Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 9)
Đề thi

Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 9)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1257 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

A Smart Solution for a Healthier Future

    AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by (1) ________. By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering (2) ________treatment plans to patients in need. With the growing demand for healthcare services, cloud-based AI systems, designed to process large amounts of patient data, are now supporting doctors in making faster, more accurate decisions.

The mix of real-time data use, safe online (3) ________, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care. These smart technologies, (4) ________by leading experts, are transforming how care is delivered. Many organizations are now choosing to invest in building AI-powered systems to better serve their patients.

    To make contact (5) ___________our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website. We are committed (6) ________you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by (1) ________.

data advancing systems

advanced data systems

data advanced systems

advancing data systems

Xem đáp án

B

Trật tự cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính

advanced (adj): tiên tiến

data (N-bổ nghĩa): dữ liệu

systems (N-chính): các hệ thống

→ advanced data systems: các hệ thống dữ liệu tiên tiến

Chọn B. advanced data systems

→ AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by advanced data systems.

Dịch nghĩa: AI đang trở thành một lực lượng thay đổi cuộc chơi trong y tế hiện đại, cung cấp các giải pháp cứu sống bệnh nhân dựa trên các hệ thống dữ liệu tiên tiến.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering (2) ________treatment plans to patients in need.

personalizing

personality

personalized

personalization

Xem đáp án

C

A. personalizing (V-ing): việc cá nhân hóa

B. personality (n): tính cách, nhân phẩm

C. personalized (adj): được cá nhân hóa

D. personalization (n): sự cá nhân hóa

Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước cụm danh từ “treatment plans” để bổ nghĩa.

Chọn C. personalized

→ ...hospitals are improving diagnosis and delivering personalized treatment plans to patients in need.

Dịch nghĩa: ...các bệnh viện đang cải thiện việc chẩn đoán và cung cấp các phác đồ điều trị được cá nhân hóa cho những bệnh nhân có nhu cầu.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The mix of real-time data use, safe online (3) ________, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care.

backgrounds

situations

contexts

platforms

Xem đáp án

D

A. backgrounds (n): nền tảng, lý lịch

B. situations (n): tình huống

C. contexts (n): bối cảnh

D. platforms (n): nền tảng (công nghệ/trực tuyến)

Cụm từ cố định (Collocation): online platforms: các nền tảng trực tuyến

Chọn D. platforms

→ The mix of real-time data use, safe online platforms, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs...

Dịch nghĩa: Sự kết hợp giữa việc sử dụng dữ liệu thời gian thực, các nền tảng trực tuyến an toàn và những đổi mới do AI dẫn dắt đang giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế giảm chi phí...

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
These smart technologies, (4) ________by leading experts, are transforming how care is delivered.

to develop

which were developing

developed

developing

Xem đáp án

C

A. to develop (to-V): để phát triển

B. which were developing (sai thì/thể)

C. developed (V-ed): được phát triển (dạng rút gọn bị động)

D. developing (V-ing): đang phát triển (dạng rút gọn chủ động)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. “Technologies which were developed by experts” được rút gọn thành “Technologies developed by experts”.

Chọn C. developed

→ These smart technologies, developed by leading experts, are transforming how care is delivered.

Dịch nghĩa: Những công nghệ thông minh này, được phát triển bởi các chuyên gia hàng đầu, đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To make contact (5) ___________our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website.

to

with

in

at

Xem đáp án

B

Cụm từ cố định (Collocation): make contact with someone: liên lạc hoặc kết nối với ai đó.

Chọn B. with

→ To make contact with our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website.

Dịch nghĩa: Để liên lạc với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi và khám phá các giải pháp AI cho hệ thống y tế của bạn, hãy truy cập trang web của chúng tôi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We are committed (6) ________you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

to supporting

supporting

to support

support

Xem đáp án

A

Cấu trúc: be committed to + V-ing/Noun: cam kết thực hiện việc gì đó.

Chọn A. to supporting

→ We are committed to supporting you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn trong việc cải thiện kết quả y tế và tạo ra một tương lai thông minh hơn, khỏe mạnh hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

A Smart Solution for a Healthier Future

AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by advanced data systems. By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering personalized treatment plans to patients in need. With the growing demand for healthcare services, cloud-based AI systems, designed to process large amounts of patient data, are now supporting doctors in making faster, more accurate decisions.

The mix of real-time data use, safe online platforms, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care. These smart technologies, developed by leading experts, are transforming how care is delivered. Many organizations are now choosing to invest in building AI-powered systems to better serve their patients.

To make contact with our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website. We are committed to supporting you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

Giải pháp thông minh cho một tương lai khỏe mạnh hơn

AI đang trở thành một lực lượng thay đổi cuộc chơi trong y tế hiện đại, cung cấp các giải pháp cứu sống bệnh nhân dựa trên các hệ thống dữ liệu tiên tiến. Bằng cách phân tích hồ sơ y tế bằng các công cụ hỗ trợ bởi AI, các bệnh viện đang cải thiện việc chẩn đoán và cung cấp các phác đồ điều trị cá nhân hóa cho những bệnh nhân có nhu cầu. Với nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ y tế, các hệ thống AI dựa trên đám mây, được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu bệnh nhân, hiện đang hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn.

Sự kết hợp giữa sử dụng dữ liệu thời gian thực, các nền tảng trực tuyến an toàn và những đổi mới do AI dẫn dắt đang giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế giảm chi phí trong khi vẫn cải thiện chất lượng chăm sóc. Những công nghệ thông minh này, được phát triển bởi các chuyên gia hàng đầu, đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ chăm sóc. Nhiều tổ chức hiện đang chọn đầu tư vào việc xây dựng các hệ thống hỗ trợ bởi AI để phục vụ bệnh nhân tốt hơn.

Để liên lạc với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi và khám phá các giải pháp AI cho hệ thống y tế của bạn, hãy truy cập trang web của chúng tôi. Chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn trong việc cải thiện kết quả y tế và tạo ra một tương lai thông minh hơn, khỏe mạnh hơn.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Conserving Our Planet: An Urgent Call

The Growing Threat

Every day, we hear about the decline of wildlife. Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of (7) ________. Primate species like the gibbon or marine life on coral reefs are all under severe pressure. We cannot afford to hesitate to (8) ________.

Immediate Action

We need to take effective measures to protect the geographic range of animals. Poaching and illegal hunting mean that poachers must be strictly punished. Some countries are introducing stricter laws to address this issue. Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) ________release rehabilitated animals back into the wild.

Global Scope

The natural world is home to a great deal of life. Many species, such as the sturgeon or the banana frog, are now listed as critically endangered. Even a small (10) ________of marine debris can cause severe harm. Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ________major problem is preventing extinction.

Conservation Partnership

The (12) ________of biodiversity is a collective responsibility. We must raise funds for ecosystem restoration projects in areas that have been degraded. Successful conservation campaigns happen when many people participate. By contributing to these efforts, we ensure the survival of future generations.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of (7) ________.

endangerment

extinction

disappearance

destruction

Xem đáp án

B

A. endangerment (n): tình trạng nguy hiểm

B. extinction (n): sự tuyệt chủng

C. disappearance (n): sự biến mất

D. destruction (n): sự phá hủy

Cụm từ cố định (Collocation): on the brink of extinction: trên bờ vực tuyệt chủng

Chọn B. extinction

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do phát quang rừng đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We cannot afford to hesitate to (8) ________.

take over

take away

take up

take action

Xem đáp án

D

A. take over (phr.v): tiếp quản, đảm nhận

B. take away (phr.v): lấy đi, mang đi

C. take up (phr.v): bắt đầu một thói quen/sở thích

D. take action (v.phrase): hành động

Dựa vào nghĩa, chọn D. take action

→ We cannot afford to hesitate to take action.

Dịch nghĩa: Chúng ta không thể cho phép mình do dự trong việc hành động.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) ________release rehabilitated animals back into the wild.

because of

on account of

in order to

consequent to

Xem đáp án

C

A. because of + N/V-ing: bởi vì

B. on account of + N/V-ing: bởi vì

C. in order to + V-inf: để mà

D. consequent to: là kết quả của

Phía sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu “release” (thả). Để chỉ mục đích của hành động “work hard” (làm việc chăm chỉ), ta dùng cấu trúc “in order to + V-inf”.

