Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên mã đề chẵn có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Taking selfies, a cultural phenomenon, (1) ____. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (2) _____. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (3) ____. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.
However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (4) ____. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (5) ____.
(Adapted from Frontiers in Psychology)
Taking selfies, a cultural phenomenon, (1) ____. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera.
transforms the way people capture and share moments
which transforms the way people capture and share moments
in which the way people capture and share moments has changed
transforming the way people capture and share moments
A
- Xét cụm từ phía trước chỗ trống: “Taking selfies, a cultural phenomenon,” (Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa,) → Câu văn có chủ ngữ chính “Taking selfies”, mệnh đề quan hệ rút gọn thành cụm danh từ “a cultural phenomenon” và còn thiếu động từ chính.
- Xét các đáp án:
A. transforms the way people capture and share moments: đúng, “transforms” là động từ chia thì hiện tại đơn, đóng vai trò làm động từ chính trong câu
B. which transforms the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ
C. in which the way people capture and share moments has changed: sai, đây là mệnh đề quan hệ
D. transforming the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn
→ Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments.
Dịch: Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc.
Chọn A.
This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (2) _____.
express their identity and showcase their experiences through selfies
use selfies to express their identity and showcase their experiences
from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences
who use selfies to express their identity and showcase their experiences
D
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “This trend has gained immense popularity, especially among younger generations,” (Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ,) - Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “younger generations” – cụm danh từ chỉ người được nhắc đến lần đầu trong đoạn văn và chưa được xác định.
- Xét các đáp án:
A. express their identity and showcase their experiences through selfies: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ
B. use selfies to express their identity and showcase their experiences: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ
C. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences: sai, đây là mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh do thiếu động từ chính
D. who use selfies to express their identity and showcase their experiences: đúng, đại từ quan hệ “who” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “younger generations”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định
→ This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences.
Dịch: Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ.
Chọn D.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (3) ____.
Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people
Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations
Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people’s significant life events
A visual diary of significant life events is a typical example of many people’s vacations and celebrations
B
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến các mục đích khác của ảnh tự sướng ngoài việc ghi
lại hình ảnh.
- Xét các đáp án:
A. Sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh, các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là
những sự kiện quan trọng trong đời đối với nhiều người.
B. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan
trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
C. Các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự
kiện quan trọng trong đời của nhiều người.
D. Một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời là một ví dụ điển hình
cho các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người.
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations.
Dịch: Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
Chọn B.
Constantly judged by others on social media, (4) ____.
individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem
development of inadequacy and low self-esteem is a direct result
inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals
feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced
A
- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “Constantly judged by others on social media,” (Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội,) là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn ở thể bị động, ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy → Ta cần một mệnh đề chính có chủ ngữ hoà hợp với nghĩa mệnh đề rút gọn.
- Xét các đáp án:
A. Các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác kém cỏi và tự ti.
B. Sự hình thành cảm giác kém cỏi và tự ti là kết quả trực tiếp
C. Sự kém cỏi và tự ti có thể nảy sinh ở các cá nhân
D. Cảm giác kém cỏi và tự ti có thể được trải qua
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.
Dịch: Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti.
Chọn A.
Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (5) ____.
In short, genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can’t be extracted from real-life experiences
Finally, focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and extracted from real-life experiences
Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked
Moreover, upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be extracted, causing genuine moments to be overlooked
C
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới một số nhược điểm của việc chụp ảnh tự sướng.
- Xét các đáp án:
A. Tóm lại, những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua là để sự tập trung quá mức vào bức ảnh selfie hoàn hảo không thể bị tách rời khỏi những trải nghiệm thực tế.
B. Cuối cùng, khi tập trung quá nhiều vào việc chụp ảnh selfie hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thực có thể bị bỏ qua và tách biệt khỏi những trải nghiệm thực tế.
C. Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.
D. Hơn nữa, ngay khi tập trung vào bức ảnh selfie hoàn hảo, các trải nghiệm thực tế có thể bị tách rời, khiến cho những khoảnh khắc chân thực bị ngó lơ.
→ Đáp án C là phù hợp nhất về nghĩa
→ Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.
Dịch: Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication. Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands. However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked. | Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc. Ảnh tự sướng là một bức chân dung tự chụp bằng điện thoại thông minh hoặc máy ảnh. Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ. Sự dễ dàng trong việc chụp và chia sẻ ảnh tự sướng đã biến chúng trở thành một phần thiết yếu trong giao tiếp hiện đại. Ảnh tự sướng phục vụ nhiều mục đích khác nhau chứ không chỉ đơn thuần là ghi lại hình ảnh. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm. Ngoài ra, ảnh tự sướng có thể là một hình thức tự thể hiện bản thân, khi các cá nhân thường chọn các góc chụp, bộ lọc và bối cảnh cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của họ. Khả năng tự biên tập hình ảnh này đã dẫn đến sự gia tăng của những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội, những người dựa vào ảnh tự sướng để kết nối với khán giả và quảng bá thương hiệu. Tuy nhiên, xu hướng chụp ảnh tự sướng không phải là không có những lời chỉ trích. Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti. Một số người lập luận rằng nỗi ám ảnh về ảnh tự sướng có thể dẫn đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế và hình ảnh bản thân bị bóp méo. Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ. |
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Global Icons 2025 – People Who Inspire the World
The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (6) _____ contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good.
Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (7) _____ to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference.
Organizers hope the event will (8) _____ young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully (9) _____ to remind audiences that success means more than wealth or power.
The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering (10) _____ activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (11) _____ a big impact on the world.
(Adapted from Success Magazine)
The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (6) _____ contributions have changed millions of lives.
who
whom
whose
That
C
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người
B. whom: đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người
C. whose: đại từ quan hệ thay thế cho sở hữu cách, luôn đi kèm danh từ theo sau nó
D. That: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người/vật
- Phía sau từ cần điền có danh từ “contributions” (sự đóng góp) → từ cần điền chỉ mối quan hệ sở hữu giữa các cá nhân và sự đóng góp.
→ The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals whose contributions have changed millions of lives.
Dịch: Lễ trao giải Biểu tượng Toàn cầu 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng 11 này, nhằm vinh danh những cá nhân có đóng góp thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.
Chọn C.
Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (7) _____ to raise funds for underprivileged children.
are organizing
organized
organizing
to organize
B
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts” (Trong số những người thắng giải có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, người nổi tiếng với các đêm nhạc từ thiện) – đây là mệnh đề S+V đầy đủ, ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ “charity concerts” (các đêm nhạc từ thiện). Xét nghĩa động từ nguyên thể “organize” (tổ chức) → động từ phải được chia ở dạng bị động.
→ Đáp án B là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp
→ Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts organizedto raise funds for underprivileged children.
Dịch: Trong số những người thắng giải có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, người nổi tiếng với các đêm nhạc từ thiện được tổ chức nhằm gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Chọn B.
Organizers hope the event will (8) _____ young people to follow their passions and help others.
motivating
motivation
motivate
motivated
C
- Cấu trúc thì tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể) + …
→ Organizers hope the event will motivateyoung people to follow their passions and help others.
Dịch: Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ tiếp thêm động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ mọi người.
Chọn C.
Every story shared on stage is carefully (9) _____ to remind audiences that success means more than wealth or power.
selection
selecting
to select
selected
D
- Xét chủ ngữ “Every story shared on stage” (Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu) là danh từ chỉ vật → động từ được chia ở dạng bị động.
→ Every story shared on stage is carefully selected to remind audiences that success means more than wealth or power.
Dịch: Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được chọn lọc kỹ lưỡng để nhắc nhở khán giả rằng thành công không chỉ nằm ở sự giàu sang hay quyền lực.
Chọn D.
The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering (10) _____ activities to engage future changemakers.
much
every
many
little
C
A. much: nhiều → much + N không đếm được
B. every: mỗi → every + N số ít
C. many: nhiều → many + N số nhiều
D. little: ít → little + N không đếm được
- Căn cứ vào “activities” là N số nhiều ® chọn “many”
→ The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering many activities to engage future changemakers.
Dịch: Buổi lễ cũng bao gồm các buổi hội thảo về năng lực lãnh đạo và sự sáng tạo, mang đến nhiều hoạt động nhằm gắn kết những người kiến tạo sự thay đổi trong tương lai.
Chọn C.
These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (11) _____ a big impact on the world.
have
take
make
bring
A
- Cụm từ cố định: have (an) impact on sb/sth = có tác động lên ai/cái gì
→ These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can have a big impact on the world.
Dịch: Những cá nhân đầy cảm hứng này đã chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé nhất cũng có thể tạo ra tác động to lớn đối với thế giới.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Global Icons 2025 – People Who Inspire the World The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals whose contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good. Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts organized to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference. Organizers hope the event will motivate young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully selected to remind audiences that success means more than wealth or power. The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering many activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can have a big impact on the world. | Biểu tượng Toàn cầu 2025 – Những người truyền cảm hứng cho thế giới Lễ trao giải Biểu tượng Toàn cầu 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng 11 này, nhằm vinh danh những cá nhân có đóng góp thay đổi cuộc sống của hàng triệu người. Với chủ đề năm nay là “Dẫn lối bằng Trái tim”, buổi lễ tập trung vào những người biết dùng danh tiếng của mình cho lợi ích xã hội. Trong số những người thắng giải có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, người nổi tiếng với các đêm nhạc từ thiện được tổ chức nhằm gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Những màn trình diễn của cô là sự kết hợp giữa tài năng và lòng nhân ái, minh chứng rằng nghệ thuật thực sự có thể tạo nên sự khác biệt. Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ tiếp thêm động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ mọi người. Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được chọn lọc kỹ lưỡng để nhắc nhở khán giả rằng thành công không chỉ nằm ở sự giàu sang hay quyền lực. Buổi lễ cũng bao gồm các buổi hội thảo về năng lực lãnh đạo và sự sáng tạo, mang đến nhiều hoạt động nhằm gắn kết những người kiến tạo sự thay đổi trong tương lai. Những cá nhân đầy cảm hứng này đã chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé nhất cũng có thể tạo ra tác động to lớn đối với thế giới.
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 21.
The population aged over 65 is the fastest growing demographic worldwide. This group is also known as the “silver generation”, “baby boomers”, the “grand-generation” in Japan, and the “grey wall” in China.
Engaging the over-65s as consumers offers significant economic opportunities. In France, people aged 50 and above hold nearly half of the country’s purchasing power, while seniors are expected to account for 45% of total demand. Germany’s silver purchasing power is estimated at €316 billion. But Europe will soon no longer be the only ‘Old Continent’. Asia is also ageing rapidly; by 2050, one in four people - around 1.2 billion - will be over 60. [I] Euromonitor International reported that the global spending power of the silver generation reached over $12 trillion in 2020, which significantly exceeded the GDP of Latin America. Notably, the global average gross income of the silver consumer is around $14,500 annually, compared to the global average of $12,300.
The silver economy is expected to create millions of jobs by 2030. According to BNP Paribas Cardif, people over 65 will represent more than 40% of total consumption by 2030. [II] Communication, home and transport sectors will receive the biggest silver boost, while sectors such as e-autonomy, nutrition, health and security will also reap the opportunities offered by the silver economy.
[III] Critics of these predictions may argue that the shrinking labor supply may lead to a decrease in potential output, and the decreasing workforce will drag on per capita income. However, in some cases the quality of labor can increase productivity despite the shrinking workforce. As the population ages, the shrinking workforce will lead to high demand for workforce and therefore higher wages. Higher wages incentivize firms to invest in technology to make labor more productive. This productivity boost will offset the reduction in economic growth.
OECD and Global Coalition on Ageing recommend addressing age-related prejudices, supporting technological solutions, adjusting financing models for the silver economy, and creating flexible career models and pensions. [IV] Policies and market solutions have the potential to turn the silver tsunami into silver lining.
(Adapted from https://www.bruegel.org)
Which of the following can be inferred from the passage?
The development of the silver economy relies primarily on government intervention to compensate for shrinking labor supply and rising welfare demands.
Demographic ageing may encourage firms to adopt technological solutions as a response to labor shortages and rising wage pressures.
As societies age, the expansion of the silver economy will inevitably reduce economic growth due to long-term declines in labor force participation.
Older consumers tend to concentrate their spending on traditional sectors, limiting the scope of innovation within the silver economy.
B
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự phát triển của nền kinh tế bạc phụ thuộc chủ yếu vào sự can thiệp của chính phủ nhằm bù đắp cho sự sụt giảm nguồn cung lao động và nhu cầu an sinh xã hội ngày càng tăng.
B. Tình trạng già hóa dân số có thể thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng các giải pháp công nghệ như một cách ứng phó với tình trạng thiếu hụt lao động và áp lực tăng lương.
