Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 THCS Bát Tràng (Hà Nội) có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
helped
donated
laughed
worked
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. helped: /helpt/
B. donated: /dəʊˈneɪtɪd/
C. laughed: /lɑːft/
D. worked: /wɜːkt/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, còn lại là /t/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
picture
village
beautiful
dirty
A. picture: /ˈpɪktʃər/
B. village: /ˈvɪlɪdʒ/
C. beautiful: /ˈbjuːtɪfl/
D. dirty: /ˈdɜːti/ (hoặc /ˈdɜːrti/)
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /ɜː/, còn lại là /ɪ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
James enjoys __________ teddy bears. He has many different ones in his bedroom.
to collect
collecting
to do
doing
Đáp án đúng là B
Ta có cụm: enjoy + V-ing: thích làm gì
→ James enjoys collecting teddy bears. He has many different ones in his bedroom.
Dịch nghĩa: James thích sưu tầm gấu bông. Cậu ấy có rất nhiều con gấu bông khác nhau ở trong phòng ngủ.
His mother __________ yoga every day.
did
do
does
is doing
Đáp án đúng là C
A. did (v): quá khứ đơn
B. do (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
C. does (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
D. is doing (v): hiện tại tiếp diễn
Cụm từ “every day” (mỗi ngày) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại. Chủ ngữ “His mother” (mẹ của cậu ấy) là ngôi thứ ba số ít nên động từ “do” phải thêm “-es”.
Ta có cụm từ cố định do yoga (tập yoga).
→ His mother does yoga every day.
Dịch nghĩa: Mẹ của cậu ấy tập yoga mỗi ngày.
“My eyes are tired.” “__________”
Let’s go to the dentist.
Thank you.
You shouldn’t read in dim light.
You are welcome.
A. Let’s go to the dentist. (Chúng ta hãy đi khám nha sĩ nhé.) - Nha sĩ khám răng, không khám mắt
B. Thank you. (Cảm ơn bạn.)
C. You shouldn’t read in dim light. (Bạn không nên đọc sách dưới ánh sáng yếu.)
D. You are welcome. (Không có chi.)
Người thứ nhất than phiền về vấn đề sức khỏe: “My eyes are tired” (Mắt của mình bị mỏi quá). Phản hồi hợp lý nhất để thể hiện sự quan tâm và đưa ra lời khuyên là đáp án C (đưa ra nguyên nhân/lời khuyên để bảo vệ mắt).
→ “My eyes are tired.” - “You shouldn’t read in dim light.”
Dịch nghĩa: “Mắt của tớ bị mỏi quá.” - “Cậu không nên đọc sách dưới ánh sáng yếu.”
Last year, we __________ textbooks to help children in a rural village.
sends
sending
sent
sended
A. sends (v): hiện tại đơn
B. sending (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ
C. sent (v): quá khứ đơn (của động từ bất quy tắc send)
D. sended: (sai quy tắc vì send là động từ bất quy tắc, không thêm -ed)
Trạng từ thời gian “Last year” (Năm ngoái) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ. Động từ “send” (gửi đi) chuyển sang quá khứ là “sent”.
→ Last year, we sent textbooks to help children in a rural village.
Dịch nghĩa: Năm ngoái, chúng tôi đã gửi sách giáo khoa để giúp đỡ các trẻ em ở một ngôi làng nông thôn.
Hoa dislikes __________ English grammar. She thinks it’s very difficult.
learns
to learn
learn
learning
Ta có: dislike + V-ing: ghét, không thích làm gì
→ Hoa dislikes learning English grammar. She thinks it’s very difficult.
Dịch nghĩa: Hoa không thích việc học ngữ pháp Tiếng Anh. Cô ấy nghĩ nó rất khó.
His mum usually __________ whenever she __________ free time.
garden - have
gardens - has
will garden - has
will garden - will have
A. garden - have: (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. gardens - has: (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. will garden - has: (sai sự phối hợp thì)
D. will garden - will have: (sai sự phối hợp thì)
Trạng từ “usually” (thường xuyên) và liên từ “whenever” (bất cứ khi nào) dùng để diễn tả một thói quen ở hiện tại, do đó cả hai vế đều chia ở thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ của cả hai vế (“His mum” và “she”) đều là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “garden” (làm vườn) phải thêm “-s” và động từ “have” chuyển thành “has”.
→ His mum usually gardens whenever she has free time.
Dịch nghĩa: Mẹ của cậu ấy thường xuyên làm vườn bất cứ khi nào bà ấy có thời gian rảnh.
Where __________ they yesterday?
was
were
be
did be
A. was: to be quá khứ (dùng cho chủ ngữ số ít)
B. were: to be quá khứ (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
C. be: động từ nguyên thể
D. did be: sai cấu trúc (không mượn trợ động từ did đi với be)
Trạng từ “yesterday” (hôm qua) là dấu hiệu của thì Quá khứ đơn. Chủ ngữ của câu là “they” (họ - ngôi thứ ba số nhiều), do đó động từ to be phải chia ở dạng số nhiều là “were”.
