Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên mã đề lẻ có đáp án
40 câu hỏi
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Starting a new job is not only about completing tasks (1) _____ also about building connections and showing who you are. If you want to feel confident and noticed at work, here are some simple tips to help you become more visible:
✓ Introduce yourself (2) _____ your team and take the initiative to talk to your colleagues.
✓ Complete your work profiles by adding an email signature and updating your personal information.
✓ Make sure your profile includes a clear photo and accurate details such as your (3) _____. ✓ Try to connect with (4) _____ teams once you feel more comfortable in your role.
✓ Joining employee groups is a good way to meet new colleagues and feel more (5) _____ at work.
✓ These small steps can help you feel more confident and help your career get (6) _____.
Starting a new job is not only about completing tasks (1) _____ also about building connections and showing who you are.
or
nor
so
but
D
- Cấu trúc: not only…but also = không những… mà còn…
→ Starting a new job is not only about completing tasks but also about building connections and showing who you are.
Dịch: Bắt đầu một công việc mới không chỉ là hoàn thành các nhiệm vụ mà còn là xây dựng các mối quan hệ và thể hiện bạn là ai.
Chọn D.
Introduce yourself (2) _____ your team and take the initiative to talk to your colleagues.
for
to
about
with
B
- Cấu trúc: introduce yourself to sb = giới thiệu bản thân với ai
→ Introduce yourself to your team and take the initiative to talk to your colleagues.
Dịch: Hãy tự giới thiệu bản thân với nhóm của bạn và chủ động trò chuyện với các đồng nghiệp.
Chọn B.
Make sure your profile includes a clear photo and accurate details such as your (3) _____.
personal work profile
profile work personal
work personal profile
personal profile work
A
- Cụm danh từ: work profile – hồ sơ công việc
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ “personal” đứng phía trước cụm danh từ
→ Trật tự đúng: personal work profile
→ Make sure your profile includes a clear photo and accurate details such as your personal work profile.
Dịch: Đảm bảo hồ sơ của bạn có ảnh rõ nét và các chi tiết chính xác như hồ sơ công việc cá nhân của bạn.
Chọn A.
Try to connect with (4) _____ teams once you feel more comfortable in your role.
the others
others
other
another
C
A. the others: những người/vật còn lại đã xác định, dùng như đại từ, không đi kèm danh từ
B. others: những người/vật khác, dùng như đại từ, không đi kèm danh từ
C. other: nhiều người/vật khác → other + N số nhiều/N không đếm được
D. another: một người/vật khác → another + N số ít
- Căn cứ vào “teams” là N số nhiều, được nhắc đến lần đầu trong đoạn văn
→ Đáp án C. other là phù hợp nhất
→ Try to connect with other teams once you feel more comfortable in your role.
Dịch: Hãy thử kết nối với các phòng ban khác khi bạn đã cảm thấy thoải mái hơn với vai trò của mình.
Chọn C.
Joining employee groups is a good way to meet new colleagues and feel more (5) _____ at work.
limited
separated
ignored
involved
D
A. limited (adj): hạn chế, có giới hạn
B. separated (adj): riêng biệt
C. ignored (adj): bị phớt lờ
D. involved (adj): gắn kết, hòa nhập
→ Joining employee groups is a good way to meet new colleagues and feel more involved at work.
Dịch: Tham gia các nhóm nhân viên là một cách tốt để gặp gỡ đồng nghiệp mới và cảm thấy gắn kết hơn tại nơi làm việc.
Chọn D.
These small steps can help you feel more confident and help your career get (6) _____.
by chance
in trouble
on track
at risk
C
A. by chance: tình cờ
B. in trouble: gặp khó khăn
C. on track: đúng hướng, đúng tiến độ
D. at risk: gặp nguy hiểm
- Cấu trúc: get on track = đi đúng hướng
→ These small steps can help you feel more confident and help your career get on track.
Dịch: Những bước nhỏ này có thể giúp bạn cảm thấy tự tin hơn và giúp sự nghiệp của bạn đi đúng hướng.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Starting a new job is not only about completing tasks but also about building connections and showing who you are. If you want to feel confident and noticed at work, here are some simple tips to help you become more visible: ✓ Introduce yourself to your team and take the initiative to talk to your colleagues. ✓ Complete your work profiles by adding an email signature and updating your personal information. ✓ Make sure your profile includes a clear photo and accurate details such as your personal work profile. ✓ Try to connect with other teams once you feel more comfortable in your role. ✓ Joining employee groups is a good way to meet new colleagues and feel more involved at work. ✓ These small steps can help you feel more confident and help your career get on track.
| Bắt đầu một công việc mới không chỉ là hoàn thành các nhiệm vụ mà còn là xây dựng các mối quan hệ và thể hiện bạn là ai. Nếu bạn muốn cảm thấy tự tin và được chú ý tại nơi làm việc, dưới đây là một số mẹo đơn giản giúp bạn trở nên nổi bật hơn: ✓ Hãy tự giới thiệu bản thân với nhóm của bạn và chủ động trò chuyện với các đồng nghiệp. ✓ Hoàn thiện hồ sơ công việc bằng cách thêm chữ ký email và cập nhật thông tin cá nhân. ✓ Đảm bảo hồ sơ của bạn có ảnh rõ nét và các chi tiết chính xác như hồ sơ công việc cá nhân của bạn. ✓ Hãy thử kết nối với các phòng ban khác khi bạn đã cảm thấy thoải mái hơn với vai trò của mình. ✓ Tham gia các nhóm nhân viên là một cách tốt để gặp gỡ đồng nghiệp mới và cảm thấy gắn kết hơn tại nơi làm việc. ✓ Những bước nhỏ này có thể giúp bạn cảm thấy tự tin hơn và giúp sự nghiệp của bạn đi đúng hướng.
|
Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 16.
[I] Violent online content is now “unavoidable” for children in the UK. [II] Research from the media watchdog has found that many kids are first exposed to it when they are still in primary school. [III] They included videos of local school and street fights shared in group chats, as well as extreme graphic violence with gang-related content. [IV]
Children were aware that even more extreme material was available in the deeper recesses of the web but had not sought it out themselves, the report concluded. The findings prompted the NSPCC to accuse tech platforms of sitting back and “ignoring their duty of care to young users.” Rani Govender, a senior policy officer for child safety online, said: “It is deeply concerning that children are telling us that being unintentionally exposed to violent content has become a normal part of their online lives. It is unacceptable that algorithms are continuing to push out harmful content that we know can have pernicious mental and emotional consequences for young people.”
The research, conducted by the Family, Kids and Youth agency, was part of Ofcom’s preparation for its new responsibilities under the Online Safety Act, passed last year, which handed the regulator the power to crack down on social networks that are failing to protect their users, particularly children.
Gill Whitehead, Ofcom’s online safety group director, said: “Children should not feel that seriously harmful content is an unavoidable part of their lives online. Today’s research sends a powerful message to tech firms that now is the time to act so they are ready to meet their child protection duties under new online safety laws. Later this spring, we will consult on how we expect the industry to make sure that children can enjoy an age-appropriate, safer online experience.”
Almost every leading tech firm was among those named by the children and young people interviewed by Ofcom, but Snapchat and Meta’s apps Instagram and WhatsApp came up most frequently.
(Adapted from The Guardian)
The word “available” in paragraph 2 could be best replaced by ______.
existing
exciting
curable
durable
A
Từ “available” trong đoạn 2 có thể được thay thế chính xác nhất bằng từ nào?
