn có xu hướng sống thọ hơn. Nhiều cộng đồng có nhiều không gian xanh thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn. Khi thế giới ngày càng trở nên số hóa, sức mạnh chữa lành của thiên nhiên lại càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh. Ngay cả những khoảng nghỉ ngắn giữa thiên nhiên cũng có thể giúp chống lại những tác động tiêu cực của việc sử dụng công nghệ.
Read the instruction, and mark the best option A, B, C, or D to complete each gap.
Instruction for IELTS Speaking: Talking About an Influential Person in Your Life
When you take the IELTS Speaking Test, you may be asked to describe an influential person in your life.This task often (11) ____________in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes.The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide (12) ____________of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.
Step 1: Understand the Task
Notice that the question includes several parts. To score well, you need to (13) ____________all of them, developyour ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.
Step 2: Organize Your Answer
A useful way to structure your talk is:
1.Introduction: Briefly introduce the person
2.Background: Explain how you know this person
3.Qualities/ Achievements: Describe the person's personality, skills, or accomplishments.
4.Influence: Explain clearly how this person has affected you.
5.Conclusion: Summarize (14) ____________this person matters to you.
Step 3: Use Rich Vocabulary and Phrases To achieve a high band score, try to include more precise and expressive words. These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the (15) ____________thatyou have a wide vocabulary range.
Step 4: Expand and Enrich Your Ideas
A common mistake is giving very short answers. (16) ____________this, try to add examples or anecdotes;explain your feelings; compare before and after …
Step 5: Speak Naturally and Confidently (with natural speech, use linking words and phrases; varyyour verb tenses)
This task often (11) ____________in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes.
comes out
pops up
turns up
comes off
C
A. comes out (phr.v): xuất bản; lộ ra
B. pops up (phr.v): xuất hiện bất ngờ
C. turns up (phr.v): xuất hiện
D. comes off (phr.v): bong ra; thành công
Dựa vào ngữ cảnh, câu hỏi "appears / turns up" (xuất hiện) trong phần thi là cách dùng từ phù hợp.
® This task often turns up in Part 2
Dịch: Nhiệm vụ này thường xuất hiện trong Phần 2
Chọn C.
The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide (12) ____________of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.
level
range
series
degree
B
A. level (n): mức độ
B. range (n): phạm vi
C. series (n): loạt, chuỗi
D. degree (n): mức độ
Collocation: a wide range of vocabulary = vốn từ vựng phong phú, đa dạng
® … but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide range of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.
Dịch: … mà còn là đánh giá xem bạn có thể tổ chức ý tưởng, sử dụng một phạm vi từ vựng phong phú, và diễn đạt cảm xúc cũng như suy nghĩ cá nhân một cách rõ ràng đến mức nào.
Chọn B.
To score well, you need to (13) ____________all of them, developyour ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.
shield
discover
speak
cover
D
A. shield (v): che chắn
B. discover (v): khám phá
C. speak (v): nói
D. cover (v): bao quát, đề cập đầy đủ
Trong ngữ cảnh trả lời câu hỏi bài thi, “cover” nghĩa là bao quát, đề cập đầy đủ các ý của câu hỏi.
® To score well, you need to cover all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.
Dịch: Để đạt điểm cao, bạn cần bao quát tất cả các phần đó, phát triển ý đầy đủ và thể hiện khả năng nói trôi chảy, mạch lạc.
Chọn D.
Conclusion: Summarize (14) ____________this person matters to you.
why
when
who
whatever
A
A. why: tại sao
B. when: khi nào
C. who: ai
D. whatever: dù là điều gì
- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu mệnh lệnh với “this person” là danh từ đứng làm chủ ngữ và “matters” là động từ của mệnh đề này.
- Dựa vào nghĩa, “why” là từ để hỏi phù hợp nhất.
®Summarize why this person matters to you.
Dịch: Tóm tắt lý do tại sao người này quan trọng với bạn.
Chọn A.
A common mistake is giving very short answers. (16) ____________this, try to add examples or anecdotes;explain your feelings; compare before and after …
Avoid
To be avoided
To avoid
Avoiding
D
A. examination (n): kỳ thi
B. examinee (n): thí sinh
C. examine (v): kiểm tra
D. examiner (n): giám khảo
Chỗ trống cần một danh từ chỉ giám khảo, người chấm thi ® chọn “examiner”
® These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the examiner that you have a wide vocabulary range.
Dịch: Những từ này không chỉ làm cho câu trả lời của bạn trở nên tinh tế hơn mà còn cho giám khảo thấy rằng bạn có vốn từ rộng.
Chọn D.
A common mistake is giving very short answers. (16) ____________this, try to add examples or anecdotes;explain your feelings; compare before and after …
Avoid
To be avoided
To avoid
Avoiding
C
- Ta thấy câu văn liệt kê một loạt các hành động bằng cấu trúc câu mệnh lệnh ® từ cần điền nằm trong mệnh đề trạng ngữ của câu, không phải động từ hay chủ ngữ chính ® Loại A, D
- Cấu trúc: to + V dùng để chỉ mục đích, khi đứng đầu câu đóng vai trò như trạng ngữ chỉ mục đích. Ngữ cảnh câu văn là các cách để tránh các lỗi thường gặp nên không dùng bị động ® loại B
Chọn C.
