Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 10)
Đề thi

Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 10)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1265 lượt thi
41 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART

    On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) __________our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems. Sadly, this (2) __________beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.

    We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) __________wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the (4) __________that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.

    If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) __________global biodiversity. This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) __________your carbon footprint.

Let's stand up for nature. Our future depends on it.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) __________our planet unique and vibrant.

maked

to make

making

that make

Xem đáp án

C

A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)

B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)

C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)

D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.

“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.

Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.

Chọn C. making

→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Sadly, this (2) __________beauty is under severe threat.

incredibly

incredibleness

incredibility

incredible

Xem đáp án

D

A. incredibly (adv): một cách đáng kinh ngạc

B. incredibleness (n): sự đáng kinh ngạc

C. incredibility (n): sự không thể tin được

D. incredible (adj): đáng kinh ngạc, tuyệt vời

Vị trí từ loại: Cần một tính từ đứng trước danh từ “beauty” để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Chọn D. incredible

→ Sadly, this incredible beauty is under severe threat.

Dịch nghĩa: Đáng buồn thay, vẻ đẹp đáng kinh ngạc này đang bị đe dọa nghiêm trọng.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(3) __________wildlife is not just about saving endangered species; .......

Remaining

Preserving

Reserving

Maintaining

Xem đáp án

B

A. Remaining (V-ing): còn lại

B. Preserving (V-ing): bảo tồn, giữ gìn

C. Reserving (V-ing): đặt trước, dự trữ

D. Maintaining (V-ing): duy trì (mức độ, trạng thái)

Trong các hoạt động bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang dã, “preserving wildlife” (bảo tồn động vật hoang dã) là cụm từ chuyên dụng và phù hợp nhất.

Chọn B. Preserving

→ Preserving wildlife is not just about saving endangered species...

Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu các loài đang gặp nguy hiểm...

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
it's fundamentally about protecting the (4) __________that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security.

delicate ecological balance

balance ecological delicate

ecological delicate balance

ecological balance delicate

Xem đáp án

A

Cấu trúc: adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)

delicate (adj – Opinion): mỏng manh

ecological (adj – Purpose/Type): sinh thái

balance (n): sự cân bằng

→ delicate ecological balance: sự cân bằng sinh thái mỏng manh

Chọn A. delicate ecological balance

→ ...it's fundamentally about protecting the delicate ecological balance that provides humanity with clean air...

Dịch nghĩa: ...về cơ bản đó là việc bảo vệ sự cân bằng sinh thái mỏng manh thứ cung cấp cho nhân loại không khí sạch...

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) __________global biodiversity.

with

along

for

under

Xem đáp án

C

A. with: với

B. along: dọc theo

C. for: cho, dành cho

D. under: dưới

Cụm đúng: future for something: tương lai cho điều gì đó

Chọn C. for

→ If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future for global biodiversity.

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta cùng nhau hành động ngay hôm nay để hỗ trợ các sáng kiến bền vững và các luật bảo vệ nghiêm ngặt hơn, chúng ta thực sự có thể đảo ngược những xu hướng nguy hiểm này và đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho đa dạng sinh học toàn cầu.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) __________your carbon footprint.

reducing

to reducing

to reduce

reduce

Xem đáp án

B

Cấu trúc: commit to + V-ing/Noun: cam kết thực hiện việc gì đó.

Chọn B. to reducing

→ This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit to reducing your carbon footprint.

Dịch nghĩa: Ngày Động vật Hoang dã Thế giới này, hãy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho thế giới hoang dã. Hãy quyên góp cho một tổ chức bảo tồn đáng tin cậy, tình nguyện dành thời gian của bạn, hoặc đơn giản là cam kết cắt giảm dấu chân carbon của chính mình.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART

On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems. Sadly, this incredible beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.

We cannot afford to lose these magnificent creatures. Preserving wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the delicate ecological balance that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.

If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future for global biodiversity. This World Wildlife Day, become a powerful voice for the wild. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit to reducing your carbon footprint.

Let's stand up for nature. Our future depends on it.

BẢO VỆ TRÁI TIM HOANG DÃ CỦA HÀNH TINH CHÚNG TA

Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ. Từ những loài côn trùng nhỏ nhất đến những loài cá voi lớn nhất, mỗi loài đều đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe và chức năng của các hệ sinh thái toàn cầu chung của chúng ta. Đáng buồn thay, vẻ đẹp đáng kinh ngạc này đang bị đe dọa nghiêm trọng. Mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và buôn bán bất hợp pháp tiếp tục đẩy vô số động vật và thực vật đến gần bờ vực tuyệt chủng mỗi ngày.

Chúng ta không thể để mất những sinh vật tráng lệ này. Bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu các loài đang gặp nguy hiểm; về cơ bản đó là việc bảo vệ sự cân bằng sinh thái mỏng manh thứ cung cấp cho nhân loại không khí sạch, nước ngọt và an ninh lương thực thiết yếu. Mỗi chúng ta đều có sức mạnh để tạo ra một sự khác biệt đáng kể.

Nếu chúng ta cùng nhau hành động ngay hôm nay để hỗ trợ các sáng kiến bền vững và các luật bảo vệ nghiêm ngặt hơn, chúng ta thực sự có thể đảo ngược những xu hướng nguy hiểm này và đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho đa dạng sinh học toàn cầu. Ngày Động vật Hoang dã Thế giới này, hãy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho thế giới hoang dã. Hãy quyên góp cho một tổ chức bảo tồn đáng tin cậy, tình nguyện dành thời gian của bạn, hoặc đơn giản là cam kết cắt giảm dấu chân carbon của chính mình.

Hãy đứng lên vì thiên nhiên. Tương lai của chúng ta phụ thuộc vào điều đó.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

The Issue

Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) _____________,but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and (8) _____________for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Tips for Keeping Your Kids Safe

·       Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media (9) _____________have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·       Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities (10) _____________their safety. Encourage them to share their experiences, and reassure them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·       Monitor Their Usage: Keep an eye on how (11) _____________time your kids spend online and what platforms they use. Use (12) _____________control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) _____________,but it also comes with risks.

another

the other

others

other

Xem đáp án

C

A. another + N-số ít: một người/cái khác (số ít)

B. the other: người/cái còn lại duy nhất (đã xác định)

C. others: những người khác (đóng vai trò đại từ)

D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái/người khác (cần danh từ theo sau)

Cấu trúc “learn from others” (học hỏi từ những người khác). Ở đây “others” đóng vai trò là đại từ thay thế cho “other people”, không cần danh từ đi kèm phía sau.

Chọn C. others

→ Social media offers a great way for kids to connect and learn from others, but it also comes with risks.

Dịch nghĩa: Mạng xã hội mang lại một cách tuyệt vời để trẻ em kết nối và học hỏi từ những người khác nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It's crucial for parents to understand these dangers and (8) _____________for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

take out

make out

turn out

watch out

Xem đáp án

D

A. take out (phr.v): lấy ra, đưa ra ngoài

B. make out (phr.v): hiểu được, nhìn ra được

C. turn out (phr.v): hóa ra là, thành ra

D. watch out (phr.v): coi chừng, cảnh giác

Cụm từ cố định (Collocation): watch out for something: cảnh giác hoặc để mắt tới ...

Chọn D. watch out

→ It's crucial for parents to understand these dangers and watch out for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là cha mẹ phải hiểu những mối nguy hiểm này và cảnh giác với các vấn đề tiềm tàng để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn cho con mình.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Make sure all social media (9) _____________have privacy settings enabled.

accounts

comments

channels

hashtags

Xem đáp án

A

A. accounts (n): các tài khoản

B. comments (n): các bình luận

C. channels (n): các kênh

D. hashtags (n): các thẻ từ khóa

“Privacy settings” (cài đặt quyền riêng tư) thường được áp dụng cho “social media accounts” (các tài khoản mạng xã hội).