- available (adj): có sẵn, rảnh rỗi
A. existing (adj): hiện có, hiện hành
B. exciting (adj): hào hứng
C. curable (adj): có thể chữ được
D. durable (adj): bền vững
→ available = existing
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
It is important for children to accept that encountering harmful content online is inevitable.
Children should embrace the idea that harmful content is a regular part of their online interactions.
Children should not have to accept seriously harmful content as an inevitable part of being online.
It is essential for children to believe that harmful online content is a natural aspect of their digital experience.
C
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Trẻ em cần phải chấp nhận rằng việc bắt gặp các nội dung độc hại trên mạng là điều không thể tránh khỏi.
B. Trẻ em nên đón nhận quan điểm rằng nội dung độc hại là một phần bình thường trong các tương tác trực tuyến của mình.
C. Trẻ em không nên phải chấp nhận những nội dung gây hại nghiêm trọng như một phần tất yếu của việc dùng mạng.
D. Điều thiết yếu là trẻ em phải tin rằng nội dung mạng độc hại là một khía cạnh tự nhiên trong trải nghiệm kỹ thuật số của các em.
- Câu gạch chân: Children should not feel that seriously harmful content is an unavoidable part of their lives online.
(Trẻ em không nên coi những nội dung gây hại như một phần tất yếu của thế giới mạng.)
Chọn C.
Which of the following can be inferred from the passage?
There’s a growing concern about the impact of online violence on children’s mental and emotional well-being.
Tech platforms are fully compliant with the Online Safety Act and effectively protect children.
Children have chosen to ignore the existence of violent content online.
The prevalence of violent online content is largely due to children actively seeking it out.
A
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Ngày càng có nhiều lo ngại về tác động của bạo lực mạng đối với sức khỏe tâm lý và cảm xúc của trẻ em.
B. Các nền tảng công nghệ đang tuân thủ đầy đủ Đạo luật An toàn Trực tuyến và bảo vệ trẻ em một cách hiệu quả.
C. Trẻ em đã chọn cách phớt lờ sự tồn tại của các nội dung bạo lực trên mạng.
D. Sự phổ biến của nội dung bạo lực trực tuyến phần lớn là do trẻ em chủ động tìm kiếm chúng.
Thông tin: It is unacceptable that algorithms are continuing to push out harmful content that we know can have pernicious mental and emotional consequences for young people.
(Không thể chấp nhận được khi các thuật toán vẫn tiếp tục quảng bá nội dung độc hại – những thứ có thể gây ra hệ lụy tiêu cực về tâm lý và cảm xúc cho trẻ.)
Chọn A.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Every British child interviewed for the Ofcom study had watched violent materials on the Internet.
[II]
[III]
[I]
[IV]
B
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Mọi trẻ em Anh được phỏng vấn trong nghiên cứu của Ofcom đều từng xem các nội dung bạo lực trên Internet.
- Xét vị trí [III]: Research from the media watchdog has found that many kids are first exposed to it when they are still in primary school. [III] They included videos of local school and street fights shared in group chats, as well as extreme graphic violence with gang-related content.
(Nghiên cứu từ cơ quan quản lý truyền thông cho thấy nhiều trẻ em lần đầu tiếp xúc với các nội dung bạo lực ngay từ khi còn học tiểu học.[III]Những nội dung này bao gồm video quay cảnh xô xát tại trường học hoặc ngoài đường phố được chia sẻ trong các nhóm chat, cũng như những hình ảnh bạo lực cực đoan liên quan đến các băng đảng.)
→ Vị trí này nằm ngay trước câu nói về các nội dung bạo lực. Từ “They” trong câu sau ám chỉ cụm “violent materials” (nội dung bạo lực) ở câu cần điền. Đặt câu này ở đây giúp các câu trong đoạn văn được liên kết chặt chẽ hơn.
Chọn B.
Which of the following best summaries paragraph 2?
Tech platforms are failing to protect children from harmful online content, leading to unintentional exposure to violence.
The NSPCC believes that children are too sheltered from online dangers and should explore more.
Rani Govender supports the idea that algorithms are beneficial for children's online experiences.
Children actively seek out extreme content online and are not affected by intentional exposure to violence.
A
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các nền tảng công nghệ đang thất bại trong việc bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung trực tuyến độc hại, dẫn đến việc các em vô tình bị tiếp xúc với các nội dung bạo lực.
B. NSPCC tin rằng trẻ em đang được bảo bọc quá mức trước những nguy hiểm trực tuyến và nên được khám phá nhiều hơn.
C. Rani Govender ủng hộ ý kiến cho rằng các thuật toán có lợi cho trải nghiệm trực tuyến của trẻ em.
D. Trẻ em chủ động tìm kiếm các nội dung cực đoan trên mạng và không bị ảnh hưởng bởi việc cố ý tiếp xúc với bạo lực.
- Xét nội dung đoạn 2: Đoạn văn lên án các nền tảng công nghệ đang thiếu trách nhiệm trong việc bảo vệ trẻ em trước các nội dung độc hại, khiến cho các em vô tình thấy chúng và ảnh hưởng tới tâm lý lẫn cảm xúc của trẻ
→ Đáp án A là phù hợp nhất.
Chọn A.
Which of the following best summaries the passage?
Research reveals widespread exposure to violent content among UK children, leading to calls for stronger responsibility from tech firms.
The Online Safety Act has had no impact on the availability of harmful content for children in the UK.
The NSPCC believes that children are overreacting to online violence and that tech platforms are doing enough to protect them.
Children in the UK are actively seeking out violent content online and find it entertaining.
A
Câu nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất toàn bộ bài đọc?
A. Nghiên cứu tiết lộ tình trạng trẻ em ở Anh bị tiếp xúc rộng rãi với nội dung bạo lực, dẫn đến những lời kêu gọi các công ty công nghệ phải có trách nhiệm mạnh mẽ hơn.
B. Đạo luật An toàn Trực tuyến không hề có tác động nào đến việc hạn chế các nội dung gây hại đối với trẻ em tại Anh.
C. NSPCC tin rằng trẻ em đang phản ứng thái quá với bạo lực trực tuyến và các nền tảng công nghệ đã và đang thực hiện đủ trách nhiệm để bảo vệ các em.
D. Trẻ em ở Anh đang chủ động tìm kiếm các nội dung bạo lực trên mạng và cảm thấy chúng có tính giải trí.
Thông tin:
- Đoạn 1: Violent online content is now “unavoidable” for children in the UK. Research from the media watchdog has found that many kids are first exposed to it when they are still in primary school.
(Nội dung bạo lực trực tuyến là điều "không thể tránh khỏi" đối với trẻ em tại Anh. Nghiên cứu từ cơ quan quản lý truyền thông cho thấy nhiều trẻ em lần đầu tiếp xúc với các nội dung bạo lực ngay từ khi còn học tiểu học.)
- Đoạn 4: Today’s research sends a powerful message to tech firms that now is the time to act so they are ready to meet their child protection duties under new online safety laws. Later this spring, we will consult on how we expect the industry to make sure that children can enjoy an age-appropriate, safer online experience.
(Nghiên cứu hôm nay gửi một thông điệp mạnh mẽ đến các tập đoàn công nghệ rằng đã đến lúc họ phải hành động để đáp ứng nghĩa vụ bảo vệ trẻ em theo luật mới. Vào cuối mùa xuân này, chúng tôi sẽ tham vấn về các tiêu chuẩn buộc ngành công nghiệp này phải đảm bảo môi trường mạng an toàn và phù hợp với lứa tuổi.)
→ Đoạn 1 nói về tình trạng trẻ em tại Anh tiếp xúc rộng rãi với nội dung bạo lực trực tuyến. Đoạn 4 nhấn mạnh các công ty công nghệ cần có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ trẻ em.
