Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Ngọc Lâm (Hà Nội) có đáp án
Đề thi

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Ngọc Lâm (Hà Nội) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 657 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen to Nam talking about his school. Circle the letter A, B, C or D that best answers each of the following questions. You will listen TWICE.

How many classrooms are there in Nam’s school?

50

15

30

13

Xem đáp án
Đáp án đúng là C.

How many classrooms are there in Nam’s school? (Có bao nhiêu phòng học trong trường của Nam?)

A. 50                                  B. 15                           C. 30                      D. 13

Thông tin: There are 30 classrooms in my school.

Dịch nghĩa: Có 30 phòng học trong trường của mình.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Why does Nam love English room the most?

Because he is good at English.

Because he can play games in English there.

Because it is big and beautiful.

Because it is next to the computer rooms.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Why does Nam love English room the most? (Tại sao Nam yêu thích phòng Tiếng Anh nhất?)

A. Because he is good at English. (Bởi vì cậu ấy giỏi môn Tiếng Anh.

B. Because he can play games in English there. (Bởi vì cậu ấy có thể chơi các trò chơi bằng Tiếng Anh ở đó.)

C. Because it is big and beautiful. (Bởi vì nó rộng và đẹp.)

D. Because it is next to the computer rooms. (Bởi vì nó ở cạnh các phòng máy tính.)

Thông tin: ... but I love the English room the most because I can play games in English there.

Dịch nghĩa: ... nhưng mình thích phòng Tiếng Anh nhất vì mình có thể chơi các trò chơi bằng Tiếng Anh ở đó.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

What time does his school finish?

11:15

15:00

11:00

7:00

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

What time does his school finish? (Trường của cậu ấy kết thúc giờ học lúc mấy giờ?)

A. 11:15                            B. 15:00                     C. 11:00                D. 7:00

Thông tin: ... and my school finishes at 11:15.

Dịch nghĩa: ... và trường của mình kết thúc lúc 11 giờ 15 phút.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

How often does Nam go to school by bike?

usually

sometimes

often

always

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

How often does Nam go to school by bike? (Nam đi học bằng xe đạp với tần suất như thế nào?)

A. usually: thường xuyên

B. sometimes: thỉnh thoảng

C. often: thường

D. always: luôn luôn

Thông tin: I live quite near my school, so I usually go to school by bike.

Dịch nghĩa: Mình sống khá gần trường, vì vậy mình thường đi học bằng xe đạp.

Audio script:

Hi, my name is Nam. I am a student at a big school in the city. My school is very large. There are 30 classrooms in my school. We have different rooms for different subjects, but I love the English room the most because I can play games in English there. In the morning, my classes start at 7:00 and my school finishes at 11:15. I live quite near my school, so I usually go to school by bike.

Dịch bài nghe:

Xin chào, tên mình là Nam. Mình là học sinh tại một ngôi trường lớn trong thành phố. Trường của mình rất rộng. Có 30 phòng học trong trường của mình. Bọn mình có các phòng khác nhau cho các môn học khác nhau, nhưng mình thích phòng Tiếng Anh nhất vì mình có thể chơi các trò chơi bằng Tiếng Anh ở đó. Buổi sáng, các tiết học của mình bắt đầu lúc 7:00 và trường mình kết thúc (tan học) lúc 11:15. Mình sống khá gần trường, vì vậy mình thường đi học bằng xe đạp.

Đoạn văn
5. Trắc nghiệm
1 điểm

Elena’s house is __________.

modern

very big

quiet

expensive

Xem đáp án
Đáp án đúng là A.

Elena’s house is __________. (Ngôi nhà của Elena thì __________.)

A. modern: hiện đại

B. very big: rất lớn

C. quiet: yên tĩnh

D. expensive: đắt tiền

Thông tin: It is not very big, but it is a very modern house.

Dịch nghĩa: Nó không lớn lắm, nhưng nó là một ngôi nhà rất hiện đại.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

The living room is bright and full of __________.

furniture

pictures

smart TVs

windows

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The living room is bright and full of __________. (Phòng khách thì sáng sủa và tràn ngập __________.)

A. furniture: đồ nội thất

B. pictures: những bức tranh

C. smart TVs: ti vi thông minh

D. windows: những cửa sổ

Thông tin: The living room is bright and full of pictures.

Dịch nghĩa: Phòng khách thì sáng sủa và tràn ngập những bức tranh.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Elena often does her homework __________.

in the living room

on the big sofa

in her study room

in her bedroom

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Elena often does her homework __________. (Elena thường làm bài tập về nhà __________.)

A. in the living room: ở phòng khách

B. on the big sofa: trên chiếc sô pha lớn

C. in her study room: ở phòng học của cô ấy

D. in her bedroom: ở phòng ngủ của cô ấy

Thông tin: I often do my homework in my bedroom because it is very quiet.

Dịch nghĩa: Mình thường làm bài tập về nhà trong phòng ngủ vì nó rất yên tĩnh.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The garden is __________ the house.

in front of

behind

between

next to

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The garden is __________ the house. (Khu vườn thì ở __________ ngôi nhà.)

A. in front of: ở phía trước

B. behind: ở phía sau

C. between: ở giữa

D. next to: ở bên cạnh

Thông tin: The garden is behind the house, so we can relax there on the weekends.

