Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Động Đạt 1 (Thái Nguyên) có đáp án
34 câu hỏi
PART I. LISTENING.
I. Listen to Mai talking about her house. Choose the correct answer.
Where does Mai live?
In Hue
In Ha Noi
In Da Nang
In Ho Chi Minh City
Where does Mai live? (Mai sống ở đâu?)
A. In Hue: Ở Huế
B. In Ha Noi: Ở Hà Nội
C. In Da Nang: Ở Đà Nẵng
D. In Ho Chi Minh City: Ở Thành phố Hồ Chí Minh
Thông tin: I live in a town house in Ha Noi.
Dịch nghĩa: Mình sống trong một ngôi nhà phố ở Hà Nội.
How many rooms are there in her house?
4
5
6
7
How many rooms are there in her house? (Có bao nhiêu phòng trong nhà của cô ấy?)
A. 4 B. 5 C. 6 D. 7
Thông tin: There are six rooms in our house: a living room, a kitchen, two bedrooms, and two bathrooms.
Dịch nghĩa: Có sáu căn phòng trong nhà của bọn mình: một phòng khách, một phòng bếp, hai phòng ngủ và hai phòng tắm.
Why does she love her living room?
Because it’s big.
Because it’s bright.
Because it’s new.
Because it’s quiet.
Why does she love her living room? (Tại sao cô ấy yêu thích phòng khách của mình?)
A. Because it’s big.: Bởi vì nó lớn.
B. Because it’s bright.: Bởi vì nó sáng sủa.
C. Because it’s new.: Bởi vì nó mới.
D. Because it’s quiet.: Bởi vì nó yên tĩnh.
Thông tin: I love our living room the best because it's bright.
Dịch nghĩa: Mình thích phòng khách của nhà mình nhất vì nó sáng sủa.
What does she often do in her bedroom?
Sleep
Watch TV
Read books
Play games
What does she often do in her bedroom? (Cô ấy thường làm gì trong phòng ngủ?)
A. Sleep: Ngủ
B. Watch TV: Xem ti vi
C. Read books: Đọc sách
D. Play games: Chơi game
Thông tin: I often read books in my bedroom.
Dịch nghĩa: Mình thường đọc sách trong phòng ngủ.
II. Listen again and fill in the blanks.
Her living room is next to the ________.
kitchen
Her living room is next to the ___________. (Phòng khách của cô ấy ở cạnh ___________.)
Thông tin: It's next to the kitchen.
Dịch nghĩa: Nó ở cạnh phòng bếp.
Điền “kitchen”.
There is a big ___________ and a clock on the wall.
window
There is a big ___________ and a clock on the wall. (Có một ___________ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường.)
Thông tin: It also has a big window and a clock on the wall.
Dịch nghĩa: Nó cũng có một cửa sổ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường.
Điền “window”.
Audio script:
My name's Mai. I live in a town house in Ha Noi. I live with my parents. There are six rooms in our house: a living room, a kitchen, two bedrooms, and two bathrooms. I love our living room the best because it's bright. It's next to the kitchen. I have my own bedroom. It's small but beautiful. There's a bed, a desk, a chair, and a bookshelf. It also has a big window and a clock on the wall. I often read books in my bedroom.
Dịch bài nghe:
Tên mình là Mai. Mình sống trong một ngôi nhà phố ở Hà Nội. Mình sống cùng với bố mẹ. Có sáu căn phòng trong nhà của bọn mình: một phòng khách, một phòng bếp, hai phòng ngủ và hai phòng tắm. Mình thích phòng khách của nhà mình nhất vì nó sáng sủa. Nó ở cạnh phòng bếp. Mình có phòng ngủ riêng. Nó nhỏ nhưng đẹp. Có một chiếc giường, một chiếc bàn, một chiếc ghế và một giá sách. Nó cũng có một cửa sổ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường. Mình thường đọc sách trong phòng ngủ.
PART II. PHONETICS.
Find the word which has different sound in the part underlined.
study
lunch
subject
computer
A. study: /ˈstʌdi/
B. lunch: /lʌntʃ/
C. subject: /ˈsʌbdʒɪkt/
D. computer: /kəmˈpjuːtər/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /juː/, còn lại là /ʌ/.
Find the word which has different sound in the part underlined.
helps
plays
runs
cleans
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. helps: /helps/
B. plays: /pleɪz/
C. runs: /rʌnz/
D. cleans: /kliːnz/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /z/.
PART III. VOCABULARY & GRAMMAR.