→ Đáp án A là phù hợp nhất
Chọn A.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason for children’s exposure to violence?
Unintentional exposure to violent content.
Algorithms pushing harmful content.
Actively seeking extreme material.
Tech platforms neglecting their safety.
C
Theo đoạn 2, điều nào dưới đây KHÔNG phải là một lý do khiến trẻ em tiếp xúc với bạo lực?
A. Vô tình tiếp xúc với nội dung bạo lực.
B. Các thuật toán quảng bá nội dung gây hại.
C. Chủ động tìm kiếm các tài liệu cực đoan.
D. Các nền tảng công nghệ bỏ bê việc đảm bảo an toàn cho trẻ.
Thông tin: Children were aware that even more extreme material was available in the deeper recesses of the web but had not sought it out themselves, the report concluded.
(Báo cáo kết luận rằng dù nhận thức được các tài liệu độc hại hơn vẫn tồn tại ở những góc khuất của mạng internet, trẻ em không hề chủ động tìm kiếm chúng.)
Chọn C.
The word “it” in paragraph 1 refers to ______.
primary school
research
the media
Violent online content
D
Từ “it” trong đoạn 1 đề cập tới điều gì?
A. trường tiểu học
B. nghiên cứu
C. truyền thông
D. nội dung bạo lực trực tuyến
Thông tin:Violent online content is now “unavoidable” for children in the UK. Research from the media watchdog has found that many kids are first exposed to it when they are still in primary school.
(Nội dung bạo lực trực tuyến là điều "không thể tránh khỏi" đối với trẻ em tại Anh. Nghiên cứu từ cơ quan quản lý truyền thông cho thấy nhiều trẻ em lần đầu tiếp xúc với các nội dung bạo lực ngay từ khi còn học tiểu học.)
Chọn D.
The word “pernicious” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
beneficial
supportive
fascinating
extensive
A
Từ “pernicious” trong đoạn 2 trái nghĩa với từ nào dưới đây?
- pernicious (adj): độc hại, nguy hiểm
A. beneficial (adj): có lợi, có ích
B. supportive (adj): mang tính hỗ trợ, giúp đỡ
C. fascinating (adj): lôi cuốn, hấp dẫn
D. extensive (adj): rộng rãi, bao quát
→ pernicious >< beneficial
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Tech platforms have successfully eliminated harmful content from children’s online experiences.
Unintended exposure to violent content has become a normal aspect of children’s online lives.
All children in the UK actively seek out violent content online for entertainment.
The NSPCC believes that children are unaffected by violent content on the internet.
B
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Các nền tảng công nghệ đã thành công trong việc loại bỏ hoàn toàn nội dung độc hại khỏi trải nghiệm trực tuyến của trẻ em.
B. Việc vô tình tiếp xúc với nội dung bạo lực đã trở thành một khía cạnh bình thường trong cuộc sống trực tuyến của trẻ em.
C. Tất cả trẻ em ở Anh đều chủ động tìm kiếm nội dung bạo lực trên mạng để giải trí.
D. NSPCC tin rằng trẻ em không bị ảnh hưởng bởi các nội dung bạo lực trên internet.
Thông tin: It is deeply concerning that children are telling us that being unintentionally exposed to violent content has become a normal part of their online lives.
(Việc trẻ em coi việc vô tình nhìn thấy nội dung bạo lực là một phần bình thường trong cuộc sống trực tuyến là điều rất đáng quan ngại.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Nội dung bạo lực trực tuyến là điều "không thể tránh khỏi" đối với trẻ em tại Anh. Nghiên cứu từ cơ quan quản lý truyền thông cho thấy nhiều trẻ em lần đầu tiếp xúc với các nội dung bạo lực ngay từ khi còn học tiểu học. Mọi trẻ em Anh được phỏng vấn trong nghiên cứu của Ofcom đều từng xem các nội dung bạo lực trên Internet. Những nội dung này bao gồm video quay cảnh xô xát tại trường học hoặc ngoài đường phố được chia sẻ trong các nhóm chat, cũng như những hình ảnh bạo lực cực đoan liên quan đến các băng đảng.
Báo cáo kết luận rằng dù nhận thức được các tài liệu độc hại hơn vẫn tồn tại ở những góc khuất của mạng internet, trẻ em không hề chủ động tìm kiếm chúng. Những phát hiện này đã khiến tổ chức NSPCC cáo buộc các nền tảng công nghệ đang thiếu trách nhiệm và "phớt lờ nghĩa vụ bảo vệ người dùng nhỏ tuổi". Bà Rani Govender, chuyên gia cấp cao về an toàn mạng cho trẻ em, cho biết: "Việc trẻ em coi việc vô tình nhìn thấy nội dung bạo lực là một phần bình thường trong cuộc sống trực tuyến là điều rất đáng quan ngại. Không thể chấp nhận được khi các thuật toán vẫn tiếp tục quảng bá nội dung độc hại – những thứ có thể gây ra hệ lụy tiêu cực về tâm lý và cảm xúc cho trẻ."
Nghiên cứu này là một phần trong công tác chuẩn bị của Ofcom nhằm thực hiện các trách nhiệm mới theo Đạo luật An toàn Trực tuyến được thông qua năm ngoái. Đạo luật này trao quyền cho cơ quan quản lý xử lý nghiêm các mạng xã hội không bảo vệ được người dùng, đặc biệt là trẻ em.
Bà Gill Whitehead, Giám đốc mảng an toàn trực tuyến của Ofcom, khẳng định: "Trẻ em không nên coi những nội dung gây hại như một phần tất yếu của thế giới mạng. Nghiên cứu hôm nay gửi một thông điệp mạnh mẽ đến các tập đoàn công nghệ rằng đã đến lúc họ phải hành động để đáp ứng nghĩa vụ bảo vệ trẻ em theo luật mới. Vào cuối mùa xuân này, chúng tôi sẽ tham vấn về các tiêu chuẩn buộc ngành công nghiệp này phải đảm bảo môi trường mạng an toàn và phù hợp với lứa tuổi."
Hầu hết các công ty công nghệ lớn đều bị trẻ em nhắc tên trong cuộc phỏng vấn của Ofcom, trong đó Snapchat cùng với các ứng dụng của Meta như Instagram và WhatsApp là những ứng dụng xuất hiện thường xuyên nhất.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items from questions 17 to 21.
a. Emma: I usually read books or listen to music in my free time. What about you?
b. Jack: That’s interesting. I believe having hobbies helps us relax and reduce stress.
c. Jack: You seem very relaxed lately. How do you spend your free time?
d. Emma: I agree. Free time is important for our mental health.
e. Jack: I enjoy cooking at home and trying out new recipes.
a-c-e-b-d
c-e-a-b-d
e-a-c-b-d
c-a-e-b-d
D
Thứ tự sắp xếp đúng: c-a-e-b-d
c. Jack: You seem very relaxed lately. How do you spend your free time?
a. Emma: I usually read books or listen to music in my free time. What about you?
e. Jack: I enjoy cooking at home and trying out new recipes.
b. Jack: That’s interesting. I believe having hobbies helps us relax and reduce stress.
d. Emma: I agree. Free time is important for our mental health.
Dịch:
c. Jack: Dạo này trông bạn có vẻ rất thư thái. Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh vậy?
a. Emma: Mình thường đọc sách hoặc nghe nhạc. Còn bạn thì sao?
e. Jack: Mình thích nấu ăn ở nhà và thử các công thức nấu ăn mới.
b. Jack: Thật thú vị. Mình tin rằng có những sở thích riêng sẽ giúp chúng ta thư giãn và giảm bớt căng thẳng.
d. Emma: Mình đồng ý. Thời gian rảnh rỗi rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của chúng ta.