Dịch nghĩa: Khu vườn ở phía sau ngôi nhà, vì vậy bọn mình có thể thư giãn ở đó vào các dịp cuối tuần.

Audio script:

Hello, I’m Elena. Let me tell you about my house. It is not very big, but it is a very modern house. My favorite room is the living room. The living room is bright and full of pictures. We have a big sofa there, but I don’t do my homework on it. I often do my homework in my bedroom because it is very quiet. Outside, we have a small garden with beautiful flowers. The garden is behind the house, so we can relax there on the weekends.

Dịch bài nghe:

Xin chào, mình là Elena. Để mình kể cho các bạn nghe về ngôi nhà của mình nhé. Nó không lớn lắm, nhưng nó là một ngôi nhà rất hiện đại. Căn phòng yêu thích của mình là phòng khách. Phòng khách thì sáng sủa và tràn ngập những bức tranh. Bọn mình có một chiếc sô pha lớn ở đó, nhưng mình không làm bài tập về nhà trên đó. Mình thường làm bài tập về nhà trong phòng ngủ vì nó rất yên tĩnh. Ở bên ngoài, bọn mình có một khu vườn nhỏ với những bông hoa xinh đẹp. Khu vườn ở phía sau ngôi nhà, vì vậy bọn mình có thể thư giãn ở đó vào các dịp cuối tuần.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

I live in a country house with my family. __________

a. There is a small balcony in front of my room where I can read books in the evening.

b. Our house has two floors and a wonderful view of the river.

c. My favorite room is my bedroom on the second floor.

b-a-c

a-c-b

c-a-b

b-c-a

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. b – c – a

Để sắp xếp hợp lí, ta cần chú ý đến mạch văn miêu tả đi từ tổng quan đến chi tiết của đoạn:

Câu mở đầu: “I live in a country house with my family.” (Tôi sống trong một ngôi nhà ở nông thôn cùng gia đình).

- Câu (b): “Our house has two floors and a wonderful view of the river.” (Nhà của chúng tôi có hai tầng và hướng nhìn tuyệt đẹp ra dòng sông). Khởi đầu bằng việc miêu tả tổng thể cấu trúc (hai tầng) và cảnh quan của toàn bộ ngôi nhà. Nó tiếp nối rất tự nhiên ngay sau câu giới thiệu.

- Câu (c): “My favorite room is my bedroom on the second floor.” (Căn phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ của mình trên tầng hai). Mạch văn bắt đầu thu hẹp phạm vi từ “hai tầng” của cả ngôi nhà xuống một khu vực cụ thể là “phòng ngủ trên tầng hai”.

- Câu (a): “There is a small balcony in front of my room where I can read books in the evening.” (Có một ban công nhỏ phía trước phòng tôi, nơi tôi có thể đọc sách vào buổi tối). Cụm từ “my room” (phòng của tôi) kết nối trực tiếp với “my bedroom” ở câu (c), đi sâu vào miêu tả chi tiết đặc điểm của căn phòng đó.

Thứ tự hợp lí nhất là đi từ khái quát đến cụ thể: Cấu trúc chung ngôi nhà (b) → Căn phòng cụ thể (c) → Chi tiết của căn phòng đó (a).

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the sentences that can end the text (in Question 9) most appropriately.

I think my house is too small for our family.

I feel very happy and comfortable living in my house.

I love living here because the countryside is noisy.

My parents want to move to a new apartment next year.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Ngữ cảnh của đoạn văn: Toàn bộ văn bản trước đó mang giọng điệu rất tích cực và bình yên, miêu tả một không gian sống lý tưởng với cảnh sông nước, phòng ngủ trên tầng hai và ban công thư giãn để đọc sách.

Đáp án B: “I feel very happy and comfortable living in my house.” (Tôi cảm thấy rất hạnh phúc và thoải mái khi sống trong ngôi nhà của mình). Câu này phù hợp nhất để làm câu kết luận vì nó tóm tắt lại trọn vẹn cảm xúc tích cực của tác giả đối với không gian sống vừa được miêu tả.

Các đáp án sai:

A sai vì đưa ra thông tin tiêu cực: “nhà quá nhỏ” (too small), đi ngược lại hoàn toàn với thái độ tự hào và yêu thích không gian sống ở các câu trước.

C sai vì chứa lý do mâu thuẫn: “because the countryside is noisy” (vì nông thôn rất ồn ào). Nông thôn thường gắn liền với sự yên tĩnh, và sự “ồn ào” không phù hợp với sở thích “đọc sách ban đêm ở ban công”.

D sai vì đưa ra một thông tin mới hoàn toàn lạc đề: “bố mẹ muốn chuyển đến căn hộ mới vào năm sau”. Điều này làm đứt gãy mạch cảm xúc gắn bó với ngôi nhà đang được xây dựng trong đoạn văn.

Đoạn hoàn chỉnh:

I live in a country house with my family. Our house has two floors and a wonderful view of the river. My favorite room is my bedroom on the second floor. There is a small balcony in front of my room where I can read books in the evening. I feel very happy and comfortable living in my house.