Chọn C. in order to

→ Several veterinarians and wildlife rescuers work hard in order to release rehabilitated animals back into the wild.

Dịch nghĩa: Một số bác sĩ thú y và người cứu hộ động vật hoang dã làm việc chăm chỉ để thả các loài động vật đã được phục hồi sức khỏe trở lại tự nhiên.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Even a small (10) ________of marine debris can cause severe harm.

number

amount

volume

load

Xem đáp án

B

A. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)

B. amount: lượng (đi với danh từ không đếm được)

C. volume: thể tích, âm lượng

D. load: vật nặng, gánh nặng

“Marine debris” (rác thải biển) là danh từ không đếm được. Do đó, ta phải dùng danh từ “amount” để chỉ một lượng rác thải.

Chọn B. amount

→ Even a small amount of marine debris can cause severe harm.

Dịch nghĩa: Ngay cả một lượng nhỏ rác thải biển cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ________major problem is preventing extinction.

another

the other

others

other

Xem đáp án

A

A. another + N-số ít: một cái khác

B. the other + N-số ít: cái còn lại (xác định)

C. others: những cái khác (đóng vai trò đại từ)

D. other + N-số nhiều: những cái khác

Phía sau chỗ trống là cụm danh từ số ít “major problem”. “Another” được dùng để bổ sung thêm một vấn đề nữa vào danh sách các việc cần làm (bên cạnh việc cứu hộ là việc ngăn chặn tuyệt chủng).

Chọn A. another

→ Efforts to rescue injured creatures are vital, but another major problem is preventing extinction.

Dịch nghĩa: Các nỗ lực cứu hộ sinh vật bị thương là rất quan trọng, nhưng một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The (12) ________of biodiversity is a collective responsibility.

maintenance

recovery

preservation

protection

Xem đáp án

C

A. maintenance: sự duy trì, sự bảo trì (máy móc, mức độ)

B. recovery: sự phục hồi

C. preservation: sự bảo tồn (giữ gìn trạng thái nguyên vẹn)

D. protection: sự bảo vệ

Cụm từ cố định (Collocation): the preservation of biodiversity: sự bảo tồn đa dạng sinh học

Chọn C. preservation

→ The preservation of biodiversity is a collective responsibility.

Dịch nghĩa: Sự bảo tồn đa dạng sinh học là trách nhiệm của tập thể.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Conserving Our Planet: An Urgent Call

The Growing Threat

Every day, we hear about the decline of wildlife. Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction. Primate species like the gibbon or marine life on coral reefs are all under severe pressure. We cannot afford to hesitate to take action.

Immediate Action

We need to take effective measures to protect the geographic range of animals. Poaching and illegal hunting mean that poachers must be strictly punished. Some countries are introducing stricter laws to address this issue. Several veterinarians and wildlife rescuers work hard in order to release rehabilitated animals back into the wild.

Global Scope

The natural world is home to a great deal of life. Many species, such as the sturgeon or the banana frog, are now listed as critically endangered. Even a small amount of marine debris can cause severe harm. Efforts to rescue injured creatures are vital, but another major problem is preventing extinction.

Conservation Partnership

The preservation of biodiversity is a collective responsibility. We must raise funds for ecosystem restoration projects in areas that have been degraded. Successful conservation campaigns happen when many people participate. By contributing to these efforts, we ensure the survival of future generations.

Bảo tồn hành tinh của chúng ta: Một lời kêu gọi khẩn thiết

Mối đe dọa ngày càng tăng

Mỗi ngày, chúng ta đều nghe về sự suy giảm của động vật hoang dã. Mất môi trường sống và nạn phá rừng do phát quang rừng đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Các loài linh trưởng như vượn hay sinh vật biển trên các rạn san hô đều đang chịu áp lực nặng nề. Chúng ta không thể cho phép mình do dự trong việc hành động.

Hành động ngay lập tức

Chúng ta cần thực hiện các biện pháp hiệu quả để bảo vệ phạm vi phân bố địa lý của động vật. Nạn săn trộm và săn bắn trái phép đồng nghĩa với việc những kẻ săn trộm phải bị trừng trị nghiêm khắc. Một số quốc gia đang ban hành các đạo luật chặt chẽ hơn để giải quyết vấn đề này. Một số bác sĩ thú y và những người cứu hộ động vật hoang dã đang làm việc chăm chỉ để thả các loài động vật đã được phục hồi sức khỏe trở lại tự nhiên.

Phạm vi toàn cầu

Thế giới tự nhiên là ngôi nhà của một lượng lớn sự sống. Nhiều loài, chẳng hạn như cá tầm hoặc ếch chuối, hiện đang được liệt kê vào danh sách cực kỳ nguy cấp. Ngay cả một lượng nhỏ rác thải biển cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Các nỗ lực cứu hộ sinh vật bị thương là rất quan trọng, nhưng một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.

Đối tác bảo tồn

Sự bảo tồn đa dạng sinh học là trách nhiệm chung của tập thể. Chúng ta phải gây quỹ cho các dự án phục hồi hệ sinh thái ở những khu vực đã bị suy thoái. Các chiến dịch bảo tồn thành công diễn ra khi có nhiều người cùng tham gia. Bằng cách đóng góp vào những nỗ lực này, chúng ta đảm bảo sự sống còn của các thế hệ tương lai.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

    Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. (13) ________. As online shopping is made easier, (14) ________. Young people (15) ________find it convenient to shop from home. With just a few clicks, they can compare prices and choose items they like without going to a store. This way of shopping allows them to save time and money, making it more appealing to younger generations. Additionally, many of their purchases (16) ________.

    In addition to discounts, social media influencers now help young people shop online. Seeing their friends and influencers sharing product recommendations, (17) ________. They enjoy sharing their favorite finds with friends, creating a sense of community around their purchases. As online shopping continues to grow, it is clear that these platforms are changing how young people buy things today.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. (13) ________.

Shopping online can be time-consuming, making it less appealing to young consumers today

Many young shoppers prefer to visit physical stores for a more personal experience

These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals

Discounts and promotions are available primarily for clothing and accessories on these platforms

Xem đáp án

C

Cần một câu bổ sung thông tin giải thích lý do tại sao các nền tảng này lại thu hút người trẻ.

Dịch nghĩa:

A. Mua sắm trực tuyến có thể tốn thời gian, khiến nó ít hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng trẻ ngày nay.

B. Nhiều người mua sắm trẻ tuổi thích đến các cửa hàng vật lý để có trải nghiệm cá nhân hơn.

C. Những trang web này cung cấp các khoản giảm giá và khuyến mãi lớn thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

D. Giảm giá và khuyến mãi chủ yếu có sẵn cho quần áo và phụ kiện trên các nền tảng này.

Phân tích:

A sai nghĩa: nói mua online tốn thời gian → mâu thuẫn với “popular”.

B sai logic: nói người trẻ thích cửa hàng truyền thống → trái ý đoạn.

C đúng: giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn → lý do hợp lý khiến online shopping phổ biến.

D. quá hạn hẹp (chỉ nhắc đến quần áo), không bao quát hết các mặt hàng trên sàn thương mại điện tử.

Chọn C.

→ Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals.

Dịch nghĩa: Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là trên các nền tảng như Shopee và TikTok. Những trang web này cung cấp các đợt giảm giá và khuyến mãi lớn, thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
As online shopping is made easier, (14) ________.

many young shoppers prefer to browse in physical stores for better quality and service

more and more young consumers are choosing to buy their products online instead of in physical stores

most online shoppers are concerned about shipping costs and delivery times for their online orders

shopping online is becoming less popular on account of the rise of cheap and local markets and shops

Xem đáp án

B

Cấu trúc: Mệnh đề kết quả sau liên từ “As” (Khi/Vì).

Cấu trúc: As + S + V, S + V

→ Cần mệnh đề chính có chủ ngữ + động từ

Ý nghĩa: khi mua online dễ hơn → điều gì xảy ra?

Dịch nghĩa:

A. nhiều người mua sắm trẻ thích xem hàng ở các cửa hàng vật lý để có chất lượng và dịch vụ tốt hơn.

B. ngày càng có nhiều người tiêu dùng trẻ chọn mua sản phẩm trực tuyến thay vì ở các cửa hàng vật lý.

C. hầu hết người mua sắm trực tuyến đều lo lắng về chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng.

D. mua sắm trực tuyến đang trở nên ít phổ biến hơn do sự gia tăng của các cửa hàng địa phương.

Phân tích:

A sai logic: nói thích cửa hàng truyền thống → trái ý.

