Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Lý Thường Kiệt (TP HCM) có đáp án
35 câu hỏi
PART 1. Listen and circle the best answer A, B or C (1.0 pt)
I- Listening: (2.0 pts) (You will hear twice)
Who is Ben’s teacher?
She has short hair.
She has long hair with glasses.
She has long brown hair.
Who is Ben’s teacher? (Giáo viên của Ben là ai?)
A. She has short hair. (Cô ấy có mái tóc ngắn.)
B. She has long hair with glasses. (Cô ấy có mái tóc dài và đeo kính.)
C. She has long brown hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu nâu.)
Thông tin: BOY: Her name is Sue. She’s got long brown hair.
WOMAN: Does she wear glasses?
BOY: No, she doesn’t.
Dịch nghĩa: Bé trai: Cô ấy tên là Sue. Cô ấy có mái tóc dài màu nâu.
Người phụ nữ: Cô ấy có đeo kính không?
Bé trai: Dạ không.
Which color does Mum like?
White
Pink
Black
Which color does Mum like? (Mẹ thích màu gì?)
A. White: Màu trắng
B. Pink: Màu hồng
C. Black: Màu đen
Thông tin: GIRL: Well, we can buy a white T-shirt, then. She likes that colour.
Dịch nghĩa: Bé gái: Chà, vậy thì chúng ta có thể mua một chiếc áo thun màu trắng. Mẹ thích màu đó.
Which boy’s Tom?
He walks to school.
He rides his bike.
He goes by bus.
Which boy’s Tom? (Bạn nam nào là Tom?)
A. He walks to school. (Cậu ấy đi bộ đến trường.)
B. He rides his bike. (Cậu ấy đi xe đạp).
C. He goes by bus. (Cậu ấy đi bằng xe buýt.)
Thông tin: BOY: No, I ride my bike to school.
Dịch nghĩa: Bé trai: Dạ không, cháu đạp xe đến trường ạ.
Where are Kim’s jeans?
In the bedroom.
In the bathroom.
In the living room.
Where are Kim’s jeans? (Quần jean của Kim ở đâu?)
A. In the bedroom.: Ở trong phòng ngủ.
B. In the bathroom.: Ở trong phòng tắm.
C. In the living room.: Ở trong phòng khách.
Thông tin: GIRL: Oh, I know. They’re in the living-room.
Dịch nghĩa: Bé gái: Ồ, con biết rồi. Chúng ở trong phòng khách ạ.
Audio script:
1 Who is Ben’s teacher?
WOMAN: Who’s your teacher, Ben?
BOY: Her name is Sue. She’s got long brown hair.
WOMAN: Does she wear glasses?
BOY: No, she doesn’t.
2 Which colour does Mum like?
BOY: What can we buy for Mum’s birthday? She wants a new T-shirt, I know.
GIRL: Good! We can buy a pink T-shirt for her.
BOY: No, she doesn’t like pink. And she doesn’t wear black.
GIRL: Well, we can buy a white T-shirt, then. She likes that colour.
3 Which boy is Tom?
WOMAN: Do you walk to school, Tom?
BOY: No, I don’t.
WOMAN: Oh, do you go on the bus, then?
BOY: No, I ride my bike to school.
4 Where are Kim’s jeans?
WOMAN: Where are your new jeans, Kim?
GIRL: Mmm. Are they in my bedroom?
WOMAN: No, they aren’t. And they aren’t in the bathroom.
GIRL: Oh, I know. They’re in the living-room.
Dịch bài nghe:
1. Giáo viên của Ben là ai?
Người phụ nữ: Giáo viên của cháu là ai vậy, Ben?
Bé trai: Cô ấy tên là Sue. Cô ấy có mái tóc dài màu nâu.
Người phụ nữ: Cô ấy có đeo kính không?
Bé trai: Dạ không.
2. Mẹ thích màu gì?
Bé trai: Chúng ta có thể mua gì cho sinh nhật của mẹ nhỉ? Em biết là mẹ muốn có một chiếc áo thun mới.