Chọn D.
a. As a result, the experience strengthened my independence and taught me how to solve problems on my own.
b. I had never imagined that travelling alone would require so much planning and self-discipline.
c. I had to organize accommodation, manage my expenses, and deal with unexpected situations without assistance.
d. Travelling to another city on my own for the first time was both exciting and overwhelming.
e. Facing these challenges daily made the journey far more meaningful than I had expected.
d-a-b-e-c
d-b-c-e-a
b-d-c-a-e
c-d-b-e-a
B
Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-c-e-a
d. Travelling to another city on my own for the first time was both exciting and overwhelming.
b. I had never imagined that travelling alone would require so much planning and self-discipline.
c. I had to organize accommodation, manage my expenses, and deal with unexpected situations without assistance.
e. Facing these challenges daily made the journey far more meaningful than I had expected.
a. As a result, the experience strengthened my independence and taught me how to solve problems on my own.
Dịch:
d. Lần đầu tiên tự mình đi du lịch đến một thành phố khác vừa đầy hào hứng nhưng cũng thật choáng ngợp.
b. Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng việc đi du lịch một mình lại đòi hỏi nhiều sự lên kế hoạch và tính tự giác đến thế.
c. Tôi đã phải tự sắp xếp chỗ ở, quản lý chi tiêu và đối phó với những tình huống bất ngờ mà không có sự trợ giúp.
e. Việc đối mặt với những thử thách này hàng ngày đã khiến chuyến đi trở nên ý nghĩa hơn nhiều so với tôi mong đợi.
a. Kết quả là, trải nghiệm này đã củng cố sự độc lập của tôi và dạy tôi cách tự mình giải quyết các vấn đề.
Chọn B.
a. Consequently, students’ academic performance and engagement in classroom activities have been boosted noticeably.
b. These changes have encouraged teachers to adopt more interactive teaching methods and integrate digital tools into daily lessons.
c. In recent years, the education system in Greenwood Province has faced growing pressure to adapt to the demands of a rapidly changing society.
d. To support this shift, schools have invested heavily in modern classrooms, online learning platforms and teacher training programs.
e. Recognizing the need for educational reform, local authorities have revised the curriculum to focus more on practical skills and critical thinking.
c-e-d-b-a
a-b-d-e-c
e-c-d-b-a
d-e-c-a-b
A
Thứ tự sắp xếp đúng: c-e-d-b-a
c. In recent years, the education system in Greenwood Province has faced growing pressure to adapt to the demands of a rapidly changing society.
e. Recognizing the need for educational reform, local authorities have revised the curriculum to focus more on practical skills and critical thinking.
d. To support this shift, schools have invested heavily in modern classrooms, online learning platforms and teacher training programs.
b. These changes have encouraged teachers to adopt more interactive teaching methods and integrate digital tools into daily lessons.
a. Consequently, students’ academic performance and engagement in classroom activities have been boosted noticeably.
Dịch:
c. Trong những năm gần đây, hệ thống giáo dục tại tỉnh Greenwood đã phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc thích ứng với những đòi hỏi của một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
e. Nhận thấy sự cần thiết phải cải cách giáo dục, các chính quyền địa phương đã sửa đổi chương trình giảng dạy để tập trung nhiều hơn vào các kỹ năng thực hành và tư duy phản biện.
d. Để hỗ trợ sự chuyển dịch này, các trường học đã đầu tư mạnh mẽ vào các lớp học hiện đại, các nền tảng học tập trực tuyến và các chương trình đào tạo giáo viên.
b. Những thay đổi này đã khuyến khích giáo viên áp dụng các phương pháp giảng dạy tương tác nhiều hơn và tích hợp các công cụ kỹ thuật số vào các bài giảng hàng ngày.
a. Hệ quả là, kết quả học tập và sự tham gia của học sinh vào các hoạt động trong lớp đã được nâng cao một cách đáng kể.
Chọn A.
Dear Ms Johnson,
a. If you have already received the updated insurance policy, please review the enclosed information carefully.
b. We would like to notify you that your current insurance policy has been revised following recent regulatory changes.
c. Should you have any questions or concerns, do not hesitate to contact our support team.
d. The revised policy will take effect on October 1st, replacing all previous versions.
e. This letter is sent to ensure that you are fully informed of these updates.
Yours faithfully,
SafeLife Insurance
d-b-a-e-c
e-b-a-d-c
b-e-d-a-c
b-d-e-c-a
C
Thứ tự sắp xếp đúng: b-e-d-a-c
Dear Ms Johnson,
b. We would like to notify you that your current insurance policy has been revised following recent regulatory changes.
e. This letter is sent to ensure that you are fully informed of these updates.
d. The revised policy will take effect on October 1st, replacing all previous versions.
a. If you have already received the updated insurance policy, please review the enclosed information carefully.
c. Should you have any questions or concerns, do not hesitate to contact our support team.
Yours faithfully,
SafeLife Insurance
Dịch:
Kính gửi bà Johnson,
b. Chúng tôi muốn thông báo với bà rằng đơn bảo hiểm hiện tại của bà đã được sửa đổi theo những thay đổi về quy định pháp lý gần đây.
e. Lá thư này được gửi đi nhằm đảm bảo bà được thông báo đầy đủ về những cập nhật này.
d. Chính sách sửa đổi sẽ có hiệu lực vào ngày 1 tháng 10, thay thế cho tất cả các phiên bản trước đó.
a. Nếu bà đã nhận được bản cập nhật đơn bảo hiểm, vui lòng xem xét kỹ các thông tin đính kèm.
c. Nếu bà có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.
Trân trọng,
Bảo hiểm SafeLife
Chọn C.
a. Linda: Thanks a lot! I really appreciate it.
b. Mark: Go straight ahead, then turn right at the traffic lights. You’ll see the bus stop on your left.
c. Linda: Could you tell me how to get to the bus stop?
b-c-a
c-a-b
a-c-b
c-b-a
D
Thứ tự sắp xếp đúng: c-b-a
c. Linda: Could you tell me how to get to the bus stop?
b. Mark: Go straight ahead, then turn right at the traffic lights. You’ll see the bus stop on your left.
a. Linda: Thanks a lot! I really appreciate it.
Dịch:
c. Linda: Bạn có thể chỉ giúp tôi đường đến trạm xe buýt được không?
b. Mark: Bạn cứ đi thẳng, sau đó rẽ phải ở cột đèn giao thông. Bạn sẽ thấy trạm xe buýt nằm ở phía bên trái của bạn.
a. Linda: Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Chọn D.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 22 to 29.
Bicultural individuals live within two or more cultures and develop the ability to adapt their attitudes, beliefs, and behaviors to different settings. They often merge cultural values and combine them in daily life. Research shows that biculturals have many advantages, such as wider social networks, stronger awareness of cultural differences, and the ability to act as links between communities. More recently, studies also suggest that bicultural people display greater creativity and achieve higher levels of professional success.
Carmit Tadmor, Adam Galinsky, and William Maddox conducted several studies to test how biculturalism relates to creativity and innovation. In one study, MBA students in Europe who had lived abroad were asked to think of creative uses for a brick. The bicultural students offered more ideas, showed more flexibility, and suggested more original solutions. A second study in the United States investigated how many businesses or new products students had created. Once again, biculturals produced more innovative results than others.