® To avoid this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after
Dịch: Để tránh điều này, hãy cố gắng thêm ví dụ hoặc kể giai thoại; diễn tả cảm xúc; so sánh trước và sau
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Instruction for IELTS Speaking: Talking About an Influential Person in Your Life When you take the IELTS Speaking Test, you may be asked to describe an influential person in your life. This task often turns up in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes. The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide range of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly. Step 1: Understand the Task Notice that the question includes several parts. To score well, you need to cover all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently. Step 2: Organize Your Answer A useful way to structure your talk is: 1. Introduction: Briefly introduce the person 2. Background: Explain how you know this person 3. Qualities / Achievements: Describe the person's personality, skills, or accomplishments. 4. Influence: Explain clearly how this person has affected you. 5. Conclusion: Summarize why this person matters to you. Step 3: Use Rich Vocabulary and Phrases To achieve a high band score, try to include more precise and expressive words. These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the examiner that you have a wide vocabulary range. Step 4: Expand and Enrich Your Ideas A common mistake is giving very short answers. To avoid this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after … Step 5: Speak Naturally and Confidently (with natural speech, use linking words and phrases; vary your verb tenses) | Hướng dẫn cho phần Nói IELTS: Nói về một người có ảnh hưởng trong cuộc đời bạn Khi bạn tham gia bài thi Nói IELTS, bạn có thể được yêu cầu miêu tả một người có ảnh hưởng trong cuộc đời mình. Nhiệm vụ này thường xuất hiện trong Phần 2 (phần nói dài), nơi bạn cần nói trong một đến hai phút. Mục đích của câu hỏi này không chỉ là kiểm tra khả năng miêu tả một người mà còn là đánh giá xem bạn có thể tổ chức ý tưởng, sử dụng một phạm vi từ vựng phong phú, và diễn đạt cảm xúc cũng như suy nghĩ cá nhân một cách rõ ràng đến mức nào. Bước 1: Hiểu yêu cầu của đề Hãy lưu ý rằng câu hỏi thường bao gồm nhiều phần. Để đạt điểm cao, bạn cần bao quát tất cả các phần đó, phát triển ý đầy đủ và thể hiện khả năng nói trôi chảy, mạch lạc. Bước 2: Tổ chức câu trả lời của bạn Một cách hữu ích để cấu trúc phần nói là: 1. Mở đầu: Giới thiệu ngắn gọn về người đó 2. Bối cảnh: Giải thích bạn biết người này như thế nào 3. Phẩm chất / Thành tựu: Miêu tả tính cách, kỹ năng hoặc thành tích của người đó 4. Ảnh hưởng: Giải thích rõ ràng người này đã ảnh hưởng đến bạn ra sao 5. Kết luận: Tóm tắt tại sao người này lại quan trọng đối với bạn Bước 3: Sử dụng từ vựng và cụm từ phong phú Để đạt điểm cao, hãy cố gắng sử dụng những từ ngữ chính xác và diễn đạt sinh động hơn. Những từ này không chỉ làm cho câu trả lời của bạn trở nên tinh tế hơn mà còn cho giám khảo thấy rằng bạn có vốn từ rộng. Bước 4: Mở rộng và làm phong phú ý tưởng Một lỗi phổ biến là đưa ra câu trả lời quá ngắn. Để tránh điều này, hãy cố gắng thêm ví dụ hoặc kể giai thoại; diễn tả cảm xúc; so sánh trước và sau,… Bước 5: Nói một cách tự nhiên và tự tin (Hãy nói tự nhiên, dùng từ nối, thay đổi thì động từ để thể hiện khả năng linh hoạt.) |
Read the text and mark the best option A, B, C or D to complete each gap.
WOMEN IN TECHNOLOGY MAKING A DIFFERENCE
Ada Lovelace is often regarded as the world's first computer programmer. In the 1800s, she wrote an algorithm for a machine called the Analytical Engine, which is considered the first of its kind. (17) ____________, her contribution went largely unnoticed for many years.
Moving into the 20th century, Hedy Lamarr, an Austrian-American actress, not only shone in Hollywood but also made a significant impact on the world of technology. During World War II, she co-invented a frequency-hopping system that helped create modern wireless communication methods like Wi-Fi and Bluetooth. Unfortunately, (18) ____________.
Grace Hopper, born in 1906, was a pioneer in computer programming. She created the first compiler, a program that translates written language into computer code. (19) ____________, she was often overlooked in a male-dominated field. Nonetheless, her contributions to computing are now widely acknowledged.
In 1991, Ellen Ochoa became the first Hispanic woman to go to space. (20) ____________. Nevertheless,Ochoa's career was often highlighted for her ethnicity and gender, rather than her technical achievements. Today, (21) ____________, are continuing to lead the way in technology. Dr. Li plays an important role in thefields of AI and machine learning, helping to shape the future of these technologies. However, there are still fewer women than men in tech leadership positions, although more young women are pursuing careers in tech.
In the 1800s, she wrote an algorithm for a machine called the Analytical Engine, which is considered the first of its kind. (17) ____________, her contribution went largely unnoticed for many years.
Therefore, she gained worldwide recognition and respect during her entire lifetime
Moreover, many of her colleagues immediately celebrated her mathematical discoveries
However, due to the fact that women were rarely acknowledged in the world of science and technology
Consequently, she became a popular lecturer who was admired for her computing expertise
C
- Ngữ cảnh: Ada Lovelace viết thuật toán đầu tiên tuy nhiên vì định kiến giới tính, bà không được chú ý ® cần cấu trúc thể hiện sự tương phản
- Xét các đáp án:
A. Vì vậy, bà đã nhận được sự công nhận và tôn trọng trên toàn thế giới trong suốt cuộc đời mình.
B. Hơn nữa, nhiều đồng nghiệp của bà đã ngay lập tức chúc mừng những khám phá toán học của bà.
C. Tuy nhiên, vì một thực tế là phụ nữ hiếm khi được công nhận trong thế giới khoa học và công nghệ.
D. Hệ quả là, bà đã trở thành một giảng viên nổi tiếng, người được ngưỡng mộ bởi chuyên môn trong lĩnh vực điện toán.
® Đáp án C sử dụng liên từ “however” là phù hợp nhất
® However, due to the fact that women were rarely acknowledged in the world of science and technology, her contribution went largely unnoticed for many years.
Dịch: Tuy nhiên, vì phụ nữ hiếm khi được công nhận trong giới khoa học và công nghệ, nên những đóng góp của bà hầu như không được chú ý trong nhiều năm.
