Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 THCS Động Đạt 1 (Thái Nguyên) có đáp án
35 câu hỏi
PART I. LISTENING.
I. Listen to a talk about healthy habits. Choose the correct answer.
What should we eat more of?
Meat and eggs
Bread
Fruit and vegetables
Fruit and cheese
What should we eat more of? (Chúng ta nên ăn nhiều thứ gì hơn?)
A. Meat and eggs: Thịt và trứng
B. Bread: Bánh mì
C. Fruit and vegetables: Trái cây và rau củ
D. Fruit and cheese: Trái cây và phô mai
Thông tin: Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes.
Dịch nghĩa: Hãy ăn nhiều trái cây và rau củ hơn, đặc biệt là những loại có màu sắc như cà rốt và cà chua.
Which drinks should we avoid?
Water
Milk
Soft drinks
Juice
Which drinks should we avoid? (Chúng ta nên tránh những loại đồ uống nào?)
A. Water: Nước
B. Milk: Sữa
C. Soft drinks: Đồ uống có ga (nước ngọt)
D. Juice: Nước ép
Thông tin: Drink enough water, but not soft drinks.
Dịch nghĩa: Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga (nước ngọt).
How many hours should we sleep every day?
6
8
13
10
How many hours should we sleep every day? (Chúng ta nên ngủ bao nhiêu giờ mỗi ngày?)
A. 6 B. 8 C. 13 D. 10
Thông tin: Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.
Dịch nghĩa: Hãy đi ngủ sớm và ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày để bạn không cảm thấy mệt mỏi.
II. Listen again and fill in the blanks.
We should drink enough ______.
water
We should drink enough ___________. (Chúng ta nên uống đủ ___________.)
Thông tin:Drink enough water, but not soft drinks.
Dịch nghĩa: Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga.
Điền water.
We can do outdoor activities like ________, swimming or playing sports.
cycling
We can do outdoor activities like ___________, swimming or playing sports. (Chúng ta có thể tham gia các hoạt động ngoài trời như ___________, bơi hoặc chơi thể thao.)
Thông tin: Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports.
Dịch nghĩa: Hãy tham gia các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội, hoặc chơi thể thao.
Điền cycling.
We should keep our room _____ and clean.
tidy
We should keep our room ___________ and clean. (Chúng ta nên giữ cho căn phòng của mình ___________ và sạch sẽ.)
Thông tin: Keep your room tidy and clean.
Dịch nghĩa: Hãy giữ cho căn phòng của bạn ngăn nắp và sạch sẽ.
Điền tidy.
Audio script:
Healthy habits help us keep fit and avoid disease. Here is some advice.
Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins.
Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight.
Drink enough water, but not soft drinks.
Be active and exercise every day. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. They keep you fit.
Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.
Keep your room tidy and clean. Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days.
Dịch bài nghe:
Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ gìn sức khỏe và tránh được bệnh tật. Dưới đây là một số lời khuyên.
Hãy ăn nhiều trái cây và rau củ hơn, đặc biệt là những loại có màu sắc như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin.
Hãy ăn thịt, trứng và phô mai, nhưng đừng ăn quá nhiều. Bạn có thể bị tăng cân.
Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga (nước ngọt).
Hãy năng động và tập thể dục mỗi ngày. Tham gia các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng giúp bạn giữ dáng.
Hãy đi ngủ sớm và ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày để bạn không cảm thấy mệt mỏi.
Hãy giữ cho căn phòng của bạn ngăn nắp và sạch sẽ. Hãy mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời.
PART II. PHONETICS.
Find the word which has different sound in the part underlined.
collected
picked up
donated
decided
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. collected: /kəˈlektɪd/
B. picked up: /pɪkt/ /ʌp/
C. donated: /dəʊˈneɪtɪd/
D. decided: /dɪˈsaɪdɪd/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /t/, còn lại là /ɪd/.
Find the word which has different sound in the part underlined.
helps
plays
runs
cleans
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. helps: /helps/
B. plays: /pleɪz/
C. runs: /rʌnz/
D. cleans: /kliːnz/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /z/.
PART III. VOCABULARY & GRAMMAR.