C. Khi xã hội già đi, việc mở rộng nền kinh tế bạc sẽ tất yếu làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế do sự sụt giảm dài hạn của tỷ lệ tham gia lực lượng lao động.
D. Người tiêu dùng lớn tuổi có xu hướng tập trung chi tiêu vào các lĩnh vực truyền thống, điều này làm hạn chế không gian đổi mới sáng tạo trong nội tại nền kinh tế bạc.
Thông tin: Higher wages incentivize firms to invest in technology to make labor more productive. This productivity boost will offset the reduction in economic growth.
(Mức lương cao hơn sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ để nâng cao năng suất lao động. Sự bùng nổ năng suất này sẽ bù đắp cho sự sụt giảm trong tăng trưởng kinh tế.)
Chọn B.
Which of the following best summarizes the passage?
Although the ageing population increases demand in several sectors, the shrinking labor force is likely to undermine economic growth.
Population ageing brings rising senior consumption and economic opportunities, while productivity challenges can be mitigated through technology and supportive policies.
The rapid growth of the elderly population is likely to strain labor markets and slow overall economic growth despite increased consumer demand.
Population ageing poses a significant economic threat, forcing governments to prioritize welfare spending over long-term growth and innovation.
B
Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn văn?
A. Mặc dù dân số già làm tăng nhu cầu ở một vài lĩnh vực, nhưng lực lượng lao động bị thu hẹp có khả năng sẽ làm suy yếu sự tăng trưởng kinh tế.
B. Già hóa dân số mang lại sự gia tăng tiêu dùng ở người cao tuổi và các cơ hội kinh tế, trong khi những thách thức về năng suất có thể được giảm thiểu thông qua công nghệ và các chính sách hỗ trợ.
C. Sự phát triển nhanh chóng của dân số già có khả năng gây áp lực lên thị trường lao động và làm chậm sự tăng trưởng kinh tế chung bất chấp nhu cầu tiêu dùng tăng cao.
D. Già hóa dân số đặt ra một mối đe dọa kinh tế đáng kể, buộc các chính phủ phải ưu tiên chi tiêu phúc lợi hơn là tăng trưởng và đổi mới dài hạn.
Thông tin:
- Đoạn 3: According to BNP Paribas Cardif, people over 65 will represent more than 40% of total consumption by 2030. Communication, home and transport sectors will receive the biggest silver boost, while sectors such as e-autonomy, nutrition, health and security will also reap the opportunities offered by the silver economy.
(Theo BNP Paribas Cardif, những người trên 65 tuổi sẽ đóng góp hơn 40% tổng mức tiêu dùng vào năm 2030. Các lĩnh vực như truyền thông, nhà ở và vận tải sẽ nhận được cú hích lớn nhất từ thị trường này; đồng thời, các ngành như thiết bị hỗ trợ tự động, dinh dưỡng, y tế và an ninh cũng sẽ gặt hái được nhiều cơ hội từ nền kinh tế bạc.)
→ Đoạn văn đề cập đến sự gia tăng tiêu dùng ở người cao tuổi và các cơ hội kinh tế mà nền kinh tế bạc mang lại
- Đoạn 5: OECD and Global Coalition on Ageing recommend addressing age-related prejudices, supporting technological solutions, adjusting financing models for the silver economy, and creating flexible career models and pensions. Policies and market solutions have the potential to turn the silver tsunami into silver lining.
(OECD và Liên minh Toàn cầu về Già hóa khuyến nghị cần giải quyết những định kiến về tuổi tác, hỗ trợ các giải pháp công nghệ, điều chỉnh mô hình tài chính cho nền kinh tế bạc, đồng thời xây dựng các mô hình nghề nghiệp và chế độ hưu trí linh hoạt. Các chính sách và giải pháp thị trường hoàn toàn có khả năng biến cơn sóng thần bạc thành tia hy vọng bạc.)
→ Đoạn văn đề cập đến những thách thức về năng suất có thể được khắc phục thông qua công nghệ và các chính sách hỗ trợ
→ Đáp án B là phù hợp nhất
Chọn B.
The phrase “reap the opportunities” in paragraph 3 is closest in meaning to _____.
compensate for losses
restrict the growth
benefit from the chances
eliminate the risks
C
Cụm từ “reap the opportunities” trong đoạn 3 có nghĩa là gì?
- reap the opportunities: gặt hái cơ hội
A. bồi thường tổn thất
B. kìm hãm sự phát triển
C. tận dụng thời cơ
D. loại bỏ rủi ro
Chọn C.
The phrase “which” in paragraph 2 refers to _____.
Euromonitor International
the global spending power of the silver generation
the global average gross income
the GDP of Latin America
B
Từ “which” trong đoạn 2 đề cập tới điều gì?
A. Tổ chức Euromonitor International.
B. Sức mua toàn cầu của thế hệ bạc.
C. Tổng thu nhập bình quân toàn cầu.
D. Tổng sản phẩm quốc nội của khu vực Mỹ Latinh.
Thông tin: Euromonitor International reported that the global spending power of the silver generation reached over $12 trillion in 2020, which significantly exceeded the GDP of Latin America.
(Theo báo cáo từ Euromonitor International, sức mua toàn cầu của thế hệ bạc đã cán mốc hơn 12 nghìn tỷ USD vào năm 2020, vượt xa tổng sản phẩm quốc nội của khu vực Mỹ Latinh.)
Chọn B.
Where does the following sentence best fit?
However, this demographic shift also presents several challenges.
[III]
[II]
[IV]
[I]
A
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào?
Tuy nhiên, sự thay đổi nhân khẩu học này cũng đặt ra một vài thách thức.
- Xét vị trí [III]: Communication, home and transport sectors will receive the biggest silver boost, while sectors such as e-autonomy, nutrition, health and security will also reap the opportunities offered by the silver economy.
[III] Critics of these predictions may argue that the shrinking labor supply may lead to a decrease in potential output, and the decreasing workforce will drag on per capita income.
(Các lĩnh vực như truyền thông, nhà ở và vận tải sẽ nhận được cú hích lớn nhất từ thị trường này; đồng thời, các ngành như thiết bị hỗ trợ tự động, dinh dưỡng, y tế và an ninh cũng sẽ gặt hái được nhiều cơ hội từ nền kinh tế bạc.
