Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Lý Thường Kiệt (Hà Nội) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following sign and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer of the following question.
What does this sign mean?
The library opens in the evening.
The library opens at 8 a.m. and closes at 4 p.m.
The library doesn't close in the evening.
The library opens after 16:00.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Thư viện mở cửa vào buổi tối.
B. Thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 4 giờ chiều.
C. Thư viện không đóng cửa vào buổi tối.
D. Thư viện mở cửa sau 16:00.
Thông tin: OPENING hours 8.00 - 16.00
Dịch nghĩa: Giờ mở cửa: 8:00 - 16:00.
Phân tích: Biển báo cung cấp thông tin về giờ mở cửa (“opening hours”) là từ 8:00 sáng đến 16:00 (tức là 4:00 chiều theo định dạng 12 giờ).
- Phương án B (Thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 4 giờ chiều) chuyển đổi và phản ánh chính xác khung giờ hoạt động này.
- Phương án A và C sai vì thư viện đóng cửa vào lúc 4 giờ chiều, do đó sẽ không hoạt động vào buổi tối (“evening”).
- Phương án D sai vì 16:00 là giờ đóng cửa, không phải là lúc bắt đầu mở cửa (“opens after 16:00”).
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions below.
I feel blessed to have two wonderful friends, Long and Mai. We became close when we studied together in primary school. Long is outgoing and full of energy. He often joins outdoor activities and enjoys playing basketball with his teammates. Mai is different - she’s shy and artistic. She spends her free time painting landscapes and decorating her notebook with lovely drawings.
Although we have different personalities, we always get along well. Whenever I have problems, they give me advice and help me feel better. We often review lessons together before exams and sometimes buy snacks to share after class. Having friends like Long and Mai makes my school days more enjoyable and meaningful.
The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
confident
polite
kind
quiet
The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)
shy: nhút nhát, rụt rè.
A. confident: tự tin
B. polite: lịch sự
C. kind: tốt bụng
D. quiet: yên tĩnh, ít nói
Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)
→ shy >< confident
According to the passage, which of the following is TRUE?
Long enjoys playing basketball.
Mai doesn’t like drawing.
They never study together.
The writer feels lonely at school.
According to the passage, which of the following is TRUE?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Long enjoys playing basketball. (Long thích chơi bóng rổ.) - Đúng.
B. Mai doesn’t like drawing. (Mai không thích vẽ.) - Sai, vì cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ phong cảnh.
C. They never study together. (Họ không bao giờ học cùng nhau.) - Sai, vì họ thường ôn bài cùng nhau trước kỳ thi.
D. The writer feels lonely at school. (Người viết cảm thấy cô đơn ở trường.) - Sai, người viết cảm thấy trường học vui vẻ và ý nghĩa hơn nhờ có bạn.
Thông tin: He often joins outdoor activities and enjoys playing basketball with his teammates. (Đoạn 1)
(Cậu ấy thường tham gia các hoạt động ngoài trời và thích chơi bóng rổ với đồng đội của mình.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
They often share food after class.
They met when they were in primary school.
They always argue with each other.
They help the writer feel better.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?)
A. They often share food after class. (Họ thường chia sẻ đồ ăn sau giờ học.) - Có nhắc đến: “buy snacks to share after class”.
B. They met when they were in primary school. (Họ quen nhau khi học tiểu học.) - Có nhắc đến: “became close when we studied together in primary school”.
C. They always argue with each other. (Họ luôn cãi vã với nhau.) - Không nhắc đến, ngược lại họ rất hòa thuận (“always get along well”).
D. They help the writer feel better. (Họ giúp người viết cảm thấy tốt hơn.) - Có nhắc đến: “help me feel better”.
Thông tin: Đoạn văn khẳng định “we always get along well” (chúng tôi luôn vô cùng hòa thuận), không có chi tiết nào nói rằng họ cãi vã hay tranh luận với nhau.
What does Mai often do in her free time?
She watches TV.
She draws pictures.
She plays basketball.
She listens to music.
What does Mai often do in her free time?
(Mai thường làm gì vào thời gian rảnh?)
A. She watches TV. (Cô ấy xem TV.)
B. She draws pictures. (Cô ấy vẽ tranh.)
C. She plays basketball. (Cô ấy chơi bóng rổ.)
D. She listens to music. (Cô ấy nghe nhạc.)
Thông tin: She spends her free time painting landscapes and decorating her notebook with lovely drawings. (Đoạn 1)
(Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để vẽ tranh phong cảnh và trang trí cuốn sổ tay của mình bằng những hình vẽ đáng yêu.)
→ Đáp án B (draws pictures) tóm gọn chính xác những hoạt động này của Mai.
What is the main idea of the reading passage?
The importance of joining outdoor activities.
The writer’s two friends and their friendship.
The way Mai decorates her notebook.
How to prepare for exams effectively.
What is the main idea of the reading passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The importance of joining outdoor activities. (Tầm quan trọng của việc tham gia các hoạt động ngoài trời.)