A third study examined Israeli professionals working in the United States, particularly in Silicon Valley. These individuals had lived there for an average of eight years. The results showed that biculturals were promoted more quickly and enjoyed stronger reputations among colleagues. Their adaptability and ability to use different perspectives helped them succeed at work more effectively than non-biculturals.
Researchers explained these advantages through a process called integrative complexity. This is the capacity to consider competing perspectives and then combine them into new, coherent ideas. Biculturals often show this skill naturally, which allows them to manage uncertainty, search for solutions, and create fresh connections. However, the studies also suggest that non-biculturals can develop this ability, for example through debate, where one must argue for different sides of an issue.
(Adapted from Harvard Business Review)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
They often combine cultural traditions and live by them according to circumstances.
Integrating different cultures into their daily lives enables them to adapt more easily.
The trend of combining cultures and applying them to daily life is encouraged by them.
Different cultural values are often fused by them and reflected in their daily practices.
D
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. Họ thường kết hợp các truyền thống văn hóa và sống theo chúng tùy theo từng hoàn cảnh cụ thể.
B. Việc tích hợp các nền văn hóa khác nhau vào cuộc sống hàng ngày giúp họ thích nghi một cách dễ dàng hơn.
C. Xu hướng kết hợp các nền văn hóa và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày được họ khuyến khích.
D. Các giá trị văn hóa khác nhau thường được họ dung hợp và thể hiện rõ trong các hoạt động hàng ngày.
Câu gạch chân: They often merge cultural values and combine them in daily life.
(Họ thường dung hợp các giá trị văn hóa và kết hợp chúng trong cuộc sống hàng ngày.)
Chọn D.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of biculturals?
Build broader social networks.
Experience improved psychological well-being.
Develop a heightened sensitivity to cultural differences.
Act as bridges between communities.
B
Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập đến như là một lợi ích của người đa văn hóa?
A. Xây dựng được mạng lưới xã hội rộng rãi hơn.
B. Trải nghiệm sự cải thiện về sức khỏe tâm lý.
C. Phát triển sự nhạy bén cao hơn đối với những khác biệt văn hóa.
D. Đóng vai trò là cầu nối giữa các cộng đồng.
Thông tin: Research shows that biculturals have many advantages, such as wider social networks, stronger awareness of cultural differences, and the ability to act as links between communities.
(Nghiên cứu cho thấy người đa văn hóa có nhiều lợi thế, chẳng hạn như mạng lưới xã hội rộng hơn, nhận thức mạnh mẽ hơn về sự khác biệt văn hóa và khả năng đóng vai trò là cầu nối giữa các cộng đồng.)
Chọn B.
The word “others” in paragraph 2 refers to ______.
original solutions
monocultural individuals
creative uses
businesses or new products
B
Từ “others” trong đoạn 2 đề cập tới điều gì?
A. các giải pháp độc đáo
B. các cá nhân đơn văn hóa
C. những công dụng sáng tạo
D. các doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới
Thông tin: Once again, biculturals produced more innovative results than others.
(Một lần nữa, những người đa văn hóa tạo ra nhiều kết quả đổi mới hơn so với những người khác.)
- Câu văn đang so sánh những người đa văn hóa với những người còn lại – người đơn văn hóa
Chọn B.
The word “reputations” in paragraph 3 could be best replaced by _____.
status
achievements
positions
awards
A
Từ “reputations” trong đoạn 3 có thể được thay thế chính xác nhất bằng từ nào?
- reputation (n): danh tiếng, uy tiếng
A. status (n): địa vị, uy tín, danh tiếng
B. achievement (n): thành tựu, thành tích
C. position (n): vị trí (công việc), chức vụ
D. award (n): giải thưởng
→ reputations = status
Chọn A.
The word “coherent” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _____.
ineffective
bothering
confusing
outdated
C
Từ “coherent” trong đoạn 4 trái nghĩa với từ nào dưới đây?
- coherent (adj): mạch lạc, chặt chẽ, dễ hiểu
A. ineffective (adj): không hiệu quả
B. bothering (adj): gây phiền nhiễu
C. confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu
D. outdated (adj): lỗi thời, cũ kỹ
→ coherent >< confusing
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
The longer individuals live in a multicultural environment, the more creative and professionally successful they become.
Though cognitive skills aid multicultural individuals in navigating cultures, they still need to manage uncertainty better.
Though bicultural individuals show adaptability and flexible thinking, they remain restricted to a single perspective.
The relationship between biculturalism and creativity is not limited to a single demographic or geographic area.
D
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Những cá nhân sống trong môi trường đa văn hóa càng lâu, họ càng trở nên sáng tạo và thành công hơn trong sự nghiệp.
B. Mặc dù các kỹ năng nhận thức giúp những người đa văn hóa định hướng giữa các nền văn hóa, họ vẫn cần quản lý sự không chắc chắn tốt hơn.
C. Mặc dù các cá nhân đa văn hóa thể hiện khả năng thích nghi và tư duy linh hoạt, họ vẫn bị hạn chế trong một góc nhìn duy nhất.
D. Mối liên hệ giữa tính đa văn hóa và sự sáng tạo không chỉ giới hạn ở một nhóm đối tượng hay một khu vực địa lý duy nhất.
Thông tin:
- In one study, MBA students in Europe who had lived abroad were asked to think of creative uses for a brick. The bicultural students offered more ideas, showed more flexibility, and suggested more original solutions. A second study in the United States investigated how many businesses or new products students had created. Once again, biculturals produced more innovative results than others.
(Trong một nghiên cứu, các sinh viên MBA ở Châu Âu từng sống ở nước ngoài được yêu cầu nghĩ ra những công dụng sáng tạo cho một viên gạch. Những sinh viên đa văn hóa đã đưa ra nhiều ý tưởng hơn, thể hiện sự linh hoạt hơn và đề xuất nhiều giải pháp độc đáo hơn. Một nghiên cứu thứ hai tại Hoa Kỳ đã điều tra xem các sinh viên đã thành lập được bao nhiêu doanh nghiệp hoặc tạo ra bao nhiêu sản phẩm mới. Một lần nữa, những người đa văn hóa tạo ra nhiều kết quả đổi mới hơn so với những người khác.)
- A third study examined Israeli professionals working in the United States, particularly in Silicon Valley. These individuals had lived there for an average of eight years. The results showed that biculturals were promoted more quickly and enjoyed stronger reputations among colleagues.
(Nghiên cứu thứ ba đã xem xét các chuyên gia người Israel đang làm việc tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon. Những cá nhân này đã sống ở đó trung bình tám năm. Kết quả cho thấy những người đa văn hóa được thăng tiến nhanh hơn và có uy tín cao hơn trong mắt đồng nghiệp.)
→ 2 đoạn thông tin trên đề cập đến 3 nghiên cứu về sự sáng tạo của người đa văn hóa trên những khu vực và đối tượng khác nhau
Chọn D.
In which paragraph does the author mention an important natural skill for multicultural individuals?
Paragraph 3
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 4
D
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến một kỹ năng tự nhiên quan trọng với những cá nhân đa văn hóa?
Thông tin:
Đoạn 4: Biculturals often show this skill naturally, which allows them to manage uncertainty, search for solutions, and create fresh connections.
(Người đa văn hóa thường thể hiện kỹ năng này một cách tự nhiên, điều này cho phép họ quản lý sự không chắc chắn, tìm kiếm giải pháp và tạo ra những kết nối mới mẻ.)
Chọn D.
In which paragraph does the author mention the success of multicultural individuals at work?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 3
D
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến sự thành công của những cá nhân đa văn hóa trong công việc?
Thông tin:
Đoạn 3: The results showed that biculturals were promoted more quickly and enjoyed stronger reputations among colleagues. Their adaptability and ability to use different perspectives helped them succeed at work more effectively than non-biculturals.