Dịch nghĩa:

Tôi sống trong một ngôi nhà ở nông thôn cùng với gia đình. Nhà của chúng tôi có hai tầng và có hướng nhìn tuyệt đẹp ra dòng sông. Căn phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ của mình trên tầng hai. Có một ban công nhỏ phía trước phòng tôi, nơi tôi có thể đọc sách vào buổi tối. Tôi cảm thấy rất hạnh phúc và thoải mái khi sống trong ngôi nhà của mình.

Đoạn văn

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

My best friend is Johnny. He has short black hair (11) __________. He is a little taller than me, and he often wears a red cap.

We go to the same school and sit together in class. Johnny is very funny, and (12) __________. He likes to play football, and we often play together in the park. (13) __________.

(14) __________, Johnny listens to me and gives good advice. He is also very intelligent and helps me with my homework. I am very happy to have Johnny as my best friend.

A. We also enjoy watching cartoons and eating ice cream

B. with brown eyes and a round face

C. he usually makes me laugh

     D. When I have problems

11. Tự luận
1 điểm
He has short black hair (11) __________.
Xem đáp án
Đáp án đúng là B.

Phía trước khoảng trống (11) là cụm danh từ chỉ ngoại hình “short black hair” (mái tóc đen ngắn). Do đó, vị trí này cần một cụm từ bổ sung thêm chi tiết về đặc điểm khuôn mặt hoặc ngoại hình để hoàn thiện việc miêu tả diện mạo của nhân vật.

Đáp án B cung cấp cụm giới từ bắt đầu bằng “with” (với) rất phổ biến trong cấu trúc miêu tả ngoại hình.

B. với đôi mắt nâu và khuôn mặt tròn (Cụm từ này kết nối với vế trước, giúp hoàn thiện câu miêu tả ngoại hình của Johnny).

→ He has short black hair with brown eyes and a round face.

Dịch nghĩa: Cậu ấy có mái tóc đen ngắn với đôi mắt nâu và khuôn mặt tròn.

12. Tự luận
1 điểm
Johnny is very funny, and (12) __________.
Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Phía trước khoảng trống có mệnh đề “Johnny is very funny” (Johnny rất vui tính) và liên từ kết hợp “and” (và). Vị trí này đòi hỏi một mệnh đề (S + V) thể hiện hệ quả hoặc bổ sung ý nghĩa tương đồng cho nét tính cách “vui tính” này.

Đáp án C cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh miêu tả chính xác kết quả của việc có tính cách hài hước.

C. cậu ấy thường làm tôi cười (Cung cấp mệnh đề với chủ ngữ “he”, động từ “makes” phù hợp hoàn toàn về mặt ngữ pháp và tạo sự liên kết chặt chẽ về ngữ nghĩa).

→ Johnny is very funny, and he usually makes me laugh.

Dịch nghĩa: Johnny rất vui tính, và cậu ấy thường làm tôi cười.

13. Tự luận
1 điểm

(13) __________.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Câu phía trước đang miêu tả các hoạt động chung ngoài trời của hai người: “He likes to play football, and we often play together in the park.” (Cậu ấy thích đá bóng, và chúng tôi thường chơi cùng nhau ở công viên). Vị trí (13) là một câu đứng độc lập, do đó cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) để tiếp tục liệt kê thêm các hoạt động sở thích chung khác.

Đáp án A phù hợp nhất vì có chứa trạng từ “also” (cũng) mang tính tiếp nối và liệt kê.

A. Chúng tôi cũng thích xem phim hoạt hình và ăn kem (Câu này cung cấp thêm thông tin về các hoạt động giải trí khác, tiếp nối mạch kể về những việc cả hai thích làm cùng nhau).

→ He likes to play football, and we often play together in the park.We also enjoy watching cartoons and eating ice cream.

Dịch nghĩa: Cậu ấy thích đá bóng, và chúng tôi thường chơi cùng nhau ở công viên. Chúng tôi cũng thích xem phim hoạt hình và ăn kem.

14. Tự luận
1 điểm
(14) __________, Johnny listens to me and gives good advice.
Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Phía sau khoảng trống là một mệnh đề chính: “Johnny listens to me and gives good advice.” (Johnny lắng nghe tôi và đưa ra những lời khuyên hay). Khoảng trống (14) đứng ở đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, nên vị trí này cần một mệnh đề phụ thuộc (trạng ngữ) chỉ thời gian hoặc điều kiện để thiết lập bối cảnh.

Đáp án D cung cấp một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoàn toàn phù hợp để dẫn dắt hành động “lắng nghe và khuyên bảo”.

D. Khi tôi gặp vấn đề (Mệnh đề bắt đầu bằng “When” giải thích rõ hoàn cảnh nào thì nhân vật Johnny đưa ra lời khuyên).

When I have problems, Johnny listens to me and gives good advice.

Dịch nghĩa: Khi tôi gặp vấn đề, Johnny lắng nghe tôi và đưa ra những lời khuyên hay.

Dịch bài đọc:

Bạn thân nhất của tôi là Johnny. Cậu ấy có mái tóc đen ngắn với đôi mắt nâu và khuôn mặt tròn. Cậu ấy cao hơn tôi một chút, và thường đội một chiếc mũ lưỡi trai màu đỏ.