Chọn A. accounts

→ Make sure all social media accounts have privacy settings enabled.

Dịch nghĩa: Đảm bảo rằng tất cả các tài khoản mạng xã hội đều đã được bật cài đặt quyền riêng tư.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Talk regularly with them about their online activities (10) _____________their safety.

regardless of

for the sake of

for fear of

in place of

Xem đáp án

B

A. regardless of: bất kể, bất chấp

B. for the sake of: vì lợi ích của, vì mục đích của

C. for fear of: vì sợ rằng

D. in place of: thay vì, thay thế cho

Ngữ cảnh: Cha mẹ nói chuyện với con cái về các hoạt động trực tuyến “vì sự an toàn của chúng”. Cụm “for the sake of their safety” là cách diễn đạt phù hợp nhất để chỉ mục đích tốt đẹp.

Chọn B. for the sake of

→ Talk regularly with them about their online activities for the sake of their safety.

Dịch nghĩa: Hãy nói chuyện thường xuyên với trẻ về các hoạt động trực tuyến của chúng vì mục đích an toàn của chính chúng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Keep an eye on how (11) _____________time your kids spend online and what platforms they use.

much

many

little

few

Xem đáp án

A

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. many + N-số nhiều: nhiều

C. little + N-không đếm được: rất ít

D. few + N-số nhiều: rất ít

“Time” (thời gian) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được. Cấu trúc hỏi/xem xét lượng thời gian là “how much time”.

Chọn A. much

→ Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use.

Dịch nghĩa: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng đang sử dụng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Keep an eye on how (11) _____________time your kids spend online and what platforms they use.

much

many

little

few

Xem đáp án

A

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. many + N-số nhiều: nhiều

C. little + N-không đếm được: rất ít

D. few + N-số nhiều: rất ít

“Time” (thời gian) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được. Cấu trúc hỏi/xem xét lượng thời gian là “how much time”.

Chọn A. much

→ Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use.

Dịch nghĩa: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng đang sử dụng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·       Use (12) _____________control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

medical

illegal

cultural

parental

Xem đáp án

D

A. medical (adj): thuộc về y tế

B. illegal (adj): bất hợp pháp

C. cultural (adj): thuộc về văn hóa

D. parental (adj): thuộc về cha mẹ

Cụm từ cố định (Collocation): parental control apps: các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ (giúp quản lý hoạt động của con cái trên thiết bị điện tử).

Chọn D. parental

→ Use parental control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Dịch nghĩa: Sử dụng các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ nếu cần thiết và kiểm tra danh sách bạn bè của trẻ để đảm bảo chúng đang tương tác với những người mà chúng biết.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

The Issue

Social media offers a great way for kids to connect and learn from others, but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and watch out for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Tips for Keeping Your Kids Safe

·       Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media accounts have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·       Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities for the sake of their safety. Encourage them to share their experiences, and reassure them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·       Monitor Their Usage: Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use. Use parental control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Giữ an toàn cho trẻ em trên mạng xã hội: Hướng dẫn dành cho cha mẹ

Hãy cùng nhau hành động để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn hơn cho con em chúng ta.

Vấn đề

Mạng xã hội mang lại một cách tuyệt vời để trẻ em kết nối và học hỏi từ những người khác, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro. Nhiều trẻ em có thể gặp phải nội dung không phù hợp, bắt nạt qua mạng hoặc những kẻ săn mồi trực tuyến mà không biết cách tự bảo vệ mình. Điều quan trọng là cha mẹ phải hiểu những mối nguy hiểm này và cảnh giác với các vấn đề tiềm tàng để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn cho con mình.

Mẹo để giữ an toàn cho con bạn

·       Thiết lập cài đặt quyền riêng tư nghiêm ngặt: Đảm bảo rằng tất cả các tài khoản mạng xã hội đều được bật cài đặt quyền riêng tư. Điều này giúp kiểm soát ai có thể xem bài đăng của con bạn và hạn chế sự tiếp xúc từ người lạ.

·       Có những cuộc trò chuyện cởi mở: Hãy nói chuyện thường xuyên với trẻ về các hoạt động trực tuyến vì sự an toàn của chúng. Khuyến khích trẻ chia sẻ trải nghiệm của mình và trấn an rằng trẻ luôn có thể tìm đến bạn nếu cảm thấy không thoải mái.

·       Giám sát việc sử dụng của trẻ: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng sử dụng. Sử dụng các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ nếu cần thiết và kiểm tra danh sách bạn bè của trẻ để đảm bảo chúng đang tương tác với những người mà chúng biết.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 13 to 17.

The Rise of Beauty and Virtual Try-On Apps

    Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, (13) ___________. These apps offer a variety of features, such as virtual outfit trials and AI-powered beauty filters, allowing users to experiment with different looks without much effort. Familiar with using social media in their daily lives, (14) ___________. Whether it is for personal satisfaction or to gain more likes and attention online, these apps have become a regular part of their daily routines.

    One big reason why these apps are so widely used is the convenience they provide. Fitroom, for example, allows users to see how clothes will look on them before making a purchase. On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. (15) ___________. Young people who prefer quick and effective solutions find these apps especially useful as they fit well into their fast-paced, image-conscious lifestyles.

    However, the increasing reliance on these apps has also raised concerns about self-image and authenticity. While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use (16) ___________. Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. (17) ___________. As these apps use AI to enhance and modify images, there is a possibility that manipulated photos could be taken out of context and used for fraudulent purposes.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, (13) ___________.

illustrated how digital technologies are transforming their perceptions of beauty

in which the influence of digital platforms on their concepts of beauty and fitness

which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness

signified a shift in their interpretation of beauty and fitness caused by digital resources

Xem đáp án

C

Sau dấu phẩy cần mệnh đề quan hệ không xác định hoặc cụm phân từ bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề trước.

Dịch nghĩa:

A. đã minh họa cách công nghệ kỹ thuật số đang biến đổi nhận thức của họ về cái đẹp

B. trong đó sự ảnh hưởng của các nền tảng kỹ thuật số đối với khái niệm về cái đẹp và thể hình

C. điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về cái đẹp và thể hình

D. biểu thị một sự thay đổi trong cách hiểu của họ về cái đẹp và thể hình gây ra bởi các nguồn kỹ thuật số

Phân tích:

A. sai thì: “have become” (hiện tại hoàn thành) nhưng “illustrated” (quá khứ) và thiếu chủ ngữ phù hợp

B. thiếu động từ chính → mệnh đề không hoàn chỉnh

C. mệnh đề quan hệ không xác định “which”, giải thích ý nghĩa của sự phổ biến, đúng logic: các app cho thấy công nghệ thay đổi quan niệm về vẻ đẹp

D. sai thì (quá khứ), không liên kết mượt với hiện tại hoàn thành

Chọn C.

→ Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness.

Dịch nghĩa: Các ứng dụng như Fitroom và BeautyCam đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ, điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về cái đẹp và thể hình.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Familiar with using social media in their daily lives, (14) ___________.

these tools are often utilized to showcase a more refined and appealing version of themselves

young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves

a better version of themselves is frequently portrayed through the use of these digital tools

young people's wishes often lead them to use them to create a more attractive and curated image

Xem đáp án

B

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ (tính từ đứng đầu câu). Chủ ngữ của vế sau phải là đối tượng “quen thuộc với mạng xã hội”.

