Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Phú Thọ có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Phú Thọ có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT178 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

VINFAST: VIETNAMESE AUTOMAKER’S GLOBAL AMBITION

     In the competitive automotive industry, VinFast (1) _______ significant financial resources to develop its electric vehicle technology. The company intended to establish (2) _______opportunities and become a leading manufacturer in global markets.

     VinFast has tried to deal (3) _______a lack of consumer familiarity with its products. (4) _______the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other (5) _______in the market.

     VinFast aimed to take (6) _______ advantage of its technological innovations. However, this required not just partial efforts but a commitment to maximizing every opportunity to compete with established global brands.

(Adapted from vinfast.com)

1. Trắc nghiệm
1 điểm

In the competitive automotive industry, VinFast (1) _______ significant financial resources to develop its electric vehicle technology.

invested

saved

borrowed

wasted

Xem đáp án

A

A. invested (V-ed): đầu tư

B. saved (V-ed): tiết kiệm

C. borrowed (V-ed): vay

D. wasted (V-ed): lãng phí

Cụm tự nhiên trong kinh doanh:

Ngữ cảnh nói về phát triển công nghệ xe điện → hành động hợp lý là “đầu tư”.

Chọn A. invested

→ In the competitive automotive industry, VinFast invested significant financial resources to develop its electric vehicle technology.

Dịch nghĩa: Trong ngành công nghiệp ô tô cạnh tranh, VinFast đã đầu tư nguồn tài chính đáng kể để phát triển công nghệ xe điện của mình.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

The company intended to establish (2) _______opportunities and become a leading manufacturer in global markets.

much

every

many

little

Xem đáp án

C

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. every + N-số ít: mọi/mỗi

C. many + N-số nhiều: nhiều

D. little + N-không đếm được: ít

“opportunities” là danh từ số nhiều đếm được.

Chọn C. many

→ The company intended to establish many opportunities and become a leading manufacturer in global markets.

Dịch nghĩa: Công ty dự định tạo ra nhiều cơ hội và trở thành một nhà sản xuất hàng đầu trên thị trường toàn cầu.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

VinFast has tried to deal (3) _______a lack of consumer familiarity with its products.

in

of

at

with

Xem đáp án

D

Cụm cố định: deal with + vấn đề → xử lý / đối phó với

Chọn D. with

→ VinFast has tried to deal with a lack of consumer familiarity with its products.

Dịch nghĩa: VinFast đã cố gắng đối phó với việc người tiêu dùng còn chưa quen thuộc với các sản phẩm của mình.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

(4) _______the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other (5) _______in the market.

While

However

Although

Because

Xem đáp án

C

A. While: Trong khi (thường dùng so sánh 2 sự việc song song hoặc đối lập nhẹ).

B. However: Tuy nhiên (thường đứng sau dấu chấm hoặc giữa hai dấu phẩy).

C. Although: Mặc dù (dùng để nối 2 mệnh đề tương phản trong cùng 1 câu).

D. Because: Bởi vì (chỉ nguyên nhân - kết quả).

Hai vế của câu có sự đối lập: "Đầu tư mạnh" >< "vẫn cần chứng minh uy tín".

Chọn C. Although

Although the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other electric vehicle makers in the market.

Dịch nghĩa: Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, họ vẫn cần chứng minh uy tín của mình so với các nhà sản xuất xe điện khác trên thị trường.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(4) _______the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other (5) _______in the market.

vehicle makers electric

makers vehicle electric

electric vehicle makers

makers electric vehicle

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa+ N-chính

electric (adj): điện

vehicle (n-bổ nghĩa): phương tiện

makers (n-chính): các nhà sản xuất

→ electric vehicle makers: các nhà sản xuất xe điện

Chọn C. electric vehicle makers

→ Although the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other electric vehicle makers in the market.

Dịch nghĩa: Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, nhưng họ vẫn cần phải chứng minh uy tín của mình so với các nhà sản xuất xe điện khác trên thị trường.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

VinFast aimed to take (6) _______ advantage of its technological innovations.

complete

total

full

whole

Xem đáp án

C

Cụm cố định: take full advantage of: tận dụng tối đa

Chọn C. full

→ VinFast aimed to take full advantage of its technological innovations.

Dịch nghĩa: VinFast đặt mục tiêu tận dụng tối đa các đổi mới công nghệ của mình.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

VINFAST: VIETNAMESE AUTOMAKER’S GLOBAL AMBITION

 

In the competitive automotive industry, VinFast (1) invested significant financial resources to develop its electric vehicle technology. The company intended to establish (2) many opportunities and become a leading manufacturer in global markets.

VinFast has tried to deal (3) with a lack of consumer familiarity with its products. (4) Although the company invested heavily in research and development, it still needed to prove its credibility compared to other (5) electric vehicle makers in the market.

VinFast aimed to take (6) full advantage of its technological innovations. However, this required not just partial efforts but a commitment to maximizing every opportunity to compete with established global brands.

VINFAST: THAM VỌNG TOÀN CẦU CỦA NHÀ SẢN XUẤT Ô TÔ VIỆT NAM

Trong ngành công nghiệp ô tô đầy cạnh tranh, VinFast đã đầu tư nguồn tài chính đáng kể để phát triển công nghệ xe điện của mình. Công ty đặt mục tiêu thiết lập nhiều cơ hội và trở thành một nhà sản xuất hàng đầu trên thị trường toàn cầu.

VinFast đã cố gắng đối phó với việc người tiêu dùng còn thiếu quen thuộc với các sản phẩm của mình. Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, nhưng họ vẫn cần phải chứng minh uy tín của mình so với các nhà sản xuất xe điện khác trên thị trường.

VinFast hướng tới việc tận dụng triệt để lợi thế từ những đổi mới công nghệ của mình. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi không chỉ những nỗ lực một phần mà là sự cam kết tối đa hóa mọi cơ hội để cạnh tranh với các thương hiệu toàn cầu đã khẳng định vị thế.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

EMBRACING DIGITAL TRANSFORMATION IN HIGHER EDUCATION

     The Global Education Summit 2025, scheduled for November at the National Convention Center, will address the urgent need for pedagogical reforms. The summit will highlight digital platforms (7) _______ have revolutionized the way students access academic resources. This transition is expected to benefit (8) _______ universities that are striving to integrate AI-driven tools into their curricula.

     Educators will be encouraged to explore a vast (9) _______ of instructional strategies, from flipped classrooms to blended learning models. The keynote speech (10)      by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.

This event is a golden opportunity for academics, school administrators, and tech developers to exchange ideas and foster (11) _______. We strongly advise interested parties to (12) _______ the workshops in advance to guarantee participation in these high-demand sessions.

For more information, please visit https://edusummit2025.edu

7. Trắc nghiệm
1 điểm

The summit will highlight digital platforms (7) _______ have revolutionized the way students access academic resources.

whom

whose

who

which

Xem đáp án

D

A. whom (tân ngữ – chỉ người)

B. whose (sở hữu)

C. who (chủ ngữ – chỉ người)

D. which (chủ ngữ/tân ngữ – chỉ vật)

Danh từ trước chỗ trống là digital platforms (chỉ vật).

Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của động từ “have revolutionized”.

Chọn D. which

→ The summit will highlight digital platforms which have revolutionized the way students access academic resources.