[III] Những người hoài nghi về các dự báo này có thể lập luận rằng sự sụt giảm nguồn cung lao động sẽ dẫn đến giảm sản lượng tiềm năng, và lực lượng lao động thu hẹp sẽ kéo giảm thu nhập bình quân đầu người.)
→ Vị trí này nằm ngay sau đoạn văn nói đến lợi ích mà nền kinh tế bạc mang lại và ngay trước câu văn nhắc đến tác hại của nền kinh tế này. Đặt câu này ở đây giúp tạo sự liên kết chặt chẽ giữa hai đoạn văn.
Chọn A.
Which of the following is NOT mentioned as a sector benefiting from the silver economy?
Communication
Education
Health
Transport
B
Điều nào dưới đây KHÔNG được nhắc đến là ngành được hưởng lợi ích từ nền kinh tế bạc?
A. Truyền thông
B. Giáo dục
C. Y tế
D. Giao thông vận tải
Thông tin: Communication, home and transport sectors will receive the biggest silver boost, while sectors such as e-autonomy, nutrition, health and security will also reap the opportunities offered by the silver economy.
(Các lĩnh vực như truyền thông, nhà ở và vận tải sẽ nhận được cú hích lớn nhất từ thị trường này; đồng thời, các ngành như thiết bị hỗ trợ tự động, dinh dưỡng, y tế và an ninh cũng sẽ gặt hái được nhiều cơ hội từ nền kinh tế bạc.)
Chọn B.
Which of the following best describes the main idea of paragraph 2?
Europe remains the center of the ageing population.
Income inequality is widening among older people.
Older consumers represent growing purchasing power worldwide.
The silver generation will dominate global economic growth.
C
Câu nào dưới đây diễn tả đúng nhất ý chính của đoạn 2?
A. Châu Âu vẫn là trung tâm của tình trạng già hóa dân số.
B. Bất bình đẳng thu nhập đang ngày càng gia tăng trong nhóm người cao tuổi.
C. Người tiêu dùng lớn tuổi đại diện cho sức mua đang ngày càng tăng trên toàn thế giới.
D. Thế hệ bạc sẽ chi phối sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
- Xét nội dung đoạn 2: Đoạn văn tập trung diễn tả sức mua to lớn của nhóm khách hàng lớn tuổi tại các khu vực như Pháp, Đức, Châu Á và Mỹ Latinh.
Chọn C.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Older consumers earn less than the global average.
Asia will age more slowly than Europe.
Productivity gains may counterbalance workforce shrinkage.
The silver economy is expected to reduce employment significantly.
C
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Người tiêu dùng lớn tuổi có thu nhập thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
B. Châu Á sẽ già hóa chậm hơn so với Châu Âu.
C. Năng suất lao động tăng có thể bù đắp cho sự sụt giảm lực lượng lao động.
D. Nền kinh tế bạc được dự báo sẽ làm giảm đáng kể tỉ lệ việc làm.
Thông tin: This productivity boost will offset the reduction in economic growth.
(Sự bùng nổ năng suất này sẽ bù đắp cho sự sụt giảm trong tăng trưởng kinh tế.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Were labor costs to increase, firms would avoid technological investment and seek alternative ways to manage productivity.
Rising labor costs encourage firms to invest in technological solutions as a means of improving workforce productivity.
No sooner had technological investment expanded than rising wages rendered productivity gains increasingly unsustainable.
Not until firms provide technological investment can wage growth be maintained without undermining productivity levels.
B
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nếu chi phí lao động tăng lên, các doanh nghiệp sẽ tránh đầu tư vào công nghệ và tìm những cách khác để quản lý năng suất.
B. Chi phí lao động tăng cao khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp công nghệ như một phương tiện để cải thiện năng suất lao động.
C. Ngay sau khi đầu tư công nghệ được mở rộng thì việc mức lương tăng cao đã khiến cho những thành quả về năng suất ngày càng trở nên khó duy trì.
D. Chỉ cho đến khi các doanh nghiệp cung cấp các khoản đầu tư vào công nghệ thì sự tăng trưởng tiền lương mới có thể được duy trì mà không làm ảnh hưởng đến mức năng suất.
- Câu gạch chân: Higher wages incentivize firms to invest in technology to make labor more productive.
(Mức lương cao hơn sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ để nâng cao năng suất lao động.)
Chọn B.
According to the passage, critics of the silver economy are concerned mainly about _____.
rising pension costs
declining consumer demand
shrinking labor supply
ageing-related prejudice
C
Theo đoạn văn, những người chỉ trích nền kinh tế bạc chủ yếu lo ngại về điều gì?
A. chi phí hưu trí gia tăng
B. nhu cầu tiêu dùng sụt giảm
C. sự sụt giảm nguồn cung lao động
D. những định kiến liên quan đến tuổi tác
Thông tin: Critics of these predictions may argue that the shrinking labor supply may lead to a decrease in potential output, and the decreasing workforce will drag on per capita income.
(Những người hoài nghi về các dự báo này có thể lập luận rằng sự sụt giảm nguồn cung lao động sẽ dẫn đến giảm sản lượng tiềm năng, và lực lượng lao động thu hẹp sẽ kéo giảm thu nhập bình quân đầu người.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Nhóm dân số trên 65 tuổi hiện là nhóm nhân khẩu học có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu. Nhóm này còn được biết đến với những tên gọi như “thế hệ bạc”, “thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh”, “thế hệ ông bà” tại Nhật Bản, hay “bức tường xám” tại Trung Quốc.
Việc thu hút nhóm khách hàng trên 65 tuổi mang lại những cơ hội kinh tế vô cùng to lớn. Tại Pháp, những người từ 50 tuổi trở lên nắm giữ gần một nửa sức mua của cả nước, trong khi nhóm người cao tuổi dự kiến sẽ chiếm 45% tổng nhu cầu thị trường. Tại Đức, sức mua của thị trường bạc ước tính đạt 316 tỷ Euro. Thế nhưng, Châu Âu sẽ sớm không còn là “Lục địa già” duy nhất. Châu Á cũng đang già hóa nhanh chóng; đến năm 2050, cứ bốn người thì sẽ có một người - khoảng 1,2 tỷ người - trên 60 tuổi. Theo báo cáo từ Euromonitor International, sức mua toàn cầu của thế hệ bạc đã cán mốc hơn 12 nghìn tỷ USD vào năm 2020, vượt xa tổng sản phẩm quốc nội của khu vực Mỹ Latinh. Đáng chú ý, thu nhập bình quân đầu người của người tiêu dùng thế hệ bạc đạt khoảng 14.500 USD mỗi năm, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 12.300 USD.