B. đúng logic tương quan thuận: dễ hơn nên dùng nhiều hơn.

C. mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với mạch văn đang nêu ưu điểm của thương mại điện tử.

D sai nghĩa: nói mua online ít phổ biến hơn.

Chọn B.

→ As online shopping is made easier, more and more young consumers are choosing to buy their products online instead of in physical stores.

Dịch nghĩa: Vì việc mua sắm trực tuyến được thực hiện dễ dàng hơn, ngày càng có nhiều người tiêu dùng trẻ lựa chọn mua sản phẩm qua mạng thay vì đến các cửa hàng vật lý.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Young people (15) ________find it convenient to shop from home.

are constantly on the go and rely on digital platforms

who are constantly on the go and rely on digital platforms

that being constantly on the go and rely on digital platforms

whose hobbies are constantly on the go and rely on digital platforms

Xem đáp án

B

Chủ ngữ “Young people” đã có động từ chính là “find”. Do đó, chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Dịch nghĩa:

A. luôn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số

B. những người luôn bận rộn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số

C. việc luôn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số

D. những người mà sở thích luôn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số

Phân tích:

A. sai cấu trúc (tạo thành câu có hai động từ chính không có liên từ nối).

B. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “Young people”.

C. sai ngữ pháp (“that being” không dùng trong cấu trúc này).

D. sai nghĩa (“whose hobbies” - việc bận rộn di chuyển không phải là một sở thích phù hợp ngữ cảnh).

Chọn B.

→ Young people who are constantly on the go and rely on digital platforms find it convenient to shop from home.

Dịch nghĩa: Những người trẻ tuổi, những người luôn bận rộn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số, cảm thấy việc mua sắm tại nhà rất tiện lợi.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Additionally, many of their purchases (16) ________.

that are influenced by social media trends and online reviews

having been influenced by social media trends and online reviews

are influenced by social media trends and online reviews

of which influences of social media trends and online reviews are understood

Xem đáp án

C

Chủ ngữ “many of their purchases” (nhiều món đồ họ mua) đang thiếu một động từ chính (V-main) để hoàn thành câu.

Dịch nghĩa:

A. cái mà bị ảnh hưởng bởi các xu hướng mạng xã hội và đánh giá trực tuyến

B. đã bị ảnh hưởng bởi các xu hướng mạng xã hội và đánh giá trực tuyến

C. bị ảnh hưởng bởi các xu hướng mạng xã hội và đánh giá trực tuyến

D. mà những sự ảnh hưởng của xu hướng mạng xã hội và đánh giá được hiểu

Phân tích:

A. sai cấu trúc (mệnh đề quan hệ khiến câu thiếu động từ chính).

B. sai cấu trúc (dạng phân từ “having been” không làm động từ chính được).

C. đúng cấu trúc (động từ chính chia ở thể bị động hiện tại đơn).

D. sai cấu trúc mệnh đề.

Chọn C.

→ Additionally, many of their purchases are influenced by social media trends and online reviews.

Dịch nghĩa: Thêm vào đó, nhiều món đồ mà họ mua bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội và những đánh giá trực tuyến.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Seeing their friends and influencers sharing product recommendations, (17) ________.

adverts for new items have been seen by young shoppers

new items are advertised for young shoppers to try

young shoppers are encouraged to try new items

encouragement is given for young shoppers to try new items

Xem đáp án

C

Cấu trúc: Rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ bằng V-ing (Seeing...). Chủ ngữ của vế sau phải là người thực hiện hành động “nhìn thấy” (seeing).

Người “nhìn thấy” các lời khuyên sản phẩm và “được khuyến khích” mua đồ mới chính là các bạn trẻ (young shoppers).

Dịch nghĩa:

A. quảng cáo cho các mặt hàng mới đã được nhìn thấy bởi người mua sắm trẻ

B. các mặt hàng mới được quảng cáo để người mua sắm trẻ thử

C. những người mua sắm trẻ được khuyến khích dùng thử các mặt hàng mới

D. sự khuyến khích được đưa ra cho người mua sắm trẻ thử các mặt hàng mới

Phân tích:

A, B, D. chủ ngữ (quảng cáo, mặt hàng, sự khuyến khích) không thể thực hiện hành động “nhìn thấy” (seeing).

C. đúng cấu trúc rút gọn cùng chủ ngữ (Young shoppers).

Chọn C.

→ Seeing their friends and influencers sharing product recommendations, young shoppers are encouraged to try new items.

Dịch nghĩa: Khi nhìn thấy bạn bè và những người có sức ảnh hưởng chia sẻ các gợi ý sản phẩm, những người mua sắm trẻ được khuyến khích dùng thử các mặt hàng mới.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals. As online shopping is made easier, more and more young consumers are choosing to buy their products online instead of in physical stores. Young people who are constantly on the go and rely on digital platforms find it convenient to shop from home. With just a few clicks, they can compare prices and choose items they like without going to a store. This way of shopping allows them to save time and money, making it more appealing to younger generations. Additionally, many of their purchases are influenced by social media trends and online reviews.

In addition to discounts, social media influencers now help young people shop online. Seeing their friends and influencers sharing product recommendations, young shoppers are encouraged to try new items. They enjoy sharing their favorite finds with friends, creating a sense of community around their purchases. As online shopping continues to grow, it is clear that these platforms are changing how young people buy things today.

Mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là trên các nền tảng như Shopee và TikTok. Các trang web này cung cấp những đợt giảm giá và chương trình khuyến mãi lớn, thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ. Khi việc mua sắm trực tuyến được thực hiện dễ dàng hơn, ngày càng có nhiều người tiêu dùng trẻ lựa chọn mua sản phẩm trực tuyến thay vì đến các cửa hàng vật lý. Những người trẻ tuổi, những người luôn bận rộn di chuyển và phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số, cảm thấy việc mua sắm tại nhà rất tiện lợi. Chỉ với vài cú nhấp chuột, họ có thể so sánh giá cả và chọn những món đồ mình thích mà không cần phải đến cửa hàng. Cách thức mua sắm này cho phép họ tiết kiệm thời gian và tiền bạc, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với các thế hệ trẻ. Thêm vào đó, nhiều giao dịch mua sắm của họ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội và các bài đánh giá trực tuyến.

Ngoài các khoản giảm giá, những người có sức ảnh hưởng (influencers) trên mạng xã hội hiện nay cũng giúp người trẻ mua sắm trực tuyến. Khi nhìn thấy bạn bè và những người có sức ảnh hưởng chia sẻ các gợi ý về sản phẩm, những người mua sắm trẻ tuổi được khuyến khích dùng thử các mặt hàng mới. Họ thích chia sẻ những món đồ yêu thích tìm được với bạn bè, tạo ra cảm giác cộng đồng xung quanh việc mua sắm của mình. Khi mua sắm trực tuyến tiếp tục phát triển, rõ ràng là các nền tảng này đang thay đổi cách người trẻ mua sắm ngày nay.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentence to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Sofia: Yes, and it's leading to extinction risks. Conservation efforts should include introducing laws to protect spawning grounds and reduce pollution.

b. John: Overfishing and marine debris are degrading coral reefs in the Great Barrier Reef, endangering species like sea turtles and reef sharks.

c. John: Exactly; raising funds for rescue and rehabilitation programs can contribute to the survival of these marine species.

a – b – c

b – a – c

c – b – a

b – c – a

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – c

b. John: Overfishing and marine debris are degrading coral reefs in the Great Barrier Reef, endangering species like sea turtles and reef sharks.

a. Sofia: Yes, and it's leading to extinction risks. Conservation efforts should include introducing laws to protect spawning grounds and reduce pollution.

c. John: Exactly; raising funds for rescue and rehabilitation programs can contribute to the survival of these marine species.