B. The writer’s two friends and their friendship. (Hai người bạn của người viết và tình bạn của họ.)
C. The way Mai decorates her notebook. (Cách Mai trang trí sổ tay của mình.)
D. How to prepare for exams effectively. (Cách chuẩn bị cho các kỳ thi một cách hiệu quả.)
Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, người viết tập trung miêu tả về hai người bạn thân của mình là Long và Mai (tính cách, sở thích), đồng thời kể về sự gắn kết, hòa thuận và cách những người bạn này làm cho cuộc sống học đường trở nên ý nghĩa hơn. Các phương án A, C và D chỉ là những chi tiết rất nhỏ trong bài.
Dịch bài đọc:
Tôi cảm thấy thật may mắn khi có hai người bạn tuyệt vời là Long và Mai. Chúng tôi trở nên thân thiết khi học cùng nhau ở trường tiểu học. Long là người cởi mở và tràn đầy năng lượng. Cậu ấy thường tham gia các hoạt động ngoài trời và thích chơi bóng rổ với đồng đội của mình. Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ. Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để vẽ tranh phong cảnh và trang trí cuốn sổ tay của mình bằng những hình vẽ đáng yêu.
Dù có tính cách khác nhau, nhưng chúng tôi luôn vô cùng hòa thuận. Bất cứ khi nào tôi gặp khó khăn, họ đều cho tôi lời khuyên và giúp tôi cảm thấy tốt hơn. Chúng tôi thường cùng nhau ôn bài trước các kỳ thi và thỉnh thoảng mua đồ ăn vặt để chia sẻ sau giờ học. Có những người bạn như Long và Mai khiến cho những ngày đi học của tôi trở nên vui vẻ và ý nghĩa hơn nhiều.
Three phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, or C on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
MY DREAM SCHOOL
My dream school is a happy place where (7) ________. The teachers help us every day. The classrooms are big, bright, and have new chairs and tables. Every student has a computer to use. There are also places outside where we can play games, draw, or sing songs. We can also have small gardens where we can grow flowers and vegetables. My favorite place is the library because (8) ________ where we can read. There is also a music room where students can play instruments and sing. (9) ________. I want to learn new things, enjoy every day, and become a kind and confident person with many good friends.
A. students can learn and have fun
B. it has a quiet room with many books
C. I hope I can go to a school like this one day.
Phía trước khoảng trống là trạng từ quan hệ “where” (nơi mà) dùng để thay thế và bổ nghĩa cho cụm danh từ chỉ nơi chốn “a happy place” (một nơi hạnh phúc). Theo sau “where” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) để mô tả những gì diễn ra tại nơi đó.
Đáp án A cung cấp một mệnh đề phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
A. học sinh có thể học tập và vui chơi (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ “students” và cụm động từ “can learn and have fun”, thể hiện đúng tiêu chí của một ngôi trường mơ ước).
→ My dream school is a happy place where students can learn and have fun.
Dịch nghĩa: Ngôi trường mơ ước của tôi là một nơi hạnh phúc, nơi học sinh có thể học tập và vui chơi.
Phía trước khoảng trống là liên từ chỉ nguyên nhân “because” (bởi vì) giải thích lý do tại sao thư viện lại là nơi yêu thích nhất. Phía sau khoảng trống là trạng từ quan hệ “where” nối tiếp với mệnh đề “we can read” (nơi chúng tôi có thể đọc). Vị trí (8) cần một mệnh đề (S + V) tạo sự kết nối hợp lý giữa hai thành phần này.
Đáp án B phù hợp về nghĩa.
B. nó có một căn phòng yên tĩnh với nhiều sách (Cung cấp mệnh đề “it has a quiet room with many books” giải thích lý do yêu thích thư viện, đồng thời cụm danh từ “a quiet room” đóng vai trò làm tiền đề nơi chốn cho mệnh đề quan hệ “where we can read” bám vào ở phía sau).
→ My favorite place is the library because it has a quiet room with many books where we can read.
Dịch nghĩa: Nơi yêu thích nhất của tôi là thư viện vì nó có một căn phòng yên tĩnh với nhiều sách nơi chúng tôi có thể đọc.
Khoảng trống (9) là một câu đứng độc lập ở phần cuối đoạn văn, ngay trước câu chốt bộc lộ mong muốn phát triển bản thân của tác giả: “I want to learn new things, enjoy every day...” (Tôi muốn học những điều mới mẻ, tận hưởng mỗi ngày...). Do đó, vị trí này cần một câu mang tính kết luận cho toàn bộ phần miêu tả phía trên và mở đường cho khát vọng ở câu cuối cùng.
Đáp án C phù hợp về nghĩa.
C. Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể học ở một ngôi trường như thế này. (Câu này đóng vai trò chuyển ý từ việc miêu tả “ngôi trường mơ ước” sang việc khẳng định những mong muốn tích cực của người viết).
→ I hope I can go to a school like this one day. I want to learn new things, enjoy every day, and become a kind and confident person with many good friends.
Dịch nghĩa: Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể học ở một ngôi trường như thế này. Tôi muốn học những điều mới mẻ, tận hưởng mỗi ngày, và trở thành một người tử tế, tự tin với nhiều người bạn tốt.