Choose the best answer (A, B, C, or D).
do
does
doing
did
A. do (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. does (v): hiện tại đơn (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. doing (v-ing): danh động từ
D. did (v): quá khứ đơn
Trạng từ chỉ tần suất “always” (luôn luôn) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “My sister” (chị/em gái tôi) là ngôi thứ ba số ít, do đó động từ “do” phải thêm “-es”.
Ta có cụm từ: do homework: làm bài tập về nhà
→ My sister always does her homework in the evening.
Dịch nghĩa: Chị/Em gái tôi luôn luôn làm bài tập về nhà vào buổi tối.
There ___________ a clock on the wall.
are
is
am
be
A. are: to be hiện tại (đi với danh từ số nhiều)
B. is: to be hiện tại (đi với danh từ số ít)
C. am: to be hiện tại (đi với đại từ “I”)
D. be: động từ nguyên thể
“a clock” (một chiếc đồng hồ) là danh từ đếm được số ít.
Cấu trúc chỉ sự tồn tại với danh từ số ít là: There is + a/an + N (số ít) (Có một...).
→ There is a clock on the wall.
Dịch nghĩa: Có một chiếc đồng hồ ở trên tường.
There ___________ two bathrooms in my house.
are
is
have
has
A. are: to be hiện tại (đi với danh từ số nhiều)
B. is: to be hiện tại (đi với danh từ số ít)
C. have: có (động từ thường)
D. has: có (động từ thường chia ở số ít)
“two bathrooms” (hai phòng tắm) là danh từ đếm được số nhiều.
Cấu trúc chỉ sự tồn tại với danh từ số nhiều là: There are + N (số nhiều) (Có...).
→ There are two bathrooms in my house.
Dịch nghĩa: Có hai phòng tắm trong nhà của tôi.
The cat is ___________ the two tables.
on
in
under
between
A. on: ở trên (tiếp xúc bề mặt)
B. in: ở trong
C. under: ở dưới
D. between: ở giữa (hai người/vật)
Phía sau khoảng trống là cụm từ “the two tables” (hai chiếc bàn).
Giới từ duy nhất phù hợp để diễn tả vị trí nằm giữa hai vật là “between”.
→ The cat is between the two tables.
Dịch nghĩa: Con mèo đang ở giữa hai chiếc bàn.
he
him
his
her
A. he: anh ấy (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ)
B. him: anh ấy (đại từ nhân xưng làm tân ngữ)
C. his: của anh ấy (tính từ sở hữu / đại từ sở hữu)
D. her: của cô ấy (tính từ sở hữu)
Phía sau khoảng trống là danh từ “room” (căn phòng), do đó ta cần một Tính từ sở hữu để đứng trước bổ nghĩa. Vế trước nhắc đến “my brother” (anh trai tôi - nam giới), nên tính từ sở hữu tương ứng là “his”.
→ This is my brother’s room. It’s his room.
Dịch nghĩa: Đây là phòng của anh trai tôi. Đó là phòng của anh ấy.
Shall we
Do we
Let’s
How about
A. Shall we: Chúng ta sẽ... chứ? (Cần dấu chấm hỏi ở cuối câu)
B. Do we: (Câu hỏi nghi vấn, cần dấu chấm hỏi)
C. Let’s: Hãy cùng... (Đi với động từ nguyên thể, kết thúc bằng dấu chấm than)
D. How about: Thế còn... thì sao? (Đi với V-ing)
Động từ “go” trong câu đang ở dạng nguyên thể không “to”. Cuối câu lại có dấu chấm than. Cấu trúc rủ rê hợp lý nhất là Let's + V-nguyên thể!.
→ Let’s go out for lunch together!
Dịch nghĩa: Chúng ta hãy cùng nhau ra ngoài ăn trưa nhé!
My father is very ___________. He always helps everyone.
kind
lazy
shy
funny
A. kind (adj): tốt bụng, tử tế
B. lazy (adj): lười biếng
C. shy (adj): nhút nhát, e dè
D. funny (adj): hài hước, buồn cười
Vế sau đưa ra lời giải thích “He always helps everyone” (Ông ấy luôn giúp đỡ mọi người). Người luôn giúp đỡ người khác là một người tốt bụng (kind).
→ My father is very kind. He always helps everyone.
watches
watch
is watching
watching
A. watches (v): hiện tại đơn (chia số ít)
B. watch (v): hiện tại đơn (nguyên thể)
C. is watching (v): hiện tại tiếp diễn
D. watching (v-ing): danh động từ
Trạng từ “now” (bây giờ) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
Chủ ngữ “She” đi với to be “is”.
