Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Tam Hiệp (Hà Nội) có đáp án
40 câu hỏi
Listen to Mi and Minh talking about their best friends. Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the answer to each of the following questions.
Which class are Mi and Lan in?
6D
6A
6C
6B
Which class are Mi and Lan in? (Mi và Lan học lớp nào?)
A. 6D: Lớp 6D
B. 6A: Lớp 6A
C. 6C: Lớp 6C
D. 6B: Lớp 6B
Thông tin: Mi: She studies with me in class 6A.
Dịch nghĩa: Mi: Bạn ấy học cùng với mình ở lớp 6A.
What does Lan look like?
She is tall, slim and has short black hair.
She is short, overweight and has short black hair.
Both B and D are correct.
She is short, slim and has black hair.
What does Lan look like? (Lan trông như thế nào?)
A. She is tall, slim and has short black hair. (Cô ấy cao, mảnh khảnh và có mái tóc đen ngắn.)
B. She is short, overweight and has short black hair. (Cô ấy thấp, thừa cân và có mái tóc đen ngắn.)
C. Both B and D are correct. (Cả B và D đều đúng.)
D. She is short, slim and has black hair. (Cô ấy thấp, mảnh khảnh và có mái tóc đen.)
Thông tin: Mi: She's tall and slim. She has short black hair and a small mouth.
Dịch nghĩa: Mi: Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có mái tóc đen ngắn và một cái miệng nhỏ.
What does Lan like?
Listening to music
Watching TV
Playing sports
Learning English
What does Lan like? (Lan thích gì?)
A. Listening to music: Nghe nhạc
B. Watching TV: Xem ti vi
C. Playing sports: Chơi thể thao
D. Learning English: Học môn Tiếng Anh
Thông tin: Mi: She likes playing sports and has many friends.
Dịch nghĩa: Mi: Bạn ấy thích chơi thể thao và có rất nhiều bạn bè.
What is Chi like?
Active and hard-working
Active and friendly
Lazy and kind
Kind and hard-working
What is Chi like? (Chi là người như thế nào?)
A. Active and hard-working: Năng động và chăm chỉ
B. Active and friendly: Năng động và thân thiện
C. Lazy and kind: Lười biếng và tốt bụng
D. Kind and hard-working: Tốt bụng và chăm chỉ
Thông tin: Minh: I like her because she's kind to me. [...] She's also hard-working.
Dịch nghĩa: Minh: Mình thích bạn ấy vì bạn ấy rất tốt bụng với mình. [...] Bạn ấy cũng rất chăm chỉ.
What does Chi help Minh with?
Cleaning his bedroom
Doing housework
His English
Nothing
What does Chi help Minh with? (Chi giúp Minh việc gì?)
A. Cleaning his bedroom: Dọn dẹp phòng ngủ của cậu ấy
B. Doing housework: Làm việc nhà
C. His English: Môn Tiếng Anh của cậu ấy
D. Nothing: Không gì cả
Thông tin: Minh: She helps me with my English.
Dịch nghĩa: Minh: Bạn ấy giúp mình học môn Tiếng Anh.
What is Chi doing?
She is going to the park
She is going to the library
She is going to school
She is going to the bookshop
What is Chi doing? (Chi đang làm gì?)
A. She is going to the park: Cô ấy đang đi đến công viên
B. She is going to the library: Cô ấy đang đi đến thư viện
C. She is going to school: Cô ấy đang đi đến trường
D. She is going to the bookshop: Cô ấy đang đi đến hiệu sách
Thông tin: Minh: Look, she's going to the library.
Dịch nghĩa: Minh: Nhìn kìa, bạn ấy đang đi đến thư viện.
Audio script:
Mi: My best friend is Lan. She studies with me in class 6A. She's tall and slim. She has short black hair and a small mouth. She's very active and friendly. She likes playing sports and has many friends. Look, she's playing football over there!
Minh: Chi is my best friend. We're in class 6B. She's short with long black hair and a big nose. I like her because she's kind to me. She helps me with my English. She's also hard-working. She always does her homework before class. Look, she's going to the library.
Dịch bài nghe:
Mi: Bạn thân nhất của mình là Lan. Bạn ấy học cùng lớp 6A với mình. Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có mái tóc đen ngắn và một cái miệng nhỏ. Bạn ấy rất năng động và thân thiện. Bạn ấy thích chơi thể thao và có rất nhiều bạn bè. Nhìn kìa, bạn ấy đang chơi bóng đá ở đằng kia!
Minh: Chi là bạn thân nhất của mình. Bọn mình học ở lớp 6B. Bạn ấy thấp, có mái tóc dài màu đen và một chiếc mũi to. Mình thích bạn ấy vì bạn ấy rất tốt bụng với mình. Bạn ấy giúp mình học Tiếng Anh. Bạn ấy cũng rất chăm chỉ. Bạn ấy luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Nhìn kìa, bạn ấy đang đi đến thư viện.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 10.