Dịch nghĩa: Hội nghị sẽ nhấn mạnh các nền tảng số đã cách mạng hóa cách sinh viên tiếp cận tài nguyên học thuật.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

This transition is expected to benefit (8) _______ universities that are striving to integrate AI-driven tools into their curricula.

initial

superior

primary

leading

Xem đáp án

D

A. initial (adj): ban đầu

B. superior (adj): vượt trội hơn

C. primary (adj): chính, chủ yếu

D. leading (adj): hàng đầu

Cụm từ cố định: leading universities: các trường đại học hàng đầu

Chọn D. leading

→ This transition is expected to benefit leading universities that are striving to integrate AI-driven tools into their curricula.

Dịch nghĩa: Sự chuyển đổi này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho các trường đại học hàng đầu đang nỗ lực tích hợp các công cụ AI vào chương trình đào tạo.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Educators will be encouraged to explore a vast (9) _______ of instructional strategies, from flipped classrooms to blended learning models.

deal

number

amount

level

Xem đáp án

B

A. deal: dùng trong cụm a great deal of + N-không đếm được.

B. number: dùng trong cụm a (vast) number of + N-số nhiều đếm được.

C. amount: dùng trong cụm an amount of + N-không đếm được.

D. level: mức độ.

“Instructional strategies” là danh từ số nhiều đếm được.

Chọn B. number

→ Educators will be encouraged to explore a vast number of instructional strategies, from flipped classrooms to blended learning models.

Dịch nghĩa: Các nhà giáo dục sẽ được khuyến khích khám phá rất nhiều chiến lược giảng dạy, từ lớp học đảo ngược đến mô hình học kết hợp.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The keynote speech (10)    by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.

delivering

delivers

is delivered

delivered

Xem đáp án

D

Câu này đã có động từ chính là "will analyze". Chỗ trống thuộc mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "The keynote speech". Bài phát biểu được thực hiện/trình bày (delivered) bởi Giáo sư, mang nghĩa bị động.

Dạng đầy đủ: The keynote speech which was delivered by...

Rút gọn bị động: Bỏ "which was", giữ lại V3/ed.

Chọn D. delivered

→ The keynote speech delivered by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.

Dịch nghĩa: Bài phát biểu chính do Giáo sư Elena Vance trình bày sẽ phân tích tác động tâm lý của việc học từ xa đối với sự gắn kết của sinh viên.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

This event is a golden opportunity for academics, school administrators, and tech developers to exchange ideas and foster (11) _______.

innovatively

innovation

innovate

innovative

Xem đáp án

B

A. innovatively (adv): một cách sáng tạo.

B. innovation (n): sự đổi mới, sự sáng tạo.

C. innovate (v): đổi mới.

D. innovative (adj): có tính đổi mới.

Sau động từ “foster” (thúc đẩy, nuôi dưỡng) cần một danh từ làm tân ngữ.

foster innovation: thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Chọn B. innovation

→ This event is a golden opportunity for academics, school administrators, and tech developers to exchange ideas and foster innovation.

Dịch nghĩa: Sự kiện này là cơ hội quý giá để các học giả, quản lý trường học và nhà phát triển công nghệ trao đổi ý tưởng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

We strongly advise interested parties to (12) _______ the workshops in advance to guarantee participation in these high-demand sessions.

register for

account for

apply for

look for

Xem đáp án

A

A. register for: đăng ký (vào một khóa học, sự kiện).

B. account for: giải thích cho, chiếm tỉ lệ.

C. apply for: nộp đơn xin (việc làm, học bổng).

D. look for: tìm kiếm.

Ngữ cảnh: đăng ký tham gia hội thảo trước để đảm bảo chỗ.

Chọn A. register for

→ We strongly advise interested parties to register for the workshops in advance to guarantee participation in these high-demand sessions.

Dịch nghĩa: Chúng tôi khuyến nghị các bên quan tâm nên đăng ký tham gia các hội thảo trước để đảm bảo có suất trong những phiên có nhu cầu cao này.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

EMBRACING DIGITAL TRANSFORMATION IN HIGHER EDUCATION

The Global Education Summit 2025, scheduled for November at the National Convention Center, will address the urgent need for pedagogical reforms. The summit will highlight digital platforms (7) which have revolutionized the way students access academic resources. This transition is expected to benefit (8) leading universities that are striving to integrate AI-driven tools into their curricula.

Educators will be encouraged to explore a vast (9) number of instructional strategies, from flipped classrooms to blended learning models. The keynote speech (10) delivered by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.

This event is a golden opportunity for academics, school administrators, and tech developers to exchange ideas and foster (11) innovation. We strongly advise interested parties to (12) register for the workshops in advance to guarantee participation in these high-demand sessions.

For more information, please visithttps://edusummit2025.edu

TIẾP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

Hội nghị Thượng đỉnh Giáo dục Toàn cầu 2025, dự kiến diễn ra vào tháng Mười Một tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, sẽ giải quyết nhu cầu cấp bách về cải cách sư phạm. Hội nghị sẽ nhấn mạnh các nền tảng kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách thức sinh viên tiếp cận tài nguyên học thuật. Sự chuyển đổi này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho các trường đại học hàng đầu đang nỗ lực tích hợp các công cụ hỗ trợ bởi AI vào chương trình giảng dạy của mình.

Các nhà giáo dục sẽ được khuyến khích khám phá một số lượng lớn các chiến lược giảng dạy, từ lớp học đảo ngược đến mô hình học tập kết hợp. Bài phát biểu chính được trình bày bởi Giáo sư Elena Vance sẽ phân tích những tác động tâm lý của việc học từ xa đối với sự tham gia của sinh viên.

Sự kiện này là cơ hội vàng để các nhà học thuật, quản lý trường học và nhà phát triển công nghệ trao đổi ý tưởng và thúc đẩy sự đổi mới. Chúng tôi mạnh mẽ khuyên các bên quan tâm nên đăng ký các hội thảo trước để đảm bảo tham gia vào những phiên có nhu cầu cao này.

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cậphttps://edusummit2025.edu

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following items from questions 13 to 17.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Anna: I just heard APT on Youtube, and it made my day!

b. Anna: Exactly! Music has such a powerful way of lifting our spirits.

c. Ben: That’s awesome! I love that song too; it always puts me in a good mood.

a – c – b

a – b – c

b – a – c

c – b – a

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. a – c – b

a. Anna: I just heard APT on Youtube, and it made my day!

c. Ben: That’s awesome! I love that song too; it always puts me in a good mood.

b. Anna: Exactly! Music has such a powerful way of lifting our spirits.

Dịch nghĩa:

a. Anna: Mình vừa nghe bài APT trên Youtube, và nó làm mình vui cả ngày!

c. Ben: Tuyệt quá! Mình cũng thích bài đó; nó luôn khiến mình có tâm trạng tốt.
b. Anna: Đúng vậy! Âm nhạc có cách tuyệt vời để nâng cao tinh thần của chúng ta.

Chọn A.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Furthermore, the high cost of living in cities often forces people to work longer hours, leading to a poor work-life balance.

b. In conclusion, while urban areas offer numerous opportunities, the associated social and financial pressures cannot be ignored.

c. However, this rapid growth brings about significant challenges, such as housing shortages and increased pollution levels.

d. Urbanization has become a global phenomenon, with more people moving to cities in search of better job prospects and modern amenities.

e. Consequently, many urban residents struggle to find affordable accommodation near their workplaces, resulting in long daily commutes.

d – c – e – a – b

d – a – c – e – b

c – d – e – a – b

d – c – a – e – b

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – c – e – a – b

d. Urbanization has become a global phenomenon, with more people moving to cities in search of better job prospects and modern amenities.

c. However, this rapid growth brings about significant challenges, such as housing shortages and increased pollution levels.

e. Consequently, many urban residents struggle to find affordable accommodation near their workplaces, resulting in long daily commutes.

a. Furthermore, the high cost of living in cities often forces people to work longer hours, leading to a poor work-life balance.

b. In conclusion, while urban areas offer numerous opportunities, the associated social and financial pressures cannot be ignored.