Chọn C.
Unfortunately, (18) ____________.
she retired from Hollywood to focus fully on her scientific inventions and research career
she faced challenges being taken seriously as a scientist because she was primarily seen as an actress.
her system was instantly adopted worldwide by the military and transformed war communications immediately
she abandoned her scientific work completely after her first unsuccessful attempt at developing new devices
B
- Ngữ cảnh: Hedy Lamarr là một diễn viên nổi tiếng và là người đồng phát minh một hệ thống giao tiếp không dây. Trước cụm từ cần điền có “unfortunately” (thật không may) ® cần một mệnh đề mang ý nghĩa tương phản.
- Xét các đáp án:
A. Bà đã giã từ sự nghiệp tại Hollywood để tập trung hoàn toàn vào các phát minh khoa học và sự nghiệp nghiên cứu của mình.
B. Bà đã đối mặt với nhiều thách thức để được coi trọng như một nhà khoa học, bởi vì trước hết bà vốn được nhìn nhận như một nữ diễn viên.
C. Hệ thống của bà đã ngay lập tức được quân đội trên toàn thế giới áp dụng và làm thay đổi tức thì mạng lưới thông tin liên lạc trong chiến tranh.
D. Bà đã từ bỏ hoàn toàn công việc khoa học của mình sau nỗ lực không thành công đầu tiên trong việc phát triển các thiết bị mới.
® Đáp án Blà đáp án phù hợp với ngữ cảnh.
® Unfortunately, she faced challenges being taken seriously as a scientist because she was primarily seen as an actress.
Dịch: Thật không may, bà gặp khó khăn khi được coi trọng như một nhà khoa học vì mọi người chỉ xem bà là diễn viên.
Chọn B.
(19) ____________, she was often overlooked in a male-dominated field. Nonetheless, her contributions to computing are now widely acknowledged.
Even though she made numerous significant contributions
Because significant contributions from her were considered less numerous than others
Since she regarded her own numerous contributions as less significant than expected
While numerous significant contributions were made by her colleagues instead
A
- Ngữ cảnh: Mệnh đề chính của câu đề cập đến việc Grace Hopper bị xem nhẹ trong khi trước đó bà được đề cập là người tiên phong trong lĩnh vực lập trình vi tính ® cần mệnh đề trạng ngữ mang ý nghĩa tương phản
- Xét các đáp án:
A. Mặc dù bà đã có vô số đóng góp quan trọng
B. Bởi vì những đóng góp quan trọng từ bà bị coi là ít ỏi hơn so với những người khác
C. Vì bà xem những đóng góp to lớn của chính mình là ít quan trọng hơn so với kỳ vọng
D. Trong khi thay vào đó, vô số đóng góp quan trọng lại được thực hiện bởi các đồng nghiệp của bà
® Đáp án A là đáp án phù hợp nhất
® Even though she made numerous significant contributions, she was often overlooked in a male-dominated field.
Dịch: Mặc dù bà đã có rất nhiều đóng góp quan trọng, nhưng bà thường bị xem nhẹ trong một lĩnh vực do nam giới thống trị.
Chọn A.
(20) ____________.
Because she was an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields
As an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields
While working as an astronaut and engineer, she was helped pave the way for women in STEM fields
In her role of astronaut and engineer, she helps pave the way of women in STEM fields
B
- Ngữ cảnh: Ellen Ochoa là phụ nữ gốc Tây Ban Nha đầu tiên bay vào vũ trụ.
- Xét các đáp án:
A. Because she was an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields: sai ngữ pháp – thì của động từ. Mệnh đề trạng ngữ sử dụng động từ chia ở thì quá khứ đơn “was”, trong khi mệnh đề chính lại chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành ® không hoà hợp về thì của động từ trong câu
B. As an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields: đúng ngữ pháp, sử dụng cấu trúc "As + noun phrase" dùng để giới thiệu vai trò
C. While working as an astronaut and engineer, she was helped pave the way for women in STEM fields: sai ngữ pháp, chủ ngữ “she” là người mở đường nên không chia bị động
D. In her role of astronaut and engineer, she helps pave the way of women in STEM fields: sai giới từ trong cấu trúc “pave the way for sb/sth” = mở đường cho ai/ cái gì
® As an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields.
Dịch: Với vai trò là một phi hành gia và kỹ sư, cô đã giúp mở đường cho phụ nữ trong các lĩnh vực STEM.
Chọn B.
Today, (21) ____________, are continuing to lead the way in technology.
women in artificial intelligence and robotics, advancing research on algorithms and automation
women like Dr. Fei-Fei Li, a renowned expert in artificial intelligence
women in artificial intelligence, contributing important insights into the development of machine learning
women in AI and data science, making progress in understanding the role of neural networks in society
B
- Câu đã có vị ngữ là “are continuing to lead the way in technology” và chưa có chủ ngữ. Hơn nữa, vị ngữ được ngăn cách với cụm từ cần điền bởi dấu phẩy ® ta cần một chủ ngữ và một mệnh đề quan hệ không xác định đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ
- Xét các đáp án:
A. women in artificial intelligence and robotics, advancing research on algorithms and automation: sai ngữ pháp, bổ nghĩa cho “women in artificial intelligence and robotics” là mệnh đề quan hệ xác định nên không được ngăn cách bằng dấu phẩy
B. women like Dr. Fei-Fei Li, a renowned expert in artificial intelligence: đúng ngữ pháp, bổ nghĩa cho “Dr. Fei-Fei Li” là mệnh đề quan hệ không xác định đã được rút gọn dưới dạng một cụm danh từ
C. women in artificial intelligence, contributing important insights into the development of machine learning: sai ngữ pháp, bổ nghĩa cho “women in artificial intelligence” là mệnh đề quan hệ xác định nên không được ngăn cách bằng dấu phẩy
D. women in AI and data science, making progress in understanding the role of neural networks in society: sai ngữ pháp, bổ nghĩa cho “women in AI and data science” là mệnh đề quan hệ xác định nên không được ngăn cách bằng dấu phẩy
® Today, women like Dr. Fei-Fei Li, a renowned expert in artificial intelligence, are continuing to lead the way in technology.