→ She is watching TV now.
Dịch nghĩa: Bây giờ cô ấy đang xem tivi.
School _________ at 4:25 p.m every day.
finish
finishing
is finish
finishes
A. finish (v): hiện tại đơn (đi với chủ ngữ số nhiều)
B. finishing (v-ing): danh động từ
C. is finish: (sai ngữ pháp)
D. finishes (v): hiện tại đơn (đi với chủ ngữ số ít)
Cụm từ chỉ thời gian “every day” (mỗi ngày) là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn, diễn tả một lịch trình cố định. “School” (trường học) là danh từ số ít nên động từ “finish” phải thêm “-es”.
→ School finishes at 4:25 p.m every day.
Dịch nghĩa: Trường học kết thúc vào lúc 4:25 chiều mỗi ngày.
They are healthy. They do __________ every day.
exercise
lesson
homework
maths
A. exercise (n): bài tập, sự tập thể dục
B. lesson (n): bài học
C. homework (n): bài tập về nhà
D. maths (n): môn toán
Vế trước nói “They are healthy” (Họ rất khỏe mạnh). Hành động giúp mang lại sức khỏe là tập thể dục. Ta có cụm từ cố định: do exercise (tập thể dục).
→ They are healthy. They do exercise every day.
Dịch nghĩa: Họ rất khỏe mạnh. Họ tập thể dục mỗi ngày.
We usually ___________ English at school.
have
do
play
study
A. have (v): có
B. do (v): làm
C. play (v): chơi
D. study (v): học
“English” là một môn học. Để diễn tả việc học một môn học ở trường, ta dùng động từ “study” (hoặc có thể dùng have với nghĩa là “có tiết học”). Trong ngữ cảnh phổ quát, “study English” là cụm từ đi liền nhau tự nhiên và thông dụng nhất.
→ We usually study English at school.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường học tiếng Anh ở trường.
They ___________ football every Sunday morning.
play
go
have
do
A. play (v): chơi
B. go (v): đi
C. have (v): có
D. do (v): làm
Với các môn thể thao sử dụng bóng (như football, volleyball, basketball...), ta luôn dùng động từ “play” (chơi).
→ They play football every Sunday morning.
Dịch nghĩa: Họ chơi bóng đá vào mỗi buổi sáng Chủ nhật.
I. Choose the correct word to complete the passage.
Hi! I’m Nam. I’m a student at Dong Dat I Secondary School. My school is (21) _______ my house. Every morning, I (22) _______ to school with my friends. We often play football (23) _______ school. I love my school because my teachers are very (24) _______.
PART IV. READING
on
near
between
behind
A. on (prep): trên
B. near (prep): gần
C. between (prep): ở giữa (cấu trúc thường đi kèm là: between A and B)
D. behind (prep): ở phía sau
Về mặt ngữ nghĩa, “near” (gần) là từ phù hợp nhất để miêu tả vị trí thuận tiện từ nhà đến trường, giúp tác giả có thể đi bộ hoặc đi cùng các bạn mỗi sáng.
→ My school is near my house.
Dịch nghĩa: Trường của mình ở gần nhà mình.
Chọn B.
go
goes
going
went
A. go: đi (động từ nguyên thể)
B. goes: đi (động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít)
C. going: (dạng V-ing, cần có to be đi kèm trong thì tiếp diễn)
D. went: đã đi (thì quá khứ đơn)
Cụm từ chỉ thời gian “Every morning” (Mỗi buổi sáng) là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn, diễn tả một thói quen. Chủ ngữ của câu là “I” nên động từ được giữ nguyên thể.
→ Every morning, I go to school with my friends.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, mình đi học cùng với các bạn.
Chọn A.
in
on
after
before
A. in (prep): trong
B. on (prep): trên
C. after (prep): sau
D. before (prep): trước
Cụm từ cố định: after school: sau giờ học / sau khi tan trường
Đây là thời gian phổ biến để học sinh tham gia các hoạt động thể thao.
→ We often play football after school.
Dịch nghĩa: Chúng mình thường chơi bóng đá sau giờ học.
Chọn C.