Dịch nghĩa:

d. Đô thị hóa đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, với ngày càng nhiều người chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn và các tiện nghi hiện đại.

c. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này mang lại những thách thức đáng kể như thiếu nhà ở và mức độ ô nhiễm gia tăng.

e. Do đó, nhiều cư dân đô thị gặp khó khăn trong việc tìm chỗ ở giá cả phải chăng gần nơi làm việc, dẫn đến việc phải đi lại xa mỗi ngày.

a. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt cao ở thành phố thường buộc mọi người phải làm việc nhiều giờ hơn, dẫn đến sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

b. Tóm lại, mặc dù khu vực đô thị mang lại nhiều cơ hội, những áp lực về xã hội và tài chính đi kèm không thể bị xem nhẹ.

Chọn A.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Traditional gatherings such as family dinners and neighborhood events have long provided opportunities for people to strengthen their interpersonal bonds.

b. However, the widespread adoption of social networking sites has significantly expanded the ways in which individuals can initiate and nurture relationships.

c. Social interaction patterns have changed dramatically in recent decades as digital communication tools have become ubiquitous worldwide.

d. This shift has prompted researchers to investigate whether online friendships offer the same psychological benefits as those formed through physical proximity.

e. Consequently, many experts now suggest maintaining a healthy balance between virtual connections and real-world social engagements for optimal well-being.

a – c – b – e – d

c – a – b – d – e

c – b – a – d – e

c – a – d – b – e

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b – d – e

c. Social interaction patterns have changed dramatically in recent decades as digital communication tools have become ubiquitous worldwide.

a. Traditional gatherings such as family dinners and neighborhood events have long provided opportunities for people to strengthen their interpersonal bonds.

b. However, the widespread adoption of social networking sites has significantly expanded the ways in which individuals can initiate and nurture relationships.

d. This shift has prompted researchers to investigate whether online friendships offer the same psychological benefits as those formed through physical proximity.

e. Consequently, many experts now suggest maintaining a healthy balance between virtual connections and real-world social engagements for optimal well-being.

Dịch nghĩa:

c. Các hình thức tương tác xã hội đã thay đổi mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây khi các công cụ giao tiếp số trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

a. Những buổi gặp gỡ truyền thống như bữa tối gia đình hay sự kiện khu phố từ lâu đã tạo cơ hội để mọi người củng cố các mối quan hệ cá nhân.

b. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi các mạng xã hội đã mở rộng đáng kể cách thức mà mọi người có thể bắt đầu và nuôi dưỡng các mối quan hệ.

d. Sự thay đổi này đã khiến các nhà nghiên cứu tìm hiểu liệu tình bạn trực tuyến có mang lại lợi ích tâm lý giống như các mối quan hệ được hình thành qua tiếp xúc trực tiếp hay không.

e. Do đó, nhiều chuyên gia hiện nay đề xuất duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa các kết nối trực tuyến và hoạt động xã hội ngoài đời thực để đạt được sức khỏe tinh thần tối ưu.

Chọn B.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Dear Valued Residents,

a. Therefore, we kindly request all households to separate their organic waste from recyclable materials starting next Monday.

b. We are writing to inform you about our new "Green Community" initiative aimed at reducing the neighborhood's carbon footprint.

c. For further details on the new collection schedule, please refer to the pamphlet attached to this notice.

d. We believe that through these small collective actions, we can significantly improve the local environment for our children.

e. In addition, special bins for plastic and glass will be placed at the end of each street to facilitate this process.

Yours sincerely,

The Residents' Committee

b – e – a – d – c

b – a – e – d – c

a – b – e – d – c

b – a – e – c – d

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – e – d – c

b. We are writing to inform you about our new "Green Community" initiative aimed at reducing the neighborhood's carbon footprint.

a. Therefore, we kindly request all households to separate their organic waste from recyclable materials starting next Monday.

e. In addition, special bins for plastic and glass will be placed at the end of each street to facilitate this process.

d. We believe that through these small collective actions, we can significantly improve the local environment for our children.

c. For further details on the new collection schedule, please refer to the pamphlet attached to this notice.

Dịch nghĩa:

b. Chúng tôi viết thư này để thông báo về sáng kiến mới mang tên "Cộng đồng Xanh" nhằm giảm lượng khí thải carbon của khu dân cư.

a. Vì vậy, chúng tôi kính đề nghị tất cả các hộ gia đình phân loại rác hữu cơ và rác tái chế bắt đầu từ thứ Hai tuần tới.

e. Ngoài ra, các thùng rác riêng cho nhựa và thủy tinh sẽ được đặt ở cuối mỗi con phố để hỗ trợ quá trình này.

d. Chúng tôi tin rằng thông qua những hành động tập thể nhỏ này, chúng ta có thể cải thiện đáng kể môi trường địa phương cho con em mình.

c. Để biết thêm chi tiết về lịch thu gom mới, vui lòng tham khảo tờ rơi đính kèm theo thông báo này.

Chọn B.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Ben: Me too! Did you try the new coffee shop on Main Street?

b. Anna: I love spending weekends exploring new places.

c. Anna: Yes, their latte was amazing. We should go there together sometime.

d. Ben: Absolutely! How about next Saturday?

e. Anna: That sounds perfect!

b – a – c – d – e

a – c – b – e – d

b – c – a – e – d

a – b – d – c – e

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – a – c – d – e

b. Anna: I love spending weekends exploring new places.

a. Ben: Me too! Did you try the new coffee shop on Main Street?

c. Anna: Yes, their latte was amazing. We should go there together sometime.
d. Ben: Absolutely! How about next Saturday?

e. Anna: That sounds perfect!

Dịch nghĩa:

b. Anna: Mình thích dành cuối tuần để khám phá những nơi mới.

a. Ben: Mình cũng vậy! Bạn đã thử quán cà phê mới trên phố Main chưa?

c. Anna: Rồi, cà phê latte ở đó rất ngon. Chúng ta nên đến đó cùng nhau vào dịp nào đó.

d. Ben: Tuyệt quá! Thứ Bảy tuần sau thì sao?

e. Anna: Nghe hoàn hảo đấy!

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

REGENERATIVE AGRICULTURE AND ECO-SYSTEM RESTORATION

     The global movement toward regenerative agriculture is a big change in how we take care of our natural environment. This farming method focuses on enhancing soil health and promoting biodiversity, (18) _______. When farmers eliminate their reliance on chemical fertilizers, they can help the soil take in more carbon, which is crucial for mitigating the adverse effects of climate change.

     However, starting these greener farming methods is often hard because of money problems. Small farmers, who have to pay high costs and get very little help from the government, (19) _______ rather than adopting long-term sustainable models. This economic pressure prevents many farmers from making the essential transition to organic methods. (20) _______. If governments don't give more financial support, the gap between environmental goals and farming reality will continue to widen.

