Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 THPT Lê Hồng Phong (Đăk Lăk) năm học 2024-2025 có đáp án
Đề thi

Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 THPT Lê Hồng Phong (Đăk Lăk) năm học 2024-2025 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 12113 lượt thi
50 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Artificial intelligence (AI) refers to the simulation of human intelligence in machines that are programmed to think and learn like humans. AI has become an integral part of modern technology, impacting various sectors such as healthcare, finance, education, and transportation. By analysing vast amounts of data, AI systems can identify patterns, make decisions, and even predict future outcomes. These capabilities make AI a powerful tool for solving complex problems and improving efficiency.

One of the most significant applications of AI is in healthcare. AI algorithms can analyse medical data to assist in diagnosing diseases, recommending treatments, and predicting patient outcomes. This can lead to more accurate diagnoses and personalized treatment plans, ultimately improving patient care. Additionally, AI-powered robots can perform surgeries with precision and consistency, reducing the risk of human error.

In the financial sector, AI is used for fraud detection, risk management, and algorithmic trading. By analysing transaction patterns and identifying anomalies, AI systems can detect fraudulent activities in real-time, protecting both consumers and financial institutions. AI also enables more effective risk management by predicting market trends and potential risks, allowing businesses to make informed decisions.

Education is another area where AI is making a significant impact. AI-powered educational tools can provide personalized learning experiences, adapting to the needs and learning styles of individual students. This can enhance student engagement and improve learning outcomes. Moreover, AI can automate administrative tasks, allowing educators to focus more on teaching and less on paperwork.

Despite its many benefits, AI also poses several challenges. Ethical concerns arise regarding data privacy, algorithmic bias, and the potential for job displacement. As AI systems become more prevalent, it is crucial to address these issues and ensure that AI is developed and implemented responsibly.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "anomalies" in paragraph 3 could be best replaced by:

transactions

patterns

uncertainties

errors

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Anomalies = Errors (n) lỗi, các điểm bất thường

Hướng dẫn dịch: Bằng cách phân tích các mô hình giao dịch và xác định các bất thường, hệ thống AI có thể phát hiện các hoạt động gian lận trong thời gian thực, bảo vệ cả người tiêu dùng và các tổ chức tài chính.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Personalized learning with AI adapts to individual student needs.

AI in education does not affect student engagement.

AI in education is limited to administrative tasks.

AI tools provide the same learning experience for all students.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Nghĩa của câu in đậm: Các công cụ giáo dục được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp trải nghiệm học tập cá nhân hóa, thích ứng với nhu cầu và phong cách học tập của từng học sinh.

Hướng dẫn dịch:

A. Học tập cá nhân hóa với AI thích ứng với nhu cầu của từng học sinh.

B. AI trong giáo dục không ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh.

C. AI trong giáo dục chỉ giới hạn ở các nhiệm vụ hành chính.

D. Các công cụ AI cung cấp trải nghiệm học tập như nhau cho tất cả học sinh.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "integral" in paragraph 1 is closest in meaning to:

essential

unnecessary

optional

separate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Integral = Essential (a) cần thiết, quan trọng

Hướng dẫn dịch: AI đã trở thành một phần không thể thiếu của công nghệ hiện đại, tác động đến nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, giáo dục và giao thông vận tải.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

AI-powered robots are not used in surgeries.

AI can help detect fraudulent activities in real-time.

AI has no impact on risk management in finance.

AI is not beneficial in the education sector.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin đáp án B: By analysing transaction patterns and identifying anomalies, AI systems can detect fraudulent activities in real-time, protecting both consumers and financial institutions.

Hướng dẫn dịch: Bằng cách phân tích các mô hình giao dịch và xác định các bất thường, hệ thống AI có thể phát hiện các hoạt động gian lận trong thời gian thực, bảo vệ cả người tiêu dùng và các tổ chức tài chính.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a sector impacted by AI?

Finance

Education

Agriculture

Healthcare

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin đáp án A, B, D: AI has become an integral part of modern technology, impacting various sectors such as healthcare, finance, education, and transportation.