Nền kinh tế bạc được dự báo sẽ tạo ra hàng triệu việc làm vào năm 2030. Theo BNP Paribas Cardif, những người trên 65 tuổi sẽ đóng góp hơn 40% tổng mức tiêu dùng vào năm 2030. Các lĩnh vực như truyền thông, nhà ở và vận tải sẽ nhận được cú hích lớn nhất từ thị trường này; đồng thời, các ngành như thiết bị hỗ trợ tự động, dinh dưỡng, y tế và an ninh cũng sẽ gặt hái được nhiều cơ hội từ nền kinh tế bạc.
Tuy nhiên, sự thay đổi nhân khẩu học này cũng đặt ra một vài thách thức. Những người hoài nghi về các dự báo này có thể lập luận rằng sự sụt giảm nguồn cung lao động sẽ dẫn đến giảm sản lượng tiềm năng, và lực lượng lao động thu hẹp sẽ kéo giảm thu nhập bình quân đầu người. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chất lượng lao động có thể giúp tăng năng suất bất chấp số lượng nhân công giảm đi. Khi dân số già hóa, sự khan hiếm lao động sẽ đẩy nhu cầu tuyển dụng lên cao, từ đó kéo theo mức lương tăng lên. Mức lương cao hơn sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ để nâng cao năng suất lao động. Sự bùng nổ năng suất này sẽ bù đắp cho sự sụt giảm trong tăng trưởng kinh tế.
OECD và Liên minh Toàn cầu về Già hóa khuyến nghị cần giải quyết những định kiến về tuổi tác, hỗ trợ các giải pháp công nghệ, điều chỉnh mô hình tài chính cho nền kinh tế bạc, đồng thời xây dựng các mô hình nghề nghiệp và chế độ hưu trí linh hoạt. Các chính sách và giải pháp thị trường hoàn toàn có khả năng biến cơn sóng thần bạc thành tia hy vọng bạc.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 22 to 27.
Healthy Morning Habits for Students
If you want to start your day with more energy, here are some simple tips to help you build a routine for the morning:
✓ Drink a glass of water as soon as you wake up (22) _____ it helps your body rehydrate after a long night. This small habit is useful (23) _____ the long run because it prepares your body for an active morning.
✓ Prepare your school bag the night before and avoid carrying (24) _____ that may slow you down.
✓ Give yourself time to have a balanced breakfast and avoid rushing from one task to the next. If you finish early, use the extra minutes to check your schedule or prepare (25) _____ activities for the day.
✓ Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and (26) _____ throughout the morning.
✓ Try to begin your day early enough so you are not against (27) _____ every morning.
Drink a glass of water as soon as you wake up (22) _____ it helps your body rehydrate after a long night.
but
or
although
because
D
A. but: nhưng → dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, thường đứng ở giữa câu và đứng sau dấu phẩy
B. or: hoặc → dùng để nối hai mệnh đề thể hiện sự lựa chọn hoặc sự cảnh báo
C. although: mặc dù → đứng đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
D. because: bởi vì → đứng đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân
→ Drink a glass of water as soon as you wake up because it helps your body rehydrate after a long night.
Dịch: Uống một ly nước ngay khi thức dậy vì điều này giúp cơ thể bù nước sau một đêm dài.
Chọn D.
This small habit is useful (23) _____ the long run because it prepares your body for an active morning.
by
on
in
at
C
- Cụm cố định: in the long run = về lâu dài
→ This small habit is useful in the long run because it prepares your body for an active morning.
Dịch: Thói quen nhỏ này rất hữu ích về lâu dài vì nó chuẩn bị cho cơ thể một buổi sáng năng động.
Chọn C.
Prepare your school bag the night before and avoid carrying (24) _____ that may slow you down.
unnecessary items heavy
unnecessary heavy items
items heavy unnecessary
heavy unnecessary items
B
- Ta có quy tắc tính từ bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Khi có nhiều hơn một tính từ bổ nghĩa đứng trước danh từ, thứ tự của các tính từ đó sẽ được sắp xếp theo trật tự sau: Ý kiến – Kích cỡ – Độ tuổi – Hình dạng – Màu sắc – Xuất xứ – Chất liệu – Mục đích.
- items (n): những món đồ
- unnecessary (adj): không cần thiết, là tính từ chỉ ý kiến, quan điểm
- heavy (adj): nặng, là tính từ chỉ tính chất kích cỡ, trọng lượng
® Trật tự cụm danh từ đúng: unnecessary heavy items
→ Prepare your school bag the night before and avoid carrying unnecessary heavy items that may slow you down.
Dịch: Chuẩn bị cặp sách từ tối hôm trước và tránh mang theo những vật dụng nặng không cần thiết có thể làm bạn chậm chạp hơn.
Chọn B.
If you finish early, use the extra minutes to check your schedule or prepare (25) _____ activities for the day.
another
other
others
the other
B
A. another: một người/vật khác → another + N số ít
B. other: nhiều người/vật khác → other + N số nhiều/N không đếm được
C. others: những người/vật khác, dùng như đại từ, không đi kèm danh từ phía sau
D. the other: người/vật còn lại
→ the other + N số ít: cái duy nhất còn lại trong 2 người/vật đã xác định
→ the other + N số nhiều: những cái còn lại trong nhiều người/vật
- Căn cứ vào “activities” là N số nhiều, được nhắc đến lần đầu trong đoạn văn
→ Đáp án B. other là phù hợp nhất
→ If you finish early, use the extra minutes to check your schedule or prepare other activities for the day.
Dịch: Nếu bạn hoàn thành sớm, hãy dùng những phút dư ra đó để kiểm tra thời khóa biểu hoặc chuẩn bị cho các hoạt động khác trong ngày.
Chọn B.
Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and (26) _____ throughout the morning.
bored
unclear
silent
focused
D
A. bored (adj): buồn chán
B. unclear (adj): không rõ ràng
C. silent (adj): yên lặng
D. focused (adj): tập trung
- Dựa vào ngữ cảnh tích cực của câu: "supporting your body to stay active and..." (hỗ trợ cơ thể luôn năng động và...) ® cần một tính từ mang nghĩa tích cực, phù hợp với việc học tập.
→ Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and focused throughout the morning.