Choose the best answer (A, B, C, or D).
My brothers always ___________ their homework in the evening.
do
does
doing
did
A. do (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. does (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. doing (v-ing): danh động từ / hiện tại phân từ
D. did (v): quá khứ đơn
Trạng từ chỉ tần suất “always” (luôn luôn) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “My brothers” (các anh/em trai của tôi) là danh từ số nhiều, do đó động từ “do” giữ ở dạng nguyên thể.
Ta có cụm từ do homework: làm bài tập về nhà
→ My brothers always do their homework in the evening.
Dịch nghĩa: Các anh/em trai của tôi luôn luôn làm bài tập về nhà vào buổi tối.
You ________ eat too much fast food. It’s not healthy.
can
should
shouldn’t
must
A. can: có thể
B. should: nên
C. shouldn’t: không nên
D. must: phải
Vế sau đưa ra lời cảnh báo: “It’s not healthy” (Nó không tốt cho sức khỏe). Do đó, đối với đồ ăn nhanh (fast food), ta phải đưa ra lời khuyên mang tính phủ định là “không nên” (shouldn’t).
→ You shouldn’t eat too much fast food. It’s not healthy.
Dịch nghĩa: Bạn không nên ăn quá nhiều thức ăn nhanh. Nó không tốt cho sức khỏe đâu.
My grandfather spends his free time ________. He grows vegetables and flowers.
doing the gardening
playing gardening
making gardening
go gardening
Theo cấu trúc: spend time + V-ing (dành thời gian làm gì).
Đi với hoạt động làm vườn, ta có cụm từ cố định do the gardening (trồng cây, chăm sóc vườn tược). Do đó đáp án chính xác là “doing the gardening”.
→ My grandfather spends his free time doing the gardening. He grows vegetables and flowers.
Dịch nghĩa: Ông tôi dành thời gian rảnh rỗi để làm vườn. Ông trồng rau và hoa.
Nam often plays football ________ Sunday morning.
on
in
under
between
A. on: dùng cho ngày cụ thể hoặc một buổi của một ngày cụ thể (on Sunday morning)
B. in: dùng cho buổi trong ngày (in the morning), tháng, năm, mùa
C. under: ở phía dưới
D. between: ở giữa
Để chỉ một buổi cụ thể của một ngày cụ thể trong tuần (sáng Chủ nhật), ta bắt buộc phải sử dụng giới từ “on” thay vì “in”.
→ Nam often plays football on Sunday morning.
Dịch nghĩa: Nam thường chơi bóng đá vào buổi sáng Chủ nhật.
Hoa is interested in ________ because she loves animals and nature.
cycling
swimming
horse riding
cooking
A. cycling (n): đạp xe
B. swimming (n): bơi lội
C. horse riding (n): cưỡi ngựa
D. cooking (n): nấu ăn
Vế sau đưa ra lý do “because she loves animals and nature” (vì cô ấy yêu động vật và thiên nhiên). Hoạt động duy nhất liên quan đến động vật trong các đáp án là “cưỡi ngựa” (horse riding).
→ Hoa is interested in horse riding because she loves animals and nature.
Dịch nghĩa: Hoa có hứng thú với môn cưỡi ngựa bởi vì cô ấy yêu động vật và thiên nhiên.
Teenagers often have ________ if they eat a lot of fast food.
flu
acne
cough
fever
A. flu (n): bệnh cúm
B. acne (n): mụn trứng cá
C. cough (n): ho
D. fever (n): sốt
Vế sau đưa ra điều kiện “if they eat a lot of fast food” (nếu họ ăn nhiều thức ăn nhanh). Đồ ăn nhanh chứa nhiều dầu mỡ và đường, đây là nguyên nhân chính gây ra tình trạng nổi mụn trứng cá (acne) ở tuổi vị thành niên.
→ Teenagers often have acne if they eat a lot of fast food.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên thường hay bị nổi mụn trứng cá nếu họ ăn quá nhiều thức ăn nhanh.