Dịch: Ngày nay, những phụ nữ như Tiến sĩ Fei-Fei Li, một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đang tiếp tục dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
WOMEN IN TECHNOLOGY MAKING A DIFFERENCE Ada Lovelace is often regarded as the world's first computer programmer. In the 1800s, she wrote an algorithm for a machine called the Analytical Engine, which is considered the first of its kind. However, due to the fact that women were rarely acknowledged in the world of science and technology, her contribution went largely unnoticed for many years. Moving into the 20th century, Hedy Lamarr, an Austrian-American actress, not only shone in Hollywood but also made a significant impact on the world of technology. During World War II, she co-invented a frequency-hopping system that helped create modern wireless communication methods like Wi-Fi and Bluetooth. Unfortunately, she faced challenges being taken seriously as a scientist because she was primarily seen as an actress. Grace Hopper, born in 1906, was a pioneer in computer programming. She created the first compiler, a program that translates written language into computer code. Even though she made numerous significant contributions, she was often overlooked in a male-dominated field. Nonetheless, her contributions to computing are now widely acknowledged. In 1991, Ellen Ochoa became the first Hispanic woman to go to space. As an astronaut and engineer, she has helped pave the way for women in STEM fields. Nevertheless, Ochoa's career was often highlighted for her ethnicity and gender, rather than her technical achievements. Today, women like Dr. Fei-Fei Li, a renowned expert in artificial intelligence, are continuing to lead the way in technology. Dr. Li plays an important role in the fields of AI and machine learning, helping to shape the future of these technologies. However, there are still fewer women than men in tech leadership positions, although more young women are pursuing careers in tech. | PHỤ NỮ TRONG CÔNG NGHỆ TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT Ada Lovelace thường được xem là lập trình viên máy tính đầu tiên trên thế giới. Vào những năm 1800, bà đã viết một thuật toán cho một cỗ máy gọi là Analytical Engine, được coi là chiếc máy tính đầu tiên thuộc loại này. Tuy nhiên, vì phụ nữ hiếm khi được công nhận trong giới khoa học và công nghệ, nên những đóng góp của bà hầu như không được chú ý trong nhiều năm. Bước sang thế kỷ 20, Hedy Lamarr – một nữ diễn viên người Áo – Mỹ – không chỉ tỏa sáng ở Hollywood mà còn tạo nên ảnh hưởng đáng kể trong thế giới công nghệ. Trong Thế chiến thứ II, bà đồng phát minh ra một hệ thống nhảy tần giúp hình thành nên các phương thức truyền thông không dây hiện đại như Wi-Fi và Bluetooth. Thật không may, bà gặp khó khăn khi được coi trọng như một nhà khoa học vì mọi người chỉ xem bà là diễn viên. Grace Hopper, sinh năm 1906, là người tiên phong trong lập trình máy tính. Bà đã tạo ra trình biên dịch đầu tiên – một chương trình có khả năng dịch ngôn ngữ viết thành mã máy tính. Mặc dù bà đã có rất nhiều đóng góp quan trọng, nhưng bà thường bị xem nhẹ trong một lĩnh vực do nam giới thống trị. Tuy nhiên, những đóng góp của bà cho ngành tin học giờ đây đã được công nhận rộng rãi. Năm 1991, Ellen Ochoa trở thành người phụ nữ gốc Tây Ban Nha đầu tiên bay vào vũ trụ. Với vai trò là một phi hành gia và kỹ sư, cô đã giúp mở đường cho phụ nữ trong các lĩnh vực STEM. Tuy nhiên, sự nghiệp của Ochoa thường được nhấn mạnh bởi nguồn gốc và giới tính của cô hơn là bởi thành tựu kỹ thuật. Ngày nay, những phụ nữ như Tiến sĩ Fei-Fei Li, một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đang tiếp tục dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ. Tiến sĩ Li giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, góp phần định hình tương lai của những công nghệ này. Tuy vậy, số lượng phụ nữ nắm giữ vị trí lãnh đạo trong ngành công nghệ vẫn ít hơn nam giới, dù ngày càng có nhiều bạn trẻ nữ theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực này. |
Mark the best option A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Tom: I just have a little headache, maybe because I didn't sleep enough last night.
b. Anna: You don't look very well today. Are you okay?
c. Anna: You should try to rest more, sleep is really important for your health.
d. Anna: Good idea, I hope you feel better tomorrow!
e. Tom: Yes, I'll go to bed early tonight and drink more water.
a-c-b-e-d
b-a-c-e-d
c-a-d-b-e
a-b-c-d-e
B
Thứ tự sắp xếp đúng: b-a-c-e-d
b. Anna: You don't look very well today. Are you okay?
a. Tom: I just have a little headache, maybe because I didn't sleep enough last night.
c. Anna: You should try to rest more, sleep is really important for your health.
e. Tom: Yes, I'll go to bed early tonight and drink more water.
d. Anna: Good idea, I hope you feel better tomorrow!
Dịch:
b. Anna: Hôm nay trông cậu không khỏe lắm. Cậu ổn chứ?
a. Tom: Mình chỉ hơi đau đầu thôi, chắc do tối qua ngủ không đủ giấc.
c. Anna: Cậu nên nghỉ ngơi nhiều hơn, giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe đó.
e. Tom: Ừ, tối nay mình sẽ đi ngủ sớm và uống thêm nước.
d. Anna: Ý hay đấy, mong là mai cậu sẽ thấy khỏe hơn!