Dịch bài đọc:
NGÔI TRƯỜNG MƠ ƯỚC CỦA TÔI
Ngôi trường mơ ước của tôi là một nơi hạnh phúc, nơi học sinh có thể học tập và vui chơi. Các thầy cô giáo giúp đỡ chúng tôi mỗi ngày. Các phòng học đều rộng rãi, sáng sủa và có bàn ghế mới. Mỗi học sinh đều có một chiếc máy tính để sử dụng. Cũng có những không gian bên ngoài nơi chúng tôi có thể chơi trò chơi, vẽ tranh, hoặc ca hát. Chúng tôi cũng có thể có những khu vườn nhỏ nơi chúng tôi có thể trồng hoa và rau.
Nơi yêu thích nhất của tôi là thư viện vì nó có một căn phòng yên tĩnh với nhiều sách nơi chúng tôi có thể đọc. Cũng có một phòng âm nhạc nơi học sinh có thể chơi nhạc cụ và ca hát. Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể học ở một ngôi trường như thế này. Tôi muốn học những điều mới mẻ, tận hưởng mỗi ngày, và trở thành một người tử tế, tự tin với nhiều người bạn tốt.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 10 to 12.
JOIN THE ART CLUB TODAY!
Do you want to be more creative and improve your drawing skills? The Art Club is looking (10) ________ new members! Our club meets every Wednesday afternoon in the art room. Our instructor will teach you basic drawing techniques and help you express your ideas. Members also (11) ________ painting exercises and group projects to develop creativity. Don’t worry if you’re a beginner - everyone is welcome!
We (12) ________ ask for any fee, so just bring your art supplies and enthusiasm!
after
for
in
at
A. after (prep): (cụm từ: look after - chăm sóc)
B. for (prep): (cụm từ: look for - tìm kiếm)
C. in (prep): trong
D. at (prep): (cụm từ: look at - nhìn vào)
Để diễn đạt ý “tìm kiếm”, ta sử dụng cụm động từ là “look for”.
→ The Art Club is looking for new members!
Dịch nghĩa: Câu lạc bộ Mỹ thuật đang tìm kiếm các thành viên mới!
play
make
do
collect
A. play (v): chơi
B. make (v): làm, chế tạo, tạo ra cái mới
C. do (v): làm, thực hiện
D. collect (v): sưu tầm, thu thập
Cụm từ cố định đi với các danh từ như “exercises” (bài tập) và “projects” (dự án) là động từ “do” (do exercises / do projects - làm bài tập / thực hiện dự án). Không dùng “make” trong trường hợp này.
→ Members also do painting exercises and group projects to develop creativity.
Dịch nghĩa: Các thành viên cũng làm các bài tập vẽ và dự án nhóm để phát triển sự sáng tạo.
We (12) ________ ask for any fee, so just bring your art supplies and enthusiasm!
doesn’t
don’t
isn’t
aren’t
A. doesn’t: không (trợ động từ phủ định dùng với chủ ngữ số ít: He, She, It, N số ít)
B. don’t: không (trợ động từ phủ định dùng với chủ ngữ số nhiều: I, You, We, They, N số nhiều)
C. isn’t: không phải là / không ở (động từ to be số ít)
D. aren’t: không phải là / không ở (động từ to be số nhiều)
Chủ ngữ của câu là “We” (chúng tôi) - ngôi thứ nhất số nhiều, và động từ chính theo sau là “ask” (động từ thường). Để tạo câu phủ định ở thì hiện tại đơn, ta phải dùng trợ động từ “don't”.
→ We don'task for any fee, so just bring your art supplies and enthusiasm!
Dịch nghĩa: Chúng tôi không yêu cầu bất kỳ khoản phí nào, vì vậy chỉ cần mang theo dụng cụ mỹ thuật và sự nhiệt tình của bạn!
Dịch bài đọc:
THAM GIA CÂU LẠC BỘ MỸ THUẬT NGAY HÔM NAY!
Bạn có muốn trở nên sáng tạo hơn và cải thiện kỹ năng vẽ của mình không? Câu lạc bộ Mỹ thuật đang tìm kiếm các thành viên mới! Câu lạc bộ của chúng tôi họp vào mỗi chiều thứ Tư tại phòng mỹ thuật. Người hướng dẫn của chúng tôi sẽ dạy bạn các kỹ thuật vẽ cơ bản và giúp bạn thể hiện ý tưởng của mình. Các thành viên cũng làm các bài tập vẽ và dự án nhóm để phát triển sự sáng tạo. Đừng lo lắng nếu bạn là người mới bắt đầu - mọi người đều được chào đón!
Chúng tôi không yêu cầu bất kỳ khoản phí nào, vì vậy chỉ cần mang theo dụng cụ mỹ thuật và sự nhiệt tình của bạn!
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
helps
shares
knocks
chats
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. helps: /helps/
B. shares: /ʃeərz/
C. knocks: /nɒks/
D. chats: /tʃæts/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
cinema
interesting
hospital
convenient
A. cinema: /ˈsɪnəmə/ (trọng âm 1)
B. interesting: /ˈɪntrəstɪŋ/ (trọng âm 1)
C. hospital: /ˈhɒspɪtl/ (trọng âm 1)
D. convenient: /kənˈviːniənt/ (trọng âm 2)
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Khoa’s favourite subject is ________.
Mathematics
Literature
Science
English
Khoa’s favourite subject is ____. (Môn học yêu thích của Khoa là ____.)