Hướng dẫn dịch: AI đã trở thành một phần không thể thiếu của công nghệ hiện đại, tác động đến nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, giáo dục và giao thông vận tải.

Dịch bài đọc:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đề cập đến việc mô phỏng trí tuệ con người trong các máy móc được lập trình để suy nghĩ và học hỏi như con người. AI đã trở thành một phần không thể thiếu của công nghệ hiện đại, tác động đến nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, giáo dục và giao thông vận tải. Bằng cách phân tích lượng dữ liệu khổng lồ, hệ thống AI có thể xác định các mẫu, đưa ra quyết định và thậm chí dự đoán kết quả trong tương lai. Những khả năng này làm cho AI trở thành một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề phức tạp và nâng cao hiệu quả.

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của trí tuệ nhân tạo (AI) là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu y tế để hỗ trợ chẩn đoán bệnh, đề xuất phương pháp điều trị và dự đoán kết quả điều trị của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán chính xác hơn và kế hoạch điều trị cá nhân hóa, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Ngoài ra, robot được hỗ trợ bởi AI có thể thực hiện phẫu thuật với độ chính xác và nhất quán cao, giảm nguy cơ sai sót của con người.

Trong lĩnh vực tài chính, trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng để phát hiện gian lận, quản lý rủi ro và giao dịch thuật toán. Bằng cách phân tích các mô hình giao dịch và xác định các bất thường, hệ thống AI có thể phát hiện các hoạt động gian lận trong thời gian thực, bảo vệ cả người tiêu dùng và các tổ chức tài chính. AI cũng cho phép quản lý rủi ro hiệu quả hơn bằng cách dự đoán xu hướng thị trường và các rủi ro tiềm ẩn, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt.

Giáo dục là một lĩnh vực khác mà trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra tác động đáng kể. Các công cụ giáo dục được hỗ trợ bởi AI có thể cung cấp trải nghiệm học tập cá nhân hóa, thích ứng với nhu cầu và phong cách học tập của từng học sinh. Điều này có thể tăng cường sự tham gia của học sinh và cải thiện kết quả học tập. Hơn nữa, AI có thể tự động hóa các nhiệm vụ hành chính, cho phép các nhà giáo dục tập trung nhiều hơn vào việc giảng dạy và ít hơn vào các thủ tục giấy tờ.

Mặc dù có nhiều lợi ích, AI cũng đặt ra một số thách thức. Các mối lo ngại về đạo đức nảy sinh liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, sự thiên vị của thuật toán và khả năng thay thế việc làm. Khi các hệ thống AI trở nên phổ biến hơn, điều quan trọng là phải giải quyết những vấn đề này và đảm bảo rằng AI được phát triển và triển khai một cách có trách nhiệm.

Đoạn văn

Read the passage and choose A, B, C, or D to indicate the correct answer for each numbered blank.

SMARTPHONES

Smartphones have become an essential part of our daily lives, (6) .......... a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly useful smartphone app is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for (7) .............. deadlines. The app provides users (8) ............ a well-organized way to organize tasks effectively.

With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (9) ............. track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them (10) ............. their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Smartphones have become an essential part of our daily lives, (6) .......... a variety of apps that can help us with various tasks.

offered

offering

is offering

to offer

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động ta lược bỏ mệnh đề quan hệ, chuyển động từ thành dạng V-ing

Hướng dẫn dịch: Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc khác nhau.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

It allows users to create to-do lists and set reminders for (7) .............. deadlines.

importance

importantly

import

important

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Trước danh từ “deadline (n) hạn chót”, ta cần một tính từ “important (a) quan trọng”

Hướng dẫn dịch: Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The app provides users (8) ............ a well-organized way to organize tasks effectively.

with

for

at

in

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Provide sb with sth: cung cấp cho ai cái gì

Hướng dẫn dịch: Ứng dụng cung cấp cho người dùng một cách thức có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (9) ............. track of what needs to be done.

keep

pay

take

set

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cụm từ “Keep track of: theo dõi, nắm bắt thông tin, cập nhật tình hình”

Hướng dẫn dịch: Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp việc theo dõi những việc cần làm trở nên đơn giản hơn.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Many people also enjoy the feature that allows them (10) ............. their progress daily, which can be very motivating.

check

to checking

to check

checking

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Allows sb + to V: cho phép ai làm gì

Hướng dẫn dịch: Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này có thể rất tạo động lực.