→ Where were they yesterday?
Dịch nghĩa: Hôm qua họ đã ở đâu thế?
We __________ litter around our school.
pick up
clean
donate
exchange
A. pick up (phrasal verb): nhặt lên, thu gom
B. clean (v): làm sạch, lau chùi (thường đi với clean up hoặc clean the room/house)
C. donate (v): quyên góp
D. exchange (v): trao đổi
Đứng trước danh từ “litter” (rác thải), ta có cụm từ cố định: pick up litter (nhặt rác).
→ We pick up litter around our school.
Dịch nghĩa: Chúng tôi nhặt rác ở xung quanh trường học của mình.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following.
homeless
litter
receive
water
A. homeless: /ˈhəʊmləs/ (trọng âm 1)
B. litter: /ˈlɪtər/ (trọng âm 1)
C. receive: /rɪˈsiːv/ (trọng âm 2)
D. water: /ˈwɔːtər/ (trọng âm 1)
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following.
healthy
avoid
model
hobby
A. healthy: /ˈhelθi/ (trọng âm 1)
B. avoid: /əˈvɔɪd/ (trọng âm 2)
C. model: /ˈmɒdl/ (trọng âm 1)
D. hobby: /ˈhɒbi/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 13 to 14.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
“Last summer, my school organized many wonderful activities for students. __________.
Overall, I believe the school did a great job making our summer holidays memorable and fun.”
a. These activities made the summer exciting and not boring at all.
b. I think the sports camp was the best because I learned new skills and played football with friends every day.
c. We also had a fun art workshop where I drew many pictures.
a - b – c
b - a – c
b - c – a
c - b - a
Thứ tự đúng: C. b – c – a
Để sắp xếp hợp lí, ta cần bám sát mạch phát triển ý của đoạn văn, đi từ lời giới thiệu chung đến liệt kê chi tiết và cuối cùng là tóm tắt cảm nhận:
Câu mở đầu: “Last summer, my school organized many wonderful activities for students.” (Mùa hè năm ngoái, trường tôi đã tổ chức nhiều hoạt động tuyệt vời cho học sinh). Câu này cần các câu tiếp theo đưa ra ví dụ minh chứng cho “nhiều hoạt động tuyệt vời” đó.
- Câu (b): “I think the sports camp was the best because I learned new skills and played football with friends every day.” (Tôi nghĩ hội trại thể thao là tuyệt nhất vì tôi đã học được những kỹ năng mới và chơi bóng đá với bạn bè mỗi ngày). Đây là ví dụ cụ thể đầu tiên được đưa ra.
- Câu (c): “We also had a fun art workshop where I drew many pictures.” (Chúng tôi cũng có một buổi hội thảo nghệ thuật thú vị, nơi tôi đã vẽ rất nhiều tranh). Từ nối “also” (cũng) đóng vai trò bổ sung thêm một hoạt động thứ hai nối tiếp ngay sau hoạt động thể thao.
- Câu (a): “These activities made the summer exciting and not boring at all.” (Những hoạt động này khiến mùa hè trở nên thú vị và không hề nhàm chán chút nào). Cụm từ “These activities” (Những hoạt động này) dùng để quy chiếu và tóm gọn lại cả “sports camp” và “art workshop” vừa được liệt kê ở trên.
Thứ tự hợp lí nhất là: Đưa ra ví dụ 1 (b) → Bổ sung ví dụ 2 (c) → Tóm tắt tác dụng của các hoạt động đó (a).
Choose the sentence that can END the text most appropriately.
I can't wait for next summer's activities.
My friends and I loved every moment of it.
The school truly made our holidays unforgettable.
I hope they organize even more camps in the future.
Ngữ cảnh của đoạn văn: Toàn bộ đoạn văn đang khen ngợi các hoạt động mùa hè của trường. Câu chốt hiện tại của đoạn là: “Overall, I believe the school did a great job making our summer holidays memorable and fun.” (Nhìn chung, tôi tin rằng nhà trường đã làm rất tốt việc khiến kỳ nghỉ hè của chúng tôi trở nên đáng nhớ và vui vẻ). Một câu kết thúc lý tưởng sau khi đã tổng kết cảm xúc thường sẽ là một câu hướng về tương lai.
Đáp án A: “I can't wait for next summer's activities.” (Tôi nóng lòng chờ đợi các hoạt động của mùa hè năm sau). Câu này tiếp nối rất tự nhiên sau câu “Overall...”, thể hiện sự hào hứng và mong đợi những điều tốt đẹp tương tự trong tương lai.
Các đáp án sai:
- B sai vì lặp ý: “My friends and I loved every moment of it” (Tôi và bạn bè yêu từng khoảnh khắc của nó). Ý này đã được bao hàm trong câu tổng kết “memorable and fun” phía trước.
- C sai vì lỗi lặp từ/lặp ý: “The school truly made our holidays unforgettable” có nội dung y hệt câu “Overall...” (memorable = unforgettable).
- D sai vì thiếu bao quát: “I hope they organize even more camps in the future” (Tôi hy vọng họ tổ chức nhiều hội trại hơn nữa). Câu này chỉ nhắc đến “camps” (hội trại), bỏ sót hoạt động “art workshop” đã được đề cập trong bài.
Đoạn hoàn chỉnh:
Last summer, my school organized many wonderful activities for students. I think the sports camp was the best because I learned new skills and played football with friends every day. We also had a fun art workshop where I drew many pictures. These activities made the summer exciting and not boring at all. Overall, I believe the school did a great job making our summer holidays memorable and fun. I can't wait for next summer's activities.
Dịch nghĩa:
Mùa hè năm ngoái, trường tôi đã tổ chức rất nhiều hoạt động tuyệt vời cho học sinh. Tôi nghĩ hội trại thể thao là tuyệt nhất vì tôi đã học được những kỹ năng mới và chơi bóng đá với bạn bè mỗi ngày. Chúng tôi cũng có một xưởng nghệ thuật thú vị, nơi tôi đã vẽ rất nhiều bức tranh. Những hoạt động này khiến mùa hè trở nên sôi động và không hề nhàm chán chút nào. Nhìn chung, tôi tin rằng nhà trường đã làm rất tốt việc khiến kỳ nghỉ hè của chúng tôi trở nên đáng nhớ và vui vẻ. Tôi nóng lòng chờ đợi các hoạt động của mùa hè năm sau.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 18.
Find Your New Hobby! Do you want to have fun and (15) __________? Try a new hobby! You can paint (16) __________ pictures, play a musical instrument, or learn to cook delicious food. Hobbies help you (17) __________ new friends and learn new skills. They are great for your free time and make you feel happy. Start today and enjoy every moment. Visit our website to find the perfect hobby (18) __________ you! |
relax
unique
bored
good
Đáp án đúng là A
A. relax (v): thư giãn
B. unique (adj): độc đáo, duy nhất
C. bored (adj): buồn chán
D. good (adj): tốt
Liên từ “and” (và) nối hai từ hoặc cụm từ cùng loại. Phía trước ta có cụm động từ “have fun” (vui vẻ), do đó phía sau cũng cần một động từ nguyên thể. Về mặt ngữ nghĩa, “relax” (thư giãn) là đáp án hoàn toàn phù hợp.
→ Do you want to have fun and relax?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn vui vẻ và thư giãn không?
beautifully
beautiful
beautify
beauty
Đáp án đúng là B
A. beautifully (adv): một cách tuyệt đẹp
B. beautiful (adj): xinh đẹp, đẹp
C. beautify (v): làm đẹp, tô điểm
D. beauty (n): vẻ đẹp
Chỗ trống nằm trước danh từ “pictures” (những bức tranh), do đó ta cần một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ đó (tạo thành cụm: Tính từ + Danh từ).
→ You can paint beautiful pictures, play a musical instrument, or learn to cook delicious food.
Dịch nghĩa: Bạn có thể vẽ những bức tranh tuyệt đẹp, chơi một loại nhạc cụ, hoặc học cách nấu những món ăn ngon.
display
arrange
meet
collect
A. display (v): trưng bày
B. arrange (v): sắp xếp
C. meet (v): gặp gỡ, làm quen
D. collect (v): sưu tầm
Cụm từ kết hợp với “new friends” (những người bạn mới) hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa là “meet” (gặp gỡ/làm quen).
→ Hobbies help you meet new friends and learn new skills.
Dịch nghĩa: Sở thích giúp bạn làm quen với những người bạn mới và học hỏi những kỹ năng mới.
about
to
with
for
A. about (prep): về
B. to (prep): đến, tới
C. with (prep): với
D. for (prep): cho, dành cho
Để chỉ sự phù hợp hoặc dành cho đối tượng nào đó, ta dùng giới từ “for” (dành cho bạn).
→ Visit our website to find the perfect hobby for you!
Dịch nghĩa: Hãy truy cập trang web của chúng tôi để tìm ra một sở thích hoàn hảo dành cho bạn!
Dịch bài đọc:
Tìm Kiếm Sở Thích Mới Của Bạn!
Bạn có muốn vui vẻ và thư giãn không? Hãy thử một sở thích mới! Bạn có thể vẽ những bức tranh tuyệt đẹp, chơi một loại nhạc cụ, hoặc học cách nấu những món ăn ngon. Sở thích giúp bạn làm quen với những người bạn mới và học hỏi những kỹ năng mới. Chúng rất tuyệt vời cho thời gian rảnh rỗi của bạn và khiến bạn cảm thấy hạnh phúc. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và tận hưởng từng khoảnh khắc. Hãy truy cập trang web của chúng tôi để tìm ra một sở thích hoàn hảo dành cho bạn!
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
At my school, students try to live a healthy lifestyle. Every morning, they do exercises and eat (19) __________ breakfasts before coming to class. In PE class, we learn about many healthy (20) __________ like swimming, playing badminton, and cycling.
Some students like quiet hobbies. Lan, for example, enjoys reading books and (21) __________ in her free time. Others prefer outdoor activities. Tuan often plays football or goes (22) __________ with his father at the weekend.
We also learn how to (23) __________ common problems like flu or acne. Our teachers always say that we should wash our hands and eat more vegetables. Everyone in our class tries to keep fit and be the (24) __________ version of themselves.
quick
soft
healthy
small
Đáp án đúng là C
A. quick (adj): nhanh
B. soft (adj): mềm
C. healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe
D. small (adj): nhỏ
Ngay từ câu đầu tiên, chủ đề của đoạn văn đã được xác định là nói về lối sống lành mạnh (“live a healthy lifestyle”). Do đó, việc ăn những bữa sáng “lành mạnh” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa và mạch văn.
→ Every morning, they do exercises and eat healthy breakfasts before coming to class.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp.
sports
snacks
subjects
stories
Đáp án đúng là A
A. sports (n): các môn thể thao
B. snacks (n): đồ ăn vặt
C. subjects (n): môn học
D. stories (n): câu chuyện
Phía sau chỗ trống liệt kê các hoạt động “swimming, playing badminton, and cycling” (bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe). Đây đều là các môn thể thao.
→ In PE class, we learn about many healthy sports like swimming, playing badminton, and cycling.
Dịch nghĩa: Trong giờ Thể dục, chúng mình học về nhiều môn thể thao lành mạnh như bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe.
to draw
draw
drawing
draws
Liên từ “and” (và) dùng để nối các từ cùng loại hoặc cấu trúc. Phía trước có động từ dạng V-ing là “reading” (nằm trong cấu trúc enjoy + V-ing: thích làm gì), do đó phía sau “and” cũng phải là một động từ dạng V-ing để đảm bảo cấu trúc song song.
→ Lan, for example, enjoys reading books and drawing in her free time.
Dịch nghĩa: Ví dụ như Lan, bạn ấy thích đọc sách và vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
Tuan often plays football or goes (22) __________ with his father at the weekend.
reading
cooking
painting
fishing
A. reading (n/v-ing): đọc sách (hoạt động trong nhà)
B. cooking (n/v-ing): nấu ăn (hoạt động trong nhà)
C. painting (n/v-ing): vẽ tranh (hoạt động trong nhà)
D. fishing (n/v-ing): câu cá (hoạt động ngoài trời)
Câu phía trước đang đề cập đến nhóm học sinh thích “outdoor activities” (các hoạt động ngoài trời). Trong các đáp án, chỉ có “fishing” (đi với cấu trúc go fishing: đi câu cá) là hoạt động ngoài trời phù hợp.
→ Tuan often plays football or goes fishing with his father at the weekend.
Dịch nghĩa: Tuấn thường chơi bóng đá hoặc đi câu cá với bố vào cuối tuần.
avoid
enjoy
keep
follow
A. avoid (v): tránh, phòng tránh
B. enjoy (v): thưởng thức, tận hưởng
C. keep (v): giữ
D. follow (v): theo dõi, làm theo
Phía sau chỗ trống là “common problems like flu or acne” (các vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá). Vì đây là những vấn đề tiêu cực về sức khỏe, động từ mang nghĩa phù hợp nhất để đi kèm là “avoid” (phòng tránh).
→ We also learn how to avoid common problems like flu or acne.
Dịch nghĩa: Chúng mình cũng học cách phòng tránh những vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá.
Everyone in our class tries to keep fit and be the (24) __________ version of themselves.
good
better
best
well
A. good: tốt (tính từ nguyên thể)
B. better: tốt hơn (tính từ so sánh hơn)
C. best: tốt nhất (tính từ so sánh nhất)
D. well: tốt (trạng từ)
Chỗ trống nằm sau mạo từ “the”, đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh nhất. Hơn nữa, “the best version of oneself” (phiên bản tốt nhất của chính mình) là một cụm từ phổ biến.
→ Everyone in our class tries to keep fit and be the best version of themselves.
Dịch nghĩa: Mọi người trong lớp mình đều cố gắng giữ dáng và trở thành phiên bản tốt nhất của chính họ.
Dịch bài đọc:
Tại trường của mình, các học sinh cố gắng sống một lối sống lành mạnh. Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp. Trong giờ Thể dục, chúng mình học về nhiều môn thể thao lành mạnh như bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe.
Một số học sinh thích những sở thích yên tĩnh. Ví dụ như Lan, bạn ấy thích đọc sách và vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi. Những bạn khác lại thích các hoạt động ngoài trời hơn. Tuấn thường chơi bóng đá hoặc đi câu cá với bố vào cuối tuần.
Chúng mình cũng học cách phòng tránh những vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá. Các thầy cô giáo luôn dặn rằng chúng mình nên rửa tay và ăn nhiều rau xanh. Mọi người trong lớp mình đều cố gắng giữ dáng và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
If you often go swimming, you will keep fit.
Swimming will help you keep fit.
Swimming will make you happy.
Swimming is a good hobby.
You should go swimming as much as possible.
A. Swimming will help you keep fit.
→ Đúng. Câu gốc là câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra: Nếu bạn thường xuyên đi bơi, bạn sẽ giữ được vóc dáng. Câu A sử dụng V-ing “Swimming” làm chủ ngữ, truyền đạt ý nghĩa tương đương. Ta có cấu trúc: help + sb + (to) V (giúp ai đó làm gì).
B. Swimming will make you happy. (Bơi lội sẽ làm bạn vui vẻ.) → Sai nghĩa.
C. Swimming is a good hobby. (Bơi lội là một sở thích tốt.) → Sai nghĩa.
D. You should go swimming as much as possible. (Bạn nên đi bơi càng nhiều càng tốt.)
→ Sai nghĩa (câu gốc nêu lên kết quả khách quan, không phải câu mang tính chất khuyên bảo).
Dịch nghĩa: Nếu bạn thường xuyên đi bơi, bạn sẽ giữ được dáng. = Việc bơi lội sẽ giúp bạn giữ gìn vóc dáng.
Although John likes fast food, he doesn’t usually eat it.
John likes fast food so he doesn’t usually eat it.
John likes fast food and he doesn’t usually eat it.
John likes fast food, but he doesn’t usually eat it.
John likes fast food, or he doesn’t usually eat it.
A. John likes fast food so he doesn’t usually eat it. (John thích đồ ăn nhanh vì vậy anh ấy không thường ăn nó.) → Sai nghĩa (từ nối “so” chỉ kết quả).
B. John likes fast food and he doesn’t usually eat it. (John thích đồ ăn nhanh và anh ấy không thường ăn nó.) → Sai nghĩa (từ nối “and” chỉ sự bổ sung, không thể hiện được sự tương phản của câu gốc).
C. John likes fast food, but he doesn’t usually eat it.
→ Đúng. Ta có cấu trúc diễn đạt sự nhượng bộ/tương phản tương đương nhau: Although + S1 + V1, S2 + V2 = S1 + V1, but + S2 + V2 (Mặc dù... nhưng...). Chú ý: Trong tiếng Anh không dùng cả “Although” và “but” trong cùng một câu.
D. John likes fast food, or he doesn’t usually eat it. (John thích đồ ăn nhanh, hoặc anh ấy không thường ăn nó.) → Sai nghĩa (từ nối “or” chỉ sự lựa chọn).
Dịch nghĩa: Mặc dù John thích đồ ăn nhanh, anh ấy không thường ăn nó. = John thích đồ ăn nhanh, nhưng anh ấy không thường ăn nó.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is best made from the given cues in each of the following questions.
The students/ plant/ many trees/ school garden/ yesterday/help/ environment.
The students planted many trees in the school garden yesterday to help the environment.
The students plant many trees in the school garden yesterday to help the environment.
The students planted many trees in school garden yesterday helping environment.
The students plants many trees at the school garden yesterday helping the environment.
A. The students planted many trees in the school garden yesterday to help the environment.
→ Đúng. Trạng từ “yesterday” (hôm qua) là dấu hiệu của thì Quá khứ đơn nên động từ chia ở dạng V-ed là “planted”. Cụm từ chỉ nơi chốn đúng là “in the school garden”. Để chỉ mục đích (để giúp bảo vệ môi trường), ta dùng động từ nguyên thể có “to” (to help). Danh từ “environment” là danh từ xác định duy nhất nên bắt buộc đi với mạo từ “the”.
B. The students plant many trees in the school garden yesterday to help the environment.
→ Sai thì (động từ “plant” chưa chia về dạng quá khứ).
C. The students planted many trees in school garden yesterday helpingenvironment.
→ Thiếu mạo từ “the” trước cụm “school garden” và “environment”. Hơn nữa, dùng V-ing (“helping”) không diễn đạt chuẩn xác cấu trúc chỉ mục đích bằng “to V”.
D. The students plants many trees at the school garden yesterday helping the environment.
→ Sai thì (động từ “plants” đang chia ở hiện tại đơn) và sai cấu trúc chỉ mục đích.
Dịch nghĩa: Các học sinh đã trồng nhiều cây trong vườn trường vào hôm qua để giúp bảo vệ môi trường.
My English class / start / 1 p.m. / Tuesdays.
My English class start at 1 p.m. on Tuesdays.
My English class starts at 1 p.m. on Tuesdays.
My English class started at 1 p.m. at Tuesdays.
My English class started in 1 p.m. in Tuesdays.
A. My English class start at 1 p.m. on Tuesdays. → Sai sự hòa hợp chủ vị (chủ ngữ “My English class” là số ít nên động từ “start” phải được thêm “s”).
B. My English class starts at 1 p.m. on Tuesdays.
→ Đúng. Câu diễn tả một lịch trình, thời gian biểu cố định lặp đi lặp lại (vào các ngày thứ Ba - “Tuesdays” có “s”) nên phải dùng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ số ít nên động từ “starts” thêm “s”. Cấu trúc giới từ: đi với giờ cụ thể dùng “at” (at 1 p.m.), đi với thứ trong tuần dùng “on” (on Tuesdays).
C. My English class started at 1 p.m. at Tuesdays. → Sai giới từ (đi với thứ trong tuần không dùng “at” mà phải dùng “on”).
D. My English class started in 1 p.m. in Tuesdays. → Sai giới từ (đi với giờ phải dùng “at”, đi với thứ phải dùng “on”).
Dịch nghĩa: Lớp học tiếng Anh của tôi bắt đầu lúc 1 giờ chiều vào các ngày thứ Ba.
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the notice say?
There are no tickets left.
Tickets are sold outside.
Please go out to buy your tickets.
The ticket isn’t sold outside.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Không còn chiếc vé nào.
B. Vé được bán ở bên ngoài.
C. Vui lòng đi ra ngoài để mua vé của bạn.
D. Vé không được bán ở bên ngoài.
Thông tin: TICKETS SOLD OUT
Dịch nghĩa: VÉ ĐÃ BÁN HẾT.
Dựa vào nghĩa chọn A.
What does the sign say?
You must put the trash in the bin.
You pick the trash.
You can throw the trash away.
You bring the trash to your home.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn phải bỏ rác vào thùng.
B. Bạn nhặt rác.
C. Bạn có thể vứt rác đi.
D. Bạn mang rác về nhà.
Hình ảnh biểu tượng một người đang bỏ rác vào thùng rác.
Biển báo mô tả hành động vứt rác đúng nơi quy định, nhằm yêu cầu mọi người giữ gìn vệ sinh chung tại không gian đó.
Phương án A (Bạn phải bỏ rác vào thùng) sử dụng động từ khuyết thiếu “must” (phải), truyền đạt chính xác tính quy định, nhắc nhở của biển báo công cộng.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 36.
In 2010, I arrived in Nairobi with a group of other volunteers. We were supposed to work in an orphanage there, but there were already enough staff and volunteering felt a little unnecessary. I asked to be moved to a different project, and went to an orphanage in a small village not far from Mombasa. There wasn't any work for us to do there either, apart from playing with the children and helping them with their homework. The orphanage was set up in individual houses, each with its own “mother” who would look after the children, cook, clean and help with homework. I felt useless, so I asked for a different project again.
Along with two other volunteers, I started to work at another place not far from our homestay. We volunteered our time by teaching English and Maths and helping out at lunchtime. The children were very excited by three white girls coming to visit them - we must have been more of a distraction than anything else!
Why did the volunteer feel that working at the first orphanage in Nairobi was unnecessary?
Because there were too many children.
Because there were already enough staff.
Because the orphanage did not accept volunteers.
Because the children were not friendly.
Đáp án đúng là B
Why did the volunteer feel that working at the first orphanage in Nairobi was unnecessary? (Tại sao tình nguyện viên cảm thấy việc làm việc tại trại trẻ mồ côi đầu tiên ở Nairobi là không cần thiết?)
A. Because there were too many children. (Vì có quá nhiều trẻ em.)
B. Because there were already enough staff. (Vì đã có đủ nhân viên.)
C. Because the orphanage did not accept volunteers. (Vì trại trẻ mồ côi không nhận tình nguyện viên.)
D. Because the children were not friendly. (Vì những đứa trẻ không thân thiện.)
Thông tin: We were supposed to work in an orphanage there, but there were already enough staff and volunteering felt a little unnecessary. (Đoạn 1)
(Chúng tôi được xếp làm việc trong một trại trẻ mồ côi ở đó, nhưng ở đó đã có đủ nhân viên và việc tình nguyện cảm thấy hơi không cần thiết.)
What kind of work did the volunteer do at the orphanage near Mombasa?
Cooking meals for the children.
Repairing the houses.
Playing with the children and helping with homework.
Teaching English and Maths.
Đáp án đúng là C
What kind of work did the volunteer do at the orphanage near Mombasa? (Tình nguyện viên đã làm công việc gì tại trại trẻ mồ côi gần Mombasa?)
A. Cooking meals for the children. (Nấu ăn cho trẻ em.)
B. Repairing the houses. (Sửa chữa những ngôi nhà.)
C. Playing with the children and helping with homework. (Chơi với trẻ em và giúp chúng làm bài tập về nhà.)
D. Teaching English and Maths. (Dạy tiếng Anh và Toán.)
Thông tin: I asked to be moved... to an orphanage in a small village not far from Mombasa. There wasn't any work for us to do there either, apart from playing with the children and helping them with their homework. (Đoạn 1)
(Tôi xin được chuyển... đến một trại trẻ mồ côi ở một ngôi làng nhỏ cách Mombasa không xa. Cũng không có việc gì cho chúng tôi làm ở đó, ngoài việc chơi với lũ trẻ và giúp chúng làm bài tập về nhà.)
The word “useless” in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to __________.
meaningful
boring
careless
lazy
The word “useless” in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to __________. (Từ “useless” trong đoạn đầu tiên TRÁI NGHĨA với __________.)
useless (adj): vô ích, vô dụng
A. meaningful (adj): có ý nghĩa, hữu ích
B. boring (adj): nhàm chán
C. careless (adj): bất cẩn
D. lazy (adj): lười biếng
Thông tin: I felt useless, so I asked for a different project again. (Tôi cảm thấy mình thật vô dụng, nên tôi lại xin chuyển sang một dự án khác.)
→ useless >< meaningful.
The word “homestay” in the second paragraph is CLOSEST in meaning to __________.
A hotel where tourists stay
A house where volunteers live with a local family
A classroom for students
An orphanage for children
The word “homestay” in the second paragraph is CLOSEST in meaning to __________. (Từ “homestay” trong đoạn thứ hai GẦN NGHĨA NHẤT với __________.)
A. A hotel where tourists stay: Khách sạn nơi khách du lịch ở lại
B. A house where volunteers live with a local family: Ngôi nhà nơi tình nguyện viên sống cùng với một gia đình địa phương
C. A classroom for students: Lớp học dành cho học sinh
D. An orphanage for children: Trại trẻ mồ côi dành cho trẻ em
Từ “homestay” chỉ hình thức lưu trú mà người ngoại quốc/khách du lịch sinh sống cùng nhà với người dân bản địa. Phương án B giải thích chính xác nhất ý nghĩa của từ này trong bối cảnh các tình nguyện viên đi thực tế.
Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
The first orphanage had a shortage of staff.
The author taught English and Maths at the final project.
The author first volunteered in Nairobi.
The orphanage in the small village had its own “mothers” for the children.
Which of the following is NOT TRUE according to the passage? (Khẳng định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. The first orphanage had a shortage of staff. (Trại trẻ mồ côi đầu tiên bị thiếu hụt nhân viên.)
B. The author taught English and Maths at the final project. (Tác giả đã dạy tiếng Anh và Toán ở dự án cuối cùng.)
C. The author first volunteered in Nairobi. (Tác giả đi tình nguyện lần đầu ở Nairobi.)
D. The orphanage in the small village had its own “mothers” for the children. (Trại trẻ mồ côi ở ngôi làng nhỏ có những người “mẹ” riêng cho bọn trẻ.)
Thông tin:
- B đúng: “We volunteered our time by teaching English and Maths...” (Đoạn 2).
- C đúng: “In 2010, I arrived in Nairobi... We were supposed to work in an orphanage there...” (Đoạn 1).
- D đúng: “The orphanage was set up in individual houses, each with its own 'mother'...” (Đoạn 1).
Câu A sai vì bài đọc ghi rõ trại trẻ mồ côi đầu tiên “there were already enough staff” (đã có đủ nhân viên). Từ “shortage” (sự thiếu hụt) đi ngược lại với thông tin trong bài.
What is the main idea of the passage?
The volunteer’s experience working in different orphanages.
The difficulties of children in the orphanages.
How to become a successful English teacher.
The problems of education in Mombasa.
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The volunteer’s experience working in different orphanages. (Kinh nghiệm làm việc của tình nguyện viên tại các trại trẻ mồ côi/dự án khác nhau.)
B. The difficulties of children in the orphanages. (Những khó khăn của trẻ em trong các trại trẻ mồ côi.)
C. How to become a successful English teacher. (Cách để trở thành một giáo viên tiếng Anh thành công.)
D. The problems of education in Mombasa. (Những vấn đề của nền giáo dục ở Mombasa.)
Thông tin: Đoạn văn kể lại hành trình đi tình nguyện của tác giả, từ trại trẻ mồ côi đầu tiên ở Nairobi (nơi đã đủ nhân viên), đến trại trẻ thứ hai gần Mombasa (nơi chỉ chơi với trẻ em), và cuối cùng là một dự án khác gần homestay để dạy học.
→ Phương án A bao quát toàn bộ nội dung câu chuyện.
Dịch bài đọc:
Vào năm 2010, tôi đến Nairobi cùng với một nhóm các tình nguyện viên khác. Chúng tôi được xếp làm việc trong một trại trẻ mồ côi ở đó, nhưng ở đó đã có đủ nhân viên và việc tình nguyện cảm thấy hơi không cần thiết. Tôi xin được chuyển sang một dự án khác, và đi đến một trại trẻ mồ côi ở một ngôi làng nhỏ cách Mombasa không xa. Cũng không có việc gì cho chúng tôi làm ở đó cả, ngoài việc chơi với lũ trẻ và giúp chúng làm bài tập về nhà. Trại trẻ mồ côi này được thiết lập thành từng ngôi nhà riêng biệt, mỗi ngôi nhà có một người “mẹ” riêng, người sẽ chăm sóc bọn trẻ, nấu ăn, dọn dẹp và giúp đỡ chúng làm bài tập. Tôi cảm thấy mình thật vô dụng, vì vậy tôi lại xin một dự án khác.
Cùng với hai tình nguyện viên nữa, tôi bắt đầu làm việc tại một nơi khác cách homestay của chúng tôi không xa. Chúng tôi dành thời gian tình nguyện của mình để dạy tiếng Anh và Toán cũng như phụ giúp vào giờ ăn trưa. Bọn trẻ tỏ ra rất phấn khích khi có ba cô gái da trắng đến thăm chúng - hẳn là chúng tôi giống như một sự xao nhãng thú vị đối với chúng hơn bất kỳ điều gì khác!
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Mark always gets up at twelve in the morning. (37) __________. Mark likes having hamburgers, pizza, crisps and hot dogs for lunch. He always has fizzy drinks like cola. So there are not any vegetables or fruit at home. After lunch, (38) __________. At six o’clock, Mark goes to the bus stop and comes back home. He sits on his dad’s sofa and watches TV for three hours. (39) __________, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola. He usually goes to sleep at eleven or twelve (40) __________. He usually stays at home all day at weekends.
A. When he is hungry
B. because he likes playing computer games
C. He does not have breakfast
D. he takes the bus to school - 300 meters far away
Đáp án đúng là C
Phía trước khoảng trống là câu “Mark always gets up at twelve in the morning.” (Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa). Việc thức dậy vào giữa trưa đồng nghĩa với việc cậu ấy bỏ qua bữa ăn sáng. Ngay sau khoảng trống, đoạn văn chuyển sang nói về thực đơn bữa trưa: “Mark likes having hamburgers... for lunch.”
Đáp án C cung cấp thông tin phù hợp với việc thức dậy trễ và giải thích lý do tại sao bữa ăn đầu tiên trong ngày được nhắc đến lại là bữa trưa.
C. Cậu ấy không ăn sáng (Câu này tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt thời gian và thói quen sinh hoạt giữa câu trước và câu sau).
→ Mark always gets up at twelve in the morning. He does not have breakfast.
Dịch nghĩa: Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa. Cậu ấy không ăn sáng.
Đáp án đúng là D
Khoảng trống nằm sau cụm từ “After lunch,” (Sau bữa trưa,). Phía sau khoảng trống là câu “At six o’clock, Mark goes to the bus stop and comes back home.” (Lúc sáu giờ, Mark ra trạm xe buýt và trở về nhà). Vị trí này cần một hành động miêu tả việc cậu ấy đi đâu đó sau bữa trưa để rồi đến 6 giờ mới từ đó quay về.
Đáp án D hoàn thiện chuỗi sự kiện này một cách hợp lý nhất.
D. cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét (Câu này cung cấp điểm đến của Mark sau bữa trưa, làm nền tảng cho việc cậu ấy “bắt xe buýt trở về nhà” vào lúc 6 giờ tối).
→ After lunch, he takes the bus to school - 300 meters far away.
Dịch nghĩa: Sau bữa trưa, cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét.
Phía sau khoảng trống là mệnh đề chính: “, he eats lots of sweets or chocolate biscuits...” (, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la...). Khoảng trống (39) nằm ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy, do đó đây là vị trí của một mệnh đề phụ thuộc (trạng ngữ) để thiết lập hoàn cảnh cho hành động chính.
Đáp án A cung cấp một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian giải thích hợp lý cho hành động ăn vặt.
A. Khi cậu ấy đói (Mệnh đề bắt đầu bằng “When” kết nối hợp lý với hành động ăn đồ ngọt, giải thích nguyên nhân dẫn đến hành động này).
→ When he is hungry, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola.
Dịch nghĩa: Khi cậu ấy đói, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la và cậu ấy luôn uống nước có ga.
Câu phía trước là “He usually goes to sleep at eleven or twelve” (Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ đêm). Khoảng trống (40) nằm ở cuối câu, cần một mệnh đề phụ để giải thích lý do cho việc thức khuya này.
Đáp án B cung cấp mệnh đề chỉ nguyên nhân phù hợp với bối cảnh của một nhân vật có lối sống sinh hoạt không lành mạnh.
B. bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử (Mệnh đề bắt đầu bằng “because” giải thích trực tiếp nguyên nhân khiến Mark đi ngủ muộn).
→ He usually goes to sleep at eleven or twelve because he likes playing computer games.
Dịch nghĩa: Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử.
Dịch bài đọc:
Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa. Cậu ấy không ăn sáng. Mark thích ăn hamburger, pizza, khoai tây chiên và xúc xích cho bữa trưa. Cậu ấy luôn uống đồ uống có ga như cola. Vì vậy, không có bất kỳ loại rau hay trái cây nào ở nhà. Sau bữa trưa, cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét. Lúc sáu giờ, Mark ra trạm xe buýt và trở về nhà. Cậu ấy ngồi trên ghế sofa của bố và xem TV trong ba giờ. Khi cậu ấy đói, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la và cậu ấy luôn uống nước có ga. Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử. Cậu ấy thường ở nhà cả ngày vào những ngày cuối tuần.