A. Mathematics: Toán học
B. Literature: Ngữ văn / Văn học
C. Science: Khoa học
D. English: Tiếng Anh
Thông tin: Khoa: I love Mathematics. I like solving math problems.
Dịch nghĩa: Khoa: Mình yêu Toán học. Mình thích giải các bài toán.
Khoa invited Paul to his house ________.
at weekend
on a weekday
on Monday
on Friday
Khoa invited Paul to his house ____. (Khoa đã mời Paul đến nhà của cậu ấy ____.)
A. at weekend: vào cuối tuần
B. on a weekday: vào một ngày trong tuần
C. on Monday: vào thứ Hai
D. on Friday: vào thứ Sáu
Thông tin: Khoa: Hey, how about coming to my house at weekend?
Dịch nghĩa: Khoa: Này, cậu đến nhà mình vào cuối tuần nhé?
Is Khoa’s house opposite the coffee shop?
Yes, it does.
No, it doesn’t.
Yes, it is.
No, it isn’t.
Is Khoa’s house opposite the coffee shop? (Có phải nhà của Khoa ở đối diện quán cà phê không?)
A. Yes, it does. (Vâng, đúng vậy.) - Sai ngữ pháp với câu hỏi “Is...”
B. No, it doesn’t. (Không, không phải.) - Sai ngữ pháp với câu hỏi “Is...”
C. Yes, it is. (Vâng, đúng vậy.)
D. No, it isn’t. (Không, không phải.)
Thông tin: Paul: Is your house opposite the coffee shop?
Khoa: No, it isn't.
Dịch nghĩa: Paul: Nhà cậu có phải đối diện quán cà phê không?
Khoa: Không, không phải.
What is true about Khoa’s house?
It has an old cooker.
It’s near a school.
It has a green window.
It has a very big kitchen.
What is true about Khoa’s house? (Điều gì là đúng về nhà của Khoa?)
A. It has an old cooker. (Nó có một chiếc bếp nấu cũ.)
B. It’s near a school. (Nó ở gần một ngôi trường.)
C. It has a green window. (Nó có một cửa sổ màu xanh lá cây.) - Thông tin trong bài là “green door” - cửa ra vào màu xanh
D. It has a very big kitchen. (Nó có một phòng bếp rất lớn.)
Thông tin: Khoa: My house has a very big kitchen, and my mom is a great cook!
Dịch nghĩa: Khoa: Nhà của mình có một phòng bếp rất lớn, và mẹ mình là một đầu bếp tuyệt vời!
Audio script:
Paul: What’s your favourite subject?
Khoa: I love Mathematics. I like solving math problems.
Paul: I hate Math. I’m not good at numbers!
Khoa: Hey, how about coming to my house at weekend? We can learn together.
Paul: Is your house opposite the coffee shop?
Khoa: No, it isn't. My house is next to the public library. It has a green door.
Paul: Ah, I see.
Khoa: And you should stay for dinner. My house has a very big kitchen, and my mom is a great cook!
Paul: Ok, thanks a lot, Khoa.
Dịch bài nghe:
Paul: Môn học yêu thích của cậu là gì?
Khoa: Mình yêu Toán học. Mình thích giải các bài toán.
Paul: Mình ghét môn Toán. Mình không giỏi về những con số!
Khoa: Này, cậu đến nhà mình vào cuối tuần nhé? Chúng ta có thể học cùng nhau.
Paul: Nhà cậu có phải đối diện quán cà phê không?
Khoa: Không, không phải. Nhà mình ở cạnh thư viện công cộng. Nó có một cái cửa ra vào màu xanh lá.
Paul: À, mình hiểu rồi.
Khoa: Và cậu nên ở lại ăn tối nhé. Nhà của mình có một phòng bếp rất lớn, và mẹ mình là một đầu bếp tuyệt vời!
Paul: Được thôi, cảm ơn cậu nhiều nhé, Khoa.
Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete each of the following sentences.
What is Sarah like?
She has brown hair and blue eyes.
She has brown hair and green eyes.
She's kind and friendly.
She's creative and friendly.
What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)
A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)
B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)
C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)
D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)
Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.
(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).
Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.
What is Sarah good at?
singing
reading books
drawing
baking
What is Sarah good at? (Sarah giỏi việc gì?)
A. singing: ca hát
B. reading books: đọc sách
C. drawing: vẽ
D. baking: nướng bánh
Thông tin: Sarah is good at drawing, and she likes to paint pictures of animals.
Dịch nghĩa: Sarah rất giỏi vẽ, và cậu ấy thích vẽ những bức tranh về các loài động vật.
Sarah’s favourite colour is ________.
blue
green
pink
black
Sarah’s favourite colour is ____. (Màu sắc yêu thích của Sarah là ____.)
A. blue: màu xanh dương
B. green: màu xanh lá cây
C. pink: màu hồng
D. black: màu đen
Thông tin: Sarah's favourite colour is green, and she loves eating pizza.
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của Sarah là màu xanh lá cây, và cậu ấy rất thích ăn pizza.
The speaker is happy to have a friend like Sarah because ________.
she makes her laugh
she likes to read books
she loves eating pizza
they often go to the movies together
The speaker is happy to have a friend like Sarah because ____. (Người nói rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì ____.)