Dịch bài đọc:

ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH

Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc khác nhau. Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant. Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng. Ứng dụng cung cấp cho người dùng một cách thức có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.

Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp việc theo dõi những việc cần làm trở nên đơn giản hơn. Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này có thể rất tạo động lực. Đó là một cách hữu ích để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The Amazon Rainforest is the largest rainforest in the world. It is located in South America and (13).......... The rainforest is a home to a wide variety of plant and animal species, many of which are not found anywhere else on Earth. The Great Barrier Reef is (14)............in the world. It is located off the coast of Australia and stretches for over 2.300 kms. The reef is made up of thousands of individual reefs and (15)..........., and it is home to a diverse range of marine life, including over 1.500 species of fish and over 400 types of coral. The Grand Canyon is a massive gorge located in the state of Arizona in the United States. (16)...........The canyon is about 446 kms long and up to 29kms wide. It is known for its colourful landscape and stunning rock formations. Mount Everest is the highest mountain in the world, with (17)...........8,848meters above sea level. It is located in the Himalayas and straddles the border between Nepal and China. Climbing Mount Everest is a dangerous and challenging feat ( 18)..........

( https://khoahoc.vietjack.com)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

 It is located in South America and (13)..........

which covers an area of about 7 million square kilometres

covering an area of about 7 million square kilometres

covers an area of about 7 million square kilometres

because it covers an area of about 7 million square kilometres

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Vì có liên từ “and” nối hai mệnh đề song song, nên động từ có cùng chức năng ngữ pháp

Hướng dẫn dịch: Nó nằm ở Nam Mỹ và bao phủ một diện tích khoảng 7 triệu km vuông.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The Great Barrier Reef is (14)............in the world.

to have the largest coral reef system

with the largest

coral reef system the largest

the largest coral reef system

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

So sánh hơn nhất: S + V + the + adj + est + N

Hướng dẫn dịch: Rạn san hô Great Barrier là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The reef is made up of thousands of individual reefs and (15)..........., and it is home to a diverse range of marine life, including over 1.500 species of fish and over 400 types of coral.

on islands

that have many islands

have many islands

islands

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Vì có liên từ “and” nối hai mệnh đề song song, nên động từ có cùng chức năng ngữ pháp

Hướng dẫn dịch: Rạn san hô được tạo thành từ hàng ngàn rạn san hô và đảo riêng lẻ, và là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng, bao gồm hơn 1.500 loài cá và hơn 400 loại san hô.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

 (16)...........The canyon is about 446 kms long and up to 29kms wide.

The Colorado River over millions of years

Formed by the Colorado River over millions of years

When it was formed by the Colorado River over millions of years

It was formed by the Colorado River over millions of years

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch: Nó được hình thành bởi sông Colorado qua hàng triệu năm.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Mount Everest is the highest mountain in the world, with (17)...........8,848meters above sea level.

peak reaching

its peak reaching

their peak reaching

peak reaches

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dùng “its” để thay thế cho địa điểm Mount Everest, tránh lặp từ

Hướng dẫn dịch: Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới, với đỉnh núi đạt độ cao 8.848 mét so với mực nước biển.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Climbing Mount Everest is a dangerous and challenging feat ( 18)..........

that requires careful

that requires careful planning and preparation

that careful planning and preparation

requires careful planning and preparation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cần mệnh đề quan hệ đầy đủ ý, đúng ngữ pháp để bỗ ngữ cho feat

Hướng dẫn dịch: Việc leo núi Everest là một thử thách nguy hiểm và đầy khó khăn, đòi hỏi kế hoạch và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Dịch bài đọc:

Rừng mưa Amazon là khu rừng mưa lớn nhất thế giới. Nó nằm ở Nam Mỹ và bao phủ một diện tích khoảng 7 triệu km vuông. Khu rừng mưa này là nơi sinh sống của rất nhiều loài thực vật và động vật, nhiều loài trong số đó không tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác trên Trái đất. Rạn san hô Great Barrier là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới. Nó nằm ngoài khơi bờ biển Úc và trải dài hơn 2.300 km. Rạn san hô được tạo thành từ hàng ngàn rạn san hô và đảo riêng lẻ, và là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng, bao gồm hơn 1.500 loài cá và hơn 400 loại san hô. Hẻm núi Grand Canyon là một hẻm núi khổng lồ nằm ở bang Arizona, Hoa Kỳ. Nó được hình thành bởi sông Colorado qua hàng triệu năm. Hẻm núi dài khoảng 446 km và rộng tới 29 km. Nó nổi tiếng với phong cảnh đầy màu sắc và những kiến tạo đá tuyệt đẹp. Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới, với đỉnh núi đạt độ cao 8.848 mét so với mực nước biển. Ngọn núi Everest nằm ở dãy Himalaya và trải dài trên biên giới giữa Nepal và Trung Quốc. Việc leo núi Everest là một thử thách nguy hiểm và đầy khó khăn, đòi hỏi kế hoạch và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Đoạn văn

Listen to the recording and choose A, B, C or D to best answers.

Đoạn văn

Listen to the recording and fill in the blanks.

Technology also plays a (46)............role. Camera traps help monitor animal populations, while (47)...............track deforestation. Sustainable tourism and stricter (48)..............further contribute to preserving wildlife.

Individuals can help by reducing (49)..............., supporting conservation groups, and avoiding products made from endangered species. By working together, we can ensure that future generations will continue to enjoy the beauty and (50)................of wildlife.

17. Tự luận
1 điểm

Technology also plays a (46)............role.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: key

18. Tự luận
1 điểm

Camera traps help monitor animal populations, while (47)...............track deforestation.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: drones

19. Tự luận
1 điểm

Sustainable tourism and stricter (48)..............further contribute to preserving wildlife.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: laws

20. Tự luận
1 điểm

Individuals can help by reducing (49)..............., supporting conservation groups, and avoiding products made from endangered species.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: waste

21. Tự luận
1 điểm

By working together, we can ensure that future generations will continue to enjoy the beauty and (50)................of wildlife.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: benefits

Nội dung bài nghe:

Technology also plays a key role. Camera traps help monitor animal populations, while drones track deforestation.

Sustainable tourism and stricter laws further contribute to preserving wildlife.

Individuals can help by reducing waste, supporting conservation groups, and avoiding products made from endangered species. By working together, we can ensure that future generations will continue to enjoy the beauty and benefits of wildlife.

Dịch bài nghe:

Công nghệ cũng đóng một vai trò quan trọng. Bẫy ảnh giúp theo dõi quần thể động vật, trong khi máy bay không người lái theo dõi nạn phá rừng.

Du lịch bền vững và luật pháp nghiêm ngặt hơn cũng góp phần bảo tồn động vật hoang dã.

Mỗi cá nhân có thể giúp đỡ bằng cách giảm thiểu rác thải, hỗ trợ các nhóm bảo tồn và tránh sử dụng các sản phẩm làm từ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Bằng cách cùng nhau hợp tác, chúng ta có thể đảm bảo rằng các thế hệ tương lai sẽ tiếp tục được tận hưởng vẻ đẹp và lợi ích của động vật hoang dã.

Đoạn văn

Read the following brochure/school announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

English online courses

Explore your options for your graduation!

Why to choose us?

We provide you (36).........individual attention, result-driven coaching, (37)............timing and free study materials.