Don’t read in ________. It’s bad for your eyes.
loud voice
dim light
sunlight
strong light
A. loud voice (n): giọng nói lớn
B. dim light (n): ánh sáng lờ mờ / ánh sáng yếu
C. sunlight (n): ánh sáng mặt trời
D. strong light (n): ánh sáng mạnh
Vế sau đưa ra lời cảnh báo “It’s bad for your eyes” (Nó có hại cho mắt của bạn). Việc đọc sách trong điều kiện “ánh sáng mờ/yếu” là nguyên nhân gây hại cho mắt.
→ Don’t read in dim light. It’s bad for your eyes.
Dịch nghĩa: Đừng đọc sách dưới ánh sáng yếu. Điều đó rất có hại cho đôi mắt của bạn.
We ________ a community service project last weekend.
do
did
does
doing
A. do (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. did (v): quá khứ đơn (của động từ do)
C. does (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
D. doing (v-ing): danh động từ / hiện tại phân từ
Cụm từ thời gian “last weekend” (cuối tuần trước) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Động từ “do” (trong cụm do a project) chuyển sang quá khứ là “did”.
→ We did a community service project last weekend.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã thực hiện một dự án phục vụ cộng đồng vào cuối tuần trước.
- I cleaned the park last weekend.
- ________! You did a great job.
Sounds like great work
How wonderful
That bad
Oh no
A. Sounds like great work: Nghe có vẻ là một công việc tuyệt vời đấy. (Dùng để khen ngợi, khích lệ khi ai đó làm việc tốt).
B. How wonderful: Thật tuyệt vời.
C. That bad: Tệ quá.
D. Oh no: Ồ không.
Người thứ nhất kể về một hành động tốt mà họ đã làm (dọn dẹp công viên). Lời phản hồi tự nhiên và phổ biến nhất (thường được học trong chương trình giao tiếp) để tán dương công việc tình nguyện/hoạt động cộng đồng của ai đó là “Sounds like great work!”.
→ - I cleaned the park last weekend. – Sounds like great work! You did a great job.
Dịch nghĩa: - Tớ đã dọn dẹp công viên vào cuối tuần trước. – Nghe thật tuyệt vời! Cậu đã làm rất tốt.
She likes ________ books in her free time.
read
reads
reading
is reading
Ta có: like + V-ing: thích làm gì
→ She likes reading books in her free time.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
We usually ___________ English at school.
have
do
play
study
A. have (v): có
B. do (v): làm
C. play (v): chơi
D. study (v): học
“English” là một môn học. Để diễn tả việc học một môn học ở trường, động từ miêu tả hành động chính xác và thông dụng nhất là “study” (học). (Ta cũng có thể dùng “have” với ý nghĩa là “có tiết học”, nhưng “study” vẫn là lựa chọn ưu tiên nhất trong ngữ cảnh chung).
→ We usually study English at school.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường học tiếng Anh ở trường.
We should drink water ________ soft drinks.
and
but
because
instead of
A. and: và
B. but: nhưng
C. because: bởi vì
D. instead of: thay vì
Vế trước là “uống nước lọc” (drink water), vế sau là “nước ngọt có gas” (soft drinks). Dựa vào ý nghĩa khuyên nhủ về sức khỏe, ta nên uống nước lọc “thay vì” uống nước ngọt có gas. Đứng trước một danh từ (soft drinks), ta dùng cụm giới từ “instead of”.
→ We should drink water instead of soft drinks.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên uống nước lọc thay vì uống nước ngọt.
I. Choose the correct word to complete the passage.
People who have healthy lifestyles often eat more (21) ________ and vegetables. They don’t eat too (22) ________ fast food or drink soft drinks. They do exercises or play sports (23) ________. They sleep about eight hours every night and drink enough (24) ________. They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
PART IV. READING
fruits
meat
noodles
bread
A. fruits (n): hoa quả, trái cây
B. meat (n): thịt
C. noodles (n): mì
D. bread (n): bánh mì
Cụm từ cố định thường đi chung với nhau khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh là “fruits and vegetables” (hoa quả và rau xanh).
→ People who have healthy lifestyles often eat more fruits and vegetables.