Đối tượng quen thuộc với mạng xã hội ở đây chính là “young people” (giới trẻ).

Dịch nghĩa:

A. những công cụ này thường được sử dụng để trình diễn một phiên bản tinh tế hơn của chính họ

B. giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính họ

C. một phiên bản tốt hơn của chính họ thường được khắc họa thông qua các công cụ kỹ thuật số này

D. mong muốn của giới trẻ thường dẫn dắt họ sử dụng chúng để tạo ra một hình ảnh hấp dẫn

Phân tích:

A, C, D. chủ ngữ (công cụ, phiên bản, mong muốn) không thể thực hiện hành động “quen thuộc với mạng xã hội”.

B. đúng chủ ngữ “young people” khớp với cấu trúc rút gọn đầu câu.

Chọn B.

→ Familiar with using social media in their daily lives, young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves.

Dịch nghĩa: Do đã quen với việc sử dụng mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày, giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính mình.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. (15) ___________.

This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance

Research indicates that traditional magazines are the most popular medium for beauty and fashion

Most people often prefer to shop for clothes without any visual aids or technological assistance

However, on the minus side, many users report dissatisfaction with online shopping experiences

Xem đáp án

A

Cần một câu kết luận hoặc bổ sung ý nghĩa cho những lợi ích vừa nêu ở trên (thử đồ nhanh, chỉnh ảnh dễ dàng).

Dịch nghĩa:

A. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời làm cho mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.

B. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tạp chí truyền thống là phương tiện phổ biến nhất cho làm đẹp.

C. Hầu hết mọi người thường thích mua sắm quần áo mà không có sự hỗ trợ của công nghệ.

D. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, nhiều người dùng báo cáo sự không hài lòng với mua sắm online.

Phân tích:

A. đúng mạch văn đang nêu các ưu điểm của ứng dụng.

B, C. sai nội dung (trái ngược với thực tế trong bài).

D. sai mạch cảm xúc (đoạn này đang nói về sự tiện lợi, chưa chuyển sang mặt tiêu cực).

Chọn A.

→ On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance.

Dịch nghĩa: Mặt khác, BeautyCam cung cấp tính năng chỉnh sửa ảnh tức thì, giúp người dùng làm mịn da, định hình lại các đường nét trên khuôn mặt và thêm các bộ lọc thẩm mỹ chỉ với vài lần chạm. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời khiến mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use (16) ___________.

associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality

that may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality

may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality

having associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality

Xem đáp án

C

Chủ ngữ là “excessive use” (việc sử dụng quá mức), đang thiếu động từ chính. Cần động từ chính của mệnh đề.

Dịch nghĩa:

A. liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại

B. cái mà có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế

C. có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại

D. sau khi liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế

Phân tích:

A, B, D. đều khiến câu bị thiếu động từ chính hoặc sai cấu trúc ngữ pháp.

C. đúng cấu trúc (Modal verb “may be” + V-ed làm động từ chính).

Chọn C.

→ While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality.

Dịch nghĩa: Mặc dù chúng cho phép người dùng khám phá các phiên bản khác nhau của chính mình, việc sử dụng quá mức có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. (17) ___________.

Nevertheless, these applications make online shopping more efficient by allowing users to visualize clothing on themselves and enhance their appearance

These applications can boost self-confidence among users by enabling them to experiment with different styles and looks before going to physical stores

Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission

By offering features such as virtual try-ons and instant photo retouching, these apps can help users save time in their shopping routines and make informed decisions

Xem đáp án

C

Cần một câu nối tiếp để bổ sung một rủi ro khác ngoài vấn đề tâm lý (self-esteem).

Dịch nghĩa:

A. Tuy nhiên, các ứng dụng này giúp mua sắm trực tuyến hiệu quả hơn bằng cách cho phép người dùng hình dung quần áo trên người.

B. Các ứng dụng này có thể thúc đẩy sự tự tin của người dùng bằng cách cho họ thử nghiệm nhiều phong cách.

C. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị ghép vào các quảng cáo lừa đảo.

D. Bằng cách cung cấp các tính năng như thử đồ ảo, các ứng dụng này giúp người dùng tiết kiệm thời gian.

Phân tích:

A, B, D. đều mang nghĩa tích cực, không phù hợp với đoạn văn đang nói về lo ngại và rủi ro (fraudulent purposes).

C. đúng logic và mạch văn (bổ sung thêm rủi ro về mặt an toàn thông tin).

Chọn C.

→ Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission.

Dịch nghĩa: Nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải trông thật hoàn mỹ như những bức ảnh đã qua chỉnh sửa của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin vào vẻ bề ngoài tự nhiên của họ. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với những rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa của mình bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị chèn vào các quảng cáo lừa đảo mà không có sự cho phép.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The Rise of Beauty and Virtual Try-On Apps

Apps like Fitroom and BeautyCam have become extremely popular among young people, which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness. These apps offer a variety of features, such as virtual outfit trials and AI-powered beauty filters, allowing users to experiment with different looks without much effort. Familiar with using social media in their daily lives, young people tend to use these tools to present a more polished and attractive version of themselves. Whether it is for personal satisfaction or to gain more likes and attention online, these apps have become a regular part of their daily routines.

One big reason why these apps are so widely used is the convenience they provide. Fitroom, for example, allows users to see how clothes will look on them before making a purchase. On the other hand, BeautyCam offers instant photo retouching, helping users smooth their skin, reshape facial features, and add aesthetic filters with just a few taps. This saves time and effort while also making people feel more confident about their appearance. Young people who prefer quick and effective solutions find these apps especially useful as they fit well into their fast-paced, image-conscious lifestyles.

However, the increasing reliance on these apps has also raised concerns about self-image and authenticity. While they allow users to explore different versions of themselves, excessive use may be associated with unrealistic beauty standards and a distorted perception of reality. Many young people feel pressured to look as flawless as their edited photos, which can affect their self-esteem and confidence in their natural appearance. Moreover, some users may face risks such as having their edited photos misused or their faces inserted into scam advertisements without their permission. As these apps use AI to enhance and modify images, there is a possibility that manipulated photos could be taken out of context and used for fraudulent purposes.

Sự trỗi dậy của các ứng dụng làm đẹp và thử đồ ảo

Các ứng dụng như Fitroom và BeautyCam đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ, điều này cho thấy các công cụ kỹ thuật số đang thay đổi cách họ nhìn nhận về vẻ đẹp và thể hình. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng đa dạng, chẳng hạn như thử trang phục ảo và các bộ lọc làm đẹp hỗ trợ bởi AI, cho phép người dùng thử nghiệm các diện mạo khác nhau mà không tốn nhiều công sức. Do đã quen với việc sử dụng mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày, giới trẻ có xu hướng sử dụng các công cụ này để thể hiện một phiên bản bóng bẩy và hấp dẫn hơn của chính mình. Dù là vì sự hài lòng cá nhân hay để nhận được nhiều lượt thích và sự chú ý hơn trên mạng, những ứng dụng này đã trở thành một phần thường xuyên trong thói quen hàng ngày của họ.