Dịch nghĩa:

b. John: Đánh bắt cá quá mức và rác thải biển đang làm suy thoái các rạn san hô ở Rạn san hô Great Barrier, đe dọa các loài có nguy cơ tuyệt chủng như rùa biển và cá mập rạn san hô.

a. Sofia: Đúng vậy, và nó đang dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Các nỗ lực bảo tồn nên bao gồm việc ban hành luật để bảo vệ bãi đẻ và giảm ô nhiễm.

c. John: Chính xác; việc gây quỹ cho các chương trình giải cứu và phục hồi có thể góp phần vào sự sinh tồn của những loài động vật dưới biển này.

Chọn B.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lisa: I think it’s fine, as long as we use our own ideas too.

b. Tom: I started using ChatGPT last week to help with my homework.

c. Lisa: Really? I use it too. It explains difficult topics in a simple way.

d. Tom: It’s so helpful. Do you think it’s okay to use it for writing essays?

e. Tom: I agree. ChatGPT should be a support, not a replacement for our thinking.

b – c – d – a – e

b – d – c – a – e

c – b – d – a – e

b – c – a – d – e

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – d – a – e

b. Tom: I started using ChatGPT last week to help with my homework.

c. Lisa: Really? I use it too. It explains difficult topics in a simple way.

d. Tom: It’s so helpful. Do you think it’s okay to use it for writing essays?

a. Lisa: I think it’s fine, as long as we use our own ideas too.

e. Tom: I agree. ChatGPT should be a support, not a replacement for our thinking.

Dịch nghĩa:

b. Tom: Tớ đã bắt đầu sử dụng ChatGPT từ tuần trước để hỗ trợ làm bài tập về nhà.

c. Lisa: Thật sao? Tớ cũng dùng nó. Nó giải thích các chủ đề khó một cách rất đơn giản.

d. Tom: Nó thực sự hữu ích. Cậu có nghĩ việc dùng nó để viết tiểu luận là ổn không?

a. Lisa: Tớ nghĩ là ổn, miễn là chúng ta cũng sử dụng những ý tưởng của riêng mình.

e. Tom: Tớ đồng ý. ChatGPT nên là một sự hỗ trợ, chứ không phải là sự thay thế cho tư duy của chúng ta.

Chọn A.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Thousands of years ago, humans began sharing information by painting images on cave walls, and as time went by, media evolved just as human knowledge expanded.

b. Since then, media has continued to develop, allowing people to transmit information more efficiently than they could have in the past.

c. Before the invention of the printing press, people had to record everything manually, the way students write in notebooks without using digital tools.

d. Although people today have access to many modern types of media, we have not always communicated in the same way as we do now.

e. When Johannes Gutenberg created the printing press, he revolutionised communication in the same way that smartphones changed the way we access news today.

(Adapted from Bright)

d – b – e – c – a

d – a – c – e – b

c – e – b – a – d

d – e – a – c – b

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b

d. Although people today have access to many modern types of media, we have not always communicated in the same way as we do now.

a. Thousands of years ago, humans began sharing information by painting images on cave walls, and as time went by, media evolved just as human knowledge expanded.

c. Before the invention of the printing press, people had to record everything manually, the way students write in notebooks without using digital tools.

e. When Johannes Gutenberg created the printing press, he revolutionised communication in the same way that smartphones changed the way we access news today.

b. Since then, media has continued to develop, allowing people to transmit information more efficiently than they could have in the past.

Dịch nghĩa:

d. Mặc dù con người ngày nay có quyền truy cập vào nhiều loại hình phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng không phải lúc nào chúng ta cũng giao tiếp theo cách như hiện nay.

a. Hàng ngàn năm trước, con người bắt đầu chia sẻ thông tin bằng cách vẽ hình lên vách hang động, và theo thời gian, truyền thông đã phát triển cùng với sự mở rộng kiến thức của con người.

c. Trước khi máy in được phát minh, con người phải ghi chép mọi thứ thủ công, giống như cách học sinh viết vào vở mà không sử dụng các công cụ kỹ thuật số.

e. Khi Johannes Gutenberg tạo ra máy in, ông đã cách mạng hóa giao tiếp giống như cách mà điện thoại thông minh thay đổi cách chúng ta tiếp cận tin tức ngày nay.

b. Kể từ đó, truyền thông tiếp tục phát triển, cho phép con người truyền tải thông tin hiệu quả hơn so với trước đây.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Sharks, listed as vulnerable, have seen their numbers go down by 70% due to finning, threatening biodiversity in bays and spawning grounds.

b. Measures include removing harmful pollutants through cleanup campaigns and breeding injured species in captivity to aid recovery.

c. Marine wildlife conservation addresses the degradation of coral reefs by overfishing and marine debris, endangering species such as sharks and sturgeons.

d. Consequences include disrupted ecosystems and reduced survival rates for marine species.

e. Participating in global initiatives, such as citizen science apps for tracking overfishing, represents a fresh trend in conservation to preserve these aquatic habitats.

c – a – d – e – b

d – b – a – c – e

c – a – d – b – e

d – e – a – c – b

Xem đáp án

C

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – a – d – b – e

c. Marine wildlife conservation addresses the degradation of coral reefs by overfishing and marine debris, endangering species such as sharks and sturgeons.

a. Sharks, listed as vulnerable, have seen their numbers go down by 70% due to finning, threatening biodiversity in bays and spawning grounds.

d. Consequences include disrupted ecosystems and reduced survival rates for marine species.

b. Measures include removing harmful pollutants through cleanup campaigns and breeding injured species in captivity to aid recovery.

e. Participating in global initiatives, such as citizen science apps for tracking overfishing, represents a fresh trend in conservation to preserve these aquatic habitats.

Dịch nghĩa:

c. Bảo tồn động vật hoang dã dưới biển giải quyết tình trạng suy thoái các rặng san hô do đánh bắt quá mức và rác thải biển, vốn đang gây nguy hiểm cho các loài như cá mập và cá tầm.

a. Cá mập, được liệt kê là loài dễ bị tổn thương, đã giảm 70% số lượng do việc đánh bắt lấy vây, đe dọa đa dạng sinh học ở các vịnh và bãi đẻ.

d. Hậu quả bao gồm hệ sinh thái bị gián đoạn và giảm tỉ lệ sống sót của các loài động vật dưới biển.

b. Các biện pháp bao gồm loại bỏ các chất ô nhiễm có hại thông qua các chiến dịch làm sạch và nuôi dưỡng các loài bị thương trong môi trường nuôi nhốt để hỗ trợ phục hồi.

e. Tham gia vào các sáng kiến toàn cầu, chẳng hạn như các ứng dụng khoa học công dân để theo dõi việc đánh bắt quá mức, đại diện cho một xu hướng mới trong bảo tồn nhằm bảo vệ các môi trường sống dưới nước này.

Chọn C.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Emily,

a. I wanted to share some thoughts on a topic that’s been on my mind lately: the rise of AI-generated art.

b. I trust you’re having a great day.

c. While this technological advancement is impressive, it also raises questions about the future role of human artists in the creative process.

d. It’s incredible how artificial intelligence is now capable of creating paintings and music that closely mimic human creativity.

e. I’m curious to know your perspective on this and whether you see it as a positive evolution in the art world.

Warm wishes,

Jordan

b – a – d – c – e

b – d – a – c – e

a – b – d – c – e

b – a – c – d – e

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – a – d – c – e

Dear Emily,

b. I trust you’re having a great day.

a. I wanted to share some thoughts on a topic that’s been on my mind lately: the rise of AI-generated art.

d. It’s incredible how artificial intelligence is now capable of creating paintings and music that closely mimic human creativity.

c. While this technological advancement is impressive, it also raises questions about the future role of human artists in the creative process.

e. I’m curious to know your perspective on this and whether you see it as a positive evolution in the art world.

Warm wishes,

Jordan

Dịch nghĩa:

Emily thân mến,

b. Mình tin là bạn đang có một ngày tuyệt vời.

a. Mình muốn chia sẻ một vài suy nghĩ về một chủ đề đang khiến mình bận tâm gần đây: sự trỗi dậy của nghệ thuật do AI tạo ra.

d. Thật khó tin khi trí tuệ nhân tạo giờ đây có khả năng tạo ra những bức tranh và âm nhạc mô phỏng gần như chính xác sự sáng tạo của con người.

c. Mặc dù sự tiến bộ công nghệ này rất ấn tượng, nhưng nó cũng đặt ra những câu hỏi về vai trò của các nghệ sĩ con người trong quá trình sáng tạo tương lai.

e. Mình rất tò mò muốn biết quan điểm của bạn về vấn đề này và liệu bạn có xem đó là một sự phát triển tích cực trong thế giới nghệ thuật hay không.