     Furthermore, success in nature restoration depends on a mix of local knowledge, community engagement, and (21) _______. These elements must work together to ensure that conservation efforts are effective and fit the local culture. While some regions have witnessed a great recovery of native flora, others still struggle with land quality. (22) _______, particularly when local communities are empowered to manage their own resources through innovative land-use agreements.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

This farming method focuses on enhancing soil health and promoting biodiversity, (18) _______.

where these practices are considered essential for agricultural results

these methods ensure food output rather than global food security

every method improves food output but is not essential for global security

all of which are considered essential for global food security

Xem đáp án

D

“This farming method focuses on enhancing soil health and promoting biodiversity, (18) _______.”

- Trước chỗ trống là hai yếu tố song song: enhancing soil health và promoting biodiversity.

- Sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho toàn bộ ý phía trước.

- Vì đoạn văn đang nói tích cực về nông nghiệp tái sinh, nội dung phải mang nghĩa tích cực.

Dịch nghĩa:

A. nơi mà những phương pháp này được coi là thiết yếu cho kết quả nông nghiệp

B. những phương pháp này đảm bảo sản lượng lương thực hơn là an ninh lương thực toàn cầu

C. mọi phương pháp đều cải thiện sản lượng lương thực nhưng không thiết yếu cho an ninh toàn cầu

D. tất cả đều được coi là thiết yếu cho an ninh lương thực toàn cầu

Phân tích:

A. sai cấu trúc (không có danh từ chỉ nơi chốn để dùng “where”).

B. sai nghĩa

C. sai nghĩa và cấu trúc không phù hợp sau dấu phẩy.

D. đúng cấu trúc “all of which” → bổ nghĩa cho hai yếu tố phía trước, và mang nghĩa tích cực.

Chọn D.

→ This farming method focuses on enhancing soil health and promoting biodiversity, all of which are considered essential for global food security.

Dịch nghĩa: Phương pháp này tập trung cải thiện sức khỏe đất và thúc đẩy đa dạng sinh học, tất cả đều được xem là thiết yếu cho an ninh lương thực toàn cầu.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Small farmers, who have to pay high costs and get very little help from the government, (19) _______ rather than adopting long-term sustainable models.

traditional habits are frequently maintained by farmers to maximize profits.

has frequently kept traditional habits despite environmental concerns

frequently maintaining traditional habits to maximize profits for local residents and authority

frequently choose to maintain traditional habits despite negative environmental impact

Xem đáp án

D

“Small farmers, who have to pay high costs and get very little help from the government, (19) _______ rather than adopting long-term sustainable models.”

- Chủ ngữ chính: Small farmers (số nhiều) → Cần động từ chia theo số nhiều.

- Logic: vì áp lực kinh tế → họ duy trì thói quen truyền thống thay vì chuyển sang mô hình bền vững.

Dịch nghĩa:

A. nông dân thường duy trì các thói quen truyền thống để tối đa hóa lợi nhuận.

B. thường xuyên giữ gìn các thói quen truyền thống bất chấp những lo ngại về môi trường.

C. thường xuyên duy trì các thói quen truyền thống để tối đa hóa lợi nhuận cho người dân địa phương và chính quyền.

D. thường xuyên lựa chọn duy trì các thói quen truyền thống bất chấp tác động tiêu cực đến môi trường.

Phân tích:

A. không khớp cấu trúc với mệnh đề quan hệ phía trước và thiếu logic so sánh “rather than”.

B. “has frequently kept” (sai chia động từ).

C. thiếu động từ chính.

D. Đúng ngữ pháp, dùng động từ “choose” phù hợp và đúng logic nguyên nhân – kết quả.

Chọn D.

→ Small farmers, who have to pay high costs and get very little help from the government, frequently choose to maintain traditional habits despite negative environmental impact rather than adopting long-term sustainable models.

Dịch nghĩa: Nông dân nhỏ lẻ thường chọn duy trì thói quen truyền thống bất chấp tác động tiêu cực đến môi trường thay vì áp dụng các mô hình bền vững dài hạn.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

This economic pressure prevents many farmers from making the essential transition to organic methods. (20) _______.

Insufficient funding remains a major barrier to achieving system changes

Adequate funding still serves as a significant barrier to genuine system changes

Minimal funding effectively eliminates every barrier to system changes

Abundant funding provides a temporary barrier for agricultural system changes

Xem đáp án

A

Câu trước nói về áp lực kinh tế ngăn cản nông dân chuyển đổi sang phương pháp hữu cơ. Câu sau nói về việc nếu chính phủ không hỗ trợ tài chính, khoảng cách sẽ càng lớn.

→ Cần một câu khẳng định rằng thiếu tài trợ là rào cản lớn.

Dịch nghĩa:

A. Thiếu kinh phí vẫn là rào cản lớn đối với việc thực hiện những thay đổi hệ thống

B. Kinh phí đầy đủ vẫn là một rào cản đáng kể đối với những thay đổi hệ thống thực sự

C. Kinh phí tối thiểu loại bỏ hiệu quả mọi rào cản đối với những thay đổi hệ thống

D. Kinh phí dồi dào tạo ra một rào cản tạm thời đối với những thay đổi hệ thống nông nghiệp

Phân tích:

A. đúng logic.

B. “Adequate funding” (tài trợ đầy đủ) không thể là rào cản.

C. trái nghĩa hoàn toàn.

D. “Abundant funding” (tài trợ dồi dào) không phải rào cản.

Chọn A.

→ This economic pressure prevents many farmers from making the essential transition to organic methods. Insufficient funding remains a major barrier to achieving system changes.

Dịch nghĩa: Áp lực kinh tế này ngăn cản nhiều nông dân thực hiện sự chuyển đổi cần thiết sang các phương pháp hữu cơ. Nguồn tài trợ không đủ vẫn là rào cản lớn đối với việc thay đổi hệ thống.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Furthermore, success in nature restoration depends on a mix of local knowledge, community engagement, and (21) _______.

on account of using modern technology to monitor and check the health of ecosystems carefully

thanks to applying modern technological solutions for environmental monitoring and resource integration

the use of modern technology that can harm traditional farming practices in many ways

the integration of modern technology that can enhance monitoring and resource management

Xem đáp án

 D

“Furthermore, success in nature restoration depends on a mix of local knowledge, community engagement, and (21) _______.”

→ Cấu trúc song song: local knowledge, community engagement, and + danh từ/cụm danh từ.

Dịch nghĩa:

A. do sử dụng công nghệ hiện đại để giám sát và kiểm tra sức khỏe của hệ sinh thái một cách cẩn thận

B. nhờ áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại để giám sát môi trường và tích hợp tài nguyên

C. việc sử dụng công nghệ hiện đại có thể gây hại cho các phương thức canh tác truyền thống theo nhiều cách

D. sự tích hợp công nghệ hiện đại có thể tăng cường giám sát và quản lý tài nguyên

Phân tích:

A. sai cấu trúc song song (cụm giới từ).

B. sai cấu trúc song song (cụm giới từ).

C. nghĩa tiêu cực, đi ngược mạch bài.

D. đúng dạng danh từ và nghĩa tích cực.

Chọn D.

→ Furthermore, success in nature restoration depends on a mix of local knowledge, community engagement, and the integration of modern technology that can enhance monitoring and resource management.

Dịch nghĩa: Hơn nữa, thành công trong phục hồi tự nhiên phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến thức địa phương, sự tham gia cộng đồng và việc tích hợp công nghệ hiện đại để nâng cao giám sát và quản lý tài nguyên.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

(22) _______, particularly when local communities are empowered to manage their own resources through innovative land-use agreements.