Chúng tôi học cùng trường và ngồi cạnh nhau trong lớp. Johnny rất vui tính, và cậu ấy thường làm tôi cười. Cậu ấy thích đá bóng, và chúng tôi thường chơi cùng nhau ở công viên. Chúng tôi cũng thích xem phim hoạt hình và ăn kem.

Khi tôi gặp vấn đề, Johnny lắng nghe tôi và đưa ra những lời khuyên hay. Cậu ấy cũng rất thông minh và giúp tôi làm bài tập về nhà. Tôi rất vui khi có Johnny là bạn thân nhất của mình.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

lamps

rulers

toilets

cheeks

Xem đáp án
Đáp án đúng là B.

Cách phát âm đuôi “-s/-es”:

- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.

- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).

A. lamps: /læmps/

B. rulers: /ˈruːlərz/

C. toilets: /ˈtɔɪləts/

D. cheeks: /tʃiːks/

Phương án B có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

grammar

class

star

art

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. grammar: /ˈɡræmər/

B. class: /klɑːs/

C. star: /stɑːr/

D. art: /ɑːrt/

Phương án A có phần gạch chân (chữ “a”) phát âm là /æ/, còn lại là /ɑː/.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

creative

apartment

confident

remember

Xem đáp án
Đáp án đúng là C.

A. creative: /kriˈeɪtɪv/ (trọng âm 2)

B. apartment: /əˈpɑːrtmənt/ (trọng âm 2)

C. confident: /ˈkɒnfɪdənt/ (trọng âm 1)

D. remember: /rɪˈmembər/ (trọng âm 2)

Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

shoulder

between

bathroom

country

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. shoulder: /ˈʃəʊldər/ (trọng âm 1)

B. between: /bɪˈtwiːn/ (trọng âm 2)

C. bathroom: /ˈbɑːθruːm/ (trọng âm 1)

D. country: /ˈkʌntri/ (trọng âm 1)

Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

FRIENDSHIP DAY AT SCHOOL

Today is Friendship Day at our school. Students introduce their best friends and talk about them.

“My best friend is Lan. She has (19) __________ blonde hair. She is beautiful and very kind. She (20) __________ me with homework. After school, we play badminton together and talk about our day.

I enjoy having (21) __________ friend like her.”

19. Trắc nghiệm
1 điểm
My best friend is Lan. She has (19) __________ blonde hair.

black

curly

small

friendly

Xem đáp án
Đáp án đúng là B.

A. black (adj): màu đen

B. curly (adj): xoăn

C. small (adj): nhỏ bé

D. friendly (adj): thân thiện

Chỗ trống cần một tính từ miêu tả đặc điểm của mái tóc. Tính từ “black” (đen) không thể đi cùng với “blonde” (vàng hoe) vì mâu thuẫn màu sắc. Các từ “small” và “friendly” không dùng để tả tóc. Do đó, “curly” (xoăn) là lựa chọn chính xác để tạo thành cụm “curly blonde hair” (mái tóc xoăn màu vàng hoe).

Ta có trật tự tính từ: hình dáng + màu sắc

→ She has curly blonde hair.

Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc xoăn vàng hoe.

20. Trắc nghiệm
1 điểm
She (20) __________ me with homework.

help always

helps always

always helps

always help

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Trạng từ chỉ tần suất (always) phải đứng trước động từ thường (help). Chủ ngữ của câu là “She” (ngôi thứ ba số ít) ở thì hiện tại đơn, nên động từ phải thêm “s” thành “helps”. Vậy cụm từ đúng là “always helps”.

→ She always helps me with homework.

Dịch nghĩa: Cô ấy luôn giúp đỡ mình làm bài tập về nhà.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

I enjoy having (21) __________ friend like her.”

a

much

an

many

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. a: một (dùng trước danh từ số ít đếm được, bắt đầu bằng phụ âm)

B. much: nhiều (dùng trước danh từ không đếm được)

C. an: một (dùng trước danh từ số ít đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm)

D. many: nhiều (dùng trước danh từ đếm được số nhiều)

Từ “friend” (người bạn) ở phía sau là danh từ đếm được, số ít và bắt đầu bằng một phụ âm (/f/). Do đó, ta cần sử dụng mạo từ “a”.

→ I enjoy having a friend like her.

Dịch nghĩa: Mình rất thích có một người bạn như cô ấy.

Dịch bài đọc:

NGÀY TÌNH BẠN Ở TRƯỜNG

Hôm nay là Ngày Tình bạn ở trường chúng mình. Các học sinh giới thiệu về người bạn thân nhất của mình và nói về họ.

“Người bạn thân nhất của mình là Lan. Cô ấy có mái tóc xoăn vàng hoe. Cô ấy xinh đẹp và rất tốt bụng. Cô ấy luôn giúp đỡ mình làm bài tập về nhà. Sau giờ học, chúng mình cùng nhau chơi cầu lông và trò chuyện về một ngày của mình.

Mình rất thích có một người bạn như cô ấy.”

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

your father/usually/go/work/car?

Do your father usually go to work by car?

Does your father usually goes to work by car?

Is your father usually going to work by car?

Does your father usually go to work by car?

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. Do your father usually go to work by car?

→ Sai trợ động từ (chủ ngữ “your father” là ngôi thứ 3 số ít nên phải dùng trợ động từ “Does”).