Bé gái: Hay quá! Chúng ta có thể mua một chiếc áo thun màu hồng cho mẹ.
Bé trai: Không đâu, mẹ không thích màu hồng. Và mẹ cũng không mặc màu đen.
Bé gái: Chà, vậy thì chúng ta có thể mua một chiếc áo thun màu trắng. Mẹ thích màu đó.
3. Bạn nam nào là Tom?
Người phụ nữ: Cháu đi bộ đến trường à, Tom?
Bé trai: Dạ không.
Người phụ nữ: Ồ, vậy cháu đi bằng xe buýt sao?
Bé trai: Dạ không, cháu đạp xe đến trường ạ.
4. Quần jean của Kim ở đâu?
Người phụ nữ: Quần jean mới của con ở đâu, Kim?
Bé gái: Mmm. Chúng có ở trong phòng ngủ của con không ạ?
Người phụ nữ: Không có. Và chúng cũng không có ở trong phòng tắm.
Bé gái: Ồ, con biết rồi. Chúng ở trong phòng khách ạ.
PART 2. Listen and write. There is ONE example (1.0 pt)
PLAY WORLD PARK
Your age: | (0) 11 |
Day you came: | (1) _____________ |
Favorite ride: | Pirate boat |
Did you go to the Café? | ______Yes ____ |
What did you eat? | (2) _____________ |
Name of your teacher: | (3) _____________ |
Time you left park: | (4) at _____________ |
Day you came: | (1) _____________ |
Wednesday
Day you came: _____________ (Ngày bạn đến: _____________)
Thông tin:
A: So what day did you go to the funfair Clare?
B: Oh ..er.. last Wednesday.
Dịch nghĩa:
A: Vậy cháu đã đi đến khu vui chơi vào ngày nào thế Clare?
B: Ồ ..ờ.. thứ Tư tuần trước ạ.
Điền Wednesday.
What did you eat? | (2) _____________ |
noodles
What did you eat? _____________ (Bạn đã ăn gì? _____________)
Thông tin:
A: OK. so what did you all have in the café?
B: Oh, well my friends had burgers but I had noodles!
Dịch nghĩa:
A: Được rồi. Vậy tất cả các cháu đã ăn gì trong quán cà phê?
B: Ồ, các bạn của cháu đã ăn bơ-gơ nhưng cháu thì ăn mì ạ!
Điền noodles.
Name of your teacher: | (3) _____________ |
Dean
Name of your teacher: _____________ (Tên giáo viên của bạn: _____________)
Thông tin:
B: It was Mr Dean.
A: How do you spell that?
B: It's D-E-A-N ... Mr Dean.
Dịch nghĩa:
B: Đó là thầy Dean ạ.
A: Cháu đánh vần tên đó như thế nào?
B: Là D-E-A-N ... Thầy Dean.
Điền Mr Dean (hoặc Dean).
Time you left park: | (4) at _____________ |
4 / 4 o'clock / four o'clock
Time you left park: at _____________ (Thời gian bạn rời công viên: lúc _____________)
Thông tin: B: Well, the funfair closed at five o'clock but we left at 4.
Dịch nghĩa: B: À, khu vui chơi đóng cửa lúc 5 giờ nhưng bọn cháu đã rời đi lúc 4 giờ.
Điền 4 (hoặc 4 o'clock / four o'clock).
Audio script:
A: Hello Clare. So you went with your classmates to that funfair in town. Did you go on lots of rides?
B: Yes, it was brilliant!
A: That's great. Can I ask you some questions about it?
B: Ok
A: Well, first, how old are you Clare?
B: I'm eleven.
A: Eleven?
B: Yes, that's right.
1 A: So what day did you go to the funfair Clare?
B: Oh ..er.. last Wednesday.
A: Well it was a nice sunny day last Wednesday.
B: That was the day!
2 A: Now – which ride did you like best?
B: Well, I liked the train ride but the pirate boat was my favourite. It was dangerous I thought!
A: Oh! So shall I put the pirate boat ride then?
B: Yes
A: OK. Good.
3 A: Now, did you and your friends go to the café at the funfair?
B: Yes, we did.