WELCOME TO GREENFIELD SECONDARY SCHOOL!
This week, we are happy to welcome all new students. Our school (7) __________ a wide range of subjects such as Maths, Science, and Art. Students also enjoy joining exciting clubs and other school (8) __________ in the afternoon. The school has many great facilities including a swimming pool and a big library. Remember to bring your (9) __________ like pens, notebooks, and compasses to class. We hope you will (10) __________ your time at Greenfield!
has
have
are having
is having
A. has: có (động từ chia với chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn)
B. have: có (động từ nguyên thể hoặc chia với chủ ngữ số nhiều)
C. are having: đang có (thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ số nhiều)
D. is having: đang có (thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ số ít)
Chủ ngữ của câu là “Our school” (Trường của chúng ta) là danh từ số ít, ngôi thứ ba. Câu diễn tả một sự thật ở hiện tại nên ta dùng thì hiện tại đơn. Do đó, động từ “have” chia thành “has”.
→ Our school has a wide range of subjects such as Maths, Science, and Art.
Dịch nghĩa: Trường của chúng ta có nhiều môn học đa dạng như Toán, Khoa học và Mỹ thuật.
Chọn A.
activities
teachers
classmates
uniforms
A. activities (n): các hoạt động (cụm từ: school activities - các hoạt động của trường)
B. teachers (n): các giáo viên
C. classmates (n): các bạn cùng lớp
D. uniforms (n): đồng phục
Động từ “joining” (tham gia) thường đi cùng với các câu lạc bộ (clubs) và các hoạt động (activities). Do đó, “activities” là từ phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa trong đoạn này.
→ Students also enjoy joining exciting clubs and other school activities in the afternoon.
Dịch nghĩa: Học sinh cũng thích tham gia các câu lạc bộ thú vị và các hoạt động khác của trường vào buổi chiều.
school things
friends
favourite
timetables
A. school things (n): đồ dùng học tập
B. friends (n): bạn bè
C. favourite (adj/n): yêu thích / vật yêu thích
D. timetables (n): thời khóa biểu
Phía sau chỗ trống liệt kê các đồ vật như “pens, notebooks, and compasses” (bút, vở, và compa). Đây đều là những đồ dùng học tập, vì vậy cụm danh từ “school things” là đáp án đúng.
→ Remember to bring your school things like pens, notebooks, and compasses to class.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ mang theo đồ dùng học tập của bạn như bút, vở và compa đến lớp.
We hope you will (10) __________ your time at Greenfield!
enjoying
enjoyed
enjoys
enjoy
A. enjoying: (động từ thêm -ing)
B. enjoyed: (động từ chia quá khứ)
C. enjoys: (động từ thêm “s” ở thì hiện tại đơn)
D. enjoy: (động từ nguyên thể)
Phía trước chỗ trống có trợ động từ chỉ tương lai “will” (sẽ). Theo cấu trúc ngữ pháp, sau “will” luôn là một động từ ở dạng nguyên thể.
→ We hope you will enjoy your time at Greenfield!
Dịch nghĩa: Chúng tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng khoảng thời gian của mình tại Greenfield!
Chọn D.
Dịch bài đọc:
CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ GREENFIELD!
Tuần này, chúng tôi rất vui mừng được chào đón tất cả các học sinh mới. Trường của chúng ta có nhiều môn học đa dạng như Toán, Khoa học và Mỹ thuật. Học sinh cũng thích tham gia các câu lạc bộ thú vị và các hoạt động khác của trường vào buổi chiều. Trường có nhiều cơ sở vật chất tuyệt vời bao gồm một hồ bơi và một thư viện lớn. Hãy nhớ mang theo đồ dùng học tập của bạn như bút, vở và compa đến lớp. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng khoảng thời gian của mình tại Greenfield!
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 14.
Jack is my best friend. (11) __________ He is teaching in a school in London. Every morning, he gets up at about 7 o'clock, (12) __________ Then he leaves for work. The school is far from his home, (13) __________. He must go by bus. He has lunch at a restaurant nearby. In the afternoon he works until 5 or 5.30 and then he goes home. He doesn't work on Saturdays or Sundays. (14) __________. He is married and he has a son. He loves his family. They are very happy.
A. He goes to the cinema or theatre
B. He is a teacher
C. has breakfast and a cup of coffee
D. so he can't walk there
Phía sau khoảng trống (11) là câu “He is teaching in a school in London.” (Cậu ấy đang dạy học ở một trường học tại London). Điều này gợi ý rằng vị trí khoảng trống cần một câu giới thiệu trực tiếp về nghề nghiệp của Jack để tạo tiền đề cho chi tiết “đang dạy học”.
Đáp án B cung cấp thông tin nghề nghiệp một cách rõ ràng và hợp lí nhất.