A. she makes her laugh: cậu ấy chọc cho cô ấy (người nói) cười
B. she likes to read books: cậu ấy thích đọc sách
C. she loves eating pizza: cậu ấy rất thích ăn pizza
D. they often go to the movies together: họ thường đi xem phim cùng nhau
Thông tin: I am happy to have a friend like Sarah because she makes me laugh and we always have fun together.
Dịch nghĩa: Tôi rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì cậu ấy luôn chọc tôi cười và chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.
Audio script:
I have a friend named Sarah. She is kind and friendly. She has long brown hair and blue eyes. We like to play together at the park. Sarah is good at drawing, and she likes to paint pictures of animals. We also like to read books and share our toys. At weekends, we go to the movies with our families. Sarah's favourite colour is green, and she loves eating pizza. I am happy to have a friend like Sarah because she makes me laugh and we always have fun together.
Dịch bài nghe:
Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện. Cậu ấy có mái tóc dài màu nâu và đôi mắt màu xanh dương. Chúng tôi thích chơi cùng nhau ở công viên. Sarah rất giỏi vẽ, và cậu ấy thích vẽ những bức tranh về các loài động vật. Chúng tôi cũng thích đọc sách và chia sẻ đồ chơi của mình cho nhau. Vào các dịp cuối tuần, chúng tôi đi xem phim cùng với gia đình của mình. Màu sắc yêu thích của Sarah là màu xanh lá cây, và cậu ấy rất thích ăn pizza. Tôi rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì cậu ấy luôn chọc tôi cười và chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
His favorite ________ is reading comic books before bedtime.
hobby
uniform
homework
subject
A. hobby (n): sở thích
B. uniform (n): đồng phục
C. homework (n): bài tập về nhà
D. subject (n): môn học
Vế sau nói về hành động “reading comic books before bedtime” (đọc truyện tranh trước khi đi ngủ) - đây là một hoạt động mang tính chất giải trí, thư giãn. Do đó, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “hobby” (sở thích).
→ His favorite hobby is reading comic books before bedtime.
Dịch nghĩa: Sở thích yêu thích nhất của cậu ấy là đọc truyện tranh trước giờ đi ngủ.
Her best friend is very ________. She always helps other people.
creative
hardworking
confident
kind
A. creative (adj): sáng tạo
B. hardworking (adj): chăm chỉ
C. confident (adj): tự tin
D. kind (adj): tốt bụng, tử tế
Vế sau đưa ra lời giải thích cho tính cách của người bạn: “She always helps other people” (Cô ấy luôn luôn giúp đỡ người khác). Một người luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người xung quanh là một người mang đặc điểm tính cách tốt bụng (kind).
→ Her best friend is very kind. She always helps other people.
Dịch nghĩa: Người bạn thân nhất của cô ấy rất tốt bụng. Cô ấy luôn giúp đỡ người khác.
plays
are playing
play
is playing
A. plays: hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
B. are playing: hiện tại tiếp diễn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
C. play: hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
D. is playing: hiện tại tiếp diễn (dùng cho chủ ngữ số ít)
Cụm từ chỉ tần suất “twice a week” (hai lần một tuần) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen hoặc lịch trình lặp đi lặp lại thường xuyên.
Chủ ngữ “The students” (các học sinh) là danh từ đếm được số nhiều, do đó động từ “play” phải giữ ở dạng nguyên thể.
→ The students play basketball in the playground after class twice a week.
Dịch nghĩa: Các học sinh chơi bóng rổ ở sân chơi sau giờ học hai lần một tuần.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
lunch
subject
student
Sunday
A. lunch: /lʌntʃ/
B. subject: /ˈsʌbdʒɪkt/
C. student: /ˈstuːdənt/ (hoặc /ˈstjuːdənt/)
D. Sunday: /ˈsʌndeɪ/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /uː/ (hoặc /juː/), còn lại là /ʌ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
active
happy
patient
prepare
A. active: /ˈæktɪv/ (trọng âm 1)
B. happy: /ˈhæpi/ (trọng âm 1)
C. patient: /ˈpeɪʃnt/ (trọng âm 1)
D. prepare: /prɪˈpeər/ (trọng âm 2)
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 28 to 31.
My house is small but cozy and bright. The (28) ________ is my favorite area because I often spend time there with my family. Every afternoon, we chat, read books, or listen to songs together.
There is a tiny corner with a desk by the window. It’s a peaceful spot that helps me focus and improve my (29) ________. My (30) ________ bedroom is on the ground floor, while my room is upstairs. I share it with my brother, and we always keep it clean and organized.
At weekends, my family sometimes play (31) ________ together in the living room. We laugh a lot and enjoy competing in different games.
living room
balcony
kitchen
bathroom
A. living room (n): phòng khách
B. balcony (n): ban công
C. kitchen (n): nhà bếp
D. bathroom (n): phòng tắm
Các hoạt động được nhắc đến ở câu sau như “chat” (trò chuyện), “read books” (đọc sách), “listen to songs” (nghe nhạc) cùng với gia đình thường diễn ra ở phòng khách. Hơn nữa, ở đoạn cuối bài cũng nhắc lại việc gia đình chơi trò chơi cùng nhau “in the living room” (ở phòng khách).
→ The living room is my favorite area because I often spend time there with my family.