Chọn B.
a. Hoa: That's fantastic! Good for you.
b. Nam: Thanks, it's a day I'll never forget.
c. Nam: I'm over the moon-I just scored the winning goal in today's match!
a-b-c
b-a-c
a-c-b
c-a-b
D
Thứ tự sắp xếp đúng: c-a-b
c. Nam: I'm over the moon-I just scored the winning goal in today's match!
a. Hoa: That's fantastic! Good for you.
b. Nam: Thanks, it's a day I'll never forget.
Dịch:
c. Nam: Mình rất vui sướng — mình vừa ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu hôm nay!
a. Hoa: Tuyệt quá! Chúc mừng cậu nhé.
b. Nam: Cảm ơn nhé, hôm nay là một ngày mình sẽ không bao giờ quên.
Chọn D.
a. Born in Corsica in 1769, his military success during the French Revolution showcased his leadership skills and strategic brilliance.
b. However, his downfall came with the disastrous invasion of Russia in 1812, leading to his ultimate defeat and exile to Elba in 1814.
c. Napoleon's ambitious military campaigns across Europe, including victories in Austerlitz and conquests in Spain, Italy, and Germany, solidified his dominance.
d. Crowning himself Emperor of France in 1804, he sought to establish a new order in Europe.
e. Napoleon Bonaparte's life was marked by significant milestones that shaped his destiny and left a lasting impact on history.
e-c-d-b-a
a-e-d-b-c
c-e-a-d-b
e-a-d-c-b
D
Thứ tự sắp xếp đúng: e-a-d-c-b
e. Napoleon Bonaparte's life was marked by significant milestones that shaped his destiny and left a lasting impact on history.
a. Born in Corsica in 1769, his military success during the French Revolution showcased his leadership skills and strategic brilliance.
d. Crowning himself Emperor of France in 1804, he sought to establish a new order in Europe.
c. Napoleon's ambitious military campaigns across Europe, including victories in Austerlitz and conquests in Spain, Italy, and Germany, solidified his dominance.
b. However, his downfall came with the disastrous invasion of Russia in 1812, leading to his ultimate defeat and exile to Elba in 1814.
Dịch:
e. Cuộc đời của Napoleon Bonaparte gắn liền với nhiều cột mốc quan trọng đã định hình vận mệnh của ông và để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử.
a. Sinh ra ở đảo Corse năm 1769, những thành công quân sự của ông trong Cách mạng Pháp đã thể hiện tài lãnh đạo và chiến lược xuất sắc.
d. Khi tự phong làm Hoàng đế nước Pháp vào năm 1804, ông mong muốn thiết lập một trật tự mới ở châu Âu.
c. Các chiến dịch quân sự đầy tham vọng của Napoleon khắp châu Âu, bao gồm chiến thắng ở Austerlitz và các cuộc chinh phục tại Tây Ban Nha, Ý, và Đức, đã củng cố quyền lực của ông.
b. Tuy nhiên, sự sụp đổ của ông bắt đầu với cuộc xâm lược nước Nga thảm họa năm 1812, dẫn đến thất bại hoàn toàn và bị lưu đày đến đảo Elba năm 1814.
Chọn D.
Dear Sir or Madam,
a. This information will be valuable for my upcoming research project on influential Latin American authors.
b. I am writing to request detailed information regarding the life and works of Gabriel Garcia Márquez, the Nobel Prize-winning Colombian author.
c. Thank you for your time and assistance in this matter.
d. Specifically, I would like to learn more about his major publications, narrative style, and contributions to magical realism.
e. I would greatly appreciate it if you could provide any available resources, references, or recommended readings.
Yours faithfully,
b-d-e-c-a
b-d-a-e-c
b-a-c-e-d
a-e-c-d-b
B
Thứ tự sắp xếp đúng: b-d-a-e-c
Dear Sir or Madam,
b. I am writing to request detailed information regarding the life and works of Gabriel Garcia Márquez, the Nobel Prize-winning Colombian author.
d. Specifically, I would like to learn more about his major publications, narrative style, and contributions to magical realism.
a. This information will be valuable for my upcoming research project on influential Latin American authors.
e. I would greatly appreciate it if you could provide any available resources, references, or recommended readings.
c. Thank you for your time and assistance in this matter.
Yours faithfully,
Dịch:
b. Tôi viết thư này để xin thông tin chi tiết về cuộc đời và các tác phẩm của Gabriel Garcia Márquez, nhà văn người Colombia từng đoạt giải Nobel.
d.Cụ thể, tôi muốn tìm hiểu thêm về các tác phẩm tiêu biểu, phong cách kể chuyện và những đóng góp của ông cho chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
a. Thông tin này sẽ rất hữu ích cho dự án nghiên cứu sắp tới của tôi về các tác giả có ảnh hưởng ở khu vực Mỹ Latinh.
e. Tôi sẽ rất biết ơn nếu quý vị có thể cung cấp các tài liệu, tài nguyên hoặc tài liệu tham khảo liên quan.
c. Cảm ơn quý vị đã dành thời gian và giúp đỡ trong vấn đề này.
Chọn B.
a. They help family members understand what is expected of them and encourage responsibility in daily life.
b. Ultimately, family rules strengthen relationships and build a supportive environment where everyone feels valued.
c. Family rules play a vital role in creating order and harmony at home.
d. Clear rules also promote respect, cooperation, and fairness among children and adults.
e. By setting boundaries, parents can guide their children toward making safe and healthy choices.
b-c-d-e-a
c-a-d-e-b
c-b-e-d-a
b-a-c-e-d
B
Thứ tự sắp xếp đúng: c-a-d-e-b
c. Family rules play a vital role in creating order and harmony at home.
a. They help family members understand what is expected of them and encourage responsibility in daily life.
d. Clear rules also promote respect, cooperation, and fairness among children and adults.
e. By setting boundaries, parents can guide their children toward making safe and healthy choices.
b. Ultimately, family rules strengthen relationships and build a supportive environment where everyone feels valued.