B. Cậu ấy là một giáo viên (Câu này mở đầu hoàn hảo để dẫn dắt đến chi tiết công việc cụ thể ở câu tiếp theo).
→ Jack is my best friend. He is a teacher.He is teaching in a school in London.
Dịch nghĩa: Jack là người bạn thân nhất của tôi. Cậu ấy là một giáo viên. Cậu ấy đang dạy học ở một trường học tại London.
Phía trước khoảng trống là mệnh đề chỉ hoạt động đầu tiên trong ngày: “Every morning, he gets up at about 7 o'clock,” (Mỗi buổi sáng, cậu ấy thức dậy vào khoảng 7 giờ,). Theo quy tắc liệt kê các hành động xảy ra liên tiếp của cùng một chủ ngữ (“he”), vị trí này cần một (hoặc cụm) động từ được chia ở thì Hiện tại đơn tương tự như “gets up”.
Đáp án C cung cấp cụm động từ bắt đầu bằng “has” hoàn toàn phù hợp để nối tiếp chuỗi thói quen buổi sáng.
C. ăn sáng và uống một tách cà phê (Cụm động từ nối tiếp mạch lạc với hành động “thức dậy” trước khi chuyển sang hành động “đi làm” - leaves for work - ở câu sau).
→ Every morning, he gets up at about 7 o'clock, has breakfast and a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, cậu ấy thức dậy vào khoảng 7 giờ, ăn sáng và uống một tách cà phê.
Phía trước khoảng trống là một mệnh đề chỉ nguyên nhân: “The school is far from his home,” (Trường học cách xa nhà của cậu ấy,). Vị trí (13) cần một mệnh đề chỉ kết quả để liên kết yếu tố “khoảng cách xa” với giải pháp đi lại ở câu ngay sau đó: “He must go by bus.” (Cậu ấy phải đi bằng xe buýt).
Đáp án D với liên từ chỉ kết quả “so” (vì vậy) là lựa chọn liên kết chính xác nhất.
D. vì vậy cậu ấy không thể đi bộ đến đó (Mệnh đề này giải thích lý do tại sao không thể đi bộ (do ở xa) và làm nền tảng logic vững chắc cho việc “phải đi xe buýt”).
→ The school is far from his home, so he can't walk there. He must go by bus.
Dịch nghĩa: Trường học cách xa nhà của cậu ấy, vì vậy cậu ấy không thể đi bộ đến đó. Cậu ấy phải đi bằng xe buýt.
Câu phía trước đề cập đến thời gian nghỉ ngơi cuối tuần: “He doesn't work on Saturdays or Sundays.” (Cậu ấy không làm việc vào các ngày thứ Bảy hoặc Chủ nhật). Do đó, khoảng trống (14) cần một câu miêu tả hoạt động giải trí, thư giãn của cậu ấy vào những ngày nghỉ này.
Đáp án A cung cấp một hoạt động giải trí phù hợp với ngữ cảnh.
A. Cậu ấy đi xem phim hoặc đến nhà hát (Miêu tả thói quen vào dịp cuối tuần, tiếp nối tự nhiên mạch văn trước khi đoạn văn chuyển sang chủ đề về gia đình ở phần cuối).
→ He doesn't work on Saturdays or Sundays. He goes to the cinema or theatre.
Dịch nghĩa: Cậu ấy không làm việc vào các ngày thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Cậu ấy đi xem phim hoặc đến nhà hát.
Dịch bài đọc:
Jack là người bạn thân nhất của tôi. Cậu ấy là một giáo viên. Cậu ấy đang dạy học ở một trường học tại London. Mỗi buổi sáng, cậu ấy thức dậy vào khoảng 7 giờ, ăn sáng và uống một tách cà phê. Sau đó cậu ấy đi làm. Trường học cách xa nhà của cậu ấy, vì vậy cậu ấy không thể đi bộ đến đó. Cậu ấy phải đi bằng xe buýt. Cậu ấy ăn trưa tại một nhà hàng gần đó. Vào buổi chiều, cậu ấy làm việc đến 5 hoặc 5 rưỡi và sau đó cậu ấy về nhà. Cậu ấy không làm việc vào các ngày thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Cậu ấy đi xem phim hoặc đến nhà hát. Cậu ấy đã kết hôn và có một cậu con trai. Cậu ấy yêu gia đình của mình. Họ rất hạnh phúc.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
You should never stand __________ a tree when it is raining.
under
between
on
in
A. under: ở dưới
B. between: ở giữa
C. on: ở trên
D. in: ở trong
Khi trời mưa (đặc biệt là có sấm sét), lời khuyên an toàn cơ bản nhất là không bao giờ được đứng trú mưa “dưới” gốc cây.
→ You should never stand under a tree when it is raining.
Dịch nghĩa: Bạn không bao giờ nên đứng dưới một gốc cây khi trời đang mưa.