Dịch nghĩa: Phòng khách là khu vực yêu thích của mình vì mình thường dành thời gian ở đó cùng gia đình.
imagine
imaginative
imaginatively
imagination
A. imagine (v): tưởng tượng
B. imaginative (adj): giàu trí tưởng tượng
C. imaginatively (adv): một cách đầy trí tưởng tượng
D. imagination (n): trí tưởng tượng
Phía trước chỗ trống có tính từ sở hữu “my” (của tôi) nên ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ làm tân ngữ cho động từ “improve” (cải thiện). Do đó, danh từ “imagination” là đáp án chính xác.
→ It’s a peaceful spot that helps me focus and improve my imagination.
Dịch nghĩa: Đó là một góc yên tĩnh giúp mình tập trung và cải thiện trí tưởng tượng.
parents
parent’s
parents’
parents’s
A. parents: bố mẹ (danh từ số nhiều, không có sở hữu cách)
B. parent’s: của (một) người bố/mẹ (sở hữu cách của danh từ số ít)
C. parents’: của bố mẹ (sở hữu cách của danh từ số nhiều có tận cùng là “s”)
D. parents’s: (sai cấu trúc sở hữu cách)
Chỗ trống cần dạng sở hữu cách để chỉ sự sở hữu đối với danh từ “bedroom” (phòng ngủ của bố mẹ). Danh từ “parents” (bố mẹ) là danh từ đếm được số nhiều đã có sẵn đuôi “s”, nên để tạo sở hữu cách, ta chỉ cần thêm dấu phẩy đơn (') ở ngay sau chữ “s”.
→ My parents' bedroom is on the ground floor, while my room is upstairs.
Dịch nghĩa: Phòng ngủ của bố mẹ mình ở tầng trệt, trong khi phòng của mình ở trên lầu.
music
housework
board games
cleaning
Đáp án đúng là C
A. music (n): âm nhạc (cụm từ: play music - chơi/phát nhạc)
B. housework (n): việc nhà (cụm từ: do housework - làm việc nhà, không dùng play)
C. board games (n): trò chơi cờ bàn (cụm từ: play board games - chơi cờ bàn)
D. cleaning (n): việc dọn dẹp (cụm từ: do the cleaning - dọn dẹp, không dùng play)
Dựa vào động từ “play” (chơi) và câu tiếp theo có cụm “enjoy competing in different games” (thích cạnh tranh trong các trò chơi khác nhau), đáp án phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và sự kết hợp từ là “board games”.
→ At weekends, my family sometimes play board games together in the living room.
Dịch nghĩa: Vào các dịp cuối tuần, gia đình mình thỉnh thoảng chơi cờ bàn cùng nhau trong phòng khách.
Dịch bài đọc:
Nhà của mình nhỏ nhưng ấm cúng và sáng sủa. Phòng khách là khu vực yêu thích của mình vì mình thường dành thời gian ở đó cùng gia đình. Mỗi buổi chiều, chúng mình trò chuyện, đọc sách hoặc nghe nhạc cùng nhau.
Có một góc nhỏ xíu với chiếc bàn học cạnh cửa sổ. Đó là một góc yên tĩnh giúp mình tập trung và cải thiện trí tưởng tượng. Phòng ngủ của bố mẹ mình ở tầng trệt, trong khi phòng của mình ở trên lầu. Mình ở chung phòng với anh trai, và chúng mình luôn giữ cho căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp.
Vào các dịp cuối tuần, gia đình mình thỉnh thoảng chơi cờ bàn cùng nhau trong phòng khách. Chúng mình cười rất nhiều và thích thú cạnh tranh với nhau trong các trò chơi khác nhau.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in the following question.
How many / subjects / you / learn / this semester / ?
How many subjects are you learn this semester?
How many subjects are you learning this semester?
How many subjects you learn this semester?
How many subjects does you learn this semester?
A. How many subjects are you learn this semester?
→ Sai cấu trúc (dùng to be “are” đi kèm động từ nguyên thể “learn” là sai ngữ pháp).
B. How many subjects are you learning this semester?
→ Đúng. Cụm từ “this semester” (học kỳ này) thường được dùng với thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả một sự việc, hành động mang tính chất tạm thời diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại. Cấu trúc câu hỏi: How many + N (số nhiều) + are/is + S + V-ing...? Chủ ngữ “you” đi với to be “are”.
C. How many subjects you learn this semester? → Sai cấu trúc (thiếu trợ động từ).
D. How many subjects does you learn this semester? → Sai trợ động từ (chủ ngữ “you” phải đi với “do/are”, không bao giờ đi với “does”).
Dịch nghĩa: Bạn đang học bao nhiêu môn học trong học kỳ này?
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in the following question.
My school has a big playground and three classrooms.
There are a big playground and three classrooms in my school.
There is a big playground and three classrooms in my school.
There has a big playground and three classrooms in my school.
There have a big playground and three classrooms in my school.
A. There are a big playground and three classrooms in my school. → Sai ngữ pháp (Với cấu trúc There is/are, động từ to be phải chia theo danh từ đứng ngay kề sau nó. Danh từ liền kề ở đây là “a big playground” số ít nên phải dùng “is”).