Dịch:
c. Nội quy gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên trật tự và sự hòa thuận trong gia đình.
a. Chúng giúp các thành viên trong gia đình hiểu rõ điều được mong đợi ở họ và khuyến khích tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống hằng ngày.
d. Những quy tắc rõ ràng cũng thúc đẩy sự tôn trọng, hợp tác và công bằng giữa trẻ em và người lớn.
e. Bằng cách đặt ra giới hạn, cha mẹ có thể hướng dẫn con cái đưa ra những lựa chọn an toàn và lành mạnh.
b. Cuối cùng, nội quy gia đình giúp củng cố các mối quan hệ và xây dựng một môi trường hỗ trợ, nơi mọi người đều được trân trọng.
Chọn B.
Read the advertisement and mark the best option A, B, C, or D to complete each gap.
Eat-Clean Cooking Class - Discover the Taste of Wellness!
Join our exclusive (27) ____________to unlock the ultimate culinary journey and embrace a healthier way of living! Unleash your inner chef with our expert instructors (28) ____________they guide you step by step in preparingwholesome, tasty meals using fresh, organic ingredients. You will not only learn Innovative cooking techniques but also explore vibrant (29) ____________that bring color and nutrition to your plate.
In addition, the course provides insights into the role of food in overall wellness, which helps you understand how mindful eating can (30) ____________your lifestyle. Whether you are an experienced cook or someonewho has never picked up a pan, this class welcomes everyone. If you are looking for (31) ____________exciting to dowith friends or simply want to Improve your own cooking skills, this is the perfect opportunity.
Moreover, our friendly community of learners makes the experience enjoyable, so you never feel alone in your journey. (32) ____________your skills, share inspiration, and embrace a healthier future by signing up today!Remember, the best investment you can make is in your health.
Let clean eating become your everyday magic!
Join our exclusive (27) ____________to unlock the ultimate culinary journey and embrace a healthier way of living!
cooking Eat-Clean class
class Eat-Clean cooking
cooking class Eat-Clean
Eat-Clean cooking class
D
- Ta có cụm danh từ: cooking class – lớp học nấu ăn
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ ® tính từ ghép “Eat-Clean” phía đứng trước cụm danh từ.
® Trật tự đúng: Eat-Clean cooking class
® Join our exclusive Eat-Clean cooking class to unlock the ultimate culinary journey and embrace a healthier way of living!
Dịch: Hãy tham gia lớp học nấu ăn Eat-Clean độc quyền của chúng tôi để mở ra hành trình ẩm thực đỉnh cao và đón nhận lối sống lành mạnh hơn!
Chọn D.
Unleash your inner chef with our expert instructors (28) ____________they guide you step by step in preparingwholesome, tasty meals using fresh, organic ingredients.
who
as
whenever
during
B
A. who: ai
B. as + mệnh đề: bởi vì; khi
C. whenever + mệnh đề: bất cứ lúc nào
D. during + N: trong suốt (một khoảng thời gian)
® Đáp án B là đáp án duy nhất đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ nghĩa
® Unleash your inner chef with our expert instructors as they guide you step by step in preparing wholesome, tasty meals using fresh, organic ingredients.
Dịch: Hãy khám phá đầu bếp bên trong bạn cùng các giảng viên chuyên nghiệp khi họ hướng dẫn bạn từng bước chuẩn bị những món ăn bổ dưỡng, ngon miệng bằng nguyên liệu tươi, hữu cơ.
Chọn B.
You will not only learn Innovative cooking techniques but also explore vibrant (29) ____________that bring color and nutrition to your plate.
recipes
guides
manuals
instructions
A
A. recipes (n): công thức
B. guides (n): chỉ dẫn
C. manuals (n): giáo trình
D. instructions (n): hướng dẫn
® You will not only learn innovative cooking techniques but also explore vibrant recipesthat bring color and nutrition to your plate.
Dịch: Bạn không những học những kỹ thuật nấu ăn sáng tạo mà còn khám phá các công thức mang sắc màu và dinh dưỡng cho món ăn.
Chọn A.
In addition, the course provides insights into the role of food in overall wellness, which helps you understand how mindful eating can (30) ____________your lifestyle.
transcend
exacerbate
disseminate
transform
D
A. transcend (v): vượt quá
B. exacerbate (v): làm tệ hơn
C. disseminate (v): làm phổ biến
D. transform (v): thay đổi
® … mindful eating can transform your lifestyle
Dịch: … ăn uống chánh niệm có thể thay đổi lối sống của bạn
Chọn D.
If you are looking for (31) ____________exciting to dowith friends or simply want to Improve your own cooking skills, this is the perfect opportunity.
something
anything
nothing
everything
A
A. something: cái gì đó
B. anything: bất cứ cái gì
C. nothing: không cái gì cả
D. everything: mọi thứ
Trong câu khẳng định (dù là mệnh đề if, nhưng nghĩa mang tính tích cực/tìm kiếm), "looking for something exciting" (tìm kiếm một điều gì đó thú vị) là cách dùng tự nhiên. Ở đây người nói đang gợi ý một đối tượng cụ thể (lớp học này).
® If you are looking for something exciting to do with friends or simply want to improve your own cooking skills, this is the perfect opportunity.
Dịch: Nếu bạn đang tìm kiếm một điều gì thú vị để làm cùng bạn bè hoặc đơn giản chỉ muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn của bản thân, thì đây chính là cơ hội hoàn hảo.
Chọn A.
(32) ____________your skills, share inspiration, and embrace a healthier future by signing up today!
Escalate
Level off
Elevate
Rise
C
A. Escalate (v): leo thang
B. Level off (phr.v): đứng chững lại
C. Elevate (v): nâng cao
D. Rise (v): tăng lên
® Elevate your skills, share inspiration, and embrace a healthier future by signing up today!