Indeed, promising outcomes emerge in areas where scientific research is combined with indigenous practices

Similarly, negative outcomes always emerge when scientific research ignores indigenous knowledge completely

By contrast, promising outcomes emerge where indigenous practices replace scientific research entirely

Financial obstacles prevent a wide range of positive outcomes despite scientific research and local efforts, for example

Xem đáp án

A

“While some regions have witnessed a great recovery…, others still struggle…”

→ Nêu hai thực tế trái ngược.

Câu sau cần bổ sung hướng tích cực, tiếp nối mạch khôi phục hệ sinh thái.

Dịch nghĩa:

A. Thực tế, những kết quả khả quan xuất hiện ở những lĩnh vực mà nghiên cứu khoa học được kết hợp với các thực tiễn bản địa.

B. Tương tự, những kết quả tiêu cực luôn xuất hiện khi nghiên cứu khoa học hoàn toàn bỏ qua kiến ​​thức bản địa.

C. Ngược lại, những kết quả khả quan xuất hiện khi các thực tiễn bản địa thay thế hoàn toàn nghiên cứu khoa học.

D. Những trở ngại về tài chính ngăn cản nhiều kết quả tích cực bất chấp nghiên cứu khoa học và nỗ lực của địa phương, chẳng hạn như...

Phân tích:

A. “Indeed” nhấn mạnh kết quả tích cực khi khoa học kết hợp tri thức bản địa → đúng mạch.

B. “always negative outcomes” quá cực đoan.

C. “replace entirely” sai logic (không thay thế hoàn toàn).

D. quay lại vấn đề tài chính, không khớp mạch ý.

Chọn A.

Indeed, promising outcomes emerge in areas where scientific research is combined with indigenous practices, particularly when local communities are empowered to manage their own resources through innovative land-use agreements.

Dịch nghĩa: Thật vậy, những kết quả đầy hứa hẹn xuất hiện ở những nơi mà nghiên cứu khoa học được kết hợp với tri thức bản địa, đặc biệt khi cộng đồng địa phương được trao quyền quản lý tài nguyên của mình thông qua các thỏa thuận sử dụng đất sáng tạo.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

REGENERATIVE AGRICULTURE AND ECO-SYSTEM RESTORATION

The global movement toward regenerative agriculture is a big change in how we take care of our natural environment. This farming method focuses on enhancing soil health and promoting biodiversity, (18) all of which are considered essential for global food security. When farmers eliminate their reliance on chemical fertilizers, they can help the soil take in more carbon, which is crucial for mitigating the adverse effects of climate change.

However, starting these greener farming methods is often hard because of money problems. Small farmers, who have to pay high costs and get very little help from the government, (19) frequently choose to maintain traditional habits despite negative environmental impact rather than adopting long-term sustainable models. This economic pressure prevents many farmers from making the essential transition to organic methods. (20) Insufficient funding remains a major barrier to achieving system changes. If governments don't give more financial support, the gap between environmental goals and farming reality will continue to widen.

Furthermore, success in nature restoration depends on a mix of local knowledge, community engagement, and (21) the integration of modern technology that can enhance monitoring and resource management. These elements must work together to ensure that conservation efforts are effective and fit the local culture. While some regions have witnessed a great recovery of native flora, others still struggle with land quality. (22) Indeed, promising outcomes emerge in areas where scientific research is combined with indigenous practices, particularly when local communities are empowered to manage their own resources through innovative land-use agreements.

NÔNG NGHIỆP TÁI SINH VÀ PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI

Phong trào toàn cầu hướng tới nông nghiệp tái sinh là một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta chăm sóc môi trường tự nhiên. Phương pháp canh tác này tập trung vào việc nâng cao sức khỏe đất đai và thúc đẩy đa dạng sinh học, tất cả đều được coi là thiết yếu cho an ninh lương thực toàn cầu. Khi nông dân loại bỏ sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, họ có thể giúp đất hấp thụ nhiều carbon hơn, điều này rất quan trọng để giảm thiểu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.

Tuy nhiên, việc bắt đầu áp dụng các phương pháp canh tác xanh hơn thường khó khăn do vấn đề tài chính. Những nông dân nhỏ lẻ, những người phải chịu chi phí cao và nhận được rất ít hỗ trợ từ chính phủ, thường chọn duy trì thói quen truyền thống bất chấp tác động tiêu cực đến môi trường thay vì áp dụng các mô hình bền vững dài hạn. Áp lực kinh tế này ngăn cản nhiều nông dân thực hiện sự chuyển đổi cần thiết sang các phương pháp hữu cơ. Việc thiếu tài trợ vẫn là rào cản lớn đối với việc đạt được những thay đổi hệ thống. Nếu chính phủ không cung cấp thêm hỗ trợ tài chính, khoảng cách giữa các mục tiêu môi trường và thực tế canh tác sẽ tiếp tục ngày càng rộng.

Hơn nữa, thành công trong việc phục hồi thiên nhiên phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến thức địa phương, sự tham gia của cộng đồng, và việc tích hợp công nghệ hiện đại có thể nâng cao khả năng giám sát và quản lý tài nguyên. Những yếu tố này phải hoạt động đồng bộ để đảm bảo các nỗ lực bảo tồn hiệu quả và phù hợp với văn hóa địa phương. Trong khi một số khu vực đã chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ của hệ thực vật bản địa, những nơi khác vẫn đang vật lộn với chất lượng đất. Thật vậy, những kết quả đầy hứa hẹn xuất hiện ở những khu vực nơi nghiên cứu khoa học được kết hợp với các thực hành bản địa, đặc biệt khi cộng đồng địa phương được trao quyền quản lý tài nguyên của chính mình thông qua các thỏa thuận sử dụng đất sáng tạo.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

     In the scorching heat of Mandalay, hundreds of patients – from infants to the elderly and Buddhist monks – are lying on hospital beds in an outdoor car park. Three days after a catastrophic earthquake hit Myanmar, the people in the city are very worried and waiting for more shaking.

     Despite having approximately 1,000 beds, Mandalay General Hospital has relocated most patients outside following the devastating earthquake that claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand. The 7.7-magnitude tremor on March 28, accompanied by numerous aftershocks, has forced authorities to keep patients outdoors to prevent potential injuries from collapsing structures. The situation is far from ideal for anyone here at the hospital. "We’re doing everything possible under these circumstances," an anonymous medical worker explained to AFP.

     With temperatures reaching 39 degrees Celsius, patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun. Family members held their relatives’ hands, offering reassurance, while others used bamboo fans to provide relief. Young children with injuries cried in the uncomfortable environment, and a wounded monk lay connected to an intravenous drip.

     Medical staff are equally affected by the crisis. During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength. While the hospital structure appeared intact, only critical care patients and their attending physicians stayed indoors. Everyone else crowded together under the tarpaulin or found shelter in a nearby area with a metal roof.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “scorching” in paragraph 1 could be best replaced by _______.

cool

boiling

freezing

mild

Xem đáp án

B

Từ “scorching” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

scorching (adj): nóng như thiêu như đốt.

A. cool (adj): mát mẻ

B. boiling (adj): rất nóng, đang sôi

C. freezing (adj): đóng băng, cực lạnh

D. mild (adj): ôn hòa, dịu mát

→ scorching = boiling

Thông tin: In the scorchingheat of Mandalay, hundreds of patients – from infants to the elderly and Buddhist monks – are lying on hospital beds in an outdoor car park.