Dịch: Chọn những thực phẩm cung cấp năng lượng bền lâu, giúp cơ thể luôn năng động và tập trung trong suốt cả buổi sáng.
Chọn D.
Try to begin your day early enough so you are not against (27) _____ every morning.
the clock
the sleep
the bed
the door
A
- Cụm cố định: against the clock = chạy đua với thời gian
→ Try to begin your day early enough so you are not against the clock every morning.
Dịch: Hãy cố gắng bắt đầu ngày mới đủ sớm để bạn không phải rơi vào cảnh chạy đua với thời gian vào mỗi sáng.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Healthy Morning Habits for Students If you want to start your day with more energy, here are some simple tips to help you build a routine for the morning: ✓ Drink a glass of water as soon as you wake up because it helps your body rehydrate after a long night. This small habit is useful in the long run because it prepares your body for an active morning. ✓ Prepare your school bag the night before and avoid carrying unnecessary heavy items that may slow you down. ✓ Give yourself time to have a balanced breakfast and avoid rushing from one task to the next. If you finish early, use the extra minutes to check your schedule or prepare other activities for the day. ✓ Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and focused throughout the morning. ✓ Try to begin your day early enough so you are not against the clock every morning.
| Những Thói Quen Buổi Sáng Lành Mạnh Cho Học Sinh Nếu bạn muốn bắt đầu ngày mới với nhiều năng lượng hơn, dưới đây là một số mẹo đơn giản giúp bạn xây dựng một quy trình sinh hoạt buổi sáng hiệu quả: ✓ Uống một ly nước ngay khi thức dậy vì điều này giúp cơ thể bù nước sau một đêm dài. Thói quen nhỏ này rất hữu ích về lâu dài vì nó chuẩn bị cho cơ thể một buổi sáng năng động. ✓ Chuẩn bị cặp sách từ tối hôm trước và tránh mang theo những vật dụng nặng không cần thiết có thể làm bạn chậm chạp hơn. ✓ Dành thời gian để ăn một bữa sáng cân bằng và tránh việc phải vội vã chạy từ việc này sang việc khác. Nếu bạn hoàn thành sớm, hãy dùng những phút dư ra đó để kiểm tra thời khóa biểu hoặc chuẩn bị cho các hoạt động khác trong ngày. ✓ Chọn những thực phẩm cung cấp năng lượng bền lâu, giúp cơ thể luôn năng động và tập trung trong suốt cả buổi sáng. ✓ Hãy cố gắng bắt đầu ngày mới đủ sớm để bạn không phải rơi vào cảnh chạy đua với thời gian vào mỗi sáng.
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 28 to 35.
The hidden environmental cost of AI: A drain on Vietnam’s resources
Professionals across Vietnam increasingly use AI tools for emails, presentations, and content creation. Few realize that each interaction carries an environmental cost, placing additional pressure on the country’s already challenged power grid and water resources.
AI systems require far more energy than traditional digital tools. According to the Electric Power Research Institute, a single AI search consumes roughly ten times more electricity than a standard Google search. Research conducted by the University of California, Riverside in 2023 reveals that generating a 100-word email using generative AI consumes about 519 milliliters of water, mainly for cooling the data centers that power these systems. Although the impact of one request seems minimal, the cumulative effect of millions of users is substantial.
Vietnam currently operates dozens of small data centers with a combined capacity of 182 megawatts, far below the national target of 870 megawatts by 2030. However, the sector is quickly expanding due to multi-billion-dollar investments from global technology companies as well as local firms such as Viettel, in response to rising demand from a tech-savvy population.
This rapid expansion is expected to put increasing strain on power grids and water supplies. Electricity demand in Vietnam is projected to grow by 10–12% annually through 2030, while the country already experiences seasonal power shortages. Hydropower, which provides more than a quarter of national electricity, is becoming increasingly vulnerable to drought, and coal-fired power remains a major source of emissions.
The solution is not to abandon AI, but to use it more responsibly. Reserving AI for high-impact tasks, reducing unnecessary content generation, and using energy-intensive features sparingly can help limit its environmental footprint. A notable example in Vietnam is Viettel’s 30-megawatt data center in Hoa Lac, which boasts of using green technologies providing 30% renewable energy for its operations. As Vietnam continues rapid digitalization, understanding the real-world impact of our virtual tools becomes increasingly crucial.
(Adapted from https://www.rmit.edu.vn)
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as an environmental impact of AI use in Vietnam?
Greater demand on water resources
Greater production of electronic waste
Increased pressure on electricity supplies
Increased pressure on the national power grid
B
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như là một tác động môi trường của việc sử dụng AI tại Việt Nam?
A. Nhu cầu về tài nguyên nước lớn hơn.
B. Lượng rác thải điện tử tạo ra lớn hơn.
C. Áp lực gia tăng lên nguồn cung cấp điện.
D. Áp lực gia tăng lên mạng lưới điện quốc gia.
Thông tin: Few realize that each interaction carries an environmental cost, placing additional pressure on the country’s already challenged power grid and water resources.
(Ít ai nhận ra rằng mỗi lần tương tác đều đi kèm với một mức phí môi trường, gây thêm áp lực lên mạng lưới điện và tài nguyên nước vốn đã đang đối mặt với nhiều thách thức của quốc gia.)
Chọn B.
The word “strain” in paragraph 4 is closest in meaning to _____.
shortage
damage
disruption
pressure
D
Từ “strain” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với từ nào?
- strain (n): áp lực, sức ép
A. shortage (n): sự thiếu hụt
B. damage (n): sự thiệt hại, hư hại
C. disruption (n): sự gián đoạn
D. pressure (n): áp lực, sức ép
→ strain = pressure
Chọn D.
The word “that” in paragraph 2 refers to _____.
AI interactions
data centers
AI systems
digital tools
B
Từ “that” trong đoạn 2 đề cập tới điều gì?
A. các tương tác AI
B. các trung tâm dữ liệu
C. các hệ thống AI
D. các công cụ kỹ thuật số
Thông tin: Research conducted by the University of California, Riverside in 2023 reveals that generating a 100-word email using generative AI consumes about 519 milliliters of water, mainly for cooling the data centersthat power these systems.
(Nghiên cứu do Đại học California, Riverside thực hiện năm 2023 tiết lộ rằng việc tạo ra một email dài 100 chữ bằng AI tạo sinh sẽ tiêu thụ khoảng 519 mililít nước, chủ yếu dùng để làm mát các trung tâm dữ liệu vận hành những hệ thống này.)