Thân ái,

Jordan

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    The allocation of attention and resources to the protection of wild animals has become a contentious issue. While some argue that excessive efforts are being directed towards wildlife conservation, others believe that such measures are necessary. This essay will discuss both perspectives and present my own opinion.

    Critics of intensive wildlife conservation efforts argue that the resources could be better utilized to address more immediate human concerns. They contend that issues such as poverty, healthcare, and education should take precedence. For instance, in Vietnam, where rural areas still suffer from a lack of basic amenities, diverting funds to wildlife protection might seem unjustifiable. These critics believe that if resources were reallocated to human development, the overall well-being of society could be significantly improved. Furthermore, they argue that natural selection and evolution should take their course without human interference, allowing ecosystems to balance themselves naturally.

    However, I believe that the protection of wild animals is of paramount importance and should not be diminished.Biodiversity plays a crucial role in maintaining ecological balance, which directly impacts human survival. For example, in Vietnam, the preservation of forests and their wildlife helps regulate the climate, prevent soil erosion, and maintain water cycles. If these ecosystems were to collapse due to neglect, the consequences for human populations would be dire. Additionally, many species are endangered due to human activities such as deforestation, poaching, and pollution. It is, therefore, our responsibility to mitigate these impacts and preserve wildlife for future generations. Conservation efforts can also drive eco-tourism, providing economic benefits and raising awareness about the importance of biodiversity.

    In conclusion, while it is essential to address human development issues, I firmly believe that the protection of wild animals should not be compromised. Biodiversity is integral to the health of our planet and our own well-being. A balanced approach, where resources are allocated to both human and wildlife needs, would be the most prudent strategy. By ensuring the protection of wild animals, we safeguard the intricate web of life that sustains us all.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a criticism of intensive wildlife conservation?

It may divert funding from pressing social needs.

It fails to support people living in disadvantaged regions.

It interferes with natural processes like evolution.

It increases pollution in developing countries.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một lời chỉ trích đối với việc bảo tồn động vật hoang dã chuyên sâu?

A. Nó có thể làm chệch hướng nguồn vốn khỏi các nhu cầu xã hội cấp bách.

B. Nó không hỗ trợ được những người sống ở các vùng khó khăn.

C. Nó can thiệp vào các quá trình tự nhiên như tiến hóa.

D. Nó làm tăng ô nhiễm ở các nước đang phát triển.

Thông tin (Đoạn 2):

- A: resources could be better utilized to address more immediate human concerns

- B: issues such as poverty, healthcare, and education should take precedence

- C: natural selection and evolution should take their course without human interference

(- A: Nguồn lực có thể được sử dụng hiệu quả hơn để giải quyết những vấn đề cấp bách hơn của con người

- B: Các vấn đề như nghèo đói, chăm sóc sức khỏe và giáo dục nên được ưu tiên

- C: Quá trình chọn lọc tự nhiên và tiến hóa nên diễn ra theo lẽ tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người)

→ Đoạn 2 liệt kê các lý do của phe chỉ trích gồm: ưu tiên nghèo đói/y tế/giáo dục (A, B) và để tự nhiên tự cân bằng (C). Không có thông tin về việc gây ô nhiễm.

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “paramount” in paragraph 3 is closest in meaning to __________.    

essential

temporary

uncertain

optional

Xem đáp án

A

Từ “paramount” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.

paramount (adj): tối quan trọng, có ý nghĩa tối cao.

A. essential (adj): thiết yếu, cực kỳ quan trọng

B. temporary (adj): tạm thời

C. uncertain (adj): không chắc chắn

D. optional (adj): không bắt buộc, tùy chọn

→ paramount ≈ essential.

Thông tin: However, I believe that the protection of wild animals is of paramount importance...

(Tuy nhiên, tôi tin rằng việc bảo vệ động vật hoang dã là tối quan trọng...)

Chọn A.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “diminished” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.    

strengthened

reduced

overlooked

weakened

Xem đáp án

A

Từ “diminished” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _______.

diminished (v-ed): bị giảm bớt, bị hạ thấp.

A. strengthened (v-ed): được tăng cường, củng cố

B. reduced (v-ed): bị cắt giảm (Đồng nghĩa)

C. overlooked (v-ed): bị ngó lơ

D. weakened (v-ed): bị làm yếu đi (Đồng nghĩa)

→ diminished (giảm bớt) >< strengthened (tăng cường).

Thông tin: ...protection of wild animals is of paramount importance and should not be diminished.

(...việc bảo vệ động vật hoang dã là tối quan trọng và không nên bị xem nhẹ/giảm bớt.)

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “They” in paragraph 2 refers to __________.

rural communities in Vietnam

supporters of wildlife protection

critics of intensive wildlife conservation

natural selection and evolution

Xem đáp án

C

Từ “They” ở đoạn 2 chỉ _______.

A. rural communities in Vietnam: các cộng đồng nông thôn ở Việt Nam

B. supporters of wildlife protection: những người ủng hộ bảo vệ động vật hoang dã

C. critics of intensive wildlife conservation: những người chỉ trích việc bảo tồn động vật hoang dã chuyên sâu

D. natural selection and evolution: chọn lọc tự nhiên và tiến hóa

Thông tin: Critics of intensive wildlife conservation efforts argue that the resources could be better utilized to address more immediate human concerns. They contend that issues such as poverty, healthcare, and education should take precedence.

(Những người chỉ trích các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã quy mô lớn cho rằng nguồn lực có thể được sử dụng tốt hơn để giải quyết những vấn đề cấp bách hơn của con người. Họ lập luận rằng các vấn đề như nghèo đói, chăm sóc sức khỏe và giáo dục nên được ưu tiên.)

→ They = Critics of intensive wildlife conservation.

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the meaning of the sentence:

“Biodiversity plays a crucial role in maintaining ecological balance, which directly impacts human survival.”

Protecting diverse forms of life is essential for preserving the environment's health, an action which is fundamentally linked to the existence of mankind.

The most important action we can take is to protect biodiversity, ensuring that the planet's ecosystem remains stable, regardless of human needs.

Ecological stability is only important in areas where biodiversity is extremely high, and this balance has only a minor influence on human survival.

Human survival depends solely on maintaining the balance of specific ecosystems, ignoring the wider role that biodiversity plays globally.

Xem đáp án

A

Câu nào diễn giải đúng nhất ý nghĩa của câu: “Biodiversity plays a crucial role in maintaining ecological balance, which directly impacts human survival.”

(Đa dạng sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, điều này tác động trực tiếp đến sự sống còn của con người.)

A. Bảo vệ các dạng sống đa dạng là điều thiết yếu để duy trì sức khỏe môi trường, một hành động gắn liền mật thiết với sự tồn tại của loài người.

→ Đúng, phản ánh chính xác mối quan hệ giữa đa dạng sinh học, môi trường và con người.

B. Hành động quan trọng nhất mà chúng ta có thể thực hiện là bảo vệ đa dạng sinh học, đảm bảo hệ sinh thái của hành tinh luôn ổn định, bất kể nhu cầu của con người.

→ Sai ý “bất kể nhu cầu”

C. Sự ổn định sinh thái chỉ quan trọng ở những khu vực có đa dạng sinh học cực kỳ cao, và sự cân bằng này chỉ có ảnh hưởng nhỏ đến sự sống còn của con người.

→ Sai nghĩa: chỉ quan trọng ở vài nơi

D. Sự sống còn của con người chỉ phụ thuộc vào việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái cụ thể, bỏ qua vai trò rộng lớn hơn mà đa dạng sinh học đóng trên toàn cầu.

→ Sai nghĩa: chỉ vài hệ sinh thái

Chọn A.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following statements about the author’s opinion is most reliably concluded to be TRUE from the passage?

The author believes that human interference in natural selection is always necessary to prevent further collapse of fragile ecosystems globally.

The author suggests that resource distribution must reflect a fair and sensible consideration of both human and animal needs for long-term health.

The author contends that wildlife conservation is the single most effective way to improve the overall well-being of society in the long run.

The author argues that eco-tourism should be the exclusive method used to fund all future wildlife protection and awareness programs globally.