Một lý do lớn khiến các ứng dụng này được sử dụng rộng rãi là sự tiện lợi mà chúng mang lại. Ví dụ, Fitroom cho phép người dùng xem quần áo sẽ trông như thế nào trên người mình trước khi quyết định mua. Mặt khác, BeautyCam cung cấp tính năng chỉnh sửa ảnh tức thì, giúp người dùng làm mịn da, định hình lại các đường nét trên khuôn mặt và thêm các bộ lọc thẩm mỹ chỉ với vài lần chạm. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời khiến mọi người cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình. Những người trẻ, vốn ưu tiên các giải pháp nhanh chóng và hiệu quả, cảm thấy các ứng dụng này đặc biệt hữu ích vì chúng phù hợp với lối sống nhanh và luôn chú trọng vào hình ảnh của họ.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các ứng dụng này cũng làm dấy lên những lo ngại về hình ảnh bản thân và tính xác thực. Mặc dù chúng cho phép người dùng khám phá các phiên bản khác nhau của chính mình, việc sử dụng quá mức có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và nhận thức sai lệch về thực tại. Nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải trông thật hoàn mỹ như những bức ảnh đã qua chỉnh sửa của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin vào vẻ bề ngoài tự nhiên của họ. Hơn nữa, một số người dùng có thể đối mặt với những rủi ro như ảnh đã chỉnh sửa của mình bị lạm dụng hoặc khuôn mặt bị chèn vào các quảng cáo lừa đảo mà không có sự cho phép. Vì các ứng dụng này sử dụng AI để nâng cấp và sửa đổi hình ảnh, nên có khả năng các bức ảnh bị thao túng có thể bị đưa ra khỏi ngữ cảnh và bị sử dụng cho các mục đích gian lận.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Nick: I wonder if AI will ever match human creativity.

b. Alex: Yeah, it's amazing! It analyzes existing compositions and creates original pieces in minutes.

c. Nick: Hey, have you heard about the new AI assistant that can compose music?

c – b – a

c – a – b

b – c – a

a – c – b

Xem đáp án

A

Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – b – a

c. Nick: Hey, have you heard about the new AI assistant that can compose music?

b. Alex: Yeah, it's amazing! It analyzes existing compositions and creates original pieces in minutes.

a. Nick: I wonder if AI will ever match human creativity.

Dịch nghĩa:

c. Nick: Này, cậu đã nghe về trợ lý AI mới có thể sáng tác nhạc chưa?

b. Alex: Rồi, nó thật kinh ngạc! Nó phân tích các bản nhạc có sẵn và tạo ra các tác phẩm gốc chỉ trong vài phút.

a. Nick: Tớ tự hỏi liệu AI có bao giờ sánh được với sự sáng tạo của con người không.

Chọn A.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mark: Some criminals want attention and forget that police also follow social media.

b. Mark: Exactly. Using social media unwisely can lead to quick arrests.

c. Anna: They basically make it easy for the police to catch them.

d. Mark: I saw a news article about a thief who posted pictures of the stolen items online.

e. Anna: That’s so careless! Why would anyone do that?

c – b – e – d – a

d – e – a – c – b

a – c – d – e – b

d – e – b – a – c

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – e – a – c – b

d. Mark: I saw a news article about a thief who posted pictures of the stolen items online.

e. Anna: That’s so careless! Why would anyone do that?

a. Mark: Some criminals want attention and forget that police also follow social media.

c. Anna: They basically make it easy for the police to catch them.

b. Mark: Exactly. Using social media unwisely can lead to quick arrests.

Dịch nghĩa:

d. Mark: Tớ vừa đọc một bài báo về một tên trộm đã đăng ảnh những món đồ lấy cắp lên mạng.

e. Anna: Thật là bất cẩn! Tại sao ai đó lại làm như vậy nhỉ?

a. Mark: Một số tội phạm muốn gây sự chú ý và quên mất rằng cảnh sát cũng theo dõi mạng xã hội.

c. Anna: Về cơ bản, họ đang giúp cảnh sát bắt mình dễ dàng hơn.

b. Mark: Chính xác. Sử dụng mạng xã hội thiếu khôn ngoan có thể dẫn đến việc bị bắt nhanh chóng.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Advances in technology have enabled scientists to explore farther reaches of space and gather valuable data about the universe.

b. Space exploration has long fascinated humanity, from the first moon landing to the latest missions to Mars.

c. Despite the high costs, many argue that space exploration is essential for scientific progress and may even ensure humanity's future.

d. Robotic missions, such as those conducted by the Mars rovers, allow us to study planets without risking human lives.

e. Research from these missions has led to technological innovations that benefit us in everyday life, from medical devices to environmental monitoring.

b – a – d – c – e

b – d – a – c – e

a – b – d – c – e

b – a – c – d – e

Xem đáp án

D

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – a – c – d – e

b. Space exploration has long fascinated humanity, from the first moon landing to the latest missions to Mars.

a. Advances in technology have enabled scientists to explore farther reaches of space and gather valuable data about the universe.

c. Despite the high costs, many argue that space exploration is essential for scientific progress and may even ensure humanity's future.

d. Robotic missions, such as those conducted by the Mars rovers, allow us to study planets without risking human lives.

e. Research from these missions has led to technological innovations that benefit us in everyday life, from medical devices to environmental monitoring.

Dịch nghĩa:

b. Thám hiểm không gian từ lâu đã mê hoặc nhân loại, từ lần đầu tiên đặt chân lên mặt trăng đến những sứ mệnh mới nhất tới sao Hỏa.

a. Những tiến bộ trong công nghệ đã cho phép các nhà khoa học khám phá những vùng xa hơn của không gian và thu thập dữ liệu quý giá về vũ trụ.

c. Bất chấp chi phí cao, nhiều người lập luận rằng thám hiểm không gian là thiết yếu cho sự tiến bộ khoa học và thậm chí có thể đảm bảo tương lai của nhân loại.

d. Các sứ mệnh bằng robot, chẳng hạn như những sứ mệnh được thực hiện bởi xe tự hành trên sao Hỏa, cho phép chúng ta nghiên cứu các hành tinh mà không gây rủi ro cho tính mạng con người.

e. Nghiên cứu từ những sứ mệnh này đã dẫn đến những đổi mới công nghệ mang lại lợi ích cho chúng ta trong cuộc sống hàng ngày, từ thiết bị y tế đến giám sát môi trường.

Chọn D.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. A primary solution involves dramatically expanding and securing protected areas, ensuring these natural habitats are safe havens free from encroachment and illegal activities.

b. Ultimately, success depends on fostering global cooperation and public awareness campaigns that highlight the intrinsic value of biodiversity to every community.

c. Crucially, addressing the root causes of habitat loss requires promoting sustainable land use, such as responsible agriculture, to provide local people with economic incentives for conservation.

d. Effective wildlife conservation demands a multi-faceted approach, moving beyond simple protection to include proactive human engagement in various sectors.

e. Provided that governments invest significantly in technology and training, anti-poaching units can become much more effective at tracking and apprehending criminals.

b – a – d – c – e

d – a – c – e – b

b – a – e – d – c

a – e – c – d – b

Xem đáp án

B

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b

d. Effective wildlife conservation demands a multi-faceted approach, moving beyond simple protection to include proactive human engagement in various sectors.

a. A primary solution involves dramatically expanding and securing protected areas, ensuring these natural habitats are safe havens free from encroachment and illegal activities.

c. Crucially, addressing the root causes of habitat loss requires promoting sustainable land use, such as responsible agriculture, to provide local people with economic incentives for conservation.

e. Provided that governments invest significantly in technology and training, anti-poaching units can become much more effective at tracking and apprehending criminals.

b. Ultimately, success depends on fostering global cooperation and public awareness campaigns that highlight the intrinsic value of biodiversity to every community.