(Trong cái nóng như thiêu như đốt của Mandalay, hàng trăm bệnh nhân – từ trẻ sơ sinh đến người già và cả các nhà sư – đang nằm trên những chiếc giường bệnh đặt tại một bãi đậu xe ngoài trời.)

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

The situation is far from ideal for anyone here at the hospital.

Everything at this healthcare center is completely unacceptable and intolerable for every single person.

The current conditions at the medical facility are extremely challenging for all people present.

The environment in the outdoor area remains quite uncomfortable for patients and their families.

The present circumstances at Mandalay hospital are somewhat difficult for most individuals there.

Xem đáp án

B

Câu nào diễn giải tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

The situation is far from ideal for anyone here at the hospital.

(Tình hình hiện tại không hề lý tưởng cho bất kỳ ai ở bệnh viện này.)

Dịch nghĩa:

A. Mọi thứ tại trung tâm y tế này hoàn toàn không thể chấp nhận và không thể chịu đựng nổi đối với mọi người.

B. Các điều kiện hiện tại ở cơ sở y tế đang cực kỳ khó khăn đối với tất cả những người có mặt.

C. Môi trường ở khu vực ngoài trời vẫn khá khó chịu cho bệnh nhân và gia đình họ.

D. Các hoàn cảnh hiện tại ở bệnh viện Mandalay có phần khó khăn đối với hầu hết các cá nhân ở đó.

Phân tích:

A. “completely unacceptable” quá mạnh

B. Giữ đúng sắc thái: “far from ideal” = “extremely challenging”.

C. Không chỉ nói về outdoor area hay chỉ patients, nên C quá hẹp.

D. Không phải “somewhat difficult”, nên D quá nhẹ.

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “them” in paragraph 3 refers to _______.

tarpaulin covers

patients

family members

temperatures

Xem đáp án

B

Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. tarpaulin covers: những tấm bạt

B. patients: những bệnh nhân

C. family members: các thành viên gia đình

D. temperatures: nhiệt độ

Thông tin: With temperatures reaching 39 degrees Celsius, patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect themfrom the intense sun.

(Với nhiệt độ lên tới 39 độ C, các bệnh nhân tìm chỗ trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để bảo vệ họ khỏi ánh nắng gay gắt.)

→ them = patients.

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “grueling” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

effortless

exhausting

tiring

demanding

Xem đáp án

A

Từ “grueling” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.

grueling (adj): cực kỳ vất vả, làm kiệt sức.

A. effortless (adj): không cần nỗ lực, dễ dàng

B. exhausting (adj): gây kiệt sức (đồng nghĩa)

C. tiring (adj): mệt mỏi (đồng nghĩa)

D. demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao (gần nghĩa)

→ grueling >< effortless

Thông tin: During brief breaks from their gruelingwork schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength.

(Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực.)

Chọn A.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

In paragraph 4, which group of people is NOT mentioned as being present at the hospital during the crisis? 

medical staff

critical care patients

family members

attending physicians

Xem đáp án

C

Trong đoạn 4, nhóm người nào KHÔNG được nhắc đến là có mặt tại bệnh viện trong cuộc khủng hoảng?

A. medical staff: nhân viên y tế

B. critical care patients: bệnh nhân chăm sóc đặc biệt

C. family members: các thành viên gia đình

D. attending physicians: bác sĩ điều trị

Thông tin (Đoạn 4): Healthcare workers sat on the ground... Only critical care patients and their attending physicians stayed indoors. Everyone else crowded together...

(Nhân viên y tế ngồi trên đất... Chỉ những bệnh nhân chăm sóc đặc biệt và bác sĩ điều trị của họ là ở trong nhà. Mọi người khác thì chen chúc nhau...)

→ "Family members" có được nhắc ở đoạn 3, không được nhắc trong đoạn 4.

Chọn C.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, which of the following statements is TRUE?

The hospital’s 1,000-bed capacity was adequate to accommodate all patients indoors during the crisis.

Authorities moved patients outside primarily because of the extreme heat reaching 39 degrees Celsius.

The hospital building suffered severe structural damage requiring complete evacuation of the facility.

The 7.7-magnitude earthquake on March 28 killed over 2,000 people in Myanmar and Thailand.

Xem đáp án

D

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Sức chứa 1.000 giường của bệnh viện đủ để phục vụ tất cả bệnh nhân trong nhà.

(Sai, bệnh nhân được đưa ra ngoài vì nguy cơ sập công trình, không phải do thiếu giường.)

B. Chính quyền di chuyển bệnh nhân ra ngoài chủ yếu vì cái nóng 39 độ.

(Sai, không phải vì nhiệt độ mà vì lo sợ cấu trúc sụp đổ)

C. Cấu trúc bệnh viện bị hư hại nặng nề nên phải sơ tán hoàn toàn.

(Sai, cấu trúc vẫn nguyên vẹn - "appeared intact")

D. Trận động đất mạnh 7,7 độ Richter vào ngày 28 tháng 3 đã làm thiệt mạng hơn 2.000 người ở Myanmar và Thái Lan. (Đúng)

Thông tin: The 7.7-magnitude tremor on March 28... has claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand.

(Cơn rung chấn mạnh 7,7 độ vào ngày 28 tháng 3... đã cướp đi sinh mạng của hơn 2.000 người khắp Myanmar và Thái Lan.)

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer describe how medical staff coped during breaks?

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

B

Tác giả mô tả cách nhân viên y tế xoay xở trong giờ nghỉ ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 4): During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength.

(Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực.)

Chọn B.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention the protective measures taken against the sun?

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Xem đáp án

A

Tác giả đề cập đến các biện pháp bảo vệ chống lại ánh nắng mặt trời ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): ...patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun. Family members... used bamboo fans to provide relief.

(...các bệnh nhân tìm nơi trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để che chắn họ khỏi ánh nắng gay gắt. Các thành viên gia đình... dùng quạt tre để giúp họ bớt nóng.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Trong cái nóng như thiêu như đốt của Mandalay, hàng trăm bệnh nhân – từ trẻ sơ sinh đến người già và cả các nhà sư – đang nằm trên những chiếc giường bệnh đặt tại một bãi đậu xe ngoài trời. Ba ngày sau khi một trận động đất thảm khốc tấn công Myanmar, người dân trong thành phố vẫn đang hết sức lo lắng và chờ đợi những đợt rung chấn tiếp theo.

Mặc dù có sức chứa xấp xỉ 1.000 giường, Bệnh viện Đa khoa Mandalay đã phải di dời hầu hết bệnh nhân ra bên ngoài sau trận động đất tàn khốc khiến hơn 2.000 người thiệt mạng trên khắp Myanmar và Thái Lan. Cơn rung chấn mạnh 7,7 độ Richter vào ngày 28 tháng 3, kèm theo vô số dư chấn, đã buộc chính quyền phải giữ bệnh nhân ở ngoài trời để ngăn ngừa các thương tích tiềm ẩn do các công trình bị đổ sập. Tình hình này không hề lý tưởng cho bất kỳ ai tại bệnh viện. "Chúng tôi đang làm mọi thứ có thể trong hoàn cảnh này," một nhân viên y tế giấu tên chia sẻ với AFP.