Chọn B.
The word “expanding” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____.
increasing
accelerating
contracting
monitoring
C
Từ “expanding” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- expand (v): mở rộng
A. increase (v): tăng lên
B. accelerate (v): tăng tốc, thúc đẩy nhanh hơn
C. contract (v): co lại, thu hẹp lại
D. monitor (v): giám sát, theo dõi
→ expanding >< contracting
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
AI requests usually have a noticeable impact only when users deliberately rely on them for complex tasks.
Individual AI requests may appear insignificant, but their combined impact becomes considerable when used on a large scale.
Environmental consequences tend to emerge when large numbers of people engage with energy-intensive technologies.
The widespread adoption of digital tools can gradually intensify environmental pressure as usage becomes more frequent.
B
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Các yêu cầu AI thường chỉ có tác động đáng kể khi người dùng cố tình dựa vào chúng cho các nhiệm vụ phức tạp.
B. Các yêu cầu AI riêng lẻ có vẻ như không đáng kể, nhưng tác động kết hợp của chúng trở nên rất lớn khi được sử dụng trên quy mô rộng.
C. Các hậu quả về môi trường có xu hướng xuất hiện khi một lượng lớn người dân tiếp xúc với các công nghệ tiêu tốn nhiều năng lượng.
D. Việc áp dụng rộng rãi các công cụ kỹ thuật số có thể dần dần làm gia tăng áp lực môi trường khi tần suất sử dụng ngày càng tăng.
- Câu gạch chân: Although the impact of one request seems minimal, the cumulative effect of millions of users is substantial.
(Mặc dù tác động của một yêu cầu có vẻ nhỏ, nhưng hiệu ứng tích lũy từ hàng triệu người dùng là rất đáng kể.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Hydropower production is becoming less reliable due to climate factors.
AI-related electricity demand in Vietnam is expected to stabilize.
Vietnam has already reached its data center capacity target for 2030.
Most Vietnamese data centers operate entirely on renewable energy.
A
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Việc sản xuất thủy điện đang trở nên kém ổn định hơn do các yếu tố khí hậu.
B. Nhu cầu điện liên quan đến AI tại Việt Nam được dự báo là sẽ ổn định.
C. Việt Nam đã đạt được mục tiêu về công suất trung tâm dữ liệu cho năm 2030.
D. Hầu hết các trung tâm dữ liệu tại Việt Nam hoạt động hoàn toàn bằng năng lượng tái tạo.
Thông tin: Hydropower, which provides more than a quarter of national electricity, is becoming increasingly vulnerable to drought, and coal-fired power remains a major source of emissions.
(Thủy điện, nguồn cung cấp hơn một phần tư lượng điện quốc gia, đang ngày càng trở nên dễ bị tổn thương bởi hạn hán, và nhiệt điện than vẫn là nguồn phát thải chính.)
Chọn A.
Which paragraph mentions a population knowing a lot about technologies?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
B
Đoạn văn nào nhắc đến một bộ phận dân cư am hiểu nhiều về công nghệ?
- Đoạn 3: However, the sector is quickly expanding due to multi-billion-dollar investments from global technology companies as well as local firms such as Viettel, in response to rising demand from a tech-savvy population.
(Tuy nhiên, lĩnh vực này đang mở rộng nhanh chóng nhờ các khoản đầu tư hàng tỷ đô la từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu cũng như các doanh nghiệp trong nước như Viettel, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ một bộ phận dân số am hiểu công nghệ.)
Chọn B.
Which paragraph mentions employing AI selectively for high-value tasks?
Paragraph 4
Paragraph 5
Paragraph 3
Paragraph 2
B
Đoạn văn nào nhắc đến việc sử dụng AI có chọn lọc cho các nhiệm vụ có giá trị cao?
- Đoạn 5: Reserving AI for high-impact tasks, reducing unnecessary content generation, and using energy-intensive features sparingly can help limit its environmental footprint.
(Việc dành AI cho các nhiệm vụ có tác động cao, giảm bớt việc tạo nội dung không cần thiết và hạn chế sử dụng các tính năng tiêu tốn nhiều năng lượng có thể giúp giảm bớt dấu chân môi trường.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Chi phí môi trường tiềm ẩn của AI: Một gánh nặng đối với tài nguyên của Việt Nam
Các chuyên gia tại Việt Nam đang ngày càng sử dụng nhiều công cụ AI để viết email, làm bài thuyết trình và sáng tạo nội dung. Ít ai nhận ra rằng mỗi lần tương tác đều đi kèm với một mức phí môi trường, gây thêm áp lực lên mạng lưới điện và tài nguyên nước vốn đã đang đối mặt với nhiều thách thức của quốc gia.
Các hệ thống AI đòi hỏi nhiều năng lượng hơn so với các công cụ kỹ thuật số truyền thống. Theo Viện Nghiên cứu Điện năng, một lần tìm kiếm bằng AI tiêu thụ điện năng gấp khoảng 10 lần so với một lần tìm kiếm tiêu chuẩn trên Google. Nghiên cứu do Đại học California, Riverside thực hiện năm 2023 tiết lộ rằng việc tạo ra một email dài 100 chữ bằng AI tạo sinh sẽ tiêu thụ khoảng 519 mililít nước, chủ yếu dùng để làm mát các trung tâm dữ liệu vận hành những hệ thống này. Mặc dù tác động của một yêu cầu có vẻ nhỏ, nhưng hiệu ứng tích lũy từ hàng triệu người dùng là rất đáng kể.
Việt Nam hiện đang vận hành hàng chục trung tâm dữ liệu nhỏ với tổng công suất 182 megawatt, thấp hơn nhiều so với mục tiêu quốc gia là 870 megawatt vào năm 2030. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang mở rộng nhanh chóng nhờ các khoản đầu tư hàng tỷ đô la từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu cũng như các doanh nghiệp trong nước như Viettel, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ một bộ phận dân số am hiểu công nghệ.
Sự mở rộng nhanh chóng này được dự báo sẽ gây áp lực ngày càng lớn lên nguồn cung cấp điện và nước. Nhu cầu điện tại Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng 10–12% mỗi năm cho đến năm 2030, trong khi đất nước vốn đã trải qua tình trạng thiếu điện theo mùa. Thủy điện, nguồn cung cấp hơn một phần tư lượng điện quốc gia, đang ngày càng trở nên dễ bị tổn thương bởi hạn hán, và nhiệt điện than vẫn là nguồn phát thải chính.