Xem đáp án

B

Phát biểu nào về ý kiến của tác giả là ĐÚNG nhất dựa trên bài đọc?

A. Tác giả tin rằng sự can thiệp của con người vào quá trình chọn lọc tự nhiên luôn cần thiết để ngăn chặn sự sụp đổ hơn nữa của các hệ sinh thái mong manh trên toàn cầu.

→ Quá tuyệt đối, tác giả không nói “luôn”

B. Tác giả đề xuất rằng việc phân bổ tài nguyên phải phản ánh sự cân nhắc công bằng và hợp lý về nhu cầu sức khỏe lâu dài của cả con người và động vật.

→ Đúng

C. Tác giả cho rằng bảo tồn động vật hoang dã là cách hiệu quả nhất để cải thiện phúc lợi tổng thể của xã hội về lâu dài.

→ Sai:”single most effective”

D. Tác giả lập luận rằng du lịch sinh thái nên là phương pháp duy nhất được sử dụng để tài trợ cho tất cả các chương trình bảo vệ và nâng cao nhận thức về động vật hoang dã trong tương lai trên toàn cầu.

→ Sai “exclusive method”

Thông tin (Đoạn kết): A balanced approach, where resources are allocated to both human and wildlife needs, would be the most prudent strategy.

(Một cách tiếp cận cân bằng, nơi các nguồn lực được phân bổ cho cả nhu cầu của con người và động vật hoang dã, sẽ là chiến lược thận trọng nhất.)

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The paragraph that mentions specific, direct benefits of conservation efforts to the human environment and sustenance is __________.    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

C

Đoạn văn đề cập đến những lợi ích cụ thể, trực tiếp của các nỗ lực bảo tồn đối với môi trường và sự duy trì sự sống của con người là _______.

A. Đoạn 1 (Mở bài)

B. Đoạn 2 (Ý kiến phản đối)

C. Đoạn 3 (Lợi ích: điều hòa khí hậu, chống xói mòn, chu kỳ nước)

D. Đoạn 4 (Kết bài)

Thông tin: For example, in Vietnam, the preservation of forests and their wildlife helps regulate the climate, prevent soil erosion, and maintain water cycles.

(Ví dụ, tại Việt Nam, việc bảo tồn rừng và động vật hoang dã giúp điều tiết khí hậu, ngăn ngừa xói mòn đất và duy trì chu trình nước.)

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The paragraph that introduces the argument that species should be left to adapt naturally through natural selection without human intervention is __________.    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

B

Đoạn văn đưa ra lập luận rằng các loài nên được để mặc để thích nghi tự nhiên thông qua chọn lọc tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người là _______.

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: Furthermore, they argue that natural selection and evolution should take their course without human interference, allowing ecosystems to balance themselves naturally.

(Hơn nữa, họ lập luận rằng chọn lọc tự nhiên và tiến hóa nên diễn ra theo quy luật của chúng mà không có sự can thiệp của con người, cho phép các hệ sinh thái tự cân bằng một cách tự nhiên.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Việc phân bổ sự chú ý và nguồn lực cho việc bảo vệ động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi. Trong khi một số người cho rằng những nỗ lực quá mức đang được đổ dồn vào việc bảo tồn động vật hoang dã, thì những người khác lại tin rằng những biện pháp như vậy là cần thiết. Bài luận này sẽ thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân của tôi.

Những người chỉ trích các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã chuyên sâu lập luận rằng các nguồn lực có thể được sử dụng tốt hơn để giải quyết các mối quan tâm cấp thiết hơn của con người. Họ cho rằng các vấn đề như nghèo đói, y tế và giáo dục nên được ưu tiên hàng đầu. Chẳng hạn, ở Việt Nam, nơi các vùng nông thôn vẫn còn chịu cảnh thiếu thốn các tiện nghi cơ bản, việc chuyển hướng nguồn quỹ sang bảo vệ động vật hoang dã có vẻ là không hợp lý. Những người chỉ trích này tin rằng nếu nguồn lực được tái phân bổ cho sự phát triển con người, phúc lợi chung của xã hội có thể được cải thiện đáng kể. Hơn nữa, họ lập luận rằng chọn lọc tự nhiên và tiến hóa nên diễn ra theo đúng tiến trình của chúng mà không có sự can thiệp của con người, cho phép các hệ sinh thái tự cân bằng một cách tự nhiên.

Tuy nhiên, tôi tin rằng việc bảo vệ động vật hoang dã là tối quan trọng và không nên bị xem nhẹ. Đa dạng sinh học đóng một vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, điều này tác động trực tiếp đến sự sống còn của con người. Ví dụ, tại Việt Nam, việc bảo tồn rừng và động vật hoang dã giúp điều hòa khí hậu, ngăn ngừa xói mòn đất và duy trì chu kỳ nước. Nếu các hệ sinh thái này sụp đổ do sự thờ ơ, hậu quả đối với các quần thể người sẽ rất thảm khốc. Thêm vào đó, nhiều loài đang gặp nguy hiểm do các hoạt động của con người như phá rừng, săn trộm và ô nhiễm. Do đó, trách nhiệm của chúng ta là phải giảm thiểu những tác động này và bảo tồn động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai. Các nỗ lực bảo tồn cũng có thể thúc đẩy du lịch sinh thái, mang lại lợi ích kinh tế và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

Tóm lại, mặc dù việc giải quyết các vấn đề phát triển con người là thiết yếu, tôi tin chắc rằng việc bảo vệ động vật hoang dã không nên bị đánh đổi. Đa dạng sinh học là một phần không thể thiếu đối với sức khỏe của hành tinh và hạnh phúc của chính chúng ta. Một cách tiếp cận cân bằng, nơi các nguồn lực được phân bổ cho cả nhu cầu của con người và động vật hoang dã, sẽ là chiến lược thận trọng nhất. Bằng cách đảm bảo sự bảo vệ động vật hoang dã, chúng ta bảo vệ mạng lưới sự sống phức tạp đang nuôi dưỡng tất cả chúng ta.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questionsfrom 31 to 40.

    As social media and online dating platforms like Tinder and Hinge become more visible in American society, people are beginning to question whether relationships and the concept of love are evolving. [I] Many people feel as though technology has superseded human interaction and elevated the desire for quick hook-ups, while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations. Sociologists like Andrew are interested in how the perception and priorities of relationships have shifted over time.

    Seventy-five years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. He believes that marriage today remains a source of personal happiness and commitment – not just a source of legal benefits. [II] His reasoning stems from arguments for the legalization of gay marriage, which reflect changing views on the institution itself. Andrew described marriage as the ultimate merit badge and the symbol of a successful relationship. Henry, a social psychologist at Harvard, contends that young people seek out stable relationships, even outside of marriage. In this regard, he says, modern relationships have varied little from their predecessors. According to Henry, young people still desire a relationship that brings them happiness.

    Henry claims that the way modern couples achieve satisfaction is considerably different. [III] A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship. Unlike in the past, Carole argued, the goal of many modern relationships is self-satisfaction. There’s been a shift toward individualism: the idea that what’s important is my own satisfaction and growth, not my service to others.

    However, the fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. [IV] What we’ve seen is the emergence of a new life stage called “early adulthood”, which goes from age 18 to upwards of age 30. Marriage is no longer a building block of adulthood but the “capstone”.

(Adapted from CNN)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where does the following sentence best fit?

“The impact of social media on the dynamics of modern relationships has been a subject of ongoing debate.”

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

A

Vị trí nào trong bài đọc phù hợp nhất cho câu sau?

“The impact of social media on the dynamics of modern relationships has been a subject of ongoing debate.”

(Tác động của mạng xã hội đối với động lực của các mối quan hệ hiện đại đã và đang là chủ đề của một cuộc tranh luận kéo dài.)

Phân tích: Câu này mang tính chất giới thiệu chủ đề (topic sentence) và nói về tranh luận (debate) vì vậy nên được đặt trước khi nêu 2 quan điểm trái chiều. Nó nên đứng sau câu đầu tiên (nêu hiện tượng về Tinder/Hinge) và đứng trước câu giải thích về các luồng quan điểm trái chiều trong cuộc tranh luận đó.

Vị trí [I]: Hợp lý nhất vì ngay sau đó tác giả nêu ra hai phe: “Many people feel...” (Nhiều người cảm thấy...) và “others contend...” (những người khác cho rằng...).