A: OK. so what did you all have in the café?
B: Oh, well my friends had burgers but I had noodles!
A: Really?
B: Yes, I love them!
4 A: And what was the name of the teacher who went with you?
B: It was Mr Dean.
A: How do you spell that?
B: It's D-E-A-N ... Mr Dean.
5 A: And one last question ... what time did you leave?
B: Well, the funfair closed at five o'clock but we left at 4.
A: Four o'clock?
B: Yes. We had a great day! But I was sick when I got home.
A: Oh dear. Well, thanks for your help Clare.
Dịch bài nghe:
A: Chào Clare. Vậy là cháu đã đi cùng các bạn cùng lớp đến khu vui chơi ở thị trấn. Các cháu có chơi nhiều trò chơi không?
B: Dạ có, nó thật tuyệt vời ạ!
A: Tuyệt quá. Cô/Chú có thể hỏi cháu vài câu về nó được không?
B: Vâng ạ.
A: Chà, đầu tiên, cháu bao nhiêu tuổi rồi Clare?
B: Cháu 11 tuổi ạ.
A: 11 tuổi sao?
B: Dạ vâng, đúng rồi ạ.
1 A: Vậy cháu đã đi đến khu vui chơi vào ngày nào thế Clare?
B: Ồ ..ờ.. thứ Tư tuần trước ạ.
A: Chà, thứ Tư tuần trước là một ngày nắng đẹp đấy.
B: Đúng là ngày đó đấy ạ!
2 A: Bây giờ – cháu thích trò chơi nào nhất?
B: À, cháu thích trò đi tàu hỏa nhưng tàu cướp biển mới là trò cháu yêu thích nhất. Cháu nghĩ nó khá nguy hiểm!
A: Ồ! Vậy cô/chú sẽ ghi là trò tàu cướp biển nhé?
B: Vâng ạ.
A: Được rồi. Tốt lắm.
3 A: Tiếp nhé, cháu và các bạn có đến quán cà phê ở khu vui chơi không?
B: Dạ có ạ.
A: Được rồi. Vậy tất cả các cháu đã ăn gì trong quán cà phê?
B: Ồ, các bạn của cháu đã ăn bơ-gơ nhưng cháu thì ăn mì ạ!
A: Thật sao?
B: Vâng, cháu rất thích chúng!
4 A: Và tên của giáo viên đi cùng các cháu là gì?
B: Đó là thầy Dean ạ.
A: Cháu đánh vần tên đó như thế nào?
B: Là D-E-A-N ... Thầy Dean.
5 A: Và một câu hỏi cuối cùng... các cháu đã rời đi lúc mấy giờ?
B: À, khu vui chơi đóng cửa lúc 5 giờ nhưng bọn cháu đã rời đi lúc 4 giờ.
A: 4 giờ sao?
B: Vâng ạ. Bọn cháu đã có một ngày tuyệt vời! Nhưng cháu đã bị ốm khi về đến nhà.
A: Ôi trời. Chà, cảm ơn sự giúp đỡ của cháu nhé Clare.
II- Multiple choice. Choose the best answer to complete the following sentences. (3.0 pts)
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
funny
lunch
sun
computer
A. funny /ˈfʌni/
B. lunch /lʌntʃ/
C. sun /sʌn/
D. computer /kəmˈpjuːtər/
Phần được gạch chân phương án D phát âm là /juː/, còn lại phát âm là /ʌ/.
We have math, English and _________ on Tuesday.
uniform
history
lesson
calculator
A. uniform (n): đồng phục
B. history (n): môn lịch sử
C. lesson (n): bài học
D. calculator (n): máy tính cầm tay
Các từ đứng trước (math, English) đều là tên các môn học, do đó từ cần điền vào chỗ trống cũng phải là tên của một môn học để tạo sự đồng nhất.
→ We have math, English and history on Tuesday.
Dịch nghĩa: Chúng tôi có môn Toán, tiếng Anh và Lịch sử vào thứ Ba.