B. Does your father usually goes to work by car?

→ Sai động từ (khi đã mượn trợ động từ “Does” thì động từ chính “go” phải đưa về dạng nguyên thể).

C. Is your father usually going to work by car?

 → Sai thì (trạng từ “usually” chỉ thói quen nên câu cần dùng thì Hiện tại đơn, không dùng thì Hiện tại tiếp diễn).

D. Does your father usually go to work by car?

→ Đúng. Cấu trúc câu hỏi thì Hiện tại đơn với động từ thường: Does + S (số ít) + V (nguyên thể)...? Đi bằng phương tiện gì dùng cấu trúc “by + phương tiện” (by car).

Dịch nghĩa: Bố của bạn có thường đi làm bằng xe hơi không?

23. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother/book/be/next/lamp.

My mother’s book is next to the lamp.

My mother’ book is next to the lamp.

My mother book’s is next the lamp.

My mother’s book is next the lamp.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. My mother’s book is next to the lamp.

→ Đúng. Cấu trúc sở hữu cách với danh từ số ít: N + ‘s + N (My mother’s book: Sách của mẹ tôi). Cụm giới từ chỉ vị trí đúng là “next to” (bên cạnh).

B. My mother’ book is next to the lamp.

→ Sai hình thức sở hữu cách (My mother là danh từ số ít, sở hữu cách phải thêm ‘s, không phải chỉ có dấu phẩy ‘).

C. My mother book’s is next the lamp.

→ Sai vị trí sở hữu cách (dấu ‘s phải đặt sau người sở hữu là “mother”) và thiếu giới từ “to” trong cụm “next to”.

D. My mother’s book is next the lamp. → Sai giới từ (thiếu “to” sau “next”).

Dịch nghĩa: Quyển sách của mẹ tôi nằm ở bên cạnh cái đèn.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Let’s go to the department store to buy some paper.

How about going to the department store to buy some paper?

What about be going to the department store to buy some paper?

Why don’t we to go to the department store to buy some paper?

How about go to the department store to buy some paper?

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. How about going to the department store to buy some paper?

→ Đúng. Ta có các cấu trúc đưa ra lời đề nghị tương đương nhau: Let’s + V (nguyên thể) = How about / What about + V-ing? (Chúng ta hãy... / Thế còn việc... thì sao?).

B. What about be going to the department store to buy some paper?

→ Sai cấu trúc (sau “What about” là trực tiếp V-ing, không dùng “be going”).

C. Why don’t we to go to the department store to buy some paper?

→ Sai cấu trúc (Why don’t we + V nguyên thể, không có “to”).

D. How about go to the department store to buy some paper?

→ Sai cấu trúc (động từ sau “How about” phải thêm đuôi “-ing”).

Dịch nghĩa: Chúng ta hãy đến cửa hàng bách hóa để mua một ít giấy đi.

= Thế còn việc đến cửa hàng bách hóa để mua một ít giấy thì sao?

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Their town house has a bathroom and two bedrooms.

There is a bathroom and two bedrooms in their town house.

There are a bathroom and two bedrooms in their town house.

There aren’t any bedrooms and bathrooms in their town house.

A bathroom and two bedrooms aren’t in their town house.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. There is a bathroom and two bedrooms in their town house.

→ Đúng. Ta có cấu trúc: S + have/has + O = There is/are + N + cụm từ chỉ nơi chốn. Khi cấu trúc “There be” đi với một chuỗi liệt kê các danh từ, động từ “to be” sẽ được chia theo danh từ đứng ngay liền kề nó. Vì danh từ đứng ngay sau là “a bathroom” (số ít) nên dùng “is” là chính xác.

B. There are a bathroom and two bedrooms in their town house.

→ Sai ngữ pháp (danh từ đứng kề ngay sau là “a bathroom” số ít nên phải dùng “is” thay vì “are”).

C. There aren’t any bedrooms and bathrooms in their town house. (Không có phòng ngủ hay phòng tắm nào trong ngôi nhà phố của họ.)

→ Sai nghĩa so với câu gốc (câu bị biến thành thể phủ định).

D. A bathroom and two bedrooms aren’t in their town house. (Một phòng tắm và hai phòng ngủ không có trong ngôi nhà phố của họ.)

→ Sai nghĩa so với câu gốc.

Dịch nghĩa: Nhà phố của họ có một phòng tắm và hai phòng ngủ.

= Có một phòng tắm và hai phòng ngủ trong nhà phố của họ.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions

My name is Minh. I’m a student at Ngoc Lam Secondary School. My school is not very large, but it is clean and beautiful. There are twenty-nine classrooms. My classroom is on the second floor. There are forty students in my class.

There are also two computer rooms, a library, a canteen and a small schoolyard in my school. I like the library best because I love reading books in my free time.

My teachers are very helpful and kind. My friends are friendly and hard- working. We always finish all homework at home. We often play football or chat during break time. Every day, I go to school at seven o’clock and finish classes at eleven forty-five.

I really love my school because it feels like my second home.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about?