Which do you prefer, straight hair or __________ hair?
thick
curly
long
blonde
A. thick (adj): dày
B. curly (adj): xoăn
C. long (adj): dài
D. blonde (adj): vàng hoe
Câu hỏi đưa ra sự lựa chọn (có từ “or”) để hỏi về sở thích giữa hai kiểu tóc đối lập nhau. Tính từ mang nghĩa đối lập trực tiếp với “straight” (thẳng) là “curly” (xoăn).
→ Which do you prefer, straight hair or curly hair?
Dịch nghĩa: Bạn thích kiểu nào hơn, tóc thẳng hay tóc xoăn?
Ann: “How is your first day at school?” -Mi: “__________”
By bike
Really exciting
Five days a week
That sounds great
A. By bike: Bằng xe đạp. (Dùng trả lời câu hỏi về phương tiện How do you go...?).
B. Really exciting: Thực sự rất thú vị.
C. Five days a week: 5 ngày một tuần. (Dùng trả lời câu hỏi tần suất How often...?).
D. That sounds great: Nghe tuyệt đấy. (Dùng để phản hồi/đồng ý với một lời đề nghị).
Ann hỏi “How is your first day...” (Ngày đầu tiên... của bạn như thế nào?). Câu hỏi này dùng để hỏi về tính chất, cảm nhận về một sự việc, do đó câu trả lời cần đưa ra một tính từ miêu tả tính chất (exciting).
→ Ann: “How is your first day at school?” - Mi: “Really exciting”
Dịch nghĩa: Ann: “Ngày đầu tiên đi học của bạn như thế nào?” - Mi: “Thực sự rất thú vị.”
He often __________ English vocabulary every morning.
doing
studies
plays
having
A. doing (v-ing): danh động từ
B. studies (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. plays (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
D. having (v-ing): danh động từ
Cụm từ “every morning” (mỗi buổi sáng) và trạng từ tần suất “often” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen. Chủ ngữ “He” là ngôi thứ 3 số ít nên động từ phải thêm “-s/-es”. Đi với “English vocabulary” (từ vựng tiếng Anh) thì động từ phù hợp về mặt ngữ nghĩa là “studies” (học).
→ He often studies English vocabulary every morning.
Dịch nghĩa: Cậu ấy thường học từ vựng tiếng Anh vào mỗi buổi sáng.
__________ is the machine used to wash the dishes.
apartment
furniture
dishwasher
wardrobe
A. apartment (n): căn hộ
B. furniture (n): đồ nội thất
C. dishwasher (n): máy rửa bát
D. wardrobe (n): tủ quần áo
Vế sau đưa ra định nghĩa miêu tả chức năng của đồ vật: “the machine used to wash the dishes” (cỗ máy được sử dụng để rửa bát đĩa). Đồ vật tương ứng với chức năng này là “dishwasher” (máy rửa bát).
→ Dishwasher is the machine used to wash the dishes.
Dịch nghĩa: Máy rửa bát là loại máy được sử dụng để rửa chén đĩa.
Steve can deal with difficult exercises. He's a/an __________ boy.
sporty
intelligent
funny
kind
A. sporty (adj): yêu thể thao, dáng dấp thể thao
B. intelligent (adj): thông minh
C. funny (adj): hài hước
D. kind (adj): tốt bụng
Vế trước đưa ra dẫn chứng: “Steve can deal with difficult exercises” (Steve có thể giải quyết được các bài tập khó). Một học sinh có thể làm được bài tập khó chắc chắn là một người thông minh (intelligent). Hơn nữa, “intelligent” bắt đầu bằng nguyên âm (/ɪ/) nên đi sau mạo từ “an” (a/an) là hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp.
→ Steve can deal with difficult exercises. He's an intelligent boy.
Dịch nghĩa: Steve có thể giải quyết các bài tập khó. Cậu ấy là một cậu bé thông minh.
Are there some pictures __________ the wall?
in
on
to
at
A. in: ở trong
B. on: ở trên (tiếp xúc bề mặt)
C. to: tới
D. at: ở tại
Ta có cụm từ chỉ vị trí cố định: on the wall (ở trên tường - dùng cho tranh, ảnh, đồng hồ, vật treo tường...).
→ Are there some pictures on the wall?
Dịch nghĩa: Có một vài bức tranh ở trên tường phải không?
Nam and Ba __________ ice cream at the moment.
are eating
is eating
eating
were eating
A. are eating (v): hiện tại tiếp diễn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. is eating (v): hiện tại tiếp diễn (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. eating (v-ing): hiện tại phân từ (thiếu to be)
D. were eating (v): quá khứ tiếp diễn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
Trạng từ “at the moment” (ngay lúc này) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Cấu trúc khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
Chủ ngữ “Nam and Ba” là 2 người (số nhiều) nên ta dùng to be “are”.
→ Nam and Ba are eating ice cream at the moment.