There is a big photo of her family _________ her room’s wall.
between
among
on
in
A. between: ở giữa (2 người/vật)
B. among: ở giữa (nhiều người/vật)
C. on: ở trên (bề mặt)
D. in: ở trong
Ta có cụm từ chỉ vị trí cố định: on the wall (ở trên tường - dùng cho tranh, ảnh, đồng hồ...).
→ There is a big photo of her family on her room’s wall.
Dịch nghĩa: Có một bức ảnh lớn của gia đình cô ấy ở trên tường phòng của cô ấy.
Peter _________ new subjects for this school year.
have
has
having
had
A. have (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. has (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. having (v-ing): danh động từ
D. had (v): quá khứ đơn
Câu diễn tả một sự thật ở hiện tại nên dùng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “Peter” là danh từ riêng chỉ người (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ “have” phải chuyển thành “has”.
→ Peter has new subjects for this school year.
Dịch nghĩa: Peter có những môn học mới trong năm học này.
Lan’s brother _________ to do his homework.
remember
always remembers
remembers always
is always
A. remember: (chia sai động từ)
B. always remember: (đúng trật tự từ)
C. remember always: (sai vị trí trạng từ)
D. is always: (sai cấu trúc)
Theo quy tắc, trạng từ chỉ tần suất (always) phải đứng TRƯỚC động từ thường (remember).
→ Lan’s brother always remembers to do his homework.
Dịch nghĩa: Anh trai của Lan luôn luôn nhớ làm bài tập về nhà.
Is Hung _________ books in his room now?
reads
to read
reading
read
A. reads: hiện tại đơn
B. to read: to V
C. reading: V-ing
D. read: động từ nguyên thể
Trạng từ “now” (bây giờ) là dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói. Cấu trúc câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
→ Is Hung reading books in his room now?
Dịch nghĩa: Có phải Hùng đang đọc sách trong phòng của cậu ấy ngay lúc này không?
My grandmother’s house _________ in Ho Chi Minh City.
am
are
be
is
A. am: to be (đi với đại từ I)
B. are: to be (đi với chủ ngữ số nhiều)
C. be: nguyên thể
D. is: to be (đi với chủ ngữ số ít)
Chủ ngữ của câu là “My grandmother’s house” (Ngôi nhà của bà tôi) - một danh từ số ít, do đó động từ to be tương ứng ở thì hiện tại là “is”.
→ My grandmother’s house is in Ho Chi Minh City.
Dịch nghĩa: Nhà của bà nội tôi ở Thành phố Hồ Chí Minh.
There is a big sofa, a table and a television in the _________.
living room
bathroom
bedroom
kitchen
A. living room (n): phòng khách
B. bathroom (n): phòng tắm
C. bedroom (n): phòng ngủ
D. kitchen (n): nhà bếp
Các đồ vật được liệt kê trong câu là “sofa” (ghế sô pha) và “television” (tivi). Đây là những món đồ nội thất đặc trưng thường được đặt ở phòng khách.
→ There is a big sofa, a table and a television in the living room.
Dịch nghĩa: Có một chiếc ghế sô pha lớn, một cái bàn và một chiếc tivi ở trong phòng khách.
Find and circle a mistake. (Tìm và khoanh tròn lỗi sai)
Minh is very hard-working. He always does her homework before class.
hard-working
always
her
before
A. hard-working: (đúng từ loại tính từ)
B. always: (đúng vị trí trước động từ “does”)
C. her: Sai vì “Minh” là con trai (được thay thế bằng đại từ “He” ở đầu câu), do đó tính từ sở hữu phải là “his” (của cậu ấy).
D. before: (đúng ngữ nghĩa)
→ Minh is very hard-working. He always does his homework before class.
Dịch nghĩa: Minh rất chăm chỉ. Cậu ấy luôn luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.
My sister always does her homework before class. She’s very _________.
careful
creative
friendly
hard-working
A. careful (adj): cẩn thận
B. creative (adj): sáng tạo
C. friendly (adj): thân thiện
D. hard-working (adj): chăm chỉ
Vế trước đưa ra dẫn chứng “She always does her homework before class” (Cô ấy luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp). Một học sinh luôn hoàn thành bài tập đầy đủ là một học sinh chăm chỉ.