Dịch nghĩa:

d. Bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, vượt ra ngoài việc bảo vệ đơn thuần để bao gồm sự tham gia chủ động của con người trong các lĩnh vực khác nhau.

a. Một giải pháp chính bao gồm việc mở rộng đáng kể và bảo vệ các khu vực được bảo tồn, đảm bảo các môi trường sống tự nhiên này là nơi trú ẩn an toàn, không bị xâm lấn và các hoạt động bất hợp pháp.

c. Quan trọng là, việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của việc mất môi trường sống đòi hỏi thúc đẩy sử dụng đất bền vững, chẳng hạn như nông nghiệp có trách nhiệm, để cung cấp cho người dân địa phương các khuyến khích kinh tế cho việc bảo tồn.

e. Miễn là các chính phủ đầu tư đáng kể vào công nghệ và đào tạo, các đơn vị chống săn trộm có thể trở nên hiệu quả hơn nhiều trong việc theo dõi và bắt giữ tội phạm.

b. Cuối cùng, thành công phụ thuộc vào việc thúc đẩy hợp tác toàn cầu và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm làm nổi bật giá trị nội tại của đa dạng sinh học đối với mọi cộng đồng.

Chọn B.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear John,

a. These journalists are often instructed to twist facts or omit key details in order to align with the company’s goals, all for the sake of profit.

b. It’s made me wonder just how much of the news we read is truly reliable.

c. It’s concerning that, in today's digital age, some media outlets seem to prioritize profit over the credibility of their reporting.

d. I’m reaching out to share something troubling I recently came across about the media industry.

e. It appears that many journalists are being hired with the expectation that they will manipulate news to servecommercial interests.

Best regards,

Anna

c – b – e – d – a

a – c – d – e – b

d – e – b – a – c

d – e – a – c – b

Xem đáp án

D

Thứ tự sắp xếp đúng: D. d – e – a – c – b

Dear John,

d. I’m reaching out to share something troubling I recently came across about the media industry.

e. It appears that many journalists are being hired with the expectation that they will manipulate news to serve commercial interests.

a. These journalists are often instructed to twist facts or omit key details in order to align with the company’s goals, all for the sake of profit.

c. It’s concerning that, in today's digital age, some media outlets seem to prioritize profit over the credibility of their reporting.

b. It’s made me wonder just how much of the news we read is truly reliable.

Best regards,

Anna

Dịch nghĩa:

John thân mến,

d. Mình viết thư này để chia sẻ một điều đáng lo ngại mà mình vừa mới biết được về ngành công nghiệp truyền thông.

e. Có vẻ như nhiều nhà báo đang được thuê với kỳ vọng rằng họ sẽ thao túng tin tức để phục vụ lợi ích thương mại.

a. Những nhà báo này thường được chỉ thị bóp méo sự thật hoặc bỏ sót các chi tiết quan trọng để phù hợp với mục tiêu của công ty, tất cả đều vì lợi nhuận.

c. Thật đáng quan ngại khi trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, một số cơ quan truyền thông dường như ưu tiên lợi nhuận hơn là sự uy tín của các bài báo.

b. Điều đó khiến mình tự hỏi có bao nhiêu tin tức chúng ta đọc thực sự đáng tin cậy.

Trân trọng,

Anna

Chọn D.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change. Protecting wildlife is crucial not only for preserving biodiversity but also for maintaining ecological balance. Experts warn that without urgent action, many species could vanish in the coming decades, which would have devastating consequences on ecosystems.

    One effective approach to wildlife conservation is habitat preservation. By creating protected areas, such as national parks and wildlife reserves, governments and conservation organisations ensure that animals have safe environments to live and breed. Additionally, reducing human encroachment on these areas through better land-use policies and stricter regulations helps protect these vital habitats in the long term.

    Another critical strategy involves combating poaching and illegal wildlife trade. Enhanced law enforcement, international collaboration, and the use of advanced technology such as drones and satellite surveillance are instrumental in detecting and preventing poaching activities. Public education campaigns are also essential, as they raise awareness about the impact of poaching and encourage ethical behavior towards wildlife.

    Supporting sustainable practices, such as eco-tourism and responsible resource management, can also contribute to wildlife conservation. By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature. Additionally, captive breeding programs in zoos and wildlife sanctuaries help rebuild populations of endangered species, providing a safety net for animals on the brink of extinction.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a human activity causing species extinction in the passage?

Habitat destruction

Poaching

Climate change

Overfishing

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hoạt động của con người gây ra sự tuyệt chủng của các loài trong bài đọc?

A. Habitat destruction: phá hủy môi trường sống.

B. Poaching: săn trộm.

C. Climate change: biến đổi khí hậu.

D. Overfishing: đánh bắt cá quá mức.

Thông tin (Đoạn 1): Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change.

(Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách vì nhiều loài phải đối mặt với sự tuyệt chủng do các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu.)

→ Bài viết không nhắc tới “Overfishing”.

Chọn D.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “devastating” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.

beneficial

destructive

temporary

gradual

Xem đáp án

B

Từ “devastating” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.

devastating (adj): mang tính tàn phá, hủy diệt.

A. beneficial (adj): có lợi.

B. destructive (adj): mang tính phá hủy.

C. temporary (adj): tạm thời.

D. gradual (adj): dần dần.

Thông tin: Experts warn that without urgent action, many species could vanish in the coming decades, which would have devastating consequences on ecosystems.

(Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không có hành động khẩn cấp, nhiều loài có thể biến mất trong những thập kỷ tới, điều này sẽ gây ra hậu quả tàn khốc đối với hệ sinh thái.)

→ devastating ≈ destructive.

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “encroachment” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.

invasion

withdrawal

expansion

interference

Xem đáp án

B

Từ “encroachment” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

encroachment (n): sự xâm lấn, sự xâm phạm.

A. invasion (n): sự xâm lăng.

B. withdrawal (n): sự rút lui, sự rút khỏi.

C. expansion (n): sự mở rộng.

D. interference (n): sự can thiệp.

Thông tin: Additionally, reducing human encroachment on these areas through better land-use policies...

(Ngoài ra, việc giảm sự xâm lấn của con người vào các khu vực này thông qua các chính sách sử dụng đất tốt hơn...)

→ encroachment (xâm lấn vào) >< withdrawal (rút ra khỏi).

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “they” in paragraph 3 refers to __________.    

poaching activities

public education campaigns

advanced technology

ethical behaviors

Xem đáp án

B

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. poaching activities: các hoạt động săn trộm.

B. public education campaigns: các chiến dịch giáo dục công cộng.

C. advanced technology: công nghệ tiên tiến.

D. ethical behaviors: những hành vi đạo đức.

Thông tin: Public education campaigns are also essential, as they raise awareness about the impact of poaching and encourage ethical behavior towards wildlife.

(Các chiến dịch giáo dục cộng đồng cũng rất cần thiết, vì chúng nâng cao nhận thức về tác động của nạn săn trộm và khuyến khích hành vi có đạo đức đối với động vật hoang dã.)

→ they = public education campaigns

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the sentence “By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature” in paragraph 4?

Encouraging green businesses and farming methods allows people to live peacefully alongside wildlife without conflict.

Sustainable industries and farming help reduce human impact, leading to better balance in natural environments.

Eco-friendly practices ensure that human needs are met while protecting ecosystems from further damage.

Promoting responsible resource use enables industries to thrive without harming natural habitats.

Xem đáp án

A

Câu nào diễn giải đúng nhất câu: “By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature” ở đoạn 4?

(Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể cùng tồn tại hài hòa hơn với thiên nhiên.)

eco-friendly industries: công nghiệp thân thiện môi trường.

sustainable farming: canh tác bền vững.

coexist harmoniously: chung sống hòa hợp.