Chọn A.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “merit badge” in paragraph 2 most likely means _________.

a legal benefit conferred through marriage

a reward for overcoming social pressures to marry

an achievement that signifies success in a relationship

a symbol of the legal and economic advantages of marriage

Xem đáp án

C

Từ “merit badge” ở đoạn 2 có khả năng cao nhất mang nghĩa là _______.

merit badge (n): huy hiệu công trạng/thành tích (thường dùng trong hướng đạo sinh).

A. a legal benefit conferred through marriage: quyền lợi pháp lý được hưởng thông qua hôn nhân

B. a reward for overcoming social pressures to marry: phần thưởng cho việc vượt qua áp lực xã hội phải kết hôn

C. an achievement that signifies success in a relationship: thành tựu tượng trưng cho sự thành công trong một mối quan hệ

D. a symbol of the legal and economic advantages of marriage: biểu tượng cho những lợi thế pháp lý và kinh tế của hôn nhân

Thông tin: Andrew described marriage as the ultimate merit badge and the symbol of a successful relationship.

(Andrew mô tả hôn nhân như một huy hiệu danh dự tối cao và là biểu tượng của một mối quan hệ thành công.)

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as perspectives on modern relationships?

Many people feel as though technology has superseded human interaction

Others contend that modern relationships are similar to those of previous generations

Many people think the desire for casual relationships has increased due to technology

Sociologists suggest online dating has made it easier to find long-term partners

Xem đáp án

D

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là các góc nhìn về mối quan hệ hiện đại?

A. Nhiều người cảm thấy công nghệ đã thay thế tương tác giữa người với người

B. Những người khác cho rằng các mối quan hệ hiện đại tương tự như các thế hệ trước

C. Nhiều người nghĩ rằng mong muốn về các mối quan hệ không ràng buộc đã tăng lên do công nghệ

D. Các nhà xã hội học cho rằng hẹn hò trực tuyến đã giúp việc tìm kiếm bạn đời lâu dài dễ dàng hơn

Thông tin: Many people feel as though technology has superseded human interaction and elevated the desire for quick hook-ups, while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations. Sociologists like Andrew are interested in how the perception and priorities of relationships have shifted over time.

(Nhiều người cảm thấy như thể công nghệ đã thay thế sự tương tác giữa người với người và làm gia tăng ham muốn “tình một đêm” nhanh chóng, trong khi những người khác lại cho rằng các mối quan hệ hiện đại về cơ bản vẫn giống như các thế hệ trước. Các nhà xã hội học như Andrew quan tâm đến việc nhận thức và các ưu tiên trong mối quan hệ đã thay đổi như thế nào theo thời gian.)

Chọn D.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Technology has completely transformed the nature of relationships, making them more transactional and less emotionally driven.

Despite the introduction of new platforms, relationships today are more challenging due to the growing expectations of emotional intimacy and communication.

While the basic desires in relationships remain unchanged, modern couples place a greater emphasis on communication and individual fulfillment.

The rise of dating apps has undermined the traditional values of relationships by focusing on individualism and self-satisfaction.

Xem đáp án

C

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Ý chính đoạn 3:

- nhu cầu cơ bản trong quan hệ vẫn giống trước

- nhưng cách giao tiếp thay đổi

- nhấn mạnh self-satisfaction (sự hài lòng cá nhân)

A. Công nghệ đã hoàn toàn thay đổi bản chất của các mối quan hệ, khiến chúng trở nên mang tính giao dịch hơn và ít dựa trên cảm xúc hơn.

→ Quá cực đoan

B. Mặc dù có sự ra đời của các nền tảng mới, các mối quan hệ ngày nay vẫn khó khăn hơn do kỳ vọng ngày càng cao về sự thân mật về mặt cảm xúc và giao tiếp.

→ Không phải ý chính

C. Mặc dù những mong muốn cơ bản trong các mối quan hệ vẫn không thay đổi, các cặp đôi hiện đại chú trọng hơn vào giao tiếp và sự thỏa mãn cá nhân.

→ Đúng

D. Sự trỗi dậy của các ứng dụng hẹn hò đã làm suy yếu các giá trị truyền thống của các mối quan hệ bằng cách tập trung vào chủ nghĩa cá nhân và sự tự thỏa mãn.

→ Chỉ là một góc nhìn tiêu cực, không bao quát đoạn

Chọn C.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “directly” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.    

promptly

clearly

explicitly

ambiguously

Xem đáp án

D

Từ “directly” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _______.

directly (adv): một cách trực tiếp, thẳng thắn.

A. promptly (adv): nhanh chóng

B. clearly (adv): rõ ràng

C. explicitly (adv): rõ ràng, dứt khoát

D. ambiguously (adv): một cách mơ hồ, gián tiếp/không rõ ràng.

→ directly >< ambiguously

Thông tin: Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship.

(Các nền tảng như ứng dụng hẹn hò cho phép mọi người truyền đạt trực tiếp hơn sở thích của mình cho những người tiềm năng, cũng như mục tiêu của họ đối với một mối quan hệ tương lai.)

Chọn D.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Modern relationships still emphasize personal happiness, similar to those of previous generations, despite changes in communication methods.

Marriage today is seen primarily as a source of legal and financial benefits rather than personal fulfillment.

Henry says that modern relationships have varied a lot from their predecessors.

The delay in marriage among young adults is primarily due to their decreased interest in long-term commitment.

Xem đáp án

A

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Các mối quan hệ hiện đại vẫn đề cao hạnh phúc cá nhân, tương tự như các thế hệ trước, bất chấp những thay đổi trong phương thức giao tiếp. → Đúng

B. Ngày nay, hôn nhân chủ yếu được xem là nguồn gốc của các lợi ích pháp lý và tài chính hơn là sự viên mãn cá nhân.

→ Sai: không chỉ lợi ích pháp lý

C. Henry nói rằng các mối quan hệ hiện đại đã khác biệt rất nhiều so với các thế hệ trước.

→ Sai: Henry nói varied little

D. Việc trì hoãn hôn nhân ở người trẻ tuổi chủ yếu là do họ ít quan tâm đến cam kết lâu dài.

→ Sai: Henry nói họ vẫn tìm kiếm “stable relationships”

Thông tin:

- Seventy-five years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. He believes that marriage today remains a source of personal happiness and commitment – not just a source of legal benefits.

- Henry, a social psychologist at Harvard, contends that young people seek out stable relationships, even outside of marriage. In this regard, he says, modern relationships have varied little from their predecessors.

(- Andrew nói rằng, cách đây 75 năm, người Mỹ chọn kết hôn vì áp lực xã hội. Ông tin rằng hôn nhân ngày nay vẫn là nguồn hạnh phúc và sự gắn kết cá nhân – chứ không chỉ là nguồn lợi ích pháp lý.

- Henry, một nhà tâm lý học xã hội tại Harvard, cho rằng giới trẻ tìm kiếm những mối quan hệ ổn định, ngay cả ngoài hôn nhân. Về điểm này, ông nói, các mối quan hệ hiện đại không khác nhiều so với các mối quan hệ trước đây.)

Chọn A.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 4?

The role of marriage in modern society has diminished, as now people view it as optional and secondary to career success.

Marriage is seen as a final step in personal development, achieved after other milestones such as education and career are accomplished.

Marriage is now viewed as the first step into adulthood, serving as the foundation for personal and professional growth.

The importance of marriage has been entirely replaced by the pursuit of personal and professional goals in modern society.

Xem đáp án

 B

Câu nào diễn giải đúng nhất phần gạch chân ở đoạn 4?

Marriage is no longer a building block of adulthood but the “capstone”.

(Hôn nhân không còn là viên gạch xây dựng (nền tảng) của tuổi trưởng thành nữa mà là 'viên đá đỉnh vòm' (bước hoàn thiện cuối cùng).)

“Building block” là thứ làm trước để xây nền, “Capstone” là viên đá cuối cùng đặt lên đỉnh để hoàn thiện công trình.

A. Vai trò của hôn nhân trong xã hội hiện đại đã giảm sút, vì giờ đây mọi người coi đó là tùy chọn và thứ yếu so với thành công trong sự nghiệp.