Dịch nghĩa: Những người có lối sống lành mạnh thường ăn nhiều hoa quả và rau xanh hơn.
many
much
few
little
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
C. few: rất ít (đi với danh từ đếm được số nhiều)
D. little: rất ít (đi với danh từ không đếm được)
Phía sau chỗ trống là danh từ “fast food” (đồ ăn nhanh) – đây là một danh từ không đếm được. Cấu trúc “too much + danh từ không đếm được” có nghĩa là “quá nhiều cái gì đó” (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
→ They don’t eat too much fast food or drink soft drinks.
Dịch nghĩa: Họ không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh hay uống nước ngọt có ga.
regular
regularity
regularly
regulars
A. regular: thường xuyên (tính từ)
B. regularity: sự đều đặn (danh từ)
C. regularly: một cách thường xuyên, đều đặn (trạng từ)
D. regulars: khách quen (danh từ số nhiều)
Chỗ trống nằm ở cuối câu, bổ nghĩa cho các động từ thường phía trước (“do exercises”, “play sports”). Theo nguyên tắc ngữ pháp, ta cần sử dụng một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.
→ They do exercises or play sports regularly.
Dịch nghĩa: Họ tập thể dục hoặc chơi thể thao một cách thường xuyên.
juice
coffee
water
tea
A. juice (n): nước ép
B. coffee (n): cà phê
C. water (n): nước (nước lọc)
D. tea (n): trà
Theo kiến thức chung về lối sống lành mạnh, lời khuyên cơ bản và phổ biến nhất là ngủ đủ giấc và uống đủ nước lọc.
→ They sleep about eight hours every night and drink enough water.
Dịch nghĩa: Họ ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm và uống đủ nước.
They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
tidy
large
dark
cold
A. tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp
B. large (adj): rộng lớn
C. dark (adj): tối tăm
D. cold (adj): lạnh lẽo
Liên từ “and” (và) nối hai tính từ miêu tả căn phòng có nét nghĩa tương đồng, tích cực. Cụm từ “tidy and clean” (gọn gàng và sạch sẽ) là một cụm từ đi đôi phổ biến.
→ They always try to stay positive and keep their rooms tidy and clean.
Dịch nghĩa: Họ luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan và giữ cho căn phòng của mình gọn gàng và sạch sẽ.
Dịch bài đọc:
Những người có lối sống lành mạnh thường ăn nhiều hoa quả và rau xanh hơn. Họ không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh hay uống nước ngọt có ga. Họ tập thể dục hoặc chơi thể thao một cách thường xuyên. Họ ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm và uống đủ nước. Họ luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan và giữ cho căn phòng của mình gọn gàng và sạch sẽ.
II. Read the email and choose the best answer.
📧From: Lan lan2008@gmail.com
To: Hoa hoa07@gmail.com
Subject: Our community service day
Hi Hoa,
Last Sunday, our school had a community service day. In the morning, we collected old clothes and toys for poor children in the village. After that, we helped clean the park near our school. Some of my friends painted the fences, and others planted flowers. Everyone worked hard and had fun. In the afternoon, we visited an orphanage to give the clothes and toys to the children there. They were very happy and thanked us a lot. I felt proud because we did something useful for our community.
Love,
Lan
They had a picnic.
They did community service
They joined a sports day.
They cleaned classrooms.
What did Lan’s school do last Sunday?
(Trường của Lan đã làm gì vào Chủ nhật tuần trước?)
A. They had a picnic. (Họ đã đi dã ngoại.)
B. They did community service. (Họ đã tham gia phục vụ cộng đồng.)
C. They joined a sports day. (Họ đã tham gia một ngày hội thể thao.)
D. They cleaned classrooms. (Họ đã dọn dẹp các phòng học.)
Thông tin: Last Sunday, our school had a community service day.
(Chủ nhật tuần trước, trường của tớ đã tổ chức một ngày phục vụ cộng đồng.)
What did the students collect?
Books
Clothes and toys
Money
Food
What did the students collect? (Các học sinh đã thu gom thứ gì?)