Minh’s activities at school

Minh’s teachers and friends

Minh’s classroom

Minh’s school

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. Minh’s activities at school: Các hoạt động của Minh ở trường

B. Minh’s teachers and friends: Thầy cô và bạn bè của Minh

C. Minh’s classroom: Phòng học của Minh

D. Minh’s school: Ngôi trường của Minh

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, Minh giới thiệu về tên trường, quy mô, cơ sở vật chất (lớp học, thư viện, phòng máy tính...), giáo viên, bạn bè và tình cảm của mình dành cho trường. Các ý A, B, C chỉ là những chi tiết nhỏ để góp phần làm rõ cho chủ đề chính.

→ Phương án D bao quát được toàn bộ nội dung đoạn văn.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is NOT TRUE?

Minh goes to school in the morning and finishes before noon.

Minh and his friends always do their homework together at school.

There are more than twenty classrooms in Minh’s school.

Minh likes spending his free time in the library because he loves reading.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Which of the following statements is NOT TRUE? (Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?)

A. Minh goes to school in the morning and finishes before noon. (Minh đi học vào buổi sáng và kết thúc trước buổi trưa.) - Đúng, vì Minh đi học lúc 7:00 và tan học lúc 11:45.

B. Minh and his friends always do their homework together at school. (Minh và các bạn luôn làm bài tập về nhà cùng nhau ở trường.)

C. There are more than twenty classrooms in Minh’s school. (Có hơn hai mươi phòng học trong trường của Minh.) - Đúng, vì trường có 29 phòng học (twenty-nine classrooms).

D. Minh likes spending his free time in the library because he loves reading. (Minh thích dành thời gian rảnh ở thư viện vì cậu ấy thích đọc sách.) - Đúng với thông tin trong bài.

Thông tin: We always finish all homework at home.

(Chúng mình luôn hoàn thành tất cả bài tập về nhà ở nhà.)

→ Việc đáp án B nhận định các bạn ấy làm bài tập về nhà ở trường (at school) là sai.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The word clean in the passage is OPPOSITE in meaning to __________.

small

dirty

quiet

beautiful

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The word “clean” in the passage is OPPOSITE in meaning to __________.

(Từ “clean” trong đoạn văn TRÁI NGHĨA với __________.)

A. small: nhỏ

B. dirty: bẩn thỉu

C. quiet: yên tĩnh

D. beautiful: xinh đẹp

Thông tin: My school is not very large, but it is clean and beautiful. (Trường của tôi không lớn lắm, nhưng sạch sẽ và xinh đẹp.)

→ clean >< dirty

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Why does Minh like his school?

Because it is like another home to him.

Because it is big and modern.

Because his teachers are strict.

Because he studies with his best friends there.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Why does Minh like his school? (Tại sao Minh lại yêu thích ngôi trường của mình?)

A. Because it is like another home to him. (Vì nó giống như một ngôi nhà khác đối với cậu ấy.)

B. Because it is big and modern. (Vì nó to lớn và hiện đại.)

C. Because his teachers are strict. (Vì giáo viên của cậu ấy rất nghiêm khắc.)

D. Because he studies with his best friends there. (Vì cậu ấy học cùng những người bạn thân nhất ở đó.)

Thông tin: I really love my school because it feels like my second home.

(Tôi thực sự yêu ngôi trường của mình vì nó mang lại cảm giác như ngôi nhà thứ hai của tôi.)

→ Cụm từ “another home” (một ngôi nhà khác) mang ý nghĩa tương đương với “second home” (ngôi nhà thứ hai).

Dịch bài đọc:

Tên tôi là Minh. Tôi là học sinh trường THCS Ngọc Lâm. Trường của tôi không lớn lắm, nhưng sạch sẽ và xinh đẹp. Có hai mươi chín phòng học. Lớp học của tôi ở tầng hai. Có bốn mươi học sinh trong lớp của tôi.

Trường của tôi cũng có hai phòng máy tính, một thư viện, một căng tin và một sân trường nhỏ. Tôi thích thư viện nhất vì tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh.

Các thầy cô giáo của tôi rất hay giúp đỡ và tốt bụng. Bạn bè của tôi thì thân thiện và chăm chỉ. Chúng tôi luôn hoàn thành tất cả các bài tập về nhà ở nhà. Chúng tôi thường chơi bóng đá hoặc trò chuyện trong giờ ra chơi. Mỗi ngày, tôi đi học lúc 7 giờ và kết thúc các tiết học lúc 11 giờ 45 phút.

Tôi thực sự yêu ngôi trường của mình vì nó mang lại cho tôi cảm giác giống như ngôi nhà thứ hai vậy.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blank.

Linh lives in a big apartment (30) __________ her family. There are three bedrooms in her house, one for her parents, and the others are for Linh and her brother.

In her bedroom, there are many (31) __________ her family on the wall. There is a chest of drawers next to her bed. She doesn’t have any TV in her bedroom. She wants to have a small TV, (32) __________ her parents do not agree. They want the family to spend time together in the living room.

Her favourite part of the house is the kitchen because she likes to (33) __________ with her mom.

30. Trắc nghiệm
1 điểm
Linh lives in a big apartment (30) __________ her family.

by

for

with

at

Xem đáp án
Đáp án đúng là C.

A. by (prep): bởi, bằng

B. for (prep): cho, vì

C. with (prep): với, cùng với

D. at (prep): tại, ở

Để diễn tả việc sống cùng với ai đó, ta dùng giới từ “with” (cấu trúc: live with somebody).