B. There is a big playground and three classrooms in my school.
→ Đúng. Ta có cấu trúc: S + have/has + O = There is/are + N + cụm từ chỉ nơi chốn. Vì danh từ đứng ngay sau động từ to be là “a big playground” (số ít) nên sử dụng “There is”
C. There has a big playground and three classrooms in my school. → Sai cấu trúc (tiếng Anh không có cấu trúc “There has” để chỉ sự tồn tại, chỉ có “There is/are”).
D. There have a big playground and three classrooms in my school.
→ Sai cấu trúc (không có cấu trúc “There have”).
Dịch nghĩa: Trường của tôi có một sân chơi lớn và ba phòng học. = Có một sân chơi lớn và ba phòng học ở trường của tôi.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in the following question.
Is your mother’s hair long?
Is your mother have long hair?
Is your mother long hair?
Does your mother have long hair?
Does your mother has long hair?
A. Is your mother have long hair? → Sai ngữ pháp (câu hỏi với động từ thường “have” không được dùng động từ to be “Is” làm trợ động từ).
B. Is your mother long hair?
→ Sai nghĩa và sai cấu trúc (dịch thô: Mẹ của bạn là mái tóc dài? → vô lý).
C. Does your mother have long hair?
→ Đúng. Khi muốn diễn đạt đặc điểm ngoại hình, ta có thể viết lại câu từ cấu trúc miêu tả (S + be + Adj) sang cấu trúc sở hữu với động từ “have/has” (S + have/has + N). Trong câu hỏi ở thì Hiện tại đơn, chủ ngữ số ít “your mother” phải mượn trợ động từ “Does”, và động từ chính đưa về nguyên thể “have”.
D. Does your mother has long hair? → Sai ngữ pháp (khi đã mượn trợ động từ “Does” thì động từ chính bắt buộc phải ở dạng nguyên thể “have”, không được chia “has”).
Dịch nghĩa: Tóc của mẹ bạn có dài không? = Mẹ của bạn có mái tóc dài phải không?
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in the following question.
your classmates / study / English / now / ?
Are your classmates study English now?
Do your classmates study English now?
Are your classmates studying English now?
Is your classmates studying English now?
A. Are your classmates study English now?
→ Sai cấu trúc (dùng to be “Are” đi với động từ nguyên thể “study” là sai ngữ pháp).
B. Do your classmates study English now?
→ Sai thì (dấu hiệu “now” yêu cầu sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn, không dùng Hiện tại đơn).
C. Are your classmates studying English now?
→ Đúng. Trạng từ “now” (bây giờ) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cấu trúc câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing? Chủ ngữ “your classmates” (có “s” - số nhiều) nên dùng to be “Are”.
D. Is your classmates studying English now? → Sai sự hòa hợp chủ vị (chủ ngữ “your classmates” là số nhiều nên không thể dùng to be “Is”).
Dịch nghĩa: Các bạn cùng lớp của bạn đang học tiếng Anh bây giờ phải không?
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Their classroom is on the second floor, right ________ to the science lab.
next
between
under
behind
A. next: (đi với to → next to: bên cạnh)
B. between: ở giữa
C. under: ở phía dưới
D. behind: ở phía sau
Phía sau khoảng trống đã có sẵn giới từ “to”. Trong các đáp án được cho, chỉ có từ “next” là có thể kết hợp với “to” để tạo thành cụm giới từ chỉ vị trí đúng ngữ pháp là next to (ngay bên cạnh).
→ Their classroom is on the second floor, right next to the science lab.
Dịch nghĩa: Lớp học của họ ở trên tầng hai, ngay bên cạnh phòng thí nghiệm khoa học.
His brother is very healthy because he ________ eats fast food.
often
usually
sometimes
rarely
A. often (adv): thường, thường xuyên
B. usually (adv): thường xuyên
C. sometimes (adv): thỉnh thoảng
D. rarely (adv): hiếm khi
Vế trước đưa ra kết quả là “very healthy” (rất khỏe mạnh). Thức ăn nhanh (fast food) là loại thực phẩm không tốt cho sức khỏe, do đó nguyên nhân hợp lý để có một sức khỏe tốt là “hiếm khi” ăn loại thức ăn này. Trạng từ chỉ tần suất phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa là “rarely”.
→ His brother is very healthy because he rarely eats fast food.
Dịch nghĩa: Anh trai của cậu ấy rất khỏe mạnh bởi vì anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
Lan and An are planning what to do together after school.
Lan: “Let’s go swimming this afternoon in the pool!” – An: ________ I’ll bring my swimming gear.”
No, I didn’t.
What a pity!
That’s a good idea!
I’m not sure where it is.
A. No, I didn’t. (Không, tớ đã không làm thế.) - Sai ngữ cảnh và sai thì
B. What a pity! (Thật đáng tiếc!) - Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, chia buồn
C. That’s a good idea! (Đó là một ý kiến hay đấy!) - Dùng để đồng ý với lời rủ rê, đề nghị
D. I’m not sure where it is. (Tớ không chắc nó ở đâu.)
Lan đưa ra một lời rủ rê bằng cấu trúc “Let's + V-nguyên thể” (Chúng ta hãy cùng...). Vế sau An khẳng định “I’ll bring my swimming gear” (Tớ sẽ mang đồ bơi của mình đi), chứng tỏ An hoàn toàn đồng ý tham gia. Lời đáp giao tiếp phù hợp và tự nhiên nhất để chấp nhận một lời đề nghị là “That's a good idea!”.