Phân tích:

A. Khuyến khích các doanh nghiệp và phương pháp canh tác xanh cho phép con người sống hòa bình bên cạnh động vật hoang dã mà không xảy ra xung đột.

→ Đúng: green businesses = eco-friendly industries; live peacefully alongside = coexist harmoniously).

B. Các ngành công nghiệp và nông nghiệp bền vững giúp giảm thiểu tác động của con người, dẫn đến sự cân bằng tốt hơn trong môi trường tự nhiên.

→ Nói về “reduce human impact” (bài không nói giảm mà nói “coexist”).

C. Các hoạt động thân thiện với môi trường đảm bảo đáp ứng nhu cầu của con người đồng thời bảo vệ hệ sinh thái khỏi bị tổn hại thêm.

D. Thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên có trách nhiệm cho phép các ngành công nghiệp phát triển mạnh mà không gây hại đến môi trường sống tự nhiên.

→ C và D nói về “protecting / without harming” – hơi mạnh hơn ý “harmoniously” của bài.

Chọn A.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE about the role of captive breeding programs according to the passage?

They are primarily used to replace natural habitats for endangered species.

They provide a backup for species at risk of extinction by increasing their numbers in controlled settings.

They focus mainly on preventing poaching rather than rebuilding populations.

They are less effective than public education in conserving wildlife.

Xem đáp án

B

Điều nào sau đây là ĐÚNG về vai trò của các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt theo bài đọc?

A. Chúng chủ yếu được sử dụng để thay thế môi trường sống tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

→ sai (không thay thế habitat).

B. Chúng cung cấp phương án dự phòng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách tăng số lượng của chúng trong môi trường được kiểm soát.

→ Đúng: backup / safety net = safety net; increasing their numbers in controlled settings = captive breeding (nuôi trong môi trường kiểm soát).

C. Chúng tập trung chủ yếu vào việc ngăn chặn nạn săn trộm hơn là tái tạo quần thể.

→ sai (không liên quan đến chống poaching).

D. Chúng kém hiệu quả hơn giáo dục cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.

→ sai (bài không so sánh hiệu quả với giáo dục cộng đồng).

Thông tin: Additionally, captive breeding programs in zoos and wildlife sanctuaries help rebuild populations of endangered species, providing a safety net for animals on the brink of extinction

(Ngoài ra, các chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt tại vườn thú và khu bảo tồn động vật hoang dã giúp phục hồi quần thể các loài nguy cấp, tạo ra một mạng lưới an toàn cho các loài động vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.)

Chọn B.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The paragraph that discusses the importance of integrating economic activities with conservation goals to achieve coexistence with nature is __________.

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

D

Đoạn văn thảo luận về tầm quan trọng của việc kết hợp các hoạt động kinh tế với các mục tiêu bảo tồn để đạt được sự chung sống với thiên nhiên là _______.

economic activities: hoạt động kinh tế (eco-tourism, industries, farming).

Thông tin (Đoạn 4): Supporting sustainable practices, such as eco-tourism and responsible resource management... By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature.

(Việc hỗ trợ các hoạt động bền vững, chẳng hạn như du lịch sinh thái và quản lý nguồn tài nguyên có trách nhiệm, cũng có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể chung sống hòa hợp hơn với thiên nhiên.)

Chọn D.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The paragraph that primarily outlines the legal and technical methods used to combat the illegal trade of animals is __________.

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

C

Đoạn văn chủ yếu phác thảo các phương pháp pháp lý và kỹ thuật được sử dụng để chống lại việc buôn bán động vật bất hợp pháp là _______.

legal and technical methods: phương pháp pháp lý và kỹ thuật (law enforcement, drones, satellite surveillance).

Thông tin (Đoạn 3): ...combating poaching and illegal wildlife trade. Enhanced law enforcement, international collaboration, and the use of advanced technology such as drones and satellite surveillance are instrumental in detecting and preventing poaching activities.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách khi nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu. Bảo vệ động vật hoang dã là điều tối quan trọng không chỉ để giữ gìn đa dạng sinh học mà còn để duy trì sự cân bằng sinh thái. Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không có hành động khẩn cấp, nhiều loài có thể biến mất trong những thập kỷ tới, điều này sẽ gây ra những hậu quả thảm khốc cho hệ sinh thái.

Một phương pháp hiệu quả để bảo tồn động vật hoang dã là bảo tồn môi trường sống. Bằng cách tạo ra các khu vực được bảo vệ, chẳng hạn như các vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã, các chính phủ và các tổ chức bảo tồn đảm bảo rằng động vật có môi trường an toàn để sinh sống và sinh sản. Ngoài ra, việc giảm bớt sự xâm lấn của con người vào các khu vực này thông qua các chính sách sử dụng đất tốt hơn và các quy định nghiêm ngặt hơn sẽ giúp bảo vệ những môi trường sống thiết yếu này về lâu dài.

Một chiến lược quan trọng khác bao gồm việc chống săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp. Tăng cường thực thi pháp luật, hợp tác quốc tế và sử dụng công nghệ tiên tiến như máy bay không người lái và giám sát qua vệ tinh là những công cụ hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn các hoạt động săn trộm. Các chiến dịch giáo dục công cộng cũng rất thiết yếu, vì chúng nâng cao nhận thức về tác động của việc săn trộm và khuyến khích hành vi đạo đức đối với động vật hoang dã.

Việc hỗ trợ các hoạt động bền vững, chẳng hạn như du lịch sinh thái và quản lý nguồn tài nguyên có trách nhiệm, cũng có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể chung sống hòa hợp hơn với thiên nhiên. Ngoài ra, các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt tại các vườn thú và khu bảo tồn giúp khôi phục quần thể các loài gặp nguy hiểm, cung cấp một mạng lưới an toàn cho các loài động vật đang bên bờ vực tuyệt chủng.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice-giver. [IV]

    Many young people feel more comfortable turning to AI for personal advice, especially on sensitive topics. Unlike human mentors or parents, AI gives advice without judging, making it easier for users to share their concerns without worrying about being criticized or having to listen to biased advice. Privacy is another major factor—Gen Z values the ability to seek help anonymously, avoiding the pressure that often comes with discussing personal struggles with family or friends. Additionally, AI is available 24/7 and provides instant responses. Whether users need help late at night or during a busy workday, AI can offer suggestions without delay.

    Many Gen Z job-seekers are asking AI chatbots to search the Internet for information in order to analyze job trends and recommend suitable industries. Going even deeper, they can provide information on potential salaries, required skills, and long-term growth opportunities. These tools can even help users prepare for interviews by offering practice questions, analyzing their responses, and suggesting improvements. Some AI applications even provide career-focused learning recommendations, guiding young professionals to tailor their skills to suit the specific job roles and industries that they are applying for.

    Despite AI’s convenience, experts warn about over-reliance. AI-generated responses cannot always replace human judgment and emotional intelligence. For example, an AI tool may quickly suggest general strategies for handling disagreements based on training data, but it cannot understand past experiences or read the specific emotions behind a conflict, which can make its advice feel impersonal or unrealistic. Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which position of paragraph 1 does the following sentence best fit?

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

D

Vị trí nào trong đoạn 1 phù hợp nhất cho câu sau:

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

(Đối với nhiều người trong thế hệ Gen Z, AI không chỉ còn là một công cụ — nó là một nhà tư vấn, và thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Câu này mang tính chất đúc kết lại vị thế mới của AI trong lòng Gen Z.