(Kết quả cho thấy những người đa văn hóa được thăng tiến nhanh hơn và có uy tín cao hơn trong mắt đồng nghiệp. Khả năng thích nghi và khả năng sử dụng các góc nhìn khác nhau đã giúp họ thành công trong công việc hiệu quả hơn những người không có nền tảng đa văn hóa.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Những cá nhân đa văn hóa sống trong hai hoặc nhiều nền văn hóa và phát triển khả năng thích nghi thái độ, niềm tin cũng như hành vi của họ với các môi trường khác nhau. Họ thường dung hợp các giá trị văn hóa và kết hợp chúng trong cuộc sống hàng ngày. Nghiên cứu cho thấy người đa văn hóa có nhiều lợi thế, chẳng hạn như mạng lưới xã hội rộng hơn, nhận thức mạnh mẽ hơn về sự khác biệt văn hóa và khả năng đóng vai trò là cầu nối giữa các cộng đồng. Gần đây hơn, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người đa văn hóa thể hiện sự sáng tạo vượt trội và đạt được mức độ thành công chuyên môn cao hơn.
Carmit Tadmor, Adam Galinsky và William Maddox đã thực hiện một số nghiên cứu để kiểm tra mối liên hệ giữa đa văn hóa với sự sáng tạo và đổi mới. Trong một nghiên cứu, các sinh viên MBA ở Châu Âu từng sống ở nước ngoài được yêu cầu nghĩ ra những công dụng sáng tạo cho một viên gạch. Những sinh viên đa văn hóa đã đưa ra nhiều ý tưởng hơn, thể hiện sự linh hoạt hơn và đề xuất nhiều giải pháp độc đáo hơn. Một nghiên cứu thứ hai tại Hoa Kỳ đã điều tra xem các sinh viên đã thành lập được bao nhiêu doanh nghiệp hoặc tạo ra bao nhiêu sản phẩm mới. Một lần nữa, những người đa văn hóa tạo ra nhiều kết quả đổi mới hơn so với những người khác.
Nghiên cứu thứ ba đã xem xét các chuyên gia người Israel đang làm việc tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon. Những cá nhân này đã sống ở đó trung bình tám năm. Kết quả cho thấy những người đa văn hóa được thăng tiến nhanh hơn và có uy tín cao hơn trong mắt đồng nghiệp. Khả năng thích nghi và khả năng sử dụng các góc nhìn khác nhau đã giúp họ thành công trong công việc hiệu quả hơn những người không có nền tảng đa văn hóa.
Các nhà nghiên cứu giải thích những lợi thế này thông qua một quá trình gọi là tư duy phức hợp tích hợp.Đây là khả năng xem xét các quan điểm đối lập nhau và sau đó kết hợp chúng thành những ý tưởng mới mẻ, mạch lạc. Người đa văn hóa thường thể hiện kỹ năng này một cách tự nhiên, điều này cho phép họ quản lý sự không chắc chắn, tìm kiếm giải pháp và tạo ra những kết nối mới mẻ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng gợi ý rằng những người không đa văn hóa cũng có thể phát triển khả năng này, ví dụ thông qua tranh biện, nơi một người phải lập luận cho các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Italy’s cuisine wins UNESCO recognition
UNESCO has officially recognized Italian cooking as a cultural beacon, an endorsement hailed by the prime minister, Giorgia Meloni, (30) ______ government has put the country’s food at the heart of its nationalistic expression of identity.
The announcement (31) ______ on Wednesday during the UN cultural body’s assembly in Delhi. This means Italian cuisine – from pasta and mozzarella to wine and tiramisu – representing a wide (32) ______ of traditional dishes who are described on the coveted list of “intangible cultural heritage”.
In its announcement, UNESCO described Italian cuisine as a “cultural and social blend of culinary traditions” and a way of caring for oneself and others, expressing love and rediscovering one’s cultural roots as a form of cultural (33) ______.
It added: “It is a communal activity that emphasizes intimacy with food, respect for ingredients and shared moments around the table. Such traditions play a vital role in (34) ______ national identity and cultural values, allowing knowledge and customs to be (35) ______ from one generation to the next.”
(Adapted from https://www.theguardian.com)
UNESCO has officially recognized Italian cooking as a cultural beacon, an endorsement hailed by the prime minister, Giorgia Meloni, (30) ______ government has put the country’s food at the heart of its nationalistic expression of identity.
whom
which
whose
who
C
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người
B. which: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật
C. whose: đại từ quan hệ thay thế cho sở hữu cách, luôn đi kèm danh từ theo sau nó
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người
- Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tân ngữ chỉ người “Giorgia Meloni” ® loại B
- Phía sau từ cần điền có danh từ “government” (chính phủ) ® từ cần điền chỉ mối quan hệ sở hữu giữa thủ tướng Giorgia Meloni và chính phủ
→ Đáp án C là phù hợp nhất
→ … an endorsement hailed by the prime minister, Giorgia Meloni, whose government has put the country’s food at the heart of its nationalistic expression of identity.
Dịch: … Sự ủng hộ này đã được Thủ tướng Giorgia Meloni hoan nghênh, khi chính phủ của bà đặt thực phẩm của quốc gia làm trọng tâm trong việc thể hiện bản sắc dân tộc.
The announcement (31) ______ on Wednesday during the UN cultural body’s assembly in Delhi.
made
making
was made
is making
C
- Câu văn đã có chủ ngữ “annoucement” (thông báo) là danh từ chỉ vật → động từ được chia ở dạng bị động
→ The announcement was made on Wednesday during the UN cultural body’s assembly in Delhi.
Dịch: Thông báo được đưa ra vào thứ Tư vừa qua trong kỳ họp đại hội của cơ quan văn hóa thuộc Liên Hợp Quốc tại Delhi.
Chọn C.
This means Italian cuisine – from pasta and mozzarella to wine and tiramisu – representing a wide (32) ______ of traditional dishes who are described on the coveted list of “intangible cultural heritage”.
amount
plenty
deal
range
D
A. amount (n): lượng → an amount of + N không đếm được
B. plenty (n): nhiều → plenty of + N không đếm được/N số nhiều
C. deal (n): khoản → a great/good deal of + N không đếm được
D. range (n): một loạt → a wide range of + N số nhiều
→ This means Italian cuisine – from pasta and mozzarella to wine and tiramisu – representing a wide range of traditional dishes who are described on the coveted list of “intangible cultural heritage”.
Dịch: Điều này có nghĩa là ẩm thực Ý – từ mì pasta, phô mai mozzarella đến rượu vang và bánh tiramisu – đại diện cho một loạt các món ăn truyền thống đa dạng, đã được ghi danh vào danh sách "Di sản văn hóa phi vật thể" đáng mong muốn.
Chọn D.
In its announcement, UNESCO described Italian cuisine as a “cultural and social blend of culinary traditions” and a way of caring for oneself and others, expressing love and rediscovering one’s cultural roots as a form of cultural (33) ______.
expressively
expression
express
expressive
B
A. expressively (adv): một cách truyền cảm
B. expression (n): sự diễn đạt, biểu đạt
C. express (v): bày tỏ
D. expressive (adj): có tính truyền cảm, biểu cảm
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → sau tính từ “cultural” ta cần điền một danh từ
→ In its announcement, UNESCO described Italian cuisine as a “cultural and social blend of culinary traditions” and a way of caring for oneself and others, expressing love and rediscovering one’s cultural roots as a form of cultural expression.