For ( 38).............registration, please visit our website : www. Englishonline,com

22. Trắc nghiệm
1 điểm

We provide you (36).........individual attention, result-driven coaching,

with

to

of

for

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Provide sb with sth: cung cấp cho ai cái gì

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi cung cấp cho bạn sự quan tâm cá nhân, phương pháp giảng dạy hướng đến kết quả, thời gian học linh hoạt và tài liệu học tập miễn phí.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

(37)............timing and free study materials.

sensitive

flexible

precise

accessible

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

sensitive (a) nhạy cảm

flexible (a) linh hoạt

precise (a) chính xác, chắc chắn

accessible (a) có thể tiếp cận được

Hướng dẫn dịch: Chúng tôi cung cấp cho bạn sự quan tâm cá nhân, phương pháp giảng dạy hướng đến kết quả, thời gian học linh hoạt và tài liệu học tập miễn phí.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

For ( 38).............registration, please visit our website : www. Englishonline,com

an

the

a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: Để đăng ký, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi: www.Englishonline.com

Dịch bài đọc:

Các khóa học tiếng Anh trực tuyến

Khám phá các lựa chọn tốt nghiệp của bạn!

Tại sao nên chọn chúng tôi?

Chúng tôi cung cấp cho bạn sự quan tâm cá nhân, phương pháp giảng dạy hướng đến kết quả, thời gian học linh hoạt và tài liệu học tập miễn phí.

Để đăng ký, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi: www.Englishonline.com

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions

a. For example, AI can understand what you say, learn to recognize your voice and help you find information on the internet.

b. It saves time and helps them do things better.

c. Artificial intelligence (AI) is a technology that allows computers to do things that would normally need human intelligence.

d. AI is also used in many different applications, from self-driving cars and robots to online shopping and banking.

e. Many people use AI every day.

c-d-e-b-a

a-e-b-d-c

c-a-e-b-d

a-d-e-b-c

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

c. Trí tuệ nhân tạo (AI) là một công nghệ cho phép máy tính thực hiện những việc mà thông thường cần đến trí thông minh của con người.

a. Ví dụ, AI có thể hiểu những gì bạn nói, học cách nhận diện giọng nói của bạn và giúp bạn tìm kiếm thông tin trên internet.

e. Nhiều người sử dụng AI mỗi ngày.

b. Nó giúp tiết kiệm thời gian và giúp họ làm việc hiệu quả hơn.

d. AI cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ ô tô tự lái và robot đến mua sắm và ngân hàng trực tuyến.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

application

reliable

update

activate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B phát âm là /ə/, các đáp án khác phát âm là /ei/

27. Trắc nghiệm
1 điểm

 Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions

a. Poaching and illegal wildlife trade also put them in danger.

b. These endangered species are at risk due to threats like habitat loss from deforestation or development.

c. Around the world, animals and plants are facing extinction.

d. By raising awareness and taking action, we can help ensure a future where these amazing creatures don’t vanish and the ecosystems are kept healthy.

e. The loss of a species can disrupt entire ecosystems, impacting everything from our food supply to the air we breathe.

d-b-a-e-c

c-e-d-a-b

a-b-e-d-c

c-b-a-e-d

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

c. Trên khắp thế giới, động vật và thực vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

b. Những loài có nguy cơ tuyệt chủng này đang gặp rủi ro do các mối đe dọa như mất môi trường sống từ nạn phá rừng hoặc quá trình phát triển.

a. Săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng khiến chúng gặp nguy hiểm.

e. Sự biến mất của một loài có thể làm gián đoạn toàn bộ hệ sinh thái, ảnh hưởng đến mọi thứ, từ nguồn cung cấp thực phẩm đến không khí chúng ta hít thở.

d. Bằng cách nâng cao nhận thức và hành động, chúng ta có thể giúp đảm bảo một tương lai nơi những sinh vật tuyệt vời này không biến mất và hệ sinh thái được giữ gìn khỏe mạnh.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions.

rescue

release

survive

conserve

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A nhấn âm 1, các đáp án khác nhấn âm 2

29. Trắc nghiệm
1 điểm

People continue to buy clothes made of wild animal skins. This will encourage poaching and illegal trade in body parts.

If people continue to buy clothes made of wild animal skins , this will encourage poaching and illegal trade in body parts.

Unless people are encouraged to poach and trade body parts illegally , they will continue to buy clothes made of wild animal skins .

Unless people continue to buy clothes made of wild animal skins , this will encourage poaching and illegal trade in body parts.