→ Linh lives in a big apartment with her family.

Dịch nghĩa: Linh sống trong một căn hộ lớn cùng với gia đình cô ấy.

31. Trắc nghiệm
1 điểm
In her bedroom, there are many (31) __________ her family on the wall.

pictures about

photos of

picture of

photo of

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. pictures about: những bức tranh/ảnh về (thường dùng giới từ “of” để chỉ bức ảnh chụp ai/cái gì)

B. photos of: những bức ảnh của

C. picture of: bức tranh/ảnh của (sai vì danh từ số ít)

D. photo of: bức ảnh của (sai vì danh từ số ít)

Phía trước chỗ trống có lượng từ “many” (nhiều) nên bắt buộc phải dùng danh từ đếm được số nhiều (pictures hoặc photos), do đó loại C và D. Để chỉ bức ảnh chụp gia đình, cụm từ chuẩn xác là “photos of her family”.

→ In her bedroom, there are many photos of her family on the wall.

Dịch nghĩa: Trong phòng ngủ của cô ấy, có rất nhiều bức ảnh của gia đình cô ấy trên tường.

32. Trắc nghiệm
1 điểm
She wants to have a small TV, (32) __________ her parents do not agree.

but

and

or

because

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. but: nhưng

B. and: và

C. or: hoặc

D. because: bởi vì

Hai mệnh đề “Cô ấy muốn có một chiếc tivi nhỏ” và “bố mẹ cô ấy không đồng ý” mang ý nghĩa trái ngược, tương phản nhau. Do đó, ta cần sử dụng liên từ “but” (nhưng).

→ She wants to have a small TV, but her parents do not agree.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn có một chiếc tivi nhỏ, nhưng bố mẹ cô ấy không đồng ý.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Her favourite part of the house is the kitchen because she likes to (33) __________ with her mom.

cook delicious meals

meals delicious cook

delicious meals cook

cook meals delicious

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Sau cấu trúc “likes to” cần một động từ ở dạng nguyên thể (cook). Theo sau động từ là một cụm danh từ làm tân ngữ, trong đó tính từ (delicious) phải đứng trước danh từ (meals) để bổ nghĩa. Trật tự từ chuẩn xác là: Động từ + Tính từ + Danh từ.

cook delicious meals: nấu những bữa ăn ngon

→ Her favourite part of the house is the kitchen because she likes to cook delicious meals with her mom.

Dịch nghĩa: Phần cô ấy thích nhất trong nhà là nhà bếp vì cô ấy thích nấu những bữa ăn ngon cùng với mẹ.

Dịch bài đọc:

Linh sống trong một căn hộ lớn cùng với gia đình cô ấy. Có ba phòng ngủ trong nhà của cô ấy, một phòng dành cho bố mẹ, và những phòng còn lại dành cho Linh và anh trai của cô ấy.

Trong phòng ngủ của cô ấy, có rất nhiều bức ảnh của gia đình cô ấy trên tường. Có một chiếc tủ ngăn kéo cạnh giường của cô ấy. Cô ấy không có bất kỳ chiếc tivi nào trong phòng ngủ. Cô ấy muốn có một chiếc tivi nhỏ, nhưng bố mẹ cô ấy không đồng ý. Họ muốn gia đình dành thời gian cho nhau ở phòng khách.

Phần cô ấy thích nhất trong nhà là nhà bếp vì cô ấy thích nấu những bữa ăn ngon cùng với mẹ.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign say?What does the sign say?  (ảnh 1)

You can talk freely in the classroom.

It is okay to have discussions in class.

Students should laugh loudly during class

Please do not make noise in the classroom.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Bạn có thể nói chuyện tự do trong lớp học.

B. Việc thảo luận trong lớp là được phép.

C. Học sinh nên cười lớn trong giờ học.

D. Vui lòng không làm ồn trong lớp học.

Thông tin: QUIET PLEASE! / CLASS IN SESSION cùng biểu tượng loa phát âm thanh bị gạch chéo.

Dịch nghĩa: VUI LÒNG GIỮ IM LẶNG! / LỚP ĐANG HỌC.

Phân tích: Biển báo đưa ra yêu cầu “QUIET PLEASE!” (Vui lòng giữ im lặng) kèm theo lý do là lớp học đang diễn ra (“CLASS IN SESSION”). Biểu tượng chiếc loa bị gạch chéo cũng nhấn mạnh việc cấm phát ra âm thanh lớn.

- Phương án D (Vui lòng không làm ồn trong lớp học) truyền đạt chính xác nhất thông điệp cấm làm ồn của biển báo này.

- Phương án A và B sai vì mang ý nghĩa cho phép nói chuyện (“talk freely”) hoặc thảo luận (“have discussions”), trái ngược với yêu cầu giữ im lặng.

- Phương án C sai vì xúi giục việc cười lớn (“laugh loudly”), gây mất trật tự nghiêm trọng trong giờ học.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the notice say?What does the notice say? (ảnh 1)

You will have two lessons every week.

The football lessons are in the morning

The football lessons are free

Each lesson lasts for three hours

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Bạn sẽ có hai buổi học mỗi tuần.