A. Books (Sách)
B. Clothes and toys (Quần áo và đồ chơi)
C. Money (Tiền)
D. Food (Thức ăn)
Thông tin: In the morning, we collected old clothes and toys for poor children in the village.
(Vào buổi sáng, chúng tớ đã thu gom quần áo và đồ chơi cũ cho trẻ em nghèo trong làng.)
Where did they plant flowers?
In the park
In the classroom
In the orphanage
In the yard
Where did they plant flowers? (Họ đã trồng hoa ở đâu?)
A. In the park (Ở công viên)
B. In the classroom (Ở trong lớp học)
C. In the orphanage (Ở trại trẻ mồ côi)
D. In the yard (Ở ngoài sân)
Thông tin: ...we helped clean the park near our school. Some of my friends painted the fences, and others planted flowers.
(...chúng tớ giúp dọn dẹp công viên gần trường. Một vài người bạn của tớ sơn hàng rào, và những người khác thì trồng hoa.)
→ Hoạt động sơn hàng rào và trồng hoa nằm trong chuỗi công việc dọn dẹp và làm đẹp cho công viên (the park).
Who received the clothes and toys?
Poor families
Children in the orphanage
Teachers
Old people
Who received the clothes and toys? (Ai là người nhận được quần áo và đồ chơi?)
A. Poor families (Những gia đình nghèo)
B. Children in the orphanage (Trẻ em ở trại trẻ mồ côi)
C. Teachers (Các giáo viên)
D. Old people (Người già)
Thông tin: In the afternoon, we visited an orphanage to give the clothes and toys to the children there.
(Vào buổi chiều, chúng tớ đã đến thăm một trại trẻ mồ côi để tặng quần áo và đồ chơi cho các em nhỏ ở đó.)
→ “The children there” chính là những trẻ em đang sống tại trại trẻ mồ côi.
Dịch bài đọc:
Từ: Lan lan2008@gmail.com
Đến: Hoa hoa07@gmail.com
Chủ đề: Ngày phục vụ cộng đồng của chúng tớ
Chào Hoa,
Chủ nhật tuần trước, trường của tớ đã tổ chức một ngày phục vụ cộng đồng. Vào buổi sáng, chúng tớ đã thu gom quần áo và đồ chơi cũ cho trẻ em nghèo trong làng. Sau đó, chúng tớ giúp dọn dẹp công viên gần trường. Một vài người bạn của tớ sơn hàng rào, và những người khác thì trồng hoa. Mọi người đều làm việc chăm chỉ và rất vui vẻ. Vào buổi chiều, chúng tớ đã đến thăm một trại trẻ mồ côi để tặng quần áo và đồ chơi cho các em nhỏ ở đó. Các em ấy rất vui và đã cảm ơn chúng tớ rất nhiều. Tớ cảm thấy tự hào vì chúng tớ đã làm được một việc có ích cho cộng đồng của mình.
Thân mến,
Lan
PART V. WRITING
I. Put the verbs in brackets in the correct form.
They (collect) __________ old clothes for homeless children last Sunday.
collected
Dấu hiệu: “last Sunday” (Chủ nhật tuần trước) diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn.
Động từ “collect” là động từ có quy tắc, nên theo quy tắc ta chỉ cần thêm đuôi “ed”
→ collected.
→ They collected old clothes for homeless children last Sunday.
Dịch nghĩa: Họ đã thu gom quần áo cũ cho trẻ em vô gia cư vào Chủ nhật tuần trước.
I (like/garden) __________ because it makes me feel relaxed.
like gardening
Dấu hiệu: Câu diễn tả một sở thích, thói quen ở hiện tại (mệnh đề phía sau cũng đang dùng thì hiện tại đơn với từ “makes”), nên động từ chính chia ở thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “I” (tôi) là đại từ ngôi thứ nhất số ít.
Động từ “like” đi với chủ ngữ “I” giữ nguyên mẫu. Theo sau động từ chỉ sở thích “like”, ta dùng V-ing. Động từ “garden” (làm vườn) thêm “ing” → like gardening.
→ I like gardening because it makes me feel relaxed.