→ Lan: “Let’s go swimming this afternoon in the pool!” – An: “That’s a good idea! I’ll bring my swimming gear.”
Dịch nghĩa: Lan: “Chiều nay chúng mình đi bơi ở hồ bơi đi!” - An: “Đó là một ý kiến hay đấy! Tớ sẽ mang theo đồ bơi của mình.”
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 39 to 40.
Put the sentences (a–c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
My best friend is Lan. She is friendly and cheerful. Whenever I feel bored, ________.
a. she shares interesting stories that make me smile.
b. She often helps me with school projects and gives me good advice.
c. We also spend weekends riding bicycles or baking cakes together.
b – c – a
a – c – b
a – b – c
b – a – c
Thứ tự đúng: C. a – b – c
Để sắp xếp hợp lí, ta cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp của câu đang xây dựng dở dang và sự liên kết ý nghĩa giữa các câu:
Câu phía trước khoảng trống kết thúc bằng một mệnh đề phụ chỉ thời gian chưa hoàn chỉnh: “Whenever I feel bored, ____.” (Bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn chán, ____).
- Câu (a): “she shares interesting stories that make me smile.” (cô ấy chia sẻ những câu chuyện thú vị khiến tôi mỉm cười). Câu này bắt đầu bằng chữ viết thường (“she”), đóng vai trò là mệnh đề chính hoàn hảo để ghép vào sau dấu phẩy, tạo thành một câu hoàn chỉnh cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Do đó, (a) bắt buộc phải đứng đầu tiên.
- Câu (b): “She often helps me with school projects and gives me good advice.” (Cô ấy thường giúp tôi làm các dự án ở trường và cho tôi những lời khuyên bổ ích). Câu này tiếp tục liệt kê thêm những phẩm chất tốt và sự hỗ trợ mà người bạn này mang lại, nối tiếp mạch văn khen ngợi.
- Câu (c): “We also spend weekends riding bicycles or baking cakes together.” (Chúng tôi cũng dành những ngày cuối tuần để cùng nhau đạp xe hoặc nướng bánh). Từ “also” (cũng) được dùng để bổ sung thêm thông tin. Nó đặt ở cuối cùng để khép lại chuỗi liệt kê các hoạt động tốt đẹp mà hai người bạn làm cùng nhau.
Thứ tự hợp lí nhất là: Hoàn thành câu mở đầu (a) → Kể thêm sự giúp đỡ (b) → Bổ sung thêm hoạt động chung (c).
Choose the sentence that can end the text (in Question 39) most appropriately.
Lan sometimes annoys me when she tells funny stories.
I think Lan should study more at school.
I often argue with Lan about little things.
I feel happy and grateful to have such a kind and supportive friend
Ngữ cảnh của đoạn văn: Toàn bộ đoạn văn mang giọng điệu rất tích cực, ấm áp, kể về những ưu điểm của người bạn thân tên Lan (vui vẻ, thân thiện) và những hành động quan tâm, gắn bó giữa hai người (kể chuyện vui, giúp đỡ học tập, đi chơi cuối tuần).
Đáp án D: “I feel happy and grateful to have such a kind and supportive friend” (Tôi cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khi có một người bạn tốt bụng và luôn ủng hộ mình như vậy). Câu này là sự đúc kết cho toàn bộ đoạn văn, thể hiện tình cảm trân trọng của tác giả đối với tình bạn này.
Các đáp án sai:
- A sai vì mang ý nghĩa tiêu cực: “Đôi khi Lan làm tôi khó chịu khi kể chuyện cười”, mâu thuẫn với chi tiết “make me smile” (khiến tôi mỉm cười) ở câu (a).
- B sai vì đưa ra lời khuyên lạc đề: “Tôi nghĩ Lan nên học nhiều hơn ở trường”. Đoạn văn không hề đề cập đến việc Lan học kém (thậm chí Lan còn giúp tác giả làm dự án ở trường).
- C sai vì phá vỡ mạch cảm xúc tích cực: “Tôi thường cãi nhau với Lan về những chuyện nhỏ nhặt”, không phù hợp với không khí vui vẻ, gắn bó đang được miêu tả.
Đoạn hoàn chỉnh:
My best friend is Lan. She is friendly and cheerful. Whenever I feel bored, she shares interesting stories that make me smile. She often helps me with school projects and gives me good advice. We also spend weekends riding bicycles or baking cakes together. I feel happy and grateful to have such a kind and supportive friend.
Dịch nghĩa:
Bạn thân nhất của tôi là Lan. Cô ấy thân thiện và vui vẻ. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn chán, cô ấy đều kể những câu chuyện thú vị khiến tôi mỉm cười. Cô ấy thường giúp tôi làm các dự án ở trường và cho tôi những lời khuyên bổ ích. Chúng tôi cũng dành những ngày cuối tuần để cùng nhau đạp xe hoặc nướng bánh. Tôi cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khi có một người bạn tốt bụng và luôn ủng hộ mình như vậy.