Với nhiệt độ lên tới 39 độ C, các bệnh nhân tìm chỗ trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để bảo vệ họ khỏi ánh nắng gay gắt. Các thành viên trong gia đình nắm tay người thân để trấn an, trong khi những người khác dùng quạt tre để làm mát. Những đứa trẻ bị thương khóc nức nở trong môi trường khó chịu, và một nhà sư bị thương nằm truyền dịch tĩnh mạch.

Các nhân viên y tế cũng bị ảnh hưởng tương tự bởi cuộc khủng hoảng. Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực. Dù cấu trúc bệnh viện có vẻ vẫn nguyên vẹn, chỉ những bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt và bác sĩ điều trị trực tiếp của họ mới ở trong nhà. Mọi người khác chen chúc nhau dưới tấm bạt hoặc tìm chỗ trú ẩn ở một khu vực gần đó có mái tôn.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

     For decades, the SAT has functioned as a main door to higher education in the United States, shaping admissions outcomes and perceptions of academic potential. Originally conceived to measure ability, the test once symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination, prompting debate about whether standardized testing can represent the complex intelligence of contemporary learners. [I] As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

     The College Board's decision to transition the SAT to a fully digital format marks a significant turning point. The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks. [II] This digital transformation extends beyond logistical convenience; it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era, where technology has become inseparable from learning and assessment. Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking?

     Equity remains the SAT's most persistent challenge. Critics argue that the exam continues economic and social inequalities, as students from affluent backgrounds often have access to private tutoring and extensive preparation programs that enhance their scores. By contrast, students from under-resourced communities frequently lack comparable support. Although the College Board has expanded fee waivers and developed free online practice tools through initiatives such as its partnership with Khan Academy, these measures only partially reduce systematic unfairness. [III] The test operates within a system where the playing field is far from level, and genuine potential may be obscured by unequal access to educational resources.

As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point. Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance. Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “itself” in paragraph 1 refers to                  .

tradition

education

the SAT

the demand

Xem đáp án

C

Từ “itself” ở đoạn 1 chỉ _______.

A. tradition: truyền thống

B. education: giáo dục

C. the SAT: kỳ thi SAT

D. the demand: nhu cầu

→ "itself" dùng để nhấn mạnh chính đối tượng vừa được nhắc đến là chủ ngữ, trong câu này là “the SAT”.

Thông tin: As education evolves, the SAT finds itselfcaught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

(Khi giáo dục tiến hóa, SAT thấy chính mình bị mắc kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá mức độ sẵn sàng của sinh viên.)

Chọn C.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of the new digital SAT? 

It provides results within a few days.

It is shorter in duration.

It is completed on electronic devices.

It includes a mandatory essay section.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một đặc điểm của bài thi SAT kỹ thuật số mới?

A. Cung cấp kết quả trong vòng vài ngày. (Có: "results within days")

B. Thời gian làm bài ngắn hơn. (Có: "shorter in duration")

C. Được thực hiện trên các thiết bị điện tử. (Có: "laptops or tablets")

D. Bao gồm một phần viết luận bắt buộc.

Thông tin: The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks.

(Bài thi SAT mới, với thời gian ngắn hơn và cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận với độ chính xác và khả năng tiếp cận cao.)

→ Không có thông tin về "mandatory essay section".

Chọn D.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 1?

The SAT's historical role as a symbol of fair opportunity is being challenged by its shift to a digital format.

The SAT's evolution is primarily driven by the need to balance tradition with comprehensive methods of student potential.

The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners.

Debates about the SAT's relevance have led to calls for more traditional methods of evaluating student readiness.

Xem đáp án

C

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Vai trò lịch sử của SAT như một biểu tượng của cơ hội công bằng đang bị thách thức bởi sự chuyển sang định dạng kỹ thuật số.

→ Sai, không tập trung vào chuyển đổi số.

B. Sự tiến hóa của SAT chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu cân bằng truyền thống với các phương pháp toàn diện về tiềm năng của học sinh.

→ Sai, không nói chủ yếu về cân bằng truyền thống và phương pháp mới.

C. SAT, từng là thước đo năng lực được tôn trọng, hiện đang phải đối mặt với sự giám sát về tính công bằng và khả năng đánh giá người học hiện đại.

→ Đúng

D. Những cuộc tranh luận về tính phù hợp của SAT đã dẫn đến các lời kêu gọi về những phương pháp truyền thống hơn.

→ Sai, không kêu gọi quay lại phương pháp truyền thống.

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to _______.

stability

reorganization

removal

reduction

Xem đáp án

B

Từ “reconfiguration” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.

reconfiguration (n): sự cấu trúc lại, sự tổ chức lại.

A. stability (n): sự ổn định

B. reorganization (n): sự tổ chức lại

C. removal (n): sự loại bỏ

D. reduction (n): sự cắt giảm

→ reconfiguration = reorganization.

Thông tin: ...it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era...

(...nó phản ánh sự tổ chức lại rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch...)

Chọn B.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, what specific changes have been made to the new SAT?

The exam now focuses on memorization rather than evaluating the students' reasoning skills.

The exam provides results within weeks instead of days for all digital participants.

The exam now requires less time and employs a personalized framework tailored to test-takers.

The exam is much longer and requires students to use paper-based answer sheets.

Xem đáp án

C

Theo đoạn 2, những thay đổi cụ thể nào đã được thực hiện đối với bài thi SAT mới?

A. Bài thi hiện tập trung vào việc ghi nhớ hơn là đánh giá kỹ năng lập luận.

→ Sai, tập trung vào "evaluate reasoning skills"

B. Bài kiểm tra cung cấp kết quả trong vòng vài tuần thay vì vài ngày cho tất cả người tham gia trực tuyến.

→ Sai – kết quả trong vài ngày, không phải vài tuần.

C. Bài thi hiện nay yêu cầu ít thời gian hơn và sử dụng một khung bài thi cá nhân hóa phù hợp với từng thí sinh.

→ Đúng

D. Bài thi dài hơn nhiều và yêu cầu học sinh sử dụng phiếu trả lời trên giấy.

→ Sai – không còn paper-based.

Thông tin: The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills...

(Kỳ thi SAT mới, thời gian ngắn hơn và có cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận...)

Chọn C.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

Education will only truly evolve if it focuses on standardizing learning outcomes to open more doors for students.

For education to progress, it must prioritize the measurement of students' ability to conform over their potential for innovation.

Education's primary goal should be to ensure students adhere to established norms rather than explore new avenues.

The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards.

Xem đáp án

D

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?

Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

(Dù SAT tồn tại hay giảm bớt tầm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn rõ ràng: giáo dục phải tiến hóa không phải để đo lường sự tuân thủ, mà để mở ra những cánh cửa cơ hội.)

A. Giáo dục sẽ chỉ thực sự phát triển nếu nó tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa kết quả học tập.

B. Để giáo dục tiến bộ, nó phải ưu tiên việc đo lường khả năng tuân thủ của học sinh.

C. Mục tiêu chính của giáo dục là đảm bảo học sinh tuân thủ các chuẩn mực đã thiết lập.

D. Mục đích của giáo dục là để thích nghi và tạo ra các cơ hội, chứ không chỉ đơn thuần là đánh giá xem cá nhân phù hợp với các tiêu chuẩn định sẵn tốt đến mức nào.

→ D. Đúng, "not to measure conformity" = "not merely assess... fit predefined standards"; "open doors to possibility" = "create opportunities".