Dịch nghĩa: Tôi thích làm vườn vì nó khiến tôi cảm thấy thư giãn.
I (cook) _______ lunch for the elderly yesterday.
cooked
Dấu hiệu: “yesterday” (hôm qua) diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn.
Động từ “cook” là động từ có quy tắc, nên theo quy tắc ta chỉ cần thêm đuôi “ed” → cooked.
→ I cooked lunch for the elderly yesterday.
Dịch nghĩa: Tôi đã nấu bữa trưa cho người cao tuổi vào ngày hôm qua.
II. Put the following words in correct order to make sentences.
elderly / the / we / should / visit / often / more
=>………….………………………………………………………………………..
We should visit the elderly more often.
Quy tắc:
- Cấu trúc câu khuyên nhủ: S + should + V (nguyên thể) + O.
- Cụm từ chỉ đối tượng: the + tính từ để chỉ một nhóm người (the elderly = những người cao tuổi).
- Cụm trạng từ: more often (thường xuyên hơn).
Cách sắp xếp:
- Đại từ “we” làm chủ ngữ đứng đầu câu.
- Động từ khuyết thiếu should đi kèm với động từ chính nguyên thể visit.
- Tân ngữ theo sau là cụm từ the elderly.
- Cụm trạng từ chỉ tần suất more often được đặt ở cuối câu.
→ We should visit the elderly more often.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên đến thăm người cao tuổi thường xuyên hơn.
flowers / enjoy / the / growing / old / people
=> ………….……………………………………………………………………….
The old people enjoy growing flowers.
Quy tắc:
- Cấu trúc diễn tả sở thích: S + enjoy + V-ing + O (Ai đó thích làm việc gì).
- Cụm chủ ngữ: The old people (Những người già/Người cao tuổi).
Cách sắp xếp:
- Cụm chủ ngữ đứng đầu câu: The old people.
- Động từ chính thể hiện sở thích: enjoy.
- Động từ chỉ hành động thêm đuôi -ing: growing.
- Danh từ làm tân ngữ đứng cuối: flowers.
→ The old people enjoy growing flowers.
Dịch nghĩa: Những người già thích trồng hoa.
III. Write a paragraph (about 60 words) about your hobby.
You can use the following questions as clues:
- What is your hobby?
- When did you start it?
- How often do you do it?
- Why do you like it?
Outline (Dàn ý):
- What your hobby is: Introduce your hobby. (e.g., My hobby is...)
- When you started it: Mention the time you began this hobby. (e.g., two years ago, when I was ten)
- How often you do it: State your frequency of doing this activity. (e.g., every afternoon, at weekends, in my free time)
- Why you like it: Give reasons why you enjoy this hobby. (e.g., makes me relax, helps me stay healthy, is fun)
Dịch nghĩa:
- Sở thích của bạn là gì: Giới thiệu sở thích của bạn. (VD: Sở thích của tôi là...)
- Bạn bắt đầu nó khi nào: Đề cập đến thời gian bạn bắt đầu sở thích này. (VD: hai năm trước, khi tôi mười tuổi)
- Bạn thường làm việc đó bao lâu một lần: Nêu tần suất bạn làm hoạt động này. (VD: mỗi buổi chiều, vào cuối tuần, trong thời gian rảnh)
- Tại sao bạn thích nó: Đưa ra lý do tại sao bạn thích sở thích này. (VD: giúp tôi thư giãn, giúp tôi khỏe mạnh, rất vui)
Sample paragraph:
My hobby is playing badminton. I started it two years ago when I was ten years old. I usually play it every afternoon after school with my best friends in the park. I really like this sport because it is very fun and helps me stay healthy. It is a great way to relax after a hard day of studying.
(60 words)
Dịch nghĩa:
Sở thích của tôi là chơi cầu lông. Tôi bắt đầu nó hai năm trước khi tôi mười tuổi. Tôi thường chơi nó vào mỗi buổi chiều sau giờ học với những người bạn thân ở công viên. Tôi thực sự thích môn thể thao này vì nó rất vui và giúp tôi khỏe mạnh. Đó là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày học tập vất vả.