Giải pháp không phải là từ bỏ AI, mà là sử dụng nó một cách có trách nhiệm hơn. Việc dành AI cho các nhiệm vụ có tác động cao, giảm bớt việc tạo nội dung không cần thiết và hạn chế sử dụng các tính năng tiêu tốn nhiều năng lượng có thể giúp giảm bớt dấu chân môi trường. Một ví dụ điển hình tại Việt Nam là trung tâm dữ liệu 30 megawatt của Viettel tại Hòa Lạc, nơi tự hào sử dụng các công nghệ xanh cung cấp 30% năng lượng tái tạo cho các hoạt động của mình. Khi Việt Nam tiếp tục quá trình số hóa nhanh chóng, việc hiểu rõ tác động thực tế của các công cụ ảo mà chúng ta dùng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 36 to 40.
a. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great!
b. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet.
c. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?
a-c-b
b-c-a
a-b-c
c-a-b
A
Thứ tự sắp xếp đúng: a-c-b
a. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great!
c. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?
b. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet.
Dịch:
a. Sarah: Chào Ben! Đã lâu lắm rồi chúng mình mới gặp nhau. Trông cậu tuyệt quá!
c. Ben: Chào Sarah! Cảm ơn cậu nhé. Cậu trông cũng cực kỳ tuyệt vời luôn. Dạo này cậu có tập tành gì không?
b. Sarah: Có chứ! Mình bắt đầu chạy bộ vào mỗi sáng và chuyển sang chế độ ăn uống lành mạnh hơn rồi.
Chọn A.
a. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates.
b. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points.
c. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time.
d. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me.
e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.
d-a-b-e-c
d-b-a-e-c
c-b-e-a-d
a-d-b-e-c
A
Thứ tự sắp xếp đúng: d-a-b-e-c
d. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me.
a. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates.
b. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points.
e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.
c. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time.
Dịch:
d. Việc tham gia cuộc thi tranh biện ở trường vừa là một thử thách, vừa là nguồn cảm hứng lớn đối với mình.
a. Mình đã dành hàng giờ đồng hồ để luyện tập bài thuyết trình, với hy vọng sẽ gây được ấn tượng với cả thầy cô và bạn bè trong lớp.
b. Tuy nhiên, mọi thứ đã không diễn ra như kế hoạch khi mình trở nên lo lắng và quên mất một vài điểm quan trọng.
e. Thay vì cảm thấy nản lòng, mình đã xem xét lại các lỗi sai và chuẩn bị cẩn thận hơn cho vòng thi kế tiếp.
c. Trải nghiệm này đã dạy cho mình một bài học quan trọng và giúp mình trở nên tự tin hơn theo thời gian.
Chọn A.
Dear Mr Johnson,
a. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above.
b. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful.
c. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.
d. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly. e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn.
Yours faithfully,
Training Department
c-b-a-d-e
b-a-c-e-d
b-c-d-a-e
b-a-c-d-e
C
Thứ tự sắp xếp đúng: b-c-d-a-e
Dear Mr Johnson,
b. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful.
c. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.
d. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly.
a. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above.
e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn.
Yours faithfully,
Training Department
Dịch:
Kính gửi ông Johnson,
b. Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng đơn đăng ký tham gia chương trình đào tạo của ông đã thành công.
c. Khóa học sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng 4 và sẽ kéo dài trong khoảng thời gian sáu tuần.
d. Thông tin chi tiết hơn về lịch trình và tài liệu học tập sẽ sớm được gửi tới ông qua email.
a. Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các hồ sơ yêu cầu đều được nộp trước thời hạn đã nêu ở trên.
e. Việc không hoàn thành quá trình đăng ký đúng hạn có thể dẫn đến việc đề nghị nhập học bị hủy bỏ.
Trân trọng,
Bộ phận Đào tạo
Chọn C.
a. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online.
b. Mark: So do I. It's flexible, though TV still works well for live events.
c. Mark: Do you still watch television regularly?
d. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs.
e. Mark: That's true. Traditional TV can still bring people together.
c-a-b-e-d
a-c-b-d-e
c-b-a-e-d
a-b-c-d-e
A
Thứ tự sắp xếp đúng: c-a-b-e-d
c. Mark: Do you still watch television regularly?
a. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online.
b. Mark: So do I. It's flexible, though TV still works well for live events.
e. Mark: That's true. Traditional TV can still bring people together.
d. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs.
Dịch:
c. Mark: Cậu có còn xem truyền hình thường xuyên không?
a. Anna: Bây giờ mình hiếm khi xem TV lắm; mình chủ yếu xem các chương trình trực tuyến thôi.
b. Mark: Mình cũng vậy. Nó linh hoạt hơn, mặc dù TV vẫn rất hữu ích đối với các sự kiện trực tiếp.
e. Mark: Đúng vậy. TV truyền thống vẫn có thể kết nối mọi người lại với nhau.
d. Anna: Chính xác. Mỗi lựa chọn đều đem lại những giá trị khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của chúng ta.
Chọn A.
a. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center.
b. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units.
c. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks.
d. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area.
e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.
e-c-b-a-d
e-d-b-a-c
e-b-a-c-d
e-c-d-b-a
D
Thứ tự sắp xếp đúng: e-c-d-b-a
e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.
c. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks.
d. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area.
b. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units.
a. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center.
Dịch:
e. Từ năm 1995 đến năm 2010, khu vực phía bắc của Riverdale đã trải qua quá trình tái phát triển đáng kể, đánh dấu sự tăng trưởng đô thị mạnh mẽ.
c. Các loại hình nhà ở đã thay đổi đáng kể, khi những ngôi nhà nhỏ cổ xưa bị phá dỡ để nhường chỗ cho các dãy căn hộ hiện đại.
d. Cùng lúc đó, các cơ sở thương mại cũng mở rộng, đáng chú ý nhất là việc xây dựng một tổ hợp mua sắm và bãi đậu xe liền kề.
b. Sự biến đổi này càng trở nên rõ nét hơn qua việc chuyển đổi đất nông nghiệp thành các khu công nghiệp, bao gồm nhiều kho bãi và các đơn vị sản xuất.
a. Những thay đổi này phản ánh một sự chuyển dịch rộng lớn hơn của Riverdale, từ một thị trấn nông thôn yên tĩnh thành một trung tâm đô thị năng động hơn về kinh tế.
Chọn D.