Dịch: Nâng cao kỹ năng, chia sẻ cảm hứng và hướng tới tương lai khỏe mạnh hơn bằng cách đăng ký ngay hôm nay!
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Eat-Clean Cooking Class - Discover the Taste of Wellness! Join our exclusive Eat-Clean cooking class to unlock the ultimate culinary journey and embrace a healthier way of living! Unleash your inner chef with our expert instructors as they guide you step by step in preparing wholesome, tasty meals using fresh, organic ingredients. You will not only learn Innovative cooking techniques but also explore vibrant recipes that bring color and nutrition to your plate. In addition, the course provides insights into the role of food in overall wellness, which helps you understand how mindful eating can transform your lifestyle. Whether you are an experienced cook or someone who has never picked up a pan, this class welcomes everyone. If you are looking for something exciting to do with friends or simply want to improve your own cooking skills, this is the perfect opportunity. Moreover, our friendly community of learners makes the experience enjoyable, so you never feel alone in your journey. Elevate your skills, share inspiration, and embrace a healthier future by signing up today! Remember, the best investment you can make is in your health. Let clean eating become your everyday magic! | Lớp học nấu ăn Eat-Clean – Khám phá hương vị của sức khỏe! Hãy tham gia lớp học nấu ăn Eat-Clean độc quyền của chúng tôi để mở ra hành trình ẩm thực đỉnh cao và đón nhận lối sống lành mạnh hơn! Hãy khám phá đầu bếp bên trong bạn cùng các giảng viên chuyên nghiệp khi họ hướng dẫn bạn từng bước chuẩn bị những món ăn bổ dưỡng, ngon miệng bằng nguyên liệu tươi, hữu cơ. Bạn sẽ không chỉ học được kỹ thuật nấu ăn sáng tạo mà còn khám phá những công thức nấu ăn rực rỡ, mang lại sắc màu và dinh dưỡng cho món ăn của bạn. Ngoài ra, khóa học còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của thực phẩm đối với sức khỏe tổng thể, giúp bạn nhận ra cách ăn uống có ý thức có thể thay đổi lối sống của mình. Dù bạn là đầu bếp dày dạn kinh nghiệm hay người chưa từng cầm chảo, lớp học này đều chào đón mọi người. Nếu bạn đang tìm kiếm một điều gì thú vị để làm cùng bạn bè hoặc đơn giản chỉ muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn của bản thân, thì đây chính là cơ hội hoàn hảo. Hơn nữa, cộng đồng học viên thân thiện của chúng tôi khiến trải nghiệm trở nên vui vẻ – bạn sẽ không bao giờ cảm thấy đơn độc trong hành trình này. Nâng cao kỹ năng, chia sẻ cảm hứng và hướng tới tương lai khỏe mạnh hơn bằng cách đăng ký ngay hôm nay! Hãy để việc ăn sạch trở thành phép màu hàng ngày của bạn! |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Steven Spielberg
This great filmmaker, who has won countless records and prizes for his contribution towards best filmmaking has also suffered from several failures in his life. He was not able to get higher examination grades in the schools during the childhood following which he has been suspended three times from the University of Southern California. Following his passion and dedication, he went on creating great movies and finally won three Oscar awards and made a sum total of fifty-one great movies.
He is one of the famous filmmakers who created Jurassic Park. However, he was rejected by the USC School of Theater due to his bad grades. But even after facing these issues, he made some of the best films in the industry, which all loved to see.
Despite his rocky start, Spielberg's resilience and creativity led him to craft some of the industry's most beloved works, captivating audiences worldwide. Notable contributions include classics like E.T. the Extra-Terrestrial, Schindler's List, and Saving Private Ryan. Spielberg's commitment to storytelling excellence extends beyond the silver screen; he now serves as a valued member of the USC School's board of directors, contributing to the institution that once rejected him.
His journey is a testament to the transformative power of determination, inspiring aspiring filmmakers to overcome obstacles and leave an indelible mark on the world of cinema. His story proves that when it comes to achieving your dreams, it's important to keep your chin up and never give in to setbacks.
Which word is CLOSEST in meaning to "commitment" in the text?
dedication
rejection
weakness
doubt
A
Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “commitment” trong bài?
- commitment (n): sự tận tụy, cam kết đóng góp
A. dedication (n): sự cống hiến
B. rejection (n): sự từ chối
C. weakness (n): sự yếu đuối
D. doubt (n): sự nghi ngờ
® commitment = dedication
Chọn A.
In paragraph 3, the phrase "the institution" refers to:
Hollywood
The film industry
The Academy Awards
The University of Southern California
D
Trong đoạn 3, cụm từ “the institution” ám chỉ:
A. Hollywood
B. Ngành công nghiệp điện ảnh
C. Viện Hàn lâm (trao giải Oscar)
D. Trường Đại học Nam California
Thông tin: Spielberg's commitment to storytelling excellence extends beyond the silver screen; he now serves as a valued member of the USC School's board of directors, contributing to the institution that once rejected him.
(Cam kết của Spielberg với nghệ thuật kể chuyện xuất sắc còn vượt ra ngoài màn ảnh rộng — hiện nay ông là một thành viên đáng kính trong hội đồng quản trị của chính ngôi trường USC từng từ chối ông.)
Chọn D.
Which of the following best summarises paragraph 1?
Spielberg directed Jurassic Park and became wealthy
Spielberg always had good grades and many awards
Spielberg won Oscars without any challenges
Spielberg faced academic struggles but later achieved great success
D
Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 1?
A. Spielberg đạo diễn phim “Công viên kỷ Jura” và trở nên giàu có
B. Spielberg luôn có điểm số cao và nhận nhiều giải thưởng
C. Spielberg giành được giải Oscar mà không gặp thử thách nào
D. Spielberg gặp khó khăn trong học tập nhưng sau này đạt được thành công vang dội
Thông tin: This great filmmaker, who has won countless records and prizes for his contribution towards best filmmaking has also suffered from several failures in his life.