I love my school because my teachers are very (24) _______.
kind
thin
tall
shy
A. kind (adj): tốt bụng, ân cần
B. thin (adj): gầy
C. tall (adj): cao
D. shy (adj): nhút nhát, e thẹn
Chỗ trống cần một tính từ miêu tả tính cách mang ý nghĩa tích cực để giải thích lý do (because) vì sao tác giả lại yêu mến ngôi trường của mình. Do đó, “kind” (tốt bụng) là đáp án hợp lý nhất.
→ I love my school because my teachers are very kind.
Dịch nghĩa: Mình yêu trường của mình vì các thầy cô giáo rất tốt bụng.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Xin chào! Mình là Nam. Mình là học sinh tại trường Trung học cơ sở Động Đạt I. Trường của mình ở gần nhà mình. Mỗi buổi sáng, mình đi học cùng với các bạn. Chúng mình thường chơi bóng đá sau giờ học. Mình yêu trường của mình vì các thầy cô giáo rất tốt bụng.
II. Read the email and choose the best answer.
📧To: Linh1612@gmail.com
Subject: My new friend
Hi Linh,
How are you?
I want to tell you about my new friend. Her name is Hoa. She is tall and thin. She has long black hair and big eyes. Hoa is very friendly and funny. We are in the same class, and we often do our homework together in the evening. I’m really happy to have a good friend like her.
Write soon,
Mai
Who writes the email to Linh?
Hoa
Mai
Linh
Nam
Who writes the email to Linh? (Ai là người viết email cho Linh?)
A. Hoa B. Mai C. Linh D. Nam
Thông tin: Lời ký tên ở cuối thư ghi: Write soon, Mai
(Viết thư lại cho mình sớm nhé, Mai)
→ Người ký tên ở cuối email chính là người viết thư, tức là Mai.
What does Hoa look like?
Short and fat
Tall and thin
Short and thin
Tall and fat
What does Hoa look like? (Ngoại hình của Hoa như thế nào?)
A. Short and fat: Thấp và béo
B. Tall and thin: Cao và gầy
C. Short and thin: Thấp và gầy
D. Tall and fat: Cao và béo
Thông tin: She is tall and thin. (Cậu ấy cao và gầy.)
What is she like?
Shy and quiet
Friendly and funny
Lazy
Serious
What is she like? (Tính cách của cô ấy như thế nào?)
A. Shy and quiet: Nhút nhát và trầm tính
B. Friendly and funny: Thân thiện và hài hước
C. Lazy: Lười biếng
D. Serious: Nghiêm túc
Thông tin: Hoa is very friendly and funny. (Hoa rất thân thiện và hài hước.)
What do they often do together?
Play football
Watch TV
Do homework
Read books
What do they often do together? (Họ thường làm gì cùng nhau?)
A. Play football: Đá bóng
B. Watch TV: Xem TV
C. Do homework: Làm bài tập về nhà
D. Read books: Đọc sách
Thông tin: ...we often do our homework together in the evening.
(...chúng mình thường làm bài tập về nhà cùng nhau vào buổi tối.)
Dịch bài đọc:
Đến: Linh1612@gmail.com
Chủ đề: Người bạn mới của mình
Chào Linh,
Cậu khỏe không?
Mình muốn kể cho cậu nghe về người bạn mới của mình. Tên cậu ấy là Hoa. Cậu ấy cao và gầy. Cậu ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt to. Hoa rất thân thiện và hài hước. Chúng mình học cùng lớp và thường làm bài tập về nhà cùng nhau vào buổi tối. Mình thực sự rất hạnh phúc khi có một người bạn tốt như cậu ấy.
Viết thư lại cho mình sớm nhé,
Mai
PART V. WRITING
I. Put the verbs in brackets in the correct form.
My brother __________ (study) English every evening.
studies
Dấu hiệu: every evening (mỗi tối) diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại, nên ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “My brother” (anh trai tôi) là danh từ số ít
Động từ “study” tận cùng bằng một phụ âm (d) cộng với “y”, nên theo quy tắc ta phải đổi “y” thành “i” rồi thêm “es” → studies.
→ My brother studies English every evening.
Dịch nghĩa: Anh/Em trai tôi học Tiếng Anh mỗi tối.
He __________ (always / play) football after school.
always plays
Dấu hiệu: “always” (luôn luôn) và “after school” (sau giờ học) diễn tả một thói quen, mức độ thường xuyên ở hiện tại, nên ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “He” (anh ấy) là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Động từ “play” tận cùng bằng một nguyên âm (a) cộng với “y”, nên theo quy tắc ta chỉ cần thêm “s” thành “plays”. Trạng từ chỉ tần suất “always” phải đứng trước động từ thường
→ always plays.