If poaching and illegal trade in body parts are encouraged, people will continue to buy clothes made of wild animal skins.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu điều kiện loại 1: If + S + Vs/es, S + will + V

Hướng dẫn dịch: Nếu mọi người tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã, điều này sẽ khuyến khích nạn săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể động vật.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Students at this school have their essays check by a computer software.

this school

check

have

Students

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc nhờ vả: S + have/get sth + Ved/3

Sửa lại: check => checked

Hướng dẫn dịch: Học sinh ở trường này được phần mềm máy tính kiểm tra bài luận.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

There are enough many endangered species in the region that the local authority has decided to create more protected areas.

enough

that

to

species

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sửa lại: enough => so

Cấu trúc so…that: S + V + so + many/few + danh từ số nhiều + that + S + V: quá…đến nỗi mà

Hướng dẫn dịch: Có đủ số lượng loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực đến mức chính quyền địa phương đã quyết định tạo thêm các khu bảo tồn.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

They............a new language if they had more free time.

will learn

learnt

had learned

would learn

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu điều kiện loại 2: If + S + Ved/2, S + would/could + V

Hướng dẫn dịch: Họ sẽ học một ngôn ngữ mới nếu họ có nhiều thời gian rảnh hơn

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Social media moves so fast that it can be a challenge to............all the latest trends and challenges.

look forward to

keep up with

go in for

get on with

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Look forward to: trông đợi

Keep up with: bắt kịp, theo kịp với

Go in for: tham gia một cuộc thi; yêu thích/có hứng thú với điều gì

Get on with: hoà hợp với

Hướng dẫn dịch: Mạng xã hội phát triển quá nhanh đến nỗi việc theo kịp tất cả các xu hướng và thách thức mới nhất có thể là một thách thức.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

AI has many practical...............such as facial recognition and virtual assistants.

applications

chatbots

recognition

poaching

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

applications (n) ứng dụng

chatbots (n)

recognition (n) sự công nhận

poaching (n) săn bắn bất hợp pháp/săn trộm

Hướng dẫn dịch: Trí tuệ nhân tạo (AI) có nhiều ứng dụng thực tiễn như nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

The TV show attracted millions of _______ during its premiere.

viewers

interests

adverts

posters

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Viewers: người xem

Hướng dẫn dịch: Chương trình truyền hình đã thu hút hàng triệu người xem trong lần phát sóng đầu tiên.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Broadcast TV, radio and printed newspapers are typical examples of traditional ...........

software

mass media

website

digital media

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

software (n) phần mềm

mass media (n) phương tiện thông tin đại chúng

website (n) trang web

digital media (n) phương tiện truyền thông kỹ thuật số

Hướng dẫn dịch: Truyền hình phát sóng, đài phát thanh và báo in là những ví dụ điển hình của các phương tiện truyền thông đại chúng truyền thống.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Digital media is very convenient, but its...............are also its own weaknesses,

strength

strong

strengths

strengthen

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Có động từ to be “are” => cần danh từ số nhiều: strengths

Hướng dẫn dịch: Phương tiện truyền thông kỹ thuật số rất tiện lợi, nhưng điểm mạnh của nó cũng chính là điểm yếu của nó.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

The saola , whose population is fewer than 250 mature individuals , is one of the world’s.............mammals and is only found in Viet Nam.

most natural

scariest

rarest

most threatening

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch: Saola, với số lượng cá thể trưởng thành dưới 250 con, là một trong những loài động vật có vú quý hiếm nhất thế giới và chỉ được tìm thấy ở Việt Nam.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Conservation programmes are necessary to protect _____ marine animals like sea turtles.

vulnerable

passionate

temporary

affordable

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

vulnerable (a) dễ bị tổn thương

passionate (a) đam mê

temporary (a) tạm thời

affordable (a) có thể chi trả được

Hướng dẫn dịch: Các chương trình bảo tồn là cần thiết để bảo vệ các loài động vật biển dễ bị tổn thương như rùa biển.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

They are going to have a technician __________ a smart lighting system in their house.