(Nhà làm phim vĩ đại này, người đã giành được vô số kỷ lục và giải thưởng cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực điện ảnh, cũng từng trải qua không ít thất bại trong cuộc đời.)
® Câu chủ đề nêu rõ ý chính của đoạn văn là tiểu sử của Spielberg - một nhà làm phim thành công dù trải qua nhiều thất bại trong quá khứ.
Chọn D.
Where in the text does it mention Spielberg serving as a member of the USC board of directors?
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 2
A
Trong bài có nhắc đến việc Spielberg là thành viên hội đồng quản trị của Trường USC ở đoạn nào?
Thông tin:
Đoạn 3: Spielberg's commitment to storytelling excellence extends beyond the silver screen; he now serves as a valued member of the USC School's board....
(Cam kết của Spielberg với nghệ thuật kể chuyện xuất sắc còn vượt ra ngoài màn ảnh rộng — hiện nay ông là một thành viên đáng kính trong hội đồng quản trị của trường USC…)
Chọn A.
According to the text, which of the following is TRUE?
Spielberg was never rejected by any school
Spielberg only directed one famous movie
Spielberg avoided all failures in his life
Spielberg created Jurassic Park
D
Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Spielberg chưa bao giờ bị bất kỳ trường nào từ chối
B. Spielberg chỉ đạo diễn một bộ phim nổi tiếng duy nhất
C. Spielberg tránh được mọi thất bại trong cuộc đời
D. Spielberg là người đã tạo nên phim “Công viên kỷ Jura”
Thông tin: He is one of the famous filmmakers who created Jurassic Park.
(Ông là một trong những đạo diễn nổi tiếng nhất, người đã tạo nên “Công viên kỷ Jura”.)
Chọn D.
Where in the text does it mention Spielberg being suspended three times from university?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
C
Trong bài có nhắc đến việc Spielberg bị đình chỉ học ba lần ở đại học trong đoạn nào?
Thông tin:
Đoạn 1: …he has been suspended three times from the University of Southern California.
(… ông bị Đại học Nam California đình chỉ học tới ba lần.)
Chọn C.
The word "resilience" in the passage is OPPOSITE in meaning to____________.
fortitude
vulnerability
stamina
persistence
B
Từ “resilience” trong bài có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào sau đẩy?
- resilience (n): sự kiên cường
A. fortitude (n): sự kiên cường
B. vulnerability (n): sự dễ tổn thương
C. stamina (n): sức bền
D. persistence (n): sự bền bỉ
® resilience >< vulnerability
Chọn B.
Which sentence best paraphrases this: "His journey is a testament to the transformative power of determination"?
His career indicates that luck is more powerful than effort
His journey shows that films always lead to success
His life demonstrates that grades are unimportant
His experiences prove how determination can change one's life
D
Câu nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu:
Hành trình của Spielberg là minh chứng cho sức mạnh biến đổi kỳ diệu của ý chí và nghị lực
A. Sự nghiệp của ông cho thấy may mắn có sức mạnh hơn nỗ lực
B. Hành trình của ông chứng tỏ rằng phim ảnh luôn dẫn đến thành công
C. Cuộc đời ông cho thấy điểm số không quan trọng
D. Những trải nghiệm của ông chứng minh rằng ý chí có thể làm thay đổi cuộc đời con người
Chọn D.
Dịch bài đọc
Steven Spielberg
Nhà làm phim vĩ đại này, người đã giành được vô số kỷ lục và giải thưởng cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực điện ảnh, cũng từng trải qua không ít thất bại trong cuộc đời. Thuở nhỏ, ông không đạt được điểm cao trong các kỳ thi ở trường, và sau đó còn bị Đại học Nam California đình chỉ học tới ba lần. Tuy nhiên, nhờ niềm đam mê và sự cống hiến bền bỉ, ông tiếp tục sáng tạo nên những bộ phim xuất sắc, giành ba giải Oscar và tổng cộng đã thực hiện năm mươi mốt tác phẩm điện ảnh vĩ đại.
Ông là một trong những đạo diễn nổi tiếng nhất, người đã tạo nên “Công viên kỷ Jura” (Jurassic Park). Dù từng bị Trường Nghệ thuật Sân khấu của USC từ chối do thành tích học tập kém, nhưng vượt qua tất cả trở ngại, ông vẫn làm nên những bộ phim xuất sắc bậc nhất trong ngành – những tác phẩm được khán giả trên toàn thế giới yêu mến.
Dẫu khởi đầu đầy gian nan, chính sự kiên cường và óc sáng tạo đã giúp Spielberg tạo nên những tác phẩm kinh điển được trân trọng trong lịch sử điện ảnh, chinh phục hàng triệu khán giả toàn cầu. Những cống hiến nổi bật của ông gồm các bộ phim bất hủ như “E.T. – Sinh vật ngoài hành tinh” (E.T. the Extra-Terrestrial), “Danh sách của Schindler” (Schindler’s List) và “Giải cứu binh nhì Ryan” (Saving Private Ryan). Cam kết của Spielberg với nghệ thuật kể chuyện xuất sắc còn vượt ra ngoài màn ảnh rộng — hiện nay ông là một thành viên đáng kính trong hội đồng quản trị của chính ngôi trường USC từng từ chối ông.
Hành trình của Spielberg là minh chứng cho sức mạnh biến đổi kỳ diệu của ý chí và nghị lực, truyền cảm hứng cho những nhà làm phim trẻ vượt qua trở ngại để ghi dấu ấn không phai trong thế giới điện ảnh. Câu chuyện của ông chứng minh rằng: để biến giấc mơ thành hiện thực, điều quan trọng là giữ vững niềm tin, ngẩng cao đầu và không bao giờ đầu hàng trước thất bại.