B. Các buổi học bóng đá diễn ra vào buổi sáng.

C. Các buổi học bóng đá là miễn phí.

D. Mỗi buổi học kéo dài ba tiếng.

Thông tin: FOOTBALL LESSONS / Tuesdays and Fridays / 6 - 8 p.m. / £3 per lesson / Must wear football boots.

Dịch nghĩa: CÁC LỚP HỌC BÓNG ĐÁ / Thứ Ba và thứ Sáu / 6 - 8 giờ tối / £3 một buổi / Phải mang giày đá bóng.

Phân tích: Thông báo chỉ rõ lịch học diễn ra vào “Tuesdays and Fridays” (thứ Ba và thứ Sáu hàng tuần). Như vậy, tổng cộng học viên sẽ tham gia 2 buổi học trong một tuần.

- Phương án A (Bạn sẽ có hai buổi học mỗi tuần) là một kết luận chính xác được suy ra từ lịch học nêu trên.

- Phương án B sai vì thời gian học là “6 - 8 p.m.” (6 đến 8 giờ tối), không phải buổi sáng (“in the morning”).

- Phương án C sai vì thông báo có ghi rõ học phí là “£3 per lesson” (3 bảng Anh mỗi buổi), không hề miễn phí (“free”).

- Phương án D sai vì khoảng thời gian từ 6 giờ đến 8 giờ tối chỉ kéo dài 2 tiếng, không phải 3 tiếng (“three hours”).

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete each of the following questions.

Students in my school often __________ lunch in the school canteen.

study

have

play

do

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. study (v): học

B. have (v): có, ăn

C. play (v): chơi

D. do (v): làm

Ta có cụm từ cố định: have lunch (ăn trưa), have breakfast (ăn sáng), have dinner (ăn tối).

→ Students in my school often have lunch in the school canteen.

Dịch nghĩa: Học sinh trong trường của tôi thường ăn trưa trong căng tin của trường.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

__________ the babies __________ in the next room now?

Are – crying

Is – crying

Do – crying

Do – cry

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. Are – crying: (thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ số nhiều)

B. Is – crying: (thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ số ít)

C. Do – crying: (sai cấu trúc)

D. Do – cry: (thì hiện tại đơn dạng nghi vấn)

Trạng từ “now” (bây giờ) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói.

Cấu trúc câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?

Chủ ngữ “the babies” (những em bé) là danh từ đếm được số nhiều nên ta dùng to be “Are”.

Are the babies crying in the next room now?

Dịch nghĩa: Có phải những em bé đang khóc ở phòng bên cạnh ngay lúc này không?

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Nick is making a suggestion to Sarah.

Nick: “Let’s go camping at weekend.”

Sarah: “__________”

Thank you. And you?

Not at all.

I hate it.

That’s a good idea.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. Thank you. And you? (Cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?) - Dùng đáp lại lời hỏi thăm sức khỏe

B. Not at all. (Không có chi.) - Dùng đáp lại lời cảm ơn

C. I hate it. (Tôi ghét nó.) - Đáp lại quá gay gắt, không tự nhiên trong giao tiếp

D. That’s a good idea. (Đó là một ý kiến hay.) - Dùng để đồng ý với lời đề nghị

Nick đưa ra một lời rủ rê bằng cấu trúc “Let’s + V” (Chúng ta hãy cùng...). Phản hồi tự nhiên và lịch sự nhất trong giao tiếp để đồng ý với một lời đề nghị là khen ngợi ý tưởng đó: “That’s a good idea.”

→ Nick: “Let’s go camping at weekend.” - Sarah: “That’s a good idea.

Dịch nghĩa: Nick: “Chúng ta hãy đi cắm trại vào cuối tuần nhé.” - Sarah: “Đó là một ý kiến hay đấy.”

39. Trắc nghiệm
1 điểm

We are very __________. We pay attention to what we are doing.

carefully

careful

caring

careless

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. carefully (adv): một cách cẩn thận

B. careful (adj): cẩn thận

C. caring (adj): chu đáo, biết quan tâm

D. careless (adj): bất cẩn, cẩu thả

Vị trí khoảng trống đứng sau động từ to be “are” và trạng từ chỉ mức độ “very” (rất), do đó ta cần một tính từ.

Vế sau giải thích “We pay attention to what we are doing” (Chúng tôi luôn chú ý đến những gì mình đang làm), điều này chứng tỏ tính cách của họ là “cẩn thận” (careful).

→ We are very careful. We pay attention to what we are doing.

Dịch nghĩa: Chúng tôi rất cẩn thận. Chúng tôi luôn chú ý đến những gì mình đang làm.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

This is Linda. She is my __________ wife.

brother

brothers’

brother’s

brother’

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. brother: anh/em trai

B. brothers’: của các anh/em trai (sở hữu cách của danh từ số nhiều)

C. brother’s: của anh/em trai (sở hữu cách của danh từ số ít)

D. brother’ (sai chính tả)

Đây là cấu trúc Sở hữu cách. “My brother” (anh trai tôi) là danh từ số ít, nên để biểu đạt sự sở hữu (vợ của anh trai), ta thêm ‘s vào sau danh từ đó.

→ This is Linda. She is my brother’s wife.

Dịch nghĩa: Đây là Linda. Cô ấy là vợ của anh trai tôi.