install

to install

installing

installed

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu nhờ vả chủ động: S + have + sb + V

Hướng dẫn dịch: Họ sẽ thuê kỹ thuật viên lắp đặt hệ thống chiếu sáng thông minh trong nhà.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

The website is................with new information every day.

protected

interacted

updated

spread

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

protected: được bảo vệ

interacted: được tương tác

updated: được cập nhật

spread: lan rộng

Hướng dẫn dịch: Trang web được cập nhật thông tin mới mỗi ngày.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

AI-based robots can do household chores.................they were humans.

because

although

as if

than

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

because: bởi vì

although: mặc dù

as if: như thể là, cứ như là

than: hơn

Hướng dẫn dịch: Robot dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể làm việc nhà như con người.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Online courses are often...............than traditional classroom-based learning.

more convenient

convenient

as convenient

the most convenient

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + V1 + more + adj + than + S2 + V2

Hướng dẫn dịch: Các khóa học trực tuyến thường tiện lợi hơn so với hình thức học tập truyền thống tại lớp học.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

We couldn’t go out because the weather was so bad.

It was such bad weather that we couldn’t go out.

It was so bad weather that we couldn’t go out.

It was such a bad weather that we couldn’t go out.

It was so bad a weather that we couldn’t go out.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc such that: S + V + such + a/an + adj + N + that + S + V: quá…đến nỗi mà

Hướng dẫn dịch: Thời tiết xấu đến nỗi mà chúng tôi không thể ra ngoài.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

She is going to have her broken laptop fixed by the computer shop.

She is going to fix her laptop with the computer shop.

Someone advised her to fix her broken laptop at the computer shop.

She is going to learn how to fix her broken laptop at the computer shop.

She is going to ask the computer shop to fix her broken laptop.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc nhờ vả: S + have + sth + Ved/3

Hướng dẫn dịch: Cô ấy sẽ nhờ cửa hàng sửa máy tính sửa laptop cho mình

46. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main reason many species are endangered?

Climate change, pollution, and hunting

Habitat destruction, pollution, and hunting

Overpopulation of animals and lack of food supply

Overpopulation, habitat destruction and hunting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

47. Trắc nghiệm
1 điểm

How are sea turtles being protected?

By increasing fishing activities and keeping them in zoos

Through protected nesting sites and awareness campaigns

By raising awareness through protected nesting sites

By banning all travel to beaches and launching campaigns

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

48. Trắc nghiệm
1 điểm

What role does technology play in conservation?

It replaces traditional conservation methods

It provides entertainment for tourists

It helps monitor and track animals and habitats

It increases deforestation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

49. Trắc nghiệm
1 điểm

How can individuals help wildlife conservation?

Keeping exotic animals as pets

Using products made from endangered species

minimizing trash and backing conservation organizations

Ignoring environmental issues

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

50. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the passage?

The importance of endangered species and wildlife conservation

The campaigns of deforestation and zoos in conservation

The importance of wildlife conservation and ways to help

Maintaining biodiversity and ecological balance

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Nội dung bài nghe:

Wildlife conservation is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance. Many species are endangered due to habitat destruction, pollution, and illegal hunting. Governments and organizations worldwide are working to protect wildlife by establishing national parks, wildlife reserves, and conservation programs.

One successful example is the protection of sea turtles. These creatures face numerous threats, including plastic pollution and poaching. Conservationists have set up protected nesting sites and launched campaigns to raise awareness.

Dịch bài nghe:

Bảo tồn động vật hoang dã là điều vô cùng quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái. Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng do phá hủy môi trường sống, ô nhiễm và săn bắn trái phép. Chính phủ và các tổ chức trên toàn thế giới đang nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã bằng cách thành lập các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và các chương trình bảo tồn.

Một ví dụ thành công là việc bảo vệ rùa biển. Những sinh vật này phải đối mặt với nhiều mối đe dọa, bao gồm ô nhiễm nhựa và săn trộm. Các nhà bảo tồn đã thiết lập các khu vực làm tổ được bảo vệ và phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức.