Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án - Đề 6
40 câu hỏi
Listen to Poppy talking about Wild Adventure camp. Choose the correct answers.
A fire
A shelter
A tent
A medicine
What did Poppy learn to make on Monday? (Hôm thứ Hai, Poppy đã học cách làm gì?)
A. A fire: Lửa
B. A shelter: Nơi trú ẩn
C. A tent: Lều
D. A medicine: Thuốc
Thông tin: P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday
Dịch nghĩa: P: Không. Chúng tớ đã học cách dựng nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai
Chọn B.
Outside
In a shelter
In a tent
In a cave
Where did Poppy sleep at night? (Vào ban đêm, Poppy đã ngủ ở đâu?)
A. Outside: Bên ngoài
B. In a shelter: Trong nơi trú ẩn
C. In a tent: Trong lều
D. In a cave: Trong hang động
Thông tin: P: ...but it was cold at night, so we slept in tents in the end.
Dịch nghĩa: P: ...nhưng ban đêm trời lạnh nên cuối cùng bọn mình đã ngủ trong lều.
Chọn C.
Watched stars
Walked in mountains
Looked for spiders
Swam in a waterfall
What did Poppy do on Wednesday? (Poppy đã làm gì vào thứ Tư?)
A. Watched stars: Ngắm sao
B. Walked in mountains: Đi bộ trên núi
C. Looked for spiders: Tìm nhện
D. Swam in a waterfall: Bơi ở thác nước
Thông tin: P: On Wednesday we walked up a path into the mountains to look for wild animals.
Dịch nghĩa: P: Vào thứ Tư, bọn mình đi bộ theo một con đường mòn lên núi để tìm kiếm động vật hoang dã.
Chọn B.
Bears
Spiders
Bats
Wild dogs
What animals were living in the cave? (Những con vật nào sống trong hang động?)
A. Bears: Những con gấu
B. Spiders: Những con nhện
C. Bats: Những con dơi
D. Wild dogs: Những con chó hoang
Thông tin: P: But we found a cave where hundreds of bats were living.
Dịch nghĩa: P: Nhưng bọn mình đã tìm thấy một hang động nơi có hàng trăm con dơi sinh sống.
Chọn C.
Wild animals
A beautiful waterfall
A hidden cave
Unusual plants
What did Poppy discover on the last day? (Poppy đã khám phá ra điều gì vào ngày cuối cùng?)
A. Wild animals: Động vật hoang dã
B. A beautiful waterfall: Một thác nước tuyệt đẹp
C. A hidden cave: Một hang động ẩn
D. Unusual plants: Những loài thực vật lạ (bất thường)
Thông tin: P: But the best day was the last day. We discovered unusual plants in the forest that you can use for medicine.
Dịch nghĩa: P: Nhưng ngày tuyệt nhất là ngày cuối cùng. Bọn mình đã khám phá ra những loài thực vật lạ trong rừng mà cậu có thể dùng làm thuốc.
Chọn D.
Audio script:
M = Milo P = Poppy
M: Are these your photos from Wild Adventure?
P: Yes, it was amazing. That’s the sunset on the second day, so Tuesday. We made a fire and told stories when it was dark!
M: Cool. Did you really sleep outside?
P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday, but it was cold at night, so we slept in tents in the end. A girl in my tent liked listening to the wildlife in the forest, but I didn’t hear a thing. I slept so well.
M: Ugh, it looks freezing!
P: Yes, but at least it wasn’t raining. On Thursday night there weren’t any clouds and we watched the stars. It was awesome.
M: And were there lots of spiders?
P: No, I think it was too cold for them. Honestly, Milo, it was so good to do something different every day. On Wednesday we walked up a path into the mountains to look for wild animals. Then we ate near a waterfall.
M: Did you see any bears?
P: No, don’t be silly! But we found a cave where hundreds of bats were living.
M: Ah, now that sounds fun. I like bats.
P: It was. But the best day was the last day. We discovered unusual plants in the forest that you can use for medicine.
M: Great... Er, have you got something for a headache?
Dịch bài nghe:
M = Milo, P = Poppy
M: Đây có phải là những bức ảnh của cậu ở trại Wild Adventure không?
P: Đúng vậy, nó thật tuyệt vời. Đó là cảnh hoàng hôn vào ngày thứ hai, tức là thứ Ba. Bọn tớ đã đốt lửa và kể chuyện khi trời tối!
M: Tuyệt quá. Cậu có thực sự ngủ ở ngoài trời không?
P: Không. Bọn tớ đã học cách làm nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai, nhưng ban đêm trời lạnh nên cuối cùng bọn tớ đã ngủ trong lều. Một bạn nữ trong lều của tớ thích nghe tiếng động vật hoang dã trong rừng, nhưng tớ chẳng nghe thấy gì cả. Tớ đã ngủ rất ngon.
M: Eo ôi, trông có vẻ lạnh cóng!
P: Đúng vậy, nhưng ít nhất trời không mưa. Vào tối thứ Năm trời không có mây và bọn tớ đã ngắm sao. Thật tuyệt vời.
M: Và có nhiều nhện không?
P: Không, tớ nghĩ là quá lạnh đối với chúng. Thành thật mà nói, Milo à, thật tốt khi được làm một điều gì đó khác biệt mỗi ngày. Vào thứ Tư, bọn tớ đi bộ theo một con đường mòn lên núi để tìm kiếm động vật hoang dã. Sau đó bọn tớ ăn ở gần một thác nước.
M: Các cậu có thấy con gấu nào không?
P: Không, đừng ngớ ngẩn thế! Nhưng bọn tớ đã tìm thấy một hang động nơi có hàng trăm con dơi sinh sống.
M: À, nghe thú vị đấy. Tớ thích dơi.
P: Đúng thế. Nhưng ngày tuyệt nhất là ngày cuối cùng. Bọn tớ đã khám phá ra những loài thực vật lạ trong rừng mà cậu có thể dùng làm thuốc.
M: Tuyệt... Ờ, cậu có thuốc gì chữa đau đầu không?
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
historic
picturesque
enter
sentence
A. historic: /hɪˈstɒrɪk/
B. picturesque: /ˌpɪktʃəˈresk/
C. enter: /ˈentər/
D. sentence: /ˈsentəns/
Phương án B có phần gạch chân (chữ "t") phát âm là /tʃ/, còn lại là /t/.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
tourism
souvenir
throughout
youthful
A. tourism: /ˈtʊərɪzəm/
B. souvenir: /ˌsuːvəˈnɪər/
C. throughout: /θruːˈaʊt/
D. youthful: /ˈjuːθfl/
Phương án A có phần gạch chân (cụm "ou") phát âm là /ʊə/, còn lại là /uː/.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
locate
occur
follow
permit
A. locate: /ləʊˈkeɪt/ (trọng âm 2)
B. occur: /əˈkɜːr/ (trọng âm 2)
C. follow: /ˈfɒləʊ/ (trọng âm 1)
D. permit: /pəˈmɪt/ (trọng âm 2)
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
accommodation
demonstration
justification
impossibility
A. accommodation: /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (trọng âm 4)
B. demonstration: /ˌdemənˈstreɪʃn/ (trọng âm 3)
C. justification: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/ (trọng âm 4)
D. impossibility: /ɪmˌpɒsəˈbɪləti/ (trọng âm 4)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 4.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
what
whom
who
whose
Đáp án đúng là C
A. what: cái mà (không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
B. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò tân ngữ)
C. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ)
D. whose: của người mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)
Trong câu, "the guy" là danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ cho động từ "helped" ở mệnh đề phía sau, nên ta cần dùng đại từ quan hệ "who".
→ He’s the guy who helped me learn Italian as a second language.
Dịch nghĩa: Anh ấy là người đã giúp tôi học tiếng Ý như một ngôn ngữ thứ hai.
paradises
ecosystems
monuments
landscapes
Đáp án đúng là B
A. paradises (n): thiên đường
B. ecosystems (n): hệ sinh thái
C. monuments (n): đài kỷ niệm, di tích
D. landscapes (n): phong cảnh, cảnh quan
Dấu hiệu nhận biết là cụm từ "from desert to jungle" (từ sa mạc đến rừng rậm). Đây là các kiểu hệ sinh thái điển hình, do đó "ecosystems" là đáp án chính xác nhất về mặt ngữ nghĩa.
→ South America has glaciers, waterfalls, and diverse ecosystems from desert to jungle.
Dịch nghĩa: Nam Mỹ có sông băng, thác nước và các hệ sinh thái đa dạng từ sa mạc đến rừng rậm.
expeditions
explorations
journeys
destinations
A. expeditions (n): cuộc thám hiểm
B. explorations (n): sự khám phá, thăm dò
C. journeys (n): hành trình, chuyến đi
D. destinations (n): điểm đến
"Hang Sơn Đoòng" là một địa danh cụ thể mà khách du lịch ghé thăm, do đó từ vựng mô tả chính xác nhất là một "điểm đến" (destination). Các từ còn lại thiên về hành động di chuyển.
→ Son Doong Cave is one of the most fascinating destinations that can be experienced in Southeast Asia.
Dịch nghĩa: Hang Sơn Đoòng là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất có thể trải nghiệm ở Đông Nam Á.
bilingual
multilingual
monolingual
trilingual
A. bilingual (adj): song ngữ (hai ngôn ngữ)
B. multilingual (adj): đa ngôn ngữ (nhiều hơn hai ngôn ngữ)
C. monolingual (adj): đơn ngữ (một ngôn ngữ)
D. trilingual (adj): tam ngữ (ba ngôn ngữ)
Dựa vào cụm "from one language to another" (từ một ngôn ngữ sang một ngôn ngữ khác - tức là liên quan đến 2 ngôn ngữ), ta chọn "bilingual". Về mặt cấu tạo từ (word morphology), tiền tố "bi-" có nghĩa là hai (two).
→ A bilingual dictionary is a specialized dictionary used to translate words or phrases from one language to another.
Dịch nghĩa: Từ điển song ngữ là một loại từ điển chuyên ngành được sử dụng để dịch các từ hoặc cụm từ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
hotel
homestay
motel
remote place
A. hotel (n): khách sạn
B. homestay (n): hình thức lưu trú tại nhà người dân bản địa
C. motel (n): nhà nghỉ dọc đường (dành cho người lái xe)
D. remote place (n): nơi hẻo lánh
Collocation và keywords cần chú ý là "immerse ourselves in the local culture" (hòa mình vào văn hóa địa phương) và "hosts" (chủ nhà). Đây là những đặc trưng điển hình của loại hình lưu trú "homestay".
→ Staying at a homestay allowed us to immerse ourselves in the local culture and form meaningful connections with our hosts.
Dịch nghĩa: Việc lưu trú tại một homestay đã cho phép chúng tôi hòa mình vào văn hóa địa phương và hình thành những kết nối ý nghĩa với chủ nhà.
have received
had received
would receive
will receive
A. have received: hiện tại hoàn thành
B. had received: quá khứ hoàn thành
C. would receive: tương lai trong quá khứ
D. will receive: tương lai đơn
Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (có "asked ... if"). Động từ tường thuật "asked" ở thì quá khứ, dấu hiệu thời gian "the following month" (tháng tới - được lùi từ "next month"). Do đó, động từ trong mệnh đề phụ bắt buộc phải lùi từ Tương lai đơn (will) xuống Tương lai trong quá khứ (would).
→ The worker asked the manager if he would receive the promotion the following month.
Dịch nghĩa: Người công nhân đã hỏi người quản lý liệu anh ấy có nhận được sự thăng tiến vào tháng tới hay không.
which
that
who
where
A. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc)
B. that: người/cái mà (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy)
C. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
D. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn = in/at/on which)
"Canada’s sports tourism" là danh từ chỉ sự vật đóng vai trò chủ ngữ cho động từ "helps" phía sau. Vì mệnh đề có dấu phẩy (mệnh đề quan hệ không xác định - Non-defining relative clause), ta bắt buộc dùng "which", không được dùng "that".
→ Canada’s sports tourism, which helps develop the economy substantially, has a number of objectives.
Dịch nghĩa: Du lịch thể thao Canada, loại hình giúp phát triển nền kinh tế một cách đáng kể, có một số mục tiêu.
Sure, you can.
No, you mayn't.
Yes, you should.
No, thanks.
A. Sure, you can: Chắc chắn rồi, em có thể. (Dùng để cho phép)
B. No, you mayn't: Không, em không được. (Sai cách dùng từ. Người bản xứ thường dùng "No, you may not" hoặc "No, you can't", không ai viết tắt "mayn't").
C. Yes, you should: Có, em nên. (Không dùng để đáp lại lời xin phép)
D. No, thanks: Không, cảm ơn. (Dùng để từ chối lời mời/đề nghị giúp đỡ)
Câu "May I...?" là một chức năng giao tiếp dùng để xin phép lịch sự.
Đáp án A là câu trả lời phù hợp và tự nhiên nhất để thể hiện sự cho phép.
→ Tam: May I go out for a few minutes, teacher? - Teacher: Sure, you can.
Dịch nghĩa: Tâm: Thưa cô, em có thể ra ngoài một vài phút được không ạ? - Cô giáo: Chắc chắn rồi, em có thể.
I’m not taking anything.
I’d love to. Thanks a lot.
Yes, I agree with you.
Thanks. I’ll try my best.
A. I’m not taking anything: Mình không lấy bất cứ thứ gì. (Không liên quan ngữ cảnh)
B. I’d love to. Thanks a lot: Mình rất muốn. Cảm ơn nhiều. (Dùng để đáp lại lời mời)
C. Yes, I agree with you: Vâng, mình đồng ý với bạn. (Dùng để đáp lại một ý kiến/quan điểm)
D. Thanks. I’ll try my best: Cảm ơn. Mình sẽ cố gắng hết sức. (Dùng để đáp lại lời chúc thi tốt/chúc may mắn)
Chức năng giao tiếp "Good luck with..." là một lời chúc may mắn.
Lời đáp lại phù hợp và lịch sự nhất là nói lời cảm ơn và thể hiện sự quyết tâm.
→ A: Good luck with your IELTS exam next week! - B: Thanks. I’ll try my best.
Dịch nghĩa: A: Chúc bạn may mắn với kỳ thi IELTS vào tuần tới nhé! - B: Cảm ơn. Mình sẽ cố gắng hết sức.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
sustainable
urgent
majestic
yearly
annual: hàng năm
A. sustainable: bền vững
B. urgent: khẩn cấp
C. majestic: tráng lệ, uy nghi
D. yearly: hàng năm
→ annual = yearly.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang ở thị trấn khi lễ hội hàng năm của họ diễn ra. Nó thật tuyệt vời.
suspect
ignore
plan
conserve
work out: lên kế hoạch, tìm ra cách giải quyết
A. suspect: nghi ngờ
B. ignore: phớt lờ, lờ đi
C. plan: lên kế hoạch
D. conserve: bảo tồn, giữ gìn
→ work out = plan.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần lên kế hoạch cho các chi tiết của chuyến đi, như phương tiện di chuyển và chỗ ở, trước khi đặt vé máy bay.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
charity
community
variety
obscurity
clarity: sự rõ ràng, dễ hiểu
A. charity: từ thiện, lòng nhân ái
B. community: cộng đồng
C. variety: sự đa dạng
D. obscurity: sự tối nghĩa, sự khó hiểu
→ clarity (sự rõ ràng) >< obscurity (sự tối nghĩa).
Dịch nghĩa: Nói tiếng Anh một cách rõ ràng là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả với những người đến từ các nền tảng ngôn ngữ khác nhau.
estimable
promotional
various
flexible
fixed: cố định, không thay đổi
A. estimable: đáng kính trọng, có thể đánh giá được
B. promotional: thuộc về quảng bá, khuyến mãi
C. various: đa dạng, nhiều loại khác nhau
D. flexible: linh hoạt, có thể thay đổi
→ fixed (cố định) >< flexible (linh hoạt).
Dịch nghĩa: Xe buýt đi theo một tuyến đường cố định với các điểm dừng đã được lên lịch tại các điểm du lịch nổi tiếng.
Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for these questions.
What does the sign say?

Leaning against the wall is possible.
Don’t stand near the wall because it’s leaning.
Do not lean against the wall.
This is not a leaning wall.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Có thể dựa vào tường.
B. Đừng đứng gần tường vì nó đang bị nghiêng.
C. Không được dựa vào tường.
D. Đây không phải là một bức tường nghiêng.
Thông tin: WARNING / No leaning against
Dịch nghĩa: CẢNH BÁO / Không dựa vào.
Phân tích: Biển báo có chữ "WARNING" (Cảnh báo) và "No leaning against" (Cấm/Không dựa vào), kèm theo biểu tượng cấm một người đang dựa lưng.
- Phương án C (Do not lean against the wall) truyền đạt chính xác ý nghĩa này.
- Phương án A mang nghĩa ngược lại.
- Phương án B và D sai vì dịch sai ngữ cảnh của từ "leaning" thành bức tường bị nghiêng thay vì hành động dựa vào.
Chọn C.
What does the notice say?

The English class must take their workbooks to the language laboratory.
The room for English lessons is changing because of the test.
The usual English teacher cannot attend today’s lesson.
Mr. Wright is waiting for his English students and will help them revise for the test.
Ghi chú này có nghĩa là gì?
A. Lớp tiếng Anh phải mang sách bài tập đến phòng thực hành ngôn ngữ.
B. Phòng học tiếng Anh bị thay đổi vì có bài kiểm tra.
C. Giáo viên tiếng Anh thường ngày không thể tham gia buổi học hôm nay.
D. Thầy Wright đang đợi học sinh lớp tiếng Anh của mình và sẽ giúp họ ôn tập cho bài kiểm tra.
Thông tin: Mr Wright's English lesson today will be in Room 24D beside the language laboratory. He's off sick, so use the lesson to revise for the test. Bring your workbooks!
Dịch nghĩa: Buổi học tiếng Anh của thầy Wright hôm nay sẽ ở Phòng 24D bên cạnh phòng thực hành ngôn ngữ. Thầy ấy xin nghỉ ốm, vì vậy hãy dùng buổi học này để ôn tập cho bài kiểm tra. Hãy mang theo sách bài tập của các em!
Phân tích: Ghi chú có câu "He's off sick" (Thầy ấy xin nghỉ ốm), điều này đồng nghĩa với việc thầy Wright (giáo viên dạy thường ngày) không thể đến lớp vào hôm nay. Do đó, phương án C là chính xác.
- Phương án A sai vì lớp học diễn ra ở phòng 24D "beside" (bên cạnh) phòng thực hành ngôn ngữ chứ không phải ở trong phòng đó.
- Phương án B sai vì dữ kiện đổi phòng không xuất phát từ lý do làm bài kiểm tra.
- Phương án D sai hoàn toàn vì thầy Wright đang ốm ở nhà nên không thể chờ hay trực tiếp giúp học sinh ôn tập.
Chọn C.
Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
English is now a global language, but it has many different varieties. In countries (25) __________ English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia, people often use their own local (26) __________. These include unique words and expressions that might not be found in British English.
In many other countries, English is (27) __________ as a second language in schools and offices. The vocabulary in these places is often based (28) __________ British conventions, but the pronunciation is influenced by local tongues. English has also become the (29) __________ language of international organizations. (30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
where
which
who
whose
A. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
B. which: cái mà (đại từ quan hệ chỉ vật)
C. who: người mà (đại từ quan hệ chỉ người)
D. whose: của người mà/của cái mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)
Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ nơi chốn "countries" (các quốc gia) và đóng vai trò thay thế cho nơi chốn đó trong mệnh đề quan hệ (nơi mà tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất).
→ In countries where English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia...
Dịch nghĩa: Ở những quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất, chẳng hạn như Mỹ, Canada, hoặc Úc...
Chọn A.
sounds
dialects
voices
speeches
A. sounds: âm thanh
B. dialects: phương ngữ, tiếng địa phương
C. voices: giọng nói
D. speeches: bài phát biểu
Câu sau có giải thích thêm "These include unique words and expressions..." (Chúng bao gồm các từ vựng và thành ngữ độc đáo), điều này là đặc trưng của "phương ngữ" (dialects) từng vùng miền.
→ ...people often use their own local dialects.
Dịch nghĩa: ...người dân thường sử dụng phương ngữ địa phương của riêng họ.
Chọn B.
use
using
used
to use
A. use: sử dụng (động từ nguyên thể)
B. using: sử dụng (V-ing)
C. used: được sử dụng (V-ed/Phân từ II)
D. to use: để sử dụng (to V)
Cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V-ed/V3.
Tiếng Anh "được sử dụng" như một ngôn ngữ thứ hai.
→ In many other countries, English is used as a second language in schools and offices.
Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia khác, tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai trong trường học và văn phòng.
Chọn C.
on
at
in
with
A. on: trên
B. at: tại
C. in: trong
D. with: với
Cụm từ cố định (collocation): base on: dựa trên
→ The vocabulary in these places is often based on British conventions...
Dịch nghĩa: Từ vựng ở những nơi này thường được dựa trên các quy ước của Anh...
Chọn A.
original
natural
official
bilingual
A. original: nguyên bản, ban đầu
B. natural: tự nhiên
C. official: chính thức
D. bilingual: song ngữ
Cụm từ cố định: official language: ngôn ngữ chính thức (của một quốc gia hay tổ chức).
→ English has also become the official language of international organizations.
Dịch nghĩa: Tiếng Anh cũng đã trở thành ngôn ngữ chính thức của các tổ chức quốc tế.
Chọn C.
(30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
However
Therefore
Although
Because
A. However: Tuy nhiên
B. Therefore: Vì vậy, Do đó
C. Although: Mặc dù
D. Because: Bởi vì
Đoạn trước đưa ra các dẫn chứng về việc tiếng Anh có rất nhiều biến thể, phương ngữ và cách phát âm khác nhau trên thế giới. Câu này đưa ra kết luận cho thực tế đó: "Vì vậy, chỉ học một loại là chưa đủ".
→ Therefore, learning just one variety of English is not enough...
Dịch nghĩa: Do đó, chỉ học một biến thể của tiếng Anh là không đủ...
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Tiếng Anh hiện nay là một ngôn ngữ toàn cầu, nhưng nó có nhiều biến thể khác nhau. Ở những quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất, chẳng hạn như Mỹ, Canada hoặc Úc, người dân thường sử dụng phương ngữ địa phương của riêng họ. Chúng bao gồm những từ vựng và thành ngữ độc đáo có thể không được tìm thấy trong tiếng Anh-Anh.
Ở nhiều quốc gia khác, tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai trong trường học và văn phòng. Từ vựng ở những nơi này thường được dựa trên các quy ước của Anh, nhưng cách phát âm lại bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ bản địa. Tiếng Anh cũng đã trở thành ngôn ngữ chính thức của các tổ chức quốc tế. Do đó, chỉ học một biến thể của tiếng Anh là không đủ; học sinh nên cố gắng nghe các chất giọng khác nhau để cải thiện khả năng nghe hiểu của mình.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Overcoming Language Barriers in Travel
Traveling to a foreign country where you don't speak the language can be both exciting and challenging. While English is a global lingua franca, there are still many places where communication can be difficult. However, with modern technology and a positive attitude, travelers can navigate these barriers effectively.
One of the most useful tools for modern travelers is the smartphone. Translation apps allow users to translate texts from signs, menus, and even spoken conversations in real-time. This technology has made it much easier to order food, find directions, and interact with locals. Furthermore, offline maps ensure that travelers don't get lost even without an internet connection.
However, technology is not the only solution. Learning a few basic phrases in the local language can go a long way. Simple words like “hello,” “thank you,” and “please” show respect for the local culture and often lead to more friendly interactions. Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect.
Non-verbal communication, such as gestures and facial expressions, also plays a significant role. A smile is a universal language that can help break the ice. When combined with patience and a sense of humor, these small actions can turn a potentially stressful situation into a memorable experience. In conclusion, while language barriers exist, they shouldn't stop anyone from exploring the world.
The History of Global Languages
How to Use Translation Apps
Navigating Language Barriers while Traveling
The Importance of Learning Grammar
Which of the following could be the best title for the passage?
(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)
A. The History of Global Languages: Lịch sử của các ngôn ngữ toàn cầu
B. How to Use Translation Apps: Cách sử dụng các ứng dụng dịch thuật
C. Navigating Language Barriers while Traveling: Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch
D. The Importance of Learning Grammar: Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp
Xuyên suốt bài đọc, tác giả đưa ra các phương pháp để giao tiếp khi đi du lịch: dùng công nghệ (đoạn 2), học các cụm từ cơ bản (đoạn 3), và sử dụng ngôn ngữ không lời (đoạn 4).
→ A và D không được nhắc đến. B chỉ là một ý nhỏ nằm trong đoạn 2. C bao quát được toàn bộ nội dung bài và cũng trùng khớp với tựa đề gốc "Overcoming Language Barriers in Travel".
Chọn C.
a smartphone
a text
a translation app
a sign
Đáp án đúng là C
The phrase “This technology” in paragraph 2 refers to __________.
(Cụm “This technology” trong đoạn 2 ám chỉ __________.)
A. a smartphone: một chiếc điện thoại thông minh
B. a text: văn bản
C. a translation app: một ứng dụng dịch thuật
D. a sign: một biển báo
Thông tin: “Translation apps allow users to translate texts from signs, menus, and even spoken conversations in real-time. This technology has made it much easier to order food, find directions, and interact with locals.”
(Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch văn bản từ biển báo, thực đơn và thậm chí cả các cuộc hội thoại bằng giọng nói theo thời gian thực. Công nghệ này đã làm cho việc gọi đồ ăn, tìm đường và tương tác với người dân địa phương trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
→ This technology ám chỉ a translation app
They help translate local signs.
They allow travelers to find directions without internet.
They show the best places to eat.
They provide historical information about the city.
Đáp án đúng là B
According to the passage, how can offline maps help travelers?
(Theo đoạn văn, bản đồ ngoại tuyến có thể giúp du khách như thế nào?)
A. They help translate local signs. (Chúng giúp dịch các biển báo địa phương.)
B. They allow travelers to find directions without internet. (Chúng cho phép du khách tìm đường mà không cần internet.)
C. They show the best places to eat. (Chúng chỉ ra những nơi ăn uống ngon nhất.)
D. They provide historical information about the city. (Chúng cung cấp thông tin lịch sử về thành phố.)
Thông tin: "Furthermore, offline maps ensure that travelers don't get lost even without an internet connection." (Đoạn 2)
(Hơn nữa, bản đồ ngoại tuyến đảm bảo rằng du khách không bị lạc ngay cả khi không có kết nối internet.)
→ B khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.
Chọn B.
ignore
value
dislike
forget
The word “appreciate” in paragraph 3 is closest in meaning to __________ .
(Từ "appreciate" trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với __________.)
appreciate (v): trân trọng, đánh giá cao
A. ignore: phớt lờ
B. value: trân trọng, coi trọng
C. dislike: không thích
D. forget: quên
Thông tin: "Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect." (Đoạn 3)
(Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực đó, ngay cả khi phát âm của du khách không hoàn hảo.)
→ appreciate = value
Chọn B.
Using gestures
Learning basic phrases
Using translation apps
Writing long letters
Which of the following is NOT mentioned to communicate with locals?
(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến để giao tiếp với người dân địa phương?)
A. Using gestures: Sử dụng cử chỉ điệu bộ
B. Learning basic phrases: Học các cụm từ cơ bản
C. Using translation apps: Sử dụng ứng dụng dịch thuật
D. Writing long letters: Viết những bức thư dài
Thông tin:
- Đáp án A có trong đoạn 4: "Non-verbal communication, such as gestures..." (Giao tiếp phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ...)
- Đáp án B có trong đoạn 3: "Learning a few basic phrases in the local language..." (Học một vài cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương...)
- Đáp án C có trong đoạn 2: "Translation apps allow users to translate..." (Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch...)
→ Không hề nhắc đến việc viết thư dài.
Chọn D.
It can be inferred from the passage that __________.
Travelers must be fluent in the local language to enjoy their trip.
Technology has made international travel more accessible.
Smiles are only understood in certain cultures.
Local people don't like it when travelers make mistakes.
It can be inferred from the passage that __________.
(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng __________.)
A. Travelers must be fluent in the local language to enjoy their trip. (Du khách phải thông thạo ngôn ngữ địa phương thì mới tận hưởng được chuyến đi.)
B. Technology has made international travel more accessible. (Công nghệ đã làm cho việc du lịch quốc tế trở nên dễ dàng/dễ tiếp cận hơn.)
C. Smiles are only understood in certain cultures. (Nụ cười chỉ được thấu hiểu ở một số nền văn hóa nhất định.)
D. Local people don't like it when travelers make mistakes. (Người dân địa phương không thích khi du khách mắc lỗi.)
Thông tin:
- Câu A sai vì bài đọc chốt lại: "...while language barriers exist, they shouldn't stop anyone from exploring the world." (...dù rào cản ngôn ngữ có tồn tại, chúng không nên cản bước bất kỳ ai khám phá thế giới.)
- Câu C sai vì bài ghi: "A smile is a universal language..." (Nụ cười là ngôn ngữ toàn cầu...)
- Câu D sai vì bài ghi: "Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect." (Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực..., ngay cả khi phát âm không hoàn hảo.)
→ Cả đoạn 2 giải thích việc smartphone, ứng dụng dịch thuật và bản đồ ngoại tuyến giúp gọi món, tìm đường và trò chuyện dễ dàng ra sao. Suy ra công nghệ giúp du lịch quốc tế dễ dàng hơn.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch
Du lịch đến một quốc gia xa lạ nơi bạn không nói được ngôn ngữ bản địa có thể mang lại cả sự phấn khích lẫn những thử thách. Mặc dù tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu, nhưng vẫn có rất nhiều nơi mà việc giao tiếp có thể gặp khó khăn. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại và một thái độ tích cực, du khách có thể vượt qua những rào cản này một cách hiệu quả.
Một trong những công cụ hữu ích nhất cho du khách hiện đại chính là điện thoại thông minh. Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch văn bản từ biển báo, thực đơn và thậm chí cả các cuộc hội thoại bằng giọng nói theo thời gian thực. Công nghệ này đã làm cho việc gọi đồ ăn, tìm đường và tương tác với người dân địa phương trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hơn nữa, bản đồ ngoại tuyến đảm bảo rằng du khách không bị lạc ngay cả khi không có kết nối internet.
Tuy nhiên, công nghệ không phải là giải pháp duy nhất. Việc học một vài cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương có thể mang lại hiệu quả rất lớn. Những từ đơn giản như "xin chào", "cảm ơn" và "vui lòng" thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa bản địa và thường dẫn đến những cuộc tương tác thân thiện hơn. Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực đó, ngay cả khi phát âm của du khách không hoàn hảo.
Giao tiếp phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ và nét mặt, cũng đóng một vai trò quan trọng. Nụ cười là ngôn ngữ toàn cầu có thể giúp phá vỡ bầu không khí ngại ngùng. Khi kết hợp với sự kiên nhẫn và khiếu hài hước, những hành động nhỏ này có thể biến một tình huống có thể gây căng thẳng thành một trải nghiệm đáng nhớ. Tóm lại, dù rào cản ngôn ngữ có tồn tại, chúng không nên cản bước bất kỳ ai trong việc khám phá thế giới.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
“Can you buy a picture book on the ancient natural wonders, Mum?” said Henry.
Henry asked his Mum to buy him a picture book on the ancient natural wonders.
Henry asked his Mum if she can buy a picture book on the ancient natural wonders.
Henry asked his Mum if she could buy a picture book on the ancient natural wonders.
Henry told his Mum to buy a picture book on the modern natural wonders.
Câu gốc: “Can you buy a picture book on the ancient natural wonders, Mum?” said Henry.
(Henry nói: “Mẹ có thể mua cho con một cuốn sách tranh về các kỳ quan thiên nhiên cổ đại không?”)
→ Phân tích: Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ "Can"). Khi tường thuật, ta dùng cấu trúc: S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì).