→ Vai trò hôn nhân bị giảm sút. (Chưa sát nghĩa)

B. Hôn nhân được xem là bước cuối cùng trong sự phát triển cá nhân, đạt được sau khi hoàn thành các cột mốc khác như học vấn và sự nghiệp.

→ Đúng

C. Hôn nhân hiện nay được xem là bước đầu tiên bước vào tuổi trưởng thành, đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

→ Hôn nhân là bước đầu tiên. (Ngược nghĩa)

D. Tầm quan trọng của hôn nhân đã hoàn toàn được thay thế bằng việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp trong xã hội hiện đại.

→ Tầm quan trọng bị thay thế hoàn toàn. (Sai)

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “them” in paragraph 3 refers to _________.    

forces

potential partners

interests

challenges

Xem đáp án

D

Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. forces: các thế lực

B. potential partners: đối tác tiềm năng

C. interests: sở thích

D. challenges: những thử thách

Thông tin: A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. (Nhiều điều trong số đó vẫn phổ biến qua thời gian, nhưng cách mọi người trải nghiệm và truyền đạt những thách thức đó lại đang thay đổi cùng với tất cả các yếu tố khác bên trong và bên ngoài mối quan hệ.)

→ them = challenges

Chọn D.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The delay in marriage among young adults suggests that they are prioritizing personal development over traditional milestones like marriage.

Modern couples find it increasingly difficult to balance their individual goals with the expectations of committed relationships.

The rise of dating apps has caused a significant decrease in the desire for stable, long-term relationships among young adults.

Despite changes in communication methods, young people no longer view emotional intimacy as an essential part of relationships.

Xem đáp án

A

Điều gì có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Việc trì hoãn hôn nhân ở người trẻ tuổi cho thấy họ đang ưu tiên sự phát triển cá nhân hơn những cột mốc truyền thống như hôn nhân.

→ Đúng

B. Các cặp đôi hiện đại ngày càng khó cân bằng giữa mục tiêu cá nhân với kỳ vọng của các mối quan hệ cam kết.

→ Không có thông tin “increasingly difficult to balance”.

C. Sự gia tăng của các ứng dụng hẹn hò đã làm giảm đáng kể mong muốn có các mối quan hệ ổn định, lâu dài ở người trẻ tuổi.

→ Sai, Henry nói họ vẫn tìm kiếm sự ổn định

D. Bất chấp những thay đổi trong phương thức giao tiếp, người trẻ không còn coi sự thân mật về mặt cảm xúc là một phần thiết yếu của các mối quan hệ.

→ Sai (vẫn coi emotional intimacy/happiness quan trọng).

Thông tin: However, the fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. What we’ve seen is the emergence of a new life stage called “early adulthood”, which goes from age 18 to upwards of age 30.

(Tuy nhiên, thực tế là các cặp đôi ngày càng kết hôn muộn hơn trong cuộc đời phản ánh thái độ này. Điều chúng ta thấy là sự xuất hiện của một giai đoạn sống mới được gọi là “tuổi trưởng thành sớm”, kéo dài từ 18 tuổi đến hơn 30 tuổi.)

Suy luận: Từ việc gọi hôn nhân là “capstone” sau giai đoạn “early adulthood” (18-30 tuổi), ta thấy họ ưu tiên học tập, sự nghiệp và cá nhân trước.

Chọn A.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

The rise of individualism in modern relationships has led to a decline in long-term commitments, with marriage becoming less relevant for young people.

While the methods of forming relationships have evolved with technology, the underlying desires for personal satisfaction and emotional connection remain largely unchanged.

Socialmedia and dating apps have significantly transformed the way people form connections, leading to a diminished emphasis on emotional intimacy and stability.

Although technology has changed the way people communicate, marriage remains an important institution, even if delayed by the pursuit of personal goals.

Xem đáp án

B

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

Toàn bài thể hiện sự cân bằng:

- Có thay đổi: technology, dating apps, direct communication, individualism, marriage later (capstone), shift toward self-satisfaction.

- Nhưng cơ bản không đổi: vẫn muốn happiness, stable relationships, commitment; marriage vẫn là “symbol of a successful relationship” và “source of personal happiness”.

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân trong các mối quan hệ hiện đại đã dẫn đến sự suy giảm các cam kết lâu dài, khiến hôn nhân trở nên ít quan trọng hơn đối với giới trẻ.

→ Quá tiêu cực

B. Mặc dù các phương thức hình thành mối quan hệ đã phát triển cùng với công nghệ, nhưng những mong muốn cơ bản về sự thỏa mãn cá nhân và kết nối cảm xúc vẫn không thay đổi nhiều.

→ Đúng

C. Mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò đã làm thay đổi đáng kể cách mọi người tạo dựng các mối quan hệ, dẫn đến việc giảm bớt sự nhấn mạnh vào sự thân mật và ổn định về mặt cảm xúc.

→ Quá tiêu cực

D. Mặc dù công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp, hôn nhân vẫn là một thể chế quan trọng, ngay cả khi bị trì hoãn bởi việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân.

→ Chỉ đúng một phần nhưng không bao quát toàn bộ (không nhấn mạnh “underlying desires remain largely unchanged”

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Khi mạng xã hội và các nền tảng hẹn hò trực tuyến như Tinder và Hinge trở nên phổ biến hơn trong xã hội Mỹ, mọi người bắt đầu đặt câu hỏi liệu các mối quan hệ và khái niệm tình yêu có đang tiến hóa hay không. Nhiều người cảm thấy như thể công nghệ đã thay thế sự tương tác giữa người với người và làm gia tăng ham muốn “tình một đêm” nhanh chóng, trong khi những người khác lại cho rằng các mối quan hệ hiện đại về cơ bản vẫn giống như các thế hệ trước. Các nhà xã hội học như Andrew quan tâm đến việc nhận thức và các ưu tiên trong mối quan hệ đã thay đổi như thế nào theo thời gian.

Bảy mươi lăm năm trước, Andrew nói, người Mỹ chọn kết hôn vì áp lực xã hội. Ông tin rằng hôn nhân ngày nay vẫn là một nguồn hạnh phúc và cam kết cá nhân – chứ không chỉ là một nguồn lợi ích pháp lý. Lý lẽ của ông bắt nguồn từ các cuộc tranh luận về việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, điều phản ánh những quan điểm đang thay đổi về chính định chế này. Andrew mô tả hôn nhân là “huy hiệu thành tích” cuối cùng và là biểu tượng của một mối quan hệ thành công. Henry, một nhà tâm lý học xã hội tại Harvard, cho rằng những người trẻ tuổi vẫn tìm kiếm các mối quan hệ ổn định, ngay cả bên ngoài hôn nhân. Về phương diện này, ông nói, các mối quan hệ hiện đại ít thay đổi so với các thế hệ trước. Theo Henry, giới trẻ vẫn khao khát một mối quan hệ mang lại hạnh phúc cho họ.

Henry khẳng định rằng cách các cặp đôi hiện đại đạt được sự thỏa mãn là khác biệt đáng kể. Rất nhiều điều trong số đó là phổ biến xuyên thời gian, nhưng cách con người trải nghiệm những thử thách đó và giao tiếp về chúng đang tiến hóa cùng với tất cả các tác động khác bên trong và bên ngoài mối quan hệ. Các nền tảng như ứng dụng hẹn hò cho phép mọi người giao tiếp trực tiếp hơn về sở thích của họ với các đối tác tiềm năng, cũng như mục tiêu của họ cho một mối quan hệ triển vọng. Không giống như trước đây, Carole lập luận, mục tiêu của nhiều mối quan hệ hiện đại là sự thỏa mãn cá nhân. Đã có một sự chuyển dịch sang chủ nghĩa cá nhân: ý tưởng rằng điều quan trọng là sự thỏa mãn và trưởng thành của chính tôi, chứ không phải sự phục vụ của tôi dành cho người khác.

Tuy nhiên, thực tế là các cặp đôi đang kết hôn ngày càng muộn phản ánh thái độ này. Những gì chúng ta thấy là sự xuất hiện của một giai đoạn cuộc đời mới được gọi là “tuổi trưởng thành sớm”, kéo dài từ 18 tuổi đến trên 30 tuổi. Hôn nhân không còn là một viên gạch xây dựng nên tuổi trưởng thành mà là “viên đá đỉnh vòm” (thành tựu cuối cùng).