Dịch nghĩa: Lúc này Nam và Ba đang ăn kem.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
superb
creative
describe
clever
A. superb: /suːˈpɜːrb/ (trọng âm 2)
B. creative: /kriˈeɪtɪv/ (trọng âm 2)
C. describe: /dɪˈskraɪb/ (trọng âm 2)
D. clever: /ˈklevər/ (trọng âm 1)
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
pencil
tradition
breakfast
cupboard
A. pencil: /ˈpensl/ (trọng âm 1)
B. tradition: /trəˈdɪʃn/ (trọng âm 2)
C. breakfast: /ˈbrekfəst/ (trọng âm 1)
D. cupboard: /ˈkʌbərd/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Rewrite the sentences without changing their meanings using the words in brackets.
There is a fridge in the kitchen. (has)
_________________________________________________________________
The kitchen has a fridge.
Câu gốc: There is a fridge in the kitchen. (Từ cho sẵn: has) (Có một chiếc tủ lạnh trong nhà bếp.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ cấu trúc chỉ sự tồn tại sang sự sở hữu: There is/are + N + in/on/at + Địa điểm = Địa điểm (S) + has/have + N.
Cách viết lại:
- Đưa địa điểm “The kitchen” lên làm chủ ngữ.
- Sử dụng động từ sở hữu has theo yêu cầu của đề bài (phù hợp với chủ ngữ số ít “The kitchen”).
- Đưa danh từ chỉ đồ vật “a fridge” ra phía sau làm tân ngữ.
→ The kitchen has a fridge.
Dịch nghĩa: Nhà bếp có một chiếc tủ lạnh.
His eyes are big and blue. (has)
_________________________________________________________________He has big blue eyes. / He has big and blue eyes.
Câu gốc: His eyes are big and blue. (Từ cho sẵn: has) (Mắt của anh ấy to và màu xanh lam.)
Quy tắc: Chuyển đổi cách mô tả đặc điểm ngoại hình: Tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể + be + Adj = Đại từ nhân xưng (S) + has/have + Adj + bộ phận cơ thể.
Cách viết lại:
- Đổi tính từ sở hữu “His” thành đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ ngữ là He.
- Thêm động từ sở hữu “has”.
- Đảo các tính từ “big”, “blue” lên trước danh từ “eyes” để tạo thành cụm danh từ. (Trong tiếng Anh, khi miêu tả đặc điểm, người ta thường xếp các tính từ liền nhau, ví dụ big blue eyes, hoặc viết big and blue eyes cũng đúng ngữ pháp).
→ He has big blue eyes. / He has big and blue eyes.
Dịch nghĩa: Anh ấy có đôi mắt to màu xanh lam.
Write full sentences using suggested words. You can make changes to the given words or phrases.
He/ often/ do morning exercise/ his father/ with.
_________________________________________________________________
He often does morning exercise with his father.
Quy tắc:
- Dấu hiệu “often” (thường xuyên) yêu cầu sử dụng thì Hiện tại đơn.
- Trật tự từ: S + Adv (tần suất) + V + O + with + người đi cùng.
Cách làm:
- Chủ ngữ “He” (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ “do” phải được chia thành “does”.
- Trạng từ chỉ tần suất “often” đứng trước động từ chính “does”.
- Sắp xếp giới từ “with” (cùng với) đứng trước tân ngữ chỉ người “his father”.
→ He often does morning exercise with his father.
Dịch nghĩa: Anh ấy thường tập thể dục buổi sáng cùng với bố của mình.
There/ be/ a lamp/ the bed/ next to.
_________________________________________________________________There is a lamp next to the bed.
Quy tắc:
- Cấu trúc chỉ sự tồn tại: There is/are + N + cụm giới từ chỉ vị trí.
- Giới từ “next to” (bên cạnh) phải luôn đứng trước danh từ chỉ địa điểm.
Cách làm:
- Danh từ “a lamp” (một cái đèn) là số ít, do đó động từ to be chia là is tạo thành cấu trúc “There is”.
- Đưa giới từ next to lên trước danh từ “the bed”.
→ There is a lamp next to the bed.
Dịch nghĩa: Có một chiếc đèn ở bên cạnh cái giường.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
rulers
clocks
lamps
months
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. rulers: /ˈruːlərz/
B. clocks: /klɒks/
C. lamps: /læmps/
D. months: /mʌnθs/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
funny
uniform
lunch
rubber
A. funny: /ˈfʌni/
B. uniform: /ˈjuːnɪfɔːrm/
C. lunch: /lʌntʃ/
D. rubber: /ˈrʌbər/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /juː/, còn lại là /ʌ/.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the sign say?
You should only throw paper in the toilet.
You can throw anything in the toilet.
You can throw paper on the floor.
You mustn't throw paper in the toilet.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn chỉ nên vứt giấy vào bồn cầu.
B. Bạn có thể vứt bất cứ thứ gì vào bồn cầu.
C. Bạn có thể vứt giấy trên sàn nhà.
D. Bạn không được vứt giấy vào bồn cầu.
Thông tin: Hình ảnh một người đang vứt rác/giấy vào bồn cầu nằm trong vòng tròn đỏ có vạch chéo.