Vị trí [IV] là phù hợp nhất vì nó đứng sau câu [III] nói về việc AI trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. Câu chèn vào sẽ làm rõ hơn mức độ “ưa chuộng” đó chính là tư cách “người bạn đồng hành”.

Thông tn: [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice – giver. [IV] For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

([I] Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. [II] Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ được hỗ trợ bởi AI đã thay đổi mọi thứ. [III] Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra những quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. [IV] Đối với nhiều người thuộc thế hệ Z, AI đã trở thành hơn cả một công cụ—nó là một nhà tư vấn, thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Chọn D.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “momentous” in the context of paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ___________.

improbable

unreasonable

inconsequential

disorienting

Xem đáp án

C

Từ “momentous” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.

momentous (adj): cực kỳ quan trọng, có tính chất trọng đại.

A. improbable (adj): không chắc xảy ra.

B. unreasonable (adj): vô lý.

C. inconsequential (adj): không quan trọng, vụn vặt.

D. disorienting (adj): gây mất phương hướng.

→ momentous (quan trọng) >< inconsequential (tầm thường).

Thông tin: ...making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice-giver. (...đưa ra những quyết định trọng đại, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưu tiên.)

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

All of the following are mentioned as advantages of AI EXCEPT ___________.

unbiased judgment

constant availability

interview preparation

vocational training

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là ưu điểm của AI?

A. unbiased judgment: sự đánh giá không thiên vị (Có: “without judging... without... biased advice”)

B. constant availability: luôn sẵn sàng (Có: “available 24/7”)

C. interview preparation:chuẩn bị phỏng vấn (Có: “prepare for interviews”)

D. vocational training: Đào tạo nghề (Vocational training)

Thông tin:

- AI gives advice without judging (A).

- AI is available 24/7 and provides instant responses (B).

- help users prepare for interviews by offering practice questions, analyzing their responses, and suggesting improvements (C).

(- AI đưa ra lời khuyên mà không phán xét (A).

- AI hoạt động 24/7 và cung cấp phản hồi tức thì (B).

- Giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách cung cấp các câu hỏi thực hành, phân tích câu trả lời của họ và đề xuất những cải tiến (C).)

→ Đoạn 3 nói AI cung cấp “career-focused learning recommendations” (gợi ý học tập) và “guiding” (hướng dẫn), chứ AI không trực tiếp thực hiện việc đào tạo nghề như một trường nghề.

Chọn D.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “they” in paragraph 3 refers to ___________.    

job-seekers

chatbots

trends

industries

Xem đáp án

B

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. job-seekers: những người tìm việc

B. chatbots: các chatbot

C. trends: các xu hướng

D. industries: các ngành công nghiệp

Thông tin:  Many Gen Z job-seekers are asking AI chatbots to search the Internet for information in order to analyze job trends and recommend suitable industries. Going even deeper, they can provide information on potential salaries, required skills, and long-term growth opportunities.

(Nhiều người tìm việc thuộc thế hệ Z đang yêu cầu chatbot AI tìm kiếm thông tin trên Internet để phân tích xu hướng việc làm và đề xuất các ngành nghề phù hợp. Thậm chí, chúng còn có thể cung cấp thông tin về mức lương tiềm năng, kỹ năng cần thiết và cơ hội phát triển lâu dài.)

→ they = chatbots

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “learn from their mistakes” in the context of paragraph 3 is best replaced by ___________.    

forget about their lessons

gain wisdom from failures

grow through experience

reflect on past actions

Xem đáp án

B

Cụm từ “learn from their mistakes” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

learn from their mistakes: học từ sai lầm

A. forget about their lessons: quên đi các bài học của họ.

B. gain wisdom from failures: có được sự khôn ngoan từ những thất bại.

C. grow through experience: trưởng thành qua trải nghiệm.

D. reflect on past actions: suy ngẫm về những hành động trong quá khứ.

→ Learn from mistakes = gain wisdom from failures

Thông tin: Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

(Hơn nữa, khi giới trẻ thường xuyên tìm đến AI để tìm câu trả lời, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của mình, điều này giúp họ trở nên kiên nhẫn hơn, quyết tâm hơn và giỏi hơn trong việc tìm ra giải pháp khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)

Chọn B.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 3?

Thanks to AI, young professionals are now able to find better jobs.

Deep information on the job market can now be easily accessed with AI.

AI is also being utilized to help young people advance their careers.

Young job-seekers now have an advantage over others thanks to AI tools.

Xem đáp án

C

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 tập trung vào việc AI giúp phân tích xu hướng, chuẩn bị phỏng vấn và gợi ý học tập để thăng tiến.

A. Nhờ có AI, giới trẻ giờ đây có thể tìm được việc làm tốt hơn.

→ “find better jobs” hơi quá so với bài

B. Thông tin sâu về thị trường việc làm giờ đây có thể dễ dàng truy cập bằng AI.

→ Chưa đủ ý về phỏng vấn/kỹ năng

C. AI cũng đang được tận dụng để giúp những người trẻ tiến xa hơn trong sự nghiệp.

→ Đúng

D. Những người tìm việc trẻ hiện có lợi thế hơn những người khác nhờ các công cụ AI.

→ Bài không so sánh với người khác

Chọn C.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

AI recommendations lack the human judgment and emotional intelligence needed to be effective.

In some cases, human judgment and emotional intelligence is still better than advice given by AI.

Advice from AI needs to be emotionally intelligent and combined with human judgment.

Surprisingly, AI answers still cannot replace human judgment and emotional intelligence.

Xem đáp án

B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?

AI-generated responses cannot always replace human judgment and emotional intelligence.

(Những phản hồi do AI tạo ra không phải lúc nào cũng có thể thay thế sự phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người.)

A. Các đề xuất của AI thiếu khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc cần thiết để đạt hiệu quả.

→ Câu gốc không có ý “hiệu quả”

B. Trong một số trường hợp, khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người vẫn tốt hơn lời khuyên của AI.

→ Đúng, not always ~ in some cases

C. Lời khuyên từ AI cần phải có trí tuệ cảm xúc và kết hợp với khả năng phán đoán của con người.

→ AI cần kết hợp con người: thêm ý mới

D. Điều đáng ngạc nhiên là, câu trả lời của AI vẫn không thể thay thế khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người.

→ surprisingly: thêm sắc thái không có trong câu gốc

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is directly stated in the passage?

Young people used to believe in the personal or career advice of those with the highest authority.

AI tools can help job-seekers train for their interviews and give feedback on their performance.

Experts are concerned that young people are already learning less due to over-reliance on AI.

If young people keep depending on AI, they will slowly be less successful in solving issues.

Xem đáp án

B

Điều nào sau đây được nêu trực tiếp trong bài đọc?

A. Giới trẻ trước đây thường tin tưởng vào lời khuyên cá nhân hoặc nghề nghiệp của những người có quyền lực cao nhất.

B. Các công cụ AI có thể giúp người tìm việc luyện tập cho các cuộc phỏng vấn và đưa ra phản hồi về hiệu suất của họ.

C. Các chuyên gia lo ngại rằng giới trẻ đang học hỏi ít hơn do quá phụ thuộc vào AI.

D. Nếu giới trẻ tiếp tục phụ thuộc vào AI, họ sẽ dần dần kém thành công hơn trong việc giải quyết vấn đề.

A. Người trẻ từng tin vào lời khuyên của những người có quyền hạn cao nhất. (Bài chỉ nói “authority figures”)

B. Các công cụ AI có thể giúp người tìm việc luyện tập phỏng vấn và đưa ra phản hồi về biểu hiện của họ.

C. Các chuyên gia lo ngại người trẻ đã bắt đầu học ít đi. (Bài nói họ “bỏ lỡ cơ hội” chứ không khẳng định đã học ít đi)

D. Nếu người trẻ cứ phụ thuộc vào AI, họ sẽ dần kém thành công hơn. (Đây là suy luận, không phải nêu trực tiếp)

Thông tin:

- A: Đoạn 1: Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice (Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp.)