→ He always plays football after school.
Dịch nghĩa: Anh ấy luôn luôn chơi bóng đá sau giờ học.
Listen! The students __________ (sing) in the music room.
are singing
Dấu hiệu: “Listen!” (Nghe này!) là từ cảm thán thu hút sự chú ý vào một sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nên ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc thì Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
Chủ ngữ “The students” (các học sinh) là danh từ số nhiều nên dùng “are”, động từ “sing” thêm đuôi “ing”
→ are singing.
→ Listen! The students are singing in the music room.
Dịch nghĩa: Nghe này! Các học sinh đang hát trong phòng âm nhạc.
II. Put the following words and phrases in correct order to makes sentences.
you/ What time/ usually/ do/ get up/ ?
→ ………….……………………………………………………………………
What time do you usually get up?
Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi ở thì Hiện tại đơn có chứa trạng từ chỉ tần suất:
Wh-word + do/does + S + Adv (tần suất) + V (nguyên thể)?
Cách sắp xếp:
- Bắt đầu bằng cụm từ để hỏi: What time (Mấy giờ).
- Tiếp theo là trợ động từ do đi với chủ ngữ you.
- Trạng từ chỉ tần suất usually (thường xuyên) phải đứng trước động từ chính.
- Động từ chính ở dạng nguyên thể: get up (thức dậy).
→ What time do you usually get up?
Dịch nghĩa: Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
is/ That/ my sister’s/ bag/.
→ ………….……………………………………………………………………That is my sister's bag.
Cấu trúc giới thiệu đồ vật của ai đó với đại từ chỉ định: That is + N1's + N2 (Kia là cái... của...).
Cách sắp xếp:
- Đại từ chỉ định That (Kia) làm chủ ngữ, theo sau là động từ to be is (là).
- Sử dụng sở hữu cách my sister's (của chị gái/em gái tôi) đặt trước danh từ.
- Danh từ chỉ đồ vật đứng cuối: bag (cái túi).
→ That is my sister's bag.
Dịch nghĩa: Kia là cái túi của chị gái/em tôi.
III. Write a short paragraph (about 60 words) about your friends.
You can write about:
- Who your best friend is
- What he/she looks like
- What his/her personality is
- What you often do together
- Why you like him/her
Outline (Dàn ý):
- Who your best friend is: Introduce your best friend's name. (e.g., My best friend is...)
- What he/she looks like: Briefly describe their appearance. (e.g., tall/short, hair color, eyes)
- What his/her personality is: Mention 1-2 personality traits. (e.g., kind, funny, smart, helpful)
- What you often do together: Share a common activity you both enjoy. (e.g., play sports, study, hang out)
- Why you like him/her: State the main reason you appreciate them. (e.g., always supports me, makes me laugh)
Dịch nghĩa:
- Người bạn thân nhất của bạn là ai: Giới thiệu tên người bạn thân của bạn. (VD: Bạn thân nhất của tôi là...)
- Ngoại hình của cậu ấy/cô ấy: Miêu tả ngắn gọn vẻ bề ngoài. (VD: cao/thấp, màu tóc, đôi mắt)
- Tính cách của cậu ấy/cô ấy: Đề cập đến 1-2 nét tính cách. (VD: tốt bụng, hài hước, thông minh, hay giúp đỡ)
- Hai bạn thường làm gì cùng nhau: Chia sẻ một hoạt động chung mà cả hai cùng thích. (VD: chơi thể thao, học bài, đi chơi)
- Tại sao bạn thích cậu ấy/cô ấy: Nêu lý do chính khiến bạn quý mến họ. (VD: luôn ủng hộ tôi, chọc tôi cười)
Sample paragraph:
My best friend is Nam. He is quite tall and has short black hair. Nam is a very kind and funny person who always makes everyone smile. After school, we often play football together or do our homework at the local library. I really like him because he is a great listener and always helps me when I need it.
(60 words)
Dịch nghĩa:
Bạn thân nhất của tôi là Nam. Cậu ấy khá cao và có mái tóc đen ngắn. Nam là một người rất tốt bụng và hài hước, luôn khiến mọi người mỉm cười. Sau giờ học, chúng tôi thường chơi bóng đá cùng nhau hoặc làm bài tập về nhà ở thư viện địa phương. Tôi rất quý cậu ấy vì cậu ấy là một người biết lắng nghe và luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.