Phân tích: Vòng tròn đỏ có vạch chéo là biểu tượng quốc tế thể hiện sự cấm đoán. Hình ảnh bên trong mô tả hành động vứt vật dụng (như giấy vệ sinh/rác) vào bồn cầu.
- Phương án D (Bạn không được vứt giấy vào bồn cầu) sử dụng động từ khuyết thiếu “mustn't” (không được phép), truyền đạt chính xác tính quy định và cấm đoán của biển báo.
- Phương án A và B sai vì mang ý nghĩa cho phép hoặc khuyên bảo (“should only throw”, “can throw anything”), trái ngược hoàn toàn với lệnh cấm.
- Phương án C đưa ra thông tin vô lý và không liên quan đến hình ảnh (vứt giấy trên sàn nhà).
What does the notice say?
The library opens every day.
You can visit the library at any time.
You should turn off your cellphones in the library.
You can bring food and drinks to the library.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Thư viện mở cửa mỗi ngày.
B. Bạn có thể đến thăm thư viện bất cứ lúc nào.
C. Bạn nên tắt điện thoại di động trong thư viện.
D. Bạn có thể mang đồ ăn và thức uống vào thư viện.
Thông tin: Please CELL PHONES 'OFF' / NO FOOD OR DRINKS
Dịch nghĩa: Vui lòng TẮT ĐIỆN THOẠI / KHÔNG ĐỒ ĂN HOẶC THỨC UỐNG
Phân tích: Phía dưới cùng của bảng giờ giấc là các quy định dành cho người sử dụng thư viện, trong đó có ghi rõ “CELL PHONES 'OFF'“ (Tắt điện thoại di động).
- Phương án C (Bạn nên tắt điện thoại di động trong thư viện) phản ánh chính xác nội quy này (cụm “turn off” đồng nghĩa với trạng thái “OFF”).
- Phương án A sai vì theo lịch (Mon đến Sat), thư viện không mở cửa vào Chủ nhật, nên không phải là “mỗi ngày” (every day).
- Phương án B sai vì thư viện có khung giờ hoạt động cố định (ví dụ: 10-4, 4-8), không phải muốn đến “bất cứ lúc nào” (at any time) cũng được.
- Phương án D sai vì thông báo ghi rõ “NO FOOD OR DRINKS” (cấm đồ ăn thức uống), hoàn toàn trái ngược với việc “có thể mang” (can bring).
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions, from 33 to 38.
I'm Julie and my best friend is Janet. We're 12 years old and we're in the same class. Both of us are tall and slim. I'm a bit quiet and shy, and Janet is kind and friendly. We like to spend our free time together. At break time, we sometimes go skipping, or we just sit and chat. We live in the same building, so we always walk home together and talk about our homework. Janet is very helpful to me. When I'm doing my homework and I don't understand a question, I often call her for help. At weekends, Janet usually wants to go skating in the park or go to the cinema, but I like staying at home and reading comic books. However, we often plan our day together.
What does Janet look like?
She is tall and thin.
She is tall and fat.
She is slim and thin.
She is short and slim.
What does Janet look like?
(Ngoại hình của Janet như thế nào?)
A. She is tall and thin. (Cô ấy cao và gầy/mảnh khảnh.)
B. She is tall and fat. (Cô ấy cao và béo.)
C. She is slim and thin. (Cô ấy mảnh khảnh và gầy.)
D. She is short and slim. (Cô ấy thấp và mảnh khảnh.)
Thông tin: I'm Julie and my best friend is Janet... Both of us are tall and slim.
(Tôi là Julie và bạn thân nhất của tôi là Janet... Cả hai chúng tôi đều cao và mảnh khảnh.)
→ Nghĩa là cả Julie và Janet đều cao (tall) và mảnh khảnh (slim = thin).
What is Julie like?
She is not only helpful but also friendly.
She is very helpful and quiet
She is rather quiet and shy.
She is very helpful and kind.
What is Julie like? (Tính cách của Julie như thế nào?)
A. She is not only helpful but also friendly. (Cô ấy không chỉ hay giúp đỡ mà còn thân thiện.)
B. She is very helpful and quiet. (Cô ấy rất hay giúp đỡ và trầm tính.)
C. She is rather quiet and shy. (Cô ấy khá trầm tính và nhút nhát.)
D. She is very helpful and kind. (Cô ấy rất hay giúp đỡ và tốt bụng.)
Thông tin: I'm a bit quiet and shy, and Janet is kind and friendly.
(Tôi hơi trầm tính và nhút nhát, còn Janet thì tốt bụng và thân thiện.)
→ Julie (người xưng “I”) tự nhận xét mình hơi trầm tính và nhút nhát. Cụm “a bit” mang nghĩa tương đương với “rather” (khá/hơi).
What do Julie and Janet do at break time?