→ nhưng không nói “highest authority”

- B: Đoạn 3: These tools can even help users prepare for interviews by offering practice questions

(Những công cụ này thậm chí có thể giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách cung cấp các câu hỏi thực hành.)

→ thông tin trực tiếp

- C: Đoạn 4: Despite AI’s convenience, experts warn about over-reliance. (Mặc dù AI mang lại nhiều tiện ích, các chuyên gia cảnh báo về việc phụ thuộc quá mức vào nó.)

→ không nói “already learning less”

- D: Đoạn 4: when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes (khi giới trẻ thường xuyên tìm kiếm câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của chính mình.)

→ không nói “will slowly be less successful”

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can MOST likely be inferred from the passage?

When people share about personal matters, they are most afraid of receiving criticism.

Compared to humans, AI provide the young with more unique insights on job industries.

AI is incapable of providing applicable solutions to personal conflicts as it lacks emotions.

Long-term reliance on AI may limit the development of independent problem-solving skills.

Xem đáp án

D

Điều nào sau đây có khả năng cao nhất được suy ra từ bài đọc?

A. Khi chia sẻ về những vấn đề cá nhân, mọi người thường sợ bị chỉ trích nhất.

→ sai (bài nói “without worrying about being criticized” nhưng không nói “most afraid”).

B. So với con người, trí tuệ nhân tạo (AI) cung cấp cho giới trẻ những hiểu biết độc đáo hơn về các ngành nghề.

→ sai (bài không so sánh “more unique insights”).

C. AI không có khả năng đưa ra các giải pháp phù hợp cho các xung đột cá nhân vì thiếu cảm xúc.

→ sai (bài nói “cannot understand… emotions” nhưng vẫn có thể “suggest general strategies”, không nói “incapable of providing applicable solutions”).

D. Việc phụ thuộc lâu dài vào AI có thể hạn chế sự phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề độc lập. → Đúng

Thông tin (Đoạn 4): Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

(Hơn nữa, khi giới trẻ thường xuyên tìm đến AI để tìm câu trả lời, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của mình, điều này giúp họ trở nên kiên nhẫn hơn, quyết tâm hơn và giỏi hơn trong việc tìm ra giải pháp khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)

Chọn D.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

While AI has gained popularity as an effective personal and career advice-giver, young people should not ignore its potential flaws and the loss of learning opportunities resulting from over-dependence.

Although AI can offer quick, high-quality advice on many matters, both personally and professionally, there must be a balance between AI-generated recommendations and the judgment of humans.

Nowadays, Gen Z no longer sees authority figures as the best source of personal and professional advice, which sparked a discussion about the benefits of AI and whether it can replace human judgment.

There is a growing concern among experts that due to lack of awareness of potential risks, young people are now believing too much in the advice of AI and underestimating the importance of human input.

Xem đáp án

A

Câu nào tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Mặc dù AI đã trở nên phổ biến như một người đưa ra lời khuyên về sự nghiệp và cá nhân hiệu quả, nhưng giới trẻ không nên phớt lờ những khiếm khuyết tiềm ẩn và việc mất đi cơ hội học tập do quá phụ thuộc.

→ Đúng, bao quát được cả mặt lợi ích (phổ biến, hiệu quả) và mặt hại (khiếm khuyết, mất cơ hội học tập).

B. Mặc dù AI có thể đưa ra lời khuyên nhanh chóng, chất lượng cao về nhiều vấn đề, cả cá nhân và chuyên môn, nhưng cần có sự cân bằng giữa các khuyến nghị do AI tạo ra và sự đánh giá của con người.

→ Chưa đủ ý về việc “phổ biến” và “mất cơ hội học hỏi”

C. Ngày nay, thế hệ Z không còn coi những người có thẩm quyền là nguồn tư vấn cá nhân và chuyên môn tốt nhất, điều này đã làm dấy lên cuộc thảo luận về lợi ích của AI và liệu nó có thể thay thế sự đánh giá của con người hay không.

→ Chỉ là một ý nhỏ

D. Các chuyên gia ngày càng lo ngại rằng do thiếu nhận thức về các rủi ro tiềm ẩn, giới trẻ hiện nay quá tin tưởng vào lời khuyên của AI và đánh giá thấp tầm quan trọng của ý kiến ​​đóng góp của con người.

→ Chưa đủ ý về lợi ích của AI

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Người trẻ thường tìm đến những hình mẫu có uy quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc sự nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ hỗ trợ bởi AI đã thay đổi tất cả. Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra các quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưu tiên.

Nhiều người trẻ cảm thấy thoải mái hơn khi tìm đến AI để xin lời khuyên cá nhân, đặc biệt là về các chủ đề nhạy cảm. Không giống như những người cố vấn hay cha mẹ, AI đưa ra lời khuyên mà không phán xét, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ mối quan ngại của mình mà không lo bị chỉ trích hay phải nghe những lời khuyên thiên kiến. Quyền riêng tư là một yếu tố chính khác — Gen Z coi trọng khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ ẩn danh, tránh được áp lực thường đi kèm khi thảo luận về những khó khăn cá nhân với gia đình hoặc bạn bè. Ngoài ra, AI luôn sẵn sàng 24/7 và cung cấp phản hồi tức thì. Cho dù người dùng cần giúp đỡ vào đêm muộn hay trong một ngày làm việc bận rộn, AI có thể đưa ra gợi ý mà không có sự chậm trễ nào.

Nhiều người tìm việc Gen Z đang yêu cầu các chatbot AI tìm kiếm trên Internet để phân tích các xu hướng việc làm và gợi ý các ngành công nghiệp phù hợp. Đi sâu hơn nữa, chúng có thể cung cấp thông tin về mức lương tiềm năng, các kỹ năng bắt buộc và cơ hội phát triển dài hạn. Những công cụ này thậm chí có thể giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách đưa ra các câu hỏi thực hành, phân tích câu trả lời của họ và gợi ý những điểm cần cải thiện. Một số ứng dụng AI thậm chí còn cung cấp các gợi ý học tập tập trung vào sự nghiệp, hướng dẫn các chuyên gia trẻ điều chỉnh các kỹ năng của mình để phù hợp với các vai trò công việc và ngành công nghiệp cụ thể mà họ đang ứng tuyển.

Bất chấp sự tiện lợi của AI, các chuyên gia cảnh báo về sự quá phụ thuộc. Những phản hồi do AI tạo ra không phải lúc nào cũng có thể thay thế sự phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người. Ví dụ, một công cụ AI có thể nhanh chóng gợi ý các chiến lược chung để xử lý bất đồng dựa trên dữ liệu đào tạo, nhưng nó không thể hiểu được những trải nghiệm trong quá khứ hoặc đọc được những cảm xúc cụ thể đằng sau một cuộc xung đột, điều này có thể khiến lời khuyên của nó cảm thấy thiếu tính cá nhân hoặc không thực tế. Hơn nữa, khi những người trẻ có thói quen tìm đến AI để lấy câu trả lời, họ bỏ lỡ những cơ hội học hỏi từ sai lầm của chính mình, điều giúp họ trở nên kiên nhẫn, quyết tâm và giỏi hơn trong việc tìm kiếm giải pháp khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.