Dịch: Trong thông báo của mình, UNESCO mô tả ẩm thực Ý là một "sự pha trộn văn hóa và xã hội của các truyền thống ẩm thực", là một cách để chăm sóc bản thân và người khác, thể hiện tình yêu và khám phá lại cội nguồn như một hình thức biểu đạt văn hóa.
Chọn B.
Such traditions play a vital role in (34) ______ national identity and cultural values, ........
shaping
constructing
forming
building
A
- Cụm từ cố định: shape identity = hình thành, định hình bản sắc
→ Such traditions play a vital role in shaping national identity and cultural values
Dịch: Những truyền thống như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc quốc gia và các giá trị văn hóa
Chọn A.
Such traditions play a vital role in (34) ______ national identity and cultural values, allowing knowledge and customs to be (35) ______ from one generation to the next.”
passed away
passed out
passed down
passed on
C
A. pass away (phr.v): qua đời
B. pass out (phr.v): ngất xỉu
C. pass down (phr.v): truyền lại (kiến thức, truyền thống, tài sản) từ thế hệ này sang thế hệ khác
D. pass on (phr.v): chuyển tiếp, gửi đi (lời nhắn)
→ Such traditions play a vital role in shaping national identity and cultural values, allowing knowledge and customs to be passed down from one generation to the next.
Dịch: Những truyền thống như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc quốc gia và các giá trị văn hóa, cho phép kiến thức và phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Italy’s cuisine wins UNESCO recognition UNESCO has officially recognized Italian cooking as a cultural beacon, an endorsement hailed by the prime minister, Giorgia Meloni, whose government has put the country’s food at the heart of its nationalistic expression of identity. The announcement was made on Wednesday during the UN cultural body’s assembly in Delhi. This means Italian cuisine – from pasta and mozzarella to wine and tiramisu – representing a wide range of traditional dishes who are described on the coveted list of “intangible cultural heritage”. In its announcement, UNESCO described Italian cuisine as a “cultural and social blend of culinary traditions” and a way of caring for oneself and others, expressing love and rediscovering one’s cultural roots as a form of cultural expression. It added: “It is a communal activity that emphasizes intimacy with food, respect for ingredients and shared moments around the table. Such traditions play a vital role in shaping national identity and cultural values, allowing knowledge and customs to be passed down from one generation to the next.”
| Ẩm thực Ý giành được sự công nhận của UNESCO UNESCO đã chính thức công nhận cách nấu ăn của người Ý là một "ngọn hải đăng văn hóa". Sự ủng hộ này đã được Thủ tướng Giorgia Meloni hoan nghênh, khi chính phủ của bà đặt thực phẩm của quốc gia làm trọng tâm trong việc thể hiện bản sắc dân tộc. Thông báo được đưa ra vào thứ Tư vừa qua trong kỳ họp đại hội của cơ quan văn hóa thuộc Liên Hợp Quốc tại Delhi. Điều này có nghĩa là ẩm thực Ý – từ mì pasta, phô mai mozzarella đến rượu vang và bánh tiramisu – đại diện cho một loạt các món ăn truyền thống đa dạng, đã được ghi danh vào danh sách "Di sản văn hóa phi vật thể" đáng mong muốn. Trong thông báo của mình, UNESCO mô tả ẩm thực Ý là một "sự pha trộn văn hóa và xã hội của các truyền thống ẩm thực", là một cách để chăm sóc bản thân và người khác, thể hiện tình yêu và khám phá lại cội nguồn như một hình thức biểu đạt văn hóa. Cơ quan này bổ sung thêm: “Đây là một hoạt động mang tính cộng đồng, nhấn mạnh sự gần gũi với thực phẩm, sự tôn trọng đối với nguyên liệu và những khoảnh khắc chia sẻ bên bàn ăn. Những truyền thống như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc quốc gia và các giá trị văn hóa, cho phép kiến thức và phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.” |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Over the past decade, many major supermarket chains have faced criticism for unethical practices, including wasting food, underpaying suppliers, and overusing plastic packaging, all of which have contributed to environmental damage. These issues have led to growing consumer dissatisfaction, prompting supermarkets to reconsider their role in promoting sustainability. In response to public pressure, several large retailers have committed to reducing plastic waste by reusing, recycling or composting packaging, (36) ______. This move reflects a broader attempt to balance commercial interests with environmental responsibility.
Food waste, however, remains a persistent problem. Although some supermarkets donate surplus food, charities report that only a small proportion is redistributed. (37) ______. Without greater openness, it is difficult to design effective strategies to reduce waste and manage surplus.
Meanwhile, smaller companies are offering alternative solutions. Plastic-free shops encourage customers to bring reusable containers, while online grocers connect consumers directly with local farmers, eliminating the risk of huge food surplus while offering farmers the lion’s share of the retail price. (38) ______.
There is no doubt that progress towards sustainability is slow. (39) ______, these smaller initiatives may influence them to rethink their practices. Ultimately, meaningful change will depend not only on corporate commitments (40) ______.
(Adapted from https://learnenglish.britishcouncil.org)
In response to public pressure, several large retailers have committed to reducing plastic waste by reusing, recycling or composting packaging, (36) ______.
and pledge to eliminate plastic waste at the same time
but supermarkets still focus mainly on profit
while also setting deadlines for long-term environmental targets
which shows supermarkets are responsible for the environment
C
- Ngữ cảnh: Dưới áp lực từ dư luận, các nhà bán lẻ lớn cam kết giảm lượng rác thải nhựa.
- Xét các đáp án:
A. and pledge to eliminate plastic waste at the same time: sai, do động từ chính trong câu chia thì hiện tại hoàn thành
B. but supermarkets still focus mainly on profit: sai, do mâu thuẫn với nội dung vế đầu
C. while also setting deadlines for long-term environmental targets: đúng, sử dụng liên từ “while” và V-ing theo cấu trúc song hành để kết nối với vế trước “by reusing, recycling or composting packaging”
D. which shows supermarkets are responsible for the environment: sai, do động từ trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho các hành động “reusing, recycling, or composting packaging” thì không thể chia động từ số ít “shows”
→ In response to public pressure, several large retailers have committed to reducing plastic waste by reusing, recycling or composting packaging, while also setting deadlines for long-term environmental targets.
Dịch: Đáp lại áp lực từ công chúng, một vài nhà bán lẻ lớn đã cam kết giảm thiểu rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng, tái chế hoặc ủ phân bao bì, đồng thời thiết lập thời hạn cho các mục tiêu môi trường dài hạn.
Chọn C.
(37) ______. Without greater openness, it is difficult to design effective strategies to reduce waste and manage surplus.
Therefore, charities have stopped criticizing supermarkets
As a result, food waste has almost been completely eliminated
This suggests that current measures are insufficient
Even though supermarkets have shared exact data on waste
C
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang bàn về vấn đề lãng phí thực phẩm, chỉ có một tỉ lệ nhỏ sản phẩm dư thừa từ các siêu thị được phân phối lại.
- Xét các đáp án:
A. Vì vậy, các tổ chức từ thiện đã ngừng chỉ trích các siêu thị.
B. Kết quả là, lãng phí thực phẩm gần như đã được loại bỏ hoàn toàn.
C. Điều này cho thấy các biện pháp hiện tại là chưa đủ.
D. Mặc dù các siêu thị đã chia sẻ dữ liệu chính xác về rác thải.
→ Đáp án C là phù hợp nhất về nghĩa
→ This suggests that current measures are insufficient.
Dịch: Điều này cho thấy các biện pháp hiện tại là chưa đủ.
Chọn C.