Sometimes they just sit and talk.
Sometimes they talk about our homework.
Sometimes they go skipping.
Both A and C are correct.
What do Julie and Janet do at break time?
(Julie và Janet làm gì vào giờ giải lao?)
A. Sometimes they just sit and talk. (Đôi khi họ chỉ ngồi và nói chuyện.)
B. Sometimes they talk about our homework. (Đôi khi họ nói về bài tập về nhà.)
C. Sometimes they go skipping. (Đôi khi họ đi nhảy dây.)
D. Both A and C are correct. (Cả A và C đều đúng.)
Thông tin: At break time, we sometimes go skipping, or we just sit and chat.
(Vào giờ giải lao, đôi khi chúng tôi đi nhảy dây, hoặc chúng tôi chỉ ngồi và trò chuyện.)
→ Từ “chat” đồng nghĩa với từ “talk”. Vì vậy, cả hoạt động ở phương án A và C đều được nhắc tới trong bài.
Why do Julie and Janet walk home together after school each day?
Because they are classmates.
Because they often plan their day together.
Because they study in the same school.
Because they live in the same building.
Why do Julie and Janet walk home together after school each day?
(Tại sao Julie và Janet luôn đi bộ về nhà cùng nhau sau giờ học mỗi ngày?)
A. Because they are classmates. (Bởi vì họ là bạn cùng lớp.)
B. Because they often plan their day together. (Bởi vì họ thường lên kế hoạch trong ngày cùng nhau.)
C. Because they study in the same school. (Bởi vì họ học cùng trường.)
D. Because they live in the same building. (Bởi vì họ sống trong cùng một tòa nhà.)
Thông tin: We live in the same building, so we always walk home together...
(Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà, vì vậy chúng tôi luôn đi bộ về nhà cùng nhau...)
→ Đáp án D khớp hoàn toàn với nguyên nhân được đưa ra trong bài.
What does Julie do when she has a difficult question in her homework?
She wants to go skating in the park
She asks Janet for help.
She just talks to Janet about it.
She tries her best to answer it.
What does Julie do when she has a difficult question in her homework?
(Julie làm gì khi gặp một câu hỏi khó trong bài tập về nhà?)
A. She wants to go skating in the park (Cô ấy muốn đi trượt patin ở công viên.)
B. She asks Janet for help. (Cô ấy nhờ Janet giúp đỡ.)
C. She just talks to Janet about it. (Cô ấy chỉ nói chuyện với Janet về nó.)
D. She tries her best to answer it. (Cô ấy cố gắng hết sức để trả lời nó.)
Thông tin: When I'm doing my homework and I don't understand a question, I often call her for help. (Khi tôi đang làm bài tập về nhà và tôi không hiểu một câu hỏi nào đó, tôi thường gọi cho cô ấy [Janet] để nhờ giúp đỡ.)
→ Cụm “call her for help” có nghĩa tương đương với “asks Janet for help”.
The word slim is CLOSEST in meaning to __________
heavy
short
fat
thin
The word slim is CLOSEST in meaning to __________
(Từ “slim” GẦN NGHĨA NHẤT với __________)
A. heavy: nặng nề
B. short: thấp
C. fat: béo
D. thin: gầy, mảnh khảnh
slim: mảnh khảnh, thon gọn = thin: gầy, mảnh khảnh
Dịch bài đọc:
Tôi là Julie và người bạn thân nhất của tôi là Janet. Chúng tôi 12 tuổi và học cùng lớp. Cả hai chúng tôi đều cao và mảnh khảnh. Tôi hơi trầm tính và nhút nhát, còn Janet thì tốt bụng và thân thiện. Chúng tôi thích dành thời gian rảnh rỗi bên nhau. Vào giờ giải lao, đôi khi chúng tôi đi nhảy dây, hoặc chúng tôi chỉ ngồi và trò chuyện. Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà, vì vậy chúng tôi luôn đi bộ về nhà cùng nhau và nói chuyện về bài tập về nhà. Janet rất hay giúp đỡ tôi. Khi tôi đang làm bài tập về nhà và không hiểu một câu hỏi nào đó, tôi thường gọi cô ấy để nhờ giúp đỡ. Vào cuối tuần, Janet thường muốn đi trượt patin trong công viên hoặc đi xem phim, nhưng tôi thích ở nhà và đọc truyện tranh. Tuy nhiên, chúng tôi thường lên kế hoạch cho ngày của mình cùng nhau.
Put the sentences (a-c) in the correct order.
We had an exciting week at school with a special project. Everyone was looking forward to it. __________
a. On the presentation day, each group shared their project with the class, and we all learned a lot.
b. We worked in groups to create a model of a famous landmark, and we prepared presentations about it.
c. Our teacher announced that we would have a project about famous landmarks, and we were very enthusiastic.
c-a-b
c-b-a
a-c-b
b-a-c
Thứ tự đúng: B. c – b – a
Để sắp xếp hợp lí, ta cần chú ý đến trình tự thời gian của các sự kiện diễn ra trong quá trình thực hiện một dự án học tập:
Câu mở đầu: “We had an exciting week at school with a special project. Everyone was looking forward to it.” (Chúng tôi đã có một tuần thú vị ở trường với một dự án đặc biệt. Mọi người đều mong chờ nó.)