→ My sister always does her homework before class. She’s very hard-working.
Dịch nghĩa: Em gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Con bé rất chăm chỉ.
There’s a big bookshelf in _________ bedroom.
the Peter
Peter’s
Peter
Peter is
A. the Peter: (tên riêng không dùng mạo từ “the”)
B. Peter’s: của Peter (sở hữu cách)
C. Peter: (thiếu sở hữu cách)
D. Peter is: (sai cấu trúc)
Để thể hiện sự sở hữu đối với một danh từ chỉ người (Peter), ta sử dụng Sở hữu cách bằng cách thêm 's vào sau tên riêng đó.
→ There’s a big bookshelf in Peter’s bedroom.
Dịch nghĩa: Có một chiếc giá sách lớn ở trong phòng ngủ của Peter.
Nam: Can you pass me the soda, please? - Nga: _________
Sorry?
No, thank you.
Yes, why?
Sure. Here you are.
A. Sorry? (Xin lỗi?) - Dùng khi chưa nghe rõ và muốn người khác nhắc lại
B. No, thank you. (Không, cảm ơn.) - Dùng để từ chối lời mời
C. Yes, why? (Có, sao vậy?)
D. Sure. Here you are. (Chắc chắn rồi. Của bạn đây.) - Dùng khi đồng ý giúp đỡ/đưa đồ vật cho ai đó
Nam đưa ra một lời nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc “Can you pass me...?” (Cậu có thể đưa giúp tớ... được không?). Để đồng ý và đưa đồ vật cho Nam, phản hồi tự nhiên nhất là “Sure. Here you are.”
→ Nam: “Can you pass me the soda, please?” - Nga: “Sure. Here you are.”
Dịch nghĩa: Nam: “Cậu có thể đưa giúp tớ lon sô-đa được không?” - Nga: “Chắc chắn rồi. Của cậu đây.”
Hi. My name is Simon. This is (1) _________ best friend, Tony. We live (2) _________ the same building and we go to the same class. Tony is tall and (3) _________. He has short fair hair and big (4) _________ eyes. He is funny and intelligent. He makes jokes and everyone laughs. Tony likes (5) _________ to music and he can sing many songs. I like chatting with him about famous singers. Next Sunday we (6) _________ going to the pop concert. Tony is very happy about this.
III. Reading.
I
me
my
yours
A. I: Tôi (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ)
B. me: Tôi (đại từ nhân xưng làm tân ngữ)
C. my: Của tôi (tính từ sở hữu)
D. yours: Của bạn (đại từ sở hữu)
Phía sau chỗ trống là cụm danh từ “best friend” (bạn thân nhất), do đó ta cần một tính từ sở hữu đứng trước để bổ nghĩa và chỉ sự sở hữu.
→ This is my best friend, Tony.
Dịch nghĩa: Đây là người bạn thân nhất của mình, Tony.
on
next to
in
with
A. on: trên
B. next to: bên cạnh
C. in: trong
D. with: với
Để diễn tả việc sống trong một tòa nhà, ta dùng giới từ “in” (live in a building).
→ We live in the same building and we go to the same class.
Dịch nghĩa: Chúng mình sống trong cùng một tòa nhà và học cùng một lớp.
handsome
beautiful
pretty
lovely
A. handsome (adj): đẹp trai
B. beautiful (adj): xinh đẹp (thường dùng cho phái nữ hoặc sự vật)
C. pretty (adj): xinh xắn (thường dùng cho phái nữ)
D. lovely (adj): đáng yêu
Tony là tên của một bạn nam, do đó tính từ phù hợp nhất để miêu tả ngoại hình nam giới (đi cùng với tính từ “tall” - cao) là “handsome” (đẹp trai).
→ Tony is tall and handsome.
Dịch nghĩa: Tony cao và đẹp trai.
blue
thin
long
fat
A. blue (adj): màu xanh dương
B. thin (adj): gầy, mỏng
C. long (adj): dài
D. fat (adj): béo, mập
Chỗ trống cần một tính từ miêu tả đôi mắt (“eyes”). Trong các đáp án, chỉ có “blue” (chỉ màu sắc) là phù hợp để miêu tả đặc điểm của mắt, các từ còn lại dùng để miêu tả vóc dáng hoặc kích thước (không dùng cho mắt).
→ He has short fair hair and big blue eyes.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có mái tóc ngắn sáng màu và đôi mắt to màu xanh dương.
listen
listened
listens
listening
A. listen: (động từ nguyên thể)
B. listened: (động từ chia thì quá khứ đơn)
C. listens: (động từ thêm “s” ở thì hiện tại đơn)
D. listening: (động từ thêm “-ing”)
Theo sau động từ chỉ sở thích “like” là một động từ thêm đuôi “-ing”.
like doing something: thích làm gì
→ Tony likes listening to music and he can sing many songs.
Dịch nghĩa: Tony thích nghe nhạc và cậu ấy có thể hát rất nhiều bài hát.
am
are
is
to be
A. am: (dùng với chủ ngữ “I”)
B. are: (dùng với chủ ngữ số nhiều “We/You/They”)
C. is: (dùng với chủ ngữ số ít “He/She/It”)
D. to be: (dạng nguyên thể)
Câu có trạng từ chỉ thời gian “Next Sunday” (Chủ nhật tới) và động từ chính đang ở dạng V-ing (“going to”). Đây là thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một kế hoạch trong tương lai (hoặc cấu trúc tương lai gần). Với chủ ngữ số nhiều là “we” (chúng tôi), động từ to be phải chia là “are”.
→ Next Sunday we are going to the pop concert.
Dịch nghĩa: Chủ nhật tới, chúng mình sẽ đi xem buổi hòa nhạc pop.
Dịch bài đọc:
Xin chào. Mình tên là Simon. Đây là người bạn thân nhất của mình, Tony. Chúng mình sống trong cùng một tòa nhà và học cùng một lớp. Tony cao và đẹp trai. Cậu ấy có mái tóc ngắn sáng màu và đôi mắt to màu xanh dương. Cậu ấy hài hước và thông minh. Cậu ấy hay pha trò và mọi người đều cười. Tony thích nghe nhạc và cậu ấy có thể hát rất nhiều bài hát. Mình thích trò chuyện với cậu ấy về các ca sĩ nổi tiếng. Chủ nhật tới, chúng mình sẽ đi xem buổi hòa nhạc pop. Tony rất vui về điều này.
B. Read the passage and circle the best answer to each question and circle True (T) or False (F). (1.5 pts)
Lan’s school is a big and beautiful one in the country. There are three buildings and each has three floors with nine classrooms. She and her friends often play sports or do drawings and paintings at break time. She can take part in many interesting clubs at school. She likes to study in a school in the country because she likes the fresh air and the friendliness of people there. She doesn't like to study in a boarding school because she has to live far from her family.
Lan often plays sports at break time.
(Lan thường chơi thể thao vào giờ giải lao.)
Thông tin: She and her friends often play sports or do drawings and paintings at break time.
(Cô ấy và bạn bè thường chơi thể thao hoặc vẽ tranh và tô màu vào giờ giải lao.)
→ Bài đọc khẳng định Lan và các bạn thường chơi thể thao (hoặc vẽ tranh) vào giờ giải lao, nên nhận định này là đúng.
She can’t take part in many interesting clubs at school.
(Cô ấy không thể tham gia nhiều câu lạc bộ thú vị ở trường.)
Thông tin: She can take part in many interesting clubs at school.
(Cô ấy có thể tham gia nhiều câu lạc bộ thú vị ở trường.)
→ Bài đọc sử dụng từ “can” (có thể), trong khi nhận định lại dùng “can't” (không thể). Do đó, nhận định này là sai.
Where is Lan’s school?
in the city
in the country
in the suburb
in the neighbourhood
Where is Lan’s school? (Trường của Lan ở đâu?)
A. in the city: ở thành phố
B. in the country: ở vùng quê
C. in the suburb: ở vùng ngoại ô
D. in the neighbourhood: trong khu dân cư/khu phố
Thông tin: Lan’s school is a big and beautiful one in the country.
(Trường của Lan là một ngôi trường lớn và xinh đẹp ở vùng quê.)
→ Đáp án B khớp hoàn toàn với thông tin ở câu mở đầu của bài đọc.
What do her friends and she often do at break time?
play sports
do drawings
do paintings
play sports or do drawings and paintings
What do her friends and she often do at break time?
(Bạn bè của cô ấy và cô ấy thường làm gì vào giờ giải lao?)
A. play sports: chơi thể thao
B. do drawings: vẽ tranh
C. do paintings: tô màu/vẽ tranh
D. play sports or do drawings and paintings: chơi thể thao hoặc vẽ tranh và tô màu
Thông tin: She and her friends often play sports or do drawings and paintings at break time.
(Cô ấy và bạn bè thường chơi thể thao hoặc vẽ tranh và tô màu vào giờ giải lao.)
→ Phương án D liệt kê đầy đủ và chính xác nhất các hoạt động của Lan và bạn bè theo như bài đọc.
Whydoesn't she like to study in a boarding school?
Because she misses her friends.
Because the air is polluted.
Because she has to live far from her family.
Because she doesn’t like the teachers there.
Why doesn't she like to study in a boarding school?
(Tại sao cô ấy không thích học ở trường nội trú?)
A. Because she misses her friends. (Bởi vì cô ấy nhớ bạn bè.)
B. Because the air is polluted. (Bởi vì không khí bị ô nhiễm.)
C. Because she has to live far from her family. (Bởi vì cô ấy phải sống xa gia đình.)
D. Because she doesn’t like the teachers there. (Bởi vì cô ấy không thích các giáo viên ở đó.)
Thông tin: She doesn't like to study in a boarding school because she has to live far from her family. (Cô ấy không thích học ở trường nội trú vì cô ấy phải sống xa gia đình.)
→ Đáp án C khớp chính xác với lý do được đưa ra ở câu cuối đoạn văn.
How many floors does Lan’s school have?
two floors
three floors
four floors
five floors
How many floors does Lan’s school have?
(Trường của Lan có mấy tầng?)
A. two floors: hai tầng
B. three floors: ba tầng
C. four floors: bốn tầng
D. five floors: năm tầng
Thông tin: There are three buildings and each has three floors with nine classrooms.
(Có ba tòa nhà và mỗi tòa nhà có ba tầng với chín phòng học.)
→ Mỗi tòa nhà trong ngôi trường của Lan đều có 3 tầng.
Dịch bài đọc:
Trường của Lan là một ngôi trường lớn và xinh đẹp ở vùng quê. Có ba tòa nhà và mỗi tòa nhà có ba tầng với chín phòng học. Cô ấy và bạn bè thường chơi thể thao hoặc vẽ và tô màu vào giờ giải lao. Cô ấy có thể tham gia nhiều câu lạc bộ thú vị ở trường. Cô ấy thích học ở một ngôi trường ở vùng quê vì cô ấy thích không khí trong lành và sự thân thiện của con người nơi đây. Cô ấy không thích học ở trường nội trú vì cô ấy phải sống xa gia đình.
IV. Do as directed in brackets. (2.0 pts) (Làm theo yêu cầu trong ngoặc) (2 điểm)
My father goes to the school by car. (Make question for underlined words)
How………………………………………………………………………………………….?How does your father go to the school?
Câu trả lời: My father goes to the school by car. (Bố của tôi đến trường bằng ô tô.)
Quy tắc: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân chỉ phương tiện di chuyển (bắt đầu bằng “by” + phương tiện) → Dùng từ để hỏi “How” (Bằng phương tiện gì/Bằng cách nào).
Cấu trúc câu hỏi ở thì Hiện tại đơn: How + do/does + S + V (nguyên thể) + ...?
Cách đặt câu hỏi:
- Từ để hỏi “How” đã được cho sẵn ở đầu câu.
- Câu gốc sử dụng thì hiện tại đơn (động từ “goes”), chủ ngữ “My father” là ngôi thứ 3 số ít nên mượn trợ động từ “does”.
- Đổi tính từ sở hữu “My” (của tôi) thành “your” (của bạn) để phù hợp với ngữ cảnh hỏi - đáp tự nhiên → chủ ngữ là “your father”.
- Động từ “goes” trả về nguyên thể không “to” là “go”.
- Giữ nguyên phần còn lại của câu “to the school” và thêm dấu hỏi chấm.
→ How does your father go to the school?
Dịch nghĩa: Bố của bạn đến trường bằng phương tiện gì?
Mary’s hair is long and her face is round. (Rewrite the sentence)
Mary has ……………...……………………………………………………………………Mary has long hair and a round face.
Câu gốc: Mary’s hair is long and her face is round. (Tóc của Mary thì dài và khuôn mặt của cô ấy thì tròn.)
Quy tắc: Chuyển đổi mô tả đặc điểm cơ thể: S's + bộ phận cơ thể 1 + be + Adj1 and S's + bộ phận cơ thể 2 + be + Adj2 = S + has/have + Adj1 + bộ phận cơ thể 1 + and + a/an + Adj2 + bộ phận cơ thể 2.
Cách viết lại:
- Sử dụng “Mary” làm chủ ngữ chính, theo sau là động từ sở hữu “has”.
- Đảo tính từ “long” lên trước danh từ “hair” tạo thành cụm “long hair” (lưu ý “hair” là danh từ không đếm được nên không dùng mạo từ “a/an”).
- Thêm liên từ “and”.
- Đảo tính từ “round” lên trước danh từ “face” tạo thành cụm “a round face” (lưu ý “face” là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc phải có mạo từ “a” ở trước).
→ Mary has long hair and a round face.
Dịch nghĩa: Mary có mái tóc dài và khuôn mặt tròn.
Writing a paragraph about your best friends. (about 60 words) (1.0 pt)
Outline (Dàn ý):
- Who your best friends are: Introduce your best friends' names. (e.g., My best friends are...)
- What they look like: Briefly describe their appearance. (e.g., tall/short, hair style, glasses)
- What their personalities are: Mention their shared or individual traits. (e.g., kind, humorous, active)
- What you often do together: Share a common activity you all enjoy. (e.g., go cycling, play games, study)
- Why you like them: State the main reason you appreciate their friendship. (e.g., share sadness and happiness, support me)
Dịch nghĩa:
- Những người bạn thân nhất của bạn là ai: Giới thiệu tên các bạn thân của bạn. (VD: Những người bạn thân nhất của tôi là...)
- Ngoại hình của họ trông như thế nào: Miêu tả ngắn gọn vẻ bề ngoài. (VD: cao/thấp, kiểu tóc, đeo kính)
- Tính cách của họ ra sao: Đề cập đến nét tính cách chung hoặc riêng. (VD: tốt bụng, hài hước, năng động)
- Các bạn thường làm gì cùng nhau: Chia sẻ một hoạt động chung mà cả nhóm cùng thích. (VD: đi đạp xe, chơi trò chơi, học bài)
- Tại sao bạn thích họ: Nêu lý do chính khiến bạn trân trọng tình bạn này. (VD: chia sẻ buồn vui, ủng hộ tôi)
Sample paragraph:
My best friends are Lan and Minh. Lan is tall with long hair, while Minh is short and wears glasses. They are both incredibly kind and humorous. At weekends, we usually go cycling in the park or play board games at a cafe. I love them so much because they always share my sadness and happiness in life.
Dịch nghĩa:
Những người bạn thân nhất của tôi là Lan và Minh. Lan cao với mái tóc dài, trong khi Minh hơi thấp và đeo kính. Cả hai đều vô cùng tốt bụng và hài hước. Vào cuối tuần, chúng tôi thường đi đạp xe trong công viên hoặc chơi cờ bàn ở quán cà phê. Tôi rất yêu quý họ vì họ luôn chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn trong cuộc sống cùng tôi.