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

What can be inferred from the passage?

The SAT is no longer administered or required by most higher education institutions.

Grade inflation and varied curricula have no effect on university admissions outcomes.

Standardized tests alone may not fully capture students' intellectual potential.

Using digital technology automatically enhances adolescents' critical thinking abilities.

Xem đáp án

C

Điều gì có thể suy ra từ bài đọc?

A. SAT không còn được quản lý hoặc yêu cầu bởi hầu hết các tổ chức giáo dục đại học.

→ Sai, chỉ là "increasing number", không phải "most"

B. Lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau không ảnh hưởng đến tuyển sinh.

→ Sai, đoạn 4 nói nó ảnh hưởng nên cần SAT để khách quan

C. Chỉ riêng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể không nắm bắt đầy đủ tiềm năng trí tuệ của học sinh.

→ Đúng

D. Sử dụng công nghệ kỹ thuật số tự động nâng cao khả năng tư duy phản biện của thanh thiếu niên.

→ Sai, bài đọc đặt câu hỏi liệu thuật toán có nắm bắt được tư duy không

Thông tin: The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance.

(Tương lai của việc đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với các phương pháp tiếp cận toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm sống bên cạnh kết quả trí tuệ.)

Chọn C.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

The mention of "grade inflation and different curricular standards across schools" in paragraph 4 serves to _______.

explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity.

advocate for a universal curriculum to ensure fairness in grading.

criticize the declining academic standard in modern high schools.

illustrate the challenges faced by students in diverse educational systems.

Xem đáp án

A

Việc đề cập đến "lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau giữa các trường" ở đoạn 4 nhằm để _______.

A. giải thích lý do tại sao một số người cho rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa là cần thiết để đảm bảo tính khách quan.

B. ủng hộ một chương trình giảng dạy phổ cập để đảm bảo sự công bằng trong việc chấm điểm.

C. phê phán sự suy giảm chất lượng học tập ở các trường trung học hiện đại.

D. minh họa những thách thức mà học sinh phải đối mặt trong các hệ thống giáo dục đa dạng.

Thông tin: Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools.

(Những người ủng hộ lập luận rằng các đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường.)

→ Đề cập để giải thích tại sao một số người cho rằng cần standardized tests để giữ tính khách quan (vì điểm số bị thổi phồng và chương trình học khác nhau giữa các trường).

Chọn A.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.

[I]

[IV]

[III]

[II]

Xem đáp án

 B

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.

(Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị quy giản thành một giá trị con số.)

Vị trí [IV] nằm sau câu nói về lập luận của "Proponents" (những người ủng hộ) về tính khách quan của con số. Câu này bắt đầu bằng "Opponents, however" tạo ra sự đối lập trước khi đi đến kết luận về sự "cân bằng" (balance) ở câu kế tiếp.

Thông tin: Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance.

(Những người ủng hộ cho rằng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường. [IV] Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị thu hẹp thành một giá trị số. Do đó, tương lai của việc đánh giá học thuật có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các biện pháp định lượng cùng tồn tại với các phương pháp toàn diện coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và kinh nghiệm sống cùng với hiệu suất trí tuệ.)

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises the main idea of the passage?

The primary challenge for the SAT is adapting its assessment methods to accurately measure critical thinking skills in an increasingly digital learning environment.

The SAT's transition to a digital format has successfully resolved its long-standing issues concerning fairness and relevance in higher education.

Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance, prompting a shift towards more comprehensive evaluation methods in higher education.

The College Board's efforts to provide equitable access to SAT preparation have largely mitigated the socioeconomic disparities associated with the exam.

Xem đáp án

 C

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của bài đọc?

A. Thách thức chính đối với SAT là thích ứng các phương pháp đánh giá để đo lường chính xác tư duy phản biện. (Chưa đủ bao quát, chỉ nói digital)

B. Việc SAT chuyển sang kỹ thuật số đã giải quyết thành công các vấn đề lâu nay về công bằng. (Sai, bài nói chỉ giảm bớt một phần - "partially reduce")

C. Bất chấp vai trò lịch sử, SAT hiện đang trải qua sự giám sát đáng kể về tính công bằng và sự phù hợp, thúc đẩy sự chuyển dịch sang các phương pháp đánh giá toàn diện hơn trong giáo dục đại học.

→ Đúng, bao quát được cả quá trình: lịch sử -> tranh cãi hiện tại -> sự thay đổi (kỹ thuật số, test-optional) -> hướng tới đánh giá toàn diện.

D. Nỗ lực của College Board trong việc cung cấp quyền truy cập ôn thi bình đẳng đã giảm thiểu phần lớn sự phân hóa kinh tế xã hội. (Sai, bài nói vẫn là "persistent challenge")

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bản dịch bài đọc

Trong nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò là cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh và nhận thức về tiềm năng học thuật. Ban đầu được hình thành để đo lường năng lực, bài kiểm tra này từng là biểu tượng cho cơ hội công bằng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và mức độ phù hợp của nó đã bị xem xét kỹ lưỡng, thúc đẩy cuộc tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể đại diện cho trí tuệ phức tạp của người học đương đại hay không. Khi giáo dục tiến hóa, SAT thấy chính mình bị mắc kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá mức độ sẵn sàng của sinh viên.

Quyết định của College Board về việc chuyển đổi SAT sang định dạng kỹ thuật số hoàn toàn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Bài thi SAT mới, với thời gian ngắn hơn và cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận với độ chính xác và khả năng tiếp cận cao. Học sinh hiện làm bài kiểm tra trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng và nhận kết quả trong vòng vài ngày thay vì vài tuần. Sự tái cấu trúc kỹ thuật số này vượt ra ngoài sự thuận tiện về hậu cần; nó phản ánh sự cấu trúc lại rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở nên không thể tách rời khỏi việc học tập và đánh giá. Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn còn đó: liệu một thuật toán có thể thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện?

Sự công bằng vẫn là thách thức bền bỉ nhất của SAT. Những người chỉ trích lập luận rằng kỳ thi này tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng kinh tế và xã hội, vì những sinh viên có điều kiện thường được tiếp cận với gia sư riêng và các chương trình ôn luyện chuyên sâu giúp nâng cao điểm số của họ. Ngược lại, những học sinh từ các cộng đồng thiếu nguồn lực thường thiếu sự hỗ trợ tương đương. Mặc dù College Board đã mở rộng việc miễn lệ phí và phát triển các công cụ thực hành trực tuyến miễn phí thông qua các sáng kiến như hợp tác với Khan Academy, những biện pháp này chỉ giảm bớt một phần sự bất công mang tính hệ thống. Bài kiểm tra hoạt động trong một hệ thống mà sân chơi còn lâu mới đạt được sự bình đẳng, và tiềm năng thực sự có thể bị che mờ bởi quyền tiếp cận không đồng đều vào các nguồn lực giáo dục.

Khi ngày càng có nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm hoặc không xem xét điểm thi, SAT phải đối mặt với một bước ngoặt mang tính quyết định. Những người ủng hộ lập luận rằng các đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau giữa các trường. Tương lai của việc đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với các phương pháp tiếp cận toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm sống bên cạnh kết quả trí tuệ. Dù SAT tồn tại hay giảm bớt tầm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn rõ ràng: giáo dục phải tiến hóa không phải để đo lường sự rập khuôn, mà để mở ra những cánh cửa dẫn tới tiềm năng.