- Câu (c): “Our teacher announced that we would have a project about famous landmarks, and we were very enthusiastic.” (Giáo viên của chúng tôi thông báo rằng chúng tôi sẽ có một dự án về các địa danh nổi tiếng, và chúng tôi đã rất nhiệt tình). Đây là bước khởi đầu, giải thích rõ “dự án đặc biệt” vừa nhắc đến ở câu mở đầu là gì. Do đó, nó phải đứng đầu tiên.
- Câu (b): “We worked in groups to create a model of a famous landmark, and we prepared presentations about it.” (Chúng tôi làm việc theo nhóm để tạo ra mô hình một địa danh nổi tiếng, và chúng tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình về nó). Đây là quá trình bắt tay vào thực hiện sau khi giáo viên giao nhiệm vụ.
- Câu (a): “On the presentation day, each group shared their project with the class, and we all learned a lot.” (Vào ngày thuyết trình, mỗi nhóm chia sẻ dự án của mình với lớp, và tất cả chúng tôi đã học được rất nhiều điều). Khởi đầu bằng cụm “On the presentation day” (Vào ngày thuyết trình), đây rõ ràng là bước báo cáo kết quả cuối cùng sau khi đã chuẩn bị xong ở câu (b).
Thứ tự hợp lí nhất theo dòng thời gian là: Nhận thông báo dự án (c) → Thực hiện dự án (b) → Báo cáo kết quả (a).
Đáp án đúng là B.
Choose the sentence that most appropriately ends the text (in question 39)
The class was divided into teams, and each team had a different landmark to work on.
It was a wonderful experience, and everyone enjoyed seeing the different models.
We didn't feel proud of our work and received positive feedback from our teacher.
We had a chance to visit the landmarks we learned about in person.
Ngữ cảnh của đoạn văn: Đoạn văn kể về một tuần học tập đầy hứng khởi với dự án làm mô hình các địa danh nổi tiếng. Các câu trước đó miêu tả quá trình từ lúc nhận nhiệm vụ đến ngày thuyết trình thành công và học hỏi được nhiều điều.
Đáp án B: “It was a wonderful experience, and everyone enjoyed seeing the different models.” (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời, và mọi người đều thích thú khi xem các mô hình khác nhau). Câu này rất phù hợp để làm câu kết luận vì nó tóm tắt lại cảm xúc tích cực của cả quá trình (“trải nghiệm tuyệt vời”) và liên kết trực tiếp với thành quả của dự án (“các mô hình khác nhau”).
Các đáp án sai:
- A sai vì câu này (“Lớp học được chia thành các đội, và mỗi đội đảm nhận một địa danh khác nhau”) mang tính chất miêu tả chi tiết quá trình làm việc. Nếu có, nó phải nằm ở giữa đoạn (gần câu b) chứ không thể dùng làm câu chốt cuối bài.
- C sai vì chứa thông tin mâu thuẫn và phi lý: “Chúng tôi không cảm thấy tự hào về công việc của mình và nhận được phản hồi tích cực...”. Vế đầu tiêu cực đi ngược lại hoàn toàn với không khí hào hứng và thành công của cả đoạn.
- D sai vì đưa ra thông tin mới hoàn toàn không thực tế và lạc đề: “Chúng tôi đã có cơ hội đến thăm trực tiếp các địa danh mà chúng tôi đã học”. Đoạn văn chỉ nói về việc làm dự án mô hình tại trường học.
Đoạn hoàn chỉnh:
We had an exciting week at school with a special project. Everyone was looking forward to it. Our teacher announced that we would have a project about famous landmarks, and we were very enthusiastic. We worked in groups to create a model of a famous landmark, and we prepared presentations about it. On the presentation day, each group shared their project with the class, and we all learned a lot. It was a wonderful experience, and everyone enjoyed seeing the different models.
Dịch nghĩa:
Chúng tôi đã có một tuần thú vị ở trường với một dự án đặc biệt. Mọi người đều mong chờ nó. Giáo viên của chúng tôi thông báo rằng chúng tôi sẽ có một dự án về các địa danh nổi tiếng, và chúng tôi đã rất nhiệt tình. Chúng tôi làm việc theo nhóm để tạo ra mô hình một địa danh nổi tiếng, và chúng tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình về nó. Vào ngày thuyết trình, mỗi nhóm chia sẻ dự án của mình với lớp, và tất cả chúng tôi đã học được rất nhiều điều. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời, và mọi người đều thích thú khi ngắm nhìn các mô hình khác nhau.