Plastic-free shops encourage customers to bring reusable containers, while online grocers connect consumers directly with local farmers, eliminating the risk of huge food surplus while offering farmers the lion’s share of the retail price. (38) ______.
These businesses demonstrate that sustainability can also be profitable
Supermarkets remain unwilling to cooperate with such companies
Consumers are reluctant to support small retailers
Environmental regulations prevent these models from expanding
A
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến biện pháp mà các công ty nhỏ đưa ra: mang hộp đựng có thể tái sử dụng khi mua hàng và kết nối người mua hàng với nông dân để tránh lãng phí thực phẩm, đồng thời đem lại lợi nhuận cho nông dân.
- Xét các đáp án:
A. Những doanh nghiệp này chứng minh rằng tính bền vững cũng có thể mang lại lợi nhuận.
B. Các siêu thị vẫn không sẵn lòng hợp tác với các công ty như vậy.
C. Người tiêu dùng còn e ngại trong việc ủng hộ các nhà bán lẻ nhỏ.
D. Các quy định về môi trường ngăn cản các mô hình này mở rộng.
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ These businesses demonstrate that sustainability can also be profitable.
Dịch: Những doanh nghiệp này chứng minh rằng tính bền vững cũng có thể mang lại lợi nhuận.
Chọn A.
(39) ______, these smaller initiatives may influence them to rethink their practices.
Since consumer awareness of sustainability issues varies across social groups
While large supermarkets are slow to change their long-established practices
If government regulations fail to keep pace with environmental challenges
Because environmental initiatives often require significant financial investment
B
- Xét mệnh đề sau chỗ trống: “these smaller initiatives may influence them to rethink their practices” (những sáng kiến nhỏ hơn này có thể thúc đẩy họ phải suy nghĩ lại về cách làm của mình) - Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu → Cần một mệnh đề phụ bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính
- Xét các đáp án:
A. Vì nhận thức của người tiêu dùng về các vấn đề bền vững là khác nhau giữa các nhóm xã hội.
B. Trong khi các siêu thị lớn còn chậm thay đổi các phương thức hoạt động đã tồn tại từ lâu.
C. Nếu các quy định của chính phủ không kịp bắt nhịp với các thách thức môi trường.
D. Bởi vì các sáng kiến môi trường thường đòi hỏi khoản đầu tư tài chính lớn.
- Xét cụm từ “influence them to rethink” (khiến họ nghĩ lại) ® “them” ám chỉ các siêu thị lớn, vì chủ ngữ khác “consumer awareness” (nhận thức của người tiêu dùng), “government regulations” (quy định của chính phủ) và “environmental initiatives” (sáng kiến môi trường) không thể thực hiện hành động “rethink” (nghĩ lại).
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa.
→ While large supermarkets are slow to change their long-established practices, these smaller initiatives may influence them to rethink their practices.
Dịch: Trong khi các siêu thị lớn còn chậm thay đổi các phương thức hoạt động đã tồn tại từ lâu, những sáng kiến nhỏ hơn này có thể thúc đẩy họ phải suy nghĩ lại về cách làm của mình.
Chọn B.
Ultimately, meaningful change will depend not only on corporate commitments (40) ______.
because supermarkets control the market
despite the lack of public support
but also on changes in consumer behavior
although sustainability is unpopular
C
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “Ultimately, meaningful change will depend not only on corporate commitments” (Cuối cùng, sự thay đổi có ý nghĩa sẽ không chỉ phụ thuộc vào các cam kết của doanh nghiệp).
Ta có cấu trúc: not only…but also = không chỉ…mà còn …
→ Đáp án C là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp
→ Ultimately, meaningful change will depend not only on corporate commitments but also on changes in consumer behavior.
Dịch: Cuối cùng, sự thay đổi có ý nghĩa sẽ không chỉ phụ thuộc vào các cam kết của doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Over the past decade, many major supermarket chains have faced criticism for unethical practices, including wasting food, underpaying suppliers, and overusing plastic packaging, all of which have contributed to environmental damage. These issues have led to growing consumer dissatisfaction, prompting supermarkets to reconsider their role in promoting sustainability. In response to public pressure, several large retailers have committed to reducing plastic waste by reusing, recycling or composting packaging, while also setting deadlines for long-term environmental targets. This move reflects a broader attempt to balance commercial interests with environmental responsibility. Food waste, however, remains a persistent problem. Although some supermarkets donate surplus food, charities report that only a small proportion is redistributed. This suggests that current measures are insufficient. Without greater openness, it is difficult to design effective strategies to reduce waste and manage surplus. Meanwhile, smaller companies are offering alternative solutions. Plastic-free shops encourage customers to bring reusable containers, while online grocers connect consumers directly with local farmers, eliminating the risk of huge food surplus while offering farmers the lion’s share of the retail price. These businesses demonstrate that sustainability can also be profitable. There is no doubt that progress towards sustainability is slow. While large supermarkets are slow to change their long-established practices, these smaller initiatives may influence them to rethink their practices. Ultimately, meaningful change will depend not only on corporate commitments but also on changes in consumer behavior.
| Trong thập kỷ qua, nhiều chuỗi siêu thị lớn đã đối mặt với những chỉ trích về các hành vi phi đạo đức, bao gồm lãng phí thực phẩm, trả lương thấp cho nhà cung cấp và lạm dụng bao bì nhựa—tất cả đều góp phần gây tổn hại đến môi trường. Những vấn đề này dẫn đến sự không hài lòng ngày càng tăng của người tiêu dùng, thôi thúc các siêu thị phải xem xét lại vai trò của mình trong việc thúc đẩy sự bền vững. Đáp lại áp lực từ công chúng, một vài nhà bán lẻ lớn đã cam kết giảm thiểu rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng, tái chế hoặc ủ phân bao bì, đồng thời thiết lập thời hạn cho các mục tiêu môi trường dài hạn. Bước đi này phản ánh một nỗ lực rộng lớn hơn nhằm cân bằng giữa lợi ích thương mại và trách nhiệm với môi trường. Tuy nhiên, lãng phí thực phẩm vẫn là một vấn đề nan giải. Mặc dù một số siêu thị có quyên góp thực phẩm dư thừa, các tổ chức từ thiện báo cáo rằng chỉ một tỷ lệ nhỏ được phân phối lại. Điều này cho thấy các biện pháp hiện tại là chưa đủ. Nếu không có sự cởi mở lớn hơn, rất khó để thiết kế các chiến lược hiệu quả nhằm giảm thiểu lãng phí và quản lý lượng dư thừa. Trong khi đó, các công ty nhỏ hơn đang đưa ra những giải pháp thay thế. Các cửa hàng không rác thải nhựa khuyến khích khách hàng mang theo hộp đựng có thể tái sử dụng, trong khi các cửa hàng tạp hóa trực tuyến kết nối người tiêu dùng trực tiếp với nông dân địa phương, giúp loại bỏ nguy cơ dư thừa thực phẩm khổng lồ đồng thời mang lại cho người nông dân phần lớn lợi nhuận từ giá bán lẻ. Những doanh nghiệp này chứng minh rằng tính bền vững cũng có thể mang lại lợi nhuận. Không còn nghi ngờ gì nữa, tiến trình hướng tới sự bền vững còn chậm chạp. Trong khi các siêu thị lớn còn chậm thay đổi các phương thức hoạt động đã tồn tại từ lâu, những sáng kiến nhỏ hơn này có thể thúc đẩy họ phải suy nghĩ lại về cách làm của mình. Cuối cùng, sự thay đổi có ý nghĩa sẽ không chỉ phụ thuộc vào các cam kết của doanh nghiệp mà còn phụ thuộc vào những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. |