- Can → could
- You (chỉ người mẹ) → she
Chọn C. Henry asked his Mum if she could buy a picture book on the ancient natural wonders.
Dịch nghĩa: Henry hỏi mẹ liệu bà ấy có thể mua một cuốn sách tranh về các kỳ quan thiên nhiên cổ đại không.
Các đáp án sai:
A: Dùng cấu trúc asked someone to do something (yêu cầu ai làm gì). Tuy đúng về nghĩa yêu cầu nhưng lại thêm từ "him" không có trong câu gốc.
B: Chưa lùi thì (vẫn dùng "can").
D: Sai nghĩa từ vựng ("ancient" - cổ đại đổi thành "modern" - hiện đại).
They said that they were going to see the baobab trees in Madagascar that weekend.
“We are going to see the baobab trees in Madagascar this weekend,” they said.
They said, “They were going to see the baobab trees in Madagascar that weekend.”
“They were going to see the baobab trees in Madagascar this weekend,” we said.
We said, “We are going to see the baobab trees in Madagascar that weekend.”
Câu gốc: They said that they were going to see the baobab trees in Madagascar that weekend.
(Họ nói rằng họ sẽ đi xem cây bao-báp ở Madagascar vào cuối tuần đó.)
→ Phân tích: Đây là câu tường thuật gián tiếp, cần chuyển về câu trực tiếp. Ta cần đảo ngược các quy tắc:
- They (chủ ngữ trong ngoặc) → We (vì họ tự nói về mình).
- Were going to → Are going to (lùi thì ngược lại).
- That weekend → This weekend.
Chọn A. “We are going to see the baobab trees in Madagascar this weekend,” they said.
Dịch nghĩa: “Chúng tôi sẽ đi xem cây bao-báp ở Madagascar vào cuối tuần này,” họ nói.
Các đáp án sai:
B, C: Giữ nguyên thì quá khứ ("were going to") trong dấu ngoặc kép → sai.
D: Giữ nguyên "that weekend" trong dấu ngoặc kép → sai.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
The tourists visited a local market. The market sold beautiful handmade crafts.
The tourists visited a local market, which sold beautiful handmade crafts.
The tourists who visited a market sold beautiful handmade crafts.
Tourists visited the beautiful handmade crafts sold at a local market.
A local market sold beautiful handmade crafts which the tourists visited.
Câu gốc: The tourists visited a local market. The market sold beautiful handmade crafts.
(Các du khách đã đến thăm một khu chợ địa phương. Khu chợ đó bán các đồ thủ công mỹ nghệ rất đẹp.)
→ Phân tích: Kết hợp câu dùng mệnh đề quan hệ. Điểm chung là "a local market" và "The market". Vì "market" là vật nên ta dùng đại từ quan hệ which.
Chọn A. The tourists visited a local market, which sold beautiful handmade crafts.
Dịch nghĩa: Các du khách đã đến thăm một khu chợ địa phương, nơi mà bán những đồ thủ công mỹ nghệ rất đẹp.
Các đáp án sai:
B: Sai nghĩa (Các du khách - những người đi thăm chợ - đã bán đồ thủ công).
C: Sai cấu trúc và nghĩa (Du khách đến thăm các đồ thủ công).
D: Thay đổi trọng tâm của câu (Một khu chợ bán đồ mà các du khách đã đến thăm).
Many English words come from other languages. These words enrich the English vocabulary.
There are many English words coming from other languages to enrich the vocabulary.
Enriching the English vocabulary, many English words come from other languages.
Other languages are the source of many English words, which enrich the vocabulary.
Many English words come from other languages that enrich the English vocabulary.
Câu gốc: Many English words come from other languages. These words enrich the English vocabulary.
(Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ các ngôn ngữ khác. Những từ này làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh.)
→ Phân tích: Dùng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho "many English words".
Chọn C. Other languages are the source of many English words, which enrich the vocabulary.
Dịch nghĩa: Các ngôn ngữ khác là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh, thứ mà làm phong phú vốn từ vựng.
Các đáp án sai:
A: Dùng "to enrich" (để làm phong phú) làm câu trở nên mang tính mục đích, không sát nghĩa gốc là một sự thật hiển nhiên.
B: Dùng phân từ "Enriching..." ở đầu câu tạo cảm giác từ tiếng Anh làm phong phú từ vựng rồi mới bắt nguồn từ tiếng khác (sai trình tự logic).
D: "Many English words come from other languages that enrich..." → "that" đứng sau "languages" sẽ bổ nghĩa cho "languages", khiến người đọc hiểu lầm là các ngôn ngữ khác làm phong phú tiếng Anh, thay vì là các từ mượn đó.








